My tiếng Anh là gì? Nghĩa, cách dùng và phân biệt với mine

My trong tiếng Anh nghĩa là “của tôi” — đây là tính từ sở hữu, luôn đứng trước danh từ: my book là “quyển sách của tôi”. Còn nếu bạn tra tên nước Mỹ, tiếng Anh là America, the US hoặc the USA.

Nếu bạn đang tra my tiếng anh là gì, my nghĩa là “của tôi”. Đây là tính từ sở hữu, dùng trước danh từ: my book là “quyển sách của tôi”. Còn tên nước Mỹ trong tiếng Anh là America, the US hoặc the USA; tên nước không phải là nghĩa của từ my.

“my” là của tôi, còn “Mỹ” là nước Mỹ

Bạn đang tra Từ hoặc cách gọi Cách nhận biết Ví dụ
“my” trong câu tiếng Anh My: của tôi Chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ của người nói; đi với danh từ This is my pen. (Đây là cây bút của tôi.)
“Mỹ” là tên quốc gia America, the US, the USA: nước Mỹ Là tên gọi Hoa Kỳ, không phải từ sở hữu I’m from America. (Tôi đến từ Mỹ.)
Bàn học tiếng Anh với sổ ghi chú và quả địa cầu nhỏ
My là của tôi, còn Mỹ là tên quốc gia (Nguồn: mochidemy)

Khi gặp my trong câu tiếng Anh, hãy nhìn vào danh từ đi cùng để biết người nói đang nhắc đến vật, người hay mối quan hệ nào. Nếu muốn tìm cách gọi nước Mỹ và người Mỹ, bạn có thể xem phần về America và the US.

My là loại từ gì và cách đặt trong câu tiếng Anh

My là tính từ sở hữu (possessive adjective), còn được gọi là từ hạn định sở hữu. Từ này tương ứng với đại từ nhân xưng I và thường dịch là “của tôi”, “của mình”; tùy ngữ cảnh, bạn có thể điều chỉnh cách dịch cho tự nhiên.

Ngoài đồ vật thuộc sở hữu của người nói, my còn chỉ người thân, bộ phận cơ thể hoặc các mối quan hệ. Chẳng hạn, my sister là “chị gái của tôi”, my teacher là “giáo viên của tôi”, còn my cousin là “anh chị em họ của tôi”.

Các đồ vật cá nhân gợi ý cách dùng my trước danh từ
My thường đi trước danh từ chỉ vật hoặc người (Nguồn: vtcnews)

Công thức my + danh từ và vị trí trong câu

Cấu trúc cơ bản là my + danh từ: my name (tên tôi), my friends (những người bạn của tôi). Giữa my và danh từ cũng có thể có một tính từ bổ nghĩa, như trong my new phone (điện thoại mới của tôi) hoặc my great friend (người bạn tuyệt vời của tôi).

Cụm danh từ chứa my có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu. Dù ở vị trí nào, my vẫn đi cùng danh từ, chứ không tự thay thế toàn bộ cụm danh từ như mine.

Ví dụ câu với từ my trong tiếng Anh

  • Khẳng định: My brother lives in Hanoi. (Anh trai tôi sống ở Hà Nội.)
  • Câu hỏi: Where is my phone? (Điện thoại của tôi ở đâu?)
  • Phủ định: My bag is not black. (Túi của tôi không màu đen.)
  • Danh từ số nhiều: My friends are here. (Các bạn của tôi đang ở đây.)
Điện thoại, túi và sách minh họa các cụm có my
Ví dụ quen thuộc: my phone, my bag, my friends (Nguồn: kissenglishcenter)

My, mine, me và I: chọn đúng từ theo vai trò trong câu

Bốn từ này đều liên quan đến người nói nhưng không thể thay thế tùy ý cho nhau. Khi dịch từ Anh sang Việt, cả my và mine đều có thể mang nghĩa “của tôi”; chọn từ nào còn tùy vào vai trò của nó trong câu tiếng Anh.

Từ Loại từ Vị trí thường gặp Ví dụ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ Trước động từ khi người nói thực hiện hành động I like my bag. Tôi thích chiếc túi của mình.
me Đại từ tân ngữ Sau động từ hoặc giới từ She called me. Cô ấy gọi cho tôi.
my Tính từ sở hữu Trước danh từ, có thể có tính từ xen giữa This is my bag. Đây là túi của tôi.
mine Đại từ sở hữu (possessive pronoun) Đứng độc lập, thay cho cụm danh từ đã rõ The bag is mine. Chiếc túi là của tôi.

Khi nào dùng my, khi nào dùng mine?

Hãy so sánh This is my book. (Đây là sách của tôi.) với This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.) Ở câu đầu, my đi với danh từ book. Trong câu sau, mine đứng độc lập nên không cần lặp lại danh từ đó.

Khi làm bài tập, hãy xác định câu đang nói về người nói, rồi kiểm tra vai trò của từ cần điền:

  1. Tìm danh từ đi cùng

    Nếu cần một từ sở hữu trước danh từ, dùng my: My book is new. (Quyển sách của tôi mới.)


  2. Kiểm tra cụm danh từ đã rõ

    Nếu cần đại từ sở hữu đứng độc lập, dùng mine: The pen is mine. (Cây bút là của tôi.)


  3. Xác định chủ ngữ hay tân ngữ

    Nếu cần chủ ngữ, dùng I: I like coffee. (Tôi thích cà phê.) Nếu cần tân ngữ, dùng me: She called me. (Cô ấy gọi cho tôi.)

Mẫu câu với mine không thể thay bằng my

Trong cấu trúc a friend of mine, mine đứng sau giới từ of: She is a friend of mine. (Cô ấy là một người bạn của tôi.) Không thay mine bằng my ở đây. Bạn cũng có thể dùng một cấu trúc khác: She is my friend. (Cô ấy là bạn của tôi.)

Sau giới từ, me cũng có thể chỉ người nói: He sat next to me. (Anh ấy ngồi cạnh tôi.) Câu này cần tân ngữ, không phải từ chỉ sở hữu.

Nhìn nhanhMy tiếng Anh là gì? Nghĩa, cách dùng và phân biệt với mine
(Nguồn: ynghia.net)

Bảng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu của 7 ngôi

Bảng sau cho thấy vị trí của my và mine trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Tính từ sở hữu đi cùng danh từ; đại từ sở hữu có thể thay cho cụm danh từ khi đối tượng đã rõ.

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Ví dụ
I: tôi my mine This is my hat. The hat is mine. (Đây là mũ của tôi. Chiếc mũ là của tôi.)
you: bạn, các bạn your yours This is your pen. The pen is yours. (Đây là bút của bạn. Cây bút là của bạn.)
he: anh ấy his his That is his bike. The bike is his. (Đó là xe của anh ấy. Chiếc xe là của anh ấy.)
she: cô ấy her hers This is her dress. The dress is hers. (Đây là váy của cô ấy. Cái váy là của cô ấy.)
it: nó its Không có dạng độc lập thông dụng tương ứng The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
we: chúng tôi, chúng ta our ours This is our house. The house is ours. (Đây là nhà của chúng tôi. Ngôi nhà là của chúng tôi.)
they: họ their theirs These are their books. The books are theirs. (Đây là sách của họ. Những quyển sách là của họ.)
Bảy thẻ trống tượng trưng cho bảy ngôi trong tiếng Anh
Hệ thống sở hữu của bảy ngôi cần học theo cặp (Nguồn: mshoagiaotiep)
Đừng nhầm its và it’s

Its là từ chỉ sở hữu, đi cùng danh từ. It’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has; hai cách viết không thay thế cho nhau.

Phát âm my /maɪ/ và dạng nói giảm trong giao tiếp

Cách đọc chậm và cách nghe dạng yếu /mə/

Khi đọc rõ, my có phiên âm là /maɪ/. Bạn bắt đầu bằng âm /m/ với hai môi khép lại, sau đó mở miệng phát âm /a/ và lướt nhanh về phía /ɪ/. Phần nguyên âm là một âm lướt, không tách thành hai tiếng riêng.

Trong lời nói tự nhiên, một số người có thể dùng dạng yếu gần /mə/ khi my không được nhấn. Nguyên âm lúc đó ngắn và nhẹ hơn; cách đọc còn tùy giọng nói, tốc độ và ngữ cảnh. Khi chưa kịp nghĩ ra từ, người nói còn chèn từ đệm như um để câu không bị đứt quãng. Khi học phát âm từng từ hoặc muốn nhấn mạnh “của tôi”, bạn nên dùng /maɪ/.

Micro và tai nghe gợi ý luyện phát âm my
Đọc rõ là /maɪ/, trong lời nói nhanh có thể nghe nhẹ hơn (Nguồn: edu)

Ví dụ, với câu This is my book. (Đây là sách của tôi.), người nói có thể đọc nhẹ my nếu chỉ giới thiệu quyển sách. Còn khi muốn nhấn mạnh sách là của mình chứ không phải của người khác, họ có thể đọc rõ /maɪ/.

Các cụm giao tiếp thông dụng có my và sắc thái sử dụng

Trong giao tiếp, my xuất hiện trong cả những cụm danh từ thông thường lẫn các cách nói quen thuộc. Với một số cụm, bạn nên hiểu nghĩa của cả cụm thay vì dịch từng chữ.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh và sắc thái Ví dụ song ngữ
My name is… Tên tôi là… Giới thiệu bản thân, dùng được trong cả tình huống lịch sự và thân mật My name is Lan. (Tên tôi là Lan.)
My pleasure Rất hân hạnh; không có gì Lịch sự, thường đáp lại lời cảm ơn Thanks for your help. — My pleasure. (Cảm ơn bạn đã giúp. — Rất hân hạnh.)
My bad Lỗi của tôi; tại tôi Thân mật, dùng để nhận lỗi; tránh trong tình huống trang trọng Sorry, my bad! (Xin lỗi, tại tôi!)
Oh my God Ôi trời ơi Cảm thán khi ngạc nhiên, sốc hoặc lo lắng; một số người thấy không phù hợp vì sắc thái tôn giáo Oh my God, are you OK? (Ôi trời ơi, bạn có sao không?)
Oh my gosh / My goodness Trời ơi Cách cảm thán nhẹ hơn My goodness, what happened? (Trời ơi, chuyện gì vậy?)
Oh my Trời ạ Cảm thán nhẹ, đôi khi mang sắc thái hơi cổ hoặc hóm hỉnh Oh my, look at the time! (Trời ạ, nhìn giờ kìa!)
Hai người trò chuyện thân mật trong quán cà phê
Nhiều cụm có my mang sắc thái lịch sự hoặc rất thân mật (Nguồn: edu)

My name is và My pleasure

Sau lời chào hello, bạn có thể dùng My name is… khi tự giới thiệu: My name is Minh. (Tên tôi là Minh.) Còn My pleasure là lời đáp lịch sự khi ai đó cảm ơn vì bạn đã giúp họ. Bạn không cần dịch sát từng chữ thành “niềm vui của tôi”.

My bad và Oh my God

Cụm My bad phù hợp khi nhận một lỗi nhỏ với bạn bè. Với email công việc hoặc lời xin lỗi trang trọng, bạn nên chọn cách diễn đạt phù hợp hơn. Còn Oh my God thể hiện cảm xúc mạnh; nếu muốn tránh sắc thái tôn giáo, bạn có thể chọn Oh my gosh (Ôi trời ơi).

Nước Mỹ, người Mỹ và cách chọn America hay the US

“Mỹ” trong tiếng Việt là tên gọi Hoa Kỳ. Khi dịch tên quốc gia, bạn không dùng từ sở hữu my mà chọn cách gọi tiếng Anh phù hợp với ngữ cảnh.

America, the US, the USA hay the States?

Cách gọi Nghĩa và cách dùng Sắc thái Ví dụ
America Thường dùng để gọi nước Mỹ trong giao tiếp; tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ châu Mỹ Quen thuộc, cần chú ý ngữ cảnh She lives in America. (Cô ấy sống ở Mỹ.)
the United States / the US Hoa Kỳ; the US là dạng viết ngắn của the United States Phù hợp nhiều ngữ cảnh He lives in the US. (Anh ấy sống ở Mỹ.)
the United States of America / the USA Hợp chúng quốc Hoa Kỳ; the USA là dạng viết tắt Tên đầy đủ phù hợp khi cần cách gọi chính thức She works in the USA. (Cô ấy làm việc ở Hoa Kỳ.)
the States Cách gọi tắt nước Mỹ khi ngữ cảnh đã rõ Thân mật They moved to the States. (Họ chuyển đến Mỹ.)
Quả địa cầu và sổ tay gợi ý các cách gọi nước Mỹ
America, the US hay the USA phụ thuộc ngữ cảnh (Nguồn: toancauvisa)

American là tính từ và danh từ như thế nào?

Từ American vừa là tính từ vừa là danh từ. Trong American culture (văn hóa Mỹ), từ này bổ nghĩa cho danh từ culture. Còn trong an American (một người Mỹ), nó là danh từ chỉ người.

Ví dụ: She is an American. (Cô ấy là người Mỹ.) Nếu cần nhấn mạnh tư cách quốc tịch, hãy dùng a US citizen (một công dân Mỹ): He is a US citizen. (Anh ấy là công dân Mỹ.)

Tên riêng My

Tên người Việt là My vẫn được viết hoa là My trong văn bản tiếng Anh. Tính từ sở hữu thường viết là my, nhưng cũng viết hoa khi đứng đầu câu; hãy dựa thêm vào ngữ cảnh để phân biệt.

Lỗi người Việt thường mắc và checklist tự sửa

Trong tiếng Việt, “của tôi” vừa dùng cùng danh từ vừa có thể đứng độc lập, nên bạn dễ nhầm khi chuyển sang tiếng Anh. Thay vì dịch từng từ, hãy chọn cách viết theo cấu trúc câu.

Câu sai và câu đúng cần nhớ

Các câu ở cột đầu giúp bạn nhận diện lỗi, không phải mẫu câu nên dùng.

Câu sai Câu đúng và nghĩa Vì sao cần sửa
Mine book is new. My book is new. (Quyển sách của tôi mới.) Trước danh từ book, dùng my, không dùng đại từ sở hữu mine.
This is my. This is mine. (Đây là của tôi.) Không có danh từ đi cùng; dùng mine để thay cho cụm danh từ đã rõ.
This is my’s book. This is my book. (Đây là sách của tôi.) My đã biểu thị sở hữu; không thêm ’s.
Me name is Hoa. My name is Hoa. (Tên tôi là Hoa.) Me là tân ngữ; trước danh từ name cần my.
The my bag is red. My bag is red. (Túi của tôi màu đỏ.) Không đặt the ngay trước my trong cụm này.
She is a friend of my. She is a friend of mine. (Cô ấy là một người bạn của tôi.) Sau of trong cấu trúc này, dùng đại từ sở hữu mine.
I like mine teacher. I like my teacher. (Tôi thích giáo viên của mình.) Danh từ teacher cần đi với my, không phải mine.
Bút đỏ trên trang bài tập trống gợi ý tự sửa lỗi
Kiểm tra vai trò chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu trước khi điền (Nguồn: mayphiendich)

Bài tập nhanh có đáp án

Điền I, me, my hoặc mine vào mỗi chỗ trống. Bản dịch giúp bạn xác định ý nghĩa; vị trí trong câu giúp bạn chọn dạng từ phù hợp.

  1. ___ am a student. (Tôi là học sinh.)
  2. This is ___ notebook. (Đây là vở của tôi.)
  3. The notebook is ___. (Quyển vở là của tôi.)
  4. Can you help ___? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  5. ___ sister lives in Da Nang. (Chị gái tôi sống ở Đà Nẵng.)
  6. She is a friend of ___. (Cô ấy là một người bạn của tôi.)
  7. Please sit next to ___. (Hãy ngồi cạnh tôi.)
  8. like new teacher. (Tôi thích giáo viên mới của mình.)

Đáp án và giải thích:

  1. I — chủ ngữ của câu.
  2. my — đi với danh từ notebook (quyển vở).
  3. mine — đại từ sở hữu đứng độc lập, chỉ quyển vở của người nói.
  4. me — tân ngữ sau động từ help (giúp).
  5. My — đi với danh từ sister (chị gái).
  6. mine — dùng trong cấu trúc a friend of mine (một người bạn của tôi).
  7. me — tân ngữ sau giới từ next to (bên cạnh).
  8. I, my — I là chủ ngữ; my đi với cụm danh từ new teacher (giáo viên mới).

Trước khi hoàn thành câu, hãy kiểm tra từ cần điền: I làm chủ ngữ, me làm tân ngữ, my đi với danh từ, còn mine đứng độc lập. Nếu đang tra tên quốc gia thay vì từ chỉ sở hữu, bạn hãy chọn America, the US hoặc the USA theo ngữ cảnh.

Câu hỏi thường gặp

“My” có phải là đại từ sở hữu không?

Không. My là tính từ sở hữu và phải đứng trước danh từ, như “my phone” (điện thoại của tôi); mine mới là đại từ sở hữu có thể đứng độc lập.

“My” và “I” khác nhau như thế nào?

I là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, nghĩa là “tôi”; my biểu thị sở hữu và đứng trước danh từ, nghĩa là “của tôi”. Ví dụ: “I have my book” (Tôi có quyển sách của mình).

Có thể nói “This is my” khi danh từ đã rõ không?

Thông thường không; hãy nói “This is mine” (Đây là của tôi) khi không nhắc lại danh từ. Nếu có danh từ theo sau, dùng my: “This is my bag” (Đây là túi của tôi).

Tên riêng My có viết giống từ my trong tiếng Anh không?

Tên riêng được viết hoa là My, còn tính từ sở hữu thông thường viết thường là my. Trong văn bản, chữ hoa giúp phân biệt tên người với từ tiếng Anh trong phần lớn trường hợp.