Các cấp học và loại trường bằng tiếng Anh: Quy đổi Việt – Mỹ – Anh

Cấp học ở Việt Nam Tên gọi bằng tiếng Anh
Mầm non preschool, kindergarten
Tiểu học (cấp 1) primary school (Anh), elementary school (Mỹ)
Trung học cơ sở (cấp 2) lower secondary school, junior high school (Mỹ)
Trung học phổ thông (cấp 3) upper secondary school, high school (Mỹ)
Đại học university, college
Sau đại học postgraduate study, graduate school

Các cấp học ở Việt Nam thường được gọi bằng tiếng Anh là preschool (mầm non), primary school (tiểu học), lower secondary school (trung học cơ sở), upper secondary school (trung học phổ thông) và university (đại học). Tên loại trường cho biết thêm về hình thức hoạt động: private school là trường tư, còn boarding school là trường nội trú. Các bảng dưới đây có phiên âm, ví dụ và cách đối chiếu lớp Việt Nam với Grade của Mỹ, Year của Anh.

Bảng tra nhanh: Các cấp học ở Việt Nam gọi bằng tiếng Anh là gì?

Phiên âm dưới đây chủ yếu theo giọng Anh-Anh; cách phát âm thực tế có thể khác theo vùng. Khi giới thiệu trường Việt Nam, bạn có thể dùng tên gọi chung trong bảng, rồi nói thêm về lớp hoặc chương trình đào tạo để người nghe hiểu rõ hơn.

Mầm non, tiểu học, THCS, THPT: tên trường và tên cấp học

Cấp học ở Việt Nam Tiếng Anh và IPA Ví dụ song ngữ
Mầm non preschool /ˈpriː.skuːl/; kindergarten /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ My daughter goes to preschool. — Con gái tôi học mầm non. He is in kindergarten. — Bé đang học lớp mẫu giáo.
Tiểu học, cấp 1 primary school /ˈpraɪ.mər.i skuːl/; elementary school /ˌel.ɪˈmen.tər.i skuːl/ She goes to primary school. — Em ấy học tiểu học. He attends elementary school. — Cậu ấy học tiểu học.
Trung học cơ sở, cấp 2 lower secondary school /ˌləʊ.ə ˈsek.ən.dər.i skuːl/; junior high school /ˌdʒuː.ni.ə ˈhaɪ skuːl/ I teach at a lower secondary school. — Tôi dạy ở một trường THCS. She attends junior high school. — Em ấy học trung học cơ sở.
Trung học phổ thông, cấp 3 upper secondary school /ˌʌp.ə ˈsek.ən.dər.i skuːl/; high school /ˈhaɪ skuːl/ He is an upper secondary school student. — Cậu ấy là học sinh THPT. I go to high school. — Tôi học cấp 3.
Minh họa các cấp học từ mầm non đến trung học phổ thông
Các cấp học được hình dung qua không gian lớp học theo độ tuổi (Nguồn: pexels/tuyen-hoang)

Preschool là cách gọi chung cho mầm non trong tiếng Anh. Ở Mỹ, kindergarten thường là năm học trước Grade 1. Vì vậy, không phải lớp mầm non nào ở Việt Nam cũng tương đương chính xác với kindergarten.

Không nên dịch nguyên chữ “cấp 1, cấp 2, cấp 3” thành level 1, 2, 3 school. Hãy gọi tên cấp học hoặc nói rõ lớp: I’m in Grade 9 — Tôi học lớp 9. Junior high school và high school hữu ích khi giải thích với người Mỹ, nhưng ranh giới lớp của chúng không trùng hoàn toàn với THCS và THPT Việt Nam.

Trung cấp, cao đẳng, đại học, sau đại học: tên trường và bằng cấp đi kèm

Cấp học hoặc cơ sở Tiếng Anh và IPA Ví dụ song ngữ
Trường trung cấp nghề vocational school /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ She studies accounting at a vocational school. — Cô ấy học kế toán tại một trường dạy nghề.
Trường cao đẳng college /ˈkɒl.ɪdʒ/ He studies at a college in Vietnam. — Anh ấy học tại một trường cao đẳng ở Việt Nam.
Trường đại học university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ I’m a university student. — Tôi là sinh viên đại học.
Bậc sau đại học postgraduate study /ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət ˈstʌd.i/; graduate school /ˈɡrædʒ.u.ət skuːl/ She is doing postgraduate study. — Cô ấy đang học sau đại học. He is in graduate school. — Anh ấy đang học sau đại học.
Không gian đào tạo nghề và giảng đường đại học
Từ xưởng nghề đến giảng đường, tên cơ sở đi kèm bằng cấp (Nguồn: trangtuyensinh)

Trung cấp và cao đẳng Việt Nam không có tên cơ sở nước ngoài tương đương hoàn toàn. Vocational school nhấn mạnh đào tạo nghề, còn college có nhiều nghĩa tùy quốc gia. Trên hồ sơ chính thức, bạn nên ưu tiên tên tiếng Anh do trường hoặc cơ quan cấp bằng sử dụng và ghi rõ trình độ đào tạo.

Bảng quy đổi 3 cột Việt Nam – Mỹ (Grade) – Anh (Year/Key Stage) theo độ tuổi

Bảng đối chiếu theo độ tuổi điển hình trong năm học, không phải bảng công nhận văn bằng hay xếp lớp chính thức. Cột Anh dùng hệ thống England; Scotland, Wales và Bắc Ireland có thể khác. Tại Mỹ, tuổi nhập học, thời điểm chốt tuổi và cách chia trường thay đổi theo bang hoặc khu học chánh.

Độ tuổi Việt Nam: cấp/lớp Mỹ: Grade/tên trường England: Year/Key Stage/tên trường
3–4 Mầm non Preschool hoặc Pre-K Nursery
4–5 Mẫu giáo Preschool hoặc Pre-K Reception, thuộc giai đoạn đầu đời EYFS
5–6 Mẫu giáo lớn Kindergarten Year 1, Key Stage 1, primary school
6–7 Lớp 1, tiểu học Grade 1, elementary school Year 2, Key Stage 1
7–8 Lớp 2 Grade 2 Year 3, Key Stage 2
8–9 Lớp 3 Grade 3 Year 4, Key Stage 2
9–10 Lớp 4 Grade 4 Year 5, Key Stage 2
10–11 Lớp 5 Grade 5 Year 6, Key Stage 2
11–12 Lớp 6, THCS Grade 6, thường là middle school Year 7, Key Stage 3, secondary school
12–13 Lớp 7 Grade 7 Year 8, Key Stage 3
13–14 Lớp 8 Grade 8 Year 9, Key Stage 3
14–15 Lớp 9 Grade 9, thường là high school Year 10, Key Stage 4
15–16 Lớp 10, THPT Grade 10 Year 11, Key Stage 4
16–17 Lớp 11 Grade 11 Year 12, giai đoạn sau 16 tuổi
17–18 Lớp 12 Grade 12 Year 13, giai đoạn sau 16 tuổi
Sau THCS hoặc THPT, tùy chương trình Trung cấp Chương trình nghề hoặc kỹ thuật phù hợp Chương trình nghề hoặc further education phù hợp
Sau THPT, thường từ khoảng 18 tuổi Cao đẳng hoặc đại học College hoặc university College hoặc university, tùy chương trình
Sau bằng đại học Sau đại học Graduate study Postgraduate study
Ba hệ thống lớp học được đối chiếu theo độ tuổi
Hình ảnh gợi ý đối chiếu cấp học giữa Việt Nam, Mỹ và Anh (Nguồn: toomva)

Cách đọc bảng và các điểm lệch tuổi cần nhớ

Lớp 9 Việt Nam ≈ Grade 9 Mỹ ≈ Year 10 England khi so theo độ tuổi điển hình. Tương tự, lớp 1 ≈ Grade 1 ≈ Year 2. Cách đối chiếu này giúp bạn giao tiếp, nhưng không bảo đảm học sinh sẽ được xếp vào đúng lớp đó khi chuyển hệ.

Ở England, Key Stage là nhóm giai đoạn học: KS1 gồm Year 1–2, KS2 gồm Year 3–6, KS3 gồm Year 7–9 và KS4 gồm Year 10–11. Year 12–13 thường được gọi là giai đoạn sau 16 tuổi hoặc Key Stage 5, không thuộc bốn Key Stage bắt buộc theo cùng cách phân chia. Khối Reception thuộc Early Years Foundation Stage — EYFS, không phải KS1.

Đọc Grade 9 là “grade nine”, Year 10 là “year ten”. Bạn có thể nói I’m in Grade 10 hoặc I’m in 10th grade — Tôi học lớp 10. Nếu đang học tại Việt Nam, hãy ghi rõ Grade 10 in Vietnam để tránh hiểu nhầm rằng bạn thực sự học trong hệ Mỹ.

Đừng quy đổi chỉ bằng số lớp

Lớp 9 Việt Nam gần với Year 10 ở England về độ tuổi, không phải Year 9. Ngày sinh, quy định tuyển sinh và quá trình học của từng em có thể làm kết quả xếp lớp thực tế khác đi.

Lộ trình mầm non → sau đại học của một học sinh Việt Nam tương đương bậc nào ở Mỹ và Anh

  • Việt Nam: mầm non → tiểu học → THCS → THPT → cao đẳng/đại học → sau đại học. Giáo dục nghề nghiệp là một hướng đi khác, tùy điều kiện tuyển sinh của chương trình.
  • Mỹ: preschool → kindergarten → elementary → middle/junior high → high school → college/university → graduate study. Cách chia K–5, 6–8, 9–12 khá phổ biến nhưng không áp dụng ở mọi nơi.
  • England: nursery → Reception → primary → secondary → sixth form hoặc further education → university → postgraduate study. Sau Year 11, học sinh có nhiều lựa chọn chương trình, không chỉ A-Level.
Lộ trình học tập từ mầm non đến sau đại học
Một hành trình học tập dài với nhiều điểm dừng (Nguồn: ynghia.net)

Primary, elementary, secondary, middle và high school: khác nhau thế nào giữa Mỹ và Anh?

Bảng so sánh thuật ngữ Anh – Mỹ cho từng cấp

Khái niệm England Mỹ Lưu ý dùng và ví dụ
Tiểu học primary school /ˈpraɪ.mər.i skuːl/ elementary school /ˌel.ɪˈmen.tər.i skuːl/ She goes to primary school. / He goes to elementary school. — Các em học tiểu học. Phạm vi lớp không hoàn toàn trùng nhau.
Trung học secondary school /ˈsek.ən.dər.i skuːl/ middle school /ˈmɪd.əl skuːl/; high school /ˈhaɪ skuːl/ She attends secondary school. — Cô ấy học trung học. He is in middle school. — Cậu ấy học trung học cơ sở. She is in high school. — Cô ấy học trung học phổ thông theo cách gọi Mỹ.
Sau 16 tuổi sixth form /ˌsɪksθ ˈfɔːm/ Thường tiếp tục high school He is in sixth form. — Cậu ấy học chương trình dành cho học sinh sau 16 tuổi. She is in high school. — Cô ấy học trung học theo cách gọi Mỹ.
Trường công state school /ˈsteɪt skuːl/ public school /ˈpʌb.lɪk skuːl/ She attends a state school. / He attends a public school. — Các em học trường công theo cách gọi tương ứng.
Trường tư private school /ˈpraɪ.vət skuːl/; một số là public school /ˈpʌb.lɪk skuːl/ private school /ˈpraɪ.vət skuːl/ She attends a private school. — Cô ấy học trường tư. Eton is a public school in England. — Eton là một trường tư thuộc nhóm public school ở Anh.
So sánh cách gọi trường ở Anh và Mỹ
Hai bối cảnh trường học khác nhau cho cùng một cấp học (Nguồn: pacgroup)

Ở Mỹ, middle school thường bao gồm Grade 6–8; Grade 9 thường đã thuộc high school. Vì THCS Việt Nam gồm cả lớp 9, đừng mặc định mọi học sinh cấp 2 đều là middle school students. Khi cần nói chính xác về trung học cơ sở bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng a Grade 9 student at a lower secondary school in Vietnam.

Ở England, secondary school bao quát cấp trung học, còn sixth form thường chỉ chương trình Year 12–13 tại trường hoặc cơ sở chuyên biệt. High school cũng xuất hiện trong tên và cách gọi của một số trường Anh; không nên khẳng định từ này chỉ có ở Mỹ.

Nghịch lý “public school”: ở Anh là trường tư danh tiếng, ở Mỹ là trường công

Trong tiếng Anh Mỹ, public school là trường công được tài trợ bằng ngân sách nhà nước. Ở England, cụm này thường chỉ một nhóm trường tư độc lập lâu đời, như Eton hoặc Harrow; không phải mọi trường tư đều được gọi là public school.

Nói về trường công với người Anh

Dùng state school khi muốn nói rõ đó là trường công. Với người Mỹ, public school là cách gọi thông dụng. Nếu không chắc người nghe quen hệ nào, hãy thêm “a government-funded school”.

College, university, community college và các tên gọi bậc đại học

College vs university ở Mỹ và ở Anh

Ở Mỹ, college có thể chỉ một cơ sở đào tạo cử nhân, một đơn vị thuộc university, hoặc được dùng rộng trong câu go to college — học đại học. University thường có nhiều chương trình và có thể đào tạo sau đại học, nhưng tên gọi không phải căn cứ tuyệt đối để xác định bằng cấp.

Ở Anh, university là cách nói rõ ràng khi nhắc đến đại học. College có thể là cơ sở giáo dục sau phổ thông, trường cho người học sau 16 tuổi, hoặc một đơn vị thuộc đại học. Vì thế, I’m at college không nhất thiết có nghĩa người nói đang học cử nhân.

Một số tên bằng cấp và chương trình thường gặp:

  • Associate degree /əˈsəʊ.si.ət dɪˌɡriː/: bằng thường gắn với chương trình cao đẳng ở Mỹ. She earned an associate degree. — Cô ấy đã lấy bằng associate degree.
  • Bachelor’s degree /ˈbætʃ.əl.əz dɪˌɡriː/: bằng cử nhân. He has a bachelor’s degree in biology. — Anh ấy có bằng cử nhân sinh học.
  • Master’s degree /ˈmɑː.stəz dɪˌɡriː/: bằng thạc sĩ. I’m studying for a master’s degree. — Tôi đang học lấy bằng thạc sĩ.
  • Doctorate /ˈdɒk.tər.ət/ hoặc PhD /ˌpiː.eɪtʃˈdiː/: bằng tiến sĩ; PhD là một loại bằng tiến sĩ. She is studying for a PhD. — Cô ấy đang học tiến sĩ.
  • Diploma /dɪˈpləʊ.mə/: văn bằng hoặc chứng chỉ; cấp độ cụ thể phụ thuộc cơ sở và hệ thống. He received a vocational diploma. — Anh ấy nhận văn bằng đào tạo nghề.
Các loại bằng cấp và chương trình đại học
Bằng cấp được gợi ý qua không gian tốt nghiệp tối giản (Nguồn: thuvienphapluat)

Community college là gì và chuyển tiếp lên đại học 4 năm

Community college /kəˈmjuː.nə.ti ˌkɒl.ɪdʒ/ là cơ sở giáo dục sau trung học ở Mỹ, thường có các chương trình nghề và chương trình associate. Ví dụ: She studies at a community college. — Cô ấy học tại một trường community college.

Một lộ trình phổ biến là học chương trình associate, thường khoảng hai năm nếu học toàn thời gian, rồi xin chuyển tín chỉ sang chương trình cử nhân tại một cơ sở bốn năm. Chuyển tiếp không diễn ra tự động: trường nhận quyết định tín chỉ nào được công nhận và sinh viên còn phải đáp ứng các điều kiện tuyển sinh của trường đó.

Chuyển tiếp từ community college lên đại học bốn năm
Con đường chuyển tiếp không tự động giữa các cơ sở đào tạo (Nguồn: ynghia.net)

Freshman, Sophomore, Junior, Senior: năm nhất đến năm cuối

Theo cách gọi thông dụng ở Mỹ, bốn từ này lần lượt chỉ học sinh Grade 9, 10, 11, 12; chúng cũng dùng cho bốn năm học cử nhân điển hình.

Từ và IPA Trung học Mỹ Đại học Mỹ Ví dụ song ngữ
freshman /ˈfreʃ.mən/ Grade 9 Năm nhất I’m a freshman in college. — Tôi là sinh viên năm nhất.
sophomore /ˈsɒf.ə.mɔː/ Grade 10 Năm hai She’s a sophomore in high school. — Cô ấy học Grade 10.
junior /ˈdʒuː.ni.ə/ Grade 11 Năm ba He’s a junior in college. — Anh ấy là sinh viên năm ba.
senior /ˈsiː.ni.ə/ Grade 12 Năm tư hoặc năm cuối She’s a high school senior. — Cô ấy học năm cuối trung học Mỹ.
Bốn năm học ở high school và đại học Mỹ
Hành lang trường gợi nhịp bốn năm học (Nguồn: duhocnamphong)

Các trường cũng có thể dùng first-year student thay cho freshman. Với người nghe ở Anh, cách nói first-year, second-year student thường rõ hơn; đừng tự gọi học sinh lớp 11 Việt Nam là junior mà không giải thích hệ lớp.

Tên các loại trường theo hình thức: công lập, tư thục, quốc tế, song ngữ, nội trú, dạy nghề, trực tuyến

Bảng loại trường: từ vựng, IPA, ví dụ

Loại trường Tiếng Anh IPA Câu ví dụ song ngữ
Công lập public school (Mỹ); state school (Anh) /ˈpʌb.lɪk skuːl/; /ˈsteɪt skuːl/ She attends a public school in the US. — Cô ấy học trường công ở Mỹ. He goes to a state school in England. — Cậu ấy học trường công ở Anh.
Tư thục private school /ˈpraɪ.vət skuːl/ Her son attends a private school. — Con trai cô ấy học trường tư.
Quốc tế international school /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl skuːl/ He studies at an international school in Hanoi. — Cậu ấy học trường quốc tế ở Hà Nội.
Song ngữ bilingual school /baɪˈlɪŋ.ɡwəl skuːl/ My daughter attends a bilingual school. — Con gái tôi học trường song ngữ.
Nội trú boarding school /ˈbɔː.dɪŋ skuːl/ She lives at her boarding school during term time. — Cô ấy ở tại trường nội trú trong kỳ học.
Bán công semi-public school /ˌsem.iˈpʌb.lɪk skuːl/ The school was formerly described as a semi-public school. — Trường trước đây được gọi là trường bán công.
Charter ở Mỹ charter school /ˈtʃɑː.tə skuːl/ His children attend a charter school in the US. — Các con anh ấy học trường charter ở Mỹ.
Trực tuyến online school /ˈɒn.laɪn skuːl/ She studies through an online school. — Cô ấy học qua một trường trực tuyến.
Dạy nghề vocational school /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ He learned car repair at a vocational school. — Anh ấy học sửa ô tô tại trường dạy nghề.
Chuyên specialized school /ˈspeʃ.əl.aɪzd skuːl/ She attends a specialized high school in Vietnam. — Cô ấy học trường THPT chuyên ở Việt Nam.
Các loại trường theo hình thức hoạt động
Loại trường được nhìn qua cổng, lớp học và ký túc (Nguồn: banhocthongminhgiare)

Một trường có thể vừa là private, vừa là international và boarding: các từ này mô tả những khía cạnh khác nhau, không loại trừ nhau. Trường nội trú cung cấp nơi ở cho học sinh; trường dạy nghề tập trung vào kỹ năng thực hành cho nghề nghiệp.

Những loại trường chỉ có ở Việt Nam hoặc ở Mỹ và cách diễn đạt

Trường dân lập có thể giải thích bằng private school hoặc privately run school — trường do tư nhân vận hành. Cách dịch này thuận tiện nhưng không mô tả đầy đủ mọi đặc điểm pháp lý của mô hình dân lập Việt Nam.

Trường bán công có thể diễn đạt gần nghĩa là semi-public school, sau đó giải thích cách quản lý và nguồn kinh phí của trường trong giai đoạn được nhắc tới. Không nên coi đây là nhãn tương đương pháp lý chính xác trong mọi hệ thống hoặc mặc định mọi trường bán công từng có cùng cơ chế tài trợ.

Charter school là một loại trường công được cấp phép hoạt động theo điều lệ tại Mỹ, với mức tự chủ và quy định cụ thể tùy nơi. Không nên dùng từ này làm bản dịch mặc định của trường bán công Việt Nam.

Lỗi dịch sai thường gặp khi gọi tên trường

  • “Cấp 3” không phải level 3 school: dùng upper secondary school cho trung học phổ thông hoặc giải thích là lớp 10–12 ở Việt Nam.
  • “Học sinh cấp 2” không phải Grade 2 student: Grade 2 là lớp 2. Hãy nói lớp cụ thể hoặc dùng lower secondary school student.
  • “Trường quốc tế” là international school, không dịch thông thường thành world school; “trường dân lập” không phải people’s school.
  • “Trường nội trú” là boarding school, không phải internal school.
  • Public school có thể khiến người Anh hiểu là trường tư; dùng state school khi nói về trường công.
  • Câu I’m at college có thể được hiểu khác nhau ở Mỹ và Anh; nếu đang học đại học, I’m a university student thường rõ nghĩa hơn.
Lỗi dịch sai khi gọi tên trường
Sai lầm dịch thuật được thể hiện bằng chi tiết chỉnh sửa (Nguồn: pexels/tien-tran)

Kỳ thi, chứng chỉ gắn với từng cấp học và mức học phí khái quát theo loại hình trường

Những từ sau giúp đặt cấp học vào bối cảnh; chúng không phải tên loại trường:

  • SATs ở England là các bài đánh giá cấp tiểu học, trong đó có bài đánh giá cuối Key Stage 2. Đừng nhầm với SAT của Mỹ.
  • GCSEs là các chứng chỉ thường được học và thi vào cuối Year 11 ở England; A-Levels là một lựa chọn học thuật thường được học ở giai đoạn sau 16 tuổi. I took my GCSEs last year. — Năm ngoái tôi thi GCSE.
  • SAT và ACT là các bài kiểm tra chuẩn hóa của Mỹ; yêu cầu nộp điểm tùy cơ sở và kỳ tuyển sinh. High school diploma là bằng tốt nghiệp trung học, còn GPA là điểm trung bình học tập, không phải kỳ thi.
  • Ở Việt Nam, có thể gặp kỳ thi tuyển sinh lớp 10 và kỳ thi tốt nghiệp THPT. IELTS là bài kiểm tra năng lực tiếng Anh, không phải bằng tốt nghiệp của một cấp học; yêu cầu sử dụng tùy chương trình.
Kỳ thi, chứng chỉ và chi phí gắn với cấp học
Bàn thi tối giản gợi bối cảnh chứng chỉ và học phí (Nguồn: hocvientaichinh)

Tại Việt Nam, chi phí học trường công, tư, quốc tế hay nội trú khác nhau theo địa phương, chương trình và các khoản dịch vụ. Trường tư hoặc quốc tế có thể thu học phí cao hơn trường công; học nội trú còn có chi phí ăn ở. Không thể xếp mọi trường theo một thứ tự học phí cố định chỉ dựa vào tên loại hình.

Mẫu câu giao tiếp: giới thiệu trường và cấp học của bạn bằng tiếng Anh

Mẫu câu tự giới thiệu cấp học và loại trường

  • I’m in Grade 11 at a public high school in Hanoi. — Tôi học lớp 11 tại một trường THPT công lập ở Hà Nội. Cách dùng public này theo tiếng Anh Mỹ.
  • I’m in Grade 11 in Vietnam, roughly equivalent to Year 12 in England. — Tôi học lớp 11 ở Việt Nam, gần tương đương Year 12 ở England về độ tuổi.
  • I study at an international bilingual school in Ho Chi Minh City. — Tôi học tại một trường quốc tế song ngữ ở TP.HCM.
  • I’m a second-year university student, majoring in computer science. — Tôi là sinh viên đại học năm hai, chuyên ngành khoa học máy tính.
  • I graduated from a private university with a bachelor’s degree in marketing. — Tôi tốt nghiệp một trường đại học tư với bằng cử nhân marketing.
  • Before university, I attended a specialized high school in Hue. — Trước khi vào đại học, tôi học tại một trường THPT chuyên ở Huế.
Mẫu câu giới thiệu cấp học và loại trường
Giao tiếp tự nhiên trong bối cảnh sân trường (Nguồn: download)

Bạn có thể tự điền vào khuôn câu: I’m in [Grade + số] at a [loại trường] school in [địa điểm]. Khi nói với người Anh, hãy thay public bằng state nếu muốn nói trường công; chỉ dùng Year để mô tả hệ England hoặc nói rõ đó là mức đối chiếu.

Hội thoại ngắn trong ngữ cảnh thực tế

Phụ huynh: What grade is your son in? — Con trai bạn học lớp mấy?

Phụ huynh khác: He’s in Grade 9 at a lower secondary school in Vietnam. — Cháu học lớp 9 tại một trường THCS ở Việt Nam.

Giáo viên: Does he attend a boarding school? — Cháu có học trường nội trú không?

Phụ huynh: No, he goes home after school. — Không, cháu về nhà sau giờ học.

Một vài từ đi cùng hữu ích: school year — năm học; semester — học kỳ; tuition — học phí; curriculum — chương trình học; principal — hiệu trưởng. Ví dụ: The curriculum includes English and science. — Chương trình học gồm tiếng Anh và khoa học.

Quiz tự kiểm tra và checklist ghi nhớ từ vựng cấp học – loại trường

Quiz 10 câu và đáp án

Hãy thử trả lời trước khi xem đáp án:

  1. Điền từ: Trường tiểu học thường gọi là _____ school trong tiếng Anh Mỹ.
  2. Điền từ: Trường quốc tế là _____ school.
  3. Chọn từ nói về trường công với người Anh: state school hay public school?
  4. Theo độ tuổi điển hình, lớp 9 Việt Nam gần với Year mấy ở England?
  5. Grade 9 Mỹ thường là freshman hay senior?
  6. Boarding school là trường nội trú hay trường trực tuyến?
  7. Một học sinh lớp 9 Việt Nam có nhất thiết là middle school student trong cách chia Mỹ không?
  8. Community college có tự động bảo đảm chuyển tiếp toàn bộ tín chỉ lên đại học không?
  9. Điền từ: Bằng cử nhân là _____ degree.
  10. Dịch: “Tôi đang học tại một trường song ngữ.”
Quiz tự kiểm tra từ vựng cấp học và loại trường
Không gian ôn tập trước bài quiz (Nguồn: pexels/ph-t-tr-ng)

Đáp án: 1. elementary; 2. international; 3. state school; 4. Year 10; 5. freshman; 6. trường nội trú; 7. Không, Grade 9 thường thuộc high school; 8. Không, trường nhận quyết định việc công nhận tín chỉ; 9. bachelor’s; 10. I study at a bilingual school.

Tự kiểm tra nhanh

1Khi giao tiếp về hệ thống giáo dục, cụm từ "public school" mang ý nghĩa khác nhau như thế nào giữa Anh (England) và Mỹ?

2Xét theo độ tuổi điển hình trong năm học (14–15 tuổi), một học sinh đang học Lớp 9 tại Việt Nam tương đương với cấp lớp nào trong hệ thống giáo dục của England (Anh)?

3Thuật ngữ nào trong hệ thống giáo dục Mỹ được sử dụng để chỉ học sinh Grade 11 ở trung học hoặc sinh viên năm thứ ba ở đại học?

4Theo thông tin bài viết, những phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về mô hình trường cao đẳng cộng đồng (community college) và quá trình chuyển tiếp tại Mỹ?

5Trong các chứng chỉ và bài kiểm tra dưới đây, những mục nào là chứng chỉ hoặc bài đánh giá gắn liền với hệ thống giáo dục ở England (Anh)?

6Lỗi dịch thuật nào sau đây được nhắc đến trong bài viết là cần TRÁNH khi gọi tên "trường nội trú" bằng tiếng Anh?

7Theo bảng đối chiếu độ tuổi của hệ thống giáo dục England (Anh), khối Reception dành cho trẻ 4–5 tuổi thuộc giai đoạn giáo dục nào?

Checklist trước khi bạn dùng các thuật ngữ này

  • Primary / elementary: đều thường chỉ tiểu học, nhưng cách gọi và phạm vi lớp phụ thuộc hệ thống.
  • Middle / high school: kiểm tra lớp cụ thể; Grade 9 Mỹ thường đã ở high school.
  • Grade / Year: đối chiếu theo tuổi, không lấy nguyên số; lớp 9 Việt Nam gần Year 10 England.
  • Public / state school: public school là trường công ở Mỹ nhưng có thể chỉ trường tư ở Anh.
  • College / university: xác định quốc gia và chương trình trước khi hiểu hoặc dịch college.

Để luyện tập, hãy viết ba câu về lớp hoặc chương trình bạn đang học, loại trường và địa điểm. Sau đó, đọc to, đối chiếu IPA và làm lại quiz sau vài ngày.

Nhìn nhanhCác cấp học và loại trường bằng tiếng Anh: Quy đổi Việt – Mỹ – Anh
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Độ tuổiViệt Nam: cấp/lớpMỹ: Grade/tên trườngEngland: Year/Key Stage/tên trường
3–4Mầm nonPreschool hoặc Pre-KNursery
4–5Mẫu giáoPreschool hoặc Pre-KReception, thuộc giai đoạn đầu đời EYFS
5–6Mẫu giáo lớnKindergartenYear 1, Key Stage 1, primary school
6–7Lớp 1, tiểu họcGrade 1, elementary schoolYear 2, Key Stage 1
7–8Lớp 2Grade 2Year 3, Key Stage 2
8–9Lớp 3Grade 3Year 4, Key Stage 2
9–10Lớp 4Grade 4Year 5, Key Stage 2
10–11Lớp 5Grade 5Year 6, Key Stage 2
11–12Lớp 6, THCSGrade 6, thường là middle schoolYear 7, Key Stage 3, secondary school
12–13Lớp 7Grade 7Year 8, Key Stage 3
13–14Lớp 8Grade 8Year 9, Key Stage 3
14–15Lớp 9Grade 9, thường là high schoolYear 10, Key Stage 4
15–16Lớp 10, THPTGrade 10Year 11, Key Stage 4
16–17Lớp 11Grade 11Year 12, giai đoạn sau 16 tuổi
17–18Lớp 12Grade 12Year 13, giai đoạn sau 16 tuổi
Sau THCS hoặc THPT, tùy chương trìnhTrung cấpChương trình nghề hoặc kỹ thuật phù hợpChương trình nghề hoặc further education phù hợp
Sau THPT, thường từ khoảng 18 tuổiCao đẳng hoặc đại họcCollege hoặc universityCollege hoặc university, tùy chương trình
Sau bằng đại họcSau đại họcGraduate studyPostgraduate study

Câu hỏi thường gặp

Cấp 3 tiếng Anh là gì?

Cấp 3 thường được dịch là high school (Mỹ) hoặc upper secondary school (cách gọi chung), tương ứng lớp 10–12. Nên tránh dịch từng chữ như ‘level 3 school’.

Trường dân lập tiếng Anh gọi là gì?

Trường dân lập thường được dịch là private school hoặc non-public school. Vì không có từ tương đương hoàn toàn, có thể thêm chú giải khi cần rõ nghĩa.

Trường quốc tế tiếng Anh là gì?

Trường quốc tế là international school, thường dạy chương trình nước ngoài (Mỹ, Anh, IB) và dùng tiếng Anh là chính.

Elementary school và primary school có giống nhau không?

Cùng chỉ bậc tiểu học nhưng khác vùng dùng: elementary school phổ biến ở Mỹ, primary school phổ biến ở Anh và nhiều nước khác.

Làm sao để nhớ từ vựng về trường học lâu hơn?

Gắn mỗi từ với một câu nói về chính bản thân bạn, ví dụ trường bạn đã học, và đọc to theo IPA. Ôn lại theo bảng quy đổi và làm quiz sau vài ngày để nhớ lâu hơn.