12 Con Giáp Tiếng Anh Là Gì? Bảng Tra Theo Năm Sinh & Cách Đọc

12 con giáp theo thứ tự trong tiếng Anh (the twelve zodiac animals) là:

  1. Rat – Tý
  2. Ox – Sửu (trâu: water buffalo ở Việt Nam)
  3. Tiger – Dần
  4. Cat / Rabbit – Mão (Cat ở hệ Việt, Rabbit ở hệ Trung Quốc)
  5. Dragon – Thìn
  6. Snake – Tỵ
  7. Horse, Goat, Monkey, Rooster, Dog, Pig – Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi

12 con giáp trong tiếng Anh có thể gọi là the twelve zodiac animals; hệ con giáp Việt Nam là the Vietnamese zodiac, còn hệ Trung Quốc là the Chinese zodiac. Theo thứ tự, tên các con vật là Rat, Ox, Tiger, Cat hoặc Rabbit, Dragon, Snake, Horse, Goat, Monkey, Rooster, Dog và Pig. Bạn cần nhớ: tuổi Mão là Cat trong hệ Việt Nam nhưng là Rabbit trong hệ Trung Quốc; tuổi Sửu có thể được giải thích là Buffalo khi nói về con trâu Việt Nam.

12 con giáp tiếng Anh là gì? Bảng tên, phiên âm IPA và cách đọc cho người Việt

Tên gọi chung: zodiac animals, Chinese zodiac, Vietnamese zodiac

Một con giáp là zodiac animal; nhiều con giáp là zodiac animals. Cụm lunar zodiac cũng dùng để nói về hệ con giáp gắn với lịch âm. Khi cần phân biệt giữa các hệ theo văn hóa, bạn có thể nói Vietnamese zodiac hoặc Chinese zodiac.

Đừng nhầm các cách gọi này với sexagenary cycle: đó là chu kỳ Can Chi 60 năm, kết hợp 10 thiên can và 12 địa chi, chứ không chỉ là danh sách 12 con vật.

Bảng ghi tên 12 con giáp bằng tiếng Anh trên sổ tay học tập
Khái niệm zodiac animal, Vietnamese zodiac và Chinese zodiac (Nguồn: shopee)

Bảng 12 con giáp: tên, IPA, cách đọc bồi

Bảng dùng IPA theo giọng Anh-Anh thông dụng. Cách đọc gần đúng giúp người mới bắt đầu làm quen nhưng không thay thế âm chuẩn. Chữ in hoa trong cột cách đọc cho biết âm tiết cần nhấn.

Thứ tự Con giáp (Chi) Tiếng Anh IPA Cách đọc gần đúng Ghi chú dùng
1 Tý Rat /ræt/ rét Cũng gặp Mouse
2 Sửu Ox /ɒks/ óc-s Water buffalo chỉ trâu nước Việt Nam
3 Dần Tiger /ˈtaɪɡə/ TAI-gờ Nhấn âm đầu
4 Mão Cat / Rabbit /kæt/; /ˈræbɪt/ két; RÉ-bịt Cat ở Việt Nam; Rabbit ở Trung Quốc
5 Thìn Dragon /ˈdræɡən/ ĐRÉ-gần Rồng
6 Tỵ Snake /sneɪk/ snâyk Giữ âm /k/ cuối
7 Ngọ Horse /hɔːs/ hoóc-s Giữ âm /s/ cuối
8 Mùi Goat /ɡəʊt/ gâu-t Cũng gặp Sheep hoặc Ram
9 Thân Monkey /ˈmʌŋki/ MÂNG-ki Âm đầu vần /ʌ/
10 Dậu Rooster /ˈruːstə/ RUÚ-stờ Gà trống
11 Tuất Dog /dɒɡ/ đo-g Giữ âm /ɡ/ cuối
12 Hợi Pig /pɪɡ/ pi-g Một số hệ dùng Boar

Tên con vật thông thường được viết chữ thường: a tiger, a cat. Khi dùng làm tên năm, bạn có thể viết hoa để nhấn mạnh: the Year of the Tiger hoặc a Tiger year. Cả hai cách đều được dùng; cách viết hoa có thể thay đổi theo quy định biên tập.

Những âm dễ đọc sai khi phát âm tên con giáp

  • Ox /ɒks/: từ kết thúc bằng cả hai âm /k/ và /s/; đừng bỏ cụm âm cuối.
  • Horse /hɔːs/: kéo dài nguyên âm và giữ /s/; từ này khác house /haʊs/.
  • Dragon, Tiger: phát âm /ɡ/ ở giữa; trong Monkey, /ŋ/ là âm mũi như cuối từ tiếng Việt “ngang”, không cần thêm âm /ɡ/ riêng.
  • Rooster: giữ cụm /st/ ở giữa. Với Sheep /ʃiːp/, đưa hơi qua âm /ʃ/ đầu từ; âm /θ/ không xuất hiện trong tên 12 con giáp ở bảng này.
Tai nghe và điện thoại luyện phát âm tên con giáp tiếng Anh
Nghe âm chuẩn rồi đọc nhại từng con giáp (Nguồn: edu)
Nghe trước, đọc sau

Chọn biểu tượng loa cạnh từ trong từ điển Cambridge hoặc Oxford trực tuyến, nghe cùng một giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, rồi ghi âm mình đọc để so sánh. Cách đọc bồi chỉ là điểm bắt đầu.

Những tên gọi dễ nhầm: Mão là Cat hay Rabbit, Sửu là Ox, Buffalo hay Cow, Mùi là Goat hay Sheep

Không có một danh sách tiếng Anh duy nhất phù hợp với mọi hệ văn hóa. Bạn hãy chọn tên theo hệ đang nói đến và giải thích nếu người nghe có thể hiểu theo hệ khác.

Mão: Cat hay Rabbit?

Cat là lựa chọn đúng khi giới thiệu con mèo trong hệ Việt Nam; Rabbit dùng cho hệ Trung Quốc. Bạn không cần đổi Cat thành Rabbit chỉ vì đang viết tiếng Anh. Nếu bài thi hoặc tài liệu nêu rõ Chinese zodiac, hãy dùng Rabbit; nếu đề nói về Việt Nam, hãy dùng Cat.

Câu giải thích: In the Vietnamese zodiac, the Cat replaces the Rabbit. — Trong hệ con giáp Việt Nam, mèo thay cho thỏ.

Mèo và thỏ ngồi cạnh nhau gợi nhớ khác biệt Mão Việt Nam, Trung Quốc
Mão: Cat trong hệ Việt Nam, Rabbit trong hệ Trung Quốc (Nguồn: cothuytinhchau)

Sửu: Ox, Buffalo hay Cow?

Ox thường xuất hiện trong danh sách con giáp Trung Quốc; water buffalo là trâu nước và phản ánh hình tượng con trâu Việt Nam. Bạn có thể nói the Year of the Buffalo in the Vietnamese zodiac khi giải thích về văn hóa Việt. Cow là bò cái, không phù hợp để chỉ hình tượng trâu hay cách gọi Ox trong bảng con giáp.

Trâu nước Việt Nam đứng trên đồng lúa gợi hình tượng tuổi Sửu
Sửu có thể gợi hình ảnh water buffalo ở Việt Nam (Nguồn: xuonggomsuviet)

Mùi: Goat, Sheep hay Ram?

Goat nghĩa là dê, phù hợp khi nói về tuổi Mùi theo cách gọi Việt Nam. Sheep là cừu, còn ram thường chỉ cừu đực; các tài liệu tiếng Anh về hệ Trung Quốc có thể chọn những cách dịch khác nhau. Bạn hãy theo thuật ngữ của đề bài hoặc nguồn đang bàn tới, thay vì sửa người khác chỉ vì họ dùng Sheep.

Dê và cừu trên đồng cỏ minh họa khác biệt Goat, Sheep cho tuổi Mùi
Mùi: Goat là dê, Sheep là cừu (Nguồn: hoangphatbattrang)

Với tuổi Hợi, Pig là cách gọi dễ hiểu; Boar là lợn rừng, xuất hiện trong một số hệ như Nhật Bản. Với tuổi Tý, cả Rat và Mouse đều gặp, nhưng bảng này dùng Rat để nhất quán. Trên CV, bạn thường không cần ghi con giáp; nếu chủ đề công việc yêu cầu giải thích văn hóa, hãy nêu rõ hệ Việt Nam hay Trung Quốc.

Tra con giáp tiếng Anh theo năm sinh Dương lịch (kèm Can Chi)

Cách tính con giáp từ năm sinh trong 10 giây

Khi đã xác định người đó sinh từ Tết âm lịch trở đi, bạn lấy năm dương lịch chia cho 12 và xem số dư. Số dư 4 tương ứng Tý, 5 là Sửu, tiếp tục theo thứ tự đến 11 là Mùi, rồi 0 là Thân, 1 là Dậu, 2 là Tuất và 3 là Hợi. Ví dụ, 2000 chia 12 dư 8: đó là Thìn — Dragon.

Nếu người đó sinh trước Tết âm lịch, hãy dùng năm dương lịch trước đó để tra. Quy tắc số dư chỉ xác định địa chi; muốn biết thiên can và ngũ hành, bạn hãy dùng bảng sau.

Lịch âm, máy tính và vòng con giáp trên bàn tra năm sinh
Chia năm dương lịch cho 12 để tìm địa chi (Nguồn: dienmaycholon)

Bảng quy đổi năm sinh sang con giáp, Can Chi và ngũ hành

Các năm trong bảng là tên của năm âm lịch bắt đầu trong năm dương lịch tương ứng, không có nghĩa mọi ngày từ 1/1 đến 31/12 đều thuộc con giáp ấy. Mỗi mục ghi năm — Can Chi — ngũ hành; bạn ghép tên con vật ở cột trái vào mẫu ở cột phải.

Con giáp Năm bắt đầu năm âm lịch — Can Chi — ngũ hành Cách nói
Tý — Rat 1948 Mậu Tý Earth; 1960 Canh Tý Metal; 1972 Nhâm Tý Water; 1984 Giáp Tý Wood; 1996 Bính Tý Fire; 2008 Mậu Tý Earth; 2020 Canh Tý Metal the Year of the Rat
Sửu — Ox 1949 Kỷ Sửu Earth; 1961 Tân Sửu Metal; 1973 Quý Sửu Water; 1985 Ất Sửu Wood; 1997 Đinh Sửu Fire; 2009 Kỷ Sửu Earth; 2021 Tân Sửu Metal the Year of the Ox
Dần — Tiger 1950 Canh Dần Metal; 1962 Nhâm Dần Water; 1974 Giáp Dần Wood; 1986 Bính Dần Fire; 1998 Mậu Dần Earth; 2010 Canh Dần Metal; 2022 Nhâm Dần Water the Year of the Tiger
Mão — Cat/Rabbit 1951 Tân Mão Metal; 1963 Quý Mão Water; 1975 Ất Mão Wood; 1987 Đinh Mão Fire; 1999 Kỷ Mão Earth; 2011 Tân Mão Metal; 2023 Quý Mão Water the Year of the Cat / Rabbit
Thìn — Dragon 1952 Nhâm Thìn Water; 1964 Giáp Thìn Wood; 1976 Bính Thìn Fire; 1988 Mậu Thìn Earth; 2000 Canh Thìn Metal; 2012 Nhâm Thìn Water; 2024 Giáp Thìn Wood the Year of the Dragon
Tỵ — Snake 1953 Quý Tỵ Water; 1965 Ất Tỵ Wood; 1977 Đinh Tỵ Fire; 1989 Kỷ Tỵ Earth; 2001 Tân Tỵ Metal; 2013 Quý Tỵ Water; 2025 Ất Tỵ Wood the Year of the Snake
Ngọ — Horse 1954 Giáp Ngọ Wood; 1966 Bính Ngọ Fire; 1978 Mậu Ngọ Earth; 1990 Canh Ngọ Metal; 2002 Nhâm Ngọ Water; 2014 Giáp Ngọ Wood; 2026 Bính Ngọ Fire the Year of the Horse
Mùi — Goat 1955 Ất Mùi Wood; 1967 Đinh Mùi Fire; 1979 Kỷ Mùi Earth; 1991 Tân Mùi Metal; 2003 Quý Mùi Water; 2015 Ất Mùi Wood; 2027 Đinh Mùi Fire the Year of the Goat
Thân — Monkey 1956 Bính Thân Fire; 1968 Mậu Thân Earth; 1980 Canh Thân Metal; 1992 Nhâm Thân Water; 2004 Giáp Thân Wood; 2016 Bính Thân Fire; 2028 Mậu Thân Earth the Year of the Monkey
Dậu — Rooster 1957 Đinh Dậu Fire; 1969 Kỷ Dậu Earth; 1981 Tân Dậu Metal; 1993 Quý Dậu Water; 2005 Ất Dậu Wood; 2017 Đinh Dậu Fire; 2029 Kỷ Dậu Earth the Year of the Rooster
Tuất — Dog 1958 Mậu Tuất Earth; 1970 Canh Tuất Metal; 1982 Nhâm Tuất Water; 1994 Giáp Tuất Wood; 2006 Bính Tuất Fire; 2018 Mậu Tuất Earth; 2030 Canh Tuất Metal the Year of the Dog
Hợi — Pig 1959 Kỷ Hợi Earth; 1971 Tân Hợi Metal; 1983 Quý Hợi Water; 1995 Ất Hợi Wood; 2007 Đinh Hợi Fire; 2019 Kỷ Hợi Earth; 2031 Tân Hợi Metal the Year of the Pig

Can Chi kết hợp heavenly stems — thiên can — và earthly branches — địa chi. Ngũ hành trong bảng là hành của thiên can theo cách gọi thông dụng trong tiếng Anh: Wood (Mộc), Fire (Hỏa), Earth (Thổ), Metal (Kim), Water (Thủy), không phải ngũ hành nạp âm của năm Can Chi.

Ví dụ, người sinh trong năm âm lịch Ất Hợi 1995 có thể nói: I was born in a Wood Pig year. Người sinh trong năm âm lịch Canh Thìn 2000 có thể nói: I was born in a Metal Dragon year. Năm 1945 Ất Dậu là a Wood Rooster year.

Người sinh đầu năm dương lịch: dùng mốc Tết âm lịch

Đừng lấy ngày 1/1 làm mốc

Người sinh trước mùng 1 Tết âm lịch vẫn thuộc năm âm trước đó. Hãy tra ngày Tết của đúng năm và đúng lịch Việt Nam khi cần xác định chính xác; lịch Việt Nam và Trung Quốc đôi khi có thể khác ngày bắt đầu tháng.

Ví dụ, Tết Tân Tỵ bắt đầu ngày 24/1/2001. Người sinh ngày 20/1/2001 vẫn thuộc Canh Thìn — Metal Dragon, không phải Snake. Tương tự, người sinh ngày 10/1/1996 vẫn thuộc Ất Hợi — Wood Pig.

Trang lịch Tết và phong bao đỏ nhắc mốc năm âm lịch cho con giáp
Sinh đầu năm dương lịch cần kiểm tra ngày Tết (Nguồn: thuvienphapluat)

Cách hỏi và trả lời về tuổi con giáp bằng tiếng Anh: mẫu câu và hội thoại thực tế

Mẫu câu hỏi và đáp thông dụng

Cụm Chinese zodiac sign là cách nói tự nhiên. Thêm Chinese hoặc Vietnamese giúp người nghe biết bạn không hỏi về cung hoàng đạo phương Tây.

  1. What’s your zodiac animal? — Con giáp của bạn là gì?
  2. What’s your Chinese zodiac sign? — Con giáp của bạn theo hệ Trung Quốc là gì?
  3. Do you know your Vietnamese zodiac animal? — Bạn có biết con giáp theo hệ Việt Nam của mình không?
  4. Which year were you born in? — Bạn sinh năm nào? Câu này hỏi năm sinh, chưa trực tiếp hỏi con giáp.
  5. I was born in the Year of the Dragon. — Tôi tuổi Thìn.
  6. My zodiac animal is the Cat in the Vietnamese zodiac. — Con giáp của tôi là mèo theo hệ Việt Nam.
  7. I’m a Rooster. — Tôi tuổi Dậu. Câu ngắn này tự nhiên khi cả hai đã biết đang nói về con giáp.
  8. I was born in a Wood Pig year. — Tôi sinh năm Ất Hợi, con heo thuộc hành Mộc.
  9. Are our zodiac animals compatible? — Theo quan niệm về con giáp, tuổi chúng ta có hợp nhau không?
  10. Some people believe these signs are incompatible. — Một số người tin rằng những tuổi này không hợp nhau.
Hai cốc cà phê và bong bóng trò chuyện gợi mẫu câu hỏi con giáp
What's your zodiac animal? trong giao tiếp hằng ngày (Nguồn: lichngaytot)

3 đoạn hội thoại mẫu có dịch nghĩa

Làm quen với đồng nghiệp

  • A: What’s your zodiac animal? — Bạn tuổi con gì?
  • B: I was born in the Year of the Tiger. — Tôi tuổi Dần.
  • A: I’m a Rooster. — Tôi tuổi Dậu.

Nói về khác biệt Việt – Trung

  • A: I’m a Cat in the Vietnamese zodiac. — Tôi tuổi Mão, con mèo theo hệ Việt Nam.
  • B: In the Chinese zodiac, that’s the Rabbit. — Theo hệ Trung Quốc, đó là con thỏ.
  • A: Yes, the animals are different, but the position is the same. — Đúng vậy, con vật khác nhau nhưng cùng vị trí.

Trò chuyện với người thân dịp Tết

  • A: What is Grandma’s zodiac animal? — Bà tuổi con gì?
  • B: She was born in the Year of the Horse. — Bà sinh năm Ngọ.
  • A: And is this her zodiac year? — Vậy đây có phải năm tuổi của bà không?
  • B: Yes, it is. — Đúng rồi.

Lời chúc Tết và giới thiệu tuổi bằng tiếng Anh

Happy Year of the Horse! — Chúc mừng năm Ngọ! Bạn có thể thêm: Wishing you good health and good fortune. — Chúc bạn sức khỏe và nhiều may mắn.

Khi tự giới thiệu, bạn có thể dùng các tính từ hard-working (chăm chỉ), easy-going (dễ tính), loyal (trung thành), ambitious (có tham vọng). Đây là những từ mô tả con người, không phải kết luận khoa học về tính cách theo năm sinh.

Phong bao lì xì và hoa mai cho lời chúc năm con giáp bằng tiếng Anh
Happy Year of the Horse và lời chúc sức khỏe, may mắn (Nguồn: inbacviet)

Con giáp Á Đông và cung hoàng đạo phương Tây khác nhau thế nào trong tiếng Anh?

Bảng so sánh Chinese zodiac và Western zodiac

Tiêu chí Chinese/Vietnamese zodiac: con giáp Western zodiac: cung hoàng đạo Cách nói
Cơ sở tra thông dụng Năm sinh âm lịch, theo chu kỳ 12 năm Ngày và tháng sinh dương lịch What’s your zodiac animal? / What’s your star sign?
Biểu tượng Rat, Tiger, Dragon… Leo, Virgo, Scorpio… My Chinese zodiac sign is the Dragon.
Biến thể văn hóa Việt Nam có Cat, Trung Quốc có Rabbit cho Mão Không dùng Cat/Rabbit để gọi vị trí này In Vietnam, the Cat replaces the Rabbit.

Bạn có thể giới thiệu: I’m a Leo, and my Chinese zodiac sign is the Horse. — Tôi thuộc cung Sư Tử và tuổi Ngọ. Một số tên cung khác để nhận diện là cung Nhân Mã (Sagittarius), Taurus, Cancer và Libra; chúng không phải tên con giáp.

Những lỗi dùng từ thường gặp

  • Zodiac sign có thể chỉ cung phương Tây hoặc con giáp tùy ngữ cảnh. Khi dễ gây nhầm lẫn, bạn hãy nói Chinese zodiac sign, Vietnamese zodiac animal hoặc Western star sign.
  • Horoscope thường chỉ lời dự báo chiêm tinh, không phải tên của hệ 12 con vật; cụm này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tử vi Trung Quốc.
  • Dùng born in the Year of the Dragon để nói tuổi; dùng born under the sign of Leo khi nói cung Sư Tử. Dragon không phải một cung trong hệ hoàng đạo phương Tây thông dụng.
Đồ họa so sánh con giáp Á Đông và cung hoàng đạo phương Tây
Con giáp theo năm âm lịch khác star sign theo ngày dương lịch (Nguồn: dongmynghe)
Nhìn nhanh12 Con Giáp Tiếng Anh Là Gì? Bảng Tra Theo Năm Sinh & Cách Đọc
(Nguồn: ynghia.net)

The Great Race: sự tích 12 con giáp kể bằng tiếng Anh và lý do Việt Nam dùng mèo thay thỏ

The Great Race: bản kể tiếng Anh kèm dịch nghĩa

Đây là một phiên bản tiếng Anh của truyện dân gian Trung Quốc; các chi tiết có thể thay đổi giữa các bản kể.

Long ago, the Jade Emperor held a race across a river. The first twelve animals to finish would each have a year named after them. The Rat and the Cat asked the Ox for a ride across the water. The Ox agreed. During the crossing, the Rat pushed the Cat into the river. Near the finish line, the Rat jumped off the Ox’s back and came first. The Ox finished second, followed by the Tiger and the Rabbit.

The Dragon arrived fifth. The Snake surprised the Horse and came sixth, just before the Horse. The Goat, Monkey and Rooster worked together to cross the river and took the next three places. The Dog came eleventh after playing in the water, and the Pig finished last after stopping to eat and sleep. The Cat missed the race, which is one traditional explanation for its absence from the Chinese zodiac.

Dịch nghĩa: Ngày xưa, Ngọc Hoàng tổ chức cuộc đua qua sông. Mười hai con vật về đích đầu tiên sẽ được đặt tên cho các năm. Chuột và mèo xin trâu cho đi nhờ; giữa dòng, chuột đẩy mèo xuống nước. Gần đích, chuột nhảy khỏi lưng trâu và về nhất; trâu về nhì, tiếp theo là hổ và thỏ.

Rồng về thứ năm. Rắn làm ngựa giật mình và về thứ sáu, ngay trước ngựa. Dê, khỉ và gà cùng qua sông, chiếm ba vị trí tiếp theo. Chó về thứ mười một sau khi chơi dưới nước; lợn về cuối vì dừng ăn và ngủ. Mèo lỡ cuộc đua: đó là một cách giải thích trong truyện dân gian về lý do mèo vắng mặt ở hệ Trung Quốc.

Minh họa đám động vật băng sông trong truyện The Great Race
Rat đến đích trước, Cat lỡ cuộc đua trong bản kể Trung Quốc (Nguồn: bachhoaxanh)

Từ cần nhớ: race — cuộc đua; river — dòng sông; cross — băng qua; finish line — vạch đích; push — đẩy.

Vì sao Việt Nam có Cat thay vì Rabbit: các giả thuyết và mức độ kiểm chứng

Có giả thuyết liên hệ tên địa chi Mão với âm gần giống miêu, từ Hán-Việt chỉ mèo; cách giải thích khác gắn mèo với vai trò bảo vệ lúa khỏi chuột. Tuy nhiên, chưa nên coi một trong hai là nguyên nhân đã được chứng minh: nguồn tư liệu ở đây chưa xác định được công trình ngôn ngữ học hay lịch sử đủ để kết luận. Trong hệ Trung Quốc, con vật tương ứng là thỏ, thường viết bằng chữ 兔; thực tế Việt Nam dùng mèo còn Trung Quốc dùng thỏ không tự nó chứng minh giả thuyết biến âm.

Mèo nhìn bóng thỏ trên tường gợi giả thuyết Mão Việt Nam
Vì sao Việt Nam dùng Cat thay Rabbit vẫn còn là giả thuyết (Nguồn: nongnghiepmoitruong)

‘Năm tuổi’ trong tiếng Anh: Zodiac Year of Birth, phong tục và kiêng kỵ

Cách nói ‘năm tuổi’ bằng tiếng Anh

Thay vì dựa vào một thuật ngữ cố định, bạn có thể giải thích rõ: This is the year of my zodiac animal — Đây là năm mang con giáp của tôi. Cụm my zodiac year cũng dùng được nếu ngữ cảnh rõ. Năm mang cùng địa chi trở lại theo chu kỳ 12 năm; không nên đồng nhất máy móc với tuổi dương lịch nếu chưa xét ngày sinh và ngày Tết.

Trong tiếng Trung, benming nian (本命年) chỉ năm gắn với con giáp năm sinh. Đây là thuật ngữ của truyền thống Trung Quốc, không mặc nhiên là tên tiếng Anh riêng của mọi phong tục Việt Nam.

Phong tục, kiêng kỵ và từ vựng liên quan

Một số gia đình quan niệm nên mặc đồ đỏ hoặc mang vật cầu may vào năm tuổi; một số người thận trọng với việc lớn. Phong tục khác nhau giữa các gia đình và cộng đồng, không phải quy tắc chung hay bằng chứng khoa học về vận may.

Ví dụ: My zodiac animal is the Horse. This is my zodiac year. Some people in my family wear red for good luck. — Tôi tuổi Ngọ. Đây là năm tuổi của tôi. Một số người trong gia đình tôi mặc đồ đỏ để cầu may.

Từ vựng: Lunar New Year — Tết âm lịch; red envelope — phong bao lì xì; good fortune — vận may; bad luck — điều không may; superstition — sự mê tín; taboo — điều kiêng kỵ.

Áo đỏ, vòng may mắn và phong bao cho năm tuổi con giáp
Phong tục mặc đỏ trong zodiac year khác nhau giữa gia đình (Nguồn: cafef)

Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con giáp và cách ghi nhớ nhanh 12 con giáp

Thành ngữ tiếng Anh với tên các con giáp

Những cụm sau dùng hình ảnh con vật, nhưng không nhất thiết nói về tử vi:

  • Smell a rat — nghi có điều khuất tất. I smelled a rat when he refused to answer. — Tôi nghi có điều mờ ám khi anh ấy từ chối trả lời.
  • Work like a dog — làm việc rất vất vả. She worked like a dog to finish the project. — Cô ấy làm việc rất vất vả để hoàn thành dự án.
  • Strong as an ox — khỏe như trâu. He’s as strong as an ox. — Anh ấy khỏe như trâu.
  • Monkey business — hành vi gian dối hoặc nghịch ngợm. There was some monkey business with the accounts. — Có điều mờ ám trong sổ sách.
  • A snake in the grass — kẻ nguy hiểm hoặc không đáng tin nhưng che giấu ý đồ. He turned out to be a snake in the grass. — Hóa ra anh ta là kẻ ngấm ngầm nguy hiểm.
  • Wild horses couldn’t drag me away — không gì có thể khiến tôi rời đi. Wild horses couldn’t drag me away from this show. — Không gì khiến tôi bỏ buổi biểu diễn này được.

Mẹo nhớ 12 con giáp bằng tiếng Anh trong 10 phút

Bạn hãy chia danh sách thành bốn nhóm ba theo đúng thứ tự: Rat–Ox–Tiger, Cat–Dragon–Snake, Horse–Goat–Monkey, Rooster–Dog–Pig. Đọc từng nhóm theo nhịp, sau đó nối cả bốn nhóm mà không nhìn bảng. Với hệ Trung Quốc, thay Cat bằng Rabbit.

Bạn cũng có thể tự làm flashcard: mặt trước ghi “Mão — hệ Việt Nam”, mặt sau ghi “Cat /kæt/”. Làm thêm thẻ cho năm sinh của bạn và người thân; khi lật thẻ, hãy nói trọn câu I was born in the Year of the… thay vì chỉ đọc một từ.

Bộ thẻ học có hình con vật để nhớ 12 con giáp tiếng Anh
Chia bốn nhóm ba và luyện nói trọn câu (Nguồn: twinkl)

Mini-quiz và flashcard tự kiểm tra

Hãy tự trả lời trước khi xem đáp án. Với các câu tra năm, giả sử người được hỏi sinh sau Tết âm lịch của năm đó.

  1. Tuổi Dần là Lion hay Tiger?
  2. Ất Hợi 1995 là Wood Pig hay Metal Pig?
  3. Điền từ: I was born ___ the Year of the Horse.
  4. Người sinh ngày 20/1/2001 thuộc Dragon hay Snake?
  5. Để hỏi rõ con giáp theo hệ Trung Quốc, bạn dùng Chinese zodiac sign hay chỉ nói star sign?
  6. Con vật của Mão trong hệ Việt Nam là Cat hay Rabbit?
  7. Điền từ: work like a ___ — làm việc rất vất vả.
  8. Water buffalo chỉ con trâu nước hay con bò cái?
  9. Điền từ: This is the year of my zodiac ___.
  10. Canh Thìn 2000 là Metal Dragon hay Water Dragon?

Đáp án: 1. Tiger; 2. Wood Pig; 3. in; 4. Dragon, vì ngày sinh trước Tết Tân Tỵ; 5. Chinese zodiac sign; 6. Cat; 7. dog; 8. trâu nước; 9. animal; 10. Metal Dragon.

Tự kiểm tra nhanh

1Khi giới thiệu về tuổi Mão bằng tiếng Anh, việc lựa chọn từ 'Cat' hay 'Rabbit' phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

2Giả sử một người sinh ngày 20 tháng 1 năm 2001. Biết rằng Tết Nguyên Đán Tân Tỵ bắt đầu vào ngày 24 tháng 1 năm 2001. Tên tiếng Anh chính xác cho tuổi âm lịch của người này là gì?

3Khi diễn đạt tuổi Sửu hoặc hình tượng con trâu/bò bằng tiếng Anh trong các ngữ cảnh văn hóa thích hợp, những thuật ngữ nào sau đây được chấp nhận?

4Sự khác biệt căn bản về mốc thời gian để tra cứu giữa 'Chinese zodiac sign' (con giáp) và 'Western star sign' (cung hoàng đạo) là gì?

5Thành ngữ tiếng Anh 'monkey business' được sử dụng trong giao tiếp để chỉ điều gì?

6Trong câu chuyện dân gian 'The Great Race' (Cuộc đua lớn), những con vật nào đã hợp tác cùng nhau trên một chiếc bè để vượt sông về đích?

7Trong bảng tra cứu Can Chi tiếng Anh, thành tố Ngũ hành đi kèm (như Wood trong 'Wood Pig' hay Metal trong 'Metal Dragon') đại diện cho yếu tố nào?

Checklist 5 bước để tự tin nói về con giáp của bạn bằng tiếng Anh

  1. Tra đúng năm âm lịch

    Tìm năm sinh trong bảng; nếu sinh đầu năm dương lịch, kiểm tra ngày Tết trước khi ghi con giáp, Can Chi và ngũ hành.


  2. Luyện phát âm

    Nghe và đọc to tên con giáp của bạn cùng hai hoặc ba người thân; đối chiếu IPA và chú ý âm cuối.


  3. Tập giới thiệu

    Chọn ba câu hỏi và ba câu trả lời trong bài, rồi tự viết đoạn giới thiệu ngắn về tuổi của mình.


  4. Chọn đúng phiên bản

    Nêu rõ hệ Việt Nam hoặc Trung Quốc khi dùng Cat/Rabbit, Buffalo/Ox hay Goat/Sheep.


  5. Kiểm tra lại

    Sau ba ngày, làm lại mini-quiz và thử nói không nhìn bảng; nếu muốn mở rộng, tiếp tục tìm hiểu tên các cung hoàng đạo phương Tây.

Dữ liệu chính
Thứ TựCon Giáp (Địa Chi)Tên Tiếng AnhPhiên Âm IPACách Đọc Gần ĐúngGhi Chú & Tên Gọi KhácCác Năm Sinh Tiêu Biểu (Can Chi - Ngũ Hành)
1TýRat/ræt/rétCũng gặp Mouse1948 Mậu Tý Earth; 1960 Canh Tý Metal; 1972 Nhâm Tý Water; 1984 Giáp Tý Wood; 1996 Bính Tý Fire; 2008 Mậu Tý Earth; 2020 Canh Tý Metal
2SửuOx/ɒks/óc-sWater buffalo chỉ trâu nước Việt Nam; cũng có thể giải thích là Buffalo khi nói về con trâu Việt Nam; không nên dùng Cow1949 Kỷ Sửu Earth; 1961 Tân Sửu Metal; 1973 Quý Sửu Water; 1985 Ất Sửu Wood; 1997 Đinh Sửu Fire; 2009 Kỷ Sửu Earth; 2021 Tân Sửu Metal
3DầnTiger/ˈtaɪɡə/TAI-gờNhấn âm đầu1950 Canh Dần Metal; 1962 Nhâm Dần Water; 1974 Giáp Dần Wood; 1986 Bính Dần Fire; 1998 Mậu Dần Earth; 2010 Canh Dần Metal; 2022 Nhâm Dần Water
4MãoCat / Rabbit/kæt/; /ˈræbɪt/két; RÉ-bịtCat ở Việt Nam; Rabbit ở Trung Quốc1951 Tân Mão Metal; 1963 Quý Mão Water; 1975 Ất Mão Wood; 1987 Đinh Mão Fire; 1999 Kỷ Mão Earth; 2011 Tân Mão Metal; 2023 Quý Mão Water
5ThìnDragon/ˈdræɡən/ĐRÉ-gầnRồng1952 Nhâm Thìn Water; 1964 Giáp Thìn Wood; 1976 Bính Thìn Fire; 1988 Mậu Thìn Earth; 2000 Canh Thìn Metal; 2012 Nhâm Thìn Water; 2024 Giáp Thìn Wood
6TỵSnake/sneɪk/snâykGiữ âm /k/ cuối1953 Quý Tỵ Water; 1965 Ất Tỵ Wood; 1977 Đinh Tỵ Fire; 1989 Kỷ Tỵ Earth; 2001 Tân Tỵ Metal; 2013 Quý Tỵ Water; 2025 Ất Tỵ Wood
7NgọHorse/hɔːs/hoóc-sGiữ âm /s/ cuối1954 Giáp Ngọ Wood; 1966 Bính Ngọ Fire; 1978 Mậu Ngọ Earth; 1990 Canh Ngọ Metal; 2002 Nhâm Ngọ Water; 2014 Giáp Ngọ Wood; 2026 Bính Ngọ Fire
8MùiGoat/ɡəʊt/gâu-tCũng gặp Sheep hoặc Ram (Goat nghĩa là dê, phù hợp hệ Việt Nam; Sheep là cừu, Ram là cừu đực trong các tài liệu hệ Trung Quốc)1955 Ất Mùi Wood; 1967 Đinh Mùi Fire; 1979 Kỷ Mùi Earth; 1991 Tân Mùi Metal; 2003 Quý Mùi Water; 2015 Ất Mùi Wood; 2027 Đinh Mùi Fire
9ThânMonkey/ˈmʌŋki/MÂNG-kiÂm đầu vần /ʌ/1956 Bính Thân Fire; 1968 Mậu Thân Earth; 1980 Canh Thân Metal; 1992 Nhâm Thân Water; 2004 Giáp Thân Wood; 2016 Bính Thân Fire; 2028 Mậu Thân Earth
10DậuRooster/ˈruːstə/RUÚ-stờGà trống1957 Đinh Dậu Fire; 1969 Kỷ Dậu Earth; 1981 Tân Dậu Metal; 1993 Quý Dậu Water; 2005 Ất Dậu Wood; 2017 Đinh Dậu Fire; 2029 Kỷ Dậu Earth
11TuấtDog/dɒɡ/đo-gGiữ âm /ɡ/ cuối1958 Mậu Tuất Earth; 1970 Canh Tuất Metal; 1982 Nhâm Tuất Water; 1994 Giáp Tuất Wood; 2006 Bính Tuất Fire; 2018 Mậu Tuất Earth; 2030 Canh Tuất Metal
12HợiPig/pɪɡ/pi-gMột số hệ dùng Boar (lợn rừng, xuất hiện trong hệ Nhật Bản)1959 Kỷ Hợi Earth; 1971 Tân Hợi Metal; 1983 Quý Hợi Water; 1995 Ất Hợi Wood; 2007 Đinh Hợi Fire; 2019 Kỷ Hợi Earth; 2031 Tân Hợi Metal

Câu hỏi thường gặp

Con giáp tiếng Anh là gì?

Con giáp tiếng Anh thường gọi là zodiac animal (số nhiều: zodiac animals), còn hệ thống 12 con giáp gọi là Chinese zodiac. Ở Việt Nam, người ta đôi khi dùng Vietnamese zodiac vì có Cat thay Rabbit.

Zodiac sign và zodiac animal khác nhau thế nào?

Zodiac sign (star sign) là một trong 12 cung hoàng đạo phương Tây như Leo, Virgo, tính theo ngày sinh dương lịch. Zodiac animal là con giáp trong hệ Á Đông, tính theo năm sinh âm lịch.

Người sinh tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch tính con giáp thế nào?

Con giáp tính theo lịch âm, nên nếu bạn sinh trước Tết Nguyên Đán của năm đó thì thuộc con giáp của năm trước. Ví dụ người sinh ngày 10/1/1996 vẫn thuộc năm Ất Hợi (Pig), không phải Rat.

Con giáp đầu tiên trong 12 con giáp tiếng Anh là con nào?

Con giáp đầu tiên là Rat (Tý), theo sự tích The Great Race nó về đích đầu tiên nhờ ngồi trên lưng Ox. Thứ tự tiếp theo là Ox, Tiger, Cat/Rabbit, Dragon, Snake, Horse, Goat, Monkey, Rooster, Dog và Pig.

Năm nay là năm con gì bằng tiếng Anh và cách nói thế nào?

Bạn có thể tra theo bảng quy đổi trong bài rồi nói ‘This year is the Year of the …’ (ví dụ the Year of the Snake). Nhớ rằng năm âm lịch bắt đầu từ Tết, không phải ngày 1/1 dương lịch.