Rau củ tiếng Anh là vegetables /ˈvedʒ.tə.bəlz/ (số ít: vegetable). Trong văn nói thân mật người bản xứ hay dùng veggies. Cần phân biệt: greens chỉ rau lá xanh, produce là nông sản tươi gồm cả rau lẫn trái cây, còn tuber chỉ thân hoặc rễ củ như khoai tây.
Rau củ tiếng Anh thường gọi chung là vegetables /ˈvedʒ.tə.bəlz/; dạng số ít là vegetable /ˈvedʒ.tə.bəl/. Bạn có thể tham khảo cách đọc gần đúng “vét-chơ-bồlz” và “vét-chơ-bồ”, nhưng cách ghi này không thay thế IPA.
Rau củ tiếng Anh là gì? Đáp án nhanh và cách phát âm
Vegetables là từ thông dụng để gọi rau củ trong bữa ăn và khi nấu nướng. Trong giao tiếp thân mật, người nói thường dùng veggies /ˈvedʒ.iz/. Những từ gần nghĩa có phạm vi riêng: greens thường chỉ rau lá, produce là nông sản tươi ở cửa hàng, còn fruit và tuber chỉ các nhóm khác nhau.
Khung tra 5 giây: vegetables và 4 từ dễ nhầm
| Từ | IPA | Đọc gần đúng | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|---|
| vegetables | /ˈvedʒ.tə.bəlz/ | vét-chơ-bồlz | Rau củ nói chung; trung tính, dùng trong bữa ăn |
| greens | /ɡriːnz/ | griinz | Rau lá xanh như spinach, kale, lettuce |
| produce | /ˈprɒ.djuːs/ (Anh-Anh), /ˈproʊ.duːs/ (Anh-Mỹ) | gần như “prô-đu:s” | Nông sản tươi, thường gồm cả rau và trái cây |
| fruit | /fruːt/ | fruut | Trái cây trong ẩm thực; quả theo thực vật học tùy ngữ cảnh |
| tuber | /ˈtjuː.bər/ | tiu-bờ | Thân hoặc rễ củ như khoai tây; không đồng nghĩa với mọi loại củ |
Vegetable thường là danh từ đếm được khi chỉ từng loại hoặc từng món rau: a vegetable, three vegetables. Khi nói chung về rau trong bữa ăn, người mới học có thể chọn dạng số nhiều vegetables: This soup has lots of vegetables. (Món súp này có nhiều rau củ.)
Bảng từ vựng rau củ quả tiếng Anh theo nhóm, có IPA và nghĩa
Các bảng sau tập hợp tên rau củ thường gặp ở chợ, trong công thức và trên thực đơn. IPA có thể khác nhẹ tùy giọng vùng; cột phiên âm dùng các cách phổ biến trong từ điển Anh-Anh và Anh-Mỹ. Nấm được tách riêng vì thuộc một nhóm nguyên liệu thực phẩm riêng, không phải rau theo phân loại thực vật học.
Rau lá, rau thơm và nấm
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bắp cải | cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | Rau lá cuộn thành bắp |
| Rau chân vịt, cải bó xôi | spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | Thường dùng trong salad, súp |
| Xà lách | lettuce | /ˈlet.ɪs/ | Lá ăn sống phổ biến |
| Xà lách romaine | romaine lettuce | /rəʊˈmeɪn ˌlet.ɪs/ | Lá dài, hay làm salad |
| Cải xoăn | kale | /keɪl/ | Rau lá xanh đậm |
| Cải thìa | bok choy | /ˌbɒk ˈtʃɔɪ/ | Cũng gặp cách viết pak choi |
| Cải thảo | Chinese cabbage | /ˌtʃaɪ.niːz ˈkæb.ɪdʒ/ | Dùng trong món xào, canh |
| Cải bẹ | mustard greens | /ˈmʌs.tərd ˌɡriːnz/ | Rau lá, vị hơi cay |
| Cải xoong | watercress | /ˈwɔː.tə.kres/ | Rau ăn sống, vị cay nhẹ |
| Rau tần ô | crown daisy | /ˌkraʊn ˈdeɪ.zi/ | Rau lá dùng trong lẩu |
| Bông cải xanh | broccoli | /ˈbrɒk.əl.i/ | Phần ăn được là cụm nụ hoa |
| Súp lơ trắng | cauliflower | /ˈkɒl.ɪˌflaʊ.ər/ | Cũng gọi là bông cải trắng |
| Rau muống | water spinach | /ˈwɔː.tər ˌspɪn.ɪtʃ/ | Tên gọi quen thuộc ở châu Á |
| Rau dền | amaranth | /ˈæm.ə.rænθ/ | Rau lá; tên có thể chỉ nhiều loài |
| Rau mồng tơi | Malabar spinach | /ˌmæl.əˈbɑːr ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau ăn lá, thân mọng nước |
| Rau cần tây | celery | /ˈsel.ər.i/ | Thân và lá đều có thể dùng |
| Hành lá | spring onion | /ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ | Mỹ còn gọi scallion hoặc green onion |
| Hẹ | chives | /tʃaɪvz/ | Lá thơm, thường thái nhỏ |
| Rau mùi, ngò | coriander | /ˌkɒr.iˈæn.dər/ | Anh-Anh dùng cho cây và hạt |
| Lá ngò trong tiếng Mỹ | cilantro | /sɪˈlæn.troʊ/ | Thường chỉ lá rau mùi ở Mỹ |
| Bạc hà | mint | /mɪnt/ | Rau thơm, lá có mùi the |
| Húng quế | basil | /ˈbæz.əl/ | Cách phát âm có thể khác theo vùng |
| Ngò tây | parsley | /ˈpɑːs.li/ | Khác coriander/cilantro |
| Thì là | dill | /dɪl/ | Rau thơm, thường dùng với cá |
| Rau răm | Vietnamese coriander | /ˌviː.et.nəˈmiːz ˌkɒr.iˈæn.dər/ | Rau thơm ăn sống |
| Tía tô | perilla | /pəˈrɪl.ə/ | Rau thơm, lá tím xanh |
| Lá lốt | wild betel leaf | /ˌwaɪld ˈbiː.təl ˌliːf/ | Lá thơm, dùng cuộn thịt |
| Sả | lemongrass | /ˈlem.ən.ˌɡrɑːs/ | Thân thơm, nấu canh, xào |
| Nấm | mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | Nấm ăn, không phải rau thực vật |
| Nấm hương | shiitake mushroom | /ʃɪˈtɑː.ki ˈmʌʃ.ruːm/ | Có thể ghi ngắn là shiitake |
| Nấm kim châm | enoki mushroom | /ɪˈnoʊ.ki ˈmʌʃ.ruːm/ | Thường dùng trong lẩu |
| Nấm bào ngư | oyster mushroom | /ˈɔɪ.stər ˈmʌʃ.ruːm/ | Tên theo hình dáng giống vỏ sò |
| Nấm rơm | straw mushroom | /ˈstrɔː ˌmʌʃ.ruːm/ | Nấm nhỏ, hay nấu canh |
| Nấm đùi gà | king oyster mushroom | /ˌkɪŋ ˈɔɪ.stər ˌmʌʃ.ruːm/ | Thân nấm to, dai |

Củ, thân củ và các loại quả dùng như rau
Củ, rễ củ và thân củ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cà rốt | carrot | /ˈkær.ət/ | Rễ củ màu cam thường gặp |
| Khoai tây | potato | /pəˈteɪ.təʊ/ | Thân củ, tiếng Mỹ thường /pəˈteɪ.toʊ/ |
| Khoai lang | sweet potato | /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/ | Không phải yam trong mọi trường hợp |
| Khoai môn | taro | /ˈtær.oʊ/ | Củ dùng trong món mặn và ngọt |
| Khoai mì, sắn | cassava | /kəˈsɑː.və/ | Cũng gọi là yuca ở một số nơi |
| Củ cải trắng | daikon radish | /ˈdaɪ.kɒn ˈræd.ɪʃ/ | Có thể gọi ngắn là daikon |
| Củ cải đỏ | radish | /ˈræd.ɪʃ/ | Củ nhỏ, thường ăn sống |
| Củ cải (củ tròn) | turnip | /ˈtɜː.nɪp/ | Khác swede/rutabaga |
| Su hào | kohlrabi | /ˌkəʊlˈrɑː.bi/ | Thân củ tròn, giòn ngọt |
| Củ đậu, sắn nước | jicama | /ˈhiː.kə.mə/ | Củ giòn, ăn sống hoặc xào |
| Củ năng | water chestnut | /ˈwɔː.tər ˌtʃes.nʌt/ | Củ giòn ngọt |
| Củ dền | beetroot (UK), beet (US) | /ˈbiːt.ruːt/, /biːt/ | Khác tên theo vùng |
| Củ sen | lotus root | /ˈləʊ.təs ruːt/ | Thân rễ, có lỗ đặc trưng |
| Gừng | ginger | /ˈdʒɪn.dʒər/ | Thân rễ thơm, vị cay ấm |
| Nghệ | turmeric | /ˈtɜː.mər.ɪk/ | Thân rễ màu vàng |
| Riềng | galangal | /ɡəˈlæŋ.ɡəl/ | Thân rễ thơm, khác gừng |
| Mù tạt tây | horseradish | /ˈhɔːsˌræd.ɪʃ/ | Rễ cay, làm sốt |
| Tỏi | garlic | /ˈɡɑː.lɪk/ | Thường dùng làm gia vị |
| Tỏi tây | leek | /liːk/ | Thân trắng, lá xanh dài |
| Hành tây | onion | /ˈʌn.jən/ | Có thể ghi red/yellow onion |
| Hành tím | shallot | /ʃəˈlɒt/ | Củ nhỏ, vị thơm |

Quả dùng như rau
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cà chua | tomato | /təˈmɑː.təʊ/ | Quả thực vật học, rau theo cách dùng bếp |
| Dưa chuột | cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bər/ | Anh-Mỹ cũng viết và đọc cucumber tương tự |
| Ớt chuông | bell pepper | /ˈbel ˌpep.ər/ | Anh-Anh thường gọi sweet pepper |
| Ớt | chili pepper | /ˈtʃɪl.i ˌpep.ər/ | Cách viết chili (Mỹ), chilli (Anh) |
| Cà tím | eggplant (US), aubergine (UK) | /ˈeɡ.plænt/, /ˈəʊ.bə.ʒiːn/ | Xem bảng biến thể vùng bên dưới |
| Bí ngòi | zucchini (US), courgette (UK) | /zuːˈkiː.ni/, /kɔːˈʒet/ | Bí ăn quả non |
| Bí đỏ, bí ngô | pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Dùng trong món mặn và món ngọt |
| Bí các loại | squash | /skwɒʃ/ | Tên chung cho nhiều loại bí ăn quả |
| Bí đao | winter melon | /ˌwɪn.tər ˈmel.ən/ | Còn gọi wax gourd |
| Su su | chayote | /tʃaɪˈəʊ.ti/ | Quả xanh, nấu canh |
| Mướp | sponge gourd | /ˈspʌndʒ ɡɔːd/ | Tên gọi có thể thay đổi theo loài |
| Đậu bắp | okra | /ˈəʊ.krə/ | Quả non dùng làm rau |
| Bầu | bottle gourd | /ˈbɒt.əl ɡɔːd/ | Có thể gặp tên calabash |
| Mướp đắng, khổ qua | bitter melon | /ˌbɪt.ər ˈmel.ən/ | Mỹ còn dùng bitter gourd |
| Đậu que | green bean | /ˌɡriːn ˈbiːn/ | Cũng gọi là string bean |
| Đậu Hà Lan | pea | /piː/ | Số nhiều: peas |
| Bắp, ngô | corn (US), sweetcorn (UK) | /kɔːrn/, /ˈswiːt.kɔːn/ | Tên Anh-Anh, Anh-Mỹ khác nhau |
| Bắp non | baby corn | /ˈbeɪ.bi ˌkɔːn/ | Ngô non ăn cả lõi |
| Măng tây | asparagus | /əˈspær.ə.ɡəs/ | Thường ăn hấp, nướng hoặc xào |
| Atisô | artichoke | /ˈɑːr.tɪ.tʃəʊk/ | Cụm nụ hoa ăn được |
Đậu, hạt và nguyên liệu rau củ phổ biến
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đậu phụ | tofu | /ˈtəʊ.fuː/ | Đậu nành đông kết thành khối |
| Đậu nành | soybean | /ˈsɔɪ.biːn/ | Cũng viết soya bean ở Anh |
| Đậu nành non | edamame | /ˌed.əˈmɑː.meɪ/ | Ăn luộc trong vỏ |
| Đậu xanh | mung bean | /ˈmʌŋ ˌbiːn/ | Hạt khô hoặc giá đỗ tùy món |
| Đậu đỏ | red bean | /ˌred ˈbiːn/ | Tên gọi phổ thông; có thể cần chỉ rõ loại |
| Đậu đen | black bean | /ˌblæk ˈbiːn/ | Không nhầm với black-eyed pea |
| Đậu gà | chickpea | /ˈtʃɪk.piː/ | Còn gọi garbanzo bean ở Mỹ |
| Đậu lăng | lentil | /ˈlen.təl/ | Thường bán dạng hạt khô |
| Đậu trắng | white bean | /ˌwaɪt ˈbiːn/ | Tên chung cho các loại đậu trắng |
| Đậu tằm | broad bean | /ˈbrɔːd ˌbiːn/ | Mỹ thường gọi fava bean |
| Đậu đũa | yardlong bean | /ˌjɑːd.lɒŋ ˈbiːn/ | Quả đậu dài ăn cả vỏ |
| Đậu rồng | winged bean | /ˌwɪŋd ˈbiːn/ | Quả có cánh dọc |
| Đậu mắt đen | black-eyed pea | /ˌblæk aɪd ˈpiː/ | Hạt trắng chấm đen |
| Đậu kidney | kidney bean | /ˈkɪd.ni ˌbiːn/ | Hạt đỏ hình quả thận |
| Đậu phộng, lạc | peanut | /ˈpiː.nʌt/ | Cây họ đậu, hạt mọc ngầm |
| Hạt mè, vừng | sesame seed | /ˈses.ə.mi ˌsiːd/ | Gia vị và nguyên liệu làm sốt |
| Hạt bí | pumpkin seed | /ˈpʌmp.kɪn ˌsiːd/ | Có thể gọi pepita trong một số nhãn hàng |
| Hạt sen | lotus seed | /ˈləʊ.təs ˌsiːd/ | Dùng trong chè, canh |
| Giá đỗ | bean sprouts | /ˈbiːn ˌspraʊts/ | Thường là giá đậu xanh |
| Măng | bamboo shoots | /ˌbæm.buː ˈʃuːts/ | Phần chồi non của cây tre |
| Rong biển | seaweed | /ˈsiː.wiːd/ | Thực phẩm từ tảo, không phải rau trên cạn |

Chế phẩm từ rau củ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưa chuột muối | pickle, gherkin | /ˈpɪk.əl/, /ˈɡɜː.kɪn/ | Gherkin là dưa chuột nhỏ muối |
| Rau củ đông lạnh | frozen vegetables | /ˈfrəʊ.zən ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Bán trong ngăn đá |
| Rau củ đóng hộp | canned vegetables | /kænd ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Anh-Anh gọi tinned |
| Kim chi | kimchi | /ˈkɪm.tʃiː/ | Cải thảo muối lên men |
| Cà chua phơi nắng | sun-dried tomato | /ˌsʌn draɪd təˈmɑː.təʊ/ | Dùng trong salad, mì Ý |
| Tương cà | ketchup | /ˈketʃ.əp/ | Sốt làm từ cà chua |
| Hành phi | fried shallots | /fraɪd ʃəˈlɒts/ | Hành tím chiên giòn |
Vegetable hay fruit? Giải thích theo thực vật học và cách dùng trong bữa ăn
Fruit là quả phát triển từ hoa của cây; vegetable là cách phân loại nguyên liệu trong ẩm thực, không phải nhóm thực vật học đối xứng với fruit. Vì thế, một nguyên liệu có thể là fruit trong sinh học nhưng được gọi là vegetable khi dùng để nấu món mặn.
Cà chua, dưa chuột và bí ngô nhìn từ hai góc độ
| Nguyên liệu | Theo thực vật học | Theo cách gọi trong bếp |
|---|---|---|
| Cà chua (tomato) | Quả phát triển từ hoa, có hạt | Vegetable trong salad, sốt và món mặn |
| Dưa chuột (cucumber) | Quả có hạt | Vegetable trong salad, dưa muối và món ăn mặn |
| Bí ngô (pumpkin) | Quả có hạt | Vegetable trong súp, món nướng; cũng dùng làm món ngọt |
| Đậu que (green bean) | Quả dạng đậu, có hạt | Vegetable trong món xào hoặc luộc |
| Khoai tây (potato) | Thân củ, không phải quả | Vegetable trong cách phân loại ẩm thực |
| Cà rốt (carrot) | Rễ, không phải quả | Vegetable trong cách phân loại ẩm thực |

Cà chua không chỉ là fruit hay chỉ là vegetable; tên gọi phụ thuộc vào góc nhìn. Trong tài liệu sinh học, gọi cà chua là quả; khi gọi món hoặc trao đổi công thức, gọi là rau cũng hợp lý.
Fruit, vegetable, root và tuber khác nhau ra sao?
Root là rễ cây, như carrot; tuber là phần thân hoặc cơ quan phình ra để dự trữ chất dinh dưỡng, như potato. Hai từ này không thể thay thế nhau trong mọi trường hợp. Trong bữa ăn, cả cà rốt — loại củ có tên tiếng Anh là carrot — lẫn khoai tây đều có thể được xếp vào vegetables.
Nấm thường xuất hiện trong danh sách từ vựng về rau củ vì được dùng cùng cách trong món ăn. Tuy nhiên, về sinh học, nấm thuộc giới riêng, không phải rau. Khi tra cứu, bạn hãy dựa vào ngữ cảnh: tên món ăn, danh sách đi chợ hay phân loại khoa học.
Từ vựng sơ chế, chế biến và món rau củ trong công thức
Từ chỉ cách nấu và món ăn
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Luộc | boiled | /bɔɪld/ | boiled vegetables — rau củ luộc |
| Xào | stir-fried | /ˈstɜːr fraɪd/ | stir-fried cabbage — bắp cải xào |
| Nướng | grilled / roasted | /ɡrɪld/, /ˈrəʊ.stɪd/ | grilled vegetables — rau củ nướng trên vỉ; roasted vegetables — rau củ nướng trong lò |
| Hấp | steamed | /stiːmd/ | steamed broccoli — bông cải hấp |
| Chiên | fried | /fraɪd/ | fried potatoes — khoai tây chiên |
| Nướng nhanh trên chảo | sautéed | /səʊˈteɪd/ | sautéed mushrooms — nấm áp chảo/xào nhanh |
| Canh rau củ | vegetable soup | /ˈvedʒ.tə.bəl suːp/ | Canh hoặc súp rau củ tùy cách nấu |
| Súp kem rau củ | cream of vegetable soup | /ˌkriːm əv ˈvedʒ.tə.bəl suːp/ | Súp rau củ xay mịn có kem |
| Rau củ luộc thập cẩm | mixed boiled vegetables | /mɪkst bɔɪld ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Rau củ luộc nhiều loại |
| Rau củ xào | stir-fried vegetables | /ˈstɜːr fraɪd ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Cách gọi phổ biến trên thực đơn |

Boiled là luộc trong nước, còn steamed là làm chín bằng hơi nước. Grilled thường gợi cách nướng trên vỉ hoặc nguồn nhiệt trực tiếp; roasted thường dùng cho món nướng trong lò.
Từ chỉ thao tác sơ chế rau củ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Gọt vỏ | peel | /piːl/ | Peel the carrots. — Gọt vỏ cà rốt. |
| Thái nhỏ, băm | chop | /tʃɒp/ | Chop the onion. — Thái nhỏ hành tây. |
| Thái lát | slice | /slaɪs/ | Slice the cucumber. — Thái lát dưa chuột. |
| Thái hạt lựu | dice | /daɪs/ | Dice the potatoes. — Thái hạt lựu khoai tây. |
| Bào | grate | /ɡreɪt/ | Grate the carrot. — Bào cà rốt. |
| Bào thành sợi, xé nhỏ | shred | /ʃred/ | Shred the cabbage. — Thái/bào bắp cải thành sợi. |
| Rửa | wash | /wɒʃ/ | Wash the spinach. — Rửa rau chân vịt. |
| Bóc, lột vỏ | shell | /ʃel/ | Shell the peas. — Bóc vỏ đậu Hà Lan. |
| Nghiền | mash | /mæʃ/ | Mash the potatoes. — Nghiền khoai tây. |
| Trộn | mix | /mɪks/ | Mix the chopped vegetables. — Trộn rau củ đã thái. |

Trong công thức, động từ thường đứng trước tên nguyên liệu: Peel and dice the potatoes, then add them to the soup. (Gọt vỏ và thái hạt lựu khoai tây, sau đó cho vào súp.)
Tên rau củ Anh-Anh và Anh-Mỹ thường gặp trên nhãn hàng
| Nghĩa tiếng Việt | Anh-Anh (UK) | Anh-Mỹ (US) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cà tím | aubergine /ˈəʊ.bə.ʒiːn/ | eggplant /ˈeɡ.plænt/ | Eggplant vẫn có thể được hiểu ở Anh |
| Bí ngòi | courgette /kɔːˈʒet/ | zucchini /zuːˈkiː.ni/ | Zucchini được hiểu ở Anh nhưng courgette phổ biến hơn |
| Rau mùi, ngò | coriander /ˌkɒr.iˈæn.dər/ | cilantro /sɪˈlæn.troʊ/ (lá) | Ở Mỹ, coriander thường chỉ hạt; ở Anh có thể chỉ cả cây |
| Rau arugula | rocket /ˈrɒk.ɪt/ | arugula /əˈruː.ɡə.lə/ | Gặp trên menu salad, pizza |
| Củ dền | beetroot /ˈbiːt.ruːt/ | beet /biːt/ | Beets thường dùng ở dạng số nhiều trong tên món |
| Hành lá | spring onion /ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ | scallion /ˈskæl.jən/, green onion | Green onion dễ hiểu ở cả hai vùng |
| Đậu tuyết | mangetout /ˌmɒ̃ʒˈtuː/ | snow pea /ˈsnoʊ ˌpiː/ | Tên Anh-Anh mượn từ tiếng Pháp |
| Củ cải vàng | swede /swiːd/ | rutabaga /ˌruː.təˈbeɪ.ɡə/ | Một loại củ khác với turnip |
| Đậu gà | chickpea /ˈtʃɪk.piː/ | chickpea, garbanzo bean /ɡɑːrˈbɑːn.zoʊ/ | Chickpea cũng phổ biến ở Mỹ |
| Đậu tằm | broad bean /ˈbrɔːd ˌbiːn/ | fava bean /ˈfɑː.və ˌbiːn/ | Cả hai tên đều có thể được nhận biết |
| Ngô ngọt | sweetcorn /ˈswiːt.kɔːn/ | corn /kɔːrn/ | Corn thường chỉ ngô trong tiếng Mỹ |
| Ớt chuông | sweet pepper /ˌswiːt ˈpep.ər/ | bell pepper /ˈbel ˌpep.ər/ | Anh-Anh cũng dùng pepper theo màu |

Khi đọc nhãn hoặc công thức, bạn nên nhận diện cả hai biến thể, nhưng dùng nhất quán một kiểu tiếng Anh trong câu của mình. Nhiều người học tra cách gọi cà tím trong tiếng Anh vì từ này có hai biến thể phổ biến: aubergine ở Anh và eggplant ở Mỹ. Riêng với coriander, hãy kiểm tra công thức nói về lá hay hạt để chọn đúng nguyên liệu.
Cụm giao tiếp đi chợ, gọi món và mô tả rau củ
Mẫu câu đi chợ và siêu thị
- How much are the tomatoes? — Cà chua bao nhiêu tiền?
- Can I have half a kilo of carrots, please? — Cho tôi nửa ký cà rốt.
- Are these greens fresh? — Mấy loại rau lá này có tươi không?
- Could you choose firm potatoes, please? — Bạn chọn giúp khoai tây chắc, không mềm nhé.
- Where is the produce section? — Khu bán nông sản tươi ở đâu?
Trong siêu thị, produce section thường chỉ khu rau quả tươi và có thể gồm cả fruit lẫn vegetables. Veggies là cách nói thân mật, còn vegetables trung tính hơn. Từ greens chỉ rau lá, không bao quát mọi loại rau củ.
Mẫu câu gọi món và đọc thực đơn
- Does this dish come with vegetables? — Món này có kèm rau không?
- Could I have the stir-fried vegetables instead of fries? — Cho tôi rau xào thay khoai tây chiên được không?
- What vegetables are in the soup? — Trong súp có những loại rau gì?
- Does the salad contain mushrooms? I’m allergic. — Salad có nấm không? Tôi bị dị ứng.
- Could you steam the broccoli instead of frying it? — Bạn có thể hấp bông cải thay vì chiên không?

Collocations, thành ngữ và độ tươi của rau củ
| Từ/cụm | IPA | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| fresh vegetables | /freʃ ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Rau củ tươi |
| leafy greens | /ˌliː.fi ˈɡriːnz/ | Rau lá xanh |
| mixed vegetables | /mɪkst ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Rau củ thập cẩm |
| crisp | /krɪsp/ | Giòn, tươi giòn; thường tả rau sống |
| wilted | /ˈwɪl.tɪd/ | Héo, rũ xuống; cũng có thể tả rau vừa nấu mềm |
| bruised | /bruːzd/ | Bị dập, bầm |
| spoiled | /spɔɪld/ | Bị hỏng, không còn dùng được |
| rotten | /ˈrɒt.ən/ | Thối, hỏng nặng |
| tender | /ˈten.dər/ | Mềm, dễ cắn sau khi nấu |
| to be a couch potato | /tə biː ə ˈkaʊtʃ pəˌteɪ.təʊ/ | Thành ngữ thân mật: người lười vận động, thường ngồi xem ti-vi |
| carrot and stick | /ˌkær.ət ən ˈstɪk/ | Cách khuyến khích bằng thưởng và răn đe; không phải cụm mô tả món ăn |

Hai câu thường dùng trong bếp: The lettuce looks wilted. (Xà lách trông bị héo.) The vegetables should be tender but still crisp. (Rau nên mềm nhưng vẫn còn giòn.) Đừng dùng spoiled để nói rau chỉ hơi héo; từ này hàm ý thực phẩm đã hỏng.
Cách ghi nhớ từ vựng rau củ và checklist ôn tập
Học theo tình huống giúp bạn gắn từ với những gì mình nhìn thấy hoặc làm: chọn nguyên liệu ở chợ — ví dụ gọi đúng tên tiếng Anh của bắp cải — đọc công thức rồi dùng tên nguyên liệu trong một câu. Bạn có thể tạo flashcard gồm từ tiếng Anh, IPA, nghĩa và một câu ví dụ. Học bằng hình ảnh và thực hành giao tiếp cũng là những cách ghi nhớ được khuyến nghị.
Lịch ôn nhanh để nhớ từ lâu
Một lịch lặp lại ngắt quãng có thể gồm ôn ngay sau khi học, rồi ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày. Mỗi lượt, hãy che nghĩa tiếng Việt và thử gọi tên đồ vật hoặc nguyên liệu trước khi lật thẻ.
- Chọn một nhóm nhỏ, chẳng hạn rau lá hoặc củ.
- Nghe phát âm trong từ điển nếu có audio, sau đó đọc từ trong cụm như fresh spinach hoặc boiled potatoes.
- Viết một câu gắn với việc thật: I need onions and carrots for the soup.
- Đánh dấu từ chưa nhớ để ôn lại ở lượt sau, thay vì chép lại cả danh sách.

Học 5–10 từ mới mỗi ngày là mục tiêu gợi ý trong một tài liệu học từ vựng; hãy điều chỉnh số lượng nếu bạn chưa nhớ chắc các từ cũ.
Checklist tra cứu và tự kiểm tra
- ☐ Tôi phân biệt được vegetables, greens, produce, fruit và tuber.
- ☐ Tôi gọi tên được ít nhất 15 nguyên liệu quen thuộc trong bảng, kể cả cách gọi giá đỗ bằng tiếng Anh.
- ☐ Tôi chọn đúng từ chỉ cách nấu: boiled, steamed, stir-fried, grilled hoặc roasted.
- ☐ Tôi nhận ra ít nhất 5 cặp tên Anh-Anh và Anh-Mỹ.
- ☐ Tôi biết mushroom là nấm, không phải rau theo phân loại thực vật học.
Bài tập 1 — Nối từ với nghĩa: 1. cucumber; 2. carrot; 3. mushroom; 4. spinach; 5. lettuce. Nghĩa: a. cà rốt; b. dưa chuột; c. rau chân vịt; d. nấm; e. xà lách.
Bài tập 2 — Điền từ: (a) How much ___ the potatoes? (are/is/do); (b) Could I have the ___ vegetables? (stir-fried/sweet/rotten); (c) The lettuce looks ___, so I won’t buy it. (wilted/crisp/fresh).
Bài tập 3 — Chọn nghĩa đúng: (a) eggplant là cà tím, bí ngòi hay ớt chuông? (b) cilantro thường chỉ lá rau mùi hay hạt ngò trong tiếng Anh-Mỹ? (c) courgette soup là súp bí ngòi, bí đỏ hay cà tím?
Đáp án: Bài 1: 1-b, 2-a, 3-d, 4-c, 5-e. Bài 2: (a) are, (b) stir-fried, (c) wilted. Bài 3: (a) cà tím, (b) lá rau mùi, (c) súp bí ngòi.

1Trong ẩm thực, cà chua (tomato) thường được chế biến và gọi là "vegetables". Tuy nhiên, theo phân loại thực vật học (botanic classification), cà chua thuộc nhóm nào và vì sao?
Trong thực vật học, bất kỳ cấu trúc nào phát triển từ hoa của cây và chứa hạt đều được phân loại là quả (fruit), mặc dù trong ẩm thực nó được dùng như một loại rau mặn.
2Một người đi siêu thị ở Mỹ (US) muốn tìm nguyên liệu nấu ăn theo công thức địa phương. Những lựa chọn nào dưới đây thể hiện đúng tên gọi tiếng Anh-Mỹ (US) cho các loại rau củ tương ứng?
Zucchini là từ vựng tiếng Anh-Mỹ chuẩn để chỉ bí ngòi, phân biệt với courgette thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
3Trong công thức nấu ăn, đầu bếp yêu cầu làm chín bông cải xanh bằng hơi nước thay vì ngâm trực tiếp vào nước sôi để giữ nguyên chất dinh dưỡng. Thuật ngữ chế biến nào mô tả đúng phương pháp này?
Steamed chỉ phương pháp làm chín thực phẩm bằng hơi nước, khác với luộc trực tiếp trong nước sôi.
4Khi kiểm tra xà lách trong tủ lạnh, bạn thấy lá rau bị héo rũ do mất nước nhưng chưa có dấu hiệu ôi thiu hay phân hủy hư hỏng. Từ nào phản ánh chính xác nhất tình trạng này?
Wilted miêu tả trạng thái rau củ bị héo, mềm rũ xuống do mất độ ẩm nhưng thực phẩm chưa bị hỏng.
5Một công thức hướng dẫn sơ chế nguyên liệu như sau: "Peel the carrots, shred the cabbage, and dice the potatoes." Những thao tác nào cần được thực hiện theo đúng câu hướng dẫn trên?
Động từ peel nghĩa là gọt hoặc bóc vỏ nguyên liệu.
6Vì sao các tài liệu từ vựng rau củ thường lưu ý tách riêng nấm (mushroom) ra khỏi phân loại rau củ thực vật?
Mặc dù nấm được sử dụng tương tự như rau trong chế biến món ăn, về mặt khoa học nấm thuộc giới Nấm (Fungi) độc lập với thực vật.
7Khi đọc một công thức nấu ăn bằng tiếng Anh-Mỹ (US), bạn thấy thành phần ghi "cilantro". Nguyên liệu này chỉ bộ phận nào của cây ngò/rau mùi?
Trong tiếng Anh-Mỹ, cilantro dùng để chỉ phần lá tươi của cây rau mùi, phân biệt với hạt ngò được gọi là coriander.
8Trong tình huống giao tiếp tại nhà hàng, những mẫu câu nào dưới đây thích hợp để hỏi về rau củ hoặc yêu cầu điều chỉnh món ăn?
Mẫu câu này dùng để hỏi xem món ăn có kèm theo rau củ hay không.
| Tên Tiếng Việt | Tên Tiếng Anh | Phiên Âm (IPA) | Phân Loại / Nhóm | Biến Thể Anh-Anh / Anh-Mỹ | Ghi Chú & Định Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| Bắp cải | cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau lá cuộn thành bắp |
| Rau chân vịt, cải bó xôi | spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Thường dùng trong salad, súp |
| Xà lách | lettuce | /ˈlet.ɪs/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Lá ăn sống phổ biến |
| Xà lách romaine | romaine lettuce | /rəʊˈmeɪn ˌlet.ɪs/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Lá dài, hay làm salad |
| Cải xoăn | kale | /keɪl/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau lá xanh đậm |
| Cải thìa | bok choy | /ˌbɒk ˈtʃɔɪ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Cũng gặp cách viết pak choi |
| Cải thảo | Chinese cabbage | /ˌtʃaɪ.niːz ˈkæb.ɪdʒ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Dùng trong món xào, canh |
| Cải bẹ | mustard greens | /ˈmʌs.tərd ˌɡriːnz/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau lá, vị hơi cay |
| Cải xoong | watercress | /ˈwɔː.tə.kres/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau ăn sống, vị cay nhẹ |
| Rau tần ô | crown daisy | /ˌkraʊn ˈdeɪ.zi/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau lá dùng trong lẩu |
| Bông cải xanh | broccoli | /ˈbrɒk.əl.i/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Phần ăn được là cụm nụ hoa |
| Súp lơ trắng | cauliflower | /ˈkɒl.ɪˌflaʊ.ər/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Cũng gọi là bông cải trắng |
| Rau muống | water spinach | /ˈwɔː.tər ˌspɪn.ɪtʃ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Tên gọi quen thuộc ở châu Á |
| Rau dền | amaranth | /ˈæm.ə.rænθ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau lá; tên có thể chỉ nhiều loài |
| Rau mồng tơi | Malabar spinach | /ˌmæl.əˈbɑːr ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau ăn lá, thân mọng nước |
| Rau cần tây | celery | /ˈsel.ər.i/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Thân và lá đều có thể dùng |
| Hành lá | spring onion | /ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ | Rau lá, rau thơm và nấm | UK: spring onion /ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ | US: scallion /ˈskæl.jən/, green onion | Mỹ còn gọi scallion hoặc green onion. Green onion dễ hiểu ở cả hai vùng |
| Hẹ | chives | /tʃaɪvz/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Lá thơm, thường thái nhỏ |
| Rau mùi, ngò | coriander | /ˌkɒr.iˈæn.dər/ | Rau lá, rau thơm và nấm | UK: coriander /ˌkɒr.iˈæn.dər/ | US: cilantro /sɪˈlæn.troʊ/ (lá) | Anh-Anh dùng cho cây và hạt; ở Mỹ, coriander thường chỉ hạt, cilantro chỉ lá |
| Lá ngò trong tiếng Mỹ | cilantro | /sɪˈlæn.troʊ/ | Rau lá, rau thơm và nấm | UK: coriander | US: cilantro | Thường chỉ lá rau mùi ở Mỹ |
| Bạc hà | mint | /mɪnt/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau thơm, lá có mùi the |
| Húng quế | basil | /ˈbæz.əl/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Cách phát âm có thể khác theo vùng |
| Ngò tây | parsley | /ˈpɑːs.li/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Khác coriander/cilantro |
| Thì là | dill | /dɪl/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau thơm, thường dùng với cá |
| Rau răm | Vietnamese coriander | /ˌviː.et.nəˈmiːz ˌkɒr.iˈæn.dər/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau thơm ăn sống |
| Tía tô | perilla | /pəˈrɪl.ə/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Rau thơm, lá tím xanh |
| Lá lốt | wild betel leaf | /ˌwaɪld ˈbiː.təl ˌliːf/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Lá thơm, dùng cuộn thịt |
| Sả | lemongrass | /ˈlem.ən.ˌɡrɑːs/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Thân thơm, nấu canh, xào |
| Nấm | mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Nấm ăn, không phải rau thực vật (thuộc giới riêng) |
| Nấm hương | shiitake mushroom | /ʃɪˈtɑː.ki ˈmʌʃ.ruːm/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Có thể ghi ngắn là shiitake |
| Nấm kim châm | enoki mushroom | /ɪˈnoʊ.ki ˈmʌʃ.ruːm/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Thường dùng trong lẩu |
| Nấm bào ngư | oyster mushroom | /ˈɔɪ.stər ˈmʌʃ.ruːm/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Tên theo hình dáng giống vỏ sò |
| Nấm rơm | straw mushroom | /ˈstrɔː ˌmʌʃ.ruːm/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Nấm nhỏ, hay nấu canh |
| Nấm đùi gà | king oyster mushroom | /ˌkɪŋ ˈɔɪ.stər ˌmʌʃ.ruːm/ | Rau lá, rau thơm và nấm | Không có trong nguồn | Thân nấm to, dai |
| Cà rốt | carrot | /ˈkær.ət/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Rễ củ màu cam thường gặp |
| Khoai tây | potato | /pəˈteɪ.təʊ/ | Củ, thân củ và rễ củ | UK: /pəˈteɪ.təʊ/ | US: /pəˈteɪ.toʊ/ | Thân củ, không phải quả; tiếng Mỹ thường /pəˈteɪ.toʊ/ |
| Khoai lang | sweet potato | /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Không phải yam trong mọi trường hợp |
| Khoai môn | taro | /ˈtær.oʊ/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Củ dùng trong món mặn và ngọt |
| Khoai mì, sắn | cassava | /kəˈsɑː.və/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Cũng gọi là yuca ở một số nơi |
| Củ cải trắng | daikon radish | /ˈdaɪ.kɒn ˈræd.ɪʃ/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Có thể gọi ngắn là daikon |
| Củ cải đỏ | radish | /ˈræd.ɪʃ/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Củ nhỏ, thường ăn sống |
| Củ cải (củ tròn) | turnip | /ˈtɜː.nɪp/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Khác swede/rutabaga |
| Su hào | kohlrabi | /ˌkəʊlˈrɑː.bi/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Thân củ tròn, giòn ngọt |
| Củ đậu, sắn nước | jicama | /ˈhiː.kə.mə/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Củ giòn, ăn sống hoặc xào |
| Củ năng | water chestnut | /ˈwɔː.tər ˌtʃes.nʌt/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Củ giòn ngọt |
| Củ dền | beetroot (UK), beet (US) | /ˈbiːt.ruːt/, /biːt/ | Củ, thân củ và rễ củ | UK: beetroot /ˈbiːt.ruːt/ | US: beet /biːt/ | Khác tên theo vùng. Beets thường dùng ở dạng số nhiều trong tên món |
| Củ sen | lotus root | /ˈləʊ.təs ruːt/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Thân rễ, có lỗ đặc trưng |
| Gừng | ginger | /ˈdʒɪn.dʒər/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Thân rễ thơm, vị cay ấm |
| Nghệ | turmeric | /ˈtɜː.mər.ɪk/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Thân rễ màu vàng |
| Riềng | galangal | /ɡəˈlæŋ.ɡəl/ | Củ, thân củ và rễ củ | Không có trong nguồn | Thân rễ thơm, khác gừng |
Câu hỏi thường gặp
Vegetable là danh từ đếm được hay không đếm được?
Vegetable thường đếm được khi nói về từng loại hoặc từng quả, như three vegetables. Trong một số ngữ cảnh nói về thức ăn nói chung, vegetables thường dùng ở dạng số nhiều; cách dùng không đếm được có thể xuất hiện trong một số cách nói hoặc biến thể vùng miền.
Veggies, greens và vegetables khác nhau thế nào khi nói chuyện?
Vegetables là từ trung tính và phù hợp cả văn nói lẫn văn viết; veggies là cách nói thân mật. Greens thường chỉ rau lá hoặc rau xanh, không bao quát mọi loại củ và quả dùng như rau.
Produce trên nhãn hoặc biển siêu thị có nghĩa là gì?
Produce thường chỉ nông sản tươi, nhất là rau quả bán ở siêu thị hoặc cửa hàng. Từ này rộng hơn vegetables vì có thể bao gồm cả fruit.
Học nhanh từ vựng rau củ tiếng Anh mà không quên bằng cách nào?
Học theo nhóm nguyên liệu và gắn từng từ với hình ảnh, cách chế biến hoặc một câu giao tiếp thực tế. Ôn cách quãng bằng thẻ từ có IPA, nghĩa và câu ví dụ sẽ hiệu quả hơn học thuộc một danh sách dài một lần.