Nhóm từ vựng tiếng Anh về chính trị và xã hội nền tảng gồm:
- government /ˈɡʌvənmənt/ — chính phủ
- election /ɪˈlekʃən/ — cuộc bầu cử
- policy /ˈpɒləsi/ — chính sách
- parliament /ˈpɑːləmənt/ — quốc hội; nghị viện
- inequality /ˌɪnɪˈkwɒləti/ — sự bất bình đẳng
- welfare /ˈwelfeə/ — phúc lợi; an sinh xã hội
- human rights /ˌhjuːmən ˈraɪts/ — nhân quyền
Bộ từ dưới đây bao quát chính trị—từ thể chế, bầu cử đến luật và chính sách—cùng các vấn đề xã hội như bất bình đẳng, phúc lợi, đô thị hóa, bình đẳng giới và biến đổi khí hậu. Mỗi mục đều có IPA, từ loại, nghĩa và câu ví dụ riêng để bạn tra nhanh, đọc báo và vận dụng vào IELTS.
Phần IPA trong bài theo cách phát âm Anh–Anh. Nhãn “Trung cấp” dành cho vốn từ nền tảng; “Mở rộng” dành cho những từ ít thông dụng hơn hoặc cần hiểu rõ sắc thái. Dùng từ khó không tự động giúp bạn đạt band cao: dùng đúng và hợp ngữ cảnh quan trọng hơn.
Tra nhanh từ vựng tiếng Anh về chính trị và xã hội
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| government | /ˈɡʌvənmənt/ (danh từ) | chính phủ | The government plans to expand access to public transport. | Trung cấp |
| election | /ɪˈlekʃən/ (danh từ) | cuộc bầu cử | Voters discussed climate policy during the election. | Trung cấp |
| policy | /ˈpɒləsi/ (danh từ) | chính sách | The new housing policy aims to support low-income families. | Trung cấp |
| parliament | /ˈpɑːləmənt/ (danh từ) | quốc hội; nghị viện | Parliament debated the proposed education reforms. | Trung cấp |
| constitution | /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ (danh từ) | hiến pháp | The constitution sets out the basic structure of the state. | Trung cấp |
| democracy | /dɪˈmɒkrəsi/ (danh từ) | nền dân chủ | Public participation is an important part of a democracy. | Trung cấp |
| inequality | /ˌɪnɪˈkwɒləti/ (danh từ) | sự bất bình đẳng | Rising inequality can limit opportunities for young people. | Trung cấp |
| welfare | /ˈwelfeə/ (danh từ) | phúc lợi; an sinh xã hội | The programme provides welfare support to vulnerable households. | Trung cấp |
| human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ (danh từ số nhiều) | nhân quyền | The report focuses on access to education as a human rights issue. | Trung cấp |
| urbanisation | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ (danh từ) | đô thị hóa | Rapid urbanisation has increased demand for affordable housing. | Trung cấp |

Từ vựng chính trị thường tập trung vào quyền lực công, thể chế, luật và các quyết định của nhà nước. Từ vựng xã hội mô tả điều kiện sống, cơ hội, quyền và những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng; hai nhóm gặp nhau trong các chủ đề như chi tiêu công, y tế và giáo dục.
Từ vựng tiếng Anh về chính trị, luật và chính phủ
Bộ máy nhà nước, luật và hiến pháp
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| state | /steɪt/ (danh từ) | nhà nước; quốc gia; bang tùy ngữ cảnh | The state is responsible for protecting citizens’ basic rights. | Trung cấp |
| public administration | /ˌpʌblɪk ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ (danh từ) | nền hành chính công | Digital tools can make public administration more accessible. | Mở rộng |
| bureaucracy | /bjʊəˈrɒkrəsi/ (danh từ) | bộ máy hành chính; thủ tục quan liêu | Excessive bureaucracy can delay the delivery of local services. | Mở rộng |
| legislature | /ˈledʒɪsleɪtʃə/ (danh từ) | cơ quan lập pháp | The legislature approved changes to the environmental law. | Mở rộng |
| law | /lɔː/ (danh từ) | luật; pháp luật | The law protects employees from workplace discrimination. | Trung cấp |
| legislation | /ˌledʒɪsˈleɪʃən/ (danh từ) | luật; văn bản pháp luật | New legislation requires companies to report data breaches. | Mở rộng |
| bill | /bɪl/ (danh từ) | dự luật | The bill will be debated before it is put to a vote. | Trung cấp |
| court | /kɔːt/ (danh từ) | tòa án | The court ruled that the policy had to be reviewed. | Trung cấp |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ (danh từ) | công lý; tư pháp | Equal access to justice remains a challenge in rural areas. | Trung cấp |
| civil servant | /ˌsɪvəl ˈsɜːvənt/ (danh từ) | công chức | Civil servants help implement public programmes. | Trung cấp |
| local authority | /ˌləʊkəl ɔːˈθɒrəti/ (danh từ) | chính quyền địa phương; cơ quan địa phương | The local authority is responsible for waste collection. | Trung cấp |
| public sector | /ˌpʌblɪk ˈsektə/ (danh từ) | khu vực công | The public sector plays a major role in providing basic services. | Trung cấp |
Bầu cử, đảng chính trị và chính sách
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| political party | /pəˌlɪtɪkəl ˈpɑːti/ (danh từ) | đảng chính trị | Each political party published its proposals for public transport. | Trung cấp |
| candidate | /ˈkændɪdət/ (danh từ) | ứng cử viên | The candidate promised to improve access to childcare. | Trung cấp |
| voter | /ˈvəʊtə/ (danh từ) | cử tri | Voters often compare candidates’ plans on healthcare. | Trung cấp |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ (danh từ) | chiến dịch tranh cử; chiến dịch vận động | The campaign encouraged young people to register to vote. | Trung cấp |
| ballot | /ˈbælət/ (danh từ) | lá phiếu; hình thức bỏ phiếu | Citizens cast their ballots at local polling stations. | Mở rộng |
| turnout | /ˈtɜːnaʊt/ (danh từ) | tỷ lệ cử tri tham gia | Voter turnout was higher in areas with better access to polling stations. | Mở rộng |
| opposition | /ˌɒpəˈzɪʃən/ (danh từ) | phe đối lập; sự phản đối | The opposition called for a public review of the proposal. | Trung cấp |
| coalition | /ˌkəʊəˈlɪʃən/ (danh từ) | liên minh; liên minh chính trị | Several parties formed a coalition to govern. | Mở rộng |
| public policy | /ˌpʌblɪk ˈpɒləsi/ (danh từ) | chính sách công | Public policy should be based on evidence and public needs. | Trung cấp |
| implement a policy | /ˈɪmplɪment ə ˈpɒləsi/ (cụm động từ) | thực thi chính sách | Local agencies need funding to implement the policy effectively. | Trung cấp |
| reform | /rɪˈfɔːm/ (danh từ/động từ) | cải cách; cải tổ | The government introduced reforms to make public services more efficient. | Trung cấp |
| tax revenue | /ˈtæks ˌrevənjuː/ (danh từ) | nguồn thu thuế | Tax revenue can fund schools, hospitals and public transport. | Mở rộng |

Ngoại giao và quan hệ quốc tế
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| foreign policy | /ˌfɒrən ˈpɒləsi/ (danh từ) | chính sách đối ngoại | Trade and security are both important parts of foreign policy. | Trung cấp |
| diplomacy | /dɪˈpləʊməsi/ (danh từ) | ngoại giao | Diplomacy can help countries resolve disagreements peacefully. | Trung cấp |
| ambassador | /æmˈbæsədə/ (danh từ) | đại sứ | The ambassador met local officials to discuss cultural cooperation. | Trung cấp |
| embassy | /ˈembəsi/ (danh từ) | đại sứ quán | The embassy issued travel advice to its citizens. | Trung cấp |
| treaty | /ˈtriːti/ (danh từ) | hiệp ước | The countries signed a treaty on cross-border water management. | Mở rộng |
| international relations | /ˌɪntəˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/ (danh từ số nhiều) | quan hệ quốc tế | Climate change has become a major topic in international relations. | Trung cấp |
Lưu ý: embassy là cách gọi phổ biến của đại sứ quán. High Commission chỉ cơ quan ngoại giao cấp cao giữa một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung; vì vậy, không nên dùng cụm này thay embassy trong mọi trường hợp.

Từ vựng tiếng Anh về xã hội và các vấn đề hiện đại
Phúc lợi, bất bình đẳng và nhân quyền
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| social welfare | /ˌsəʊʃəl ˈwelfeə/ (danh từ) | phúc lợi xã hội | Social welfare programmes can support people during periods of unemployment. | Trung cấp |
| welfare state | /ˈwelfeə steɪt/ (danh từ) | nhà nước phúc lợi | The debate concerns how much a welfare state should provide. | Mở rộng |
| poverty | /ˈpɒvəti/ (danh từ) | nghèo đói | Affordable childcare can help some families escape poverty. | Trung cấp |
| income inequality | /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ (danh từ) | bất bình đẳng thu nhập | Income inequality may widen when access to quality education is unequal. | Trung cấp |
| wealth gap | /ˈwelθ ɡæp/ (danh từ) | khoảng cách giàu nghèo | The wealth gap is a recurring subject in debates about taxation. | Trung cấp |
| social mobility | /ˌsəʊʃəl məʊˈbɪləti/ (danh từ) | dịch chuyển xã hội; khả năng cải thiện vị thế kinh tế – xã hội | Scholarships can improve social mobility for students from disadvantaged backgrounds. | Mở rộng |
| human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ (danh từ số nhiều) | nhân quyền | Access to legal advice can be essential to protecting human rights. | Trung cấp |
| discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ (danh từ) | sự phân biệt đối xử | Stronger workplace rules may help prevent discrimination. | Trung cấp |
| social cohesion | /ˌsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/ (danh từ) | sự gắn kết xã hội | Community projects can strengthen social cohesion. | Mở rộng |
| vulnerable groups | /ˈvʌlnərəbəl ɡruːps/ (danh từ số nhiều) | nhóm dễ bị tổn thương | Emergency plans should consider the needs of vulnerable groups. | Trung cấp |
| social exclusion | /ˌsəʊʃəl ɪkˈskluːʒən/ (danh từ) | sự loại trừ xã hội | Poor transport links can contribute to social exclusion. | Mở rộng |

Giáo dục, y tế và đô thị hóa
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| public education | /ˌpʌblɪk ˌedʒuˈkeɪʃən/ (danh từ) | giáo dục công | Public education can reduce differences in opportunity. | Trung cấp |
| educational attainment | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl əˈteɪnmənt/ (danh từ) | trình độ học vấn đạt được | A family’s income can affect children’s educational attainment. | Mở rộng |
| healthcare | /ˈhelθkeə/ (danh từ) | dịch vụ chăm sóc sức khỏe; y tế | Rural communities may have limited access to healthcare. | Trung cấp |
| public health | /ˌpʌblɪk ˈhelθ/ (danh từ) | y tế công cộng; sức khỏe cộng đồng | Clean air is an important public health concern. | Trung cấp |
| mental health | /ˌmentəl ˈhelθ/ (danh từ) | sức khỏe tâm thần | Schools can help students learn how to seek support for mental health problems. | Trung cấp |
| urbanisation | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ (danh từ) | đô thị hóa | Urbanisation can place pressure on housing and transport systems. | Trung cấp |
| affordable housing | /əˌfɔːdəbəl ˈhaʊzɪŋ/ (danh từ) | nhà ở có giá phù hợp | Cities need more affordable housing near public transport. | Trung cấp |
| homelessness | /ˈhəʊmləsnəs/ (danh từ) | tình trạng vô gia cư | Local organisations provide food and advice to people experiencing homelessness. | Trung cấp |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (danh từ) | giao thông công cộng | Reliable public transport can reduce dependence on private cars. | Trung cấp |
| infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ (danh từ) | cơ sở hạ tầng | Population growth has increased demand for urban infrastructure. | Trung cấp |

Bình đẳng giới, khí hậu và chính phủ số
| Từ hoặc cụm từ | IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ riêng | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| gender equality | /ˌdʒendə iˈkwɒləti/ (danh từ) | bình đẳng giới | Gender equality requires fair access to education and employment. | Trung cấp |
| gender pay gap | /ˌdʒendə ˈpeɪ ɡæp/ (danh từ) | chênh lệch tiền lương theo giới | Transparent salary data can help identify the gender pay gap. | Mở rộng |
| unpaid care work | /ˌʌnˈpeɪd ˈkeə wɜːk/ (danh từ) | công việc chăm sóc không được trả lương | Unpaid care work can limit women’s opportunities in the labour market. | Mở rộng |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (danh từ) | biến đổi khí hậu | Climate change is increasing the need for resilient infrastructure. | Trung cấp |
| carbon emissions | /ˈkɑːbən ɪˈmɪʃənz/ (danh từ số nhiều) | lượng phát thải carbon | The city aims to reduce carbon emissions from transport. | Trung cấp |
| climate adaptation | /ˈklaɪmət ˌædæpˈteɪʃən/ (danh từ) | thích ứng với biến đổi khí hậu | Climate adaptation includes preparing coastal areas for flooding. | Mở rộng |
| digital government | /ˌdɪdʒɪtəl ˈɡʌvənmənt/ (danh từ) | chính phủ số | Digital government can make routine public services easier to access. | Trung cấp |
| e-government service | /ˌiː ˈɡʌvənmənt ˌsɜːvɪs/ (danh từ) | dịch vụ chính phủ điện tử | Residents can use an e-government service to submit applications online. | Trung cấp |
| digital divide | /ˌdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/ (danh từ) | khoảng cách số | Public internet access can help narrow the digital divide. | Trung cấp |
| data privacy | /ˈdeɪtə ˌprɪvəsi/ (danh từ) | quyền riêng tư dữ liệu | Digital public services must take data privacy seriously. | Mở rộng |

Tên tiếng Anh các Bộ và cơ quan ngang Bộ của Việt Nam
Tên cơ quan có thể thay đổi khi cơ cấu nhà nước được điều chỉnh. Bảng dưới đây liệt kê các cách gọi tiếng Anh thường dùng hoặc được cơ quan nhà nước sử dụng. Với hồ sơ, bản dịch pháp lý hay văn bản đối ngoại, hãy đối chiếu cổng thông tin tiếng Anh chính thức và tên đang dùng tại thời điểm xuất bản. Đừng mặc định mọi chữ viết tắt trong bảng là cách viết tắt chính thức duy nhất.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Tên viết tắt thường gặp | Nguồn cần đối chiếu |
|---|---|---|---|
| Bộ Quốc phòng | Ministry of National Defence | MND | Cổng thông tin Bộ Quốc phòng |
| Bộ Công an | Ministry of Public Security | MPS | Cổng thông tin Bộ Công an |
| Bộ Ngoại giao | Ministry of Foreign Affairs | MOFA | Cổng thông tin Bộ Ngoại giao |
| Bộ Nội vụ | Ministry of Home Affairs | MOHA | Cổng thông tin Bộ Nội vụ |
| Bộ Tư pháp | Ministry of Justice | MOJ | Cổng thông tin Bộ Tư pháp |
| Bộ Tài chính | Ministry of Finance | MOF | Cổng thông tin Bộ Tài chính |
| Bộ Công Thương | Ministry of Industry and Trade | MOIT | Cổng thông tin Bộ Công Thương |
| Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Ministry of Agriculture and Environment | MAE | Cổng Chính phủ và cổng bộ |
| Bộ Xây dựng | Ministry of Construction | MOC | Cổng thông tin Bộ Xây dựng |
| Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch | Ministry of Culture, Sports and Tourism | MOCST | Cổng thông tin Bộ |
| Bộ Khoa học và Công nghệ | Ministry of Science and Technology | MOST | Cổng thông tin Bộ |
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Ministry of Education and Training | MOET | Cổng thông tin Bộ |
| Bộ Y tế | Ministry of Health | MOH | Cổng thông tin Bộ Y tế |
| Bộ Dân tộc và Tôn giáo | Ministry of Ethnic and Religious Affairs | Chưa nên tự đặt nếu chưa được xác nhận | Cổng Chính phủ và cổng bộ |
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | State Bank of Vietnam | SBV | Cổng Ngân hàng Nhà nước |
| Thanh tra Chính phủ | Government Inspectorate | GI | Cổng Thanh tra Chính phủ |
| Bảo hiểm xã hội Việt Nam | Vietnam Social Security | VSS | Cổng Bảo hiểm xã hội Việt Nam |
Các cơ quan trong ba dòng cuối là cơ quan nhà nước hoặc cơ quan thuộc Chính phủ, không phải Bộ. Phân biệt loại cơ quan giúp bạn tránh gọi tất cả là ministries. Lưu ý dân tộc trong tiếng Anh ở tên bộ kể trên được dịch là ethnic chứ không phải nationality. Một số tên tiếng Anh có thể khác nhau giữa các trang hoặc tài liệu. Khi cần độ chính xác pháp lý, hãy lấy tên trên văn bản và cổng tiếng Anh chính thức làm chuẩn, đồng thời ghi rõ nguồn kiểm tra. Tránh dùng tên cũ sau khi cơ cấu được sắp xếp lại nếu văn bản hiện hành đã thay đổi.
Phân biệt thuật ngữ chính trị Anh–Anh, Anh–Mỹ và các cặp dễ nhầm
Thuật ngữ thể chế Anh và Mỹ: giống vai trò đến đâu?
Các từ dưới đây không phải là hai cách viết của cùng một chức vụ. Chúng thuộc hai hệ thống thể chế khác nhau và chỉ có thể so sánh theo vai trò gần tương ứng.
| Thuật ngữ tại Anh | Thuật ngữ tại Mỹ | Vai trò và khác biệt | Lưu ý khi đọc báo |
|---|---|---|---|
| Parliament | Congress | Quốc hội Anh gồm House of Commons và House of Lords; Quốc hội Mỹ gồm House of Representatives và Senate. Cách tổ chức và quan hệ với nhánh hành pháp khác nhau. | MPs voted trong tin Anh thường nói về thành viên Hạ viện; the House trong tin Mỹ có thể chỉ Hạ viện Mỹ. |
| Prime Minister | President | Thủ tướng Anh đứng đầu chính phủ; Tổng thống Mỹ vừa là nguyên thủ quốc gia vừa đứng đầu hành pháp. | Không thay Prime Minister bằng President chỉ vì cả hai là lãnh đạo cấp cao. |
| MP (Member of Parliament) | Representative hoặc Senator | MP là thành viên Hạ viện Anh; Mỹ có đại diện ở Hạ viện và thượng nghị sĩ ở Thượng viện. | Congressman hoặc congresswoman thường chỉ thành viên Quốc hội Mỹ, không phải bản dịch mặc định của MP. |
| Foreign Secretary | Secretary of State | Cả hai chức vụ phụ trách đối ngoại trong hệ thống tương ứng. | Ở Anh, Secretary of State là một chức danh dùng cho nhiều bộ trưởng; ở Mỹ, Secretary of State thường chỉ Ngoại trưởng. |
| Home Secretary | Secretary of Homeland Security | Hai chức vụ có phạm vi và cơ cấu khác nhau, dù đều gắn với một số vấn đề nội vụ hoặc an ninh. | Không coi hai chức vụ là tương đương hoàn toàn; kiểm tra ngữ cảnh bài báo. |
| Chancellor of the Exchequer | Secretary of the Treasury | Đều là chức vụ cấp cao về tài chính công trong hệ thống tương ứng. | The Chancellor trong tin Anh thường là Bộ trưởng Tài chính Anh. |
| the Government | the administration | Báo chí Anh thường gọi chính phủ đương nhiệm là the Government; báo chí Mỹ thường dùng the administration cho chính quyền của tổng thống. | The White House đôi khi được dùng hoán dụ để chỉ chính quyền Mỹ, không phải tòa nhà theo nghĩa đen. |
| Shadow Cabinet | Không có chức vụ tương đương chính thức | Đảng đối lập chính tại Anh có nhóm phát ngôn viên đối chiếu với các bộ trưởng; hệ thống Mỹ không có cơ chế chính thức tương ứng. | Đừng suy ra rằng phe thiểu số Mỹ có một Shadow Cabinet. |
| general election | presidential election và midterm elections | Bầu cử toàn quốc tại Anh và lịch bầu cử liên bang Mỹ khác nhau về chức vụ, thời điểm và phạm vi. | Midterm elections là thuật ngữ gắn với chu kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ tổng thống Mỹ. |

Các cặp gần nghĩa và sắc thái khi đọc báo
| Cặp từ | Khác biệt chính | Ví dụ dùng đúng | Tránh dùng sai |
|---|---|---|---|
| politics / policy | Politics nói về hoạt động, tranh luận hoặc cạnh tranh quyền lực chính trị; policy là đường lối, chủ trương hoặc biện pháp cụ thể. | The debate about politics focused on the government’s housing policy. | Không dùng politics để chỉ một chính sách riêng: The government introduced a new politics không diễn đạt đúng ý “chính sách mới”. |
| politician / statesman | Politician là chính trị gia, từ trung tính; statesman thường hàm ý người có kinh nghiệm và được đánh giá cao về khả năng lãnh đạo công. | The politician presented a detailed plan for public transport. | Tránh gọi một người là statesman chỉ để nói họ làm chính trị; từ này mang sắc thái đánh giá. |
| government / regime | Government thường chỉ chính phủ hoặc bộ máy điều hành; regime có thể trung tính trong cụm như tax regime, nhưng khi nói về một chính quyền thường gợi sắc thái phê phán hoặc chế độ đặc thù. | The government announced a new public health policy. | Đừng thay government bằng regime nếu không định tạo sắc thái hoặc không nói về một “chế độ” cụ thể. |
| economy / economic policy | Economy là nền kinh tế; economic policy là chính sách kinh tế. | The economy grew while the government revised its economic policy. | Không dùng economy để chỉ một chính sách đơn lẻ. |
| law / legislation | Law có thể chỉ luật hoặc pháp luật nói chung; legislation thường nhấn vào luật thành văn hoặc hoạt động lập pháp. | New legislation aims to strengthen existing privacy laws. | Không phải mọi lần xuất hiện của từ law đều có thể đổi thành legislation. |

Khi đọc báo, hãy chú ý đến từ loại và sắc thái trước khi tra nghĩa tiếng Việt. Policy thường đi với động từ introduce, adopt, implement; inequality thường đi với address, reduce, widen. Ghi cả cụm giúp bạn nhớ cách dùng tự nhiên hơn là học từng từ rời.
Cách dịch thuật ngữ thể chế đặc thù của Việt Nam
| Thuật ngữ tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh gợi ý | Lưu ý về ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Quốc hội Việt Nam | National Assembly of Viet Nam | Viết đầy đủ ở lần đầu; tên cơ quan thường viết hoa. |
| Hội đồng nhân dân (HĐND) | People’s Council | Nêu cấp tỉnh hoặc cấp xã khi cần xác định rõ cấp hành chính. |
| Ủy ban nhân dân (UBND) | People’s Committee | Có thể ghi cấp tỉnh hoặc cấp xã; tránh để tên cơ quan thiếu địa bàn nếu văn cảnh cần phân biệt. |
| Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam | Central Committee of the Vietnam Fatherland Front | Tên tiếng Anh có thể khác đôi chút theo đơn vị hoặc văn bản; kiểm tra cách cơ quan tự gọi. |
| Mặt trận Tổ quốc Việt Nam | Vietnam Fatherland Front (VFF) | Viết tên đầy đủ trước khi dùng chữ viết tắt. |
| Bí thư Chi bộ | Secretary of the Party Cell; Party Cell Secretary | Cách diễn đạt mô tả chức danh; không quy đổi thành một chức vụ của Anh hoặc Mỹ. |
| Bí thư Tỉnh ủy | Secretary of the Provincial Party Committee | Không dịch thành governor: hai chức danh không tương đương. |
| Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh | Provincial Party Committee | Kiểm tra tên cụ thể của tổ chức trong tài liệu nguồn. |
| Bộ trưởng | Minister | Nêu rõ bộ phụ trách khi cần, chẳng hạn Minister of Health. |
| Thủ tướng Chính phủ | Prime Minister of Viet Nam | Không nhầm với tổng thống; đây là chức danh người đứng đầu chính phủ. |
| Chủ tịch nước | President of Viet Nam | Dùng chức danh theo tên tiếng Anh chính thức trong văn bản liên quan. |
| Thủ trưởng cơ quan | Head of the agency/department | Chọn agency hoặc department theo loại đơn vị; không có một bản dịch cố định cho mọi cơ quan. |
| Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | provincial-level People’s Committee | Cách ghi mô tả hữu ích khi cần phân biệt cấp hành chính. |
| Ủy ban nhân dân cấp xã | commune-level People’s Committee | Kiểm tra tên cấp hành chính và cách dùng trong tài liệu tại thời điểm dịch. |
Để dịch an toàn, hãy xác định cấp hành chính trước, rồi tra cách cơ quan tự gọi trên cổng thông tin tiếng Anh hoặc văn bản chính thức. Viết tên đầy đủ ở lần xuất hiện đầu tiên, kèm chữ viết tắt nếu nguồn đáng tin cậy dùng cách viết đó. Giữ một cách viết xuyên suốt tài liệu và không tự suy diễn chức danh Việt Nam thành chức danh tương tự ở nước ngoài.
-
Xác định đúng cơ quan và cấp hành chính
Kiểm tra tên đầy đủ, địa bàn và cấp tổ chức của HĐND, UBND hoặc cơ quan liên quan. Không dịch tên viết tắt đứng riêng nếu thiếu ngữ cảnh.
-
Tra cách gọi tiếng Anh của chính cơ quan
Ưu tiên văn bản, cổng tiếng Anh của cơ quan hoặc thông tin chính thức của Chính phủ thay vì ghép nghĩa từng chữ.
-
Viết tên đầy đủ trước chữ viết tắt
Ở lần đầu, ghi tên tiếng Anh rồi đặt viết tắt trong ngoặc nếu nguồn xác nhận cách viết đó.
-
Kiểm tra chức danh và sắc thái
Không đổi Bí thư Tỉnh ủy thành governor; không gọi mọi cơ quan nhà nước là ministry.
-
Đối chiếu lại trước khi xuất bản
Tên cơ quan có thể thay đổi. Nếu hai nguồn chính thức khác nhau, kiểm tra ngày ban hành và ưu tiên cách viết mới nhất có căn cứ.
Dùng từ vựng chính trị – xã hội trong IELTS tự nhiên
Collocation và idiom phù hợp từng kỹ năng
Cụm từ kết hợp (collocation) là những từ thường đi cùng nhau. Học address inequality hữu ích hơn là chỉ ghi nhớ address = giải quyết, vì không phải động từ nào cũng kết hợp tự nhiên với danh từ này.
| Collocation hoặc cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hold an election | tổ chức bầu cử | The country will hold an election after the new law takes effect. |
| pass a bill | thông qua dự luật | Parliament passed a bill to improve data protection. |
| form a government | thành lập chính phủ | The parties agreed to form a government after negotiations. |
| implement a policy | thực thi chính sách | Local authorities need resources to implement the policy. |
| address inequality | giải quyết bất bình đẳng | Governments can address inequality by improving access to education. |
| tackle poverty | giải quyết nghèo đói | Better employment support can help tackle poverty. |
| protect human rights | bảo vệ nhân quyền | Independent institutions can help protect human rights. |
| provide welfare | cung cấp phúc lợi | The programme provides welfare support to eligible households. |
| widen the gap | làm gia tăng khoảng cách | Unequal access to technology may widen the gap between communities. |
| public spending | chi tiêu công | Public spending on preventive healthcare may benefit the whole community. |
| press freedom | tự do báo chí | Press freedom is often discussed alongside access to reliable information. |
| social cohesion | sự gắn kết xã hội | Inclusive public services can contribute to social cohesion. |

Một số idiom dễ hiểu nhưng không phù hợp với mọi bài luận. Red tape chỉ thủ tục hành chính rườm rà, thường mang sắc thái phê phán; bạn có thể dùng khi nói về trở ngại hành chính. Toe the party line nghĩa là tuân theo lập trường chính thức của đảng, mang sắc thái thành ngữ và hợp hơn với Speaking hoặc khi phân tích tin tức. Political hot potato chỉ vấn đề chính trị nhạy cảm, khó xử lý; đây là cách nói không trang trọng, nên tránh trong bài luận học thuật nếu không có lý do rõ ràng.
Mẫu câu Writing và Speaking theo mức độ sử dụng
Các câu dưới đây minh họa sự khác biệt về độ cụ thể, cách kết hợp từ và cấu trúc lập luận. Nhãn band chỉ mô tả phong cách để bạn tham khảo, không phải cam kết điểm số.
| Ý cần diễn đạt | Cách viết trung cấp | Cách viết linh hoạt hơn | Điểm được cải thiện |
|---|---|---|---|
| Chính phủ nên chi nhiều hơn cho y tế công | The government should spend more money on public healthcare because some people cannot afford treatment. | Increased public spending on healthcare could enable low-income households to access essential services without facing financial hardship. | Cụm public spending, access essential services chính xác hơn; câu nêu rõ nhóm chịu tác động. |
| Bất bình đẳng gây ra vấn đề xã hội | The gap between rich and poor people is growing, and this can cause social problems. | Unless governments address income inequality through fair taxation and targeted welfare policies, social cohesion may weaken. | Address income inequality là collocation tự nhiên; mệnh đề điều kiện làm lập luận rõ hơn. |
| Nhà nước có nên quản lý thông tin sai lệch trên mạng? | Governments should control false information because it can be harmful. | To some extent, governments have a case for regulating online misinformation, but excessive restrictions could undermine freedom of expression. | Cụm giới hạn quan điểm giúp câu cân bằng; undermine và freedom of expression diễn đạt hệ quả cụ thể. |

Với Speaking Part 3, hãy trả lời trực tiếp rồi giải thích bằng một nguyên nhân hoặc ví dụ. Chẳng hạn: “To some extent, governments should regulate misinformation online. However, the rules need to be transparent so that they do not unfairly restrict public debate.” Bạn không cần ép thành ngữ vào câu trả lời nếu cách nói thông thường đã rõ ý.
Lỗi văn phong thường gặp và cách sửa
- Dịch từng chữ: solve the inequality thường kém tự nhiên hơn address/reduce inequality. Hãy học cả cụm thay vì ghép từ theo tiếng Việt.
- Dùng từ có sắc thái quá mạnh: regime không phải lựa chọn trung tính thay cho government trong mọi câu. Chọn từ theo nghĩa và dụng ý của bạn.
- Khái quát hóa: All politicians only care about power là nhận định tuyệt đối, khó bảo vệ. Nên nêu điều kiện hoặc nhóm cụ thể: Some political campaigns focus heavily on short-term promises.
- Nhồi từ học thuật: Một câu có nhiều danh từ trừu tượng vẫn có thể thiếu ý. Ưu tiên câu dễ hiểu, có chủ thể, hành động và hệ quả.
- Dùng idiom trong bài luận trang trọng: Political hot potato có thể khiến văn phong suồng sã. Thay bằng a politically sensitive issue khi viết Task 2.
- Nhầm từ gần nghĩa: politics không có nghĩa là một chính sách riêng; dùng policy khi nói về biện pháp cụ thể.
- Khẳng định quan hệ nhân quả quá mức: Thay This policy will eliminate poverty bằng This policy could help reduce poverty, trừ khi có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định chắc chắn.
Kế hoạch tự học và kiểm tra từ vựng chính trị – xã hội
Hãy chọn lượng từ vừa đủ để còn thời gian ôn và đặt câu. Bạn có thể bắt đầu với 5 từ hoặc cụm từ mỗi ngày, rồi điều chỉnh nếu khi tự kiểm tra, bạn không nhớ được nghĩa, phát âm và cách dùng. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS) với Anki, Quizlet hoặc Memrise, kết hợp câu ví dụ đầy đủ, có thể hỗ trợ ghi nhớ tốt hơn danh sách từ thô.
Đọc BBC, CNN, Reuters hoặc The Guardian giúp bạn thấy từ vựng ngoại giao và chính trị trong ngữ cảnh tin tức; hãy ghi lại cả collocation và sắc thái thay vì chỉ dịch từng từ. Ở trình độ trung cấp, bạn nên chọn bài có chủ đề quen thuộc, đọc một đoạn ngắn rồi tự tóm tắt bằng vài câu. Bạn cũng có thể nghe TED Talks hoặc tham gia Model United Nations (MUN) để luyện diễn đạt và tranh luận, nhưng không cần dùng thuật ngữ chuyên sâu trong mọi chủ đề.

Mặt trước ghi từ hoặc cụm từ, IPA và từ loại. Mặt sau ghi nghĩa, một câu ví dụ riêng và một collocation đáng nhớ. Khi ôn, che phần nghĩa và tự đặt câu mới thay vì chỉ đọc lại đáp án.
Tuần 1 — Nền tảng thể chế: Chọn nhóm chính phủ, luật và bầu cử. Tạo bộ thẻ riêng, chẳng hạn Politics :: Institutions. Đọc tin về một chính sách công và ghi lại những cụm như hold an election, pass a bill hoặc implement a policy. Cuối tuần, tự viết câu mới với các từ đã học.
Tuần 2 — Vấn đề xã hội: Tạo bộ Society :: Issues với các từ về inequality, welfare, healthcare, human rights và urbanisation. Đọc một bài báo về bất bình đẳng hoặc dịch vụ công; ghi cách động từ kết hợp với danh từ, chẳng hạn tackle poverty, address inequality và provide welfare. Vẽ mindmap hai nhánh chính Politics và Society để tránh trộn chủ đề.
Tuần 3 — Thuật ngữ Việt Nam và đối chiếu Anh–Mỹ: Tự dịch HĐND, UBND, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Bí thư Chi bộ và Bộ trưởng, rồi kiểm tra cách gọi trên nguồn chính thức. Đọc tin cùng một chủ đề từ nguồn Anh và Mỹ; đánh dấu khác biệt như Parliament/Congress và Prime Minister/President. Làm lại các cặp dễ nhầm politics/policy, government/regime và politician/statesman bằng câu của riêng bạn.
Tuần 4 — Chuyển từ vựng thành đầu ra: Viết một bài Task 2 về chi tiêu chính phủ và một bài về bất bình đẳng. Sau khi viết, khoanh các collocation đã dùng và kiểm tra xem chúng có tự nhiên không. Ghi âm câu trả lời Speaking Part 3 về việc quản lý thông tin sai lệch trên mạng; nghe lại để phát hiện lỗi dùng từ, lặp từ và câu khẳng định quá tuyệt đối. Cuối tuần, đưa những từ thường trả lời sai trở lại lịch ôn.
Khi tra phát âm, hãy dùng từ điển có âm thanh Anh–Anh và chú ý trọng âm. Bureaucracy có trọng âm ở âm tiết thứ hai: /bjʊəˈrɒkrəsi/; regime nhấn âm tiết cuối: /reɪˈʒiːm/; coup d’état thường phát âm /ˌkuː deɪˈtɑː/. Nghe từng từ trong câu, sau đó nhắc lại cả cụm để luyện nhịp và nối âm.
Tự kiểm tra nhanh: Chọn từ phù hợp trong ngoặc.
- The government introduced a new ___ to support first-time homebuyers. (politics / policy)
- The report examines the growing ___ between high- and low-income households. (wealth gap / election)
- Parliament debated the proposed ___ before voting on it. (bill / welfare)
- New online services can improve access, but they may also widen the ___. (digital divide / diplomacy)
Đáp án: 1. policy vì câu nói về một biện pháp cụ thể; 2. wealth gap là khoảng cách giàu nghèo; 3. bill là dự luật được đem ra tranh luận và biểu quyết; 4. digital divide là khoảng cách về khả năng tiếp cận hoặc sử dụng công nghệ.
1Trong từ vựng tiếng Anh về chính trị, từ nào được dùng để chỉ đường lối, chủ trương hoặc biện pháp cụ thể do chính phủ ban hành, phân biệt với các hoạt động cạnh tranh hay tranh luận quyền lực?
Từ này dùng để chỉ một chính sách, chủ trương hoặc kế hoạch hành động cụ thể của tổ chức hoặc chính phủ.
2Khi so sánh hệ thống thể chế giữa Anh và Mỹ, những cặp chức danh hoặc cơ quan nào dưới đây đóng vai trò gần tương ứng nhưng thuộc hai hệ thống chính trị khác nhau?
Cả hai đều đại diện cho cơ quan cơ quan lập pháp cao nhất (quốc hội) của hai quốc gia nhưng có cơ cấu tổ chức và mối quan hệ với nhánh hành pháp khác nhau.
3Vì sao khi viết bài hoặc đọc tin tức báo chí, người dùng nên cẩn trọng và hạn chế thay thế từ 'government' bằng từ 'regime'?
Trong ngữ cảnh nói về chính quyền, 'regime' chứa đựng sắc thái đánh giá tiêu cực hoặc chỉ một chế độ cụ thể, khác với tính trung tính của 'government'.
4Sự khác biệt cơ bản cần lưu ý giữa hai cơ quan ngoại giao 'embassy' và 'High Commission' là gì?
'High Commission' mang ý nghĩa thể chế đặc thù dành cho các nước thành viên Khối Thịnh vượng chung, trong khi 'embassy' là từ phổ biến toàn cầu cho đại sứ quán.
5Trong các danh xưng cơ quan nhà nước Việt Nam, những đơn vị nào sau đây là cơ quan thuộc Chính phủ/nhà nước chứ không phải là Bộ (Ministry)?
Đây là cơ quan ngang Bộ/cơ quan nhà nước trực thuộc, có tên tiếng Anh không dùng từ 'Ministry'.
6Khi đọc tin tức trên các trang báo chí Mỹ, cụm từ 'the administration' thường được dùng theo nghĩa hoán dụ để chỉ đối tượng nào?
Báo chí Mỹ thường sử dụng 'the administration' để chỉ bộ máy điều hành và chính quyền dưới thời một tổng thống cụ thể.
7Theo chuẩn phát âm Anh-Anh (IPA) được nêu trong tài liệu, trọng âm chính của danh từ `bureaucracy` (/bjʊəˈrɒkrəsi/) rơi vào âm tiết thứ mấy?
Mô tả IPA /bjʊəˈrɒkrəsi/ thể hiện trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (-roc-).

| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA và từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| government | /ˈɡʌvənmənt/ (danh từ) | chính phủ | The government plans to expand access to public transport. | Trung cấp |
| election | /ɪˈlekʃən/ (danh từ) | cuộc bầu cử | Voters discussed climate policy during the election. | Trung cấp |
| policy | /ˈpɒləsi/ (danh từ) | chính sách | The new housing policy aims to support low-income families. | Trung cấp |
| parliament | /ˈpɑːləmənt/ (danh từ) | quốc hội; nghị viện | Parliament debated the proposed education reforms. | Trung cấp |
| constitution | /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ (danh từ) | hiến pháp | The constitution sets out the basic structure of the state. | Trung cấp |
| democracy | /dɪˈmɒkrəsi/ (danh từ) | nền dân chủ | Public participation is an important part of a democracy. | Trung cấp |
| inequality | /ˌɪnɪˈkwɒləti/ (danh từ) | sự bất bình đẳng | Rising inequality can limit opportunities for young people. | Trung cấp |
| welfare | /ˈwelfeə/ (danh từ) | phúc lợi; an sinh xã hội | The programme provides welfare support to vulnerable households. | Trung cấp |
| human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ (danh từ số nhiều) | nhân quyền | The report focuses on access to education as a human rights issue. Access to legal advice can be essential to protecting human rights. | Trung cấp |
| urbanisation | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ (danh từ) | đô thị hóa | Rapid urbanisation has increased demand for affordable housing. Urbanisation can place pressure on housing and transport systems. | Trung cấp |
| state | /steɪt/ (danh từ) | nhà nước; quốc gia; bang tùy ngữ cảnh | The state is responsible for protecting citizens' basic rights. | Trung cấp |
| public administration | /ˌpʌblɪk ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ (danh từ) | nền hành chính công | Digital tools can make public administration more accessible. | Mở rộng |
| bureaucracy | /bjʊəˈrɒkrəsi/ (danh từ) | bộ máy hành chính; thủ tục quan liêu | Excessive bureaucracy can delay the delivery of local services. | Mở rộng |
| legislature | /ˈledʒɪsleɪtʃə/ (danh từ) | cơ quan lập pháp | The legislature approved changes to the environmental law. | Mở rộng |
| law | /lɔː/ (danh từ) | luật; pháp luật | The law protects employees from workplace discrimination. | Trung cấp |
| legislation | /ˌledʒɪsˈleɪʃən/ (danh từ) | luật; văn bản pháp luật | New legislation requires companies to report data breaches. | Mở rộng |
| bill | /bɪl/ (danh từ) | dự luật | The bill will be debated before it is put to a vote. | Trung cấp |
| court | /kɔːt/ (danh từ) | tòa án | The court ruled that the policy had to be reviewed. | Trung cấp |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ (danh từ) | công lý; tư pháp | Equal access to justice remains a challenge in rural areas. | Trung cấp |
| civil servant | /ˌsɪvəl ˈsɜːvənt/ (danh từ) | công chức | Civil servants help implement public programmes. | Trung cấp |
| local authority | /ˌləʊkəl ɔːˈθɒrəti/ (danh từ) | chính quyền địa phương; cơ quan địa phương | The local authority is responsible for waste collection. | Trung cấp |
| public sector | /ˌpʌblɪk ˈsektə/ (danh từ) | khu vực công | The public sector plays a major role in providing basic services. | Trung cấp |
| political party | /pəˌlɪtɪkəl ˈpɑːti/ (danh từ) | đảng chính trị | Each political party published its proposals for public transport. | Trung cấp |
| candidate | /ˈkændɪdət/ (danh từ) | ứng cử viên | The candidate promised to improve access to childcare. | Trung cấp |
| voter | /ˈvəʊtə/ (danh từ) | cử tri | Voters often compare candidates' plans on healthcare. | Trung cấp |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ (danh từ) | chiến dịch tranh cử; chiến dịch vận động | The campaign encouraged young people to register to vote. | Trung cấp |
| ballot | /ˈbælət/ (danh từ) | lá phiếu; hình thức bỏ phiếu | Citizens cast their ballots at local polling stations. | Mở rộng |
| turnout | /ˈtɜːnaʊt/ (danh từ) | tỷ lệ cử tri tham gia | Voter turnout was higher in areas with better access to polling stations. | Mở rộng |
| opposition | /ˌɒpəˈzɪʃən/ (danh từ) | phe đối lập; sự phản đối | The opposition called for a public review of the proposal. | Trung cấp |
| coalition | /ˌkəʊəˈlɪʃən/ (danh từ) | liên minh; liên minh chính trị | Several parties formed a coalition to govern. | Mở rộng |
| public policy | /ˌpʌblɪk ˈpɒləsi/ (danh từ) | chính sách công | Public policy should be based on evidence and public needs. | Trung cấp |
| implement a policy | /ˈɪmplɪment ə ˈpɒləsi/ (cụm động từ) | thực thi chính sách | Local agencies need funding to implement the policy effectively. | Trung cấp |
| reform | /rɪˈfɔːm/ (danh từ/động từ) | cải cách; cải tổ | The government introduced reforms to make public services more efficient. | Trung cấp |
| tax revenue | /ˈtæks ˌrevənjuː/ (danh từ) | nguồn thu thuế | Tax revenue can fund schools, hospitals and public transport. | Mở rộng |
| foreign policy | /ˌfɒrən ˈpɒləsi/ (danh từ) | chính sách đối ngoại | Trade and security are both important parts of foreign policy. | Trung cấp |
| diplomacy | /dɪˈpləʊməsi/ (danh từ) | ngoại giao | Diplomacy can help countries resolve disagreements peacefully. | Trung cấp |
| ambassador | /æmˈbæsədə/ (danh từ) | đại sứ | The ambassador met local officials to discuss cultural cooperation. | Trung cấp |
| embassy | /ˈembəsi/ (danh từ) | đại sứ quán | The embassy issued travel advice to its citizens. | Trung cấp |
| treaty | /ˈtriːti/ (danh từ) | hiệp ước | The countries signed a treaty on cross-border water management. | Mở rộng |
| international relations | /ˌɪntəˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/ (danh từ số nhiều) | quan hệ quốc tế | Climate change has become a major topic in international relations. | Trung cấp |
| social welfare | /ˌsəʊʃəl ˈwelfeə/ (danh từ) | phúc lợi xã hội | Social welfare programmes can support people during periods of unemployment. | Trung cấp |
| welfare state | /ˈwelfeə steɪt/ (danh từ) | nhà nước phúc lợi | The debate concerns how much a welfare state should provide. | Mở rộng |
| poverty | /ˈpɒvəti/ (danh từ) | nghèo đói | Affordable childcare can help some families escape poverty. | Trung cấp |
| income inequality | /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ (danh từ) | bất bình đẳng thu nhập | Income inequality may widen when access to quality education is unequal. | Trung cấp |
| wealth gap | /ˈwelθ ɡæp/ (danh từ) | khoảng cách giàu nghèo | The wealth gap is a recurring subject in debates about taxation. | Trung cấp |
| social mobility | /ˌsəʊʃəl məʊˈbɪləti/ (danh từ) | dịch chuyển xã hội; khả năng cải thiện vị thế kinh tế – xã hội | Scholarships can improve social mobility for students from disadvantaged backgrounds. | Mở rộng |
| discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ (danh từ) | sự phân biệt đối xử | Stronger workplace rules may help prevent discrimination. | Trung cấp |
| social cohesion | /ˌsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/ (danh từ) | sự gắn kết xã hội | Community projects can strengthen social cohesion. | Mở rộng |
| vulnerable groups | /ˈvʌlnərəbəl ɡruːps/ (danh từ số nhiều) | nhóm dễ bị tổn thương | Emergency plans should consider the needs of vulnerable groups. | Trung cấp |
| social exclusion | /ˌsəʊʃəl ɪkˈskluːʒən/ (danh từ) | sự loại trừ xã hội | Poor transport links can contribute to social exclusion. | Mở rộng |
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng từ vựng chính trị trong mọi bài IELTS Writing Task 2 không?
Không. Chỉ dùng thuật ngữ chính trị khi nó phù hợp trực tiếp với đề và lập luận; từ thông dụng nhưng chính xác tốt hơn từ chuyên ngành bị dùng sai.
Từ vựng chính trị và từ vựng kinh tế khác nhau thế nào?
Từ vựng chính trị thường nói về quyền lực, thể chế và chính sách; từ vựng kinh tế tập trung vào sản xuất, thị trường và nguồn lực. Hai nhóm giao nhau trong các chủ đề như fiscal policy và public spending.
Người mới nên học bao nhiêu từ chính trị – xã hội mỗi ngày?
Có thể bắt đầu với 5 từ hoặc cụm từ mỗi ngày, đặt câu riêng và ôn lại theo mức độ ghi nhớ. Điều chỉnh số lượng nếu không còn đủ thời gian ôn hoặc dùng từ trong ngữ cảnh.
Một từ vựng khó có tự động giúp đạt IELTS band 7.0 không?
Không. Điểm từ vựng được đánh giá qua nhiều yếu tố, trong đó có phạm vi, độ chính xác và cách kết hợp từ; một từ riêng lẻ không quyết định band điểm.