Công ty cổ phần tiếng Anh là Joint Stock Company, viết tắt JSC — nghĩa là công ty có vốn điều lệ chia thành các cổ phần do nhiều cổ đông góp chung. JSC là cách ghi phổ biến trong tên doanh nghiệp Việt Nam, nhưng không phải hậu tố bắt buộc.
Công ty cổ phần tiếng Anh là Joint Stock Company (JSC) — nghĩa là "công ty có vốn do nhiều người góp chung, chia thành cổ phần".
Phát âm: /dʒɔɪnt stɒk ˈkʌmpəni/ — đọc gần giống "djoin-s-tốc-kăm-pơ-ni".
Ý nghĩa từng từ:Joint = chung, góp chung lại; Stock = vốn cổ phần; Company = công ty. Nghĩa đen là "công ty có vốn do nhiều người góp chung", phù hợp với định nghĩa vốn điều lệ được chia thành cổ phần trong Luật Doanh nghiệp 2020.
Lưu ý: JSC là cách ghi phổ biến, nhưng không phải hậu tố bắt buộc trong mọi tên đăng ký. Chẳng hạn, FPT dùng FPT Corporation. Hãy đối chiếu tên tiếng Anh chính thức của từng doanh nghiệp trước khi dùng.
Đặc điểm công ty cổ phần cần hiểu trước khi dịch
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa. Vốn điều lệ được chia thành các cổ phần; cổ đông chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi vốn đã góp.
Cổ phần có thể được chuyển nhượng theo quy định; công ty có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp đăng ký doanh nghiệp. Các đặc điểm pháp lý này giúp giải thích thuật ngữ, nhưng không có nghĩa là mọi công ty cổ phần Việt Nam đều niêm yết hoặc phát hành cổ phiếu ra công chúng.
Tư cách pháp nhân của công ty cổ phần bắt đầu từ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Nguồn: cpc1)
Cổ phần tiếng Anh là share, stock hay equity?
"Cổ phần" dịch sang tiếng Anh là share (danh từ, phiên âm /ʃeə/) hoặc stock. Từ share thường chỉ một đơn vị sở hữu cụ thể, trong khi stock có thể chỉ cổ phiếu hoặc vốn cổ phần nói chung. Từ equity thường chỉ vốn chủ sở hữu (owner’s equity) trong báo cáo tài chính. Nắm rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn từ phù hợp khi đọc điều lệ, hợp đồng hoặc báo cáo.
Cổ phần (share) và cổ phiếu (stock certificate) — hai khái niệm cần phân biệt khi dịch (Nguồn: cenland)
Chọn JSC, Co., Ltd, Inc, Corp hay PLC theo đúng bối cảnh
Trong tên doanh nghiệp Việt Nam, JSC là cách ghi phổ biến để nhận diện Joint Stock Company. Khi giao dịch quốc tế, doanh nghiệp thường giữ tên tiếng Anh chính thức đã đăng ký.
Hai hậu tố LLC và Co., Ltd thường gắn với công ty trách nhiệm hữu hạn. Cụm Limited Liability Company là cách gọi đầy đủ phổ biến tại Mỹ, còn Co., Ltd thường gặp trong tên doanh nghiệp ở nhiều nước châu Á. Cặp Inc. và Corp. thường xuất hiện trong tên pháp nhân tại Mỹ, nhưng không phải bản dịch mặc định của công ty cổ phần Việt Nam; ý nghĩa pháp lý tùy thuộc luật nơi thành lập.
Viết tắt PLC là Public Limited Company theo một số hệ thống, tiêu biểu tại Anh; tên gọi này không đồng nghĩa với mọi công ty cổ phần hay công ty niêm yết ở Việt Nam. Bạn không nên tự đổi JSC thành Inc., Corp. hoặc PLC để tạo cảm giác quốc tế. Hãy dùng tên đăng ký và giải thích loại hình khi cần.
Hậu tố JSC, Co., Ltd, Inc, Corp hay PLC phụ thuộc vào luật nơi thành lập (Nguồn: quangcaolinhanh)
Khác nhau giữa công ty cổ phần và công ty TNHH
Công ty cổ phần (JSC) có vốn điều lệ chia thành cổ phần, tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn tối đa; công ty có thể phát hành cổ phiếu để huy động vốn. Công ty TNHH (LLC/Co., Ltd) có vốn điều lệ chia thành phần vốn góp, số thành viên từ 1–50 và không phát hành cổ phiếu.
Hậu tố doanh nghiệp thay đổi ý nghĩa theo quốc gia
Khi giao dịch với đối tác Mỹ, công ty cổ phần Việt Nam vẫn giữ nguyên JSC (hoặc tên tiếng Anh đã đăng ký), không đổi sang Inc. Hậu tố mô tả loại hình pháp lý theo luật nơi thành lập.
Doanh nghiệp Việt giữ nguyên JSC khi giao dịch với đối tác nước ngoài (Nguồn: nguoiquansat)
Bảng so sánh JSC, Co., Ltd, Inc, Corp và PLC
Cách viết
Tên đầy đủ
Bối cảnh pháp lý thường gặp
Có nên dùng thay JSC cho doanh nghiệp Việt Nam?
JSC
Joint Stock Company
Cách ghi phổ biến cho công ty cổ phần trong tên doanh nghiệp Việt Nam và một số nước Đông Âu, châu Á
Có — đây là cách dịch chuẩn của công ty cổ phần Việt Nam
Co., Ltd / LLC
Limited Company / Limited Liability Company
Co., Ltd thường gặp trong tên doanh nghiệp châu Á (Nhật, Hàn, Thái); LLC là loại hình phổ biến tại Mỹ — cả hai tương đương công ty TNHH
Không — gắn với công ty trách nhiệm hữu hạn, không phải công ty cổ phần
Inc.
Incorporated
Hậu tố pháp nhân tại Mỹ, Canada; do luật từng bang quy định
Không — là loại hình theo luật Mỹ, không phải bản dịch mặc định của công ty cổ phần Việt Nam
Corp.
Corporation
Tương tự Inc., hậu tố pháp nhân tại Mỹ; một số doanh nghiệp Việt chọn dùng làm tên thương mại (vd: FPT Corporation)
Chỉ khi đó là tên đã đăng ký — không tự ý đổi JSC sang Corp
PLC
Public Limited Company
Loại hình công ty đại chúng tại Anh, Ireland; yêu cầu vốn tối thiểu và được chào bán cổ phần ra công chúng
Không — không đồng nghĩa với công ty cổ phần hay công ty niêm yết ở Việt Nam
Nguyên tắc chung: hậu tố mô tả loại hình pháp lý theo luật nơi thành lập. Một công ty cổ phần Việt Nam giao dịch với đối tác Mỹ vẫn giữ nguyên JSC (hoặc tên tiếng Anh đã đăng ký), không đổi sang Inc.
Cách dịch và sắp xếp tên công ty cổ phần bằng tiếng Anh
Với phần tên riêng, hãy dùng tên tiếng Anh đã đăng ký hoặc cách doanh nghiệp công bố; phần loại hình có thể chuyển thành Joint Stock Company nếu phù hợp. Tên được doanh nghiệp sử dụng để tham khảo gồm MISA Joint Stock Company và FPT Corporation. Trước khi đưa vào văn bản, bạn cần đối chiếu tên chính thức hiện hành.
Luật Doanh nghiệp 2020 không bắt buộc hậu tố JSC phải đứng cuối tên tiếng Anh. Hãy kiểm tra tên tiếng nước ngoài trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và giấy tờ chính thức, viết hoa theo tên pháp lý hoặc quy chuẩn thương hiệu, rồi dùng nhất quán cách viết đầy đủ và viết tắt trong cùng một tài liệu.
Các mẫu minh họa theo ngành gồm: [Tên riêng] Trading Joint Stock Company; [Tên riêng] Investment Joint Stock Company; [Tên riêng] Technology Joint Stock Company. Chỉ dùng các mẫu này nếu khớp tên đã đăng ký.
Quy trình dịch tên để dùng trong hồ sơ và hợp đồng
Tra cứu tên tiếng Anh chính thức trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký tên nước ngoài hoặc website chính thức.
Xác định phần tên riêng (brand name) và phần loại hình (legal form).
Nếu loại hình là công ty cổ phần, dùng Joint Stock Company hoặc JSC theo cách doanh nghiệp đã đăng ký.
Viết hoa chữ cái đầu của từng từ chính (Title Case), trừ các từ nối ngắn (and, of, the), trừ khi đó là từ đầu tiên.
Kiểm tra để tên tiếng Việt và tiếng Anh nhất quán trong cùng một tài liệu.
Quy trình tra cứu và dịch tên công ty cổ phần trước khi đưa vào hợp đồng (Nguồn: investify)
Ví dụ tên theo ngành nghề và lưu ý kiểm tra tên chính thức
Ngành nghề
Mẫu tên tiếng Anh (minh họa)
Thương mại
[Brand] Trading Joint Stock Company
Đầu tư
[Brand] Investment Joint Stock Company
Công nghệ
[Brand] Technology Joint Stock Company
Xây dựng
[Brand] Construction Joint Stock Company
Lưu ý
Các mẫu trên chỉ để minh họa. Tên tiếng Anh thực tế phải lấy từ hồ sơ đăng ký của từng doanh nghiệp (ví dụ: MISA Joint Stock Company, FPT Corporation, Petrolimex Joint Stock Company).
Tra nhanh thuật ngữ quản trị công ty cổ phần Anh–Việt
Khi dịch cổ đông, cổ phiếu, vốn điều lệ, cổ tức, đại hội đồng cổ đông và hội đồng quản trị, bạn cần chọn thuật ngữ phù hợp với ngữ cảnh. Hãy phân biệt General Meeting of Shareholders với Board of Directors; dùng Articles of Association hoặc Charter tùy văn bản và hệ thống pháp lý.
Cổ phần phổ thông thường là ordinary shares hoặc common shares; cổ phần ưu đãi là preference shares hoặc preferred shares. Quyền biểu quyết dịch là voting rights. Không nên suy ra quyền biểu quyết chỉ từ tỷ lệ sở hữu khi chưa xét loại cổ phần và điều lệ.
Cổ phần, cổ phiếu và quyền của cổ đông
Cổ phần (Share): đơn vị nhỏ nhất chia vốn điều lệ.
Cổ phiếu (Share certificate / Stock): chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu cổ phần.
Cổ phần phổ thông (Ordinary shares / Common shares): dùng common shares trong văn bản kiểu Mỹ, ordinary shares trong văn bản kiểu Anh.
Cổ phần ưu đãi (Preference shares / Preferred shares): có quyền ưu tiên cổ tức hoặc biểu quyết tùy điều lệ.
Quyền biểu quyết (Voting rights): phụ thuộc vào loại cổ phần và điều lệ, không chỉ tỷ lệ sở hữu.
Cổ phần, cổ phiếu và quyền của cổ đông trong quản trị công ty cổ phần (Nguồn: thuvienphapluat)
Cơ quan quản trị và văn bản nội bộ
Đại hội đồng cổ đông (General Meeting of Shareholders – GMS): cơ quan quyền lực cao nhất; cuộc họp thường niên là AGM (Annual General Meeting).
Hội đồng quản trị (Board of Directors – BOD): cơ quan quản trị giữa hai kỳ đại hội.
Chủ tịch HĐQT (Chairman of the Board / Chairperson).
Tổng giám đốc (General Director / CEO).
Ban kiểm soát (Supervisory Board / Board of Supervisors).
Điều lệ công ty (Articles of Association / Charter).
Dùng common shares trong văn bản kiểu Mỹ, ordinary shares kiểu Anh
Cổ phần ưu đãi
Preference shares / Preferred shares
Có quyền ưu tiên cổ tức hoặc biểu quyết tùy điều lệ
Vốn điều lệ
Charter capital
Vốn ghi trong điều lệ; khác equity (vốn chủ sở hữu)
Cổ tức
Dividend
Phần lợi nhuận chia cho cổ đông
Đại hội đồng cổ đông
General Meeting of Shareholders (GMS)
Cơ quan quyền lực cao nhất; họp thường niên là AGM (Annual General Meeting)
Hội đồng quản trị
Board of Directors (BOD)
Cơ quan quản trị giữa hai kỳ đại hội
Chủ tịch HĐQT
Chairman of the Board
Hoặc Chairperson nếu cần trung lập giới tính
Tổng giám đốc
General Director / CEO
CEO dùng phổ biến trong giao dịch quốc tế
Ban kiểm soát
Supervisory Board / Board of Supervisors
Cơ quan giám sát theo Luật Doanh nghiệp 2020
Điều lệ công ty
Articles of Association / Charter
Articles of Association phổ biến hơn trong hệ common law; Charter hay gặp trong văn bản Việt Nam dịch ra
Quyền biểu quyết
Voting rights
Phụ thuộc loại cổ phần và điều lệ, không chỉ tỷ lệ sở hữu
Chuyển nhượng cổ phần
Share transfer
Quyền được chuyển nhượng trừ trường hợp luật hạn chế
Niêm yết
Listed (on a stock exchange)
Không phải mọi công ty cổ phần đều niêm yết
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Enterprise Registration Certificate (ERC)
Giấy tờ xác lập tư cách pháp nhân
Mẫu câu giới thiệu tên công ty trong email và hợp đồng
Câu giới thiệu trong email/thư đầu tiên:**
We are [Tên tiếng Anh] (viết tắt: [tên viết tắt]), a joint stock company incorporated in Vietnam under the Law on Enterprises.
Ví dụ: "We are MISA Joint Stock Company, a joint stock company incorporated in Vietnam under the Law on Enterprises."
Mẫu câu giới thiệu tên công ty cổ phần trong email đầu tiên gửi đối tác (Nguồn: elsaspeak)
2. Ghi tên pháp nhân trong hợp đồng song ngữ:
[Tên tiếng Việt đầy đủ], tên tiếng Anh đăng ký là "[Tên tiếng Anh]", mã số doanh nghiệp [số], địa chỉ trụ sở [địa chỉ], do ông/bà [họ tên] — [chức danh] đại diện, sau đây gọi là "Company" / sau đây gọi là "Party A".
3. Email xác nhận tên để đối tác dùng trong văn bản:
Please use our registered English name, "[Tên tiếng Anh]", in the contract and all related documents. Our enterprise registration number is [mã số].
4. Câu khi đối tác nước ngoài hỏi JSC tương đương loại hình nào:
"Joint Stock Company" is the standard English translation of the Vietnamese share-based company form, regulated by the Law on Enterprises 2020.
Mẹo nhỏ: Hãy kèm mã số doanh nghiệp trong lần ghi tên đầu tiên của hợp đồng. Cách này giúp đối tác nước ngoài nhanh chóng xác minh pháp nhân, vì tên tiếng Anh không phải định danh duy nhất.
Mẫu câu dùng trong thư giao dịch
Mở đầu: "Dear [Tên đối tác], We are writing to introduce [Tên tiếng Anh]…"
Kết thúc: "We look forward to cooperating with you. Best regards, [Chữ ký] [Chức danh] [Tên tiếng Anh]"
Mẫu ghi tên pháp nhân và cổ phần trong hợp đồng
Trong hợp đồng mua bán cổ phần (Share Purchase Agreement – SPA), bạn cần xác định đúng bên bán, bên mua, loại cổ phần (ordinary/preference), số lượng, giá và luật áp dụng. Ví dụ về điều khoản mở đầu:
This Share Purchase Agreement ("Agreement") is entered into on [ngày] between [Người bán] ("Seller") and [Người mua] ("Buyer") concerning the sale and purchase of [số lượng] ordinary shares in [Tên tiếng Anh] ("Company").
Hợp đồng mua bán cổ phần (Share Purchase Agreement) cần ghi đúng tên pháp nhân (Nguồn: studocu)
Checklist chọn cách ghi tên trước khi gửi tài liệu
Checklist trước khi gửi:
☐ Đã đối chiếu tên tiếng Anh với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký tên nước ngoài hoặc website chính thức của doanh nghiệp.
☐ Giữ nguyên JSC hoặc tên tiếng Anh đã đăng ký, không tự đổi thành Inc., Corp. hay PLC để "nghe quốc tế hơn".
☐ Cách viết đầy đủ và viết tắt nhất quán trong toàn bộ tài liệu (không dùng lẫn JSC và J.S.C. trong cùng một hợp đồng, trừ khi đó là cách doanh nghiệp đăng ký).
☐ Tên trên hợp đồng khớp với hóa đơn và chữ ký email, con dấu và thông tin ngân hàng.
☐ Đã ghi mã số doanh nghiệp ở lần xuất hiện đầu tiên của tên trong hợp đồng.
☐ Các thuật ngữ quản trị (cổ đông, cổ tức, HĐQT) được dịch thống nhất theo một bảng từ vựng duy nhất.
☐ Với hồ sơ pháp lý quan trọng (hợp đồng mua bán cổ phần, hồ sơ thầu), đã xác nhận với doanh nghiệp hoặc đơn vị tư vấn phù hợp thay vì tự dịch.
Checklist đối chiếu tên tiếng Anh công ty cổ phần trước khi gửi tài liệu (Nguồn: easyhrm)
Mini quiz — bạn chọn hậu tố nào?(đáp án ở cuối)
Công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam dịch tên sang tiếng Anh: a) JSC b) Co., Ltd c) PLC
Công ty cổ phần Việt Nam ký hợp đồng với đối tác Mỹ nên ghi: a) đổi sang Inc. b) giữ JSC/tên đã đăng ký c) ghi PLC
PLC là cách viết tắt của: a) Private Limited Company b) Public Limited Company c) Personal Liability Company
Đáp án: 1-b | 2-b | 3-b
Dữ liệu chính
Thuật ngữ Tiếng Việt
Thuật ngữ Tiếng Anh
Viết tắt (nếu có)
Giải nghĩa / Ghi chú cách dùng
Công ty cổ phần
Joint Stock Company
JSC
Công ty có vốn điều lệ chia thành các cổ phần. JSC là bản dịch chuẩn của công ty cổ phần Việt Nam, không nên tự đổi thành Inc., Corp., hay PLC khi giao dịch quốc tế.
Đại hội đồng cổ đông
General Meeting of Shareholders
GMS (Họp thường niên: AGM)
Cơ quan quyền lực cao nhất của công ty cổ phần. Cuộc họp thường niên gọi là AGM (Annual General Meeting).
Đại hội đồng cổ đông thường niên
Annual General Meeting
AGM
Cuộc họp thường niên của Đại hội đồng cổ đông.
Hội đồng quản trị
Board of Directors
BOD
Cơ quan quản trị công ty giữa hai kỳ đại hội.
Chủ tịch HĐQT
Chairman of the Board / Chairperson
Không có trong nguồn
Dùng Chairperson nếu cần đảm bảo trung lập về giới tính. Người đứng đầu Hội đồng quản trị.
Tổng giám đốc
General Director / CEO
CEO
CEO (Chief Executive Officer) được sử dụng rất phổ biến trong giao dịch quốc tế, người điều hành hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Enterprise Registration Certificate
ERC
Giấy tờ pháp lý chính thức xác lập tư cách pháp nhân và chứng minh đăng ký doanh nghiệp thành công.
Ban kiểm soát
Supervisory Board / Board of Supervisors
Không có trong nguồn
Cơ quan giám sát theo Luật Doanh nghiệp 2020, kiểm soát hoạt động quản trị và điều hành.
Công ty trách nhiệm hữu hạn
Limited Company / Limited Liability Company
Co., Ltd / LLC
Co., Ltd phổ biến tại châu Á, LLC phổ biến tại Mỹ. Gắn với loại hình TNHH, không dùng thay thế cho công ty cổ phần (JSC).
Công ty đại chính niêm yết (Anh)
Public Limited Company
PLC
Loại hình công ty đại chúng tại Anh/Ireland. Không đồng nghĩa hoặc dùng làm bản dịch mặc định cho mọi công ty cổ phần/niêm yết tại Việt Nam.
Cổ đông
Shareholder / Stockholder
Không có trong nguồn
Người sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty. Trong văn bản kiểu Mỹ có thể gặp stockholder.
Cổ phần
Share / Stock
Không có trong nguồn
Đơn vị nhỏ nhất chia vốn điều lệ. Từ 'share' chỉ đơn vị sở hữu cụ thể, phân biệt với 'stock' (vốn cổ phần/cổ phiếu nói chung) và 'equity' (vốn chủ sở hữu).
Cổ phiếu
Share certificate / Stock
Không có trong nguồn
Chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu cổ phần.
Cổ phần phổ thông
Ordinary shares / Common shares
Không có trong nguồn
Dùng common shares trong văn bản kiểu Mỹ, ordinary shares trong văn bản kiểu Anh.
Cổ phần ưu đãi
Preference shares / Preferred shares
Không có trong nguồn
Có quyền ưu tiên cổ tức hoặc biểu quyết tùy theo điều lệ công ty.
Điều lệ công ty
Articles of Association / Charter
Không có trong nguồn
Articles of Association phổ biến hơn trong hệ thống Common Law (Anh); Charter hay gặp trong các bản dịch văn bản pháp lý tại Việt Nam.
Quyền biểu quyết
Voting rights
Không có trong nguồn
Phụ thuộc vào loại cổ phần và điều lệ công ty, không chỉ căn cứ vào tỷ lệ sở hữu.
Chuyển nhượng cổ phần
Share transfer
Không có trong nguồn
Quyền của cổ đông được chuyển nhượng cổ phần, trừ các trường hợp bị hạn chế theo quy định pháp luật.
Niêm yết
Listed (on a stock exchange)
Không có trong nguồn
Không phải mọi công ty cổ phần đều niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Cổ đông sáng lập
Founding shareholder
Không có trong nguồn
Cổ đông tham gia thành lập công ty.
Vốn điều lệ
Charter capital
Không có trong nguồn
Vốn ghi trong điều lệ; khác với equity (vốn chủ sở hữu trong báo cáo tài chính).
Cổ tức
Dividend
Không có trong nguồn
Phần lợi nhuận chia cho cổ đông.
Công ty hợp danh / Pháp nhân tại Mỹ
Incorporated / Corporation
Inc. / Corp.
Hậu tố pháp nhân theo luật Mỹ/Canada. Không phải bản dịch mặc định của JSC Việt Nam trừ khi doanh nghiệp đã đăng ký tên thương mại chính thức (ví dụ FPT Corporation).
Hợp đồng mua bán cổ phần
Share Purchase Agreement
SPA
Văn bản thỏa thuận mua bán cổ phần giữa bên bán và bên mua.
Vốn chủ sở hữu
Owner's equity
Không có trong nguồn
Thuật ngữ thường dùng trong báo cáo tài chính.
Tự kiểm tra nhanh
1Theo Luật Doanh nghiệp 2020 tại Việt Nam, đặc điểm pháp lý cơ bản nào sau đây xác định đúng bản chất của một công ty cổ phần?
Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty cổ phần phải có ít nhất 3 cổ đông, không khống chế trần số lượng cổ đông và vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.
2Khi thực hiện giao dịch thương mại với một đối tác tại Mỹ, một công ty cổ phần Việt Nam nên ghi tên tiếng Anh pháp lý của mình như thế nào?
Hậu tố pháp lý mô tả loại hình doanh nghiệp theo luật của quốc gia nơi thành lập, do đó doanh nghiệp Việt Nam giữ nguyên tên đăng ký thay vì đổi theo luật của nước đối tác.
3Những cặp thuật ngữ Anh - Việt nào sau đây về cơ quan quản trị trong công ty cổ phần được dịch chuẩn xác?
GMS là thuật ngữ chuẩn xác chỉ cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần.
4Căn cứ nào là chính xác nhất để xác định quyền biểu quyết (voting rights) của một cổ đông trong công ty cổ phần?
Quyền biểu quyết chịu ảnh hưởng bởi loại cổ phần (ví dụ cổ phần phổ thông hay cổ phần ưu đãi biểu quyết) và các điều khoản quy định trong Điều lệ công ty.
5Khi soạn thảo văn bản pháp lý hoặc hợp đồng theo chuẩn tiếng Anh - Mỹ (American English), thuật ngữ nào thường được sử dụng cho 'cổ phần phổ thông'?
Thuật ngữ 'common shares' (hoặc common stock) được ưu tiên sử dụng trong các văn bản pháp lý theo phong cách Anh - Mỹ.
6Trong quy trình chuẩn bị và rà soát tên công ty cổ phần trước khi gửi hợp đồng cho đối tác, những việc nào sau đây thuộc checklist cần thực hiện?
Việc đối chiếu với chứng thư pháp lý đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của tên doanh nghiệp.
7Thuật ngữ tiếng Anh nào được ghi nhận là cách dịch phổ biến cho chức danh 'Tổng giám đốc' trong giao dịch doanh nghiệp quốc tế?
General Director là bản dịch phổ biến trong văn bản pháp lý Việt Nam và CEO (Chief Executive Officer) được dùng thông dụng trong giao dịch quốc tế.
Nhìn nhanh(Nguồn: ynghia.net)
Câu hỏi thường gặp
“Joint stock company dịch sang tiếng Việt” là gì?
Joint stock company thường dịch là công ty cổ phần. Đây là cách gọi loại hình doanh nghiệp, không nhất thiết là tên tiếng Anh đăng ký của một công ty cụ thể.
Có thể dùng “JSC” thay cho tên đầy đủ trong hợp đồng không?
Chỉ nên dùng JSC sau khi đã ghi tên pháp lý đầy đủ và xác định cách viết tắt đó trong hợp đồng. Với văn bản quan trọng, ưu tiên tên tiếng Anh chính thức trên hồ sơ đăng ký.
Cổ đông tiếng Anh là gì?
Cổ đông thường dịch là shareholder; trong một số văn bản về công ty cổ phần cũng có thể gặp stockholder, đặc biệt trong cách dùng tại Mỹ.
Công ty cổ phần Việt Nam có phải là PLC không?
Không. PLC là loại hình pháp lý được dùng trong một số quốc gia, chẳng hạn Public Limited Company tại Anh; không nên dùng PLC làm bản dịch mặc định cho công ty cổ phần Việt Nam.