Trong tiếng Anh, ngày được đọc bằng số thứ tự: Anh-Anh nói the fifth of June, còn Anh-Mỹ nói June fifth. Anh-Anh viết ngày/tháng/năm, Anh-Mỹ viết tháng/ngày/năm. Giờ đọc theo cách past/to (ten past three, quarter to four) hoặc đọc trực tiếp (three forty-five), kèm a.m./p.m. khi cần.
Để tránh nhầm ngày và giờ, hãy nhớ ba điểm: Anh-Anh thường viết ngày/tháng/năm, Anh-Mỹ thường viết tháng/ngày/năm; ngày trong tháng được đọc bằng số thứ tự; giờ có thể đọc theo cách past/to hoặc đọc trực tiếp từng con số. Khi viết cho người ở nhiều quốc gia, hãy ghi tên tháng bằng chữ và thêm a.m./p.m. hoặc múi giờ khi cần.
Tra nhanh: đọc và viết ngày giờ tiếng Anh theo đúng chuẩn
Cùng một ngày 5 tháng 6 năm 2024 có thể được viết theo các chuẩn trong bảng. Cách đọc là lời nói; khi viết, bạn không nhất thiết phải thêm hậu tố số thứ tự.
| Quy ước | Thứ tự | Ví dụ ngày 5 tháng 6 năm 2024 | Cách đọc | Nguy cơ nhầm lẫn |
|---|---|---|---|---|
| Anh-Anh (UK) | Ngày/Tháng/Năm | 05/06/2024 hoặc 5 June 2024 | the fifth of June, twenty twenty-four | Người quen chuẩn Mỹ có thể đọc 05/06 thành ngày 6 tháng 5 |
| Anh-Mỹ (US) | Tháng/Ngày/Năm | 06/05/2024 hoặc June 5, 2024 | June fifth, twenty twenty-four | Người quen chuẩn Anh có thể đọc 06/05 thành ngày 6 tháng 5 |
| ISO 8601 | Năm-Tháng-Ngày | 2024-06-05 | Thường đọc tên tháng khi nói; chuỗi số chủ yếu dùng cho dữ liệu | Không mơ hồ về thứ tự; phù hợp dữ liệu và tên tệp |
| Viết tên tháng | Thứ tự tùy văn phong | 5 June 2024 hoặc June 5, 2024 | the fifth of June hoặc June fifth | Rõ nghĩa với cả người Anh và Mỹ |
Theo quy ước thông dụng, Anh-Anh viết ngày trước tháng, còn Anh-Mỹ viết tháng trước ngày. ISO 8601 đặt năm trước tháng rồi đến ngày; ví dụ 2024-06-05 là ngày 5 tháng 6 năm 2024. Chuỗi 05/06/2024 có thể là ngày 5 tháng 6 hoặc ngày 6 tháng 5, tùy quy ước.
Nếu ngày và tháng đều không quá 12, đừng đoán cách hiểu từ chuỗi số. Hãy hỏi lại người viết hoặc đề nghị họ xác nhận bằng tên tháng. Nếu ngày lớn hơn 12, cách hiểu DD/MM dễ nhận ra hơn, nhưng viết tên tháng vẫn an toàn nhất.

Đọc ngày trong tháng, thứ và tháng bằng số thứ tự
Khi đọc một ngày cụ thể, tiếng Anh dùng số thứ tự (ordinal numbers): ngày 1 là the first, ngày 2 là the second, ngày 3 là the third. Theo cách nói Anh-Anh, cấu trúc thường dùng là the + số thứ tự + of + tháng. Người nói Anh-Mỹ thường đọc tháng trước rồi đến số thứ tự: June fifth.
Cách đọc ngày theo Anh-Anh và Anh-Mỹ
- 5 June: Anh-Anh thường nói the fifth of June.
- June 5: Anh-Mỹ thường nói June fifth.
- 5 June 2024: the fifth of June, twenty twenty-four.
- June 5, 2024: June fifth, twenty twenty-four.
Trong cách viết hiện đại, ngày đầy đủ thường không có hậu tố: viết 5 June 2024, không cần viết 5th June 2024. Tuy nhiên, khi đọc thành lời, bạn vẫn dùng số thứ tự. Tên thứ và tháng bằng tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.
Bảng thứ trong tuần, tháng và số thứ tự
| Số | Viết tắt | Số thứ tự để đọc | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | 1st | first | /fɜːst/ |
| 2 | 2nd | second | /ˈsekənd/ |
| 3 | 3rd | third | /θɜːd/ |
| 4 | 4th | fourth | /fɔːθ/ |
| 5 | 5th | fifth | /fɪfθ/ |
| 6 | 6th | sixth | /sɪksθ/ |
| 7 | 7th | seventh | /ˈsevənθ/ |
| 8 | 8th | eighth | /eɪtθ/ |
| 9 | 9th | ninth | /naɪnθ/ |
| 10 | 10th | tenth | /tenθ/ |
| 11 | 11th | eleventh | /ɪˈlevənθ/ |
| 12 | 12th | twelfth | /twelfθ/ |
| 13 | 13th | thirteenth | /ˌθɜːˈtiːnθ/ |
| 14 | 14th | fourteenth | /ˌfɔːˈtiːnθ/ |
| 15 | 15th | fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ |
| 16 | 16th | sixteenth | /ˌsɪksˈtiːnθ/ |
| 17 | 17th | seventeenth | /ˌsevənˈtiːnθ/ |
| 18 | 18th | eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ |
| 19 | 19th | nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ |
| 20 | 20th | twentieth | /ˈtwentiəθ/ |
| 21 | 21st | twenty-first | /ˌtwenti ˈfɜːst/ |
| 22 | 22nd | twenty-second | /ˌtwenti ˈsekənd/ |
| 23 | 23rd | twenty-third | /ˌtwenti ˈθɜːd/ |
| 24 | 24th | twenty-fourth | /ˌtwenti ˈfɔːθ/ |
| 25 | 25th | twenty-fifth | /ˌtwenti ˈfɪfθ/ |
| 26 | 26th | twenty-sixth | /ˌtwenti ˈsɪksθ/ |
| 27 | 27th | twenty-seventh | /ˌtwenti ˈsevənθ/ |
| 28 | 28th | twenty-eighth | /ˌtwenti ˈeɪtθ/ |
| 29 | 29th | twenty-ninth | /ˌtwenti ˈnaɪnθ/ |
| 30 | 30th | thirtieth | /ˈθɜːtiəθ/ |
| 31 | 31st | thirty-first | /ˌθɜːti ˈfɜːst/ |
| Thứ | Viết tắt | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Monday | Mon | /ˈmʌndeɪ/ | Thứ Hai |
| Tuesday | Tue/Tues | /ˈtjuːzdeɪ/ | Thứ Ba |
| Wednesday | Wed | /ˈwenzdeɪ/ | Thứ Tư |
| Thursday | Thu/Thur/Thurs | /ˈθɜːzdeɪ/ | Thứ Năm |
| Friday | Fri | /ˈfraɪdeɪ/ | Thứ Sáu |
| Saturday | Sat | /ˈsætədeɪ/ | Thứ Bảy |
| Sunday | Sun | /ˈsʌndeɪ/ | Chủ nhật |
| Tháng | Viết tắt | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ | Tháng Một |
| February | Feb | /ˈfebruəri/ | Tháng Hai |
| March | Mar | /mɑːtʃ/ | Tháng Ba |
| April | Apr | /ˈeɪprəl/ | Tháng Tư |
| May | May | /meɪ/ | Tháng Năm |
| June | Jun | /dʒuːn/ | Tháng Sáu |
| July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ | Tháng Bảy |
| August | Aug | /ˈɔːɡəst/ | Tháng Tám |
| September | Sep/Sept | /sepˈtembə/ | Tháng Chín |
| October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ | Tháng Mười |
| November | Nov | /nəʊˈvembə/ | Tháng Mười Một |
| December | Dec | /dɪˈsembə/ | Tháng Mười Hai |
IPA trong bảng theo cách phát âm Anh-Anh; giọng Anh-Mỹ có thể khác ở một số âm. Hậu tố viết tắt tương ứng với cách đọc: 1st first, 2nd second, 3rd third; phần lớn số còn lại dùng -th. Các số tận cùng bằng 11, 12, 13 luôn dùng -th: 11th, 12th, 13th. Vì vậy, viết 21st, 22nd, 23rd nhưng 11th, 12th, 13th.
Khi nói ngày sinh: I was born on the fifth of June, 2005. — Tôi sinh ngày 5 tháng 6 năm 2005. Theo kiểu Mỹ: I was born on June fifth, 2005.

Viết ngày tháng trong email, hợp đồng và bài thi
Hãy chọn định dạng phù hợp với người nhận và hướng dẫn trên biểu mẫu. Khi viết ngày kiểu Mỹ theo cấu trúc Month Day, Year, dấu phẩy đứng giữa ngày và năm: June 5, 2024. Kiểu Anh thường viết 5 June 2024, không có dấu phẩy.
Khi nào dùng định dạng Anh-Anh, Anh-Mỹ hoặc ISO 8601
| Tình huống | Cách viết khuyến nghị | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Email công việc quốc tế | Viết tháng bằng chữ | 12 June 2024 | Không phải đoán DD/MM hay MM/DD |
| Hợp đồng song ngữ | Viết tháng bằng chữ; làm theo quy định hợp đồng | signed on 5 June 2024 | Văn bản pháp lý cần rà soát quy định và mẫu được áp dụng |
| Biểu mẫu của Mỹ | Theo định dạng hiển thị trong biểu mẫu | 06/05/2024 nếu yêu cầu MM/DD/YYYY | Không tự đổi thứ tự ô nhập |
| Bài thi IELTS | Làm theo chỉ dẫn đề thi và viết nhất quán | 5 June 2024 | Kiểm tra chính tả và yêu cầu cụ thể của bài |
| Tên tệp, dữ liệu | ISO 8601 | report_2024-06-05.xlsx | Sắp xếp theo thứ tự năm-tháng-ngày |
ISO 8601 ghi ngày theo thứ tự năm-tháng-ngày, thường viết YYYY-MM-DD. Thứ tự từ thành phần lớn đến nhỏ này tiện cho dữ liệu và tên tệp; còn trong thư, viết tháng bằng chữ thường dễ hiểu hơn. Với hợp đồng, hãy ưu tiên điều khoản và quy chuẩn các bên đã thống nhất; hướng dẫn ngôn ngữ không thay thế tư vấn pháp lý.
Mẫu ghi ngày rõ ràng trong văn bản trang trọng
- Email: Our meeting is on 12 June 2024. — Cuộc họp của chúng ta diễn ra ngày 12 tháng 6 năm 2024.
- Văn bản dùng chuẩn Mỹ: The agreement is dated June 12, 2024. — Thỏa thuận ghi ngày 12 tháng 6 năm 2024.
- Nếu buộc dùng số: 05/06/2024 (DD/MM/YYYY) — thêm quy ước để người đọc biết thứ tự.

Đọc năm, thập niên và thế kỷ bằng tiếng Anh
Nhiều năm trước 2000 thường được đọc thành hai nhóm số: 1987 là nineteen eighty-seven. Một năm có thể có hơn một cách đọc, nhất là từ 2000 trở đi.
Cách đọc các năm đặc biệt
| Năm | Cách đọc thường gặp | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1900 | nineteen hundred | Năm một nghìn chín trăm |
| 1987 | nineteen eighty-seven | Năm một nghìn chín trăm tám mươi bảy |
| 2000 | two thousand | Năm hai nghìn |
| 2005 | two thousand and five (Anh-Anh); two thousand five (Anh-Mỹ) | Năm hai nghìn không trăm linh năm |
| 2024 | twenty twenty-four; cũng có thể nói two thousand and twenty-four | Năm hai nghìn không trăm hai mươi bốn |
Thập niên, thế kỷ và mốc lịch sử
Cụm the 1990s nghĩa là “thập niên 1990”; dạng rút gọn the ’80s là “thập niên 1980”. Ở dạng đầy đủ, không dùng dấu nháy trước s: viết the 1990s, không phải the 1990’s. Dấu nháy trong ’80s thay cho phần số bị lược bỏ.
Tên thế kỷ thường đi trước số thứ tự: the twenty-first century — thế kỷ 21; the twentieth century — thế kỷ 20. Năm 2001 thuộc thế kỷ 21, còn năm 2000 thuộc thế kỷ 20.
Trong văn bản lịch sử, AD thường đứng trước năm (AD 1066), còn BC đứng sau (44 BC). CE và BCE là các cách ghi tương ứng, thường gặp trong một số văn cảnh. Hãy giữ đúng quy ước của tài liệu đang dùng.
Nói và hỏi giờ: o’clock, past, to, a.m. và p.m.
Để hỏi giờ hiện tại, dùng What time is it? — Bây giờ là mấy giờ? Bạn có thể trả lời It’s three o’clock. — Bây giờ là đúng 3 giờ. Với giờ có phút lẻ, hãy dùng past/to hoặc đọc thẳng giờ và phút.
Bảng cách nói giờ hơn và giờ kém
| Giờ số | Cách nói tự nhiên | Cách đọc trực tiếp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 3:00 | three o’clock | three o’clock | 3 giờ đúng |
| 3:05 | five past three | three oh five | 3 giờ 5 phút |
| 3:10 | ten past three | three ten | 3 giờ 10 phút |
| 3:15 | quarter past three | three fifteen | 3 giờ 15 phút |
| 3:20 | twenty past three | three twenty | 3 giờ 20 phút |
| 3:25 | twenty-five past three | three twenty-five | 3 giờ 25 phút |
| 3:30 | half past three | three thirty | 3 giờ rưỡi |
| 3:35 | twenty-five to four | three thirty-five | 4 giờ kém 25 |
| 3:40 | twenty to four | three forty | 4 giờ kém 20 |
| 3:45 | quarter to four | three forty-five | 4 giờ kém 15 |
| 3:50 | ten to four | three fifty | 4 giờ kém 10 |
| 3:55 | five to four | three fifty-five | 4 giờ kém 5 |
Từ phút 1 đến 30, past chỉ số phút sau giờ vừa qua: ten past three là 3:10. Từ phút 31 đến 59, to chỉ số phút còn lại đến giờ kế tiếp: twenty to four là 3:40. Quarter là một phần tư giờ, tức 15 phút; half past nghĩa là đúng 30 phút sau giờ đó. Bạn cũng có thể đọc trực tiếp như three forty-five; cách này tự nhiên và dễ dùng.

Giờ 12 tiếng và 24 tiếng
a.m. chỉ thời gian từ nửa đêm đến trước buổi trưa; p.m. chỉ thời gian từ buổi trưa đến trước nửa đêm. Vì 12 a.m. và 12 p.m. dễ gây nhầm lẫn, hãy dùng midnight (nửa đêm) và noon (buổi trưa) khi cần nói rõ.
| Giờ | Cách nói thường dùng |
|---|---|
| 07:00 | seven a.m. hoặc seven o’clock in the morning |
| 12:00 trưa | noon hoặc twelve p.m. |
| 15:30 | three thirty p.m. hoặc half past three in the afternoon |
| 00:00 | midnight |
| 18:45 | six forty-five p.m. hoặc quarter to seven in the evening |
Trong hội thoại, giờ 12 tiếng kèm a.m./p.m. thường dễ nghe. Hệ 24 tiếng xuất hiện nhiều trong lịch trình, thông báo và những môi trường cần phân biệt giờ chính xác. Khi đọc 24 giờ, bạn có thể đọc trực tiếp các chữ số theo ngữ cảnh, chẳng hạn 18:45 là eighteen forty-five trong lịch trình. Nếu cách đọc có thể gây nhầm, hãy xác nhận bằng 6:45 p.m. hoặc nói rõ múi giờ.

Dùng in, on, at và kết hợp ngày giờ khi đặt lịch
Quy tắc cơ bản là dùng at cho giờ cụ thể, on cho ngày/thứ cụ thể, in cho tháng, năm và khoảng thời gian rộng hơn; chẳng hạn tháng Bảy là July thì nói in July.
Bảng tra nhanh giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| at | Giờ cụ thể, một số thời điểm cố định | at 3 p.m.; at noon; at night | lúc 3 giờ chiều; vào buổi trưa; vào ban đêm |
| on | Thứ, ngày cụ thể, buổi sáng/chiều gắn với ngày | on Monday; on 5 June; on Friday morning | vào thứ Hai; ngày 5 tháng 6; sáng thứ Sáu |
| in | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in June; in 2026; in summer; in the morning | vào tháng Sáu; năm 2026; mùa hè; buổi sáng |
Một ngoại lệ dễ nhớ: thường nói at night, nhưng in the morning/afternoon/evening. Khi buổi sáng hoặc buổi chiều đi cùng một ngày cụ thể, dùng on: on Monday morning; Chủ nhật trong tiếng Anh là Sunday nên cũng nói on Sunday.

Mẫu câu đặt lịch trong email và tin nhắn
- Are you free on Friday, 14 June at 2 p.m.? — Bạn có rảnh thứ Sáu, ngày 14 tháng 6 lúc 2 giờ chiều không?
- Can we reschedule the meeting to Monday morning? — Ta có thể dời cuộc họp sang sáng thứ Hai không?
- The call is scheduled for 10:30 a.m. on 20 May. — Cuộc gọi được lên lịch lúc 10:30 sáng ngày 20 tháng 5.
- Would 3 p.m. on Wednesday work for you? — 3 giờ chiều thứ Tư có tiện cho bạn không?
- I’m afraid I’m busy then. How about Thursday at 11 a.m. instead? — Tiếc là lúc đó tôi bận. Thứ Năm lúc 11 giờ sáng thì sao?
- Let’s meet at a quarter past nine. — Mình gặp lúc 9 giờ 15 nhé.
- The deadline is at 5 p.m. on Friday, 28 June. — Hạn chót là 5 giờ chiều thứ Sáu, ngày 28 tháng 6.
- Could you confirm the date and time? — Bạn xác nhận ngày và giờ giúp tôi nhé?
- That’s 9 a.m. your time, which is 7 p.m. here (GMT+7). — Đó là 9 giờ sáng theo giờ bên bạn, tức 7 giờ tối ở đây (GMT+7).
Email mẫu:
Hi Minh,
I’d like to confirm our meeting on Friday, 14 June at 2 p.m. (GMT+7). We’ll meet at your office. I’ll send the documents one day in advance, on 13 June.
If that time doesn’t work, I’m also free on Monday, 17 June from 9 to 11 a.m.
Best,
Lan
Viết tên tháng bằng chữ trong email giúp tránh nhầm ngày. Khi làm việc xuyên quốc gia, hãy ghi múi giờ và xác nhận giờ địa phương của các bên.

Diễn đạt lịch lặp lại, ngày Âm lịch và ngày lễ Việt Nam
A fortnight là khoảng thời gian hai tuần. Biweekly có thể được hiểu là hai tuần một lần hoặc hai lần mỗi tuần; bimonthly có thể là hai tháng một lần hoặc hai lần mỗi tháng. Vì hai từ này mơ hồ, hãy nói thẳng: every two weeks (hai tuần một lần), twice a week (hai lần mỗi tuần), hoặc every two months (hai tháng một lần).
Để nói về lịch âm, dùng the lunar calendar (lịch âm) và the first day of the first lunar month (ngày mùng 1 tháng Giêng âm lịch). Ví dụ: Tet is Vietnam’s Lunar New Year. — Tết là Tết Nguyên Đán của Việt Nam. Khi đặt lịch nghỉ hoặc sự kiện, hãy bổ sung ngày dương lịch tương ứng của năm đó, vì ngày âm lịch không tự cho biết ngày dương lịch.

Tự kiểm tra: checklist chống nhầm ngày giờ trước khi gửi
Bài tập nhanh kèm đáp án
05/06/2024có thể là ngày nào theo chuẩn Anh và Mỹ?- Viết ngày 5 tháng 6 năm 2024 theo ISO 8601.
- Đọc năm 1987 bằng tiếng Anh.
- Nói 3:45 theo cách dùng quarter/to và theo cách đọc trực tiếp.
- Điền giới từ: Monday, 3 p.m., ___ June.
- Viết câu hẹn họp lúc 2 giờ chiều thứ Sáu, ngày 14 tháng 6.
Đáp án:
- Anh-Anh: ngày 5 tháng 6; Anh-Mỹ: ngày 6 tháng 5. Nếu chỉ nhận chuỗi số, cần hỏi lại quy ước.
2024-06-05.- nineteen eighty-seven.
- quarter to four hoặc three forty-five.
- on Monday, at 3 p.m., in June.
- The meeting is on Friday, 14 June at 2 p.m.
Checklist trước khi viết ngày giờ
- ☐ Xác nhận người nhận dùng chuẩn DD/MM hay MM/DD.
- ☐ Viết tên tháng bằng chữ nếu email, lịch hẹn hoặc văn bản có thể được đọc theo nhiều chuẩn.
- ☐ Kiểm tra ngày dùng đúng số thứ tự khi đọc; nhớ 11th, 12th, 13th luôn kết thúc bằng -th.
- ☐ Kiểm tra in, on, at theo loại mốc thời gian.
- ☐ Ghi rõ a.m. hoặc p.m.; dùng noon/midnight nếu giờ 12 dễ gây nhầm.
- ☐ Thêm múi giờ khi người tham gia ở nhiều khu vực.

Những lỗi thường gặp cần sửa trước khi gửi gồm: nói fifth of June mà quên the trong cấu trúc Anh-Anh; dùng số đếm thay vì số thứ tự khi đọc ngày; viết 21th thay vì 21st; dùng o’clock sau giờ có phút lẻ; nói quarter to three cho 3:45 thay vì quarter to four; hoặc viết June 5 2024 theo kiểu Mỹ mà thiếu dấu phẩy. Hãy đọc thành tiếng một ngày sinh, một lịch hẹn và một mốc giờ, rồi kiểm tra lại quy ước ngày, giờ và giới từ trước khi gửi.

| Quy ước | Thứ tự | Ví dụ | Cách đọc | Nguy cơ nhầm lẫn |
|---|---|---|---|---|
| Anh-Anh (UK) | Ngày/Tháng/Năm | 05/06/2024 hoặc 5 June 2024 | the fifth of June, twenty twenty-four | Người quen chuẩn Mỹ có thể đọc 05/06 thành ngày 6 tháng 5 |
| Anh-Mỹ (US) | Tháng/Ngày/Năm | 06/05/2024 hoặc June 5, 2024 | June fifth, twenty twenty-four | Người quen chuẩn Anh có thể đọc 06/05 thành ngày 6 tháng 5 |
| ISO 8601 | Năm-Tháng-Ngày | 2024-06-05 | Thường đọc tên tháng khi nói; chuỗi số chủ yếu dùng cho dữ liệu | Không mơ hồ về thứ tự; phù hợp dữ liệu và tên tệp |
| Viết tên tháng | Thứ tự tùy văn phong | 5 June 2024 hoặc June 5, 2024 | the fifth of June hoặc June fifth | Rõ nghĩa với cả người Anh và Mỹ |
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/06/2024 nên viết thế nào để người đọc Anh và Mỹ không hiểu nhầm?
Viết tên tháng bằng chữ, chẳng hạn 5 June 2024 hoặc June 5, 2024, để thể hiện rõ quy ước. Với dữ liệu cần định dạng thống nhất, dùng ISO 8601: 2024-06-05.
Nên nói giờ 24 tiếng trong giao tiếp tiếng Anh như thế nào?
Trong hội thoại thường ngày, giờ 12 tiếng kèm a.m. hoặc p.m. thường tự nhiên hơn. Hệ 24 tiếng phổ biến trong lịch trình, thông báo và một số môi trường chuyên môn; hãy đọc theo ngữ cảnh và xác nhận rõ nếu có nguy cơ nhầm.
Biweekly và bimonthly có nghĩa cố định không?
Hai từ này có thể được hiểu theo hơn một cách: biweekly có thể là hai tuần một lần hoặc hai lần mỗi tuần, còn bimonthly có thể là hai tháng một lần hoặc hai lần mỗi tháng. Để tránh nhầm, hãy viết rõ every two weeks, twice a week hoặc every two months.
Làm sao nói ngày Tết Âm lịch bằng tiếng Anh?
Có thể nói Lunar New Year hoặc Tết, Vietnam’s Lunar New Year. Để ghi một ngày cụ thể, hãy nêu ngày theo lịch âm và thêm ngày dương lịch tương ứng của năm đó nếu người nhận cần đặt lịch.