Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh được học theo nhóm ngành; bảng dưới đây gợi ý những từ phổ biến nhất để bắt đầu:
| Nhóm ngành | Ví dụ nghề nghiệp tiếng Anh |
|---|---|
| Giáo dục | teacher (giáo viên), lecturer (giảng viên), tutor (gia sư) |
| Y tế | doctor (bác sĩ), nurse (điều dưỡng), dentist (nha sĩ) |
| Kinh doanh – văn phòng | accountant (kế toán), manager (quản lý), lawyer (luật sư) |
| Kỹ thuật – CNTT | engineer (kỹ sư), programmer (lập trình viên), mechanic (thợ cơ khí) |
| Dịch vụ | chef (đầu bếp), driver (tài xế), police officer (cảnh sát) |
| Nghệ thuật – lao động phổ thông | singer (ca sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân) |
Tra cứu các nghề nghiệp bằng tiếng Anh theo nhóm dưới đây: mỗi mục đều có IPA và nghĩa tiếng Việt. Bảng gồm những nghề quen thuộc để bạn học trước, cùng các chức danh chuyên môn và hiện đại để tra cứu khi cần. IPA được ghi theo cách phát âm Anh-Anh; vì cách đọc có thể khác giữa các vùng, hãy nghe audio trong từ điển Cambridge hoặc Oxford rồi đối chiếu với ký hiệu IPA.
Tra cứu nhanh nghề nghiệp tiếng Anh thông dụng: từ, IPA và nghĩa

Nhóm nghề nên học trước
Nếu mới bắt đầu, bạn hãy học những từ hay gặp trong giao tiếp hằng ngày: teacher, doctor, nurse, student, engineer, driver, cook và farmer. Dấu ★ chỉ nhóm nên ưu tiên trong tuần đầu; ★★ là nhóm học tiếp; ★★★ là những từ chuyên ngành hơn. Đây là gợi ý học tập, không phải bảng xếp hạng thống kê.
| Nhóm ngành | Tên nghề tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú hoặc ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Giáo dục | teacher ★ | /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên | My mother is a teacher. |
| Giáo dục | lecturer ★★ | /ˈlek.tʃər.ər/ | giảng viên | Thường dùng cho giảng viên đại học |
| Giáo dục | tutor ★★ | /ˈtjuː.tər/ | gia sư | Dạy kèm cá nhân hoặc nhóm nhỏ |
| Giáo dục | librarian ★★ | /laɪˈbreə.ri.ən/ | thủ thư | Làm việc tại thư viện |
| Y tế | doctor ★ | /ˈdɒk.tər/ | bác sĩ | Từ chỉ bác sĩ nói chung |
| Y tế | nurse ★ | /nɜːs/ | điều dưỡng | Cách gọi nghề nghiệp phổ biến |
| Y tế | dentist ★ | /ˈden.tɪst/ | nha sĩ | Chuyên chăm sóc răng miệng |
| Y tế | pharmacist ★★ | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | dược sĩ | Làm việc với thuốc |
| Y tế | surgeon ★★ | /ˈsɜː.dʒən/ | bác sĩ phẫu thuật | Bác sĩ chuyên phẫu thuật |
| Y tế | paramedic ★★ | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | nhân viên y tế cấp cứu | Thường làm việc trong dịch vụ cấp cứu |
| Y tế | psychiatrist ★★★ | /saɪˈkaɪə.trɪst/ | bác sĩ tâm thần | Bác sĩ chuyên khoa tâm thần |
| Y tế | psychologist ★★★ | /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ | nhà tâm lý học | Không đồng nghĩa với psychiatrist |
| Kinh doanh – văn phòng | accountant ★ | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán viên | Phụ trách sổ sách, báo cáo tài chính |
| Kinh doanh – văn phòng | manager ★ | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | quản lý | Phạm vi quản lý tùy chức danh |
| Kinh doanh – văn phòng | secretary ★ | /ˈsek.rə.tri/ | thư ký | Hỗ trợ hành chính, lịch làm việc |
| Kinh doanh – văn phòng | receptionist ★ | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | nhân viên lễ tân | Đón tiếp khách, trả lời liên hệ |
| Kinh doanh – văn phòng | salesperson ★★ | /ˈseɪlzˌpɜː.sən/ | nhân viên bán hàng | Cũng có thể dùng sales assistant tùy vị trí |
| Kinh doanh – văn phòng | lawyer ★★ | /ˈlɔɪ.ər/ | luật sư | Từ rộng, cách gọi tùy hệ thống pháp luật |
| Kinh doanh – văn phòng | actuary ★★★ | /ˈæk.tʃu.ə.ri/ | chuyên viên tính toán rủi ro bảo hiểm, tài chính | Không phải kiểm toán viên |
| Kỹ thuật – CNTT | engineer ★ | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | kỹ sư | Có thể nêu rõ chuyên ngành |
| Kỹ thuật – CNTT | programmer ★★ | /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ | lập trình viên | Viết và duy trì chương trình máy tính |
| Kỹ thuật – CNTT | mechanic ★ | /məˈkæn.ɪk/ | thợ cơ khí, thợ sửa máy | Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh |
| Kỹ thuật – CNTT | electrician ★★ | /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ | thợ điện | Lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện |
| Kỹ thuật – CNTT | web developer ★★ | /ˈweb dɪˌvel.ə.pər/ | nhà phát triển web | Phát triển website hoặc ứng dụng web |
| Kỹ thuật – CNTT | data scientist ★★★ | /ˈdeɪ.tə ˌsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học dữ liệu | Phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê, tính toán |
| Dịch vụ | chef ★ | /ʃef/ | đầu bếp chuyên nghiệp | Có thể phụ trách bếp hoặc thực đơn |
| Dịch vụ | cook ★ | /kʊk/ | người nấu ăn, đầu bếp | Từ rộng hơn, không nhất thiết là chức danh bếp trưởng |
| Dịch vụ | waiter / waitress ★ | /ˈweɪ.tər/ – /ˈweɪ.trəs/ | nhân viên phục vụ bàn | Có thể dùng server để gọi trung tính về giới |
| Dịch vụ | driver ★ | /ˈdraɪ.vər/ | tài xế | Nêu rõ bus driver, taxi driver nếu cần |
| Dịch vụ | hairdresser ★ | /ˈheəˌdres.ər/ | thợ làm tóc | Chăm sóc, cắt hoặc tạo kiểu tóc |
| Dịch vụ | police officer ★ | /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ | cảnh sát | Cách gọi chức danh thông dụng |
| Dịch vụ | firefighter ★★ | /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ | lính cứu hỏa | |
| Dịch vụ | pilot ★★ | /ˈpaɪ.lət/ | phi công | Điều khiển máy bay |
| Dịch vụ | flight attendant ★★ | /ˈflaɪt əˌten.dənt/ | tiếp viên hàng không | Phục vụ và hỗ trợ hành khách |
| Nghệ thuật – truyền thông | singer ★ | /ˈsɪŋ.ər/ | ca sĩ | |
| Nghệ thuật – truyền thông | actor ★ | /ˈæk.tər/ | diễn viên | Có thể dùng cho mọi giới |
| Nghệ thuật – truyền thông | artist ★ | /ˈɑː.tɪst/ | nghệ sĩ, họa sĩ | Nghĩa tùy lĩnh vực nghệ thuật |
| Nghệ thuật – truyền thông | photographer ★★ | /fəˈtɒɡ.rə.fər/ | nhiếp ảnh gia | |
| Nghệ thuật – truyền thông | journalist ★★ | /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ | nhà báo, phóng viên | |
| Lao động phổ thông | farmer ★ | /ˈfɑː.mər/ | nông dân | Làm nông nghiệp |
| Lao động phổ thông | worker ★ | /ˈwɜː.kər/ | người lao động, công nhân | Nghĩa rộng; có thể nêu rõ factory worker |
| Lao động phổ thông | builder ★★ | /ˈbɪl.dər/ | thợ xây | |
| Lao động phổ thông | fisherman ★★ | /ˈfɪʃ.ə.mən/ | ngư dân | Fisher là lựa chọn trung tính hơn trong một số ngữ cảnh |
| Khoa học – pháp lý | scientist ★★ | /ˈsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học | Có thể thêm lĩnh vực nghiên cứu |
| Khoa học – pháp lý | physicist ★★★ | /ˈfɪz.ɪ.sɪst/ | nhà vật lý học | Khác physician: bác sĩ nội khoa |
| Khoa học – pháp lý | veterinarian ★★ | /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən/ | bác sĩ thú y | Dạng rút gọn thông dụng: vet |
| Khoa học – pháp lý | solicitor ★★★ | /səˈlɪs.ɪ.tər/ | luật sư tư vấn, xử lý hồ sơ trong một số hệ thống | Chủ yếu thuộc hệ thống pháp lý Anh và một số khu vực |
| Khoa học – pháp lý | barrister ★★★ | /ˈbær.ɪ.stər/ | luật sư tranh tụng trong một số hệ thống | Phạm vi chức danh tùy khu vực pháp lý |
IPA trong bảng là phiên âm tham khảo theo mục từ điển Anh-Anh. Với các chức danh ghép mới hoặc biến thể theo vùng, bạn hãy tra từng từ thành phần và nghe audio trước khi luyện nói. Cambridge và Oxford Learner’s Dictionaries có audio Anh-Anh, Anh-Mỹ cùng mục IPA; ký hiệu IPA không thay thế hoàn toàn việc nghe mẫu.
Danh sách nghề theo lĩnh vực
Bảng trên gồm các từ phổ biến và một số từ chuyên môn để tra cứu, chứ không liệt kê mọi chức danh. Khi muốn mở rộng vốn từ, bạn có thể ghép lĩnh vực với chức danh, chẳng hạn civil engineer (kỹ sư xây dựng), software engineer (kỹ sư phần mềm), sales manager (quản lý bán hàng), flight attendant (tiếp viên hàng không) hoặc primary school teacher (giáo viên tiểu học). Cách gọi trên CV và trong doanh nghiệp có thể khác nhau, vì vậy hãy chọn từ phản ánh đúng nhiệm vụ thực tế. Bảng tra cứu mở rộng ở mục luyện tập cuối bài liệt kê thêm nhiều nghề khác theo cùng các nhóm ngành.
Hỏi nghề nghiệp và giới thiệu công việc bằng tiếng Anh

Câu hỏi nghề nghiệp thường gặp
“What do you do?” là cách hỏi nghề nghiệp hoặc công việc của một người, không phải hỏi người đó đang làm gì ngay lúc nói. Bạn có thể trả lời ngắn hoặc nói thêm về nơi làm việc và nhiệm vụ:
- “I am a teacher.” — Tôi là giáo viên.
- “I’m an engineer.” — Tôi là kỹ sư.
- “I work as a nurse.” — Tôi làm điều dưỡng.
- “I work in healthcare.” — Tôi làm trong lĩnh vực y tế.
- “I work for a software company.” — Tôi làm cho một công ty phần mềm.
- “I’m a student.” — Tôi là học sinh/sinh viên.
Dùng “I am a/an + nghề” hoặc “I work as a/an + nghề” để nêu chức danh. Còn “I work in + lĩnh vực” nói về ngành nghề, “I work for + tổ chức” nói về nơi làm việc. Mạo từ phụ thuộc vào âm đầu: “a teacher”, nhưng “an engineer” và “an accountant”.
Bạn cũng có thể hỏi tiếp:
- “Where do you work?” — Bạn làm việc ở đâu?
- “What do you do there?” — Bạn làm nhiệm vụ gì ở đó?
- “What does your job involve?” — Công việc của bạn gồm những gì?
- “Do you work full-time or part-time?” — Bạn làm toàn thời gian hay bán thời gian?
Để mô tả nhiệm vụ, dùng “My job involves…” hoặc “I’m responsible for…”. Ví dụ: “I’m responsible for answering customer emails.” (Tôi phụ trách trả lời email khách hàng.) Khi nói về tính chất công việc, bạn có thể dùng “It’s rewarding” (công việc cho cảm giác ý nghĩa), “It’s demanding” (đòi hỏi nhiều) hoặc “I work shifts” (tôi làm theo ca).
Mẫu hội thoại và đoạn tự giới thiệu
Hội thoại khi làm quen tại sự kiện công việc:
A: Hi, I don’t think we’ve met. I’m Minh. — Chào, có lẽ chúng ta chưa gặp nhau. Tôi là Minh.
B: Nice to meet you, Minh. I’m Sarah. — Rất vui được gặp bạn, Minh. Tôi là Sarah.
A: What do you do, Sarah? — Sarah làm nghề gì?
B: I’m a graphic designer. I work for an advertising agency in Hanoi. What about you? — Tôi là nhà thiết kế đồ họa. Tôi làm cho một công ty quảng cáo ở Hà Nội. Còn bạn?
A: I work as a software engineer for a startup. I’m part of a team of five developers. — Tôi làm kỹ sư phần mềm cho một công ty khởi nghiệp. Tôi thuộc nhóm năm lập trình viên.
B: Do you enjoy it? — Bạn có thích công việc đó không?
A: I do, though the hours can be long. My sister is a nurse, so I can’t really complain! — Có, dù giờ làm có thể dài. Chị tôi là điều dưỡng nên tôi cũng không thể than nhiều!
B: My brother’s a chef. He works nights too. — Anh tôi là đầu bếp. Anh ấy cũng làm ca đêm.
A: Small world. My roommate is an accountant at your agency. — Thế giới thật nhỏ. Bạn cùng phòng tôi là kế toán ở công ty bạn.
B: I know her. Let’s connect on LinkedIn. — Tôi biết cô ấy. Mình kết nối trên LinkedIn nhé.
Bạn có thể thay thông tin trong mẫu sau để tự giới thiệu: “Hi, I’m . I’m a/an . I work for / I work in . My main responsibility is .” Nếu đang học, hãy nói “I’m a student at University.” Nếu đang tìm việc, dùng “I’m looking for a job in marketing.” Còn khi làm tự do, bạn có thể nói: “I’m a freelance designer.”

Phân biệt job, occupation, profession và career
Bốn từ này đều liên quan đến nghề nghiệp nhưng không hoàn toàn thay thế được cho nhau. “Job” chỉ công việc hoặc vị trí cụ thể; “occupation” là nghề nghiệp, thường gặp trong biểu mẫu; “profession” thường chỉ nghề chuyên môn; còn “career” nói về quá trình làm việc và phát triển nghề nghiệp dài hạn.
| Từ | Nghĩa và phạm vi | Ngữ cảnh dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| job | công việc hoặc vị trí cụ thể | Hội thoại thường ngày, tin tuyển dụng | “I’m looking for a job.” |
| occupation | nghề nghiệp của một người | Biểu mẫu, văn phong trang trọng | “Please state your occupation.” |
| profession | nghề chuyên môn, thường cần đào tạo hoặc trình độ chuyên biệt | Nêu lĩnh vực hành nghề | “Medicine is a demanding profession.” |
| career | con đường nghề nghiệp qua thời gian | Kế hoạch, kinh nghiệm dài hạn | “She has a career in journalism.” |

Bạn có thể nói “I am a doctor by profession” hoặc đơn giản là “I’m a doctor”; “I am a doctor by job” không tự nhiên. Câu “What is your occupation?” phù hợp với biểu mẫu hoặc tình huống trang trọng hơn “What do you do?”.
Những cặp tên nghề dễ nhầm và cách dùng chính xác

Chef và cook; doctor và surgeon
| Từ hoặc chức danh | Nghĩa và phạm vi | Câu dễ sai | Câu đúng hoặc tự nhiên hơn |
|---|---|---|---|
| chef – cook | Chef thường là đầu bếp chuyên nghiệp; cook là người nấu ăn nói chung | My mum is a great chef at home. | My mum is a great cook. / He is the head chef at a restaurant. |
| doctor – surgeon | Doctor là bác sĩ nói chung; surgeon là bác sĩ chuyên phẫu thuật | A doctor did my heart operation. | A surgeon performed my heart operation. |
| psychiatrist – psychologist | Psychiatrist là bác sĩ tâm thần; psychologist là nhà tâm lý học | My psychologist prescribed medication. | My psychiatrist prescribed medication. |
| nurse – paramedic | Nurse là điều dưỡng; paramedic là nhân viên y tế cấp cứu, thường làm việc ngoài bệnh viện | The nurse arrived in the ambulance. | The paramedic arrived in the ambulance. |
| vet – veteran | Vet là cách gọi tắt của bác sĩ thú y; veteran là cựu chiến binh | The veteran vaccinated my cat. | The vet vaccinated my cat. |
| pilot – flight attendant | Pilot điều khiển máy bay; flight attendant phục vụ và hỗ trợ hành khách | The pilot served us drinks. | The flight attendant served us drinks. |
| actuary – accountant | Actuary phân tích, tính toán rủi ro bảo hiểm/tài chính; accountant làm kế toán | Our actuary prepares the tax reports. | Our accountant prepares the tax reports. / She works as an actuary for an insurer. |
| physician – physicist | Physician là bác sĩ, thường dùng chỉ bác sĩ nội khoa trong một số ngữ cảnh; physicist là nhà vật lý học | He is a physicist at the hospital. | He is a physician at the hospital. |
Đừng mặc định psychologist được kê thuốc: quy định và quyền hành nghề khác nhau tùy nơi, trong khi psychiatrist là bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Khi chưa chắc về chức danh cụ thể, bạn có thể dùng từ rộng hơn như doctor hoặc cook để giảm nguy cơ nói sai phạm vi.
Lawyer, solicitor và barrister
“Lawyer” là từ rộng để chỉ luật sư. “Solicitor” và “barrister” là các chức danh gắn với hệ thống pháp lý Anh và một số khu vực; vai trò của họ không được phân chia giống hệt nhau ở mọi nơi. Nói khái quát, solicitor thường tư vấn và xử lý hồ sơ, còn barrister thường chuyên tranh tụng tại tòa. Ở Mỹ, “lawyer” và “attorney” là những từ thường gặp hơn. Bạn nên tránh dùng chức danh thuộc một hệ thống pháp luật khác khi chưa biết rõ bối cảnh.

| Từ hoặc chức danh | Nghĩa và phạm vi | Ngữ cảnh dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| lawyer | luật sư nói chung | Giao tiếp khái quát | “She is a lawyer.” |
| solicitor | luật sư tư vấn, xử lý hồ sơ trong một số hệ thống | Ngữ cảnh pháp lý Anh và khu vực liên quan | “We spoke to a solicitor.” |
| barrister | luật sư tranh tụng trong một số hệ thống | Khi nói về việc đại diện tranh tụng | “The barrister presented the case.” |
Từ vựng nghề nghiệp theo độ tuổi và xu hướng công việc mới
Từ vựng cơ bản cho học sinh tiểu học
Với học sinh lớp 3–6, bạn nên bắt đầu bằng những nghề gần gũi trong gia đình, trường học và cộng đồng. Hãy dùng tranh ảnh cùng câu đơn giản như “She is a teacher” hoặc “He is a farmer”. Danh sách dưới đây có 25 từ, ưu tiên những cách gọi dễ hình dung.

| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| teacher | giáo viên |
| doctor | bác sĩ |
| nurse | điều dưỡng |
| dentist | nha sĩ |
| farmer | nông dân |
| cook | người nấu ăn |
| chef | đầu bếp chuyên nghiệp |
| driver | tài xế |
| bus driver | tài xế xe buýt |
| police officer | cảnh sát |
| firefighter | lính cứu hỏa |
| pilot | phi công |
| singer | ca sĩ |
| actor | diễn viên |
| artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| vet | bác sĩ thú y |
| mechanic | thợ sửa máy |
| builder | thợ xây |
| hairdresser | thợ làm tóc |
| shop assistant | nhân viên bán hàng |
| waiter | nhân viên phục vụ bàn nam |
| waitress | nhân viên phục vụ bàn nữ |
| postman | nhân viên đưa thư nam |
| photographer | nhiếp ảnh gia |
| librarian | thủ thư |
Hãy học theo nhóm nhỏ, gắn từ với người thật hoặc hình minh họa, rồi nói một câu có chủ ngữ: “My aunt is a nurse.” Mỗi từ chỉ cần học một lần nhưng nên ôn lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nghề nghiệp số và chức danh công sở
Một số chức danh mới hoặc chuyên biệt gắn với dữ liệu, nội dung số và phát triển bền vững. Tên gọi có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp; khi đọc JD, bạn hãy xem phần nhiệm vụ thay vì chỉ dựa vào chức danh.
| Chức danh tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Công việc khái quát |
|---|---|---|
| AI Prompt Engineer | kỹ sư thiết kế prompt AI | Thiết kế và thử nghiệm chỉ dẫn cho hệ thống AI; phạm vi vai trò tùy công ty |
| Data Scientist | nhà khoa học dữ liệu | Phân tích dữ liệu, xây dựng mô hình để hỗ trợ quyết định |
| Content Creator | nhà sáng tạo nội dung | Tạo nội dung cho nền tảng số, video hoặc mạng xã hội |
| ESG Specialist | chuyên viên ESG | Hỗ trợ công việc liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị |
Các chức danh viết tắt thường gặp trong CV và JD:
| Viết tắt | Dạng đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Cách gặp trong CV/JD |
|---|---|---|---|
| CEO | Chief Executive Officer | giám đốc điều hành | “reports to the CEO” – báo cáo cho CEO |
| COO | Chief Operating Officer | giám đốc vận hành | “work with the COO” |
| CFO | Chief Financial Officer | giám đốc tài chính | “the CFO’s office” |
| CTO | Chief Technology Officer | giám đốc công nghệ | “led by the CTO” |
| PM | Product Manager / Project Manager | quản lý sản phẩm / quản lý dự án | Có thể chỉ một trong hai; đọc mô tả JD để xác định |
| BA | Business Analyst | chuyên viên phân tích nghiệp vụ | “BA for the fintech team” |
| QA | Quality Assurance | đảm bảo chất lượng; cũng xuất hiện trong chức danh QA Engineer | Xem JD để biết vai trò kiểm thử cụ thể |
| HR | Human Resources | nhân sự | “contact HR” – liên hệ bộ phận nhân sự |
Thang bậc phổ biến có thể đi từ Intern đến Director, nhưng các công ty không theo một quy chuẩn thống nhất. Cấp bậc, phạm vi trách nhiệm và yêu cầu kinh nghiệm thay đổi theo ngành và quy mô tổ chức.
| Cấp bậc | Nghĩa thường gặp | Ví dụ ghi trong CV/JD |
|---|---|---|
| Intern | thực tập sinh | Marketing Intern |
| Junior | nhân viên đầu nghề | Junior Graphic Designer |
| Không có tiền tố | chức danh nhân viên | Software Engineer |
| Senior | nhân viên giàu kinh nghiệm hơn | Senior Software Engineer |
| Lead / Team Lead | trưởng nhóm | Lead Developer |
| Manager | quản lý | Engineering Manager |
| Director | giám đốc cấp phòng/khối | Director of Sales |
| VP / Head of | phó chủ tịch / trưởng bộ phận | VP of Engineering / Head of Marketing |

Trong CV, bạn hãy chọn chức danh khớp với nhiệm vụ đã làm, đừng tự nâng cấp bậc. Khi đọc JD, hãy đối chiếu “responsibilities” (trách nhiệm) và “requirements” (yêu cầu), vì phạm vi công việc có thể khác nhau dù chức danh giống nhau.
Luyện phát âm, ghi nhớ và tự kiểm tra từ vựng nghề nghiệp
Quy trình học và ôn từ
- Chọn một nhóm nhỏ, chẳng hạn nghề trong trường học hoặc y tế; bắt đầu với những từ bạn cần dùng.
- Tra từ trên Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries, nghe audio và chọn giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ để luyện nhất quán.
- Nhìn IPA để nhận diện âm và trọng âm, sau đó nghe lại rồi đọc thành tiếng. Đừng đoán cách đọc chỉ từ chính tả.
- Gắn mỗi từ với câu có ngữ cảnh: “My uncle is a mechanic” dễ nhớ hơn một từ đứng riêng.
- Tạo flashcard trên Anki hoặc Quizlet: mặt trước là từ hoặc hình, mặt sau là IPA, nghĩa và câu mẫu. Ôn lặp lại cách quãng; bạn không cần chép quá nhiều từ trong một lần.
- Tự hỏi “What do you do?” rồi trả lời bằng nghề, nơi làm việc và nhiệm vụ.

Tra IPA cùng audio: nghe một lần để nhận diện âm, đọc theo vài lần, rồi ghi âm giọng mình và so sánh. Nếu chỉ nhìn ký hiệu IPA mà chưa quen hệ thống âm, rất dễ đọc sai trọng âm.
Khi đã thuộc nhóm từ nền tảng ở bảng đầu bài, bạn có thể mở rộng thêm theo cùng các nhóm ngành với bảng tra cứu dưới đây. Cách ghi IPA và nghĩa giữ nguyên; với từ ghép, hãy tra và nghe audio từng từ thành phần.
| Từ | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Giáo dục | ||
| professor | /prəˈfes.ər/ | giáo sư |
| principal | /ˈprɪn.sɪ.pəl/ | hiệu trưởng |
| teaching assistant | /ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/ | trợ giảng |
| school counselor | /ˈskuːl ˈkaʊn.sə.lər/ | cố vấn học đường |
| coach | /kəʊtʃ/ | huấn luyện viên |
| Y tế | ||
| midwife | /ˈmɪd.waɪf/ | nữ hộ sinh |
| physician | /fɪˈzɪʃ.ən/ | bác sĩ, thường chỉ bác sĩ nội khoa |
| pediatrician | /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/ | bác sĩ nhi khoa |
| cardiologist | /ˌkɑː.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | bác sĩ tim mạch |
| dermatologist | /ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒɪst/ | bác sĩ da liễu |
| radiologist | /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| optician | /ɒpˈtɪʃ.ən/ | kỹ thuật viên kính mắt |
| physiotherapist | /ˌfɪz.i.əʊˈθer.ə.pɪst/ | chuyên viên vật lý trị liệu |
| nutritionist | /njuːˈtrɪʃ.ən.ɪst/ | chuyên gia dinh dưỡng |
| Kinh doanh – văn phòng | ||
| cashier | /kæˈʃɪər/ | thu ngân |
| auditor | /ˈɔː.dɪ.tər/ | kiểm toán viên |
| consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | tư vấn viên |
| analyst | /ˈæn.ə.lɪst/ | chuyên viên phân tích |
| clerk | /klɑːk/ | nhân viên văn thư |
| entrepreneur | /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ | doanh nhân |
| translator | /trænzˈleɪ.tər/ | biên dịch viên |
| interpreter | /ɪnˈtɜː.prɪ.tər/ | phiên dịch viên |
| banker | /ˈbæŋ.kər/ | nhân viên ngân hàng |
| estate agent | /ɪˈsteɪt ˌeɪ.dʒənt/ | môi giới bất động sản |
| stockbroker | /ˈstɒkˌbrəʊ.kər/ | môi giới chứng khoán |
| economist | /iˈkɒn.ə.mɪst/ | nhà kinh tế học |
| Kỹ thuật – CNTT | ||
| software engineer | /ˈsɒft.weər ˌen.dʒɪˈnɪər/ | kỹ sư phần mềm |
| civil engineer | /ˌsɪv.əl ˌen.dʒɪˈnɪər/ | kỹ sư xây dựng |
| architect | /ˈɑː.kɪ.tekt/ | kiến trúc sư |
| technician | /tekˈnɪʃ.ən/ | kỹ thuật viên |
| data analyst | /ˈdeɪ.tə ˈæn.ə.lɪst/ | phân tích viên dữ liệu |
| graphic designer | /ˈɡræf.ɪk dɪˌzaɪ.nər/ | nhà thiết kế đồ họa |
| plumber | /ˈplʌm.ər/ | thợ sửa ống nước |
| carpenter | /ˈkɑː.pɪn.tər/ | thợ mộc |
| welder | /ˈwel.dər/ | thợ hàn |
| Dịch vụ | ||
| bartender | /ˈbɑːˌten.dər/ | nhân viên pha chế quầy bar |
| barista | /bəˈriː.stə/ | nhân viên pha chế cà phê |
| baker | /ˈbeɪ.kər/ | thợ làm bánh |
| butcher | /ˈbʊtʃ.ər/ | người bán thịt |
| tailor | /ˈteɪ.lər/ | thợ may |
| cleaner | /ˈkliː.nər/ | nhân viên vệ sinh |
| security guard | /sɪˈkjɔː.rə.ti ɡɑːd/ | nhân viên bảo vệ |
| tour guide | /ˈtʊər ˌɡaɪd/ | hướng dẫn viên du lịch |
| babysitter | /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/ | người trông trẻ |
| gardener | /ˈɡɑː.dən.ər/ | người làm vườn |
| delivery driver | /dɪˈlɪv.ər.i ˌdraɪ.vər/ | tài xế giao hàng |
| florist | /ˈflɒr.ɪst/ | người bán hoa |
| sailor | /ˈseɪ.lər/ | thủy thủ |
| Nghệ thuật – truyền thông | ||
| dancer | /ˈdɑːn.sər/ | diễn viên múa, vũ công |
| musician | /mjuːˈzɪʃ.ən/ | nhạc sĩ |
| writer | /ˈraɪ.tər/ | nhà văn, tác giả |
| poet | /ˈpəʊ.ɪt/ | nhà thơ |
| editor | /ˈed.ɪ.tər/ | biên tập viên |
| screenwriter | /ˈskriːnˌraɪ.tər/ | biên kịch |
| model | /ˈmɒd.əl/ | người mẫu |
| painter | /ˈpeɪn.tər/ | họa sĩ, thợ sơn |
| comedian | /kəˈmiː.di.ən/ | diễn viên hài |
| Lao động phổ thông | ||
| factory worker | /ˈfæk.tər.i ˌwɜː.kər/ | công nhân nhà máy |
| construction worker | /kənˈstrʌk.ʃən ˌwɜː.kər/ | công nhân xây dựng |
| miner | /ˈmaɪ.nər/ | thợ mỏ |
| porter | /ˈpɔː.tər/ | người khuân vác |
| housekeeper | /ˈhaʊsˌkiː.pər/ | quản gia, nhân viên buồng phòng |
| care worker | /ˈkeə ˌwɜː.kər/ | nhân viên chăm sóc |
| Khoa học – pháp lý | ||
| chemist | /ˈkem.ɪst/ | nhà hóa học |
| biologist | /baɪˈɒl.ə.dʒɪst/ | nhà sinh học |
| mathematician | /ˌmæθ.ə.məˈtɪʃ.ən/ | nhà toán học |
| archaeologist | /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒɪst/ | nhà khảo cổ học |
| researcher | /rɪˈsɜː.tʃər/ | nhà nghiên cứu |
| attorney | /əˈtɜː.ni/ | luật sư (phổ biến ở Mỹ) |
| judge | /dʒʌdʒ/ | thẩm phán |
| detective | /dɪˈtek.tɪv/ | thám tử, điều tra viên |
| astronaut | /ˈæs.trə.nɔːt/ | phi hành gia |
Bài này không cung cấp file PDF hay bộ flashcard để tải xuống; bạn có thể sao chép các bảng vào ứng dụng ghi chú hoặc tự tạo bộ thẻ. Để nghe phát âm, hãy mở audio trực tiếp trong từ điển, vì IPA trong bài không phát âm thanh.

Quiz tự kiểm tra

Điền từ hoặc mạo từ:
- She is ___ engineer. (a/an)
- My dad works ___ a driver at a bus company. (as/for/in)
- A ___ flies planes for a living.
- A ___ treats sick animals.
Chọn đáp án đúng:
- Actuary thường làm việc trong lĩnh vực nào? a) y tế; b) bảo hiểm – tài chính; c) giáo dục.
- Trong một số hệ thống pháp lý Anh, barrister thường là ai? a) luật sư tranh tụng; b) thư ký tòa; c) thẩm phán.
- CEO viết tắt của cụm nào? a) Chief Executive Officer; b) Central Executive Office; c) Chief Engineering Officer.
- Paramedic là ai? a) bác sĩ nội trú; b) nhân viên y tế cấp cứu; c) dược sĩ.
Sửa câu và phát âm:
- “He is an cook at a restaurant.”
- “My psychologist prescribed me medication.” Hãy thay chức danh cho phù hợp với ý nói bác sĩ kê thuốc.
- “I am a doctor by job.” Hãy sửa cho tự nhiên.
- “Chef” phát âm gần với âm đầu nào: a) /tʃ/ như trong “check”; b) /ʃ/ như trong “she”?
Đáp án: 1. an; 2. as; 3. pilot; 4. vet hoặc veterinarian; 5. b; 6. a; 7. a; 8. b; 9. “He is a cook at a restaurant”; 10. “My psychiatrist prescribed me medication”; 11. “I’m a doctor” hoặc “I’m a doctor by profession”; 12. b.
Trước buổi học tiếp theo, hãy chọn một nhóm nghề, nghe audio từng từ, tự nói một câu mẫu và ôn lại các cặp dễ nhầm. Khi cần viết CV hoặc đọc JD, bạn hãy kiểm tra nghĩa của chức danh và nhiệm vụ cụ thể trước khi dùng từ.
| Nhóm ngành | Tên nghề tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ ưu tiên học tập | Ghi chú hoặc ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục | teacher | /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên | ★ | My mother is a teacher. |
| Giáo dục | lecturer | /ˈlek.tʃər.ər/ | giảng viên | ★★ | Thường dùng cho giảng viên đại học |
| Giáo dục | tutor | /ˈtjuː.tər/ | gia sư | ★★ | Dạy kèm cá nhân hoặc nhóm nhỏ |
| Giáo dục | librarian | /laɪˈbreə.ri.ən/ | thủ thư | ★★ | Làm việc tại thư viện |
| Y tế | doctor | /ˈdɒk.tər/ | bác sĩ | ★ | Từ chỉ bác sĩ nói chung |
| Y tế | nurse | /nɜːs/ | điều dưỡng | ★ | Cách gọi nghề nghiệp phổ biến |
| Y tế | dentist | /ˈden.tɪst/ | nha sĩ | ★ | Chuyên chăm sóc răng miệng |
| Y tế | pharmacist | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | dược sĩ | ★★ | Làm việc với thuốc |
| Y tế | surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | bác sĩ phẫu thuật | ★★ | Bác sĩ chuyên phẫu thuật |
| Y tế | paramedic | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | nhân viên y tế cấp cứu | ★★ | Thường làm việc trong dịch vụ cấp cứu |
| Y tế | psychiatrist | /saɪˈkaɪə.trɪst/ | bác sĩ tâm thần | ★★★ | Bác sĩ chuyên khoa tâm thần |
| Y tế | psychologist | /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ | nhà tâm lý học | ★★★ | Không đồng nghĩa với psychiatrist |
| Kinh doanh – văn phòng | accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán viên | ★ | Phụ trách sổ sách, báo cáo tài chính |
| Kinh doanh – văn phòng | manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | quản lý | ★ | Phạm vi quản lý tùy chức danh |
| Kinh doanh – văn phòng | secretary | /ˈsek.rə.tri/ | thư ký | ★ | Hỗ trợ hành chính, lịch làm việc |
| Kinh doanh – văn phòng | receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | nhân viên lễ tân | ★ | Đón tiếp khách, trả lời liên hệ |
| Kinh doanh – văn phòng | salesperson | /ˈseɪlzˌpɜː.sən/ | nhân viên bán hàng | ★★ | Cũng có thể dùng sales assistant tùy vị trí |
| Kinh doanh – văn phòng | lawyer | /ˈlɔɪ.ər/ | luật sư | ★★ | Từ rộng, cách gọi tùy hệ thống pháp luật |
| Kinh doanh – văn phòng | actuary | /ˈæk.tʃu.ə.ri/ | chuyên viên tính toán rủi ro bảo hiểm, tài chính | ★★★ | Không phải kiểm toán viên |
| Kỹ thuật – CNTT | engineer | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | kỹ sư | ★ | Có thể nêu rõ chuyên ngành |
| Kỹ thuật – CNTT | programmer | /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ | lập trình viên | ★★ | Viết và duy trì chương trình máy tính |
| Kỹ thuật – CNTT | mechanic | /məˈkæn.ɪk/ | thợ cơ khí, thợ sửa máy | ★ | Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh |
| Kỹ thuật – CNTT | electrician | /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ | thợ điện | ★★ | Lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện |
| Kỹ thuật – CNTT | web developer | /ˈweb dɪˌvel.ə.pər/ | nhà phát triển web | ★★ | Phát triển website hoặc ứng dụng web |
| Kỹ thuật – CNTT | data scientist | /ˈdeɪ.tə ˌsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học dữ liệu | ★★★ | Phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê, tính toán |
| Dịch vụ | chef | /ʃef/ | đầu bếp chuyên nghiệp | ★ | Có thể phụ trách bếp hoặc thực đơn |
| Dịch vụ | cook | /kʊk/ | người nấu ăn, đầu bếp | ★ | Từ rộng hơn, không nhất thiết là chức danh bếp trưởng |
| Dịch vụ | waiter / waitress | /ˈweɪ.tər/ – /ˈweɪ.trəs/ | nhân viên phục vụ bàn | ★ | Có thể dùng server để gọi trung tính về giới |
| Dịch vụ | driver | /ˈdraɪ.vər/ | tài xế | ★ | Nêu rõ bus driver, taxi driver nếu cần |
| Dịch vụ | hairdresser | /ˈheəˌdres.ər/ | thợ làm tóc | ★ | Chăm sóc, cắt hoặc tạo kiểu tóc |
| Dịch vụ | police officer | /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ | cảnh sát | ★ | Cách gọi chức danh thông dụng |
| Dịch vụ | firefighter | /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ | lính cứu hỏa | ★★ | Không có trong nguồn |
| Dịch vụ | pilot | /ˈpaɪ.lət/ | phi công | ★★ | Điều khiển máy bay |
| Dịch vụ | flight attendant | /ˈflaɪt əˌten.dənt/ | tiếp viên hàng không | ★★ | Phục vụ và hỗ trợ hành khách |
| Nghệ thuật – truyền thông | singer | /ˈsɪŋ.ər/ | ca sĩ | ★ | Không có trong nguồn |
| Nghệ thuật – truyền thông | actor | /ˈæk.tər/ | diễn viên | ★ | Có thể dùng cho mọi giới |
| Nghệ thuật – truyền thông | artist | /ˈɑː.tɪst/ | nghệ sĩ, họa sĩ | ★ | Nghĩa tùy lĩnh vực nghệ thuật |
| Nghệ thuật – truyền thông | photographer | /fəˈtɒɡ.rə.fər/ | nhiếp ảnh gia | ★★ | Không có trong nguồn |
| Nghệ thuật – truyền thông | journalist | /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ | nhà báo, phóng viên | ★★ | Không có trong nguồn |
| Lao động phổ thông | farmer | /ˈfɑː.mər/ | nông dân | ★ | Làm nông nghiệp |
| Lao động phổ thông | worker | /ˈwɜː.kər/ | người lao động, công nhân | ★ | Nghĩa rộng; có thể nêu rõ factory worker |
| Lao động phổ thông | builder | /ˈbɪl.dər/ | thợ xây | ★★ | Không có trong nguồn |
| Lao động phổ thông | fisherman | /ˈfɪʃ.ə.mən/ | ngư dân | ★★ | Fisher là lựa chọn trung tính hơn trong một số ngữ cảnh |
| Khoa học – pháp lý | scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học | ★★ | Có thể thêm lĩnh vực nghiên cứu |
| Khoa học – pháp lý | physicist | /ˈfɪz.ɪ.sɪst/ | nhà vật lý học | ★★★ | Khác physician: bác sĩ nội khoa |
| Khoa học – pháp lý | veterinarian | /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən/ | bác sĩ thú y | ★★ | Dạng rút gọn thông dụng: vet |
| Khoa học – pháp lý | solicitor | /səˈlɪs.ɪ.tər/ | luật sư tư vấn, xử lý hồ sơ trong một số hệ thống | ★★★ | Chủ yếu thuộc hệ thống pháp lý Anh và một số khu vực |
| Khoa học – pháp lý | barrister | /ˈbær.ɪ.stər/ | luật sư tranh tụng trong một số hệ thống | ★★★ | Phạm vi chức danh tùy khu vực pháp lý |
| Giáo dục | professor | /prəˈfes.ər/ | giáo sư | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn |
| Giáo dục | principal | /ˈprɪn.sɪ.pəl/ | hiệu trưởng | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn |

Câu hỏi thường gặp
Nên học nghề nghiệp tiếng Anh nào trước?
Hãy bắt đầu với các nghề quen thuộc và thường gặp như teacher, doctor, nurse, engineer, student, driver và cook. Sau đó học theo ngành học, công việc hoặc tình huống bạn cần giao tiếp.
Làm sao luyện phát âm tên nghề khi bài viết chỉ có IPA?
Tra từ trên từ điển có nút nghe audio, chọn giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ rồi nghe và nhắc lại. Dùng IPA để nhận diện âm, nhưng nên đối chiếu với audio vì ký hiệu và trọng âm có thể khó tự diễn giải.
Có thể dùng tên nghề tiếng Anh làm chức danh trên CV không?
Có, nhưng nên chọn chức danh khớp với nhiệm vụ thực tế và cách gọi trong ngành, chẳng hạn Data Analyst hoặc Marketing Manager. Khi đọc JD, hãy xem cả mô tả công việc vì cùng một chức danh có thể khác phạm vi giữa các công ty.
Từ nghề nghiệp nào phù hợp để dạy trẻ em mới học tiếng Anh?
Nên chọn từ ngắn, quen thuộc và dễ minh họa như teacher, doctor, nurse, farmer, cook, police officer và firefighter. Dạy theo tranh, âm thanh và câu đơn giản như “She is a teacher” giúp trẻ nhớ nghĩa trong ngữ cảnh.