Nghẹt mũi trong tiếng Anh thường nói là stuffy nose /ˌstʌfi ˈnoʊz/, ví dụ “I have a stuffy nose” (tôi bị nghẹt mũi). Tiếng Anh Anh hay dùng blocked nose; ngữ cảnh y khoa dùng nasal congestion. Lưu ý: runny nose nghĩa là sổ mũi, không phải nghẹt mũi.
Nghẹt mũi trong tiếng Anh thường gọi là stuffy nose /ˌstʌfi ˈnoʊz/ (Anh–Mỹ) hoặc /ˌstʌfi ˈnəʊz/ (Anh–Anh). Cụm danh từ này mô tả tình trạng mũi bị bí, khiến bạn khó thở qua mũi. Bạn cũng có thể dùng blocked nose hoặc thuật ngữ trang trọng hơn là nasal congestion. Cả ba đều là cách nói thông dụng cho tình trạng nghẹt mũi.
Cách nói đơn giản nhất là I have a stuffy nose. — “Tôi bị nghẹt mũi.” Trong cụm này, stuffy là tính từ, còn nose là danh từ. Khi phát âm, trọng âm chính rơi vào nose. Dấu ˈ trong IPA đánh dấu trọng âm chính, còn dấu ˌ chỉ trọng âm phụ.
| Thuật ngữ | IPA Anh–Anh | IPA Anh–Mỹ | Trọng âm và lưu ý |
|---|---|---|---|
| stuffy nose | /ˌstʌfi ˈnəʊz/ | /ˌstʌfi ˈnoʊz/ | Nhấn chính vào nose; stuffy có âm /ʌ/. |
| runny nose | /ˌrʌni ˈnəʊz/ | /ˌrʌni ˈnoʊz/ | Nhấn chính vào nose. |
| blocked nose | /ˌblɒkt ˈnəʊz/ | /ˌblɑːkt ˈnoʊz/ | Blocked có một âm tiết; kết thúc bằng cụm phụ âm /kt/. |
| congested | /kənˈdʒestɪd/ | /kənˈdʒestɪd/ | Nhấn vào âm tiết thứ hai: con-GES-ted. |
| nasal congestion | /ˌneɪzəl kənˈdʒestʃən/ | /ˌneɪzəl kənˈdʒestʃən/ | Trọng âm chính của congestion rơi vào GES. |
| nasal decongestant | /ˌneɪzəl ˌdiːkənˈdʒestənt/ | /ˌneɪzəl ˌdiːkənˈdʒestənt/ | Trọng âm chính cũng rơi vào GES trong decongestant. |
Trong congestion và decongestant, phần /dʒes/ thường là âm tiết nổi bật nhất. Nasal decongestant nghĩa là thuốc thông mũi.
Phân biệt stuffy nose và runny nose
Stuffy nose là nghẹt mũi, tức mũi bị bí hoặc khó thở qua mũi. Còn runny nose là sổ mũi, khi nước mũi chảy ra. Hai triệu chứng này khác nhau nhưng có thể xuất hiện cùng lúc.
- I have a stuffy nose. — Tôi bị nghẹt mũi.
- I have a runny nose. — Tôi bị sổ mũi.
- I have a stuffy nose and a runny nose. — Tôi vừa nghẹt mũi vừa sổ mũi.

Muốn mô tả thêm triệu chứng cảm, bạn có thể nói I have a sore throat (“Tôi bị đau họng”), I keep sneezing (“Tôi cứ hắt hơi”) hoặc I have a cough — cách nói ho trong tiếng Anh. Common cold là cảm lạnh thông thường. Chỉ dùng những từ này khi chúng đúng với triệu chứng của bạn.
Chọn stuffy nose, blocked nose hay nasal congestion?
Cả ba cách nói đều diễn tả tình trạng nghẹt mũi, nhưng sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau. Stuffy nose phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn blocked nose thường gặp trong tiếng Anh Anh. Người nghe ở các vùng khác nhìn chung vẫn hiểu cả hai.
| Thuật ngữ | Nghĩa và sắc thái | Độ trang trọng | Xu hướng Anh–Anh/Anh–Mỹ | Ngữ cảnh và ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| stuffy nose | Nghẹt mũi; cách nói đời thường | Thân mật, thông dụng | Thường gặp ở Anh–Mỹ | I have a stuffy nose. — Tôi bị nghẹt mũi. |
| stuffed up | Mũi bị nghẹt; khẩu ngữ | Thân mật | Dùng ở cả hai; thường gặp trong giao tiếp Mỹ | My nose is all stuffed up. — Mũi tôi nghẹt hẳn. |
| blocked nose | Nghẹt mũi; cách nói trực tiếp | Trung tính | Thường gặp ở Anh–Anh | My nose is blocked. — Mũi tôi bị nghẹt. |
| congested / my nose is congested | Bị nghẹt, sung huyết | Trung tính đến trang trọng | Dùng ở cả hai | My nose is congested. — Mũi tôi bị nghẹt. |
| nasal congestion | Tình trạng nghẹt mũi; thuật ngữ y khoa | Trang trọng, y khoa | Dùng ở cả hai | Nasal congestion is one of my symptoms. — Nghẹt mũi là một trong các triệu chứng của tôi. |
Congested nose không sai. Tuy vậy, khi nói thành câu, My nose is congested thường tự nhiên hơn. Nasal congestion là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tắc nghẽn ở mũi; bạn có thể gặp cách nói này khi trao đổi với nhân viên y tế hoặc đọc thông tin về thuốc. Trong giao tiếp thân mật, stuffy nose hoặc blocked nose thường gọn và gần gũi hơn.
My nose is blocked cũng là câu đúng, không phải lỗi dịch máy. Câu này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Việc chọn stuffy hay blocked còn tùy vào vùng và thói quen của người nói.

Cấu trúc và collocation diễn tả bị nghẹt mũi
Nói “tôi bị nghẹt mũi” trong câu
Bạn có thể dùng một vài cấu trúc đơn giản:
- have a stuffy nose — bị nghẹt mũi: I have a stuffy nose today. — Hôm nay tôi bị nghẹt mũi.
- get a stuffy nose — bắt đầu bị hoặc thường bị nghẹt mũi: I get a stuffy nose during allergy season. — Tôi thường bị nghẹt mũi vào mùa dị ứng.
- My nose is stuffy. — Mũi tôi bị nghẹt.
- My nose is stuffed up. — Mũi tôi bị nghẹt, cách nói thân mật.
- My nose is blocked. — Mũi tôi bị nghẹt.
- My nose is congested. — Mũi tôi bị nghẹt, với sắc thái trang trọng hơn.

Trong cấu trúc have a stuffy nose, cần có mạo từ a trước stuffy nose. Have diễn tả tình trạng bạn đang gặp phải. Get thường nhấn vào lúc triệu chứng xuất hiện hoặc việc triệu chứng hay xảy ra.
Nói nghẹt mũi do dị ứng, viêm xoang hoặc cảm lạnh
Nếu chưa biết chắc nguyên nhân, thêm I think để cho thấy bạn đang phỏng đoán:
- I think my stuffy nose is from my allergies. — Tôi nghĩ mình bị nghẹt mũi do dị ứng.
- I think I have a stuffy nose from a cold. — Tôi nghĩ mình bị nghẹt mũi do cảm lạnh.
- My nose is blocked, and I think it may be related to sinusitis. — Mũi tôi bị nghẹt và tôi nghĩ có thể liên quan đến viêm xoang.
Allergies là dị ứng; sinusitis là viêm xoang; a cold là cảm lạnh. Những câu trên chỉ diễn tả điều bạn nghi ngờ, chứ không khẳng định nguyên nhân.

Cách nói nghẹt một bên, nghẹt nặng hoặc kéo dài
Muốn nói nghẹt một bên mũi, bạn có thể dùng One side of my nose is blocked. — “Một bên mũi tôi bị nghẹt.” Một cách nói khác là One nostril is blocked. — “Một lỗ mũi bị nghẹt.” Nostril nghĩa là lỗ mũi.
Nếu mũi nghẹt nặng, hãy nói My nose is completely blocked. — “Mũi tôi nghẹt hoàn toàn.” Để nói rõ bạn không thở được qua mũi, dùng I can’t breathe through my nose. Câu I can’t breathe đứng riêng có thể khiến người nghe hiểu là bạn khó thở nói chung. Vì vậy, hãy thêm through my nose nếu muốn nói về việc thở bằng mũi.
Khi muốn nói triệu chứng đã kéo dài một khoảng thời gian, dùng cấu trúc has been blocked for + khoảng thời gian:
- My nose has been blocked for three days. — Mũi tôi bị nghẹt đã ba ngày.
- I’ve had a stuffy nose since Monday. — Tôi bị nghẹt mũi từ thứ Hai.

Persistent nghĩa là dai dẳng, kéo dài; chronic thường mô tả tình trạng kéo dài hoặc tái diễn. Ví dụ: I’ve had persistent nasal congestion. — Tôi bị nghẹt mũi dai dẳng. I have chronic nasal congestion. — Tôi bị nghẹt mũi mạn tính. Chỉ riêng từ chronic không cho biết một mốc thời gian cố định.
Hội thoại tiếng Anh khi bị nghẹt mũi tại nhà thuốc và phòng khám
Hỏi mua sản phẩm tại nhà thuốc
Tình huống: Bạn bị nghẹt mũi vài ngày và muốn hỏi về sản phẩm. Nasal decongestant là thuốc thông mũi; saline spray là dung dịch xịt mũi nước muối. Steam inhalation nghĩa là xông hơi.
- You: Hi, I have a stuffy nose. It’s been blocked for three days.
(Chào bạn, tôi bị nghẹt mũi. Mũi tôi nghẹt đã ba ngày rồi.) - Pharmacist: Is it blocked on one side or both sides?
(Bạn bị nghẹt một bên hay cả hai bên?) - You: Both sides. It’s worse at night, and I can’t breathe through my nose.
(Cả hai bên. Ban đêm nặng hơn và tôi không thở được qua mũi.) - Pharmacist: Do you have any other symptoms, such as a fever or a sore throat?
(Bạn có triệu chứng nào khác không, chẳng hạn như sốt hoặc đau họng?) - You: No, just the congestion. I think it’s from my allergies.
(Không, chỉ bị nghẹt mũi thôi. Tôi nghĩ là do dị ứng.) - You: Do you have a nasal decongestant or a saline spray?
(Ở đây có thuốc thông mũi hoặc dung dịch xịt mũi nước muối không?) - Pharmacist: Yes, we have both. Let me show you the options.
(Có, chúng tôi có cả hai. Để tôi giới thiệu các lựa chọn.) - You: Which one would you recommend, and how should I use it?
(Bạn đề xuất loại nào, và tôi nên dùng như thế nào?)

Bạn cũng có thể hỏi How often can I use it? — “Tôi có thể dùng bao lâu một lần?” Hãy hỏi dược sĩ về lựa chọn và cách dùng phù hợp với mình, thay vì tự suy đoán dựa trên tên sản phẩm.
Mô tả triệu chứng với bác sĩ
- Doctor: What seems to be the problem?
(Bạn đang gặp vấn đề gì?) - You: My nose has been congested for several days.
(Tôi bị nghẹt mũi đã vài ngày.) - Doctor: Is it blocked on one side or both sides?
(Bạn bị nghẹt một bên hay cả hai bên?) - You: Mostly on one side. I also have a runny nose.
(Chủ yếu nghẹt một bên. Tôi cũng bị sổ mũi.) - Doctor: Do you think it may be related to a cold or allergies?
(Bạn có nghĩ triệu chứng có thể liên quan đến cảm lạnh hoặc dị ứng không?) - You: I’m not sure. I’d like to explain my symptoms.
(Tôi không chắc. Tôi muốn mô tả các triệu chứng của mình.)

Kiểm tra nhanh cách dùng trước khi giao tiếp
Bạn có thể chọn từ và tạo câu phù hợp theo ba bước:
- Xác định triệu chứng: mũi bí, khó thở qua mũi là stuffy hoặc blocked; nước mũi chảy là runny. Nếu gặp cả hai, nói I have a stuffy nose and a runny nose.
- Chọn cách nói theo tình huống: trong giao tiếp hằng ngày, dùng stuffy nose hoặc stuffed up. Khi nói với bác sĩ, dược sĩ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng blocked hoặc nasal congestion.
- Thêm chi tiết cần thiết: cho biết bên nào, mức độ, thời gian hoặc nguyên nhân bạn nghi ngờ. Ví dụ: My nose has been blocked on one side for two days. — Mũi tôi bị nghẹt một bên đã hai ngày.
Ba lỗi sai phổ biến cần tránh:
- Sai: I have stuffy nose. → Đúng: I have a stuffy nose. — Cần có mạo từ a trước stuffy nose.
- Sai: I have a runny nose khi ý là mũi bị bí → Đúng: I have a stuffy nose. — Runny là sổ mũi, không phải nghẹt mũi.
- Sai: My nose is stuff. → Đúng: My nose is stuffy. — Cần tính từ stuffy; stuff không dùng được ở vị trí này.
“Sniffle” thường là hành động hoặc tiếng sụt sịt, hít mũi liên tục; “snuffle” thường chỉ việc thở hoặc hít mũi phát ra tiếng khụt khịt. Hai từ này không phải cách dịch trực tiếp của tình trạng nghẹt mũi. Muốn nói “tôi bị nghẹt mũi”, hãy dùng “I have a stuffy nose” hoặc “My nose is blocked”.
| Câu cần nói | Cách diễn đạt |
|---|---|
| Nói chuyện hằng ngày | I’ve got a stuffy nose today. — Hôm nay tôi bị nghẹt mũi. |
| Hỏi ở nhà thuốc | Do you have a nasal decongestant or a saline spray? — Ở đây có thuốc thông mũi hoặc dung dịch xịt mũi nước muối không? |
| Mô tả nghẹt một bên | One side of my nose is blocked. — Một bên mũi tôi bị nghẹt. |
| Mô tả thời gian | My nose has been blocked for three days. — Mũi tôi bị nghẹt đã ba ngày. |

| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm IPA Anh-Anh | Phiên âm IPA Anh-Mỹ | Nghĩa và sắc thái | Mức độ trang trọng | Biến thể tiếng Anh (Anh-Anh / Anh-Mỹ) | Ví dụ và ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| stuffy nose | /ˌstʌfi ˈnəʊz/ | /ˌstʌfi ˈnoʊz/ | Nghẹt mũi; cách nói đời thường | Thân mật, thông dụng | Thường gặp ở Anh–Mỹ | I have a stuffy nose. — Tôi bị nghẹt mũi. |
| blocked nose | /ˌblɒkt ˈnəʊz/ | /ˌblɑːkt ˈnoʊz/ | Nghẹt mũi; cách nói trực tiếp | Trung tính | Thường gặp ở Anh–Anh | My nose is blocked. — Mũi tôi bị nghẹt. |
| congested / my nose is congested | /kənˈdʒestɪd/ | /kənˈdʒestɪd/ | Bị nghẹt, sung huyết | Trung tính đến trang trọng | Dùng ở cả hai | My nose is congested. — Mũi tôi bị nghẹt. |
| nasal congestion | /ˌneɪzəl kənˈdʒestʃən/ | /ˌneɪzəl kənˈdʒestʃən/ | Tình trạng nghẹt mũi; thuật ngữ y khoa | Trang trọng, y khoa | Dùng ở cả hai | Nasal congestion is one of my symptoms. — Nghẹt mũi là một trong các triệu chứng của tôi. |
| stuffed up | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn | Mũi bị nghẹt; khẩu ngữ | Thân mật | Dùng ở cả hai; thường gặp trong giao tiếp Mỹ | My nose is all stuffed up. — Mũi tôi nghẹt hẳn. |
| nasal decongestant | /ˌneɪzəl ˌdiːkənˈdʒestənt/ | /ˌneɪzəl ˌdiːkənˈdʒestənt/ | Thuốc thông mũi | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn | Do you have a nasal decongestant or a saline spray? — Ở đây có thuốc thông mũi hoặc dung dịch xịt mũi nước muối không? |
| runny nose | /ˌrʌni ˈnəʊz/ | /ˌrʌni ˈnoʊz/ | Sổ mũi, khi nước mũi chảy ra | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn | I have a runny nose. — Tôi bị sổ mũi. |
Câu hỏi thường gặp
Sniffle có nghĩa là nghẹt mũi không?
“Sniffle” thường chỉ hành động sụt sịt, hít mũi liên tục, hoặc tiếng sụt sịt; nó không phải cách dịch trực tiếp của “nghẹt mũi”. Để nói bị nghẹt mũi, có thể dùng “have a stuffy nose”.
Snuffle khác sniffle như thế nào?
“Snuffle” thường chỉ việc thở hoặc hít mũi phát ra tiếng khụt khịt; nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh. Từ này không đồng nghĩa hoàn toàn với “stuffy nose”, vốn gọi tên tình trạng nghẹt mũi.
Nasal congestion có dùng được trong hội thoại thân mật không?
Có, người nghe vẫn hiểu, nhưng “nasal congestion” mang sắc thái trang trọng hoặc y khoa hơn. Trong cuộc trò chuyện hằng ngày, “stuffy nose” hoặc “blocked nose” thường gần gũi hơn.
Nói “nghẹt một bên mũi” trong tiếng Anh thế nào?
Bạn có thể nói “One side of my nose is blocked” (một bên mũi tôi bị nghẹt) hoặc “One nostril is blocked” (một lỗ mũi bị nghẹt). “Nostril” nghĩa là lỗ mũi.