“Diễn giải” tiếng Anh là interpret /ɪnˈtɜːr.prɪt/ (động từ), còn “sự diễn giải” là interpretation /ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/ (danh từ). Tùy ngữ cảnh, từ này chỉ việc phân tích ý nghĩa, trình bày điều gì cho dễ hiểu, hoặc chuyển tải lời nói giữa hai ngôn ngữ — khi đó người thực hiện là interpreter.
“Diễn giải” thường được dịch là interpret /ɪnˈtɜːr.prɪt/ (động từ); “sự diễn giải” là interpretation /ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/ (danh từ). Tùy ngữ cảnh, diễn giải có thể chỉ cách phân tích ý nghĩa, trình bày điều gì cho dễ hiểu hoặc chuyển tải lời nói giữa hai ngôn ngữ.
- How do you interpret these results? — Bạn diễn giải những kết quả này như thế nào?
- This is one interpretation of the poem. — Đây là một cách diễn giải bài thơ.
Diễn giải, sự diễn giải và người diễn giải
Khi tìm hiểu “diễn giải tiếng anh là gì”, bạn cần xác định từ loại trong câu. Dùng interpret cho động từ, còn interpretation chỉ sự hoặc cách diễn giải. “Người diễn giải” có thể là interpreter, nhưng từ này thường chỉ người chuyển tải lời nói giữa các ngôn ngữ; phần dưới sẽ phân biệt từ này với translator.
Interpret tiếng Anh đọc và viết như thế nào?
Từ interpret viết là i-n-t-e-r-p-r-e-t, đọc /ɪnˈtɜːr.prɪt/, nhấn âm tiết thứ hai. Danh từ interpretation đọc /ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/, nhấn vào âm tiết -ta-.
Chọn interpret, explain, paraphrase hay clarify theo đúng ý
Các từ này gần nghĩa nhưng không thể thay thế nhau máy móc. Từ phù hợp phụ thuộc vào ý bạn muốn nói: phân tích ý nghĩa, giải thích nguyên nhân, viết lại hay làm rõ một điểm chưa rõ.
Bảng sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
| Từ | Sắc thái chính | Khi nào dùng | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| interpret /ɪnˈtɜːr.prɪt/ | Hiểu, phân tích hoặc trình bày ý nghĩa | Khi cần suy luận về số liệu, văn bản, hành động hay lời nói | How do you interpret these survey results? | Bạn diễn giải kết quả khảo sát này như thế nào? |
| explain /ɪkˈspleɪn/ | Trình bày nguyên nhân hoặc cách thức | Khi muốn giúp người khác hiểu một khái niệm, quy trình hoặc lý do | Can you explain why the price increased? | Bạn có thể giải thích vì sao giá tăng không? |
| paraphrase /ˈpær.ə.freɪz/ | Diễn đạt lại một ý bằng từ khác | Khi viết lại câu hoặc đoạn mà không đổi nghĩa | Please paraphrase the question in your own words. | Hãy diễn đạt lại câu hỏi bằng lời của bạn. |
| clarify /ˈklær.ə.faɪ/ | Làm rõ, loại bỏ sự mơ hồ | Khi lời nói hoặc thông tin có thể bị hiểu nhầm | Let me clarify: the meeting is on Friday, not Thursday. | Để tôi nói rõ: cuộc họp vào thứ Sáu, không phải thứ Năm. |
Mẹo chọn nhanh: Cân nhắc interpret khi phân tích ý nghĩa; dùng explain để trình bày cho dễ hiểu, paraphrase để viết lại cùng ý và clarify để làm rõ điểm mơ hồ.

Diễn giải và giải thích khác nhau thế nào?
Interpret tập trung vào cách hiểu hoặc ý nghĩa của điều đang xét; explain thường tập trung vào cách thức hay nguyên nhân. Chẳng hạn, Can you explain the graph? thường là yêu cầu trình bày biểu đồ cho dễ hiểu. Còn How do you interpret the graph? hỏi người nghe rút ra cách hiểu gì từ biểu đồ.
Với một bài thơ, diễn giải một hình ảnh có thể là interpret an image, còn giải thích một từ khó có thể là explain a difficult word.
Interpreter và translator: phân biệt người diễn giải với người dịch
Từ interpreter thường chỉ người chuyển lời nói trực tiếp giữa hai ngôn ngữ, chẳng hạn trong cuộc họp, buổi phỏng vấn hoặc phiên tòa. Trong khi đó, translator chủ yếu dịch văn bản viết như hợp đồng, sách hoặc tài liệu.
| Chức danh | Nội dung xử lý | Bối cảnh thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| interpreter | Lời nói | Hội nghị, cuộc gặp, phiên tòa | We hired an interpreter for the meeting. — Chúng tôi thuê phiên dịch viên cho cuộc họp. |
| translator | Văn bản viết | Hợp đồng, sách, tài liệu | The translator checked the contract. — Người dịch đã kiểm tra hợp đồng. |

Nếu “người diễn giải” là người phân tích ý nghĩa của một văn bản, chức danh phù hợp sẽ tùy vào công việc cụ thể. Không phải cứ gặp từ diễn giải là dịch thành interpreter. Khi nói về chuyển ngữ bằng lời, bạn có thể dùng interpret speech hoặc provide spoken interpretation.
Họ từ interpret và các cấu trúc, collocation thường gặp
Bảng họ từ của interpret
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| interpret | Động từ | Diễn giải, hiểu theo một cách; phiên dịch lời nói | The data is hard to interpret. — Dữ liệu này khó diễn giải. |
| interpretation | Danh từ | Sự hoặc cách diễn giải | Her interpretation of the novel differs from mine. — Cách diễn giải tiểu thuyết của cô ấy khác với cách của tôi. |
| interpreter | Danh từ | Người phiên dịch lời nói; tùy ngữ cảnh là người diễn giải | He works as a court interpreter. — Anh ấy làm phiên dịch tại tòa. |
| interpretable | Tính từ | Có thể diễn giải được | The model’s output is easily interpretable. — Kết quả đầu ra của mô hình dễ diễn giải. |
| misinterpret | Động từ | Hiểu hoặc diễn giải sai | Don’t misinterpret my silence as agreement. — Đừng hiểu sai sự im lặng của tôi là đồng ý. |
| interpretability | Danh từ | Khả năng diễn giải, mức độ có thể hiểu được | Interpretability matters in this model. — Khả năng diễn giải rất quan trọng ở mô hình này. |
“Khả năng diễn giải” có thể dịch là ability to interpret, interpretive ability hoặc, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, interpretability. Nếu muốn nói nội dung có thể được diễn giải, hãy dùng interpretable.
Cấu trúc câu và collocations hữu ích
- interpret something as something — hiểu hoặc diễn giải điều gì theo một cách: She interpreted his silence as disagreement. — Cô ấy hiểu sự im lặng của anh ấy là không đồng tình.
- interpret data / results — diễn giải dữ liệu / kết quả: We need to interpret the results carefully. — Chúng ta cần diễn giải kết quả một cách thận trọng.
- interpret a law / contract — giải thích hoặc xác định cách hiểu một điều luật / hợp đồng: The court must interpret the law. — Tòa án phải giải thích điều luật.
- interpret a poem / text — diễn giải bài thơ / văn bản: Students interpreted the final paragraph differently. — Học sinh diễn giải đoạn cuối theo những cách khác nhau.
- an interpretation of something — một sự hoặc cách diễn giải điều gì: This is one interpretation of the evidence. — Đây là một cách diễn giải chứng cứ.
- open to interpretation — có thể được hiểu theo nhiều cách: The ending is open to interpretation. — Đoạn kết có thể được diễn giải theo nhiều cách.
- data interpretation — việc diễn giải dữ liệu: Data interpretation is part of the assignment. — Diễn giải dữ liệu là một phần của bài tập.

Dùng interpret và paraphrase khi viết học thuật, IELTS
Diễn giải số liệu trong Task 1
Trong IELTS Writing Task 1, interpret phù hợp khi bạn nêu cách hiểu hoặc ý nghĩa của số liệu. Từ này không thay cho mọi cách mô tả biểu đồ. Với thông tin được biểu đồ thể hiện trực tiếp, show, illustrate hoặc indicate thường tự nhiên hơn.
Ví dụ, giả sử biểu đồ cho thấy tỷ lệ sử dụng Internet ở một quốc gia tăng từ 15% lên 80% trong giai đoạn được nêu:
- The figure rose from 15% to 80%. — Con số này tăng từ 15% lên 80%.
- The data can be interpreted as showing a substantial increase in internet use. — Có thể diễn giải dữ liệu là cho thấy mức sử dụng Internet tăng đáng kể.
Tránh viết The graph interprets that… vì câu này gán hành động diễn giải cho biểu đồ. Bạn có thể viết The graph shows… để mô tả, hoặc The graph can be interpreted as showing… để trình bày một cách hiểu.

Paraphrase và diễn giải lập luận trong Task 2
Khi mở bài bằng cách viết lại đề mà không đổi ý, bạn dùng paraphrase. Khi phân tích một phát biểu có thể được hiểu theo nhiều cách, dùng interpret:
- Paraphrase: It is argued that tertiary education ought to be provided at no cost to every learner. — Có ý kiến cho rằng giáo dục đại học nên được cung cấp miễn phí cho mọi người học.
- Interpret: This statement can be interpreted in two ways: tuition may be fully state-funded, or students may repay the cost after graduation. — Có thể diễn giải phát biểu này theo hai cách: học phí do nhà nước chi trả hoàn toàn, hoặc sinh viên hoàn trả chi phí sau khi tốt nghiệp.
Khi paraphrase, hãy giữ nguyên ý của đề và không thêm quan điểm mới. Còn khi interpret số liệu hoặc lập luận, chỉ nêu những gì dữ liệu hay phát biểu thực sự hỗ trợ.
Nghĩa chuyên ngành và những từ tiếng Việt dễ nhầm
Diễn giải trong kế toán, pháp lý và vật lý
Trong kế toán và các lĩnh vực chuyên ngành khác, cụm interpretation of financial statements có thể dùng để nói về diễn giải báo cáo tài chính; interpret the figures là diễn giải các con số. Hãy chọn cụm theo ý bạn cần truyền đạt, thay vì mặc định một bản dịch cho mọi trường hợp.
Trong pháp lý, interpret a law hoặc interpret a contract chỉ cách giải thích hay xác định cách hiểu điều luật hoặc hợp đồng. Trong vật lý, many-worlds interpretation là “cách diễn giải đa thế giới”, tên gọi của một cách diễn giải cơ học lượng tử.
Tránh nhầm diễn giải với diễn ra, bài giải và giải thưởng
| Tiếng Việt | Nghĩa | Tiếng Anh phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| diễn giải | Giải thích hoặc hiểu ý nghĩa | interpret, interpretation | interpret a poem — diễn giải một bài thơ |
| diễn ra | Xảy ra, được tổ chức | take place, happen, occur | The concert took place on Sunday. — Buổi hòa nhạc diễn ra vào Chủ nhật. |
| bài giải | Lời giải cho bài toán hoặc vấn đề | solution, answer | the solution to the equation — lời giải của phương trình |
| giải thưởng | Phần thưởng trong cuộc thi | prize, award | She won first prize. — Cô ấy đoạt giải nhất. |

Đừng chọn bản dịch chỉ vì các từ tiếng Việt có phần chữ giống nhau. “Diễn giải” không phải “diễn ra”, còn “bài giải” và “giải thưởng” cũng mang nghĩa khác. Trước khi dịch, hãy xác định nghĩa của cả cụm tiếng Việt.
Checklist chọn từ tiếng Anh cho “diễn giải”
Trước khi viết hoặc dịch, bạn hãy lần lượt kiểm tra:
- Xác định đúng nghĩa: bạn muốn nói diễn giải ý nghĩa, hay diễn ra một sự kiện, bài giải hoặc giải thưởng?
- Chọn sắc thái: phân tích cách hiểu → interpret; trình bày cho dễ hiểu → explain; viết lại cùng ý → paraphrase; làm rõ điểm mơ hồ → clarify.
- Chọn đúng từ loại: động từ → interpret; danh từ → interpretation; người phiên dịch lời nói → interpreter; tính từ → interpretable.
- Kiểm tra cấu trúc và cụm từ: interpret X as Y, an interpretation of…, interpret data/results, open to interpretation.
- Đọc lại cả câu: kiểm tra cách dùng trong từ điển Anh–Việt và các ví dụ câu đáng tin cậy; đừng dịch từng từ riêng lẻ.

Khi phân vân, hãy xét xem bạn đang phân tích ý nghĩa, giải thích nguyên nhân, viết lại câu hay làm rõ điều chưa rõ. Cách xác định này thường giúp bạn chọn đúng giữa interpret, explain, paraphrase và clarify.

| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Từ loại | Sắc thái chính | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| interpret | /ɪnˈtɜːr.prɪt/ | Động từ | Hiểu, phân tích hoặc trình bày ý nghĩa | Khi cần suy luận về số liệu, văn bản, hành động hay lời nói; phiên dịch lời nói | How do you interpret these survey results? | Bạn diễn giải kết quả khảo sát này như thế nào? |
| interpreter | Không có trong nguồn | Danh từ | Người phiên dịch lời nói; người diễn giải | Chỉ người chuyển lời nói trực tiếp giữa hai ngôn ngữ trong hội nghị, cuộc gặp, phiên tòa | He works as a court interpreter. | Anh ấy làm phiên dịch tại tòa. |
| interpretation | /ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/ | Danh từ | Sự hoặc cách diễn giải | Chỉ hành động, quá trình hoặc cách thức hiểu/diễn giải một vấn đề, tiểu thuyết, chứng cứ | Her interpretation of the novel differs from mine. | Cách diễn giải tiểu thuyết của cô ấy khác với cách của tôi. |
| interpretable | Không có trong nguồn | Tính từ | Có thể diễn giải được | Dùng khi mô tả một nội dung, kết quả hay dữ liệu có thể hiểu hoặc diễn giải được | The model's output is easily interpretable. | Kết quả đầu ra của mô hình dễ diễn giải. |
| interpretability | Không có trong nguồn | Danh từ | Khả năng diễn giải, mức độ có thể hiểu được | Dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô hình, dữ liệu | Interpretability matters in this model. | Khả năng diễn giải rất quan trọng ở mô hình này. |
| misinterpret | Không có trong nguồn | Động từ | Hiểu hoặc diễn giải sai | Khi một ý định, thái độ, hành động, sự im lặng hoặc lời nói bị giải thích sai lệch | Don't misinterpret my silence as agreement. | Đừng hiểu sai sự im lặng của tôi là đồng ý. |
| explain | /ɪkˈspleɪn/ | Động từ | Trình bày nguyên nhân hoặc cách thức | Khi muốn giúp người khác hiểu một khái niệm, quy trình hoặc lý do | Can you explain why the price increased? | Bạn có thể giải thích vì sao giá tăng không? |
| paraphrase | /ˈpær.ə.freɪz/ | Động từ | Diễn đạt lại một ý bằng từ khác | Khi viết lại câu hoặc đoạn mà không đổi nghĩa | Please paraphrase the question in your own words. | Hãy diễn đạt lại câu hỏi bằng lời của bạn. |
| clarify | /ˈklær.ə.faɪ/ | Động từ | Làm rõ, loại bỏ sự mơ hồ | Khi lời nói hoặc thông tin có thể bị hiểu nhầm | Let me clarify: the meeting is on Friday, not Thursday. | Để tôi nói rõ: cuộc họp vào thứ Sáu, không phải thứ Năm. |
| translator | Không có trong nguồn | Danh từ | Người dịch văn bản viết | Chỉ người chuyển ngữ tài liệu viết như hợp đồng, sách, văn bản | The translator checked the contract. | Người dịch đã kiểm tra hợp đồng. |
Câu hỏi thường gặp
“Diễn giải nghĩa là gì trong tiếng Anh” có phải lúc nào cũng là interpret không?
Không. Interpret phù hợp khi làm rõ hoặc đưa ra cách hiểu về ý nghĩa; explain thiên về giải thích, paraphrase là diễn đạt lại, còn clarify là làm cho điều chưa rõ trở nên rõ ràng.
Interpret và interpretation thường đi với giới từ nào?
Interpret thường dùng trong cấu trúc interpret something as something, còn interpretation thường đi với of, như an interpretation of the results. Hãy kiểm tra cả cụm từ trong câu để chọn cấu trúc tự nhiên.
“Khả năng diễn giải” tiếng Anh nói thế nào?
Tùy ý nghĩa, có thể dùng ability to interpret hoặc interpretive ability. Nếu muốn nói một nội dung có thể được diễn giải, dùng interpretable.
Làm sao nói “diễn giải nội dung nói” bằng tiếng Anh?
Nếu chuyển lời nói giữa hai ngôn ngữ, dùng interpret speech hoặc provide spoken interpretation. Người thực hiện công việc này thường được gọi là interpreter.
Diễn giải trong tiếng Anh có đồng nghĩa với dịch không?
Không hoàn toàn: interpret có thể là giải nghĩa hoặc chuyển tải lời nói theo ngữ cảnh, còn translate thường chỉ việc chuyển văn bản hoặc nội dung sang ngôn ngữ khác. Dịch nói thường gắn với interpreter, dịch văn bản thường gắn với translator.