Nghĩa của từ tiếng Việt là gì? Cách hiểu, giải thích và tra cứu

Nghĩa của từ trong tiếng Việt là nội dung mà từ biểu thị, giúp con người gọi tên hoặc nhận biết sự vật, hoạt động, tính chất, quan hệ hay ý niệm. Nghĩa từ điển là điểm xuất phát, còn ngữ cảnh quyết định nghĩa nào đang được dùng trong câu.

Nghĩa của từ trong tiếng Việt là gì?

Nghĩa của từ là nội dung mà từ biểu thị, giúp con người gọi tên hoặc nhận biết sự vật, hoạt động, tính chất, quan hệ hay ý niệm. Để hiểu đúng một từ, bạn cần xem nghĩa được ghi trong từ điển và cách từ ấy được dùng trong câu, trong tình huống giao tiếp cụ thể.

Chẳng hạn, chăm chỉ chỉ sự cần cù, chịu khó làm việc hoặc học tập. Cao ngất miêu tả vật có chiều cao nổi bật. Đặt vào câu, nghĩa của chúng sẽ rõ hơn: “Lan chăm chỉ ôn bài” cho biết phẩm chất của Lan; “ngọn núi cao ngất” nhấn mạnh độ cao của ngọn núi. Nghĩa từ điển là điểm xuất phát, còn ngữ cảnh giúp bạn xác định, điều chỉnh cách hiểu và chọn sắc thái phù hợp.

Tiếng Việt có nhiều từ gồm một tiếng, nhưng không nên mặc định mỗi tiếng luôn là một từ: trong ngôn ngữ học, ranh giới giữa tiếng, hình vị và từ có những cách phân tích khác nhau. Khi tra cứu, hãy xem mục từ và cách dùng thay vì chỉ đếm tiếng.

Nghĩa của từ trong từ điển và nghĩa của từ trong câu

Từ điển thường ghi những nghĩa phổ biến của một từ. Trong câu, bạn cần dựa vào các từ đi kèm, chủ đề và tình huống để nhận ra nghĩa đang được dùng. Ví dụ, được trong “Em được phép vào” biểu thị sự cho phép; trong “Em làm được bài” lại nói về khả năng hoặc kết quả. Vị trí của từ trong câu góp phần xác định sắc thái nghĩa.

Nếu một từ có nhiều nghĩa, đừng lấy nghĩa đầu tiên trong từ điển áp vào mọi câu. Hãy đọc trọn câu, rồi kiểm tra nghĩa nào khớp với cách kết hợp của từ đó.

Bốn thành phần nghĩa: biểu vật, biểu niệm, ngữ dụng và cấu trúc

Bạn có thể xem xét nghĩa của từ qua bốn khía cạnh dưới đây. Cách phân tích này giúp bạn đặt câu hỏi đúng; một từ có thể đồng thời có hơn một khía cạnh.

Thành phần Hiểu đơn giản Câu hỏi gợi ý Ví dụ minh họa
Nghĩa biểu vật Đối tượng, sự vật hay hiện tượng mà từ gọi tên Từ này chỉ cái gì trong thực tế? Bàn gọi tên một đồ vật; hoa hồng gọi tên một loài hoa
Nghĩa biểu niệm Ý niệm hoặc khái niệm mà từ gợi ra Từ này gợi ý tưởng nào? Tự do gợi ý niệm không bị ràng buộc; công bằng gợi một khái niệm trừu tượng
Nghĩa ngữ dụng Sắc thái, thái độ hoặc cảm xúc đi kèm cách dùng Người nói thể hiện thái độ gì? Bố, ba, cha cùng chỉ quan hệ gia đình nhưng có thể khác vùng miền, thói quen và sắc thái; kẻ thường có sắc thái không thiện cảm
Nghĩa cấu trúc Vai trò ngữ pháp, quan hệ mà từ tạo ra trong câu Từ này nối hoặc điều chỉnh thành phần nào? Và nối các thành phần; nhưng biểu thị quan hệ đối lập; rất bổ sung mức độ
Kính lúp đặt trên trang từ điển tiếng Việt giúp xem xét nghĩa của từ
Soi kỹ từng nghĩa của từ qua kính lúp và mục từ điển (Nguồn: wikipedia)

Khi phân tích, hãy lần lượt thử bốn câu hỏi trong bảng. Đó không phải là bốn nghĩa riêng biệt để chọn một, mà là những góc nhìn khác nhau về cách từ biểu đạt.

Các loại nghĩa thường gặp: đơn nghĩa, đa nghĩa, nghĩa gốc và nghĩa chuyển

Một từ có thể có một nghĩa phổ biến hoặc nhiều nghĩa liên quan với nhau. Khi một nghĩa mới hình thành dựa trên nghĩa ban đầu, ta thường gọi đó là nghĩa chuyển; nghĩa làm cơ sở cho sự phát triển ấy là nghĩa gốc. Mối liên hệ có thể dựa trên sự tương đồng về hình dáng, vị trí, chức năng hoặc cách liên tưởng.

Ví dụ, chân trước hết chỉ bộ phận cơ thể giúp người hoặc vật đứng, đi. Trong chân bàn, từ này gọi phần nâng đỡ chiếc bàn, dựa trên sự tương đồng về chức năng. Muốn xác định nghĩa gốc hay nghĩa chuyển trong một trường hợp, hãy xét cách dùng cụ thể và tra mục từ. Không phải mọi nghĩa của một từ đều dễ xếp theo một chuỗi lịch sử chỉ bằng suy đoán.

Chân bàn gỗ nâng đỡ mặt bàn, ví dụ về nghĩa chuyển của từ chân
Chân bàn: nghĩa chuyển từ chân cơ thể sang phần nâng đỡ (Nguồn: dothosondong)

Nghĩa đen và nghĩa bóng trong cách dùng thực tế

Nghĩa đen là nghĩa trực tiếp, thường được hiểu theo cách thông thường của từ trong câu. Nghĩa bóng là cách dùng có tính liên tưởng, khiến từ biểu đạt thêm một ý nghĩa ngoài cách hiểu trực tiếp. Hai khái niệm này thường gặp khi học thành ngữ, tục ngữ và phân tích hình ảnh trong văn bản.

Trong câu “Dòng nước trôi chảy qua khe đá”, trôi chảy được dùng theo nghĩa trực tiếp. Trong “Lời nói trôi chảy”, trôi chảy mang nghĩa bóng: lời nói mạch lạc, lưu loát, không bị ngắt quãng. Để nhận ra cách dùng, hãy dựa vào chủ thể và các từ kết hợp với từ đang xét, thay vì kết luận chỉ từ một tiếng riêng lẻ.

Từ đơn nghĩa và từ đa nghĩa khác nhau thế nào?

Từ đơn nghĩa thường có một nghĩa cơ bản trong phạm vi đang xét; từ đa nghĩa có nhiều nghĩa liên hệ với nhau. Một mục từ trong từ điển có nhiều nét nghĩa không có nghĩa là những nét ấy thay thế được cho nhau trong mọi câu.

Ví dụ, mắt có thể chỉ cơ quan nhìn của người hoặc động vật, như trong mắt em bé. Còn trong mắt lưới, từ này chỉ một khoảng hoặc điểm trong cấu trúc đan, có liên tưởng về hình dáng. Các cách dùng ấy có quan hệ liên tưởng. Khi phân loại trong bài tập, bạn hãy nêu từng nghĩa và giải thích mối liên hệ, thay vì chỉ ghi nhãn.

Các mắt lưới đan xen, ví dụ nghĩa chuyển của từ mắt trong tiếng Việt
Mắt lưới: từ mắt được dùng theo nghĩa chuyển dựa trên hình dáng (Nguồn: studocu)

Phân biệt từ đa nghĩa với từ đồng âm bằng quan hệ nghĩa và ngữ cảnh

Từ đa nghĩa có các nghĩa liên quan với nhau; từ đồng âm có hình thức âm thanh giống nhau nhưng nghĩa không có mối liên hệ hợp lý. Để phân biệt, hãy thử giải thích xem các nghĩa có thể nối bằng một nét chung hay không, rồi kiểm tra cách từ điển trình bày các mục từ. Đừng kết luận chỉ vì từ xuất hiện trong hai câu khác nhau.

Bảng đối chiếu dấu hiệu, ví dụ và cách làm bài

Tiêu chí Từ đa nghĩa Từ đồng âm Cách kiểm tra Ví dụ
Quan hệ giữa các nghĩa Có liên hệ, thường phát triển từ một nghĩa cơ bản Không có liên hệ nghĩa phù hợp; chỉ trùng âm Thử diễn đạt một nét chung nối hai cách dùng Đường phố và đường nét có thể liên hệ qua ý niệm lối hoặc vệt dài; đường chỉ chất ngọt và đường phố thường được xem là hai nghĩa đồng âm
Cách trình bày từ điển Có thể được xếp chung trong một mục, các nghĩa ghi lần lượt Có thể được tách thành mục từ riêng Tra từ điển có biên soạn rõ ràng, nhưng vẫn đọc phần giải thích chứ không chỉ nhìn số mục Đường (chất ngọt) và đường (lối đi) không có nét nghĩa chung rõ ràng
Ví dụ phân tích Kém trong học kém và kém hai điểm đều gợi sự thiếu hụt hoặc không đạt mức cần thiết Mật trong mật ong và bí mật khác nghĩa, không nối được bằng nét nghĩa chung trong cách dùng thông thường Đặt mỗi từ vào câu, nêu nghĩa cụ thể rồi thử nối chúng “Con ong tạo mật” / “giữ bí mật”
Que gỗ múc mật ong nhỏ giọt, minh họa từ đồng âm mật trong mật ong
Từ mật trong mật ong và bí mật là trường hợp từ đồng âm (Nguồn: kidsup)

Cách trình bày mục từ có thể khác nhau giữa các từ điển. Hãy xem đó là bằng chứng tham khảo, không phải mẹo máy móc thay cho phân tích nghĩa. Những trường hợp như đường cũng có thể được phân tích khác nhau tùy cách xác định quan hệ nghĩa. Với bài tập ở trường, bạn hãy theo yêu cầu và tài liệu học tập đang dùng, đồng thời giải thích căn cứ.

Mẹo ghi nhớ nhanh khi gặp câu hỏi phân loại

  1. Viết riêng nghĩa của từ trong từng câu.
  2. Tìm một nét nghĩa chung có thể giải thích tự nhiên cả hai cách dùng.
  3. Nếu tìm được quan hệ hợp lý, cân nhắc từ đa nghĩa; nếu không, cân nhắc từ đồng âm.
  4. Tra từ điển để đối chiếu cách phân mục và ví dụ.

Mẹo ngắn: đa nghĩa thì có cầu nối về nghĩa; đồng âm thì chỉ giống cách đọc, không có cầu nối nghĩa phù hợp. Khi làm bài, bạn nhớ chứng minh bằng ví dụ.

Năm cách giải thích nghĩa của một từ và cách chọn cách phù hợp

Bạn có thể giải nghĩa bằng cách nêu khái niệm, dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, chỉ đặc điểm hay công dụng, đặt từ vào ngữ cảnh, hoặc phân tích cấu tạo từ khi cách phân tích đó phù hợp. Một lời giải thích tốt dùng từ dễ hiểu hơn từ đang được giải nghĩa, không lặp lại chính từ đó và không thêm những chi tiết mà ngữ cảnh không hỗ trợ.

Sơ đồ chọn nhanh một trong năm phương pháp

  • Từ chỉ sự vật hoặc khái niệm quen thuộc: nêu khái niệm. Sông là dòng nước tự nhiên tương đối lớn, chảy theo một lòng dẫn.
  • Từ có từ gần nghĩa hoặc trái nghĩa dễ hiểu: dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa. Siêng năng gần nghĩa với cần cù, trái nghĩa với lười biếng; bạn cũng có thể tra cứu thêm từ trái nghĩa với khát theo cách tương tự.
  • Từ chỉ đồ vật, khó định nghĩa ngắn: nêu đặc điểm hoặc công dụng. Ô là vật có khung và mặt vải, dùng để che mưa hoặc nắng.
  • Từ trừu tượng, giàu cảm xúc: giải thích khái niệm rồi thêm ví dụ trong ngữ cảnh. Cách này thường dễ hiểu hơn là chỉ đưa ra một từ đồng nghĩa.
  • Từ ghép có cấu tạo dễ phân tích: giải thích các yếu tố nếu chúng thực sự góp phần tạo nghĩa. Chẳng hạn, có thể giải tương trợ qua ý “giúp đỡ lẫn nhau”; không nên suy đoán nghĩa chỉ từ từng tiếng khi cấu tạo từ không minh bạch.
Cuốn sổ tay ghi chú cách giải thích nghĩa của từ trên bàn học
Ghi chú năm cách giải thích nghĩa của một từ vào sổ tay (Nguồn: loigiaihay)

Chọn theo nhu cầu: giải thích cho trẻ nhỏ thì ưu tiên lời ngắn và ví dụ gần gũi; làm bài Ngữ văn thì nêu nghĩa rõ, dùng từ phù hợp và đưa câu minh họa; viết văn bản thì chọn cách diễn đạt chính xác, tránh từ mơ hồ. Dùng từ đồng nghĩa là cách nhanh, nhưng nếu từ ấy khác sắc thái hoặc chỉ gần nghĩa, bạn hãy bổ sung định nghĩa và ví dụ.

Ví dụ giải nghĩa “chăm chỉ”, “hạnh phúc”, “trôi chảy” và “cao ngất”

  • Chăm chỉ: cần cù, chịu khó làm việc hoặc học tập một cách đều đặn. Ví dụ: “Lan chăm chỉ ôn bài mỗi tối.” Tránh giải thích “chăm chỉ là chăm học” nếu cần một định nghĩa độc lập, vì cách nói này lặp lại yếu tố đang cần làm rõ.
  • Hạnh phúc: trạng thái vui sướng, mãn nguyện khi cảm thấy điều có ý nghĩa với mình được đáp ứng. Khi giải thích cho trẻ, bạn có thể nói: “Hạnh phúc là cảm giác vui và ấm lòng, như khi cả nhà cùng làm điều con yêu thích.” Đây là cách diễn đạt gần gũi, không phải định nghĩa duy nhất cho mọi ngữ cảnh.
  • Trôi chảy: khi nói về lời nói hoặc bài đọc, nghĩa là mạch lạc, lưu loát, không bị ngắt quãng hay vấp nhiều. Trong câu “Em đọc bài trôi chảy”, đây là nghĩa chuyển, không phải nước đang trôi.
  • Cao ngất: rất cao, vươn lên nổi bật so với xung quanh. Ví dụ: “Những ngọn núi cao ngất khuất trong mây.” Từ này thường tạo sắc thái nhấn mạnh, giàu hình ảnh.

Cách tra nghĩa từ tiếng Việt chính xác bằng từ điển và công cụ online

Muốn tra nghĩa chính xác, bạn hãy đọc câu chứa từ trước, tra một nguồn có thông tin biên soạn rõ ràng, xem tất cả nghĩa và ví dụ, rồi đối chiếu lại với ngữ cảnh. Bạn có thể bắt đầu bằng một ấn bản Từ điển Tiếng Việt do đơn vị chuyên môn biên soạn, chẳng hạn từ điển của Viện Ngôn ngữ học với thông tin xuất bản và biên soạn rõ ràng. Với công cụ tra từ trực tuyến, hãy kiểm tra nguồn nội dung và ví dụ; nếu một mục từ chưa rõ, so sánh với nguồn khác thay vì coi kết quả tìm kiếm đầu tiên là chuẩn.

Tra từ điển theo từng bước

  1. Xác định từ trong câu: đọc cả câu, thậm chí đoạn văn. Ghi nhận từ đang chỉ sự vật, hoạt động hay tính chất; xem nó kết hợp với từ nào.
  2. Nhập đúng dạng và dấu: tra đúng chính tả, dấu thanh và dạng từ. Nếu tra một cụm từ, thử tra cả cụm lẫn từng tiếng hoặc từng từ khi cần.
  3. Đọc trọn mục từ: xem loại từ, các nghĩa được giải thích, ví dụ và ghi chú về sắc thái hoặc phạm vi sử dụng. Đừng dừng ở nghĩa đầu tiên.
  4. Đối chiếu từng nghĩa với câu: thử thay nghĩa vào câu đang đọc. Giữ lại nghĩa khiến câu hợp lý và phù hợp với chủ đề; loại những nghĩa khiến câu gượng hoặc sai nội dung.
  5. Kiểm chứng bằng ví dụ: so cách dùng trong mục từ với câu của mình. Sau đó tự đặt một câu mới để kiểm tra xem bạn đã hiểu và dùng đúng chưa.
Học sinh Việt Nam ngồi tra từ điển giấy dày trên bàn học
Tra từ điển tiếng Việt theo từng bước trên bàn học (Nguồn: tuoitre)

Bản in hữu ích khi bạn muốn tra cứu có hệ thống và đọc mục từ trong một công trình biên soạn cụ thể. Công cụ online tiện cho việc tra nhanh, nhưng chất lượng và cách trình bày không đồng đều. Hãy ưu tiên trang nêu rõ đơn vị biên soạn, có giải thích và ví dụ phù hợp. Nếu không biết nội dung được lấy từ đâu, đừng dùng riêng trang đó làm căn cứ cho một bài viết hoặc bài tập quan trọng.

Chọn nghĩa đúng trong câu và kiểm tra độ tin cậy của nguồn

Khi từ điển đưa ra nhiều nghĩa, nghĩa phù hợp là nghĩa giải thích được cách dùng trong câu, chứ không nhất thiết là nghĩa đứng đầu. Bạn hãy đọc các từ đứng trước và sau, xác định chủ thể, chủ đề và quan hệ giữa các ý. Với một từ có vẻ mang nghĩa bóng, thử hiểu theo nghĩa trực tiếp trước; nếu câu không hợp lý, kiểm tra nghĩa chuyển hoặc cách dùng biểu cảm.

Khi so sánh nguồn, hãy xem tên người hoặc đơn vị biên soạn, thông tin xuất bản hay cập nhật, cách phân biệt các nghĩa và ví dụ minh họa. Nguồn đáng tin thường giúp bạn hiểu vì sao một nghĩa phù hợp, thay vì chỉ đưa ra một từ thay thế. Nếu hai nguồn ghi khác nhau, nguyên nhân có thể là phạm vi, cách phân mục hoặc quan điểm biên soạn; hãy nêu rõ điểm chưa chắc chắn thay vì khẳng định tuyệt đối.

Tra từ lóng, từ mạng và từ mới ngoài từ điển

Từ lóng, cách viết trên mạng và từ mượn có thể thay đổi nghĩa theo nhóm người dùng, nền tảng và thời điểm. Một cách dùng phổ biến trên mạng chưa chắc đã được từ điển chính thức ghi nhận; bạn cũng không nên xem mọi trào lưu ngắn hạn là nghĩa chuẩn.

Nếu từ chưa có trong từ điển, hãy tìm nhiều ví dụ độc lập, xem ai dùng, trong tình huống nào và với sắc thái khen, chê hay đùa cợt. Đối chiếu ngữ cảnh thay vì suy ra nghĩa chỉ từ hình thức từ. Khi giải thích cho người khác, bạn có thể nói “trong cách dùng trên mạng hiện nay, từ này thường được dùng với nghĩa…” và nêu rõ đó là cách dùng đang phổ biến, không phải định nghĩa đã được mọi từ điển xác nhận. Đây cũng là cách bạn tra nghĩa của từ lóng “um” hay những từ mạng tương tự.

Điện thoại thông minh hiển thị giao diện nhắn tin trên bàn
Tra nghĩa từ lóng và từ mạng qua ngữ cảnh sử dụng thực tế (Nguồn: nghengu)

Nghĩa tường minh, nghĩa hàm ẩn và sắc thái của từ trong giao tiếp

Nghĩa tường minh là điều được nói trực tiếp; nghĩa hàm ẩn là điều người nghe suy ra từ lời nói, giọng điệu, tình huống hoặc quan hệ giữa những người giao tiếp. Đây là cách phân biệt ở cấp độ phát ngôn, không đồng nhất máy móc với nghĩa đen và nghĩa bóng của một từ.

Khi lời nói hàm ý nhiều hơn nghĩa từ điển

Nếu trời mưa to mà một người nói “Hôm nay trời đẹp thật!”, người nghe có thể nhận ra lời nói mang hàm ý ngược với nội dung trực tiếp. Từ đẹp không nhất thiết đổi nghĩa từ điển; hàm ý xuất hiện nhờ tình huống và giọng điệu. Tương tự, câu “Bài này cũng ‘dễ’ đấy nhỉ” sau một bài kiểm tra khó có thể là lời mỉa mai, nhưng chỉ khi ngữ cảnh và cách nói hỗ trợ cách hiểu đó.

Ngược lại, nghĩa bóng có thể nằm ngay trong cách dùng một từ, như trôi chảy trong đọc trôi chảy. Còn hàm ý thường phải suy ra từ toàn bộ phát ngôn. Phân biệt hai cấp độ này giúp bạn tránh giải thích một lời nói chỉ bằng định nghĩa từ điển của từng từ.

Mưa lớn ngoài cửa sổ minh họa lời nói hàm ý trời đẹp thật
Nói trời đẹp thật giữa ngày mưa to là một lời nói hàm ý (Nguồn: nguoidothi)

Ngữ cảnh, sắc thái và cách dùng từ hiện đại

Các từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Bố, ba và cha có thể cùng chỉ một quan hệ, nhưng lựa chọn thường gắn với vùng miền, thói quen hoặc sắc thái. Từ ngữ trong lời nói thân mật cũng có thể không phù hợp với văn bản trang trọng. Chẳng hạn, muốn hiểu nghĩa của cách nói “trộm vía”, bạn cần xét cả sắc thái dân gian và tình huống nói.

Với từ mạng và từ lóng, hãy ghi rõ ngữ cảnh và sắc thái, nhất là khi nghĩa còn thay đổi. Không có đủ bằng chứng để khẳng định một từ mới đã được dùng ổn định trong toàn cộng đồng chỉ vì thấy nó xuất hiện ở một vài bài đăng. Khi viết văn bản chính thức, bạn nên ưu tiên cách diễn đạt phổ thông, rõ nghĩa; khi phân tích lời nói đời thường, hãy giữ lại sắc thái nếu nó có ý nghĩa với nội dung.

Luyện giải nghĩa và tra từ bằng danh sách tự kiểm tra cùng bài tập có đáp án

Trước khi nộp bài hoặc giải thích cho người khác, bạn hãy tự kiểm tra: mình đã đọc đủ ngữ cảnh chưa, đã xem tất cả nghĩa trong từ điển chưa, cách giải thích có dùng từ dễ hiểu hơn không, ví dụ có thật sự minh họa đúng nghĩa không? Nếu chưa chắc về một từ hiếm hoặc từ mạng, hãy ghi rõ phạm vi cách dùng thay vì trình bày như một kết luận tuyệt đối.

Bản kiểm tra tự đánh giá với bút trên bàn học
Danh sách tự kiểm tra trước khi giải thích nghĩa của từ (Nguồn: studocu)

Bài tập từ nhận biết đến vận dụng

Cấp độ 1 — Nhận biết

  1. Giải thích siêng năng mà không lặp lại tiếng siêng.
  2. Mật trong “mật ong” và mật trong “giữ bí mật” là từ đa nghĩa hay đồng âm?

Cấp độ 2 — Vận dụng

  1. Chọn nghĩa của đường trong câu “Mỗi đường nét của bức tranh đều sống động”: a) chất ngọt; b) lối đi; c) nét vẽ.
  2. Giải thích trôi chảy trong câu “Em đọc bài trôi chảy”. Nêu cách giải thích đã dùng.

Cấp độ 3 — Suy luận

  1. Sau một bài kiểm tra khó, người bạn nói với giọng ngập ngừng: “Bài này cũng ‘dễ’ đấy nhỉ.” Từ dễ có hàm ý gì trong tình huống này?

Đáp án và cách tự kiểm tra

  1. Siêng năng nghĩa là cần cù, chịu khó làm việc hoặc học tập thường xuyên, không lười biếng. Cách giải thích này không lặp lại tiếng siêng; bạn có thể dùng từ gần nghĩa và nêu thêm đặc điểm.
  2. Đây là hai từ đồng âm trong cách dùng thông thường: mật là chất ngọt do ong tạo ra và mật trong bí mật chỉ điều kín, không công khai. Hai nghĩa không có nét nghĩa chung phù hợp để giải thích quan hệ đa nghĩa.
  3. Đáp án c. Đường nét chỉ nét vẽ; cách dùng này có liên hệ với ý niệm đường hoặc vệt dài, không phải chất ngọt hay lối đi trong câu này.
  4. Trôi chảy nghĩa là đọc mạch lạc, lưu loát, không bị ngắt quãng hoặc vấp. Có thể giải thích bằng từ gần nghĩa và đặc điểm; đây là nghĩa chuyển, không phải nước đang trôi.
  5. Trong tình huống đã nêu, người nói có thể hàm ý bài khó, trái với nghĩa trực tiếp của dễ. Căn cứ là bối cảnh và giọng ngập ngừng; nếu thiếu những dấu hiệu ấy, không thể mặc định câu nào có từ dễ cũng mang nghĩa mỉa mai.
Học sinh Việt Nam viết bài tập ngữ văn vào vở trên bàn
Luyện giải nghĩa và tra từ bằng bài tập có đáp án (Nguồn: giaibaitap123)

Khi tự làm bài, bạn có thể diễn đạt khác đáp án nếu nêu đúng nghĩa và có căn cứ. Hãy tra nguồn đáng tin để xác định các nghĩa phổ biến, dùng ngữ cảnh để chọn nghĩa đang được dùng, rồi giải thích lại bằng lời của mình.

Nhìn nhanhNghĩa của từ tiếng Việt là gì? Cách hiểu, giải thích và tra cứu
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Thành phầnHiểu đơn giảnCâu hỏi gợi ýVí dụ minh họa
Nghĩa biểu vậtĐối tượng, sự vật hay hiện tượng mà từ gọi tênTừ này chỉ cái gì trong thực tế?"Bàn" gọi tên một đồ vật; "hoa hồng" gọi tên một loài hoa
Nghĩa biểu niệmÝ niệm hoặc khái niệm mà từ gợi raTừ này gợi lên ý tưởng hoặc khái niệm nào?"Tự do" gợi ý niệm không bị ràng buộc; "công bằng" gợi một khái niệm trừu tượng
Nghĩa ngữ dụngSắc thái, thái độ hoặc cảm xúc đi kèm cách dùng từNgười nói thể hiện sắc thái, thái độ gì khi dùng từ này?"Bố", "ba", "cha" cùng chỉ người sinh ra mình nhưng khác vùng miền, thói quen và sắc thái; "kẻ" thường mang sắc thái không thiện cảm
Nghĩa cấu trúcVai trò ngữ pháp và mối quan hệ mà từ tạo ra trong câuTừ này nối hoặc điều chỉnh thành phần nào trong câu?"Và" dùng để nối các thành phần; "nhưng" biểu thị quan hệ đối lập; "rất" bổ sung mức độ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ có thể khác nghĩa ghi trong từ điển không?

Có. Từ điển thường ghi các nghĩa phổ biến, còn trong câu cụ thể, ngữ cảnh có thể làm nổi bật một nghĩa, sắc thái hoặc hàm ý nhất định.

Tra nghĩa từ tiếng Việt ở đâu đáng tin?

Ưu tiên từ điển do đơn vị chuyên môn biên soạn, chẳng hạn các ấn bản từ điển tiếng Việt có thông tin xuất bản rõ ràng. Với trang tra từ online, hãy kiểm tra nguồn biên soạn, ví dụ minh họa và đối chiếu nhiều nguồn khi mục từ chưa rõ.

Làm sao hiểu từ khó khi từ điển có nhiều nghĩa?

Đọc cả câu và đoạn văn, xác định từ đang bổ nghĩa hoặc kết hợp với từ nào, rồi so từng nghĩa trong từ điển với cách dùng đó. Chọn nghĩa giải thích được câu tự nhiên nhất, không mặc định nghĩa đầu tiên luôn đúng.

Có thể giải thích nghĩa từ chỉ bằng từ đồng nghĩa không?

Có thể nếu từ đồng nghĩa gần nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh, nhưng cách này thường chưa thể hiện hết sắc thái. Với từ khó hoặc giàu biểu cảm, nên bổ sung định nghĩa ngắn hay ví dụ sử dụng.