Mốc từ vựng tiếng Anh đời sống tham khảo theo trình độ CEFR:
| Trình độ | Mốc từ đời sống tham khảo | Chủ đề ưu tiên |
|---|---|---|
| A1 | 300–500 từ lõi + ~60 cụm | Sinh hoạt, gia đình, ăn uống, số đếm, giá cả |
| A2 | 700–1.000 từ + ~120 cụm | Mua sắm, đi lại, thời tiết, đặt lịch |
| B1 | 1.200–1.800 từ + ~200 cụm | Sức khỏe, tiền bạc, dịch vụ, thuê nhà, sự cố |
| B2 | 2.200–3.000 từ + sắc thái, thành ngữ | Trao đổi ý kiến, thương lượng, điều chỉnh cách nói |
Đây là mốc ước lượng để lập kế hoạch, không phải chuẩn chính thức của CEFR.
Nếu chưa biết cần học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh đời sống, bạn có thể bắt đầu với khoảng 300–500 từ lõi ở A1, rồi mở rộng dần đến khoảng 2.200–3.000 từ ở B2. Đây là các mốc tham khảo để lập kế hoạch, không phải chuẩn từ vựng chính thức của CEFR: chưa có danh mục thống nhất quy định mỗi trình độ phải biết chính xác bao nhiêu từ đời sống. Hãy chọn từ theo mức độ thường gặp và nhu cầu cá nhân, rồi nhóm chúng theo chủ đề và cụm từ để luyện đặt câu.
Chọn mức từ vựng cần học: mốc A1–B2 và chủ đề ưu tiên
Mốc vốn từ đời sống tham khảo từ A1 đến B2
Các con số dưới đây là mục tiêu thực hành ước lượng, tính cả từ cần nhận biết lẫn từ nên chủ động sử dụng. Một số tài liệu tham khảo đề xuất khoảng 800–1.000 từ để xử lý giao tiếp đời sống cơ bản. Tuy vậy, con số này không bảo đảm bạn sẽ giao tiếp trôi chảy nếu chưa luyện nghe, phát âm và đặt câu.
| Trình độ | Mốc từ đời sống tham khảo | Chủ đề ưu tiên | Năng lực giao tiếp cần đạt | Điều kiện chuyển mức |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 300–500 từ lõi + khoảng 60 cụm dùng ngay | Giờ giấc, sinh hoạt, gia đình, ăn uống, số đếm, giá cả | Giới thiệu bản thân, gọi món, hỏi giá và hỏi đường bằng câu ngắn | Nhận ra phần lớn từ lõi; tự đặt 20 câu có người, thời gian hoặc địa điểm |
| A2 | 700–1.000 từ + khoảng 120 cụm | Nhà cửa, mua sắm, di chuyển, thời tiết, công việc đơn giản | Xử lý nhu cầu quen thuộc như đổi hàng, đặt lịch và hỏi dịch vụ | Kể một ngày bằng 6–8 câu; tự hoàn thành hội thoại mua sắm và đi lại |
| B1 | 1.200–1.800 từ + khoảng 200 cụm và collocations | Tiền bạc, sức khỏe, dịch vụ, thuê nhà, công nghệ, sự cố | Mô tả triệu chứng, báo hỏng, khiếu nại và so sánh lựa chọn | Tự xử lý hội thoại sự cố; dùng được các cụm như sort out, get a refund, run out of |
| B2 | 2.200–3.000 từ + sắc thái và thành ngữ có kiểm soát | Quan hệ xã hội, công việc, dịch vụ số, trao đổi ý kiến | Điều chỉnh lời nói theo người nghe và tình huống | Nói cùng một yêu cầu theo giọng thân mật, trung tính và lịch sự; tránh thành ngữ khi chưa chắc nghĩa |
Các mốc này giúp bạn lên kế hoạch học, chứ không hứa hẹn rằng “đủ từ là nói được”. Để giao tiếp, bạn còn cần nghe hiểu, nhớ ra từ khi cần và kết hợp từ đúng ngữ cảnh.

Chủ đề nên học trước và lý do
Nếu mới bắt đầu, bạn nên học về sinh hoạt và bản thân, gia đình, ăn uống, số đếm–giờ giấc, rồi đến mua sắm và di chuyển. Những chủ đề này dễ gặp trong ngày, nên bạn có thể luyện ngay bằng câu đơn giản. Tiếp đó là nhà cửa, công việc, sức khỏe, tiền bạc và dịch vụ; với công nghệ, khiếu nại, thuê nhà và xử lý sự cố, bạn hãy chọn học theo nhu cầu.
Tần suất xuất hiện giúp bạn chọn từ cần học trước; chủ đề giúp bạn gắn từ với tình huống. Bạn không cần thuộc toàn bộ từ trong một chủ đề mới chuyển sang chủ đề khác. Hãy chọn những từ thường gặp trong tuần của mình, rồi luyện thành cụm và câu.
Ma trận chủ đề đời sống: từ sinh hoạt đến công nghệ hiện đại
Dùng bản đồ dưới đây để kiểm tra nhanh những mảng bạn đã học và phần còn thiếu:
- A1 – nền tảng: bản thân, gia đình, giờ giấc, sinh hoạt, nhà cửa cơ bản, ăn uống, số đếm và giá cả.
- A2 – nhu cầu quen thuộc: mua sắm, đi lại, thời tiết, công việc thường ngày, mô tả đồ vật và đặt lịch.
- B1 – tự xử lý: sức khỏe, tiền bạc, dịch vụ, thuê nhà, thanh toán số, khiếu nại và sự cố.
- B2 – sắc thái và quan hệ: trao đổi ý kiến, giải thích vấn đề, thương lượng và điều chỉnh cách nói theo người nghe.
Trong mỗi nhóm, hãy ghi từ mới cùng những từ thường đi với nó. Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi refund, bạn ghi request a refund; thay vì chỉ ghi appointment, hãy ghi make an appointment. Các cụm động từ như get up và run out of cũng nên được học nguyên cụm. Những cách kết hợp từ quen thuộc trong ngôn ngữ như vậy được gọi là collocations; nhớ được chúng sẽ giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn.

Bảng từ vựng tiếng Anh đời sống theo trình độ và tình huống
Cách đọc bảng: IPA, từ loại, nghĩa và ngữ cảnh
Ký hiệu IPA được đặt giữa hai dấu gạch chéo. Nhãn Anh-Anh (UK) và Anh-Mỹ (US) cho biết những khác biệt đáng chú ý; IPA có thể thay đổi nhẹ theo giọng vùng miền. n. là danh từ, v. là động từ, adj. là tính từ, phr. v. là cụm động từ. Ưu tiên 1 nghĩa là nên học sớm; ưu tiên 2 là học khi đã nắm chắc nhóm nền tảng.
Nhóm nền tảng: gia đình, nhà cửa, ăn uống và sinh hoạt
Chủ đề 1 – Sinh hoạt và buổi sáng (A1–A2)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| get up | /ɡet ʌp/ | phr. v. | rời giường | A1 · Ưu tiên 1 | I get up at 6:30 on weekdays. Tôi rời giường lúc 6:30 ngày thường. |
| wake up | /weɪk ʌp/ | phr. v. | tỉnh giấc | A1 · Ưu tiên 1 | I wake up before my alarm. Tôi tỉnh trước khi chuông báo thức reo. |
| make breakfast | /meɪk ˈbrekfəst/ | cụm động từ | chuẩn bị bữa sáng | A1 · Ưu tiên 1 | I make breakfast before work. Tôi chuẩn bị bữa sáng trước khi đi làm. |
| tidy up | /ˈtaɪdi ʌp/ | phr. v. | dọn dẹp, sắp xếp gọn | A2 · Ưu tiên 1 | I tidy up my room every Sunday. Tôi dọn phòng vào Chủ nhật. |

Chủ đề 2 – Gia đình, nhà cửa và mua đồ ăn (A1–A2)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| family | /ˈfæməli/ | n. | gia đình | A1 · Ưu tiên 1 | My family lives in Da Nang. Gia đình tôi sống ở Đà Nẵng. |
| flat / apartment | UK /flæt/; US /əˈpɑːrtmənt/ | n. | căn hộ | A1–A2 · Ưu tiên 1 | I rent a small flat/apartment near work. Tôi thuê căn hộ nhỏ gần chỗ làm. |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | phr. v. | dùng hết, cạn | A2 · Ưu tiên 1 | We ran out of milk. Nhà tôi hết sữa rồi. |
| grocery shopping | UK /ˈɡrəʊsəri ˈʃɒpɪŋ/; US /ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ/ | cụm danh từ | đi mua thực phẩm và đồ dùng | A1–A2 · Ưu tiên 1 | I do the grocery shopping on Sundays. Tôi đi mua đồ ăn vào Chủ nhật. |
Nhóm mở rộng: công việc, sức khỏe, dịch vụ và tiền bạc
Chủ đề 3 – Đi lại, công việc và nhà thuê (A2)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| commute | /kəˈmjuːt/ | v.; n. | đi làm hằng ngày; quãng đường đi làm | A2 · Ưu tiên 1 | My commute takes 40 minutes. Tôi mất 40 phút đi làm. |
| make an appointment | /meɪk ən əˈpɔɪntmənt/ | cụm động từ | đặt lịch hẹn | A2 · Ưu tiên 1 | I’d like to make an appointment for Friday. Tôi muốn đặt lịch vào thứ Sáu. |
| pay rent | /peɪ rent/ | cụm động từ | trả tiền thuê nhà | A2 · Ưu tiên 1 | I pay rent on the first of each month. Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tháng. |

Chủ đề 4 – Mua sắm, dịch vụ và tiền bạc (A1–B1)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| bill / check | UK bill /bɪl/; US check /tʃek/ | n. | hóa đơn, nhất là ở nhà hàng | A1–A2 · Ưu tiên 1 | Could I have the bill/check, please? Cho tôi xin hóa đơn. |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | n. | khách mua hàng | A2 · Ưu tiên 1 | The customer asked for a refund. Khách yêu cầu hoàn tiền. |
| refund | n. /ˈriːfʌnd/; v. /rɪˈfʌnd/ | n.; v. | khoản hoàn tiền; hoàn tiền | B1 · Ưu tiên 1 | I’d like to request a refund. Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền. |
| borrow | /ˈbɑːroʊ/ | v. | mượn | A2 · Ưu tiên 1 | Can I borrow your charger? Tôi mượn bộ sạc của bạn được không? |
| lend | /lend/ | v. | cho mượn | A2 · Ưu tiên 1 | Could you lend me a charger? Bạn cho tôi mượn bộ sạc được không? |

Chủ đề 5 – Sức khỏe (B1)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | n. | đơn thuốc | B1 · Ưu tiên 2 | The doctor gave me a prescription. Bác sĩ kê đơn cho tôi. Ở Anh bạn lấy thuốc ở chemist’s; ở Mỹ là pharmacy hoặc drugstore. |
| feel achy | /fiːl ˈeɪki/ | cụm động từ | cảm thấy đau nhức người | B1 · Ưu tiên 2 | I feel achy and tired today. Hôm nay tôi thấy đau nhức và mệt. |
Từ vựng cho cuộc sống số
Chủ đề 6 – Ngân hàng số và an toàn trực tuyến (A2–B1)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| mobile banking | /ˈmoʊbəl ˈbæŋkɪŋ/ | cụm danh từ | ngân hàng trên điện thoại | B1 · Ưu tiên 1 | I use mobile banking to check my balance. Tôi dùng ngân hàng số để kiểm tra số dư. |
| e-wallet | /ˈiː wɔːlɪt/ | n. | ví điện tử | B1 · Ưu tiên 1 | Can I pay with an e-wallet? Tôi thanh toán bằng ví điện tử được không? |
| verification code | /ˌverɪfɪˈkeɪʃn koʊd/ | cụm danh từ | mã xác minh | B1 · Ưu tiên 1 | Never share your verification code. Đừng chia sẻ mã xác minh. |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | n. | mật khẩu | A2 · Ưu tiên 1 | I need to reset my password. Tôi cần đặt lại mật khẩu. |
| scam | /skæm/ | n.; v. | trò lừa đảo; lừa đảo | B1 · Ưu tiên 1 | This message may be a scam. Tin nhắn này có thể là lừa đảo. |

Chủ đề 7 – Thiết bị và giao hàng (A2–B1)
| Từ hoặc cụm từ | IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Mức | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| delivery tracking | /dɪˈlɪvəri ˈtrækɪŋ/ | cụm danh từ | theo dõi giao hàng | A2–B1 · Ưu tiên 2 | I’m checking the delivery tracking. Tôi đang kiểm tra tình trạng giao hàng. |
| charger | US /ˈtʃɑːrdʒər/; UK thường dùng tương tự | n. | bộ sạc | A2 · Ưu tiên 1 | Do you have a phone charger I can borrow? Bạn có bộ sạc điện thoại cho tôi mượn không? |
| adaptor | UK /əˈdæptə(r)/; US thường viết adapter | n. | đầu chuyển ổ cắm hoặc bộ chuyển đổi | B1 · Ưu tiên 2 | I need a travel adaptor for this plug. Tôi cần đầu chuyển ổ cắm cho phích này. |
Đừng chia sẻ mật khẩu hoặc mã xác minh một lần (OTP), kể cả với người tự xưng là nhân viên ngân hàng. Nếu nghi ngờ tin nhắn lừa đảo, bạn không nên bấm liên kết; hãy tự mở ứng dụng hoặc kênh chính thức mà mình đã biết. Những cụm tiếng Anh hữu ích gồm freeze my card (khóa thẻ), report a scam (báo cáo lừa đảo) và change my password (đổi mật khẩu).
Ngoài các mục đã ghi nhãn UK và US trong bảng, nhiều từ đời sống khác cũng có tên gọi khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ:
- thang máy: lift (UK) / elevator (US)
- vỉa hè: pavement (UK) / sidewalk (US)
- hàng chờ, xếp hàng: queue (UK) / line (US)
- tàu điện ngầm: underground hay tube (UK) / subway (US)
- xăng: petrol (UK) / gas hay gasoline (US)
- xe tải: lorry (UK) / truck (US)
- điện thoại di động: mobile phone (UK) / cell phone (US)
- quần dài: trousers (UK) / pants (US); ở Anh, pants thường chỉ quần lót
- áo len: jumper (UK) / sweater (US)
- giày thể thao: trainers (UK) / sneakers (US)
- khoai tây chiên: chips (UK) / fries (US); ở Mỹ, chips là khoai tây lát mỏng
- bánh quy: biscuit (UK) / cookie (US)
- đồ ăn mua mang về: takeaway (UK) / takeout (US)
- kỳ nghỉ: holiday (UK) / vacation (US)
- mùa thu: autumn (UK) / fall (US)
- rác: rubbish (UK) / garbage (US)
- hiệu thuốc: chemist’s (UK) / drugstore hay pharmacy (US)
- mã bưu điện: postcode (UK) / ZIP code (US)
- bảo hành: guarantee (UK) / warranty (US)
- vòi nước: tap (UK) / faucet (US)

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm và chọn đúng sắc thái giao tiếp
Hãy chọn từ theo nghĩa, ngữ cảnh và người nghe. Khi nói chuyện với nhân viên dịch vụ, bác sĩ hoặc chủ nhà, dùng Could you…? và I’d like to… thường lịch sự hơn ra lệnh trực tiếp. Bạn không cần dùng thành ngữ để nói rõ sự việc; nếu chưa chắc sắc thái, câu đơn giản thường an toàn hơn.
| Cặp từ | Khác biệt nghĩa | Ngữ cảnh và sắc thái | Ví dụ đúng | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| wake up / get up | tỉnh giấc / rời giường | Trung tính | I wake up at 6, but get up at 6:15. | Dùng get up khi mới tỉnh nhưng chưa ra khỏi giường |
| job / career | công việc cụ thể / sự nghiệp dài hạn | Career thường nói về chặng đường nghề nghiệp | This job is temporary; I want a career in design. | Gọi một việc làm tạm thời là cả sự nghiệp |
| trip / journey | chuyến đi / hành trình hoặc quãng đường | Journey có thể nhấn mạnh quá trình di chuyển | The trip was fun, but the journey home took five hours. | Dùng journey cho mọi chuyến đi ngắn |
| house / home | ngôi nhà vật lý / nơi mình sống, cảm giác mái ấm | Home thường gợi nơi chốn thân thuộc | We bought a house; it feels like home. | Nói go to house thay vì go home |
| say / tell | nói nội dung / kể hoặc nói với ai | Tell thường cần người nghe | She said she was busy. She told me she was busy. | She told that… |
| speak / talk | nói một ngôn ngữ, phát biểu / trò chuyện | Speak thường trung tính hoặc trang trọng hơn | I speak English. We talked about work. | I talk English |
| borrow / lend | mượn vào / cho mượn ra | Trung tính | Can I borrow your charger? Could you lend it to me? | Can you borrow me…? |
| price / cost | giá niêm yết / khoản tiền phải trả | Hỏi giá tự nhiên: How much is it? | The price is $20; delivery costs $5. | How much cost? |
| rent / hire | thuê nhà hoặc vật dụng / thuê người; cách dùng xe khác nhau theo vùng | UK: hire a car; US: rent a car | I rent an apartment. | Dùng hire a house theo thói quen dịch từng chữ |
| customer / client | khách mua hàng / khách dùng dịch vụ chuyên môn | Client thường trang trọng hơn | The shop serves customers; the lawyer meets clients. | Gọi người mua hàng siêu thị là client |
| sick / ill | ốm; sick còn có thể là buồn nôn | Cách dùng khác theo vùng và ngữ cảnh | I’m ill today. I feel sick. | Cho rằng sick chỉ có nghĩa là bị ốm |
| look / see / watch | nhìn chủ động / nhìn thấy / xem trong một khoảng thời gian | Trung tính | Look at the screen. I see the problem. Let’s watch a film. | I look TV |
| remember / remind | tự nhớ / nhắc ai nhớ | Remind thường đi với người được nhắc | Please remind me to pay rent. | Dùng remember khi muốn người khác nhắc mình |
| problem / issue | vấn đề / sự cố hoặc điểm cần xử lý | Issue có thể mềm hơn trong trao đổi dịch vụ | There’s an issue with my order. | Dùng issue để làm mơ hồ sự cố nghiêm trọng |
| refund / exchange | hoàn tiền / đổi món hàng | Hai yêu cầu khác nhau | I’d like an exchange, not a refund. | Nói change the product khi muốn đổi hàng |

Cụm thân mật như What’s up? phù hợp với người quen, nhưng không phải lựa chọn mặc định khi trao đổi với bác sĩ hay bộ phận hỗ trợ. Bạn cũng nên học thành ngữ tiếng Anh cùng ngữ cảnh. Đừng chèn thành ngữ vào yêu cầu dịch vụ nếu chưa chắc về ý nghĩa hoặc mức độ thân mật của nó.
Hội thoại xử lý sự cố đời thường và dịch vụ số
Hội thoại mẫu: nhà ở, sức khỏe và đồ dùng gặp sự cố
1. Báo đồ gia dụng bị hỏng
- A: Hi, I’m calling about the washing machine. (Chào anh/chị, tôi gọi về máy giặt.)
- B: What seems to be the problem? (Máy gặp vấn đề gì?)
- A: It stopped working this morning, and there’s water on the floor. (Sáng nay máy ngừng hoạt động và có nước dưới sàn.)
- B: I can arrange a technician. (Tôi có thể sắp xếp thợ kỹ thuật.)
- A: Could you send someone today, if possible? (Nếu được, anh/chị cử người đến hôm nay được không?)

2. Điều hòa trong nhà thuê không hoạt động
- A: The air conditioner in my rental isn’t cooling. (Điều hòa ở nhà thuê của tôi không làm mát.)
- B: When did it start? (Tình trạng này bắt đầu từ khi nào?)
- A: Yesterday. Could you send a technician? (Từ hôm qua. Anh/chị có thể cử thợ đến không?)
- B: I’ll contact the maintenance team. (Tôi sẽ liên hệ đội bảo trì.)
- A: Thank you. Please let me know when they can come. (Cảm ơn. Vui lòng báo tôi biết khi nào họ có thể đến.)
3. Báo mất điện thoại
- A: I lost my phone on the bus this morning. (Sáng nay tôi làm mất điện thoại trên xe buýt.)
- B: Do you think it was stolen? (Bạn nghĩ điện thoại bị lấy cắp không?)
- A: I’m not sure. Can you help me block the SIM? (Tôi không chắc. Anh/chị giúp tôi khóa SIM được không?)
- B: Yes. Please contact your mobile provider as soon as possible. (Được. Hãy liên hệ nhà mạng sớm nhất có thể.)
4. Mô tả triệu chứng khi đi khám
- A: I’d like to make an appointment. I’ve had a fever and a sore throat since Monday. (Tôi muốn đặt lịch. Tôi bị sốt và đau họng từ thứ Hai.)
- B: Do you have any other symptoms? (Bạn còn triệu chứng nào khác không?)
- A: I feel achy, and it hurts when I swallow. (Tôi thấy đau nhức người và đau khi nuốt.)

Đây là mẫu câu giao tiếp, không thay cho tư vấn y tế. Khi có dấu hiệu nguy hiểm, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu tại nơi bạn đang ở; số khẩn cấp thay đổi tùy quốc gia.
5. Yêu cầu đổi hoặc hoàn tiền đơn hàng
- A: My order arrived damaged. (Đơn hàng của tôi bị hư hỏng khi được giao đến.)
- B: I’m sorry about that. Would you like a replacement or a refund? (Tôi rất tiếc. Bạn muốn đổi hàng hay hoàn tiền?)
- A: I’d like a replacement. What are the return steps? (Tôi muốn đổi hàng. Quy trình gửi trả thế nào?)
- B: I’ll send the instructions by email. (Tôi sẽ gửi hướng dẫn qua email.)
6. Hỏi cách xử lý khi giao dịch số gặp trục trặc
- A: My payment is still pending in the app. (Giao dịch của tôi vẫn đang chờ xử lý trong ứng dụng.)
- B: Please check your transaction history. (Vui lòng kiểm tra lịch sử giao dịch.)
- A: I’ve checked, but the money has been deducted. (Tôi đã kiểm tra nhưng tiền đã bị trừ.)
- B: I can help you report the issue. Please don’t share your verification code. (Tôi có thể giúp bạn báo sự cố. Xin đừng chia sẻ mã xác minh.)
Bạn có thể áp dụng khung sau cho nhiều tình huống: mở đầu bằng I’m calling about…; mô tả sự cố bằng My… isn’t working hoặc arrived damaged; nói thời điểm; đưa ra yêu cầu với Could you…?; hỏi bước tiếp theo bằng What happens next? Nếu có nguy cơ mất an toàn hoặc thất thoát tiền, hãy nói thẳng This is urgent because… và liên hệ đúng đơn vị hỗ trợ.
Lộ trình học theo CEFR và vòng ôn tập có thể tự kiểm tra
Kế hoạch học theo tuần và mốc chuyển trình độ
Ở A1, bạn học sinh hoạt, gia đình, ăn uống và số đếm; sang A2, thêm mua sắm, nhà cửa, đi lại và lịch hẹn. Đến B1, hãy luyện sức khỏe, tiền bạc, dịch vụ, thuê nhà và sự cố; ở B2, tập điều chỉnh sắc thái, trình bày vấn đề rõ ràng và trao đổi với nhiều đối tượng. Bạn chỉ nên chuyển mức khi dùng được từ trong câu và tình huống, thay vì chỉ nhận ra nghĩa khi nhìn bảng.
Bạn có thể thực hành theo quy trình sau:
- Chọn một tình huống bạn có thể gặp trong tuần, như gọi món hoặc báo đồ hỏng.
- Lấy 8–12 từ và cụm cần thiết từ một chủ đề, ghi kèm IPA, nghĩa và câu mẫu.
- Che phần tiếng Anh, tự nhớ từ rồi nói thành câu; sau đó đổi thông tin trong câu mẫu.
- Tạo hội thoại ngắn có lượt hỏi và đáp, đọc thành tiếng hoặc ghi âm để kiểm tra phát âm.
- Đánh dấu từ chưa gọi ra được để ôn lại, rồi thử lại trong tình huống khác.
Học theo cụm thay vì học từ rời giúp bạn có sẵn chất liệu để tạo câu và giao tiếp tự nhiên hơn. Bạn cũng có thể viết nhật ký ngắn hoặc tự thuật những việc đang làm để chuyển từ nhận biết thụ động sang chủ động sử dụng.
Ôn bằng flashcard, hội thoại và quiz có đáp án
Thẻ ghi nhớ (flashcard) hiệu quả hơn khi mặt trước gợi một tình huống hoặc cụm từ, còn mặt sau ghi nghĩa, IPA và câu ví dụ. Khi tự kiểm tra, hãy cố nhớ câu trả lời trước khi lật thẻ. Phương pháp SRS, tức lặp lại ngắt quãng, sắp xếp lịch ôn theo những lần gặp lại kiến thức; đây là cách tổ chức ôn tập, không phải cam kết rằng ai cũng nhớ giống nhau.
Bạn có thể dùng Anki hoặc Quizlet để lưu thẻ, hoặc dùng bảng giấy nếu muốn học ngoại tuyến. Hãy tạo bảng trong Excel hay ứng dụng bảng tính với các cột Front, Back, Example, IPA, rồi xuất thành CSV UTF-8. Với Anki, chọn trường mặt trước và mặt sau khi nhập; với Quizlet, kiểm tra dấu phân cách và cách ánh xạ hai mặt thẻ. Bài này không kèm tệp PDF, Excel hay CSV tải xuống; bạn có thể tự sao chép các hàng bảng để làm tài nguyên học riêng, không cần dùng ứng dụng trả phí.

Checklist chọn nhóm từ và bắt đầu sử dụng ngay hôm nay
Hãy tự dịch 15 câu sau sang tiếng Anh. Chỉ tính đúng nếu câu tự nhiên và bạn có thể nói thành tiếng.
- Tôi rời giường lúc 6:45.
- Cái này giá bao nhiêu?
- Xin cho tôi hóa đơn. (Ở Mỹ có thể nói check.)
- Nhà tôi hết sữa rồi.
- Tôi muốn đặt lịch khám vào thứ Sáu.
- Máy giặt không hoạt động.
- “Vui lòng nhắc tôi trả hóa đơn”: dùng remind hay remember?
- Tôi có thể mượn bộ sạc của bạn không?
- Tôi mất 40 phút đi làm.
- Tôi thuê một căn hộ. (Anh-Anh có thể dùng flat.)
- Tôi bị sốt từ thứ Hai.
- Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền.
- Job và career khác nhau thế nào?
- Đừng chia sẻ mã xác minh của bạn.
- Tôi muốn đổi hàng, không muốn hoàn tiền.
Đáp án: 1. I get up at 6:45. 2. How much is this? 3. Could I have the bill/check, please? 4. We’re out of milk. / We ran out of milk. 5. I’d like to make an appointment for Friday. 6. The washing machine isn’t working. 7. Remind. 8. Can I borrow your charger? 9. My commute takes 40 minutes. 10. I rent an apartment. / I rent a flat. 11. I’ve had a fever since Monday. 12. I’d like to request a refund. 13. Job là một công việc cụ thể; career là sự nghiệp hoặc chặng đường nghề nghiệp. 14. Never share your verification code. 15. I’d like an exchange, not a refund.
Nếu đúng 0–7 câu, hãy quay lại nhóm A1 và luyện câu ngắn. Nếu đúng 8–12 câu, đưa câu sai vào flashcard rồi tự đặt câu mới. Nếu đúng 13–15 câu, bạn có thể chuyển sang hội thoại B1 về sức khỏe, dịch vụ hoặc sự cố; hãy thử diễn đạt cùng một yêu cầu theo giọng thân mật và lịch sự.
Hôm nay, hãy chọn một tình huống thực tế bạn có thể gặp trong tuần, chẳng hạn mua đồ ăn, hỏi đường hoặc báo thiết bị hỏng. Học những cụm cần dùng, tự tạo hội thoại vài lượt và đánh dấu các từ bạn chưa thể nói mà không nhìn. Đó là nhóm từ bạn nên ôn tiếp; khi đã dùng chắc từ nền tảng, hãy chuyển sang công việc, dịch vụ số hoặc sự cố theo nhu cầu.

| Từ hoặc cụm từ | Phát âm (IPA) | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Trình độ & Mức ưu tiên | Ví dụ và ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| get up | /ɡet ʌp/ | phr. v. | rời giường | A1 · Ưu tiên 1 | I get up at 6:30 on weekdays. Tôi rời giường lúc 6:30 ngày thường. |
| wake up | /weɪk ʌp/ | phr. v. | tỉnh giấc | A1 · Ưu tiên 1 | I wake up before my alarm. Tôi tỉnh trước khi chuông báo thức reo. |
| make breakfast | /meɪk ˈbrekfəst/ | cụm động từ | chuẩn bị bữa sáng | A1 · Ưu tiên 1 | I make breakfast before work. Tôi chuẩn bị bữa sáng trước khi đi làm. |
| family | /ˈfæməli/ | n. | gia đình | A1 · Ưu tiên 1 | My family lives in Da Nang. Gia đình tôi sống ở Đà Nẵng. |
| flat / apartment | UK /flæt/; US /əˈpɑːrtmənt/ | n. | căn hộ | A1–A2 · Ưu tiên 1 | I rent a small flat/apartment near work. Tôi thuê căn hộ nhỏ gần chỗ làm. |
| grocery shopping | UK /ˈɡrəʊsəri ˈʃɒpɪŋ/; US /ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ/ | cụm danh từ | đi mua thực phẩm và đồ dùng | A1–A2 · Ưu tiên 1 | I do the grocery shopping on Sundays. Tôi đi mua đồ ăn vào Chủ nhật. |
| bill / check | UK bill /bɪl/; US check /tʃek/ | n. | hóa đơn, nhất là ở nhà hàng | A1–A2 · Ưu tiên 1 | Could I have the bill/check, please? Cho tôi xin hóa đơn. |
| tidy up | /ˈtaɪdi ʌp/ | phr. v. | dọn dẹp, sắp xếp gọn | A2 · Ưu tiên 1 | I tidy up my room every Sunday. Tôi dọn phòng vào Chủ nhật. |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | phr. v. | dùng hết, cạn | A2 · Ưu tiên 1 | We ran out of milk. Nhà tôi hết sữa rồi. |
| commute | /kəˈmjuːt/ | v.; n. | đi làm hằng ngày; quãng đường đi làm | A2 · Ưu tiên 1 | My commute takes 40 minutes. Tôi mất 40 phút đi làm. |
| make an appointment | /meɪk ən əˈpɔɪntmənt/ | cụm động từ | đặt lịch hẹn | A2 · Ưu tiên 1 | I'd like to make an appointment for Friday. Tôi muốn đặt lịch vào thứ Sáu. |
| pay rent | /peɪ rent/ | cụm động từ | trả tiền thuê nhà | A2 · Ưu tiên 1 | I pay rent on the first of each month. Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tháng. |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | n. | khách mua hàng | A2 · Ưu tiên 1 | The customer asked for a refund. Khách yêu cầu hoàn tiền. |
| borrow | /ˈbɑːroʊ/ | v. | mượn | A2 · Ưu tiên 1 | Can I borrow your charger? Tôi mượn bộ sạc của bạn được không? |
| lend | /lend/ | v. | cho mượn | A2 · Ưu tiên 1 | Could you lend me a charger? Bạn cho tôi mượn bộ sạc được không? |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | n. | mật khẩu | A2 · Ưu tiên 1 | I need to reset my password. Tôi cần đặt lại mật khẩu. |
| charger | US /ˈtʃɑːrdʒər/; UK thường dùng tương tự | n. | bộ sạc | A2 · Ưu tiên 1 | Do you have a phone charger I can borrow? Bạn có bộ sạc điện thoại cho tôi mượn không? |
| delivery tracking | /dɪˈlɪvəri ˈtrækɪŋ/ | cụm danh từ | theo dõi giao hàng | A2–B1 · Ưu tiên 2 | I'm checking the delivery tracking. Tôi đang kiểm tra tình trạng giao hàng. |
| refund | n. /ˈriːfʌnd/; v. /rɪˈfʌnd/ | n.; v. | khoản hoàn tiền; hoàn tiền | B1 · Ưu tiên 1 | I'd like to request a refund. Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền. |
| mobile banking | /ˈmoʊbəl ˈbæŋkɪŋ/ | cụm danh từ | ngân hàng trên điện thoại | B1 · Ưu tiên 1 | I use mobile banking to check my balance. Tôi dùng ngân hàng số để kiểm tra số dư. |
| e-wallet | /ˈiː wɔːlɪt/ | n. | ví điện tử | B1 · Ưu tiên 1 | Can I pay with an e-wallet? Tôi thanh toán bằng ví điện tử được không? |
| verification code | /ˌverɪfɪˈkeɪʃn koʊd/ | cụm danh từ | mã xác minh | B1 · Ưu tiên 1 | Never share your verification code. Đừng chia sẻ mã xác minh. |
| scam | /skæm/ | n.; v. | trò lừa đảo; lừa đảo | B1 · Ưu tiên 1 | This message may be a scam. Tin nhắn này có thể là lừa đảo. |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | n. | đơn thuốc | B1 · Ưu tiên 2 | The doctor gave me a prescription. Bác sĩ kê đơn cho tôi. Ở Anh bạn lấy thuốc ở chemist's; ở Mỹ là pharmacy hoặc drugstore. |
| feel achy | /fiːl ˈeɪki/ | cụm động từ | cảm thấy đau nhức người | B1 · Ưu tiên 2 | I feel achy and tired today. Hôm nay tôi thấy đau nhức và mệt. |
| adaptor | UK /əˈdæptə(r)/; US thường viết adapter | n. | đầu chuyển ổ cắm hoặc bộ chuyển đổi | B1 · Ưu tiên 2 | I need a travel adaptor for this plug. Tôi cần đầu chuyển ổ cắm cho phích này. |
Câu hỏi thường gặp
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hay theo tần suất hiệu quả hơn?
Kết hợp cả hai: dùng tần suất và nhu cầu cá nhân để chọn từ đáng học trước, rồi gom chúng theo chủ đề để dễ nhớ và luyện thành hội thoại. Không cần học hết mọi từ trong một chủ đề mới được chuyển sang chủ đề khác.
Người mất gốc nên bắt đầu học từ vựng đời sống như thế nào?
Bắt đầu với nhóm A1 thiết yếu như bản thân, gia đình, sinh hoạt, ăn uống và câu hỏi giao tiếp cơ bản. Học từ trong cụm và câu ngắn, ôn lại định kỳ rồi mới tăng độ khó.
Nên học phát âm Anh-Anh hay Anh-Mỹ?
Hãy chọn một chuẩn làm chuẩn luyện phát âm để giữ nhất quán, đồng thời tập nhận diện các khác biệt Anh-Anh và Anh-Mỹ thường gặp. Quan trọng nhất là phát âm dễ hiểu và nghe được cả hai biến thể.
Làm sao nhớ từ vựng lâu thay vì học xong rồi quên?
Ôn từ theo lịch lặp lại ngắt quãng, nhưng mỗi lần ôn cần tự nhớ nghĩa và dùng từ trong một câu hoặc hội thoại. Flashcard hiệu quả hơn khi có cụm từ, ví dụ và ngữ cảnh thay vì chỉ có từ đơn với bản dịch.