Cụm từ tiếng Anh thông dụng: Danh sách theo tình huống và trình độ

Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng theo tình huống:

  • Chào hỏi: How are you?, Nice to meet you., Long time no see!
  • Cảm ơn và nhờ giúp: Thank you so much., Could you help me?, You’re welcome.
  • Đồng ý/phản đối lịch sự: That sounds good., I see your point, but…
  • Mua sắm: How much is this?, Can I try it on?, Can I pay by card?
  • Hỏi đường/du lịch: How do I get to…?, Where is the nearest…?, I’d like to check in.
  • Phrasal verbs nền tảng: get up, look for, turn on/off, look after.

Cụm từ tiếng Anh thông dụng là những nhóm từ và mẫu câu giúp bạn chào hỏi, nhờ người khác giúp đỡ, mua sắm hoặc trao đổi công việc. Danh sách dưới đây được sắp xếp theo tình huống, kèm nghĩa và câu ví dụ hoàn chỉnh. Nếu mới bắt đầu, hãy chọn một chủ đề quen thuộc và học khoảng 5–8 cụm mỗi ngày, tùy thời gian ôn tập.

Dùng ngay: cụm từ tiếng Anh thông dụng theo tình huống giao tiếp

Các bảng sau phù hợp với người học từ trình độ mới bắt đầu đến trung bình — từ cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đến các mẫu trao đổi công việc. Nhãn A1–B2 gợi ý thứ tự học; đây không phải chứng nhận trình độ chính thức hay bảng xếp hạng tần suất của từng cụm.

Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talk

Nhóm A1–A2 này hữu ích khi gặp bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen. Ngay cả một lời chào đơn giản cũng có nhiều sắc thái; bạn có thể tìm hiểu thêm cách dùng hello trong tiếng Anh trước khi luyện bảng dưới. Ở đây, small talk là cuộc trò chuyện ngắn về những chủ đề nhẹ nhàng.

Cụm từ Nghĩa và ngữ cảnh Ví dụ
How are you? Bạn khỏe không? Lời chào thông dụng. Hi, Mai. How are you today?
How’s it going? Dạo này thế nào? Thân mật. Hey, Anna, how’s it going?
Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn lần đầu. Nice to meet you, Mr. Brown.
Nice to see you again. Vui được gặp lại bạn. Nice to see you again after the conference.
Long time no see! Lâu rồi không gặp! Thân mật. Long time no see! How have you been?
How have you been? Dạo này bạn thế nào? How have you been since we last met?
What have you been up to? Gần đây bạn làm gì? Thân mật. What have you been up to lately?
Where are you from? Bạn đến từ đâu? Where are you from, if you don’t mind me asking?
Have a good day! Chúc bạn một ngày tốt lành. Thanks for your help. Have a good day!
See you later. Hẹn gặp lại sau. I have to go now. See you later.
Hai người trò chuyện thân thiện để luyện các cụm chào hỏi và small talk tiếng Anh.
Small talk là nhịp mở đầu cho nhiều cuộc trò chuyện. (Nguồn: mochidemy)

Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sự

Nhóm A1–A2 này giúp bạn cảm ơn, nhờ giúp đỡ và đáp lại lịch sự. Dùng could you để nhờ ai đó một cách lịch sự. No worries thân mật hơn, phù hợp khi nói với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.

Cụm từ Nghĩa và ngữ cảnh Ví dụ
Thank you so much. Cảm ơn bạn rất nhiều. Thank you so much for your help today.
Thanks for your help. Cảm ơn bạn đã giúp. Thanks for your help with the bags.
I really appreciate it. Tôi rất cảm kích. Thanks for waiting. I really appreciate it.
You’re welcome. Không có gì; đáp lời cảm ơn. You’re welcome. I’m glad I could help.
No worries. Không có gì; thân mật. No worries. It only took a minute.
Could you help me? Bạn có thể giúp tôi không? Could you help me with this form?
Could you do me a favor? Bạn giúp tôi một việc được không? Could you do me a favor and check this email?
Would you mind helping me? Bạn có phiền giúp tôi không? Would you mind helping me carry this box?
Excuse me. Xin lỗi, cho hỏi; dùng để thu hút sự chú ý. Excuse me, is this seat taken?
Sorry to bother you. Xin lỗi vì làm phiền. Sorry to bother you, but could you repeat that?
Một người lịch sự nhờ đồng nghiệp giúp kiểm tra giấy tờ khi luyện cụm tiếng Anh.
Cụm nhờ giúp đỡ thường đi kèm thái độ lịch sự. (Nguồn: pexels/vi-t-anh-nguy-n)

Đồng ý và phản đối lịch sự — A2–B1: Những mẫu câu này hữu ích trong hội thoại thường ngày và cả các cuộc họp. Khi dùng câu có but, hãy nói tiếp ý kiến hoặc lý do của bạn.

Cụm từ Nghĩa và ngữ cảnh Ví dụ
That sounds good. Nghe ổn đấy; đồng ý với đề xuất. Dinner at seven? That sounds good.
I agree with you. Tôi đồng ý với bạn. I agree with you; we should leave early.
That’s a good idea. Đó là một ý hay. That’s a good idea. Let’s try it.
I think so too. Tôi cũng nghĩ vậy. I think so too; the blue one looks better.
You’re right. Bạn nói đúng. You’re right. I forgot to check the date.
I see your point, but… Tôi hiểu ý bạn, nhưng… I see your point, but I think we should wait.
I’m not sure about that. Tôi chưa chắc về điều đó. I’m not sure about that. Can we check the numbers?
I don’t think so. Tôi không nghĩ vậy. I don’t think so; the shop closes at six.
It depends. Còn tùy. It depends on how much time we have.
What do you think? Bạn nghĩ sao? We could take the train. What do you think?
Nhóm nhỏ trao đổi ý kiến trong cuộc họp để luyện cụm đồng ý và phản đối lịch sự.
Đồng ý hay phản đối đều cần mẫu câu phù hợp ngữ cảnh. (Nguồn: edu)

Mua sắm, hỏi đường và đi du lịch

Mua sắm — A1–A2: Dùng những mẫu câu này khi hỏi giá, chọn kích cỡ hoặc thanh toán. Để lịch sự hơn, bạn có thể thêm please vào cuối câu yêu cầu — xem thêm cách nói làm ơn trong tiếng Anh.

Cụm từ Nghĩa và ngữ cảnh Ví dụ
How much is this? Cái này giá bao nhiêu? Excuse me, how much is this shirt?
I’m just looking, thanks. Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. I’m just looking, thanks. I’ll let you know if I need help.
Is this on sale? Cái này đang giảm giá không? Is this jacket on sale?
Can I try it on? Tôi thử món này được không? I like this coat. Can I try it on?
Do you have a larger size? Bạn có cỡ lớn hơn không? Do you have a larger size in this color?
Do you have a smaller size? Bạn có cỡ nhỏ hơn không? Do you have a smaller size for this shirt?
I’ll take it. Tôi lấy món này. It fits well, so I’ll take it.
Can I pay by card? Tôi trả bằng thẻ được không? Can I pay by card, or is it cash only?
Can I have a receipt? Tôi xin hóa đơn được không? Can I have a receipt, please?
Can I return this? Tôi có thể trả lại món này không? Can I return this if it doesn’t fit?
Khách hàng hỏi giá và chọn áo trong cửa hàng khi học cụm mua sắm tiếng Anh.
Tình huống mua sắm giúp cụm hỏi giá trở nên dễ nhớ. (Nguồn: tramdoc)

Hỏi đường và du lịch — A1–A2: Hãy thay địa điểm hoặc thông tin trong ví dụ bằng điều bạn cần hỏi ngoài thực tế.

Cụm từ Nghĩa và ngữ cảnh Ví dụ
How do I get to…? Làm sao để đến…? How do I get to the night market from here?
Where is the nearest…? … gần nhất ở đâu? Where is the nearest bus stop?
Is it far from here? Có xa đây không? Is the station far from here?
Go straight. Đi thẳng. Go straight for two blocks.
Turn left. Rẽ trái. Turn left at the traffic lights.
Turn right. Rẽ phải. Turn right after the bank.
I’m looking for… Tôi đang tìm… I’m looking for the ticket office.
What time does it leave? Nó khởi hành lúc mấy giờ? What time does the next bus leave?
I’d like to check in. Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. Hello, I’d like to check in. I have a reservation.
Could you take a photo for us? Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không? Could you take a photo for us in front of the museum?

Hội thoại mẫu: hỏi đường

  • A: Excuse me, how do I get to the night market?
  • B: Go straight for two blocks, then turn left.
  • A: Thanks a lot. I really appreciate it.
  • B: You’re welcome. Have a good day!

Trong đoạn hội thoại này, A mở lời bằng excuse me, hỏi đường rồi cảm ơn. Khi cần xin lỗi vì chen ngang hoặc nhờ vả, bạn có thể học thêm cách xin lỗi vì làm phiền trong tiếng Anh. B chỉ đường và đáp lại lịch sự. Để luyện đủ bốn lượt, bạn có thể thay night market bằng một địa điểm mình thường tìm.

Luyện phát âm

Tra cụm hoặc từng từ trong từ điển có phiên âm và âm thanh, nghe cả câu rồi nhắc lại theo nhịp. Bài này không đính kèm audio riêng; đừng đoán cách đọc chỉ từ mặt chữ.

Cụm từ tiếng Anh là gì? Phân biệt collocation, phrasal verb và idiom

Trong bài này, cụm từ tiếng Anh được hiểu theo nghĩa rộng: từ những nhóm từ thường đi cùng nhau đến các mẫu câu cố định dùng trong giao tiếp. Một số cụm có nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ từng từ thành phần, nên hãy học chúng trong ngữ cảnh.

Collocation và idiom khác nhau thế nào?

Một collocation là cách kết hợp từ tự nhiên. Chẳng hạn, make a decision nghĩa là đưa ra quyết định: We need to make a decision today. Người nói thường dùng make, không dịch sát thành do a decision.

Một idiom, hay thành ngữ, là cách diễn đạt có nghĩa thường không suy ra trực tiếp từ từng từ. Ví dụ, break the ice nghĩa là phá tan sự ngượng ngùng: She told a joke to break the ice. Không phải cụm cố định nào cũng là idiom. Cụm that sounds good là cách đáp quen thuộc, còn no big deal là cách nói thân mật, mang nghĩa không có gì to tát: Don’t worry about the mistake; it’s no big deal.

Hình ảnh các mảnh ghép nối tự nhiên và một viên đá tan minh họa collocation khác idiom.
Collocation là cách ghép tự nhiên; idiom thường có nghĩa khó suy ra từng từ. (Nguồn: zim)

Nhận diện cụm danh từ và cụm động từ trong câu

Cụm danh từ có danh từ làm trung tâm, như a cup of coffee trong câu I’d like a cup of coffee. Theo nghĩa ngữ pháp rộng, cụm động từ có động từ làm trung tâm. Ví dụ: is reading a book trong câu She is reading a book.

Về hình thức, phrasal verb kết hợp động từ với tiểu từ như up, off hoặc, theo cách gọi rộng, với giới từ như after: I get up at six. Đừng nhầm phrasal verb với mọi cụm có động từ. Còn có cụm tính từ very tired, cụm trạng từ very slowly và cụm giới từ on the table: I’m very tired; the bus is moving very slowly; my bag is on the table. Đây là các nhóm ngữ pháp khác với cách phân loại theo collocation hay idiom.

Ưu tiên học cụm từ theo trình độ A1–B2 và tần suất sử dụng

Bạn có thể bắt đầu với 5–8 cụm mới mỗi ngày; đây là nhịp tham khảo, không phải chỉ tiêu bắt buộc. Nếu chưa nhớ được câu cũ, hãy giảm số cụm mới và dành thêm thời gian ôn. Không cần học dồn 100 cụm từ tiếng Anh thông dụng cùng lúc.

Nhóm cụm từ cho người mới bắt đầu

Trình độ gợi ý Nhóm cụm nên học Tình huống sử dụng Ví dụ trong câu
A1 Lời chào, cảm ơn, can I have…? Gặp gỡ, gọi món Can I have a bottle of water, please?
A2 get up, look for, come back Thói quen, tìm đồ I’m looking for my keys.
B1 make a decision, find out, put off Học tập, công việc We need to make a decision today.
B2 break the ice, on the other hand Thảo luận, gặp gỡ He told a joke to break the ice at the meeting.
Các bậc thang với sách và flashcard gợi ý lộ trình học cụm từ tiếng Anh theo mức.
Ưu tiên cụm quen thuộc trước, rồi tăng dần độ khó. (Nguồn: talkenglish)

Khi nào nên học cụm nâng cao?

Khi đã dùng tương đối thoải mái các mẫu A1–A2, bạn có thể bổ sung collocation tiếng Anh phổ biến và cụm nêu quan điểm phù hợp với nhu cầu. Hãy chọn tình huống có thể gặp trong tuần trước khi học thuộc thành ngữ. Các nhãn trên gợi ý mức ưu tiên, không khẳng định cụm nào chỉ xuất hiện ở một mức CEFR. Bài này cũng không xếp hạng tần suất dựa trên dữ liệu kho ngữ liệu.

Phrasal verbs thông dụng: cách dùng và quy tắc tách được

Một cụm động từ tiếng Anh thông dụng có thể mang nhiều nghĩa. Hãy ghi nghĩa theo câu cụ thể. Trong bảng, pick up có nghĩa là đón người; trong She picked up the phone, cụm này có thể mang nghĩa nhấc hoặc nghe điện thoại.

Cụm từ Cấu trúc Có tách được không? Sắc thái hoặc ngữ cảnh Ví dụ
turn on turn on + vật Có Bật thiết bị Please turn on the fan.
turn off turn off + vật Có Tắt thiết bị I’ll turn the lights off.
pick up pick up + người Có Đón ai I’ll pick you up at seven.
put off put off + việc Có Trì hoãn Don’t put off the meeting.
find out find out + thông tin Có với một số tân ngữ danh từ Tìm ra thông tin We found the truth out later.
look after look after + người/vật Không Trông nom She looks after her brother.
look for look for + người/vật Không Đang tìm I’m looking for my keys.
run into run into + người Không Tình cờ gặp I ran into an old friend yesterday.
get up Không cần tân ngữ Không áp dụng Thức dậy, ra khỏi giường I usually get up at six.
wake up Không cần tân ngữ trong ví dụ này Không áp dụng trong ví dụ này Tỉnh giấc I wake up early on weekdays.

Với find out, vị trí tân ngữ tùy cấu trúc; mệnh đề thường đứng sau cả cụm: We found out what happened. Đừng mặc định mọi cụm đều nhận mọi loại tân ngữ ở cùng một vị trí.

Quy tắc separable và inseparable

Với cụm tách được, tân ngữ là danh từ thường có thể đứng giữa hai phần của cụm hoặc sau cả cụm: turn the fan on và turn on the fan. Nếu tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ ở giữa. Với cụm không tách được, tân ngữ đứng sau cả cụm.

Câu đúng Câu sai cần tránh Quy tắc
Turn it off. Turn off it. Đại từ đứng giữa turn và off.
I’ll pick her up. I’ll pick up her. Đại từ đứng giữa pick và up.
She looks after the child. She looks the child after. Không tách look after.
I’m looking for my keys. I’m looking my keys for. Không tách look for.
Các khối gỗ có thể tách rời và khối gắn cố định minh họa quy tắc phrasal verb tách được.
Cụm tách được và không tách được cần học kèm vị trí tân ngữ. (Nguồn: kidsup)

Có thể ghi nhớ nhanh: turn → on/off có thể tách khi có tân ngữ; look → after/for không tách trong các nghĩa trên; get → up trong ví dụ không có tân ngữ. Hãy tra từng nghĩa trong từ điển, thay vì đoán quy tắc chỉ từ động từ đầu tiên.

Look after và take care of: gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống nhau

Cặp cụm Phân biệt Ví dụ
look after / take care of Cả hai đều có thể nghĩa là trông nom; take care of còn có thể là lo liệu một việc. Người hoặc việc đứng sau cả cụm. Can you look after the children? / I’ll take care of the bill.
look for / find Look for là tìm kiếm; find là tìm thấy. I’m looking for my wallet, but I can’t find it.
put off / put away Put off là trì hoãn; put away là cất vào chỗ. Cả hai có thể tách trong các nghĩa này. Don’t put off your homework. / Please put your books away.
Học cả cấu trúc

Khi ghi một phrasal verb, hãy ghi luôn tân ngữ, vị trí đại từ và một câu ví dụ. Khả năng tách có thể thay đổi theo nghĩa và cấu trúc của cụm.

Tránh lỗi dịch từng từ và dùng sai cụm khi giao tiếp

Những lỗi người Việt hay gặp

Dịch sát từng từ đôi khi tạo ra câu vẫn hiểu được nhưng thiếu tự nhiên hoặc sai cấu trúc. Dấu ✗ dưới đây đánh dấu câu sai theo nghĩa dự định; đừng dùng chúng làm mẫu để ghi nhớ.

Cách dịch hoặc câu sai Cách nói tự nhiên Lý do Ví dụ theo ngữ cảnh
✗ I very like it. I really like it. Không đặt very trực tiếp trước động từ like. I really like this song.
✗ I am agree with you. I agree with you. Agree là động từ; không thêm am. I agree with you about the plan.
✗ discuss about the problem discuss the problem Discuss nhận tân ngữ trực tiếp. We discussed the problem yesterday.
✗ listen music listen to music Có to trước thứ được nghe. She listens to music while she cooks.
✗ explain me the rule explain the rule to me Đặt nội dung sau explain, rồi dùng to trước người nghe. Can you explain the rule to me?
✗ It’s depend on the price. It depends on the price. Chia depends và bỏ is. It depends on the price of the ticket.
✗ open the light turn on the light Với đèn điện, dùng turn on. It’s dark. Please turn on the light.
✗ go to abroad go abroad Abroad không cần to trong cấu trúc này. He went abroad to study.
✗ married with my colleague married to my colleague Tính từ married đi với to khi nói kết hôn với ai. She’s married to my colleague.
✗ I’m boring. I’m bored. Bored diễn tả cảm giác chán; boring mô tả người hoặc vật gây chán. I’m bored. Let’s go for a walk.
Bút đỏ và sổ bài tập trên bàn học gợi ý việc phát hiện lỗi dịch từng từ trong tiếng Anh.
Ghi lại câu sai giúp tránh lặp lại lỗi dịch sát. (Nguồn: edu)

Cách tự kiểm tra một cụm trước khi dùng

Tra cả cụm trong từ điển có câu ví dụ, rồi kiểm tra giới từ, loại tân ngữ và mức độ thân mật. Sau đó, thử đổi chủ ngữ hoặc đối tượng trong câu mẫu. Chẳng hạn, từ listen to music, bạn có thể đặt câu I listen to podcasts on the bus thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.

Người học tra cụm trên điện thoại và đối chiếu ví dụ trong sổ trước khi dùng.
Tra cả cụm và câu ví dụ trước khi đặt câu mới. (Nguồn: pexels/anh-nguyen)

Cách học và ghi nhớ cụm từ tiếng Anh hiệu quả mỗi ngày

Học theo tình huống giúp bạn gắn từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản với điều mình muốn nói. Học cả cụm trong câu cũng giúp bạn tránh ghép các từ đơn lẻ thiếu tự nhiên.

Flashcard, sổ tay và lịch học ngắn trên bàn cho thấy nhịp học cụm tiếng Anh đều mỗi ngày.
Một quy trình ngắn lặp lại đều đặn hiệu quả hơn học dồn. (Nguồn: mochidemy)

Quy trình học một cụm từ trong 5 bước

  1. Chọn tình huống

    Chọn một việc bạn thực sự gặp, chẳng hạn gọi món hoặc nhờ đồng nghiệp kiểm tra email.


  2. Ghi câu có ngữ cảnh

    Ghi “Could you help me with this form?” cùng nghĩa và cấu trúc “help someone with something”.


  3. Nghe và nhắc lại

    Tra âm thanh trong từ điển, nghe câu mẫu và đọc theo cả cụm; chú ý trọng âm thay vì đọc từng từ tách rời.


  4. Tạo flashcard

    Một mặt ghi tình huống “nhờ giúp điền biểu mẫu”; mặt kia ghi cụm, nghĩa và câu mẫu. Tự gọi lại đáp án trước khi lật thẻ.


  5. Dùng lại

    Thay “this form” bằng một việc của bạn, rồi nói thành một lượt hội thoại hoặc viết trong tin nhắn thực hành.

Lịch ôn tập ngắn cho người bận rộn

Bạn có thể thử học cụm mới hôm nay, tự kiểm tra vào ngày mai, rồi ôn lại sau khoảng ba ngày và một tuần. Nếu quên, hãy đưa cụm đó trở lại lượt ôn gần hơn. Khi ôn IELTS hoặc TOEIC, bạn có thể chọn thêm collocation về học tập và công việc. Dù vậy, hãy kiểm tra nghĩa và ngữ cảnh thay vì cố chèn thành ngữ vào mọi câu.

Nhìn nhanhCụm từ tiếng Anh thông dụng: Danh sách theo tình huống và trình độ
(Nguồn: ynghia.net)

Tự kiểm tra và chọn bước luyện tiếp theo

Bài tập chọn cụm đúng và sửa câu

Hãy chọn đáp án hoặc viết lại câu trước khi xem phần giải thích.

  1. Muốn hỏi giá chiếc áo: A. How much is this shirt? B. How many is this shirt?
  2. Đáp lại lời đề nghị đi ăn: A. That sounds good. B. That sounds well.
  3. Điền giới từ: I’m looking ___ my keys.
  4. Chọn câu đúng: A. Turn off it. B. Turn it off.
  5. Sửa câu: I am agree with you.
  6. Sửa câu: Can you look the children after?
  7. Bạn đã tìm thấy ví: dùng look for hay find để diễn tả kết quả?
  8. Hoàn thành: Could you do me a ___ and check this email?
  9. Muốn nói mình đang thấy chán: A. I’m bored. B. I’m boring.
  10. Chọn cách nói tự nhiên: A. We discussed the problem. B. We discussed about the problem.

Đáp án: 1. A; dùng how much để hỏi giá. 2. A; sounds good là cách đáp tự nhiên. 3. for; cấu trúc là look for something. 4. B; đại từ it đứng giữa. 5. I agree with you. 6. Can you look after the children? 7. Find: ví dụ I found my wallet. 8. favor. 9. A; bored diễn tả cảm giác của người nói. 10. A; discuss nhận tân ngữ trực tiếp.

Checklist học trong tuần

  • ☐ Nói được nghĩa của cụm trong đúng ngữ cảnh, không chỉ dịch từng từ.
  • ☐ Nhắc lại được cụm từ tiếng Anh khi nhìn tình huống tiếng Việt.
  • ☐ Nghe và đọc được cả cụm; biết khi nào nó thân mật hay lịch sự.
  • ☐ Tự đặt một câu đúng cấu trúc, kể cả vị trí tân ngữ nếu có.
  • ☐ Dùng ít nhất ba cụm trong lời nói, tin nhắn hoặc nhật ký luyện tập.
  • ☐ Ghi lại lỗi trong bài tập và ôn các cụm sai trước khi học thêm.
Bàn học gọn với sổ kiểm tra và bút, minh họa checklist luyện cụm tiếng Anh trong tuần.
Tự kiểm tra cuối tuần giúp biết cụm nào cần ôn lại. (Nguồn: studocu)

Bản in để học offline: Bài viết chưa có tệp PDF tải riêng. Bạn có thể dùng chức năng in của trình duyệt hoặc chọn “Lưu dưới dạng PDF” để lưu các bảng theo chủ đề, bài tập và đáp án ngay trên trang này. Cuối tuần, nếu còn lúng túng với nhiều cụm, hãy giữ nguyên chủ đề và giảm lượng học mới. Nếu đã dùng được phần lớn, chuyển sang tình huống tiếp theo.

Dữ liệu chính
Cụm từ tiếng AnhNghĩa và ngữ cảnhVí dụ minh họaChủ đề/Tình huốngTrình độ gợi ý
How are you?Bạn khỏe không? Lời chào thông dụng.Hi, Mai. How are you today?Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
How's it going?Dạo này thế nào? Thân mật.Hey, Anna, how's it going?Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn lần đầu.Nice to meet you, Mr. Brown.Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
Nice to see you again.Vui được gặp lại bạn.Nice to see you again after the conference.Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
Long time no see!Lâu rồi không gặp! Thân mật.Long time no see! How have you been?Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
How have you been?Dạo này bạn thế nào?How have you been since we last met?Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
What have you been up to?Gần đây bạn làm gì? Thân mật.What have you been up to lately?Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
Where are you from?Bạn đến từ đâu?Where are you from, if you don't mind me asking?Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
Have a good day!Chúc bạn một ngày tốt lành.Thanks for your help. Have a good day!Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
See you later.Hẹn gặp lại sau.I have to go now. See you later.Chào hỏi, bắt chuyện và duy trì small talkA1–A2
Thank you so much.Cảm ơn bạn rất nhiều.Thank you so much for your help today.Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
Thanks for your help.Cảm ơn bạn đã giúp.Thanks for your help with the bags.Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
I really appreciate it.Tôi rất cảm kích.Thanks for waiting. I really appreciate it.Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
You're welcome.Không có gì; đáp lời cảm ơn.You're welcome. I'm glad I could help.Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
No worries.Không có gì; thân mật.No worries. It only took a minute.Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
Could you help me?Bạn có thể giúp tôi không?Could you help me with this form?Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
Could you do me a favor?Bạn giúp tôi một việc được không?Could you do me a favor and check this email?Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
Would you mind helping me?Bạn có phiền giúp tôi không?Would you mind helping me carry this box?Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
Excuse me.Xin lỗi, cho hỏi; dùng để thu hút sự chú ý.Excuse me, is this seat taken?Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
Sorry to bother you.Xin lỗi vì làm phiền.Sorry to bother you, but could you repeat that?Cảm ơn, nhờ giúp đỡ và phản hồi lịch sựA1–A2
That sounds good.Nghe ổn đấy; đồng ý với đề xuất.Dinner at seven? That sounds good.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
I agree with you.Tôi đồng ý với bạn.I agree with you; we should leave early.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
That's a good idea.Đó là một ý hay.That's a good idea. Let's try it.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
I think so too.Tôi cũng nghĩ vậy.I think so too; the blue one looks better.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
You're right.Bạn nói đúng.You're right. I forgot to check the date.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
I see your point, but…Tôi hiểu ý bạn, nhưng…I see your point, but I think we should wait.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
I'm not sure about that.Tôi chưa chắc về điều đó.I'm not sure about that. Can we check the numbers?Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
I don't think so.Tôi không nghĩ vậy.I don't think so; the shop closes at six.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
It depends.Còn tùy.It depends on how much time we have.Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
What do you think?Bạn nghĩ sao?We could take the train. What do you think?Đồng ý và phản đối lịch sựA2–B1
How much is this?Cái này giá bao nhiêu?Excuse me, how much is this shirt?Mua sắmA1–A2
I'm just looking, thanks.Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.I'm just looking, thanks. I'll let you know if I need help.Mua sắmA1–A2
Is this on sale?Cái này đang giảm giá không?Is this jacket on sale?Mua sắmA1–A2
Can I try it on?Tôi thử món này được không?I like this coat. Can I try it on?Mua sắmA1–A2
Do you have a larger size?Bạn có cỡ lớn hơn không?Do you have a larger size in this color?Mua sắmA1–A2
Do you have a smaller size?Bạn có cỡ nhỏ hơn không?Do you have a smaller size for this shirt?Mua sắmA1–A2
I'll take it.Tôi lấy món này.It fits well, so I'll take it.Mua sắmA1–A2
Can I pay by card?Tôi trả bằng thẻ được không?Can I pay by card, or is it cash only?Mua sắmA1–A2
Can I have a receipt?Tôi xin hóa đơn được không?Can I have a receipt, please?Mua sắmA1–A2
Can I return this?Tôi có thể trả lại món này không?Can I return this if it doesn't fit?Mua sắmA1–A2
How do I get to…?Làm sao để đến…?How do I get to the night market from here?Hỏi đường và du lịchA1–A2
Where is the nearest…?… gần nhất ở đâu?Where is the nearest bus stop?Hỏi đường và du lịchA1–A2
Is it far from here?Có xa đây không?Is the station far from here?Hỏi đường và du lịchA1–A2
Go straight.Đi thẳng.Go straight for two blocks.Hỏi đường và du lịchA1–A2
Turn left.Rẽ trái.Turn left at the traffic lights.Hỏi đường và du lịchA1–A2
Turn right.Rẽ phải.Turn right after the bank.Hỏi đường và du lịchA1–A2
I'm looking for…Tôi đang tìm…I'm looking for the ticket office.Hỏi đường và du lịchA1–A2
What time does it leave?Nó khởi hành lúc mấy giờ?What time does the next bus leave?Hỏi đường và du lịchA1–A2
I'd like to check in.Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.Hello, I'd like to check in. I have a reservation.Hỏi đường và du lịchA1–A2
Could you take a photo for us?Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?Could you take a photo for us in front of the museum?Hỏi đường và du lịchA1–A2

Câu hỏi thường gặp

Có nên học 100 cụm từ tiếng Anh cùng lúc không?

Không nên học dồn 100 cụm nếu chưa có thời gian ôn và thực hành. Hãy bắt đầu với khoảng 5–8 cụm mới mỗi ngày, học trong câu và ôn lại định kỳ; điều chỉnh số lượng theo khả năng nhớ và sử dụng.

Thành ngữ nào thường gặp trong giao tiếp hằng ngày?

Ưu tiên những thành ngữ quen thuộc và dễ gặp trong hội thoại như no big deal (không có gì to tát) hoặc sounds good (nghe được đấy). Học kèm ngữ cảnh và lưu ý mức độ thân mật thay vì ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.

Làm sao biết một cụm từ có phát âm hoặc cách dùng tự nhiên?

Tra từ điển có phiên âm và âm thanh, sau đó nghe ví dụ trong câu và nhắc lại theo cụm. Đối chiếu thêm ngữ cảnh và từ thường đi cùng để tránh phát âm từng từ rời rạc hoặc ghép từ thiếu tự nhiên.

Có thể tải PDF danh sách cụm từ kèm bài tập ở đâu?

Bài này chưa có tệp PDF tải riêng; bạn có thể dùng chức năng in của trình duyệt hoặc chọn “Lưu dưới dạng PDF” để lưu bảng, bài tập và đáp án. Khi trang có tài liệu riêng, hãy chọn bản có ví dụ, bài tập và đáp án thay vì chỉ liệt kê cụm và nghĩa.