Từ vựng tiếng Anh thông dụng là những từ và cụm từ thường xuất hiện trong sinh hoạt, học tập và công việc hằng ngày. Người mới nên đặt mục tiêu 500 mục trước, học 5–10 mục mỗi ngày theo chủ đề, kết hợp collocation, câu ví dụ và lịch ôn 1–3–7–30 ngày.
Nếu mới bắt đầu, hãy đặt mục tiêu trước mắt là 500 từ và cụm từ hữu ích. Mỗi ngày học 5–10 mục, rồi nâng lên 1.000 khi đã dùng được phần lớn vốn nền. Bài viết này giới thiệu 30 từ và cụm từ mẫu theo chủ đề, kèm câu ví dụ có dịch, lịch ôn 1–3–7–30 ngày và cách tự kiểm tra xem bạn đã dùng được từ hay chưa.
Từ vựng tiếng Anh thông dụng gồm những từ và cụm từ thường xuất hiện trong các tình huống quen thuộc như sinh hoạt, học tập và công việc. Nhưng “thông dụng” không có nghĩa là hữu ích như nhau với tất cả mọi người. Nhân viên văn phòng có thể cần meeting trước, còn người thường đi xe buýt có thể cần bus stop trước.
Nên học 500, 1.000 hay 3.000 từ tiếng Anh thông dụng?
Chọn mốc từ vựng theo trình độ và mục tiêu
Tài liệu dành cho người học có những danh sách từ 100 đến hàng nghìn từ, tùy mục đích biên soạn; không có một mốc phù hợp với tất cả. Hãy chọn một đích trước mắt, thay vì cố học nhiều bộ danh sách cùng lúc.
| Mốc từ gợi ý | Đối tượng phù hợp | Ưu tiên học | Cách tự đánh giá |
|---|---|---|---|
| 500 mục | Mất gốc hoặc mới bắt đầu | Bản thân, gia đình, ăn uống, thời gian, sinh hoạt | Chọn ngẫu nhiên 10 mục đã học; thử hiểu nghĩa trong câu và tự đặt câu với từng mục |
| 1.000 mục | Đã có nền cơ bản, muốn giao tiếp hằng ngày | Bổ sung mua sắm, đi lại, công việc, sức khỏe | Nói hoặc viết vài câu về một tình huống quen thuộc; ghi lại những từ phải tra |
| 3.000 mục | Đã có nền vững và cần mở rộng cho học tập hoặc công việc | Thêm cách dùng theo ngữ cảnh, cụm từ và từ trang trọng | Đọc, nghe và trình bày ý về nhiều chủ đề; theo dõi lỗi dùng từ và phần còn thiếu |
Đây là các mốc để lập kế hoạch, không phải chứng chỉ trình độ. Nếu học đều 10 mục mới mỗi ngày, bạn cần khoảng 50 ngày để tiếp xúc 500 mục, rồi thêm 50 ngày để học tiếp 500 mục. Thời gian ôn, ngày nghỉ và những mục cần học lại có thể kéo dài lộ trình. Bộ 3.000 nên được hiểu là mục tiêu tích lũy, không phải 3.000 mục hoàn toàn mới sau bộ 1.000.

Biết 1.000 từ không có nghĩa là hiểu một tỷ lệ cố định trong mọi cuộc hội thoại. Kết quả còn tùy cách đếm từ, chủ đề, tốc độ nói, phát âm và khả năng nhận ra cụm từ. Thay vì tự gán một phần trăm, hãy nghe đoạn hội thoại phù hợp với trình độ, ghi lại ý chính rồi kiểm tra bằng bản chép lời.
Từ vựng thông dụng khác từ vựng học thuật thế nào?
Từ vựng tiếng Anh cơ bản thường là vốn nền dành cho người mới; từ phổ biến là những từ thường gặp trong một tập ngữ cảnh nhất định. Hai nhóm có phần giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Từ học thuật thường phục vụ việc trình bày, phân tích hoặc đọc tài liệu học tập. Người mới chưa cần ưu tiên chúng hơn những cách diễn đạt đời sống mình thường dùng.
Bạn cũng nên phân biệt vốn bị động — những từ nhận ra khi nghe hoặc đọc — với vốn chủ động — những từ có thể tự gọi ra và dùng phù hợp khi nói hoặc viết. Một từ có thể thuộc nhóm thứ nhất mà chưa thuộc nhóm thứ hai.

Học từ theo tần suất trước, gom theo chủ đề để dễ dùng
So sánh học theo tần suất, chủ đề và bảng chữ cái
Hãy bắt đầu với những từ hữu ích, thường gặp rồi gom chúng vào tình huống bạn muốn thực hành. Học theo tần suất giúp chọn thứ tự; học theo chủ đề giúp bạn tạo câu và hội thoại. Bảng chữ cái tiện tra cứu, nhưng không cho biết nên học mục nào trước.
Thay vì học riêng breakfast rồi chuyển sang một từ bất kỳ khác cùng chữ B, bạn có thể học have breakfast trong nhóm sinh hoạt và tập nói về giờ ăn sáng của mình. Từ tiếng Anh thường đi cùng nhau theo những cách quen thuộc. Kiểu kết hợp từ như vậy gọi là collocation, chẳng hạn have breakfast.

Ưu tiên từ A1–A2 trước khi mở rộng lên B1–B2
Khung CEFR là thang tham chiếu trình độ ngôn ngữ, bắt đầu từ A1 dành cho người mới và có các mức cao hơn như B1, B2. Bạn có thể dựa vào khung này để chọn tài liệu phù hợp, nhưng cấp độ của một từ còn tùy nghĩa và cách dùng. Danh sách dưới đây dùng nhãn ưu tiên học trước và mở rộng do bài viết đề xuất; đây không phải phân loại CEFR hay thứ hạng tần suất chính thức.
Một số mục là phrasal verb, tức cụm động từ như wake up. Khi gặp từ mới, hãy ghi từ loại và một câu thực tế. Chỉ thêm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa khi chúng giúp bạn phân biệt cách dùng, thay vì kéo dài danh sách cần nhớ.

Danh sách từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề và mức độ
Bảng dưới đây gồm 30 mục mẫu, không phải danh sách 500 hay 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất được xếp hạng theo tần suất. Phiên âm dùng ký hiệu IPA theo hướng Anh-Anh. Hãy nghe và đối chiếu từng mục trong Cambridge Dictionary; phiên âm không thể thay thế âm thanh. Dấu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn mạnh.
Từ thiết yếu cho sinh hoạt và giao tiếp hằng ngày
| Từ hoặc cụm từ | Từ loại · ưu tiên | Nghĩa | Câu ví dụ và bản dịch | Phát âm hoặc collocation |
|---|---|---|---|---|
| wake up | Cụm động từ · trước | thức dậy | I wake up at six. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. | /weɪk ʌp/; wake up early |
| breakfast | Danh từ · trước | bữa sáng | I have breakfast at home. — Tôi ăn sáng ở nhà. | /ˈbrekfəst/; have breakfast |
| water | Danh từ · trước | nước | I drink water after lunch. — Tôi uống nước sau bữa trưa. | /ˈwɔːtə/; drink water |
| home | Danh từ · trước | nhà | I work from home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà. | /həʊm/; at home |
| cook | Động từ · trước | nấu ăn | I cook dinner for my family. — Tôi nấu bữa tối cho gia đình. | /kʊk/; cook dinner |
| tired | Tính từ · trước | mệt | I am tired after work. — Tôi mệt sau giờ làm. | /taɪəd/; feel tired |
| parent | Danh từ · trước | bố hoặc mẹ | My parents live in Hanoi. — Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội. | /ˈpeərənt/; my parents |
| friend | Danh từ · trước | bạn | My friend lives near me. — Bạn tôi sống gần tôi. | /frend/; a close friend |
| neighbour | Danh từ · trước | hàng xóm | Our neighbour is friendly. — Hàng xóm của chúng tôi thân thiện. | /ˈneɪbə/; next-door neighbour |
| visit | Động từ · trước | thăm | We visit our grandparents at Tet. — Chúng tôi thăm ông bà vào dịp Tết. | /ˈvɪzɪt/; visit family |
| buy | Động từ · trước | mua | I buy fruit at the market. — Tôi mua trái cây ở chợ. | /baɪ/; buy fruit |
| price | Danh từ · trước | giá | What is the price of this bag? — Giá chiếc túi này là bao nhiêu? | /praɪs/; the price of |
| cheap | Tính từ · trước | rẻ | These bananas are cheap. — Những quả chuối này rẻ. | /tʃiːp/; cheap fruit |
| bus | Danh từ · trước | xe buýt | I take the bus to school. — Tôi đi xe buýt đến trường. | /bʌs/; take the bus |
| near | Giới từ · trước | gần | The shop is near my house. — Cửa hàng ở gần nhà tôi. | /nɪə/; near my house |
| appointment | Danh từ · mở rộng | cuộc hẹn | I have an appointment at three. — Tôi có cuộc hẹn lúc ba giờ. | /əˈpɔɪntmənt/; make an appointment |
| relative | Danh từ · mở rộng | người họ hàng | We have relatives in Da Nang. — Chúng tôi có họ hàng ở Đà Nẵng. | /ˈrelətɪv/; close relative |
| commute | Động từ · mở rộng | đi lại giữa nhà và nơi làm việc | I commute by bus. — Tôi đi làm bằng xe buýt. | /kəˈmjuːt/; commute to work |

Từ vựng cho công việc, lịch trình và trao đổi với đồng nghiệp
| Từ hoặc cụm từ | Từ loại · ưu tiên | Nghĩa | Câu ví dụ và bản dịch | Phát âm hoặc collocation |
|---|---|---|---|---|
| work | Động từ · trước | làm việc | I work in an office. — Tôi làm việc tại văn phòng. | /wɜːk/; work in an office |
| meeting | Danh từ · trước | cuộc họp | We have a meeting at nine. — Chúng tôi họp lúc chín giờ. | /ˈmiːtɪŋ/; have a meeting |
| help | Động từ · trước | giúp đỡ | Can you help me? — Bạn có thể giúp tôi không? | /help/; help someone |
| send | Động từ · trước | gửi | Please send me the file. — Hãy gửi cho tôi tệp đó. | /send/; send a file |
| Danh từ · trước | thư điện tử | I have an email from my manager. — Tôi có một email từ quản lý. | /ˈiːmeɪl/; send an email | |
| time | Danh từ · trước | thời gian; giờ | What time is the meeting? — Cuộc họp lúc mấy giờ? | /taɪm/; what time |
| colleague | Danh từ · mở rộng | đồng nghiệp | My colleague helps me. — Đồng nghiệp giúp tôi. | /ˈkɒliːɡ/; work with a colleague |
| report | Danh từ · mở rộng | bản báo cáo | I write a report every week. — Tôi viết báo cáo mỗi tuần. | /rɪˈpɔːt/; write a report |
| deadline | Danh từ · mở rộng | hạn chót | The deadline is Friday. — Hạn chót là thứ Sáu. | /ˈdedlaɪn/; meet a deadline |
| schedule | Danh từ · mở rộng | lịch trình | My schedule is busy today. — Hôm nay lịch của tôi bận. | /ˈʃedʒuːl/; a busy schedule |
| salary | Danh từ · mở rộng | tiền lương | She gets her salary each month. — Cô ấy nhận lương mỗi tháng. | /ˈsæləri/; monthly salary |
| manager | Danh từ · mở rộng | người quản lý | My manager is in a meeting. — Quản lý của tôi đang họp. | /ˈmænɪdʒə/; my manager |

Cách đọc bảng từ để biến ví dụ thành câu của riêng bạn
Chọn chủ đề gần gũi với đời sống của bạn. Nghe phát âm trong từ điển, đọc câu mẫu thành tiếng rồi thay thông tin. Chẳng hạn, I commute by bus có thể đổi thành I commute by motorbike. Với từ có nhiều nghĩa, hãy học nghĩa trong câu trước; đừng mặc định mọi bản dịch tiếng Việt đều có thể thay thế cho nhau.
Ghi “have a meeting” thay vì chỉ ghi “meeting”, rồi đặt một câu về lịch của bạn. Một cụm có ngữ cảnh giúp bạn bắt đầu nói.
Học bao nhiêu từ mỗi ngày và tổ chức một buổi học ra sao?
Quy trình học 20–30 phút mỗi ngày
Hãy thử bắt đầu với 5–10 mục mới mỗi ngày. Tài liệu tham khảo đưa ra nhiều nhịp học khác nhau, từ vài từ đến 10–15 từ mỗi ngày. Đừng tăng số lượng nếu bạn chưa có thời gian ôn. Bạn có thể tổ chức một buổi học 25 phút như sau:
- 10 phút ôn: Che đáp án, tự nhớ nghĩa và từ, rồi đánh dấu những mục quên.
- 8 phút học mới: Nghe phát âm, xem từ loại, nghĩa và câu mẫu của 5 mục.
- 7 phút sử dụng: Đặt ít nhất 2 câu về bản thân, đọc thành tiếng và viết một đoạn ngắn.
Thẻ flashcard có thể là thẻ giấy hoặc thẻ điện tử. Một mặt ghi câu có chỗ trống hoặc ý tiếng Việt; mặt kia ghi từ, câu hoàn chỉnh và cách phát âm. Cách tự nhớ trước khi xem đáp án gọi là active recall, hay truy xuất chủ động.

Dấu hiệu cần giảm từ mới để tăng thời gian ôn
Nếu thẻ đến hạn cứ tồn đọng, bạn chỉ nhận ra đáp án sau khi lật thẻ, hoặc không đặt được câu đơn giản với từ đã học, hãy giảm số mục mới trong vài ngày. Tập trung ôn phần còn vướng và thử dùng lại từ trong tình huống khác. Mức 5 hay 10 từ không thể bảo đảm phù hợp với tất cả mọi người.
Lịch lặp lại ngắt quãng 1–3–7–30 ngày cho bộ 500 hoặc 1.000 từ
Mẫu lịch ôn cho nhóm từ học trong một ngày
Lặp lại ngắt quãng là cách ôn kiến thức sau những khoảng thời gian giãn dần, thay vì chỉ đọc đi đọc lại trong một buổi. Lịch dưới đây là mẫu để bắt đầu, không phải lịch tối ưu bắt buộc cho mọi người. Mỗi mốc được tính từ ngày học ban đầu.
| Mốc ôn | Hoạt động | Kết quả cần ghi | Nếu chưa nhớ |
|---|---|---|---|
| Sau 1 ngày | Tự gọi nghĩa và từ; đọc câu thành tiếng | Số mục nhớ không cần nhìn | Xem lại câu, thử nhớ và ôn thêm ngày hôm sau |
| Sau 3 ngày | Đổi chiều thẻ, tự đặt câu | Mục đặt câu đúng hoặc còn lúng túng | Ghi ví dụ ngắn hơn và ôn sớm |
| Sau 7 ngày | Nói hoặc viết về tình huống quen thuộc | Mục dùng được không cần nhìn | Đưa lại vào nhóm ôn gần |
| Sau 30 ngày | Kiểm tra trong câu hoặc hội thoại mới | Mục còn nhớ và dùng phù hợp | Lên lịch ôn lại, tiếp tục theo dõi |

Ví dụ, nhóm học ngày 1 được ôn vào ngày 2, 4, 8 và 31. Nếu mỗi ngày học một nhóm 10 mục, đến ngày 8 bạn học nhóm 8 và ôn nhóm 7, 5, 1: tối đa 40 mục cần chạm đến, chưa tính mục quên phải ôn thêm. Từ ngày 31, nếu vẫn học mới đều, lịch thường có thêm một nhóm ở mốc 30 ngày. Hãy giảm nhịp học mới nếu tổng lượng ôn quá sức.
Bộ 500 mục chia thành 50 nhóm 10 mục; bộ 1.000 mục thành 100 nhóm. Sau ngày học mới cuối cùng, tiếp tục ôn đến khi nhóm cuối qua mốc 30 ngày. Nếu muốn học 5 mục mỗi ngày, hãy chia thành nhóm 5 và giữ nguyên cách tính mốc.
Bảng theo dõi (tracker) mẫu — chép vào sổ hoặc bảng tính:
| Nhóm · ngày học | Số mục | Ôn +1 / +3 / +7 / +30 ngày | Mục quên | Mục dùng được trong câu |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 · ngày 1 | 10 | Ngày 2 / 4 / 8 / 31 | … | … |
| Nhóm 2 · ngày 2 | 10 | Ngày 3 / 5 / 9 / 32 | … | … |
Cách chọn app theo tính năng và chi phí thực tế
Chọn công cụ dựa trên nhu cầu: tạo thẻ, nhận lịch ôn, tìm nội dung có sẵn hay luyện phát âm. Gói và giá có thể thay đổi tùy nền tảng, nên hãy kiểm tra cửa hàng ứng dụng và trang chính thức trước khi trả tiền. Bài viết chưa xác minh chi tiết chi phí và giới hạn tính năng của từng gói dưới đây.
| Công cụ | Chi phí cần kiểm tra | Chức năng phù hợp | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Anki | Kiểm tra riêng phiên bản máy tính và điện thoại | Tạo và ôn thẻ theo lịch; phù hợp người muốn tùy chỉnh | Cần thời gian thiết lập và kiểm tra chất lượng bộ thẻ cộng đồng |
| Quizlet | Kiểm tra chế độ miễn phí và gói trả phí | Tạo thẻ, tìm bộ từ theo chủ đề | Xem chế độ ôn và giới hạn của gói trước khi chọn |
| MochiMochi | Kiểm tra nội dung miễn phí và các gói | Học với nội dung và lịch ôn hướng tới người học Việt | Kiểm tra khả năng nhập thẻ và lịch ôn có phù hợp nhu cầu |
| ELSA Speak | Kiểm tra bài học miễn phí và các gói | Bổ trợ luyện phát âm và nói | Không nên xem là công cụ duy nhất để quản lý bộ thẻ từ vựng |

Bạn không cần app để bắt đầu; thẻ giấy và lịch điện thoại cũng đủ dùng với lịch mẫu. Nếu ứng dụng tự tính ngày ôn khác 1–3–7–30, hãy theo lịch của ứng dụng hoặc tự đặt nhắc nhở. Đừng mặc định hai lịch giống nhau.
Chuyển từ vựng bị động thành từ dùng được khi nói và viết
Bài tự kiểm tra vốn từ bị động và chủ động
Chọn ngẫu nhiên 20 mục đã học, đừng chỉ chọn những mục dễ. Ở lượt một, đọc hoặc nghe từng mục trong câu rồi ghi nghĩa: đây là phép thử nhận diện. Ở lượt hai, dùng gợi ý tiếng Việt hoặc tình huống để tự gọi từ và đặt câu mà không nhìn đáp án: đây là phép thử sử dụng. Đổi thứ tự thẻ giữa hai lượt để giảm ảnh hưởng của việc vừa nhìn thấy đáp án.
Ví dụ, bạn nhận diện đúng 16/20 mục nhưng chỉ tự gọi từ và đặt câu phù hợp với 9/20. Hãy ghi riêng hai kết quả: 16 mục nhận diện, 9 mục dùng được trong bài kiểm tra. Chín mục này không đại diện cho toàn bộ vốn từ chủ động; kết quả chỉ phản ánh mẫu đã chọn và điều kiện kiểm tra. Sau vài tuần, hãy lặp lại với một mẫu khác để theo dõi tiến bộ.

Bài tập đặt câu và hội thoại ngắn
Thực hành theo quy trình sau với deadline:
-
Tự nhớ
Che từ tiếng Anh, đọc gợi ý “hạn chót” và tự nói đáp án. Nếu chưa nhớ, đánh dấu ôn lại.
-
Cá nhân hóa
Đặt câu về mình: My deadline for this report is Friday. Nghĩa: Hạn chót cho báo cáo này của tôi là thứ Sáu.
-
Nói thành tiếng
Đọc câu, sau đó nhìn gợi ý và thử nói lại không nhìn toàn bộ câu.
-
Mở rộng tình huống
Tự hỏi và trả lời: When is your deadline? — It is Friday. Nghĩa: Hạn chót của bạn là khi nào? — Là thứ Sáu.
Đánh dấu “đã dùng trong bài tập” khi hoàn thành. Trước khi xem từ đó là vốn chủ động ổn định, hãy kiểm tra lại trong ngữ cảnh khác. Chú ý cả ngữ pháp tiếng Anh đi kèm: chẳng hạn deadline for a report, chứ không chỉ học bản dịch “hạn chót”.
Luyện tập: Điền một từ phù hợp trong bảng vào mỗi chỗ trống.
- I have a ___ at nine. My team will discuss the plan.
- Please ___ me the file by email.
- I take the ___ to school.
- The ___ for the report is Friday.
Đáp án: 1. meeting; 2. send; 3. bus; 4. deadline. Chọn hai câu và thay thông tin bằng tình huống của bạn.

Điều chỉnh lộ trình từ vựng theo mục tiêu IELTS, TOEIC hoặc giao tiếp
Từ giao tiếp hằng ngày đến vốn từ luyện thi
Nếu ưu tiên giao tiếp, hãy dành phần lớn thời gian cho những tình huống bạn thực sự gặp: giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua đồ hoặc trao đổi công việc. Người đi làm có thể bắt đầu với meeting, send a file và deadline, rồi viết một đoạn trao đổi ngắn với đồng nghiệp.
Nếu sau này học IELTS hoặc TOEIC, hãy giữ lịch ôn vốn nền và bổ sung vocabulary theo chủ đề, dạng bài và ngữ cảnh của kỳ thi. Học thêm collocation trong câu trả lời hoặc đoạn viết, thay vì bỏ hết từ thông dụng để chạy theo danh sách học thuật. Đây là định hướng chuyển tiếp, không thay thế kế hoạch luyện thi riêng.

Tiêu chí chọn tài nguyên tự học miễn phí
Ưu tiên tài liệu có nghĩa rõ ràng, ví dụ, âm thanh và cách phân nhóm phù hợp với trình độ. Bộ Oxford 3000 có thể dùng làm nguồn tham khảo để mở rộng; Oxford hoặc Cambridge Dictionary hữu ích khi cần kiểm tra nghĩa, từ loại và phát âm. Với bộ thẻ cộng đồng, hãy kiểm tra vài mục trước khi nhập cả bộ: câu có tự nhiên không, nghĩa có đúng ngữ cảnh không, và bạn có sửa thẻ được không?

Bài này không đính kèm PDF, Excel hay bộ Anki tải sẵn. Bạn có thể sao chép bảng mẫu và tracker vào bảng tính cá nhân, hoặc in trang để học miễn phí.
Checklist 7 ngày để bắt đầu học và tự đo tiến độ
Mẫu checklist học và ôn trong tuần
Nếu mới bắt đầu, hãy thử nhịp 5 mục mới mỗi ngày. Ghi ngày học thực tế và tự tính các mốc ôn; những nhóm học trong tuần vẫn còn lịch ôn sau ngày thứ bảy.
- ☐ Ngày 1: Chọn mục tiêu 500 mục, học nhóm 1 về sinh hoạt; ghi câu ví dụ và lịch ôn ngày 2, 4, 8, 31.
- ☐ Ngày 2: Ôn nhóm 1; học nhóm 2 và nói hai câu về gia đình.
- ☐ Ngày 3: Ôn nhóm 2; học nhóm 3 về ăn uống hoặc mua sắm.
- ☐ Ngày 4: Ôn nhóm 3 và nhóm 1; học nhóm 4, đặt câu với một collocation.
- ☐ Ngày 5: Ôn nhóm 4 và nhóm 2; học nhóm 5, viết một đoạn ngắn.
- ☐ Ngày 6: Ôn nhóm 5 và nhóm 3; học nhóm 6 theo nhu cầu cá nhân.
- ☐ Ngày 7: Ôn nhóm 6 và nhóm 4; kiểm tra một mẫu từ đã học bằng cả lượt nhận diện và lượt tự đặt câu.

Khi nào nên chuyển sang nhóm từ tiếp theo?
Bạn có thể chuyển nhóm khi vẫn theo kịp các lượt ôn đến hạn và dùng được một phần từ cũ trong câu mà không nhìn đáp án. Nếu bài kiểm tra cuối tuần cho thấy bạn chỉ nhận diện được nhiều từ, hãy giảm số từ mới tuần sau và dành thêm thời gian đặt câu. Không cần chờ nhớ hoàn hảo tất cả mới học tiếp. Mở tracker, điền nhóm đầu tiên và đặt ngay bốn lời nhắc ôn cho nhóm đó.
| Từ hoặc cụm từ | Từ loại và mức độ ưu tiên | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ và bản dịch | Phiên âm và Collocation |
|---|---|---|---|---|
| wake up | Cụm động từ · trước | thức dậy | I wake up at six. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. | /weɪk ʌp/; wake up early |
| breakfast | Danh từ · trước | bữa sáng | I have breakfast at home. — Tôi ăn sáng ở nhà. | /ˈbrekfəst/; have breakfast |
| water | Danh từ · trước | nước | I drink water after lunch. — Tôi uống nước sau bữa trưa. | /ˈwɔːtə/; drink water |
| home | Danh từ · trước | nhà | I work from home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà. | /həʊm/; at home |
| cook | Động từ · trước | nấu ăn | I cook dinner for my family. — Tôi nấu bữa tối cho gia đình. | /kʊk/; cook dinner |
| tired | Tính từ · trước | mệt | I am tired after work. — Tôi mệt sau giờ làm. | /taɪəd/; feel tired |
| parent | Danh từ · trước | bố hoặc mẹ | My parents live in Hanoi. — Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội. | /ˈpeərənt/; my parents |
| friend | Danh từ · trước | bạn | My friend lives near me. — Bạn tôi sống gần tôi. | /frend/; a close friend |
| neighbour | Danh từ · trước | hàng xóm | Our neighbour is friendly. — Hàng xóm của chúng tôi thân thiện. | /ˈneɪbə/; next-door neighbour |
| visit | Động từ · trước | thăm | We visit our grandparents at Tet. — Chúng tôi thăm ông bà vào dịp Tết. | /ˈvɪzɪt/; visit family |
| buy | Động từ · trước | mua | I buy fruit at the market. — Tôi mua trái cây ở chợ. | /baɪ/; buy fruit |
| price | Danh từ · trước | giá | What is the price of this bag? — Giá chiếc túi này là bao nhiêu? | /praɪs/; the price of |
| cheap | Tính từ · trước | rẻ | These bananas are cheap. — Những quả chuối này rẻ. | /tʃiːp/; cheap fruit |
| bus | Danh từ · trước | xe buýt | I take the bus to school. — Tôi đi xe buýt đến trường. | /bʌs/; take the bus |
| near | Giới từ · trước | gần | The shop is near my house. — Cửa hàng ở gần nhà tôi. | /nɪə/; near my house |
| work | Động từ · trước | làm việc | I work in an office. — Tôi làm việc tại văn phòng. | /wɜːk/; work in an office |
| meeting | Danh từ · trước | cuộc họp | We have a meeting at nine. — Chúng tôi họp lúc chín giờ. | /ˈmiːtɪŋ/; have a meeting |
| help | Động từ · trước | giúp đỡ | Can you help me? — Bạn có thể giúp tôi không? | /help/; help someone |
| send | Động từ · trước | gửi | Please send me the file. — Hãy gửi cho tôi tệp đó. | /send/; send a file |
| Danh từ · trước | thư điện tử | I have an email from my manager. — Tôi có một email từ quản lý. | /ˈiːmeɪl/; send an email | |
| time | Danh từ · trước | thời gian; giờ | What time is the meeting? — Cuộc họp lúc mấy giờ? | /taɪm/; what time |
| appointment | Danh từ · mở rộng | cuộc hẹn | I have an appointment at three. — Tôi có cuộc hẹn lúc ba giờ. | /əˈpɔɪntmənt/; make an appointment |
| relative | Danh từ · mở rộng | người họ hàng | We have relatives in Da Nang. — Chúng tôi có họ hàng ở Đà Nẵng. | /ˈrelətɪv/; close relative |
| commute | Động từ · mở rộng | đi lại giữa nhà và nơi làm việc | I commute by bus. — Tôi đi làm bằng xe buýt. | /kəˈmjuːt/; commute to work |
| colleague | Danh từ · mở rộng | đồng nghiệp | My colleague helps me. — Đồng nghiệp giúp tôi. | /ˈkɒliːɡ/; work with a colleague |
| report | Danh từ · mở rộng | bản báo cáo | I write a report every week. — Tôi viết báo cáo mỗi tuần. | /rɪˈpɔːt/; write a report |
| deadline | Danh từ · mở rộng | hạn chót | The deadline is Friday. — Hạn chót là thứ Sáu. | /ˈdedlaɪn/; meet a deadline |
| schedule | Danh từ · mở rộng | lịch trình | My schedule is busy today. — Hôm nay lịch của tôi bận. | /ˈʃedʒuːl/; a busy schedule |
| salary | Danh từ · mở rộng | tiền lương | She gets her salary each month. — Cô ấy nhận lương mỗi tháng. | /ˈsæləri/; monthly salary |
| manager | Danh từ · mở rộng | người quản lý | My manager is in a meeting. — Quản lý của tôi đang họp. | /ˈmænɪdʒə/; my manager |
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Anh thông dụng là gì?
Đó là những từ và cụm từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hoặc văn bản đời sống, chẳng hạn khi nói về bản thân, công việc và sinh hoạt. Mức độ thông dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh, nên cần học cả cách kết hợp từ và câu ví dụ.
Có thể hiểu bao nhiêu phần trăm hội thoại hàng ngày nếu biết 1.000 từ?
Không thể suy ra một tỷ lệ cố định chỉ từ số lượng từ, vì kết quả thay đổi theo chủ đề, tốc độ nói, phát âm và cách tính một từ hay một họ từ. Hãy đánh giá bằng bài nghe thực tế ở nhiều tình huống và ghi lại phần ý chính bạn hiểu được.
Có nên học từ đồng nghĩa và trái nghĩa cùng lúc với từ mới không?
Có thể học khi các từ đó giúp phân biệt nghĩa hoặc dùng từ chính xác hơn, nhưng người mới nên ưu tiên hiểu cách dùng từ mục tiêu trong câu trước. Tránh ghi quá nhiều từ gần nghĩa nếu chưa nắm được collocation và ngữ cảnh.
Có cần học phiên âm IPA cho mọi từ thông dụng không?
IPA hữu ích để tra và phân biệt phát âm, nhưng không nên chỉ đọc phiên âm rồi bỏ qua âm thanh và luyện nói. Hãy nghe mẫu, nhắc lại trong câu và chú ý trọng âm khi tài liệu có cung cấp.