“Gốc cây” tiếng Anh thường là tree stump /ˈtriː ˌstʌmp/ khi chỉ phần thân còn trơ lại sau khi cây bị chặt. Nếu nói về chân của một cây còn sống, dùng the base of the tree hoặc the foot of the tree: cây vẫn đứng thì chọn base hoặc foot, cây đã bị đốn thì chọn stump.
“Gốc cây” tiếng Anh thường là tree stump /ˈtriː ˌstʌmp/ — cụm danh từ trong đó stump là danh từ đếm được — khi chỉ phần thân còn trơ lại sau khi cây bị chặt. Nếu nói về chân của một cây còn sống, dùng các cụm danh từ the base of the tree hoặc the foot of the tree.
Để chọn nhanh, hãy nhìn vào tình trạng của cây: cây vẫn đứng thì dùng base hoặc foot; cây đã bị đốn, còn đoạn gốc trên mặt đất thì dùng stump. Bản thân tree base vẫn có thể hiểu được, nhưng trong câu thông thường, the base of the tree hoặc the foot of the tree tự nhiên hơn khi chỉ chân một cây còn sống.
Gốc cây tiếng Anh là tree base hay tree stump?
Cách chọn theo tình huống
Cụm tree stump chỉ phần thấp của thân còn lại sau khi cây bị chặt hoặc cưa. Chẳng hạn, một đoạn gốc có mặt cắt còn lại trong vườn là a tree stump. Còn khi chỉ vùng sát mặt đất của một cây còn sống, bạn có thể nói the base of the tree hoặc the foot of the tree.
| Tình huống bạn đang nói | Từ hoặc cụm nên dùng | Vì sao | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|---|
| Cây còn đứng, chỉ vị trí sát mặt đất | the base of the tree / the foot of the tree | Chỉ phần chân cây, không đồng nghĩa với rễ | “The cat is sleeping at the foot of the tree.” — Con mèo đang ngủ dưới chân cây. |
| Cây đã bị chặt, còn đoạn gốc có mặt cắt | a tree stump | Chỉ phần còn lại sau khi đốn | “We sat on an old tree stump.” — Chúng tôi ngồi trên một gốc cây cũ. |
| Nói về phần thân chính phía trên mặt đất | the trunk | Đây là thân cây, không phải gốc | “The trunk is thick.” — Thân cây to. |
| Nói về phần nằm dưới đất | the roots / the root system | Đây là rễ hoặc hệ rễ | “The roots are exposed.” — Rễ cây bị lộ ra. |
| Nói về vị trí trong bóng cây | under the tree | Thường nhấn mạnh ở dưới tán cây | “We had lunch under the tree.” — Chúng tôi ăn trưa dưới tán cây. |

Phân biệt stump, trunk, root và base bằng vị trí trên cây
Sơ đồ vị trí các bộ phận cây
Bạn có thể hình dung các từ này theo vị trí từ trên xuống dưới:
crown / leaves & branches ← tán, lá và cành
|
| trunk ← thân chính trên mặt đất
----------- ground line --------- ← mặt đất
| base / foot ← chân cây còn sống
/
/ roots ← rễ ở dưới đất
Sau khi cây bị chặt:
[cut surface] ← mặt cắt lộ ra
| stump ← đoạn gốc trơ còn lại
----------- ground line ---------
/ roots
Sơ đồ chỉ giúp bạn nhớ vị trí tương đối, không thể hiện ranh giới giải phẫu chính xác: root ở dưới đất, trunk là thân, base hoặc foot là chân cây còn sống, còn stump là phần thân thấp còn lại sau khi đốn. Tree trunk chỉ thân chính, root chỉ rễ; cả hai không thay thế được tree stump.
| Từ tiếng Anh | IPA | Vị trí hoặc nghĩa | Khi nào dùng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|
| stump | /stʌmp/ | Đoạn thân thấp còn lại sau khi chặt | Nói về gốc trơ trên mặt đất | a tree stump — gốc cây sau khi chặt |
| trunk | /trʌŋk/ | Thân chính của cây, phía trên mặt đất | Nói về thân cây | a thick trunk — thân cây to |
| root | /ruːt/ | Rễ cây, thường ở dưới đất | Nói về một rễ hoặc hệ rễ | the roots of a tree — rễ cây |
| base | /beɪs/ | Phần chân hoặc phần dưới cùng của cây | Nói về khu vực chân cây còn sống | the base of the tree — phần chân cây |
Bole và root collar có nghĩa gì?
Từ bole là thuật ngữ chỉ thân chính của cây, không phải từ thông thường để gọi gốc cây. Còn root collar chỉ vùng chuyển tiếp giữa thân và rễ. Bạn có thể gặp thuật ngữ này trong tài liệu chuyên môn, nhưng nó không phải lựa chọn thông dụng khi dịch “gốc cây”. Trong giao tiếp, hãy ưu tiên the base of the tree, the foot of the tree hoặc tree stump tùy ngữ cảnh.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ theo vị trí: root ở dưới đất — trunk là thân — base là chân cây còn sống — stump là gốc trơ sau khi đốn. Khi tra từ điển, bạn nên tra cả cụm như tree stump hoặc base of the tree, thay vì tách riêng từ “gốc”.
Cách phát âm tree stump và các từ liên quan
Đọc từng âm trong tree stump
Cụm tree stump có phiên âm /ˈtriː ˌstʌmp/. Dấu /ˈ/ trước triː cho biết trọng âm chính rơi vào từ tree; dấu /ˌ/ trước stʌmp thể hiện trọng âm phụ trong cách ghi phiên âm cụm từ.
Hãy đọc chậm thành hai nhịp: tree rồi stump, sau đó nối lại thành tree stump. Âm /iː/ trong tree là âm “i” dài. Trong stump, /ʌ/ là nguyên âm ngắn, gần âm “â” trong một số cách đọc tiếng Việt nhưng cần phát âm gọn; /mp/ ở cuối là hai phụ âm nối tiếp. Khi kết thúc bằng /p/, đừng thêm âm “ờ” phía sau.
Các âm chính trong stump nhìn chung được phát âm tương tự ở giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Giọng vùng có thể khác nhau nhưng không làm đổi nghĩa của từ. Khi luyện, hãy giữ âm cuối gọn thay vì cố tạo thêm một nguyên âm sau /p/.
IPA của stump, trunk, root và base
| Từ | IPA | Gợi ý đọc cho người mới |
|---|---|---|
| stump | /stʌmp/ | Bắt đầu bằng /st/, đọc âm /ʌ/ ngắn, kết thúc /mp/ |
| trunk | /trʌŋk/ | Đọc /tr/, âm /ʌ/ ngắn, kết thúc bằng /ŋk/ |
| root | /ruːt/ | Kéo dài /uː/, kết thúc bằng /t/ |
| base | /beɪs/ | Đọc gần như “bây-s”, kết thúc bằng /s/ |

IPA là cách ghi âm, không phải cách đánh vần. Khi mới học, hãy đọc từng âm rồi ghép lại; nếu cần kiểm tra một giọng cụ thể, bạn có thể nghe phát âm trong từ điển. Âm cuối của root có thể nghe khác đôi chút tùy giọng, nhưng cách viết và nghĩa không đổi.
Dịch các cụm thường gặp với gốc cây sang tiếng Anh
Dưới gốc cây và ngồi dưới gốc cây
“Dưới gốc cây” thường chỉ vị trí dưới tán hoặc trong bóng cây, vì vậy under the tree là cách nói tự nhiên trong giao tiếp. Muốn nhấn mạnh vị trí sát chân cây, hãy dùng at the foot of the tree. Đừng dùng under the stump nếu bạn muốn nói ở dưới một cây còn sống: stump là gốc trơ sau khi cây bị chặt.
| Cụm tiếng Việt | Cách nói tiếng Anh | Sắc thái hoặc ngữ cảnh | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|
| dưới gốc cây | under the tree | Thường có nghĩa là dưới tán hoặc trong bóng cây | “We found shelter under the tree.” — Chúng tôi tìm chỗ trú dưới tán cây. |
| sát gốc cây | at the foot of the tree | Nhấn mạnh vị trí ngay chân cây | “Leave the bag at the foot of the tree.” — Hãy để túi sát gốc cây. |
| ngồi dưới gốc cây | sit under a tree | Cách tự nhiên nếu ý là ngồi dưới tán cây | “She sat under a tree and read.” — Cô ấy ngồi dưới tán cây đọc sách. |
| ngồi sát gốc cây | sit at the foot of the tree | Nói rõ người ngồi ngay chân cây | “He sat at the foot of the tree.” — Anh ấy ngồi sát gốc cây. |
| cây bị bật gốc | the tree was uprooted | Nhấn mạnh cây bị nhổ bật khỏi đất | “The old tree was uprooted in the storm.” — Cây cổ thụ bị bật gốc trong cơn bão. |
| cây đổ, rễ trơ ra | the tree was knocked over with its roots exposed | Tả cây đổ và rễ lộ ra | “A fallen pine lay with its roots exposed.” — Một cây thông đổ nằm đó, rễ trơ ra. |
| gốc cây trơ cần được xử lý | stump removal | Nói về việc loại bỏ gốc còn lại sau khi chặt | “We arranged stump removal.” — Chúng tôi sắp xếp việc xử lý gốc cây. |
| chặt cây sát mặt đất | cut the tree at the base | Nói chặt phần thân gần mặt đất | “They cut the tree at the base.” — Họ chặt cây sát gốc. |

Khi dịch “ngồi dưới gốc cây”, bạn không phải lúc nào cũng cần dịch chữ “gốc”. Nếu chỉ muốn nói ngồi trong bóng cây, sit under a tree gọn và tự nhiên hơn. Còn sit at the foot of the tree phù hợp khi vị trí sát chân cây quan trọng trong câu.
Cụm uproot a tree nghĩa là nhổ bật cả cây khỏi đất, còn stump removal là xử lý phần gốc trơ sau khi thân cây đã bị chặt. Cây bị bão làm bật gốc — khi gió mạnh quật ngã cây — và việc thuê người nhổ một gốc cây sau khi cưa vì thế là hai tình huống khác nhau.
Ví dụ song ngữ và lỗi thường gặp khi dùng stump, trunk, root
Ví dụ câu theo từng từ
- There’s a tree stump beside the garden shed. — Có một gốc cây trơ cạnh nhà kho ngoài vườn. Dùng stump vì cây đã bị chặt.
- The children used the old stump as a seat. — Bọn trẻ dùng gốc cây cũ làm chỗ ngồi. Đoạn gốc này còn đủ chắc để ngồi lên.
- The trunk of this tree is covered in rough bark. — Thân cây này phủ lớp vỏ sần sùi. Trunk chỉ thân chính; bark là vỏ cây.
- The roots spread beneath the path. — Rễ cây lan dưới lối đi. Roots là số nhiều của root.
- The storm uprooted a tree and exposed its roots. — Cơn bão làm bật một cây lên và khiến rễ cây lộ ra. Uprooted nhấn mạnh cây bị nhổ bật. Ở ngữ cảnh này, người học cũng hay gặp cụm chỉ mưa lớn trong bão.
- A rotten tree stump crumbled under my boot. — Gốc cây mục vỡ vụn dưới đế giày tôi. Rotten mô tả gốc đã mục.
Ba lỗi nhầm lẫn cần tránh
- Sai: “I sat under the tree stump and read.” khi muốn nói ngồi dưới một cây còn sống. Đúng: “I sat under the tree and read.” Stump là phần gốc trơ sau khi cây bị chặt.
- Sai: “The roots rose high above the ground.” khi muốn nói thân cây vươn lên. Đúng: “The trunk rose high above the ground.” Root là rễ; trunk là thân.
- Sai: “There is a big root in the yard after they cut the tree.” khi nói về đoạn gốc còn trên mặt đất. Đúng: “There is a big stump in the yard after they cut the tree.” Rễ nằm dưới đất; phần thân còn lại phía trên là stump.
- Sai: “Meet me at the base of the stump.” khi muốn hẹn gặp ở chân một cây đang sống. Tự nhiên hơn: “Meet me at the foot of the tree.” Cụm at the foot of the tree chỉ vị trí sát chân cây.
Collocations và thành ngữ thông dụng chứa stump
Cụm từ theo nghĩa đen
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| tree stump | gốc cây trơ sau khi chặt | Danh từ chỉ phần còn lại của cây | “The tree stump is still in the yard.” — Gốc cây vẫn còn trong sân. |
| stump removal | việc loại bỏ gốc cây | Làm vườn hoặc chăm sóc cảnh quan | “The quote includes stump removal.” — Báo giá đã gồm việc xử lý gốc cây. |
| remove a stump | loại bỏ một gốc cây trơ | Nói về hành động xử lý gốc | “They hired a team to remove the stump.” — Họ thuê một đội xử lý gốc cây. |

Be stumped và stump up theo nghĩa bóng
Cụm be stumped nghĩa là bí, bối rối hoặc không tìm ra câu trả lời. Ví dụ: I’m stumped by this question. — Tôi bí câu hỏi này. Ở đây, stumped không có nghĩa là “bị biến thành gốc cây”; đây là cách dùng nghĩa bóng, khác với danh từ tree stump.
Ngoài nghĩa danh từ, stump someone có thể mang nghĩa làm ai đó bối rối hoặc không biết trả lời thế nào: The last question stumped me. — Câu hỏi cuối làm tôi bí.
Cụm stump up (for something) là cách nói thân mật, chỉ việc trả hoặc móc tiền, thường hàm ý người trả không mấy vui vẻ. Ví dụ: We had to stump up for a new fence. — Chúng tôi đành phải móc tiền mua hàng rào mới. Hãy học cụm này như một cách dùng riêng; đừng suy ra rằng mọi nghĩa của stump đều liên quan đến gốc cây.
Chọn đúng từ khi tra từ điển hoặc dịch một câu về cây
Checklist chọn từ trong 10 giây
- Cây còn đứng, còn sống không? Nếu chỉ chân cây, chọn the base of the tree hoặc the foot of the tree.
- Cây đã bị chặt và còn đoạn gốc trên mặt đất không? Chọn a tree stump.
- Câu đang nói đến thân chính phía trên mặt đất? Dùng trunk.
- Câu đang nói đến phần dưới đất? Dùng root hoặc roots.
- “Dưới gốc cây” có thật sự mang nghĩa dưới tán không? Nếu có, dùng under the tree; nếu cần chỉ đúng vị trí sát chân cây, dùng at the foot of the tree.

Khi tra từ điển, hãy tra cả cụm như tree stump, base of the tree, at the foot of the tree và be stumped. Cùng một từ có thể được dùng khác nhau tùy cụm, vì thế đừng chọn bản dịch chỉ dựa vào một từ đứng riêng.
Mini-quiz tự kiểm tra
- “Đứa trẻ trốn sát chân một cây còn sống.” → The child hid at the foot of the tree. Nếu ý là trốn trong bóng cây, có thể nói The child hid under the tree.
- “Sau khi cưa, trong vườn chỉ còn gốc trơ.” → Only a tree stump remained in the yard after the tree was cut down.
- “Bão làm rễ cây lộ hết ra.” → The storm exposed the tree’s roots. Nếu muốn nói cây bị nhổ bật, dùng The tree was uprooted in the storm.

| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Vị trí hoặc ý nghĩa | Trạng thái cây / Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| stump / tree stump | /stʌmp/ (/ˈtriː ˌstʌmp/) | Đoạn thân thấp hoặc phần thân trơ còn lại sau khi cây bị chặt hoặc cưa | Dùng khi cây đã bị chặt hoặc cưa (gốc trơ trên mặt đất) | "We sat on an old tree stump." — Chúng tôi ngồi trên một gốc cây cũ. / a tree stump — gốc cây sau khi chặt |
| trunk | /trʌŋk/ | Thân chính của cây, phía trên mặt đất | Nói về phần thân chính của cây còn sống/còn đứng | "The trunk is thick." — Thân cây to. / a thick trunk — thân cây to |
| root / roots | /ruːt/ | Rễ cây hoặc hệ rễ, nằm ở dưới đất | Nói về rễ cây (dưới đất hoặc bị trơ ra khi cây đổ/bật gốc) | "The roots are exposed." — Rễ cây bị lộ ra. / the roots of a tree — rễ cây |
| base / the base of the tree | /beɪs/ | Phần chân hoặc phần dưới cùng, sát mặt đất của cây | Dùng khi cây còn sống, cây vẫn đang đứng | "They cut the tree at the base." — Họ chặt cây sát gốc. / the base of the tree — phần chân cây |
| the foot of the tree | Không có trong nguồn | Chân cây, vùng vị trí ngay sát mặt đất | Dùng khi cây còn sống, cây vẫn đang đứng | "The cat is sleeping at the foot of the tree." — Con mèo đang ngủ dưới chân cây. |
| bole | Không có trong nguồn | Thân chính của cây | Thuật ngữ dùng trong tài liệu chuyên môn | Không có trong nguồn |
| root collar | Không có trong nguồn | Vùng chuyển tiếp giữa thân và rễ | Thuật ngữ dùng trong tài liệu chuyên môn | Không có trong nguồn |
Câu hỏi thường gặp
Stump có luôn luôn nghĩa là gốc cây không?
Không. Stump có thể chỉ phần gốc cây còn lại sau khi chặt, nhưng trong be stumped nó có nghĩa là bối rối hoặc bí câu trả lời.
Tree base có phải cụm tự nhiên để chỉ gốc cây không?
Có thể hiểu được, nhưng trong câu thông thường người ta hay nói the base of the tree hoặc the foot of the tree. Nếu chỉ phần gốc trơ sau khi chặt, dùng tree stump.
Bole và root collar khác gì stump?
Bole là thân chính của cây, còn root collar là vùng chuyển tiếp giữa thân và rễ. Đây là các thuật ngữ chuyên môn, không thay thế tree stump khi nói về gốc cây còn lại sau khi đốn.
Be stumped có cùng nghĩa với tree stump không?
Không. Tree stump là gốc cây sau khi bị chặt, còn be stumped là thành ngữ chỉ trạng thái bí hoặc không biết cách trả lời.