Ngoại hình tiếng Anh là appearance (hoặc physical appearance), còn tính cách là personality. Appearance chỉ các đặc điểm nhìn thấy được như chiều cao, vóc dáng, tóc, mắt và khuôn mặt; personality chỉ cách một người suy nghĩ, cảm nhận và cư xử.
Ngoại hình là appearance, tính cách là personality
Nếu bạn đang tìm hiểu ngoại hình và tính cách tiếng Anh là gì, hai từ tương ứng là appearance và personality. Appearance (hay physical appearance) chỉ những đặc điểm nhìn thấy được như chiều cao, vóc dáng, tóc, mắt và khuôn mặt. Personality chỉ cách một người suy nghĩ, cảm nhận và cư xử.
So sánh nhanh: She has long hair nói về appearance; She is patient nói về personality. ⚠️ Người mới học cần lưu ý: look/looks thường chỉ vẻ ngoài thoáng thấy, còn appearance trang trọng hơn và nói về tổng thể ngoại hình. Personality cũng khác character: personality là nét tính cách biểu hiện ra ngoài, còn character nhấn mạnh phẩm chất và nguyên tắc.
Hiểu rõ hai khái niệm giúp bạn chọn từ vựng và cấu trúc câu phù hợp khi miêu tả một người.
Từ vựng miêu tả ngoại hình theo nhóm, kèm câu ví dụ
Bảng từ vựng dưới đây gồm các nhóm miêu tả chiều cao, vóc dáng, khuôn mặt, tóc và mắt. Mỗi từ có IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt cùng câu ví dụ để bạn học cách dùng trong ngữ cảnh.

| Từ/cụm từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ (kèm dịch) |
|---|---|---|---|---|
| tall | /tɔːl/ | tính từ | cao | My dad is tall. (Bố tôi cao.) |
| short | /ʃɔːt/ | tính từ | thấp, lùn | Her brother is quite short. (Em trai cô ấy hơi thấp.) |
| of medium height | /əv ˌmiː.di.əm ˈhaɪt/ | cụm giới từ | cao trung bình | She is of medium height. (Cô ấy có chiều cao trung bình.) |
| slim | /slɪm/ | tính từ | thon, mảnh mai (lời khen) | She looks slim in this dress. (Cô ấy trông thon trong chiếc váy này.) |
| plump | /plʌmp/ | tính từ | mũm mĩm, đầy đặn | The baby has a plump face. (Em bé có khuôn mặt mũm mĩm.) |
| fit | /fɪt/ | tính từ | săn chắc, cân đối | He is fit because he exercises daily. (Anh ấy săn chắc vì tập thể dục mỗi ngày.) |
| overweight | /ˌəʊ.vəˈweɪt/ | tính từ | hơi thừa cân (trung tính) | The doctor says he is a bit overweight. (Bác sĩ nói anh ấy hơi thừa cân.) |
| a round face | /ə ˈraʊnd feɪs/ | cụm danh từ | mặt tròn | She has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.) |
| curly | /ˈkɜː.li/ | tính từ | xoăn | He has curly hair. (Anh ấy có tóc xoăn.) |
| wavy | /ˈweɪ.vi/ | tính từ | gợn sóng | Her wavy hair is beautiful. (Mái tóc gợn sóng của cô ấy rất đẹp.) |
| straight | /streɪt/ | tính từ | thẳng | She has long straight hair. (Cô ấy có mái tóc dài và thẳng.) |
| shoulder-length hair | /ˌʃəʊl.də leŋθ ˈheə(r)/ | cụm danh từ | tóc dài ngang vai | She has shoulder-length hair. (Cô ấy để tóc ngang vai.) |
| beard | /bɪəd/ | danh từ | râu | He has a short beard. (Anh ấy để râu ngắn.) |
| glasses | /ˈɡlɑː.sɪz/ | danh từ (số nhiều) | kính mắt | She wears glasses. (Cô ấy đeo kính.) |
| blue eyes | /bluː ˈaɪz/ | cụm danh từ | mắt xanh | He has blue eyes. (Anh ấy có đôi mắt xanh.) |
Từ vựng miêu tả tính cách tích cực, tiêu cực và trung lập
Các tính từ miêu tả tính cách dưới đây được chia thành ba nhóm: tích cực, trung lập và tiêu cực. Bạn có thể dựa vào IPA, nghĩa và ví dụ để ghi nhớ cách phát âm lẫn cách dùng từng từ.
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ (kèm dịch) |
|---|---|---|---|---|
| kind | /kaɪnd/ | tính từ | tử tế, tốt bụng | Our teacher is very kind. (Cô giáo chúng tôi rất tử tế.) |
| friendly | /ˈfrend.li/ | tính từ | thân thiện | The new neighbors are friendly. (Hàng xóm mới rất thân thiện.) |
| patient | /ˈpeɪ.ʃənt/ | tính từ | kiên nhẫn | She is patient with children. (Cô ấy kiên nhẫn với trẻ con.) |
| honest | /ˈɒn.ɪst/ | tính từ | thật thà | He is an honest man. (Anh ấy là người thật thà.) |
| hardworking | /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ | tính từ | chăm chỉ | My sister is a hardworking student. (Chị tôi là học sinh chăm chỉ.) |
| generous | /ˈdʒen.ər.əs/ | tính từ | hào phóng | He is generous with his time. (Anh ấy rất hào phóng với thời gian của mình.) |
| cheerful | /ˈtʃɪə.fəl/ | tính từ | vui vẻ, hay cười | She is always cheerful in the morning. (Cô ấy luôn vui vẻ vào buổi sáng.) |
| shy | /ʃaɪ/ | tính từ | nhút nhát | My sister is shy with strangers. (Em gái tôi nhút nhát với người lạ.) |
| quiet | /ˈkwaɪ.ət/ | tính từ | ít nói, trầm | He is a quiet boy. (Cậu ấy là một cậu bé ít nói.) |
| serious | /ˈsɪə.ri.əs/ | tính từ | nghiêm túc | My boss looks serious but is very kind. (Sếp tôi trông nghiêm túc nhưng rất tốt bụng.) |
| confident | /ˈkɒn.fɪ.dənt/ | tính từ | tự tin | She is confident when speaking English. (Cô ấy tự tin khi nói tiếng Anh.) |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | tính từ | ích kỷ | Don’t be so selfish. (Đừng ích kỷ như vậy.) |
| careless | /ˈkeə.ləs/ | tính từ | bất cẩn, cẩu thả | He is careless with his work. (Anh ấy bất cẩn trong công việc.) |
| lazy | /ˈleɪ.zi/ | tính từ | lười biếng | The cat is lazy all day. (Con mèo lười biếng cả ngày.) |
| stubborn | /ˈstʌb.ən/ | tính từ | cứng đầu, bướng bỉnh | He is too stubborn to say sorry. (Anh ấy cứng đầu đến mức không chịu xin lỗi.) |

Dùng be, have/has và phân biệt look like với be like
Khi miêu tả người, bạn thường dùng S + be + adjective để nói về đặc điểm chung như chiều cao, vóc dáng hoặc tính cách. Cấu trúc S + have/has + noun dùng để tả các chi tiết như tóc, mắt và khuôn mặt.
Câu hỏi "What does he/she look like?" dùng để hỏi về ngoại hình. Còn "What is he/she like?" hỏi về tính cách hoặc đặc điểm chung.

| Mục đích | Câu hỏi hoặc cấu trúc | Cách trả lời | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hỏi ngoại hình | What does he/she look like? | He is tall and has long hair. | What does she look like? → She is slim and has curly hair. |
| Hỏi tính cách | What is he/she like? | He is patient and kind. | What is he like? → He is confident and friendly. |
Chọn từ chính xác và nhận xét ngoại hình lịch sự
Các từ gần nghĩa có thể tạo cảm giác rất khác nhau. Hãy chú ý sắc thái và chọn cách nói phù hợp để tránh khiến người nghe bị xúc phạm.
| Từ hoặc cách nói cần cân nhắc | Sắc thái thật | Cách nói thay thế an toàn | Ví dụ theo ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| skinny | Nghe như chê "gầy nhom, ốm yếu" | slim, slender (đều là lời khen) | ✔ She looks slim in this dress. ✘ You are so skinny! (rất dễ xúc phạm) |
| fat | Rất trực tiếp, mang tính xúc phạm | a bit overweight; plus-size (khi nói cỡ quần áo) | ✔ He is a bit overweight. ✘ My boss is fat. |
| old (nói về người) | Thô khi gọi trực tiếp | elderly (trang trọng), senior, older | ✔ an elderly lady, older people ✘ an old woman (nghe thiếu tôn trọng) |
| short (nói người thấp) | Có thể ám chỉ khuyết điểm | petite (phụ nữ nhỏ nhắn), not very tall | ✔ She is petite. (Cô ấy nhỏ nhắn, xinh xắn.) |
| confident vs arrogant | confident = khen "tự tin"; arrogant = chê "kiêu căng, tự cao" | Dùng confident khi muốn khen | ✔ She is confident about her skills. ✘ Dùng arrogant khi định khen sẽ phản nghĩa |
| pretty vs beautiful | Cùng là khen, nhưng beautiful mạnh hơn; pretty = xinh xắn, dễ thương | beautiful / gorgeous cho mức độ mạnh | She is a pretty girl. vs The bride looks beautiful. |
| ambitious vs greedy | ambitious = khen "có tham vọng"; greedy = chê "tham lam" | Dùng ambitious trong ngữ cảnh tích cực | ✔ He is ambitious and wants to be a doctor. ✘ He is greedy for money. |

Cách lịch sự nhất đôi khi là khen một điều cụ thể (I like your hairstyle!) thay vì nhận xét cơ thể người khác — và khi không chắc, tốt nhất là không nhận xét ngoại hình.
Sắp xếp tính từ và viết đoạn văn miêu tả một người
Khi miêu tả một người, bạn có thể sắp xếp tính từ theo quy tắc OSASCOMP: Opinion (ý kiến) → Size (kích thước) → Age (tuổi) → Shape (hình dạng) → Colour (màu sắc) → Origin (quốc gia). Riêng khi tả tóc, thứ tự là độ dài → kiểu tóc → màu sắc.

Ví dụ: My best friend is Lan. She has shoulder-length curly brown hair, blue eyes, and a round face. She is kind, patient, and a bit shy, but she is also confident when speaking English. I like her because she always helps others.
Bản dịch tiếng Việt: Bạn thân nhất của tôi là Lan. Cô ấy có mái tóc xoăn màu nâu dài ngang vai, đôi mắt xanh và khuôn mặt tròn. Cô ấy tốt bụng, kiên nhẫn và hơi nhút nhát, nhưng cũng tự tin khi nói tiếng Anh. Tôi quý cô ấy vì cô luôn giúp đỡ mọi người.

Bạn chỉ nên xếp vài tính từ trước một danh từ; nếu cần tả nhiều đặc điểm, hãy tách thành các câu khác nhau để câu nghe tự nhiên hơn.
Luyện tập miêu tả người và tự kiểm tra

-
Bước 1
Điền is/are hoặc have/has vào câu a) She curly hair. b) They very friendly. c) He a round face. d) My mom patient.
-
Bước 2
Phân loại Appearance (A) hay Personality (P): tall, honest, beard, selfish, cheerful, shoulder-length.
-
Bước 3
Chọn câu hỏi đúng: Muốn hỏi ngoại hình của Lan, bạn hỏi: What does she look like? hay What is she like?
-
Bước 4
Chọn từ đúng sắc thái: Muốn khen bạn gái thon đẹp: You look (slim / skinny) in this ao dai.
-
Bước 5
Sắp xếp tính từ đúng thứ tự: She has (black / long / beautiful) hair.
-
Bước 6
Sửa câu cho lịch sự: My teacher is fat and old.
-
Bước 7
Sửa lỗi ngữ pháp: She is long black hair.
-
Bước 8
Viết câu: Viết 1 câu tả ngoại hình dùng have/has và 1 câu tả tính cách dùng be + tính từ về một người bạn thật.
- a) has — tả tóc, mắt, mặt dùng have/has; b) are — trước tính từ dùng be; c) has; d) is.
- A: tall, beard, shoulder-length (các đặc điểm nhìn thấy được). P: honest, selfish, cheerful (cách cư xử, suy nghĩ).
- What does she look like? hỏi về ngoại hình → trả lời theo mẫu She is tall and has long hair. Còn What is she like? hỏi về tính cách → She is kind and funny.
- slim — skinny mang nghĩa chê "gầy yếu, thiếu sức sống", không phải lời khen.
- She has beautiful long black hair. — thứ tự là ý kiến (beautiful) → độ dài (long) → màu sắc (black).
- My teacher is a bit overweight and older. — hoặc tốt hơn, bỏ nhận xét về ngoại hình và khen cụ thể: My teacher is very experienced.
- She has long black hair. — dùng has để tả mái tóc, không dùng be.
- Tự chấm: câu 1 cần có have/has + danh từ (tóc/đôi mắt/khuôn mặt); câu 2 cần có be + tính từ chỉ tính cách.
- ☐ Câu 1: giới thiệu người được tả (My best friend is Lan.)
- ☐ Câu 2: 1–2 đặc điểm ngoại hình với have/has hoặc be
- ☐ Câu 3: 1–2 nét tính cách với be + tính từ
- ☐ Câu 4: chi tiết hoặc ví dụ minh họa tính cách đó
- ☐ Câu 5: cảm nhận / lý do quý mến (I like her because…)
Đáp án và giải thích
Checklist tự viết một đoạn miêu tả mới (4–5 câu):
Lưu ý cuối cùng: Khi viết miêu tả, hãy dùng từ nhẹ nhàng như a bit, a little để làm mềm nhận xét và tránh các từ thô lỗ như fat, ugly, skinny hoặc old. Bạn có thể chọn từ trung tính như plus‑size, older, slim và, nếu cần, dùng câu hỏi What does he/she look like? để giữ sự tôn trọng. Hãy luyện tập với các câu mẫu và checklist để tự tin hơn khi miêu tả người bằng tiếng Anh.
Từ/cụm từ Phiên âm IPA Loại từ Nghĩa tiếng Việt Phân loại đặc điểm (Inferred) Ví dụ (kèm dịch) tall /tɔːl/ tính từ cao Ngoại hình My dad is tall. (Bố tôi cao.) short /ʃɔːt/ tính từ thấp, lùn Ngoại hình Her brother is quite short. (Em trai cô ấy hơi thấp.) of medium height /əv ˌmiː.di.əm ˈhaɪt/ cụm giới từ cao trung bình Ngoại hình She is of medium height. (Cô ấy có chiều cao trung bình.) slim /slɪm/ tính từ thon, mảnh mai (lời khen) Ngoại hình She looks slim in this dress. (Cô ấy trông thon trong chiếc váy này.) plump /plʌmp/ tính từ mũm mĩm, đầy đặn Ngoại hình The baby has a plump face. (Em bé có khuôn mặt mũm mĩm.) fit /fɪt/ tính từ săn chắc, cân đối Ngoại hình He is fit because he exercises daily. (Anh ấy săn chắc vì tập thể dục mỗi ngày.) overweight /ˌəʊ.vəˈweɪt/ tính từ hơi thừa cân (trung tính) Ngoại hình The doctor says he is a bit overweight. (Bác sĩ nói anh ấy hơi thừa cân.) a round face /ə ˈraʊnd feɪs/ cụm danh từ mặt tròn Ngoại hình She has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.) curly /ˈkɜː.li/ tính từ xoăn Ngoại hình He has curly hair. (Anh ấy có tóc xoăn.) wavy /ˈweɪ.vi/ tính từ gợn sóng Ngoại hình Her wavy hair is beautiful. (Mái tóc gợn sóng của cô ấy rất đẹp.) straight /streɪt/ tính từ thẳng Ngoại hình She has long straight hair. (Cô ấy có mái tóc dài và thẳng.) shoulder-length hair /ˌʃəʊl.də leŋθ ˈheə(r)/ cụm danh từ tóc dài ngang vai Ngoại hình She has shoulder-length hair. (Cô ấy để tóc ngang vai.) beard /bɪəd/ danh từ râu Ngoại hình He has a short beard. (Anh ấy để râu ngắn.) glasses /ˈɡlɑː.sɪz/ danh từ (số nhiều) kính mắt Ngoại hình She wears glasses. (Cô ấy đeo kính.) blue eyes /bluː ˈaɪz/ cụm danh từ mắt xanh Ngoại hình He has blue eyes. (Anh ấy có đôi mắt xanh.) kind /kaɪnd/ tính từ tử tế, tốt bụng Tính cách Our teacher is very kind. (Cô giáo chúng tôi rất tử tế.) friendly /ˈfrend.li/ tính từ thân thiện Tính cách The new neighbors are friendly. (Hàng xóm mới rất thân thiện.) patient /ˈpeɪ.ʃənt/ tính từ kiên nhẫn Tính cách She is patient with children. (Cô ấy kiên nhẫn với trẻ con.) honest /ˈɒn.ɪst/ tính từ thật thà Tính cách He is an honest man. (Anh ấy là người thật thà.) hardworking /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ tính từ chăm chỉ Tính cách My sister is a hardworking student. (Chị tôi là học sinh chăm chỉ.) generous /ˈdʒen.ər.əs/ tính từ hào phóng Tính cách He is generous with his time. (Anh ấy rất hào phóng với thời gian của mình.) cheerful /ˈtʃɪə.fəl/ tính từ vui vẻ, hay cười Tính cách She is always cheerful in the morning. (Cô ấy luôn vui vẻ vào buổi sáng.) shy /ʃaɪ/ tính từ nhút nhát Tính cách My sister is shy with strangers. (Em gái tôi nhút nhát với người lạ.) quiet /ˈkwaɪ.ət/ tính từ ít nói, trầm Tính cách He is a quiet boy. (Cậu ấy là một cậu bé ít nói.) serious /ˈsɪə.ri.əs/ tính từ nghiêm túc Tính cách My boss looks serious but is very kind. (Sếp tôi trông nghiêm túc nhưng rất tốt bụng.) confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ tính từ tự tin Tính cách She is confident when speaking English. (Cô ấy tự tin khi nói tiếng Anh.) selfish /ˈsel.fɪʃ/ tính từ ích kỷ Tính cách Don't be so selfish. (Đừng ích kỷ như vậy.) careless /ˈkeə.ləs/ tính từ bất cẩn, cẩu thả Tính cách He is careless with his work. (Anh ấy bất cẩn trong công việc.) lazy /ˈleɪ.zi/ tính từ lười biếng Tính cách The cat is lazy all day. (Con mèo lười biếng cả ngày.) stubborn /ˈstʌb.ən/ tính từ cứng đầu, bướng bỉnh Tính cách He is too stubborn to say sorry. (Anh ấy cứng đầu đến mức không chịu xin lỗi.)
Câu hỏi thường gặp
Appearance, look và looks khác nhau thế nào?
Appearance là danh từ chỉ ngoại hình nói chung hoặc diện mạo. Looks thường chỉ vẻ ngoài, còn look có thể là động từ "trông có vẻ" hoặc danh từ trong một số cách dùng như take a look.
Personality và character có thể dùng thay thế cho nhau không?
Hai từ có phần nghĩa giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Personality thường chỉ những nét tính cách và cách một người thể hiện bản thân, còn character thường nhấn mạnh phẩm chất, nguyên tắc và cách họ hành động.
Có thể dùng What is she like? để hỏi ngoại hình không?
Thông thường, What is she like? hỏi về tính cách hoặc đặc điểm chung. Muốn hỏi ngoại hình, dùng What does she look like?
Làm sao nói một người hơi gầy hoặc lớn tuổi mà tế nhị?
Có thể chọn cách diễn đạt trung tính như slim hoặc older, tùy ngữ cảnh, và làm mềm câu bằng a bit hoặc a little khi phù hợp. Nếu nhận xét không cần thiết hoặc người nghe có thể thấy không thoải mái, tốt nhất nên tránh đề cập.
