Từ vựng tiếng Anh khoa học và kỹ thuật: Tra cứu theo ngành

Từ vựng tiếng Anh khoa học và kỹ thuật thông dụng nhất:

Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
experiment /ɪkˈsperɪmənt/ thí nghiệm
hypothesis /haɪˈpɑːθəsɪs/ giả thuyết
measurement /ˈmeʒərmənt/ phép đo
component /kəmˈpoʊnənt/ bộ phận; linh kiện
maintenance /ˈmeɪntənəns/ bảo trì
tolerance /ˈtɑːlərəns/ dung sai

Bài viết này sắp xếp từ vựng tiếng Anh khoa học và kỹ thuật theo chủ đề, trình độ và tình huống sử dụng. Mỗi mục từ đi kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và cụm từ thường xuất hiện cùng nhau; phần sau hướng dẫn chọn lộ trình học, xử lý từ viết tắt, đọc bản vẽ kỹ thuật, ôn bài bằng Anki hoặc Quizlet và tự kiểm tra qua các bài tập. Đây là tài liệu tra cứu nền tảng, không thay thế từ điển chuyên sâu hay bảng thuật ngữ theo tiêu chuẩn riêng của từng dự án.

Tra nhanh từ vựng khoa học và kỹ thuật thông dụng theo chủ đề

Phiên âm IPA bên dưới theo cách phát âm Anh–Mỹ phổ biến; một số từ còn có biến thể theo vùng. Cần phát âm chính xác trong thuyết trình, hãy nghe audio từ điển uy tín và đối chiếu cả trọng âm. Nhãn trình độ chỉ là gợi ý sắp xếp thứ tự học, không phải phân loại chính thức.

Từ vựng khoa học tự nhiên và nghiên cứu khoa học

Các thuật ngữ khoa học thường xuất hiện khi mô tả hiện tượng, thiết kế nghiên cứu và báo cáo kết quả. Học từ trong cụm như conduct an experiment hữu ích hơn ghi nhớ riêng lẻ từng từ.

Chủ đề Từ và phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Trình độ Ví dụ và collocation
Khoa học tự nhiên matter /ˈmætər/ vật chất Cơ bản Matter can exist in different states. — Vật chất có thể tồn tại ở những trạng thái khác nhau. Cụm: state of matter.
Nghiên cứu experiment /ɪkˈsperɪmənt/ thí nghiệm Cơ bản The team conducted an experiment to test the hypothesis. — Nhóm đã tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết. Cụm: conduct an experiment.
Nghiên cứu hypothesis /haɪˈpɑːθəsɪs/ giả thuyết Trung cấp The results support the original hypothesis. — Kết quả ủng hộ giả thuyết ban đầu. Cụm: test a hypothesis.
Đo lường measurement /ˈmeʒərmənt/ phép đo; sự đo lường Cơ bản Repeat the measurement at room temperature. — Lặp lại phép đo ở nhiệt độ phòng. Cụm: take a measurement.
Nghiên cứu sample /ˈsæmpəl/ mẫu; mẫu thử Cơ bản Each sample was stored in a sealed container. — Mỗi mẫu được bảo quản trong hộp kín. Cụm: collect a sample.
Vật lý force /fɔːrs/ lực Cơ bản The force acts on the surface of the material. — Lực tác dụng lên bề mặt vật liệu. Cụm: apply a force.
Hóa học substance /ˈsʌbstəns/ chất; hợp chất Trung cấp The substance dissolves in water. — Chất này hòa tan trong nước. Cụm: chemical substance.
Sinh học tissue /ˈtɪʃuː/ mô (sinh học) Trung cấp The tissue was examined under a microscope. — Mẫu mô được kiểm tra dưới kính hiển vi. Cụm: tissue sample.
Dữ liệu evidence /ˈevɪdəns/ bằng chứng; dữ liệu chứng minh Trung cấp The evidence indicates a change in temperature. — Bằng chứng cho thấy nhiệt độ đã thay đổi. Cụm: gather evidence.
Phân tích variable /ˈveriəbəl/ biến số Trung cấp Temperature was the only variable we changed. — Nhiệt độ là biến số duy nhất chúng tôi thay đổi. Cụm: control a variable.

Lưu ý: evidence thường là danh từ không đếm được trong tiếng Anh học thuật; tránh dùng an evidence. Trong nghiên cứu, phân biệt result (kết quả cụ thể) với finding (phát hiện hoặc kết luận rút ra từ kết quả).

Ống nghiệm và kính hiển vi trong phòng thí nghiệm khoa học
Không gian phòng thí nghiệm — bối cảnh điển hình của từ vựng khoa học tự nhiên (Nguồn: hunggianam)

Từ vựng kỹ thuật dùng chung trong tài liệu và báo cáo

Các từ dưới đây hữu ích khi đọc quy trình, datasheet, email kỹ thuật và báo cáo sự cố. Nhiều từ mang nghĩa thông thường khác với nghĩa trong chuyên ngành, nên hãy đọc cả câu và các từ đi kèm.

Chủ đề Từ và phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Trình độ Ví dụ và collocation
Thiết kế component /kəmˈpoʊnənt/ bộ phận; linh kiện Cơ bản Replace the damaged component before testing. — Thay linh kiện hỏng trước khi kiểm tra. Cụm: electronic component.
Thiết kế specification /ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/ thông số kỹ thuật; yêu cầu kỹ thuật Trung cấp The motor meets the required specifications. — Động cơ đáp ứng các thông số yêu cầu. Cụm: technical specification.
Vận hành operate /ˈɑːpəreɪt/ vận hành; hoạt động Cơ bản Only trained staff may operate the machine. — Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được vận hành máy. Cụm: operate safely.
Sự cố failure /ˈfeɪljər/ sự hỏng hóc; sự thất bại Trung cấp The inspection identified a failure in the cooling system. — Cuộc kiểm tra phát hiện sự cố ở hệ thống làm mát. Cụm: system failure.
Bảo trì maintenance /ˈmeɪntənəns/ bảo trì; bảo dưỡng Cơ bản Regular maintenance reduces unexpected downtime. — Bảo trì định kỳ giúp giảm thời gian ngừng máy ngoài dự kiến. Cụm: routine maintenance.
Đo lường pressure /ˈpreʃər/ áp suất; áp lực Cơ bản Measure the pressure before opening the valve. — Đo áp suất trước khi mở van. Cụm: measure the pressure.
Chất lượng accuracy /ˈækjərəsi/ độ đúng; độ chính xác so với giá trị tham chiếu Nâng cao We checked the accuracy of the sensor against a reference instrument. — Chúng tôi kiểm tra độ đúng của cảm biến bằng thiết bị tham chiếu. Cụm: measurement accuracy.
Chất lượng tolerance /ˈtɑːlərəns/ dung sai; mức sai lệch cho phép Trung cấp The shaft diameter is within tolerance. — Đường kính trục nằm trong giới hạn dung sai. Cụm: within tolerance.
Kiểm tra fault /fɔːlt/ lỗi; khiếm khuyết Trung cấp The technician identified a fault in the wiring. — Kỹ thuật viên xác định được lỗi ở hệ thống dây dẫn. Cụm: identify a fault.
Quy trình requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ yêu cầu Trung cấp The design must meet the safety requirements. — Thiết kế phải đáp ứng các yêu cầu an toàn. Cụm: meet the requirements.
Kỹ thuật viên kiểm tra và bảo trì thiết bị công nghiệp trong nhà xưởng
Bảo trì định kỳ — ngữ cảnh thực tế của các thuật ngữ kỹ thuật thông dụng (Nguồn: edu)

Tên các ngành kỹ thuật và từ vựng theo chuyên ngành

Tên ngành học, tên bộ phận và chức danh không phải lúc nào cũng dịch từng từ một. Ví dụ, engineer thường là kỹ sư, còn technician thường là kỹ thuật viên; researcher là nhà nghiên cứu. Tên vị trí cụ thể còn phụ thuộc vào nhiệm vụ và cách gọi của đơn vị tuyển dụng.

Cơ khí, điện, điện tử và xây dựng

Tên ngành tiếng Việt Tên ngành tiếng Anh Một số thuật ngữ tiêu biểu Ngữ cảnh sử dụng
Kỹ thuật cơ khí Mechanical engineering shaft /ʃæft/ — trục; bearing /ˈberɪŋ/ — ổ trục; torque /tɔːrk/ — mô-men xoắn Thiết kế máy, truyền động, bảo trì thiết bị. Ví dụ: The bearing supports the shaft and transmits torque to the gearbox. — Ổ trục đỡ trục và truyền mô-men xoắn tới hộp số.
Kỹ thuật điện Electrical engineering circuit /ˈsɜːrkɪt/ — mạch điện; voltage /ˈvoʊltɪdʒ/ — điện áp; current /ˈkɜːrənt/ — dòng điện Hệ thống điện, phân phối điện, máy điện. Ví dụ: The circuit carries current at a stable voltage. — Mạch điện dẫn dòng điện ở điện áp ổn định.
Kỹ thuật điện tử Electronics engineering resistor /rɪˈzɪstər/ — điện trở; sensor /ˈsensər/ — cảm biến; signal /ˈsɪɡnəl/ — tín hiệu Mạch điện tử, thiết bị đo, điều khiển. Ví dụ: The sensor sends a signal through a resistor to the controller. — Cảm biến gửi tín hiệu qua một điện trở tới bộ điều khiển.
Kỹ thuật xây dựng Civil engineering foundation /faʊnˈdeɪʃən/ — móng; beam /biːm/ — dầm; load /loʊd/ — tải trọng Kết cấu, công trình, hồ sơ thiết kế và thi công. Ví dụ: The beam transfers the load to the foundation. — Dầm truyền tải trọng xuống móng.
Kỹ thuật vật liệu Materials engineering alloy /ˈælɔɪ/ — hợp kim; tensile strength /ˈtensəl streŋθ/ — độ bền kéo; coating /ˈkoʊtɪŋ/ — lớp phủ Lựa chọn, thử nghiệm và xử lý vật liệu. Ví dụ: The alloy’s tensile strength was tested before applying the coating. — Độ bền kéo của hợp kim được thử nghiệm trước khi phủ lớp bảo vệ.
Kỹ thuật hóa học Chemical engineering process /ˈprɑːses/ — quy trình; reactor /riˈæktər/ — thiết bị phản ứng; flow rate /ˈfloʊ reɪt/ — lưu lượng Quy trình sản xuất và thiết bị công nghiệp. Ví dụ: The reactor controls the flow rate during the process. — Thiết bị phản ứng điều khiển lưu lượng trong quy trình.
Các chi tiết cơ khí như trục, ổ trục và bánh răng trên bàn làm việc
Trục, ổ trục và bánh răng — thuật ngữ tiêu biểu của kỹ thuật cơ khí (Nguồn: english4u)

CNTT, khoa học dữ liệu và công nghệ mới

Tên ngành tiếng Việt Tên ngành tiếng Anh Một số thuật ngữ tiêu biểu Ngữ cảnh sử dụng
Công nghệ thông tin Information Technology (IT) network /ˈnetwɜːrk/ — mạng; server /ˈsɜːrvər/ — máy chủ; cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/ — an ninh mạng Hạ tầng, hỗ trợ hệ thống, bảo mật và dịch vụ CNTT. Ví dụ: The server connects to the network under strict cybersecurity rules. — Máy chủ kết nối vào mạng theo các quy định an ninh mạng nghiêm ngặt.
Khoa học máy tính Computer Science algorithm /ˈælɡərɪðəm/ — thuật toán; software /ˈsɔːftwer/ — phần mềm; data structure /ˈdeɪtə ˌstrʌktʃər/ — cấu trúc dữ liệu Tính toán, lập trình và nền tảng phần mềm. Ví dụ: The algorithm uses a data structure implemented in software. — Thuật toán sử dụng một cấu trúc dữ liệu được cài đặt trong phần mềm.
Khoa học dữ liệu Data Science dataset /ˈdeɪtəset/ — tập dữ liệu; model /ˈmɑːdəl/ — mô hình; prediction /prɪˈdɪkʃən/ — dự đoán Phân tích dữ liệu, thống kê và mô hình dự báo. Ví dụ: The model makes a prediction from the dataset. — Mô hình đưa ra dự đoán từ tập dữ liệu.
Kỹ thuật phần mềm Software engineering requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ — yêu cầu; deployment /dɪˈplɔɪmənt/ — triển khai; bug /bʌɡ/ — lỗi phần mềm Phát triển, kiểm thử và vận hành phần mềm. Ví dụ: The bug was fixed before deployment, meeting the requirement. — Lỗi phần mềm được sửa trước khi triển khai, đáp ứng yêu cầu.
Kỹ thuật robot Robotics engineering actuator /ˈæktʃueɪtər/ — cơ cấu chấp hành; controller /kənˈtroʊlər/ — bộ điều khiển; motion /ˈmoʊʃən/ — chuyển động Tự động hóa, robot công nghiệp và hệ thống điều khiển. Ví dụ: The controller drives the actuator to produce motion. — Bộ điều khiển vận hành cơ cấu chấp hành để tạo chuyển động.
Dãy tủ máy chủ với đèn tín hiệu trong trung tâm dữ liệu
Máy chủ, mạng và an ninh — từ vựng của ngành CNTT (Nguồn: mshoagiaotiep)

Trong hồ sơ học tập, Information Technology hoặc IT là cách gọi thông dụng cho công nghệ thông tin. Không tự thêm Branch vào tên ngành nếu tên chính thức của trường, doanh nghiệp hoặc tài liệu không dùng từ đó. Tương tự, electrical engineering và electronics engineering liên quan nhưng không đồng nghĩa: ngành thứ nhất thường rộng hơn về hệ thống điện, ngành thứ hai tập trung vào mạch và thiết bị điện tử.

Chọn lộ trình từ vựng theo trình độ và mục tiêu thi

Từ vựng kỹ thuật phục vụ một lĩnh vực hoặc thao tác cụ thể; từ vựng học thuật là nhóm từ thường dùng để trình bày lập luận, phương pháp và kết quả nghiên cứu. Một từ có thể xuất hiện ở cả hai nhóm nhưng mang sắc thái khác nhau: significant trong hội thoại có thể là “đáng kể”, còn trong báo cáo thống kê thường chỉ ý nghĩa thống kê khi có căn cứ phù hợp.

Tự đánh giá trình độ bằng nhiệm vụ đọc và diễn đạt

Tầng Bạn làm được gì ở tầng này Nhóm từ ưu tiên Mốc thi / công việc tham khảo
Cơ bản Hiểu quy trình vận hành đơn giản, nhãn máy và hướng dẫn ngắn. tool, measure, test, error, install, switch on/off. Có thể bắt đầu với tài liệu hướng dẫn cơ bản và nhiệm vụ tiếng Anh trình độ nền tảng.
Trung cấp Đọc datasheet, email kỹ thuật và biên bản họp có thuật ngữ quen thuộc. specification, tolerance, calibration, troubleshoot, maintenance, comply with. Hướng tới khả năng đọc hiểu tài liệu và trao đổi công việc thường ngày.
Nâng cao Viết báo cáo, thuyết trình chuyên môn và trao đổi yêu cầu với khách hàng. deviate from, subject to load, root cause analysis, meet the requirements, within tolerance. Cần kết hợp từ vựng với diễn đạt lập luận và collocation chuyên ngành.
Học thuật Đọc bài nghiên cứu, viết tóm tắt và mô tả phương pháp. empirical, validity, correlation, peer-reviewed, statistically significant. Học thêm academic vocabulary và thuật ngữ của ngành nghiên cứu cụ thể.
Người học luyện từ vựng tiếng Anh theo từng trình độ với sách và sổ ghi chép
Lộ trình từ vựng nên đi theo nhiệm vụ đọc và diễn đạt thực tế (Nguồn: wordpress)

Không thể quy đổi chính xác mốc thi thành một số từ chuyên ngành nhất định. Hãy tự đánh giá bằng nhiệm vụ: đọc một trang datasheet, tóm tắt quy trình bằng vài câu, hoặc giải thích một kết quả đo. Nếu hiểu ý chính nhưng vướng phải cụm từ và cách diễn đạt, hãy củng cố tầng trung cấp; nếu đọc được nội dung nhưng khó trình bày lập luận, hãy ưu tiên collocation và từ học thuật.

Ưu tiên học theo mục tiêu IELTS, TOEIC, VSTEP hoặc công việc

Từ vựng STEM và từ vựng học thuật IELTS có ích khi bài đọc hoặc bài nghe đề cập khoa học, môi trường, công nghệ hay nghiên cứu. Tuy nhiên, không có tỷ lệ cố định bảo đảm các chủ đề này chiếm một phần nhất định trong mọi đề thi. Muốn chuẩn bị IELTS, cần luyện đủ dạng bài và kỹ năng, không chỉ học danh sách thuật ngữ. Với TOEIC, hãy ưu tiên từ trong bối cảnh công việc, thiết bị, quy trình và trao đổi; với VSTEP, hãy cân đối từ vựng tổng quát theo kỹ năng và trình độ mục tiêu.

Nếu cần dùng tiếng Anh trong công việc, hãy lấy từ trực tiếp từ tài liệu thực tế như hướng dẫn vận hành, email dự án và biên bản họp. Ghi cả cụm từ, ví dụ comply with the standard (tuân thủ tiêu chuẩn), chứ không chỉ ghi comply. Từ ghép khoa học có thể được phân tích qua gốc, tiền tố và hậu tố để hỗ trợ đoán nghĩa, nhưng vẫn cần tra lại cách dùng trong ngữ cảnh ngành.

Bàn học luyện thi IELTS với sách luyện đề và tai nghe
Chuẩn bị IELTS, TOEIC hay VSTEP đòi hỏi luyện kỹ năng chứ không chỉ học thuật ngữ (Nguồn: thuvienvatly)

Đọc tài liệu kỹ thuật thực tế: acronyms, bản vẽ và biến thể Anh–Mỹ

Từ viết tắt (acronym) là dạng rút gọn được tạo từ các chữ cái đầu của một cụm từ. Một acronym có thể mang nhiều nghĩa ở các ngành khác nhau, nên không thể dịch chính xác nếu chỉ tra riêng chuỗi chữ cái. Cách đáng tin cậy là kết hợp ngữ cảnh, đơn vị đo, bảng thuật ngữ của tài liệu và tiêu chuẩn được viện dẫn.

Quy trình xử lý từ viết tắt và thuật ngữ chưa biết

  1. Đọc nguyên câu và khoanh ngữ cảnh. Xác định động từ, danh từ chính, đơn vị đo và đối tượng đang được mô tả. Trong câu “The DUT must withstand 5 bar for 60 s”, withstand và đơn vị áp suất gợi ý đây là vật thể được thử nghiệm.
  2. Xác định lĩnh vực. Trong báo cáo thử nghiệm, DUT thường là Device Under Test (thiết bị đang được kiểm tra); không nên mặc định nghĩa đó đúng trong tài liệu thuộc lĩnh vực khác.
  3. Tra theo thứ tự: mục Abbreviations hoặc Glossary của tài liệu; tiêu chuẩn được trích dẫn như IEC, ISO hay ASTM; từ điển chuyên ngành; cuối cùng mới tìm kiếm theo cả acronym và lĩnh vực, chẳng hạn PLC industrial automation.
  4. Ghi vào glossary cá nhân gồm acronym, dạng đầy đủ, nghĩa tiếng Việt, ngữ cảnh đã gặp và nguồn tra. Nếu có nhiều nghĩa, ghi mỗi nghĩa thành một dòng riêng kèm lĩnh vực.
Acronym Nghĩa có thể gặp Ngữ cảnh
PLC Programmable Logic Controller — bộ điều khiển logic khả trình; Power Line Communication — truyền thông qua đường dây điện; Public Limited Company — công ty đại chúng trách nhiệm hữu hạn Tự động hóa; viễn thông; pháp lý.
BOM Bill of Materials — danh mục vật tư; Byte Order Mark — dấu thứ tự byte Sản xuất; lập trình.
PC Personal Computer — máy tính cá nhân; Polycarbonate — polycarbonate; Program Counter — bộ đếm chương trình CNTT; vật liệu; phần cứng.
RF Radio Frequency — tần số vô tuyến; Rheumatoid Factor — yếu tố dạng thấp Điện tử; y sinh.
CA Certificate Authority — tổ chức cấp chứng thư số; Chartered Accountant — kế toán viên công chứng; calcium — canxi, thường ký hiệu hóa học là Ca Bảo mật; kế toán; hóa học.
Kỹ sư tra cứu thuật ngữ viết tắt trong tài liệu kỹ thuật
Acronym cần được tra theo lĩnh vực và bảng thuật ngữ của tài liệu (Nguồn: ynghia.net)

Đọc chú giải bản vẽ và thống nhất quy ước dịch

Khi mở bản vẽ, hãy kiểm tra khung tên, mã bản vẽ, phiên bản, đơn vị, tỷ lệ, ký hiệu và phần ghi chú trước khi dịch nội dung. Sau đó, đối chiếu kích thước với dung sai, ký hiệu vật liệu với bảng vật liệu và các ghi chú với tiêu chuẩn dự án. Không tự suy ra đơn vị hoặc quy ước nếu bản vẽ không thể hiện rõ; hãy hỏi người phụ trách hoặc kiểm tra bộ hồ sơ liên quan.

Anh–Anh Anh–Mỹ Nghĩa tiếng Việt Lưu ý khi dùng trong hồ sơ
aluminium aluminum nhôm Dùng cách viết theo tiêu chuẩn hoặc hồ sơ dự án được viện dẫn.
metre meter mét (đơn vị đo) Trong Anh–Anh, meter còn có thể chỉ đồng hồ đo; ví dụ pressure meter.
centre center tâm; trung tâm Văn bản có thể khác chính tả; kiểm tra cách ghi chú và quy ước bản vẽ.
analyse analyze phân tích Danh từ analysis giống nhau ở cả hai kiểu.
fibre fiber sợi Datasheet và hồ sơ nhà cung cấp có thể dùng biến thể khác nhau.
colour color màu sắc Trong mã lập trình như thuộc tính CSS, giữ nguyên tên cú pháp color.
catalogue catalog danh mục Giữ nguyên mã hoặc tên in trên nhãn thiết bị khi trích dẫn.
licence (danh từ), license (động từ) license giấy phép; cấp phép Chọn theo biến thể ngôn ngữ của hồ sơ.
sulphur sulfur lưu huỳnh Tài liệu hóa học hiện đại thường dùng sulfur; theo cách viết của tài liệu chuẩn được trích dẫn.
standardise standardize tiêu chuẩn hóa Có cách viết -ize được chấp nhận trong một số quy ước Anh–Anh; cần nhất quán.
mould mold khuôn Injection moulding (Anh–Anh) / injection molding (Anh–Mỹ).
Bản vẽ kỹ thuật với ký hiệu mờ cùng thước kẻ và bút trên bàn
Đọc khung tên, đơn vị, tỷ lệ và ký hiệu trước khi dịch nội dung bản vẽ (Nguồn: viet-thanh)

Quy tắc thực tế là chọn một chuẩn chính tả cho toàn bộ hồ sơ và ghi vào hướng dẫn biên tập của dự án. Ngoại lệ là tên tiêu chuẩn, mã thiết bị và trích dẫn nguyên văn: giữ đúng dạng chính thức thay vì tự sửa chính tả.

Nhiều cặp thuật ngữ thường bị dịch giống nhau hoặc dùng lẫn trong tài liệu kỹ thuật. Bảng đối chiếu dưới đây giúp chọn đúng từ theo ngữ cảnh:

Cặp từ Khác biệt cốt lõi Ví dụ đối lập
accuracy và precision Accuracy là mức độ gần giá trị đo với giá trị tham chiếu; precision là mức độ gần nhau giữa các phép đo lặp lại. Một cảm biến cho kết quả lặp lại rất sát nhau nhưng đều lệch khỏi giá trị chuẩn: precision cao chưa chắc accuracy cao.
result và finding Result là kết quả đo hoặc thử cụ thể; finding là phát hiện hoặc kết luận rút ra từ kết quả. The findings were based on the test results. — Các phát hiện dựa trên kết quả thử nghiệm.
fault và failure Fault là lỗi hoặc khiếm khuyết; failure là sự hỏng hóc, ngừng hoạt động. A wiring fault caused the system failure. — Lỗi dây dẫn gây ra sự cố hệ thống.
engineer và technician Engineer thường là kỹ sư; technician thường là kỹ thuật viên. The engineer and the technician reviewed the drawing. — Kỹ sư và kỹ thuật viên cùng xem bản vẽ.

Cập nhật thuật ngữ AI và công nghệ mới nổi 2026

Các thuật ngữ AI thay đổi nhanh và đôi khi được dùng không thống nhất giữa nhà cung cấp, nhóm nghiên cứu và sản phẩm. Hãy xem định nghĩa trong tài liệu cụ thể, ngày xuất bản và cách tác giả sử dụng thuật ngữ thay vì cho rằng một định nghĩa duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.

Thuật ngữ AI và mô hình ngôn ngữ

Thuật ngữ Nghĩa và cách dùng Ví dụ tiếng Anh và bản dịch
Generative AI /ˈdʒenərətɪv ˌeɪ ˈaɪ/ AI tạo nội dung như văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh từ đầu vào và chỉ dẫn. Generative AI can produce a draft from a text prompt. — AI tạo sinh có thể tạo bản nháp từ yêu cầu bằng văn bản.
Large language model (LLM) /ˌlɑːrdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˌmɑːdəl/ Mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để xử lý và tạo ngôn ngữ; là một nhóm mô hình, không đồng nghĩa với toàn bộ AI tạo sinh. The LLM summarised the maintenance report. — Mô hình ngôn ngữ lớn đã tóm tắt báo cáo bảo trì.
AI agent / agentic AI /ˈeɪ ˈaɪ ˈeɪdʒənt/ Hệ thống AI có thể thực hiện một chuỗi hành động để theo đuổi mục tiêu; mức độ tự chủ và ý nghĩa của agentic tùy cách định nghĩa. The AI agent checked the database before drafting a response. — Tác tử AI kiểm tra cơ sở dữ liệu trước khi soạn câu trả lời.
Quantum computing /ˈkwɑːntəm kəmˈpjuːtɪŋ/ Điện toán lượng tử, sử dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử; không phải tên gọi khác của máy tính cổ điển tốc độ cao. Researchers are investigating quantum computing for selected optimisation problems. — Các nhà nghiên cứu đang khảo sát điện toán lượng tử cho một số bài toán tối ưu hóa.
Machine learning /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/ Học máy: các phương pháp cho phép hệ thống học quy luật từ dữ liệu để thực hiện nhiệm vụ. The team used machine learning to classify sensor readings. — Nhóm dùng học máy để phân loại số đo cảm biến.
Embodied AI /ɪmˈbɑːdid ˌeɪ ˈaɪ/ AI tương tác với môi trường vật lý thông qua robot, cảm biến hoặc một cơ thể hiện thân. A warehouse robot is an example of embodied AI. — Robot trong kho là một ví dụ về AI hiện thân.
Disembodied AI /ˌdɪsɪmˈbɑːdid ˌeɪ ˈaɪ/ Cách gọi đối lập để chỉ hệ thống xử lý thông tin số mà không trực tiếp có cơ thể vật lý; phạm vi dùng tùy tài liệu. A text-only chatbot is often described as disembodied AI. — Chatbot chỉ xử lý văn bản thường được mô tả là AI không hiện thân.
Robot công nghiệp minh họa các thuật ngữ AI và học máy
AI hiện thân tương tác với môi trường vật lý qua robot và cảm biến (Nguồn: tommyenglish)

Cách kiểm chứng nghĩa của thuật ngữ mới

Một vài cặp từ giúp đọc tài liệu AI chính xác hơn:

Cặp từ Khác biệt cốt lõi Ví dụ đối lập
AI algorithm và AI model Algorithm là phương pháp hoặc quy trình; model là mô hình được tạo ra sau quá trình huấn luyện và có thể dùng để dự đoán. They used a gradient descent algorithm to train the model. — Họ dùng thuật toán gradient descent để huấn luyện mô hình.
Training và inference Training là giai đoạn mô hình học từ dữ liệu; inference là lúc mô hình tạo đầu ra trên dữ liệu đầu vào. Inference runs on a single CPU. — Quá trình suy luận chạy trên một CPU.
Parameter và hyperparameter Parameter được mô hình học; hyperparameter do người thiết kế chọn để điều khiển quá trình huấn luyện. The learning rate is a hyperparameter. — Tốc độ học là một siêu tham số.
Embodied AI và disembodied AI Một bên tương tác với môi trường vật lý qua cơ thể hoặc cảm biến; bên kia chủ yếu xử lý dữ liệu số. Robot kho có thể là AI hiện thân; chatbot văn bản thường được xếp vào AI không hiện thân.
LLM và Generative AI LLM tập trung vào ngôn ngữ; AI tạo sinh là phạm vi rộng hơn, có thể tạo nhiều loại nội dung. Một mô hình tạo ảnh có thể là AI tạo sinh nhưng không phải LLM.
Hallucination và error Hallucination thường chỉ đầu ra AI bịa thông tin có vẻ hợp lý; error là lỗi nói chung trong đo lường, tính toán hoặc hệ thống. Một trích dẫn không tồn tại do chatbot tạo ra là hallucination; số đo sai của cảm biến là measurement error.

Khi gặp thuật ngữ mới, hãy tra tài liệu kỹ thuật hoặc định nghĩa của nhà cung cấp, ghi ngày và phiên bản nếu có, rồi so sánh với cách dùng trong bài báo hoặc tiêu chuẩn cùng lĩnh vực. Điều này đặc biệt hữu ích với agentic AI và embodied AI, vì phạm vi thuật ngữ có thể khác nhau giữa các tài liệu.

Ghi nhớ thuật ngữ bằng flashcard, Anki hoặc Quizlet

Thẻ ghi nhớ (flashcard) hiệu quả khi buộc người học nhớ lại nghĩa và cách dùng, thay vì chỉ nhìn đi nhìn lại danh sách. Bắt đầu với khoảng 5–10 từ mới mỗi ngày; nếu thường xuyên quên thẻ cũ, giảm lượng từ mới và dành thời gian ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng của ứng dụng.

Thiết kế flashcard từ vựng kỹ thuật

Mỗi thẻ nên tập trung vào một ý chính. Mặt trước có thể là thuật ngữ hoặc câu khuyết; mặt sau ghi IPA, nghĩa theo ngữ cảnh, một ví dụ dịch song ngữ và collocation. Thêm audio nếu có để kết hợp nhận diện chữ với phát âm. Với từ dài hoặc nhiều âm tiết, hãy chia sẻ âm tiết và nghe mẫu phát âm từ từ điển đáng tin cậy; không suy ra cách đọc chỉ từ mặt chữ.

Ví dụ thẻ:

  • Mặt trước: The sensor must operate ___ its specified range.
  • Mặt sau: within /wɪˈðɪn/ — trong phạm vi; operate within a specified range — hoạt động trong phạm vi quy định.
Bộ thẻ flashcard ghi từ vựng tiếng Anh trải trên bàn học
Mỗi thẻ nên tập trung vào một ý chính kèm ví dụ và collocation (Nguồn: hotis)

Không nên đưa quá nhiều nghĩa vào một thẻ. Với từ đa nghĩa như current (dòng điện, hiện tại, dòng chảy), hãy tạo các thẻ riêng cho từng lĩnh vực và ghi câu nguồn. Từ ghép khoa học có thể học theo cả dạng hoàn chỉnh lẫn thành phần như tiền tố và hậu tố, nhưng luôn kiểm tra lại nghĩa bằng ngữ cảnh.

Chọn Anki hay Quizlet và duy trì lịch ôn

Ứng dụng Anki phù hợp nếu bạn muốn kiểm soát lịch ôn, trường dữ liệu và bộ thẻ dài hạn; Quizlet thuận tiện khi cần tạo bộ thẻ nhanh hoặc chia sẻ với nhóm học. Không có căn cứ để khẳng định một ứng dụng luôn giúp nhớ tốt hơn ứng dụng kia. Hãy chọn công cụ bạn có thể duy trì, rồi thử với cùng một nhóm thuật ngữ và tự kiểm tra khả năng nhớ sau vài ngày.

Để tạo deck Anki, nhập bảng CSV với các cột Term, IPA, Meaning, Example, Collocation và Source. Chọn một kiểu thẻ có câu ví dụ ở mặt trước hoặc mặt sau, nhập audio nếu đã có tệp phát âm hợp lệ, rồi kiểm tra mã hóa tiếng Việt sau khi nhập. Với Quizlet, bạn có thể dùng cấu trúc tương tự: thuật ngữ ở một phía, nghĩa cùng ví dụ ở phía còn lại.

Ôn tập từ vựng tiếng Anh bằng ứng dụng thẻ nhớ trên điện thoại
Chọn công cụ bạn có thể duy trì và tự kiểm tra khả năng nhớ sau vài ngày (Nguồn: voca)

Nếu trang xuất bản cung cấp tệp, bảng tra cứu nên có định dạng PDF có thể tìm kiếm và Excel/CSV để lọc theo chủ đề, trình độ và từ khóa. Không có tệp tải xuống hoặc deck đính kèm trong nội dung này; bảng trong bài có thể được sao chép sang bảng tính để tạo tài liệu cá nhân. Trước khi chia sẻ deck, rà lại IPA, nguồn nghĩa, bản quyền của câu ví dụ và tính nhất quán thuật ngữ.

Luyện dùng từ qua bài tập dịch và checklist tự kiểm tra

Làm bài tập trước khi xem đáp án. Khi sai, ghi lại nguyên nhân: chưa biết nghĩa, nhầm collocation, hay chọn sai nghĩa theo ngữ cảnh. Lỗi lặp lại chính là nhóm từ nên đưa vào flashcard tiếp theo.

Bài 1: Nối thuật ngữ với nghĩa

Nối mỗi từ với nghĩa phù hợp: (1) tolerance, (2) hypothesis, (3) maintenance, (4) sample.

A. mẫu thử; B. dung sai; C. bảo trì; D. giả thuyết.

Đáp án: 1–B, 2–D, 3–C, 4–A. Tolerance thường nói về mức sai lệch được phép trong kích thước hoặc thông số; hypothesis là giả thuyết cần được kiểm tra; maintenance chỉ hoạt động bảo trì; sample là mẫu được lấy để kiểm tra hoặc nghiên cứu.

Bài 2: Chọn từ đúng cho collocation

Điền conduct, measure, meet hoặc identify vào chỗ trống:

  1. an experiment. 2. the pressure. 3. the requirements. 4. a fault.

Đáp án: 1. conduct; 2. measure; 3. meet; 4. identify. Đây là các kết hợp từ thông dụng: tiến hành thí nghiệm, đo áp suất, đáp ứng yêu cầu và xác định lỗi. Học nguyên cụm giúp tránh dịch từng từ theo tiếng Việt.

Bài 3: Dịch đoạn văn kỹ thuật

Dịch đoạn sau sang tiếng Việt:

The technician collected a sample from the pipeline and measured the pressure before and after maintenance. The readings were consistent, but their accuracy was checked against a calibrated reference instrument. The system was returned to operation after the results met the safety requirements.

Đáp án tham khảo: “Kỹ thuật viên lấy một mẫu từ đường ống và đo áp suất trước và sau khi bảo trì. Các số đo nhất quán với nhau, nhưng độ đúng của chúng được kiểm tra bằng một thiết bị tham chiếu đã hiệu chuẩn. Hệ thống được đưa trở lại vận hành sau khi kết quả đáp ứng các yêu cầu an toàn.”

Giải thích: readings were consistent nói các số đo gần nhau, liên quan đến độ chụm; accuracy là độ đúng so với giá trị tham chiếu. Calibrated reference instrument là thiết bị tham chiếu đã hiệu chuẩn. Was returned và were checked dùng thể bị động để nhấn vào quy trình và kết quả hơn là người thực hiện.

Checklist tự rà báo cáo kỹ thuật tiếng Anh trước khi gửi

  • ☐ Viết đầy đủ acronym ở lần xuất hiện đầu tiên, kèm dạng viết tắt trong ngoặc: Programmable Logic Controller (PLC); sau đó dùng nhất quán PLC.
  • ☐ Dùng thống nhất thuật ngữ cho cùng một khái niệm; không thay đổi tùy ý giữa failure và malfunction nếu chúng không cùng nghĩa trong ngữ cảnh.
  • ☐ Kiểm tra đơn vị và ký hiệu: 5 mm, 20 °C, 220 V; bảo đảm số liệu khớp giữa phần văn bản, bảng và hình.
  • ☐ Phân biệt accuracy (độ đúng so với giá trị tham chiếu) với precision (độ chụm giữa các lần đo).
  • ☐ Chọn nhất quán một kiểu Anh–Anh hoặc Anh–Mỹ, ngoại trừ tên tiêu chuẩn, mã thiết bị và trích dẫn nguyên văn.
  • ☐ Kiểm tra thì và thể động từ theo nội dung: quy trình đã thực hiện thường dùng quá khứ; nhận định về kết quả có thể dùng hiện tại nếu phù hợp.
  • ☐ Rà collocation như meet the requirements, conduct an experiment và identify a fault.
  • ☐ Đánh số hình, bảng và nhắc đến chúng trong phần nội dung; giữ nguyên tên tiêu chuẩn và mã như ISO 9001:2015 hoặc IEC 61010-1.
  • ☐ Đọc lại hoặc dùng chức năng đọc văn bản để phát hiện câu khó hiểu và lỗi chính tả.

Sau khi tự chấm, chọn tối đa một nhóm cần ưu tiên: thuật ngữ khoa học, từ vựng theo ngành kỹ thuật, collocation báo cáo hoặc phát âm. Thêm những từ đã sai vào bộ thẻ có câu ví dụ và nguồn tra, rồi dùng lại chúng trong một câu của chính bạn.

Nhìn nhanhTừ vựng tiếng Anh khoa học và kỹ thuật: Tra cứu theo ngành
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Chủ đềTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtTrình độVí dụ và cụm từ đi kèm
Khoa học tự nhiênmatter/ˈmætər/vật chấtCơ bảnMatter can exist in different states. — Vật chất có thể tồn tại ở những trạng thái khác nhau. Cụm: state of matter.
Nghiên cứuexperiment/ɪkˈsperɪmənt/thí nghiệmCơ bảnThe team conducted an experiment to test the hypothesis. — Nhóm đã tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết. Cụm: conduct an experiment.
Nghiên cứuhypothesis/haɪˈpɑːθəsɪs/giả thuyếtTrung cấpThe results support the original hypothesis. — Kết quả ủng hộ giả thuyết ban đầu. Cụm: test a hypothesis.
Đo lườngmeasurement/ˈmeʒərmənt/phép đo; sự đo lườngCơ bảnRepeat the measurement at room temperature. — Lặp lại phép đo ở nhiệt độ phòng. Cụm: take a measurement.
Nghiên cứusample/ˈsæmpəl/mẫu; mẫu thửCơ bảnEach sample was stored in a sealed container. — Mỗi mẫu được bảo quản trong hộp kín. Cụm: collect a sample.
Vật lýforce/fɔːrs/lựcCơ bảnThe force acts on the surface of the material. — Lực tác dụng lên bề mặt vật liệu. Cụm: apply a force.
Hóa họcsubstance/ˈsʌbstəns/chất; hợp chấtTrung cấpThe substance dissolves in water. — Chất này hòa tan trong nước. Cụm: chemical substance.
Sinh họctissue/ˈtɪʃuː/mô (sinh học)Trung cấpThe tissue was examined under a microscope. — Mẫu mô được kiểm tra dưới kính hiển vi. Cụm: tissue sample.
Dữ liệuevidence/ˈevɪdəns/bằng chứng; dữ liệu chứng minhTrung cấpThe evidence indicates a change in temperature. — Bằng chứng cho thấy nhiệt độ đã thay đổi. Cụm: gather evidence.
Phân tíchvariable/ˈveriəbəl/biến sốTrung cấpTemperature was the only variable we changed. — Nhiệt độ là biến số duy nhất chúng tôi thay đổi. Cụm: control a variable.
Thiết kếcomponent/kəmˈpoʊnənt/bộ phận; linh kiệnCơ bảnReplace the damaged component before testing. — Thay linh kiện hỏng trước khi kiểm tra. Cụm: electronic component.
Thiết kếspecification/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/thông số kỹ thuật; yêu cầu kỹ thuậtTrung cấpThe motor meets the required specifications. — Động cơ đáp ứng các thông số yêu cầu. Cụm: technical specification.
Vận hànhoperate/ˈɑːpəreɪt/vận hành; hoạt độngCơ bảnOnly trained staff may operate the machine. — Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được vận hành máy. Cụm: operate safely.
Sự cốfailure/ˈfeɪljər/sự hỏng hóc; sự thất bạiTrung cấpThe inspection identified a failure in the cooling system. — Cuộc kiểm tra phát hiện sự cố ở hệ thống làm mát. Cụm: system failure.
Bảo trìmaintenance/ˈmeɪntənəns/bảo trì; bảo dưỡngCơ bảnRegular maintenance reduces unexpected downtime. — Bảo trì định kỳ giúp giảm thời gian ngừng máy ngoài dự kiến. Cụm: routine maintenance.
Đo lườngpressure/ˈpreʃər/áp suất; áp lựcCơ bảnMeasure the pressure before opening the valve. — Đo áp suất trước khi mở van. Cụm: measure the pressure.
Chất lượngaccuracy/ˈækjərəsi/độ đúng; độ chính xác so với giá trị tham chiếuNâng caoWe checked the accuracy of the sensor against a reference instrument. — Chúng tôi kiểm tra độ đúng của cảm biến bằng thiết bị tham chiếu. Cụm: measurement accuracy.
Chất lượngtolerance/ˈtɑːlərəns/dung sai; mức sai lệch cho phépTrung cấpThe shaft diameter is within tolerance. — Đường kính trục nằm trong giới hạn dung sai. Cụm: within tolerance.
Kiểm trafault/fɔːlt/lỗi; khiếm khuyếtTrung cấpThe technician identified a fault in the wiring. — Kỹ thuật viên xác định được lỗi ở hệ thống dây dẫn. Cụm: identify a fault.
Quy trìnhrequirement/rɪˈkwaɪərmənt/yêu cầuTrung cấpThe design must meet the safety requirements. — Thiết kế phải đáp ứng các yêu cầu an toàn. Cụm: meet the requirements.
Trí tuệ nhân tạo (AI)Generative AI/ˈdʒenərətɪv ˌeɪ ˈaɪ/AI tạo nội dung như văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh từ đầu vào và chỉ dẫnKhông có trong nguồnGenerative AI can produce a draft from a text prompt. — AI tạo sinh có thể tạo bản nháp từ yêu cầu bằng văn bản.
Trí tuệ nhân tạo (AI)Large language model (LLM)/ˌlɑːrdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˌmɑːdəl/Mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để xử lý và tạo ngôn ngữKhông có trong nguồnThe LLM summarised the maintenance report. — Mô hình ngôn ngữ lớn đã tóm tắt báo cáo bảo trì.
Trí tuệ nhân tạo (AI)AI agent / agentic AI/ˈeɪ ˈaɪ ˈeɪdʒənt/Hệ thống AI có thể thực hiện một chuỗi hành động để theo đuổi mục tiêuKhông có trong nguồnThe AI agent checked the database before drafting a response. — Tác tử AI kiểm tra cơ sở dữ liệu trước khi soạn câu trả lời.
Công nghệ mớiQuantum computing/ˈkwɑːntəm kəmˈpjuːtɪŋ/Điện toán lượng tử, sử dụng các nguyên lý của cơ học lượng tửKhông có trong nguồnResearchers are investigating quantum computing for selected optimisation problems. — Các nhà nghiên cứu đang khảo sát điện toán lượng tử cho một số bài toán tối ưu hóa.
Trí tuệ nhân tạo (AI)Machine learning/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/Học máy: các phương pháp cho phép hệ thống học quy luật từ dữ liệu để thực hiện nhiệm vụKhông có trong nguồnThe team used machine learning to classify sensor readings. — Nhóm dùng học máy để phân loại số đo cảm biến.
Trí tuệ nhân tạo (AI)Embodied AI/ɪmˈbɑːdid ˌeɪ ˈaɪ/AI tương tác với môi trường vật lý thông qua robot, cảm biến hoặc một cơ thể hiện thânKhông có trong nguồnA warehouse robot is an example of embodied AI. — Robot trong kho là một ví dụ về AI hiện thân.
Trí tuệ nhân tạo (AI)Disembodied AI/ˌdɪsɪmˈbɑːdid ˌeɪ ˈaɪ/Chỉ hệ thống xử lý thông tin số mà không trực tiếp có cơ thể vật lýKhông có trong nguồnA text-only chatbot is often described as disembodied AI. — Chatbot chỉ xử lý văn bản thường được mô tả là AI không hiện thân.
Tự kiểm tra nhanh

1Một cảm biến thực hiện 5 lần đo liên tiếp trên cùng một đối tượng và thu được các kết quả rất sát nhau: 10.01, 10.02, 10.01, 10.02, 10.01. Tuy nhiên, giá trị tham chiếu chuẩn của đối tượng là 15.00. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về đặc tính của cảm biến này?

2Khi gặp một từ viết tắt (acronym) chưa rõ nghĩa trong tài liệu kỹ thuật, những bước nào sau đây nằm trong quy trình xử lý chuẩn được khuyến nghị?

3Trong quá trình huấn luyện học máy, thông số như tốc độ học (learning rate) do người thiết kế hệ thống chủ động lựa chọn để điều phối quá trình học được gọi là gì?

4Trong tiếng Anh kỹ thuật, từ 'metre' là chính tả Anh-Anh của 'meter' (Anh-Mỹ) khi nói về đơn vị đo. Tuy nhiên, từ 'meter' trong văn phong Anh-Anh vẫn được sử dụng độc lập để chỉ khái niệm nào?

5Theo danh sách tự kiểm tra (checklist) trước khi gửi báo cáo kỹ thuật bằng tiếng Anh, những nguyên tắc nào sau đây cần được thực hiện đúng?

6Một kỹ thuật viên ghi chép các số liệu áp suất dung dịch sau thử nghiệm. Sau khi phân tích xu hướng số liệu, trưởng nhóm kết luận rằng hệ thống làm mát đang bị suy giảm hiệu suất. Thuật ngữ tiếng Anh nào phân biệt chính xác loại 'kết luận/phát hiện rút ra từ kết quả' này với số liệu đo cụ thể?

7Nhận định nào sau đây thể hiện đúng mối quan hệ giữa Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và AI tạo sinh (Generative AI)?

Câu hỏi thường gặp

Nên học bao nhiêu từ vựng chuyên ngành mỗi ngày để nhớ lâu?

Hãy bắt đầu với khoảng 5–10 từ mới mỗi ngày và dành thời gian ôn thẻ cũ theo lịch lặp lại ngắt quãng. Điều chỉnh số từ mới theo kết quả tự kiểm tra thay vì cố đạt một con số cố định.

Có cần học IPA khi học thuật ngữ khoa học và kỹ thuật không?

Có, IPA giúp nhận diện cách phát âm, nhất là với từ dài hoặc ít gặp. Nên nghe audio và đọc từ trong câu để kết hợp phát âm với ngữ cảnh sử dụng.

Từ ghép khoa học nên học từng thành phần hay học nguyên từ?

Học cả từ hoàn chỉnh trước, sau đó nhận diện các tiền tố, hậu tố và gốc từ thường gặp để đoán nghĩa những thuật ngữ liên quan. Luôn kiểm tra lại cách dùng trong tài liệu chuyên ngành.

Làm sao biết một thuật ngữ kỹ thuật có nhiều nghĩa?

Xem lĩnh vực, câu chứa thuật ngữ, đơn vị đo và các từ đi kèm; sau đó đối chiếu với bảng thuật ngữ hoặc tài liệu tiêu chuẩn phù hợp. Không chọn nghĩa chỉ dựa vào bản dịch phổ thông.