Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà theo phòng: 150+ mục có IPA

Đồ dùng trong nhà gọi chung là household items, chia thành 3 nhóm chính: furniture (đồ nội thất như bed, sofa, wardrobe), appliances (thiết bị điện như fridge, washing machine) và vật dụng sinh hoạt (towel, pot, toothbrush). Bảng dưới liệt kê hơn 150 từ theo 8 khu vực, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.

Bài viết tổng hợp hơn 150 mục từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà theo 8 khu vực, kèm IPA, nghĩa tiếng Việt, câu mẫu, tên thiết bị hiện đại và bài tập có đáp án. Dấu ★ chỉ những từ cơ bản, phù hợp với người mới bắt đầu và học sinh. Các biến thể Anh-Anh (BrE), Anh-Mỹ (AmE) được ghi rõ khi cần. IPA dưới đây theo cách phát âm Anh-Mỹ phổ biến; bạn hãy nghe audio từ điển để đối chiếu âm thanh và trọng âm.

Tên gọi chung cho các đồ dùng trong nhà là household items; furniture chỉ nhóm đồ nội thất như bàn, ghế, giường và tủ. Một món đồ có thể xuất hiện ở nhiều phòng, tùy vị trí và công năng. Chia từ theo khu vực giúp bạn liên hệ với không gian quen thuộc, thay vì học một danh sách rời rạc.

Bảng từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà theo từng phòng

Bảng gồm 8 khu vực, từ các phòng sinh hoạt chính đến những nơi dễ bị bỏ sót như góc học tập, phòng giặt, ban công và sân vườn. Mỗi mục đều có IPA và nghĩa trong ngữ cảnh gia đình. Các câu ví dụ gắn với hành động thường ngày để bạn tập dùng từ.

Các mục có dấu ★ nên được học trước. Với những mục không có dấu sao, bạn hãy chọn học thêm theo đồ vật thực tế trong nhà.

Phòng khách và phòng ngủ: đồ nội thất, đồ vật thường gặp

Khu vực Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Phòng khách ★ living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách
Phòng khách ★ sofa /ˈsoʊfə/ ghế sofa
Phòng khách ★ armchair /ˈɑːrmˌtʃer/ ghế bành
Phòng khách ★ coffee table /ˈkɔːfi ˌteɪbəl/ bàn trà
Phòng khách ★ television (TV) /ˈteləˌvɪʒən/ tivi
Phòng khách ★ remote control /rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/ điều khiển từ xa
Phòng khách ★ fan /fæn/ quạt
Phòng khách ★ air conditioner /ˈer kənˌdɪʃənər/ máy điều hòa
Phòng khách ★ lamp /læmp/ đèn bàn hoặc đèn cây
Phòng khách ★ curtain /ˈkɝːtən/ rèm cửa
Phòng khách rug /rʌɡ/ thảm rời
Phòng khách carpet /ˈkɑːrpɪt/ thảm trải sàn
Phòng khách cushion /ˈkʊʃən/ gối tựa
Phòng khách shelf /ʃelf/ kệ
Phòng khách bookshelf /ˈbʊkˌʃelf/ giá sách
Phòng khách TV stand /ˈtiːˌviː stænd/ kệ tivi
Phòng khách picture frame /ˈpɪktʃər freɪm/ khung ảnh
Phòng khách clock /klɑːk/ đồng hồ
Phòng khách speaker /ˈspiːkər/ loa
Phòng khách floor lamp /ˈflɔːr læmp/ đèn cây, đèn đứng
Phòng khách socket (BrE) / outlet (AmE) /ˈsɑːkɪt/ /ˈaʊtˌlet/ ổ cắm điện
Phòng khách vase /veɪs/ bình hoa
Phòng khách side table /ˈsaɪd ˌteɪbəl/ bàn cạnh ghế hoặc sofa
Phòng ngủ ★ bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ
Phòng ngủ ★ bed /bed/ giường
Phòng ngủ bed frame /ˈbed freɪm/ khung giường
Phòng ngủ ★ pillow /ˈpɪloʊ/ gối ngủ
Phòng ngủ pillowcase /ˈpɪloʊˌkeɪs/ vỏ gối
Phòng ngủ bolster /ˈboʊlstər/ gối ôm
Phòng ngủ ★ blanket /ˈblæŋkɪt/ chăn
Phòng ngủ duvet (BrE) /duːˈveɪ/ ruột chăn bông có vỏ bọc
Phòng ngủ comforter (AmE) /ˈkʌmfərtər/ chăn bông may liền
Phòng ngủ ★ bedsheet /ˈbedˌʃiːt/ ga giường
Phòng ngủ mattress /ˈmætrəs/ đệm, nệm
Phòng ngủ mosquito net /məˈskiːtoʊ net/ màn chống muỗi, mùng
Phòng ngủ ★ wardrobe (BrE) /ˈwɔːrˌdroʊb/ tủ quần áo đứng
Phòng ngủ closet (AmE) /ˈklɑːzɪt/ tủ hoặc buồng quần áo
Phòng ngủ ★ drawer /drɔːr/ ngăn kéo
Phòng ngủ hanger /ˈhæŋər/ móc áo
Phòng ngủ bedside table /ˈbedˌsaɪd ˌteɪbəl/ tủ hoặc bàn đầu giường
Phòng ngủ bedside lamp /ˈbedˌsaɪd læmp/ đèn đầu giường
Phòng ngủ mirror /ˈmɪrər/ gương
Phòng ngủ alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/ đồng hồ báo thức
Phòng ngủ laundry basket /ˈlɔːndri ˌbæskɪt/ giỏ đựng quần áo bẩn
Phòng ngủ nightstand /ˈnaɪtˌstænd/ tủ đầu giường, thường dùng ở AmE
Phòng ngủ blanket chest /ˈblæŋkɪt tʃest/ hòm đựng chăn
Phòng ngủ dressing table /ˈdresɪŋ ˌteɪbəl/ bàn trang điểm
Phòng khách với sofa, bàn trà, tivi và đèn cây
Những đồ vật thường gặp trong phòng khách (Nguồn: edu)

Ví dụ: The remote control is on the coffee table. (Điều khiển ở trên bàn trà.) I put an extra blanket in the wardrobe. (Tôi để thêm một chiếc chăn trong tủ quần áo.) Để đi sâu hơn, xem cách gọi cái gối trong tiếng Anh khi phân biệt pillow và cushion.

Phòng ngủ với giường, gối, chăn và tủ quần áo
Đồ vật quen thuộc trong phòng ngủ (Nguồn: edu)

Đồ dùng nhà bếp có phiên âm: dụng cụ nấu ăn và ăn uống

Khu vực Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Nhà bếp ★ kitchen /ˈkɪtʃən/ nhà bếp
Nhà bếp ★ refrigerator (fridge) /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/; /frɪdʒ/ tủ lạnh
Nhà bếp ★ cupboard /ˈkʌbərd/ tủ bếp, tủ đựng đồ
Nhà bếp ★ cabinet /ˈkæbənət/ tủ có ngăn, tủ bếp
Nhà bếp ★ sink /sɪŋk/ bồn rửa
Nhà bếp tap (BrE) / faucet (AmE) /tæp/ /ˈfɔːsɪt/ vòi nước
Nhà bếp ★ kettle /ˈketəl/ ấm đun nước
Nhà bếp teapot /ˈtiːpɑːt/ ấm trà
Nhà bếp ★ microwave /ˈmaɪkrəˌweɪv/ lò vi sóng
Nhà bếp oven /ˈʌvən/ lò nướng
Nhà bếp stove /stoʊv/ bếp nấu
Nhà bếp range hood /ˈreɪndʒ hʊd/ máy hút mùi
Nhà bếp toaster /ˈtoʊstər/ máy nướng bánh mì
Nhà bếp ★ pot /pɑːt/ nồi sâu lòng
Nhà bếp ★ frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/ chảo rán
Nhà bếp saucepan /ˈsɔːspæn/ nồi nhỏ có cán
Nhà bếp lid /lɪd/ nắp nồi
Nhà bếp ★ knife /naɪf/ dao
Nhà bếp ★ fork /fɔːrk/ nĩa
Nhà bếp ★ spoon /spuːn/ thìa, muỗng
Nhà bếp chopsticks /ˈtʃɑːpstɪks/ đũa
Nhà bếp ★ plate /pleɪt/ đĩa
Nhà bếp ★ bowl /boʊl/ bát, tô
Nhà bếp cup /kʌp/ cốc có quai
Nhà bếp glass /ɡlæs/ cốc thủy tinh
Nhà bếp mug /mʌɡ/ ca hoặc cốc lớn có quai
Nhà bếp tray /treɪ/ khay
Nhà bếp cutting board /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ thớt
Nhà bếp spatula /ˈspætʃələ/ xẻng lật thức ăn
Nhà bếp tongs /tɔːŋz/ kẹp gắp thức ăn
Nhà bếp ladle /ˈleɪdəl/ muôi, vá
Nhà bếp colander /ˈkʌləndər/ rổ lọc, rá
Nhà bếp grater /ˈɡreɪtər/ dụng cụ bào
Nhà bếp peeler /ˈpiːlər/ dụng cụ gọt vỏ
Nhà bếp measuring cup /ˈmeʒərɪŋ kʌp/ cốc đong
Nhà bếp dish rack /ˈdɪʃ ræk/ giá úp bát đĩa
Nhà bếp sponge /spʌndʒ/ miếng bọt biển rửa bát
Nhà bếp dish soap /ˈdɪʃ soʊp/ nước rửa bát
Nhà bếp trash can /ˈtræʃ kæn/ thùng rác
Nhà bếp tablecloth /ˈteɪbəlˌklɔːθ/ khăn trải bàn
Nhà bếp placemat /ˈpleɪsˌmæt/ tấm lót chỗ ngồi ăn
Nhà bếp lunch box /ˈlʌntʃ bɑːks/ hộp cơm
Bếp với nồi, chảo, dao, thớt và giá úp bát đĩa
Dụng cụ nấu ăn và ăn uống trong nhà bếp (Nguồn: shopee)

Ví dụ: The kettle is next to the microwave. (Ấm đun nước ở cạnh lò vi sóng.) Could you put the plates on the dish rack? (Bạn đặt đĩa lên giá úp bát giúp tôi được không?)

Phòng tắm: đồ vệ sinh và vật dụng cá nhân

Khu vực Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Phòng tắm ★ bathroom /ˈbæθˌruːm/ phòng tắm
Phòng tắm ★ shower /ˈʃaʊər/ vòi sen, vòi tắm
Phòng tắm bathtub /ˈbæθˌtʌb/ bồn tắm
Phòng tắm ★ toilet /ˈtɔɪlət/ bồn cầu; nhà vệ sinh tùy ngữ cảnh
Phòng tắm toilet paper /ˈtɔɪlət ˌpeɪpər/ giấy vệ sinh
Phòng tắm ★ towel /ˈtaʊəl/ khăn tắm, khăn lau
Phòng tắm towel rack /ˈtaʊəl ræk/ giá treo khăn
Phòng tắm bath mat /ˈbæθ ˌmæt/ thảm chùi chân trong phòng tắm
Phòng tắm ★ toothbrush /ˈtuːθˌbrʌʃ/ bàn chải đánh răng
Phòng tắm ★ toothpaste /ˈtuːθˌpeɪst/ kem đánh răng
Phòng tắm shampoo /ʃæmˈpuː/ dầu gội
Phòng tắm conditioner /kənˈdɪʃənər/ dầu xả
Phòng tắm shower gel /ˈʃaʊər dʒel/ sữa tắm
Phòng tắm bar of soap /ˌbɑːr əv ˈsoʊp/ bánh xà phòng
Phòng tắm hand soap /ˈhænd soʊp/ xà phòng rửa tay
Phòng tắm soap dish /ˈsoʊp dɪʃ/ đĩa đựng xà phòng
Phòng tắm bathroom cabinet /ˈbæθˌruːm ˌkæbənət/ tủ phòng tắm
Phòng tắm bathroom scale /ˈbæθˌruːm skeɪl/ cân sức khỏe
Phòng tắm hair dryer /ˈher ˌdraɪər/ máy sấy tóc
Phòng tắm razor /ˈreɪzər/ dao cạo râu
Phòng tắm comb /koʊm/ lược
Phòng tắm bucket /ˈbʌkɪt/ xô đựng nước
Phòng tắm toilet brush /ˈtɔɪlət brʌʃ/ chổi cọ bồn cầu
Phòng tắm shower curtain /ˈʃaʊər ˌkɝːtən/ rèm che vòi sen
Phòng tắm với khăn, bàn chải đánh răng và vòi sen
Vật dụng vệ sinh cá nhân trong phòng tắm (Nguồn: sangach)

Ví dụ: I left a clean towel by the shower. (Tôi để một chiếc khăn sạch cạnh vòi sen.) The toothpaste is in the bathroom cabinet. (Kem đánh răng ở trong tủ phòng tắm.)

Góc học tập, phòng giặt, ban công và sân vườn

Khu vực Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Góc học tập ★ desk /desk/ bàn học, bàn làm việc
Góc học tập ★ chair /tʃer/ ghế
Góc học tập desk lamp /ˈdesk læmp/ đèn bàn học
Góc học tập ★ notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ vở, sổ ghi chép
Góc học tập pen holder /ˈpen ˌhoʊldər/ ống đựng bút
Góc học tập stapler /ˈsteɪplər/ dập ghim
Góc học tập laptop /ˈlæpˌtɑːp/ máy tính xách tay
Góc học tập printer /ˈprɪntər/ máy in
Góc học tập charger /ˈtʃɑːrdʒər/ bộ sạc
Góc học tập extension cord /ɪkˈstenʃən kɔːrd/ dây điện nối dài
Góc học tập paper clip /ˈpeɪpər klɪp/ kẹp giấy
Phòng giặt washing machine /ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ máy giặt
Phòng giặt dryer /ˈdraɪər/ máy sấy quần áo
Phòng giặt laundry detergent /ˈlɔːndri dɪˌtɝːdʒənt/ nước giặt hoặc bột giặt
Phòng giặt fabric softener /ˈfæbrɪk ˌsɔːfənər/ nước xả vải
Phòng giặt iron /ˈaɪərn/ bàn là, bàn ủi
Phòng giặt ironing board /ˈaɪərnɪŋ bɔːrd/ cầu là
Phòng giặt clothesline /ˈkloʊðzˌlaɪn/ dây phơi quần áo
Phòng giặt clothespin (AmE) / clothes peg (BrE) /ˈkloʊðzˌpɪn/ /ˈkloʊðz peɡ/ kẹp quần áo
Phòng giặt drying rack /ˈdraɪɪŋ ræk/ giá phơi đồ
Phòng giặt laundry hamper /ˈlɔːndri ˌhæmpər/ giỏ đựng quần áo cần giặt
Phòng giặt laundry bag /ˈlɔːndri bæɡ/ túi giặt quần áo
Ban công balcony /ˈbælkəni/ ban công
Ban công railing /ˈreɪlɪŋ/ lan can
Ban công flower pot /ˈflaʊər pɑːt/ chậu hoa
Ban công watering can /ˈwɔːtərɪŋ kæn/ bình tưới cây
Ban công patio chair /ˈpætioʊ tʃer/ ghế ngoài hiên hoặc ban công
Ban công doormat /ˈdɔːrˌmæt/ thảm chùi chân trước cửa
Sân vườn garden /ˈɡɑːrdən/ vườn
Sân vườn lawn /lɔːn/ bãi cỏ
Sân vườn fence /fens/ hàng rào
Sân vườn flowerbed /ˈflaʊərˌbed/ luống hoa
Sân vườn garden hose /ˈɡɑːrdən hoʊz/ vòi tưới vườn
Sân vườn rake /reɪk/ cào lá
Sân vườn shovel /ˈʃʌvəl/ xẻng
Sân vườn broom /bruːm/ chổi
Sân vườn garden shed /ˈɡɑːrdən ʃed/ nhà kho nhỏ trong vườn
Sân vườn hedge /hedʒ/ hàng cây làm hàng rào
Sân vườn outdoor table /ˈaʊtˌdɔːr ˌteɪbəl/ bàn ngoài trời
Khu giặt đồ với máy giặt, bàn là và giá phơi
Máy giặt và dụng cụ giặt ủi trong nhà (Nguồn: edu)

Ví dụ: My notebook is on the desk, next to the laptop. (Vở của tôi ở trên bàn, cạnh máy tính.) She hung the clothes on the clothesline. (Cô ấy phơi quần áo lên dây.) Please water the plants on the balcony. (Hãy tưới cây ngoài ban công.)

Ban công với chậu hoa, bình tưới và ghế ngoài trời
Đồ vật ngoài ban công và sân vườn (Nguồn: flyer)

Bảng càng dài thì học càng nhanh? Không hẳn. Để nói về sinh hoạt trong nhà, bạn không cần thuộc một danh sách thật dài ngay từ đầu. Hãy bắt đầu bằng những vật quen thuộc quanh mình: bed, fan, fridge, tap, towel, socket, remote control. Học tên đồ vật cùng một hành động như turn on the fan hoặc put the pan away thường hữu ích hơn học một từ hiếm mà không có ngữ cảnh; khi cần, bạn có thể mở rộng sang cách gọi cái nồi trong tiếng Anh để so sánh pot và pan.

  1. Vòng đầu, học các mục ★ và nhớ mỗi từ cùng một hành động.
  2. Vòng tiếp theo, chọn thêm từ thuộc những khu vực nhà bạn thật sự có.
  3. Khi ôn, che cột tiếng Anh, nhìn nghĩa rồi tự gọi tên; đánh dấu những từ sai để quay lại ôn trước.

Thiết bị gia dụng hiện đại và smart home bằng tiếng Anh

Các tên gọi dưới đây bổ sung cho bảng theo phòng và không được tính lặp vào tổng số từ. Từ appliance thường chỉ thiết bị gia dụng, nhất là thiết bị điện; household item có nghĩa rộng hơn, gồm cả bàn, khăn và dụng cụ nấu ăn. Bếp từ thường được gọi là induction hob ở Anh-Anh; ở Mỹ thường gặp induction cooktop.

Thiết bị Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Khu vực thường dùng
robot vacuum /ˈroʊbɑːt ˌvækjuːm/ robot hút bụi nhiều phòng
air fryer /ˈer ˌfraɪər/ nồi chiên không dầu nhà bếp
induction hob (BrE) / induction cooktop (AmE) /ɪnˈdʌkʃən hɑːb/; /ɪnˈdʌkʃən ˈkʊkˌtɑːp/ bếp từ nhà bếp
air purifier /ˈer ˌpjʊrəˌfaɪər/ máy lọc không khí phòng khách, phòng ngủ
dehumidifier /ˌdiːhjuːˈmɪdɪˌfaɪər/ máy hút ẩm nhiều phòng
smart speaker /ˈsmɑːrt ˌspiːkər/ loa thông minh phòng khách, phòng ngủ
smart plug /ˈsmɑːrt plʌɡ/ ổ cắm thông minh nhiều phòng
dishwasher /ˈdɪʃˌwɑːʃər/ máy rửa bát nhà bếp
electric pressure cooker /ɪˈlektrɪk ˈpreʃər ˌkʊkər/ nồi áp suất điện nhà bếp
coffee maker /ˈkɔːfi ˌmeɪkər/ máy pha cà phê nhà bếp
rice cooker /ˈraɪs ˌkʊkər/ nồi cơm điện nhà bếp
clothes steamer /ˈkloʊðz ˌstiːmər/ bàn là hơi nước cầm tay phòng giặt
Robot hút bụi, loa thông minh và máy lọc không khí trong nhà
Thiết bị gia dụng hiện đại và smart home (Nguồn: o-tech)

Ví dụ: I turn on the air purifier before bed. (Tôi bật máy lọc không khí trước khi đi ngủ.) We use an air fryer to cook dinner. (Chúng tôi dùng nồi chiên không dầu để nấu bữa tối.)

Phân biệt các từ chỉ đồ vật trong nhà dễ nhầm

Để chọn đúng từ, hãy xét chức năng, vị trí và biến thể vùng miền thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt. Bảng dưới đây mô tả cách dùng thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày. Tên gọi của một số đồ vật có thể thay đổi tùy kiểu dáng hoặc vùng nói tiếng Anh.

Nhóm từ Quy tắc chọn nhanh Ví dụ đối chiếu và bản dịch
cushion / pillow Cushion thường là gối tựa trên sofa hoặc ghế; pillow thường là gối kê đầu khi ngủ. She arranged the cushions on the sofa. (Cô ấy sắp xếp lại gối tựa trên sofa.) / I need a softer pillow. (Tôi cần một chiếc gối ngủ mềm hơn.)
rug / carpet Rug thường là thảm rời, có thể xê dịch; carpet thường phủ diện tích lớn hoặc trải kín sàn. There is a rug beside the bed. (Có tấm thảm rời cạnh giường.) / The room has wall-to-wall carpet. (Căn phòng trải thảm kín sàn.)
curtain / drape / blinds Curtain là rèm vải thông thường; drape thường chỉ rèm vải dày, trang trọng hơn; blinds gồm các lá hoặc tấm điều chỉnh được. Please close the curtains. (Bạn kéo rèm lại giúp tôi.) / She lowered the blinds. (Cô ấy hạ rèm sáo xuống.)
pan / pot Pan thường nông để chiên hoặc xào; pot thường sâu lòng để luộc, nấu canh. Heat some oil in the frying pan. (Đun nóng chút dầu trong chảo.) / The soup is in the pot. (Canh đang ở trong nồi.)
wardrobe / closet / drawer Wardrobe thường là tủ quần áo đứng, hay dùng ở Anh; closet thường là tủ hoặc buồng âm tường, hay dùng ở Mỹ; drawer là ngăn kéo. Hang your coat in the wardrobe. (Treo áo khoác vào tủ.) / My socks are in the top drawer. (Tất của tôi ở ngăn kéo trên cùng.)
tap / faucet Cùng chỉ vòi nước; tap thường dùng ở Anh, faucet thường dùng ở Mỹ. Turn off the tap, please. (BrE) / Turn off the faucet, please. (AmE) (Hãy khóa vòi nước.)
socket / outlet Cùng chỉ ổ cắm điện; socket thường dùng ở Anh, outlet thường dùng ở Mỹ. Is there a socket near the desk? (Có ổ cắm nào gần bàn không?) / The outlet is behind the sofa. (Ổ cắm ở sau ghế sofa.)
blanket / duvet / comforter Blanket là chăn nói chung; duvet thường là ruột chăn cần vỏ bọc, hay dùng ở Anh; comforter thường là chăn bông may liền, hay dùng ở Mỹ. He pulled the blanket over his head. (Cậu ấy trùm chăn lên đầu.) / I washed the duvet cover. (Tôi đã giặt vỏ chăn.)
lamp / light / light bulb Lamp là thiết bị như đèn bàn; light có thể chỉ đèn hoặc ánh sáng nói chung; light bulb là bóng đèn. She reads by the bedside lamp. (Cô ấy đọc sách bên đèn đầu giường.) / Turn off the light. (Tắt đèn đi.) / The light bulb is broken. (Bóng đèn bị hỏng.)
Gối ngủ trên giường và gối tựa trên sofa cạnh tấm thảm
Phân biệt pillow và cushion, rug và carpet (Nguồn: edu)

Câu mẫu và hội thoại về đồ dùng hằng ngày

Ghép tên đồ vật với hành động quen thuộc để hỏi vị trí, nhờ giúp hoặc thông báo việc nhà. Các mẫu dưới đây dùng lại từ trong bảng; bạn hãy thay tên đồ vật cho phù hợp với tình huống của mình, chẳng hạn khi học cách gọi cái dĩa trong bữa ăn.

  • Where is the kettle? — Ấm đun nước ở đâu?
  • Can you pass me the towel? — Bạn đưa tôi chiếc khăn được không?
  • Please turn off the fan. — Làm ơn tắt quạt.
  • Put the clean plates in the cupboard. — Cất những chiếc đĩa sạch vào tủ bếp.
  • The charger is under the desk. — Bộ sạc ở dưới bàn.
  • There is a plant next to the window. — Có một chậu cây cạnh cửa sổ.

Các giới từ vị trí cơ bản gồm on (ở trên bề mặt), under (ở dưới) và next to (ở cạnh). Nhiều từ chỉ đồ vật là danh từ đếm được: dùng a lamp khi nói một chiếc đèn, hoặc two lamps khi nói hai chiếc. Trong tiếng Anh thông dụng, furniture thường là danh từ không đếm được: nói a piece of furniture, không nói a furniture hay furnitures.

8 mẫu thoại nhanh trong nhà — thay tên đồ vật là dùng được

1. Bật điều hòa

— It’s hot. Can you turn on the air conditioner? (Nóng quá. Bạn bật điều hòa được không?)

— Sure. Where’s the remote control? (Được. Điều khiển đâu rồi?)

— On the coffee table, next to the cushion. (Trên bàn trà, cạnh gối tựa.)

2. Rửa bát

— Can you help me wash the dishes? (Bạn phụ tôi rửa bát được không?)

— OK. Where’s the sponge? (Được. Miếng rửa bát đâu?)

— Next to the tap. (Cạnh vòi nước.)

3. Giặt đồ

— Did you put the clothes in the washing machine? (Bạn bỏ quần áo vào máy giặt chưa?)

— Yes. Can you hang them up when it finishes? (Rồi. Giặt xong bạn phơi giúp nhé?)

4. Tìm đồ trong tủ

— Mum, where are my socks? (Mẹ ơi, tất của con đâu?)

— In the top drawer of the wardrobe. (Trong ngăn kéo trên cùng của tủ quần áo.)

5. Bảo trẻ cất đồ

— Please put away your toys. (Con cất đồ chơi đi.)

— Can I put them in the basket under the shelf? (Con bỏ vào giỏ dưới kệ được không?)

— Yes, thank you. (Được, cảm ơn con.)

6. Hỏi đồ trong bếp

— Where is the frying pan? (Chảo rán đâu rồi?)

— In the cupboard, next to the pot. (Trong tủ bếp, cạnh cái nồi.)

7. Trước khi đi ngủ

— Did you turn off the lights in the living room? (Em tắt đèn phòng khách chưa?)

— Not yet. I’ll unplug the charger too. (Chưa. Em rút luôn bộ sạc.)

8. Tìm ổ cắm

— Is there a free socket? (Còn ổ cắm trống không?)

— Yes, behind the desk. (Có, sau bàn làm việc.)

Trong hội thoại thân mật ở Mỹ, AC thường được dùng thay cho air conditioner. Người Mỹ cũng thường nói outlet và faucet, trong khi người Anh thường nói socket và tap.

Cụm động từ và thành ngữ thường gặp khi nói về việc nhà

Học động từ cùng tên đồ vật giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn. Với cụm động từ có thể tách, đại từ như it hoặc them thường đứng giữa động từ và tiểu từ: turn it off, không phải turn off it.

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
turn on bật thiết bị Turn on the fan, please. (Làm ơn bật quạt.)
turn off tắt thiết bị Turn it off before you leave. (Tắt nó đi trước khi bạn rời khỏi.)
put away cất đồ về chỗ Put away the clean dishes. (Cất bát đĩa sạch đi.)
wipe down lau sạch bề mặt Wipe down the kitchen counter. (Lau mặt bàn bếp.)
plug in cắm điện Plug in the charger. (Cắm bộ sạc.)
unplug rút phích cắm Unplug the iron after use. (Dùng xong hãy rút điện bàn là.)
hang up treo lên Hang up your towel. (Treo khăn lên.)
pick up nhặt lên, thu dọn Pick up the toys from the floor. (Nhặt đồ chơi trên sàn lên.)
Người lau mặt bàn bếp và cất bát đĩa gọn gàng
Các việc nhà thường ngày: lau dọn, cất đồ, phơi quần áo (Nguồn: bachhoaxanh)

Thành ngữ make yourself at home có nghĩa “cứ tự nhiên như ở nhà”, không phải yêu cầu tự làm cho mình một ngôi nhà. Ví dụ: Come in and make yourself at home. (Mời vào, cứ tự nhiên nhé.)

Ghi nhớ và luyện nghe từ vựng theo sơ đồ nhà

Sơ đồ căn nhà giúp bạn gắn từ với vị trí cụ thể. Hãy hình dung cửa vào, phòng khách, bếp, phòng ngủ, phòng tắm, góc học tập, khu giặt và ban công hoặc sân vườn. Cách liên kết không gian với vật mốc này gần với phương pháp cung điện ký ức: đặt thông tin cần nhớ tại các vị trí quen thuộc, rồi hình dung mình đi qua từng nơi để gọi lại từ.

Mặt bằng căn nhà nhìn từ trên với các phòng và đồ nội thất
Sơ đồ nhà giúp ghi nhớ từ vựng theo vị trí (Nguồn: kienthietviet)

Mẫu ghi chú 5 cột khi xem house tour

Khi tìm video trên YouTube, bạn hãy thử các cụm house tour in English, apartment tour English vocabulary, room tour Easy English hoặc home tour Architectural Digest. Đây là những từ khóa tìm kiếm, không có nghĩa mọi video đều phù hợp với người mới; nếu bạn đang sống trong căn hộ, hãy ưu tiên từ vựng cho căn hộ. Trước khi xem, hãy kiểm tra ngôn ngữ, tốc độ nói, phụ đề và chủ đề; chọn video có hình ảnh căn phòng rõ để đối chiếu với lời nói.

Đồ vật Phòng Hành động đi kèm Tính từ nghe được Câu tự đặt
air purifier living room turn on quiet Mom turns on the air purifier every morning.
bookshelf study room put away tall I put away the comic books on the bookshelf.
laundry basket bathroom carry full He carries the laundry basket to the washing machine.
Người xem video tham quan nhà và ghi chú vào sổ
Ghi chú từ vựng khi xem house tour (Nguồn: wordpress)

Khi nghe, dùng ký hiệu ⭐ cho từ được nhắc lại, ? cho từ nghe chưa rõ và ! cho cách phát âm khác dự đoán. Nghe một lượt để nắm ý chính; ở lượt tiếp theo, ghi lại 5 từ. Sau đó, bật phụ đề đối chiếu, tra audio và nhại lại câu ngắn. Bạn có thể tra phát âm trên Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s Dictionaries; hãy chọn đúng mục từ và giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không trộn hai kiểu phát âm trong cùng một lần luyện.

Với các cụm dài như air purifier, robot vacuum và smart speaker, hãy đọc theo từng cụm, chú ý trọng âm chính rồi nghe và nhại lại audio. Bài viết không có bản ghi âm riêng cho từng từ; bạn hãy dùng audio của từ điển để nghe mẫu.

Dán nhãn đồ vật và ôn ngắt quãng

Dùng một sơ đồ đơn giản để ghi tên 8 khu vực. Hãy chọn những vật có thể dán nhãn an toàn. Với ổ cắm, thiết bị điện hoặc đồ không tiện dán, bạn đứng cạnh và tự gọi tên thay vì che khuất thông tin an toàn hay chức năng sử dụng.

  1. Ngày 1 — phòng khách: dán nhãn sofa, cushion, remote control, coffee table, shelf, curtain, rug, lamp. Đọc mỗi từ thành tiếng.
  2. Ngày 2 — nhà bếp: chọn fridge, cupboard, kettle, pot, frying pan, cutting board, sink, microwave.
  3. Ngày 3 — phòng ngủ: chọn wardrobe, drawer, pillow, blanket, mirror, bedside lamp, hanger.
  4. Ngày 4 — phòng tắm: chọn tap, towel, toothbrush, shampoo, mirror, laundry basket.
  5. Ngày 5 — góc học và khu giặt: chọn desk, desk lamp, socket, bookshelf, washing machine, iron.
  6. Ngày 6 — ban công hoặc sân vườn: nếu nhà có, chọn flower pot, watering can, broom, clothesline.
  7. Ngày 7 — tự kiểm tra: đi một vòng nhà, gọi tên đồ vật trước khi nhìn nhãn rồi khoanh những từ còn quên.
Những mảnh giấy ghi chú dán lên tủ lạnh, sofa và đèn
Dán nhãn đồ vật để ôn từ vựng mỗi ngày (Nguồn: shopee)

Sau tuần đầu, thử ôn vào ngày 1, ngày 3, ngày 7 và ngày 14. Mỗi lượt, hãy che nhãn, tự gọi tên và mở audio từ điển cho những từ bạn chưa chắc cách phát âm. Tạo flashcard gồm hình, từ, IPA và một câu mẫu; đưa những từ sai nhiều vào bộ thẻ để ôn lại. Bạn có thể điều chỉnh lịch gợi ý này: nếu còn quên từ, hãy ôn lại sớm hơn.

Bộ thẻ flashcard học từ vựng trên bàn học
Flashcard gồm hình, từ và câu mẫu để ôn tập (Nguồn: hotis)

Bài tập vận dụng và checklist tự kiểm tra

Hãy làm bài trước khi xem đáp án. Ở bài phân loại, một vật có thể phù hợp với nhiều khu vực tùy cách sắp xếp trong nhà; đáp án đưa ra một cách phân loại hợp lý.

Bài 1: Chọn từ đúng

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: cushion, pillow, rug, carpet, pan, pot.

  1. I sleep with my head on a __.
  2. There is a small __ beside the sofa.
  3. Use a frying __ to cook the eggs.
  4. Put the soup in a __.
  5. The bedroom has wall-to-wall __.
  6. She placed a __ behind her back on the chair.
Học sinh làm bài tập điền từ trên bàn học
Làm bài tập vận dụng trước khi xem đáp án (Nguồn: alokiddy)

Bài 2: Xếp đồ vật vào khu vực

Chọn khu vực phù hợp nhất: phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, phòng tắm, góc học tập, phòng giặt, ban công hoặc sân vườn.

  1. toothbrush — __
  2. watering can — __
  3. printer — __
  4. dish rack — __
  5. ironing board — __
  6. remote control — __

Bài 3: Hoàn thành câu và hội thoại

Dùng từ hoặc cụm từ thích hợp: under, next to, turn off, put away, socket, air fryer.

  1. The charger is __ the desk, not on it.
  2. The flower pot is __ the window.
  3. Please __ the fan before you leave.
  4. After washing the cups, __ them in the cupboard.
  5. Is there a free __ near the desk?
  6. We cook the potatoes in the __.

Đáp án

  1. pillow — gối ngủ.
  2. rug — thảm rời cạnh sofa.
  3. pan — chảo nông để chiên.
  4. pot — nồi sâu lòng để nấu canh.
  5. carpet — thảm trải phủ sàn.
  6. cushion — gối tựa trên ghế.
  7. Phòng tắm.
  8. Ban công hoặc sân vườn.
  9. Góc học tập hoặc làm việc.
  10. Nhà bếp.
  11. Phòng giặt.
  12. Phòng khách.
  13. under — bộ sạc ở dưới bàn.
  14. next to — chậu hoa ở cạnh cửa sổ.
  15. turn off — tắt quạt.
  16. put away — cất cốc vào tủ.
  17. socket — ổ cắm; ở Mỹ thường dùng outlet.
  18. air fryer — nồi chiên không dầu.

Checklist tự kiểm tra

  • ☐ Gọi tên được 10 đồ vật quanh mình mà không nhìn bảng.
  • ☐ Luyện phát âm lại những từ khó bằng audio từ điển, chọn nhất quán Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ.
  • ☐ Đặt được 3 câu có đồ vật, hành động và vị trí, chẳng hạn The towel is next to the shower.
  • ☐ Phân biệt được ít nhất 3 cặp từ dễ nhầm dựa vào chức năng hoặc vùng sử dụng.
  • ☐ Ghi lại những từ trả lời sai để ôn bằng flashcard vào lượt tiếp theo.
Tự kiểm tra nhanh

1Khi muốn nói về chiếc gối kê đầu dùng để nằm ngủ trên giường, từ tiếng Anh nào sau đây là chính xác nhất?

2Trong tiếng Anh giao tiếp thông dụng, từ nào dưới đây là danh từ không đếm được và KHÔNG dùng ở dạng số nhiều thêm "-s"?

3Người nói tiếng Anh-Mỹ (AmE) thường ưu tiên sử dụng cặp từ nào sau đây để chỉ "vòi nước" và "ổ cắm điện"?

4Những vật dụng nào sau đây được phân loại vào nhóm thiết bị điện gia dụng (appliances)? (Chọn tất cả đáp án đúng)

5Trong nhà bếp, sự khác biệt cơ bản về kiểu dáng và mục đích sử dụng giữa "pan" và "pot" là gì?

6Theo hướng dẫn đặt câu mô tả vị trí đồ vật trong nhà, những từ nào sau đây thuộc nhóm giới từ chỉ vị trí cơ bản được đề cập? (Chọn tất cả đáp án đúng)

7Thành ngữ "make yourself at home" được dùng trong giao tiếp hằng ngày với ý nghĩa nào?

Xem video tóm tắt

Câu hỏi thường gặp

Household items và appliances khác nhau thế nào?

Household items là cách gọi rộng cho các đồ dùng trong nhà. Appliances thường chỉ thiết bị gia dụng, đặc biệt là thiết bị điện như máy giặt hoặc tủ lạnh.

Furniture có dùng ở dạng số nhiều là furnitures không?

Furniture thường là danh từ không đếm được nên không dùng furnitures trong tiếng Anh thông dụng. Có thể nói a piece of furniture hoặc two pieces of furniture khi cần đếm.

Người mới bắt đầu nên học bao nhiêu từ đồ dùng trong nhà mỗi ngày?

Có thể bắt đầu với 5–10 từ quen thuộc mỗi ngày, gắn chúng với đồ vật thật và một câu ngắn. Điều chỉnh số lượng theo thời gian ôn tập và khả năng ghi nhớ của bản thân.

Trẻ lớp 5 nên bắt đầu với những từ đồ dùng trong nhà nào?

Trẻ có thể bắt đầu bằng bed, table, chair, door và lamp vì dễ nhận diện qua hình ảnh hoặc đồ vật thật. Phụ huynh nên đối chiếu thêm với bài học và sách giáo khoa đang sử dụng.