“Quấy rối” dịch là harass khi nói về hành động (động từ) và harassment khi gọi tên hành vi hoặc sự việc (danh từ). Kẻ quấy rối là harasser; bị quấy rối là be harassed. Tùy bối cảnh, có thể nói sexual harassment, workplace harassment hoặc online harassment.
Quấy rối thường được dịch là harass khi nói về hành động, còn harassment dùng để gọi tên hành vi hoặc sự việc. Harass là động từ, phát âm /həˈræs/; harassment là danh từ, phát âm /həˈræs.mənt/. Chẳng hạn, He harassed his colleague. nghĩa là “Anh ta quấy rối đồng nghiệp”; Harassment at work is unacceptable nghĩa là “Quấy rối nơi công sở là không thể chấp nhận”.
Quấy rối tiếng Anh là gì? Harass là động từ, harassment là danh từ
Khi đặt câu, hãy chọn từ theo vai trò ngữ pháp: dùng harass để nói ai đó quấy rối người khác, còn harassment để gọi tên hành vi hoặc tình trạng quấy rối. Nghĩa cụ thể tùy vào bối cảnh, chẳng hạn quấy rối tình dục (sexual harassment), quấy rối nơi làm việc (workplace harassment) hoặc quấy rối trên mạng (online harassment).
Harass, harassment, harasser và be harassed
| Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh | Từ loại hoặc cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| quấy rối ai đó | harass someone | Động từ | He harassed his colleague for months. | Anh ta quấy rối đồng nghiệp suốt nhiều tháng. |
| sự quấy rối | harassment | Danh từ | Harassment at work is unacceptable. | Quấy rối nơi công sở là không thể chấp nhận. |
| kẻ quấy rối | harasser | Danh từ chỉ người | The harasser was reported to HR. | Kẻ quấy rối đã bị báo cáo lên phòng nhân sự. |
| bị quấy rối | be harassed | Động từ ở thể bị động | She was harassed online by strangers. | Cô ấy bị người lạ quấy rối trên mạng. |
| quấy rối bằng lời nói | verbal harassment | Cụm danh từ | Verbal harassment includes insults and threats. | Quấy rối bằng lời nói bao gồm lăng mạ và đe dọa. |
| hành vi quấy rối | harassing behavior | Tính từ và danh từ | His harassing behavior was documented. | Hành vi quấy rối của anh ta đã được ghi nhận. |
Mẹo nhớ: hành động là harass, người thực hiện là harasser, hành vi hoặc sự việc là harassment. Còn khi nói người bị quấy rối, bạn có thể dùng be harassed. Ví dụ, I am being harassed nghĩa là “Tôi đang bị quấy rối”.

Phát âm và ví dụ câu
Trong phiên âm IPA ở trên, dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết được nhấn. Harass nhấn âm cuối: hə-RASS. Harassment cũng nhấn vào phần âm tiết tương ứng: hə-RASS-ment. Khi mới học, bạn có thể nhớ cách phát âm theo cụm thay vì cố tách từng âm.
- She reported that her ex harassed her. — Cô ấy báo cáo rằng người yêu cũ quấy rối mình.
- The company has a policy against workplace harassment. — Công ty có chính sách chống quấy rối nơi công sở.
- He was harassed by repeated messages. — Anh ấy bị quấy rối bởi những tin nhắn liên tục.

Chọn đúng từ: harass khác annoy, bother, disturb, pester, molest và hassle
Những từ này đều có thể liên quan đến việc làm phiền, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Annoy và bother thường nói về sự phiền nhiễu trong đời sống thường ngày; harass thường gợi hành vi dai dẳng hoặc nghiêm trọng hơn. Molest mang sắc thái nặng và nhạy cảm, thường chỉ hành vi xâm hại. Không nên dùng từ này cho chuyện phiền nhỏ.
Chọn từ theo mức độ và tình huống
| Từ | Sắc thái hoặc mức độ | Ngữ cảnh thường dùng | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| annoy | Làm bực hoặc khó chịu, thường nhẹ | Phiền nhiễu hằng ngày | The noise from next door annoys me. | Tiếng ồn nhà bên cạnh làm tôi khó chịu. |
| bother | Làm phiền hoặc khiến bận tâm | Xin lỗi khi làm phiền; việc thường ngày | Sorry to bother you. | Xin lỗi vì làm phiền bạn. |
| disturb | Làm gián đoạn hoặc quấy rầy | Khi ai đang ngủ, làm việc hoặc họp | Please don’t disturb me while I’m on the phone. | Đừng làm phiền tôi khi tôi đang gọi điện. |
| pester | Làm phiền dai dẳng, lặp đi lặp lại | Nài nỉ, gọi hoặc hỏi liên tục | He keeps pestering me for an answer. | Anh ấy cứ hỏi dồn để đòi câu trả lời. |
| hassle | Gây phiền toái hoặc gây áp lực; thân mật | Đời thường, đôi khi dùng như danh từ | My landlord keeps hassling me about the rent. | Chủ nhà cứ gây áp lực với tôi về tiền thuê. |
| harass | Quấy rối dai dẳng hoặc nghiêm trọng | Công sở, báo cáo, bối cảnh trang trọng | She reported that her ex harassed her. | Cô ấy báo cáo rằng người yêu cũ quấy rối mình. |
| molest | Mang sắc thái xâm hại nghiêm trọng, nhạy cảm | Tin tức hoặc ngữ cảnh pháp lý; dùng thận trọng | He was charged with molesting a minor. | Anh ta bị buộc tội xâm hại trẻ vị thành niên. |
Để nhớ nhanh, dùng annoy, bother hoặc disturb khi nói về việc làm phiền thông thường. Pester và hassle nhấn vào sự dai dẳng hoặc gây áp lực; harass phù hợp khi nói đến hành vi quấy rối. Đừng dùng molest như một từ nhẹ nhàng thay cho harass.

Harassment khác bullying, cyberbullying và stalking
| Thuật ngữ | Hành vi trọng tâm | Bối cảnh thường gặp | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| harassment | Quấy rối bằng lời nói, hành động hoặc liên hệ không mong muốn; thường nhấn vào tính dai dẳng hay nghiêm trọng | Công sở, đời thường, pháp lý, trực tuyến | A manager repeatedly makes unwanted comments to a staff member. — Quản lý liên tục nói những lời không mong muốn với nhân viên. |
| bullying | Bắt nạt, thường có sự lặp lại và chênh lệch quyền lực | Trường học, công sở | An older student repeatedly mocks a younger one. — Học sinh lớn liên tục chế giễu em nhỏ hơn. |
| cyberbullying | Bắt nạt bằng công nghệ hoặc trên mạng | Mạng xã hội, nhóm chat, môi trường trực tuyến | Someone spreads rumors about a classmate in a group chat. — Có người tung tin đồn về bạn học trong nhóm chat. |
| stalking | Theo dõi hoặc rình rập dai dẳng, có thể khiến người bị nhắm đến lo sợ | Ngoài đời hoặc trực tuyến | An ex waits outside someone’s house repeatedly. — Người yêu cũ nhiều lần chờ bên ngoài nhà ai đó. |
Các khái niệm này có thể chồng lấn, nhưng mỗi từ nhấn vào một khía cạnh khác: harassment là cách gọi rộng cho hành vi quấy rối; bullying nhấn mạnh việc bắt nạt; cyberbullying là bắt nạt qua mạng; stalking tập trung vào theo dõi hoặc rình rập. Đừng mặc định mọi hành vi quấy rối trực tuyến đều là cyberbullying. Nếu muốn nói rộng về quấy rối trên mạng, online harassment thường phù hợp hơn.

Các dạng quấy rối thường gặp: tình dục, công sở, qua điện thoại và trên mạng
Muốn dịch chính xác, hãy nêu rõ bối cảnh. Đừng mặc định mọi loại quấy rối đều có yếu tố tình dục. Các cụm dưới đây giúp bạn chọn cách diễn đạt sát nghĩa hơn.
Quấy rối tình dục và quấy rối nơi công sở
Quấy rối tình dục tiếng Anh là sexual harassment. Cụm này chỉ hành vi có tính chất tình dục không mong muốn. Không nên hiểu rằng chỉ hành vi đụng chạm cơ thể mới có thể được mô tả như vậy. Cách gọi cụ thể còn tùy vào sự việc và bối cảnh.
Quấy rối nơi công sở tiếng Anh là workplace harassment. Nếu muốn nói riêng về quấy rối tình dục ở nơi làm việc, dùng workplace sexual harassment. Ví dụ: She reported workplace sexual harassment to HR. — Cô ấy báo cáo hành vi quấy rối tình dục nơi công sở với phòng nhân sự.
Workplace harassment không nhất thiết là quấy rối tình dục. Khi viết báo cáo, hãy mô tả rõ hành vi, thời điểm và bối cảnh. Chỉ dùng sexual harassment nếu nội dung thực sự phù hợp.

Quấy rối qua điện thoại, bằng lời nói và trên mạng
- Quấy rối qua điện thoại: harassment over the phone hoặc telephone harassment. Nếu muốn nhấn vào các cuộc gọi hay tin nhắn lặp đi lặp lại, bạn có thể mô tả trực tiếp: He keeps calling me after I asked him to stop. — Anh ấy cứ gọi cho tôi sau khi tôi đã yêu cầu dừng lại.
- Quấy rối bằng lời nói: verbal harassment. Ví dụ: She complained about verbal harassment at work. — Cô ấy phàn nàn về hành vi quấy rối bằng lời nói tại nơi làm việc.
- Quấy rối trên mạng xã hội: social media harassment; cách gọi rộng hơn là online harassment. Ví dụ: They are harassing her on social media. — Họ đang quấy rối cô ấy trên mạng xã hội.
- Quấy rối trật tự công cộng: tùy hành vi, có thể dùng public nuisance hoặc public-order disturbance. Đây không phải là bản dịch cố định cho mọi trường hợp. Muốn chọn cách diễn đạt chính xác, cần biết hành vi cụ thể.

Collocation và mẫu câu dùng harassment trong tiếng Anh
Các cụm từ thường đi cùng harassment giúp câu tự nhiên hơn khi viết email, báo cáo hoặc trao đổi ở nơi làm việc, kể cả khi bạn cần tra cách nói quy định tiếng Anh trong nội quy công ty. Chú ý cấu trúc harass someone — quấy rối ai đó: không đặt giới từ to giữa harass và người bị quấy rối.
Cụm từ dùng trong công việc và báo cáo
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|
| report harassment | Báo cáo hành vi quấy rối | I want to report harassment at work. — Tôi muốn báo cáo hành vi quấy rối tại nơi làm việc. |
| file a harassment complaint | Nộp đơn khiếu nại về hành vi quấy rối | She filed a harassment complaint with HR. — Cô ấy nộp khiếu nại về hành vi quấy rối với phòng nhân sự. |
| workplace harassment policy | Chính sách về quấy rối nơi công sở | Please read the workplace harassment policy. — Vui lòng đọc chính sách về quấy rối nơi công sở. |
| harass someone online | Quấy rối ai đó trên mạng | It is not acceptable to harass someone online. — Quấy rối người khác trên mạng là không thể chấp nhận. |
| harassment complaint | Khiếu nại về hành vi quấy rối | The company reviewed the harassment complaint. — Công ty đã xem xét khiếu nại về hành vi quấy rối. |

Câu tiếng Anh để phản ứng hoặc cảnh cáo
Hãy chọn cách nói phù hợp với tình huống và đặt sự an toàn lên trước. Bạn không cần đối mặt trực tiếp nếu việc đó có thể khiến tình hình nguy hiểm hơn.
- Please stop bothering me. — Làm ơn đừng làm phiền tôi nữa.
- Please don’t contact me again. — Vui lòng không liên hệ với tôi nữa.
- I’m not comfortable with this. Please stop. — Tôi không thấy thoải mái với việc này. Làm ơn dừng lại.
- Stop messaging me. This is unwanted contact. — Dừng nhắn tin cho tôi. Tôi không muốn nhận những tin nhắn này.
- This is harassment and I want it to stop. — Đây là hành vi quấy rối và tôi yêu cầu chấm dứt.
- Do not harass me again. — Đừng quấy rối tôi nữa.
- If this continues, I will report you to HR. — Nếu việc này còn tiếp diễn, tôi sẽ báo cáo với phòng nhân sự.
- I’m going to report you for harassment. — Tôi sẽ báo cáo hành vi quấy rối này.
Nếu cần trao đổi với quản lý, bạn có thể nói: I would like to report repeated unwanted messages from a colleague. — Tôi muốn báo cáo việc liên tục nhận được tin nhắn không mong muốn từ một đồng nghiệp. Câu này mô tả hành vi cụ thể, thay vì kết luận trước khi đơn vị xem xét sự việc. Nếu đơn vị yêu cầu văn bản trang trọng, bạn có thể tham khảo thêm cách dùng công văn tiếng Anh trước khi gửi.
Nếu bị quấy rối: mẫu câu phản ứng và các bước xử lý an toàn
Một câu nói rõ ràng có thể giúp bạn đặt ranh giới, nhưng không thay thế việc tìm hỗ trợ khi thấy không an toàn. Nếu có nguy cơ tức thời, hãy ưu tiên rời khỏi tình huống và tìm người đáng tin cậy hoặc cơ quan hỗ trợ phù hợp. Đừng cố tranh luận một mình.
Mẫu câu yêu cầu chấm dứt và báo cáo
Bạn có thể chọn câu ngắn, dễ hiểu, phù hợp với tình huống:
- Stop contacting me. — Đừng liên hệ với tôi nữa.
- I have asked you to stop. Do not message me again. — Tôi đã yêu cầu bạn dừng lại. Đừng nhắn tin cho tôi nữa.
- Please keep all communication work-related. — Vui lòng chỉ trao đổi với tôi về công việc.
- I do not consent to this behavior. — Tôi không đồng ý với hành vi này.
- I will report this to my manager/HR. — Tôi sẽ báo cáo việc này với quản lý/phòng nhân sự.
- I need help. This person keeps contacting me after I asked them to stop. — Tôi cần được giúp đỡ. Người này vẫn liên hệ với tôi sau khi tôi đã yêu cầu họ dừng lại.
Chỉ dùng những câu cảnh báo này khi phù hợp và an toàn. Nếu trả lời trực tiếp có thể khiến sự việc leo thang, bạn có thể không phản hồi, rời đi và tìm người hỗ trợ.
Ghi nhận bằng chứng và tìm kênh hỗ trợ phù hợp
Nếu thấy an toàn, hãy lưu tin nhắn, email, ảnh chụp màn hình và lịch sử cuộc gọi; đồng thời ghi lại thời gian, địa điểm và nội dung sự việc. Ghi tên người chứng kiến nếu có. Giữ bản gốc, đừng chỉnh sửa nội dung, và không đặt mình vào nguy hiểm để tìm thêm bằng chứng. Nếu sự việc liên quan đến nơi làm việc, bạn có thể báo cáo với quản lý hoặc bộ phận nhân sự theo quy trình của đơn vị.

Tại Việt Nam, cách xử lý và chế tài tùy thuộc vào loại hành vi, bối cảnh và văn bản pháp luật áp dụng. Bài viết này cung cấp thông tin ngôn ngữ và hướng dẫn chung, không thay thế tư vấn pháp lý. Nếu cần xử lý một vụ việc cụ thể, hãy kiểm tra văn bản chính thức đang có hiệu lực — chẳng hạn khi tra cách dịch nghị định sang tiếng Anh trong tài liệu song ngữ — hoặc tìm tư vấn phù hợp. Không nên suy ra một mức phạt chung chỉ từ từ tiếng Anh harassment.
Chọn từ và câu phù hợp trước khi dịch hoặc báo cáo
Trước khi viết, hãy tự hỏi ba điều: hành vi cụ thể là gì, xảy ra trong bối cảnh nào, và bạn đang kể chuyện thường ngày hay lập báo cáo trang trọng. Có thể chọn từ nhanh theo các gợi ý sau:
- Phiền thoáng qua: annoy hoặc bother.
- Làm gián đoạn: disturb.
- Làm phiền liên tục: pester; gây phiền toái hoặc áp lực: hassle.
- Hành động quấy rối: harass; sự việc hoặc hành vi quấy rối: harassment.
- Có yếu tố tình dục: sexual harassment; theo dõi dai dẳng: stalking.
- Nói về người thực hiện: harasser; nói mình bị quấy rối: I am being harassed.

Khi trình bày sự việc, hãy mô tả chính xác điều đã xảy ra và giữ lại thông tin liên quan. Dùng harassment khi phù hợp với mức độ; đừng dùng molest cho việc làm phiền thông thường, và cũng đừng gọi một sự việc là quấy rối tình dục nếu nội dung không hỗ trợ cách mô tả đó.
1Trong câu tiếng Anh "He ___ his colleague for months", từ nào dưới đây là dạng động từ phù hợp nhất để diễn đạt hành vi quấy rối đã xảy ra trong quá khứ?
Từ này đóng vai trò là động từ ở thì quá khứ đơn, diễn tả hành động quấy rối mà chủ ngữ đã thực hiện đối với đồng nghiệp.
2Nếu một người liên tục nài nỉ, gọi điện hoặc hỏi dồn để đòi câu trả lời cho một việc nhỏ trong đời sống thường ngày, từ tiếng Anh nào mô tả chính xác nhất hành vi này?
Từ này nhấn mạnh vào sự làm phiền dai dẳng, lặp đi lặp lại như việc nài nỉ hay hỏi dồn liên tục.
3Dựa trên phân biệt về mặt thuật ngữ, những phát biểu nào sau đây là chính xác về sự khác biệt giữa quấy rối (harassment), bắt nạt (bullying) và rình rập (stalking)?
Yếu tố chênh lệch quyền lực và tính lặp đi lặp lại là đặc trưng cốt lõi phân biệt bắt nạt với các hành vi vi phạm khác.
4Trong tiếng Anh công sở, cụm từ cố định nào thường được dùng để chỉ việc "nộp đơn khiếu nại về hành vi quấy rối" lên bộ phận nhân sự?
Đây là kết hợp từ (collocation) chuẩn mực trong văn phong báo cáo và hành chính để diễn đạt việc nộp đơn khiếu nại chính thức.
5Xét về âm tiết và trọng âm theo phiên âm quốc tế (IPA), nhận định nào sau đây đúng đối với động từ "harass" và danh từ "harassment"?
Phiên âm IPA chuẩn /həˈræs/ và /həˈræs.mənt/ cho thấy dấu nhấn trọng âm đặt trước âm tiết cuối/âm tiết tương ứng /ræs/.
6Trong các mẫu câu cảnh báo và đặt ranh giới trực tiếp khi gặp liên hệ không mong muốn, những câu nào dưới đây diễn đạt đúng ngữ pháp và thể hiện rõ thái độ yêu cầu chấm dứt?
Câu này yêu cầu dừng nhắn tin trực tiếp và chỉ rõ hành vi liên hệ này là không được mong đợi.
7Nếu bạn muốn xin lỗi vì đã làm phiền ai đó khi họ đang bận việc thường ngày, từ nào dưới đây là sự lựa chọn tự nhiên và phù hợp nhất trong giao tiếp lịch sự?
Mẫu câu 'Sorry to bother you' là cách nói chuẩn mực và tự nhiên trong đời sống khi muốn xin lỗi vì làm phiền.

| Từ Vựng Tiếng Anh | Sắc Thái Hoặc Mức Độ | Ngữ Cảnh Thường Dùng | Ví Dụ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt Của Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| annoy | Làm bực hoặc khó chịu, thường ở mức độ nhẹ | Các tình huống phiền nhiễu nhỏ nhặt hằng ngày | The noise from next door annoys me. | Tiếng ồn từ nhà bên cạnh làm tôi khó chịu. |
| bother | Làm phiền, gây bận tâm hoặc lo lắng nhẹ | Tình huống giao tiếp lịch sự (xin lỗi khi nhờ vả) hoặc công việc thường ngày | Sorry to bother you. | Xin lỗi vì đã làm phiền bạn. |
| disturb | Làm gián đoạn sự tập trung, yên tĩnh hoặc trạng thái riêng tư | Khi ai đó đang ngủ, làm việc, học tập hoặc họp hành | Please don't disturb me while I'm on the phone. | Xin đừng làm phiền khi tôi đang nghe điện thoại. |
| pester | Làm phiền dai dẳng, quấy rầy lặp đi lặp lại nhiều lần | Tình huống nài nỉ, đòi hỏi, gọi điện hoặc hỏi liên tục | He keeps pestering me for an answer. | Anh ấy cứ quấy rầy tôi liên tục để đòi câu trả lời. |
| hassle | Gây phiền toái, quấy rầy hoặc gây áp lực (mang tính thân mật, suồng sã) | Ngữ cảnh đời thường, giao tiếp không trang trọng; đôi khi dùng như danh từ | My landlord keeps hassling me about the rent. | Chủ nhà cứ gây áp lực với tôi liên tục về tiền thuê nhà. |
| harass | Quấy rối dai dẳng, gây áp lực tâm lý hoặc đe dọa nghiêm trọng | Ngữ cảnh công sở, báo cáo vi phạm, pháp lý hoặc bối cảnh trang trọng | She reported that her ex harassed her. | Cô ấy đã trình báo rằng người yêu cũ quấy rối mình. |
| molest | Quấy rối, xâm hại nghiêm trọng hoặc tấn công tình dục (rất nhạy cảm) | Tin tức thời sự, hồ sơ vụ án hoặc ngữ cảnh pháp lý; cần sử dụng thận trọng | He was charged with molesting a minor. | Anh ta đã bị buộc tội xâm hại trẻ vị thành niên. |
Câu hỏi thường gặp
Kẻ quấy rối tiếng Anh là gì?
Kẻ quấy rối thường là harasser. Có thể dùng người quấy rối trong một tình huống cụ thể là the person harassing me.
Quấy rối qua điện thoại dịch là gì?
Có thể nói harassment over the phone hoặc telephone harassment. Nếu muốn nhấn mạnh hành vi liên tục gọi hay nhắn tin, hãy mô tả cụ thể hành vi đó.
Quấy rối trên mạng xã hội tiếng Anh là gì?
Cách nói phổ biến là social media harassment; online harassment là cách gọi rộng hơn cho hành vi quấy rối trên mạng.
Có nên dùng molest thay cho harass không?
Không nên dùng thay thế máy móc: molest thường mang sắc thái nghiêm trọng, nhạy cảm và có thể chỉ hành vi xâm hại. Với sự làm phiền thông thường, annoy hoặc bother thường phù hợp hơn.