Rác thải tiếng Anh là gì? Phân biệt 6 từ thông dụng

Rác thải trong tiếng Anh thường là waste, trash hoặc garbage. Waste chỉ chất thải nói chung; trash và garbage thường chỉ rác sinh hoạt trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh ưa dùng rubbish. Khi chỉ rác, các từ này thường là danh từ không đếm được.

Rác thải trong tiếng Anh thường được gọi là waste /weɪst/, trash /træʃ/ hoặc garbage /ˈɡɑː.bɪdʒ/ (Anh–Anh), /ˈɡɑːr.bɪdʒ/ (Anh–Mỹ). Khi chỉ rác, cả ba thường là danh từ không đếm được. Waste có nghĩa rộng hơn; trash và garbage thường chỉ rác sinh hoạt, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.

Rác thải tiếng Anh là gì? Bản dịch và cách phát âm

Chọn từ theo loại rác và tình huống giao tiếp. Waste thường phù hợp khi nói về chất thải nhựa hoặc chất thải công nghiệp. Trong một gia đình Mỹ, khi nhờ ai đó mang túi rác ra ngoài, bạn có thể nói trash hoặc garbage.

  • Waste /weɪst/: danh từ chỉ chất thải; cũng có thể là động từ nghĩa là lãng phí.
  • Trash /træʃ/: danh từ chỉ rác, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
  • Garbage: /ˈɡɑː.bɪdʒ/ trong tiếng Anh Anh và /ˈɡɑːr.bɪdʒ/ trong tiếng Anh Mỹ; thường chỉ rác sinh hoạt.

Ví dụ: We need to reduce plastic waste. — Chúng ta cần giảm rác thải nhựa.

Khi phát âm trash, đọc âm /æ/ như trong cat, rồi kết thúc bằng /ʃ/ như âm đầu của she. Từ này có cách phát âm giống nhau trong tiếng Anh Anh và Anh–Mỹ.

Ngoài nghĩa rác, trash còn có thể chỉ sách, phim hoặc ý tưởng bị xem là kém chất lượng. Trong cách nói thân mật, trash cũng có thể là động từ mang nghĩa phá hỏng hoặc chỉ trích gay gắt: Critics trashed the film. — Các nhà phê bình chê bai bộ phim gay gắt.

Túi rác sinh hoạt đặt cạnh thùng rác trước nhà
Mang rác sinh hoạt ra ngoài, gần nghĩa với take out the trash hoặc rubbish. (Nguồn: toroshop)

Phân biệt waste, garbage, trash, rubbish, litter và junk

Cả sáu từ đều liên quan đến đồ bỏ đi, nhưng không phải lúc nào cũng dùng thay cho nhau được. Hãy xét vật đang được nhắc đến, nơi nó xuất hiện và sắc thái của câu.

Từ Nghĩa và sắc thái Ngữ cảnh hoặc vùng dùng Ví dụ ngắn
waste Chất thải nói chung; thường không đếm được Anh và Mỹ; phổ biến trong văn viết, môi trường và kỹ thuật The factory reduces waste. — Nhà máy giảm lượng chất thải.
garbage Rác sinh hoạt; đôi khi gợi đến rác bếp hoặc thực phẩm; không đếm được Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ The garbage is collected on Mondays. — Rác được thu gom vào các ngày thứ Hai.
trash Rác sinh hoạt như giấy, hộp, bao bì và các thứ bỏ đi khác; không đếm được Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhất là giao tiếp hằng ngày Can you take out the trash? — Bạn mang rác đi đổ được không?
rubbish Rác sinh hoạt; cũng có thể chỉ điều vô lý hoặc vớ vẩn; thường không đếm được Thường dùng trong tiếng Anh Anh Please put the rubbish out. — Làm ơn mang rác ra ngoài.
litter Rác bị vứt bừa bãi ở nơi công cộng hoặc ngoài môi trường; danh từ thường không đếm được Dùng ở cả Anh và Mỹ; cũng là động từ chỉ hành vi xả rác Don’t drop litter in the park. — Đừng xả rác trong công viên.
junk Đồ cũ, hỏng hoặc ít giá trị; thường không đếm được Dùng ở cả Anh và Mỹ; nhấn mạnh sự vô dụng hơn là rác bẩn The garage is full of old junk. — Nhà để xe đầy đồ cũ không còn dùng đến.
Nhiều loại rác khác nhau được xếp riêng để so sánh waste, litter và junk
Waste, litter và junk khác nhau ở vật bị bỏ đi và nơi chúng xuất hiện. (Nguồn: scdi)

Có người phân biệt garbage là rác ướt, nhất là thức ăn thừa, còn trash là rác khô. Nhưng trong giao tiếp hằng ngày ở Mỹ, hai từ này thường chồng lấn và đều có thể chỉ rác sinh hoạt nói chung. Vì vậy, đừng xem ranh giới rác khô–rác ướt là quy tắc bắt buộc.

Người Anh và người Mỹ gọi rác sinh hoạt thế nào?

Ở Anh, rubbish là từ quen thuộc trong hội thoại; ở Mỹ, trash và garbage thường tự nhiên hơn. Đây chỉ là xu hướng: người nói ở mỗi nước vẫn có thể hiểu và dùng các từ còn lại.

  • Anh–Anh: Could you put out the rubbish? — Bạn mang rác ra ngoài được không?
  • Anh–Mỹ: Could you take out the trash? — Bạn mang rác đi đổ được không?

Khi nói về thùng rác, người Mỹ thường dùng trash can hoặc garbage can. Người Anh thường nói bin hoặc rubbish bin. Với xe chở rác, garbage truck và trash truck phổ biến ở Mỹ, còn bin lorry hoặc refuse lorry thường gặp ở Anh.

Litter và junk khác garbage ở điểm nào?

Litter nhấn mạnh rác bị vứt sai chỗ, chẳng hạn giấy vụn trên vỉa hè. Garbage chỉ rác sinh hoạt nói chung, kể cả rác đã bỏ vào thùng. Động từ litter có nghĩa là xả rác bừa bãi: People should not litter on the beach. — Mọi người không nên xả rác bừa bãi trên bãi biển.

Junk thường chỉ đồ cũ, hỏng hoặc không còn hữu ích, như dây cáp cũ trong ngăn kéo. Từ này còn xuất hiện trong junk mail — thư rác hoặc thư quảng cáo không mong muốn — và junk food — đồ ăn ít giá trị dinh dưỡng. Hai cụm này không nói về rác theo nghĩa đen.

Chọn từ theo ngữ cảnh

Nói về chất thải theo loại, hãy ưu tiên waste; nói về rác bị vứt bừa bãi, chọn litter. Với rác sinh hoạt, rubbish thường hợp trong tiếng Anh Anh, còn trash hoặc garbage thường hợp trong tiếng Anh Mỹ.

Từ vựng tiếng Anh về các loại rác thải

Muốn gọi tên một loại rác cụ thể, bạn thường có thể đặt tên loại hoặc nguồn thải trước waste. Nếu bạn chỉ cần biết rác trong tiếng Anh là gì, bài viết chuyên về từ này sẽ giúp bạn. Bảng dưới đây giúp bạn tra nhanh các cụm từ và xem chúng trong câu hoàn chỉnh.

Rác thải sinh hoạt, nhựa, hữu cơ và rác điện tử

Loại rác Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Ghi chú hoặc ví dụ
Rác thải sinh hoạt household waste; domestic waste Household waste is collected twice a week. — Rác sinh hoạt được thu gom hai lần một tuần.
Rác thải nhựa plastic waste Single-use bags create plastic waste. — Túi nhựa dùng một lần tạo ra rác thải nhựa.
Rác hữu cơ organic waste Some organic waste can be composted. — Một số loại rác hữu cơ có thể được ủ làm phân.
Rác thực phẩm food waste The restaurant collects food waste separately. — Nhà hàng thu gom rác thực phẩm riêng.
Rác có thể tái chế recyclable waste Put recyclable waste in the designated bin. — Hãy bỏ rác có thể tái chế vào thùng được chỉ định.
Chất thải rắn solid waste The report covers solid waste from homes and businesses. — Báo cáo đề cập đến chất thải rắn từ hộ gia đình và doanh nghiệp.
Rác điện tử electronic waste; e-waste Take old phones to an e-waste collection point. — Hãy mang điện thoại cũ đến điểm thu gom rác điện tử.
Rác nhựa, rác hữu cơ và rác điện tử được chia thành nhóm riêng
Các loại rác thường gặp: plastic waste, organic waste và e-waste. (Nguồn: thietbitachdau)

Solid waste là chất thải rắn, không đồng nghĩa với household waste. Chất thải rắn có thể đến từ nhiều nguồn; còn rác sinh hoạt được xác định theo nguồn phát sinh.

Rác thải y tế, công nghiệp, nguy hại và rác thải biển

Loại rác Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Ghi chú hoặc ví dụ
Rác thải y tế medical waste The hospital separates medical waste from other waste. — Bệnh viện tách riêng rác thải y tế khỏi các loại rác khác.
Rác thải công nghiệp industrial waste The factory treats its industrial waste. — Nhà máy xử lý chất thải công nghiệp của mình.
Rác thải nguy hại hoặc nguy hiểm hazardous waste Hazardous waste requires careful handling. — Chất thải nguy hại cần được xử lý cẩn thận.
Rác thải biển marine litter Volunteers collected marine litter along the shore. — Các tình nguyện viên thu gom rác thải biển dọc bờ biển.
Khu vực xử lý rác thải y tế và chất thải nguy hại với thùng chứa riêng
Medical waste và hazardous waste cần thùng chứa cũng như quy trình riêng. (Nguồn: nihophawa)

Marine litter đặc biệt phù hợp khi nói về vật bị thải bỏ trong môi trường biển. Hazardous waste chỉ chất thải có đặc tính nguy hại; trong ngữ cảnh thông thường, cụm này có thể dịch là “rác thải nguy hiểm” hoặc “rác thải nguy hại”.

Đổ rác, phân loại và xử lý rác thải bằng tiếng Anh

Các cụm động từ dùng trong sinh hoạt

  • Take out the trash / take out the rubbish: mang rác đi đổ hoặc mang rác ra ngoài. I’ll take out the trash after dinner. — Tôi sẽ mang rác đi đổ sau bữa tối.
  • Throw away: vứt bỏ một vật. Please don’t throw away that box. — Làm ơn đừng vứt chiếc hộp đó đi.
  • Dump: đổ hoặc vứt bỏ một lượng đồ hay chất thải. Sắc thái tùy tình huống; dump waste illegally nghĩa là đổ chất thải trái phép. Someone dumped old furniture by the road. — Ai đó đã vứt đồ nội thất cũ bên đường.
  • Litter: xả rác bừa bãi. Don’t litter. — Đừng xả rác bừa bãi.
  • Sort waste: phân loại rác. We sort waste at home. — Chúng tôi phân loại rác tại nhà.
Một thùng rác ngoài nhà và túi rác gọn gàng chuẩn bị được đổ
Take out the trash là mang rác đã gom trong nhà ra ngoài. (Nguồn: viethome)

Take out the trash thường nói đến việc mang rác đã gom trong nhà ra ngoài. Cụm này khác với throw away, vốn chỉ hành động vứt một món đồ.

Cụm từ về quản lý chất thải và IELTS

“Xử lý rác thải” có nhiều cách diễn đạt, tùy bạn muốn nói đến việc thải bỏ, tái chế hay quản lý cả quá trình:

  • Dispose of waste: thải bỏ hoặc xử lý rác; dispose of waste properly nhấn mạnh việc thải bỏ đúng cách.
  • Waste management: quản lý chất thải nói chung. Waste management system là hệ thống quản lý chất thải.
  • Waste segregation: sự phân loại, tách riêng rác; waste segregation at source là phân loại rác tại nguồn.
  • Recycle waste: tái chế rác. Recycle là động từ — xem thêm nghĩa và cách dùng của recycle; recycling thường chỉ hoạt động tái chế.
  • Landfill: bãi chôn lấp; từ này cũng có thể là động từ chỉ việc chôn lấp chất thải. Landfill site là địa điểm hoặc bãi chôn lấp.

Trong IELTS Writing Task 2, các cụm dưới đây giúp bạn diễn đạt hành động cụ thể thay vì lặp lại từ trash. Nhiều đề bài cũng yêu cầu bàn về ô nhiễm, vì vậy bạn nên nắm rõ nghĩa của từ pollution. Hãy thay phần trong ngoặc vuông để luyện viết:

  1. Reduce plastic waste — giảm rác thải nhựa: Governments should encourage people to reduce plastic waste by [limiting single-use products]. — Các chính phủ nên khuyến khích người dân giảm rác thải nhựa bằng cách [hạn chế sản phẩm dùng một lần].
  2. Improve waste management — cải thiện việc quản lý chất thải: Cities need to improve waste management to [protect public health]. — Các thành phố cần cải thiện việc quản lý chất thải để [bảo vệ sức khỏe cộng đồng].
  3. Dispose of waste properly — thải bỏ rác đúng cách: Households should dispose of waste properly instead of [dumping it into rivers]. — Các hộ gia đình nên thải bỏ rác đúng cách thay vì [đổ rác xuống sông].
  4. Waste segregation at source — phân loại rác tại nguồn: Waste segregation at source can make [recycling] easier. — Phân loại rác tại nguồn có thể giúp việc [tái chế] dễ dàng hơn.
  5. Divert waste from landfills — chuyển rác khỏi bãi chôn lấp, chẳng hạn bằng cách tái chế: Recycling programs can divert waste from landfills and [reduce disposal costs]. — Các chương trình tái chế có thể chuyển rác khỏi bãi chôn lấp và [giảm chi phí thải bỏ].
  6. Landfill sites — các bãi chôn lấp: Some communities oppose new landfill sites because they [take up land]. — Một số cộng đồng phản đối các bãi chôn lấp mới vì chúng [chiếm diện tích đất].
Bãi chôn lấp chất thải rộng lớn dưới ánh sáng ban ngày
Landfill site và divert waste from landfills là những cụm hữu ích cho bài viết môi trường. (Nguồn: thuvienphapluat)

Các cụm trong ngoặc chỉ là gợi ý. Nếu thay bằng ý khác, hãy kiểm tra ngữ pháp và bảo đảm câu phù hợp với lập luận của bạn.

Ngữ pháp: trash, waste và garbage có đếm được không?

Khi mang nghĩa rác hoặc chất thải, trash, waste và garbage thường là danh từ không đếm được. Vì thế, không thêm -s hoặc đặt a trực tiếp trước những từ này theo nghĩa thông thường. Muốn nói đến một lượng rác, bạn có thể dùng a lot of garbage hoặc much waste; một mẩu rác là a piece of trash.

  • Sai: I saw a trash on the floor.
  • Đúng: I saw a piece of trash on the floor. — Tôi thấy một mẩu rác trên sàn.
  • Sai: The garbage are collected every Tuesday.
  • Đúng: The garbage is collected every Tuesday. — Rác được thu gom vào mỗi thứ Ba.
Một mẩu rác nhỏ nằm trên sàn, minh họa a piece of trash
Danh từ không đếm được: nên nói a piece of trash, không nói a trash. (Nguồn: dantri)

Trong câu thứ hai, garbage là chủ ngữ không đếm được nên đi với động từ số ít is. Khi nói về nhiều rác sinh hoạt theo cách thông thường, không dùng garbages.

Đừng nhầm lỗi ngữ pháp với lựa chọn ngữ cảnh

Câu “The report focuses on household trash” không sai ngữ pháp; tuy nhiên, household waste thường trung tính và phù hợp hơn trong báo cáo trang trọng. Tương tự, garbage hoặc rubbish tự nhiên hơn litter khi nói về rác đang nằm trong thùng bếp.

Một số kết hợp thường gặp: take out the trash — mang rác đi đổ; collect garbage — thu gom rác; reduce waste — giảm chất thải; dispose of waste — thải bỏ rác.

Ngoài nghĩa chất thải, waste còn là danh từ chỉ sự lãng phí hoặc động từ nghĩa là lãng phí: Don’t waste water. — Đừng lãng phí nước. Waste có thể đếm được ở một số nghĩa khác, nhưng khi nói về rác nói chung, hãy dùng theo cách không đếm được.

Thực hành chọn từ chỉ rác đúng ngữ cảnh

Trước khi làm bài, hãy xác định ngữ cảnh:

  • Rác bị vứt bừa bãi ngoài môi trường — environment trong tiếng Anh — hoặc nơi công cộng? Chọn litter.
  • Đồ cũ, hỏng hoặc ít giá trị, không nhất thiết là rác bẩn? Chọn junk.
  • Chất thải được gọi theo loại, hoặc đang viết báo cáo? Cân nhắc waste.
  • Rác sinh hoạt trong hội thoại? Cân nhắc rubbish với người nói tiếng Anh Anh; trash hoặc garbage với người nói tiếng Anh Mỹ.
Người dân phân loại rác tại nguồn với các thùng không nhãn
Chọn từ đúng ngữ cảnh cũng giống chọn đúng thùng cho từng loại rác. (Nguồn: gov)

Điền từ thích hợp rồi kiểm tra đáp án. Ở câu có gợi ý vùng miền, hãy chọn từ phù hợp nhất:

  1. We must cut down on plastic ____. — Chúng ta phải giảm rác thải nhựa.
  2. Volunteers picked up ____ along the beach. — Các tình nguyện viên nhặt rác bị vứt bừa bãi dọc bãi biển.
  3. Could you take out the ____ before dinner? — Bạn mang rác đi đổ trước bữa tối được không? (Người nói dùng tiếng Anh Anh.)
  4. The drawer is full of old cables and other ____. — Ngăn kéo đầy dây cáp cũ và những đồ linh tinh khác không còn dùng đến.
  5. Sửa lỗi: The garbage are collected every Tuesday.

Đáp án:

  1. waste — plastic waste là cụm thông dụng chỉ rác thải nhựa.
  2. litter — câu nói về rác bị vứt bừa bãi trên bãi biển.
  3. rubbish — từ tự nhiên trong tiếng Anh Anh; take out the rubbish nghĩa là mang rác đi đổ.
  4. junk — chỉ đồ cũ hoặc ít giá trị, không nhất thiết là rác thực phẩm.
  5. The garbage is collected every Tuesday. — Garbage không đếm được trong câu này nên dùng is.
Tự kiểm tra nhanh

1Khi phân biệt từ vựng chỉ rác sinh hoạt giữa tiếng Anh–Anh và tiếng Anh–Mỹ, từ nào sau đây là lựa chọn tự nhiên và phổ biến nhất trong hội thoại hằng ngày của người Anh?

2Những cụm từ nào dưới đây thường được người nói tiếng Anh–Mỹ sử dụng để chỉ thùng rác hoặc xe chở rác?

3Từ chỉ rác thải nào có nghĩa rộng nhất, thường dùng cho chất thải công nghiệp hoặc nhựa, và xuất hiện phổ biến trong văn viết, báo cáo kỹ thuật?

4Xét về ngữ pháp, khi mang nghĩa chỉ rác thải hoặc chất thải nói chung, các danh từ trash, waste và garbage có đặc điểm nào sau đây?

5Ngoài nghĩa gốc chỉ rác thải sinh hoạt, từ "trash" còn mang những nghĩa hoặc cách dùng nào khác trong tiếng Anh hằng ngày?

6Cụm động từ nào trong tiếng Anh mang nghĩa cụ thể là mang túi rác đã gom gọn trong nhà ra bên ngoài để chờ thu gom?

Nhìn nhanhRác thải tiếng Anh là gì? Phân biệt 6 từ thông dụng
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Từ vựngPhiên âm IPANghĩa và sắc tháiNgữ cảnh hoặc biến thể vùng miềnVí dụ minh họa
waste/weɪst/Chất thải nói chung; thường không đếm được. Nhấn mạnh chất thải nhựa, công nghiệp, hoặc chỉ sự lãng phí.Anh và Mỹ; phổ biến trong văn viết, môi trường và kỹ thuậtThe factory reduces waste. — Nhà máy giảm lượng chất thải.
garbage/ˈɡɑː.bɪdʒ/ (Anh–Anh), /ˈɡɑːr.bɪdʒ/ (Anh–Mỹ)Rác sinh hoạt; đôi khi gợi đến rác bếp hoặc thực phẩm; không đếm đượcThường dùng trong tiếng Anh MỹThe garbage is collected on Mondays. — Rác được thu gom vào các ngày thứ Hai.
trash/træʃ/Rác sinh hoạt như giấy, hộp, bao bì và các thứ bỏ đi khác; không đếm được. Ngoài ra còn chỉ thứ kém chất lượng hoặc mang nghĩa phá hỏng, chê bai.Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhất là giao tiếp hằng ngàyCan you take out the trash? — Bạn mang rác đi đổ được không?
rubbishKhông có trong nguồnRác sinh hoạt; cũng có thể chỉ điều vô lý hoặc vớ vẩn; thường không đếm đượcThường dùng trong tiếng Anh AnhPlease put the rubbish out. — Làm ơn mang rác ra ngoài.
litterKhông có trong nguồnRác bị vứt bừa bãi ở nơi công cộng hoặc ngoài môi trường; danh từ thường không đếm được. Động từ nghĩa là xả rác bừa bãi.Dùng ở cả Anh và Mỹ; cũng là động từ chỉ hành vi xả rácDon't drop litter in the park. — Đừng xả rác trong công viên.
junkKhông có trong nguồnĐồ cũ, hỏng hoặc ít giá trị; thường không đếm được; nhấn mạnh sự vô dụng hơn là rác bẩnDùng ở cả Anh và MỹThe garage is full of old junk. — Nhà để xe đầy đồ cũ không còn dùng đến.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài nghĩa rác thải, trash còn có nghĩa gì?

Trash còn có thể chỉ thứ bị coi là vô giá trị hoặc kém chất lượng. Là động từ thân mật, trash có thể nghĩa là phá hỏng hoặc chỉ trích ai, điều gì gay gắt.

Waste nghĩa là gì ngoài nghĩa chất thải?

Waste còn có nghĩa là sự lãng phí; với vai trò động từ, từ này nghĩa là lãng phí hoặc sử dụng không hiệu quả. Ví dụ: Don’t waste water nghĩa là Đừng lãng phí nước.

Thùng rác tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh Mỹ, trash can và garbage can là các cách gọi phổ biến. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường nói bin hoặc rubbish bin.

Xe chở rác tiếng Anh gọi là gì?

Garbage truck hoặc trash truck là cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, cách gọi thường gặp là bin lorry hoặc refuse lorry.