| Vai vế tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bố, mẹ | father, mother |
| Anh/em trai · chị/em gái | brother · sister |
| Ông, bà (nội/ngoại) | grandfather, grandmother (+ paternal/maternal) |
| Chú, bác, cậu, dượng · cô, dì, thím, mợ | uncle · aunt (+ by marriage nếu qua hôn nhân) |
| Anh, chị, em họ | cousin |
| Cháu trai · cháu gái | nephew · niece |
Tra nhanh các mối quan hệ gia đình trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, family là gia đình, family member là thành viên gia đình và relative là người họ hàng. Thay vì mở bài dẫn nhập dài dòng, bạn có thể tra ngay bảng Việt–Anh hai chiều dưới đây: bố/mẹ → father/mother; anh/em trai → brother; chị/em gái → sister; ông/bà → grandfather/grandmother; cô/dì → aunt; chú/bác/cậu → uncle; anh/chị/em họ → cousin. Cần phân biệt bác trai và bác gái; thím, mợ và dượng thường là aunt hoặc uncle theo quan hệ hôn nhân. Lưu ý chú rể là groom, không phải uncle; chú họ cần xác định quan hệ thực tế thay vì dịch máy móc. Vì sao một từ tiếng Anh có thể ứng với nhiều vai vế?
Bảng đối chiếu vai vế Việt–Anh hai chiều giúp người học tra từ tiếng Anh sang các vai vế Việt Nam và ngược lại, tránh dịch máy móc mà SERP hiện nay thường gây ra.
| Vai vế tiếng Việt | Từ tiếng Anh | Các nghĩa Việt có thể có khi dịch ngược | Cách nói rõ quan hệ khi cần |
|---|---|---|---|
| Bố | father /ˈfɑːðə(r)/ | — | my dad (thân mật) |
| Mẹ | mother /ˈmʌðə(r)/ | — | my mom (Mỹ) / my mum (Anh) |
| Anh trai / em trai | brother /ˈbrʌðə(r)/ | anh trai hoặc em trai | my older brother / my younger brother |
| Chị gái / em gái | sister /ˈsɪstə(r)/ | chị gái hoặc em gái | my older sister / my younger sister |
| Ông nội | grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | ông nội hoặc ông ngoại | my paternal grandfather |
| Ông ngoại | grandfather | ông nội hoặc ông ngoại | my maternal grandfather |
| Bà nội | grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ | bà nội hoặc bà ngoại | my paternal grandmother |
| Bà ngoại | grandmother | bà nội hoặc bà ngoại | my maternal grandmother |
| Bác trai (anh của bố) | uncle /ˈʌŋkl/ | chú, bác, cậu, dượng… | my father’s older brother |
| Chú ruột (em trai của bố) | uncle | chú, bác, cậu, dượng… | my father’s younger brother |
| Cậu (anh/em trai của mẹ) | uncle | chú, bác, cậu, dượng… | my mother’s brother |
| Dượng (chồng của cô/dì/bác gái) | uncle (by marriage) | cả chú bác ruột lẫn dượng | my uncle by marriage / my aunt’s husband |
| Bác gái (chị gái của bố) | aunt /ɑːnt/ | cô, dì, thím, mợ, bác gái… | my father’s older sister |
| Cô (em gái của bố) | aunt | cô, dì, thím, mợ… | my father’s younger sister |
| Dì (chị/em gái của mẹ) | aunt | cô, dì, thím, mợ… | my mother’s sister |
| Thím (vợ của chú) | aunt (by marriage) | cả cô dì ruột lẫn thím mợ | my aunt by marriage / my uncle’s wife |
| Mợ (vợ của cậu/bác) | aunt (by marriage) | cả cô dì ruột lẫn thím mợ | my aunt by marriage / my uncle’s wife |
| Anh/chị/em họ | cousin /ˈkʌzn/ | anh họ, chị họ, em họ — không phân biệt | my older male cousin / my younger cousin Lan |
| Cháu trai (con của anh chị em) | nephew /ˈnefjuː/ | cháu nội hoặc cháu ngoại | my nephew / my sister’s son |
| Cháu gái (con của anh chị em) | niece /niːs/ | cháu nội hoặc cháu ngoại | my niece / my brother’s daughter |
| Cháu của ông bà | grandson / granddaughter | cháu nội hoặc cháu ngoại | my grandson (cháu trai) / my granddaughter (cháu gái) |
| Chú rể | groom /ɡruːm/ | — | the groom — không dịch là uncle |
| Chú họ / bác họ (anh em họ của bố mẹ) | (không có từ riêng) | — | my dad’s cousin / my mom’s cousin |
Cách dùng nhanh: chỉ riêng uncle đã gộp ít nhất 4 vai vế Việt (chú, bác, cậu, dượng). Khi ngữ cảnh cần chính xác, cộng thêm nhánh: paternal hoặc maternal cho ông bà, father’s hoặc mother’s + older/younger brother/sister cho chú bác cô dì, và by marriage cho dượng, thím, mợ.

Từ vựng thành viên gia đình theo quan hệ, kèm IPA và ví dụ
Mỗi mục từ trong danh mục chính có từ tiếng Anh, phiên âm IPA theo chuẩn Anh–Mỹ (hoặc Anh–Anh) được ghi rõ, nghĩa tiếng Việt và một câu tiếng Anh hoàn chỉnh kèm bản dịch; kiểm tra cách đọc trong từ điển đáng tin cậy.
Gia đình gần và các thành viên theo thế hệ
- father /ˈfɑːðə(r)/ – bố trong tiếng Anh – My father works in Hanoi. – "Bố tôi làm việc ở Hà Nội."
- mother /ˈmʌðə(r)/ – mẹ – My mother is a teacher. – "Mẹ tôi là giáo viên."
- parents /ˈpɑːrənts/ – bố mẹ – My parents love me. – "Bố mẹ tôi yêu tôi."
- brother /ˈbrʌðə(r)/ – anh trai / em trai – My brother is a doctor. – "Anh trai tôi là bác sĩ."
- sister /ˈsɪstə(r)/ – chị gái / em gái – My sister studies in university. – "Chị gái tôi học đại học."
- son /sʌn/ – con trai – My son is five years old. – "Con trai tôi năm tuổi."
- daughter /ˈdɔːtər/ – con gái – My daughter enjoys drawing. – "Con gái tôi thích vẽ tranh."
- husband /ˈhʌzbənd/ – chồng – My husband is an engineer. – "Chồng tôi là kỹ sư."
- wife /waɪf/ – vợ – My wife cooks well. – "Vợ tôi nấu ăn ngon."
- spouse /spaɪs/ – người vợ/chồng chung – My spouse works abroad. – "Vợ/chồng tôi làm việc ở nước ngoài."

Họ hàng, quan hệ thông gia và người đỡ đầu
- grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ – ông nội – My grandfather tells stories. – "Ông nội kể chuyện."
- grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ – bà nội trong tiếng Anh – My grandmother bakes cookies. – "Bà tôi nướng bánh quy."
- great-grandfather /ˌɡreɪtˈɡrænfɑːðə(r)/ – ông cố – My great-grandfather served in the army. – "Ông cố của tôi từng phục vụ trong quân đội."
- great-grandmother /ˌɡreɪtˈɡrænmʌðə(r)/ – bà cố – My great-grandmother lived to 95. – "Bà cố tôi sống thọ đến 95 tuổi."
- uncle /ˈʌŋkl/ – chú, bác, cậu, dượng – My uncle lives in Da Nang. – "Chú tôi sống ở Đà Nẵng."
- aunt /ɑːnt/ – cô, dì, thím, mợ – My aunt is a nurse. – "Cô tôi là y tá."
- cousin /ˈkʌzn/ – anh họ, chị họ, em họ – My cousin is a teacher. – "Anh họ tôi là giáo viên."
- nephew /ˈnefjuː/ – cháu trai – My nephew turned ten. – "Cháu trai tôi vừa tròn mười tuổi."
- niece /niːs/ – cháu gái – My niece is a student. – "Cháu gái tôi là sinh viên."
- grandson /ˈɡrændsən/ – cháu trai – My grandson loves football. – "Cháu trai tôi thích bóng đá."
- granddaughter /ˌɡrændˈdɔːtər/ – cháu gái – My granddaughter is artistic. – "Cháu gái tôi có năng khiếu nghệ thuật."

Quan hệ hôn nhân, gia đình kế, nhận nuôi
- parent-in-law /ˈpɑːrəntˌɪnˌlɔː/ – bố/mẹ vợ hoặc bố/mẹ chồng – My mother-in-law is kind. – "Mẹ vợ tôi rất tốt bụng."
- sibling-in-law /ˈsɪblɪŋˌlɔː/ – anh/chị/em của vợ hoặc chồng – My sibling-in-law is friendly. – "Anh chị em của vợ tôi rất thân thiện."
- step-parent /ˈstɛpˌpɑːrənt/ – bố dượng/mẹ kế – My stepfather married my mom. – "Bố dượng tôi đã cưới mẹ tôi."
- stepchild /ˈstɛpˌtʃaɪld/ – con riêng của vợ/chồng – My stepchild lives with us. – "Con riêng của tôi sống cùng chúng tôi."
- half-brother /hælfˈbrʌðər/ – anh/em trai cùng cha hoặc cùng mẹ – My half-brother shares the same mother. – "Anh trai tôi có cùng mẹ với tôi."
- half-sister /hælfˈsɪsər/ – chị/em gái cùng cha hoặc cùng mẹ – My half-sister lives in another city. – "Người em gái cùng mẹ của tôi sống ở thành phố khác."
- step-brother /ˈstɛpˌbrʌðər/ – con riêng của bố dượng/mẹ kế – My step-brother is my stepdad’s son. – "Anh trai kế của tôi là con của bố dượng."
- step-sister /ˈstɛpˌsɪsər/ – con riêng của mẹ kế/bố dượng – My step-sister is my stepmom’s daughter. – "Em gái kế của tôi là con của mẹ kế."
- adopted child /ˈædɒptɪd ˌtʃaɪld/ – con nhận nuôi – My adopted child is eight years old. – "Con nuôi của tôi tám tuổi."
- godparent /ˈɡɒdˌpɛnt/ – cha/mẹ đỡ đầu – My godparent supports me. – "Mẹ đỡ đầu của tôi luôn hỗ trợ tôi."

Các kiểu gia đình và tình trạng quan hệ thường gặp
So sánh nuclear family, extended family, blended family và single-parent family bằng định nghĩa ngắn và ví dụ; lưu ý blended family thường hình thành khi các đối tác tạo gia đình mới có con từ quan hệ trước. Giải thích same-sex parents, co-parenting, childfree và DINK; DINK thường chỉ cặp đôi có hai nguồn thu nhập và chưa có con, không đồng nghĩa chắc chắn với childfree. Phân biệt spouse với ex-husband/ex-wife; custody là quyền hoặc việc chăm sóc, giám hộ con tùy ngữ cảnh pháp lý, không phải tên thành viên gia đình. Nêu adopted child là con được nhận nuôi; không mặc định đồng nghĩa với stepchild hay con ruột. Dùng ví dụ trung tính, tránh suy đoán cấu trúc gia đình của người khác.
Nuclear, extended và blended family khác nhau thế nào?
| Loại gia đình | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nuclear family | Hai thế hệ: bố mẹ và con cái, không có người khác chung sống. | A nuclear family of three lives in a small house. – Gia đình hạt nhân gồm ba người sống trong một ngôi nhà nhỏ. |
| Extended family | Bao gồm 3 thế hệ trở lên, ông bà, cô chú, họ hàng xa, thường chung sống hoặc có quan hệ họ hàng. | My extended family gathers every Tet. – Cả họ tụ họp mỗi dịp Tết. |
| Blended family | Gia đình có con riêng của một hoặc cả hai bên, thường sau ly hôn hoặc remarriage. | They formed a blended family after their remarriage. – Họ tạo thành một gia đình ghép sau khi tái hôn. |
| Single-parent family | Một cha hoặc một mẹ nuôi con một mình. | She is a single-parent family with two kids. – Cô ấy là người nuôi con một mình với hai con. |

Gia đình hiện đại, nhận nuôi và quan hệ sau ly hôn
- same-sex parents: cặp đôi cùng giới tính, ví dụ same-sex parents raise children together. – Cặp đôi cùng giới tính nuôi con.
- co-parenting: cả hai cha mẹ chia sẻ trách nhiệm nuôi con, dù không còn chung sống. Co-parenting allows both parents to be involved. – Đồng nuôi con cho phép cả hai cha mẹ cùng tham gia.
- childfree / DINK: cặp đôi không có con, DINK (Dual Income, No Kids) thường chỉ có hai thu nhập và chưa có con, không đồng nghĩa chắc chắn với childfree. DINK couples enjoy travel and career focus. – Cặp đôi DINK thích du lịch và tập trung nghề nghiệp.
- adopted child: con được nhận nuôi, không phải con ruột, không phải stepchild. My adopted child loves reading. – Con nuôi của tôi thích đọc sách.
- ex-husband / ex-wife: vợ/chồng cũ, không còn là vợ/chồng hiện tại. My ex-husband lives in another city. – Chồng cũ của tôi sống ở thành phố khác.
- custody: quyền hoặc việc chăm sóc con, tùy ngữ cảnh pháp lý, không phải tên thành viên gia đình. Custody determines who the child lives with. – Quyền giám hộ quyết định đứa trẻ sống với ai.

Cây gia đình tiếng Anh: Sơ đồ mẫu và cách đọc
Ký hiệu: ══ là đường nối vợ chồng, │ là đường nối cha mẹ – con. Mốc người nói là ME.
Thế hệ 1: Paternal grandfather ══ Paternal grandmother Maternal grandfather ══ Maternal grandmother
(ông nội) (bà nội) (ông ngoại) (bà ngoại)
│ │
Thế hệ 2: Father ════════════════ Mother Uncle ══ Aunt (by marriage)
(bố) (mẹ) (cậu — anh trai (vợ của cậu
│ của mẹ) = mợ)
Thế hệ 3: Older brother ── ME ── Younger sister │
(anh trai) (em gái) Cousin ── Cousin
(anh họ) (em gái họ)
Đọc từ vị trí ME: grandfather/mother hai bên, parents ở thế hệ 2, older brother và younger sister là siblings của tôi; con của uncle là cousins của tôi — nhưng với cousin đó thì bố tôi lại là uncle.
3 câu mẫu giới thiệu sơ đồ (thay tên trong ngoặc):
- This is my family tree. There are [number] people in my family. (Đây là cây gia đình của tôi. Gia đình tôi có [số] người.)
- My paternal grandparents are on the left, and my maternal grandparents are on the right. (Ông bà nội ở bên trái, ông bà ngoại ở bên phải.)
- My mother’s brother is my uncle, and his children are my cousins. (Anh trai của mẹ tôi là cậu, và con của cậu là anh em họ của tôi.)


Phân biệt vai vế Việt–Anh khi uncle, aunt hoặc cousin chưa đủ rõ
Giải thích paternal grandfather là ông nội, maternal grandfather là ông ngoại; paternal/maternal chỉ nhánh phía cha/mẹ, không tự cho biết tuổi tương đối hay mọi chi tiết vai vế. Mô tả chú ruột, bác ruột, cậu ruột bằng uncle; thêm my father’s younger/older brother hoặc my mother’s brother khi cần. Uncle by marriage có thể chỉ người trở thành uncle qua hôn nhân; chú họ cần diễn đạt lại quan hệ cụ thể. Cousin bao gồm anh, chị và em họ; có thể nói my older/younger cousin và thêm giới tính hoặc tên khi ngữ cảnh thực sự cần, thay vì cho rằng cousin tự mang thông tin đó. So sánh xu hướng tiếng Việt thường mã hóa vai vế, tuổi và nhánh họ trong cách gọi, còn tiếng Anh thường cần cụm mô tả bổ sung; tránh khẳng định mọi gia đình hoặc mọi cộng đồng nói tiếng Anh đều xưng hô giống nhau. Lưu ý cách gọi tên riêng hay dùng danh xưng tùy người và hoàn cảnh; hỏi cách xưng hô người đối diện muốn được gọi thế nào nếu chưa chắc.
Ông bà nội, ngoại và chú bác cô dì bằng tiếng Anh
- paternal grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ – ông nội – My paternal grandfather lives in HCMC. – "Ông nội của tôi sống ở TP.HCM."
- maternal grandfather /ˈmɛtərɪl ˈɡrænfɑːðə(r)/ – ông ngoại – My maternal grandfather is a retired teacher. – "Ông ngoại của tôi là giáo viên đã nghỉ hưu."
- paternal grandmother /ˈɡrænfɑːðə(r)/ – bà nội – My paternal grandmother bakes traditional cakes. – "Bà nội của tôi nướng bánh truyền thống."
- maternal grandmother /ˈmɛtərɪl ˈɡrænmʌðə(r)/ – bà ngoại – My maternal grandmother speaks fluent English. – "Bà ngoại của tôi nói tiếng Anh lưu loát."
- uncle (father’s side) /ˈʌŋkl/ – chú, bác, cậu, dượng – My father’s older brother is my uncle. – "Anh trai của bố tôi là bác trai."
- uncle (mother’s side) /ˈʌŋkl/ – chú, bác, cậu, dượng – My mother’s brother is my uncle. – "Anh trai của mẹ tôi là cậu."
- uncle by marriage /ˈʌŋkl baɪ ˈmɛrɪdʒ/ – dượng – My uncle by marriage is my aunt’s husband. – "Dượng của tôi là chồng của cô."

Anh chị em họ và cách bổ sung tuổi, giới hoặc nhánh họ
- cousin /ˈkʌzn/ – anh họ, chị họ, em họ – My older cousin is a doctor. – "Anh họ của tôi là bác sĩ."
- older cousin /ˈoʊldər ˈkʌzn/ – anh/chị họ lớn – My older cousin lives in London. – "Anh họ của tôi sống ở London."
- younger cousin /ˈjʌŋɡər ˈkʌzn/ – em họ – My younger cousin is a student. – "Em họ của tôi là sinh viên."
- male cousin /ˈmeɪl ˈkʌzn/ – anh/em họ trai – My male cousin is my best friend. – "Anh họ tôi là người bạn thân nhất của tôi."
- female cousin /ˈfem ˈkʌzn/ – chị/em họ gái – My female cousin is a teacher. – "Chị họ tôi là giáo viên."

Xưng hô thân mật và từ lóng về gia đình: Dùng với ai?
So sánh father/mother với dad, daddy, pops, mom/mum và mommy/mummy; nêu dad/mom thường thân mật, daddy/mommy thường gắn với lời trẻ nhỏ nhưng có ngoại lệ, pops mang sắc thái khẩu ngữ và không phổ biến như dad. Bro và sis có thể gọi anh chị em hoặc bạn bè thân; fam có thể chỉ gia đình hoặc nhóm bạn thân. Không mặc định người được gọi là họ hàng và tránh dùng tùy tiện trong văn cảnh trang trọng. Cho mỗi cách gọi một IPA, nghĩa, câu ví dụ hoàn chỉnh và bản dịch; ghi chú mom phổ biến ở Mỹ, mum phổ biến ở Anh, đồng thời cách dùng thực tế có thể khác theo vùng và gia đình.
Dad, daddy, pops, mom và mum
| Cách gọi | Phiên âm IPA | Nghĩa / đối tượng | Độ thân mật & lưu ý | Ví dụ + bản dịch |
|---|---|---|---|---|
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố | Trung tính, trang trọng; ít khi gọi trực tiếp | My father works in Hanoi. – Bố tôi làm việc ở Hà Nội. |
| dad | /dæd/ | bố | Thân mật, phổ biến mọi độ tuổi | I’ll ask my dad first. – Tôi sẽ hỏi bố đã. |
| daddy | /ˈdædi/ | bố | Chủ yếu lời trẻ nhỏ | Daddy, look! – Bố ơi, nhìn này! |
| pops | /pɑːps/ | bố | Khẩu ngữ, ít phổ biến hơn dad | Pops taught me to ride a bike. – Bố dạy tôi đạp xe. |
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | mẹ | Trung tính, trang trọng | My mother is a teacher. – Mẹ tôi là giáo viên. |
| mom | /mɑːm/ | mẹ | Thân mật; phổ biến ở Mỹ | Mom cooks dinner every night. – Mẹ nấu tối mỗi ngày. |
| mum | /mʌm/ | mẹ | Thân mật; phổ biến ở Anh | I live with my mum. – Tôi sống với mẹ. |
| mommy | /ˈmɑːmi/ | mẹ | Lời trẻ nhỏ (Mỹ/Anh) | Mommy, I’m hungry. – Mẹ ơi, con đói. |
| bro | /brəʊ/ | anh/em trai, hoặc bạn thân | Rất thân mật; không dùng nơi trang trọng | Thanks, bro! – Cảm ơn nhé! |
| sis | /sɪs/ | chị/em gái, hoặc bạn thân | Rất thân mật | You got this, sis. – Cố lên chị/em. |
| fam | /fæm/ | gia đình, hoặc nhóm bạn thân | Tiếng lóng; không nhất thiết là người nhà | Dinner with the fam tonight. – Tối nay ăn tối với cả nhà. |
| grandpa | /ˈɡrænpɑː/ | ông | Thân mật, thay cho grandfather | Grandpa tells great stories. – Ông kể chuyện hay lắm. |
| grandma | /ˈɡrænmɑː/ | bà | Thân mật, thay cho grandmother | Grandma bakes cookies. – Bà nướng bánh. |
| hubby | /ˈhʌbi/ | chồng | Rất thân mật | My hubby surprised me. – Chồng tôi làm tôi bất ngờ. |

Bro, sis, fam có nhất thiết chỉ người nhà?
Bro và sis có thể chỉ anh chị em ruột hoặc thậm chí là bạn bè thân thiết; fam không nhất thiết là người nhà, có thể chỉ nhóm bạn thân. Không dùng bro/sis/fam trong các văn bản trang trọng hoặc khi không chắc chắn đối tượng được xưng hô; hỏi người đối diện muốn được gọi thế nào nếu chưa chắc.

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh và vận dụng trong IELTS Speaking
Đưa mẫu giới thiệu ngắn dựa trên family tree: số người, quan hệ với người nói và một hoạt động chung; kèm bản dịch và chỗ trống để cá nhân hóa. Với IELTS Speaking Part 1, minh họa câu trả lời 2–3 câu trực tiếp rồi thêm một chi tiết hoặc lý do; với Part 2, gợi ý chọn người, mô tả quan hệ, đặc điểm và một kỷ niệm cụ thể. Cung cấp câu trả lời mẫu ngắn cho từng phần, dùng từ quan hệ chính xác và kết hợp tự nhiên các cụm như get along with hoặc close to; giải thích đây là ví dụ tham khảo, không phải công thức bảo đảm band 7.0+. Nhắc người học phát triển độ trôi chảy, từ vựng, ngữ pháp và phát âm theo tiêu chí chấm Speaking, thay vì học thuộc mẫu hoặc cố nhồi thành ngữ.
Mẫu giới thiệu gia đình từ sơ đồ
- This is my family tree. There are five people in my family. (Đây là cây gia đình của tôi. Gia đình tôi có năm người.)
- My paternal grandparents are on the left, and my maternal grandparents are on the right. (Ông bà nội ở bên trái, ông bà ngoại ở bên phải.)
- My mother’s brother is my uncle, and his children are my cousins. (Anh trai của mẹ tôi là cậu, và con của cậu là anh em họ của tôi.)
Triển khai câu trả lời IELTS Speaking Part 1 và Part 2
- Part 1: I come from a big extended family. My parents, my two brothers, my sister and I live together in a house near the university. – Tôi đến từ một đại gia đình. Bố mẹ, hai anh trai, em gái và tôi sống chung trong một ngôi nhà gần trường đại học.
- Part 2: I would like to talk about my family tree. In my family, there are three generations. My paternal grandparents, my parents, and I. My uncle, who is my father’s brother, has two children, a son and a daughter, who are my cousins. We often gather for holidays, and my cousins and I play football together. – Tôi muốn nói về cây gia đình của mình. Trong gia đình tôi có ba thế hệ: ông bà nội, bố mẹ và tôi. Chú tôi, anh trai của bố tôi, có hai con, một trai một gái, họ là anh em họ của tôi. Chúng tôi thường tụ họp vào dịp lễ, và tôi cùng anh em họ thường chơi bóng đá.

Tự kiểm tra và lập checklist từ vựng gia đình
Phần 1 — Quiz (mỗi câu 1 điểm, đáp án ở dưới):
| Câu hỏi | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1. "Bác gái của tôi" dịch đúng nhất là: | a) my aunt — có thể nói rõ hơn bằng my father’s older sister | a) đúng, nhưng nên bổ sung chi tiết |
| 2. Maternal grandmother là: | b) bà ngoại | b) đúng, bà ngoại là người mẹ của mẹ |
| 3. Điền vào chỗ trống: My uncle’s wife is my ___. | a) aunt (by marriage) | a) đúng, thím/mợ là aunt by marriage |
| 4. Đúng hay sai: Step-brother là anh em cùng cha khác mẹ. | Sai — đó là half-brother | step- không chung huyết thống |
| 5. "Em họ của mẹ tôi" nói gọn là: | a) my mom’s cousin’s child (tùy giới) | a) đúng, cần diễn đạt lại quan hệ cụ thể |
| 6. Trên family tree, con trai của cậu (anh trai mẹ) đối với tôi là gì? | c) cousin | c) đúng, con của cậu là cousin |
| 7. Từ nào KHÔNG phù hợp trong email trang trọng: | b) pops | b) đúng, pops là khẩu ngữ, không trang trọng |
| 8. Niece nghĩa là: | a) cháu gái (con của anh chị em) | a) đúng, niece là cháu gái |
| 9. Dịch: "Gia đình tôi có năm người: bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi." | There are five people in my family: my father, my mother, my older brother, my younger sister and me. | đúng, dùng cấu trúc đầy đủ |
| 10. Custody là: | a) quyền/việc chăm sóc con | a) đúng, custody là quyền chăm sóc |
Đáp án: 1-a · 2-b · 3-aunt (by marriage) · 4-Sai — đó là half-brother; step- không chung huyết thống · 5-a · 6-cousin · 7-b · 8-a · 9-There are five people in my family: my father, my mother, my older brother, my younger sister and me. · 10-a
Phần 2 — Checklist tự đánh giá (mức tham khảo, không phải cấp CEFR chính thức của từng từ):
- ☐ Mức khởi đầu (~A1): nói được father, mother, parents, brother, sister, son, daughter + 1 câu giới thiệu There are __ people in my family.
- ☐ Mức cơ bản (~A2): dùng được grandparents, uncle, aunt, cousin, husband, wife; phân biệt grandfather hai bên bằng paternal/maternal
- ☐ Mức trung cấp (~B1): mô tả được nephew, niece, in-laws, immediate/extended family; giới thiệu được family tree 3 câu trở lên
- ☐ Mức khá (~B2): phân biệt và dùng đúng half-, step-, -in-law, adopted, blended family; chọn cách xưng hô (dad vs father, mom vs mum) hợp ngữ cảnh
Bước tiếp theo: vẽ cây gia đình của bạn (hoặc một gia đình giả định nếu không muốn chia sẻ thông tin thật), nói 4–5 câu về cây đó, rồi làm lại các câu quiz bị sai.
[#N] Số lượng từ vựng bài viết IELTS Fighter tổng hợp: 54 từ vựng
[#N] Số lượng từ vựng bài viết Regal Edu tổng hợp: 100+ từ vựng
[#N] Thời gian học từ vựng mỗi ngày theo đề xuất của NativeX: 30 phút
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Vai vế / Nghĩa tiếng Việt | Cách diễn giải / Cách nói rõ quan hệ | Ví dụ tiếng Anh | Bản dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố | my dad (thân mật) | My father works in Hanoi. | Bố tôi làm việc ở Hà Nội. |
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ | my mom (Mỹ) / my mum (Anh) | My mother is a teacher. | Mẹ tôi là giáo viên. |
| parents | /ˈpɑːrənts/ | Bố mẹ | Không có trong nguồn | My parents love me. | Bố mẹ tôi yêu tôi. |
| son | /sʌn/ | Con trai | Không có trong nguồn | My son is five years old. | Con trai tôi năm tuổi. |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | Con gái | Không có trong nguồn | My daughter enjoys drawing. | Con gái tôi thích vẽ tranh. |
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh trai / em trai | my older brother / my younger brother | My brother is a doctor. | Anh trai tôi là bác sĩ. |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | Chị gái / em gái | my older sister / my younger sister | My sister studies in university. | Chị gái tôi học đại học. |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | Chồng | Không có trong nguồn | My husband is an engineer. | Chồng tôi là kỹ sư. |
| wife | /waɪf/ | Vợ | Không có trong nguồn | My wife cooks well. | Vợ tôi nấu ăn ngon. |
| spouse | /spaɪs/ | Người vợ/chồng chung | Không có trong nguồn | My spouse works abroad. | Vợ/chồng tôi làm việc ở nước ngoài. |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông nội / Ông ngoại | my paternal grandfather (ông nội) / my maternal grandfather (ông ngoại) | My grandfather tells stories. | Ông nội kể chuyện. |
| paternal grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông nội | Ông nội (nhánh phía cha) | My paternal grandfather lives in HCMC. | Ông nội của tôi sống ở TP.HCM. |
| maternal grandfather | /ˈmɛtərɪl ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông ngoại | Ông ngoại (nhánh phía mẹ) | My maternal grandfather is a retired teacher. | Ông ngoại của tôi là giáo viên đã nghỉ hưu. |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà nội / Bà ngoại | my paternal grandmother (bà nội) / my maternal grandmother (bà ngoại) | My grandmother bakes cookies. | Bà tôi nướng bánh quy. |
| paternal grandmother | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Bà nội | Bà nội (nhánh phía cha) | My paternal grandmother bakes traditional cakes. | Bà nội của tôi nướng bánh truyền thống. |
| maternal grandmother | /ˈmɛtərɪl ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà ngoại | Bà ngoại (nhánh phía mẹ) | My maternal grandmother speaks fluent English. | Bà ngoại của tôi nói tiếng Anh lưu loát. |
| great-grandfather | /ˌɡreɪtˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông cố | Không có trong nguồn | My great-grandfather served in the army. | Ông cố của tôi từng phục vụ trong quân đội. |
| great-grandmother | /ˌɡreɪtˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà cố | Không có trong nguồn | My great-grandmother lived to 95. | Bà cố tôi sống thọ đến 95 tuổi. |
| grandson | /ˈɡrændsən/ | Cháu trai (của ông bà) | my grandson (cháu trai) | My grandson loves football. | Cháu trai tôi thích bóng đá. |
| granddaughter | /ˌɡrændˈdɔːtər/ | Cháu gái (của ông bà) | my granddaughter (cháu gái) | My granddaughter is artistic. | Cháu gái tôi có năng khiếu nghệ thuật. |
| uncle | /ˈʌŋkl/ | Chú, bác, cậu, dượng | my father's older brother (bác trai) / my father's younger brother (chú ruột) / my mother's brother (cậu) | My uncle lives in Da Nang. | Chú tôi sống ở Đà Nẵng. |
| uncle (father's side) | /ˈʌŋkl/ | Chú, bác | my father's older brother | My father's older brother is my uncle. | Anh trai của bố tôi là bác trai. |
| uncle (mother's side) | /ˈʌŋkl/ | Cậu | my mother's brother | My mother's brother is my uncle. | Anh trai của mẹ tôi là cậu. |
| uncle (by marriage) | /ˈʌŋkl baɪ ˈmɛrɪdʒ/ | Dượng (chồng của cô/dì/bác gái) | my uncle by marriage / my aunt's husband | My uncle by marriage is my aunt's husband. | Dượng của tôi là chồng của cô. |
| aunt | /ɑːnt/ | Cô, dì, thím, mợ, bác gái | my father's older sister (bác gái) / my father's younger sister (cô) / my mother's sister (dì) | My aunt is a nurse. | Cô tôi là y tá. |
| aunt (by marriage) | Không có trong nguồn | Thím (vợ chú) / Mợ (vợ cậu/bác) | my aunt by marriage / my uncle's wife | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn |
| cousin | /ˈkʌzn/ | Anh/chị/em họ | my older male cousin / my younger cousin Lan | My cousin is a teacher. | Anh họ tôi là giáo viên. |
| older cousin | /ˈoʊldər ˈkʌzn/ | Anh/chị họ lớn | Không có trong nguồn | My older cousin lives in London. | Anh họ của tôi sống ở London. |
| younger cousin | /ˈjʌŋɡər ˈkʌzn/ | Em họ | Không có trong nguồn | My younger cousin is a student. | Em họ của tôi là sinh viên. |
| male cousin | /ˈmeɪl ˈkʌzn/ | Anh/em họ trai | Không có trong nguồn | My male cousin is my best friend. | Anh họ tôi là người bạn thân nhất của tôi. |
| female cousin | /ˈfem ˈkʌzn/ | Chị/em họ gái | Không có trong nguồn | My female cousin is a teacher. | Chị họ tôi là giáo viên. |
| nephew | /ˈnefjuː/ | Cháu trai (con của anh chị em) | my nephew / my sister's son | My nephew turned ten. | Cháu trai tôi vừa tròn mười tuổi. |
| niece | /niːs/ | Cháu gái (con của anh chị em) | my niece / my brother's daughter | My niece is a student. | Cháu gái tôi là sinh viên. |
| parent-in-law | /ˈpɑːrəntsˌɪnˌlɔː/ | Bố/mẹ vợ hoặc bố/mẹ chồng | Không có trong nguồn | My mother-in-law is kind. | Mẹ vợ tôi rất tốt bụng. |
| sibling-in-law | /ˈsɪblɪŋˌlɔː/ | Anh/chị/em của vợ hoặc chồng | Không có trong nguồn | My sibling-in-law is friendly. | Anh chị em của vợ tôi rất thân thiện. |
| step-parent | /ˈstɛpˌpɑːrənt/ | Bố dượng/mẹ kế | Không có trong nguồn | My stepfather married my mom. | Bố dượng tôi đã cưới mẹ tôi. |
| stepchild | /ˈstɛpˌtʃaɪld/ | Con riêng của vợ/chồng | Không có trong nguồn | My stepchild lives with us. | Con riêng của tôi sống cùng chúng tôi. |
| half-brother | /hælfˈbrʌðər/ | Anh/em trai cùng cha hoặc cùng mẹ | Không có trong nguồn | My half-brother shares the same mother. | Anh trai tôi có cùng mẹ với tôi. |
| half-sister | /hælfˈsɪsər/ | Chị/em gái cùng cha hoặc cùng mẹ | Không có trong nguồn | My half-sister lives in another city. | Người em gái cùng mẹ của tôi sống ở thành phố khác. |
| step-brother | /ˈstɛpˌbrʌðər/ | Con riêng của bố dượng/mẹ kế | Không có trong nguồn | My step-brother is my stepdad's son. | Anh trai kế của tôi là con của bố dượng. |
| step-sister | /ˈstɛpˌsɪsər/ | Con riêng của mẹ kế/bố dượng | Không có trong nguồn | My step-sister is my stepmom's daughter. | Em gái kế của tôi là con của mẹ kế. |
| adopted child | /ˈædɒptɪd ˌtʃaɪld/ | Con nhận nuôi | Con được nhận nuôi, không phải con ruột, không phải stepchild | My adopted child is eight years old. | Con nuôi của tôi tám tuổi. |
| godparent | /ˈɡɒdˌpɛnt/ | Cha/mẹ đỡ đầu | Không có trong nguồn | My godparent supports me. | Mẹ đỡ đầu của tôi luôn hỗ trợ tôi. |
| ex-husband | Không có trong nguồn | Chồng cũ | Không còn là chồng hiện tại | My ex-husband lives in another city. | Chồng cũ của tôi sống ở thành phố khác. |
| groom | /ɡruːm/ | Chú rể | the groom — không dịch là uncle | Không có trong nguồn | Không có trong nguồn |
| dad | /dæd/ | Bố | Thân mật, phổ biến mọi độ tuổi | I'll ask my dad first. | Tôi sẽ hỏi bố đã. |
| daddy | /ˈdædi/ | Bố | Chủ yếu lời trẻ nhỏ | Daddy, look! | Bố ơi, nhìn này! |
| pops | /pɑːps/ | Bố | Khẩu ngữ, ít phổ biến hơn dad | Pops taught me to ride a bike. | Bố dạy tôi đạp xe. |
| mom | /mɑːm/ | Mẹ | Thân mật; phổ biến ở Mỹ | Mom cooks dinner every night. | Mẹ nấu tối mỗi ngày. |
| mum | /mʌm/ | Mẹ | Thân mật; phổ biến ở Anh | I live with my mum. | Tôi sống với mẹ. |
Câu hỏi thường gặp
Family là danh từ số ít hay số nhiều?
Family là danh từ tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường đi với động từ số ít khi nói về cả gia đình; tiếng Anh Anh cũng có thể dùng động từ số nhiều khi nhấn mạnh từng thành viên.
Parents và relatives khác nhau như thế nào?
Parents chỉ cha mẹ của một người. Relatives là họ hàng hoặc người thân theo quan hệ gia đình, nên phạm vi rộng hơn.
Nephew và niece chỉ con của ai?
Nephew là cháu trai và niece là cháu gái trong quan hệ cô, dì, chú, bác hoặc cậu với cháu. Các từ này thường chỉ con của anh chị em ruột hoặc anh chị em của vợ/chồng, tùy quan hệ cụ thể.
Có nên dùng thành ngữ để nói về gia đình trong mọi tình huống không?
Không nhất thiết: câu đơn giản, đúng nghĩa thường tự nhiên hơn thành ngữ dùng gượng ép. Hãy chọn cụm phù hợp ngữ cảnh và chắc chắn hiểu nghĩa trước khi sử dụng.