Tính từ tiếng Anh (adjective) là từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, look, feel…). Khoảng 100+ tính từ thông dụng được nhóm theo chủ đề: tính cách, ngoại hình, cảm xúc, kích thước, màu sắc — mỗi từ kèm phiên âm IPA và câu ví dụ.
Bạn đang tìm một tài liệu gom hết định nghĩa, danh sách từ theo chủ đề kèm phiên âm IPA, ví dụ câu thực tế, quy tắc thứ tự tính từ (OPSASCOMP), so sánh hơn/nhất, phân biệt -ed/-ing, tính từ vs trạng từ, bảng nâng cấp cho IELTS và bài tập có đáp án — tất cả trong một trang? Bài viết này chính là đáp án. Dưới đây là bộ công cụ hoàn chỉnh để bạn nhận diện, sử dụng và ôn tập tính từ tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao.
Tra nhanh 100+ tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Thay vì liệt kê 500 từ phẳng, mình chia thành 5 nhóm chủ đề cốt lõi, mỗi từ có IPA, nghĩa và một câu giao tiếp song ngữ. Từ được gán nhãn Cơ bản (A1–A2) hoặc Nâng cao (B1+) để bạn học theo trình độ. Con số 100+ ở tiêu đề là tổng số tính từ xuất hiện trong toàn bài (khoảng 120 từ, tính cả các bảng OPSASCOMP, -ed/-ing và bảng nâng cấp IELTS), không phải con số hype.

Tính từ chỉ tính cách và ngoại hình
| Chủ đề | Tính từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tính cách | friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | She is very friendly to everyone. | Cô ấy rất thân thiện với mọi người. | Cơ bản |
| Tính cách | honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | An honest person always tells the truth. | Người trung thực luôn nói sự thật. | Cơ bản |
| Tính cách | confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | He gave a confident speech. | Anh ấy đưa ra bài phát biểu tự tin. | Nâng cao |
| Tính cách | generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | It was generous of you to share. | Anh thật hào phóng khi chia sẻ. | Nâng cao |
| Tính cách | patient | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn | Teachers need to be patient. | Giáo viên cần kiên nhẫn. | Nâng cao |
| Ngoại hình | tall | /tɔːl/ | cao | My brother is tall. | Anh trai tôi cao. | Cơ bản |
| Ngoại hình | slim | /slɪm/ | thon gọn | She has a slim figure. | Cô ấy có dáng thon gọn. | Cơ bản |
| Ngoại hình | handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | He is a handsome man. | Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai. | Cơ bản |
| Ngoại hình | elegant | /ˈelɪɡənt/ | sang trọng | She looks elegant in that dress. | Cô ấy trông sang trọng trong chiếc váy đó. | Nâng cao |
| Ngoại hình | muscular | /ˈmʌskjʊlə/ | cơ bắp | He has a muscular body. | Anh ấy có cơ thể cơ bắp. | Nâng cao |

Học theo cặp đối lập (tall–short, friendly–unfriendly) hoặc theo cụm chủ đề (tính cách tích cực: kind, helpful, cheerful) giúp ghi nhớ nhanh hơn học lẻ tẻ.
Tính từ chỉ cảm xúc, kích thước và màu sắc
| Chủ đề | Tính từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cảm xúc | happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ | I feel happy today. | Hôm nay tôi cảm thấy vui. | Cơ bản |
| Cảm xúc | sad | /sæd/ | buồn | The movie made me sad. | Bộ phim làm tôi buồn. | Cơ bản |
| Cảm xúc | angry | /ˈæŋɡri/ | giận dữ | He was angry about the mistake. | Anh ấy giận vì sai lầm đó. | Cơ bản |
| Cảm xúc | excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng | We are excited about the trip. | Chúng tôi hào hứng về chuyến đi. | Nâng cao |
| Cảm xúc | nervous | /ˈnɜːvəs/ | lo lắng | She feels nervous before the exam. | Cô ấy lo lắng trước kỳ thi. | Nâng cao |
| Kích thước | big | /bɪɡ/ | lớn | That is a big house. | Đó là một ngôi nhà lớn. | Cơ bản |
| Kích thước | small | /smɔːl/ | nhỏ | A small bird flew by. | Một con chim nhỏ bay qua. | Cơ bản |
| Kích thước | huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ | A huge elephant walked past. | Một con voi khổng lồ đi qua. | Nâng cao |
| Kích thước | tiny | /ˈtaɪni/ | rất nhỏ | A tiny insect landed on my hand. | Một con côn trùng nhỏ xíu đáp lên tay tôi. | Nâng cao |
| Màu sắc | red | /red/ | đỏ | She wears a red dress. | Cô ấy mặc váy đỏ. | Cơ bản |
| Màu sắc | blue | /bluː/ | xanh dương | The sky is blue. | Bầu trời xanh dương. | Cơ bản |
| Màu sắc | golden | /ˈɡəʊldən/ | vàng rực | The sunset is golden. | Hoàng hôn vàng rực. | Nâng cao |
| Màu sắc | silver | /ˈsɪlvə/ | bạc | A silver car parked outside. | Chiếc xe màu bạc đỗ bên ngoài. | Nâng cao |

Tính từ chỉ cảm xúc, kích thước và màu sắc (tiếp)
Hai bảng trên là nhóm lõi nên học trước; phần còn lại của bộ ~120 từ trong bài nằm rải ở các bảng và bài tập phía sau: tính từ chỉ trạng thái (tired, busy), tính từ chỉ đặc điểm vật chất (soft, hard, wooden), tính từ chỉ mục đích (sleeping bag, walking shoes) trong phần OPSASCOMP, nhóm tính từ -ed/-ing, và từ nâng cao trong bảng IELTS. Riêng nhóm kích thước, bạn có thể mở rộng thêm với các cách nói ‘nhỏ’ trong tiếng Anh như little, tiny, compact. Mỗi từ đều kèm câu ví dụ lấy từ ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày (đặt món, hỏi đường, miêu tả người, phàn nàn về thời tiết) — không phải câu ghép sổ tay.
Từ cơ bản đến lựa chọn nâng cao cho IELTS
Không phải cứ dùng từ khó là điểm cao. Giám khảo IELTS đánh giá tính chính xác và tự nhiên (lexical resource). Ở mục Nâng cấp tính từ phía dưới, bạn sẽ có bảng gợi ý thay thế theo sắc thái kèm ví dụ trước/sau chi tiết.
Nhận biết tính từ trong tiếng Anh qua vị trí và hậu tố
Vị trí tính từ trong câu tiếng Anh
Tính từ (Adjective) bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Hai vị trí điển hình:
- Trước danh từ: a beautiful girl, an interesting book.
- Sau động từ nối (linking verbs): be, seem, look, feel, taste, smell, sound, become, get. Ví dụ: She is happy. The soup tastes delicious.
Quy tắc nhớ: Nếu từ đứng sau be/look/feel… và miêu tả chủ ngữ → đó là tính từ. Nếu miêu tả hành động (động từ) → đó là trạng từ.

Hậu tố thường gặp và giới hạn của mẹo nhận biết
Các hậu tố sau thường thấy ở tính từ: -ful (useful), -less (careless), -ous (dangerous), -ive (active), -al (national), -able/-ible (comfortable), -ish (childish), -y (sunny), -ic (economic), -ent/-ant (different).
Hậu tố chỉ là dấu hiệu tham khảo, không phải quy tắc tuyệt đối. Ví dụ: friendly (hậu tố -ly nhưng là tính từ), early (có thể là tính từ hoặc trạng từ). Luôn kiểm tra vị trí và chức năng trong câu.
Tính từ hay trạng từ: sửa lỗi người học thường mắc
Người Việt thường dịch sát từng chữ: hát hay → sing good (sai), lái cẩn thận → drive careful (sai). Bảng dưới đây đối chiếu 7 lỗi điển hình nhất:
| Câu sai | Câu đúng | Vì sao sai |
|---|---|---|
| She sings very good. | She sings very well. | ‘Sings’ là động từ hành động → cần trạng từ ‘well’, không dùng tính từ ‘good’. |
| He is a well singer. | He is a good singer. | ‘Singer’ là danh từ → cần tính từ ‘good’ bổ nghĩa. |
| Please drive careful. | Please drive carefully. | ‘Drive’ là động từ → cần trạng từ ‘carefully’. |
| She is a carefully driver. | She is a careful driver. | ‘Driver’ là danh từ → cần tính từ ‘careful’. |
| He runs very fastly. | He runs very fast. | ‘Fast’ vừa là tính từ vừa là trạng từ; ‘fastly’ không tồn tại. |
| I am hardly working today. | I am working hard today. | ‘Hardly’ nghĩa là ‘hầu như không’; trạng từ của ‘hard’ vẫn là ‘hard’. |
| I am boring at home. | I am bored at home. | Muốn nói ‘tôi thấy chán’ (cảm nhận) phải dùng -ed. |
Mẹo nhớ nhanh: Hỏi "đang tả cái gì?" — tả người/vật (danh từ) → tính từ; tả hành động (động từ) → trạng từ. Ngoại lệ: sau look, smell, taste, feel, sound dùng tính từ: The food smells good (không nói smells well).

Xếp đúng thứ tự nhiều tính từ trước danh từ theo OPSASCOMP
Khi có nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, người bản xứ tuân theo trật tự OPSASCOMP (viết tắt của 8 nhóm). Đây là thứ tự phổ biến, không phải luật tuyệt đối — ngoại lệ tự nhiên vẫn có.
Thứ tự tính từ và ví dụ dễ áp dụng
| Viết tắt | Nhóm | Câu hỏi gợi ý | Ví dụ từ |
|---|---|---|---|
| Opinion | Ý kiến/đánh giá | "Đẹp hay xấu?" | beautiful, nice, awful |
| Size | Kích thước | "Lớn hay nhỏ?" | big, small, huge, tiny |
| Age | Tuổi tác/tính mới-cũ | "Mới hay cũ?" | old, new, young, ancient |
| Shape | Hình dáng | "Tròn hay vuông?" | round, square, flat, oval |
| Color | Màu sắc | "Màu gì?" | red, blue, golden, silver |
| Origin | Xuất xứ | "Đâu ra?" | Vietnamese, Italian, Japanese |
| Material | Chất liệu | "Làm bằng gì?" | wooden, plastic, silk, cotton |
| Purpose | Mục đích | "Dùng để làm gì?" | sleeping (bag), walking (shoes) |

Ví dụ: a beautiful (O) old (A) Vietnamese (O) wooden (M) house → một ngôi nhà gỗ Việt Nam cũ đẹp.
Tính từ sở hữu (my, your, their) và từ hạn định (this, that, two, many) luôn đứng đầu chuỗi tính từ miêu tả. Ví dụ: my beautiful old house.
Lỗi thường gặp khi xếp tính từ
- Đảo trật tự màu sắc – xuất xứ: a Vietnamese red car (sai) → a red Vietnamese car (đúng).
- Dùng quá nhiều tính từ: Người bản xứ hiếm khi dùng trên 3 tính từ liền. A beautiful big old square brown house nghe máy móc; hãy gọn: A beautiful old house.
- Quên tính từ sở hữu: beautiful my house (sai) → my beautiful house (đúng).
-
Bước 1 — Liệt kê
Viết ra tất cả tính từ muốn dùng, kể cả từ sở hữu (my, her) và từ hạn định (this, two) — những từ này luôn đứng đầu.
-
Bước 2 — Phân loại
Gán mỗi tính từ vào một nhóm: Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.
-
Bước 3 — Xếp hàng
Đặt tính từ theo trật tự OPSASCOMP, danh từ đứng cuối. Ví dụ: a beautiful (O) old (A) Vietnamese (O) wooden (M) house.
-
Bước 4 — Cắt bớt
Nếu trên 3 tính từ, tự hỏi ‘tính từ nào thừa?’ — người bản xứ hiếm khi dùng quá 2–3 tính từ liền nhau.
Bài tập sắp xếp (đáp án ở dưới):
- (leather / brown / beautiful / Italian) bag → a __ bag
- (wooden / old / small / square) box → a __ box
- (red / big / Japanese) car → a __ car
Đáp án:
- a beautiful brown Italian leather bag — ý kiến → màu → xuất xứ → chất liệu.
- a small old square wooden box — kích thước → tuổi → hình dáng → chất liệu.
- a big red Japanese car — kích thước → màu → xuất xứ.


Dùng so sánh hơn và so sánh nhất, kể cả dạng bất quy tắc
Công thức và thay đổi chính tả
| Loại | Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Ngắn (1 âm tiết) | tall | taller | tallest | Tom is taller than Jim. |
| Ngắn kết thúc -e | large | larger | largest | This room is larger. |
| Ngắn: phụ âm + y | happy | happier | happiest | She is happier today. |
| Ngắn: phụ âm đơn + nguyên âm + phụ âm | big | bigger | biggest | A bigger box. |
| Dài (2+ âm tiết) | beautiful | more beautiful | most beautiful | The most beautiful girl. |
| Bất quy tắc | good | better | best | This is the best cake. |
| Bất quy tắc | bad | worse | worst | The worst day ever. |
| Bất quy tắc | far | farther / further | farthest / furthest | He ran farther. |

Lưu ý chính tả:
- happy → happier/happiest (y → i).
- big → bigger/biggest (gấp đôi phụ âm cuối).
- Không bao giờ dùng more và đuôi -er cùng lúc (sai: more taller).
Các cặp so sánh bất quy tắc cần nhớ
Ba cặp quan trọng nhất: good – better – best, bad – worse – worst, far – farther/further – farthest/furthest. Thêm little – less – least (cho lượng từ) và many/much – more – most.
Cấu trúc so sánh hơn: S + be + adj-er/more adj + than + đối tượng so sánh.
Cấu trúc so sánh nhất: S + be + the adj-est/most adj + (in/of…).
Với tính từ 2 âm tiết kết thúc -ow, -le, -er, -y (như narrow, gentle, clever, friendly) có thể dùng cả -er/-est và more/most. Ví dụ: friendlier/more friendly, friendliest/most friendly — cả hai đều đúng.
Phân biệt tính từ đuôi -ed và -ing qua tình huống thực tế
Bảng đối chiếu các cặp -ed/-ing thông dụng
Quy tắc cốt lõi: người cảm nhận → dùng -ed; vật, tình huống hoặc người gây ra cảm giác → dùng -ing. Ví dụ, amazing — một cách nói ‘tuyệt vời’ trong tiếng Anh — miêu tả sự vật gây cảm giác, trong khi amazed diễn tả người cảm nhận.
| Cặp tính từ | Ví dụ với -ed (cảm nhận) | Ví dụ với -ing (gây cảm giác) |
|---|---|---|
| bored / boring | I was bored during the meeting. (Tôi chán trong buổi họp.) | The meeting was boring. (Buổi họp thật chán.) |
| interested / interesting | She’s interested in music. (Cô ấy thích âm nhạc.) | Music is interesting to her. (Âm nhạc thú vị với cô ấy.) |
| excited / exciting | We’re excited about the trip. (Chúng tôi hào hứng với chuyến đi.) | It will be an exciting trip. (Sẽ là một chuyến đi thú vị.) |
| tired / tiring | I feel tired. (Tôi thấy mệt.) | It was a tiring day. (Đó là một ngày mệt mỏi.) |
| surprised / surprising | He was surprised by the gift. (Anh ấy ngạc nhiên vì món quà.) | The gift was surprising. (Món quà thật bất ngờ.) |
| confused / confusing | Students are confused. (Học sinh bối rối.) | The instructions are confusing. (Hướng dẫn khó hiểu.) |
| disappointed / disappointing | I was disappointed with the film. (Tôi thất vọng về bộ phim.) | The ending was disappointing. (Cái kết đáng thất vọng.) |
| embarrassed / embarrassing | She felt embarrassed. (Cô ấy xấu hổ.) | It was an embarrassing moment. (Đó là khoảnh khắc ngượng ngùng.) |
| frightened / frightening | The child is frightened. (Đứa trẻ sợ hãi.) | The movie was frightening. (Bộ phim đáng sợ.) |
| amazed / amazing | We were amazed by the view. (Chúng tôi kinh ngạc trước cảnh đẹp.) | The view was amazing. (Khung cảnh tuyệt vời.) |
| annoyed / annoying | He gets annoyed easily. (Anh ấy dễ bị khó chịu.) | That noise is annoying. (Tiếng ồn đó khó chịu.) |
| relaxed / relaxing | I feel relaxed at home. (Tôi thấy thư giãn ở nhà.) | It was a relaxing holiday. (Đó là kỳ nghỉ thư giãn.) |

Mini-quiz (đáp án ở dưới):
- I am ___ (bored/boring). This book is putting me to sleep.
- The exam results were ___ (surprised/surprising). Nobody expected them.
- She is such a ___ (bored/boring) person — she talks for hours about nothing.
Đáp án: 1. bored (tôi là người cảm nhận) 2. surprising (kết quả gây cảm giác) 3. boring (cô ấy là người gây cảm giác chán cho người khác).
Cách tránh nhầm trong câu giao tiếp
- Hỏi bản thân: Chủ ngữ là người đang cảm thấy cảm xúc đó, hay là người/vật gây ra cảm giác đó?
- Nếu chủ ngữ là người và câu nói về trạng thái cảm xúc của họ → dùng -ed.
- Nếu chủ ngữ là sự việc, vật, hoặc người nhưng đang miêu tả bản chất gây cảm giác → dùng -ing.
- Cẩn thận với bored/boring: I am boring = Tôi là người chán người khác (vô tình tự nhận mình nhàm chán). Muốn nói Tôi chán → I am bored.
Nâng cấp tính từ khi nói và viết IELTS bằng ví dụ có ngữ cảnh
Chọn từ phù hợp thay vì chỉ chọn từ khó
Không phải cứ dùng từ hiếm là được band cao. Giám khảo tìm collocation tự nhiên và sắc thái nghĩa chính xác — điều quan trọng là chọn từ phù hợp trong tiếng Anh theo đúng ngữ cảnh. Bảng dưới đây gợi ý thay thế cho từ good, big, happy, sad, tired, important — những từ quá chung chung ở band 5.0.
| Từ quen thuộc | Lựa chọn nâng cao | Khi nào dùng | Ví dụ trước → sau |
|---|---|---|---|
| good | excellent /ɪkˈselənt/ | Đánh giá chất lượng cao | The food was good. → The food was excellent. (Món ăn rất tuyệt.) |
| good | useful /ˈjuːsfəl/ | Nói về đồ vật, lời khuyên hữu ích | It’s a good app. → It’s a useful app for learning vocabulary. |
| good | impressive /ɪmˈpresɪv/ | Ấn tượng về thành tích, cảnh đẹp | The view was good. → The view was impressive. |
| big | enormous /ɪˈnɔːməs/ | Nhấn mạnh kích thước vượt trội | The mall is big. → The mall is enormous — we spent three hours there. |
| big | spacious /ˈspeɪʃəs/ | Chỉ riêng phòng, nhà, không gian | My room is big. → My room is spacious and bright. |
| happy | delighted /dɪˈlaɪtɪd/ | Vui mừng, hài lòng trang trọng | I’m happy with the result. → I’m delighted with the result. |
| happy | cheerful /ˈtʃɪəfəl/ | Tính cách vui vẻ của con người | She’s a happy person. → She’s a cheerful person who always smiles. |
| sad | upset /ʌpˈset/ | Buồn, khó chịu vì một việc cụ thể | He was sad about the news. → He was upset about the news. |
| tired | exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ | Mệt kiệt sức | I was tired after work. → I was exhausted after the night shift. |
| important | essential /ɪˈsenʃəl/ | Cần thiết, không thể thiếu | Sleep is important. → Sleep is essential for your health. |
Lưu ý: Các từ ở cột nâng cao chỉ nên dùng khi đúng ngữ cảnh. Viết The weather was enormous vẫn sai dù enormous là từ hay.
Đoạn mẫu IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Describe a person you admire. You should say: who this person is, how you know them, what they are like, and explain why you admire them.
Bài mẫu (tính từ được in đậm):
I’d like to talk about my high school teacher, Mrs. Lan, who has been a significant influence on me. She’s a middle-aged woman with a warm smile that immediately makes students feel comfortable. What makes her truly remarkable is her patient teaching style — she never gets angry, even when we ask silly questions. Her explanations are always clear and easy to follow. Outside class, she’s surprisingly funny and easy-going; she often tells us amusing stories about her travels. I admire her not just because she’s knowledgeable, but because she’s genuinely caring — she once stayed after school for two hours to help me with a difficult math problem.
Vì sao chọn những tính từ này:
- significant, remarkable — thay cho big/important, diễn tả mức độ ảnh hưởng chính xác hơn.
- middle-aged — tính từ ghép miêu tả tuổi tác lịch sự, tránh nói old về người được kính trọng; đây là một cách nói lịch sự trong tiếng Anh khi đề cập đến tuổi tác.
- warm, comfortable — ‘warm’ tả nụ cười, ‘comfortable’ tả cảm xúc của học sinh (cảm nhận → -able chứ không nhầm lẫn với -ing/-ed).
- patient, caring, easy-going — bộ ba tính từ tính cách chuẩn cho chủ đề describe a person.
- silly, difficult — tính từ phản diện giúp câu chuyện có chiều sâu thay vì chỉ khen một chiều.

Lộ trình học và ôn bằng flashcard
- Học theo chủ đề: Mỗi tuần một chủ đề (tính cách, ngoại hình, cảm xúc…). Mỗi từ: viết flashcard — mặt trước: tình huống hoặc câu khuyết (I feel ___ when I sleep only 3 hours), mặt sau: từ + IPA + nghĩa + ví dụ tự đặt.
- Ôn cách quãng (Spaced Repetition): Dùng Anki/Quizlet — ôn sau 10 phút, 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng.
- Áp dụng ngay: Viết 3 câu/ngày dùng từ mới, hoặc nói 1 phút ghi âm về chủ đề vừa học.
- Kiểm tra định kỳ: Làm bài tập trắc nghiệm, sắp xếp từ, điền từ (có ở mục sau) mỗi cuối tuần.
Anki (điện thoại/PC) và Quizlet đều hỗ trợ spaced repetition. Tạo bộ thẻ theo mẫu: Front = "I felt ___ after the marathon.", Back = "exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ — mệt kiệt — I was exhausted after the marathon."
Luyện tập tính từ và tự kiểm tra trước khi dùng
Bài tập tổng hợp có đáp án
Phần 1: Nhận diện tính từ — Khoanh tròn tính từ trong mỗi câu:
- The beautiful girl is singing a sweet song.
- He looks tired after the long journey.
- This wooden table is heavy.
Đáp án: 1. beautiful, sweet; 2. tired, long; 3. wooden, heavy.
Phần 2: Xếp thứ tự OPSASCOMP — Sắp xếp thành cụm danh từ đúng:
- (Italian / leather / black / beautiful) shoes → __
- (round / old / wooden / small) table → __
Đáp án: 1. beautiful black Italian leather shoes; 2. small old round wooden table.
Phần 3: Chọn -ed hoặc -ing — Điền dạng đúng:
- The movie was so __ (bore) that I fell asleep.
- I am __ (interest) in learning Japanese.
- The news was __ (shock) to everyone.
Đáp án: 1. boring; 2. interested; 3. shocking.
Phần 4: Sửa lỗi tính từ/trạng từ — Sửa câu sai:
- She dances very graceful.
- He is a fastly runner.
- The soup smells deliciously.
Đáp án: 1. gracefully; 2. fast; 3. delicious (sau smell dùng tính từ).
Phần 5: So sánh hơn/nhất — Điền dạng so sánh:
- This exercise is __ (easy) than the last one.
- Mount Everest is the __ (high) mountain in the world.
- Your idea is __ (good) than mine.
Đáp án: 1. easier; 2. highest; 3. better.
Checklist ôn tập chủ động
- ☐ Chủ đề tuần: Chọn 1 nhóm (vd: tính cách tích cực) — học 10-15 từ kèm ví dụ.
- ☐ Flashcard: Tạo thẻ Anki/Quizlet theo mẫu câu khuyết → từ + IPA + nghĩa + ví dụ tự đặt.
- ☐ Viết/Nói: Mỗi ngày viết 3 câu hoặc nói 1 phút dùng từ mới.
- ☐ Bài tập: Cuối tuần làm 1 bộ bài tập trắc nghiệm + sắp xếp + điền từ (như Phần 1-5).
- ☐ Review: Ôn lại các từ tuần trước theo spaced repetition.
- ☐ Áp dụng IELTS: Viết 1 đoạn Speaking Part 2 dùng ít nhất 5 tính từ nâng cao từ bảng Nâng cấp.

Nếu muốn file PDF tổng hợp 120+ từ kèm bài tập, hãy tìm Danh sách tính từ tiếng Anh thông dụng PDF trên các trang uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary, hoặc website của các trung tâm Anh ngữ lớn tại Việt Nam.
Bây giờ bạn đã có: định nghĩa & nhận diện, danh sách 100+ từ theo chủ đề có IPA & ví dụ, quy tắc OPSASCOMP kèm checklist 4 bước, so sánh hơn/nhất (kể cả bất quy tắc), bảng 12 cặp -ed/-ing có mini-quiz, bảng sửa 7 lỗi tính từ/trạng từ điển hình của người Việt, bảng nâng cấp từ vựng cho IELTS theo sắc thái, bài mẫu Speaking Part 2 đã phân tích, lộ trình flashcard spaced repetition, và 5 phần bài tập có đáp án. Hãy lưu bài viết, bắt đầu ôn theo checklist và theo dõi tiến độ từng tuần. Chúc bạn mở rộng vốn từ vựng hiệu quả và tự tin sử dụng tính từ tiếng Anh trong mọi ngữ cảnh!
| Chủ đề | Tính từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tính cách | friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | She is very friendly to everyone. | Cô ấy rất thân thiện với mọi người. | Cơ bản |
| Tính cách | honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | An honest person always tells the truth. | Người trung thực luôn nói sự thật. | Cơ bản |
| Tính cách | confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | He gave a confident speech. | Anh ấy đã có một bài phát biểu tự tin. | Nâng cao |
| Tính cách | generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | It was generous of you to share. | Bạn thật hào phóng khi chia sẻ. | Nâng cao |
| Tính cách | patient | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn | Teachers need to be patient. | Giáo viên cần kiên nhẫn. | Nâng cao |
| Ngoại hình | tall | /tɔːl/ | cao | My brother is tall. | Anh trai tôi cao. | Cơ bản |
| Ngoại hình | slim | /slɪm/ | thon gọn | She has a slim figure. | Cô ấy có vóc dáng thon gọn. | Cơ bản |
| Ngoại hình | handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | He is a handsome man. | Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai. | Cơ bản |
| Ngoại hình | elegant | /ˈelɪɡənt/ | sang trọng | She looks elegant in that dress. | Cô ấy trông sang trọng trong chiếc váy đó. | Nâng cao |
| Ngoại hình | muscular | /ˈmʌskjʊlə/ | cơ bắp | He has a muscular body. | Anh ấy có một cơ thể cơ bắp. | Nâng cao |
| Cảm xúc | happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ | I feel happy today. | Hôm nay tôi cảm thấy vui vẻ. | Cơ bản |
| Cảm xúc | sad | /sæd/ | buồn | The movie made me sad. | Bộ phim làm tôi buồn. | Cơ bản |
| Cảm xúc | angry | /ˈæŋɡri/ | giận dữ | He was angry about the mistake. | Anh ấy đã giận dữ vì sai lầm đó. | Cơ bản |
| Cảm xúc | excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng | We are excited about the trip. | Chúng tôi hào hứng về chuyến đi. | Nâng cao |
| Cảm xúc | nervous | /ˈnɜːvəs/ | lo lắng | She feels nervous before the exam. | Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi. | Nâng cao |
| Kích thước | big | /bɪɡ/ | lớn | That is a big house. | Đó là một ngôi nhà lớn. | Cơ bản |
| Kích thước | small | /smɔːl/ | nhỏ | A small bird flew by. | Một con chim nhỏ đã bay qua. | Cơ bản |
| Kích thước | huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ | A huge elephant walked past. | Một con voi khổng lồ đã đi qua. | Nâng cao |
| Kích thước | tiny | /ˈtaɪni/ | rất nhỏ | A tiny insect landed on my hand. | Một con côn trùng rất nhỏ đậu lên tay tôi. | Nâng cao |
| Màu sắc | red | /red/ | đỏ | She wears a red dress. | Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ. | Cơ bản |
| Màu sắc | blue | /bluː/ | xanh dương | The sky is blue. | Bầu trời màu xanh dương. | Cơ bản |
| Màu sắc | golden | /ˈɡəʊldən/ | vàng rực | The sunset is golden. | Hoàng hôn màu vàng rực. | Nâng cao |
| Màu sắc | silver | /ˈsɪlvə/ | bạc | A silver car parked outside. | Một chiếc xe màu bạc đỗ ở bên ngoài. | Nâng cao |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tính từ tiếng Anh thông dụng cần học?
Không có con số cố định cho mọi người học. Có thể bắt đầu với khoảng 100 từ thông dụng theo chủ đề, sau đó mở rộng dựa trên tình huống giao tiếp, trình độ và mục tiêu học tập.
Học tính từ theo danh sách hay theo câu sẽ hiệu quả hơn?
Danh sách giúp tra cứu và nhóm từ, còn câu ví dụ cho thấy cách dùng và kết hợp từ trong ngữ cảnh. Nên học mỗi từ cùng IPA, nghĩa và một câu tự đặt, rồi ôn lại bằng flashcard.
Mọi từ có đuôi -ful hoặc -ous đều là tính từ phải không?
Không. Đây là những hậu tố thường gặp ở tính từ nhưng không đủ để xác định từ loại trong mọi trường hợp. Hãy kiểm tra vị trí, chức năng trong câu và nghĩa của từ.
Tính từ sở hữu khác gì với tính từ miêu tả?
Tính từ sở hữu như my, your, their cho biết sự sở hữu hoặc mối liên hệ, còn tính từ miêu tả như small, friendly, blue nêu đặc điểm. Tính từ sở hữu thường đứng trước các tính từ miêu tả và danh từ.