Những cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất gồm:
- get up — rời giường
- take off — cất cánh; cởi bỏ
- look up — tra cứu; look after — chăm sóc
- put off — hoãn; put on — mặc, đội
- turn off / turn on — tắt / bật thiết bị
- come up with — nghĩ ra, đề xuất
- look forward to — mong chờ (sau to dùng V-ing)
Bạn có thể tra cứu 75 cụm động từ tiếng Anh thông dụng trong hai bảng dưới đây: 50 cụm được nhóm theo động từ gốc, còn 25 cụm được xếp theo chủ đề. Mỗi mục ghi nghĩa trong ngữ cảnh, ví dụ kèm bản dịch và cách đặt tân ngữ. Đang tìm look up, take off hay get along? Hãy xem bảng đầu; give up và turn off có trong bảng theo chủ đề.
Muốn tìm nhanh, dùng Ctrl+F trên máy tính hoặc chức năng tìm trong trang trên điện thoại. Sau hai bảng, bạn sẽ gặp quy tắc ngữ pháp, cách chọn từ cho IELTS Writing, các lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.
Tra nhanh các cụm động từ tiếng Anh thông dụng theo động từ gốc
Cách đọc cột vị trí tân ngữ:
- [–]: cụm không có tân ngữ trực tiếp trong nghĩa và ví dụ ở dòng đó.
- [T]: cụm tách được; danh từ có thể đứng giữa hoặc sau cụm, nhưng đại từ nhân xưng như it, them phải đứng giữa.
- [K]: cụm không tách được; tân ngữ đứng sau cụm.
- [2T]: cách dùng có hai tiểu từ; tân ngữ đứng sau cả cụm.
Ký hiệu áp dụng cho nghĩa trong từng dòng. Một cụm có thể mang nghĩa khác hoặc có cấu trúc khác trong ngữ cảnh khác. Chẳng hạn, take off có nghĩa máy bay cất cánh [–], hoặc cởi áo [T]. Bạn có thể xem thêm trong bài take off nghĩa là gì.
Nhóm get và take
| Động từ gốc | Cụm động từ | Nghĩa theo ngữ cảnh | Ví dụ và bản dịch | Cách đặt tân ngữ |
|---|---|---|---|---|
| get | get up | rời giường | I get up at six. — Tôi dậy lúc sáu giờ. | [–] |
| get | get on | lên xe buýt, tàu | We got on the bus. — Chúng tôi lên xe buýt. | [K]: get on it |
| get | get off | xuống xe buýt, tàu | She got off the train. — Cô ấy xuống tàu. | [K]: get off it |
| get | get in | đến nơi, nói về phương tiện | The train gets in at noon. — Tàu đến lúc giữa trưa. | [–] |
| get | get back | quay lại | He got back late. — Anh ấy quay lại muộn. | [–] |
| get | get over | bình phục sau bệnh | She got over the flu. — Cô ấy đã khỏi cúm. | [K]: get over it |
| get | get through | vượt qua giai đoạn khó khăn | We got through a difficult week. — Chúng tôi đã vượt qua một tuần khó khăn. | [K]: get through it |
| get | get along | hòa hợp | They get along well. — Họ rất hòa hợp. | [–] |
| get | get along with | hòa hợp với ai | I get along with my colleagues. — Tôi hòa hợp với đồng nghiệp. | [2T]: get along with them |
| get | get rid of | loại bỏ | We got rid of the broken chair. — Chúng tôi bỏ chiếc ghế bị hỏng. | [2T]: get rid of it |
| take | take off | cất cánh | The plane took off on time. — Máy bay cất cánh đúng giờ. | [–] |
| take | take off | cởi bỏ | Please take off your shoes. — Vui lòng cởi giày. | [T]: take them off |
| take | take on | đảm nhận | She took on a new role. — Cô ấy đảm nhận vai trò mới. | [T]: take it on |
| take | take up | bắt đầu một sở thích | He took up painting. — Anh ấy bắt đầu học vẽ như một sở thích. | [T]: take it up |
| take | take after | giống một người trong gia đình | Lan takes after her mother. — Lan giống mẹ. | [K]: take after her |
| take | take back | mang trả lại | I took the shirt back to the shop. — Tôi mang chiếc áo trả lại cửa hàng. | [T]: take it back |
| take | take out | lấy ra | Take out your notebook. — Hãy lấy vở ra. | [T]: take it out |
| take | take over | tiếp quản | A new manager took over the project. — Một quản lý mới tiếp quản dự án. | [T]: take it over |
| take | take apart | tháo rời | He took the clock apart. — Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ. | [T]: take it apart |
| take | take in | tiếp thu, hiểu | It was a lot of information to take in. — Đó là rất nhiều thông tin cần tiếp thu. | [T]: take it in |
Nhóm put, look và go
| Động từ gốc | Cụm động từ | Nghĩa theo ngữ cảnh | Ví dụ và bản dịch | Cách đặt tân ngữ |
|---|---|---|---|---|
| put | put on | mặc, đội | Put on your coat. — Hãy mặc áo khoác vào. | [T]: put it on |
| put | put off | hoãn | They put off the meeting. — Họ hoãn cuộc họp. | [T]: put it off |
| put | put away | cất vào chỗ | Please put your books away. — Hãy cất sách đi. | [T]: put them away |
| put | put down | đặt xuống | Put down your bag. — Hãy đặt túi xuống. | [T]: put it down |
| put | put up | treo lên | We put up a picture. — Chúng tôi treo một bức tranh. | [T]: put it up |
| put | put out | dập tắt | They put out the fire. — Họ dập tắt đám cháy. | [T]: put it out |
| put | put back | đặt lại chỗ cũ | Put the book back on the shelf. — Hãy đặt sách lại lên kệ. | [T]: put it back |
| put | put together | lắp ráp | We put the desk together. — Chúng tôi lắp chiếc bàn. | [T]: put it together |
| put | put up with | chịu đựng | I can’t put up with the noise. — Tôi không chịu nổi tiếng ồn. | [2T]: put up with it |
| put | put forward | đề xuất | She put forward an idea. — Cô ấy đề xuất một ý tưởng. | [T]: put it forward |
| look | look up | tra cứu | Look up the word in a dictionary. — Hãy tra từ đó trong từ điển. | [T]: look it up |
| look | look after | chăm sóc | He looks after his sister. — Anh ấy chăm sóc em gái. | [K]: look after her |
| look | look for | tìm kiếm | I’m looking for my keys. — Tôi đang tìm chìa khóa. | [K]: look for them |
| look | look into | điều tra, xem xét | We’ll look into the problem. — Chúng tôi sẽ xem xét vấn đề. | [K]: look into it |
| look | look forward to | mong chờ | I look forward to the trip. — Tôi mong chờ chuyến đi. | [2T]: look forward to it |
| look | look around | tham quan, xem quanh | We looked around the old town. — Chúng tôi tham quan khu phố cổ. | [K]: look around it |
| look | look out | coi chừng | Look out! There’s a bike behind you. — Coi chừng! Có xe đạp phía sau bạn. | [–] |
| look | look over | xem xét sơ bộ | Please look over my report. — Hãy xem qua báo cáo của tôi. | [T]: look it over |
| look | look through | xem lướt | She looked through the photos. — Cô ấy xem lướt các bức ảnh. | [K]: look through them |
| look | look down on | coi thường | Don’t look down on others. — Đừng coi thường người khác. | [2T]: look down on them |
| go | go out | ra ngoài | We went out after dinner. — Chúng tôi ra ngoài sau bữa tối. | [–] |
| go | go on | tiếp tục | The meeting went on until five. — Cuộc họp tiếp tục đến năm giờ. | [–] |
| go | go back | quay lại | I went back to the office. — Tôi quay lại văn phòng. | [–] |
| go | go away | rời đi | The dog went away. — Con chó bỏ đi. | [–] |
| go | go up | tăng | Prices went up last month. — Giá cả tăng tháng trước. | [–] |
| go | go down | giảm | The temperature went down overnight. — Nhiệt độ giảm qua đêm. | [–] |
| go | go over | xem kỹ, ôn lại | Let’s go over the notes. — Hãy ôn lại ghi chú. | [K]: go over them |
| go | go through | xem xét kỹ | She went through the contract. — Cô ấy xem kỹ hợp đồng. | [K]: go through it |
| go | go off | reo, nói về chuông | My alarm went off at six. — Chuông báo thức reo lúc sáu giờ. | [–] |
| go | go without | xoay xở khi không có | We went without electricity for a day. — Chúng tôi phải xoay xở không có điện trong một ngày. | [K]: go without it |
Bạn có thể học theo tình huống: get on, get off, take off gắn với chuyến đi; put off, look into, go over thường gặp trong công việc; get up, put on, go out gắn với sinh hoạt. Bảng chủ đề phía sau bổ sung các cụm khác, không lặp lại những mục này.

Nhận diện phrasal verbs và đặt tân ngữ đúng chỗ
Nhận diện nhanh cụm động từ trong câu
Cụm động từ — hay phrasal verb — là động từ kết hợp với một hoặc hai tiểu từ, thường là phó từ hoặc giới từ, tạo thành một đơn vị nghĩa cần hiểu theo ngữ cảnh. Theo cách gọi rộng trong nhiều tài liệu học tiếng Anh, bảng trên cũng có các tổ hợp động từ với giới từ như look after.
So sánh She looked at the photo — cô ấy nhìn bức ảnh — với She looked after the child — cô ấy chăm sóc đứa trẻ. Nghĩa của cả cụm không phải lúc nào cũng đoán được bằng cách dịch từng từ. Một số cụm lại khá dễ hiểu, chẳng hạn put down với nghĩa đặt xuống.
Đừng nhầm phrasal verb với động từ khuyết thiếu như can hoặc should. Những từ này bổ trợ cho động từ khác, như trong You should look it up — bạn nên tra từ đó. Từ should không phải tiểu từ của look up.
Cụm tách được, không tách được và vị trí đại từ
Tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động. Trong look up the word, tân ngữ là the word. Có cụm không cần tân ngữ; cụm ngoại động từ thì cần. Trong nhóm ngoại động từ, một số cụm tách được, số khác thì không.
Với nghĩa “tra cứu”, cả look up the word và look the word up đều đúng. Khi thay the word bằng đại từ nhân xưng it, hãy viết look it up, không viết look up it. Nếu tân ngữ là danh từ dài, đặt nó sau cả cụm thường giúp câu dễ đọc hơn: look up the words I highlighted yesterday.
Còn look after không tách trong nghĩa chăm sóc. Bạn có thể viết She looks after her brother hoặc She looks after him, nhưng không viết She looks him after.

Cây quyết định khi đặt tân ngữ:
-
Xác định nghĩa và tân ngữ
Nếu cụm không có tân ngữ trong câu, như The plane took off, không cần đặt gì giữa động từ và tiểu từ.
-
Kiểm tra cụm hai tiểu từ
Với look forward to hoặc put up with, giữ cả cụm liền nhau và đặt tân ngữ phía sau.
-
Tra cách dùng trong bảng
Với cụm một tiểu từ có tân ngữ, xem ký hiệu [T] hay [K] cho đúng nghĩa đang dùng; không đoán chỉ từ hình thức.
-
Kiểm tra loại tân ngữ
Với [T], danh từ thường có thể đứng ở hai vị trí; đại từ nhân xưng như it và them phải đứng giữa: look it up.
Một số cụm với up hoặc off tách được, nhưng hình thức tiểu từ không bảo đảm quy tắc đó. Khi chưa chắc, hãy tra cả nghĩa lẫn ví dụ.
Cách dùng cụm có hai tiểu từ
Với các cụm look forward to, put up with, run out of và come up with, đặt tân ngữ sau toàn bộ cụm: We ran out of milk — chúng tôi hết sữa. Nếu chưa rõ, hãy xem bài put up with nghĩa là gì để nắm thêm ví dụ.
Trong look forward to, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì thế, theo sau nó là danh từ hoặc dạng V-ing: I look forward to the trip; I look forward to seeing you. Không viết look forward to see you.


Phrasal verbs thông dụng trong giao tiếp theo chủ đề
Bảng này thêm 25 mục dành cho người muốn tra theo tình huống. Ký hiệu [–], [T], [K], [2T] vẫn có nghĩa như ở bảng đầu. Mỗi cụm cũng có thể được dùng theo cách khác ngoài nghĩa minh họa ở đây.
Du lịch và sinh hoạt hằng ngày
| Chủ đề | Cụm động từ | Nghĩa theo ngữ cảnh | Ví dụ và bản dịch | Cách đặt tân ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Du lịch | check in | làm thủ tục lên máy bay hoặc nhận phòng | We checked in two hours before the flight. — Chúng tôi làm thủ tục trước chuyến bay hai giờ. | [–] |
| Du lịch | set off | khởi hành | We set off at six. — Chúng tôi khởi hành lúc sáu giờ. | [–] |
| Du lịch | pick up | đón ai | I’ll pick you up at the airport. — Tôi sẽ đón bạn ở sân bay. | [T]: pick you up |
| Du lịch | drop off | đưa ai đến một nơi | She dropped me off at the station. — Cô ấy đưa tôi đến nhà ga. | [T]: drop me off |
| Du lịch | check out | trả phòng | We checked out before noon. — Chúng tôi trả phòng trước trưa. | [–] |
| Sinh hoạt | turn off | tắt thiết bị, đèn | Turn off the lights. — Hãy tắt đèn. | [T]: turn them off |
| Sinh hoạt | turn on | bật thiết bị, đèn | Please turn on the fan. — Hãy bật quạt. | [T]: turn it on |
| Sinh hoạt | run out of | hết thứ gì | We’ve run out of milk. — Chúng ta hết sữa rồi. | [2T]: run out of it |
| Sinh hoạt | tidy up | dọn gọn | Tidy up your room. — Hãy dọn phòng cho gọn. | [T]: tidy it up |
| Sinh hoạt | try on | thử quần áo | Can I try on this jacket? — Tôi có thể thử áo khoác này không? | [T]: try it on |

Công sở và học tập
| Chủ đề | Cụm động từ | Nghĩa theo ngữ cảnh | Ví dụ và bản dịch | Cách đặt tân ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Công sở | carry out | tiến hành | The team carried out a survey. — Nhóm đã tiến hành khảo sát. | [T]: carry it out |
| Công sở | deal with | xử lý | She deals with customer complaints. — Cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng. | [K]: deal with them |
| Công sở | fill in | điền biểu mẫu | Please fill in this form. — Vui lòng điền biểu mẫu này. | [T]: fill it in |
| Công sở | come up with | nghĩ ra, đề xuất | They came up with a solution. — Họ nghĩ ra một giải pháp. | [2T]: come up with it |
| Công sở | follow up on | theo dõi, xử lý tiếp | I’ll follow up on your email tomorrow. — Tôi sẽ xử lý tiếp email của bạn vào ngày mai. | [2T]: follow up on it |
| Học tập | hand in | nộp bài | Hand in your essay on Monday. — Hãy nộp bài luận vào thứ Hai. | [T]: hand it in |
| Học tập | catch up on | làm bù phần còn thiếu | I need to catch up on my reading. — Tôi cần đọc bù phần còn thiếu. | [2T]: catch up on it |
| Học tập | drop out of | bỏ học giữa chừng | He dropped out of college. — Anh ấy bỏ học đại học giữa chừng. | [2T]: drop out of college |
| Học tập | write down | ghi lại | Write down the answer. — Hãy ghi câu trả lời lại. | [T]: write it down |
| Học tập | find out | tìm ra thông tin | We found out the answer. — Chúng tôi đã tìm ra câu trả lời. | [T]: find it out |

Cảm xúc và quan hệ
| Chủ đề | Cụm động từ | Nghĩa theo ngữ cảnh | Ví dụ và bản dịch | Cách đặt tân ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Cảm xúc | cheer up | làm ai vui lên | The message cheered her up. — Tin nhắn làm cô ấy vui lên. | [T]: cheer her up |
| Quan hệ | fall out | giận nhau, bất hòa | They fell out over money. — Họ giận nhau vì tiền. | [–] |
| Quan hệ | let down | làm ai thất vọng | I don’t want to let you down. — Tôi không muốn làm bạn thất vọng. | [T]: let you down |
| Quan hệ | break up with | chia tay ai | She broke up with her boyfriend. — Cô ấy chia tay bạn trai. | [2T]: break up with him |
| Cảm xúc | give up | từ bỏ | He gave up smoking. — Anh ấy bỏ hút thuốc. | [T]: give it up |

Phát âm, nối âm và tài liệu ôn offline
Trong lời nói tự nhiên, phụ âm cuối đôi khi nối với nguyên âm đầu của từ kế tiếp: give up nghe gần như “giv-vup”, còn turn off nghe gần như “tơ-nốp”. Đây chỉ là cách gợi âm, không thay cho phiên âm chuẩn. Hãy nghe từng cụm trong từ điển có âm thanh, rồi nghe cả câu. Trọng âm và mức nhấn có thể thay đổi tùy điều người nói muốn nhấn mạnh.
Bài này chưa có bản ghi âm hoặc tệp PDF tải trực tiếp. Muốn học offline ngay, bạn có thể dùng chức năng in của trình duyệt và chọn lưu dưới dạng PDF. Hãy xem trước để chắc rằng các bảng không bị cắt mất cột. Muốn cung cấp tệp tải về, cần biên tập riêng một bản PDF gồm bảng tra và đáp án.

Chọn phrasal verb hay động từ trang trọng trong IELTS Writing
Bài thi IELTS Writing không cấm phrasal verbs. Bạn cần chọn đúng nghĩa, dùng cấu trúc tự nhiên và cân nhắc mức độ phù hợp với đề bài. Một số cụm như carry out dùng được trong văn học thuật; với cụm thiên về khẩu ngữ như put off, từ trang trọng hơn có thể hợp với văn phong báo cáo. Khả năng dùng từ phù hợp thuộc tiêu chí Lexical Resource, nhưng thêm phrasal verb không tự động giúp bạn đạt điểm cao. Bạn cũng có thể xem thêm bài carry out nghĩa là gì để nắm thêm ví dụ.
Bảng đối chiếu theo nghĩa và ngữ cảnh
Các cặp dưới đây chỉ tương đương trong ngữ cảnh được nêu, không thể thay thế cho nhau ở mọi nghĩa.
| Phrasal verb | Động từ tương đương | Nghĩa và ngữ cảnh dùng | Ví dụ đối chiếu |
|---|---|---|---|
| put off | postpone | hoãn một cuộc họp | They put off the meeting. → They postponed the meeting. — Họ hoãn cuộc họp. |
| find out | discover | phát hiện nguyên nhân | They found out the cause. → They discovered the cause. — Họ tìm ra nguyên nhân. |
| carry out | conduct | tiến hành khảo sát | The team carried out a survey. → The team conducted a survey. — Nhóm tiến hành khảo sát. |
| look into | investigate | xem xét một vấn đề | We will look into the problem. → We will investigate the problem. — Chúng tôi sẽ xem xét vấn đề. |
| go up | increase | tăng về số lượng hoặc giá | Prices went up. → Prices increased. — Giá tăng. |
| go down | decrease | giảm về số lượng | Sales went down. → Sales decreased. — Doanh số giảm. |
| come up with | propose | đề xuất giải pháp | She came up with a solution. → She proposed a solution. — Cô ấy đề xuất một giải pháp. |
| get rid of | eliminate | loại bỏ lỗi | The change got rid of the error. → The change eliminated the error. — Thay đổi đó loại bỏ lỗi. |
| put up with | tolerate | chịu đựng tiếng ồn | Residents put up with the noise. → Residents tolerated the noise. — Người dân chịu đựng tiếng ồn. |

Nguyên tắc chọn từ cho email và bài viết học thuật
Trong email công việc, look into the issue thường tự nhiên và rõ nghĩa. Còn trong báo cáo nghiên cứu, investigate the issue có thể hợp văn phong hơn. Với biểu đồ IELTS Task 1, cả sales went up lẫn sales increased đều có thể dùng đúng. Hãy chọn cách diễn đạt chính xác, nhất quán với văn cảnh, thay vì cho rằng một dạng bị cấm.
Trước khi thay từ, hãy kiểm tra cả cụm đi với tân ngữ như thế nào. Cụm give up smoking có thể diễn đạt bằng quit smoking, nhưng đừng đổi máy móc thành abandon smoking. Tương tự, conduct a survey tự nhiên trong ví dụ trên, nhưng conduct không thay được carry out ở mọi ngữ cảnh.
Phân biệt cụm dễ nhầm và sửa lỗi thường gặp
Những cặp dễ nhầm trong giao tiếp
- Cặp look after / look for: look after a child là chăm sóc một đứa trẻ; look for a child là đi tìm đứa trẻ. Hai cụm này không thể thay thế cho nhau.
- Cặp take off / put off: The plane took off nghĩa là máy bay cất cánh; They put off the flight nghĩa là họ hoãn chuyến bay. Dù cùng có off, hai cụm mang nghĩa khác nhau.
- Cặp get on / get off: get on the bus là lên xe buýt; get off the bus là xuống xe. Trong cách dùng này, đừng suy ra rằng hai cụm tách được chỉ vì có on hoặc off.
Một cụm có thể mang nhiều nghĩa. Gặp take off, hãy xem chủ ngữ là máy bay hay người, đồng thời để ý câu có tân ngữ như your shoes hay không.
Bốn lỗi thường gặp và cách sửa
| Câu sai | Câu đúng | Lý do |
|---|---|---|
| I will look up it. | I will look it up. | Đại từ it đứng giữa trong cách dùng tách được. |
| She looks her sister after. | She looks after her sister. | Look after không tách trong nghĩa chăm sóc. |
| I’m looking forward to see you. | I’m looking forward to seeing you. | To là giới từ, theo sau bởi V-ing trong câu này. |
| Yesterday the plane take off at seven. | Yesterday the plane took off at seven. | Chia động từ chính take thành took ở quá khứ. |
| I ran out money. | I ran out of money. | Cần of trước thứ đã hết. |
| He gave up to smoke. | He gave up smoking. | Dùng V-ing sau give up khi nói bỏ một hoạt động. |
| Please fill the form. | Please fill in the form. | Dùng fill in hoặc fill out để nói điền biểu mẫu. |
| She broke up her boyfriend. | She broke up with her boyfriend. | Cần with khi nói chia tay một người. |
| I can’t put up the noise. | I can’t put up with the noise. | Nghĩa “chịu đựng” cần cả cụm put up with. |
| He takes after with his father. | He takes after his father. | Không thêm with sau take after. |

Dịch từng từ đôi khi làm bạn hiểu sai một câu dù câu đó không sai ngữ pháp. Câu She looks after her mother không có nghĩa là cô ấy “nhìn theo” mẹ; trong ngữ cảnh này, cô ấy chăm sóc mẹ.
Từ cụm động từ đến danh từ hoặc tính từ ghép
Cách viết có thể đổi khi một dạng liên quan được dùng như danh từ hoặc tính từ:
- Động từ: The car broke down — xe bị hỏng. Danh từ: The breakdown delayed us — sự cố hỏng xe làm chúng tôi chậm lại.
- Động từ: We set up the equipment — chúng tôi lắp đặt thiết bị. Danh từ: The setup took an hour — việc lắp đặt mất một giờ. Tính từ: setup instructions — hướng dẫn lắp đặt.
Không có quy tắc chung nào cho phép viết liền mọi cụm động từ để tạo danh từ hoặc tính từ. Có dạng viết liền, có dạng có gạch nối, cũng có dạng viết cách. Hãy tra từ điển theo đúng loại từ và nghĩa bạn cần.
Lộ trình học phrasal verbs hiệu quả và bài luyện có đáp án
Kế hoạch học và ôn trong 7 ngày đầu
Không có số lượng phrasal verbs cố định nào bảo đảm bạn giao tiếp tốt hoặc đạt một điểm IELTS nhất định. Nếu mới bắt đầu, hãy chọn 10 cụm hữu ích với mình rồi mở rộng theo chủ đề. Đừng cố ghi nhớ một danh sách 100 phrasal verbs thông dụng nhất trong một lần.
Bạn có thể bắt đầu với: get up, get on, get off, take off, put on, put off, look up, look after, go out, turn off. Khi học take off, hãy chọn một nghĩa trước; sau khi nhớ cấu trúc của nghĩa đó, bạn mới thêm nghĩa còn lại.
Chia 10 cụm thành nhóm A và B, mỗi nhóm năm cụm. Ôn từng nhóm sau 1, 3 và 7 ngày kể từ ngày học. Lịch dưới đây là gợi ý, bạn có thể điều chỉnh tùy mức độ ghi nhớ:
| Ngày | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Học năm cụm nhóm A; đọc ví dụ, che nghĩa rồi tự nói lại. |
| 2 | Ôn A ở mốc +1; học năm cụm nhóm B. |
| 3 | Ôn B ở mốc +1; đặt một câu mới với mỗi cụm còn khó. |
| 4 | Ôn A ở mốc +3; kiểm tra riêng vị trí đại từ. |
| 5 | Ôn B ở mốc +3; đọc thành tiếng và tự sửa câu. |
| 6 | Luyện xen kẽ cả hai nhóm bằng bài tập; đánh dấu cụm còn nhầm. |
| 7 | Tự kiểm tra 10 cụm trong câu mới; ôn lại các mục trả lời sai. |
| 8–9 | Ôn A vào ngày 8 và B vào ngày 9, tương ứng mốc +7. |

Nếu muốn duy trì trong bốn tuần, bạn có thể học tối đa năm cụm mới vào mỗi ngày học, đồng thời ôn những nhóm đến hạn. Sang tuần 2, thêm cụm theo chủ đề cần thiết; tuần 3 luyện viết lại câu theo văn phong; tuần 4 tập trung vào các cặp dễ nhầm và câu trả lời sai. Đây chỉ là nhịp gợi ý, không phải cam kết rằng bạn sẽ nhớ đủ 75 cụm trong một tháng. Có thể thêm mốc +14 cho các nhóm đã học; cụm nào hay quên thì ôn sớm hơn.
Mẫu thẻ ghi nhớ theo ngữ cảnh
Bạn có thể dùng thẻ giấy, Anki hoặc Quizlet để nhắc lịch ôn. Tính năng và chi phí của mỗi ứng dụng có thể khác nhau tùy nền tảng hoặc gói sử dụng. Hãy kiểm tra trước khi chọn; bạn không cần mua công cụ mới để bắt đầu.
- Mặt trước: “I don’t know this word. I’ll ___ in the dictionary.” Gợi ý: tra từ đó; dùng đại từ it.
- Mặt sau: look it up — tra từ đó. Câu đầy đủ: I’ll look it up in the dictionary. Ký hiệu [T]: đại từ đứng giữa.

Trả lời xong, hãy tự viết một câu liên quan đến việc học hoặc công việc của bạn rồi đọc thành tiếng. Bạn có thể nhóm thẻ theo động từ gốc hoặc theo chủ đề; chọn cách giúp mình dễ tìm và ôn lại nhất.
Bài tập thực hành và đáp án
Hãy thử làm trước khi xem đáp án. Các câu dưới đây luyện nghĩa, tiểu từ, vị trí tân ngữ, chia thì và văn phong.
- Trong câu She looks after her brother, looks after nghĩa là gì: chăm sóc hay tìm kiếm?
- Điền tiểu từ: Please look ___ this word in the dictionary.
- Viết lại với it: Turn off the light. → Turn …
- Chọn câu đúng: She looks after him hay She looks him after?
- Chia động từ: Yesterday the plane ___ off at seven. — dùng take.
- Điền từ: We’ve run out ___ milk.
- Chọn dạng đúng: I look forward to see / seeing you.
- Điền cụm phù hợp: They ___ the meeting until Friday. — nghĩa là họ hoãn cuộc họp.
- Viết lại trang trọng hơn với conduct: The team carried out a survey.
- Điền từ: He gave up ___. — dùng smoke để nói anh ấy bỏ hút thuốc.
- Chọn cụm: I can’t find my keys. I’m looking after / looking for them.
- Sắp xếp thành câu: up / came / they / a solution / with.
Đáp án và giải thích:
- Chăm sóc. Look for mới có nghĩa là tìm kiếm.
- Điền up: trong câu này, look up nghĩa là tra cứu.
- Viết Turn it off. Đại từ it đứng giữa động từ và tiểu từ.
- Chọn She looks after him. Cụm look after không tách.
- Điền took: Yesterday the plane took off at seven. Động từ chính được chia ở quá khứ.
- Điền of: run out of milk nghĩa là hết sữa.
- Chọn seeing: to trong look forward to là giới từ.
- Điền put off: They put off the meeting until Friday. Dạng quá khứ của put vẫn là put.
- Viết The team conducted a survey. Trong ngữ cảnh này, conduct tương đương với carry out.
- Điền smoking: He gave up smoking. Sau give up, dùng V-ing để nói về hoạt động đã từ bỏ.
- Chọn looking for: người nói đang tìm chìa khóa, không phải chăm sóc chúng.
- Câu đúng: They came up with a solution. Tân ngữ đứng sau cả cụm come up with; xem thêm bài come up with nghĩa là gì.

Trước khi dùng một cụm mới, hãy tự kiểm tra:
- ☐ Tra nghĩa của cả cụm trong câu, không chỉ dịch từng từ.
- ☐ Kiểm tra cụm có tân ngữ không và ở nghĩa này có tách được không.
- ☐ Nếu dùng đại từ nhân xưng với cụm [T], đặt đại từ vào giữa.
- ☐ Chọn cách diễn đạt phù hợp với cuộc trò chuyện, email hoặc bài viết.
- ☐ Tự đặt một câu, đọc thành tiếng và lên lịch ôn lại.
| Động từ gốc | Chủ đề | Cụm động từ | Nghĩa theo ngữ cảnh | Ví dụ và bản dịch | Cách đặt tân ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| get | Không có trong nguồn | get up | rời giường | I get up at six. — Tôi dậy lúc sáu giờ. | [–] |
| get | Không có trong nguồn | get on | lên xe buýt, tàu | We got on the bus. — Chúng tôi lên xe buýt. | [K]: get on it |
| get | Không có trong nguồn | get off | xuống xe buýt, tàu | She got off the train. — Cô ấy xuống tàu. | [K]: get off it |
| get | Không có trong nguồn | get in | đến nơi, nói về phương tiện | The train gets in at noon. — Tàu đến lúc giữa trưa. | [–] |
| get | Không có trong nguồn | get back | quay lại | He got back late. — Anh ấy quay lại muộn. | [–] |
| get | Không có trong nguồn | get over | bình phục sau bệnh | She got over the flu. — Cô ấy đã khỏi cúm. | [K]: get over it |
| get | Không có trong nguồn | get through | vượt qua giai đoạn khó khăn | We got through a difficult week. — Chúng tôi đã vượt qua một tuần khó khăn. | [K]: get through it |
| get | Không có trong nguồn | get along | hòa hợp | They get along well. — Họ rất hòa hợp. | [–] |
| get | Không có trong nguồn | get along with | hòa hợp với ai | I get along with my colleagues. — Tôi hòa hợp với đồng nghiệp. | [2T]: get along with them |
| get | Không có trong nguồn | get rid of | loại bỏ | We got rid of the broken chair. — Chúng tôi bỏ chiếc ghế bị hỏng. | [2T]: get rid of it |
| take | Không có trong nguồn | take off | cất cánh | The plane took off on time. — Máy bay cất cánh đúng giờ. | [–] |
| take | Không có trong nguồn | take off | cởi bỏ | Please take off your shoes. — Vui lòng cởi giày. | [T]: take them off |
| take | Không có trong nguồn | take on | đảm nhận | She took on a new role. — Cô ấy đảm nhận vai trò mới. | [T]: take it on |
| take | Không có trong nguồn | take up | bắt đầu một sở thích | He took up painting. — Anh ấy bắt đầu học vẽ như một sở thích. | [T]: take it up |
| take | Không có trong nguồn | take after | giống một người trong gia đình | Lan takes after her mother. — Lan giống mẹ. | [K]: take after her |
| take | Không có trong nguồn | take back | mang trả lại | I took the shirt back to the shop. — Tôi mang chiếc áo trả lại cửa hàng. | [T]: take it back |
| take | Không có trong nguồn | take out | lấy ra | Take out your notebook. — Hãy lấy vở ra. | [T]: take it out |
| take | Không có trong nguồn | take over | tiếp quản | A new manager took over the project. — Một quản lý mới tiếp quản dự án. | [T]: take it over |
| take | Không có trong nguồn | take apart | tháo rời | He took the clock apart. — Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ. | [T]: take it apart |
| take | Không có trong nguồn | take in | tiếp thu, hiểu | It was a lot of information to take in. — Đó là rất nhiều thông tin cần tiếp thu. | [T]: take it in |
| put | Không có trong nguồn | put on | mặc, đội | Put on your coat. — Hãy mặc áo khoác vào. | [T]: put it on |
| put | Không có trong nguồn | put off | hoãn | They put off the meeting. — Họ hoãn cuộc họp. | [T]: put it off |
| put | Không có trong nguồn | put away | cất vào chỗ | Please put your books away. — Hãy cất sách đi. | [T]: put them away |
| put | Không có trong nguồn | put down | đặt xuống | Put down your bag. — Hãy đặt túi xuống. | [T]: put it down |
| put | Không có trong nguồn | put up | treo lên | We put up a picture. — Chúng tôi treo một bức tranh. | [T]: put it up |
| put | Không có trong nguồn | put out | dập tắt | They put out the fire. — Họ dập tắt đám cháy. | [T]: put it out |
| put | Không có trong nguồn | put back | đặt lại chỗ cũ | Put the book back on the shelf. — Hãy đặt sách lại lên kệ. | [T]: put it back |
| put | Không có trong nguồn | put together | lắp ráp | We put the desk together. — Chúng tôi lắp chiếc bàn. | [T]: put it together |
| put | Không có trong nguồn | put up with | chịu đựng | I can't put up with the noise. — Tôi không chịu nổi tiếng ồn. | [2T]: put up with it |
| put | Không có trong nguồn | put forward | đề xuất | She put forward an idea. — Cô ấy đề xuất một ý tưởng. | [T]: put it forward |
| look | Không có trong nguồn | look up | tra cứu | Look up the word in a dictionary. — Hãy tra từ đó trong từ điển. | [T]: look it up |
| look | Không có trong nguồn | look after | chăm sóc | He looks after his sister. — Anh ấy chăm sóc em gái. | [K]: look after her |
| look | Không có trong nguồn | look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. — Tôi đang tìm chìa khóa. | [K]: look for them |
| look | Không có trong nguồn | look into | điều tra, xem xét | We'll look into the problem. — Chúng tôi sẽ xem xét vấn đề. | [K]: look into it |
| look | Không có trong nguồn | look forward to | mong chờ | I look forward to the trip. — Tôi mong chờ chuyến đi. | [2T]: look forward to it |
| look | Không có trong nguồn | look around | tham quan, xem quanh | We looked around the old town. — Chúng tôi tham quan khu phố cổ. | [K]: look around it |
| look | Không có trong nguồn | look out | coi chừng | Look out! There's a bike behind you. — Coi chừng! Có xe đạp phía sau bạn. | [–] |
| look | Không có trong nguồn | look over | xem xét sơ bộ | Please look over my report. — Hãy xem qua báo cáo của tôi. | [T]: look it over |
| look | Không có trong nguồn | look through | xem lướt | She looked through the photos. — Cô ấy xem lướt các bức ảnh. | [K]: look through them |
| look | Không có trong nguồn | look down on | coi thường | Don't look down on others. — Đừng coi thường người khác. | [2T]: look down on them |
| go | Không có trong nguồn | go out | ra ngoài | We went out after dinner. — Chúng tôi ra ngoài sau bữa tối. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go on | tiếp tục | The meeting went on until five. — Cuộc họp tiếp tục đến năm giờ. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go back | quay lại | I went back to the office. — Tôi quay lại văn phòng. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go away | rời đi | The dog went away. — Con chó bỏ đi. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go up | tăng | Prices went up last month. — Giá cả tăng tháng trước. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go down | giảm | The temperature went down overnight. — Nhiệt độ giảm qua đêm. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go over | xem kỹ, ôn lại | Let's go over the notes. — Hãy ôn lại ghi chú. | [K]: go over them |
| go | Không có trong nguồn | go through | xem xét kỹ | She went through the contract. — Cô ấy xem kỹ hợp đồng. | [K]: go through it |
| go | Không có trong nguồn | go off | reo, nói về chuông | My alarm went off at six. — Chuông báo thức reo lúc sáu giờ. | [–] |
| go | Không có trong nguồn | go without | xoay xở khi không có | We went without electricity for a day. — Chúng tôi phải xoay xở không có điện trong một ngày. | [K]: go without it |
Câu hỏi thường gặp
Cần học bao nhiêu phrasal verbs để giao tiếp hoặc chuẩn bị IELTS?
Không có số lượng cố định bảo đảm giao tiếp tốt hay đạt điểm IELTS. Hãy bắt đầu với 10 cụm thường gặp, mở rộng theo chủ đề và ưu tiên hiểu, dùng đúng trong ngữ cảnh thay vì chạy theo một chỉ tiêu số lượng.
Một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa không?
Có. Chẳng hạn, take off có thể chỉ máy bay cất cánh hoặc hành động cởi bỏ quần áo; cần dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu để chọn nghĩa.
Có thể đoán nghĩa của mọi phrasal verb từ động từ và tiểu từ không?
Không phải lúc nào cũng được: một số cụm có nghĩa dễ suy ra, nhưng nhiều cụm mang nghĩa thành ngữ. Khi chưa chắc, hãy tra cả cụm trong ngữ cảnh thay vì dịch từng từ.
take off nghĩa là gì và có tách được không?
take off có nhiều nghĩa: khi chỉ máy bay cất cánh thì cụm không mang tân ngữ (The plane took off); khi nghĩa là cởi bỏ thì cụm tách được (take off your shoes, take them off).