Từ vựng tiếng Anh về học tập và giáo dục: 250+ từ kèm IPA, cách dùng

Từ vựng tiếng Anh về học tập và giáo dục trải rộng từ trường học, môn học đến thuật ngữ học thuật và EdTech. Một số từ dùng nhiều nhất:

  • subject /ˈsʌb.dʒekt/ — môn học
  • curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ — chương trình giáo dục tổng thể
  • syllabus /ˈsɪl.ə.bəs/ — đề cương môn học
  • assignment /əˈsaɪn.mənt/ — bài tập được giao
  • tuition fee /tjuˈɪʃ.ən fiː/ — học phí
  • scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ — học bổng
  • deadline /ˈded.laɪn/ — hạn chót

Từ vựng tiếng Anh về học tập và giáo dục trải rộng từ cấp học, môn học, lớp học đến hoạt động, đánh giá, thuật ngữ học thuật và công nghệ giáo dục. Bài viết tập hợp hơn 250 từ và cụm từ kèm phiên âm IPA, nghĩa và ví dụ để bạn tra cứu, rồi chọn học theo mục tiêu.

Nếu cần giao tiếp ở trường, hãy bắt đầu với từ về môn học, lớp học và bài tập. Khi chuẩn bị cho IELTS, VSTEP hoặc TOEIC, bạn có thể bổ sung các cụm từ học thuật và cách kết hợp từ phù hợp với ngữ cảnh bài thi.

Về thứ tự ưu tiên: người mới bắt đầu nên học nhóm trường học trước; trình độ B1–B2 hoặc luyện VSTEP cần thêm thuật ngữ học thuật và collocation; mục tiêu IELTS 6.5+ nên bổ sung từ trừu tượng và từ vựng EdTech; còn TOEIC nên chọn các mục gắn với đào tạo và công việc. Bảng chọn từ theo mục tiêu và lộ trình bốn tuần ở cuối bài trình bày chi tiết.

Phiên âm trong bài ưu tiên Anh–Anh; cách phát âm và cách viết đôi khi khác trong Anh–Mỹ. Ví dụ tiếng Anh được viết ngắn để bạn dễ đưa vào thẻ học.

Tra nhanh từ vựng tiếng Anh về học tập và giáo dục theo nhu cầu

Mức ưu tiên A1–A2 và B1–B2 trong bảng chỉ là gợi ý thực hành, không phải phân loại CEFR chính thức cho từng từ.

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngữ cảnh Nhóm và mức ưu tiên
subject /ˈsʌb.dʒekt/ môn học My favourite subject is biology. Môn học; A1–A2
timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ thời khóa biểu Our timetable changes in September. Trường học; A1–A2
classroom /ˈklɑːs.ruːm/ phòng học Our classroom has a smart board. Không gian; A1–A2
teacher /ˈtiː.tʃə/ giáo viên Our teacher explains new words. Con người; A1–A2
student /ˈstjuː.dənt/ học sinh, sinh viên Each student has a notebook. Con người; A1–A2
homework /ˈhəʊm.wɜːk/ bài tập về nhà I do my homework after dinner. Hoạt động; A1–A2
exam /ɪɡˈzæm/ kỳ thi, bài thi The final exam covers six units. Đánh giá; A2–B1
curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ chương trình giáo dục tổng thể The curriculum includes life skills. Học thuật; B1–B2
syllabus /ˈsɪl.ə.bəs/ đề cương môn học Read the course syllabus first. Học thuật; B1–B2
assignment /əˈsaɪn.mənt/ bài tập được giao This assignment is due on Friday. Học thuật; B1–B2
scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ học bổng She won a scholarship to study abroad. Tài chính; B1–B2
tuition fee /tjuˈɪʃ.ən fiː/ học phí The tuition fee covers teaching costs. Tài chính; B1–B2
attendance /əˈten.dəns/ sự chuyên cần, việc đi học Attendance is recorded every morning. Đánh giá; B1–B2
deadline /ˈded.laɪn/ hạn chót We met the project deadline. Hoạt động; A2–B1
Sổ tay ghi từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập với bút và bút dạ quang
Tra nhanh từ vựng theo nhóm: từ, phiên âm, nghĩa và ví dụ (Nguồn: lazada)
Cách đọc danh sách

Các mục tiếp theo có dạng: từ hoặc cụm từ — IPA — nghĩa — ví dụ. Hãy học một nghĩa trong ngữ cảnh trước; khi gặp lại từ đó, bạn có thể bổ sung thêm nghĩa.

Từ vựng trường học: Cấp học, môn học và lớp học

Các nhóm dưới đây là điểm khởi đầu phù hợp để học từ vựng tiếng Anh về trường học, kể cả khi bạn đang ôn nội dung lớp 6. Trước hết, hãy chọn những từ mô tả trường, môn học và đồ vật bạn thường dùng.

Cấp học và loại trường thường gặp

  • preschool /ˈpriː.skuːl/ — trường mầm non — Her son goes to preschool.
  • kindergarten /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ — lớp mẫu giáo — The children play in kindergarten.
  • nursery school /ˈnɜː.sər.i skuːl/ — trường mẫu giáo — The nursery school opens at eight.
  • primary school /ˈpraɪ.mər.i skuːl/ — trường tiểu học — My sister attends primary school.
  • elementary school /ˌel.ɪˈmen.tər.i skuːl/ — trường tiểu học, thường dùng tại Mỹ — He teaches at an elementary school.
  • secondary school /ˈsek.ən.dər.i skuːl/ — trường trung học — She starts secondary school this year.
  • middle school /ˈmɪd.əl skuːl/ — trường trung học cơ sở, thường dùng tại Mỹ — My cousin is in middle school.
  • junior high school /ˌdʒuː.ni.ə ˈhaɪ skuːl/ — trường trung học cấp dưới tại một số nơi ở Mỹ — He attends a junior high school.
  • high school /ˈhaɪ skuːl/ — trường trung học, thường chỉ cấp trên tại Mỹ — She plays volleyball in high school.
  • sixth form /ˌsɪksθ ˈfɔːm/ — giai đoạn học sau tuổi 16 tại một số trường ở Anh — He is studying biology in the sixth form.
  • vocational school /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ — trường dạy nghề — She trained as a cook at a vocational school.
  • boarding school /ˈbɔː.dɪŋ skuːl/ — trường nội trú — Students live at the boarding school.
  • day school /ˈdeɪ skuːl/ — trường bán trú hoặc trường học ban ngày — He attends a day school near home.
  • state school /ˈsteɪt skuːl/ — trường công lập trong cách dùng Anh — They send their children to a state school.
  • private school /ˈpraɪ.vət skuːl/ — trường tư thục — The private school charges fees.
  • independent school /ˌɪn.dɪˈpen.dənt skuːl/ — trường độc lập, thường là trường tư ở Anh — She teaches at an independent school.
  • international school /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl skuːl/ — trường quốc tế — The international school offers several languages.
  • university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ — trường đại học — He studies at a university in Hà Nội.
  • college /ˈkɒl.ɪdʒ/ — trường cao đẳng, đại học hoặc cơ sở đào tạo tùy ngữ cảnh — She applied to a local college.
  • campus /ˈkæm.pəs/ — khuôn viên trường — The library is on the main campus.
  • distance education /ˈdɪs.təns ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục từ xa — Distance education lets her study from home.
  • higher education /ˌhaɪ.ə edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục đại học — He hopes to enter higher education.
  • postgraduate education /ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục sau đại học — She is considering postgraduate education.
  • adult education /ˌæd.ʌlt edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục người lớn — The centre provides adult education.
Ngôi trường học với sân chơi minh họa từ vựng về cấp học và loại trường
Các loại trường và cấp học từ mầm non đến đại học (Nguồn: pexels/tuyen-hoang)

Tên môn học từ toán đến địa lý

Tên môn học thường không viết hoa trong câu tiếng Anh, trừ tên ngôn ngữ và tên riêng. Trong Anh–Anh, mathematics thường được rút gọn thành maths; tiếng Anh Mỹ thường dùng math.

  • mathematics /ˌmæθ.əˈmæt.ɪks/ — toán học — Mathematics is her favourite subject.
  • maths /mæθs/ — môn toán, cách nói thông dụng ở Anh — We have maths on Monday.
  • literature /ˈlɪt.rə.tʃə/ — văn học, môn văn — We read a short story in literature.
  • physics /ˈfɪz.ɪks/ — vật lý — Physics helps us understand motion.
  • chemistry /ˈkem.ɪ.stri/ — hóa học — Our chemistry lesson includes an experiment.
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/ — sinh học — Biology covers plants and animals.
  • history /ˈhɪs.tər.i/ — lịch sử — We learned about local history.
  • geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ — địa lý — Geography is about places and environments.
  • English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ — môn tiếng Anh — I practise speaking in English class.
  • Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/ — môn tiếng Việt — The children are learning Vietnamese.
  • physical education /ˌfɪz.ɪ.kəl edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục thể chất — We play basketball in physical education.
  • art /ɑːt/ — mỹ thuật — She enjoys drawing in art class.
  • music /ˈmjuː.zɪk/ — âm nhạc — Our music teacher plays the piano.
  • computer science /kəmˈpjuː.tə ˌsaɪ.əns/ — khoa học máy tính — He studies coding in computer science.
  • information technology /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən tekˈnɒl.ə.dʒi/ — công nghệ thông tin — Information technology is an optional subject.
  • economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ — kinh tế học — She chose economics at university.
  • accounting /əˈkaʊn.tɪŋ/ — kế toán — He is taking an accounting course.
  • philosophy /fəˈlɒs.ə.fi/ — triết học — Philosophy encourages careful questioning.
  • psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ — tâm lý học — I read an article for psychology class.
  • sociology /ˌsəʊ.siˈɒl.ə.dʒi/ — xã hội học — Sociology examines social groups.
  • engineering /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ — kỹ thuật — She wants to study engineering.
  • environmental science /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈsaɪ.əns/ — khoa học môi trường — Environmental science explores pollution.
  • civic education /ˌsɪv.ɪk edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục công dân — Civic education covers rights and duties.
  • foreign language /ˌfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ — ngoại ngữ — French is her second foreign language.
  • science /ˈsaɪ.əns/ — môn khoa học tổng hợp — We do experiments in science.
  • social studies /ˈsəʊ.ʃəl ˈstʌd.iz/ — khoa học xã hội — Social studies covers communities and citizenship.
  • drama /ˈdrɑː.mə/ — môn kịch nghệ — She performs in drama class.
  • design and technology /dɪˌzaɪn ənd tekˈnɒl.ə.dʒi/ — thiết kế và công nghệ — We made a model in design and technology.
Chồng sách giáo khoa các môn toán, khoa học và văn học
Tên môn học tiếng Anh từ mathematics đến geography (Nguồn: vietnamnet)

Con người, không gian và đồ dùng trong trường học

Con người

  • pupil /ˈpjuː.pəl/ — học sinh, đặc biệt ở trường phổ thông — Each pupil receives a worksheet.
  • classmate /ˈklɑːs.meɪt/ — bạn cùng lớp — My classmate helped me revise.
  • schoolmate /ˈskuːl.meɪt/ — bạn cùng trường — I met an old schoolmate yesterday.
  • learner /ˈlɜː.nə/ — người học — Every learner progresses differently.
  • undergraduate /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ — sinh viên chưa tốt nghiệp đại học — She is an undergraduate in biology.
  • postgraduate /ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət/ — học viên sau đại học — He is a postgraduate in education.
  • graduate /ˈɡrædʒ.u.ət/ — người đã tốt nghiệp, dạng danh từ — The graduate found a job at a school.
  • lecturer /ˈlek.tʃər.ə/ — giảng viên — The lecturer answered our questions.
  • professor /prəˈfes.ə/ — giáo sư — The professor leads the research team.
  • tutor /ˈtʃuː.tə/ — gia sư hoặc người hướng dẫn học tập — My tutor helps me plan my essay.
  • instructor /ɪnˈstrʌk.tə/ — người hướng dẫn, giảng viên — The instructor demonstrated the task.
  • teaching assistant /ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/ — trợ giảng — The teaching assistant checked our work.
  • headteacher /ˌhedˈtiː.tʃə/ — hiệu trưởng, cách dùng Anh — The headteacher spoke to parents.
  • principal /ˈprɪn.sə.pəl/ — hiệu trưởng — The principal welcomed the new students.
  • vice principal /ˌvaɪs ˈprɪn.sə.pəl/ — phó hiệu trưởng — The vice principal greeted the parents.
  • school counsellor /skuːl ˈkaʊn.səl.ə/ — nhân viên tư vấn học đường — The school counsellor helped her choose subjects.
  • librarian /laɪˈbreə.ri.ən/ — thủ thư — Ask the librarian for that book.
  • researcher /rɪˈsɜː.tʃə/ — nhà nghiên cứu — The researcher interviewed teachers.
  • supervisor /ˈsuː.pə.vaɪ.zə/ — người hướng dẫn nghiên cứu — My supervisor reviewed my proposal.
  • examiner /ɪɡˈzæm.ɪ.nə/ — giám khảo — The examiner asked a follow-up question.
  • invigilator /ɪnˈvɪdʒ.ɪ.leɪ.tə/ — giám thị coi thi — The invigilator checked our identification.
  • parent /ˈpeə.rənt/ — phụ huynh — A parent attended the meeting.

Không gian và cơ sở vật chất

  • library /ˈlaɪ.brər.i/ — thư viện — We study in the library.
  • laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ — phòng thí nghiệm — Wear a coat in the laboratory.
  • computer room /kəmˈpjuː.tə ruːm/ — phòng máy tính — Our class meets in the computer room.
  • playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ — sân chơi — The children are in the playground.
  • sports field /ˈspɔːts fiːld/ — sân thể thao — They train on the sports field.
  • gym /dʒɪm/ — phòng tập thể dục — The class meets in the gym.
  • canteen /kænˈtiːn/ — căng tin — We have lunch in the canteen.
  • cafeteria /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/ — nhà ăn — The cafeteria serves lunch at noon.
  • hall /hɔːl/ — hội trường — The students gathered in the hall.
  • lecture theatre /ˈlek.tʃə ˌθɪə.tə/ — giảng đường — The lecture theatre is full.
  • staff room /ˈstɑːf ruːm/ — phòng giáo viên — The teachers are in the staff room.
  • dormitory /ˈdɔː.mɪ.tər.i/ — ký túc xá — She shares a dormitory with other students.
  • corridor /ˈkɒr.ɪ.dɔː/ — hành lang — Please walk in the corridor.
  • classroom building /ˈklɑːs.ruːm ˌbɪl.dɪŋ/ — tòa nhà lớp học — The classroom building is next to the library.
  • entrance /ˈen.trəns/ — lối vào — Meet me at the school entrance.

Đồ dùng học tập

  • desk /desk/ — bàn học — Put your bag under the desk.
  • chair /tʃeə/ — ghế — Please move your chair closer.
  • board /bɔːd/ — bảng — The teacher wrote the answer on the board.
  • whiteboard /ˈwaɪt.bɔːd/ — bảng trắng — Draw a diagram on the whiteboard.
  • marker /ˈmɑː.kə/ — bút viết bảng — Can I borrow a marker?
  • chalk /tʃɔːk/ — phấn — She wrote her name in chalk.
  • notebook /ˈnəʊt.bʊk/ — vở ghi — Write the word in your notebook.
  • textbook /ˈtekst.bʊk/ — sách giáo khoa — Open your textbook at page ten.
  • workbook /ˈwɜːk.bʊk/ — sách bài tập — Complete the exercise in your workbook.
  • worksheet /ˈwɜːk.ʃiːt/ — phiếu bài tập — The teacher handed out a worksheet.
  • pen /pen/ — bút mực — Use a blue pen for the test.
  • pencil /ˈpen.səl/ — bút chì — Draw the chart in pencil.
  • rubber /ˈrʌb.ə/ — cục tẩy, cách dùng Anh — I need a rubber to erase this line.
  • eraser /ɪˈreɪ.zə/ — cục tẩy, thường dùng ở Mỹ — She borrowed an eraser.
  • ruler /ˈruː.lə/ — thước kẻ — Use a ruler to draw a straight line.
  • pencil case /ˈpen.səl keɪs/ — hộp bút — My pencil case is on the desk.
  • schoolbag /ˈskuːl.bæɡ/ — cặp sách — His schoolbag is under the chair.
  • backpack /ˈbæk.pæk/ — ba lô — Her backpack is on the chair.
  • calculator /ˈkæl.kjə.leɪ.tə/ — máy tính cầm tay — You may use a calculator in this test.
  • dictionary /ˈdɪk.ʃən.ər.i/ — từ điển — Look up the word in a dictionary.
  • highlighter /ˈhaɪˌlaɪ.tə/ — bút dạ quang — Mark the keyword with a highlighter.
  • folder /ˈfəʊl.də/ — bìa đựng tài liệu — Keep your worksheets in a folder.
  • projector /prəˈdʒek.tə/ — máy chiếu — The teacher turned on the projector.
Đồ dùng học tập trên bàn: vở, bút, thước kẻ và cặp sách
Đồ dùng học tập quen thuộc trong lớp học (Nguồn: shopee)

Hoạt động trong lớp và tự học

  • study /ˈstʌd.i/ — học, nghiên cứu — I study English every evening.
  • learn /lɜːn/ — học, tiếp thu — Children learn through play.
  • teach /tiːtʃ/ — dạy — She teaches chemistry.
  • read /riːd/ — đọc — Please read the first paragraph.
  • write /raɪt/ — viết — Write your answer in full sentences.
  • listen /ˈlɪs.ən/ — nghe — Listen to the teacher carefully.
  • speak /spiːk/ — nói — We speak English in pairs.
  • practise /ˈpræk.tɪs/ — luyện tập — Practise the new words aloud.
  • revise /rɪˈvaɪz/ — ôn tập, cách dùng Anh — I revise before every test.
  • review /rɪˈvjuː/ — xem lại, ôn tập — Review your notes tonight.
  • memorise /ˈmem.ə.raɪz/ — ghi nhớ — She memorised the new terms.
  • understand /ˌʌn.dəˈstænd/ — hiểu — I understand the first question.
  • explain /ɪkˈspleɪn/ — giải thích — Can you explain this rule?
  • ask a question /ɑːsk ə ˈkwes.tʃən/ — đặt câu hỏi — Raise your hand to ask a question.
  • answer a question /ˈɑːn.sər ə ˈkwes.tʃən/ — trả lời câu hỏi — He answered the question correctly.
  • take notes /teɪk nəʊts/ — ghi chép — I take notes during lectures.
  • work in pairs /wɜːk ɪn peəz/ — làm việc theo cặp — Work in pairs to discuss the text.
  • work in groups /wɜːk ɪn ɡruːps/ — làm việc nhóm — Students work in groups on the project.
  • hand in /ˌhænd ˈɪn/ — nộp — Please hand in your essays tomorrow.
  • hand out /ˌhænd ˈaʊt/ — phát cho nhiều người — The teacher handed out the papers.
  • look up /ˌlʊk ˈʌp/ — tra cứu — Look up unfamiliar words.
  • pay attention /peɪ əˈten.dʒən/ — chú ý — Pay attention to the example.
  • concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ — tập trung — It is hard to concentrate in a noisy room.
  • participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ — tham gia — Everyone can participate in the discussion.
  • discuss /dɪˈskʌs/ — thảo luận — We discussed the article in class.
  • present /prɪˈzent/ — trình bày — Each group will present its findings.
  • research /rɪˈsɜːtʃ/ — nghiên cứu, tìm hiểu — Students researched the topic online.
  • solve /sɒlv/ — giải quyết, giải — She solved the problem quickly.
  • improve /ɪmˈpruːv/ — cải thiện — Reading can improve your vocabulary.
  • make progress /meɪk ˈprəʊ.ɡres/ — tiến bộ — He is making progress in English.
  • take a test /teɪk ə test/ — làm một bài kiểm tra — We take a test every Friday.
  • copy /ˈkɒp.i/ — chép lại — Copy the sentence into your notebook.
Học sinh thảo luận nhóm trong lớp học
Hoạt động trong lớp: work in pairs, discuss, present (Nguồn: pexels/anh-l)

Từ vựng học thuật và collocation Education cho bài thi

Thuật ngữ học thuật và các từ dễ nhầm

Từ education nói về giáo dục, việc giảng dạy hoặc hệ thống giáo dục; còn learning nhấn mạnh quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng. Chẳng hạn, “Access to education matters” nói về cơ hội được giáo dục; “Learning takes time” nói về quá trình học.

Từ curriculum thường chỉ chương trình giáo dục tổng thể, còn syllabus thường là nội dung hoặc đề cương của một môn học cụ thể. Danh từ homework là bài tập về nhà nói chung và không đếm được; assignment chỉ một bài hoặc nhiệm vụ được giao, có thể đếm được.

  • education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — giáo dục — Education can open opportunities.
  • learning /ˈlɜː.nɪŋ/ — quá trình học tập — Learning takes time and practice.
  • knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/ — kiến thức — The course builds scientific knowledge.
  • skill /skɪl/ — kỹ năng — Writing is a useful skill.
  • ability /əˈbɪl.ə.ti/ — năng lực, khả năng — The task tests her ability to reason.
  • qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ — bằng cấp, chứng chỉ năng lực — The job requires a teaching qualification.
  • degree /dɪˈɡriː/ — bằng đại học — She earned a degree in history.
  • diploma /dɪˈpləʊ.mə/ — bằng hoặc văn bằng — He received a diploma in design.
  • certificate /səˈtɪf.ɪ.kət/ — chứng chỉ — She received a certificate after the course.
  • bachelor’s degree /ˌbætʃ.əl.əz dɪˈɡriː/ — bằng cử nhân — He has a bachelor’s degree in physics.
  • master’s degree /ˌmɑː.stəz dɪˈɡriː/ — bằng thạc sĩ — She is studying for a master’s degree.
  • doctorate /ˈdɒk.tər.ət/ — bằng tiến sĩ — He completed a doctorate in education.
  • course /kɔːs/ — khóa học, môn học — I enrolled in a writing course.
  • module /ˈmɒdʒ.uːl/ — học phần — This module covers research methods.
  • lesson /ˈles.ən/ — bài học, tiết học — Today’s lesson is about climate.
  • lecture /ˈlek.tʃə/ — bài giảng — The lecture starts at nine.
  • seminar /ˈsem.ɪ.nɑː/ — buổi thảo luận chuyên đề — We discussed the reading in a seminar.
  • workshop /ˈwɜːk.ʃɒp/ — buổi học thực hành — She attended a writing workshop.
  • tutorial /tʃuːˈtɔː.ri.əl/ — buổi hướng dẫn học tập — The tutor discussed my essay in a tutorial.
  • term /tɜːm/ — học kỳ hoặc kỳ học — The course starts next term.
  • semester /sɪˈmes.tə/ — học kỳ — We take four modules this semester.
  • academic year /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈjɪə/ — năm học — The academic year begins in September.
  • enrolment /ɪnˈrəʊl.mənt/ — việc đăng ký nhập học — Enrolment closes on Friday.
  • admission /ədˈmɪʃ.ən/ — việc tuyển sinh, nhận vào học — Admission depends on the entry requirements.
  • entrance exam /ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ — kỳ thi đầu vào — She is preparing for the entrance exam.
  • assessment /əˈses.mənt/ — sự đánh giá hoặc bài đánh giá — The course uses continuous assessment.
  • evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ — sự đánh giá — The evaluation includes student feedback.
  • test /test/ — bài kiểm tra — We have a vocabulary test tomorrow.
  • quiz /kwɪz/ — bài kiểm tra ngắn — The teacher gave us a short quiz.
  • coursework /ˈkɔːs.wɜːk/ — bài làm trong suốt khóa học — Coursework accounts for part of the grade.
  • project /ˈprɒdʒ.ekt/ — dự án, bài tập lớn — Our project explores water use.
  • essay /ˈes.eɪ/ — bài luận — Her essay has a clear argument.
  • report /rɪˈpɔːt/ — báo cáo — We wrote a report on the experiment.
  • presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ — bài thuyết trình — His presentation included a chart.
  • dissertation /ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ — luận văn, luận án tùy cấp học — She is writing a dissertation on language learning.
  • thesis /ˈθiː.sɪs/ — luận văn hoặc luận án — His thesis examines classroom interaction.
  • research question /rɪˈsɜːtʃ ˌkwes.tʃən/ — câu hỏi nghiên cứu — Start with a focused research question.
  • evidence /ˈev.ɪ.dəns/ — bằng chứng — Support your argument with evidence.
  • source /sɔːs/ — nguồn tài liệu — Check the source before citing it.
  • reference /ˈref.ər.əns/ — tài liệu tham khảo, trích dẫn — Add a reference for each quotation.
  • plagiarism /ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/ — đạo văn — Copying without credit is plagiarism.
  • feedback /ˈfiːd.bæk/ — phản hồi — The teacher gave helpful feedback.
  • grade /ɡreɪd/ — điểm, mức đánh giá — Her grade improved this term.
  • mark /mɑːk/ — điểm số — He received a high mark for the essay.
  • pass /pɑːs/ — đỗ — She passed the exam.
  • fail /feɪl/ — trượt — He failed the test but tried again.
  • resit /ˌriːˈsɪt/ — thi lại, cách dùng Anh — She will resit the exam in June.
  • graduate /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ — tốt nghiệp, dạng động từ — They graduate from university this summer.
  • major in /ˈmeɪ.dʒər ɪn/ — học chuyên ngành — She majors in economics.
  • internship /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/ — kỳ thực tập — His internship begins next month.
  • grant /ɡrɑːnt/ — khoản tài trợ — She received a research grant.
  • student loan /ˈstjuː.dənt ləʊn/ — khoản vay sinh viên — He applied for a student loan.
Sinh viên tốt nghiệp trong lễ trao bằng đại học
Thuật ngữ học thuật: degree, diploma, certificate, graduation (Nguồn: tutinvaodoi)

Collocation và thành ngữ chủ đề Education

Khái niệm collocation chỉ những từ thường đi với nhau. Học theo cụm sẽ giúp bạn viết tự nhiên hơn là dịch từng từ riêng lẻ.

  • access to education /ˈæk.ses tə ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — cơ hội tiếp cận giáo dục — Transport can improve access to education.
  • academic performance /ˌæk.əˈdem.ɪk pəˈfɔː.məns/ — kết quả học tập — Sleep can affect academic performance.
  • critical thinking /ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ — tư duy phản biện — The task encourages critical thinking.
  • develop critical thinking /dɪˌvel.əp ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ — phát triển tư duy phản biện — Debate can help students develop critical thinking.
  • practical skills /ˌpræk.tɪ.kəl ˈskɪlz/ — kỹ năng thực hành — Internships help students develop practical skills.
  • academic knowledge /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈnɒl.ɪdʒ/ — kiến thức học thuật — The course combines academic knowledge with practice.
  • lifelong learning /ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ — học tập suốt đời — Libraries support lifelong learning.
  • equal opportunities /ˌiː.kwəl ˌɒp.əˈtʃuː.nə.tiz/ — cơ hội bình đẳng — Schools should promote equal opportunities.
  • learning outcomes /ˈlɜː.nɪŋ ˌaʊt.kʌmz/ — kết quả học tập dự kiến hoặc đạt được — The syllabus lists the learning outcomes.
  • meet a deadline /miːt ə ˈded.laɪn/ — hoàn thành đúng hạn — We worked together to meet the deadline.
  • submit an assignment /səbˌmɪt ən əˈsaɪn.mənt/ — nộp bài được giao — Submit your assignment by Friday.
  • take an exam /teɪk ən ɪɡˈzæm/ — dự thi, làm bài thi — I will take an exam next week.
  • pass an exam /pɑːs ən ɪɡˈzæm/ — thi đỗ — She passed the exam on her first attempt.
  • do homework /duː ˈhəʊm.wɜːk/ — làm bài tập về nhà — He does his homework after school.
  • attend a lecture /əˌtend ə ˈlek.tʃə/ — dự bài giảng — We attended a lecture on biology.
  • conduct research /kənˌdʌkt rɪˈsɜːtʃ/ — tiến hành nghiên cứu — The team conducts research in schools.
  • broaden one’s horizons /ˌbrɔː.dən wʌnz həˈraɪ.zənz/ — mở rộng tầm nhìn — Studying abroad broadened her horizons.
  • learn by heart /lɜːn baɪ ˈhɑːt/ — học thuộc lòng — We learned the poem by heart.
  • brush up on /ˌbrʌʃ ˈʌp ɒn/ — ôn lại để cải thiện — I need to brush up on my grammar.
  • hit the books /hɪt ðə ˈbʊks/ — bắt đầu học chăm chỉ, thân mật — I have an exam, so I need to hit the books.
Học viên viết bài luận tiếng Anh với ghi chú cụm từ
Collocation chủ đề education giúp viết tự nhiên hơn (Nguồn: english4u)

Cụm hit the books hợp với hội thoại thân mật hơn là bài Writing Task 2. Trong văn viết học thuật, một cụm từ chính xác kèm lời giải thích rõ thường hiệu quả hơn việc cố chèn thành ngữ.

Đối chiếu thuật ngữ giáo dục Anh, Mỹ và Việt Nam

Tên trường không phải lúc nào cũng dịch tương đương một-một giữa các hệ thống. Public school đặc biệt dễ gây nhầm: nghĩa của từ này khác nhau giữa Anh và Mỹ. Một số danh sách từ vựng chỉ ghi nghĩa “trường công”, khiến người đọc dễ hiểu sai khi tìm hiểu về giáo dục Anh.

Thuật ngữ Cách hiểu tại Anh Cách hiểu tại Mỹ Đối chiếu gần đúng tại Việt Nam Lưu ý theo khu vực
public school Theo cách dùng truyền thống ở Anh, một số trường tư độc lập danh tiếng Trường công lập Nghĩa Mỹ gần với trường công Không phải mọi trường tư ở Anh đều được gọi là public school
state school Trường được nhà nước tài trợ Ít dùng theo nghĩa trường phổ thông công; thường nói public school Trường công lập Dùng state school để nói rõ trường công trong bối cảnh Anh
grammar school Tại một số vùng của Anh, trường trung học tuyển chọn theo năng lực Có thể mang nghĩa lịch sử hoặc địa phương khác Gần trường chọn về tính tuyển chọn Không đồng nhất với trường chuyên Việt Nam
charter school Không phải thuật ngữ phổ thông tương ứng Trường công hoạt động theo điều lệ riêng Không có tương đương pháp lý trực tiếp Quy định tùy bang
primary / elementary school Primary school là cách gọi phổ biến Elementary school là cách gọi phổ biến Gần trường tiểu học Lớp và độ tuổi thay đổi theo địa phương
middle school / junior high Cách tổ chức và tên gọi khác nhau; secondary school phổ biến Cấp trung gian giữa elementary và high school Gần trung học cơ sở Không có ranh giới lớp thống nhất trên toàn nước Mỹ
high school Có thể xuất hiện trong tên trường; secondary school là thuật ngữ rộng Thường chỉ giai đoạn trung học trên Gần trung học phổ thông Phạm vi lớp thay đổi tùy học khu
college Có thể là cơ sở đào tạo sau tuổi 16 hoặc một bộ phận đại học Thường chỉ cơ sở giáo dục sau phổ thông, bao gồm cơ sở cấp bằng đại học Cao đẳng hoặc đại học tùy ngữ cảnh Kiểm tra tên cơ sở và loại chương trình
Hai lá cờ Anh và Mỹ cạnh sách giáo dục minh họa so sánh hệ thống trường học
Cùng một thuật ngữ nhưng cách hiểu khác nhau giữa Anh và Mỹ (Nguồn: pexels/anh-l)
Đừng quy đổi máy móc

Các đối chiếu với Việt Nam chỉ giúp bạn hình dung, không xác lập tương đương pháp lý. Khi dịch hồ sơ, hãy kiểm tra tên chính thức của trường, cấp học và quy định liên quan tại địa phương.

Từ vựng EdTech và học tập trực tuyến trong ngữ cảnh

Thuật ngữ EdTech là cách gọi tắt của công nghệ giáo dục. Trong nhóm này, LMS là hệ thống quản lý học tập; blended learning kết hợp học trực tiếp và trực tuyến; còn AI in education nói về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Đây là những từ hữu ích khi thảo luận về education, nhưng không từ nào bắt buộc để đạt một mức điểm thi.

Nhãn ưu tiên dưới đây chỉ mang tính gợi ý: cơ bản dành cho người thường xuyên học trực tuyến; mở rộng dành cho thảo luận hoặc đọc tài liệu chuyên sâu hơn.

  • online learning /ˌɒn.laɪn ˈlɜː.nɪŋ/ — học trực tuyến; cơ bản — Online learning lets her study at home.
  • virtual classroom /ˌvɜː.tʃu.əl ˈklɑːs.ruːm/ — lớp học ảo; cơ bản — We meet in a virtual classroom.
  • learning management system /ˈlɜː.nɪŋ ˌmæn.ɪdʒ.mənt ˌsɪs.təm/ — hệ thống quản lý học tập; mở rộng — The learning management system stores our assignments.
  • LMS /ˌel.emˈes/ — viết tắt của learning management system; mở rộng — The teacher posted feedback on the LMS.
  • blended learning /ˌblen.dɪd ˈlɜː.nɪŋ/ — học kết hợp trực tiếp và trực tuyến; mở rộng — Blended learning combines classroom lessons with online work.
  • hybrid learning /ˌhaɪ.brɪd ˈlɜː.nɪŋ/ — học kết hợp các hình thức tham gia; mở rộng — The course uses hybrid learning for remote participants.
  • personalized learning /ˈpɜː.sən.əl.aɪzd ˈlɜː.nɪŋ/ — học tập cá nhân hóa; mở rộng — Personalized learning can adapt tasks to individual needs.
  • AI in education /ˌeɪˈaɪ ɪn ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ — trí tuệ nhân tạo trong giáo dục; mở rộng — The seminar discussed AI in education.
  • artificial intelligence /ˌɑː.tɪˌfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ — trí tuệ nhân tạo; mở rộng — Artificial intelligence can generate practice questions.
  • adaptive learning /əˌdæp.tɪv ˈlɜː.nɪŋ/ — học tập thích ứng; mở rộng — Adaptive learning software changes the difficulty of tasks.
  • educational technology /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl tekˈnɒl.ə.dʒi/ — công nghệ giáo dục; mở rộng — The school invests in educational technology.
  • learning platform /ˈlɜː.nɪŋ ˌplæt.fɔːm/ — nền tảng học tập; cơ bản — The learning platform hosts our lessons.
  • video conference /ˈvɪd.i.əʊ ˌkɒn.fər.əns/ — cuộc họp video; cơ bản — We joined the tutorial by video conference.
  • recorded lecture /rɪˌkɔː.dɪd ˈlek.tʃə/ — bài giảng được ghi hình; cơ bản — I watched the recorded lecture again.
  • live class /ˌlaɪv ˈklɑːs/ — lớp học trực tiếp qua mạng; cơ bản — Ask questions during the live class.
  • online course /ˌɒn.laɪn ˈkɔːs/ — khóa học trực tuyến; cơ bản — She enrolled in an online course.
  • digital literacy /ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/ — năng lực sử dụng công nghệ số; mở rộng — Digital literacy helps learners evaluate online information.
  • screen sharing /ˈskriːn ˌʃeə.rɪŋ/ — chia sẻ màn hình; cơ bản — Screen sharing lets the tutor show the diagram.
  • discussion forum /dɪˈskʌʃ.ən ˌfɔː.rəm/ — diễn đàn thảo luận; cơ bản — Post your question in the discussion forum.
  • automated feedback /ˈɔː.tə.meɪ.tɪd ˈfiːd.bæk/ — phản hồi tự động; mở rộng — The quiz provides automated feedback.
  • speech recognition /ˈspiːtʃ ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ — nhận diện giọng nói; mở rộng — The app uses speech recognition for speaking practice.
  • digital divide /ˌdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ — khoảng cách tiếp cận công nghệ số; mở rộng — Limited internet access can widen the digital divide.
Học sinh theo học lớp học trực tuyến trên laptop tại nhà
EdTech: virtual classroom, LMS và blended learning (Nguồn: edubit)

Ví dụ thảo luận: “Online learning gives some students more flexibility, but a poor internet connection can make participation difficult.” Câu này nêu cả lợi ích lẫn hạn chế, không mặc định rằng công nghệ phù hợp với tất cả mọi người.

Sửa lỗi giới từ và collocation chủ đề học tập

Câu sai Câu đúng Vì sao
I study university in Hanoi. I study at a university in Hanoi. Dùng study at với cơ sở; cũng có thể nói go to university.
I graduated in Hanoi University. I graduated from a university in Hanoi. Dùng graduate from trước tên trường; graduate in có thể đi với năm hoặc ngành trong ngữ cảnh phù hợp.
I enrolled at the English course. I enrolled in the English course. Dùng enrol in với khóa học; enrol at có thể đi với cơ sở. Enroll là cách viết Mỹ, enrol là cách viết Anh.
My major is in economics very well. I major in economics. / My major is economics. Dùng động từ major in hoặc danh từ theo cấu trúc my major is.
I make homework every night. I do homework every night. Cách kết hợp thông dụng là do homework.
Yesterday I made an exam. Yesterday I took an exam. / I sat an exam. Take/sit an exam nghĩa là dự thi; set an exam có thể nghĩa là ra đề.
I passed the exam tomorrow. I will take the exam tomorrow. Pass nghĩa là đỗ, còn take chỉ việc dự thi.
She studies hardly for IELTS. She studies hard for IELTS. Hard nghĩa là chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.
The school provides many informations. The school provides a lot of information. Information không đếm được nên không thêm -s.
Students need to think critical. Students need to think critically. Dùng trạng từ critically để bổ nghĩa cho think; critical thinking là cụm danh từ.
Bài viết tiếng Anh được sửa lỗi bằng bút đỏ
Sửa lỗi giới từ và collocation thường gặp (Nguồn: elsaspeak)

Một lỗi khác là dùng cụm từ đúng nhưng không đúng ngữ cảnh: academic performance chỉ kết quả học tập, không phải hiệu quả làm việc trên thị trường lao động. Khi nói về cơ hội nghề nghiệp, hãy chọn cách diễn đạt như employment prospects và giải thích cụ thể mối liên hệ.

Vận dụng từ vựng Education vào IELTS Writing và Speaking

Đoạn Writing Task 2 và cách phát triển ý

Đề: Some people believe universities should focus on practical skills, while others think academic knowledge is more important. Discuss both views and give your opinion.

Đoạn thân bài minh họa:

Practical training can help students prepare for employment because it gives them opportunities to apply what they learn. For example, an internship included in the curriculum may teach students to collaborate with colleagues and meet deadlines. However, universities should not neglect academic knowledge. Theory helps students understand why methods work, while discussion and research can develop critical thinking. In my view, a balanced programme should combine both elements so that graduates can adapt when workplace demands change.

Đoạn văn nêu lợi ích của kỹ năng thực hành, giải thích vai trò của lý thuyết rồi đưa ra quan điểm cân bằng. Các cụm in đậm giúp phát triển lập luận, thay vì chỉ phô diễn từ vựng khó.

Đây là đoạn minh họa theo hướng diễn đạt phù hợp mức 7+, không phải bài thi đã được chấm và cũng không bảo đảm điểm số. Điểm Writing còn tùy thuộc vào toàn bài, mức độ đáp ứng đề, tính mạch lạc, từ vựng và ngữ pháp; Speaking có tiêu chí đánh giá riêng.

Câu trả lời Speaking tự nhiên

Câu hỏi: What are the advantages and disadvantages of online classes?

Trả lời mẫu: I think online classes can improve access to education, especially for people who live far from a school. But it can be difficult to stay focused at home. When I studied online, I sometimes missed immediate feedback, so I think blended learning would work well for me.

Câu trả lời dùng I think, but và một trải nghiệm giả định để tạo giọng nói tự nhiên. Khi luyện tập, hãy thay ví dụ bằng trải nghiệm thật của bạn, thay vì học thuộc nguyên văn.

Hai học viên luyện nói tiếng Anh đối thoại tự nhiên
Luyện Speaking: trả lời tự nhiên bằng trải nghiệm thật (Nguồn: skypeenglish)

Chọn từ theo mục tiêu và luyện tập trong 4 tuần

Ưu tiên từ theo trình độ và kỳ thi

Không có số lượng từ vựng riêng cho chủ đề giáo dục được công bố như một ngưỡng bảo đảm IELTS 6.5+. Các mục tiêu dưới đây là kế hoạch thực hành tham khảo, tùy theo nền tảng và thời gian của bạn. CEFR, band IELTS và độ khó của từng từ không quy đổi cố định cho nhau.

Mục tiêu Nhóm từ ưu tiên Số mục thực hành tham khảo Cách vận dụng
A1–A2, học sinh và giao tiếp học đường Môn học, người, lớp học, đồ dùng, hoạt động 20–30 mục cốt lõi để bắt đầu Nói về thời khóa biểu và một ngày đi học
B1–B2, VSTEP Hoạt động học, đánh giá, học thuật cơ bản, collocation Thêm 20–30 mục theo nhu cầu Viết đoạn về trải nghiệm hoặc vấn đề giáo dục
IELTS mục tiêu 6.5+ Academic knowledge, critical thinking, access to education, EdTech Thêm 20–30 thuật ngữ và cụm từ bên cạnh nền tảng Giải thích quan điểm bằng ví dụ, không nhồi từ
TOEIC Khóa đào tạo, lịch học, đăng ký, thời hạn, phản hồi Chọn 20–30 mục liên quan công việc và đào tạo Đọc thông báo khóa học, viết câu về lịch và hạn nộp
Nâng cao Nghiên cứu, chính sách, công nghệ giáo dục Bổ sung theo tài liệu đang đọc Dùng đúng sắc thái và kiểm tra ngữ cảnh
Cuốn sổ kế hoạch học tập bốn tuần với lịch và bút
Chọn từ theo mục tiêu: A1–A2, VSTEP, IELTS hay TOEIC (Nguồn: edu)

Các kỳ thi có thể dùng cùng một từ trong những ngữ cảnh khác nhau. Deadline, chẳng hạn, có thể xuất hiện khi nói về bài luận, khóa đào tạo hoặc dự án. Hãy chọn từ theo nhiệm vụ cần làm, thay vì xem một danh sách là vốn từ riêng của từng kỳ thi.

Lộ trình bốn tuần và flashcard

  1. Tuần 1: Xây nền trường học

    Chọn 8 mục mỗi ngày trong 5 ngày, ưu tiên subject, classroom, timetable, homework và exam. Cuối tuần nói 60 giây về một ngày đi học.


  2. Tuần 2: Học thuật và collocation

    Mỗi ngày chọn 6 mục như curriculum, syllabus, assignment và thêm một cụm phù hợp. Viết 5 câu về việc học hoặc giáo dục.


  3. Tuần 3: EdTech và sửa lỗi

    Mỗi ngày chọn tối đa 5 thuật ngữ công nghệ cần dùng, sửa 2 câu sai và ghi âm 90 giây so sánh học trực tuyến với học trực tiếp.


  4. Tuần 4: Vận dụng và ôn tập

    Ôn thẻ trong 3 ngày đầu; tiếp theo viết một đoạn, luyện một câu trả lời nói và dành 2 ngày cuối cho những thẻ còn sai.

Nếu chưa nhớ bài cũ, bạn có thể giảm số mục mới. Một lịch ôn ngắt quãng dễ bắt đầu là ôn sau 1, 3, 7 và 14 ngày; hãy điều chỉnh khoảng cách theo số thẻ bạn nhớ được. Với thẻ sai nhiều lần, xem lại ví dụ rồi tự đặt câu mới trước khi ôn tiếp.

Để tự tạo flashcard trong Anki hoặc Quizlet, ghi từ hoặc câu có chỗ trống ở mặt trước; mặt sau ghi IPA, nghĩa, collocation và ví dụ. Ví dụ dưới đây dùng dấu chấm phẩy để phân cách dữ liệu khi nhập vào ứng dụng:

enrol in;/ɪnˈrəʊl ɪn/ — đăng ký khóa học. I enrolled in an online course.;education

Bộ thẻ flashcard học từ vựng tiếng Anh trên bàn học
Tạo flashcard: mặt trước có chỗ trống, mặt sau ghi IPA và ví dụ (Nguồn: pexels/anh-l)

Bài này chưa có tệp PDF, bộ thẻ tải sẵn, audio riêng hay quiz tương tác. Bạn có thể in trang hoặc lưu thành PDF bằng chức năng của trình duyệt. Để nghe phát âm, hãy tra từng từ trong từ điển có audio Anh–Anh và Anh–Mỹ. Chọn một giọng làm chuẩn luyện nói, đồng thời nghe thêm giọng còn lại để tăng khả năng nhận biết.

Nhìn nhanhTừ vựng tiếng Anh về học tập và giáo dục: 250+ từ kèm IPA, cách dùng
(Nguồn: ynghia.net)

Bài tập kèm đáp án

Bài 1: Nối từ với nghĩa

  1. syllabus
  2. scholarship
  3. feedback
  4. virtual classroom

A. Phản hồi về bài làm
B. Lớp học ảo
C. Đề cương môn học
D. Học bổng

Bài 2: Chọn từ hoặc giới từ phù hợp

  1. She graduated ___ a university in Hà Nội. (from / in)
  2. I enrolled ___ an online course. (in / from)
  3. He majors ___ economics. (in / at)
  4. Please ___ your homework before dinner. (do / make)
  5. They will ___ the exam tomorrow; the result is not known yet. (take / pass)
  6. We need to submit the assignment before the ___. (deadline / scholarship)

Bài 3: Sửa lỗi trong câu

  1. She studies hardly for her English test.
  2. The teacher gave us useful informations.
  3. Students should learn to think critical.
  4. He made an exam last week.

Đáp án và giải thích

  • Bài 1: 1–C, 2–D, 3–A, 4–B. Syllabus là đề cương môn học; scholarship là học bổng; feedback là phản hồi; virtual classroom là lớp học ảo.
  • Bài 2: 1 from, 2 in, 3 in, 4 do, 5 take, 6 deadline. Ba câu đầu dùng các kết hợp graduate from, enrol in, major in; take không hàm ý đã đỗ.
  • Bài 3: 1 hard vì cần nghĩa chăm chỉ; 2 information vì danh từ không đếm được; 3 critically vì cần trạng từ bổ nghĩa cho think; 4 took hoặc sat vì người học dự thi, không ra đề.
Học sinh làm bài tập tiếng Anh với phiếu trắc nghiệm
Bài tập luyện từ vựng kèm đáp án và giải thích (Nguồn: giaoandethitienganh)

Bước tiếp theo, hãy chọn 10 mục bạn từng dùng sai hoặc chưa nhớ, tạo thẻ kèm ví dụ rồi đặt một câu mới cho mỗi mục. Sau lần ôn tiếp theo, thử nói hoặc viết lại mà không nhìn đáp án.

Dữ liệu chính
Từ hoặc cụm từPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ ngữ cảnhNhóm và mức ưu tiên
subject/ˈsʌb.dʒekt/môn họcMy favourite subject is biology.Môn học; A1–A2
timetable/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/thời khóa biểuOur timetable changes in September.Trường học; A1–A2
classroom/ˈklɑːs.ruːm/phòng họcOur classroom has a smart board.Không gian; A1–A2
teacher/ˈtiː.tʃə/giáo viênOur teacher explains new words.Con người; A1–A2
student/ˈstjuː.dənt/học sinh, sinh viênEach student has a notebook.Con người; A1–A2
homework/ˈhəʊm.wɜːk/bài tập về nhàI do my homework after dinner.Hoạt động; A1–A2
exam/ɪɡˈzæm/kỳ thi, bài thiThe final exam covers six units.Đánh giá; A2–B1
curriculum/kəˈrɪk.jə.ləm/chương trình giáo dục tổng thểThe curriculum includes life skills.Học thuật; B1–B2
syllabus/ˈsɪl.ə.bəs/đề cương môn họcRead the course syllabus first.Học thuật; B1–B2
assignment/əˈsaɪn.mənt/bài tập được giaoThis assignment is due on Friday.Học thuật; B1–B2
scholarship/ˈskɒl.ə.ʃɪp/học bổngShe won a scholarship to study abroad.Tài chính; B1–B2
tuition fee/tjuˈɪʃ.ən fiː/học phíThe tuition fee covers teaching costs.Tài chính; B1–B2
attendance/əˈten.dəns/sự chuyên cần, việc đi họcAttendance is recorded every morning.Đánh giá; B1–B2
deadline/ˈded.laɪn/hạn chótWe met the project deadline.Hoạt động; A2–B1
preschool/ˈpriː.skuːl/trường mầm nonHer son goes to preschool.Cấp học và loại trường
kindergarten/ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/lớp mẫu giáoThe children play in kindergarten.Cấp học và loại trường
nursery school/ˈnɜː.sər.i skuːl/trường mẫu giáoThe nursery school opens at eight.Cấp học và loại trường
primary school/ˈpraɪ.mər.i skuːl/trường tiểu họcMy sister attends primary school.Cấp học và loại trường
elementary school/ˌel.ɪˈmen.tər.i skuːl/trường tiểu học, thường dùng tại MỹHe teaches at an elementary school.Cấp học và loại trường
secondary school/ˈsek.ən.dər.i skuːl/trường trung họcShe starts secondary school this year.Cấp học và loại trường
middle school/ˈmɪd.əl skuːl/trường trung học cơ sở, thường dùng tại MỹMy cousin is in middle school.Cấp học và loại trường
junior high school/ˌdʒuː.ni.ə ˈhaɪ skuːl/trường trung học cấp dưới tại một số nơi ở MỹHe attends a junior high school.Cấp học và loại trường
high school/ˈhaɪ skuːl/trường trung học, thường chỉ cấp trên tại MỹShe plays volleyball in high school.Cấp học và loại trường
sixth form/ˌsɪksθ ˈfɔːm/giai đoạn học sau tuổi 16 tại một số trường ở AnhHe is studying biology in the sixth form.Cấp học và loại trường
vocational school/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/trường dạy nghềShe trained as a cook at a vocational school.Cấp học và loại trường
boarding school/ˈbɔː.dɪŋ skuːl/trường nội trúStudents live at the boarding school.Cấp học và loại trường
day school/ˈdeɪ skuːl/trường bán trú hoặc trường học ban ngàyHe attends a day school near home.Cấp học và loại trường
state school/ˈsteɪt skuːl/trường công lập trong cách dùng AnhThey send their children to a state school.Cấp học và loại trường
private school/ˈpraɪ.vət skuːl/trường tư thụcThe private school charges fees.Cấp học và loại trường
independent school/ˌɪn.dɪˈpen.dənt skuːl/trường độc lập, thường là trường tư ở AnhShe teaches at an independent school.Cấp học và loại trường
international school/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl skuːl/trường quốc tếThe international school offers several languages.Cấp học và loại trường
university/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/trường đại họcHe studies at a university in Hà Nội.Cấp học và loại trường
college/ˈkɒl.ɪdʒ/trường cao đẳng, đại học hoặc cơ sở đào tạo tùy ngữ cảnhShe applied to a local college.Cấp học và loại trường
campus/ˈkæm.pəs/khuôn viên trườngThe library is on the main campus.Cấp học và loại trường
distance education/ˈdɪs.təns ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/giáo dục từ xaDistance education lets her study from home.Cấp học và loại trường
higher education/ˌhaɪ.ə edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/giáo dục đại họcHe hopes to enter higher education.Cấp học và loại trường
postgraduate education/ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/giáo dục sau đại họcShe is considering postgraduate education.Cấp học và loại trường
adult education/ˌæd.ʌlt edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/giáo dục người lớnThe centre provides adult education.Cấp học và loại trường
mathematics/ˌmæθ.əˈmæt.ɪks/toán họcMathematics is her favourite subject.Môn học
maths/mæθs/môn toán, cách nói thông dụng ở AnhWe have maths on Monday.Môn học
literature/ˈlɪt.rə.tʃə/văn học, môn vănWe read a short story in literature.Môn học
physics/ˈfɪz.ɪks/vật lýPhysics helps us understand motion.Môn học
chemistry/ˈkem.ɪ.stri/hóa họcOur chemistry lesson includes an experiment.Môn học
biology/baɪˈɒl.ə.dʒi/sinh họcBiology covers plants and animals.Môn học
history/ˈhɪs.tər.i/lịch sửWe learned about local history.Môn học
geography/dʒiˈɒɡ.rə.fi/địa lýGeography is about places and environments.Môn học
English/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/môn tiếng AnhI practise speaking in English class.Môn học
Vietnamese/ˌvjet.nəˈmiːz/môn tiếng ViệtThe children are learning Vietnamese.Môn học
physical education/ˌfɪz.ɪ.kəl edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/giáo dục thể chấtWe play basketball in physical education.Môn học
art/ɑːt/mỹ thuậtShe enjoys drawing in art class.Môn học

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng phiên âm Anh–Anh hay Anh–Mỹ khi học từ vựng giáo dục?

Bạn có thể chọn một giọng làm chuẩn phát âm chính và luyện nhất quán. Nên nhận biết cả hai cách khi từ điển ghi khác nhau để nghe hiểu tốt hơn.

Có cần học thuộc mọi nghĩa của một từ giáo dục ngay từ đầu không?

Không. Hãy ưu tiên nghĩa xuất hiện trong ngữ cảnh học tập của bạn, học kèm một câu ví dụ rồi bổ sung nghĩa khác khi gặp lại.

Làm sao tự tạo flashcard cho một từ vựng chủ đề giáo dục?

Ghi từ hoặc câu có chỗ trống ở mặt trước; mặt sau ghi IPA, nghĩa, collocation và một câu ví dụ ngắn. Ôn lại theo lịch ngắt quãng và tự đặt câu mới thay vì chỉ nhớ bản dịch.

Pupil và student khác nhau như thế nào?

Pupil thường chỉ học sinh ở trường phổ thông, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Student có phạm vi rộng hơn, gồm cả học sinh và sinh viên đại học.