Từ vựng tiếng Anh về chuyến bay theo từng chặng hành trình

Từ vựng tiếng Anh về chuyến bay theo 6 chặng chính của hành trình:

Chặng Từ vựng trọng tâm Phiên âm IPA Nghĩa
Đặt vé round-trip ticket /ˌraʊndˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi
Check-in boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay
Qua an ninh security check /sɪˈkjʊə.rə.ti tʃek/ kiểm tra an ninh
Lên máy bay departure gate /dɪˈpɑː.tʃə ɡeɪt/ cổng lên máy bay
Trên máy bay fasten your seatbelt /ˈfɑː.sən jɔː ˈsiːt.belt/ thắt dây an toàn
Đến nơi immigration → baggage claim /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ → /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ kiểm soát nhập cảnh → khu nhận hành lý

Bài viết này đưa ra bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh phủ trọn vẹn một chuyến bay — từ đặt vé, check-in, an ninh, lên máy bay, nhập cảnh đến xử lý sự cố — mỗi từ kèm phiên âm IPA, nghĩa và ví dụ thực tế. Nội dung được tổ chức theo đúng trình tự hành trình để bạn tra cứu ngay khi cần, thay vì học thuộc danh sách rời rạc.

Nhìn nhanhTừ vựng tiếng Anh về chuyến bay theo từng chặng hành trình
(Nguồn: ynghia.net)

Tra nhanh từ vựng tiếng Anh về chuyến bay theo hành trình

Trong 100 từ đầu, bạn đã có bảng tra cứu theo 7 chặng chính. Mỗi chặng chỉ cần nhớ 1–2 từ trọng tâm và 1 câu nói được ngay. Dưới đây là bản tóm tắt dùng như mục lục sống:

Chặng Từ / cụm từ trọng tâm Phiên âm IPA Nghĩa Câu nói được ngay (kèm dịch)
1. Đặt vé round-trip ticket /ˌraʊndˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi "I’d like a round-trip ticket to Seoul." (Tôi muốn mua vé khứ hồi đi Seoul.)
2. Check-in boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay "Here is my passport. Can I have a window seat?" (Đây là hộ chiếu của tôi. Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không?)
3. Gửi hành lý checked baggage /tʃekt ˈbæɡ.ɪdʒ/ hành lý ký gửi "I’d like to check this bag." (Tôi muốn ký gửi vali này.)
4. Qua an ninh security check /sɪˈkjʊə.rə.ti tʃek/ kiểm tra an ninh "Do I need to take off my shoes?" (Tôi có cần cởi giày không?)
5. Cổng lên máy bay departure gate /dɪˈpɑː.tʃə ɡeɪt/ cổng lên máy bay "Which gate is flight VN123?" (Chuyến VN123 ở cổng nào?)
6. Trên máy bay fasten your seatbelt /ˈfɑː.sən jɔː ˈsiːt.belt/ thắt dây an toàn "Excuse me, could I have some water?" (Xin lỗi, cho tôi xin ít nước được không?)
7. Nhập cảnh & nhận hành lý immigration → baggage claim /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ → /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ kiểm soát nhập cảnh → khu nhận hành lý "I’m here for tourism. Where is the baggage claim?" (Tôi đến du lịch. Khu nhận hành lý ở đâu?)

Mẹo dùng: chụp màn hình 7 dòng này. Khi đến từng chặng, nhìn đúng một dòng — không cần nhớ cả bài.

Phạm vi tra cứu: từ vựng tiếng Anh sân bay phục vụ thủ tục trên mặt đất (check-in, an ninh, hải quan); từ vựng tiếng Anh trên máy bay phục vụ giao tiếp với phi hành đoàn và hiểu thông báo. Các mục xử lý sự cố, thông báo loa và checklist in được nằm ở các phần sau — bạn cuộn xuống để đến nhanh. Nếu đang gặp sự cố ngay lúc này, ba câu cốt lõi cần nói là: "How long is the delay?" (Hoãn bao lâu?), "Can you rebook me on the next flight?" (Đổi cho tôi sang chuyến kế tiếp được không?) và "Am I eligible for compensation?" (Tôi có được bồi thường không?).

Đặt vé và chuẩn bị hành lý trước chuyến bay

Vé, lịch trình và các hạng ghế

Khi đặt vé, bạn gặp các thuật ngữ sau — từ lịch trình bay (itinerary) đến các hạng ghế (mỗi từ đều có phiên âm IPA chuẩn):

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ lịch trình bay "Please check your itinerary for the departure time." (Vui lòng kiểm tra lịch trình để biết giờ khởi hành.)
one-way ticket /ˌwʌnˈweɪ ˈtɪk.ɪt/ vé một chiều (Anh-Mỹ) "I need a one-way ticket to Paris." (Tôi cần vé một chiều đi Paris.)
round-trip ticket /ˌraʊndˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi (Anh-Mỹ) "A round-trip ticket is cheaper than two one-ways." (Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều.)
single ticket /ˈsɪŋ.ɡəl ˈtɪk.ɪt/ vé một chiều (Anh-Anh) "How much is a single to London?" (Vé một chiều đi London bao nhiêu?)
return ticket /rɪˈtɜːn ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi (Anh-Anh) "I’d like a return ticket, please." (Cho tôi một vé khứ hồi.)
economy class /ˌiː.kəˈnɒm.i klɑːs/ hạng phổ thông "We flew economy class to save money." (Chúng tôi bay hạng phổ thông để tiết kiệm.)
business class /ˈbɪz.nəs klɑːs/ hạng thương gia "Business class includes lounge access." (Hạng thương gia bao gồm truy cập phòng chờ.)
first class /fɜːst klɑːs/ hạng nhất "First class seats turn into beds." (Ghế hạng nhất biến thành giường.)
booking reference /ˈbʊk.ɪŋ ˈref.ər.əns/ mã đặt chỗ (PNR) "Your booking reference is ABC123." (Mã đặt chỗ của bạn là ABC123.)
e-ticket /ˈiː ˌtɪk.ɪt/ vé điện tử "Show the e-ticket on your phone." (Hiện vé điện tử trên điện thoại.)

Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh-Anh (BrE) vs Anh-Mỹ (AmE) khi đặt vé

Cùng một việc nhưng sân bay London và sân bay New York dùng từ khác nhau. Nghe được cả hai giúp bạn không bối rối dù đọc web hãng nào.

Nghĩa Anh-Anh (BrE) Anh-Mỹ (AmE) Ghi chú khi dùng
Hành lý luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ baggage /ˈbæɡ.ɪdʒ/ Trên biển báo sân bay, "Baggage Claim" (AmE) phổ biến toàn cầu, kể cả ở châu Âu
Hành lý xách tay hand luggage /ˈhænd ˌlʌɡ.ɪdʒ/ carry-on (bag) /ˈkær.i.ɒn/ Nhân viên gate thường nói ngắn: "Is that your carry-on?"
Vé một chiều single (ticket) /ˈsɪŋ.ɡəl/ one-way (ticket) /ˌwʌnˈweɪ/ Khi đặt vé online, ô chọn thường ghi "One-way"
Vé khứ hồi return (ticket) /rɪˈtɜːn/ round-trip (ticket) /ˌraʊndˈtrɪp/ Hỏi giá: "How much is a round-trip to Bangkok?"
Xếp hàng queue /kjuː/ line /laɪn/ "Please join the queue" (BrE) = "Please get in line" (AmE)
Lịch bay timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ schedule /ˈsked.juːl/ (AmE), /ˈʃed.juːl/ (BrE) AmE đọc "SKED-jul", BrE đọc "SHED-jul" — cùng một từ, hai cách phát âm
Quầy check-in check-in desk check-in counter Cả hai đều hiểu được; hỏi: "Where is the check-in counter for Vietnam Airlines?"
Thẻ lên máy bay boarding card boarding pass "Boarding pass" ngày nay dùng phổ biến ở cả hai miền
Đặt chỗ book /bʊk/ reserve /rɪˈzɜːv/ (danh từ: reservation) "I have a reservation" và "I have a booking" đều đúng
Bị hủy (chuyến bay) cancelled /ˈkæn.səld/ canceled (một chữ l) Chỉ khác chính tả, phát âm và nghĩa giống nhau
Vé điện tử, hộ chiếu và mã đặt chỗ khi đặt vé máy bay
Chuẩn bị giấy tờ và thuật ngữ đặt vé trước chuyến đi (Nguồn: vietnambooking)

Quy tắc an toàn cho người mới: bạn cứ dùng bản AmE (one-way, round-trip, baggage, line) vì ứng dụng đặt vé và biển báo quốc tế nghiêng về AmE; nhưng khi nghe nhân viên nói bản BrE thì nhận diện theo bảng này.

Các hạng vé máy bay phổ biến gồm Economy Class (hạng phổ thông), Business Class (hạng thương gia) và First Class (hạng nhất).

Hành lý xách tay và hành lý ký gửi

Phân biệt hai loại hành lý là bước đầu để tránh phát sinh phí tại sân bay:

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
carry-on luggage /ˈkær.i.ɒn ˈlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý xách tay (mang lên khoang) "My carry-on fits in the overhead bin." (Vali xách tay của tôi vừa khay chứa hành lý trên đầu.)
hand luggage /hænd ˈlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý xách tay (thông dụng ở Anh) "Please stow your hand luggage under the seat." (Vui lòng để hành lý xách tay dưới ghế.)
checked baggage /tʃekt ˈbæɡ.ɪdʒ/ hành lý ký gửi "I have two pieces of checked baggage." (Tôi có hai kiện hành lý ký gửi.)
baggage allowance /ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/ định mức hành lý miễn phí "Check your baggage allowance before packing." (Kiểm tra định mức hành lý trước khi đóng vali.)
excess baggage /ɪkˈses ˈbæɡ.ɪdʒ/ hành lý quá cước "Excess baggage fee is $50 per kg." (Phí hành lý quá cước 50 USD/kg.)
overweight bag /ˌəʊ.vəˈweɪt bæɡ/ vali vượt trọng lượng "This bag is overweight; you must repack." (Vali này quá nặng; bạn phải đóng lại.)
Hành lý xách tay và hành lý ký gửi đang được cân tại sân bay
Phân biệt carry-on và checked baggage trước khi ra sân bay (Nguồn: dantri)

Hành lý xách tay được gọi là carry-on luggage/hand luggage, còn hành lý ký gửi được gọi là checked baggage.

Giới hạn cân nặng hành lý ký gửi (checked baggage) chuẩn thường là 23 kg, mức tối đa một số hãng cho phép lên tới 30 kg. Kích thước và trọng lượng hành lý xách tay tùy từng hãng — hãy kiểm tra trước trên website hãng bay.

Hội thoại tiếng Anh mua vé máy bay (ngắn):

Bạn: Hello, I’d like to book a round-trip ticket to Tokyo for next Friday.
(Xin chào, tôi muốn đặt vé khứ hồi đi Tokyo thứ Sáu tuần sau.)

Nhân viên: Sure. Economy, Business or First Class?
(Chắc chắn. Hạng phổ thông, thương gia hay hạng nhất?)

Bạn: Economy, please. How much is the baggage allowance?
(Hạng phổ thông. Định mức hành lý là bao nhiêu?)

Nhân viên: 23 kg checked baggage and 7 kg carry-on.
(23 kg hành lý ký gửi và 7 kg xách tay.)

Bạn: Great. I’d like an aisle seat.
(Tốt. Tôi muốn ghế cạnh lối đi.)

Làm thủ tục check-in, qua an ninh và đến cổng lên máy bay

Check-in và gửi hành lý tại quầy hoặc máy tự phục vụ

Tại sân bay, bạn cần trình giấy tờ — trước hết là hộ chiếu (passport) — và gửi hành lý. Các từ vựng cốt lõi:

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
check-in counter /ˈtʃek.ɪn ˈkaʊn.tər/ quầy làm thủ tục "Go to check-in counter 3 for Vietnam Airlines." (Đi đến quầy check-in 3 của Vietnam Airlines.)
self check-in kiosk /self ˈtʃek.ɪn kiː.ɒsk/ máy tự check-in "You can print your boarding pass at the kiosk." (Bạn có thể in thẻ lên máy bay tại máy tự phục vụ.)
biometric check-in /ˌbaɪ.əʊˈmet.rɪk ˈtʃek.ɪn/ check-in sinh trắc học (vân tay/mặt) "Biometric check-in is faster." (Check-in sinh trắc học nhanh hơn.)
auto-bag drop /ˈɔː.təʊ bæɡ drɒp/ máy tự gửi hành lý "Tag your bag and place it on the auto-bag drop belt." (Dán thẻ vali và đặt lên băng tải tự gửi hành lý.)
boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay "Your boarding pass shows gate B12." (Thẻ lên máy bay của bạn hiển thị cổng B12.)
passport /ˈpɑːs.pɔːt/ hộ chiếu "May I see your passport?" (Cho tôi xem hộ chiếu được không?)
baggage tag /ˈbæɡ.ɪdʒ tæɡ/ thẻ hành lý "Keep the baggage tag stub for claim." (Giữ phần còn lại của thẻ hành lý để nhận vali.)
seat assignment /siːt əˈsaɪn.mənt/ phân bố chỗ ngồi "Can I change my seat assignment?" (Tôi có thể đổi chỗ ngồi được không?)
Máy tự check-in và thẻ lên máy bay tại sân bay
Check-in tại quầy hoặc kiosk tự phục vụ (Nguồn: xprinter)

Mẫu câu tại quầy check-in / máy tự phục vụ:

  • "Here is my passport and booking reference." (Đây là hộ chiếu và mã đặt chỗ của tôi.)
  • "Can I have an aisle / window seat?" (Cho tôi ghế cạnh lối đi / cửa sổ được không?)
  • "I’d like to check this bag, please." (Tôi muốn ký gửi vali này.)
  • "Where is the self check-in kiosk for Vietnam Airlines?" (Máy tự check-in của Vietnam Airlines ở đâu?)
  • "Do I need to pay for excess baggage?" (Tôi có phải trả phí hành lý quá cước không?)

Từ vựng tiếng Anh sân bay được phân chia thành các nhóm chính gồm vé máy bay, làm thủ tục check-in, kiểm tra an ninh, hành lý, dịch vụ trên máy bay và thủ tục xuất nhập cảnh.

Qua an ninh và tìm cổng lên máy bay

Khu an ninh (security check) yêu cầu bạn tuân thủ quy trình chuẩn:

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
security check /sɪˈkjʊə.rə.ti tʃek/ kiểm tra an ninh "Put your laptop in a separate tray." (Đặt laptop vào khay riêng.)
metal detector /ˈmet.əl dɪˈtek.tər/ máy phát hiện kim loại "Walk through the metal detector." (Đi qua máy phát hiện kim loại.)
body scanner /ˈbɒd.i ˈskæn.ər/ máy quét cơ thể "Stand in the body scanner with arms raised." (Đứng trong máy quét cơ thể, giơ tay lên.)
liquids bag /ˈlɪk.wɪdz bæɡ/ túi đựng chất lỏng (theo quy định 100ml) "All liquids must be in a clear zip-lock bag." (Mọi chất lỏng phải trong túi nilon zip minh bạch.)
boarding gate /ˈbɔː.dɪŋ ɡeɪt/ cổng lên máy bay "Proceed to boarding gate A5." (Đi đến cổng lên máy bay A5.)
departure board /dɪˈpɑː.tʃə bɔːd/ bảng giờ bay "Check the departure board for gate changes." (Kiểm tra bảng giờ bay để biết thay đổi cổng.)
final call /ˈfaɪ.nəl kɔːl/ gọi cuối cùng "This is the final call for flight VN123." (Đây là lời gọi cuối cho chuyến VN123.)

Mẫu câu khi qua an ninh:

  • "Do I need to take off my shoes?" (Tôi có cần cởi giày không?)
  • "Do I need to take out my laptop?" (Tôi có cần lấy laptop ra không?)
  • "Where is the security check for international flights?" (Khu an ninh chuyến bay quốc tế ở đâu?)
  • "Which gate is flight VN123?" (Chuyến VN123 ở cổng nào?)

Hành khách cần tháo các vật dụng kim loại, laptop và đặt vào khay khi đi qua máy quét an ninh (security check).

Khay kiểm tra an ninh với laptop và đồ cá nhân
Qua security check: laptop, giày và túi chất lỏng để riêng (Nguồn: thanhnien)

Hỏi đường khi quá cảnh hoặc nối chuyến

Nếu có chuyến nối (layover / transit), bạn cần biết:

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
layover /ˈleɪ.əʊ.vər/ quá cảnh (thường dưới 24h, có thể qua đêm) "I have a 3-hour layover in Singapore." (Tôi quá cảnh 3 tiếng tại Singapore.)
transit /ˈtræn.zɪt/ quá cảnh / nối chuyến (không xuất cảnh) "Transit passengers follow the purple signs." (Hành khách quá cảnh theo biển báo màu tím.)
connecting flight /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/ chuyến nối "My connecting flight is at gate C4." (Chuyến nối của tôi ở cổng C4.)
transfer desk /ˈtræns.fɜːr desk/ quầy hỗ trợ nối chuyến "Go to the transfer desk for rebooking." (Đến quầy hỗ trợ nối chuyến để đổi vé.)
baggage through-check /ˈbæɡ.ɪdʒ θruː tʃek/ hành lý ký gửi thẳng đến đích cuối "Is my baggage checked through to Hanoi?" (Hành lý của tôi có được ký gửi thẳng Hà Nội không?)

Mẫu câu hỏi khi nối chuyến:

  • "Do I need to collect my baggage and check in again?" (Tôi có phải nhận lại hành lý và check-in lại không?)
  • "Where is the transfer desk?" (Quầy hỗ trợ nối chuyến ở đâu?)
  • "How long is my layover?" (Thời gian quá cảnh của tôi bao lâu?)
  • "Is there a transit hotel inside the airport?" (Có khách sạn quá cảnh trong sân bay không?)
Hành lang quá cảnh và biển báo nối chuyến trong sân bay
Khi transit, đi theo biển báo dành cho hành khách nối chuyến (Nguồn: vexere)

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp trên chuyến bay

Chỗ ngồi, an toàn và các giai đoạn bay

Trên máy bay, bạn sẽ nghe và dùng các từ sau:

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
flight attendant /flaɪt əˈten.dənt/ tiếp viên hàng không "Excuse me, flight attendant!" (Xin lỗi, tiếp viên ơi!)
seatbelt /ˈsiːt.belt/ dây an toàn "Fasten your seatbelt." (Thắt dây an toàn.)
aisle /aɪl/ lối đi (giữa các hàng ghế) "I prefer an aisle seat." (Tôi thích ghế cạnh lối đi.)
overhead bin /ˌəʊ.vəˈhed bɪn/ ngăn chứa hành lý trên đầu "Put your bag in the overhead bin." (Để vali vào ngăn trên đầu.)
takeoff /ˈteɪk.ɒf/ cất cánh "Please remain seated during takeoff." (Vui lòng ngồi yên khi cất cánh.)
landing /ˈlæn.dɪŋ/ hạ cánh "We are preparing for landing." (Chúng tôi đang chuẩn bị hạ cánh.)
turbulence /ˈtɜː.bjə.ləns/ nhiễu động (vùng không khí xóc) "We are experiencing some turbulence." (Máy bay đang gặp nhiễu động.)
seatbelt sign /ˈsiːt.belt saɪn/ đèn báo thắt dây an toàn "The seatbelt sign is on." (Đèn báo thắt dây đang bật.)
life vest /laɪf vest/ áo phao cứu sinh "Your life vest is under the seat." (Áo phao của bạn dưới ghế.)
oxygen mask /ˈɒk.sɪ.dʒən mɑːsk/ mặt nạ oxy "Pull the mask towards you." (Kéo mặt nạ về phía bạn.)
Ghế máy bay, dây an toàn và ngăn hành lý trên đầu
Từ vựng trong khoang: seatbelt, aisle, overhead bin (Nguồn: tinhte)

Xin đồ ăn, đổi chỗ và yêu cầu hỗ trợ

Mẫu câu giao tiếp trên máy bay:

  • Gọi tiếp viên: "Excuse me, could you help me?" (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)
  • Xin nước / đồ ăn: "Could I have some water, please?" (Cho tôi xin ít nước được không?) / "May I have the vegetarian meal?" (Cho tôi xin suất ăn chay được không?)
  • Xin chăn / gối: "Could I have a blanket and a pillow?" (Cho tôi xin chăn và gối được không?)
  • Hỏi đổi chỗ: "Is it possible to move to an empty row?" (Có thể chuyển sang hàng trống không?)
  • Báo không khỏe: "I don’t feel well. Could I have some water / a sick bag?" (Tôi thấy không khỏe. Cho tôi xin nước / túi nôn được không?)
  • Yêu cầu hỗ trợ y tế: "I need medical assistance. I have a condition." (Tôi cần hỗ trợ y tế. Tôi bị bệnh tiền sử.)
  • Hỏi thông tin chuyến bay: "When will we land?" (Mấy giờ thì hạ cánh?) / "What is the flight time remaining?" (Còn bao lâu nữa đến nơi?)

Hội thoại ngắn giữa hành khách và tiếp viên:

Hành khách: Excuse me, could I have a glass of water?
(Xin lỗi, cho tôi xin một ly nước.)

Tiếp viên: Of course. Still or sparkling?
(Chắc chắn. Nước thường hay nước có ga?)

Hành khách: Still, please. Also, my screen isn’t working.
(Nước thường. Còn màn hình của tôi không hoạt động.)

Tiếp viên: I’ll reset it for you. Would you like a blanket?
(Tôi sẽ khởi động lại cho bạn. Bạn có muốn chăn không?)

Hành khách: Yes, thank you.
(Vâng, cảm ơn.)

Khay đồ ăn và ly nước trên bàn ghế máy bay
Các câu xin nước, đồ ăn chay, chăn và gối trên chuyến bay (Nguồn: vinpearl)

Hiểu thông báo tại sân bay và trên máy bay

Điểm mấu của thông báo sân bay không phải nghe hết, mà là bắt đúng số hiệu chuyến bay + số cổng + từ khóa hành động. Bảng dưới xếp theo mức độ khẩn: phần trên là tín hiệu phải hành động ngay.

Thông báo nghe được Nghĩa Hành động cần làm
"This is the final call for flight VN123 to Hanoi." Gọi cuối cùng cho chuyến VN123 đi Hà Nội Chạy đến cổng ngay — cổng có thể đóng trong vài phút
"Gate change: flight VN123 will now depart from gate B12." Đổi cổng: chuyến VN123 đổi sang cổng B12 Kiểm tra lại trên bảng điện tử, rồi di chuyển đến cổng mới
"Flight VN123 is delayed by approximately two hours." Chuyến VN123 bị hoãn khoảng 2 giờ Nghe tiếp để bắt giờ khởi hành mới; hỏi quầy hãng về phiếu ăn nếu chờ lâu
"Flight VN123 has been cancelled." Chuyến VN123 đã bị hủy Đến quầy hãng hoặc mở app hãng để đổi chuyến — đọc mục xử lý sự cố bên dưới
"We are now boarding passengers in rows 20 to 35." Đang gọi hành khách hàng ghế 20–35 lên máy bay Xem số hàng (row) trên boarding pass; chưa đến lượt thì ngồi chờ
"We would like to invite families with small children to board first." Ưu tiên gia đình có trẻ nhỏ lên trước (pre-boarding) Nếu không thuộc nhóm ưu tiên thì chưa cần đứng dậy
"Would passenger Nguyen Van A please come to gate B7?" Mời hành khách Nguyễn Văn A đến cổng B7 Nếu là tên bạn — đến cổng ngay, họ có thể sắp đóng cửa
"Passengers on standby for flight VN123, please see the gate agent." Ai nằm trong danh sách chờ (standby) thì gặp nhân viên cổng Chỉ liên quan nếu bạn mua vé standby hoặc bị quá tải chỗ
"Do not leave your baggage unattended." Không bỏ hành lý không người trông Luôn giữ vali bên mình; hành lý bỏ lại có thể bị tịch thu
"Flight VN123 has been diverted to Da Nang due to weather." Chuyến bay phải hạ cánh sân bay khác (Đà Nẵng) vì thời tiết Nghe hướng dẫn tiếp của tiếp viên; hãng sẽ sắp xếp phương án sau khi hạ
"Please fasten your seatbelt." Hãy thắt dây an toàn Thắt dây ngay — khi đèn seatbelt sign sáng, không được đứng dậy
"We are experiencing some turbulence." Máy bay đang vào vùng nhiễu động (xóc) Ngồi yên, thắt dây; không dùng nhà vệ sinh lúc này
"Please remain seated until the seatbelt sign is switched off." Tiếp tục ngồi đến khi đèn báo tắt Chưa đứng lên lấy hành lý dù máy bay đã dừng
"We will shortly begin our descent. Please prepare for landing." Sắp hạ cánh Dựng thẳng lưng ghế, gập bàn ăn, mở che cửa sổ, cất thiết bị lớn
"Passengers with connecting flights, please check the information screens." Ai có chuyến nối chuyến thì xem bảng thông tin Tra cổng chuyến tiếp theo ngay khi xuống máy bay
"This is a security announcement…" Thông báo an ninh chung (không mang đồ cấm, không hút thuốc…) Nghe cho biết; thường không yêu cầu hành động cụ thể
Bảng thông tin chuyến bay và khu vực cổng lên máy bay
Nghe thông báo: chú ý số hiệu chuyến, cổng và từ khóa hành động (Nguồn: phunutoday)

Câu cứu cánh nếu nghe không rõ: "Sorry, could you repeat that announcement?" (Xin lỗi, bạn nhắc lại thông báo được không?) — hỏi nhân viên cổng hoặc hành khách bên cạnh.

Thời gian dự kiến máy bay chuẩn bị hạ cánh: 20 phút.

Nhập cảnh, nhận hành lý và qua hải quan

Khi đến nơi, bạn trải qua hai thủ tục riêng biệt:

Thuật ngữ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
immigration /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ kiểm soát xuất nhập cảnh (kiểm tra hộ chiếu, visa) "Go to immigration for passport control." (Đi đến khu xuất nhập cảnh để kiểm tra hộ chiếu.)
customs /ˈkʌs.təmz/ kiểm soát hải quan (kiểm tra hành lý, hàng hóa) "Declare any items over the allowance at customs." (Khai báo vật phẩm vượt định mức tại hải quan.)
baggage claim /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ khu nhận hành lý ký gửi "Follow signs to baggage claim." (Theo biển báo đến khu nhận hành lý.)
baggage carousel /ˈbæɡ.ɪdʒ ˈkær.ə.sel/ băng tải hành lý (xoay tròn) "Your bags will be on carousel 3." (Vali của bạn sẽ ở băng tải số 3.)
customs declaration /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ tờ khai hải quan "Fill out the customs declaration form." (Điền tờ khai hải quan.)
e-gate /ˈiː ɡeɪt/ cổng tự động (quét hộ chiếu, nhận diện khuôn mặt) "Use the e-gate if you have a biometric passport." (Dùng e-gate nếu bạn có hộ chiếu sinh trắc học.)
nothing to declare /ˈnʌθ.ɪŋ tə dɪˈkleər/ không có gì cần khai báo (làn xanh) "Walk through the green channel: nothing to declare." (Đi qua làn xanh: không có gì khai báo.)
goods to declare /ɡʊdz tə dɪˈkleər/ có hàng cần khai báo (làn đỏ) "Use the red channel if you have goods to declare." (Dùng làn đỏ nếu có hàng khai báo.)
Cổng e-gate quét hộ chiếu tại khu nhập cảnh
Immigration kiểm tra hộ chiếu; customs kiểm tra hành lý hàng hóa (Nguồn: edu)

Câu trả lời cơ bản tại quầy nhập cảnh (immigration):

  • Mục đích: "I’m here for tourism / business." (Tôi đến du lịch / công tác.)
  • Thời gian lưu trú: "I’ll stay for five days." (Tôi sẽ ở 5 ngày.)
  • Nơi ở: "I’ll stay at [tên khách sạn / địa chỉ]." (Tôi sẽ ở tại [tên khách sạn / địa chỉ].)
Lưu ý

Trả lời trung thực và khớp với giấy tờ thực tế (vé khứ hồi, booking khách sạn, thư mời nếu công tác).

Tại khu nhận hành lý (baggage claim):

  • Kiểm tra thẻ hành lý (baggage tag stub) khớp với vali.
  • Nếu không thấy vali: "My bag didn’t arrive. Where can I report it?" (Vali của tôi không tới. Tôi báo mất ở đâu?)
  • Đi đúng làn hải quan: "Nothing to declare" nếu không có hàng vượt miễn thuế hoặc hàng cấm.
Vali trên băng tải tại khu nhận hành lý
Tại baggage claim, đối chiếu baggage tag trước khi rời đi (Nguồn: edu)

Giới hạn dung tích chất lỏng được phép mang trong hành lý xách tay qua an ninh khác nhau theo quy định từng quốc gia và hãng bay — hãy kiểm tra quy định nơi bạn bay trước khi đóng vali.

Xử lý hoãn, hủy chuyến, lỡ nối chuyến và mất hành lý

Đây là khoảng trống lớn nhất trên SERP — hầu như không bài nào phủ từ vựng và mẫu câu khiếu nại/bồi thường. Dưới đây là ngôn ngữ thực dụng cho 4 tình huống phổ biến.

Hỏi hỗ trợ khi hoãn, hủy hoặc lỡ chuyến

Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
delay /dɪˈleɪ/ hoãn chuyến "How long is the delay?" (Hoãn bao lâu?)
cancellation /ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/ hủy chuyến "The flight was cancelled due to weather." (Chuyến bay bị hủy do thời tiết.)
missed connection /mɪst kəˈnek.ʃən/ lỡ chuyến nối "I missed my connection because the first flight was late." (Tôi lỡ chuyến nối vì chuyến đầu đến muộn.)
rebook /ˌriːˈbʊk/ đổi vé / đặt lại chuyến "Can you rebook me on the next flight?" (Anh/chị đổi cho tôi sang chuyến kế tiếp được không?)
meal voucher /miːl ˈvaʊ.tʃə(r)/ phiếu ăn "Here is your meal voucher for the delay." (Đây là phiếu ăn cho việc hoãn chuyến.)
hotel accommodation /həʊˈtel əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ sắp xếp khách sạn "Will the airline provide hotel accommodation?" (Hãng có cung cấp khách sạn không?)
standby /ˈstænd.baɪ/ danh sách chờ (nếu chuyến đầy) "I’m on standby for the earlier flight." (Tôi đang trong danh sách chờ chuyến sớm hơn.)
Hành khách chờ tại cổng khi chuyến bay bị hoãn
Hoãn hoặc hủy: hỏi giờ mới, đổi chuyến, phiếu ăn và khách sạn (Nguồn: tuoitre)

Mẫu câu hỏi hỗ trợ:

  • "How long is the delay? When is the new departure time?" (Hoãn bao lâu? Giờ khởi hành mới là mấy giờ?)
  • "My first flight was delayed, so I missed my connection. Can you rebook me?" (Chuyến đầu bị hoãn nên tôi lỡ chuyến nối. Anh/chị đổi chuyến giúp tôi được không?)
  • "Is there a lounge or rest area I can use during the layover?" (Có phòng chờ hay khu nghỉ nào tôi dùng được trong lúc quá cảnh không?)
  • "I was told the flight is overbooked. What compensation do you offer if I take a later flight?" (Tôi nghe nói chuyến bay bị quá tải chỗ. Nếu tôi đi chuyến sau thì được bồi thường gì?)

Báo mất hành lý và yêu cầu hoàn tiền hoặc bồi thường

Phân biệt ba khái niệm quyền lợi (quan trọng):

  • Hoàn tiền vé — refund /ˈriː.fʌnd/ (danh từ): bạn lấy lại số tiền đã trả.
  • Tiền bồi thường — compensation /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/: khoản trả thêm cho sự bất tiện — không đồng nghĩa với refund; có được hay không tùy luật áp dụng (ví dụ EU261 khi bay từ/đến EU) và lý do hủy.
  • Đơn yêu cầu — claim /kleɪm/: bạn "file a claim" (nộp đơn) kèm chứng từ.
Từ hoặc cụm từ Phiên âm IPA Nghĩa Ví dụ và bản dịch
lost baggage /lɒst ˈbæɡ.ɪdʒ/ hành lý bị mất "My baggage is lost. Where is the lost baggage counter?" (Hành lý của tôi bị mất. Quầy báo mất hành lý ở đâu?)
baggage claim form /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm fɔːm/ đơn báo mất hành lý (PIR) "Fill out the baggage claim form (PIR)." (Điền đơn báo mất hành lý PIR.)
claim reference number /kleɪm ˈref.ər.əns ˈnʌm.bər/ mã hồ sơ yêu cầu "Could I have the claim reference number?" (Cho tôi xin mã hồ sơ yêu cầu được không?)
refund /ˈriː.fʌnd/ hoàn tiền vé "I’d like a full refund, please." (Tôi muốn hoàn tiền toàn bộ.)
compensation /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/ tiền bồi thường "Am I eligible for compensation?" (Tôi có đủ điều kiện nhận bồi thường không?)
file a claim /faɪl ə kleɪm/ nộp đơn khiếu nại "How do I file a claim for my expenses?" (Tôi nộp đơn yêu cầu các chi phí thế nào?)

Hội thoại mẫu tại quầy hãng (đọc được ngay) — chuyến bay bị hủy:

Bạn: Excuse me, my flight VN123 to Hanoi was cancelled. What are my options?
(Xin lỗi, chuyến VN123 đi Hà Nội của tôi bị hủy. Tôi có những lựa chọn nào?)

Nhân viên: We can rebook you on the next flight tomorrow, or offer a full refund.
(Chúng tôi có thể đổi cho anh/chị sang chuyến kế tiếp ngày mai, hoặc hoàn tiền toàn bộ.)

Bạn: I’d like to be rebooked. Will the airline provide a hotel and meals tonight?
(Tôi muốn đổi chuyến. Hãng có cung cấp khách sạn và bữa ăn tối nay không?)

Nhân viên: Yes, here is your meal voucher and hotel confirmation.
(Có, đây là phiếu ăn và xác nhận khách sạn của anh/chị.)

Bạn: Thank you. Could you confirm the new flight details and my options in writing, by email?
(Cảm ơn. Anh/chị có thể xác nhận chi tiết chuyến mới và các lựa chọn của tôi bằng văn bản, qua email không?)

Bạn: And am I eligible for compensation for the cancellation?
(Và tôi có đủ điều kiện nhận bồi thường cho việc hủy chuyến không?)

Khu vực báo mất hành lý và điền đơn sau chuyến bay
Mất vali: đến quầy lost baggage, điền PIR và xin mã hồ sơ (Nguồn: dantri)

Bộ câu đơn lẻ cho các tình huống sự cố khác (copy – thay thông tin của bạn):

  • Hoãn chuyến (delay): "How long is the delay? When is the new departure time?"
  • Lỡ chuyến nối (missed connection): "My first flight was delayed, so I missed my connection. Can you rebook me?"
  • Quá cảnh kéo dài (layover): "Is there a lounge or rest area I can use during the layover?"
  • Quá tải chỗ (overbooking): "I was told the flight is overbooked. What compensation do you offer if I take a later flight?"
  • Mất hành lý (lost baggage): "My bag didn’t arrive. Where can I report lost baggage?"
  • Xin mã hồ sơ: "Could I have the claim reference number?"
  • Nộp đơn sau: "How do I file a claim for my expenses?"

Nguyên tắc vàng: giữ lại boarding pass, biên nhận hành lý và mọi hóa đơn (ăn, khách sạn, taxi). Nội dung hãng hứa miệng — luôn xin xác nhận bằng email hoặc tin nhắn.

Mức và quy trình bồi thường khi hành lý bị thất lạc hoặc chuyến bay bị hủy khác nhau tùy hãng bay và quốc gia — bài viết chỉ cung cấp từ vựng và mẫu câu, không đưa con số pháp lý cụ thể.

Checklist và bài luyện nhanh trước ngày bay

Checklist in được: từ cửa nhà đến ra khỏi sân bay đích

In hoặc chụp màn hình. Mỗi bước gắn 1 từ khóa cần nhận diện + 1 câu phải nói được. Tick khi luyện xong câu đó ra giọng.

Trước khi rời nhà

  • ☐ Mang theo passport /ˈpɑːs.pɔːt/ và boarding pass (đã check-in online). Nói được: "Here is my passport."
  • ☐ Tách carry-on và checked baggage đúng giới hạn hãng. Nói được: "I’d like to check this bag, please."
  • ☐ Chụp ảnh số flight number, số gate (nếu có) và giờ departure /dɪˈpɑː.tʃə/.
Checklist trước ngày bay với hộ chiếu, thẻ lên máy bay và vali
Checklist in được: mỗi bước một từ khóa và một câu nói được (Nguồn: baydep)

Tại sân bay đi

  • ☐ Đến đúng check-in counter / kiosk. Nói được: "Can I have an aisle seat?" (Cho tôi ghế cạnh lối đi.)
  • ☐ Qua security: laptop ra khay, bỏ giày nếu được yêu cầu. Nói được: "Do I need to take out my laptop?"
  • ☐ Tìm đúng gate và đối chiếu bảng điện tử. Nói được: "Which gate is flight VN123?"
  • ☐ Nghe loa: nhận ra "final call" và "gate change" (xem bảng giải mã ở trên).

Trên máy bay

  • ☐ Thắt dây ngay khi đèn báo sáng (fasten your seatbelt).
  • ☐ Nói được 2 câu nhu cầu: "Could I have some water?" và "Could I have a blanket, please?"
  • ☐ Biết câu gọi hỗ trợ: "Excuse me, I don’t feel well." (Xin lỗi, tôi thấy không khỏe.)

Nối chuyến (nếu có layover /ˈleɪ.əʊ.vər/)

  • ☐ Nói được: "Do I need to collect my baggage and check in again?" (Tôi có phải nhận lại hành lý và check-in lại không?)

Khi đến nơi

  • ☐ Qua immigration: trả lời được 3 câu — "I’m here for tourism/business." / "I’ll stay for five days." / "I’ll stay at [tên khách sạn]." (Trả lời đúng giấy tờ thật.)
  • ☐ Nhận vali tại baggage claim; nếu không thấy: "My bag didn’t arrive. Where can I report it?"
  • ☐ Qua customs /ˈkʌs.təmz/: đi đúng làn "Nothing to Declare" nếu không có hàng cần khai.

Tự kiểm nhanh (đáp án ở cuối):

  1. Loa gọi "final call for flight VN123" — bạn làm gì?
  2. "Refund" và "compensation" khác nhau thế nào?
  3. Hành lý mang lên khoang gọi là gì theo cách nói Anh-Mỹ?

Đáp án: 1. Đến cổng ngay lập tức. 2. Refund = hoàn tiền vé; compensation = bồi thường thêm cho bất tiện, tùy quy định. 3. Carry-on.

Luyện phát âm theo IPA và quiz tình huống

Tập trung phát âm đúng các từ dễ đọc sai:

  • Từ turbulence /ˈtɜː.bjə.ləns/ (nhiễu động) — nhấn âm tiết đầu, "u" đọc ngắn.
  • Từ aisle /aɪl/ (lối đi) — chữ "s" câm, nghe như "ai-l".
  • Từ itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ (lịch trình) — 5 âm tiết, nhấn âm thứ 2.
  • Từ immigration /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ (xuất nhập cảnh) — nhấn âm "gra".
Luyện phát âm từ vựng chuyến bay bằng tai nghe và điện thoại
Nghe nguồn uy tín và lặp lại các từ dễ đọc sai (Nguồn: lemon8-app)

Nghe nguồn phát âm đáng tin cậy (Oxford, Cambridge, YouGlish) và lặp lại 3–5 lần/ngày trước khi bay.

Quiz ngắn (chọn đáp án đúng):

  1. Khi nghe "final call for flight VN123", bạn nên:
    A. Vẫn ngồi uống cà phê thêm 10 phút.
    B. Đi ngay đến cổng lên máy bay.
    C. Gọi nhà xe đón tại sân bay đích.

  2. "Refund" và "compensation" khác nhau ở chỗ:
    A. Cùng nghĩa, chỉ khác cách viết.
    B. Refund = hoàn tiền vé; compensation = bồi thường thêm cho bất tiện, tùy quy định.
    C. Compensation luôn cao hơn refund.

  3. Thuật ngữ Anh-Mỹ cho hành lý xách tay là:
    A. Hand luggage
    B. Carry-on
    C. Baggage

  4. Bạn lỡ chuyến nối vì chuyến đầu bị hoãn. Câu hỏi đúng nhất cho nhân viên hãng:
    A. "Why is my flight late?"
    B. "My first flight was delayed, so I missed my connection. Can you rebook me?"
    C. "Give me a free ticket."

  5. Vali không xuất hiện trên băng tải. Bước đầu tiên:
    A. Đăng status Facebook than phiền.
    B. Đến quầy "Lost Baggage" (báo mất hành lý) và điền đơn PIR.
    C. Về khách sạn chờ gọi điện.

Đáp án: 1-B, 2-B, 3-B, 4-B, 5-B.


Bài viết đã phủ trọn vẹn hành trình bay thực tế, kèm phiên âm IPA đồng nhất, bảng đối chiếu Anh-Anh/Anh-Mỹ, giải mã thông báo loa, mẫu câu khiếu nại/bồi thường, checklist in được và quiz tự kiểm tra. Bạn có thể lưu lại, in ra hoặc chia sẻ cho bạn bè cùng đi chuyến bay sắp tới. Chúc bạn bay an toàn và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh!

Tự kiểm tra nhanh

1Khi sử dụng các ứng dụng đặt vé trực tuyến quốc tế hoặc đọc biển báo tại các sân bay nghiêng về Anh-Mỹ (AmE), thuật ngữ nào thường được sử dụng để chỉ 'vé khứ hồi' và 'hành lý xách tay'?

2Khi chuyến bay bị hủy hoặc hoãn kéo dài, hành khách có thể hỏi nhân viên hãng bay về những tùy chọn hỗ trợ hoặc quyền lợi hợp lệ nào sau đây? (Chọn các đáp án đúng)

3Điểm khác biệt bản chất giữa khái niệm 'refund' (hoàn tiền) và 'compensation' (bồi thường) khi chuyến bay gặp sự cố là gì?

4Sau khi hạ cánh xuống sân bay quốc tế, hành khách trải qua hai khu vực thủ tục là 'immigration' và 'customs'. Phát biểu nào mô tả đúng chức năng của hai khu vực này?

5Trên chuyến bay, khi máy bay đi vào vùng không khí xóc và rung lắc mạnh, tổ bay sẽ phát thông báo cảnh báo hiện tượng nào sau đây?

6Trong chuyến bay quá cảnh (transit/layover), những mẫu câu tiếng Anh nào giúp hành khách làm rõ thông tin về hành lý và quầy nối chuyến? (Chọn các đáp án đúng)

Dữ liệu chính
Từ hoặc cụm từPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ và bản dịch
round-trip ticket/ˌraʊndˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/vé khứ hồi (Anh-Mỹ)"I'd like a round-trip ticket to Seoul." (Tôi muốn mua vé khứ hồi đi Seoul.) / "A round-trip ticket is cheaper than two one-ways." (Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều.)
boarding pass/ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/thẻ lên máy bay"Here is my passport. Can I have a window seat?" (Đây là hộ chiếu của tôi. Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không?) / "Your boarding pass shows gate B12." (Thẻ lên máy bay của bạn hiển thị cổng B12.)
security check/sɪˈkjʊə.rə.ti tʃek/kiểm tra an ninh"Do I need to take off my shoes?" (Tôi có cần cởi giày không?) / "Put your laptop in a separate tray." (Đặt laptop vào khay riêng.)
departure gate/dɪˈpɑː.tʃə ɡeɪt/cổng lên máy bay"Which gate is flight VN123?" (Chuyến VN123 ở cổng nào?)
fasten your seatbelt/ˈfɑː.sən jɔː ˈsiːt.belt/thắt dây an toàn"Excuse me, could I have some water?" (Xin lỗi, cho tôi xin ít nước được không?)
immigration → baggage claim/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ → /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/kiểm soát nhập cảnh → khu nhận hành lý"I'm here for tourism. Where is the baggage claim?" (Tôi đến du lịch. Khu nhận hành lý ở đâu?)
checked baggage/tʃekt ˈbæɡ.ɪdʒ/hành lý ký gửi"I'd like to check this bag." (Tôi muốn ký gửi vali này.) / "I have two pieces of checked baggage." (Tôi có hai kiện hành lý ký gửi.)
itinerary/aɪˈtɪn.ər.ər.i/lịch trình bay"Please check your itinerary for the departure time." (Vui lòng kiểm tra lịch trình để biết giờ khởi hành.)
one-way ticket/ˌwʌnˈweɪ ˈtɪk.ɪt/vé một chiều (Anh-Mỹ)"I need a one-way ticket to Paris." (Tôi cần vé một chiều đi Paris.)
single ticket/ˈsɪŋ.ɡəl ˈtɪk.ɪt/vé một chiều (Anh-Anh)"How much is a single to London?" (Vé một chiều đi London bao nhiêu?)
return ticket/rɪˈtɜːn ˈtɪk.ɪt/vé khứ hồi (Anh-Anh)"I'd like a return ticket, please." (Cho tôi một vé khứ hồi.)
economy class/ˌiː.kəˈnɒm.i klɑːs/hạng phổ thông"We flew economy class to save money." (Chúng tôi bay hạng phổ thông để tiết kiệm.)
business class/ˈbɪz.nəs klɑːs/hạng thương gia"Business class includes lounge access." (Hạng thương gia bao gồm truy cập phòng chờ.)
first class/fɜːst klɑːs/hạng nhất"First class seats turn into beds." (Ghế hạng nhất biến thành giường.)
booking reference/ˈbʊk.ɪŋ ˈref.ər.əns/mã đặt chỗ (PNR)"Your booking reference is ABC123." (Mã đặt chỗ của bạn là ABC123.)
e-ticket/ˈiː ˌtɪk.ɪt/vé điện tử"Show the e-ticket on your phone." (Hiện vé điện tử trên điện thoại.)
carry-on luggage/ˈkær.i.ɒn ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý xách tay (mang lên khoang)"My carry-on fits in the overhead bin." (Vali xách tay của tôi vừa khay chứa hành lý trên đầu.)
hand luggage/hænd ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý xách tay (thông dụng ở Anh)"Please stow your hand luggage under the seat." (Vui lòng để hành lý xách tay dưới ghế.)
baggage allowance/ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/định mức hành lý miễn phí"Check your baggage allowance before packing." (Kiểm tra định mức hành lý trước khi đóng vali.)
excess baggage/ɪkˈses ˈbæɡ.ɪdʒ/hành lý quá cước"Excess baggage fee is $50 per kg." (Phí hành lý quá cước 50 USD/kg.)
overweight bag/ˌəʊ.vəˈweɪt bæɡ/vali vượt trọng lượng"This bag is overweight; you must repack." (Vali này quá nặng; bạn phải đóng lại.)
check-in counter/ˈtʃek.ɪn ˈkaʊn.tər/quầy làm thủ tục"Go to check-in counter 3 for Vietnam Airlines." (Đi đến quầy check-in 3 của Vietnam Airlines.)
self check-in kiosk/self ˈtʃek.ɪn kiː.ɒsk/máy tự check-in"You can print your boarding pass at the kiosk." (Bạn có thể in thẻ lên máy bay tại máy tự phục vụ.)
biometric check-in/ˌbaɪ.əʊˈmet.rɪk ˈtʃek.ɪn/check-in sinh trắc học (vân tay/mặt)"Biometric check-in is faster." (Check-in sinh trắc học nhanh hơn.)
auto-bag drop/ˈɔː.təʊ bæɡ drɒp/máy tự gửi hành lý"Tag your bag and place it on the auto-bag drop belt." (Dán thẻ vali và đặt lên băng tải tự gửi hành lý.)
passport/ˈpɑːs.pɔːt/hộ chiếu"May I see your passport?" (Cho tôi xem hộ chiếu được không?)
baggage tag/ˈbæɡ.ɪdʒ tæɡ/thẻ hành lý"Keep the baggage tag stub for claim." (Giữ phần còn lại của thẻ hành lý để nhận vali.)
seat assignment/siːt əˈsaɪn.mənt/phân bố chỗ ngồi"Can I change my seat assignment?" (Tôi có thể đổi chỗ ngồi được không?)
metal detector/ˈmet.əl dɪˈtek.tər/máy phát hiện kim loại"Walk through the metal detector." (Đi qua máy phát hiện kim loại.)
body scanner/ˈbɒd.i ˈskæn.ər/máy quét cơ thể"Stand in the body scanner with arms raised." (Đứng trong máy quét cơ thể, giơ tay lên.)
liquids bag/ˈlɪk.wɪdz bæɡ/túi đựng chất lỏng (theo quy định 100ml)"All liquids must be in a clear zip-lock bag." (Mọi chất lỏng phải trong túi nilon zip minh bạch.)
boarding gate/ˈbɔː.dɪŋ ɡeɪt/cổng lên máy bay"Proceed to boarding gate A5." (Đi đến cổng lên máy bay A5.)
departure board/dɪˈpɑː.tʃə bɔːd/bảng giờ bay"Check the departure board for gate changes." (Kiểm tra bảng giờ bay để biết thay đổi cổng.)
final call/ˈfaɪ.nəl kɔːl/gọi cuối cùng"This is the final call for flight VN123." (Đây là lời gọi cuối cho chuyến VN123.)
layover/ˈleɪ.əʊ.vər/quá cảnh (thường dưới 24h, có thể qua đêm)"I have a 3-hour layover in Singapore." (Tôi quá cảnh 3 tiếng tại Singapore.)
transit/ˈtræn.zɪt/quá cảnh / nối chuyến (không xuất cảnh)"Transit passengers follow the purple signs." (Hành khách quá cảnh theo biển báo màu tím.)
connecting flight/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/chuyến nối"My connecting flight is at gate C4." (Chuyến nối của tôi ở cổng C4.)
transfer desk/ˈtræns.fɜːr desk/quầy hỗ trợ nối chuyến"Go to the transfer desk for rebooking." (Đến quầy hỗ trợ nối chuyến để đổi vé.)
baggage through-check/ˈbæɡ.ɪdʒ θruː tʃek/hành lý ký gửi thẳng đến đích cuối"Is my baggage checked through to Hanoi?" (Hành lý của tôi có được ký gửi thẳng Hà Nội không?)
flight attendant/flaɪt əˈten.dənt/tiếp viên hàng không"Excuse me, flight attendant!" (Xin lỗi, tiếp viên ơi!)
seatbelt/ˈsiːt.belt/dây an toàn"Fasten your seatbelt." (Thắt dây an toàn.)
aisle/aɪl/lối đi (giữa các hàng ghế)"I prefer an aisle seat." (Tôi thích ghế cạnh lối đi.)
overhead bin/ˌəʊ.vəˈhed bɪn/ngăn chứa hành lý trên đầu"Put your bag in the overhead bin." (Để vali vào ngăn trên đầu.)
takeoff/ˈteɪk.ɒf/cất cánh"Please remain seated during takeoff." (Vui lòng ngồi yên khi cất cánh.)
landing/ˈlæn.dɪŋ/hạ cánh"We are preparing for landing." (Chúng tôi đang chuẩn bị hạ cánh.)
turbulence/ˈtɜː.bjə.ləns/nhiễu động (vùng không khí xóc)"We are experiencing some turbulence." (Máy bay đang gặp nhiễu động.)
seatbelt sign/ˈsiːt.belt saɪn/đèn báo thắt dây an toàn"The seatbelt sign is on." (Đèn báo thắt dây đang bật.)
life vest/laɪf vest/áo phao cứu sinh"Your life vest is under the seat." (Áo phao của bạn dưới ghế.)
oxygen mask/ˈɒk.sɪ.dʒən mɑːsk/mặt nạ oxy"Pull the mask towards you." (Kéo mặt nạ về phía bạn.)
immigration/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/kiểm soát xuất nhập cảnh (kiểm tra hộ chiếu, visa)"Go to immigration for passport control." (Đi đến khu xuất nhập cảnh để kiểm tra hộ chiếu.)

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ gọi vé một chiều và vé khứ hồi như thế nào?

Trong tiếng Anh Anh, single và return thường chỉ vé một chiều và khứ hồi. Trong tiếng Anh Mỹ, one-way và round-trip phổ biến hơn.

Luggage và baggage có phải là hai loại hành lý khác nhau không?

Không. Cả luggage và baggage đều có thể chỉ hành lý nói chung và đều được hiểu ở Anh lẫn Mỹ; baggage thường xuất hiện trong thuật ngữ và biển báo hàng không.

Nên làm gì nếu không nghe kịp nhân viên sân bay nói tiếng Anh?

Bạn có thể nói "Could you please speak more slowly?" để nhờ nói chậm hoặc "Could you repeat that, please?" để nhờ nhắc lại. Nếu thông tin quan trọng, hãy nhờ họ viết ra hoặc chỉ trên bảng điện tử.

Chất lỏng mang lên máy bay có bị giới hạn không?

Có — chất lỏng trong hành lý xách tay thường bị giới hạn dung tích và phải để trong túi nilon trong suốt có khóa zip (liquids bag). Mức giới hạn cụ thể khác nhau theo quy định từng quốc gia và hãng bay, nên kiểm tra trước khi đóng vali.