Từ vựng tiếng Anh về quan hệ xã hội gồm các từ chỉ mối quan hệ giữa người với người theo nhóm: gia đình (relative, sibling, in-law), bạn bè (friend, close friend, acquaintance), công sở (colleague, coworker, counterpart), cộng đồng (neighbor, resident, volunteer) và quan hệ số (follower, connection, mutuals).
Từ vựng tiếng Anh về quan hệ xã hội giúp bạn nói về những mối quan hệ giữa người với người: trong gia đình, với bạn bè, người yêu, đồng nghiệp, hàng xóm hay những người quen qua mạng. Relationships hoặc social relationships chỉ các mối quan hệ này. Đừng nhầm với social issues (các vấn đề xã hội) hay social sciences (các ngành khoa học xã hội).
Bộ tra cứu dưới đây gồm 150 từ và cụm từ, kèm phiên âm IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ. Bạn có thể bắt đầu từ nhóm gần gũi với mình nhất, rồi mở rộng sang quan hệ ở nơi làm việc, trong cộng đồng và trên môi trường số.
Tra nhanh từ vựng tiếng Anh về các mối quan hệ xã hội thông dụng
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| relative (n.) | /ˈrel.ə.tɪv/ | Họ hàng; cơ bản | We visited our relatives. — Chúng tôi đến thăm họ hàng. |
| best friend (n.) | /ˌbest ˈfrend/ | Bạn thân nhất; cơ bản | Mai is my best friend. — Mai là bạn thân nhất của tôi. |
| acquaintance (n.) | /əˈkweɪn.təns/ | Người quen; mở rộng | He is an acquaintance from work. — Anh ấy là người quen ở chỗ làm. |
| colleague (n.) | /ˈkɒl.iːɡ/ | Đồng nghiệp; trung tính | My colleague helped me. — Đồng nghiệp đã giúp tôi. |
| neighbor (n.) | /ˈneɪ.bər/ | Hàng xóm; cách viết Mỹ | Our neighbor is friendly. — Hàng xóm của chúng tôi thân thiện. |
| partner (n.) | /ˈpɑːt.nər/ | Bạn đời, người yêu hoặc đối tác tùy ngữ cảnh | Her partner works in Da Nang. — Bạn đời của cô ấy làm việc ở Đà Nẵng. |

Cách đọc bảng: n. là danh từ, v. là động từ, adj. là tính từ. Phiên âm IPA chủ yếu theo cách phát âm Anh–Anh; cách đọc thực tế có thể khác giữa Anh–Anh và Anh–Mỹ. Nhãn “cơ bản” và “mở rộng” gợi ý thứ tự học, không phải cấp độ kiểm định. Neighbor là cách viết Mỹ; neighbour thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Tra đúng từ trong 10 giây: Người này là ai với tôi?
-
Xác định nhóm quan hệ
Người đó thuộc gia đình, bạn bè, công việc, cộng đồng hay mạng xã hội?
-
Xác định mức độ gần gũi
Bạn chỉ biết người đó, thường xuyên giao du hay thực sự thân thiết?
-
Chọn theo ngữ cảnh
Trong email, hãy dùng từ trung tính hoặc trang trọng; dành từ thân mật cho tình huống phù hợp.
Ví dụ, người bạn mới gặp vài lần có thể là an acquaintance. Người giữ vai trò tương đương ở một tổ chức khác là a counterpart, còn người hướng dẫn bạn phát triển nghề nghiệp là a mentor. Hai tài khoản theo dõi nhau có thể là mutual followers, nhưng điều đó chưa chắc có nghĩa chủ tài khoản là bạn bè ngoài đời.
Từ vựng quan hệ gia đình, bạn bè và tình cảm theo mức độ gần gũi
Gia đình và họ hàng: Từ thành viên gần gũi đến họ hàng bên vợ hoặc chồng
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| parent (n.) | /ˈpeə.rənt/ | Cha hoặc mẹ; cơ bản | Each parent signed the form. — Mỗi phụ huynh đã ký mẫu đơn. |
| mother (n.) | /ˈmʌð.ər/ | Mẹ; cơ bản | My mother loves gardening. — Mẹ tôi thích làm vườn. |
| father (n.) | /ˈfɑː.ðər/ | Cha; cơ bản | Her father cooks dinner. — Cha cô ấy nấu bữa tối. |
| sibling (n.) | /ˈsɪb.lɪŋ/ | Anh, chị hoặc em ruột; trung tính | I have two siblings. — Tôi có hai anh chị em ruột. |
| brother (n.) | /ˈbrʌð.ər/ | Anh hoặc em trai | My brother lives nearby. — Anh trai tôi sống gần đây. |
| sister (n.) | /ˈsɪs.tər/ | Chị hoặc em gái | Her sister is a doctor. — Chị gái cô ấy là bác sĩ. |
| grandparent (n.) | /ˈɡrænˌpeə.rənt/ | Ông hoặc bà | My grandparents live in Hue. — Ông bà tôi sống ở Huế. |
| grandchild (n.) | /ˈɡræn.tʃaɪld/ | Cháu nội hoặc ngoại | Their grandchild is five. — Cháu của họ năm tuổi. |
| aunt (n.) | /ɑːnt/ | Cô, dì, bác gái hoặc thím | My aunt called yesterday. — Dì tôi gọi hôm qua. |
| uncle (n.) | /ˈʌŋ.kəl/ | Chú, bác trai hoặc cậu | My uncle lives in Can Tho. — Cậu tôi sống ở Cần Thơ. |
| cousin (n.) | /ˈkʌz.ən/ | Anh, chị hoặc em họ | My cousin studies abroad. — Em họ tôi học ở nước ngoài. |
| niece (n.) | /niːs/ | Cháu gái gọi mình là cô, dì, chú, bác hoặc cậu | My niece starts school today. — Cháu gái tôi bắt đầu đi học hôm nay. |
| nephew (n.) | /ˈnef.juː/ | Cháu trai gọi mình là cô, dì, chú, bác hoặc cậu | My nephew plays football. — Cháu trai tôi chơi bóng đá. |
| in-law (n.) | /ˈɪn.lɔː/ | Người thân do hôn nhân | I get along with my in-laws. — Tôi hòa hợp với gia đình bên vợ hoặc chồng. |
| mother-in-law (n.) | /ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/ | Mẹ vợ hoặc mẹ chồng | My mother-in-law lives nearby. — Mẹ chồng tôi sống gần đây. |
| father-in-law (n.) | /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/ | Bố vợ hoặc bố chồng | Her father-in-law is retired. — Bố chồng cô ấy đã nghỉ hưu. |
| stepmother (n.) | /ˈstepˌmʌð.ər/ | Mẹ kế | His stepmother is kind. — Mẹ kế của anh ấy tốt bụng. |
| stepfather (n.) | /ˈstepˌfɑː.ðər/ | Cha dượng | Her stepfather drives her to school. — Cha dượng đưa cô bé đến trường. |
| stepsibling (n.) | /ˈstepˌsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em kế, qua hôn nhân của cha hoặc mẹ | My stepsibling and I share a room. — Anh chị em kế và tôi ở chung phòng. |
| half-sibling (n.) | /ˈhɑːfˌsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha | They are half-siblings. — Họ là anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha. |
| immediate family (n.) | /ɪˌmiː.di.ət ˈfæm.əl.i/ | Gia đình gần, thường gồm cha mẹ, con cái và anh chị em | Only immediate family attended. — Chỉ người thân trong gia đình gần tham dự. |
| extended family (n.) | /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ | Đại gia đình, gồm cả họ hàng | Our extended family meets at Tet. — Đại gia đình tôi gặp nhau dịp Tết. |
| spouse (n.) | /spaʊs/ | Vợ hoặc chồng; trang trọng | Please include your spouse’s name. — Vui lòng ghi tên vợ hoặc chồng. |
| guardian (n.) | /ˈɡɑː.di.ən/ | Người giám hộ | A guardian must sign the form. — Người giám hộ phải ký mẫu đơn. |

Từ relation đôi khi cũng có nghĩa là người họ hàng, tương tự relative. Khi nói về sự gắn bó giữa người với người, relationship thường rõ nghĩa hơn. Dạng số nhiều relations hay xuất hiện trong cách nói trang trọng, chẳng hạn diplomatic relations — quan hệ ngoại giao.
Bạn bè và người đồng hành: Từ bạn quen đến bạn thân
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| friend (n.) | /frend/ | Bạn; cơ bản | She’s a friend of mine. — Cô ấy là bạn tôi. |
| close friend (n.) | /ˌkləʊs ˈfrend/ | Bạn thân | He’s a close friend from school. — Anh ấy là bạn thân thời đi học. |
| childhood friend (n.) | /ˌtʃaɪld.hʊd ˈfrend/ | Bạn thời thơ ấu | We are childhood friends. — Chúng tôi là bạn từ nhỏ. |
| old friend (n.) | /ˌəʊld ˈfrend/ | Bạn quen lâu năm | I met an old friend yesterday. — Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ. |
| companion (n.) | /kəmˈpæn.jən/ | Người đồng hành; hơi trang trọng | She was my travel companion. — Cô ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi. |
| mate (n.) | /meɪt/ | Bạn; thân mật, thường dùng ở Anh và Úc | I’m meeting my mates tonight. — Tối nay tôi gặp nhóm bạn. |
| buddy (n.) | /ˈbʌd.i/ | Bạn, chiến hữu; thân mật, thường dùng ở Mỹ | He’s an old college buddy. — Anh ấy là bạn đại học lâu năm của tôi. |
| pal (n.) | /pæl/ | Bạn; thân mật | We became pals at school. — Chúng tôi trở thành bạn hồi đi học. |
| roommate (n.) | /ˈruːm.meɪt/ | Bạn cùng phòng | My roommate studies medicine. — Bạn cùng phòng của tôi học y. |
| flatmate (n.) | /ˈflæt.meɪt/ | Người ở chung căn hộ; thường dùng ở Anh | My flatmate made coffee. — Bạn cùng căn hộ pha cà phê. |
| housemate (n.) | /ˈhaʊs.meɪt/ | Người ở chung nhà | I share the kitchen with my housemates. — Tôi dùng chung bếp với những người ở cùng nhà. |
| mutual friend (n.) | /ˌmjuː.tʃu.əl ˈfrend/ | Bạn chung | We met through a mutual friend. — Chúng tôi gặp nhau qua một người bạn chung. |
| confidant (n.) | /ˈkɒn.fɪ.dænt/ | Người được tin cậy để tâm sự | Her sister is her confidant. — Chị gái là người cô ấy tin tưởng tâm sự. |
| pen pal (n.) | /ˈpen pæl/ | Bạn qua thư | My pen pal lives in Japan. — Bạn qua thư của tôi sống ở Nhật Bản. |
| circle of friends (n.) | /ˌsɜː.kəl əv ˈfrendz/ | Nhóm bạn | She has a small circle of friends. — Cô ấy có một nhóm bạn nhỏ. |

Quan hệ tình cảm: Hẹn hò, gắn bó và chia tay
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| relationship (n.) | /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Mối quan hệ nói chung; tùy ngữ cảnh | They have a good working relationship. — Họ có quan hệ hợp tác tốt trong công việc. |
| romantic relationship (n.) | /rəʊˌmæn.tɪk rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Quan hệ tình cảm | They are in a romantic relationship. — Họ đang có quan hệ tình cảm. |
| boyfriend (n.) | /ˈbɔɪ.frend/ | Bạn trai | Her boyfriend is a designer. — Bạn trai cô ấy là nhà thiết kế. |
| girlfriend (n.) | /ˈɡɜːl.frend/ | Bạn gái | His girlfriend lives in Hanoi. — Bạn gái anh ấy sống ở Hà Nội. |
| significant other (n.) | /sɪɡˌnɪf.ɪ.kənt ˈʌð.ər/ | Người yêu hoặc bạn đời, không nêu giới tính hay tình trạng hôn nhân | You may bring your significant other. — Bạn có thể đưa người yêu hoặc bạn đời đi cùng. |
| date (n.) | /deɪt/ | Buổi hẹn hoặc người cùng đi hẹn hò | Their first date went well. — Buổi hẹn đầu tiên của họ diễn ra tốt đẹp. |
| crush (n.) | /krʌʃ/ | Người mình thầm thích; thân mật | She told a friend about her crush. — Cô ấy kể với bạn về người mình thầm thích. |
| fiancé (n.) | /fiˈɒn.seɪ/ | Chồng chưa cưới | Her fiancé works abroad. — Chồng chưa cưới của cô ấy làm việc ở nước ngoài. |
| fiancée (n.) | /fiˈɒn.seɪ/ | Vợ chưa cưới | His fiancée is an architect. — Vợ chưa cưới của anh ấy là kiến trúc sư. |
| couple (n.) | /ˈkʌp.əl/ | Cặp đôi | The couple met at university. — Cặp đôi gặp nhau ở đại học. |
| ex (n.) | /eks/ | Người yêu cũ, vợ cũ hoặc chồng cũ; thân mật | She ran into her ex. — Cô ấy tình cờ gặp người cũ. |
| single (adj.) | /ˈsɪŋ.ɡəl/ | Độc thân | He’s single at the moment. — Hiện anh ấy đang độc thân. |
| engaged (adj.) | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | Đã đính hôn | They got engaged last month. — Họ đính hôn tháng trước. |
| married (adj.) | /ˈmær.id/ | Đã kết hôn | They have been married for ten years. — Họ kết hôn được mười năm. |
| divorced (adj.) | /dɪˈvɔːst/ | Đã ly hôn | Her parents are divorced. — Cha mẹ cô ấy đã ly hôn. |

Trong đời sống riêng, partner thường chỉ người yêu hoặc bạn đời; trong công việc, business partner là đối tác kinh doanh. Hãy thêm ngữ cảnh nếu người nghe có thể hiểu nhầm.
Từ vựng quan hệ học đường, công sở và cộng đồng
Học đường và quan hệ hướng dẫn
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| classmate (n.) | /ˈklɑːs.meɪt/ | Bạn cùng lớp | My classmate shared her notes. — Bạn cùng lớp chia sẻ ghi chép với tôi. |
| schoolmate (n.) | /ˈskuːl.meɪt/ | Bạn cùng trường | I met an old schoolmate. — Tôi gặp một người bạn học cũ. |
| student (n.) | /ˈstjuː.dənt/ | Học sinh, sinh viên | The students asked questions. — Học sinh đặt câu hỏi. |
| teacher (n.) | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên | Our teacher explained the task. — Giáo viên giải thích bài tập. |
| lecturer (n.) | /ˈlek.tʃər.ər/ | Giảng viên | The lecturer welcomed us. — Giảng viên chào đón chúng tôi. |
| tutor (n.) | /ˈtjuː.tər/ | Gia sư hoặc người hướng dẫn học tập | Her tutor helps with English. — Gia sư giúp cô ấy học tiếng Anh. |
| pupil (n.) | /ˈpjuː.pəl/ | Học sinh; thường dùng ở Anh | The pupils went outside. — Các học sinh đi ra ngoài. |
| peer (n.) | /pɪər/ | Người cùng lứa, cấp bậc hoặc trình độ | Students learn from their peers. — Học sinh học hỏi từ bạn đồng lứa. |
| mentor (n.) | /ˈmen.tɔːr/ | Người cố vấn, hướng dẫn | My mentor gave me useful advice. — Người cố vấn cho tôi lời khuyên hữu ích. |
| mentee (n.) | /menˈtiː/ | Người được cố vấn | Each mentee meets a mentor monthly. — Mỗi người được cố vấn gặp người hướng dẫn hằng tháng. |
| apprentice (n.) | /əˈpren.tɪs/ | Người học nghề | The apprentice works with a skilled chef. — Người học nghề làm việc cùng một đầu bếp lành nghề. |
| trainee (n.) | /ˌtreɪˈniː/ | Người đang được đào tạo | The trainee observed the meeting. — Người đang được đào tạo theo dõi cuộc họp. |
| coach (n.) | /kəʊtʃ/ | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn | Her coach gave her feedback. — Người hướng dẫn góp ý cho cô ấy. |
| teammate (n.) | /ˈtiːm.meɪt/ | Đồng đội, người cùng nhóm | My teammate checked the results. — Đồng đội kiểm tra kết quả. |
| study partner (n.) | /ˈstʌd.i ˌpɑːt.nər/ | Bạn cùng học | My study partner tested my vocabulary. — Bạn cùng học kiểm tra từ vựng cho tôi. |

Quan hệ đồng nghiệp, cấp bậc và đối tác
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| coworker (n.) | /ˈkəʊˌwɜː.kər/ | Người làm cùng nơi; thường gặp ở Mỹ | A coworker showed me the office. — Một đồng nghiệp dẫn tôi xem văn phòng. |
| supervisor (n.) | /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ | Người giám sát trực tiếp | Ask your supervisor for feedback. — Hãy xin người giám sát góp ý. |
| manager (n.) | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | Người quản lý | My manager approved the plan. — Quản lý của tôi duyệt kế hoạch. |
| boss (n.) | /bɒs/ | Sếp; thông dụng | I’ll ask my boss tomorrow. — Ngày mai tôi sẽ hỏi sếp. |
| employee (n.) | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | Nhân viên | The company supports its employees. — Công ty hỗ trợ nhân viên. |
| employer (n.) | /ɪmˈplɔɪ.ər/ | Người hoặc tổ chức sử dụng lao động | Her employer offers training. — Đơn vị sử dụng lao động của cô ấy tổ chức đào tạo. |
| subordinate (n.) | /səˈbɔː.dɪ.nət/ | Cấp dưới; trang trọng, nhấn mạnh thứ bậc | The manager spoke to a subordinate. — Người quản lý nói chuyện với một nhân viên cấp dưới. |
| direct report (n.) | /dəˌrekt rɪˈpɔːt/ | Người báo cáo trực tiếp cho một quản lý | She has three direct reports. — Cô ấy quản lý trực tiếp ba nhân viên. |
| intern (n.) | /ˈɪn.tɜːn/ | Thực tập sinh | The intern joined our team. — Thực tập sinh gia nhập nhóm. |
| client (n.) | /ˈklaɪ.ənt/ | Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên môn | The client approved the design. — Khách hàng duyệt bản thiết kế. |
| customer (n.) | /ˈkʌs.tə.mər/ | Khách mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ | The customer asked for a receipt. — Khách hàng yêu cầu hóa đơn. |
| supplier (n.) | /səˈplaɪ.ər/ | Nhà cung cấp | Our supplier delivers the materials. — Nhà cung cấp giao vật liệu cho chúng tôi. |
| contractor (n.) | /kənˈtræk.tər/ | Nhà thầu hoặc người làm việc theo hợp đồng | The contractor repaired the office. — Nhà thầu sửa chữa văn phòng. |
| business partner (n.) | /ˈbɪz.nəs ˌpɑːt.nər/ | Đối tác kinh doanh | She met her business partner. — Cô ấy gặp đối tác kinh doanh. |
| counterpart (n.) | /ˈkaʊn.tə.pɑːt/ | Người giữ vai trò tương đương | I contacted my counterpart in Hanoi. — Tôi liên hệ người giữ vai trò tương đương ở Hà Nội. |
| associate (n.) | /əˈsəʊ.si.ət/ | Người cùng làm việc hoặc cộng tác; tùy ngữ cảnh | He introduced a business associate. — Anh ấy giới thiệu một cộng sự kinh doanh. |
| stakeholder (n.) | /ˈsteɪkˌhəʊl.dər/ | Bên có quyền lợi hoặc liên quan | We consulted key stakeholders. — Chúng tôi tham khảo ý kiến các bên liên quan chính. |
| contact (n.) | /ˈkɒn.tækt/ | Người liên hệ trong mạng lưới | A contact recommended the event. — Một người quen trong mạng lưới giới thiệu sự kiện. |

Hàng xóm, người quen và cộng đồng
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| community member (n.) | /kəˈmjuː.nə.ti ˌmem.bər/ | Thành viên cộng đồng | Community members joined the meeting. — Các thành viên cộng đồng tham dự cuộc họp. |
| resident (n.) | /ˈrez.ɪ.dənt/ | Cư dân | Residents discussed the park. — Cư dân thảo luận về công viên. |
| local (n.) | /ˈləʊ.kəl/ | Người địa phương | A local showed us the market. — Một người địa phương chỉ chúng tôi đến chợ. |
| volunteer (n.) | /ˌvɒl.ənˈtɪər/ | Tình nguyện viên | Volunteers cleaned the street. — Các tình nguyện viên dọn đường phố. |
| host (n.) | /həʊst/ | Chủ nhà hoặc người tổ chức đón khách | Our host welcomed everyone. — Chủ nhà chào đón mọi người. |
| guest (n.) | /ɡest/ | Khách mời | Each guest received an invitation. — Mỗi khách mời nhận được thiệp mời. |
| visitor (n.) | /ˈvɪz.ɪ.tər/ | Khách đến thăm | The visitor asked for directions. — Người khách hỏi đường. |
| newcomer (n.) | /ˈnjuːˌkʌm.ər/ | Người mới đến | We welcomed the newcomers. — Chúng tôi chào đón những người mới đến. |
| stranger (n.) | /ˈstreɪn.dʒər/ | Người lạ | A stranger helped me find the station. — Một người lạ giúp tôi tìm nhà ga. |
| ally (n.) | /ˈæl.aɪ/ | Người hoặc bên ủng hộ, đồng minh | She found an ally in the group. — Cô ấy tìm được người ủng hộ trong nhóm. |
| rival (n.) | /ˈraɪ.vəl/ | Đối thủ | The two rivals shook hands. — Hai đối thủ bắt tay nhau. |
| member (n.) | /ˈmem.bər/ | Thành viên | Every member can vote. — Mỗi thành viên đều có thể bỏ phiếu. |

Từ vựng quan hệ số và kết nối xã hội hiện đại
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| online friend (n.) | /ˌɒn.laɪn ˈfrend/ | Bạn quen hoặc giao tiếp qua mạng | My online friend lives in Seoul. — Bạn trên mạng của tôi sống ở Seoul. |
| follower (n.) | /ˈfɒl.əʊ.ər/ | Người theo dõi tài khoản | She thanked her followers. — Cô ấy cảm ơn những người theo dõi. |
| mutual follower (n.) | /ˌmjuː.tʃu.əl ˈfɒl.əʊ.ər/ | Người theo dõi bạn và được bạn theo dõi lại | He’s a mutual follower on Instagram. — Anh ấy và tôi theo dõi nhau trên Instagram. |
| mutuals (n., số nhiều) | /ˈmjuː.tʃu.əlz/ | Những người theo dõi nhau; tiếng lóng mạng, tùy nền tảng | We’re mutuals on that platform. — Chúng tôi theo dõi nhau trên nền tảng đó. |
| connection (n.) | /kəˈnek.ʃən/ | Người kết nối trong mạng lưới | She’s a professional connection. — Cô ấy là một kết nối nghề nghiệp. |
| networking (n.) | /ˈnet.wɜː.kɪŋ/ | Xây dựng mạng lưới quan hệ, thường phục vụ nghề nghiệp | Networking helped him meet a mentor. — Việc kết nối nghề nghiệp giúp anh ấy gặp người cố vấn. |
| online community (n.) | /ˌɒn.laɪn kəˈmjuː.nə.ti/ | Cộng đồng trực tuyến | I joined an online community for teachers. — Tôi tham gia cộng đồng trực tuyến dành cho giáo viên. |
| group chat (n.) | /ˈɡruːp tʃæt/ | Nhóm trò chuyện | I’ll send the details to the group chat. — Tôi sẽ gửi chi tiết vào nhóm chat. |
| direct message (n.) | /dəˌrekt ˈmes.ɪdʒ/ | Tin nhắn riêng | She sent me a direct message. — Cô ấy gửi tin nhắn riêng cho tôi. |
| netiquette (n.) | /ˈnet.ɪ.ket/ | Quy tắc ứng xử lịch sự trên mạng | Good netiquette includes respecting privacy. — Ứng xử lịch sự trên mạng bao gồm tôn trọng quyền riêng tư. |
| ghosting (n.) | /ˈɡəʊ.stɪŋ/ | Đột ngột ngừng liên lạc mà không giải thích; không trang trọng | After two dates, he stopped replying; she called it ghosting. — Sau hai buổi hẹn anh ấy không trả lời nữa; cô gọi đó là ghosting. |
| breadcrumbing (n.) | /ˈbred.krʌm.ɪŋ/ | Thỉnh thoảng cho tín hiệu quan tâm để duy trì sự chú ý nhưng không cam kết; tiếng lóng | She felt his occasional messages were breadcrumbing. — Cô ấy cảm thấy những tin nhắn thỉnh thoảng của anh chỉ nhằm giữ sự chú ý. |
| red flag (n.) | /ˌred ˈflæɡ/ | Dấu hiệu cảnh báo; thân mật | Repeated dishonesty can be a red flag. — Việc liên tục thiếu trung thực có thể là dấu hiệu cảnh báo. |
| toxic relationship (n.) | /ˌtɒk.sɪk rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Mối quan hệ gây hại, không lành mạnh; cách nói phổ thông | She described the relationship as toxic. — Cô ấy mô tả mối quan hệ đó là không lành mạnh. |
| situationship (n.) | /ˈsɪtʃ.u.eɪ.ʃən.ʃɪp/ | Quan hệ tình cảm chưa được xác định rõ; tiếng lóng | They called it a situationship. — Họ gọi đó là một mối quan hệ chưa rõ ràng. |
| parasocial relationship (n.) | /ˌpær.əˈsəʊ.ʃəl rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Quan hệ gắn bó một chiều, chẳng hạn từ người hâm mộ với người nổi tiếng | A fan may develop a parasocial relationship with a creator. — Người hâm mộ có thể hình thành sự gắn bó một chiều với người sáng tạo nội dung. |
| block (v.) | /blɒk/ | Chặn một tài khoản | She blocked the account. — Cô ấy chặn tài khoản đó. |
| unfollow (v.) | /ʌnˈfɒl.əʊ/ | Bỏ theo dõi | He unfollowed the page. — Anh ấy bỏ theo dõi trang đó. |
Việc networking diễn ra cả tại sự kiện lẫn trên mạng. Nhưng người theo dõi bạn chưa chắc là kết nối nghề nghiệp hay bạn thân. Các từ như ghosting và situationship hợp với hội thoại thân mật hơn bài luận trang trọng. Cụm red flag là dấu hiệu cần cân nhắc, không phải chẩn đoán về một người hay mối quan hệ.
Collocation, cụm động từ và thành ngữ về mối quan hệ
Thuật ngữ collocation chỉ những từ thường đi cùng nhau, chẳng hạn build rapport. Cụm động từ kết hợp động từ với tiểu từ, như fall out; còn thành ngữ có nghĩa không nhất thiết suy ra từ từng từ, như hit it off. Học nguyên cụm cùng cấu trúc đi kèm sẽ giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn.
Tạo kết nối và duy trì liên lạc
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| build rapport (v.) | /bɪld ræˈpɔːr/ | Tạo sự tin cậy, hòa hợp; công việc | Good questions help build rapport. — Câu hỏi hay giúp tạo sự tin cậy. |
| make friends (v.) | /meɪk frendz/ | Kết bạn | She made friends at university. — Cô ấy kết bạn ở đại học. |
| strike up a conversation (v.) | /straɪk ʌp ə ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ | Bắt chuyện | He struck up a conversation with a guest. — Anh ấy bắt chuyện với một khách mời. |
| get to know someone (v.) | /ɡet tə nəʊ ˈsʌm.wʌn/ | Tìm hiểu để quen ai hơn | I’d like to get to know my neighbors. — Tôi muốn làm quen với hàng xóm hơn. |
| expand your network (v.) | /ɪkˈspænd jɔː ˈnet.wɜːk/ | Mở rộng mạng lưới quan hệ | Events can help you expand your network. — Sự kiện có thể giúp bạn mở rộng mạng lưới. |
| keep in touch (v.) | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | Giữ liên lạc | We’ve kept in touch since school. — Chúng tôi giữ liên lạc từ thời đi học. |
| stay in touch (v.) | /steɪ ɪn tʌtʃ/ | Giữ liên lạc | Let’s stay in touch. — Hãy giữ liên lạc nhé. |
| reach out to someone (v.) | /riːtʃ aʊt tə ˈsʌm.wʌn/ | Chủ động liên hệ ai | I’ll reach out to my former manager. — Tôi sẽ chủ động liên hệ quản lý cũ. |
| catch up with someone (v.) | /kætʃ ʌp wɪð ˈsʌm.wʌn/ | Gặp hoặc trò chuyện để cập nhật tin tức | I caught up with an old friend. — Tôi trò chuyện để cập nhật tin tức với một người bạn cũ. |
| lose touch (v.) | /luːz tʌtʃ/ | Mất liên lạc | We lost touch after college. — Chúng tôi mất liên lạc sau đại học. |
| reconnect with someone (v.) | /ˌriː.kəˈnekt wɪð ˈsʌm.wʌn/ | Kết nối lại với ai | She reconnected with a classmate. — Cô ấy liên lạc lại với bạn cùng lớp. |
| maintain a relationship (v.) | /meɪnˈteɪn ə rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Duy trì mối quan hệ; trung tính–trang trọng | Both sides work to maintain the relationship. — Cả hai bên cùng cố gắng duy trì mối quan hệ. |

Diễn tả sự thân thiết, mâu thuẫn và xa cách
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch |
|---|---|---|---|
| get along with someone (v.) | /ɡet əˈlɒŋ wɪð ˈsʌm.wʌn/ | Hòa hợp với ai | I get along with my coworkers. — Tôi hòa hợp với đồng nghiệp. |
| hit it off (v.) | /hɪt ɪt ɒf/ | Hợp nhau ngay từ đầu; thân mật | We hit it off at the workshop. — Chúng tôi hợp nhau ngay tại buổi hội thảo. |
| have something in common (v.) | /hæv ˈsʌm.θɪŋ ɪn ˈkɒm.ən/ | Có điểm chung | We have music in common. — Chúng tôi có chung sở thích âm nhạc. |
| build trust (v.) | /bɪld trʌst/ | Xây dựng lòng tin | Honest conversations build trust. — Những cuộc trò chuyện chân thành giúp xây dựng lòng tin. |
| be close to someone (v.) | /biː kləʊs tə ˈsʌm.wʌn/ | Thân thiết với ai | She’s close to her sister. — Cô ấy thân với chị gái. |
| rely on someone (v.) | /rɪˈlaɪ ɒn ˈsʌm.wʌn/ | Dựa vào, tin cậy ai | I can rely on my teammate. — Tôi có thể tin cậy đồng đội. |
| support each other (v.) | /səˈpɔːt iːtʃ ˈʌð.ər/ | Hỗ trợ lẫn nhau | Good friends support each other. — Bạn tốt hỗ trợ lẫn nhau. |
| fall out with someone (v.) | /fɔːl aʊt wɪð ˈsʌm.wʌn/ | Bất hòa với ai sau mâu thuẫn | He fell out with a friend over money. — Anh ấy bất hòa với bạn vì tiền. |
| drift apart (v.) | /drɪft əˈpɑːt/ | Dần xa cách | We drifted apart after moving away. — Chúng tôi dần xa cách sau khi chuyển đi. |
| make up with someone (v.) | /meɪk ʌp wɪð ˈsʌm.wʌn/ | Làm hòa với ai | She made up with her brother. — Cô ấy làm hòa với anh trai. |
| work through a disagreement (v.) | /wɜːk θruː ə ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/ | Cùng giải quyết bất đồng | They worked through their disagreement. — Họ cùng giải quyết bất đồng. |
| set boundaries (v.) | /set ˈbaʊn.dər.iz/ | Đặt giới hạn trong quan hệ | It’s important to set boundaries at work. — Đặt giới hạn trong công việc là điều quan trọng. |
| break up (v.) | /breɪk ʌp/ | Chia tay trong quan hệ tình cảm | They broke up last month. — Họ chia tay tháng trước. |
| grow apart (v.) | /ɡrəʊ əˈpɑːt/ | Dần trở nên xa cách | The friends grew apart over time. — Những người bạn dần xa cách theo thời gian. |
| see eye to eye (v.) | /siː aɪ tə aɪ/ | Đồng quan điểm; thành ngữ | We don’t always see eye to eye. — Chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm. |

Fall out thường nói đến bất hòa sau một mâu thuẫn; drift apart nhấn mạnh việc dần xa cách, không nhất thiết vì cãi vã.
Chọn từ đúng sắc thái, thanh ghi và cách xưng hô
Acquaintance, friend, companion, mate và buddy
| Từ | Quan hệ hoặc mức độ thân thiết | Thanh ghi và ngữ cảnh | Ví dụ tương phản |
|---|---|---|---|
| acquaintance | Người quen, mức thân thiết hạn chế | Trung tính | He’s an acquaintance; we’ve met twice. — Anh ấy là người quen; chúng tôi gặp nhau hai lần. |
| friend | Bạn, có quan hệ bạn bè | Trung tính; độ thân có thể khác nhau | She’s a friend of mine. — Cô ấy là bạn tôi. |
| close friend | Bạn thân, có sự tin cậy | Trung tính | Lan is one of my closest friends. — Lan là một trong những người bạn thân nhất của tôi. |
| companion | Người đồng hành, không mặc định là bạn thân | Hơi trang trọng; thường gắn với hoạt động | He’s my travel companion. — Anh ấy là bạn đồng hành trong chuyến đi. |
| mate | Bạn hoặc cách gọi thân mật | Thân mật; thường dùng ở Anh và Úc | I’m meeting my mates. — Tôi gặp nhóm bạn. |
| buddy | Bạn, người đồng hành | Thân mật; thường dùng ở Mỹ | He’s my old college buddy. — Anh ấy là bạn đại học lâu năm của tôi. |
Colleague, coworker, peer và counterpart
| Từ | Quan hệ hoặc mức độ thân thiết | Thanh ghi và ngữ cảnh | Ví dụ tương phản |
|---|---|---|---|
| colleague | Người cùng làm việc hoặc cùng nghề | Trung tính đến trang trọng; thường dùng ở Anh | My colleague reviewed the report. — Đồng nghiệp xem lại báo cáo. |
| coworker | Người làm cùng nơi làm việc | Trung tính; thường gặp ở Mỹ | I had lunch with a coworker. — Tôi ăn trưa với một đồng nghiệp. |
| peer | Người ngang cấp, cùng lứa hoặc trình độ | Trung tính đến trang trọng; không mặc định là bạn | She’s respected by her peers. — Cô ấy được những người đồng cấp tôn trọng. |
| counterpart | Người có vai trò tương ứng, có thể ở tổ chức khác | Thường dùng trong công việc trang trọng | I’ll meet my counterpart at the partner firm. — Tôi sẽ gặp người giữ vai trò tương ứng ở công ty đối tác. |
Hai từ colleague và coworker — hai cách gọi đồng nghiệp bằng tiếng Anh — thường có thể thay thế cho nhau, nhưng không từ nào mặc nhiên hàm ý tình bạn. Bạn cũng có thể vừa là đồng nghiệp của một người vừa có vai trò tương ứng với họ; colleague và counterpart không phải hai nhóm loại trừ nhau.
Lỗi dịch anh, chị, em và mức độ thân thiết
- Gọi người mới gặp là bạn thân: Thay vì He’s my close friend; we met once, hãy nói He’s an acquaintance; we met once nếu hai người mới quen. Gặp nhau một lần chưa đủ để khẳng định hai người thân thiết.
- Dịch “chị Hoa ở công ty” thành chị ruột: This is my sister Hoa from work dễ khiến người nghe nghĩ Hoa là chị em của bạn. Nếu Hoa là đồng nghiệp, hãy nói This is Hoa, my colleague. Brother và sister còn có thể chỉ một số quan hệ gia đình hoặc cộng đồng khác, nhưng không phải cách dịch mặc định cho mọi đại từ xưng hô tiếng Việt.
- Cho rằng “very close friend” sai: Cụm này đúng và tự nhiên khi cần nhấn mạnh. Nếu không cần nhấn mạnh, a close friend gọn hơn; one of my closest friends dùng khi muốn nói “một trong những bạn thân nhất”.
- Dùng mate trong mọi email: I discussed this with my mate không sai ngữ pháp, nhưng có thể quá thân mật trong thư công việc. Nếu người đó là đồng nghiệp, I discussed this with my colleague thường phù hợp hơn.
- Nhầm peer với bạn: My peers có thể chỉ những người đồng cấp hoặc đồng lứa, chứ không nhất thiết là bạn bè. Muốn nói rõ quan hệ bạn bè, hãy dùng my friends.
Tên riêng thường phù hợp khi xưng hô thân mật hoặc ở nơi làm việc cho phép. Trong thư trang trọng, hãy cân nhắc dùng danh xưng và họ theo thông tin người nhận cung cấp. Cách gọi phù hợp còn tùy tổ chức và văn hóa.


Dùng từ vựng quan hệ trong hội thoại và IELTS
Hội thoại đời thường, công sở và email networking
1. Giới thiệu bạn bè
- Lan: This is Minh, my best friend from high school. — Đây là Minh, bạn thân nhất của mình từ hồi cấp ba.
- Minh: Nice to meet you! — Rất vui được gặp bạn!
- Bạn: Great to meet you too. — Mình cũng rất vui được gặp bạn.
2. Rủ bạn đi chơi
- A: A few of us are grabbing coffee on Saturday. Want to come? — Thứ Bảy mấy đứa mình đi uống cà phê. Bạn đi không?
- B: Sure! Can I bring my roommate? — Được chứ! Mình rủ bạn cùng phòng theo nhé?
- A: Of course. — Tất nhiên rồi.
3. Trò chuyện với đồng nghiệp
- A: How was your weekend? — Cuối tuần của bạn thế nào?
- B: Good, thanks. My in-laws came over for dinner. — Vui lắm, cảm ơn bạn. Gia đình bên chồng mình đến ăn tối.
- A: That sounds nice. — Nghe vui đấy.
4. Kết nối nghề nghiệp
- A: I enjoyed your talk. What does your team work on? — Tôi rất thích phần trình bày của bạn. Nhóm bạn làm về lĩnh vực gì?
- B: We design learning materials. I’d be happy to stay in touch. — Chúng tôi thiết kế tài liệu học tập. Tôi rất vui được giữ liên lạc.
5. Xử lý bất đồng
- A: I don’t think we see eye to eye on the deadline. Can we discuss it? — Tôi nghĩ chúng ta chưa thống nhất về hạn chót. Mình bàn lại được không?
- B: Yes. Let’s work through it together. — Được. Chúng ta cùng tìm cách giải quyết nhé.
Trong các đoạn hội thoại, best friend — cách nói bạn thân nhất bằng tiếng Anh — thể hiện rõ mức độ thân thiết, in-laws chỉ gia đình bên vợ hoặc chồng, còn stay in touch dùng khi muốn đề nghị giữ liên lạc. See eye to eye tự nhiên trong hội thoại; khi viết trang trọng, bạn có thể dùng agree.
Email kết nối nghề nghiệp
Subject: Great meeting you at the Hanoi Tech Meetup
Dear Ms. Tran,
It was a pleasure meeting you at yesterday’s meetup. I’d be glad to stay in touch and explore whether our teams could collaborate. Would you be available for a short call next week?
Best regards,
[Tên]
Bản dịch: Kính gửi chị Trần, rất vui được gặp chị tại buổi gặp mặt hôm qua. Tôi mong được giữ liên lạc và tìm hiểu xem hai nhóm có thể hợp tác hay không. Chị có thể sắp xếp một cuộc gọi ngắn vào tuần tới không? Trân trọng, [Tên].

Đoạn mẫu IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2
Speaking Part 3 — Why do some friendships last a long time?
I think lasting friendships depend on trust and effort. Close friends do not have to speak every day, but they usually make time to catch up and support each other. Even when people move to different cities, they can keep in touch online. What matters most is being honest and respecting each other’s boundaries.
Tạm dịch: Tôi nghĩ tình bạn lâu dài dựa vào lòng tin và sự vun đắp. Bạn thân không cần nói chuyện hằng ngày, nhưng họ thường dành thời gian hỏi thăm và hỗ trợ nhau. Ngay cả khi chuyển đến những thành phố khác nhau, họ vẫn có thể giữ liên lạc qua mạng. Điều cốt yếu là trung thực và tôn trọng giới hạn của nhau.
Đoạn nói dùng close friends, catch up và keep in touch đúng ngữ cảnh. Khi luyện tập, bạn có thể thay ví dụ bằng trải nghiệm phù hợp với câu hỏi thay vì học thuộc cả đoạn.
Writing Task 2 — Vai trò của hoạt động cộng đồng
Community activities can strengthen relationships between residents. For example, a neighborhood clean-up gives people an opportunity to meet, cooperate and build trust. These connections may make it easier for residents to support one another when problems arise. However, such activities should be inclusive so that newcomers also feel welcome.
Tạm dịch: Các hoạt động cộng đồng có thể củng cố quan hệ giữa cư dân. Chẳng hạn, buổi dọn vệ sinh khu phố tạo cơ hội để mọi người gặp gỡ, hợp tác và xây dựng lòng tin. Những kết nối này có thể giúp cư dân hỗ trợ nhau khi có vấn đề. Tuy nhiên, hoạt động cần bao quát để người mới đến cũng cảm thấy được chào đón.
Những từ như strengthen relationships, residents và build trust phù hợp với văn viết hơn tiếng lóng mạng. Dùng từ đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh có ích cho tiêu chí Lexical Resource, nhưng không cụm từ nào tự đảm bảo một mức điểm IELTS.

Lộ trình ghi nhớ và tự kiểm tra từ vựng quan hệ
Mindmap, flashcard và lịch lặp lại cách quãng
Đặt relationships ở giữa sơ đồ tư duy, rồi tạo sáu nhánh: gia đình; bạn bè; tình cảm; học đường–công sở; cộng đồng; quan hệ số. Thêm một nhánh hành động với build rapport, keep in touch, fall out, drift apart và break up — cụm động từ chỉ việc chia tay. Muốn ghi nhớ các vai trò tương ứng, hãy nối mentor với mentee, hoặc client với supplier.
Mỗi flashcard nên có năm phần: từ hoặc cụm từ, IPA, nghĩa, ngữ cảnh và câu ví dụ. Chẳng hạn: counterpart | /ˈkaʊn.tə.pɑːt/ | người giữ vai trò tương đương | công việc | I’ll meet my counterpart tomorrow. Bạn có thể tự nhập thẻ vào Anki hoặc Quizlet. Để kiểm tra phát âm, nhất là khi học giọng Anh–Anh hoặc Anh–Mỹ, hãy nghe âm thanh từ một từ điển uy tín.
Lịch ôn gợi ý:
- ☐ Ngày 1: Học một nhóm nhỏ về gia đình và bạn bè; tạo flashcard rồi đọc câu ví dụ thành tiếng.
- ☐ Ngày 3: Tự nhớ lại thẻ cũ trước khi lật, sau đó thêm một nhóm về học đường hoặc công sở.
- ☐ Ngày 7: Ôn các thẻ đã học, thêm nhóm quan hệ số và viết năm câu có dùng từ mới.
- ☐ Ngày 14: Làm bài kiểm tra bên dưới. Đưa những thẻ còn sai vào vòng ôn mới và điều chỉnh khoảng cách theo mức độ ghi nhớ.

Không cần học hết danh sách trong một lần. Hãy ưu tiên những từ bạn có thể dùng ngay, rồi quay lại các nhóm mở rộng.
Quiz có đáp án và checklist tự đánh giá
Bài tập
- Người bạn chỉ gặp hai lần: acquaintance hay close friend?
- Điền dạng đúng của keep: We’ve ___ in touch since college.
- Trong email công việc trang trọng, nếu người được nhắc đến là đồng nghiệp, nên thay my mate bằng gì?
- Điền từ: We used to be close but drifted ___ over the years.
- Peer có mặc định là bạn thân không?
- Cách viết Anh–Anh của neighbor là gì?
- Hai tài khoản theo dõi lẫn nhau có thể gọi là gì?
- Ghosting thường chỉ hành vi gì?
- Người giữ vai trò tương đương ở công ty đối tác là ai?
- Giới thiệu chị Hoa là đồng nghiệp, không phải chị ruột, bằng một câu tiếng Anh.
Đáp án
- Acquaintance — người quen, không hàm ý thân thiết.
- Kept — We’ve kept in touch since college. We’ve stayed in touch cũng đúng nếu dùng stay.
- My colleague hoặc my coworker, nếu đúng với quan hệ thực tế.
- Apart — drift apart nghĩa là dần xa cách.
- Không. Tùy ngữ cảnh, peer chỉ người cùng lứa, cấp bậc hoặc trình độ.
- Neighbour.
- Mutual followers hoặc mutuals trong ngữ cảnh mạng phù hợp.
- Đột ngột ngừng liên lạc mà không giải thích.
- Counterpart.
- This is Hoa, my colleague.
Checklist: Tôi đã dùng được từ này
- ☐ Gọi tên được ít nhất ba mối quan hệ trong mỗi nhóm: gia đình, bạn bè, công sở, cộng đồng và mạng số.
- ☐ Đặt câu để phân biệt acquaintance, friend và close friend.
- ☐ Giải thích được khác biệt giữa peer và counterpart, đồng thời chọn từ thân mật hoặc trang trọng theo tình huống.
- ☐ Viết hội thoại bốn đến sáu dòng có ít nhất năm từ hoặc cụm từ mới.
- ☐ Tự nói hoặc viết một đoạn ngắn về cách duy trì các mối quan hệ, rồi kiểm tra cấu trúc và phát âm.
| Từ hoặc cụm từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt và nhãn sử dụng | Ví dụ tiếng Anh và bản dịch | Nhóm quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| relative (n.) | /ˈrel.ə.tɪv/ | Họ hàng; cơ bản | We visited our relatives. — Chúng tôi đến thăm họ hàng. | Gia đình |
| parent (n.) | /ˈpeə.rənt/ | Cha hoặc mẹ; cơ bản | Each parent signed the form. — Mỗi phụ huynh đã ký mẫu đơn. | Gia đình |
| mother (n.) | /ˈmʌð.ər/ | Mẹ; cơ bản | My mother loves gardening. — Mẹ tôi thích làm vườn. | Gia đình |
| father (n.) | /ˈfɑː.ðər/ | Cha; cơ bản | Her father cooks dinner. — Cha cô ấy nấu bữa tối. | Gia đình |
| sibling (n.) | /ˈsɪb.lɪŋ/ | Anh, chị hoặc em ruột; trung tính | I have two siblings. — Tôi có hai anh chị em ruột. | Gia đình |
| brother (n.) | /ˈbrʌð.ər/ | Anh hoặc em trai | My brother lives nearby. — Anh trai tôi sống gần đây. | Gia đình |
| sister (n.) | /ˈsɪs.tər/ | Chị hoặc em gái | Her sister is a doctor. — Chị gái cô ấy là bác sĩ. | Gia đình |
| grandparent (n.) | /ˈɡrænˌpeə.rənt/ | Ông hoặc bà | My grandparents live in Hue. — Ông bà tôi sống ở Huế. | Gia đình |
| grandchild (n.) | /ˈɡræn.tʃaɪld/ | Cháu nội hoặc ngoại | Their grandchild is five. — Cháu của họ năm tuổi. | Gia đình |
| aunt (n.) | /ɑːnt/ | Cô, dì, bác gái hoặc thím | My aunt called yesterday. — Dì tôi gọi hôm qua. | Gia đình |
| uncle (n.) | /ˈʌŋ.kəl/ | Chú, bác trai hoặc cậu | My uncle lives in Can Tho. — Cậu tôi sống ở Cần Thơ. | Gia đình |
| cousin (n.) | /ˈkʌz.ən/ | Anh, chị hoặc em họ | My cousin studies abroad. — Em họ tôi học ở nước ngoài. | Gia đình |
| niece (n.) | /niːs/ | Cháu gái gọi mình là cô, dì, chú, bác hoặc cậu | My niece starts school today. — Cháu gái tôi bắt đầu đi học hôm nay. | Gia đình |
| nephew (n.) | /ˈnef.juː/ | Cháu trai gọi mình là cô, dì, chú, bác hoặc cậu | My nephew plays football. — Cháu trai tôi chơi bóng đá. | Gia đình |
| in-law (n.) | /ˈɪn.lɔː/ | Người thân do hôn nhân | I get along with my in-laws. — Tôi hòa hợp với gia đình bên vợ hoặc chồng. | Gia đình |
| mother-in-law (n.) | /ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/ | Mẹ vợ hoặc mẹ chồng | My mother-in-law lives nearby. — Mẹ chồng tôi sống gần đây. | Gia đình |
| father-in-law (n.) | /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/ | Bố vợ hoặc bố chồng | Her father-in-law is retired. — Bố chồng cô ấy đã nghỉ hưu. | Gia đình |
| stepmother (n.) | /ˈstepˌmʌð.ər/ | Mẹ kế | His stepmother is kind. — Mẹ kế của anh ấy tốt bụng. | Gia đình |
| stepfather (n.) | /ˈstepˌfɑː.ðər/ | Cha dượng | Her stepfather drives her to school. — Cha dượng đưa cô bé đến trường. | Gia đình |
| stepsibling (n.) | /ˈstepˌsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em kế, qua hôn nhân của cha hoặc mẹ | My stepsibling and I share a room. — Anh chị em kế và tôi ở chung phòng. | Gia đình |
| half-sibling (n.) | /ˈhɑːfˌsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha | They are half-siblings. — Họ là anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha. | Gia đình |
| immediate family (n.) | /ɪˌmiː.di.ət ˈfæm.əl.i/ | Gia đình gần, thường gồm cha mẹ, con cái và anh chị em | Only immediate family attended. — Chỉ người thân trong gia đình gần tham dự. | Gia đình |
| extended family (n.) | /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ | Đại gia đình, gồm cả họ hàng | Our extended family meets at Tet. — Đại gia đình tôi gặp nhau dịp Tết. | Gia đình |
| spouse (n.) | /spaʊs/ | Vợ hoặc chồng; trang trọng | Please include your spouse's name. — Vui lòng ghi tên vợ hoặc chồng. | Gia đình |
| guardian (n.) | /ˈɡɑː.di.ən/ | Người giám hộ | A guardian must sign the form. — Người giám hộ phải ký mẫu đơn. | Gia đình |
| best friend (n.) | /ˌbest ˈfrend/ | Bạn thân nhất; cơ bản | Mai is my best friend. — Mai là bạn thân nhất của tôi. | Bạn bè |
| acquaintance (n.) | /əˈkweɪn.təns/ | Người quen; mở rộng | He is an acquaintance from work. — Anh ấy là người quen ở chỗ làm. | Bạn bè / Hàng xóm, người quen và cộng đồng |
| friend (n.) | /frend/ | Bạn; cơ bản | She's a friend of mine. — Cô ấy là bạn tôi. | Bạn bè |
| close friend (n.) | /ˌkləʊs ˈfrend/ | Bạn thân | He's a close friend from school. — Anh ấy là bạn thân thời đi học. | Bạn bè |
| childhood friend (n.) | /ˌtʃaɪld.hʊd ˈfrend/ | Bạn thời thơ ấu | We are childhood friends. — Chúng tôi là bạn từ nhỏ. | Bạn bè |
| old friend (n.) | /ˌəʊld ˈfrend/ | Bạn quen lâu năm | I met an old friend yesterday. — Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ. | Bạn bè |
| companion (n.) | /kəmˈpæn.jən/ | Người đồng hành; hơi trang trọng | She was my travel companion. — Cô ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi. | Bạn bè |
| mate (n.) | /meɪt/ | Bạn; thân mật, thường dùng ở Anh và Úc | I'm meeting my mates tonight. — Tối nay tôi gặp nhóm bạn. | Bạn bè |
| buddy (n.) | /ˈbʌd.i/ | Bạn, chiến hữu; thân mật, thường dùng ở Mỹ | He's an old college buddy. — Anh ấy là bạn đại học lâu năm của tôi. | Bạn bè |
| pal (n.) | /pæl/ | Bạn; thân mật | We became pals at school. — Chúng tôi trở thành bạn hồi đi học. | Bạn bè |
| roommate (n.) | /ˈruːm.meɪt/ | Bạn cùng phòng | My roommate studies medicine. — Bạn cùng phòng của tôi học y. | Bạn bè |
| flatmate (n.) | /ˈflæt.meɪt/ | Người ở chung căn hộ; thường dùng ở Anh | My flatmate made coffee. — Bạn cùng căn hộ pha cà phê. | Bạn bè |
| housemate (n.) | /ˈhaʊs.meɪt/ | Người ở chung nhà | I share the kitchen with my housemates. — Tôi dùng chung bếp với những người ở cùng nhà. | Bạn bè |
| mutual friend (n.) | /ˌmjuː.tʃu.əl ˈfrend/ | Bạn chung | We met through a mutual friend. — Chúng tôi gặp nhau qua một người bạn chung. | Bạn bè |
| confidant (n.) | /ˈkɒn.fɪ.dænt/ | Người được tin cậy để tâm sự | Her sister is her confidant. — Chị gái là người cô ấy tin tưởng tâm sự. | Bạn bè |
| pen pal (n.) | /ˈpen pæl/ | Bạn qua thư | My pen pal lives in Japan. — Bạn qua thư của tôi sống ở Nhật Bản. | Bạn bè |
| circle of friends (n.) | /ˌsɜː.kəl əv ˈfrendz/ | Nhóm bạn | She has a small circle of friends. — Cô ấy có một nhóm bạn nhỏ. | Bạn bè |
| partner (n.) | /ˈpɑːt.nər/ | Bạn đời, người yêu hoặc đối tác tùy ngữ cảnh | Her partner works in Da Nang. — Bạn đời của cô ấy làm việc ở Đà Nẵng. | Quan hệ tình cảm / Công sở |
| relationship (n.) | /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Mối quan hệ nói chung; tùy ngữ cảnh | They have a good working relationship. — Họ có quan hệ hợp tác tốt trong công việc. | Quan hệ tình cảm / Công sở |
| romantic relationship (n.) | /rəʊˌmæn.tɪk rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | Quan hệ tình cảm | They are in a romantic relationship. — Họ đang có quan hệ tình cảm. | Quan hệ tình cảm |
| boyfriend (n.) | /ˈbɔɪ.frend/ | Bạn trai | Her boyfriend is a designer. — Bạn trai cô ấy là nhà thiết kế. | Quan hệ tình cảm |
| girlfriend (n.) | /ˈɡɜːl.frend/ | Bạn gái | His girlfriend lives in Hanoi. — Bạn gái anh ấy sống ở Hà Nội. | Quan hệ tình cảm |
| significant other (n.) | /sɪɡˌnɪf.ɪ.kənt ˈʌð.ər/ | Người yêu hoặc bạn đời, không nêu giới tính hay tình trạng hôn nhân | You may bring your significant other. — Bạn có thể đưa người yêu hoặc bạn đời đi cùng. | Quan hệ tình cảm |
| date (n.) | /deɪt/ | Buổi hẹn hoặc người cùng đi hẹn hò | Their first date went well. — Buổi hẹn đầu tiên của họ diễn ra tốt đẹp. | Quan hệ tình cảm |
| crush (n.) | /krʌʃ/ | Người mình thầm thích; thân mật | She told a friend about her crush. — Cô ấy kể với bạn về người mình thầm thích. | Quan hệ tình cảm |
Câu hỏi thường gặp
Relationship có luôn mang nghĩa quan hệ tình cảm không?
Không. Relationship có thể chỉ quan hệ gia đình, bạn bè, công việc hoặc tình cảm; ngữ cảnh và từ bổ nghĩa như working hay romantic giúp xác định nghĩa.
Relationship và relation khác nhau thế nào khi nói về con người?
Relationship thường chỉ mối quan hệ hoặc sự gắn bó giữa người với người. Relation cũng có thể chỉ một người họ hàng, còn relations ở dạng số nhiều thường xuất hiện trong các cụm trang trọng như diplomatic relations.
Từ significant other có nghĩa là gì?
Significant other chỉ người yêu hoặc bạn đời của một người mà không cần nêu rõ giới tính hay tình trạng hôn nhân. Cụm này hữu ích khi muốn nói trung tính về quan hệ tình cảm.
Có thể dùng từ vựng quan hệ xã hội nào trong thư mời trang trọng?
Có thể dùng guest, colleague, business partner hoặc significant other tùy người được mời. Hãy chọn danh xưng dựa trên quan hệ thực tế và mức độ trang trọng của thư.