100 động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Nghĩa, phiên âm và ví dụ

Nếu mới bắt đầu, hãy học trước những động từ đa dụng nhất trong danh sách 100 động từ tiếng Anh thông dụng:

  • be /biː/ — là, ở
  • have /hæv/ — có
  • do /duː/ — làm
  • go /ɡəʊ/ — đi
  • get /ɡet/ — được, lấy, trở nên
  • make /meɪk/ — làm, tạo ra
  • take /teɪk/ — lấy, đưa

Danh sách 100 động từ dưới đây có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ theo ngữ cảnh. Bạn có thể dùng bảng để tra cứu, ghi nhớ từ và luyện giao tiếp hàng ngày.

100 động từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề giao tiếp

Sinh hoạt và gia đình: 20 động từ

STT Động từ V1 IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ và bản dịch
1 be /biː/ là, ở I am a student. (Tôi là học sinh.)
2 have /hæv/ có I have a bike. (Tôi có một chiếc xe đạp.)
3 do /duː/ làm Do you like it? (Bạn thích nó không?)
4 go /ɡəʊ/ đi I go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)
5 get /ɡet/ được, lấy, trở nên I get up at 6. (Tôi dậy lúc 6 giờ.)
6 make /meɪk/ làm, tạo ra She makes coffee every morning. (Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.)
7 take /teɪk/ lấy, đưa, mất (thời gian) It takes 20 minutes. (Việc đó mất 20 phút.)
8 see /siː/ nhìn thấy I see a bird. (Tôi thấy một con chim.)
9 come /kʌm/ đến Come here, please. (Mời bạn đến đây.)
10 want /wɒnt/ muốn I want some water. (Tôi muốn uống nước.)
11 give /ɡɪv/ cho They gave me a gift. (Họ đã tặng tôi một món quà.)
12 tell /tel/ kể, bảo (ai đó) Tell me your name. (Hãy cho tôi biết tên bạn.)
13 need /niːd/ cần We need help. (Chúng tôi cần giúp đỡ.)
14 like /laɪk/ thích I like music. (Tôi thích nhạc.)
15 eat /iːt/ ăn We eat dinner at 7. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.)
16 drink /drɪŋk/ uống She drinks tea. (Cô ấy uống trà.)
17 work /wɜːk/ làm việc He works in a bank. (Anh ấy làm việc ở ngân hàng.)
18 help /help/ giúp đỡ Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
19 look /lʊk/ nhìn, xem Look at the board! (Nhìn vào bảng!)
20 feel /fiːl/ cảm thấy I feel happy. (Tôi cảm thấy vui.)
Bàn học buổi sáng với thẻ ghi nhớ động từ tiếng Anh theo chủ đề gia đình
Gợi ý bối cảnh sinh hoạt và gia đình khi học nhóm động từ đầu tiên (Nguồn: edupia)

Ăn uống và mua sắm: 20 động từ

STT Động từ V1 IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ và bản dịch
21 buy /baɪ/ mua She bought a new bag. (Cô ấy đã mua một cái túi mới.)
22 sell /sel/ bán He sells books. (Anh ấy bán sách.)
23 pay /peɪ/ trả I pay the bill. (Tôi thanh toán hóa đơn.)
24 owe /əʊ/ nợ I owe you money. (Tôi nợ bạn tiền.)
25 spend /spend/ chi We spend a lot on food. (Chúng tôi chi rất nhiều tiền cho ăn uống.)
26 cost /kɒst/ có giá This costs $10. (Cái này có giá 10 đô la.)
27 choose /tʃuːz/ chọn I choose the red one. (Tôi chọn cái màu đỏ.)
28 select /sɪˈlekt/ lựa chọn Please select a seat. (Mời bạn chọn chỗ ngồi.)
29 order /ˈɔːdə/ đặt (đặt món) I order coffee. (Tôi gọi cà phê.)
30 wait /weɪt/ chờ Wait for me. (Chờ tôi.)
31 finish /ˈfɪnɪʃ/ làm xong She finished cooking. (Cô ấy nấu xong rồi.)
32 enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thích, tận hưởng I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách.)
33 love /lʌv/ yêu I love you. (Tôi yêu bạn.)
34 hate /heɪt/ ghét I hate traffic. (Tôi ghét cảnh tắc đường.)
35 try /traɪ/ thử, nếm thử Try this soup. (Hãy thử món súp này.)
36 keep /kiːp/ giữ Keep the receipt. (Giữ lại hóa đơn.)
37 open /ˈəʊpən/ mở They open the shop at 8. (Họ mở cửa hàng lúc 8 giờ.)
38 close /kləʊz/ đóng The store closes at 9. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ.)
39 cook /kʊk/ nấu She cooks dinner every night. (Cô ấy nấu bữa tối mỗi tối.)
40 cut /kʌt/ cắt He cuts the vegetables. (Anh ấy cắt rau.)

Đi lại và địa điểm: 20 động từ

STT Động từ V1 IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ và bản dịch
41 arrive /əˈraɪv/ đến, tới The train arrives at 9. (Tàu đến lúc 9 giờ.)
42 return /rɪˈtɜːn/ quay lại We return home at 6. (Chúng tôi về nhà lúc 6 giờ.)
43 walk /wɔːk/ đi bộ We walk in the park. (Chúng tôi đi bộ trong công viên.)
44 run /rʌn/ chạy The dog runs fast. (Con chó chạy rất nhanh.)
45 drive /draɪv/ lái xe She drives to work. (Cô ấy lái xe đi làm.)
46 ride /raɪd/ đi xe, đi tàu We ride the bus. (Chúng tôi đi xe buýt.)
47 fly /flaɪ/ bay The plane flies to London. (Máy bay bay đến London.)
48 stop /stɒp/ dừng He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút một điếu thuốc.)
49 leave /liːv/ rời, để lại Leave your bag here. (Để túi của bạn ở đây.)
50 move /muːv/ di chuyển She moves to the city. (Cô ấy chuyển đến thành phố.)
51 live /lɪv/ sống, ở I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
52 bring /brɪŋ/ mang, đưa Bring the book. (Mang cuốn sách đến.)
53 stand /stænd/ đứng He stands tall. (Anh ấy đứng thẳng.)
54 miss /mɪs/ lỡ, bỏ lỡ I missed the bus this morning. (Sáng nay tôi lỡ xe buýt.)
55 visit /ˈvɪzɪt/ thăm We visit our grandparents on weekends. (Chúng tôi thăm ông bà vào cuối tuần.)
56 stay /steɪ/ ở lại They stay at a hotel. (Họ ở khách sạn.)
57 travel /ˈtrævəl/ đi du lịch I travel to Hue every summer. (Tôi đi du lịch đến Huế mỗi mùa hè.)
58 turn /tɜːn/ rẽ, quay Turn left at the corner. (Rẽ trái ở góc đường.)
59 cross /krɒs/ băng qua Cross the road carefully. (Hãy băng qua đường cẩn thận.)
60 park /pɑːk/ đỗ xe He parks the car outside. (Anh ấy đỗ xe bên ngoài.)
Người đi bộ qua phố và balo du lịch gợi nhóm động từ tiếng Anh về đi lại
Không gian đi lại, địa điểm cho các động từ như go, arrive, cross (Nguồn: alokiddy)

Học tập và công việc: 20 động từ

STT Động từ V1 IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ và bản dịch
61 learn /lɜːn/ học I learn English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
62 study /ˈstʌdi/ học She studies hard. (Cô ấy học chăm chỉ.)
63 teach /tiːtʃ/ dạy He teaches math. (Anh ấy dạy toán.)
64 listen /ˈlɪsən/ nghe Listen to music. (Nghe nhạc.)
65 think /θɪŋk/ nghĩ I think so. (Tôi nghĩ vậy.)
66 know /nəʊ/ biết She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
67 find /faɪnd/ tìm I find the solution. (Tôi tìm được giải pháp.)
68 use /juːz/ dùng Use the computer. (Dùng máy tính.)
69 read /riːd/ đọc I read this book last week. (Tuần trước tôi đọc cuốn sách này.)
70 write /raɪt/ viết He writes a letter. (Anh ấy viết một lá thư.)
71 speak /spiːk/ nói She speaks English. (Cô ấy nói tiếng Anh.)
72 practise /ˈpræktɪs/ luyện tập He practises speaking daily. (Anh ấy luyện nói mỗi ngày.)
73 remember /rɪˈmembə/ nhớ Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.)
74 forget /fəˈɡet/ quên I forgot to call her. (Tôi quên không gọi cho cô ấy.)
75 plan /plæn/ lên kế hoạch They plan to travel in July. (Họ dự định đi du lịch vào tháng 7.)
76 decide /dɪˈsaɪd/ quyết định We decided to stay. (Chúng tôi quyết định ở lại.)
77 answer /ˈɑːnsə/ trả lời I answer the question. (Tôi trả lời câu hỏi.)
78 ask /ɑːsk/ hỏi Ask me anything. (Hãy hỏi tôi bất cứ điều gì.)
79 show /ʃəʊ/ chỉ, hiển thị Show me the picture. (Hãy cho tôi xem ảnh.)
80 understand /ˌʌndəˈstænd/ hiểu I understand the lesson. (Tôi hiểu bài học.)
Góc học tập với sách vở, laptop và đèn bàn gợi nhóm động từ tiếng Anh học tập và công việc
Nhóm động từ học tập và công việc (Nguồn: edu)

Giao tiếp, cảm xúc và suy nghĩ: 20 động từ

STT Động từ V1 IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ và bản dịch
81 say /seɪ/ nói He said hello. (Anh ấy nói "Xin chào".)
82 agree /əˈɡriː/ đồng ý He agrees to help. (Anh ấy đồng ý giúp.)
83 disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ không đồng ý She disagrees with me. (Cô ấy không đồng ý với tôi.)
84 talk /tɔːk/ nói chuyện We talked about the film. (Chúng tôi đã nói chuyện về bộ phim.)
85 watch /wɒtʃ/ xem, theo dõi We watched a movie. (Chúng tôi đã xem một bộ phim.)
86 call /kɔːl/ gọi Call me later. (Gọi cho tôi sau.)
87 hear /hɪə/ nghe I hear a noise. (Tôi nghe thấy một tiếng động.)
88 play /pleɪ/ chơi The kids play football. (Bọn trẻ chơi bóng đá.)
89 happen /ˈhæpən/ xảy ra Something happened. (Có chuyện đã xảy ra.)
90 hope /həʊp/ hy vọng I hope to see you again. (Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn.)
91 promise /ˈprɒmɪs/ hứa She promised to call me. (Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.)
92 offer /ˈɒfə/ đề nghị She offered to drive me home. (Cô ấy đề nghị chở tôi về.)
93 refuse /rɪˈfjuːz/ từ chối He refused to answer. (Anh ấy từ chối trả lời.)
94 avoid /əˈvɔɪd/ tránh Avoid talking loudly. (Tránh nói to.)
95 mind /maɪnd/ phiền, ngại Do you mind waiting? (Bạn có phiền chờ không?)
96 suggest /səˈdʒest/ gợi ý I suggest taking a bus. (Tôi gợi ý đi xe buýt.)
97 admit /ədˈmɪt/ thừa nhận She admitted lying. (Cô ấy thừa nhận đã nói dối.)
98 begin /bɪˈɡɪn/ bắt đầu The class begins at 8. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.)
99 meet /miːt/ gặp We meet at the café. (Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê.)
100 thank /θæŋk/ cảm ơn She thanked me for the gift. (Cô ấy cảm ơn tôi về món quà.)
Hai người trò chuyện ở quán cà phê gợi nhóm động từ tiếng Anh về giao tiếp và cảm xúc
Giao tiếp, cảm xúc và suy nghĩ trong đời sống (Nguồn: pexels/vi-t-anh-nguy-n)

Động từ tiếng Anh là gì và có những loại nào?

Động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể và thường là thành phần trung tâm của vị ngữ trong câu tiếng Anh. Khi tra nhanh, nhiều người hỏi nghĩa của động từ read trước khi ghi nhớ. Chẳng hạn, trong She runs (Cô ấy chạy), động từ runs diễn tả hành động của chủ thể She. Các trợ động từ như be, have, do còn được dùng để tạo những thì khác nhau.

Phân loại động từ

  1. Động từ chính (hành động): run, eat, think …
  2. Động từ nối (linking verbs): be, seem, become …
  3. Trợ động từ (auxiliary verbs): be, have, do …
  4. Động từ khuyết thiếu (modal verbs): can, must, will, should …
Các thẻ màu xếp thành nhóm trên bàn gợi cách phân loại động từ tiếng Anh
Bốn nhóm động từ: chính, nối, trợ động từ và khuyết thiếu (Nguồn: mytour)

Chia động từ ở thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn

  • Thì hiện tại đơn: I eat (Tôi ăn).
  • Thì quá khứ đơn: I ate (Tôi đã ăn).
Đồng hồ và lịch trên bàn học gợi ý chia động từ tiếng Anh theo thì
Hiện tại đơn và quá khứ đơn: mốc thời gian trong câu (Nguồn: studocu)

Bảng động từ bất quy tắc thông dụng: V1, V2, V3

Lưu ý

Đây là bảng 24 động từ bất quy tắc được chọn lọc từ danh sách 100 động từ. V1 = dạng nguyên mẫu, V2 = quá khứ đơn, V3 = quá khứ phân từ (dùng với have/has/had hoặc trong câu bị động).

V1 V2 V3 Nghĩa Ví dụ + bản dịch
be was/were been thì, là, ở She has been busy. (Cô ấy đã bận.)
go went gone đi I went to school yesterday. (Hôm qua tôi đi học.)
do did done làm He did his homework. (Anh ấy đã làm bài tập.)
have had had có We had lunch at noon. (Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ.)
make made made làm, tạo ra She made a cake. (Cô ấy đã làm một cái bánh.)
take took taken lấy, đưa, mất (thời gian) He took my pen. (Anh ấy lấy bút của tôi.)
come came come đến They came late. (Họ đến muộn.)
see saw seen nhìn thấy I saw a good film. (Tôi đã xem một phim hay.)
get got got được, lấy, trở nên I got your message. (Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.)
eat ate eaten ăn We ate dinner early. (Chúng tôi đã ăn tối sớm.)
drink drank drunk uống He drank some water. (Anh ấy đã uống nước.)
buy bought bought mua She bought a new bag. (Cô ấy đã mua một cái túi mới.)
give gave given cho They gave me a gift. (Họ đã tặng tôi một món quà.)
say said said nói He said he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
think thought thought nghĩ I thought about you. (Tôi đã nghĩ về bạn.)
know knew known biết She knew the answer. (Cô ấy đã biết câu trả lời.)
write wrote written viết He wrote a letter. (Anh ấy đã viết một lá thư.)
read read read đọc I read this book last week. (Tuần trước tôi đọc cuốn sách này.)
speak spoke spoken nói (ngôn ngữ, với ai) She spoke to the teacher. (Cô ấy đã nói chuyện với giáo viên.)
run ran run chạy The dog ran fast. (Con chó đã chạy rất nhanh.)
move moved moved di chuyển She moved to the city. (Cô ấy chuyển đến thành phố.)
live lived lived sống, ở We lived in Hanoi. (Chúng tôi sống ở Hà Nội.)
happen happened happened xảy ra Something happened. (Có chuyện đã xảy ra.)
bring brought brought mang, đưa She brought a gift. (Cô ấy mang một món quà.)
Ba cột thẻ ghi nhớ màu khác nhau gợi bảng động từ bất quy tắc V1 V2 V3
Ba dạng V1, V2, V3 cần học thuộc (Nguồn: pexels/anh-nguyen)

Phân biệt các động từ tiếng Anh dễ nhầm

Cảnh báo

Cảnh báo: Nhiều người nhầm lẫn giữa các cặp động từ như say/tell, speak/talk, see/look/watch, learn/study. Hãy chú ý đến cấu trúc và nghĩa vụ.

say / tell

Cặp từ Quy tắc một dòng ✅ Đúng ❌ Sai
say say + nội dung nói She said "Hello". She told "Hello".
tell tell + người nghe (tell somebody) She told me a story. She said me a story.

speak / talk

Cặp từ Quy tắc một dòng ✅ Đúng ❌ Sai
speak speak trang trọng hơn, hay đi với ngôn ngữ (speak English) hoặc speak to/with He speaks English. He talks English.
talk talk thân mật, trò chuyện (talk to/with, talk about) We talked about the film. He talks English.

see / look / watch

Cặp từ Quy tắc một dòng ✅ Đúng ❌ Sai
see see = tình cờ nhìn thấy I saw a bird. We looked a movie.
look (at) look at = cố ý nhìn vào một điểm Look at the board! We looked a movie.
watch watch = theo dõi thứ đang diễn ra (TV, trận đấu) We watched a movie. We looked a movie.

learn / study

Cặp từ Quy tắc một dòng ✅ Đúng ❌ Sai
learn learn = kết quả tiếp thu được, học thuộc hoặc biết cách làm I learned to swim last year. I studied to swim last year.
study study = hoạt động học (ngồi học, nghiên cứu) I study English every night. I studied to swim last year.

borrow / lend

Cặp từ Quy tắc một dòng ✅ Đúng ❌ Sai
borrow borrow = mượn (borrow sth from sb) Can I borrow your pen? Can I lend your pen?
lend lend = cho mượn (lend sb sth or lend sth to sb) She lent me her bike. Can I lend your pen?
Hai ngã rẽ và biển chỉ mờ gợi cảm giác phân biệt cặp động từ tiếng Anh dễ nhầm
Chọn đúng cấu trúc trước khi dùng (Nguồn: zim)

Động từ đi với to-V hay V-ing: Cách chọn và trường hợp đổi nghĩa

Cấu trúc to-V / V-ing

Một số động từ chỉ đi với to-V, một số chỉ đi với V-ing, và một số đi được cả hai nhưng đổi nghĩa.

Nhóm 1 — Chỉ đi với to-V (want to do)

Động từ Nghĩa Ví dụ + bản dịch
want muốn I want to go home. (Tôi muốn về nhà.)
decide quyết định We decided to stay. (Chúng tôi quyết định ở lại.)
hope hy vọng I hope to see you again. (Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn.)
plan lên kế hoạch They plan to travel in July. (Họ dự định đi du lịch vào tháng 7.)
promise hứa She promised to call me. (Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.)
agree đồng ý He agreed to help. (Anh ấy đồng ý giúp.)
learn học (cách làm) I am learning to cook. (Tôi đang học nấu ăn.)
need cần You need to study more. (Bạn cần học thêm.)
offer đề nghị She offered to drive me home. (Cô ấy đề nghị chở tôi về.)
refuse từ chối He refused to answer. (Anh ấy từ chối trả lời.)

Nhóm 2 — Chỉ đi với V-ing (enjoy doing)

Động từ Nghĩa Ví dụ + bản dịch
enjoy thích, tận hưởng I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách.)
finish làm xong She finished cooking. (Cô ấy nấu xong rồi.)
avoid tránh Avoid talking loudly. (Tránh nói to.)
mind phiền, ngại Do you mind waiting? (Bạn có phiền chờ không?)
suggest gợi ý I suggest taking a bus. (Tôi gợi ý đi xe buýt.)
keep cứ (tiếp tục) Keep trying! (Cứ tiếp tục cố!)
practise luyện tập He practises speaking daily. (Anh ấy luyện nói mỗi ngày.)
consider cân nhắc We are considering moving. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển nhà.)
admit thừa nhận She admitted lying. (Cô ấy thừa nhận đã nói dối.)
miss nhớ I miss eating my mum’s food. (Tôi nhớ được ăn món mẹ nấu.)

Nhóm 3 — Đi được cả hai nhưng ĐỔI NGHĨA (nhóm nguy hiểm nhất)

Động từ + to-V + V-ing
stop dừng lại ĐỂ làm việc khác: He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút một điếu.) dừng hẳn việc đang làm: He stopped smoking. (Anh ấy bỏ hút thuốc.)
remember nhớ PHẢI làm (việc chưa làm): Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.) nhớ ĐÃ làm (việc đã xảy ra): I remember locking the door. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa.)
forget quên nên KHÔNG làm: I forgot to call her. (Tôi quên không gọi cho cô ấy.) quên rằng ĐÃ từng làm: I forgot meeting him before. (Tôi quên là đã từng gặp anh ấy.)
try CỐ GẮNG làm (khó, chưa chắc được): I tried to open the window. (Tôi cố mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.) THỬ làm xem sao: I tried opening the window. (Tôi thử mở cửa sổ xem có mát hơn không.)

Một số động từ khác như like, love, start, begin đi được với cả hai dạng mà nghĩa gần như không đổi — đừng áp dụng quy tắc đổi nghĩa của nhóm 3 cho chúng. Nếu bạn còn phân vân ở nhóm nói chuyện, hãy xem động từ speak nghĩa là gì rồi đối chiếu lại bảng speak/talk.

Cân bằng hai vật trên bàn gợi lựa chọn cấu trúc sau động từ tiếng Anh
To-V hay V-ing: chọn theo động từ và nghĩa (Nguồn: edu)

Phrasal verb thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Phrasal verbs

Phrasal verb là động từ ghép với giới từ hoặc trạng từ, tạo nghĩa mới khác với động từ gốc — rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

10 cụm phrasal verb thông dụng

Phrasal verb IPA Nghĩa Ví dụ + bản dịch
wake up /weɪk ʌp/ thức dậy I wake up at 6. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
get up /ɡet ʌp/ dậy She gets up early. (Cô ấy dậy sớm.)
look up /lʊk ʌp/ tìm kiếm I look up the word. (Tôi tìm từ đó.)
look forward to /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ mong chờ I look forward to seeing you. (Tôi mong chờ được gặp bạn.)
look after /lʊk ˈɑːftə/ chăm sóc She looks after her sister. (Cô ấy chăm sóc cho em gái.)
look out /lʊk aʊt/ nhìn ra, cảnh giác Look out for the car! (Cảnh giác với xe!)
look up to /lʊk ʌp tuː/ ngưỡng mộ He looks up to his father. (Anh ấy ngưỡng mộ cha.)
look down on /lʊk daʊn ɒn/ coi thường He looks down on others. (Anh ấy coi thường người khác.)
give up /ɡɪv ʌp/ từ bỏ Don’t give up! (Đừng bỏ cuộc!)
put on /pʊt ɒn/ mặc vào Put on your coat. (Mặc áo khoác vào.)
Các mảnh ghép nối với thẻ ghi nhớ gợi phrasal verb tiếng Anh trong giao tiếp
Động từ ghép tạo nghĩa mới trong hội thoại (Nguồn: pexels/ho-ng-ti-n-anh)

Lưu ý về vị trí tách

  • Phrasal verb tách được: tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ — I picked the baby up. hoặc I picked up the baby.
  • Phrasal verb không tách được: tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm — I look forward to seeing you. (không thể chèn tân ngữ vào giữa look forward to).
Hai thẻ ghi nhớ tách ra và đặt lại gợi quy tắc phrasal verb tách được trong tiếng Anh
Có cụm tách được, có cụm không tách được (Nguồn: idp)

Học bao nhiêu động từ là đủ và nên bắt đầu từ đâu?

Hộp thẻ ghi nhớ mở ra vài thẻ trên cùng gợi nhóm động từ tiếng Anh đa dụng cần học trước
Ưu tiên 20 động từ đa dụng trước (Nguồn: onthiielts)
Ưu tiên học trước

Ưu tiên học trước: 20 động từ đa dụng nhất

Nếu 100 động từ khiến bạn thấy quá tải, hãy bắt đầu với 20 động từ dưới đây — chúng đa dụng (ghép được với nhiều tân ngữ, xuất hiện trong hầu hết tình huống) và đủ để nói câu đơn giản ngay cả khi vốn từ còn ít. Đánh dấu vào ô khi bạn đã tự đặt được một câu của riêng mình với từ đó.

  • ☐ be /biː/ — thì, là, ở (nền của mọi câu): I am a student. (Tôi là học sinh.)
  • ☐ have /hæv/ — có: I have a bike.
  • ☐ do /duː/ — làm; đồng thời là trợ động từ để hỏi và phủ định: Do you like it?
  • ☐ go /ɡəʊ/ — đi: I go to work by bus.
  • ☐ come /kʌm/ — đến: Come here, please.
  • ☐ get /ɡet/ — được, lấy, trở nên (rất đa nghĩa): I get up at 6.
  • ☐ make /meɪk/ — làm ra, tạo ra: She makes coffee every morning.
  • ☐ take /teɪk/ — lấy, đưa, mất (thời gian): It takes 20 minutes.
  • ☐ see /siː/ — nhìn thấy: I see a bird.
  • ☐ know /nəʊ/ — biết: I know her name.
  • ☐ think /θɪŋk/ — nghĩ: I think so.
  • ☐ say /seɪ/ — nói (nội dung): He said hello.
  • ☐ tell /tel/ — kể, bảo (ai đó): Tell me your name.
  • ☐ want /wɒnt/ — muốn: I want some water.
  • ☐ need /niːd/ — cần: We need help.
  • ☐ like /laɪk/ — thích: I like music.
  • ☐ eat /iːt/ — ăn: We eat dinner at 7.
  • ☐ drink /drɪŋk/ — uống: She drinks tea.
  • ☐ work /wɜːk/ — làm việc: He works in a bank.
  • ☐ help /help/ — giúp đỡ: Can you help me?

Mẹo thứ tự: học be, have, do, go, get trước tiên vì chúng vừa là động từ chính vừa xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp (be + V-ing, have to, do/does để hỏi).

Kế hoạch học 4 tuần và bài tập tự kiểm tra

Lịch học bốn tuần và thẻ ôn tập trên bàn gợi kế hoạch học động từ tiếng Anh
Lộ trình 4 tuần và ôn tập cách quãng (Nguồn: pexels/vi-n-ng)

    Bước 1 — Phân bổ từ theo tuần. Mỗi tuần 25 từ, học 5 từ mới/ngày từ thứ 2 đến thứ 6; thứ 7 và Chủ nhật chỉ ôn tập, không học từ mới.

    Tuần Từ mới (theo STT trong danh sách 100) Thứ 7 & Chủ nhật
    Tuần 1 Từ 1–25 Ôn 25 từ; nói/viết 1 đoạn 4–5 câu dùng ít nhất 5 từ
    Tuần 2 Từ 26–50 Ôn từ 26–50 + lượt ôn đến hạn của tuần 1
    Tuần 3 Từ 51–75 Ôn từ 51–75 + lượt ôn đến hạn của tuần 1–2
    Tuần 4 Từ 76–100 Ôn từ 76–100 + lượt ôn đến hạn của tuần 2–3

    Bước 2 — Mỗi buổi học từ mới (15–20 phút). Với mỗi từ: đọc IPA và nghe mẫu phát âm → đọc to câu ví dụ → tự đặt 1 câu về đời sống của bạn (câu càng gần với bạn, càng dễ nhớ).

    Bước 3 — Ôn theo mốc cách quãng 1-3-7-14 ngày. Mỗi từ cần 4 lượt ôn sau buổi học đầu. Ví dụ cụ thể: từ học ngày thứ 2 tuần 1 → ôn lại vào ngày hôm sau (+1), thứ 5 (+3), thứ 3 tuần 2 (+7) và thứ 3 tuần 3 (+14). Lượt ôn +14 của những từ học ở cuối tuần 4 sẽ rơi sang tuần 5–6 — đánh dấu sẵn vào lịch để không bỏ sót.

    Bước 4 — Cách ôn mỗi lượt (5–10 phút). Che cột nghĩa trong bảng, nhìn động từ rồi tự đoán nghĩa và đọc to câu ví dụ → đặt 1 câu mới → đánh dấu ❌ từ sai và cho vào nhóm ôn lại ngay hôm sau.

    Bước 5 — Tự động hóa bằng công cụ. Nhập 100 từ vào Anki (miễn phí, điện thoại + máy tính) hoặc Quizlet: tạo thẻ 2 mặt — mặt trước ghi động từ kèm câu ví dụ có chỗ trống (I ___ to school by bus), mặt sau ghi nghĩa và câu đầy đủ. Anki tự xếp lịch ôn theo độ quên, bạn không cần tự đếm ngày.

    Bài tập tự kiểm tra

    • Bài tập 1: Chọn từ đúng (V1) trong câu sau: They ___ to school every day. (A) go (B) goes (C) goe (D) gooo
    • Bài tập 2: Điền V2/V3 cho động từ sau: He ___ (go) to school yesterday. (A) go (B) goes (C) goed (D) went
    • Bài tập 3: Chọn dạng phù hợp: I ___ (stop) to buy some milk on the way home. (A) stop (B) stopping (C) stops (D) stopped
    • Bài tập 4: Phân biệt cặp từ dễ nhầm: She ___ (say) the truth. (A) said (B) tell (C) tolds (D) sayed

    Đáp án:

    1. (A) go
    2. (D) went
    3. (D) stopped
    4. (A) said

Tổng kết

Bạn đã có ngay tay một danh sách 100 động từ thông dụng kèm IPA, nghĩa, ví dụ và bảng bất quy tắc. Hãy áp dụng lộ trình học 4 tuần, ôn tập ngắt quãng và luyện thực hành hàng ngày để nâng cao khả năng giao tiếp thực tế. Với các từ hay trôi như remember nghĩa là gì, ôn lại V2/V3 thường xuyên hơn.

Hành động tiếp theo

Hành động tiếp theo: Lưu trữ danh sách, tạo thẻ flashcard trên Anki hoặc Quizlet, và bắt đầu kế hoạch học 4 tuần ngay hôm nay.

Nhìn nhanh100 động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Nghĩa, phiên âm và ví dụ
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
STTChủ đềĐộng từ (V1)Phiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ và bản dịchDạng bất quy tắc (V2 / V3)
1Sinh hoạt và gia đìnhbe/biː/là, ởI am a student. (Tôi là học sinh.)was/were / been
2Sinh hoạt và gia đìnhhave/hæv/cóI have a bike. (Tôi có một chiếc xe đạp.)had / had
3Sinh hoạt và gia đìnhdo/duː/làmDo you like it? (Bạn thích nó không?)did / done
4Sinh hoạt và gia đìnhgo/ɡəʊ/điI go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)went / gone
5Sinh hoạt và gia đìnhget/ɡet/được, lấy, trở nênI get up at 6. (Tôi dậy lúc 6 giờ.)got / got
6Sinh hoạt và gia đìnhmake/meɪk/làm, tạo raShe makes coffee every morning. (Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.)made / made
7Sinh hoạt và gia đìnhtake/teɪk/lấy, đưa, mất (thời gian)It takes 20 minutes. (Việc đó mất 20 phút.)took / taken
8Sinh hoạt và gia đìnhsee/siː/nhìn thấyI see a bird. (Tôi thấy một con chim.)saw / seen
9Sinh hoạt và gia đìnhcome/kʌm/đếnCome here, please. (Mời bạn đến đây.)came / come
10Sinh hoạt và gia đìnhwant/wɒnt/muốnI want some water. (Tôi muốn uống nước.)Không có trong nguồn
11Sinh hoạt và gia đìnhgive/ɡɪv/choThey gave me a gift. (Họ đã tặng tôi một món quà.)gave / given
12Sinh hoạt và gia đìnhtell/tel/kể, bảo (ai đó)Tell me your name. (Hãy cho tôi biết tên bạn.)Không có trong nguồn
13Sinh hoạt và gia đìnhneed/niːd/cầnWe need help. (Chúng tôi cần giúp đỡ.)Không có trong nguồn
14Sinh hoạt và gia đìnhlike/laɪk/thíchI like music. (Tôi thích nhạc.)Không có trong nguồn
15Sinh hoạt và gia đìnheat/iːt/ănWe eat dinner at 7. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.)ate / eaten
16Sinh hoạt và gia đìnhdrink/drɪŋk/uốngShe drinks tea. (Cô ấy uống trà.)drank / drunk
17Sinh hoạt và gia đìnhwork/wɜːk/làm việcHe works in a bank. (Anh ấy làm việc ở ngân hàng.)Không có trong nguồn
18Sinh hoạt và gia đìnhhelp/help/giúp đỡCan you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)Không có trong nguồn
19Sinh hoạt và gia đìnhlook/lʊk/nhìn, xemLook at the board! (Nhìn vào bảng!)Không có trong nguồn
20Sinh hoạt và gia đìnhfeel/fiːl/cảm thấyI feel happy. (Tôi cảm thấy vui.)Không có trong nguồn
21Ăn uống và mua sắmbuy/baɪ/muaShe bought a new bag. (Cô ấy đã mua một cái túi mới.)bought / bought
22Ăn uống và mua sắmsell/sel/bánHe sells books. (Anh ấy bán sách.)Không có trong nguồn
23Ăn uống và mua sắmpay/peɪ/trảI pay the bill. (Tôi thanh toán hóa đơn.)Không có trong nguồn
24Ăn uống và mua sắmowe/əʊ/nợI owe you money. (Tôi nợ bạn tiền.)Không có trong nguồn
25Ăn uống và mua sắmspend/spend/chiWe spend a lot on food. (Chúng tôi chi rất nhiều tiền cho ăn uống.)Không có trong nguồn
26Ăn uống và mua sắmcost/kɒst/có giáThis costs $10. (Cái này có giá 10 đô la.)Không có trong nguồn
27Ăn uống và mua sắmchoose/tʃuːz/chọnI choose the red one. (Tôi chọn cái màu đỏ.)Không có trong nguồn
28Ăn uống và mua sắmselect/sɪˈlekt/lựa chọnPlease select a seat. (Mời bạn chọn chỗ ngồi.)Không có trong nguồn
29Ăn uống và mua sắmorder/ˈɔːdə/đặt (đặt món)I order coffee. (Tôi gọi cà phê.)Không có trong nguồn
30Ăn uống và mua sắmwait/weɪt/chờWait for me. (Chờ tôi.)Không có trong nguồn
31Ăn uống và mua sắmfinish/ˈfɪnɪʃ/làm xongShe finished cooking. (Cô ấy nấu xong rồi.)Không có trong nguồn
32Ăn uống và mua sắmenjoy/ɪnˈdʒɔɪ/thích, tận hưởngI enjoy reading. (Tôi thích đọc sách.)Không có trong nguồn
33Ăn uống và mua sắmlove/lʌv/yêuI love you. (Tôi yêu bạn.)Không có trong nguồn
34Ăn uống và mua sắmhate/heɪt/ghétI hate traffic. (Tôi ghét cảnh tắc đường.)Không có trong nguồn
35Ăn uống và mua sắmtry/traɪ/thử, nếm thửTry this soup. (Hãy thử món súp này.)Không có trong nguồn
36Ăn uống và mua sắmkeep/kiːp/giữKeep the receipt. (Giữ lại hóa đơn.)Không có trong nguồn
37Ăn uống và mua sắmopen/ˈəʊpən/mởThey open the shop at 8. (Họ mở cửa hàng lúc 8 giờ.)Không có trong nguồn
38Ăn uống và mua sắmclose/kləʊz/đóngThe store closes at 9. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ.)Không có trong nguồn
39Ăn uống và mua sắmcook/kʊk/nấuShe cooks dinner every night. (Cô ấy nấu bữa tối mỗi tối.)Không có trong nguồn
40Ăn uống và mua sắmcut/kʌt/cắtHe cuts the vegetables. (Anh ấy cắt rau.)Không có trong nguồn
41Đi lại và địa điểmarrive/əˈraɪv/đến, tớiThe train arrives at 9. (Tàu đến lúc 9 giờ.)Không có trong nguồn
42Đi lại và địa điểmreturn/rɪˈtɜːn/quay lạiWe return home at 6. (Chúng tôi về nhà lúc 6 giờ.)Không có trong nguồn
43Đi lại và địa điểmwalk/wɔːk/đi bộWe walk in the park. (Chúng tôi đi bộ trong công viên.)Không có trong nguồn
44Đi lại và địa điểmrun/rʌn/chạyThe dog runs fast. (Con chó chạy rất nhanh.)ran / run
45Đi lại và địa điểmdrive/draɪv/lái xeShe drives to work. (Cô ấy lái xe đi làm.)Không có trong nguồn
46Đi lại và địa điểmride/raɪd/đi xe, đi tàuWe ride the bus. (Chúng tôi đi xe buýt.)Không có trong nguồn
47Đi lại và địa điểmfly/flaɪ/bayThe plane flies to London. (Máy bay bay đến London.)Không có trong nguồn
48Đi lại và địa điểmstop/stɒp/dừngHe stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút một điếu thuốc.)Không có trong nguồn
49Đi lại và địa điểmleave/liːv/rời, để lạiLeave your bag here. (Để túi của bạn ở đây.)Không có trong nguồn
50Đi lại và địa điểmmove/muːv/di chuyểnShe moves to the city. (Cô ấy chuyển đến thành phố.)moved / moved

Câu hỏi thường gặp

Có cần học 500 động từ tiếng Anh ngay từ đầu không?

Không cần. Người mới nên ưu tiên một nhóm từ hữu ích và luyện dùng trong câu trước khi mở rộng lên 500 từ theo nhu cầu.

IPA trong danh sách động từ tiếng Anh là gì?

IPA là hệ thống ký hiệu phiên âm quốc tế, giúp người học nhận biết cách phát âm thay vì đoán theo mặt chữ. Cùng một từ có thể có phiên âm khác nhau giữa giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Động từ nguyên mẫu có luôn đi kèm "to" không?

Không. Nguyên mẫu có thể đi với "to" như trong "want to go", hoặc không có "to" như sau động từ khuyết thiếu trong "can go".

Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc là động từ không tạo dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) bằng cách thêm -ed, ví dụ: go – went – gone, eat – ate – eaten. Bạn cần học thuộc từng dạng vì không có quy tắc chung.

Nên học động từ tiếng Anh theo thứ tự nào?

Nên bắt đầu với các động từ đa dụng như be, have, do, go, get vì chúng xuất hiện trong hầu hết câu và cấu trúc ngữ pháp. Sau đó học theo chủ đề (ăn uống, đi lại, học tập) và ôn lại theo nhịp cách quãng 1-3-7-14 ngày.