“Ngoại trừ” trong tiếng Anh được diễn đạt bằng nhiều cụm: except, except for, apart from, aside from, other than, excluding, with the exception of, barring hoặc save for — tùy ý loại trừ hay bổ sung và mức độ trang trọng. Trong giao tiếp thường ngày, except và apart from là hai lựa chọn an toàn nhất.
Từ “ngoại trừ” trong tiếng Anh không có một cách dịch duy nhất cho mọi trường hợp. Dù bạn muốn loại bỏ một người khỏi nhóm hay muốn thêm thông tin bên cạnh một ngoại lệ, tiếng Anh vẫn có nhiều từ tương đương như except, except for, apart from, aside from, other than, excluding, with the exception of, barring hoặc save for. Bài viết này sẽ giúp bạn tra cứu nhanh đáp án ngay từ đầu, sau đó hướng dẫn cách chọn từ, cấu trúc ngữ pháp và dịch các cụm từ thực tế.
Ngoại trừ tiếng Anh là gì? Tra nhanh 9 cách diễn đạt
Đáp án nhanh theo ngữ cảnh
Nếu bạn chỉ cần một lựa chọn an toàn trong giao tiếp thường ngày, hãy bắt đầu với except (loại một thành viên cùng loại khỏi nhóm) hoặc apart from (khi câu có thể hiểu cả hai nghĩa: loại trừ hoặc bổ sung). Dưới đây là bảng tổng hợp 9 cách nói “ngoại trừ” phổ biến nhất, kèm cấu trúc ngữ pháp và ví dụ song ngữ.
Nếu bạn chỉ cần một lựa chọn an toàn trong câu nói thường ngày, hãy bắt đầu với except (loại trừ) hoặc apart from (khi câu có thể hiểu cả hai nghĩa).
| Từ/cụm từ | Nghĩa và sắc thái | Cấu trúc thường gặp | Mức độ trang trọng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|
| except /ɪkˈsept/ | "ngoại trừ": loại một thành viên cùng loại khỏi nhóm vừa nêu | except + danh từ/đại từ tân ngữ | Trung tính — dùng được mọi ngữ cảnh | Everyone passed except Huy. (Mọi người đều đậu, ngoại trừ Huy.) |
| except for | "ngoại trừ": ngoại lệ khác loại, làm nhận định chung kém đúng tuyệt đối; hay đứng đầu câu | except for + danh từ | Trung tính | The essay is good except for a few spelling errors. (Bài luận hay, ngoại trừ vài lỗi chính tả.) |
| apart from | Hai nghĩa: "ngoại trừ" hoặc "ngoài… ra còn" — phải đọc ngữ cảnh | apart from + danh từ/V-ing | Hơi trang trọng hơn except | Apart from the ending, I loved the film. (Ngoại trừ đoạn kết, tôi rất thích bộ phim.) |
| aside from | Giống apart from (cả hai nghĩa loại trừ và bổ sung) | aside from + danh từ/V-ing | Trung tính; phổ biến ở tiếng Anh Mỹ | Aside from me, nobody knew the answer. (Ngoại trừ tôi, không ai biết đáp án.) |
| other than | "ngoài… ra/trừ": ngoại lệ hoặc lựa chọn duy nhất | other than + danh từ/đại từ/động từ nguyên mẫu | Trung tính | There was no one there other than a guard. (Không có ai ở đó ngoài một bảo vệ.) |
| excluding /ɪkˈskluːdɪŋ/ | "không bao gồm": loại một khoản mục khỏi phép tính hoặc danh sách | excluding + danh từ | Hơi trang trọng | The meal costs $20, excluding drinks. (Bữa ăn giá 20 đô, không bao gồm đồ uống.) |
| with the exception of | "ngoại trừ": nêu ngoại lệ một cách minh định, rõ ràng | with the exception of + danh từ | Trang trọng | All students, with the exception of Mai, submitted the form. (Tất cả học sinh, ngoại trừ Mai, đã nộp đơn.) |
| barring | "trừ khi/ngoại trừ" theo nghĩa dự liệu điều có thể xảy ra | barring + danh từ | Trang trọng, ít gặp trong hội thoại | Barring delays, we should arrive by noon. (Trừ khi có trục trặc, ta sẽ đến trước trưa.) |
| save for | "ngoại trừ" — sắc thái văn chương, cổ | save for + danh từ | Rất trang trọng, hiếm; không dùng giao tiếp thường ngày | The street was empty save for a stray dog. (Con phố vắng, ngoại trừ một con chó hoang.) |

Phát âm các cụm thường gặp
Người học thường tìm “ngoại trừ tiếng anh đọc là gì”. Dưới đây là cách phát âm gần đúng cho các cụm chính (IPA là chuẩn quốc tế, phần chữ in hoa nhấn nhẹ):
- except: /ɪkˈsept/ → đọc gần như "ik‑SEPT"
- except for: /ɪkˈsept fɔːr/ → "ik‑SEPT for"
- excluding: /ɪkˈskluːdɪŋ/ → "ik‑SKLOO‑ding"
- apart from: /əˈpɑːrt frəm/ → "ə‑PART from"
- aside from: /əˈsaɪd frəm/ → "ə‑SIDE from"
- other than: /ˈʌðər ðæn/ → "UH‑dher than"
- with the exception of: /wɪð ðə ɪkˈsepʃn əv/ → "with the ik‑SEP‑shun of"
- barring: /ˈbærɪŋ/ → "BAR‑ing"
- save for: /seɪv fɔːr/ → "SAYV for"

Cách đọc gần đúng chỉ để tham khảo; bạn nên đối chiếu âm thanh từ điển uy tín trước khi phát âm trong bài thuyết trình hoặc thi speaking.
Chọn từ theo ý định: loại trừ hay bổ sung?
Sơ đồ chọn cụm trong vài giây
Trả lời lần lượt 3 câu hỏi dưới đây. Mỗi nhánh dẫn bạn đến một cụm cụ thể.
Câu hỏi 1 — Câu của bạn mang nghĩa gì?
- "Tất cả… trừ X" (X bị loại ra) → nghĩa loại trừ, đi tiếp câu hỏi 2.
- "Ngoài X ra còn…" (X được tính vào, thêm thông tin) → dùng besides, apart from hoặc aside from. Dừng ở đây.
Câu hỏi 2 — X có cùng loại với nhóm vừa nêu không?
- Cùng loại (một người bị loại khỏi nhóm người, một món bị loại khỏi danh sách món) → dùng except. Ví dụ: Everyone came except Lan. (Mọi người đều đến, ngoại trừ Lan.)
- Khác loại — ngoại lệ là một chi tiết nhỏ làm nhận định chung “không đúng tuyệt đối” → dùng except for, apart from hoặc aside from. Ví dụ: The room was empty except for a chair. (Căn phòng trống ngoại trừ một cái ghế — ghế không phải “căn phòng”.)
- Ngoại lệ đứng ngay đầu câu → ưu tiên except for hoặc apart from: Except for Lan, everyone came.
Câu hỏi 3 — Ngữ cảnh có yêu cầu trang trọng không?
- Hợp đồng, báo cáo cần nêu ngoại lệ minh định → with the exception of.
- Liệt kê giá, số liệu, phạm vi không tính vào → excluding.
- Nói về điều dự liệu có thể xảy ra ("trừ khi…") → barring.
- Văn nói/văn viết thường ngày → giữ ở except hoặc apart from.
Mẹo kiểm tra ngược: thay cụm đã chọn bằng "trừ X ra" trong đầu và đọc lại câu. Nếu nghĩa khớp → đúng nghĩa loại trừ; nếu câu trở nên vô lý (vì X thực ra được tính vào) → bạn cần besides hoặc apart from theo nghĩa bổ sung.
| Ý định | Cụm nên chọn | Cấu trúc | Lưu ý phân biệt |
|---|---|---|---|
| Loại một thành viên cùng loại khỏi nhóm | except | except + danh từ/đại từ | An toàn, trung tính trong mọi ngữ cảnh |
| Ngoại lệ khác loại, làm nhận định chung kém tuyệt đối | except for | except for + danh từ | Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ đề |
| Loại trừ hoặc bổ sung tùy ngữ cảnh | apart from / aside from | apart from/aside from + danh từ hoặc V-ing | apart from thiên Anh Anh; aside from phổ biến Mỹ |
| Thêm vào, ngoài ra còn | besides | besides + danh từ | Không dùng để loại trừ |
| Loại khỏi phép tính/danh sách | excluding | excluding + danh từ | Hơi trang trọng, dùng trong bảng giá, quy trình |
| Nêu ngoại lệ minh định rõ ràng | with the exception of | with the exception of + danh từ | Trang trọng, hợp đồng, văn bản chính thức |
| Dự liệu điều có thể xảy ra | barring | barring + danh từ | Trang trọng, ít gặp trong hội thoại |
| Văn chương, cổ trang | save for | save for + danh từ | Rất hiếm, không khuyến khích giao tiếp thường ngày |

Besides khác except và apart from ra sao?
Hai từ gần như ngược nghĩa: except = loại ra (người đó KHÔNG nằm trong nhóm), còn besides = thêm vào (người đó VẪN nằm trong nhóm).
- Everyone came except me. → Mọi người đều đến, tôi thì không.
- Besides me, three more people came. → Ngoài tôi ra còn ba người nữa — nghĩa là tôi cũng đến.
Apart from và aside from đa nghĩa: vừa diễn tả ý bổ sung "ngoài ra/bên cạnh" (+), vừa diễn tả ý loại trừ "ngoại trừ/trừ ra" (-), tùy ngữ cảnh. Vì vậy bạn không thể khẳng định chúng chỉ có một nghĩa đơn giản. Except for chủ yếu mang nghĩa loại trừ, không được dùng để bổ sung thông tin.
Nguồn tham khảo còn khác nhau về vị trí apart from khi ở giữa hoặc cuối câu: STUDY4 cho rằng vị trí này thường nêu ngoại lệ, trong khi VUS cho là vẫn có thể mang cả hai nghĩa tùy bối cảnh. Do đó, khi viết, hãy dựa vào nghĩa toàn câu chứ không dựa vào vị trí của cụm.


Bảng cấu trúc: sau except, except for và các cụm khác dùng gì?
Khi nào dùng except và except for?
Except thường dùng để loại một thành viên khỏi nhóm đã nêu, và thành viên đó cùng loại với nhóm (một người trong số mọi người, một sinh viên trong số tất cả sinh viên). Except for thường giới thiệu một ngoại lệ khác loại, một chi tiết nhỏ làm một nhận định chung kém đúng tuyệt đối. Except for cũng hay đứng đầu câu để nhấn mạnh ngoại lệ.
Ví dụ song ngữ:
- All students passed except Nam. (Tất cả sinh viên đều đạt, ngoại trừ Nam.) — Nam cùng loại là sinh viên.
- The hotel is nice except for the breakfast. (Khách sạn tốt, ngoại trừ bữa sáng.) — bữa sáng không phải "khách sạn", là một chi tiết riêng.
- Except for the weather, the trip was perfect. (Ngoại trừ thời tiết, chuyến đi hoàn hảo.) — ngoại lệ đứng đầu câu.

Danh từ, V-ing hay mệnh đề sau từng cụm?
Nếu bạn cần ôn nhanh các loại từ trong tiếng Anh, đây là điểm hay gây nhầm nhất.
- except/except for + danh từ hoặc đại từ tân ngữ: except him, except for the rain.
- apart from/aside from + danh từ hoặc V-ing: apart from working, aside from the cost.
- excluding + danh từ: excluding tax.
- other than + danh từ/đại từ hoặc động từ nguyên mẫu trong cấu trúc phù hợp: other than a guard, do nothing other than wait.
- with the exception of + danh từ: with the exception of Mai.
Quan trọng: sau except không dùng trực tiếp V-ing. Muốn dùng V-ing, hãy đổi sang apart from + V-ing: Apart from working part-time, she also studies online. (Ngoài làm bán thời gian, cô ấy còn học trực tuyến.)
Các trường hợp except đứng một mình
Ngoài mẫu except + danh từ, except còn kết hợp với mệnh đề, giới từ và động từ nguyên mẫu — phần mà hầu hết bài tra từ bỏ qua:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| except that + mệnh đề | ngoại trừ việc rằng… | I’d love to join, except that I have a meeting. | Tôi rất muốn tham gia, ngoại trừ việc tôi có cuộc họp. |
| except when / except if + mệnh đề | ngoại trừ khi… | The road is safe except when it rains. | Con đường an toàn, ngoại trừ khi trời mưa. |
| except + giới từ (in, at, to, on…) | nêu ngoại lệ về nơi chốn, thời điểm, tình huống | We don’t travel except in emergencies. | Chúng tôi không đi lại ngoại trừ trong trường hợp khẩn cấp. |
| do/does/did + nothing/anything/everything + except + động từ nguyên mẫu không "to" | chẳng làm gì ngoài… | She does nothing except complain. | Cô ấy chẳng làm gì ngoài phàn nàn. |
| except + to + động từ nguyên mẫu (sau các động từ không phải "do") | không còn cách nào ngoài… | I had no choice except to wait. | Tôi không còn lựa chọn nào ngoài chờ đợi. |

Quy tắc dễ nhớ: có "do" trong vế trước → động từ sau except bỏ "to" (do nothing except sleep); không có "do" → giữ "to" (no choice except to sleep).
Lưu ý quan trọng: sau except for không dùng mệnh đề đầy đủ. Phải đổi sang except that: ❌ except for I was busy → ✅ except that I was busy.
Dịch các cụm thực tế: ngoại trừ tôi, ngoại trừ việc và không ngoại trừ
Ngoại trừ tôi hoặc bạn
Dịch "ngoại trừ tôi/bạn" bằng except me/you hoặc except for me/you tùy vị trí trong câu. Luôn dùng đại từ tân ngữ (me, you, him, her, us, them) sau except; nếu hay nhầm me/my, xem lại cách dùng my trong tiếng Anh.
- Everyone knew the answer except me. (Mọi người đều biết đáp án, ngoại trừ tôi.)
- Except for me, everyone knew the answer. (Ngoại trừ tôi, mọi người đều biết đáp án.)
- I told everyone except you. (Tôi nói với mọi người ngoại trừ bạn.)
Ngoại trừ việc và không ngoại trừ
"Ngoại trừ việc…" dịch theo cấu trúc phù hợp: except that + mệnh đề, except for the fact that…, hoặc apart from + V-ing/danh từ.
- The job is fine, except that the pay is low. (Công việc ổn, ngoại trừ việc lương thấp.)
- Apart from the noise, I like the apartment. (Ngoại trừ tiếng ồn, tôi thích căn hộ.) — ở đây "ngoại trừ việc ồn ào" dùng danh từ/V-ing sau apart from.
"Không ngoại trừ" không có một bản dịch cố định. Chọn without exception (không có ngoại lệ nào), including hoặc not even… nhấn mạnh "kể cả".
- The rule applies to everyone, without exception. (Quy định áp dụng cho tất cả, không ngoại trừ ai.)
- Everyone must join, including the manager. (Tất cả phải tham gia, không ngoại trừ quản lý.)
- Everyone was invited, not excluding the neighbors. (Mọi người đều được mời, không ngoại trừ cả hàng xóm.)
Ý kiến ngoại trừ trong báo cáo kiểm toán
Trong báo cáo kiểm toán, "ý kiến ngoại trừ" dịch chuẩn là qualified opinion, một thuật ngữ chuyên ngành. Tuyệt đối không dịch máy móc thành "except opinion". Ví dụ: The auditor issued a qualified opinion on the financial statements. (Kiểm toán viên đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần có ngoại lệ cho báo cáo tài chính.) Nếu bạn đang soạn văn bản kiểm toán, hãy kiểm tra định nghĩa và phạm vi thuật ngữ với chuyên gia kế toán vì các cụm tiếng Anh không phải lúc nào cũng tương đương pháp lý tuyệt đối.

Cách diễn đạt trang trọng trong hợp đồng và văn bản chuyên môn
Chọn cụm trong hợp đồng, pháp lý và kiểm toán
So sánh except for với with the exception of: cụm thứ hai trang trọng hơn, minh định rõ ràng và phù hợp hơn khi cần chỉ rõ ngoại lệ trong điều khoản hợp đồng. Excluding thường dùng khi liệt kê phạm vi hoặc khoản mục bị loại khỏi phép tính, ví dụ trong bảng báo giá hoặc quy trình làm việc.
Barring nghĩa là "trừ khi/ngoại trừ" và thường mang sắc thái dự liệu (điều có thể xảy ra), ít gặp trong hội thoại. Save for là cách dùng trang trọng hoặc văn chương, rất hiếm; không khuyến khích dùng thay except trong giao tiếp thông thường.
Nên kiểm tra định nghĩa, phạm vi và tính nhất quán thuật ngữ trong hợp đồng, nhất là khi điều khoản nói về tuân thủ bằng tiếng Anh; không xem các cụm này là tương đương pháp lý tuyệt đối.

Mức độ phổ biến và sắc thái trang trọng
- Except: trung tính, phổ biến nhất, dùng được mọi ngữ cảnh.
- Except for: trung tính, phổ biến trong văn viết và giao tiếp.
- Apart from / aside from: hơi trang trọng hơn except, linh hoạt nhưng dễ nhầm nghĩa vì đa nghĩa.
- Excluding: hơi trang trọng, dùng trong danh sách, bảng giá, báo cáo.
- With the exception of: trang trọng, hợp đồng, văn bản chính thức.
- Barring / save for: trang trọng, hiếm, không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Lỗi thường gặp và cách vận dụng trong IELTS
Sửa lỗi except from và lỗi chọn Besides
Except không bao giờ đi với "from". Nếu bạn muốn dùng "from", hãy chọn apart from, không phải except from.
Lầm tưởng 1: "Except from nghĩa là ngoại trừ."
Không đúng — except không bao giờ đi với "from". Người học hay ghép nhầm vì quen với apart from.
- ❌ Everyone came except from Nam.
- ✅ Everyone came except Nam.
- ✅ Apart from Nam, everyone came.
Lầm tưởng 2: "Besides và except đổi chỗ cho nhau được."
- Everyone came besides me. → sai hoàn toàn về ý muốn nói.
- Everyone came except me. → Mọi người đều đến, tôi thì không.
- Besides me, three more people came. → Ngoài tôi ra còn ba người nữa — tức tôi cũng đến.
Lầm tưởng 3: "Cứ thêm ‘for’ vào except là an toàn."
Có chỗ except for không vào được. Trong cấu trúc do nothing/anything … except + động từ nguyên mẫu, thêm "for" là sai ngữ pháp:
- ❌ She does nothing except for complain.
- ✅ She does nothing except complain.

Tương tự, sau except for không dùng mệnh đề đầy đủ — phải đổi sang except that: ❌ except for I was busy → ✅ except that I was busy.
Dùng cấu trúc ngoại trừ tự nhiên trong IELTS
Trong IELTS Writing/Speaking, hãy ưu tiên độ chính xác hơn việc cố dùng cụm hiếm để nâng band. Bạn có thể dùng except for, apart from và with the exception of trong ngữ cảnh phù hợp để đa dạng phạm vi ngữ pháp, nhưng chỉ khi đảm bảo cấu trúc đúng.
Mẫu câu thi cử:
- Most students passed the exam, except for a few who missed the deadline. (Hầu hết sinh viên đều đạt kỳ thi, ngoại trừ vài người không nộp đúng thời hạn.)
- Apart from the high cost, the plan is feasible. (Ngoại trừ chi phí cao, kế hoạch khả thi.)
- All staff attended the meeting, with the exception of the director. (Tất cả nhân viên đều tham dự, ngoại trừ giám đốc.)
Hãy luyện chọn cụm theo nghĩa loại trừ hay bổ sung trước khi viết bài thi.
1Trong câu sau: "The hotel is nice ___ the breakfast.", từ hoặc cụm từ nào thích hợp nhất để điền vào khoảng trống khi muốn chỉ một chi tiết nhỏ (bữa sáng) khác loại làm cho nhận định chung về khách sạn kém đúng tuyệt đối?
Cụm từ này được dùng để giới thiệu một ngoại lệ khác loại so with đối tượng chính (bữa sáng không phải là khách sạn), làm giảm tính tuyệt đối của nhận định chung.
2Những cụm từ nào dưới đây có tính đa nghĩa, vừa có thể mang nghĩa loại trừ ("ngoại trừ") vừa có thể mang nghĩa bổ sung ("ngoài... ra còn") tùy thuộc vào ngữ cảnh?
Cụm từ này thiên về tiếng Anh - Anh và có thể linh hoạt diễn đạt ý loại bỏ một thành viên hoặc thêm thông tin bên cạnh đối tượng đã nêu.
3Khi vế trước có các dạng của động từ "do" (như do/does/did + nothing/anything/everything), động từ đứng ngay sau "except" phải tuân theo quy tắc ngữ pháp nào?
Sự xuất hiện của động từ "do" ở vế trước đòi hỏi động từ theo sau "except" phải ở dạng nguyên mẫu lược bỏ "to" (bare infinitive).
4Trong các điều khoản hợp đồng hoặc văn bản pháp lý chính thức, cụm từ nào dưới đây được ưu tiên sử dụng để đưa ra ngoại lệ một cách minh định và trang trọng nhất?
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng cao nhất, thể hiện rõ ràng và minh định điều khoản ngoại lệ trong văn bản chuyên môn.
5Những nhận định nào sau đây là ĐÚNG khi phân biệt giữa hai từ "except" và "besides"?
Bản chất của "except" là trừ ra, xác nhận đối tượng bị loại trừ khỏi tập hợp được nói đến.
Checklist chọn cách dịch trước khi viết câu
Trước khi gõ câu tiếng Anh chứa ý "ngoại trừ", hãy chạy qua danh sách sau:
- Xác định đang loại một thành viên khỏi nhóm hay nêu thêm thông tin ngoài một ngoại lệ.
- Chọn cụm theo mức độ trang trọng (thường ngày: except/apart from; trang trọng: with the exception of/excluding).
- Kiểm tra thành phần theo sau là danh từ, V-ing hay mệnh đề.
- Đọc lại nghĩa toàn câu để phát hiện nhầm giữa besides và except, hoặc dùng cụm hiếm không phù hợp.
- Nếu viết hợp đồng hoặc báo cáo kiểm toán, tra cứu từ điển chuyên ngành và xác nhận tính nhất quán thuật ngữ.

Nếu bạn làm theo checklist này, câu tiếng Anh có chứa ý “ngoại trừ” sẽ chính xác và tự nhiên hơn ngay từ lần đầu viết.
| Từ/Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và sắc thái | Cấu trúc ngữ pháp | Mức độ trang trọng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| except | /ɪkˈsept/ | "Ngoại trừ": Loại một thành viên cùng loại khỏi nhóm vừa nêu | except + danh từ/đại từ tân ngữ | Trung tính | Everyone passed except Huy. (Mọi người đều đậu, ngoại trừ Huy.) |
| except for | /ɪkˈsept fɔːr/ | "Ngoại trừ": Ngoại lệ khác loại, làm nhận định chung kém đúng tuyệt đối; hay đứng đầu câu | except for + danh từ | Trung tính | The essay is good except for a few spelling errors. (Bài luận hay, ngoại trừ vài lỗi chính tả.) |
| apart from | /əˈpɑːrt frəm/ | Hai nghĩa: "Ngoại trừ" hoặc "ngoài… ra còn" (cần xem ngữ cảnh) | apart from + danh từ/V-ing | Hơi trang trọng | Apart from the ending, I loved the film. (Ngoại trừ đoạn kết, tôi rất thích bộ phim.) |
| aside from | /əˈsaɪd frəm/ | Giống apart from (cả hai nghĩa loại trừ và bổ sung) | aside from + danh từ/V-ing | Trung tính (phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ) | Aside from me, nobody knew the answer. (Ngoại trừ tôi, không ai biết đáp án.) |
| other than | /ˈʌðər ðæn/ | "Ngoài… ra/trừ": Ngoại lệ hoặc lựa chọn duy nhất | other than + danh từ/đại từ/động từ nguyên mẫu | Trung tính | There was no one there other than a guard. (Không có ai ở đó ngoài một bảo vệ.) |
| excluding | /ɪkˈskluːdɪŋ/ | "Không bao gồm": Loại một khoản mục khỏi phép tính hoặc danh sách | excluding + danh từ | Hơi trang trọng | The meal costs $20, excluding drinks. (Bữa ăn giá 20 đô, không bao gồm đồ uống.) |
| with the exception of | /wɪð ðə ɪkˈsepʃn əv/ | "Ngoại trừ": Nêu ngoại lệ một cách minh định, rõ ràng | with the exception of + danh từ | Trang trọng | All students, with the exception of Mai, submitted the form. (Tất cả học sinh, ngoại trừ Mai, đã nộp đơn.) |
| barring | /ˈbærɪŋ/ | "Trừ khi/ngoại trừ": Theo nghĩa dự liệu điều có thể xảy ra | barring + danh từ | Trang trọng | Barring delays, we should arrive by noon. (Trừ khi có trục trặc, ta sẽ đến trước trưa.) |
| save for | /seɪv fɔːr/ | "Ngoại trừ": Sắc thái văn chương, cổ | save for + danh từ | Rất trang trọng (văn chương) | The street was empty save for a stray dog. (Con phố vắng, ngoại trừ một con chó hoang.) |
Câu hỏi thường gặp
“Ngoại trừ” trong tiếng Anh đọc như thế nào?
Except đọc /ɪkˈsept/, gần như “ik-sept”; except for đọc /ɪkˈsept fɔːr/. Excluding đọc /ɪkˈskluːdɪŋ/, gần như “ik-skloo-đing”; cách đọc gần đúng chỉ để tham khảo, nên đối chiếu âm thanh từ điển.
Có phải lúc nào apart from cũng có nghĩa là “ngoại trừ” không?
Không. Apart from có thể mang nghĩa loại trừ hoặc “ngoài ra”, tùy ngữ cảnh; hãy xem phần sau cụm đang bị loại khỏi nhóm hay được bổ sung vào nhận định.
“Ngoại trừ” có thể dịch là excluding trong mọi câu không?
Không. Excluding thường hợp với danh sách, phạm vi hoặc khoản mục bị loại trừ; trong câu thông thường, except hoặc except for có thể tự nhiên hơn.
“Save for” có phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh không?
Save for khá trang trọng hoặc mang sắc thái văn chương và ít phổ biến hơn except for. Người học thường nên ưu tiên except for trong giao tiếp thông thường.