“Egg” nghĩa là “trứng” trong tiếng Việt, là danh từ đếm được, phát âm /eɡ/; dạng số nhiều “eggs” đọc /eɡz/. Một quả là “an egg”, nhiều quả là “eggs”. Trứng gà là “chicken egg”, trứng vịt là “duck egg”, trứng cút là “quail egg”.
Nếu đang tra “egg tiếng Anh là gì”, bạn có thể hiểu ngay: “egg” nghĩa là “trứng” trong tiếng Việt. Từ này thường chỉ trứng do động vật đẻ ra hoặc trứng dùng làm thực phẩm, phát âm là /eɡ/, còn dạng số nhiều “eggs” đọc là /eɡz/.
Khi dịch “trứng” hoặc “quả trứng” sang tiếng Anh, bạn dùng “egg”; trứng gà là “chicken egg”, còn trứng vịt là “duck egg”. Trong câu “I ate an egg for breakfast” (Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng), “egg” chỉ thực phẩm. Trong “The egg develops into an embryo” (Trứng phát triển thành phôi), từ này được dùng ở ngữ cảnh sinh học.
Egg nghĩa là gì trong tiếng Việt?
“Egg” là danh từ có nghĩa phổ biến nhất là trứng. Tùy câu, từ này có thể chỉ một quả trứng cụ thể, trứng dùng làm nguyên liệu hoặc tế bào sinh sản của động vật. Khi tra “egg dịch sang tiếng Việt”, bạn hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Một số cách gọi thường gặp:
- “an egg”: một quả trứng.
- “chicken egg”: trứng gà.
- “duck egg”: trứng vịt.
- “quail egg”: trứng cút.
- “egg” trong sinh học: trứng hoặc tế bào trứng, tùy nội dung đang nói đến.

Đừng nhầm “egg” với “chicken”: “chicken” là con gà hoặc thịt gà, còn “egg” là quả trứng. Khi ghép thành “chicken egg”, cụm từ này có nghĩa là trứng gà.
Cách phát âm egg và eggs chuẩn
Phiên âm IPA của “egg” là /eɡ/, còn “eggs” là /eɡz/. Hai từ khác nhau ở âm cuối: “egg” kết thúc bằng /ɡ/, trong khi “eggs” có thêm âm /z/ làm rung cổ họng.
Đọc /eɡ/ và /eɡz/ trong 4 bước
- Mở miệng vừa phải và phát âm /e/, gần với âm “e” trong tiếng Việt nhưng ngắn; đừng kéo thành “ây”.
- Chạm phần sau của lưỡi vào vòm mềm, rồi nhả ra để tạo âm /ɡ/.
- Với “egg” /eɡ/, dừng sau âm /ɡ/. Từ này có một âm tiết, không đọc thêm “gờ”.
- Với “eggs” /eɡz/, giữ phần /eɡ/ rồi rung dây thanh để thêm /z/. Đặt tay lên cổ họng để cảm nhận độ rung và không tách âm cuối thành một âm tiết riêng.
Cách ghi gần đúng bằng chữ Việt chỉ hỗ trợ lúc mới tập, không thay thế phiên âm IPA. Bạn có thể luyện theo cặp “one egg” /wʌn eɡ/ và “two eggs” /tuː eɡz/. Hãy nghe phần cuối của mỗi từ để nhận ra khi nào có âm /z/.
Egg và eggs: danh từ đếm được và cách dùng trong câu
“Egg” thường là danh từ đếm được: bạn có thể nói một quả, hai quả hoặc nhiều quả. Dùng “an egg” cho một quả và “eggs” cho từ hai quả trở lên. Ta chọn “an” vì “egg” bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/, chứ không chỉ dựa vào chữ cái đầu.
| Dạng | Phiên âm IPA | Cách dùng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|
| an egg | /ən eɡ/ | Một quả trứng; dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm | I eat an egg every morning. — Tôi ăn một quả trứng mỗi sáng. |
| two eggs | /tuː eɡz/ | Hai quả trứng; số đếm đi với danh từ số nhiều | She boiled two eggs. — Cô ấy luộc hai quả trứng. |
| some eggs | /sʌm eɡz/ | Một số quả trứng, không nêu số lượng cụ thể | We need some eggs for the cake. — Chúng ta cần vài quả trứng để làm bánh. |
| egg (không đếm) | /eɡ/ | Trứng như chất hoặc nguyên liệu, không nhấn vào từng quả riêng lẻ | There is egg in the sauce. — Trong sốt có trứng. |
Khi nói về món ăn, đôi khi “egg” chỉ nguyên liệu hoặc chất trứng, chứ không đếm từng quả, như trong câu “There is egg in the sauce”. Còn khi nói đến những quả trứng riêng lẻ, hãy dùng danh từ đếm được: “There are two eggs in the bowl” (Có hai quả trứng trong bát).

Sai “a egg”; hãy dùng “an egg”. Đừng đọc “eggs” thành /eɡs/: âm cuối chuẩn là /z/ có rung. Cũng không thêm âm tiết “gờ” sau /ɡ/ — “egg” chỉ có một âm tiết.
Tên các món trứng bằng tiếng Anh và cách đọc
Những tên món dưới đây hữu ích khi bạn đọc thực đơn hoặc gọi món bằng tiếng Anh. Tên gọi có thể thay đổi theo cách chế biến và vùng miền. Chẳng hạn, “fried egg” là tên chung cho trứng chiên, còn “sunny-side up” chỉ kiểu chiên không lật, lòng đỏ hướng lên. Khi mở rộng sang món Việt trên cùng thực đơn, bạn có thể tra thêm cách gọi bánh xèo bằng tiếng Anh.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ghi chú cách dùng |
|---|---|---|---|
| Trứng ốp la | fried egg | /fraɪd eɡ/ | Tên chung cho trứng chiên hoặc trứng ốp. |
| Trứng ốp lòng đỏ hướng lên | sunny-side up | /ˌsʌni saɪd ˈʌp/ | Kiểu chiên không lật, lòng đỏ hướng lên. |
| Trứng luộc | boiled egg | /bɔɪld eɡ/ | “Soft-boiled” là luộc lòng đào; “hard-boiled” là luộc chín kỹ. |
| Trứng tráng | omelette (Anh–Anh), omelet (Anh–Mỹ) | /ˈɒmlət/ (Anh–Anh), /ˈɑːmlət/ (Anh–Mỹ) | Hai cách viết phổ biến của cùng một tên món. |
| Trứng bác | scrambled eggs | /ˈskræmbəld eɡz/ | Thường gặp ở dạng số nhiều trong tên món. |
| Trứng hấp | steamed egg | /stiːmd eɡ/ | Có thể gọi cụ thể là “steamed egg custard” với món trứng hấp mềm. |
| Trứng chần | poached egg | /pəʊtʃt eɡ/ | Trứng được làm chín trong nước nóng, không còn vỏ. |
| Trứng ốp hai mặt | over-easy eggs | /ˌoʊvər ˈiːzi eɡz/ | Cách gọi kiểu Mỹ cho trứng được lật, lòng đỏ còn mềm. |
| Trứng cút | quail egg | /kweɪl eɡ/ | Nhiều quả là “quail eggs”. |
| Trứng vịt | duck egg | /dʌk eɡ/ | Nhiều quả là “duck eggs”. |

Để gọi món, bạn có thể nói “I’d like a fried egg, please” (Cho tôi một phần trứng ốp la). Hãy thay “a fried egg” bằng “a boiled egg” hoặc “an omelette” nếu muốn gọi món khác. Khi gọi nhiều quả trứng riêng lẻ, đổi thành “eggs”, chẳng hạn “I’d like two boiled eggs, please” (Cho tôi hai quả trứng luộc). Nếu đổi sang món Việt quen thuộc, cụm tên tiếng Anh của cơm tấm cũng nên được tra theo cùng một cách.
Cụm từ với egg: từ lòng đỏ đến nghĩa trên mạng
Các cụm từ sau xuất hiện khi nói về thực phẩm, đời sống và nội dung số:
- “egg yolk”: lòng đỏ trứng. “Separate the egg yolk from the egg white.” — Tách lòng đỏ khỏi lòng trắng trứng.
- “egg white”: lòng trắng trứng. “The egg white is in the small bowl.” — Lòng trắng trứng ở trong chiếc bát nhỏ.
- “eggshell”: vỏ trứng. “Be careful not to leave eggshell in the mixture.” — Cẩn thận đừng để vỏ trứng lẫn trong hỗn hợp.
- “nest egg”: khoản tiền dành dụm hoặc khoản dự phòng. “They are building a nest egg for the future.” — Họ đang tích lũy một khoản dự phòng cho tương lai.
- “Easter egg”: trứng Phục sinh; trong trò chơi, phim hoặc phần mềm, cụm này còn chỉ một chi tiết ẩn thú vị do người tạo nội dung cài vào. “I found an Easter egg in the game.” — Tôi tìm thấy một chi tiết ẩn trong trò chơi.

Trong ngữ cảnh sinh học, “egg” có thể chỉ tế bào sinh sản cái; nghĩa chính xác phụ thuộc vào chủ đề và cách dùng trong câu. Nếu mới học, bạn chỉ cần phân biệt nghĩa này với quả trứng dùng làm thực phẩm.
Thành ngữ và động từ với egg trong tình huống thực tế
Với các cụm dưới đây, bạn không nên hiểu “egg” theo nghĩa đen là “quả trứng”. Hãy xét nghĩa của cả cụm trong câu.
- Put all your eggs in one basket: đặt toàn bộ hy vọng, tiền bạc hoặc nguồn lực vào một lựa chọn duy nhất. Cụm này thường được dùng để khuyên ai đó phân tán rủi ro. “Don’t put all your eggs in one basket when choosing a supplier.” — Đừng đặt hết niềm tin vào một nhà cung cấp duy nhất khi lựa chọn.
- Egg someone on: xúi giục hoặc khích ai làm việc gì, thường là việc thiếu suy nghĩ. Đây là cụm động từ; “egg” ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ trứng. “His friends egged him on to enter the race.” — Bạn bè khích anh ấy tham gia cuộc đua.
- A good egg: người tốt bụng, đáng tin; đây là cách nói thân mật. “Mina helped me carry the boxes—she’s a good egg.” — Mina giúp tôi mang các thùng đồ; cô ấy là người rất tốt bụng.

Khi gặp “egg” trong một câu lạ, hãy xem từ này đứng ở vị trí nào. Với dạng “egg someone on”, “egg” là động từ; nếu đi với “a”, số đếm hoặc tính từ mô tả món ăn, từ này thường là danh từ.
Luyện dùng egg qua các tình huống hằng ngày
Hãy thử chọn cách nói phù hợp trước khi xem đáp án:
- Bạn ăn đúng một quả trứng vào buổi sáng: an egg — “I eat an egg in the morning.” (Tôi ăn một quả trứng vào buổi sáng.)
- Bạn cần hai quả trứng cho món ăn: eggs — “We need two eggs.” (Chúng ta cần hai quả trứng.)
- Bạn muốn gọi một phần trứng ốp la: a fried egg — “I’d like a fried egg, please.” (Cho tôi một phần trứng ốp la.)

-
Kiểm tra số lượng
Một quả là “an egg”; từ hai quả trở lên là “eggs”.
-
Kiểm tra âm cuối
Một quả kết thúc ở /ɡ/; dạng số nhiều thêm âm /z/ rung trong /eɡz/.
-
Kiểm tra ngữ cảnh
Nếu nói về trứng như nguyên liệu, “egg” đôi khi không đếm được; nếu nói từng quả, dùng dạng đếm được.
-
Gọi món
Dùng mẫu “I’d like + tên món + please”: “I’d like a boiled egg, please.” — Cho tôi một quả trứng luộc.
Trước khi nói, hãy nhớ ba điểm: bạn đang nhắc đến một quả hay nhiều quả, âm cuối là /ɡ/ hay /ɡz/, và “egg” chỉ thực phẩm hay nằm trong một cụm từ có nghĩa bóng.

| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ghi chú cách dùng |
|---|---|---|---|
| Trứng ốp la | fried egg | /fraɪd eɡ/ | Tên chung cho món trứng chiên hoặc trứng ốp. |
| Trứng ốp lòng đỏ hướng lên | sunny-side up | /ˌsʌni saɪd ˈʌp/ | Kiểu chiên không lật, giữ lòng đỏ nguyên vẹn và hướng lên trên. |
| Trứng ốp hai mặt | over-easy eggs | /ˌoʊvər ˈiːzi eɡz/ | Cách gọi theo kiểu Mỹ cho món trứng chiên được lật hai mặt, lòng đỏ bên trong vẫn còn mềm. |
| Trứng tráng | omelette (Anh–Anh), omelet (Anh–Mỹ) | /ˈɒmlət/ (Anh–Anh), /ˈɑːmlət/ (Anh–Mỹ) | Hai cách viết phổ biến của cùng một món trứng tráng. |
| Trứng bác | scrambled eggs | /ˈskræmbəld eɡz/ | Món trứng đánh tan rồi chiên ngấy; thường được dùng ở dạng số nhiều. |
| Trứng luộc | boiled egg | /bɔɪld eɡ/ | "Soft-boiled" là luộc lòng đào; "hard-boiled" là luộc chín kỹ. |
| Trứng chần | poached egg | /pəʊtʃt eɡ/ | Trứng được làm chín mềm trong nước nóng khi đã bỏ vỏ. |
| Trứng hấp | steamed egg | /stiːmd eɡ/ | Có thể gọi cụ thể là "steamed egg custard" đối với món trứng hấp mềm kiểu Á. |
| Trứng cút | quail egg | /kweɪl eɡ/ | Dạng số nhiều là "quail eggs". |
| Trứng vịt | duck egg | /dʌk eɡ/ | Dạng số nhiều là "duck eggs". |
1Một người học tiếng Anh viết câu: "I ate a egg for breakfast." Câu này mắc lỗi ngữ pháp nào và cách sửa đúng là gì?
Mạo từ "an" bắt buộc đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng một âm nguyên âm như /e/ trong từ "egg".
2Khi phát âm danh từ số nhiều "eggs" (/eɡz/), lỗi phát âm âm cuối phổ biến mà người học hay mắc phải là gì?
Âm cuối chuẩn của "eggs" là phụ âm hữu thanh /z/ làm rung cổ họng, thay vì âm /s/ vô thanh.
3Trong thực đơn tiếng Anh, kiểu chế biến "trứng chiên không lật mặt, giữ lòng đỏ hướng lên trên" được gọi là gì?
Cụm từ này chỉ phong cách chiên trứng giữ nguyên mặt trên không lật, để lòng đỏ tròn vàng như mặt trời.
4Trong câu "His friends egged him on to enter the race", cụm động từ "egg someone on" mang ý nghĩa gì?
Trong cấu trúc cụm động từ này, "egg" đóng vai trò là động từ mang nghĩa khuyến khích hay khích ai làm việc gì (thường là thiếu suy nghĩ).
5Những cụm từ nào sau đây chỉ các bộ phận cấu tạo thực tế của một quả trứng?
Thuật ngữ này chỉ phần lòng đỏ bên trong quả trứng.
6Những tên món trứng nào sau đây mô tả phương pháp chế biến làm chín bằng nước hoặc hơi nước mà không qua chiên xào bằng dầu mỡ?
Món trứng chần được làm chín trực tiếp trong nước nóng sau khi bỏ vỏ.
7Trong câu "They are building a nest egg for the future", cụm từ "nest egg" được dùng với nghĩa là gì?
Cụm từ "nest egg" là một thành ngữ chỉ số tiền tích lũy hoặc khoản dự trữ tài chính cho mai sau.
8Nếu một người bạn nhận xét: "Mina helped me carry the heavy boxes — she's a good egg", nhận xét đó có nghĩa là gì?
Thành ngữ thân mật "a good egg" được dùng để khen ngợi ai đó là người tốt và có tấm lòng nhân hậu.
Câu hỏi thường gặp
Egg và chicken khác nhau thế nào?
“Egg” là trứng, còn “chicken” là con gà hoặc thịt gà tùy ngữ cảnh. Cụm “chicken egg” chỉ trứng gà.
Có thể dùng “a egg” không?
Không. Phải dùng “an egg” vì từ “egg” bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/.
“Eggs” có phải lúc nào cũng chỉ đúng hai quả trứng không?
Không. “Eggs” là dạng số nhiều, có thể chỉ hai hoặc nhiều quả, và cũng có thể chỉ trứng nói chung tùy ngữ cảnh.
Trứng vịt và trứng cút tiếng Anh là gì?
Trứng vịt là “duck egg”; trứng cút là “quail egg”. Khi nói đến nhiều quả, có thể dùng “duck eggs” và “quail eggs”.
“Egg” là danh từ đếm được hay không đếm được?
“Egg” thường là danh từ đếm được: “an egg” cho một quả, “eggs” cho nhiều quả. Khi chỉ trứng như nguyên liệu trong món ăn, “egg” đôi khi được dùng không đếm, ví dụ “There is egg in the sauce”.