Ngày Quốc khánh tiếng Anh là gì? Cách dùng và mẫu câu 2/9

Ngày Quốc khánh Việt Nam trong tiếng Anh là Vietnam National Day (/ˌviːˌetˈnɑːm ˈnæʃnəl deɪ/) hoặc Vietnam Independence Day (/ˌɪndɪˈpendəns deɪ/). Ngày 2/9 đọc là September second (kiểu Mỹ) hoặc the second of September (kiểu Anh).

Bạn có thể dùng Vietnam National Day (phiên âm: /ˌviːˌetˈnɑːm ˈnæʃnəl deɪ/) hoặc Vietnam Independence Day (phiên âm: /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/). Ngày 2 tháng 9 đọc là September second (theo cách Mỹ) hoặc the second of September (theo cách Anh) với IPA lần lượt là /ˈsɛptəmˈbɜːr ˈsɛkənd/ và /ðə ˈsɛkənd əv ˈsɛptəmˈbɜːr/.

Chọn National Day hay Independence Day theo đúng ngữ cảnh

Hai tên gọi phản ánh hai góc nhìn khác nhau về cùng một ngày lễ. National Day là cách gọi trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và hầu hết văn bản hành chính, còn Independence Day nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử — sự kiện giành độc lập năm 1945. Cách gọi nào được dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Cách chọn tên riêng này cũng giống khi bạn tra Tết Nguyên Đán tiếng Anh cho các ngày lễ lớn khác.

Ví dụ trong giao tiếp và văn bản trang trọng

  • Giao tiếp hằng ngày / mạng xã hội: "Hôm nay là Vietnam National Day—ở đây chỗ nào cũng nghỉ."
  • Tin nhắn / thiệp chúc mừng: "Chúc mừng Quốc khánh!" (bỏ qua phần "Vietnam" nếu người nhận đã hiểu là đang nói về Việt Nam).
  • Báo chí / tin tức: "Fireworks light up Hanoi on Vietnam’s National Day."
  • Văn bản chính phủ / ngoại giao / diễn văn: "Nhân dịp Independence Day of Vietnam, tôi xin gửi lời chúc mừng nồng nhiệt."
  • Bài nói/viết về lịch sử: "Vietnam’s Independence Day kỷ niệm việc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập năm 1945."
Không khí trang trọng của lễ Quốc khánh Việt Nam với cờ đỏ sao vàng
Ngữ cảnh trang trọng thường gắn với cách gọi Independence Day. (Nguồn: wikipedia)

Tuyên ngôn Độc lập và bối cảnh ngày 2/9/1945

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã long trọng đọc bản Tuyên ngôn Độc lập (tên tiếng Anh là Declaration of Independence), chính thức khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó là cơ sở lịch sử khiến nhiều người Việt gọi ngày này là Vietnam Independence Day, trong khi các văn bản quốc tế hoặc phi chính thức thường dùng Vietnam National Day.

Quảng trường Ba Đình trong dịp Quốc khánh với cờ Việt Nam phất cao
Bối cảnh lịch sử giúp giải thích vì sao có cách gọi Independence Day. (Nguồn: tuoitre)

Bảng từ vựng tiếng Anh về Quốc khánh 2/9 có IPA và ví dụ

Dưới đây là bảng tra cứu nhanh với hơn 15 mục, giúp bạn nói hoặc viết về lịch sử, nghi lễ và hoạt động của ngày lễ này ngay lập tức.

Từ hoặc cụm từ Từ loại IPA Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiếng Anh
Vietnam National Day Cụm danh từ (danh từ riêng) /ˌviːˌetˈnɑːm ˈnæʃnəl deɪ/ Ngày Quốc khánh Việt Nam Vietnam National Day falls on September 2nd. — Quốc khánh Việt Nam rơi vào ngày 2 tháng 9.
Vietnam Independence Day Cụm danh từ (danh từ riêng) /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ Ngày Độc lập Việt Nam Vietnam’s Independence Day marks the birth of the Democratic Republic of Vietnam. — Ngày Độc lập của Việt Nam đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
declaration of independence Cụm danh từ /ˌdekləˈreɪʃn əv ˌɪndɪˈpendəns/ Tuyên ngôn Độc lập President Ho Chi Minh read the declaration of independence at Ba Dinh Square. — Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.
Ba Dinh Square Danh từ riêng /bɑː ˈdɪn skweər/ Quảng trường Ba Đình Thousands gathered at Ba Dinh Square that morning. — Hàng nghìn người đã tập trung tại Quảng trường Ba Đình sáng hôm đó.
flag-raising ceremony Cụm danh từ /ˈflæɡ ˌreɪzɪŋ ˈserəməni/ Lễ chào cờ, lễ thượng cờ A flag-raising ceremony is held in Hanoi every National Day. — Lễ chào cờ được tổ chức ở Hà Nội vào mỗi dịp Quốc khánh.
military parade Cụm danh từ /ˈmɪlətri pərəd/ Lễ diễu binh Big anniversaries sometimes include a military parade. — Các dịp kỷ niệm lớn đôi khi có lễ diễu binh.
anniversary Danh từ (đếm được) /ˌænəˈvɜːrsəri/ Ngày kỷ niệm This year marks the 80th anniversary of Independence Day. — Năm nay là kỷ niệm 80 năm Ngày Độc lập.
commemorate Động từ /kəˈmeməreɪt/ Kỷ niệm, tưởng nhớ The holiday commemorates Vietnam’s independence in 1945. — Ngày lễ kỷ niệm sự kiện Việt Nam giành độc lập năm 1945.
national flag Cụm danh từ /ˈnæʃnəl flæɡ/ Quốc kỳ The national flag is a yellow star on a red background. — Quốc kỳ là ngôi sao vàng trên nền đỏ.
public holiday Cụm danh từ /ˈpʌblək ˈhɒlədeɪ/ Ngày nghỉ lễ (chung) National Day is a public holiday, so schools and offices close. — Quốc khánh là ngày nghỉ lễ nên trường học và cơ quan đều nghỉ.
long weekend Cụm danh từ /ləŋ wiːkənd/ Kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài This year the holiday creates a four-day long weekend. — Năm nay kỳ nghỉ lễ tạo thành một cuối tuần dài 4 ngày.
fireworks Danh từ (thường số nhiều) /ˈfaɪərəwks/ Pháo hoa Major cities set off fireworks on National Day evening. — Các thành phố lớn bắn pháo hoa vào tối Quốc khánh.
watch the fireworks Cụm động từ /wɑːtʃ ðə ˈfaɪərəwks/ Xem pháo hoa We watched the fireworks by the lake last year. — Năm ngoái chúng tôi xem pháo hoa bên hồ.
travel to my hometown Cụm động từ /ˈtrævəl tuː maɪ ˈhoʊmtaʊn/ Về quê Many people travel to their hometowns during the holiday. — Nhiều người về quê trong dịp lễ.
spend time with family Cụm động từ /spend taɪm wɪð ˈfæməli/ Dành thời gian cho gia đình I spend time with my family on every public holiday. — Tôi dành thời gian cho gia đình vào mỗi dịp nghỉ lễ.
Bàn học từ vựng tiếng Anh chủ đề Quốc khánh với cờ Việt Nam nhỏ
Bảng từ vựng nên đi kèm hình ảnh học tập trực quan. (Nguồn: kenhtuyensinh)
Mẹo

Khi nói về hoạt động nghỉ lễ cá nhân, bạn có thể kết hợp các cụm từ như travel to my hometown và spend time with family để diễn đạt trôi chảy hơn.

Cụm public holiday cũng xuất hiện khi bạn nói về Ngày Quốc tế Lao động tiếng Anh và các ngày nghỉ lễ khác.

Tên ngày Quốc khánh của một số quốc gia bằng tiếng Anh

Biết tên gọi riêng của từng nước giúp bạn tránh áp dụng công thức chung một cách máy móc và mở rộng vốn từ vựng.

Quốc gia Tên ngày lễ bằng tiếng Anh Ngày kỷ niệm Ghi chú cách gọi
Việt Nam Vietnam National Day / Vietnam Independence Day 2 September Hai cách gọi đều chấp nhận; National Day trung tính hơn, Independence Day nhấn mạnh sự kiện 1945.
Hoa Kỳ Independence Day (thường gọi là the Fourth of July) 4 July Trong đời thường, người Mỹ gần như luôn nói the Fourth of July thay vì Independence Day.
Pháp Bastille Day 14 July Bastille Day là tên tiếng Anh phổ biến; tên chính thức tiếng Pháp là la Fête nationale.
Nhật Bản National Foundation Day 11 February Kỷ niệm ngày thành lập quốc gia theo truyền thuyết; tiếng Nhật gọi là Kenkoku Kinen no Hi.
Trung Quốc China’s National Day (còn gọi là PRC National Day) 1 October Kỳ nghỉ kéo dài 1 tuần được gọi là Golden Week; nói rõ China’s National Day để tránh nhầm với Đài Loan (10 October).
Hàn Quốc National Liberation Day (Gwangbokjeol) 15 August Kỷ niệm giải phóng khỏi Nhật Bản năm 1945 — đây là Liberation Day, không gọi là National Day.
Ấn Độ Independence Day 15 August Tách biệt hẳn với Republic Day (26 January) — hai ngày lễ quốc gia khác nhau.
Singapore National Day 9 August Lễ diễu hành kỷ niệm được gọi tắt là NDP (National Day Parade).
Lào Lao National Day 2 December Kỷ niệm thành lập nước CHDCND Lào năm 1975 — cùng kỳ nghỉ với Việt Nam nên hay bị nhầm lẫn ngày.
Campuchia Independence Day 9 November Kỷ niệm độc lập từ Pháp năm 1953; chỉ dùng Independence Day, ít khi gọi National Day.
Anh (UK) (không có National Day chính thức) — Người Anh dùng Trooping the Colour / the King’s Official Birthday vào tháng 6 thay cho ngày quốc khánh — đừng mặc định nước nào cũng có National Day.
Nhiều lá cờ quốc gia nhỏ cắm trên bản đồ, gợi ý tên ngày lễ khác nhau
So sánh tên gọi National Day của các nước. (Nguồn: chinhphu)

Với các ngày lễ Việt Nam khác như Giỗ Tổ Hùng Vương tiếng Anh, cũng nên học tên riêng thay vì dịch máy móc.

Lưu ý

Không phải ngày lễ nào cũng có hậu tố "National Day". Luôn kiểm tra tên riêng của từng quốc gia để đảm bảo cách gọi chính xác.

Mẫu câu chúc mừng và hội thoại về ngày Quốc khánh

Lời chúc ngắn dùng trong tin nhắn

  • "Chúc mừng Vietnam National Day!"
  • "Happy Independence Day!"
  • "Wishing you a joyful National Day with family!"
  • "May this holiday bring peace and prosperity to you and your loved ones."

Khi chúc người nước ngoài, bạn có thể nói Happy National Day! thay cho Vietnam National Day nếu đã xác định rõ ràng rằng đang nói về Việt Nam.

Nếu bạn cần mẫu câu cho dịp đầu năm, hãy phân biệt với chúc Tết tiếng Anh để không nhầm với lời chúc Quốc khánh.

Hội thoại hỏi đáp với bạn nước ngoài

A: Hey, I heard it’s a public holiday in Vietnam today. What are you celebrating?
Này, tôi nghe nói hôm nay ở Việt Nam là ngày nghỉ lễ. Bạn đang kỷ niệm gì vậy?

B: It’s Vietnam National Day — the day our country declared independence back in 1945.
Đó là Ngày Quốc khánh Việt Nam — ngày đất nước chúng tôi tuyên bố độc lập hồi năm 1945.

A: Oh, like the Fourth of July in the US?
Ồ, giống ngày Fourth of July ở Mỹ à?

B: Pretty similar! President Ho Chi Minh read the declaration of independence at Ba Dinh Square on September 2nd, 1945.
Khá giống! Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình vào ngày 2 tháng 9 năm 1945.

A: So do you get the day off?
Vậy bạn được nghỉ hôm nay à?

B: Yes, it’s a public holiday. This year it falls on a Monday, so we get a long weekend.
Đúng, đây là ngày nghỉ lễ. Năm nay rơi vào thứ Hai nên chúng tôi có một kỳ nghỉ cuối tuần dài.

A: Nice! What do people usually do?
Tuyệt! Mọi người thường làm gì trong ngày này?

B: Many families watch the flag-raising ceremony on TV, and big cities hold fireworks shows in the evening.
Nhiều gia đình xem lễ chào cờ trên TV, và các thành phố lớn tổ chức bắn pháo hoa vào buổi tối.

A: Sounds festive. How about you — any plans?
Nghe náo nhiệt nhỉ. Còn bạn thì sao — có kế hoạch gì không?

B: I’m traveling to my hometown to spend time with my family. It’s the one holiday when everyone comes back.
Tôi sẽ về quê để dành thời gian cho gia đình. Đây là dịp lễ mà ai cũng trở về.

A: Enjoy it — and Happy National Day!
Tận hưởng nhé — và chúc mừng Quốc khánh!

B: Thanks! Happy National Day to you too.
Cảm ơn! Chúc mừng Quốc khánh bạn nhé.

Cụm từ đáng nhớ từ hội thoại:

  • the day our country declared independence — giải thích ngày lễ gọn trong một câu.
  • it falls on a Monday — nói ngày lễ "rơi vào" thứ mấy.
  • get the day off — tự nhiên hơn have a holiday.
  • like the Fourth of July — mẹo so sánh với ngày lễ của người nghe.
Pháo hoa rực sáng trên bầu trời thành phố Việt Nam trong đêm Quốc khánh
Pháo hoa là hình ảnh dễ nhớ khi nói về hoạt động ngày 2/9. (Nguồn: baomoi)

Đoạn văn mẫu giới thiệu Quốc khánh Việt Nam bằng tiếng Anh

Đoạn văn ngắn cho người mới học

Vietnam National Day, also known as Vietnam Independence Day, is celebrated on September 2nd. This public holiday commemorates the historic moment when President Ho Chi Minh read the declaration of independence at Ba Dinh Square, founding the Democratic Republic of Vietnam in 1945. During this holiday, many Vietnamese travel to their hometowns to spend time with family, while cities like Hanoi and Ho Chi Minh City host spectacular fireworks shows and military parades to honor the nation’s heritage.

Bản dịch: Ngày Quốc khánh Việt Nam, còn được gọi là Ngày Độc lập Việt Nam, được kỷ niệm vào ngày 2 tháng 9. Ngày nghỉ lễ này tưởng nhớ khoảnh khắc lịch sử khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945. Trong dịp lễ này, nhiều người Việt về quê để dành thời gian cho gia đình, trong khi các thành phố như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh tổ chức bắn pháo hoa hoành tráng và lễ diễu binh để tôn vinh di sản của đất nước.

Người Việt về quê đoàn tụ với gia đình trong kỳ nghỉ Quốc khánh
Nhiều người chọn về quê và dành thời gian cho gia đình. (Nguồn: suckhoedoisong)

Bài nói theo khung IELTS Speaking Part 2

Okay, the topic is… Vietnam National Day (hoặc Vietnam Independence Day).
Well, this holiday is celebrated on September 2nd.
The reason we celebrate it is because on that day in 1945, President Ho Chi Minh declared our country’s independence from colonial rule.
When it comes, we usually have a public holiday, so schools and offices are closed.
People like to… (ví dụ): watch the flag-raising ceremony on TV, go back to their hometowns to visit relatives, and enjoy fireworks in the city at night.
Personally, I think this day is important because it reminds us of the sacrifices our ancestors made for freedom, and it brings families together, which makes me feel very proud of my country.

Học viên luyện nói tiếng Anh về Quốc khánh bằng micro và thẻ ghi nhớ
Khung IELTS Speaking Part 2 phù hợp để kể về ngày lễ. (Nguồn: flyer)
Cách phát âm cần lưu ý

declaration of independence – nhấn âm in (in-DEPENDENCE); September – nhấn âm sep (SEP-tem-ber); National – nhấn âm Na (NA-tional).

Checklist dùng đúng tên gọi Quốc khánh trong tiếng Anh

  • ☐ Vietnam National Day cho cách gọi phổ biến, an toàn trong hầu hết tình huống.
  • ☐ Vietnam’s Independence Day khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử năm 1945.
  • ☐ Viết ngày theo chuẩn ngữ cảnh: September 2nd (Mỹ) hoặc 2 September (Anh).
  • ☐ Đọc số thứ tự: September second (Mỹ) hoặc the second of September (Anh).
  • ☐ National Day viết hoa khi là tên riêng; national day viết thường khi mang nghĩa chung: every country has a national day.
  • ☐ Tránh thừa từ "the": nói on September 2nd hoặc on Vietnam National Day, đừng nói on the September 2nd.
  • ☐ Không dịch sát từng chữ: Quốc khánh không có nghĩa là Country’s Celebration Day; người bản xứ hiểu Vietnam National Day hoặc Vietnam’s Independence Day.
  • ☐ Lưu ý lỗi phát âm phổ biến: đọc IN-dependence thay vì in-DEPENDence.
  • ☐ Phân biệt National Day (tên ngày) với public holiday (tình trạng nghỉ). Đúng: National Day is a public holiday.
  • ☐ Viết ngày không mơ hồ kiểu 2/9 hoặc 9/2; người Mỹ đọc 9/2 là September 2nd, người Anh đọc 9/2 là 9 February. Luôn viết tháng đủ: September 2nd hoặc 2 September.
Bàn kiểm tra cách dùng tên Quốc khánh với lịch, bút đánh dấu và cờ Việt Nam
Checklist cuối bài giúp chọn đúng National Day hay Independence Day. (Nguồn: jumparena)
Mẹo nhanh

Trước khi gửi lời chúc hoặc viết bài, hãy tự hỏi: "Tôi đang nói về tên ngày lễ (Vietnam National Day) hay về sự kiện lịch sử (Independence Day)?"

Tự kiểm tra nhanh

1Trong một bài phát biểu ngoại giao hoặc văn bản hành chính trang trọng nhân dịp 2/9, tên gọi tiếng Anh nào thường được ưu tiên để nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử giành độc lập năm 1945?

2Dựa trên bảng so sánh tên gọi Quốc khánh các nước trong tài liệu, những quốc gia nào sau đây chính thức sử dụng tên gọi 'Independence Day' cho ngày lễ quốc gia của mình bằng tiếng Anh?

3Khi phát âm cụm danh từ 'declaration of independence', trọng âm chính của từ 'independence' rơi vào âm tiết nào?

4Phân biệt giữa hai thuật ngữ 'National Day' và 'public holiday' trong bài học, khẳng định nào sau đây diễn đạt chính xác nhất?

5Theo đoạn hội thoại mẫu và bảng từ vựng trong bài, những hoạt động phổ biến nào thường được người dân Việt Nam thực hiện trong dịp nghỉ lễ Quốc khánh 2/9?

6Trong câu ví dụ: 'Every country has a national day', tại sao cụm từ 'national day' lại được viết thường chứ không viết hoa?

Nhìn nhanhNgày Quốc khánh tiếng Anh là gì? Cách dùng và mẫu câu 2/9
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Quốc giaTên ngày lễ bằng tiếng AnhNgày kỷ niệmGhi chú cách gọi
Việt NamVietnam National Day / Vietnam Independence Day2 tháng 9Cả hai cách gọi đều được chấp nhận; National Day mang tính trung tính hơn, Independence Day nhấn mạnh sự kiện năm 1945.
Hoa KỳIndependence Day (thường gọi là the Fourth of July)4 tháng 7Trong đời thường, người Mỹ hầu như luôn gọi là the Fourth of July thay vì Independence Day.
PhápBastille Day14 tháng 7Bastille Day là tên gọi tiếng Anh phổ biến; tên chính thức trong tiếng Pháp là la Fête nationale.
Nhật BảnNational Foundation Day11 tháng 2Kỷ niệm ngày thành lập quốc gia theo truyền thuyết; trong tiếng Nhật gọi là Kenkoku Kinen no Hi.
Trung QuốcChina's National Day (còn gọi là PRC National Day)1 tháng 10Kỳ nghỉ kéo dài một tuần được gọi là Golden Week; nên nói rõ China's National Day để tránh nhầm lẫn với Đài Loan (10 tháng 10).
Hàn QuốcNational Liberation Day (Gwangbokjeol)15 tháng 8Kỷ niệm ngày giải phóng khỏi Nhật Bản năm 1945 — đây là Liberation Day, không gọi là National Day.
Ấn ĐộIndependence Day15 tháng 8Phân biệt rõ với Republic Day (26 tháng 1) — đây là hai ngày lễ quốc gia khác nhau.
SingaporeNational Day9 tháng 8Lễ diễu hành kỷ niệm thường được gọi tắt là NDP (National Day Parade).
LàoLao National Day2 tháng 12Kỷ niệm ngày thành lập nước CHDCND Lào năm 1975 — cùng có kỳ nghỉ giống Việt Nam nên hay bị nhầm lẫn về ngày.
CampuchiaIndependence Day9 tháng 11Kỷ niệm ngày độc lập từ Pháp năm 1953; chỉ dùng Independence Day, ít khi gọi là National Day.
Anh (UK)(Không có National Day chính thức)Không có trong nguồnNgười Anh sử dụng Trooping the Colour / the King's Official Birthday vào tháng 6 thay cho ngày quốc khánh — không phải quốc gia nào cũng có National Day.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nghỉ lễ Quốc khánh trong tiếng Anh gọi là gì?

Có thể dùng public holiday để nói ngày nghỉ lễ chính thức; holiday break thường chỉ khoảng thời gian nghỉ. Ví dụ: We have a public holiday on September 2nd.

Ngày lễ Quốc khánh tiếng Anh viết tắt là gì?

Không có dạng viết tắt phổ biến, thống nhất cho Vietnam National Day. Trong văn bản, nên viết đầy đủ ở lần đầu thay vì tự tạo chữ viết tắt.

Tuyên ngôn Độc lập tiếng Anh là gì?

Tuyên ngôn Độc lập thường được dịch là Declaration of Independence. Khi nói về sự kiện ngày 2/9/1945, có thể viết President Ho Chi Minh read the Declaration of Independence.

Có thể chỉ nói National Day khi nhắc đến Quốc khánh Việt Nam không?

Có thể khi ngữ cảnh đã rõ, chẳng hạn trong cuộc trò chuyện đang nói về Việt Nam. Với người đọc quốc tế hoặc khi giới thiệu lần đầu, Vietnam National Day rõ nghĩa hơn.