Tính từ tiếng Anh là từ bổ nghĩa cho danh từ, thường diễn tả đặc điểm, trạng thái hoặc phẩm chất. Tính từ có thể đứng trước danh từ hoặc sau be, seem, look, feel; khi so sánh, hãy dùng đúng -er/-est hoặc more/most.
Bài viết tổng hợp 200 mục học về tính từ tiếng Anh thông dụng, kèm IPA, nghĩa tiếng Việt và nhãn trình độ tham khảo. Bạn cũng sẽ tìm thấy cách đặt tính từ trong câu, xếp nhiều tính từ, tạo dạng so sánh và dùng cụm tính từ đi với giới từ. Nếu mới bắt đầu, hãy học các từ A1–A2 được đánh dấu ★ trước, rồi chuyển sang nhóm B1–B2 theo chủ đề cần dùng.
Nhãn CEFR dưới đây là mức ước lượng dựa trên độ phổ biến và nghĩa thông dụng của từ, không phải phân loại chính thức cho mọi ngữ cảnh. Một từ có thể quen thuộc ở nghĩa này nhưng khó hơn ở nghĩa khác. IPA là phiên âm tham khảo; cách phát âm có thể khác đôi chút giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.
200 tính từ tiếng Anh thường gặp theo chủ đề và trình độ
Mười tính từ cơ bản sau hữu ích khi bạn giới thiệu người, nói về cảm xúc hoặc miêu tả đồ vật:
| Tính từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| good ★ | /ɡʊd/ | tốt | The food is good. – Món ăn ngon. |
| bad ★ | /bæd/ | xấu, tệ | The weather is bad. – Thời tiết xấu. |
| big ★ | /bɪɡ/ | to, lớn | It is a big house. – Đó là một ngôi nhà lớn. |
| small ★ | /smɔːl/ | nhỏ | I have a small bag. – Tôi có một chiếc túi nhỏ. |
| happy ★ | /ˈhæpi/ | vui vẻ | She looks happy. – Cô ấy trông vui vẻ. |
| sad ★ | /sæd/ | buồn | He feels sad. – Anh ấy cảm thấy buồn. |
| beautiful ★ | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | It is a beautiful day. – Hôm nay là một ngày đẹp trời. |
| easy ★ | /ˈiːzi/ | dễ | This question is easy. – Câu hỏi này dễ. |
| tired ★ | /ˈtaɪəd/ | mệt | I am tired after work. – Tôi mệt sau giờ làm. |
| important ★ | /ɪmˈpɔːtənt/ | quan trọng | Sleep is important. – Giấc ngủ rất quan trọng. |

Dấu ★ đánh dấu các từ nên học trước, chủ yếu ở mức A1–A2. Các bảng được chia theo chủ đề để dễ tra cứu, với nhãn trình độ tham khảo cho từng từ. Nếu cần một lộ trình gọn, hãy bắt đầu với khoảng 100 từ ★ đầu tiên, rồi học thêm những từ không có ★.
Ngoại hình và đặc điểm con người
| Tính từ | IPA | Nghĩa | Mức độ, ghi chú |
|---|---|---|---|
| tall ★ | /tɔːl/ | cao | A1 |
| short ★ | /ʃɔːt/ | thấp; ngắn | A1 |
| young ★ | /jʌŋ/ | trẻ | A1 |
| old ★ | /əʊld/ | già; cũ | A1 |
| pretty ★ | /ˈprɪti/ | xinh | A1; thường dùng trong giao tiếp |
| handsome ★ | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | A2 |
| beautiful ★ | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | A1 |
| cute ★ | /kjuːt/ | dễ thương | A2; thân mật |
| thin ★ | /θɪn/ | gầy; mỏng | A1 |
| slim ★ | /slɪm/ | thon, mảnh mai | A2; thường mang sắc thái tích cực |
| strong ★ | /strɒŋ/ | khỏe; mạnh | A1 |
| weak | /wiːk/ | yếu | A2 |
| fit ★ | /fɪt/ | khỏe mạnh, cân đối | A2 |
| healthy ★ | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | A1 |
| bald | /bɔːld/ | hói | B1 |
| curly | /ˈkɜːli/ | xoăn | A2 |
| straight ★ | /streɪt/ | thẳng | A2 |
| handsome-looking | /ˌhænsəm ˈlʊkɪŋ/ | trông bảnh bao | B2; ít cần cho người mới học |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | hấp dẫn, ưa nhìn | B1 |
| elderly | /ˈeldəli/ | cao tuổi | B1; lịch sự hơn old khi nói về người |

Các tính từ mô tả tính cách bằng tiếng Anh
| Tính từ | IPA | Nghĩa | Mức độ, ghi chú |
|---|---|---|---|
| kind ★ | /kaɪnd/ | tốt bụng | A1 |
| nice ★ | /naɪs/ | dễ mến, tử tế | A1; thông dụng trong nói |
| friendly ★ | /ˈfrendli/ | thân thiện | A1 |
| funny ★ | /ˈfʌni/ | vui tính; buồn cười | A1 |
| quiet ★ | /ˈkwaɪət/ | ít nói; yên tĩnh | A1 |
| shy ★ | /ʃaɪ/ | nhút nhát | A2 |
| smart ★ | /smɑːt/ | thông minh; bảnh bao | A1; nghĩa tùy ngữ cảnh |
| clever ★ | /ˈklevə/ | lanh lợi, thông minh | A2 |
| honest ★ | /ˈɒnɪst/ | trung thực | A2 |
| polite ★ | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | A2 |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ | A2 |
| helpful ★ | /ˈhelpfəl/ | hay giúp đỡ | A2 |
| lazy ★ | /ˈleɪzi/ | lười | A1 |
| careful ★ | /ˈkeəfəl/ | cẩn thận | A2 |
| careless | /ˈkeələs/ | bất cẩn | B1 |
| patient ★ | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn | A2 |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | B1 |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | B1 |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | B1 |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy | B1 |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ | B1 |
| serious ★ | /ˈsɪəriəs/ | nghiêm túc | A2 |
| cheerful | /ˈtʃɪəfəl/ | vui vẻ, lạc quan | B1 |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | B1 |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbəl/ | có trách nhiệm | B1 |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | có tham vọng, chí tiến thủ | B2 |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | bướng bỉnh | B2 |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | rộng lượng | B1 |
| outgoing | /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ | hướng ngoại | B1 |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập | B1 |

Toàn bài có 200 mục học khi tính cả bảng từ, cụm giới từ và collocation; riêng generous xuất hiện hai lần với cách diễn đạt nghĩa gần nhau. Khi học, bạn chỉ cần ghi một lần và dùng khoảng trống để tự đặt câu. Trong giao tiếp, nice, funny và cute thường tạo cảm giác gần gũi; reliable, ambitious và responsible phù hợp hơn khi mô tả năng lực hoặc phẩm chất trong học tập, công việc. Khi muốn diễn tả cách nói thông minh trong tiếng Anh, bạn có thể chọn smart cho giao tiếp hằng ngày hoặc clever với sắc thái lanh lợi. Đây là khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh, không phải ranh giới cứng giữa từ nói và từ viết.
Cảm xúc, sức khỏe và trạng thái
| Tính từ | IPA | Nghĩa | Mức độ, ghi chú |
|---|---|---|---|
| excited ★ | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng | A2 |
| bored ★ | /bɔːd/ | chán | A2 |
| worried ★ | /ˈwʌrid/ | lo lắng | A2 |
| afraid ★ | /əˈfreɪd/ | sợ | A2 |
| angry ★ | /ˈæŋɡri/ | tức giận | A1 |
| surprised ★ | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | A2 |
| interested ★ | /ˈɪntrəstɪd/ | quan tâm, hứng thú | A2 |
| nervous ★ | /ˈnɜːvəs/ | lo lắng, hồi hộp | A2 |
| relaxed ★ | /rɪˈlækst/ | thư giãn | A2 |
| sick ★ | /sɪk/ | ốm | A1 |
| ill | /ɪl/ | ốm | A2; hơi trang trọng hơn trong vài ngữ cảnh |
| busy ★ | /ˈbɪzi/ | bận | A1 |
| free ★ | /friː/ | rảnh; miễn phí | A1 |
| ready ★ | /ˈredi/ | sẵn sàng | A1 |
| hungry ★ | /ˈhʌŋɡri/ | đói | A1 |
| thirsty ★ | /ˈθɜːsti/ | khát | A1 |
| sleepy ★ | /ˈsliːpi/ | buồn ngủ | A1 |
| awake | /əˈweɪk/ | tỉnh, thức | A2 |
| alive | /əˈlaɪv/ | còn sống | B1 |
| alone ★ | /əˈləʊn/ | một mình | A2 |
| lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn | A2 |
| safe ★ | /seɪf/ | an toàn | A2 |
| dangerous ★ | /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm | A2 |
| well ★ | /wel/ | khỏe | A1; cũng có thể là trạng từ |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | B1 |
| upset | /ʌpˈset/ | buồn, khó chịu | B1 |
| pleased | /pliːzd/ | hài lòng | B1; thường hơi trang trọng |
| exhausted | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | kiệt sức | B2 |
| uncomfortable | /ʌnˈkʌmftəbəl/ | không thoải mái | B1 |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | A2 |
Kích thước, hình dạng, màu sắc và đồ vật
| Tính từ | IPA | Nghĩa | Mức độ, ghi chú |
|---|---|---|---|
| large ★ | /lɑːdʒ/ | lớn | A1 |
| little ★ | /ˈlɪtəl/ | nhỏ; ít | A1 |
| long ★ | /lɒŋ/ | dài | A1 |
| wide ★ | /waɪd/ | rộng | A2 |
| narrow | /ˈnærəʊ/ | hẹp | B1 |
| high ★ | /haɪ/ | cao | A1 |
| low ★ | /ləʊ/ | thấp | A1 |
| heavy ★ | /ˈhevi/ | nặng | A1 |
| light ★ | /laɪt/ | nhẹ; sáng | A1 |
| round ★ | /raʊnd/ | tròn | A2 |
| square | /skweə/ | vuông | A2 |
| straight ★ | /streɪt/ | thẳng | A2 |
| red ★ | /red/ | đỏ | A1 |
| blue ★ | /bluː/ | xanh dương | A1 |
| green ★ | /ɡriːn/ | xanh lá | A1 |
| black ★ | /blæk/ | đen | A1 |
| white ★ | /waɪt/ | trắng | A1 |
| yellow ★ | /ˈjeləʊ/ | vàng | A1 |
| brown ★ | /braʊn/ | nâu | A1 |
| clean ★ | /kliːn/ | sạch | A1 |
| dirty ★ | /ˈdɜːti/ | bẩn | A1 |
| new ★ | /njuː/ | mới | A1 |
| modern ★ | /ˈmɒdən/ | hiện đại | A2 |
| old ★ | /əʊld/ | cũ | A1 |
| expensive ★ | /ɪkˈspensɪv/ | đắt | A2 |
| cheap ★ | /tʃiːp/ | rẻ | A1 |
| useful ★ | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích | A2 |
| comfortable ★ | /ˈkʌmftəbəl/ | thoải mái | A2 |
| soft | /sɒft/ | mềm | A2 |
| hard ★ | /hɑːd/ | cứng; khó | A1 |
| broken | /ˈbrəʊkən/ | bị hỏng | A2 |
| simple ★ | /ˈsɪmpəl/ | đơn giản | A2 |
| difficult ★ | /ˈdɪfɪkəlt/ | khó | A2 |
| different ★ | /ˈdɪfrənt/ | khác | A2 |
| same ★ | /seɪm/ | giống nhau | A1 |
| beautiful ★ | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | A1 |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu, dễ chịu | B1 |
| bright | /braɪt/ | sáng; thông minh | A2 |
| dark ★ | /dɑːk/ | tối, sẫm | A1 |
| thick | /θɪk/ | dày | A2 |

Thời tiết, thời gian và trải nghiệm hằng ngày
| Tính từ | IPA | Nghĩa | Mức độ, ghi chú |
|---|---|---|---|
| hot ★ | /hɒt/ | nóng | A1 |
| cold ★ | /kəʊld/ | lạnh | A1 |
| warm ★ | /wɔːm/ | ấm | A1 |
| cool ★ | /kuːl/ | mát; ngầu | A1; nghĩa tùy ngữ cảnh |
| sunny ★ | /ˈsʌni/ | có nắng | A1 |
| rainy ★ | /ˈreɪni/ | có mưa | A1 |
| cloudy ★ | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây | A1 |
| windy ★ | /ˈwɪndi/ | có gió | A1 |
| dry ★ | /draɪ/ | khô | A1 |
| wet ★ | /wet/ | ướt | A1 |
| early ★ | /ˈɜːli/ | sớm | A1 |
| late ★ | /leɪt/ | muộn, trễ | A1 |
| quick ★ | /kwɪk/ | nhanh | A1 |
| slow ★ | /sləʊ/ | chậm | A1 |
| fast ★ | /fɑːst/ | nhanh | A1 |
| noisy ★ | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào | A2 |
| quiet ★ | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | A1 |
| fun ★ | /fʌn/ | vui, thú vị | A1; thường dùng thân mật |
| boring ★ | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán | A2 |
| interesting ★ | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị | A2 |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, gây hào hứng | A2 |
| delicious ★ | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon | A2 |
| fresh ★ | /freʃ/ | tươi; mới | A2 |
| sweet ★ | /swiːt/ | ngọt; đáng yêu | A1 |
| salty | /ˈsɔːlti/ | mặn | A2 |
| noisy ★ | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào | A2 |
| popular ★ | /ˈpɒpjələ/ | phổ biến, được yêu thích | A2 |
| famous ★ | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng | A2 |
| special ★ | /ˈspeʃəl/ | đặc biệt | A2 |
| usual ★ | /ˈjuːʒuəl/ | thường lệ | A2 |
| possible ★ | /ˈpɒsəbəl/ | có thể | A2 |
| impossible | /ɪmˈpɒsəbəl/ | không thể | B1 |
| helpful ★ | /ˈhelpfəl/ | hữu ích; hay giúp đỡ | A2 |
| correct ★ | /kəˈrekt/ | đúng | A2 |
| wrong ★ | /rɒŋ/ | sai | A1 |
| certain | /ˈsɜːtən/ | chắc chắn; nhất định | B1 |
| available | /əˈveɪləbəl/ | có sẵn | B1 |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc | B1 |
| awful | /ˈɔːfəl/ | tệ hại | B1 |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | đáng kinh ngạc, tuyệt vời | B1 |

Bảng trên tập trung vào những nghĩa thường gặp. Khi tra từ điển, hãy kiểm tra đúng nghĩa bạn đang học: light có thể là “nhẹ” hoặc “sáng”, còn cool có thể là “mát” hoặc cách nói thân mật mang nghĩa “ngầu”.
Tính từ trong tiếng Anh là gì và đứng ở đâu trong câu?
Tính từ (adjective) là từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, thường diễn tả đặc điểm, trạng thái hay phẩm chất của đối tượng. Ví dụ: a quiet room là “một căn phòng yên tĩnh”; She is kind là “Cô ấy tốt bụng”.
Trước danh từ và sau động từ nối
Tính từ thường đứng trước danh từ: a small house (một ngôi nhà nhỏ), an interesting book (một quyển sách thú vị). Tính từ không đổi dạng theo số ít hay số nhiều: a red car và two red cars, không thêm -s vào red.
Một vị trí phổ biến khác là sau động từ to be và các động từ nối như seem, look, feel, sound, become. Chúng nối chủ ngữ với đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ:
- The room is clean. – Căn phòng sạch.
- You seem tired. – Bạn có vẻ mệt.
- This soup smells delicious. – Món súp này có mùi thơm ngon.

Một số động từ có thể là động từ nối hoặc động từ hành động tùy cách dùng. Hãy so sánh The soup tastes good (Món súp có vị ngon) với She tastes the soup (Cô ấy nếm món súp). Ở câu đầu, good mô tả món súp; ở câu sau, tastes chỉ hành động nếm.
Tính từ thường dùng ở vị trí bổ ngữ
Tính từ có thể đứng sau tân ngữ trong các cấu trúc như make + tân ngữ + tính từ, find + tân ngữ + tính từ hoặc keep + tân ngữ + tính từ:
- The news made me happy. – Tin đó làm tôi vui.
- I find this lesson useful. – Tôi thấy bài học này hữu ích.
- Keep the door open. – Hãy để cửa mở.
Một số tính từ như alone, alive, awake, afraid và alike thường đứng sau động từ nối, không đứng trực tiếp trước danh từ. Bạn nói The child is awake (Đứa trẻ đang thức), không dùng awake child theo cách thông thường; nếu muốn diễn đạt “đứa trẻ đang ngủ”, có thể nói a sleeping child. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về cách nói tỉnh táo tiếng Anh như awake hay alert khi mở rộng nhóm từ này. Những từ này vẫn có cách dùng đặc biệt trong cấu trúc khác, nên đây là hướng dẫn cho cách dùng phổ biến chứ không phải lệnh cấm tuyệt đối.
Trong ngữ pháp hiện đại, my, your, his, her, its, our, their thường được gọi là từ hạn định sở hữu, không phải tính từ miêu tả như beautiful hay tall. Một số tài liệu học cơ bản vẫn gọi chúng là tính từ sở hữu. Dù dùng tên gọi nào, chúng đứng trước tính từ miêu tả: my new bag (chiếc túi mới của tôi), không phải new my bag.
Cách nhận biết tính từ và phân biệt với trạng từ
Hậu tố giúp bạn đoán từ loại, nhưng chưa đủ để kết luận nếu không xem ngữ cảnh. Các đuôi thường gặp gồm:
| Hậu tố | Ví dụ | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|
| -ful | useful, careful | hữu ích, cẩn thận |
| -less | careless, homeless | bất cẩn, vô gia cư |
| -ous | dangerous, famous | nguy hiểm, nổi tiếng |
| -able / -ible | comfortable, possible | thoải mái, có thể |
| -al | personal, natural | thuộc cá nhân, tự nhiên |
| -ive | active, creative | năng động, sáng tạo |
| -y | rainy, healthy | có mưa, khỏe mạnh |

Tiền tố phủ định cũng thường tạo tính từ trái nghĩa: kind → unkind (không tử tế), happy → unhappy (không vui), possible → impossible (không thể), correct → incorrect (không đúng), honest → dishonest (không trung thực). Bạn không thể tùy ý gắn un-, im-, in- hoặc dis- vào bất cứ từ nào. Hãy học theo từ đã có và kiểm tra từ điển khi chưa chắc.
Tính từ và trạng từ: happy/happily, hard/hardly
Tính từ thường mô tả danh từ hoặc chủ ngữ sau động từ nối; trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ hành động. Hãy so sánh:
- She looks happy. – Cô ấy trông vui vẻ. Từ happy mô tả she sau động từ nối look.
- She sings happily. – Cô ấy hát một cách vui vẻ. Từ happily bổ nghĩa cho hành động sings.

Không phải trạng từ nào cũng kết thúc bằng -ly, và không phải từ nào tận cùng bằng -ly cũng là trạng từ. Từ fast là tính từ trong a fast train và trạng từ trong The train moves fast. Từ friendly kết thúc bằng -ly nhưng là tính từ: a friendly person.
Cặp hard và hardly cũng không đồng nghĩa. Từ hard có thể là tính từ “khó, cứng” hoặc trạng từ “chăm chỉ, mạnh”: He works hard (Anh ấy làm việc chăm chỉ). Từ hardly là trạng từ có nghĩa “hầu như không”: I can hardly hear you (Tôi hầu như không nghe thấy bạn). Vì vậy, He works hardly không diễn đạt ý “anh ấy làm việc chăm chỉ”.
Một số tính từ có trạng từ cùng hình thức, chẳng hạn fast và hard. Hãy xác định vai trò của từ trong câu thay vì chỉ nhìn vào hình thức.
Trật tự tính từ trước danh từ: ghi nhớ OSASCOMP
Khi nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, thứ tự thường theo OSASCOMP: Opinion (ý kiến), Size (kích cỡ), Age (tuổi), Shape (hình dáng), Color (màu sắc), Origin (nguồn gốc), Material (chất liệu), Purpose (mục đích). Đây là hướng dẫn phổ biến, không phải quy luật cứng cho mọi cụm từ.
Bạn có thể dùng câu sau để nhớ thứ tự bằng tiếng Việt: Đẹp – To – Già – Vuông – Đỏ – Nhật – Gỗ – Ăn. Mỗi từ gợi một nhóm: ý kiến, kích thước, tuổi, hình dáng, màu, nguồn gốc, chất liệu và mục đích. Khi viết, bạn không cần cố tìm đủ tám nhóm; hãy chỉ xếp những tính từ thực sự cần thiết.
| Nhóm | Câu hỏi gợi nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Opinion – ý kiến | Người nói đánh giá thế nào? | beautiful, lovely |
| Size – kích cỡ | To hay nhỏ? | big, small |
| Age – tuổi | Cũ, mới hay trẻ? | old, new |
| Shape – hình dáng | Hình gì? | round, square |
| Color – màu sắc | Màu gì? | red, black |
| Origin – nguồn gốc | Đến từ đâu? | Japanese, Vietnamese |
| Material – chất liệu | Làm bằng gì? | wooden, leather |
| Purpose – mục đích | Dùng để làm gì? | sports, dining |

Bạn có thể xếp cụm từ theo bốn bước:
-
Liệt kê
Ghi các tính từ muốn dùng, chưa cần xếp thứ tự.
-
Gán nhóm
Hỏi từng từ: nó diễn tả đánh giá, kích cỡ, tuổi, hình dáng, màu, nguồn gốc, chất liệu hay mục đích?
-
Xếp từ ngoài vào trong
Đặt ý kiến ở xa danh từ hơn; chất liệu hoặc mục đích thường gần danh từ hơn.
-
Cắt bớt
Nếu cụm dài, giữ lại hai hoặc ba tính từ quan trọng nhất để câu tự nhiên, dễ hiểu.
Ví dụ: a beautiful small old wooden table (một chiếc bàn gỗ cũ, nhỏ và đẹp). Ở ví dụ này, beautiful chỉ ý kiến, small chỉ kích cỡ, old chỉ tuổi, wooden chỉ chất liệu; wooden đứng gần table hơn. Tương tự, trong my lovely new black leather jacket (chiếc áo khoác da màu đen mới đáng yêu của tôi), my là từ hạn định sở hữu, sau đó đến ý kiến, tuổi, màu sắc và chất liệu. Ngoài beautiful, bạn có thể khám phá thêm các từ chỉ vẻ đẹp trong tiếng Anh như pretty, lovely hay attractive để thay đổi sắc thái ý kiến.
Nếu phân vân thứ tự hai tính từ, hãy xác định nhóm nghĩa của mỗi từ trước. Ý kiến thường đứng xa danh từ hơn màu sắc; màu sắc thường đứng xa hơn chất liệu. Đừng thêm nhiều tính từ chỉ để chứng minh mình thuộc quy tắc.
So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ
So sánh hơn thường dùng để đối chiếu hai người hoặc vật: tính từ + than (hơn). So sánh nhất nói về một người hoặc vật nổi bật nhất trong một nhóm: the + tính từ dạng so sánh nhất. Ví dụ: My room is smaller than yours (Phòng tôi nhỏ hơn phòng bạn); This is the smallest room in the house (Đây là phòng nhỏ nhất trong nhà).
Quy tắc thêm -er/-est và dùng more/most
| Loại hoặc quy tắc | Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Phần lớn tính từ một âm tiết | tall, short | taller, shorter | tallest, shortest | Thêm -er/-est. |
| Kết thúc bằng -e | nice, large | nicer, larger | nicest, largest | Chỉ thêm -r/-st. |
| Phụ âm + y | happy, busy | happier, busier | happiest, busiest | Đổi y thành i. |
| Nguyên âm + y | gray | grayer | grayest | Giữ y, chỉ thêm -er/-est. |
| Một nguyên âm ngắn + một phụ âm cuối | big, hot | bigger, hotter | biggest, hottest | Gấp đôi phụ âm cuối. |
| Kết thúc bằng -w | slow, low | slower, lower | slowest, lowest | Không gấp đôi w. |
| Nhiều tính từ hai âm tiết | clever, quiet | cleverer/more clever; quieter/more quiet | cleverest/most clever; quietest/most quiet | Có thể có hơn một dạng; cách dùng tùy từ và vùng. |
| Phần lớn tính từ dài | careful, beautiful | more careful, more beautiful | most careful, most beautiful | Không dùng đồng thời more và -er. |

Phần lớn tính từ một âm tiết thêm -er và -est. Với tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i: easy → easier → easiest. Nếu từ có một nguyên âm ngắn rồi đến một phụ âm cuối, thường gấp đôi phụ âm: hot → hotter → hottest. Không gấp đôi w trong slow → slower → slowest.
Phần lớn tính từ dài dùng more và most: more important, the most important. Tính từ hai âm tiết không theo một mẫu duy nhất: happy thường đổi y thành i; simple thường có simpler/simplest; một số từ như quiet hoặc polite có thể có biến thể. Khi không chắc, hãy tra từ điển và chọn dạng nghe tự nhiên trong ngữ cảnh. Tránh dạng so sánh kép như more taller hoặc beautifuller.
Dạng bất quy tắc và tính từ tuyệt đối
| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ví dụ, lưu ý |
|---|---|---|---|
| good / well | better | best | Your idea is better. – Ý tưởng của bạn tốt hơn. |
| bad / badly | worse | worst | The weather is worse today. – Hôm nay thời tiết tệ hơn. |
| far | farther / further | farthest / furthest | Farther thường chỉ khoảng cách; further còn có nghĩa “thêm nữa”. |
| little | less | least | Thường dùng với lượng không đếm được: less water. |
| many / much | more | most | Many dùng với danh từ đếm được; much dùng với danh từ không đếm được. |
| old | older / elder | oldest / eldest | Elder/eldest thường dùng trước danh từ chỉ thành viên gia đình: my elder sister. |

Nhóm tính từ như perfect (hoàn hảo), unique (độc nhất), dead (đã chết), empty (trống rỗng) và full (đầy) thường được xem là tính từ có nghĩa tuyệt đối. Trong bài tập cơ bản, bạn nên tránh tự động chia so sánh những từ này. Bạn có thể diễn đạt mức độ bằng nearly empty (gần như trống) hoặc completely full (đầy hoàn toàn). Trong thực tế, người nói đôi khi dùng more perfect hoặc fuller với nghĩa nhấn mạnh hay mở rộng; cách dùng ấy phụ thuộc ngữ cảnh, không làm thay đổi quy tắc an toàn cho người mới học.
Chỉ dùng một cách tạo so sánh: taller than hoặc more beautiful than. Không viết more taller, more easier hay the most tallest.
Tính từ đuôi -ed và -ing: tránh nhầm cảm xúc với nguyên nhân
Với nhiều tính từ chỉ cảm xúc, -ed thường mô tả người hoặc đối tượng cảm thấy thế nào; -ing mô tả người, vật hay tình huống gây ra cảm xúc đó.
| Cặp từ | Câu dùng đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| bored / boring | I am bored. The film is boring. | Tôi chán. Bộ phim gây chán. |
| interested / interesting | I am interested in history. History is interesting. | Tôi quan tâm đến lịch sử. Lịch sử thú vị. |
| excited / exciting | We are excited. The trip is exciting. | Chúng tôi hào hứng. Chuyến đi gây hào hứng. |
| confused / confusing | I am confused. The instructions are confusing. | Tôi bối rối. Hướng dẫn khó hiểu. |
| tired / tiring | She is tired. The journey was tiring. | Cô ấy mệt. Chuyến đi làm người ta mệt. |
| surprised / surprising | He was surprised. The news was surprising. | Anh ấy ngạc nhiên. Tin đó gây bất ngờ. |
| embarrassed / embarrassing | I felt embarrassed. It was an embarrassing moment. | Tôi thấy ngượng. Đó là khoảnh khắc đáng xấu hổ. |
| relaxed / relaxing | They feel relaxed. The music is relaxing. | Họ thấy thư giãn. Nhạc có tác dụng thư giãn. |

Một lỗi thường gặp là viết I am very boring khi muốn nói “Tôi rất chán”. Câu đó có nghĩa là “Tôi là người rất nhàm chán”. Hãy chọn bored để nói về cảm xúc của mình, còn boring để nói về điều gây ra cảm xúc ấy. Một người cũng có thể boring nếu người đó làm người khác thấy buồn chán. Quy tắc tương tự áp dụng cho tính từ thú vị trong tiếng Anh: interested diễn tả cảm giác của người, còn interesting mô tả điều gây hứng thú.
Tính từ đi với giới từ và collocations thông dụng
Bạn thường không thể đoán giới từ sau tính từ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt. Hãy học cả cụm cùng câu ví dụ để nhớ cách dùng.
Cụm tính từ + giới từ nên học trước
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ song ngữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| good at | giỏi về | She is good at maths. – Cô ấy giỏi toán. | Kỹ năng hoặc môn học |
| bad at | kém về | I am bad at cooking. – Tôi nấu ăn dở. | Kỹ năng |
| interested in | quan tâm đến | He is interested in music. – Anh ấy quan tâm đến âm nhạc. | Thường theo sau là danh từ hoặc V-ing |
| afraid of | sợ | The child is afraid of dogs. – Đứa trẻ sợ chó. | |
| scared of | sợ | I am scared of the dark. – Tôi sợ bóng tối. | Thường thân mật |
| proud of | tự hào về | We are proud of you. – Chúng tôi tự hào về bạn. | |
| fond of | yêu thích | She is fond of cats. – Cô ấy thích mèo. | |
| tired of | chán, mệt vì | I am tired of waiting. – Tôi chán phải chờ rồi. | Theo sau có thể là V-ing |
| bored with | chán với | He is bored with his job. – Anh ấy chán công việc. | |
| excited about | hào hứng về | We are excited about the trip. – Chúng tôi háo hức về chuyến đi. | |
| worried about | lo lắng về | Mum is worried about me. – Mẹ lo cho tôi. | |
| happy with | hài lòng với | I am happy with the result. – Tôi hài lòng với kết quả. | Happy about cũng dùng khi vui về việc gì |
| angry with | giận ai | He is angry with me. – Anh ấy giận tôi. | Angry about/at có thể nói về sự việc |
| disappointed with | thất vọng về | She is disappointed with her score. – Cô ấy thất vọng về điểm số. | |
| pleased with | hài lòng với | The teacher is pleased with your work. – Giáo viên hài lòng với bài làm của em. | Hơi trang trọng |
| famous for | nổi tiếng vì | The city is famous for its food. – Thành phố nổi tiếng vì đồ ăn. | |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | She is responsible for sales. – Cô ấy phụ trách bán hàng. | Hữu ích trong công việc |
| ready for | sẵn sàng cho | Are you ready for the test? – Bạn sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa? | |
| late for | muộn, trễ | Do not be late for class. – Đừng đi học trễ. | |
| different from | khác với | My bag is different from yours. – Túi tôi khác túi của bạn. | From là lựa chọn phổ biến, an toàn |
| similar to | tương tự | This song is similar to that one. – Bài hát này giống bài kia. | |
| close to | gần; thân với | I am close to my sister. – Tôi thân với chị gái. | |
| married to | kết hôn với | She is married to a doctor. – Cô ấy kết hôn với một bác sĩ. | |
| kind to | tử tế với | Be kind to animals. – Hãy tử tế với động vật. | |
| polite to | lịch sự với | He is polite to customers. – Anh ấy lịch sự với khách hàng. | |
| keen on | say mê | I am keen on hiking. – Tôi mê đi bộ đường dài. | Thường gặp trong Anh-Anh |
| crazy about | rất mê | He is crazy about football. – Anh ấy mê bóng đá. | Thân mật |
| fed up with | chán ngấy | I am fed up with the noise. – Tôi chán ngấy tiếng ồn. | Thân mật |
| full of | đầy | The box is full of books. – Cái hộp đầy sách. | |
| capable of | có khả năng | She is capable of doing more. – Cô ấy có khả năng làm nhiều hơn. | Theo sau có thể là V-ing |
| dependent on | phụ thuộc vào | The town is dependent on tourism. – Thị trấn phụ thuộc vào du lịch. |

Học theo cụm giúp bạn tránh các lỗi như interested on hoặc married with. Mỗi tuần, hãy chọn một nhóm nhỏ, che cột nghĩa và tự đặt một câu về mình. Ví dụ: I am interested in learning English (Tôi hứng thú với việc học tiếng Anh).
Collocations tính từ–danh từ trong giao tiếp và viết
Một số danh từ thường đi với một tính từ nhất định. Học cả cụm giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn so với dịch từng từ riêng lẻ.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| heavy rain | mưa to | We had heavy rain last night. – Tối qua mưa to. |
| heavy traffic | giao thông đông, ùn tắc | There is heavy traffic this morning. – Sáng nay giao thông đông. |
| strong coffee | cà phê đậm | I would like a strong coffee. – Tôi muốn một ly cà phê đậm. |
| strong wind | gió mạnh | A strong wind blew the door shut. – Gió mạnh làm cửa đóng sập. |
| fast food | đồ ăn nhanh | They rarely eat fast food. – Họ hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. |
| close friend | bạn thân | She is a close friend of mine. – Cô ấy là bạn thân của tôi. |
| big mistake | sai lầm lớn | It was a big mistake. – Đó là một sai lầm lớn. |
| bad habit | thói quen xấu | Biting your nails is a bad habit. – Cắn móng tay là thói quen xấu. |
| hard work | công việc vất vả; sự nỗ lực | Learning a language takes hard work. – Học ngôn ngữ cần nhiều nỗ lực. |
| great time | khoảng thời gian vui vẻ | We had a great time. – Chúng tôi đã có khoảng thời gian rất vui. |
| good idea | ý hay | That is a good idea. – Đó là ý hay. |
| high price | giá cao | The shop has high prices. – Cửa hàng có giá cao. |
| high quality | chất lượng cao | These shoes are high quality. – Đôi giày này có chất lượng cao. |
| deep sleep | giấc ngủ sâu | The baby fell into a deep sleep. – Em bé chìm vào giấc ngủ sâu. |
| wide range | nhiều loại, phạm vi rộng | The shop sells a wide range of tea. – Cửa hàng bán nhiều loại trà. |
| light meal | bữa ăn nhẹ | We had a light meal at noon. – Chúng tôi ăn nhẹ vào buổi trưa. |
| free time | thời gian rảnh | I read in my free time. – Tôi đọc sách lúc rảnh. |
| real life | đời thực | Real life is different from films. – Đời thực khác phim ảnh. |
| short break | giờ nghỉ ngắn | Let us take a short break. – Chúng ta nghỉ ngắn một chút nhé. |
| safe place | nơi an toàn | Keep your passport in a safe place. – Hãy để hộ chiếu ở nơi an toàn. |
| warm welcome | sự đón tiếp nồng hậu | They gave us a warm welcome. – Họ đón tiếp chúng tôi nồng hậu. |
| strong team | đội ngũ mạnh | We have a strong team. – Chúng tôi có một đội ngũ mạnh. |
| quick question | câu hỏi nhanh | Can I ask a quick question? – Tôi hỏi nhanh một câu được không? |
| good health | sức khỏe tốt | I wish you good health. – Chúc bạn sức khỏe tốt. |

Bài tập tính từ có đáp án và kế hoạch ôn tập
Hãy tự làm bài trước khi xem đáp án. Các câu hỏi giúp bạn luyện vị trí tính từ, so sánh, trật tự OSASCOMP, -ed/-ing và giới từ.
Bài tập vận dụng và đáp án giải thích
Dạng 1: Sắp xếp từ thành câu hoặc cụm từ
- a / dog / big / black
- She / tired / looks / very
- I / live / apartment / in / a / small
Dạng 2: Điền dạng so sánh đúng
- This bag is __ (heavy) than that one.
- It is the __ (good) restaurant in town.
- English is __ (important) than before.
Dạng 3: Chọn trật tự tính từ phù hợp
- a / wooden / beautiful / old / table
- my / new / lovely / jacket / leather
- an / car / expensive / sports / Italian
Dạng 4: Chọn từ hoặc giới từ đúng
- The film was so __ that I fell asleep. (bored / boring)
- I am interested __ learning guitar. (in / at / for)
- He works very __. (hard / hardly)
Đáp án
- a big black dog. Kích cỡ thường đứng trước màu sắc.
- She looks very tired. Tired đứng sau động từ nối looks; very bổ nghĩa cho tired.
- I live in a small apartment. Tính từ small đứng trước danh từ apartment.
- heavier. Heavy kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -er.
- best. Good là dạng bất quy tắc: good, better, best.
- more important. Important dùng more trong dạng so sánh hơn.
- a beautiful old wooden table. Ý kiến đứng trước tuổi, chất liệu đứng gần danh từ.
- my lovely new leather jacket. Từ hạn định sở hữu đứng đầu, sau đó là ý kiến, tuổi và chất liệu.
- an expensive Italian sports car. Ý kiến đứng trước nguồn gốc, rồi đến mục đích.
- boring. Bộ phim gây buồn chán; người xem mới cảm thấy bored.
- in. Cụm cố định là interested in.
- hard. Hard nghĩa là chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.

Checklist 200 từ và mẫu flashcard tự học
Dùng checklist này để tự kiểm tra khả năng vận dụng, thay vì chỉ nhớ nghĩa. Hãy đánh dấu những mục bạn đã làm được mà không cần tra cứu:
- ☐ Đặt tính từ trước danh từ: a tall man.
- ☐ Dùng tính từ sau be, seem, look hoặc feel: She looks tired.
- ☐ Phân biệt She looks happy với She sings happily.
- ☐ Nhận ra một số hậu tố tính từ như -ful, -less, -ous, -able, -ive và -y.
- ☐ Xếp được các tính từ theo OSASCOMP khi cần.
- ☐ Dùng đúng -er/-est và more/most; tránh dạng so sánh kép.
- ☐ Nhớ các dạng bất quy tắc good–better–best và bad–worse–worst.
- ☐ Phân biệt tính từ -ed chỉ cảm xúc với -ing chỉ nguyên nhân gây cảm xúc.
- ☐ Nhớ hard và hardly khác nghĩa.
- ☐ Dùng được ít nhất mười cụm tính từ đi với giới từ.
Để ôn từ vựng, hãy chia danh sách thành các nhóm nhỏ theo trình độ và chủ đề. Với mỗi thẻ ghi nhớ, mặt trước ghi từ tiếng Anh; mặt sau ghi IPA, nghĩa, một collocation và một câu do bạn tự đặt. Ví dụ:
- Mặt trước: proud
- Mặt sau: /praʊd/ – tự hào; proud of; I am proud of my sister. – Tôi tự hào về chị gái mình.
Hãy bắt đầu với các từ ★ thuộc nhóm A1–A2, rồi chuyển sang từ B1 khi đã tự đặt được câu với từ cơ bản. Sau một khoảng nghỉ, ôn lại những thẻ đã quên thay vì chỉ đọc đi đọc lại toàn bộ danh sách trong một lần. Bạn có thể dùng bảng trong bài làm checklist khi in hoặc tự chép thành flashcard; bài viết không đính kèm tệp PDF hay bản ghi âm.
Khi học từ mới, hãy ghi thêm giới từ hoặc danh từ thường đi kèm. Viết “interested in music” thay vì chỉ ghi “interested = quan tâm” giúp bạn nhớ cả nghĩa lẫn cấu trúc. Cuối mỗi tuần, hãy chọn một chủ đề như công việc, gia đình hoặc đồ ăn và viết vài câu ngắn dùng những tính từ vừa học.

| Tính từ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ / Trình độ | Chủ đề | Ví dụ / Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | tốt | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | The food is good. – Món ăn ngon. |
| bad | /bæd/ | xấu, tệ | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | The weather is bad. – Thời tiết xấu. |
| big | /bɪɡ/ | to, lớn | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | It is a big house. – Đó là một ngôi nhà lớn. |
| small | /smɔːl/ | nhỏ | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | I have a small bag. – Tôi có một chiếc túi nhỏ. |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | She looks happy. – Cô ấy trông vui vẻ. |
| sad | /sæd/ | buồn | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | He feels sad. – Anh ấy cảm thấy buồn. |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | It is a beautiful day. – Hôm nay là một ngày đẹp trời. |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | This question is easy. – Câu hỏi này dễ. |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | I am tired after work. – Tôi mệt sau giờ làm. |
| important | /ɪmˈpɔːtənt/ | quan trọng | ★ | Cơ bản / Miêu tả chung | Sleep is important. – Giấc ngủ rất quan trọng. |
| tall | /tɔːl/ | cao | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| short | /ʃɔːt/ | thấp; ngắn | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| old | /əʊld/ | già; cũ | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | thường dùng trong giao tiếp |
| handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | A2 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương | A2 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | thân mật |
| thin | /θɪn/ | gầy; mỏng | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| slim | /slɪm/ | thon, mảnh mai | A2 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | thường mang sắc thái tích cực |
| strong | /strɒŋ/ | khỏe; mạnh | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| weak | /wiːk/ | yếu | A2 | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| fit | /fɪt/ | khỏe mạnh, cân đối | A2 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | A1 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| bald | /bɔːld/ | hói | B1 | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| curly | /ˈkɜːli/ | xoăn | A2 | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| straight | /streɪt/ | thẳng | A2 ★ | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| handsome-looking | /ˌhænsəm ˈlʊkɪŋ/ | trông bảnh bao | B2 | Ngoại hình và đặc điểm con người | ít cần cho người mới học |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | hấp dẫn, ưa nhìn | B1 | Ngoại hình và đặc điểm con người | Không có trong nguồn |
| elderly | /ˈeldəli/ | cao tuổi | B1 | Ngoại hình và đặc điểm con người | lịch sự hơn old khi nói về người |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | A1 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| nice | /naɪs/ | dễ mến, tử tế | A1 ★ | Tính cách | thông dụng trong nói |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | A1 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| funny | /ˈfʌni/ | vui tính; buồn cười | A1 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | ít nói; yên tĩnh | A1 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| smart | /smɑːt/ | thông minh; bảnh bao | A1 ★ | Tính cách | nghĩa tùy ngữ cảnh |
| clever | /ˈklevə/ | lanh lợi, thông minh | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ | A2 | Tính cách | Không có trong nguồn |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | hay giúp đỡ | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| lazy | /ˈleɪzi/ | lười | A1 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| careful | /ˈkeəfəl/ | cẩn thận | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| careless | /ˈkeələs/ | bất cẩn | B1 | Tính cách | Không có trong nguồn |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn | A2 ★ | Tính cách | Không có trong nguồn |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | B1 | Tính cách | Không có trong nguồn |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | B1 | Tính cách | Không có trong nguồn |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng; rộng lượng | B1 | Tính cách | Xuất hiện lại ở bảng gốc |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy | B1 | Tính cách | Không có trong nguồn |
Câu hỏi thường gặp
Một từ tiếng Anh có thể vừa là tính từ vừa là danh từ không?
Có. Ví dụ, light là tính từ trong a light bag và là danh từ trong turn on the light; cần dựa vào vị trí và ngữ cảnh để xác định từ loại.
Có thể đặt hai tính từ nối bằng and trước danh từ không?
Có, đặc biệt khi hai tính từ có vai trò ngang nhau: a warm and friendly person. Tuy nhiên, nhiều cụm trước danh từ tự nhiên hơn khi không dùng and, như a small wooden table.
Có phải mọi trạng từ tiếng Anh đều kết thúc bằng -ly?
Không. Fast và hard có thể là trạng từ dù không có -ly; ngược lại, friendly là tính từ dù kết thúc bằng -ly.