Tính từ tiếng Anh thường gặp: 200 từ và cách dùng

Tính từ tiếng Anh là từ bổ nghĩa cho danh từ, thường diễn tả đặc điểm, trạng thái hoặc phẩm chất. Tính từ có thể đứng trước danh từ hoặc sau be, seem, look, feel; khi so sánh, hãy dùng đúng -er/-est hoặc more/most.

Bài viết tổng hợp 200 mục học về tính từ tiếng Anh thông dụng, kèm IPA, nghĩa tiếng Việt và nhãn trình độ tham khảo. Bạn cũng sẽ tìm thấy cách đặt tính từ trong câu, xếp nhiều tính từ, tạo dạng so sánh và dùng cụm tính từ đi với giới từ. Nếu mới bắt đầu, hãy học các từ A1–A2 được đánh dấu ★ trước, rồi chuyển sang nhóm B1–B2 theo chủ đề cần dùng.

Nhãn CEFR dưới đây là mức ước lượng dựa trên độ phổ biến và nghĩa thông dụng của từ, không phải phân loại chính thức cho mọi ngữ cảnh. Một từ có thể quen thuộc ở nghĩa này nhưng khó hơn ở nghĩa khác. IPA là phiên âm tham khảo; cách phát âm có thể khác đôi chút giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.

200 tính từ tiếng Anh thường gặp theo chủ đề và trình độ

Mười tính từ cơ bản sau hữu ích khi bạn giới thiệu người, nói về cảm xúc hoặc miêu tả đồ vật:

Tính từ IPA Nghĩa Ví dụ
good ★ /ɡʊd/ tốt The food is good. – Món ăn ngon.
bad ★ /bæd/ xấu, tệ The weather is bad. – Thời tiết xấu.
big ★ /bɪɡ/ to, lớn It is a big house. – Đó là một ngôi nhà lớn.
small ★ /smɔːl/ nhỏ I have a small bag. – Tôi có một chiếc túi nhỏ.
happy ★ /ˈhæpi/ vui vẻ She looks happy. – Cô ấy trông vui vẻ.
sad ★ /sæd/ buồn He feels sad. – Anh ấy cảm thấy buồn.
beautiful ★ /ˈbjuːtɪfəl/ đẹp It is a beautiful day. – Hôm nay là một ngày đẹp trời.
easy ★ /ˈiːzi/ dễ This question is easy. – Câu hỏi này dễ.
tired ★ /ˈtaɪəd/ mệt I am tired after work. – Tôi mệt sau giờ làm.
important ★ /ɪmˈpɔːtənt/ quan trọng Sleep is important. – Giấc ngủ rất quan trọng.
Bộ thẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh xếp trên bàn gỗ
Học từ vựng bằng flashcard giúp nhớ nhanh hơn (Nguồn: shopee)

Dấu ★ đánh dấu các từ nên học trước, chủ yếu ở mức A1–A2. Các bảng được chia theo chủ đề để dễ tra cứu, với nhãn trình độ tham khảo cho từng từ. Nếu cần một lộ trình gọn, hãy bắt đầu với khoảng 100 từ ★ đầu tiên, rồi học thêm những từ không có ★.

Ngoại hình và đặc điểm con người

Tính từ IPA Nghĩa Mức độ, ghi chú
tall ★ /tɔːl/ cao A1
short ★ /ʃɔːt/ thấp; ngắn A1
young ★ /jʌŋ/ trẻ A1
old ★ /əʊld/ già; cũ A1
pretty ★ /ˈprɪti/ xinh A1; thường dùng trong giao tiếp
handsome ★ /ˈhænsəm/ đẹp trai A2
beautiful ★ /ˈbjuːtɪfəl/ đẹp A1
cute ★ /kjuːt/ dễ thương A2; thân mật
thin ★ /θɪn/ gầy; mỏng A1
slim ★ /slɪm/ thon, mảnh mai A2; thường mang sắc thái tích cực
strong ★ /strɒŋ/ khỏe; mạnh A1
weak /wiːk/ yếu A2
fit ★ /fɪt/ khỏe mạnh, cân đối A2
healthy ★ /ˈhelθi/ khỏe mạnh A1
bald /bɔːld/ hói B1
curly /ˈkɜːli/ xoăn A2
straight ★ /streɪt/ thẳng A2
handsome-looking /ˌhænsəm ˈlʊkɪŋ/ trông bảnh bao B2; ít cần cho người mới học
attractive /əˈtræktɪv/ hấp dẫn, ưa nhìn B1
elderly /ˈeldəli/ cao tuổi B1; lịch sự hơn old khi nói về người
Nhóm người trẻ châu Á với chiều cao và ngoại hình đa dạng
Tính từ miêu tả ngoại hình như tall, short, slim (Nguồn: studytienganh)

Các tính từ mô tả tính cách bằng tiếng Anh

Tính từ IPA Nghĩa Mức độ, ghi chú
kind ★ /kaɪnd/ tốt bụng A1
nice ★ /naɪs/ dễ mến, tử tế A1; thông dụng trong nói
friendly ★ /ˈfrendli/ thân thiện A1
funny ★ /ˈfʌni/ vui tính; buồn cười A1
quiet ★ /ˈkwaɪət/ ít nói; yên tĩnh A1
shy ★ /ʃaɪ/ nhút nhát A2
smart ★ /smɑːt/ thông minh; bảnh bao A1; nghĩa tùy ngữ cảnh
clever ★ /ˈklevə/ lanh lợi, thông minh A2
honest ★ /ˈɒnɪst/ trung thực A2
polite ★ /pəˈlaɪt/ lịch sự A2
rude /ruːd/ thô lỗ A2
helpful ★ /ˈhelpfəl/ hay giúp đỡ A2
lazy ★ /ˈleɪzi/ lười A1
careful ★ /ˈkeəfəl/ cẩn thận A2
careless /ˈkeələs/ bất cẩn B1
patient ★ /ˈpeɪʃənt/ kiên nhẫn A2
confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin B1
brave /breɪv/ dũng cảm B1
generous /ˈdʒenərəs/ hào phóng B1
reliable /rɪˈlaɪəbəl/ đáng tin cậy B1
selfish /ˈselfɪʃ/ ích kỷ B1
serious ★ /ˈsɪəriəs/ nghiêm túc A2
cheerful /ˈtʃɪəfəl/ vui vẻ, lạc quan B1
creative /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo B1
responsible /rɪˈspɒnsəbəl/ có trách nhiệm B1
ambitious /æmˈbɪʃəs/ có tham vọng, chí tiến thủ B2
stubborn /ˈstʌbən/ bướng bỉnh B2
generous /ˈdʒenərəs/ rộng lượng B1
outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ hướng ngoại B1
independent /ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập B1
Các chân dung thể hiện nhiều tính cách và cảm xúc khác nhau
Tính cách con người: kind, shy, confident, cheerful (Nguồn: cafef)

Toàn bài có 200 mục học khi tính cả bảng từ, cụm giới từ và collocation; riêng generous xuất hiện hai lần với cách diễn đạt nghĩa gần nhau. Khi học, bạn chỉ cần ghi một lần và dùng khoảng trống để tự đặt câu. Trong giao tiếp, nice, funny và cute thường tạo cảm giác gần gũi; reliable, ambitious và responsible phù hợp hơn khi mô tả năng lực hoặc phẩm chất trong học tập, công việc. Khi muốn diễn tả cách nói thông minh trong tiếng Anh, bạn có thể chọn smart cho giao tiếp hằng ngày hoặc clever với sắc thái lanh lợi. Đây là khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh, không phải ranh giới cứng giữa từ nói và từ viết.

Cảm xúc, sức khỏe và trạng thái

Tính từ IPA Nghĩa Mức độ, ghi chú
excited ★ /ɪkˈsaɪtɪd/ hào hứng A2
bored ★ /bɔːd/ chán A2
worried ★ /ˈwʌrid/ lo lắng A2
afraid ★ /əˈfreɪd/ sợ A2
angry ★ /ˈæŋɡri/ tức giận A1
surprised ★ /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên A2
interested ★ /ˈɪntrəstɪd/ quan tâm, hứng thú A2
nervous ★ /ˈnɜːvəs/ lo lắng, hồi hộp A2
relaxed ★ /rɪˈlækst/ thư giãn A2
sick ★ /sɪk/ ốm A1
ill /ɪl/ ốm A2; hơi trang trọng hơn trong vài ngữ cảnh
busy ★ /ˈbɪzi/ bận A1
free ★ /friː/ rảnh; miễn phí A1
ready ★ /ˈredi/ sẵn sàng A1
hungry ★ /ˈhʌŋɡri/ đói A1
thirsty ★ /ˈθɜːsti/ khát A1
sleepy ★ /ˈsliːpi/ buồn ngủ A1
awake /əˈweɪk/ tỉnh, thức A2
alive /əˈlaɪv/ còn sống B1
alone ★ /əˈləʊn/ một mình A2
lonely /ˈləʊnli/ cô đơn A2
safe ★ /seɪf/ an toàn A2
dangerous ★ /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm A2
well ★ /wel/ khỏe A1; cũng có thể là trạng từ
calm /kɑːm/ bình tĩnh B1
upset /ʌpˈset/ buồn, khó chịu B1
pleased /pliːzd/ hài lòng B1; thường hơi trang trọng
exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ kiệt sức B2
uncomfortable /ʌnˈkʌmftəbəl/ không thoải mái B1
surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên A2

Kích thước, hình dạng, màu sắc và đồ vật

Tính từ IPA Nghĩa Mức độ, ghi chú
large ★ /lɑːdʒ/ lớn A1
little ★ /ˈlɪtəl/ nhỏ; ít A1
long ★ /lɒŋ/ dài A1
wide ★ /waɪd/ rộng A2
narrow /ˈnærəʊ/ hẹp B1
high ★ /haɪ/ cao A1
low ★ /ləʊ/ thấp A1
heavy ★ /ˈhevi/ nặng A1
light ★ /laɪt/ nhẹ; sáng A1
round ★ /raʊnd/ tròn A2
square /skweə/ vuông A2
straight ★ /streɪt/ thẳng A2
red ★ /red/ đỏ A1
blue ★ /bluː/ xanh dương A1
green ★ /ɡriːn/ xanh lá A1
black ★ /blæk/ đen A1
white ★ /waɪt/ trắng A1
yellow ★ /ˈjeləʊ/ vàng A1
brown ★ /braʊn/ nâu A1
clean ★ /kliːn/ sạch A1
dirty ★ /ˈdɜːti/ bẩn A1
new ★ /njuː/ mới A1
modern ★ /ˈmɒdən/ hiện đại A2
old ★ /əʊld/ cũ A1
expensive ★ /ɪkˈspensɪv/ đắt A2
cheap ★ /tʃiːp/ rẻ A1
useful ★ /ˈjuːsfəl/ hữu ích A2
comfortable ★ /ˈkʌmftəbəl/ thoải mái A2
soft /sɒft/ mềm A2
hard ★ /hɑːd/ cứng; khó A1
broken /ˈbrəʊkən/ bị hỏng A2
simple ★ /ˈsɪmpəl/ đơn giản A2
difficult ★ /ˈdɪfɪkəlt/ khó A2
different ★ /ˈdɪfrənt/ khác A2
same ★ /seɪm/ giống nhau A1
beautiful ★ /ˈbjuːtɪfəl/ đẹp A1
lovely /ˈlʌvli/ đáng yêu, dễ chịu B1
bright /braɪt/ sáng; thông minh A2
dark ★ /dɑːk/ tối, sẫm A1
thick /θɪk/ dày A2
Đồ vật đủ màu sắc, kích thước và hình dạng xếp trên bàn
Tính từ mô tả màu sắc, kích thước và đồ vật (Nguồn: edu)

Thời tiết, thời gian và trải nghiệm hằng ngày

Tính từ IPA Nghĩa Mức độ, ghi chú
hot ★ /hɒt/ nóng A1
cold ★ /kəʊld/ lạnh A1
warm ★ /wɔːm/ ấm A1
cool ★ /kuːl/ mát; ngầu A1; nghĩa tùy ngữ cảnh
sunny ★ /ˈsʌni/ có nắng A1
rainy ★ /ˈreɪni/ có mưa A1
cloudy ★ /ˈklaʊdi/ nhiều mây A1
windy ★ /ˈwɪndi/ có gió A1
dry ★ /draɪ/ khô A1
wet ★ /wet/ ướt A1
early ★ /ˈɜːli/ sớm A1
late ★ /leɪt/ muộn, trễ A1
quick ★ /kwɪk/ nhanh A1
slow ★ /sləʊ/ chậm A1
fast ★ /fɑːst/ nhanh A1
noisy ★ /ˈnɔɪzi/ ồn ào A2
quiet ★ /ˈkwaɪət/ yên tĩnh A1
fun ★ /fʌn/ vui, thú vị A1; thường dùng thân mật
boring ★ /ˈbɔːrɪŋ/ nhàm chán A2
interesting ★ /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị A2
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ thú vị, gây hào hứng A2
delicious ★ /dɪˈlɪʃəs/ ngon A2
fresh ★ /freʃ/ tươi; mới A2
sweet ★ /swiːt/ ngọt; đáng yêu A1
salty /ˈsɔːlti/ mặn A2
noisy ★ /ˈnɔɪzi/ ồn ào A2
popular ★ /ˈpɒpjələ/ phổ biến, được yêu thích A2
famous ★ /ˈfeɪməs/ nổi tiếng A2
special ★ /ˈspeʃəl/ đặc biệt A2
usual ★ /ˈjuːʒuəl/ thường lệ A2
possible ★ /ˈpɒsəbəl/ có thể A2
impossible /ɪmˈpɒsəbəl/ không thể B1
helpful ★ /ˈhelpfəl/ hữu ích; hay giúp đỡ A2
correct ★ /kəˈrekt/ đúng A2
wrong ★ /rɒŋ/ sai A1
certain /ˈsɜːtən/ chắc chắn; nhất định B1
available /əˈveɪləbəl/ có sẵn B1
excellent /ˈeksələnt/ xuất sắc B1
awful /ˈɔːfəl/ tệ hại B1
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ đáng kinh ngạc, tuyệt vời B1
Khung cảnh thời tiết nắng và mưa nhìn qua cửa sổ
Tính từ về thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy (Nguồn: edupia)

Bảng trên tập trung vào những nghĩa thường gặp. Khi tra từ điển, hãy kiểm tra đúng nghĩa bạn đang học: light có thể là “nhẹ” hoặc “sáng”, còn cool có thể là “mát” hoặc cách nói thân mật mang nghĩa “ngầu”.

Tính từ trong tiếng Anh là gì và đứng ở đâu trong câu?

Tính từ (adjective) là từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, thường diễn tả đặc điểm, trạng thái hay phẩm chất của đối tượng. Ví dụ: a quiet room là “một căn phòng yên tĩnh”; She is kind là “Cô ấy tốt bụng”.

Trước danh từ và sau động từ nối

Tính từ thường đứng trước danh từ: a small house (một ngôi nhà nhỏ), an interesting book (một quyển sách thú vị). Tính từ không đổi dạng theo số ít hay số nhiều: a red car và two red cars, không thêm -s vào red.

Một vị trí phổ biến khác là sau động từ to be và các động từ nối như seem, look, feel, sound, become. Chúng nối chủ ngữ với đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ:

  • The room is clean. – Căn phòng sạch.
  • You seem tired. – Bạn có vẻ mệt.
  • This soup smells delicious. – Món súp này có mùi thơm ngon.
Bát súp nóng bốc khói trên bàn ăn
This soup smells delicious — tính từ sau động từ nối (Nguồn: edu)

Một số động từ có thể là động từ nối hoặc động từ hành động tùy cách dùng. Hãy so sánh The soup tastes good (Món súp có vị ngon) với She tastes the soup (Cô ấy nếm món súp). Ở câu đầu, good mô tả món súp; ở câu sau, tastes chỉ hành động nếm.

Tính từ thường dùng ở vị trí bổ ngữ

Tính từ có thể đứng sau tân ngữ trong các cấu trúc như make + tân ngữ + tính từ, find + tân ngữ + tính từ hoặc keep + tân ngữ + tính từ:

  • The news made me happy. – Tin đó làm tôi vui.
  • I find this lesson useful. – Tôi thấy bài học này hữu ích.
  • Keep the door open. – Hãy để cửa mở.

Một số tính từ như alone, alive, awake, afraid và alike thường đứng sau động từ nối, không đứng trực tiếp trước danh từ. Bạn nói The child is awake (Đứa trẻ đang thức), không dùng awake child theo cách thông thường; nếu muốn diễn đạt “đứa trẻ đang ngủ”, có thể nói a sleeping child. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về cách nói tỉnh táo tiếng Anh như awake hay alert khi mở rộng nhóm từ này. Những từ này vẫn có cách dùng đặc biệt trong cấu trúc khác, nên đây là hướng dẫn cho cách dùng phổ biến chứ không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Trong ngữ pháp hiện đại, my, your, his, her, its, our, their thường được gọi là từ hạn định sở hữu, không phải tính từ miêu tả như beautiful hay tall. Một số tài liệu học cơ bản vẫn gọi chúng là tính từ sở hữu. Dù dùng tên gọi nào, chúng đứng trước tính từ miêu tả: my new bag (chiếc túi mới của tôi), không phải new my bag.

Cách nhận biết tính từ và phân biệt với trạng từ

Hậu tố giúp bạn đoán từ loại, nhưng chưa đủ để kết luận nếu không xem ngữ cảnh. Các đuôi thường gặp gồm:

Hậu tố Ví dụ Nghĩa ví dụ
-ful useful, careful hữu ích, cẩn thận
-less careless, homeless bất cẩn, vô gia cư
-ous dangerous, famous nguy hiểm, nổi tiếng
-able / -ible comfortable, possible thoải mái, có thể
-al personal, natural thuộc cá nhân, tự nhiên
-ive active, creative năng động, sáng tạo
-y rainy, healthy có mưa, khỏe mạnh
Giấy ghi chú màu học ngữ pháp dán trên tường học tập
Hậu tố tính từ như -ful, -less, -ous, -able (Nguồn: jaxtina)

Tiền tố phủ định cũng thường tạo tính từ trái nghĩa: kind → unkind (không tử tế), happy → unhappy (không vui), possible → impossible (không thể), correct → incorrect (không đúng), honest → dishonest (không trung thực). Bạn không thể tùy ý gắn un-, im-, in- hoặc dis- vào bất cứ từ nào. Hãy học theo từ đã có và kiểm tra từ điển khi chưa chắc.

Tính từ và trạng từ: happy/happily, hard/hardly

Tính từ thường mô tả danh từ hoặc chủ ngữ sau động từ nối; trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ hành động. Hãy so sánh:

  • She looks happy. – Cô ấy trông vui vẻ. Từ happy mô tả she sau động từ nối look.
  • She sings happily. – Cô ấy hát một cách vui vẻ. Từ happily bổ nghĩa cho hành động sings.
Người trẻ châu Á hát vui vẻ cùng tai nghe
She sings happily — trạng từ bổ nghĩa cho hành động (Nguồn: edu)

Không phải trạng từ nào cũng kết thúc bằng -ly, và không phải từ nào tận cùng bằng -ly cũng là trạng từ. Từ fast là tính từ trong a fast train và trạng từ trong The train moves fast. Từ friendly kết thúc bằng -ly nhưng là tính từ: a friendly person.

Cặp hard và hardly cũng không đồng nghĩa. Từ hard có thể là tính từ “khó, cứng” hoặc trạng từ “chăm chỉ, mạnh”: He works hard (Anh ấy làm việc chăm chỉ). Từ hardly là trạng từ có nghĩa “hầu như không”: I can hardly hear you (Tôi hầu như không nghe thấy bạn). Vì vậy, He works hardly không diễn đạt ý “anh ấy làm việc chăm chỉ”.

Một số tính từ có trạng từ cùng hình thức, chẳng hạn fast và hard. Hãy xác định vai trò của từ trong câu thay vì chỉ nhìn vào hình thức.

Trật tự tính từ trước danh từ: ghi nhớ OSASCOMP

Khi nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, thứ tự thường theo OSASCOMP: Opinion (ý kiến), Size (kích cỡ), Age (tuổi), Shape (hình dáng), Color (màu sắc), Origin (nguồn gốc), Material (chất liệu), Purpose (mục đích). Đây là hướng dẫn phổ biến, không phải quy luật cứng cho mọi cụm từ.

Bạn có thể dùng câu sau để nhớ thứ tự bằng tiếng Việt: Đẹp – To – Già – Vuông – Đỏ – Nhật – Gỗ – Ăn. Mỗi từ gợi một nhóm: ý kiến, kích thước, tuổi, hình dáng, màu, nguồn gốc, chất liệu và mục đích. Khi viết, bạn không cần cố tìm đủ tám nhóm; hãy chỉ xếp những tính từ thực sự cần thiết.

Nhóm Câu hỏi gợi nhớ Ví dụ
Opinion – ý kiến Người nói đánh giá thế nào? beautiful, lovely
Size – kích cỡ To hay nhỏ? big, small
Age – tuổi Cũ, mới hay trẻ? old, new
Shape – hình dáng Hình gì? round, square
Color – màu sắc Màu gì? red, black
Origin – nguồn gốc Đến từ đâu? Japanese, Vietnamese
Material – chất liệu Làm bằng gì? wooden, leather
Purpose – mục đích Dùng để làm gì? sports, dining
Chiếc bàn gỗ cũ đẹp đặt trong phòng khách ấm cúng
A beautiful small old wooden table — trật tự tính từ (Nguồn: edu)

Bạn có thể xếp cụm từ theo bốn bước:

  1. Liệt kê

    Ghi các tính từ muốn dùng, chưa cần xếp thứ tự.


  2. Gán nhóm

    Hỏi từng từ: nó diễn tả đánh giá, kích cỡ, tuổi, hình dáng, màu, nguồn gốc, chất liệu hay mục đích?


  3. Xếp từ ngoài vào trong

    Đặt ý kiến ở xa danh từ hơn; chất liệu hoặc mục đích thường gần danh từ hơn.


  4. Cắt bớt

    Nếu cụm dài, giữ lại hai hoặc ba tính từ quan trọng nhất để câu tự nhiên, dễ hiểu.

Ví dụ: a beautiful small old wooden table (một chiếc bàn gỗ cũ, nhỏ và đẹp). Ở ví dụ này, beautiful chỉ ý kiến, small chỉ kích cỡ, old chỉ tuổi, wooden chỉ chất liệu; wooden đứng gần table hơn. Tương tự, trong my lovely new black leather jacket (chiếc áo khoác da màu đen mới đáng yêu của tôi), my là từ hạn định sở hữu, sau đó đến ý kiến, tuổi, màu sắc và chất liệu. Ngoài beautiful, bạn có thể khám phá thêm các từ chỉ vẻ đẹp trong tiếng Anh như pretty, lovely hay attractive để thay đổi sắc thái ý kiến.

Mẹo kiểm tra nhanh

Nếu phân vân thứ tự hai tính từ, hãy xác định nhóm nghĩa của mỗi từ trước. Ý kiến thường đứng xa danh từ hơn màu sắc; màu sắc thường đứng xa hơn chất liệu. Đừng thêm nhiều tính từ chỉ để chứng minh mình thuộc quy tắc.

So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ

So sánh hơn thường dùng để đối chiếu hai người hoặc vật: tính từ + than (hơn). So sánh nhất nói về một người hoặc vật nổi bật nhất trong một nhóm: the + tính từ dạng so sánh nhất. Ví dụ: My room is smaller than yours (Phòng tôi nhỏ hơn phòng bạn); This is the smallest room in the house (Đây là phòng nhỏ nhất trong nhà).

Quy tắc thêm -er/-est và dùng more/most

Loại hoặc quy tắc Dạng gốc So sánh hơn So sánh nhất Lưu ý
Phần lớn tính từ một âm tiết tall, short taller, shorter tallest, shortest Thêm -er/-est.
Kết thúc bằng -e nice, large nicer, larger nicest, largest Chỉ thêm -r/-st.
Phụ âm + y happy, busy happier, busier happiest, busiest Đổi y thành i.
Nguyên âm + y gray grayer grayest Giữ y, chỉ thêm -er/-est.
Một nguyên âm ngắn + một phụ âm cuối big, hot bigger, hotter biggest, hottest Gấp đôi phụ âm cuối.
Kết thúc bằng -w slow, low slower, lower slowest, lowest Không gấp đôi w.
Nhiều tính từ hai âm tiết clever, quiet cleverer/more clever; quieter/more quiet cleverest/most clever; quietest/most quiet Có thể có hơn một dạng; cách dùng tùy từ và vùng.
Phần lớn tính từ dài careful, beautiful more careful, more beautiful most careful, most beautiful Không dùng đồng thời more và -er.
Ba cây bút chì có chiều cao khác nhau đứng cạnh nhau
So sánh hơn và so sánh nhất: tall, taller, tallest (Nguồn: edu)

Phần lớn tính từ một âm tiết thêm -er và -est. Với tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i: easy → easier → easiest. Nếu từ có một nguyên âm ngắn rồi đến một phụ âm cuối, thường gấp đôi phụ âm: hot → hotter → hottest. Không gấp đôi w trong slow → slower → slowest.

Phần lớn tính từ dài dùng more và most: more important, the most important. Tính từ hai âm tiết không theo một mẫu duy nhất: happy thường đổi y thành i; simple thường có simpler/simplest; một số từ như quiet hoặc polite có thể có biến thể. Khi không chắc, hãy tra từ điển và chọn dạng nghe tự nhiên trong ngữ cảnh. Tránh dạng so sánh kép như more taller hoặc beautifuller.

Dạng bất quy tắc và tính từ tuyệt đối

Dạng gốc So sánh hơn So sánh nhất Ví dụ, lưu ý
good / well better best Your idea is better. – Ý tưởng của bạn tốt hơn.
bad / badly worse worst The weather is worse today. – Hôm nay thời tiết tệ hơn.
far farther / further farthest / furthest Farther thường chỉ khoảng cách; further còn có nghĩa “thêm nữa”.
little less least Thường dùng với lượng không đếm được: less water.
many / much more most Many dùng với danh từ đếm được; much dùng với danh từ không đếm được.
old older / elder oldest / eldest Elder/eldest thường dùng trước danh từ chỉ thành viên gia đình: my elder sister.
Bục trao giải với huy chương vàng bạc đồng
Good, better, best — dạng so sánh bất quy tắc (Nguồn: edu)

Nhóm tính từ như perfect (hoàn hảo), unique (độc nhất), dead (đã chết), empty (trống rỗng) và full (đầy) thường được xem là tính từ có nghĩa tuyệt đối. Trong bài tập cơ bản, bạn nên tránh tự động chia so sánh những từ này. Bạn có thể diễn đạt mức độ bằng nearly empty (gần như trống) hoặc completely full (đầy hoàn toàn). Trong thực tế, người nói đôi khi dùng more perfect hoặc fuller với nghĩa nhấn mạnh hay mở rộng; cách dùng ấy phụ thuộc ngữ cảnh, không làm thay đổi quy tắc an toàn cho người mới học.

Tránh so sánh kép

Chỉ dùng một cách tạo so sánh: taller than hoặc more beautiful than. Không viết more taller, more easier hay the most tallest.

Tính từ đuôi -ed và -ing: tránh nhầm cảm xúc với nguyên nhân

Với nhiều tính từ chỉ cảm xúc, -ed thường mô tả người hoặc đối tượng cảm thấy thế nào; -ing mô tả người, vật hay tình huống gây ra cảm xúc đó.

Cặp từ Câu dùng đúng Nghĩa
bored / boring I am bored. The film is boring. Tôi chán. Bộ phim gây chán.
interested / interesting I am interested in history. History is interesting. Tôi quan tâm đến lịch sử. Lịch sử thú vị.
excited / exciting We are excited. The trip is exciting. Chúng tôi hào hứng. Chuyến đi gây hào hứng.
confused / confusing I am confused. The instructions are confusing. Tôi bối rối. Hướng dẫn khó hiểu.
tired / tiring She is tired. The journey was tiring. Cô ấy mệt. Chuyến đi làm người ta mệt.
surprised / surprising He was surprised. The news was surprising. Anh ấy ngạc nhiên. Tin đó gây bất ngờ.
embarrassed / embarrassing I felt embarrassed. It was an embarrassing moment. Tôi thấy ngượng. Đó là khoảnh khắc đáng xấu hổ.
relaxed / relaxing They feel relaxed. The music is relaxing. Họ thấy thư giãn. Nhạc có tác dụng thư giãn.
Người xem tivi với vẻ buồn chán trên ghế sofa
I am bored, the film is boring — phân biệt -ed và -ing (Nguồn: elsaspeak)

Một lỗi thường gặp là viết I am very boring khi muốn nói “Tôi rất chán”. Câu đó có nghĩa là “Tôi là người rất nhàm chán”. Hãy chọn bored để nói về cảm xúc của mình, còn boring để nói về điều gây ra cảm xúc ấy. Một người cũng có thể boring nếu người đó làm người khác thấy buồn chán. Quy tắc tương tự áp dụng cho tính từ thú vị trong tiếng Anh: interested diễn tả cảm giác của người, còn interesting mô tả điều gây hứng thú.

Tính từ đi với giới từ và collocations thông dụng

Bạn thường không thể đoán giới từ sau tính từ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt. Hãy học cả cụm cùng câu ví dụ để nhớ cách dùng.

Cụm tính từ + giới từ nên học trước

Cụm từ Nghĩa Ví dụ song ngữ Ghi chú
good at giỏi về She is good at maths. – Cô ấy giỏi toán. Kỹ năng hoặc môn học
bad at kém về I am bad at cooking. – Tôi nấu ăn dở. Kỹ năng
interested in quan tâm đến He is interested in music. – Anh ấy quan tâm đến âm nhạc. Thường theo sau là danh từ hoặc V-ing
afraid of sợ The child is afraid of dogs. – Đứa trẻ sợ chó.
scared of sợ I am scared of the dark. – Tôi sợ bóng tối. Thường thân mật
proud of tự hào về We are proud of you. – Chúng tôi tự hào về bạn.
fond of yêu thích She is fond of cats. – Cô ấy thích mèo.
tired of chán, mệt vì I am tired of waiting. – Tôi chán phải chờ rồi. Theo sau có thể là V-ing
bored with chán với He is bored with his job. – Anh ấy chán công việc.
excited about hào hứng về We are excited about the trip. – Chúng tôi háo hức về chuyến đi.
worried about lo lắng về Mum is worried about me. – Mẹ lo cho tôi.
happy with hài lòng với I am happy with the result. – Tôi hài lòng với kết quả. Happy about cũng dùng khi vui về việc gì
angry with giận ai He is angry with me. – Anh ấy giận tôi. Angry about/at có thể nói về sự việc
disappointed with thất vọng về She is disappointed with her score. – Cô ấy thất vọng về điểm số.
pleased with hài lòng với The teacher is pleased with your work. – Giáo viên hài lòng với bài làm của em. Hơi trang trọng
famous for nổi tiếng vì The city is famous for its food. – Thành phố nổi tiếng vì đồ ăn.
responsible for chịu trách nhiệm về She is responsible for sales. – Cô ấy phụ trách bán hàng. Hữu ích trong công việc
ready for sẵn sàng cho Are you ready for the test? – Bạn sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa?
late for muộn, trễ Do not be late for class. – Đừng đi học trễ.
different from khác với My bag is different from yours. – Túi tôi khác túi của bạn. From là lựa chọn phổ biến, an toàn
similar to tương tự This song is similar to that one. – Bài hát này giống bài kia.
close to gần; thân với I am close to my sister. – Tôi thân với chị gái.
married to kết hôn với She is married to a doctor. – Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.
kind to tử tế với Be kind to animals. – Hãy tử tế với động vật.
polite to lịch sự với He is polite to customers. – Anh ấy lịch sự với khách hàng.
keen on say mê I am keen on hiking. – Tôi mê đi bộ đường dài. Thường gặp trong Anh-Anh
crazy about rất mê He is crazy about football. – Anh ấy mê bóng đá. Thân mật
fed up with chán ngấy I am fed up with the noise. – Tôi chán ngấy tiếng ồn. Thân mật
full of đầy The box is full of books. – Cái hộp đầy sách.
capable of có khả năng She is capable of doing more. – Cô ấy có khả năng làm nhiều hơn. Theo sau có thể là V-ing
dependent on phụ thuộc vào The town is dependent on tourism. – Thị trấn phụ thuộc vào du lịch.
Hai bạn trẻ châu Á trò chuyện vui vẻ trong quán cà phê
Cụm tính từ đi với giới từ trong giao tiếp hằng ngày (Nguồn: baodongnai)

Học theo cụm giúp bạn tránh các lỗi như interested on hoặc married with. Mỗi tuần, hãy chọn một nhóm nhỏ, che cột nghĩa và tự đặt một câu về mình. Ví dụ: I am interested in learning English (Tôi hứng thú với việc học tiếng Anh).

Collocations tính từ–danh từ trong giao tiếp và viết

Một số danh từ thường đi với một tính từ nhất định. Học cả cụm giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn so với dịch từng từ riêng lẻ.

Collocation Nghĩa Ví dụ
heavy rain mưa to We had heavy rain last night. – Tối qua mưa to.
heavy traffic giao thông đông, ùn tắc There is heavy traffic this morning. – Sáng nay giao thông đông.
strong coffee cà phê đậm I would like a strong coffee. – Tôi muốn một ly cà phê đậm.
strong wind gió mạnh A strong wind blew the door shut. – Gió mạnh làm cửa đóng sập.
fast food đồ ăn nhanh They rarely eat fast food. – Họ hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
close friend bạn thân She is a close friend of mine. – Cô ấy là bạn thân của tôi.
big mistake sai lầm lớn It was a big mistake. – Đó là một sai lầm lớn.
bad habit thói quen xấu Biting your nails is a bad habit. – Cắn móng tay là thói quen xấu.
hard work công việc vất vả; sự nỗ lực Learning a language takes hard work. – Học ngôn ngữ cần nhiều nỗ lực.
great time khoảng thời gian vui vẻ We had a great time. – Chúng tôi đã có khoảng thời gian rất vui.
good idea ý hay That is a good idea. – Đó là ý hay.
high price giá cao The shop has high prices. – Cửa hàng có giá cao.
high quality chất lượng cao These shoes are high quality. – Đôi giày này có chất lượng cao.
deep sleep giấc ngủ sâu The baby fell into a deep sleep. – Em bé chìm vào giấc ngủ sâu.
wide range nhiều loại, phạm vi rộng The shop sells a wide range of tea. – Cửa hàng bán nhiều loại trà.
light meal bữa ăn nhẹ We had a light meal at noon. – Chúng tôi ăn nhẹ vào buổi trưa.
free time thời gian rảnh I read in my free time. – Tôi đọc sách lúc rảnh.
real life đời thực Real life is different from films. – Đời thực khác phim ảnh.
short break giờ nghỉ ngắn Let us take a short break. – Chúng ta nghỉ ngắn một chút nhé.
safe place nơi an toàn Keep your passport in a safe place. – Hãy để hộ chiếu ở nơi an toàn.
warm welcome sự đón tiếp nồng hậu They gave us a warm welcome. – Họ đón tiếp chúng tôi nồng hậu.
strong team đội ngũ mạnh We have a strong team. – Chúng tôi có một đội ngũ mạnh.
quick question câu hỏi nhanh Can I ask a quick question? – Tôi hỏi nhanh một câu được không?
good health sức khỏe tốt I wish you good health. – Chúc bạn sức khỏe tốt.
Ly cà phê đậm bên cửa sổ khi trời mưa to
Strong coffee và heavy rain — collocation tính từ–danh từ (Nguồn: studytienganh)

Bài tập tính từ có đáp án và kế hoạch ôn tập

Hãy tự làm bài trước khi xem đáp án. Các câu hỏi giúp bạn luyện vị trí tính từ, so sánh, trật tự OSASCOMP, -ed/-ing và giới từ.

Bài tập vận dụng và đáp án giải thích

Dạng 1: Sắp xếp từ thành câu hoặc cụm từ

  1. a / dog / big / black
  2. She / tired / looks / very
  3. I / live / apartment / in / a / small

Dạng 2: Điền dạng so sánh đúng

  1. This bag is __ (heavy) than that one.
  2. It is the __ (good) restaurant in town.
  3. English is __ (important) than before.

Dạng 3: Chọn trật tự tính từ phù hợp

  1. a / wooden / beautiful / old / table
  2. my / new / lovely / jacket / leather
  3. an / car / expensive / sports / Italian

Dạng 4: Chọn từ hoặc giới từ đúng

  1. The film was so __ that I fell asleep. (bored / boring)
  2. I am interested __ learning guitar. (in / at / for)
  3. He works very __. (hard / hardly)

Đáp án

  1. a big black dog. Kích cỡ thường đứng trước màu sắc.
  2. She looks very tired. Tired đứng sau động từ nối looks; very bổ nghĩa cho tired.
  3. I live in a small apartment. Tính từ small đứng trước danh từ apartment.
  4. heavier. Heavy kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -er.
  5. best. Good là dạng bất quy tắc: good, better, best.
  6. more important. Important dùng more trong dạng so sánh hơn.
  7. a beautiful old wooden table. Ý kiến đứng trước tuổi, chất liệu đứng gần danh từ.
  8. my lovely new leather jacket. Từ hạn định sở hữu đứng đầu, sau đó là ý kiến, tuổi và chất liệu.
  9. an expensive Italian sports car. Ý kiến đứng trước nguồn gốc, rồi đến mục đích.
  10. boring. Bộ phim gây buồn chán; người xem mới cảm thấy bored.
  11. in. Cụm cố định là interested in.
  12. hard. Hard nghĩa là chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.
Bàn tay học sinh làm bài tập ngữ pháp trên giấy
Luyện tập vị trí tính từ, so sánh và giới từ (Nguồn: fahasa)

Checklist 200 từ và mẫu flashcard tự học

Dùng checklist này để tự kiểm tra khả năng vận dụng, thay vì chỉ nhớ nghĩa. Hãy đánh dấu những mục bạn đã làm được mà không cần tra cứu:

  • ☐ Đặt tính từ trước danh từ: a tall man.
  • ☐ Dùng tính từ sau be, seem, look hoặc feel: She looks tired.
  • ☐ Phân biệt She looks happy với She sings happily.
  • ☐ Nhận ra một số hậu tố tính từ như -ful, -less, -ous, -able, -ive và -y.
  • ☐ Xếp được các tính từ theo OSASCOMP khi cần.
  • ☐ Dùng đúng -er/-est và more/most; tránh dạng so sánh kép.
  • ☐ Nhớ các dạng bất quy tắc good–better–best và bad–worse–worst.
  • ☐ Phân biệt tính từ -ed chỉ cảm xúc với -ing chỉ nguyên nhân gây cảm xúc.
  • ☐ Nhớ hard và hardly khác nghĩa.
  • ☐ Dùng được ít nhất mười cụm tính từ đi với giới từ.

Để ôn từ vựng, hãy chia danh sách thành các nhóm nhỏ theo trình độ và chủ đề. Với mỗi thẻ ghi nhớ, mặt trước ghi từ tiếng Anh; mặt sau ghi IPA, nghĩa, một collocation và một câu do bạn tự đặt. Ví dụ:

  • Mặt trước: proud
  • Mặt sau: /praʊd/ – tự hào; proud of; I am proud of my sister. – Tôi tự hào về chị gái mình.

Hãy bắt đầu với các từ ★ thuộc nhóm A1–A2, rồi chuyển sang từ B1 khi đã tự đặt được câu với từ cơ bản. Sau một khoảng nghỉ, ôn lại những thẻ đã quên thay vì chỉ đọc đi đọc lại toàn bộ danh sách trong một lần. Bạn có thể dùng bảng trong bài làm checklist khi in hoặc tự chép thành flashcard; bài viết không đính kèm tệp PDF hay bản ghi âm.

Khi học từ mới, hãy ghi thêm giới từ hoặc danh từ thường đi kèm. Viết “interested in music” thay vì chỉ ghi “interested = quan tâm” giúp bạn nhớ cả nghĩa lẫn cấu trúc. Cuối mỗi tuần, hãy chọn một chủ đề như công việc, gia đình hoặc đồ ăn và viết vài câu ngắn dùng những tính từ vừa học.

Nhìn nhanhTính từ tiếng Anh thường gặp: 200 từ và cách dùng
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Tính từPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtMức độ / Trình độChủ đềVí dụ / Ghi chú
good/ɡʊd/tốt★Cơ bản / Miêu tả chungThe food is good. – Món ăn ngon.
bad/bæd/xấu, tệ★Cơ bản / Miêu tả chungThe weather is bad. – Thời tiết xấu.
big/bɪɡ/to, lớn★Cơ bản / Miêu tả chungIt is a big house. – Đó là một ngôi nhà lớn.
small/smɔːl/nhỏ★Cơ bản / Miêu tả chungI have a small bag. – Tôi có một chiếc túi nhỏ.
happy/ˈhæpi/vui vẻ★Cơ bản / Miêu tả chungShe looks happy. – Cô ấy trông vui vẻ.
sad/sæd/buồn★Cơ bản / Miêu tả chungHe feels sad. – Anh ấy cảm thấy buồn.
beautiful/ˈbjuːtɪfəl/đẹp★Cơ bản / Miêu tả chungIt is a beautiful day. – Hôm nay là một ngày đẹp trời.
easy/ˈiːzi/dễ★Cơ bản / Miêu tả chungThis question is easy. – Câu hỏi này dễ.
tired/ˈtaɪəd/mệt★Cơ bản / Miêu tả chungI am tired after work. – Tôi mệt sau giờ làm.
important/ɪmˈpɔːtənt/quan trọng★Cơ bản / Miêu tả chungSleep is important. – Giấc ngủ rất quan trọng.
tall/tɔːl/caoA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
short/ʃɔːt/thấp; ngắnA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
young/jʌŋ/trẻA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
old/əʊld/già; cũA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
pretty/ˈprɪti/xinhA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườithường dùng trong giao tiếp
handsome/ˈhænsəm/đẹp traiA2 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
beautiful/ˈbjuːtɪfəl/đẹpA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
cute/kjuːt/dễ thươngA2 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườithân mật
thin/θɪn/gầy; mỏngA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
slim/slɪm/thon, mảnh maiA2 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườithường mang sắc thái tích cực
strong/strɒŋ/khỏe; mạnhA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
weak/wiːk/yếuA2Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
fit/fɪt/khỏe mạnh, cân đốiA2 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
healthy/ˈhelθi/khỏe mạnhA1 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
bald/bɔːld/hóiB1Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
curly/ˈkɜːli/xoănA2Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
straight/streɪt/thẳngA2 ★Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
handsome-looking/ˌhænsəm ˈlʊkɪŋ/trông bảnh baoB2Ngoại hình và đặc điểm con ngườiít cần cho người mới học
attractive/əˈtræktɪv/hấp dẫn, ưa nhìnB1Ngoại hình và đặc điểm con ngườiKhông có trong nguồn
elderly/ˈeldəli/cao tuổiB1Ngoại hình và đặc điểm con ngườilịch sự hơn old khi nói về người
kind/kaɪnd/tốt bụngA1 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
nice/naɪs/dễ mến, tử tếA1 ★Tính cáchthông dụng trong nói
friendly/ˈfrendli/thân thiệnA1 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
funny/ˈfʌni/vui tính; buồn cườiA1 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
quiet/ˈkwaɪət/ít nói; yên tĩnhA1 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
shy/ʃaɪ/nhút nhátA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
smart/smɑːt/thông minh; bảnh baoA1 ★Tính cáchnghĩa tùy ngữ cảnh
clever/ˈklevə/lanh lợi, thông minhA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
honest/ˈɒnɪst/trung thựcA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
polite/pəˈlaɪt/lịch sựA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
rude/ruːd/thô lỗA2Tính cáchKhông có trong nguồn
helpful/ˈhelpfəl/hay giúp đỡA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
lazy/ˈleɪzi/lườiA1 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
careful/ˈkeəfəl/cẩn thậnA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
careless/ˈkeələs/bất cẩnB1Tính cáchKhông có trong nguồn
patient/ˈpeɪʃənt/kiên nhẫnA2 ★Tính cáchKhông có trong nguồn
confident/ˈkɒnfɪdənt/tự tinB1Tính cáchKhông có trong nguồn
brave/breɪv/dũng cảmB1Tính cáchKhông có trong nguồn
generous/ˈdʒenərəs/hào phóng; rộng lượngB1Tính cáchXuất hiện lại ở bảng gốc
reliable/rɪˈlaɪəbəl/đáng tin cậyB1Tính cáchKhông có trong nguồn

Câu hỏi thường gặp

Một từ tiếng Anh có thể vừa là tính từ vừa là danh từ không?

Có. Ví dụ, light là tính từ trong a light bag và là danh từ trong turn on the light; cần dựa vào vị trí và ngữ cảnh để xác định từ loại.

Có thể đặt hai tính từ nối bằng and trước danh từ không?

Có, đặc biệt khi hai tính từ có vai trò ngang nhau: a warm and friendly person. Tuy nhiên, nhiều cụm trước danh từ tự nhiên hơn khi không dùng and, như a small wooden table.

Có phải mọi trạng từ tiếng Anh đều kết thúc bằng -ly?

Không. Fast và hard có thể là trạng từ dù không có -ly; ngược lại, friendly là tính từ dù kết thúc bằng -ly.