Ngò gai tiếng Anh là gì? Tên gọi, phiên âm và cách phân biệt

Ngò gai trong tiếng Anh gọi là culantro — danh từ, phát âm /kuːˈlɑːntroʊ/. Đây là cây Eryngium foetidum (mùi tàu), còn gọi là sawtooth coriander hoặc recao. Đừng nhầm với cilantro (ngò rí): culantro có lá dài, mép răng cưa và mùi đậm hơn.

Ngò gai tiếng Anh thường gọi là culantro (danh từ) /kuːˈlɑːntroʊ/. Từ này chỉ cây hoặc lá ngò gai. Ở Việt Nam, loại rau thơm này còn có tên là mùi tàu hoặc ngò răng cưa.

Ngò gai có tên khoa học là Eryngium foetidum, thuộc họ Ngò (Apiaceae). Đừng nhầm culantro với cilantro. Hai từ viết gần giống nhau, nhưng cilantro thường chỉ ngò rí, một loài rau khác.

Người ta dùng ngò gai làm rau thơm, chẳng hạn ăn kèm phở hoặc thêm vào món canh.

Các tên gọi khác của ngò gai: Từ culantro đến recao

Nếu muốn hỏi mua ngò gai bằng tiếng Anh, bạn nên thử dùng culantro trước. Tùy khu vực và cửa hàng, loại rau này còn có thể được gọi bằng những tên sau:

Tên gọi Cách dùng và ngữ cảnh
Culantro Tên thông dụng trong tiếng Anh, hữu ích khi hỏi mua hoặc đọc công thức.
Sawtooth coriander Một tên khác, gợi đến mép lá hình răng cưa.
Long coriander Tên có thể thấy trên nhãn rau hoặc trong tài liệu về cây.
Mexican coriander Tên có thể gặp trong tài liệu ẩm thực; nên đối chiếu đặc điểm cây để tránh nhầm.
Recao Tên tiếng Tây Ban Nha thường gặp ở Puerto Rico và vùng Caribê; đôi khi cũng xuất hiện trên nhãn hoặc trong công thức tiếng Anh.
Sawleaf Một số từ điển ghi nhận tên này, nhưng đây là từ ít phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Tên gọi thay đổi tùy nơi bán, nên không có một thứ tự phổ biến áp dụng cho mọi thị trường. Nếu nhãn ghi tên khoa học, hãy tìm Eryngium foetidum để xác nhận đúng loài.

Phân biệt culantro với cilantro và coriander khi mua rau

Theo cách gọi thông dụng, culantro là ngò gai; cilantro thường là ngò rí. Dù cùng thuộc họ Ngò, đây là hai loài khác nhau. Mùi tây, hay parsley, cũng dễ bị nhầm với ngò rí nếu chỉ nhìn lướt qua.

Tiêu chí Ngò gai — culantro Ngò rí — cilantro/coriander Mùi tây — parsley
Tên khoa học Eryngium foetidum Coriandrum sativum Petroselinum crispum
Hình dáng lá Lá dài, hẹp, mép có răng cưa Lá nhỏ, chia thùy Lá chia thùy, có loại lá phẳng và lá xoăn
Mùi vị Thơm đậm, hơi hăng Thơm đặc trưng, thường nhẹ hơn ngò gai Thơm nhẹ, thanh
Ví dụ món dùng Ăn kèm phở, cho vào canh Rắc lên món ăn, dùng trong salsa Dùng trong món Âu hoặc sốt chimichurri

Trong tiếng Anh Mỹ, cilantro thường chỉ phần lá ngò rí, còn coriander thường chỉ hạt. Ở Anh, coriander cũng có thể chỉ cây hoặc lá ngò rí, nên cần xem ngữ cảnh. Cụm coriander leaves thường nói đến lá ngò rí. Đừng mặc định đó là ngò gai chỉ vì món ăn thuộc một nền ẩm thực cụ thể.

Ba bó rau thơm ngò gai, ngò rí và mùi tây đặt cạnh nhau để so sánh hình dáng lá
Ngò gai khác ngò rí và mùi tây ở hình dáng lá. (Nguồn: eva)
Nhìn lá trước khi chọn

Ngò gai có lá dài, mép răng cưa; ngò rí có lá nhỏ chia thùy. Nếu nhãn không rõ, hãy quan sát lá, kiểm tra tên khoa học hoặc hỏi người bán.

Cách phát âm culantro và sawtooth coriander

  • Culantro: /kuːˈlɑːntroʊ/, đọc gần như “cu-LAN-trô”, nhấn vào âm thứ hai. Bạn cũng có thể gặp cách phát âm /kəˈlæntroʊ/.
  • Sawtooth coriander: /ˈsɔːtuːθ ˌkɔːriˈændər/ theo cách đọc Anh-Mỹ gần đúng. Có thể tách thành “SOO-thu-th” và “co-ri-AN-đờ”. Âm cuối của tooth là /θ/: đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi.

Cách ghi bằng tiếng Việt chỉ giúp người mới học hình dung cách đọc, không thay thế phiên âm. Khi nói, hãy chú ý culantro có âm đầu gần “cu”, còn cilantro bắt đầu gần “si”. Khi viết, kiểm tra chữ u và i để tránh chọn nhầm rau.

Dùng tên ngò gai trong câu tiếng Anh thực tế

Khi đi chợ, đọc thực đơn hoặc làm theo công thức, bạn có thể dùng những câu ngắn sau:

Hỏi mua tại cửa hàng

  • Do you have culantro? — Ở đây có ngò gai không?
  • Excuse me, where can I find culantro? — Xin lỗi, tôi có thể tìm ngò gai ở đâu?
  • It has long leaves with saw-toothed edges and smells stronger than cilantro. — Loại rau này có lá dài, mép răng cưa và mùi đậm hơn ngò rí.

Gọi món hoặc đọc thực đơn

  • Does the pho come with culantro on the side? — Phở có kèm ngò gai để riêng không?
  • I’d like extra culantro, please. — Cho tôi thêm ngò gai nhé.

Không phải bát phở nào cũng có ngò gai. Nếu muốn thêm loại rau này, bạn chỉ cần hỏi trước.

Đọc công thức

  • Add one tablespoon of chopped culantro. — Thêm một thìa canh ngò gai thái nhỏ.
  • The recipe calls for recao. — Công thức cần ngò gai, được gọi là recao.

Trong công thức Puerto Rico, recao có thể là tên gọi ngò gai. Nếu nhãn hoặc công thức chưa rõ, hãy xem mô tả nguyên liệu và tên khoa học, nếu có.

Từ vựng rau thơm liên quan đến ngò gai

Bảng từ vựng dưới đây giúp bạn đọc nhãn hoặc công thức mà không nhầm những loại rau thường gặp, từ tên tiếng Anh của bạc hà đến cách gọi sả:

Tiếng Anh Tiếng Việt Lưu ý nhận diện hoặc cách gọi
Culantro Ngò gai, mùi tàu Lá dài, mép răng cưa.
Cilantro / coriander Ngò rí Coriander có thể chỉ lá hoặc hạt tùy vùng.
Parsley Mùi tây Không phải ngò rí, dù lá phẳng có thể trông giống nhau.
Basil Húng quế Tên chung cho nhóm rau húng quế.
Mint Bạc hà, rau húng Có nhiều loại với mùi và cách gọi khác nhau.
Dill Thì là Lá mảnh, thường được dùng trong món cá.
Lemongrass Sả Thường dùng phần thân có mùi thơm.
Scallion Hành lá Còn có thể gọi là green onion.
Nhiều loại rau thơm quen thuộc gồm ngò gai, húng quế, bạc hà, thì là, sả và hành lá
Các loại rau thơm thường gặp trong bếp Việt và công thức quốc tế. (Nguồn: thucphamchucnang24gio)

Riêng sả không phải rau lá như ngò gai; nếu cần tra thêm, tên tiếng Anh của cây sả sẽ giúp bạn nhận ra lemongrass trong bảng trên.

Cách chọn đúng ngò gai khi đi chợ ở nước ngoài

Nếu thấy nhiều tên gọi trên kệ rau, bạn có thể làm theo các bước sau:

Kệ rau tươi ở chợ với nhiều bó rau, trong đó có ngò gai lá dài mép răng cưa
Khi đi chợ, hãy tìm lá dài có mép răng cưa và kiểm tra tên trên nhãn nếu có. (Nguồn: thucphamchucnang24gio)
  1. Đọc nhãn

    Tìm culantro trước. Nếu không thấy, kiểm tra sawtooth coriander, long coriander hoặc recao, tùy cửa hàng.


  2. Quan sát lá

    Tìm lá dài, mép răng cưa. Đừng lấy nhầm bó cilantro có lá nhỏ chia thùy; hãy đối chiếu ảnh tham khảo nếu bạn có sẵn.


  3. Kiểm tra mùi nếu được phép

    Ngò gai thường có mùi đậm hơn ngò rí, nhưng đừng dựa vào mùi làm dấu hiệu duy nhất.


  4. Hỏi và xác nhận

    Chỉ vào bó rau và hỏi “Is this culantro?” Nếu nhãn ghi tên khoa học, tìm Eryngium foetidum; Coriandrum sativum là ngò rí.

Tự kiểm tra nhanh

1Tên khoa học chuẩn xác của cây ngò gai (mùi tàu) và họ thực vật của nó là gì?

2Khi đọc công thức ẩm thực từ Puerto Rico hoặc khu vực Caribê, tên gọi tiếng Tây Ban Nha nào thường được dùng để chỉ ngò gai?

3Những tên gọi nào sau đây trong tiếng Anh có thể được sử dụng để chỉ cây ngò gai (culantro)?

4Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, điểm khác biệt quan trọng về âm đầu để phân biệt phát âm giữa 'culantro' và 'cilantro' là gì?

5Khi chọn mua rau ở cửa hàng nước ngoài, những hành động nào sau đây giúp bạn xác định chính xác bó rau ngò gai?

6Nếu muốn sử dụng ngò gai để thay thế ngò rí trong một công thức nấu ăn, điều chỉnh nào là hợp lý nhất?

Nhìn nhanhNgò gai tiếng Anh là gì? Tên gọi, phiên âm và cách phân biệt
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Tên Tiếng ViệtTên Tiếng AnhTên Khoa HọcHình Dáng LáMùi VịMón Ăn Sử DụngLưu Ý Nhận Diện
Ngò gai (Mùi tàu / Ngò răng cưa)Culantro (Sawtooth coriander, Long coriander, Mexican coriander, Recao, Sawleaf)Eryngium foetidumLá dài, hẹp, mép có răng cưaThơm đậm, hơi hăngĂn kèm phở, cho vào canhLá dài có mép răng cưa, mùi đậm hơn ngò rí; đừng nhầm culantro với cilantro. Còn có các tên gọi khác như sawtooth coriander, long coriander, Mexican coriander, recao, sawleaf.
Ngò ríCilantro / CorianderCoriandrum sativumLá nhỏ, chia thùyThơm đặc trưng, thường nhẹ hơn ngò gaiRắc lên món ăn, dùng trong salsaCoriander có thể chỉ lá hoặc hạt tùy vùng (ở Mỹ cilantro chỉ lá, coriander chỉ hạt; ở Anh coriander chỉ cả cây/lá). Dễ bị nhầm với mùi tây (parsley) nếu chỉ nhìn lướt qua.
Mùi tâyParsleyPetroselinum crispumLá chia thùy, có loại lá phẳng và lá xoănThơm nhẹ, thanhDùng trong món Âu hoặc sốt chimichurriDễ bị nhầm với ngò rí nếu chỉ nhìn lướt qua (dù lá phẳng có thể trông giống nhau); không phải culantro.
Thì làDillKhông có trong nguồnLá mảnhKhông có trong nguồnThường được dùng trong món cáLá mảnh, thường dùng trong món cá
SảLemongrassKhông có trong nguồnKhông phải rau lá, dùng phần thânMùi thơmKhông có trong nguồnThường dùng phần thân có mùi thơm, không phải rau lá
Húng quếBasilKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnTên chung cho nhóm rau húng quế
Bạc hà, rau húngMintKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnCó nhiều loại với mùi và cách gọi khác nhau
Hành láScallion (Green onion)Không có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnKhông có trong nguồnCòn có thể gọi là green onion
Xem video tóm tắt

Câu hỏi thường gặp

Ngò gai có thể thay ngò rí trong công thức không?

Có thể thử thay tùy món, nhưng ngò gai thường có mùi đậm hơn và kết cấu lá khác ngò rí. Nên bắt đầu với lượng nhỏ rồi điều chỉnh theo khẩu vị.

Culantro có phải là parsley không?

Không. Culantro là ngò gai, còn parsley là mùi tây; đây là hai loại rau khác nhau.

Ngò gai có thể ăn sống không?

Có. Ngò gai thường được rửa sạch, thái nhỏ và ăn sống cùng một số món như phở; cũng có thể cho vào món canh.

Sawtooth coriander có phải là ngò gai không?

Có. Sawtooth coriander là một tên gọi khác của ngò gai (culantro), gợi đến mép lá hình răng cưa đặc trưng của loại rau này.