Góc tù tiếng Anh là gì? Cách đọc và các loại góc

Góc tù tiếng Anh là obtuse angle /əbˈtuːs ˈæŋɡəl/ — góc có số đo lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°, ví dụ góc 120°: “An angle of 120° is an obtuse angle.” Lưu ý 90° là góc vuông (right angle) và 180° là góc bẹt (straight angle), không phải góc tù.

Góc tù tiếng Anh là gì? Cách đọc và ví dụ

Góc tù tiếng Anh là obtuse angle, phiên âm Anh‑Mỹ tham khảo: /əbˈtuːs ˈæŋɡəl/. Đây là góc có số đo lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180° — ví dụ góc 100°.

Ví dụ: “An angle of 120° is an obtuse angle.” — “Một góc 120° là góc tù.”

Khi phát âm, nhấn vào âm tiết hai của obtuse và âm tiết đầu của angle. Bạn có thể đọc gần đúng như “ập‑TUUS ANG‑gồ”, phần in hoa chỉ để nhấn mạnh. Ghi chú này chỉ giúp hình dung ban đầu, không thay thế IPA; để chuẩn xác hãy nghe phát âm trong từ điển.

Trong câu, obtuse là tính từ “tù”, angle là danh từ “góc”. Do đó cụm đầy đủ là an obtuse angle khi chỉ một góc tù bất kỳ.

Tên các loại góc bằng tiếng Anh: Bảng so sánh sáu loại

Bảng dưới đây giúp đối chiếu tên các loại góc tiếng Anh kèm số đo. Phiên âm theo chuẩn Anh‑Mỹ; cột “Gợi ý phát âm” chỉ để luyện tập, không phải phiên âm chính thức.

Loại góc tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh Phiên âm IPA Anh-Mỹ Gợi ý phát âm Số đo Ví dụ
Góc nhọn acute angle /əˈkjuːt ˈæŋɡəl/ ờ-KIUT ANG-gồ Lớn hơn 0° và nhỏ hơn 90° A 45° angle is an acute angle.
Góc vuông right angle /raɪt ˈæŋɡəl/ RAI-t ANG-gồ Đúng 90° The corner forms a right angle.
Góc tù obtuse angle /əbˈtuːs ˈæŋɡəl/ ập-TUUS ANG-gồ Lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180° An angle of 120° is an obtuse angle.
Góc bẹt straight angle /streɪt ˈæŋɡəl/ STRÂY-t ANG-gồ Đúng 180° A straight angle measures 180°.
Góc phản reflex angle /ˈriːfleks ˈæŋɡəl/ RII-fleks ANG-gồ Lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360° A 250° angle is a reflex angle.
Góc tròn full angle /fʊl ˈæŋɡəl/ PHUL ANG-gồ Đúng 360° A full angle measures 360°.

Các mốc góc nhọn, vuông, tù và bẹt trong bảng được phân chia bởi 90° và 180°. Đặc biệt, reflex angle chỉ góc lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°: 250° là góc phản, 360° là góc tròn chứ không phải góc phản.

Ngoài sáu loại trên, bạn có thể gặp zero angle /ˈzɪroʊ ˈæŋɡəl/: góc không, số đo 0°, hai cạnh trùng nhau. Góc không và góc tròn có thể cùng hướng nhưng số đo khác nhau: 0° không quay, 360° quay tròn một vòng.

Để hình dung độ mở, hãy tưởng tượng các góc cùng đỉnh và cùng cạnh xuất phát. Cạnh kia lần lượt quay tới 45°, 90°, 120°, 180°, 250°, 360°. Cung chỉ độ mở cho biết phần góc đang xét; điều này quan trọng với góc phản vì cùng hai tia cũng tạo ra góc nhỏ hơn ở phía đối diện.

Minh họa sáu loại góc: nhọn, vuông, tù, bẹt, phản và tròn vẽ trên giấy kẻ ô
Các loại góc được phân chia bởi hai mốc 90° và 180°. (Nguồn: kidsup)
Nhìn nhanhGóc tù tiếng Anh là gì? Cách đọc và các loại góc
(Nguồn: ynghia.net)

Straight angle và flat angle: Cách dịch góc bẹt

Straight angle là thuật ngữ ưu tiên trong bài tập hình học tiếng Anh cho góc bẹt 180°. Bạn cũng thấy flat angle với ý nghĩa tương tự trong một số tài liệu dịch. Từ điển DOL ghi nhận flat angle, còn Glosbe dùng straight angle.

Đừng coi flat angle là loại góc riêng biệt. Làm bài hãy theo thuật ngữ của giáo trình hoặc đề bài; nếu tự viết, hãy chọn straight angle cho rõ ràng.

“A straight angle measures 180°.” — “Một góc bẹt có số đo 180°.” Đây không phải góc tù vì 180° là mốc ranh giới mà góc tù không chạm tới.

Góc bẹt 180° tạo thành một đường thẳng với hai tia ngược hướng
Góc bẹt là đường thẳng — mốc 180° mà góc tù không chạm tới. (Nguồn: kidsup)

Cách dùng obtuse angle trong câu và đề toán tiếng Anh

Collocation và mẫu câu với obtuse angle

Các cụm từ thường đi kèm giúp bạn không chỉ nhận ra thuật ngữ mà còn viết được câu hoàn chỉnh:

  • an obtuse angle: một góc tù.
  • form an obtuse angle: tạo thành một góc tù.
  • measure an angle: đo một góc.
  • an angle measures 120°: một góc có số đo 120°.
  • greater than 90° and less than 180°: lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.

Hãy quan sát cách các cụm này xuất hiện trong câu:

  1. “The two lines form an obtuse angle.” — “Hai đường thẳng tạo thành một góc tù.”
  2. “The two rays form an obtuse angle at vertex B.” — “Hai tia tạo thành một góc tù tại đỉnh B.”
  3. “Draw an obtuse angle and label its vertex A.” — “Hãy vẽ một góc tù và đặt tên đỉnh của góc là A.”
  4. “Use a protractor to measure the obtuse angle.” — “Hãy dùng thước đo góc để đo góc tù.”
  5. “An obtuse angle is greater than 90° and less than 180°.” — “Một góc tù lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.”

Trong câu “Angle ABC measures 120°, so it is obtuse”, nghĩa là “Góc ABC có số đo 120°, nên đó là góc tù”; chữ cái giữa — B — chỉ đỉnh góc. Bạn cũng có thể viết “Angle ABC is an obtuse angle” khi muốn chỉ loại góc thay vì nêu số đo.

Phân biệt tên góc và số đo

Viết “The angle measures 120°” hoặc “It is a 120° angle”. Không viết “an angle is 120 degrees angle”.

Khung câu tự luyện: “An angle of ° is an obtuse angle.” Điền số lớn hơn 90 và nhỏ hơn 180, ví dụ 135. Với tên đỉnh: “The two rays form an obtuse angle at vertex .”

Ví dụ trong bài tập toán song ngữ

Một câu hỏi tự tạo theo dạng phân loại góc:

“Is an angle measuring 135° acute, right, or obtuse?” — “Một góc có số đo 135° là góc nhọn, góc vuông hay góc tù?”

Trả lời: “It is obtuse because it is greater than 90° and less than 180°.” — “Đó là góc tù vì nó lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.”

Trong bài toán tiếng Anh, bạn có thể phải nhận diện loại góc, đo góc trên hình hoặc giải thích kết quả. Ví dụ trên chỉ là câu tự tạo, không trích từ SAT hay IELTS. Làm đề SAT/IELTS hãy đọc kỹ yêu cầu từng bài thay vì đoán thuật ngữ sẽ xuất hiện.

Thuật ngữ liên quan là obtuse triangle — tam giác tù, tức tam giác có một góc tù. Một tam giác chỉ có một góc tù vì tổng ba góc bằng 180°. Ví dụ: “An obtuse triangle has one obtuse angle.” — “Một tam giác tù có một góc tù.”

Hình tam giác tù có một góc lớn hơn 90° được vẽ bằng bút chì trên vở
Một tam giác chỉ có thể có một góc tù vì tổng ba góc bằng 180°. (Nguồn: babilala)

Từ nguyên obtuse và nghĩa ngoài hình học

Obtuse bắt nguồn từ Latinh obtusus, nghĩa “cùn” hay “tù”. Bạn có thể liên tưởng góc tù mở rộng hơn góc vuông, ngược với hình ảnh sắc nhọn của góc nhọn. Chỉ là mẹo ghi nhớ; hãy xác định loại góc bằng số đo.

Ngoài hình học, obtuse còn chỉ người chậm hiểu, khó tiếp thu. Ví dụ: “He was being obtuse about the instructions.” — “Anh ấy tỏ ra chậm hiểu những chỉ dẫn.” Cách nói này có thể thiếu lịch sự, nên cân nhắc ngữ cảnh. Trong obtuse angle từ này mang nghĩa hình học “tù”, không nói về năng lực ai.

Nhận biết và đo góc tù bằng thước đo góc

Nếu chưa có thước, hãy so sánh độ mở với góc vuông trên ê‑ke (tiếng Anh set square): góc tù mở rộng hơn 90° nhưng chưa thành góc bẹt. Ê‑ke chỉ so sánh nhanh với 90°, không cho số đo chính xác.

Hình vẽ thường không tỉ lệ, nên quan sát bằng mắt chỉ ước lượng. Khi cần chính xác, dùng protractor — thước đo góc — theo các bước:

  1. Đặt tâm thước

    Đặt tâm thước đo góc trùng đỉnh góc (vertex).


  2. Căn vạch 0°

    Căn một cạnh (ray) theo vạch 0° và giữ thước cố định.


  3. Đọc số đo

    Tìm vị trí cạnh kia cắt thước; đọc thang số từ vạch 0° vừa căn.


  4. So hai mốc

    Kiểm tra xem số đo có lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180° không.


  5. Viết kết luận

    Nếu thỏa, ghi: “The angle is obtuse.”

Ví dụ, thước chỉ 100°, 135° hoặc 170° là góc tù. Ngược lại, 90° là góc vuông, 180° là góc bẹt. Kiểm tra chiều tăng của thang số để tránh đọc nhầm vòng chia đối diện.

Từ vựng cần nhớ khi mô tả phép đo: degree (độ), vertex (đỉnh góc), ray (tia), protractor (thước đo góc). Bạn có thể giải thích: “The angle is greater than 90° and less than 180°, so it is obtuse.” — “Góc này lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°, nên đó là góc tù.”

Thước đo góc bán nguyệt đặt trên hình góc tù trong vở học sinh
Đặt tâm thước trùng đỉnh góc rồi đọc số đo ở cạnh còn lại. (Nguồn: vinatools)

Luyện phân biệt các loại góc bằng tiếng Anh

Để ôn nhanh, hãy che phần sau dấu hai chấm và tự nói nghĩa kèm số đo của từng thuật ngữ:

  • Acute angle: góc nhọn, lớn hơn 0° và nhỏ hơn 90°.
  • Right angle: góc vuông, đúng 90°.
  • Obtuse angle: góc tù, lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.
  • Straight angle: góc bẹt, đúng 180°.
  • Reflex angle: góc phản, lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°.
  • Full angle: góc tròn, đúng 360°.
Không gian học tập với vở ghi chép hình học và thẻ ghi nhớ về các loại góc
Ôn nhanh bằng cách che đáp án và tự nói tên từng loại góc. (Nguồn: englishamom)

Tiếp theo, hãy tự chọn đáp án trước khi xem phần giải thích.

Vở bài tập toán có các hình góc nhọn vuông tù để luyện phân loại
Luyện chọn đúng tên tiếng Anh cho từng loại góc theo số đo. (Nguồn: kenhgiaovien)

1. An angle of 90° is a/an…
A. acute angle; B. right angle; C. obtuse angle.

2. “Góc tù” tiếng Anh là…
A. straight angle; B. full angle; C. obtuse angle.

3. An angle of 100° is a/an…
A. acute angle; B. obtuse angle; C. right angle.

4. A 180° angle is a…
A. straight angle; B. obtuse angle; C. reflex angle.

5. A 250° angle is a…
A. reflex angle; B. obtuse angle; C. zero angle.

Đáp án: 1B — 90° là góc vuông; 2C — obtuse angle là góc tù; 3B — 100° nằm giữa 90° và 180°; 4A — 180° là góc bẹt; 5A — 250° lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°.

Tự kiểm tra nhanh

1Trong hình học tiếng Anh, loại góc nào được xác định là có số đo nằm trong khoảng lớn hơn 90^circ và nhỏ hơn 180^circ?

2Cho danh sách các số đo góc sau: 95^circ, 90^circ, 135^circ, 180^circ, 179^circ, 220^circ. Những số đo nào dưới đây biểu diễn một góc tù (obtuse angle)?

3Trong câu tiếng Anh toán học "The two rays form an obtuse angle at vertex B", từ "vertex" dùng để chỉ thành phần nào của góc?

4Khi nhận biết và đo góc tù trong bài tập hình học, sự khác biệt chính về công dụng giữa ê-ke (set square) và thước đo góc (protractor) là gì?

5Về cách gọi và dịch thuật ngữ góc bẹt (180^circ) trong tiếng Anh toán học, những nhận định nào sau đây là đúng?

6Xét một góc tạo bởi hai tia cùng đỉnh. Nếu một tia quay đúng một vòng tròn trọn vẹn quay về vị trí ban đầu với số đo 360^circ, góc này được gọi tên là gì trong tiếng Anh?

Trước khi làm bài tập, hãy tự kiểm tra:

  • Tôi đọc được obtuse angle /əbˈtuːs ˈæŋɡəl/ và nhấn đúng trọng âm.
  • Tôi kiểm tra số đo với hai mốc 90° và 180°, không tính hai mốc này là góc tù.
  • Tôi phân biệt được obtuse, straight và reflex angle.
  • Tôi viết được một câu hoàn chỉnh, chẳng hạn: “A 135° angle is an obtuse angle.”
Dữ liệu chính
Loại góc tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhPhiên âm IPA Anh-MỹGợi ý phát âmSố đoVí dụ minh họa
Góc khôngzero angle/ˈzɪroʊ ˈæŋɡəl/Không có trong nguồn0°Không có trong nguồn
Góc nhọnacute angle/əˈkjuːt ˈæŋɡəl/ờ-KIUT ANG-gồLớn hơn 0° và nhỏ hơn 90°A 45° angle is an acute angle.
Góc vuôngright angle/raɪt ˈæŋɡəl/RAI-t ANG-gồĐúng 90°The corner forms a right angle.
Góc tùobtuse angle/əbˈtuːs ˈæŋɡəl/ập-TUUS ANG-gồLớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°An angle of 120° is an obtuse angle.
Góc bẹtstraight angle/streɪt ˈæŋɡəl/STRÂY-t ANG-gồĐúng 180°A straight angle measures 180°.
Góc phảnreflex angle/ˈriːfleks ˈæŋɡəl/RII-fleks ANG-gồLớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°A 250° angle is a reflex angle.
Góc trònfull angle/fʊl ˈæŋɡəl/PHUL ANG-gồĐúng 360°A full angle measures 360°.
Xem video tóm tắt

Câu hỏi thường gặp

Góc 100 độ có phải là góc tù không?

Có. Góc 100° lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180° nên là góc tù, tiếng Anh là obtuse angle.

Góc nhọn và góc tù tiếng Anh là gì?

Góc nhọn là acute angle, còn góc tù là obtuse angle. Góc nhọn lớn hơn 0° và nhỏ hơn 90°; góc tù lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.

Góc 180 độ có phải là góc tù không?

Không. Góc 180° là góc bẹt, tiếng Anh là straight angle; góc tù phải nhỏ hơn 180°.

Hai góc tù có thể cùng nằm trong một tam giác không?

Không. Tổng ba góc trong một tam giác là 180°, trong khi hai góc tù đã có tổng lớn hơn 180°.