Số 0 trong tiếng Anh đọc là zero — cách đọc chuẩn và an toàn nhất cho giá trị toán học, số đo và phép tính. Ngoài ra, 0 còn được đọc là oh trong số điện thoại, nought trong Anh-Anh, nil trong tỷ số bóng đá, love trong tennis và null trong lập trình.
Số 0 trong tiếng Anh đọc là zero. Đây là cách đọc chuẩn, phổ biến và an toàn nhất khi nói về giá trị toán học, số đo hoặc khi bạn không chắc nên dùng từ nào. Tuy nhiên, trong số điện thoại người ta thường đọc từng số 0 là oh, còn tỷ số bóng đá và điểm tennis có cách đọc riêng là nil và love.
Không có một con số cố định về “bao nhiêu cách đọc”: các tài liệu có thể tính thêm từ chuyên ngành hoặc tiếng lóng. Bảng dưới đây giúp bạn tra nhanh cách đọc số 0, IPA và khác biệt thường gặp giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Số 0 trong tiếng Anh đọc là zero: cách dùng an toàn nhất
Zero là lựa chọn mặc định cho số 0; các cách đọc khác phụ thuộc vào loại thông tin bạn đang nói. Khi đếm, đọc số đo, nêu một phép tính hoặc muốn tránh nhầm lẫn, hãy dùng zero. Ví dụ, 0°C là “zero degrees Celsius”, còn mã 4070 có thể đọc từng chữ số là “four, zero, seven, zero”.
Cần phân biệt số đếm với tên chữ số trong một dãy. Khi nói về giá trị 0.5, bạn đang đọc một số; khi đọc số điện thoại 020 7946 0123, bạn thường đọc từng chữ số. Vì thế, số 0 trong số điện thoại có thể là “oh”, nhưng “oh” không phải cách đọc mặc định của số 0 trong phép tính.
Các từ nought, nil, love và null cũng gắn với những ngữ cảnh cụ thể. Nada, zilch và zip thường mang nghĩa khẩu ngữ “không có gì”, chứ không phải lựa chọn thông thường để đọc chữ số 0 trong một dãy.

Tra nhanh cách đọc số 0 qua bảng ngữ cảnh và IPA
IPA dưới đây là cách phiên âm tham khảo; phát âm thực tế có thể thay đổi đôi chút theo giọng địa phương. “Anh-Anh” và “Anh-Mỹ” trong bảng chỉ những cách dùng phổ biến, không phải quy tắc bất biến cho mọi người nói.
| Cách đọc | IPA Anh-Anh | IPA Anh-Mỹ | Ngữ cảnh thường dùng | Ví dụ đọc thành lời | Lưu ý vùng miền và mức độ thông dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| zero | /ˈzɪə.rəʊ/ | /ˈzɪr.oʊ/ | Giá trị số, phép tính, số đo, dãy số cần rõ | 0.5 → “zero point five” | Phổ biến ở cả hai miền; lựa chọn an toàn nhất |
| oh | /əʊ/ | /oʊ/ | Đọc số điện thoại, số phòng hoặc mã theo từng chữ số | 204 → “two oh four” | Phổ biến khi đọc dãy số; dùng zero nếu cần nói thật rõ |
| nought | /nɔːt/ | /nɔːt/ ~ /nɑːt/ | Số thập phân, toán học; thường gặp hơn trong Anh-Anh | 0.75 → “nought point seven five” | Người Mỹ ít dùng hơn; zero vẫn dễ hiểu |
| nil | /nɪl/ | /nɪl/ | Tỷ số thể thao, đặc biệt trong cách nói bóng đá Anh | 3–0 → “three-nil” | Gắn với thể thao kiểu Anh |
| love | /lʌv/ | /lʌv/ | Điểm 0 trong tennis | 15–0 → “fifteen-love” | Dùng trong tennis, không thay nil trong tỷ số bóng đá |
| null | /nʌl/ | /nʌl/ | Lập trình, cơ sở dữ liệu hoặc thuật ngữ kỹ thuật về giá trị rỗng | “a null value” | Không dùng null để đọc số điện thoại hay tỷ số |
| zip | /zɪp/ | /zɪp/ | Tiếng lóng, thường diễn đạt không có gì hoặc không ghi điểm | “three-zip” | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái Mỹ; không trung tính |
| zilch | /zɪltʃ/ | /zɪltʃ/ | Tiếng lóng chỉ “chẳng có gì” | “We scored zilch” | Không dùng để đọc chữ số trong mã |
| nada | /ˈnɑː.də/ | /ˈnɑː.də/ | Khẩu ngữ chỉ “không có gì” | “Nada” | Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha; không phải tên chữ số 0 |
| ought / aught | /ɔːt/ | /ɑːt/ | Cách đọc cũ hoặc hiếm gặp trong một số cách nói, tài liệu | 1905 → “nineteen-aught-five” | Chỉ nhận biết; người học không nên dùng như lựa chọn thường ngày |

Love trong tennis là cách gọi quy ước cho điểm 0: 15–0 đọc là “fifteen-love”. Nếu cần ôn riêng cách đọc số 15 tiếng Anh trước khi ghép với love, bạn có thể xem bài chi tiết. Có giả thuyết phổ biến liên hệ từ này với tiếng Pháp l’œuf, nghĩa là “quả trứng”, nhưng nguồn gốc ấy chưa được xác nhận chắc chắn; không nên trình bày nó như sự thật đã chứng minh.
Chọn zero hay oh khi đọc mã, điện thoại và dãy số
Hãy tự hỏi số 0 đang biểu thị một giá trị hay chỉ là một chữ số trong dãy. Nếu là giá trị, thường chọn zero. Nếu đọc mã, điện thoại hoặc số phòng theo từng chữ số, oh là cách nói tự nhiên thường gặp; zero cũng đúng và rõ hơn khi độ chính xác quan trọng.
Số điện thoại, số phòng và mã PIN
Số điện thoại 020 7946 0123 có thể đọc theo từng chữ số: “oh two oh, seven nine four six, oh one two three”. Bạn cũng có thể thay các tiếng oh bằng zero. Khi luyện IELTS Listening Part 1, ghi dãy số theo từng cụm như vậy giúp dễ kiểm tra hơn là cố nhớ cả dãy một lần.
Số phòng 204 thường đọc là “two oh four”. Mã PIN 4070, nhất là khi đọc cho nhân viên hoặc xác nhận thông tin, nên đọc rõ: “four, zero, seven, zero”. Cách đọc “four, oh, seven, oh” cũng có thể gặp trong giao tiếp thân mật, nhưng zero giảm nguy cơ người nghe nhầm.
Hai số 0 liền nhau trong một mã có thể đọc là “double-oh”. Vì vậy, tên nhân vật James Bond 007 thường được đọc là “double-oh seven”. Khi độ chính xác quan trọng, đọc “zero zero seven” cũng rõ ràng; không cần tự động biến mọi cặp 00 thành “hundred”.

Số thẻ ngân hàng và dãy số cần đọc chính xác
Với số thẻ, mã PIN, mã xác minh hoặc số tài khoản, hãy đọc từng chữ số và chia dãy thành cụm theo yêu cầu của người nghe. Ưu tiên zero thay oh khi cần tránh nhầm lẫn; đọc lại từng cụm để xác nhận. Không đọc các nhóm số bằng cách suy đoán quy tắc hàng trăm, vì người nghe cần biết chính xác từng chữ số; nếu muốn tách riêng trường hợp tròn trăm, hãy đối chiếu cách đọc số 100 trong tiếng Anh.

Sơ đồ quyết định: zero hay oh?
- Đang nói về giá trị toán học hoặc số đo? Dùng zero; trong một số ngữ cảnh Anh-Anh có thể gặp nought.
- Đang đọc điện thoại, mã hoặc số phòng? Đọc từng chữ số; chọn oh hoặc zero. Dùng zero khi cần rõ ràng.
- Có hai số 0 liền nhau trong tên hoặc mã? Có thể nói double-oh; nếu cần xác nhận chính xác, đọc zero zero.
- Số 0 nằm sau dấu thập phân? Đọc đầy đủ từng chữ số sau dấu: 0.08 là “zero point zero eight”.
- Đang nói tỷ số thể thao? Chọn nil trong bóng đá kiểu Anh, nothing hoặc zero trong một số cách nói Mỹ; tennis dùng love.
- Đang đọc năm hoặc giờ? Đọc theo quy ước của năm hay giờ, không thay máy móc từng số 0 bằng oh.
Khi chưa chắc, dùng zero thường dễ hiểu nhất. Ngoại lệ đáng nhớ là điểm 0 trong tennis: phải dùng love, chẳng hạn 15–0 là “fifteen-love”.
Đọc số 0 trong số thập phân, năm, ngày tháng và giờ
Số thập phân và các con số đo lường
0.5 đọc là “zero point five”; trong Anh-Anh cũng có thể nghe “nought point five”. 0.01 đọc là “zero point zero one”, còn 0.08 là “zero point zero eight”. Đọc từng chữ số sau dấu thập phân để không làm mất thông tin. Với số đo 0°C, nói “zero degrees Celsius”.
Năm, ngày tháng và giờ quân sự
Năm 2005 có thể đọc là “two thousand and five” trong cách nói thường gặp ở Anh-Anh, hoặc “two thousand five” trong Anh-Mỹ. Không đọc năm này như một mã gồm bốn chữ số; cách đọc “oh oh” không phù hợp ở đây.
Giờ 08:00 trong giao tiếp hằng ngày thường là “eight o’clock”. Nếu đọc giờ quân sự 0800, có thể gặp “zero eight hundred”. Đây là cách đọc theo quy ước giờ, khác với việc đọc một dãy số thông thường. Khi nói ngày tháng, hãy đọc ngày và năm theo cách đọc ngày tháng; nếu gặp first, second hay third, hãy ôn cách đọc số thứ tự tiếng Anh thay vì đọc như số đếm.
| Tình huống | Cách nói thường gặp ở Anh-Anh | Cách nói thường gặp ở Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| 0.5 | “nought point five” hoặc “zero point five” | “zero point five” |
| 0.08 | “zero point zero eight” | “zero point zero eight” |
| Năm 2005 | “two thousand and five” | “two thousand five” |
| Giờ quân sự 0800 | “zero eight hundred” | “zero eight hundred” |
| Nhiệt độ -5°C | “minus five degrees” hoặc “five degrees below zero” | “minus five degrees” hoặc “five below zero” |
| Tỷ số bóng đá 2–0 | “two-nil” | “two-nothing” hoặc “two to zero” |

Khác biệt vùng miền dễ nhận ra nhất ở đây là nought, cách đọc năm có hoặc không có “and”, và cách nói tỷ số bằng nil hay nothing. Đây là xu hướng sử dụng, không phải ranh giới tuyệt đối giữa mọi người nói Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Tỷ số thể thao: nil, nothing và love không dùng thay thế tùy ý
Trong bóng đá kiểu Anh, tỷ số 3–0 thường đọc “three-nil”; 0–0 là “nil-nil”. Trong tiếng Anh-Mỹ, người nói có thể dùng “three-nothing” hoặc “three to zero”, tùy môn thể thao và ngữ cảnh. Vì vậy, không nên khẳng định rằng mọi người Mỹ luôn nói “three-nothing”.
Trong tennis, điểm 0 là love. Điểm 15–0 đọc “fifteen-love”, còn điểm 0–0 ở đầu game đọc “love-all”. Không nói “fifteen-zero” nếu đang công bố điểm tennis theo cách gọi thông thường.

Nil và nothing không hoàn toàn giống nhau về chức năng: nil thường là cách gọi điểm 0 trong tỷ số, còn nothing diễn đạt rằng một đội không ghi được điểm. Zero vẫn có thể dùng để nói tỷ số rõ ràng, đặc biệt khi cần tránh hiểu nhầm.
Các trường hợp đặc biệt: 0 điểm, tầng 0, nhiệt độ âm và về 0
Điểm số, tầng trệt và nhiệt độ
“0 điểm” có thể là “zero points” khi nói về con số điểm, hoặc “no points” khi muốn nói không ghi được điểm. Chẳng hạn, “They scored zero points” nghĩa là họ ghi được 0 điểm; “They scored no points” nhấn mạnh rằng họ không ghi điểm.
Cách gọi tầng trong tòa nhà không tương ứng thống nhất với số 0. Ở Anh, tầng trệt thường gọi là “ground floor”; ở Mỹ, tầng ở cùng độ cao thường gọi là “first floor”. Vì vậy, hãy đọc đúng nhãn trên sơ đồ thay vì dịch “tầng 0” thành “zero floor”.
Nhiệt độ -5°C có thể đọc là “minus five degrees Celsius” hoặc “five degrees below zero”. “Sub-zero” thường mô tả điều kiện dưới 0, chẳng hạn “sub-zero temperatures”; đó không phải cách đọc con số -5°C.

Cách nói “về 0” trong hội thoại
Khi một bộ đếm trở về 0, nói “return to zero” hoặc “go back to zero”. Khi khởi động lại thiết bị hay đặt lại giá trị, “reset to zero” là cách diễn đạt rõ ràng. Nought có thể xuất hiện trong một số cách nói Anh-Anh, nhưng không bắt buộc và không cần thay zero trong giao tiếp thông thường.
Phát âm zero, oh, nought, nil và love rõ ràng
Các IPA chính trong bảng giúp bạn nhận ra khác biệt âm. Điểm quan trọng nhất khi phát âm là làm cho từ đủ rõ để người nghe phân biệt được từng chữ số, nhất là khi đọc mã hoặc số điện thoại.
Lỗi phát âm người Việt thường gặp
- Đọc zero với âm đầu /s/ thay vì /z/. Âm /z/ hữu thanh, dây thanh rung; đặt tay lên cổ họng để cảm nhận độ rung. Luyện chậm “zero”, sau đó tăng tốc mà vẫn giữ âm đầu.
- Đọc oh quá ngắn hoặc thành nguyên âm đơn. Với /əʊ/ trong Anh-Anh và /oʊ/ trong Anh-Mỹ, giữ âm lướt khi chuyển khẩu hình; đừng cắt cụt thành một âm “ô” ngắn.
- Nhầm nought với not. Nought có nguyên âm /ɔː/ dài trong cách phiên âm Anh-Anh ở bảng; đừng rút ngắn tùy tiện.
- Nuốt âm /l/ cuối của nil. Giữ đầu lưỡi ở vị trí tạo âm /l/ cuối để nil không bị nghe thành một từ khác.
- Không phân biệt số 0 với chữ O trong mã có cả chữ và số. Hãy xác nhận bằng câu “Is that the letter O or the number zero?” khi nghe mã như “B04”.

Luyện nghe và nhắc lại dãy số
Hãy nghe mẫu phát âm từ một nguồn từ điển đáng tin, sau đó che phần chữ và ghi lại từng chữ số. Khi luyện dãy số, tạm dừng theo cụm, đối chiếu bản ghi rồi đọc lại thành tiếng. Mục tiêu không phải nói thật nhanh mà là giữ rõ zero hoặc oh và các chữ số đứng cạnh nó.
Luyện phản xạ chọn oh hay zero với checklist và bài tập
Trước khi đọc, xác định loại thông tin, chọn cách phát âm phù hợp với ngữ cảnh, rồi kiểm tra xem người nghe có thể nhầm chữ số nào không. Trong bài nghe, đừng tự suy đoán rằng âm “oh” là chữ O hay số 0 nếu ngữ cảnh chưa đủ rõ.
Đọc thành tiếng từng mục dưới đây rồi đối chiếu đáp án:
- 0912 040 505 — “oh nine one two, oh four oh, five oh five”. Có thể dùng zero thay oh vì đây là dãy chữ số.
- Năm 2005 — “two thousand and five” theo cách Anh-Anh, hoặc “two thousand five” theo cách Anh-Mỹ.
- 0.75 — “zero point seven five”; cũng có thể gặp “nought point seven five” trong Anh-Anh.
- Tỷ số 2–0 — “two-nil” trong cách nói bóng đá Anh; “two-nothing” hoặc “two to zero” có thể gặp trong tiếng Anh-Mỹ.
- Mã PIN 4070 — “four, zero, seven, zero” khi cần đọc chính xác.
- 0.08 — “zero point zero eight”; đọc cả số 0 sau dấu thập phân.
- Nhiệt độ -5°C — “minus five degrees Celsius” hoặc “five degrees below zero”.
- Giờ 08:00 — “eight o’clock” trong giao tiếp thông thường; nếu là giờ quân sự 0800, “zero eight hundred”.
- Số phòng 304 — “three oh four” hoặc “three zero four”; oh thường tự nhiên khi đọc mã phòng.
- Điểm tennis 15–0 — “fifteen-love”.

Nếu một dãy quan trọng khiến bạn phân vân, hãy đọc từng chữ số bằng zero và yêu cầu người nghe xác nhận lại theo cụm. Khi chọn cách đọc theo ngữ cảnh, hãy nhớ ba điểm phân biệt nhanh: mã thường dùng oh hoặc zero, tỷ số bóng đá có thể dùng nil, còn tennis dùng love.

| Cách đọc | Phiên âm IPA (Anh - Anh) | Phiên âm IPA (Anh - Mỹ) | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ minh họa | Lưu ý sử dụng và vùng miền |
|---|---|---|---|---|---|
| zero | /ˈzɪə.rəʊ/ | /ˈzɪr.oʊ/ | Giá trị số, phép tính, số đo, dãy số cần rõ ràng | 0.5 → "zero point five" | Phổ biến ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ; là lựa chọn an toàn nhất |
| oh | /əʊ/ | /oʊ/ | Đọc số điện thoại, số phòng hoặc mã số theo từng chữ số | 204 → "two oh four" | Phổ biến khi đọc dãy số; nên dùng "zero" nếu cần nói thật rõ ràng |
| nought | /nɔːt/ | /nɔːt/ ~ /nɑːt/ | Số thập phân, toán học | 0.75 → "nought point seven five" | Thường gặp hơn trong Anh-Anh, người Mỹ ít dùng hơn; dùng "zero" vẫn dễ hiểu |
| nil | /nɪl/ | /nɪl/ | Tỷ số thể thao, đặc biệt trong bóng đá | 3–0 → "three-nil" | Gắn liền với phong cách thể thao Anh-Anh |
| love | /lʌv/ | /lʌv/ | Điểm 0 trong môn quần vợt (tennis) | 15–0 → "fifteen-love" | Chỉ dùng trong quần vợt, không dùng thay cho "nil" trong tỷ số bóng đá |
| null | /nʌl/ | /nʌl/ | Lập trình, cơ sở dữ liệu hoặc thuật ngữ kỹ thuật chỉ giá trị rỗng | "a null value" | Thuật ngữ chuyên ngành; không dùng để đọc số điện thoại hay tỷ số thể thao |
| zip | /zɪp/ | /zɪp/ | Tiếng lóng, thường diễn đạt "không có gì" hoặc không ghi được điểm | "three-zip" | Ngữ cảnh khẩu ngữ, thường mang sắc thái Anh-Mỹ; không mang tính trung tính |
| zilch | /zɪltʃ/ | /zɪltʃ/ | Tiếng lóng chỉ "chẳng có gì" | "We scored zilch" | Ngữ cảnh khẩu ngữ; không dùng để đọc chữ số trong các mã số |
| nada | /ˈnɑː.də/ | /ˈnɑː.də/ | Tiếng lóng / khẩu ngữ chỉ "không có gì" | "Nada" | Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha; không dùng làm tên gọi của chữ số 0 |
| ought / aught | /ɔːt/ | /ɑːt/ | Cách đọc cũ hoặc hiếm gặp trong một số cách nói, tài liệu lịch sử | 1905 → "nineteen-aught-five" | Chỉ nên học để nhận biết; người học không nên dùng như lựa chọn giao tiếp thường ngày |
Câu hỏi thường gặp
Số 0 trong tiếng Anh viết như thế nào?
Số 0 viết bằng chữ số 0; khi viết bằng chữ, cách phổ biến và an toàn nhất là zero. Trong một số ngữ cảnh, từ chỉ cách đọc có thể là oh, nought, nil hoặc love.
Có thể đọc mọi số 0 trong số điện thoại là oh không?
Có thể dùng oh để đọc số 0 như một chữ số trong nhiều số điện thoại, nhưng zero cũng đúng và rõ hơn khi cần tránh nhầm. Hãy đọc theo từng chữ số, chia cụm và xác nhận lại nếu dãy số quan trọng.
Ought hoặc aught có phải cách đọc số 0 thông dụng hiện nay không?
Ought/aught là cách đọc cổ hoặc hiếm gặp, không phải lựa chọn thông thường trong giao tiếp hiện đại. Người học nên ưu tiên zero, oh, nought hoặc nil theo ngữ cảnh.
Nhiệt độ -5 độ C nên đọc bằng tiếng Anh thế nào?
Có thể nói “minus five degrees Celsius” hoặc “five degrees below zero”. Sub-zero thường dùng để mô tả nhiệt độ hay điều kiện dưới 0, không phải cách đọc con số cụ thể.
Người Mỹ có nói “three nothing” cho tỷ số 3-0 không?
Có thể gặp “three-nothing” trong cách nói thể thao Mỹ, nhưng cách đọc phụ thuộc môn thể thao và ngữ cảnh. “Three to zero” cũng rõ nghĩa; “three-nil” thường gắn với cách nói bóng đá Anh.