An ninh mạng tiếng Anh là gì? Cách đọc và dùng đúng

“An ninh mạng” tiếng Anh là cybersecurity (danh từ, phát âm Anh–Mỹ /ˌsaɪ.bɚ.sɪˈkjʊr.ə.t̬i/, đọc gần đúng “sai-bờ-sờ-KYUR-ờ-ti”). Từ này chỉ việc bảo vệ hệ thống, mạng và dữ liệu trong môi trường số. Ví dụ: Cybersecurity is important for online banking.

“An ninh mạng” bằng tiếng Anh thường là cybersecurity (danh từ). Nói cách khác, nó là việc bảo vệ hệ thống, mạng và dữ liệu khỏi các mối đe dọa trong môi trường số. Ví dụ: Cybersecurity is important for online banking — An ninh mạng rất quan trọng với dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

An ninh mạng tiếng Anh là cybersecurity: nghĩa, từ loại và cách đọc

Cybersecurity phát âm thế nào?

Cybersecurity là danh từ. Khi chỉ lĩnh vực hay hoạt động bảo vệ, nó thường không đếm được: Cybersecurity is a growing concern (An ninh mạng ngày càng được quan tâm). Từ này cũng đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, ví dụ cybersecurity policy (chính sách an ninh mạng).

Phát âm IPA Anh–Anh: /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rɪ.ti/; Anh–Mỹ: /ˌsaɪ.bɚ.sɪˈkjʊr.ə.t̬i/. Trọng âm chính rơi vào âm tiết cure trong security. Người Việt có thể đọc gần đúng là “sai-bờ-sờ-KYUR-ờ-ti”, nhưng đây chỉ là gợi ý, không thay thế IPA hay âm mẫu. Lưu ý cyber bắt đầu bằng âm /saɪ/, gần “sai”, không phải “xi-bơ”.

Luyện phát âm từ cybersecurity bằng tai nghe và từ điển tiếng Anh
Nghe âm mẫu trong từ điển giúp đọc đúng cybersecurity (Nguồn: zim)

Cybersecurity hay cyber security?

Cả cybersecurity (viết liền) và cyber security (viết tách) đều có trong tiếng Anh. Quy ước khác nhau tùy tổ chức, từ điển hoặc ấn phẩm, nên không nên dựa vào cách viết để kết luận chắc chắn tác giả đến từ Anh hay Mỹ. Nếu không bị ràng buộc bởi quy chuẩn biên tập, hãy chọn cybersecurity và giữ nhất quán trong bài viết, CV hoặc email.

Phân biệt cybersecurity, information security, network security và data security

Các thuật ngữ này gần nhau, đôi khi giao thoa, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được nhau. Theo cách phân loại phổ biến, cybersecurity là một phần của information security; trong văn bản pháp luật, phạm vi có thể khác nhau, nên bạn cần đọc định nghĩa của từng văn bản.

Thuật ngữ Cách hiểu tiếng Việt Phạm vi bảo vệ Ví dụ ngữ cảnh
cybersecurity An ninh mạng Hệ thống và dịch vụ trong môi trường số, cùng các rủi ro trên không gian mạng Bảo vệ dịch vụ ngân hàng trực tuyến trước tấn công mạng
information security An toàn thông tin hoặc an ninh thông tin Thông tin và quy trình bảo vệ thông tin, kể cả tài liệu giấy Chính sách áp dụng cho hồ sơ in và dữ liệu điện tử
network security An ninh mạng lưới Hạ tầng mạng, thiết bị, kết nối và lưu lượng Kiểm soát truy cập qua router và firewall
data security Bảo mật dữ liệu Dữ liệu được lưu trữ, xử lý hoặc truyền đi Mã hóa hồ sơ khách hàng
IT security An ninh/bảo mật công nghệ thông tin Hoạt động bảo vệ CNTT nói chung; phạm vi tùy tổ chức Nhóm bảo mật CNTT trong doanh nghiệp
Minh họa phân biệt phạm vi cybersecurity, information security và data security
Các thuật ngữ bảo mật có phạm vi bảo vệ khác nhau (Nguồn: studocu)

Ranh giới giữa cybersecurity và information security

Dùng information security khi nói về bảo vệ thông tin nói chung, bất kể thông tin nằm trên máy tính hay trên giấy (nếu cần, xem cách gọi máy tính trong tiếng Anh). Cybersecurity thường nhấn mạnh hệ thống, dịch vụ và nguy cơ trong môi trường số. Do đó, câu hỏi “an toàn thông tin tiếng Anh là gì?” thường trả lời là information security, còn “an ninh mạng tiếng Anh là gì?” thường là cybersecurity.

Ranh giới này không tuyệt đối. Một tổ chức có thể dùng cybersecurity theo nghĩa rộng, trong khi tài liệu pháp lý lại định nghĩa phạm vi riêng. Khi dịch, ưu tiên định nghĩa trong tài liệu đang xử lý thay vì áp một quy tắc chung.

Khi nào dùng network security, data security hoặc IT security?

Dùng network security khi trọng tâm là mạng và kết nối; data security khi trọng tâm là dữ liệu; IT security khi nói chung về bảo mật CNTT — tức mảng công nghệ trong tiếng Anh — mà không cần chỉ rõ phạm vi. Quy tắc đơn giản: xác định thứ cần bảo vệ trước, rồi chọn từ có phạm vi phù hợp.

Tra cứu các cụm an ninh mạng theo ngành, cơ quan và chức danh

Cụm tiếng Việt Cách diễn đạt tiếng Anh Ngữ cảnh hoặc lưu ý sử dụng
Ngành an ninh mạng the cybersecurity industry / the cybersecurity sector Phổ biến khi nói về lĩnh vực nghề nghiệp hoặc thị trường
Kỹ sư an ninh mạng cybersecurity engineer Chức danh thường gặp trong CV và mô tả công việc
Chuyên gia an ninh mạng cybersecurity specialist / cybersecurity expert Specialist thường dùng trong chức danh; expert nhấn mạnh chuyên môn
Nhân viên/chuyên viên phân tích an ninh mạng cybersecurity analyst Thường gắn với giám sát, phân tích cảnh báo và xử lý sự cố
Nhà nghiên cứu an ninh mạng cybersecurity researcher / security researcher Chọn theo tên chức danh của tổ chức
Kiểm toán viên an ninh mạng cybersecurity auditor / IT security auditor Cách gọi tùy phạm vi kiểm toán và đơn vị tuyển dụng
Phòng/bộ phận an ninh mạng trong công ty cybersecurity department / security team Cách dịch mô tả phổ biến; không dịch phòng thành room
Bộ Công an Ministry of Public Security Dùng tên tiếng Anh được cơ quan công bố
Cục/Phòng an ninh mạng thuộc cơ quan nhà nước Tên tiếng Anh do cơ quan công bố Không mặc định dịch máy móc là Cybersecurity Department
Luật An ninh mạng the Law on Cybersecurity / the Cybersecurity Law Tên phụ thuộc bản dịch được trích dẫn; bản tự dịch chỉ nên ghi là tham khảo
Tội phạm an ninh mạng cybercrime / cybercriminal Cybercrime là tội phạm/hành vi; cybercriminal là người phạm tội
Tấn công mạng cyberattack / cyber attack Cả hai dạng viết đều gặp; giữ nhất quán
An ninh mạng quốc gia national cybersecurity Thường gặp trong ngữ cảnh chính sách

Ngành, đơn vị và cơ quan an ninh mạng

Với doanh nghiệp, cybersecurity department hoặc security team thường dùng để chỉ một phòng/bộ phận phụ trách bảo mật. Đây là cách gọi mô tả phổ biến, không nhất thiết là tên chính thức. Cơ quan nhà nước nên tra tên trên cổng thông tin hoặc tài liệu tiếng Anh do chính cơ quan đó sử dụng; tên đơn vị tiếng Anh không nhất thiết tương ứng từng chữ với tên tiếng Việt.

Chức danh trong CV và mô tả công việc

Chọn chức danh theo nhiệm vụ thực tế. Cybersecurity engineer phù hợp với vai trò thiết kế hoặc triển khai giải pháp; cybersecurity analyst thường thiên về theo dõi, phân tích; security researcher dùng cho công việc nghiên cứu. Đây là cách gọi phổ biến, nhưng tên vị trí cụ thể tùy mỗi nhà tuyển dụng. Đừng tự gọi mình là specialist hay expert nếu kinh nghiệm và trách nhiệm chưa tương xứng.

Kỹ sư cybersecurity làm việc tại bàn máy tính trong văn phòng
Chức danh cybersecurity engineer thường gặp trong mô tả công việc (Nguồn: miraihuman)

Luật và tội phạm an ninh mạng

Tài liệu nghiên cứu đề cập Luật An ninh mạng 2025 và nêu định nghĩa an ninh mạng gắn với sự ổn định, an ninh, an toàn của không gian mạng và việc bảo vệ hệ thống thông tin, dữ liệu. Vì năm ban hành và định nghĩa có thể thay đổi, hãy đối chiếu văn bản hiện hành trước khi trích dẫn. Đồng thời, không có bằng chứng xác nhận bản dịch tiếng Anh chính thức của văn bản. Do đó, the Law on Cybersecurity chỉ nên xem là cách dịch tham khảo nếu bạn chưa đối chiếu bản tiếng Anh được cơ quan có thẩm quyền công bố.

Khi dịch tài liệu pháp lý, hãy trích đúng tên văn bản và bản dịch đang dùng; nếu tự dịch, ghi rõ là bản dịch tham khảo. Không suy ra thuật ngữ pháp lý chỉ từ cách dùng phổ thông. Cybercrime chỉ hành vi hoặc loại tội phạm trong ngữ cảnh mạng; cybercriminal chỉ người phạm tội; cyberattack là cuộc tấn công, khác hẳn với cả hai.

Luật An ninh mạng: búa thẩm phán đặt cạnh máy tính xách tay
Khi dịch tên văn bản pháp luật cần đối chiếu bản dịch chính thức (Nguồn: gov)

Thuật ngữ cybersecurity phổ biến: mối đe dọa, phòng vệ và sự cố

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Nhóm Ví dụ ngắn
malware Mã độc Mối đe dọa The malware infected the laptop. — Mã độc lây nhiễm vào máy tính.
ransomware Mã độc tống tiền Mối đe dọa Ransomware encrypted the files. — Mã độc tống tiền đã mã hóa các tệp.
phishing Lừa đảo giả mạo để lấy thông tin Mối đe dọa This email may be a phishing attempt. — Email này có thể là một nỗ lực lừa đảo.
DDoS (distributed denial-of-service) Tấn công từ chối dịch vụ phân tán Tấn công The service was disrupted by a DDoS attack. — Dịch vụ bị gián đoạn do tấn công DDoS.
cyberattack Tấn công mạng Tấn công The company reported a cyberattack. — Công ty báo cáo một vụ tấn công mạng.
hacker Hacker/người xâm nhập hệ thống Tác nhân Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh; không phải hacker nào cũng là tội phạm.
threat Mối đe dọa Rủi ro Một nguy cơ có thể dẫn đến tổn hại.
vulnerability Lỗ hổng bảo mật Điểm yếu The update fixes a vulnerability. — Bản cập nhật khắc phục một lỗ hổng.
exploit Mã/cách khai thác lỗ hổng Tấn công Công cụ hoặc hành động tận dụng điểm yếu.
firewall Tường lửa Phòng vệ The firewall blocks unauthorized traffic. — Tường lửa chặn lưu lượng trái phép.
encryption Mã hóa Phòng vệ Biến thông tin thành dạng chỉ có thể đọc khi có khóa phù hợp.
data encryption Mã hóa dữ liệu Phòng vệ Data encryption protects stored records. — Mã hóa dữ liệu bảo vệ hồ sơ được lưu trữ.
security control Biện pháp/kiểm soát bảo mật Phòng vệ Chính sách, quy trình hoặc công cụ giảm rủi ro.
multi-factor authentication (MFA) Xác thực đa yếu tố Phòng vệ Yêu cầu nhiều yếu tố để xác minh danh tính.
two-factor authentication (2FA) Xác thực hai yếu tố Phòng vệ Một dạng xác thực dùng hai yếu tố.
backup Bản sao lưu/sao lưu Khôi phục Keep an encrypted backup. — Hãy giữ một bản sao lưu được mã hóa.
incident response Ứng phó sự cố Ứng phó Quy trình nhận diện, xử lý và phục hồi sau sự cố.
security awareness Nhận thức về bảo mật Phòng vệ Phishing awareness training là đào tạo nhận diện lừa đảo giả mạo.
SIEM Quản lý thông tin và sự kiện bảo mật Công cụ Nền tảng tập hợp và phân tích sự kiện bảo mật.
Zero Trust Mô hình “không tin cậy mặc định” Nguyên tắc Xác minh quyền truy cập thay vì mặc định tin cậy.

Ba từ dễ lẫn nhau là threat, vulnerability và attack. Threat là mối đe dọa tiềm tàng; vulnerability là điểm yếu có thể bị lợi dụng; attack là hành động tấn công. Một lỗ hổng có thể tạo điều kiện cho cuộc tấn công, nhưng bản thân lỗ hổng chưa phải cuộc tấn công.

Khác biệt giữa mối đe dọa, lỗ hổng và cuộc tấn công trong an ninh mạng
Một lỗ hổng chưa phải là một cuộc tấn công (Nguồn: vjst)

Collocation và cách dùng cybersecurity trong câu, CV, email và IELTS

Cụm từ đi với cybersecurity

Các kết hợp tự nhiên gồm cybersecurity threats (mối đe dọa an ninh mạng), cybersecurity awareness (nhận thức về an ninh mạng), cybersecurity measures (biện pháp an ninh mạng) và cybersecurity specialist (chuyên gia an ninh mạng). Cybersecurity là danh từ; trong các cụm trên, nó bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Nói về một cuộc tấn công, hãy dùng cyberattack.

Mẫu câu cho CV, email và IELTS

Lỗi 1 — Ghép thuật ngữ trong CV

  • Sai: I work in network security information.
  • Đúng: I work as a cybersecurity engineer. Hoặc: I work in cybersecurity.
  • Lý do: câu sai ghép nhiều từ gần nghĩa thay vì chọn thuật ngữ phù hợp với lĩnh vực.

Lỗi 2 — Yêu cầu hành động qua email

  • Sai: Our company was attacked by hackers, please check your information security.
  • Đúng: Our systems were hit by a cyberattack. Please review your account security and change your password.
  • Lý do: information security là phạm vi hoặc chương trình bảo vệ thông tin, không phải thứ người nhận có thể “kiểm tra” như một thiết lập tài khoản. Câu sửa nêu hành động cụ thể.

Lỗi 3 — Mô tả kinh nghiệm quá chung

  • Yếu: Responsible for the cybersecurity of the company.
  • Tốt hơn: Implemented cybersecurity measures, including firewall rules and phishing awareness training, for the customer support team.
  • Lý do: câu sửa nêu hành động và ví dụ công việc thay vì nhận trách nhiệm chung chung. Chỉ thêm số liệu nếu có căn cứ.
Soạn CV và email tiếng Anh dùng đúng thuật ngữ cybersecurity
Câu mô tả công việc nên nêu hành động và ví dụ cụ thể (Nguồn: topcv)

Trong IELTS Speaking, bạn có thể nói tự nhiên: Cybersecurity affects many things we do online, from banking to social media. Companies need to take cyber threats seriously, and I try to avoid suspicious links and protect my accounts. Câu trả lời này dùng từ đúng ngữ cảnh, không cần nhồi nhét thuật ngữ chuyên sâu.

Checklist chọn thuật ngữ và tự kiểm tra cách dùng

Checklist tra cứu nhanh

  • Tôi nói về hệ thống hoặc dịch vụ trong môi trường số: chọn cybersecurity.
  • Tôi nói về mọi loại thông tin, kể cả giấy tờ và quy trình: chọn information security.
  • Tôi nói riêng về hạ tầng và kết nối: chọn network security.
  • Tôi nói riêng về dữ liệu: chọn data security.
  • Tôi chọn một cách viết, chẳng hạn cybersecurity, và dùng nhất quán.
  • Tôi tra tên tiếng Anh do cơ quan hoặc văn bản pháp lý công bố, thay vì tự dịch tên riêng.
  • Tôi dùng cyberattack cho hành động/cuộc tấn công và cybercrime cho tội phạm mạng.

Mini quiz chọn đúng thuật ngữ

Chọn cybersecurity, information security, network security hoặc data security:

  1. ____ bảo vệ toàn bộ thông tin của tổ chức, kể cả hồ sơ giấy.
  2. Một kỹ sư ____ cấu hình firewall và theo dõi lưu lượng giữa các văn phòng.
  3. Ngân hàng đầu tư vào ____ để bảo vệ dịch vụ trực tuyến trước tấn công mạng.
  4. Các biện pháp ____ như mã hóa giúp bảo vệ hồ sơ khách hàng lưu trong cơ sở dữ liệu.
  5. Chính sách mới yêu cầu nhân viên khóa tủ hồ sơ và hủy tài liệu nhạy cảm: ____.
Checklist và mini quiz giúp tự kiểm tra cách dùng thuật ngữ an ninh mạng
Tự kiểm tra giúp chọn đúng thuật ngữ theo phạm vi bảo vệ (Nguồn: studocu)

Đáp án: 1. information security — gồm hồ sơ giấy. 2. network security — tập trung vào mạng. 3. cybersecurity — bảo vệ dịch vụ số trước rủi ro mạng. 4. data security — đối tượng là dữ liệu. 5. information security — có quy trình bảo vệ thông tin phi kỹ thuật số.

Khi gặp thuật ngữ mới, hãy tra phát âm trong từ điển có âm mẫu, lưu cả cụm từ thay vì học từ đơn lẻ, rồi viết một câu gắn với môn học hoặc công việc của bạn.

Nhìn nhanhAn ninh mạng tiếng Anh là gì? Cách đọc và dùng đúng
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Thuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtPhân loại / NhómPhạm vi bảo vệ hoặc Ngữ cảnh sử dụngVí dụ hoặc Lưu ý sử dụng
cybersecurityAn ninh mạngTổng quan / Ngành / Lĩnh vực / Khái niệm chungHệ thống và dịch vụ trong môi trường số, cùng các rủi ro trên không gian mạng; nhấn mạnh hệ thống, dịch vụ và nguy cơ trong môi trường sốBảo vệ dịch vụ ngân hàng trực tuyến trước tấn công mạng; Cybersecurity is important for online banking (An ninh mạng rất quan trọng với dịch vụ ngân hàng trực tuyến). Thường là danh từ không đếm được, dùng viết liền hoặc viết tách (cyber security) nhưng nên dùng nhất quán.
information securityAn toàn thông tin hoặc an ninh thông tinTổng quan / Khái niệm chungThông tin và quy trình bảo vệ thông tin, kể cả tài liệu giấyChính sách áp dụng cho hồ sơ in và dữ liệu điện tử. Dùng khi nói về bảo vệ thông tin nói chung, bất kể thông tin nằm trên máy tính hay trên giấy.
network securityAn ninh mạng lướiTổng quan / Hạ tầng / Khái niệm chungHạ tầng mạng, thiết bị, kết nối và lưu lượngKiểm soát truy cập qua router và firewall. Dùng khi trọng tâm là mạng và kết nối.
data securityBảo mật dữ liệuTổng quan / Dữ liệu / Khái niệm chungDữ liệu được lưu trữ, xử lý hoặc truyền điMã hóa hồ sơ khách hàng. Dùng khi trọng tâm là dữ liệu.
IT securityAn ninh/bảo mật công nghệ thông tinTổng quan / CNTT / Khái niệm chungHoạt động bảo vệ CNTT nói chung; phạm vi tùy tổ chứcNhóm bảo mật CNTT trong doanh nghiệp. Dùng khi nói chung về bảo mật CNTT mà không cần chỉ rõ phạm vi.
the cybersecurity industry / the cybersecurity sectorNgành an ninh mạngNgành / Lĩnh vựcLĩnh vực nghề nghiệp hoặc thị trườngPhổ biến khi nói về lĩnh vực nghề nghiệp hoặc thị trường.
cybersecurity engineerKỹ sư an ninh mạngChức danhChức danh thường gặp trong CV và mô tả công việcPhù hợp với vai trò thiết kế hoặc triển khai giải pháp. Ví dụ: I work as a cybersecurity engineer.
cybersecurity specialist / cybersecurity expertChuyên gia an ninh mạngChức danhChức danh công việc / Chuyên mônSpecialist thường dùng trong chức danh; expert nhấn mạnh chuyên môn. Tránh tự nhận / Đừng tự gọi mình là specialist hay expert nếu kinh nghiệm và trách nhiệm chưa tương xứng.
cybersecurity analystNhân viên/chuyên viên phân tích an ninh mạngChức danhGiám sát, phân tích cảnh báo và xử lý sự cốThường gắn với/thiên về giám sát, phân tích cảnh báo và xử lý sự cố.
cybersecurity researcher / security researcherNhà nghiên cứu an ninh mạngChức danhCông việc nghiên cứu an ninh mạngChọn theo tên chức danh của tổ chức; dùng cho công việc nghiên cứu.
cybersecurity auditor / IT security auditorKiểm toán viên an ninh mạngChức danhKiểm toán an ninh mạng / IT / CNTTCách gọi tùy phạm vi kiểm toán và đơn vị tuyển dụng.
cybersecurity department / security teamPhòng/bộ phận an ninh mạng trong công tyBộ phận / Tổ chức / Đơn vịBộ phận phụ trách bảo mật trong doanh nghiệp / Tổ chức doanh nghiệpCách dịch mô tả phổ biến trong doanh nghiệp; không dịch phòng thành room.
Ministry of Public SecurityBộ Công anCơ quan / Cơ quan nhà nướcTên cơ quan nhà nướcDùng tên tiếng Anh được cơ quan công bố.
the Law on Cybersecurity / the Cybersecurity LawLuật An ninh mạngVăn bản pháp luậtNgữ cảnh pháp lý, tài liệu pháp lý, chính sáchTên phụ thuộc bản dịch được trích dẫn; bản tự dịch chỉ nên ghi là tham khảo.
cybercrime / cybercriminalTội phạm an ninh mạngTội phạmNgữ cảnh hành vi vi phạm hoặc đối tượng phạm tộiCybercrime là tội phạm/hành vi; cybercriminal là người phạm tội.
cybercrimeTội phạm an ninh mạng (hành vi/tội phạm)Mối đe dọa / Tội phạmHành vi hoặc loại tội phạm trong ngữ cảnh mạngChỉ hành vi hoặc loại tội phạm mạng, khác với cybercriminal (người phạm tội).
cybercriminalTội phạm an ninh mạng (người phạm tội)Tác nhânCá nhân/người thực hiện hành vi phạm tội mạngCybercriminal chỉ người phạm tội.
cyberattack / cyber attackTấn công mạngTấn côngHành động/cuộc tấn công vào hệ thống mạngThe company reported a cyberattack. — Công ty báo cáo một vụ tấn công mạng. Cả hai dạng viết đều gặp; giữ nhất quán. Khác với threat và vulnerability.
national cybersecurityAn ninh mạng quốc giaChính sách / Quốc gia / Khái niệm chungNgữ cảnh chính sách an ninh quốc giaThường gặp trong ngữ cảnh chính sách.
malwareMã độcMối đe dọaPhần mềm độc hại đe dọa / xâm nhập hệ thốngThe malware infected the laptop. — Mã độc lây nhiễm vào máy tính.
ransomwareMã độc tống tiềnMối đe dọaLoại mã độc mã hóa dữ liệu/tệp để tống tiềnRansomware encrypted the files. — Mã độc tống tiền đã mã hóa các tệp.
phishingLừa đảo giả mạo để lấy thông tinMối đe dọaHình thức lừa đảo thu thập dữ liệu/thông tin, nhắm vào người dùngThis email may be a phishing attempt. — Email này có thể là một nỗ lực lừa đảo.
DDoS (distributed denial-of-service)Tấn công từ chối dịch vụ phân tánTấn côngHình thức tấn công gây gián đoạn dịch vụ hệ thốngThe service was disrupted by a DDoS attack. — Dịch vụ bị gián đoạn do tấn công DDoS.
hackerHacker/người xâm nhập hệ thốngTác nhânĐối tượng thực hiện xâm nhập hệ thốngNghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh; không phải hacker nào cũng là tội phạm.
threatMối đe dọaRủi roMối đe dọa/nguy cơ tiềm tàng có thể dẫn đến tổn hạiMột nguy cơ có thể dẫn đến tổn hại. Phân biệt với vulnerability và attack.
vulnerabilityLỗ hổng bảo mậtĐiểm yếuĐiểm yếu trong hệ thống có thể bị lợi dụngThe update fixes a vulnerability. — Bản cập nhật khắc phục một lỗ hổng. Một lỗ hổng chưa phải là một cuộc tấn công.
exploitMã/cách khai thác lỗ hổngTấn côngCông cụ, hành động hoặc phương thức lợi dụng điểm yếu bảo mậtCông cụ hoặc hành động tận dụng điểm yếu.
firewallTường lửaPhòng vệKiểm soát, chặn lưu lượng và ngăn chặn truy cập trái phépThe firewall blocks unauthorized traffic. — Tường lửa chặn lưu lượng trái phép.
encryptionMã hóaPhòng vệBảo vệ thông tin bằng cách biến đổi dữ liệu / bằng thuật toánBiến thông tin thành dạng chỉ có thể đọc khi có khóa phù hợp.
data encryptionMã hóa dữ liệuPhòng vệBảo vệ dữ liệu lưu trữ, xử lý hoặc truyền tảiData encryption protects stored records. — Mã hóa dữ liệu bảo vệ hồ sơ được lưu trữ.
security controlBiện pháp/kiểm soát bảo mậtPhòng vệGiảm thiểu rủi ro bảo mật / Quản trị rủi ro an ninh mạngChính sách, quy trình hoặc công cụ giảm rủi ro.
multi-factor authentication (MFA)Xác thực đa yếu tốPhòng vệXác minh danh tính người dùng/truy cậpYêu cầu nhiều yếu tố để xác minh danh tính.
two-factor authentication (2FA)Xác thực hai yếu tốPhòng vệXác minh danh tính người dùng bằng hai yếu tốMột dạng xác thực dùng hai yếu tố.
backupBản sao lưu/sao lưuKhôi phụcDự phòng và lưu trữ dữ liệu phục vụ khôi phụcKeep an encrypted backup. — Hãy giữ một bản sao lưu được mã hóa.
incident responseỨng phó sự cốỨng phóQuy trình quản lý và xử lý sau sự cố an ninh mạngQuy trình nhận diện, xử lý và phục hồi sau sự cố.
security awarenessNhận thức về bảo mậtPhòng vệĐào tạo và nâng cao nhận thức an toàn thông tinPhishing awareness training là đào tạo nhận diện lừa đảo giả mạo. Cụm cybersecurity awareness chỉ việc hiểu rủi ro và biết hành động an toàn.
SIEMQuản lý thông tin và sự kiện bảo mậtCông cụGiám sát, phân tích và tập hợp sự kiện an ninh mạngNền tảng tập hợp và phân tích sự kiện bảo mật.
Zero TrustMô hình “không tin cậy mặc định”Nguyên tắcKiểm soát và xác minh quyền truy cập mạngXác minh quyền truy cập thay vì mặc định tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

An ninh mạng trong tiếng Anh và an toàn thông tin trong tiếng Anh có phải lúc nào cũng dùng cùng một từ không?

Không. “An ninh mạng” thường là cybersecurity, còn “an toàn thông tin” thường là information security; hai phạm vi có phần giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

“Cục An ninh mạng” có thể dịch máy móc là Cybersecurity Department không?

Không nên mặc định như vậy vì tên đơn vị chính thức có thể khác cách dịch mô tả thông thường. Khi viết văn bản hoặc trích dẫn, hãy tra tên tiếng Anh do chính cơ quan công bố.

Có nên đưa từ cybersecurity vào CV nếu chỉ có kiến thức cơ bản?

Có thể nêu nếu mô tả chính xác kỹ năng hoặc dự án đã thực hiện, nhưng tránh tự nhận chức danh cybersecurity specialist khi chưa có kinh nghiệm tương ứng. Hãy dùng động từ và kết quả cụ thể để làm rõ mức độ năng lực.

“Cybersecurity awareness” nghĩa là gì?

Cụm này nghĩa là nhận thức về an ninh mạng: hiểu các rủi ro và biết cách hành động an toàn, chẳng hạn nhận diện phishing hoặc bảo vệ thông tin đăng nhập.