Nghĩa đen là gì, nghĩa bóng là gì? Cách phân biệt dễ nhớ

Nghĩa đen là nghĩa gốc, trực tiếp của từ, gọi đúng tên sự vật, hoạt động hoặc đặc điểm. Nghĩa bóng là nghĩa chuyển hình thành từ nghĩa đen nhờ mối liên hệ như giống hình dáng, vị trí hay chức năng. Ví dụ: “đầu” trong “đau đầu” là nghĩa đen, còn trong “đầu ngõ” là nghĩa bóng.

Nghĩa đen là nghĩa gốc, trực tiếp của từ, dùng để gọi tên sự vật, hoạt động hoặc đặc điểm theo cách hiểu thông thường. Nghĩa bóng là nghĩa chuyển hình thành từ nghĩa đen nhờ một mối liên hệ, chẳng hạn sự giống nhau về hình dáng hoặc chức năng. Muốn nhận ra nghĩa bóng, bạn thường cần dựa vào ngữ cảnh.

Ví dụ, “ngọt” trong “kẹo ngọt” chỉ vị của kẹo nên mang nghĩa đen. Còn trong “lời nói ngọt”, từ “ngọt” chỉ lời nói êm tai, dễ nghe. Nghĩa này liên hệ với cảm giác dễ chịu của vị ngọt nên là nghĩa bóng.

Nghĩa đen là gì, nghĩa bóng là gì? Hiểu nhanh qua ví dụ

Nghĩa đen còn được gọi là nghĩa gốc hoặc nghĩa trực tiếp. Đây thường là điểm xuất phát để hiểu những cách dùng khác của từ. Chẳng hạn, “mắt” trong “đôi mắt em bé” chỉ cơ quan nhìn; “chân” trong “chân người” chỉ bộ phận cơ thể.

Nghĩa bóng được hình thành từ nghĩa gốc qua phép chuyển nghĩa. Cách chuyển này thường dựa trên nét giống nhau hoặc một mối liên hệ giữa các sự vật, hoạt động, đặc điểm. Vì thế, nghĩa bóng không hoàn toàn xa lạ với nghĩa đen.

Bạn có thể nhớ ngắn gọn: nghĩa đen gọi trực tiếp sự vật; nghĩa bóng dùng một cách gọi có liên hệ với nghĩa gốc để gợi thêm cách hiểu. Một từ có nhiều nghĩa liên quan với nhau được gọi là từ nhiều nghĩa. Trong đó có thể có nghĩa gốc và một hay nhiều nghĩa chuyển.

Học sinh tra từ điển để tìm nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ
Tra từ điển giúp thấy nghĩa gốc thường được liệt kê trước. (Nguồn: studocu)

Mẹo nhớ ngắn: nghĩa đen gọi đúng sự vật, nghĩa bóng gợi thêm một ý

Hãy thử hiểu từ theo nghĩa trực tiếp trước. Nếu nghĩa ấy phù hợp với câu, đó thường là nghĩa đen. Nếu câu cần một cách hiểu khác, nhưng cách hiểu ấy vẫn liên hệ với nghĩa gốc, từ có thể đang mang nghĩa bóng.

Ví dụ, “trái tim” trong “trái tim đang đập” chỉ cơ quan trong cơ thể. Trong “bạn ấy có trái tim nhân hậu”, cụm từ này chỉ tấm lòng, lòng tốt. Không phải cơ quan trong cơ thể mang tính cách nhân hậu; cách hiểu mới liên hệ trái tim với tình cảm, lòng trắc ẩn.

Trái tim giấy gợi hình ảnh nghĩa bóng của từ trái tim chỉ tấm lòng
Trái tim trong câu có thể chỉ tấm lòng chứ không chỉ cơ quan cơ thể. (Nguồn: fptshop)

Bảng so sánh nghĩa đen và nghĩa bóng theo 4 dấu hiệu

Tiêu chí Nghĩa đen Nghĩa bóng
Nguồn gốc nghĩa Nghĩa gốc, trực tiếp của từ Nghĩa chuyển, hình thành từ nghĩa gốc
Cách hiểu Hiểu trực tiếp, ít cần liên tưởng Cần nhận ra mối liên hệ với nghĩa gốc
Tính hình tượng Thường gọi tên sự vật, đặc điểm cụ thể Thường gợi hình ảnh hoặc cách hiểu khác
Phụ thuộc ngữ cảnh Ngữ cảnh vẫn quan trọng để chọn đúng nghĩa Đặc biệt cần đọc cả câu để xác định nghĩa đang dùng
Ví dụ với “đầu” “Em bị đau đầu”: bộ phận cơ thể “Nhà tôi ở đầu ngõ”: phần bắt đầu của con ngõ
Vở ghi chia hai cột minh họa cách so sánh nghĩa đen và nghĩa bóng
So sánh từng tiêu chí giúp phân biệt hai loại nghĩa rõ ràng hơn. (Nguồn: palada)

Nghĩa đen thường được hiểu trực tiếp; nghĩa bóng thường phụ thuộc nhiều hơn vào ngữ cảnh và sự liên tưởng. Bảng này giúp học sinh thực hành nhận biết, chứ không đưa ra quy tắc tuyệt đối. Một nghĩa chuyển có thể trở nên quen thuộc đến mức người nói hiểu ngay mà không cần suy nghĩ lâu.

Nghĩa đen và nghĩa bóng khác nhau như thế nào?

Khác biệt chính nằm ở cách hiểu và mối liên hệ giữa các nghĩa. Nghĩa đen là điểm xuất phát; nghĩa bóng là cách dùng chuyển từ nghĩa gốc. Trong “đầu người”, “đầu” chỉ bộ phận cơ thể. Còn trong “đầu ngõ”, từ này chỉ điểm bắt đầu, liên hệ với vị trí ở phía trước hoặc phần mở đầu.

Một từ có thể có cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng

Có. Nghĩa của từ thay đổi theo câu, vì vậy bạn không nên nhìn một từ riêng lẻ rồi kết luận ngay. “Mắt” trong “mắt người” là nghĩa đen, còn “mắt lưới” thường chỉ ô lưới, được gọi như vậy vì có nét giống mắt về hình dáng. “Chân” trong “chân em bé” là nghĩa đen; “chân bàn” là nghĩa chuyển, liên hệ với chức năng nâng đỡ.

Mắt lưới đánh cá là ví dụ quen thuộc về nghĩa bóng theo hình dáng
Mắt lưới được gọi vậy vì các ô lưới có nét giống hình dáng mắt. (Nguồn: kenh14)

Quy trình 4 bước xác định nghĩa của từ trong câu

Khi đề hỏi một từ được gạch chân mang nghĩa đen hay nghĩa bóng, bạn hãy lần lượt đọc câu, thử nghĩa trực tiếp, đối chiếu mối liên hệ rồi mới kết luận.

Học sinh đọc kỹ câu và suy nghĩ theo từng bước xác định nghĩa
Quy trình bốn bước bắt đầu từ việc đọc cả câu và xác định từ cần xét. (Nguồn: studocu)
  1. Hỏi: từ nào cần xét?

    Gạch chân đúng từ được hỏi và đọc cả câu. Đừng tách từ khỏi ngữ cảnh.


  2. Thử nghĩa đen

    Đặt nghĩa trực tiếp, quen thuộc nhất vào câu. Tự hỏi cách hiểu ấy có hợp lý không.


  3. Đối chiếu

    Nếu nghĩa trực tiếp không phù hợp, tìm mối liên hệ giữa cách hiểu trong câu với nghĩa gốc, chẳng hạn giống hình dáng, vị trí hoặc chức năng.


  4. Kết luận có căn cứ

    Nêu từ được hỏi, nghĩa của từ trong câu và lý do đó là nghĩa đen hay nghĩa bóng.

Checklist nhanh khi làm bài phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

  • Mình đã đọc cả câu chưa?
  • Mình đang giải thích đúng từ được hỏi chưa?
  • Nghĩa trực tiếp của từ có phù hợp với câu không?
  • Nếu là nghĩa chuyển, mình đã chỉ ra mối liên hệ với nghĩa gốc chưa?
  • Câu trả lời đã giải thích căn cứ, thay vì chỉ ghi “nghĩa bóng”, chưa?
Checklist trên giấy với bút chì gợi ý thói quen tự kiểm tra trước khi trả lời
Tự kiểm tra từng ý giúp câu trả lời có đủ căn cứ. (Nguồn: nhanvan)

Ví dụ giải mẫu: từ “lạnh” trong hai ngữ cảnh khác nhau

Xét hai câu: “Nước trong cốc lạnh” và “Bạn ấy lạnh lùng với mọi người”. Ở câu thứ nhất, “lạnh” chỉ nhiệt độ thấp, phù hợp với nghĩa trực tiếp nên là nghĩa đen. Ở câu thứ hai, từ này chỉ thái độ thờ ơ, ít thân thiện. Người đọc cần chuyển từ cảm giác lạnh sang cách mô tả thái độ nên đây là nghĩa bóng.

Bạn cũng có thể áp dụng đầy đủ quy trình với câu: “Bạn Lan có một trái tim nhân hậu.” Từ cần xét là “trái tim”. Nếu hiểu theo nghĩa đen là cơ quan bơm máu, câu “cơ quan bơm máu nhân hậu” không phù hợp, vì “nhân hậu” nói về tính cách.

“Trái tim” ở đây chỉ tấm lòng, lòng tốt; cách hiểu ấy liên hệ với quan niệm trái tim gắn với tình cảm. Vì vậy, “trái tim” mang nghĩa bóng trong câu.

Cốc nước lạnh đọng sương minh họa nghĩa đen của từ lạnh
Lạnh chỉ nhiệt độ thấp là nghĩa đen; lạnh chỉ thái độ là nghĩa bóng. (Nguồn: ledxanh)

Phân biệt nghĩa bóng với từ đồng âm, ẩn dụ, hoán dụ và nghĩa tu từ

Những khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nghĩa. Cách phân biệt dưới đây được giản lược cho phù hợp với bài tập phổ thông. Khi gặp ví dụ khó, bạn hãy dựa vào ngữ cảnh và cách giải thích trong sách học.

Khái niệm Dấu hiệu nhận biết Quan hệ với nghĩa đen/nghĩa bóng Ví dụ
Từ nhiều nghĩa Các nghĩa của một từ có liên hệ với nhau Có thể gồm nghĩa gốc và nghĩa chuyển “Đầu người” và “đầu ngõ” có liên hệ về ý phần đầu, điểm bắt đầu
Từ đồng âm Giống âm hoặc chữ viết nhưng nghĩa không liên quan Không phải nghĩa bóng của nhau nếu không có mối liên hệ nghĩa “Hòn đá” và “đá bóng” thường được phân biệt là hai từ đồng âm
Ẩn dụ Chuyển nghĩa dựa trên nét tương đồng Là một cách chuyển nghĩa thường gặp “Chân bàn” gọi bộ phận đỡ bàn theo nét tương đồng về chức năng với chân người
Hoán dụ Chuyển nghĩa dựa trên quan hệ gần gũi, không phải sự giống nhau Cũng có thể tạo cách dùng nghĩa chuyển “Cả lớp chăm chú lắng nghe” dùng “cả lớp” để chỉ những học sinh trong lớp
Nghĩa tu từ Cách dùng trong ngữ cảnh tạo hiệu quả biểu cảm hoặc hình ảnh Một cách dùng nghĩa bóng có thể tạo hiệu quả tu từ, nhưng hai khái niệm không phải lúc nào cũng thay thế nhau “Nắng tràn vào lớp” tả nắng theo nghĩa trực tiếp; “nắng trong mắt mẹ” có thể tạo liên tưởng giàu hình ảnh tùy câu
Hòn đá và bóng đá minh họa trường hợp từ đồng âm không phải nghĩa bóng
Hai từ giống âm nhưng không liên hệ nghĩa thì không phải nghĩa đen và nghĩa bóng. (Nguồn: youtube)

Mẹo nhận ra từ nhiều nghĩa và từ đồng âm

Hãy tự hỏi hai nghĩa có giải thích được bằng một mối liên hệ hợp lý không. “Đầu người” và “đầu ngõ” đều có thể liên hệ với ý phần đầu hoặc điểm bắt đầu, nên có thể phân tích như các nghĩa liên quan. Còn “hòn đá” và “đá bóng” không có mối liên hệ nghĩa rõ ràng trong cách dùng thông thường. Giống cách viết chưa đủ để kết luận chúng là nghĩa đen và nghĩa bóng của nhau.

Nghĩa bóng liên quan thế nào đến ẩn dụ và hoán dụ?

Nghĩa bóng nói về một cách hiểu chuyển của từ trong ngữ cảnh. Ẩn dụ và hoán dụ là những cách chuyển nghĩa thường gặp: ẩn dụ dựa trên sự tương đồng, còn hoán dụ dựa trên quan hệ gần gũi. Vì thế, bạn không nên coi “nghĩa bóng” và “ẩn dụ” là hai tên gọi luôn đổi chỗ được cho nhau.

Vùng chuyển nghĩa: khi nghĩa bóng dần trở nên quen thuộc

Một cách dùng mới có thể bắt đầu như một hình ảnh liên tưởng. Nếu được dùng rộng rãi, nó có thể trở nên quen thuộc và được ghi nhận như một nghĩa thông dụng. Ranh giới giữa nghĩa chuyển đã ổn định và cách dùng giàu hình ảnh trong một câu không phải lúc nào cũng đơn giản; cách phân loại còn tùy cách tiếp cận.

Chẳng hạn, “chân bàn” liên hệ với “chân người” qua chức năng nâng đỡ, nhưng ngày nay đây là cách gọi quen thuộc. Người nghe thường hiểu ngay mà không cần hình dung một phép so sánh mới. Khi làm bài ở tiểu học và THCS, bạn hãy ưu tiên ngữ cảnh và cách giải thích của sách giáo khoa; không cần tự kết luận lịch sử chuyển nghĩa nếu đề không yêu cầu.

Dấu hiệu nhận biết nghĩa chuyển đã quen dùng

Nếu một cách dùng xuất hiện thường xuyên trong lời nói, có nghĩa tương đối ổn định và người nghe hiểu nhanh, đó có thể là nghĩa chuyển đã quen thuộc. Tuy nhiên, dấu hiệu này chỉ giúp bạn suy nghĩ, chứ không phải phép thử tuyệt đối. Khi cần xác định nghĩa trong bài, hãy giải thích từ ấy có nghĩa gì trong đúng câu trước.

Những lỗi học sinh hay mắc và cách tự sửa

Tự kiểm tra câu trả lời trước khi nộp bài

  1. Thấy câu có hình ảnh là kết luận có nghĩa bóng. “Bông hoa nở trong vườn” vẫn dùng “nở” theo nghĩa trực tiếp: hoa thật bung cánh. Hãy xác định từ nào được dùng chuyển nghĩa, thay vì chỉ dựa vào cảm giác về câu văn.
  2. Nhầm từ đồng âm với nghĩa bóng. “Hòn đá” và “đá bóng” giống cách viết, nhưng không vì thế mà một từ là nghĩa bóng của từ kia. Bạn cần tìm mối liên hệ nghĩa.
  3. Cho rằng từ chỉ cảm xúc luôn là nghĩa bóng. Trong “em buồn vì bạn chuyển lớp”, “buồn” gọi đúng cảm xúc thật nên không tự động là nghĩa bóng.
  4. Nghĩ nghĩa bóng hoàn toàn không liên quan nghĩa gốc. “Mắt lưới” và “mắt người” chỉ các đối tượng khác nhau nhưng có thể liên hệ qua hình dáng; chính mối liên hệ ấy giúp giải thích cách gọi.
  5. Chỉ ghi kết luận, không nêu căn cứ. Thay vì viết “từ này là nghĩa bóng”, hãy giải thích từ chỉ gì trong câu và liên hệ ra sao với nghĩa gốc.
Học sinh đọc lại bài làm để sửa những lỗi thường gặp
Kiểm tra lại giúp tránh kết luận nghĩa bóng chỉ vì câu có hình ảnh. (Nguồn: studocu)

Một câu trả lời đầy đủ thường có ba phần: từ được hỏi, nghĩa của từ trong câu và căn cứ xác định đó là nghĩa trực tiếp hay nghĩa chuyển.

Bài tập phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng có đáp án

Bài tập tự luyện cho học sinh tiểu học và THCS

Hãy xác định từ in đậm mang nghĩa đen hay nghĩa bóng. Riêng câu 9, bạn cho biết hai cách dùng có phải nghĩa đen và nghĩa bóng của nhau không.

  1. Cánh cửa đóng kín.
  2. Cánh chim ướt mưa.
  3. Nhà tôi ở đầu ngõ.
  4. Em bị đau đầu.
  5. Mắt lưới bị rách.
  6. Đôi mắt em bé long lanh.
  7. Lời nói ngọt của cô giáo khiến cả lớp dễ nghe.
  8. Quả cam này rất ngọt.
  9. “Bạn ấy đá bóng” và “hòn đá cuội”: hai từ “đá” có phải nghĩa đen và nghĩa bóng của nhau không?
  10. Trong câu “Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau”, cụm “lội nước” được hiểu thế nào trong lời khuyên?

Đáp án kèm lý do

Câu hoặc từ được hỏi Nghĩa trong ngữ cảnh Kết luận Giải thích
1. Cánh cửa Tấm chắn có thể đóng, mở ở cửa Nghĩa bóng Cách gọi liên hệ với “cánh” qua hình dáng hoặc cách mở ra; đây là cách dùng quen thuộc.
2. Cánh chim Bộ phận giúp chim bay Nghĩa đen Từ chỉ đúng bộ phận của con chim.
3. Đầu ngõ Phần bắt đầu của con ngõ Nghĩa bóng “Đầu” chuyển từ bộ phận hoặc phần đầu sang điểm bắt đầu theo vị trí.
4. Đầu người Bộ phận cơ thể Nghĩa đen Từ gọi trực tiếp bộ phận trên cơ thể.
5. Mắt lưới Ô hoặc khoảng trống của lưới Nghĩa bóng Cách gọi liên hệ với hình dáng của mắt.
6. Mắt em bé Cơ quan nhìn Nghĩa đen Từ gọi đúng bộ phận cơ thể.
7. Lời nói ngọt Lời êm tai, dễ nghe Nghĩa bóng “Ngọt” chuyển từ vị giác sang cảm giác dễ chịu khi nghe lời nói.
8. Cam ngọt Có vị ngọt Nghĩa đen Từ chỉ trực tiếp hương vị của quả cam.
9. Đá bóng/hòn đá Đá bằng chân/vật rắn Không phải nghĩa đen và nghĩa bóng của nhau Hai nghĩa không có mối liên hệ nghĩa rõ ràng trong các cách dùng này; giống âm, chữ viết chưa đủ để thành nghĩa bóng.
10. Lội nước Chịu phần việc khó khăn, vất vả theo cách hiểu của câu Nghĩa chuyển theo ngữ cảnh Câu tục ngữ đặt việc hưởng lợi cạnh việc chịu khó; cần hiểu cụm từ trong cả câu, không chỉ tách riêng “lội nước”.

Nếu chưa chắc câu 10, bạn hãy thử nghĩa trực tiếp trước rồi đọc lại toàn câu. Lời tục ngữ đối chiếu phần được hưởng với phần gian khó, nên cụm từ có thể được hiểu theo nghĩa khái quát trong ngữ cảnh. Khi đề hoặc sách giáo khoa có cách giải thích cụ thể, hãy ưu tiên cách giải thích đó.

Checklist chốt bài: xác định nghĩa của từ trong 30 giây

Khi gặp câu hỏi trong bài kiểm tra, bạn hãy đọc cả câu, thử nghĩa trực tiếp và kiểm tra xem nghĩa ấy có phù hợp không, rồi mới xét nghĩa chuyển. Nếu là nghĩa chuyển, hãy nêu mối liên hệ với nghĩa gốc. Nếu hai nghĩa không liên quan, hãy cân nhắc khả năng đó là từ đồng âm.

Cách trình bày nhanh: “Từ … trong câu chỉ …; đây là nghĩa đen/nghĩa bóng vì …”. Phụ huynh có thể giúp con luyện bằng cách chọn một từ quen thuộc, yêu cầu con đặt một câu theo nghĩa trực tiếp và một câu theo nghĩa chuyển, rồi giải thích mối liên hệ giữa hai cách dùng.

Tự kiểm tra nhanh

1Trong câu "Bạn Lan có một trái tim nhân hậu", từ "trái tim" được dùng theo nghĩa nào và vì sao?

2Theo nội dung tài liệu, những phát biểu nào sau đây thể hiện đúng quy tắc phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng?

3Trong Quy trình 4 bước xác định nghĩa của từ trong câu, thao tác nào sau đây thể hiện đúng nội dung của Bước 3 (Đối chiếu)?

4Những trường hợp nào dưới đây từ in đậm được dùng theo nghĩa bóng (nghĩa chuyển)?

5Phân tích nghĩa của từ "lạnh" trong hai ngữ cảnh: (1) "Nước trong cốc lạnh" và (2) "Bạn ấy lạnh lùng với mọi người". Kết luận nào sau đây đúng?

6Trong câu tục ngữ "Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau", cụm từ "lội nước" được hiểu như thế nào trong ngữ cảnh lời khuyên?

Nhìn nhanhNghĩa đen là gì, nghĩa bóng là gì? Cách phân biệt dễ nhớ
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
STTTừ hoặc cụm từ được hỏiNgữ cảnh sử dụngNghĩa trong ngữ cảnhKết luận loại nghĩaGiải thích căn cứ
1CánhCánh cửa đóng kín.Tấm chắn có thể đóng, mở ở cửaNghĩa bóngCách gọi liên hệ với “cánh” qua hình dáng hoặc cách mở ra; đây là cách dùng quen thuộc.
2CánhCánh chim ướt mưa.Bộ phận giúp chim bayNghĩa đenTừ chỉ đúng bộ phận của con chim.
3ĐầuNhà tôi ở đầu ngõ.Phần bắt đầu của con ngõNghĩa bóng“Đầu” chuyển từ bộ phận hoặc phần đầu sang điểm bắt đầu theo vị trí.
4ĐầuEm bị đau đầu.Bộ phận cơ thểNghĩa đenTừ gọi trực tiếp bộ phận trên cơ thể.
5MắtMắt lưới bị rách.Ô hoặc khoảng trống của lướiNghĩa bóngCách gọi liên hệ với hình dáng của mắt.
6MắtĐôi mắt em bé long lanh.Cơ quan nhìnNghĩa đenTừ gọi đúng bộ phận cơ thể.
7NgọtLời nói ngọt của cô giáo khiến cả lớp dễ nghe.Lời êm tai, dễ ngheNghĩa bóng“Ngọt” chuyển từ vị giác sang cảm giác dễ chịu khi nghe lời nói.
8NgọtQuả cam này rất ngọt.Có vị ngọtNghĩa đenTừ chỉ trực tiếp hương vị của quả cam.
9Đá“Bạn ấy đá bóng” và “hòn đá cuội”Đá bằng chân / vật rắnKhông phải nghĩa đen và nghĩa bóng của nhauHai nghĩa không có mối liên hệ nghĩa rõ ràng trong các cách dùng này; giống âm, chữ viết chưa đủ để thành nghĩa bóng.
10Lội nướcĂn cỗ đi trước, lội nước theo sauChịu phần việc khó khăn, vất vả theo cách hiểu của câuNghĩa chuyển theo ngữ cảnhCâu tục ngữ đặt việc hưởng lợi cạnh việc chịu khó; cần hiểu cụm từ trong cả câu, không chỉ tách riêng “lội nước”.
1Cánh cửaCánh cửa đóng kín.Tấm chắn có thể đóng, mở ở cửaNghĩa bóngCách gọi liên hệ với “cánh” qua hình dáng hoặc cách mở ra; đây là cách dùng quen thuộc.
2Cánh chimCánh chim ướt mưa.Bộ phận giúp chim bayNghĩa đenTừ chỉ đúng bộ phận của con chim.
3Đầu ngõNhà tôi ở đầu ngõ.Phần bắt đầu của con ngõNghĩa bóng“Đầu” chuyển từ bộ phận hoặc phần đầu sang điểm bắt đầu theo vị trí.
4Đầu ngườiEm bị đau đầu.Bộ phận cơ thểNghĩa đenTừ gọi trực tiếp bộ phận trên cơ thể.
5Mắt lướiMắt lưới bị rách.Ô hoặc khoảng trống của lướiNghĩa bóngCách gọi liên hệ với hình dáng của mắt.
6Mắt em béĐôi mắt em bé long lanh.Cơ quan nhìnNghĩa đenTừ gọi đúng bộ phận cơ thể.
7Lời nói ngọtLời nói ngọt của cô giáo khiến cả lớp dễ nghe.Lời êm tai, dễ ngheNghĩa bóng“Ngọt” chuyển từ vị giác sang cảm giác dễ chịu khi nghe lời nói.
8Cam ngọtQuả cam này rất ngọt.Có vị ngọtNghĩa đenTừ chỉ trực tiếp hương vị của quả cam.
9Đá bóng / hòn đá“Bạn ấy đá bóng” và “hòn đá cuội”Đá bằng chân / vật rắnKhông phải nghĩa đen và nghĩa bóng của nhauHai nghĩa không có mối liên hệ nghĩa rõ ràng trong các cách dùng này; giống âm, chữ viết chưa đủ để thành nghĩa bóng.
10Lội nước“Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau”Chịu phần việc khó khăn, vất vả theo cách hiểu của câuNghĩa chuyển theo ngữ cảnhCâu tục ngữ đặt việc hưởng lợi cạnh việc chịu khó; cần hiểu cụm từ trong cả câu, không chỉ tách riêng “lội nước”.
Xem video tóm tắt

Câu hỏi thường gặp

“Nho xanh” có thể mang những nghĩa nào?

Trong câu nói về quả nho chưa chín, “nho xanh” thường tả màu sắc theo nghĩa trực tiếp. Trong một ngữ cảnh khác, cụm từ này có thể gợi một ý nghĩa liên tưởng riêng, nhưng cần căn cứ vào câu cụ thể thay vì mặc định mọi cách dùng đều là nghĩa bóng.

Nghĩa đen và nghĩa bóng trong tiếng Anh có tương đương hoàn toàn với literal và figurative không?

Literal meaning thường gần với nghĩa đen, còn figurative meaning thường gần với nghĩa bóng. Tuy vậy, cách phân loại và cách dùng thuật ngữ không phải lúc nào cũng trùng khít giữa hai ngôn ngữ.

Làm bài kiểm tra, nên trình bày câu trả lời phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng thế nào?

Hãy nêu từ được hỏi, giải thích nghĩa của từ trong chính câu đó và chỉ ra nghĩa ấy có phù hợp với nghĩa trực tiếp hay được chuyển từ nghĩa gốc. Tránh chỉ ghi “nghĩa bóng” mà không dẫn căn cứ ngữ cảnh.

Có cần tra từ điển để xác định nghĩa đen hay nghĩa bóng không?

Từ điển tiếng Việt thường liệt kê nghĩa gốc trước và các nghĩa chuyển đã quen thuộc sau đó, nên việc tra cứu giúp bạn có thêm căn cứ. Tuy nhiên, khi làm bài vẫn phải đối chiếu với đúng câu đang xét, vì nghĩa của từ được xác định theo ngữ cảnh.