Thuật ngữ công nghệ tiếng Anh: 200+ từ IT có phiên âm, ví dụ

Những thuật ngữ công nghệ tiếng Anh cơ bản cần học trước tiên:

  • server /ˈsɝːvər/ — máy chủ
  • database /ˈdeɪtəbeɪs/ — cơ sở dữ liệu
  • bug /bʌɡ/ — lỗi, khuyết tật phần mềm
  • deploy /dɪˈplɔɪ/ — đưa phần mềm lên môi trường chạy
  • API /ˌeɪ piː ˈaɪ/ — giao diện lập trình ứng dụng
  • framework /ˈfreɪmwɝːk/ — khung phát triển phần mềm

Bộ tra cứu tập hợp hơn 200 thuật ngữ công nghệ tiếng Anh theo chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và thứ tự học gợi ý. Bạn có thể bắt đầu với 30 từ cốt lõi, rồi dùng bảng so sánh, mẫu câu và lộ trình tám tuần để đưa từ vựng vào công việc.

Bảng tra nhanh: 30 thuật ngữ công nghệ tiếng Anh cần biết trước tiên

IT là gì trong tiếng Anh và viết tắt thế nào

Công nghệ thông tin trong tiếng Anh là Information Technology, viết tắt IT. Lĩnh vực này dùng máy tính, phần mềm và các công nghệ liên quan để xử lý, lưu trữ, bảo vệ và truyền thông tin.

Tiếng Anh chuyên ngành giúp sinh viên và người mới đi làm đọc tài liệu, tìm cách giải quyết lỗi và trao đổi với đồng nghiệp. Những từ như deploy hay framework thường được giữ nguyên khi nói tiếng Việt để dễ đối chiếu với tài liệu và công cụ.

Cách đọc bảng: IPA, nghĩa, ví dụ, nhãn mức độ

Ký hiệu IPA là phiên âm quốc tế; dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết được nhấn. Các bảng chủ yếu dùng cách phát âm Anh-Mỹ, còn những giọng khác có thể khác đôi chút. Với từ viết tắt, IPA thể hiện một cách đọc thông dụng, không nhất thiết là cách duy nhất.

Nhãn F là nhóm nên học trước khi bắt đầu; J dành cho người đã có nền tảng; S là thuật ngữ chuyên sâu hoặc ít cấp thiết hơn. Đây là thứ tự học gợi ý, không phải yêu cầu bắt buộc đối với chức danh Fresher, Junior hay Senior. Các câu tiếng Anh chỉ nhằm minh họa, không mô tả dự án có thật.

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ Ví dụ công việc
server /ˈsɝːvər/ máy chủ F The server is down.
database /ˈdeɪtəbeɪs/ cơ sở dữ liệu F Back up the database.
software /ˈsɔːftwer/ phần mềm F Update the software.
hardware /ˈhɑːrdwer/ phần cứng F Check the hardware.
application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ ứng dụng F Open the application.
browser /ˈbraʊzər/ trình duyệt F Restart the browser.
network /ˈnetwɝːk/ mạng F Check the network.
file /faɪl/ tệp F Upload the file.
user /ˈjuːzər/ người dùng F Ask the user to retry.
password /ˈpæswɝːd/ mật khẩu F Reset your password.
code /koʊd/ mã nguồn F Review the code.
bug /bʌɡ/ lỗi, khuyết tật phần mềm F I fixed the bug.
error /ˈerər/ lỗi, trạng thái hoặc thông báo lỗi F Read the error message.
debug /ˌdiːˈbʌɡ/ tìm và xử lý lỗi F I’ll debug the issue.
deploy /dɪˈplɔɪ/ đưa phần mềm lên môi trường chạy F We deploy on Friday.
API /ˌeɪ piː ˈaɪ/ giao diện lập trình ứng dụng F The API returns JSON.
frontend /ˈfrʌnt end/ phần giao diện phía người dùng F The frontend calls the API.
backend /ˈbæk end/ phần xử lý phía sau ứng dụng F The backend checks permissions.
framework /ˈfreɪmwɝːk/ khung phát triển phần mềm F The framework handles routing.
library /ˈlaɪbreri/ thư viện mã F Add the library to the project.
function /ˈfʌŋkʃən/ hàm F Test this function.
variable /ˈveriəbəl/ biến F Rename the variable.
update /ʌpˈdeɪt/ cập nhật F Update the package.
install /ɪnˈstɔːl/ cài đặt F Install the dependencies.
cloud /klaʊd/ hạ tầng hoặc dịch vụ đám mây F The app runs in the cloud.
security /sɪˈkjʊrəti/ bảo mật, an ninh F Security is a priority.
test /test/ kiểm thử F Run the test again.
issue /ˈɪʃuː/ vấn đề; mục theo dõi công việc F I opened an issue.
backup /ˈbækʌp/ bản sao lưu F Check the backup.
login /ˈlɔːɡɪn/ việc đăng nhập F The login is failing.

Trước khi tra sâu hơn, hãy lưu ý những thuật ngữ dễ nhầm trong bảng sau. Phần so sánh bên dưới giải thích chi tiết và có thêm ví dụ.

Dễ nhầm Phân biệt nhanh Ví dụ đúng Lỗi thường gặp
Library / Framework Ta gọi library; framework thường điều phối và gọi mã ứng dụng. We use a library within the framework. Cho rằng hai từ luôn thay thế được nhau.
Bug / Error / Exception Bug là khuyết tật; error là lỗi hoặc trạng thái sai; exception là sự kiện bất thường có thể được xử lý. A bug caused an exception. Gọi mọi thông báo lỗi là nguyên nhân gốc.
Authentication / Authorization Xác minh danh tính / kiểm tra quyền. Authentication succeeds, but authorization fails. Gọi việc thiếu quyền là đăng nhập thất bại.
Deploy / Release Đưa lên môi trường chạy / cung cấp tính năng cho người dùng. We deployed but haven’t released it. Coi deploy lên staging là đã phát hành cho người dùng.
Frontend / Backend Phần hướng tới người dùng / phần xử lý và dịch vụ phía sau. The frontend calls the backend. Cho rằng frontend chỉ gồm hình ảnh.
So sánh các cặp thuật ngữ tiếng Anh IT dễ nhầm trên bàn làm việc
Nhìn nhanh các cặp từ dễ nhầm trước khi tra bảng lớn (Nguồn: pexels/phuong-ngu-yen)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành IT theo 7 nhóm chủ đề

Các bảng dưới đây tiếp nối danh sách tra nhanh, không lặp lại 30 mục đầu. Khi tra cách đọc, hãy dựa vào IPA thay vì viết âm tiếng Việt: cách viết gần âm thường không thể hiện đúng trọng âm hoặc nguyên âm tiếng Anh. Với từ lạ, bạn nên nghe thêm cách phát âm trong từ điển.

Phần cứng và hạ tầng máy tính

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
processor /ˈprɑːsesər/ bộ xử lý F
CPU /ˌsiː piː ˈjuː/ bộ xử lý trung tâm F
GPU /ˌdʒiː piː ˈjuː/ bộ xử lý đồ họa F
RAM /ræm/ bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên F
memory /ˈmeməri/ bộ nhớ F
storage /ˈstɔːrɪdʒ/ bộ lưu trữ F
SSD /ˌes es ˈdiː/ ổ lưu trữ thể rắn F
hard drive /ˈhɑːrd draɪv/ ổ đĩa cứng F
motherboard /ˈmʌðərbɔːrd/ bo mạch chủ F
peripheral /pəˈrɪfərəl/ thiết bị ngoại vi J
monitor /ˈmɑːnɪtər/ màn hình F
keyboard /ˈkiːbɔːrd/ bàn phím F
device /dɪˈvaɪs/ thiết bị F
chipset /ˈtʃɪpset/ bộ chip J
firmware /ˈfɝːmwer/ phần mềm nhúng trong thiết bị J
power supply /ˈpaʊər səˌplaɪ/ bộ nguồn J
data center /ˈdeɪtə ˌsentər/ trung tâm dữ liệu J
workstation /ˈwɝːksteɪʃən/ máy trạm J
port /pɔːrt/ cổng kết nối F
motherboard slot /ˈmʌðərbɔːrd slɑːt/ khe cắm trên bo mạch chủ J
virtual machine /ˌvɝːtʃuəl məˈʃiːn/ máy ảo J
processor core /ˈprɑːsesər kɔːr/ lõi bộ xử lý J
edge device /ˈedʒ dɪˌvaɪs/ thiết bị xử lý gần nguồn dữ liệu S
capacity /kəˈpæsəti/ dung lượng F
input device /ˈɪnpʊt dɪˌvaɪs/ thiết bị nhập F
Linh kiện máy tính minh họa nhóm từ phần cứng và hạ tầng
Phần cứng là nhóm từ nền tảng nên học sớm (Nguồn: ynghia.net)

Ví dụ: “The GPU is running out of memory.” — Bộ xử lý đồ họa sắp hết bộ nhớ.

Phần mềm và hệ điều hành

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
operating system /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˌsɪstəm/ hệ điều hành F
driver /ˈdraɪvər/ trình điều khiển thiết bị F
patch /pætʃ/ bản vá F
upgrade /ʌpˈɡreɪd/ nâng cấp F
configuration /kənˌfɪɡjəˈreɪʃən/ cấu hình J
setting /ˈsetɪŋ/ thiết lập F
process /ˈprɑːses/ tiến trình J
thread /θred/ luồng thực thi J
command /kəˈmænd/ lệnh F
terminal /ˈtɝːmɪnəl/ cửa sổ dòng lệnh F
shell /ʃel/ trình thông dịch lệnh J
permission /pərˈmɪʃən/ quyền truy cập F
dependency /dɪˈpendənsi/ thành phần phụ thuộc J
package /ˈpækɪdʒ/ gói phần mềm F
version /ˈvɝːʒən/ phiên bản F
compatibility /kəmˌpætəˈbɪləti/ tính tương thích J
license /ˈlaɪsəns/ giấy phép sử dụng F
open source /ˌoʊpən ˈsɔːrs/ mã nguồn mở F
crash /kræʃ/ sự cố khiến ứng dụng dừng F
freeze /friːz/ bị treo, không phản hồi F
restart /ˌriːˈstɑːrt/ khởi động lại F
restore /rɪˈstɔːr/ khôi phục F
interface /ˈɪntərfeɪs/ giao diện F
plugin /ˈplʌɡɪn/ phần bổ trợ J
executable /ɪɡˈzekjətəbəl/ tệp có thể thực thi J

Ví dụ: “Install the security patch before restarting.” — Cài bản vá bảo mật trước khi khởi động lại.

Lập trình và phát triển phần mềm

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
algorithm /ˈælɡərɪðəm/ thuật toán F
source code /ˈsɔːrs koʊd/ mã nguồn F
syntax /ˈsɪntæks/ cú pháp F
parameter /pəˈræmɪtər/ tham số F
argument /ˈɑːrɡjəmənt/ đối số J
return value /rɪˈtɝːn ˌvæljuː/ giá trị trả về F
loop /luːp/ vòng lặp F
array /əˈreɪ/ mảng F
object /ˈɑːbdʒekt/ đối tượng F
class /klæs/ lớp F
method /ˈmeθəd/ phương thức F
string /strɪŋ/ chuỗi ký tự F
integer /ˈɪntɪdʒər/ số nguyên F
boolean /ˈbuːliən/ giá trị đúng hoặc sai F
compiler /kəmˈpaɪlər/ trình biên dịch J
runtime /ˈrʌntaɪm/ thời gian hoặc môi trường thực thi J
exception /ɪkˈsepʃən/ ngoại lệ J
refactor /ˌriːˈfæktər/ tái cấu trúc mã J
repository /rɪˈpɑːzətɔːri/ kho mã hoặc dữ liệu F
commit /kəˈmɪt/ ghi nhận thay đổi vào kho mã F
branch /bræntʃ/ nhánh mã F
merge /mɝːdʒ/ hợp nhất thay đổi F
merge conflict /ˈmɝːdʒ ˌkɑːnflɪkt/ xung đột khi hợp nhất J
pull request /ˈpʊl rɪˌkwest/ yêu cầu xem xét và hợp nhất thay đổi F
code review /ˈkoʊd rɪˌvjuː/ xem xét mã nguồn F
unit test /ˈjuːnɪt test/ kiểm thử đơn vị J
integration test /ˌɪntɪˈɡreɪʃən test/ kiểm thử tích hợp J
endpoint /ˈendpɔɪnt/ điểm truy cập của dịch vụ J
request /rɪˈkwest/ yêu cầu gửi tới hệ thống F
response /rɪˈspɑːns/ phản hồi từ hệ thống F
build /bɪld/ bản dựng; quá trình dựng F
release /rɪˈliːs/ phát hành F
hotfix /ˈhɑːtfɪks/ bản sửa khẩn cấp J
memory leak /ˈmeməri liːk/ rò rỉ bộ nhớ J
documentation /ˌdɑːkjumənˈteɪʃən/ tài liệu kỹ thuật F

Ví dụ: “Please resolve the merge conflict before we merge the pull request.” — Hãy giải quyết xung đột trước khi hợp nhất yêu cầu thay đổi.

Mạng, bảo mật và cybersecurity

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/ an ninh mạng F
internet /ˈɪntərnet/ mạng Internet F
router /ˈraʊtər/ bộ định tuyến F
domain /doʊˈmeɪn/ tên miền F
IP address /ˌaɪ piː əˈdres/ địa chỉ IP F
protocol /ˈproʊtəkɔːl/ giao thức J
bandwidth /ˈbændwɪdθ/ băng thông J
latency /ˈleɪtənsi/ độ trễ J
packet /ˈpækɪt/ gói tin J
firewall /ˈfaɪərwɔːl/ tường lửa F
encryption /ɪnˈkrɪpʃən/ mã hóa J
decryption /diːˈkrɪpʃən/ giải mã J
authentication /ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/ xác thực danh tính J
authorization /ˌɔːθərɪˈzeɪʃən/ cấp hoặc kiểm tra quyền J
vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ lỗ hổng bảo mật J
exploit /ɪkˈsplɔɪt/ khai thác lỗ hổng S
phishing /ˈfɪʃɪŋ/ lừa đảo giả mạo để lấy thông tin F
malware /ˈmælwer/ phần mềm độc hại F
ransomware /ˈrænsəmwer/ mã độc tống tiền J
token /ˈtoʊkən/ mã dùng để xác thực hoặc truy cập J
certificate /sərˈtɪfɪkət/ chứng chỉ số J
timeout /ˈtaɪmaʊt/ hết thời gian chờ F
access control /ˈækses kənˌtroʊl/ kiểm soát truy cập J
zero trust /ˌzɪroʊ ˈtrʌst/ mô hình không mặc định tin cậy S
breach /briːtʃ/ vụ xâm phạm bảo mật J
Router, cáp mạng và biểu tượng khiên minh họa thuật ngữ mạng và bảo mật
Nhóm mạng và bảo mật gắn với router, firewall và mã hóa (Nguồn: zim)

Ví dụ: “The firewall blocked the request.” — Tường lửa đã chặn yêu cầu.

Database và dữ liệu

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
data /ˈdeɪtə/ dữ liệu F
query /ˈkwɪri/ truy vấn F
table /ˈteɪbəl/ bảng dữ liệu F
row /roʊ/ hàng F
column /ˈkɑːləm/ cột F
record /ˈrekərd/ bản ghi F
field /fiːld/ trường dữ liệu F
schema /ˈskiːmə/ lược đồ dữ liệu J
index /ˈɪndeks/ chỉ mục J
migration /maɪˈɡreɪʃən/ thay đổi hoặc chuyển cấu trúc dữ liệu J
primary key /ˈpraɪmeri kiː/ khóa chính J
foreign key /ˈfɔːrən kiː/ khóa ngoại J
transaction /trænˈzækʃən/ giao dịch dữ liệu J
relational database /rɪˈleɪʃənəl ˈdeɪtəbeɪs/ cơ sở dữ liệu quan hệ J
dataset /ˈdeɪtəset/ tập dữ liệu F
data type /ˈdeɪtə taɪp/ kiểu dữ liệu F
data pipeline /ˈdeɪtə ˌpaɪplaɪn/ luồng xử lý dữ liệu J
data warehouse /ˈdeɪtə ˌwerhaʊs/ kho dữ liệu S
data lake /ˈdeɪtə leɪk/ hồ dữ liệu S
big data /ˌbɪɡ ˈdeɪtə/ dữ liệu lớn J
analytics /ˌænəˈlɪtɪks/ phân tích dữ liệu J
dashboard /ˈdæʃbɔːrd/ bảng theo dõi trực quan F
duplicate /ˈduːplɪkət/ bản trùng lặp F
filter /ˈfɪltər/ bộ lọc; lọc F
sort /sɔːrt/ sắp xếp F

Ví dụ: “The query uses an index to find the record.” — Truy vấn dùng chỉ mục để tìm bản ghi.

IoT, blockchain và các mảng chuyên biệt

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Internet of Things /ˌɪntərnet əv ˈθɪŋz/ mạng lưới thiết bị kết nối Internet J
sensor /ˈsensər/ cảm biến F
actuator /ˈæktʃueɪtər/ bộ truyền động S
embedded system /ɪmˈbedɪd ˌsɪstəm/ hệ thống nhúng J
microcontroller /ˌmaɪkroʊkənˈtroʊlər/ vi điều khiển S
gateway /ˈɡeɪtweɪ/ cổng kết nối giữa các hệ thống J
telemetry /təˈlemətri/ dữ liệu đo từ xa S
blockchain /ˈblɑːktʃeɪn/ chuỗi khối J
distributed ledger /dɪˌstrɪbjətɪd ˈledʒər/ sổ cái phân tán S
smart contract /ˌsmɑːrt ˈkɑːntrækt/ hợp đồng thông minh S
consensus /kənˈsensəs/ đồng thuận S
node /noʊd/ nút trong mạng hoặc hệ thống J
hash /hæʃ/ giá trị băm J
wallet /ˈwɑːlɪt/ ví số J
augmented reality /ɔːɡˌmentɪd riˈæləti/ thực tế tăng cường J
virtual reality /ˌvɝːtʃuəl riˈæləti/ thực tế ảo J
computer vision /kəmˌpjuːtər ˈvɪʒən/ thị giác máy tính J
robotics /roʊˈbɑːtɪks/ ngành robot J
automation /ˌɔːtəˈmeɪʃən/ tự động hóa F
digital twin /ˌdɪdʒɪtəl ˈtwɪn/ bản sao số S

Ví dụ: “The sensor sends temperature data to the gateway.” — Cảm biến gửi dữ liệu nhiệt độ tới cổng kết nối.

Chức danh và cấp bậc nghề IT: Fresher → Junior → Senior → Lead

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ
developer /dɪˈveləpər/ lập trình viên, người phát triển F
software engineer /ˈsɔːftwer ˌendʒɪˈnɪr/ kỹ sư phần mềm F
tester /ˈtestər/ người kiểm thử F
quality assurance /ˈkwɑːləti əˌʃʊrəns/ đảm bảo chất lượng F
data analyst /ˈdeɪtə ˌænəlɪst/ chuyên viên phân tích dữ liệu F
data engineer /ˈdeɪtə ˌendʒɪˈnɪr/ kỹ sư dữ liệu J
data scientist /ˈdeɪtə ˌsaɪəntɪst/ nhà khoa học dữ liệu J
system administrator /ˈsɪstəm ədˌmɪnɪstreɪtər/ quản trị viên hệ thống J
product manager /ˈprɑːdʌkt ˌmænɪdʒər/ quản lý sản phẩm J
project manager /ˈprɑːdʒekt ˌmænɪdʒər/ quản lý dự án J
designer /dɪˈzaɪnər/ người thiết kế F
architect /ˈɑːrkɪtekt/ kiến trúc sư hệ thống S
intern /ˈɪntɝːn/ thực tập sinh F
fresher /ˈfreʃər/ người mới bắt đầu nghề F
junior /ˈdʒuːniər/ nhân sự cấp đầu F
senior /ˈsiːniər/ nhân sự giàu kinh nghiệm J
lead /liːd/ người dẫn dắt nhóm hoặc chuyên môn J
stakeholder /ˈsteɪkhoʊldər/ bên liên quan J
recruiter /rɪˈkruːtər/ chuyên viên tuyển dụng F
mentor /ˈmentɔːr/ người hướng dẫn F
Không gian làm việc IT gợi ý các cấp bậc fresher, junior, senior và lead
Chức danh IT thay đổi theo vai trò và doanh nghiệp (Nguồn: ynghia.net)

Danh xưng fresher thường chỉ người mới vào nghề; junior có thể đã tự xử lý được công việc cơ bản; senior thường chịu trách nhiệm về những vấn đề phức tạp hơn. Còn lead nhấn mạnh vai trò dẫn dắt, không nhất thiết là cấp bắt buộc tiếp theo sau senior. Tên gọi, phạm vi trách nhiệm và cách xếp bậc tùy từng doanh nghiệp.

Từ viết tắt IT: nghĩa và cách đọc đúng

Nhóm viết tắt lập trình và web

Hãy đọc tên chữ cái theo tiếng Anh, không theo bảng chữ cái tiếng Việt. Cột IPA ghi một cách đọc thông dụng; một số chữ viết tắt có các biến thể được dùng song song.

Viết tắt Dạng đầy đủ và nghĩa Cách đọc Lỗi dễ gặp
API Application Programming Interface: giao diện lập trình ứng dụng A-P-I /ˌeɪ piː ˈaɪ/ Ghép thành “áp-pi”.
SQL Structured Query Language: ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc S-Q-L /ˌes kjuː ˈel/ hoặc “sequel” /ˈsiːkwəl/ Coi một trong hai cách là sai.
GUI Graphical User Interface: giao diện đồ họa “gooey” /ˈɡuːi/ hoặc G-U-I /ˌdʒiː juː ˈaɪ/ Đọc như từ “gùi” tiếng Việt.
IDE Integrated Development Environment: môi trường phát triển tích hợp I-D-E /ˌaɪ diː ˈiː/ Đọc gộp thành một từ.
SDK Software Development Kit: bộ công cụ phát triển phần mềm S-D-K /ˌes diː ˈkeɪ/ Đọc tên chữ cái theo tiếng Việt.
OOP Object-Oriented Programming: lập trình hướng đối tượng O-O-P /ˌoʊ oʊ ˈpiː/ Không tách rõ hai chữ O.
UI User Interface: giao diện người dùng U-I /ˌjuː ˈaɪ/ Đọc U theo tên chữ cái tiếng Việt.
UX User Experience: trải nghiệm người dùng U-X /ˌjuː ˈeks/ Bỏ âm cuối của X.
HTML HyperText Markup Language: ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản H-T-M-L /ˌeɪtʃ tiː em ˈel/ Nuốt chữ H.
CSS Cascading Style Sheets: ngôn ngữ định kiểu C-S-S /ˌsiː es ˈes/ Bỏ một chữ S.
JSON JavaScript Object Notation: định dạng trao đổi dữ liệu Thường đọc /ˈdʒeɪsən/; cũng có người đọc từng chữ Coi cách đọc từng chữ là không thể hiểu.

Nhóm viết tắt hạ tầng và quy trình

Viết tắt Dạng đầy đủ và nghĩa Cách đọc Lỗi dễ gặp
CI/CD Continuous Integration / Continuous Delivery hoặc Continuous Deployment: tích hợp liên tục / chuyển giao hoặc triển khai liên tục C-I C-D /ˌsiː aɪ ˌsiː ˈdiː/ Bỏ một chữ C.
VM Virtual Machine: máy ảo V-M /ˌviː ˈem/ Đọc V theo tên chữ cái tiếng Việt.
DNS Domain Name System: hệ thống tên miền D-N-S /ˌdiː en ˈes/ Nuốt âm cuối S.
VPN Virtual Private Network: mạng riêng ảo V-P-N /ˌviː piː ˈen/ Nhầm thứ tự chữ.
IoT Internet of Things: mạng lưới thiết bị kết nối I-O-T /ˌaɪ oʊ ˈtiː/ Bỏ chữ O.
Bàn phím và laptop gợi ý cách đọc các từ viết tắt IT
Viết tắt IT thường đọc từng chữ cái tiếng Anh (Nguồn: pexels/vi-t-anh-nguy-n)

Mẹo luyện đọc viết tắt không bị nuốt âm

Không có quy tắc đáng tin nào nói rằng cứ có nguyên âm thì đọc thành một từ: API cũng có nguyên âm nhưng thường đọc từng chữ. Hãy nghe Cambridge Dictionary, Forvo hoặc YouGlish và so sánh nhiều người nói, vì cách đọc có thể khác theo cộng đồng và vùng miền. Tập đọc chậm từng chữ, rồi đặt vào câu: “The API connects to the database.”

Tập nghe trước khi ghi cách đọc

Phiên âm và cách đọc gần đúng chỉ là công cụ hỗ trợ. Nghe từ trong câu, đọc lại và ghi âm sẽ giúp bạn nhận ra trọng âm tốt hơn việc chỉ học chữ viết.

Phân biệt các thuật ngữ IT dễ nhầm

Cặp từ lập trình hay bị dùng lẫn

Cặp library và framework: khi dùng library, ứng dụng thường chủ động gọi các hàm của thư viện. Với framework, cấu trúc của framework thường điều phối và gọi phần mã bạn viết; đó là ý tưởng đảo ngược quyền điều khiển. Chẳng hạn, Lodash là thư viện tiện ích, còn Next.js là framework. Ranh giới không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nên hãy xem cách dùng một công cụ thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

Bộ ba bug, error và exception: một bug có thể gây ra exception hoặc thông báo error, nhưng không phải error nào cũng bắt nguồn từ bug trong mã của nhóm bạn. Câu “The bug caused an unhandled exception, and the server returned an error” mô tả một chuỗi sự kiện có thể xảy ra. Cách nói “fix the error” vẫn tự nhiên khi xử lý lỗi; nếu đã biết nguyên nhân là khuyết tật trong mã, “fix the bug” cụ thể hơn.

Cặp process và thread: process là một tiến trình đang chạy; thread là một luồng thực thi bên trong tiến trình. Các thread trong cùng tiến trình thường chia sẻ một phần tài nguyên. Câu “The process starts two worker threads” không có nghĩa là hệ thống đã khởi chạy hai tiến trình riêng.

Hai cửa sổ làm việc đối lập minh họa cách phân biệt process và thread
Process và thread dễ nhầm vì cùng liên quan đến thực thi (Nguồn: talkfirst)

Cặp từ bảo mật và hạ tầng

Cặp authentication và authorization: authentication trả lời “bạn là ai?”; authorization trả lời “bạn được phép làm gì?”. Người dùng có thể đăng nhập thành công nhưng không được phép xóa bản ghi: “The user passed authentication but lacks authorization to delete records.”

Cặp frontend và backend: frontend là phần hướng tới người dùng, không chỉ là hình ảnh; backend thường xử lý nghiệp vụ, dữ liệu và dịch vụ phía sau. Đây là cách chia theo trách nhiệm, không phải quy tắc cho rằng mọi frontend chỉ chạy trong trình duyệt.

Cặp deploy và release: deploy đưa một phiên bản lên môi trường chạy; release đưa phiên bản hoặc tính năng đến người dùng. Hai việc có thể diễn ra cùng lúc hoặc tách nhau: “We deployed to production but haven’t released the feature yet.”

Cặp cache và cookie: cache lưu bản sao dữ liệu để phục vụ nhanh hoặc giảm tải; cookie là dữ liệu nhỏ được trình duyệt lưu theo quy tắc của trang web, thường dùng để duy trì phiên hoặc tùy chọn. Đừng mặc định rằng xóa cache luôn xóa cookie, hay cookie chỉ dùng cho quảng cáo.

Nhìn nhanhThuật ngữ công nghệ tiếng Anh: 200+ từ IT có phiên âm, ví dụ
(Nguồn: ynghia.net)

Thuật ngữ công nghệ mới: AI, cloud-native và DevOps

Các thuật ngữ sau hữu ích khi đọc tài liệu hiện đại, nhưng người mới nên nắm vững bug, API và database trước khi học hết nhóm này. Nhãn J/S chỉ mức ưu tiên học trong bài, không quyết định trình độ nghề nghiệp.

AI và dữ liệu

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ Ví dụ
AI /ˌeɪ ˈaɪ/ trí tuệ nhân tạo F The team uses AI to classify messages.
machine learning /məˈʃiːn ˌlɝːnɪŋ/ máy học: phương pháp học mẫu từ dữ liệu J The model uses machine learning.
deep learning /ˌdiːp ˈlɝːnɪŋ/ máy học dùng mạng nơ-ron nhiều lớp J Deep learning helps analyze images.
generative AI /ˈdʒenərətɪv ˌeɪ ˈaɪ/ AI tạo nội dung mới J Generative AI can draft text.
LLM /ˌel el ˈem/ large language model: mô hình ngôn ngữ lớn J The LLM summarizes the document.
prompt /prɑːmpt/ đầu vào hoặc chỉ dẫn cho mô hình J Revise the prompt for clarity.
prompt engineering /ˈprɑːmpt ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ thiết kế và điều chỉnh chỉ dẫn cho mô hình J Prompt engineering can improve the output.
hallucination /həˌluːsɪˈneɪʃən/ nội dung mô hình tạo ra không có căn cứ hoặc sai J Check the answer for hallucinations.
fine-tuning /ˌfaɪn ˈtuːnɪŋ/ tinh chỉnh mô hình bằng huấn luyện bổ sung S Fine-tuning adapts the model to a task.
RAG /ræɡ/ retrieval-augmented generation: tạo nội dung có bổ sung thông tin truy xuất S RAG supplies documents to the model.
inference /ˈɪnfərəns/ suy luận, tạo đầu ra bằng mô hình đã huấn luyện J Inference runs on the server.
training /ˈtreɪnɪŋ/ quá trình huấn luyện mô hình J Training requires suitable data.
MLOps /ˌem el ˈɑːps/ thực hành vận hành vòng đời máy học S MLOps includes monitoring models.
Laptop với mạng nơ-ron trừu tượng minh họa nhóm thuật ngữ AI
AI và dữ liệu là nhóm thuật ngữ mới nên học sau phần lõi (Nguồn: ynghia.net)

Một LLM có thể tạo câu trả lời trôi chảy nhưng vẫn sai; nội dung quan trọng cần được đối chiếu với nguồn đáng tin. Kỹ thuật RAG cung cấp thông tin được truy xuất làm ngữ cảnh, nhưng không tự bảo đảm câu trả lời đúng.

Cloud và DevOps

Thuật ngữ IPA Nghĩa tiếng Việt Mức độ Ví dụ
cloud computing /ˌklaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ điện toán đám mây J Cloud computing provides remote resources.
cloud-native /ˌklaʊd ˈneɪtɪv/ thiết kế để tận dụng môi trường đám mây S The team builds cloud-native services.
IaaS /ˌaɪ æz ə ˈsɝːvɪs/ infrastructure as a service: hạ tầng dưới dạng dịch vụ S IaaS provides virtual infrastructure.
PaaS /ˌpæz əz ə ˈsɝːvɪs/ platform as a service: nền tảng dưới dạng dịch vụ S PaaS simplifies app deployment.
SaaS /sæs/ software as a service: phần mềm dưới dạng dịch vụ J The company uses a SaaS product.
serverless /ˈsɝːvərləs/ mô hình nhà cung cấp quản lý phần lớn hạ tầng máy chủ J We run the function on a serverless platform.
container /kənˈteɪnər/ đơn vị đóng gói ứng dụng và thành phần cần thiết J Build the app in a container.
Kubernetes /ˌkuːbərˈnetɪs/ hệ thống điều phối container S Kubernetes manages the containers.
microservices /ˈmaɪkroʊˌsɝːvɪsɪz/ kiến trúc gồm các dịch vụ nhỏ phối hợp S The app uses microservices.
scalability /ˌskeɪləˈbɪləti/ khả năng mở rộng để đáp ứng tải J We need to test scalability.
DevOps /ˈdevɑːps/ thực hành phối hợp phát triển và vận hành J DevOps improves collaboration.
pipeline /ˈpaɪplaɪn/ chuỗi bước xử lý tự động hoặc có tổ chức J The pipeline runs the tests.
deployment /dɪˈplɔɪmənt/ quá trình triển khai phần mềm J The deployment failed.
monitoring /ˈmɑːnɪtərɪŋ/ giám sát hệ thống J Monitoring detected high latency.
rollback /ˈroʊlbæk/ quay lại phiên bản hoặc trạng thái trước J Start a rollback if errors persist.
observability /əbˌzɝːvəˈbɪləti/ khả năng suy ra trạng thái hệ thống từ dữ liệu đầu ra S Observability helps investigate failures.
infrastructure as code /ˌɪnfrəˈstrʌktʃər æz ˈkoʊd/ quản lý hạ tầng bằng mã S We define infrastructure as code.
Server rack và biểu tượng đám mây minh họa cloud và DevOps
Cloud và DevOps hay xuất hiện trong tài liệu hiện đại (Nguồn: ynghia.net)

Mô hình serverless không có nghĩa là không có máy chủ. Nhà cung cấp vẫn vận hành hạ tầng, còn nhóm phát triển thường không trực tiếp quản lý từng máy chủ. Với các thuật ngữ thay đổi nhanh, hãy kiểm tra định nghĩa và phiên bản trong tài liệu chính thức của nền tảng bạn đang dùng.

Mẫu câu tiếng Anh dùng thuật ngữ IT trong standup, code review, email và phỏng vấn

Họp standup và chat nhóm

  • “Yesterday I worked on the login API.” — Hôm qua tôi làm API đăng nhập.
  • “Today I’ll debug the timeout issue.” — Hôm nay tôi sẽ tìm nguyên nhân lỗi hết thời gian chờ.
  • “I’m blocked because the staging database is down.” — Tôi đang bị chặn việc vì cơ sở dữ liệu môi trường thử nghiệm ngừng hoạt động.
  • “I’ll deploy the hotfix after testing.” — Tôi sẽ triển khai bản sửa khẩn sau khi kiểm thử.
  • “Could you ping me when the server is back?” — Bạn nhắn tôi khi máy chủ hoạt động lại nhé?
  • “Let’s sync on the backlog this afternoon.” — Chiều nay cùng trao đổi về danh sách việc tồn đọng nhé.
Nhóm IT họp standup buổi sáng quanh bàn với laptop
Standup là nơi hay gặp blocker, deploy và backlog (Nguồn: youtube)

Thuật ngữ standup chỉ cuộc họp cập nhật ngắn; blocker là trở ngại khiến công việc không thể tiếp tục. Câu “Ship it” thường có nghĩa là đồng ý đưa sản phẩm hoặc thay đổi đi tiếp, nhưng vẫn cần xác nhận môi trường và quy trình phát hành cụ thể.

Code review và pull request

  • “Could you refactor this function for clarity?” — Bạn có thể tái cấu trúc hàm để dễ hiểu hơn không?
  • “This might cause a memory leak; could we release the resource here?” — Đoạn này có thể gây rò rỉ bộ nhớ; ta giải phóng tài nguyên ở đây được không?
  • “Nit: could you rename this variable?” — Góp ý nhỏ: bạn đổi tên biến được không?
  • “LGTM; let’s merge after the tests pass.” — Tôi thấy ổn; hãy hợp nhất sau khi kiểm thử đạt.
Màn hình code review trừu tượng với ghi chú trên bàn lập trình
Code review thường dùng refactor, nit và merge (Nguồn: ynghia.net)

Viết tắt LGTM nghĩa là looks good to me, tức người duyệt thấy ổn; nit báo hiệu một góp ý nhỏ, không nhất thiết chặn việc hợp nhất.

Email báo cáo tiến độ

Subject: Progress update

Hi [Name],

We completed the payment milestone on schedule. The remaining blocker is the third-party API rate limit. Our current ETA is Thursday. I’ll sync with the vendor and update the backlog.

Best,
[Your name]

Thuật ngữ milestone chỉ cột mốc; ETA là thời điểm hoàn thành dự kiến, không phải cam kết chắc chắn. Hãy thay nội dung bằng tiến độ thực tế và nêu rõ múi giờ nếu nhóm làm việc xuyên quốc gia.

Phỏng vấn xin việc IT

  • “I’ve used a framework to build a small web application.” — Tôi đã dùng một framework để xây ứng dụng web nhỏ.
  • “I usually debug by reproducing the issue and checking the logs.” — Tôi thường tái hiện vấn đề và kiểm tra nhật ký khi tìm lỗi.
  • “In this project, I worked on the backend and wrote unit tests.” — Trong dự án này, tôi làm backend và viết kiểm thử đơn vị.
Buổi phỏng vấn IT với hai người ngồi đối diện trong phòng sáng
Phỏng vấn IT cần mô tả kinh nghiệm bằng câu rõ ràng (Nguồn: ynghia.net)

Chỉ nhận những kinh nghiệm, vai trò hoặc kết quả bạn thực sự có. Nếu chưa đi làm, bạn có thể thay ví dụ bằng dự án học tập.

Cách đọc tài liệu kỹ thuật thật trên MDN, GitHub issues và Stack Overflow

Đọc MDN và official docs

Trên một trang MDN, hãy bắt đầu từ phần mô tả, sau đó tìm Syntax để xem cú pháp, Parameters để biết tham số, Return value để biết giá trị trả về và Browser compatibility để kiểm tra trình duyệt hỗ trợ. Không phải trang nào cũng có cùng cấu trúc.

Xét câu minh họa: “Returns an array containing the matching items.” Từ returns báo hiệu giá trị trả về; array là mảng; matching items là các mục thỏa điều kiện. Câu này nói hàm trả về một mảng chứa các mục phù hợp, không khẳng định hàm thay đổi dữ liệu gốc.

Đọc GitHub issues và pull request

Một báo lỗi giả lập có thể viết như sau:

Title: Upload fails for files larger than 10 MB

Steps to reproduce: Select a file larger than 10 MB and upload it.

Expected behavior: The file uploads successfully.

Actual behavior: The server returns status 413.

Environment: App version 2.4.1, Windows 11.

Maintainer: Duplicate of #412. Check the server’s upload limit.

Màn hình báo lỗi kiểu GitHub issue với các mục trừu tượng
Issue rõ ràng gồm steps, expected và actual behavior (Nguồn: wikipedia)

Đọc theo thứ tự: Steps to reproduce là các bước tái hiện; expected behavior là kết quả mong đợi; actual behavior là kết quả thực tế; environment là môi trường; duplicate of #412 cho biết issue có thể trùng với mục số 412. Nhãn wontfix thường cho biết bên duy trì không dự định sửa theo yêu cầu. Hãy đọc phần thảo luận để biết lý do, đừng mặc định rằng đó không phải lỗi.

Đọc Stack Overflow và error message

Khi đọc câu trả lời, chú ý it depends — tùy trường hợp; as of version X — tính tại phiên bản X; deprecated — không còn được khuyến nghị và có thể bị loại bỏ trong tương lai; breaking change — thay đổi có thể làm cách dùng cũ không còn hoạt động. Trước khi áp dụng một câu trả lời cũ, hãy kiểm tra phiên bản và tài liệu chính thức.

Với thông báo giả lập “Request failed with status 413”, hãy tách request là yêu cầu, failed là thất bại và status 413 là mã phản hồi cho biết nội dung yêu cầu quá lớn. Sau đó, kiểm tra giới hạn tải lên ở các thành phần liên quan; chỉ từ thông báo này chưa thể kết luận chính xác cấu hình nào gây lỗi. Câu “works on my machine” chỉ rằng người nói không tái hiện được vấn đề trên máy của họ, chứ không chứng minh lỗi không tồn tại.

Terminal cảnh báo lỗi trừu tượng trên bàn lập trình
Đọc error message bằng cách tách request, failed và status (Nguồn: ynghia.net)

Lộ trình 8 tuần học thuật ngữ IT cho người mất gốc, kèm checklist, Anki và nguồn tự học

Lộ trình 8 tuần theo tuần

Dành khoảng 20–30 phút mỗi ngày để ôn thẻ cũ, học 5–8 từ mới rồi đọc hoặc viết một câu có ngữ cảnh. Các con số sau là mục tiêu tự học gợi ý, không phải chuẩn tuyển dụng. Hãy chọn từ phù hợp với vai trò và tính mỗi thuật ngữ một lần.

  • ☐ Tuần 1 — 25 từ: hardware, software, server, file, browser và các từ nền tảng. Tạo thẻ và dịch ngược 10 từ.
  • ☐ Tuần 2 — 25 từ, lũy kế 50: bug, crash, update, backup, password và thao tác cơ bản. Viết năm câu mô tả sự cố.
  • ☐ Tuần 3 — 35 từ, lũy kế 85: function, variable, loop, frontend, backend. Đọc thành tiếng và giải thích một đoạn mã đơn giản.
  • ☐ Tuần 4 — 35 từ, lũy kế 120: query, schema, index và các từ viết tắt. Đọc một trang MDN, đánh dấu năm từ quen thuộc.
  • ☐ Tuần 5 — 25 từ, lũy kế 145: network, firewall, encryption, phishing. Mô tả một tình huống bảo mật bằng hai câu.
  • ☐ Tuần 6 — 25 từ, lũy kế 170: authentication, authorization, process, thread và từ liên quan. Tự giải thích năm cặp dễ nhầm.
  • ☐ Tuần 7 — 20 từ, lũy kế 190: AI, LLM, prompt, container, serverless, pipeline. Giải thích ba thuật ngữ cho người ngoài ngành.
  • ☐ Tuần 8 — 10 từ, lũy kế 200: blocker, hotfix, milestone, ETA và từ giao tiếp. Viết email tiến độ, thu âm một lượt standup 30 giây và ôn toàn bộ.
Kế hoạch tám tuần học từ vựng IT trên bàn với lịch và laptop
Lộ trình tám tuần nên đi từ từ lõi tới nhóm chuyên sâu (Nguồn: ynghia.net)

Cuối mỗi tuần, hãy tự kiểm tra bằng cách nhận nghĩa, đọc thành tiếng và đặt câu với những từ đã học. Nếu chưa nhớ khoảng 80% mục tiêu tuần, dành thêm thời gian ôn trước khi tăng số từ. Đây là ngưỡng tự theo dõi, không phải chứng nhận năng lực.

Checklist tự đánh giá Fresher → Junior → Senior

  • ☐ Nền tảng Fresher: hiểu 30 từ đầu, đọc được API và mô tả một bug bằng câu ngắn.
  • ☐ Mở rộng Junior: phân biệt authentication và authorization, đọc issue có bước tái hiện, viết bình luận code review lịch sự.
  • ☐ Đào sâu theo vai trò: giải thích được các thuật ngữ chuyên môn như observability hoặc MLOps khi công việc cần, đồng thời kiểm tra định nghĩa trong tài liệu gốc.

Đây là checklist học từ vựng, không đủ để xác định cấp bậc nghề nghiệp. Một Senior không làm AI không nhất thiết phải thành thạo thuật ngữ MLOps.

Luyện nhớ bằng Anki và quiz tự kiểm tra

Tạo bộ thẻ theo bảy nhóm trong bài. Mặt trước ghi thuật ngữ và IPA; mặt sau ghi nghĩa, một câu ngắn và, nếu hữu ích, hình minh họa hoặc đoạn mã nhỏ. Ví dụ: mặt trước “query /ˈkwɪri/”; mặt sau “truy vấn — Run the query again.”

Công cụ như Anki hoặc Quizlet có thể hỗ trợ ôn lặp lại; tự tạo thẻ từ tài liệu mình đọc thường dễ gắn với ngữ cảnh hơn. Bài này chưa có bộ thẻ tải sẵn, nhưng bạn có thể chép bảng vào bảng tính để tạo bộ riêng.

Bộ thẻ flashcard học thuật ngữ IT cạnh laptop và bảng tính trừu tượng
Tự tạo thẻ Anki từ tài liệu thật giúp nhớ ngữ cảnh (Nguồn: sachtienganhsaigon)

Tự kiểm tra nhanh:

  1. Người dùng đăng nhập thành công nhưng không có quyền xóa: vấn đề thuộc authentication hay authorization?
  2. Có thể đọc SQL theo những cách nào?
  3. Việc deploy lên staging có đồng nghĩa đã release cho người dùng không?
  4. Trong issue, steps to reproduce yêu cầu thông tin gì?
  5. Mô hình serverless có nghĩa là không tồn tại máy chủ không?

Đáp án: 1. Authorization. 2. S-Q-L hoặc “sequel”. 3. Không nhất thiết. 4. Các bước tái hiện vấn đề. 5. Không; nhà cung cấp vẫn vận hành máy chủ.

Tự kiểm tra nhanh

1Một nhóm phát triển phần mềm đang lựa chọn công cụ cho dự án mới. Nhóm muốn tìm một giải pháp đóng vai trò làm khung kiến trúc chung, chủ động nắm quyền điều phối luồng thực thi của ứng dụng và gọi đến các đoạn mã do lập trình viên tự viết (theo nguyên lý Inversion of Control). Khái niệm nào dưới đây mô tả chính xác loại công cụ này?

2Một nhân viên nhập đúng tài khoản và mật khẩu để truy cập vào hệ thống nội bộ. Tuy nhiên, khi nhân viên này bấm nút 'Xóa bản ghi', hệ thống phản hồi lỗi '403 Forbidden - Bạn không đủ quyền thực hiện thao tác này'. Trạng thái nào sau đây mô tả đúng nhất về mặt thuật ngữ bảo mật?

3Trong quá trình vận hành, một dòng mã bị viết sai logic đã kích hoạt một sự kiện bất thường lúc runtime, dẫn đến thông báo sự cố hiển thị trên màn hình người dùng. Sự phân định nào sau đây về Bug, Exception và Error là chính xác?

4Những phát biểu nào dưới đây phản ánh chính xác mối quan hệ giữa quy trình Deploy và Release trong kỹ thuật phần mềm?

5Khi đọc một báo cáo sự cố trên GitHub với thông tin 'Actual behavior: The server returns status 413' kèm theo bình luận từ người quản trị 'Check the server upload limit', nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thông báo lỗi này là gì?

6Đối với thuật ngữ viết tắt SQL (Structured Query Language), nhận định nào sau đây mô tả đúng nhất về các cách phát âm được chấp nhận trong cộng đồng IT?

7Dựa trên các khái niệm về công nghệ đám mây và Trí tuệ nhân tạo (AI), những nhận định nào sau đây là đúng?

8Trong buổi họp standup cập nhật tiến độ công việc hàng ngày, một kỹ sư phần mềm báo cáo: 'I'm blocked because the staging database is down.' Ý nghĩa chính xác của câu nói này là gì?

Chứng chỉ, app và giáo trình nên dùng

  • Từ điển Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s Dictionaries: kiểm tra IPA, trọng âm và nghĩa thông dụng; kết hợp MDN hoặc tài liệu chính thức để xác nhận nghĩa kỹ thuật.
  • Các trang MDN, GitHub và Stack Overflow: đọc tài liệu, issue và thảo luận thực tế; chú ý phiên bản và kiểm chứng câu trả lời.
  • Ứng dụng Anki và Quizlet: tạo thẻ theo nhóm và ôn lại; TFlat hỗ trợ tra nghĩa Anh–Việt, còn ELSA Speak có thể hỗ trợ luyện phát âm. Kiểm tra cách đọc viết tắt bằng thêm nguồn khác.
  • Nền tảng Duolingo và freeCodeCamp: dùng Duolingo để bổ trợ nền tảng tiếng Anh; dùng freeCodeCamp để gặp từ trong bài học kỹ thuật. Chúng không thay thế từ điển chuyên ngành.
  • Hai giáo trình Oxford English for Information Technology và Cambridge English for IT: trình bày theo chủ đề; chọn bài phù hợp trình độ và đối chiếu thuật ngữ với tài liệu kỹ thuật mới hơn.

Nhà tuyển dụng có thể dùng TOEIC, IELTS hoặc TOEFL iBT làm căn cứ tham khảo năng lực tiếng Anh; không có một chứng chỉ hay mức điểm bắt buộc chung cho mọi vị trí IT. Hãy đọc yêu cầu của từng tin tuyển dụng và chuẩn bị cả khả năng đọc tài liệu, viết và trao đổi kỹ thuật khi vai trò cần.

Bạn có thể bắt đầu bằng cách chọn 25 từ tuần đầu, tạo thẻ cho từng từ và đặt lịch ôn ngày mai. Khi gặp thuật ngữ trong tài liệu thật, hãy thêm câu gốc hoặc tự viết một câu đúng ngữ cảnh vào thẻ.

Dữ liệu chính
Thuật ngữPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtMức độ ưu tiênVí dụ minh họa
AI/ˌeɪ ˈaɪ/trí tuệ nhân tạoFThe team uses AI to classify messages.
application/ˌæplɪˈkeɪʃən/ứng dụngFOpen the application.
API/ˌeɪ piː ˈaɪ/giao diện lập trình ứng dụngFThe API returns JSON.
backend/ˈbæk end/phần xử lý phía sau ứng dụngFThe backend checks permissions.
backup/ˈbækʌp/bản sao lưuFCheck the backup.
browser/ˈbraʊzər/trình duyệtFRestart the browser.
bug/bʌɡ/lỗi, khuyết tật phần mềmFI fixed the bug.
cloud/klaʊd/hạ tầng hoặc dịch vụ đám mâyFThe app runs in the cloud.
code/koʊd/mã nguồnFReview the code.
database/ˈdeɪtəbeɪs/cơ sở dữ liệuFBack up the database.
debug/ˌdiːˈbʌɡ/tìm và xử lý lỗiFI'll debug the issue.
deploy/dɪˈplɔɪ/đưa phần mềm lên môi trường chạyFWe deploy on Friday.
duplicate/ˈduːplɪkət/bản trùng lặpFDuplicate of #412.
error/ˈerər/lỗi, trạng thái hoặc thông báo lỗiFRead the error message.
file/faɪl/tệpFUpload the file.
firewall/ˈfaɪərwɔːl/tường lửaFThe firewall blocked the request.
framework/ˈfreɪmwɝːk/khung phát triển phần mềmFThe framework handles routing.
frontend/ˈfrʌnt end/phần giao diện phía người dùngFThe frontend calls the API.
function/ˈfʌŋkʃən/hàmFTest this function.
GPU/ˌdʒiː piː ˈjuː/bộ xử lý đồ họaFThe GPU is running out of memory.
hardware/ˈhɑːrdwer/phần cứngFCheck the hardware.
install/ɪnˈstɔːl/cài đặtFInstall the dependencies.
issue/ˈɪʃuː/vấn đề; mục theo dõi công việcFI opened an issue.
library/ˈlaɪbreri/thư viện mãFAdd the library to the project.
login/ˈlɔːɡɪn/việc đăng nhậpFThe login is failing.
merge/mɝːdʒ/hợp nhất thay đổiFPlease resolve the merge conflict before we merge the pull request.
network/ˈnetwɝːk/mạngFCheck the network.
password/ˈpæswɝːd/mật khẩuFReset your password.
patch/pætʃ/bản váFInstall the security patch before restarting.
pull request/ˈpʊl rɪˌkwest/yêu cầu xem xét và hợp nhất thay đổiFPlease resolve the merge conflict before we merge the pull request.
query/ˈkwɪri/truy vấnFThe query uses an index to find the record.
record/ˈrekərd/bản ghiFThe query uses an index to find the record.
release/rɪˈliːs/phát hànhFWe deployed but haven't released it.
request/rɪˈkwest/yêu cầu gửi tới hệ thốngFThe firewall blocked the request.
security/sɪˈkjʊrəti/bảo mật, an ninhFSecurity is a priority.
sensor/ˈsensər/cảm biếnFThe sensor sends temperature data to the gateway.
server/ˈsɝːvər/máy chủFThe server is down.
software/ˈsɔːftwer/phần mềmFUpdate the software.
test/test/kiểm thửFRun the test again.
timeout/ˈtaɪmaʊt/hết thời gian chờFToday I'll debug the timeout issue.
update/ʌpˈdeɪt/cập nhậtFUpdate the package.
user/ˈjuːzər/người dùngFAsk the user to retry.
variable/ˈveriəbəl/biếnFRename the variable.
algorithm/ˈælɡərɪðəm/thuật toánFKhông có trong nguồn
array/əˈreɪ/mảngFKhông có trong nguồn
automation/ˌɔːtəˈmeɪʃən/tự động hóaFKhông có trong nguồn
boolean/ˈbuːliən/giá trị đúng hoặc saiFKhông có trong nguồn
branch/bræntʃ/nhánh mãFKhông có trong nguồn
build/bɪld/bản dựng; quá trình dựngFKhông có trong nguồn
capacity/kəˈpæsəti/dung lượngFKhông có trong nguồn

Câu hỏi thường gặp

Nên học bao nhiêu thuật ngữ IT mỗi ngày?

Với người mất gốc, 5–8 từ mỗi ngày kèm ôn lại từ cũ bằng flashcard là đủ để nhớ lâu. Ưu tiên từ core gặp hằng ngày như bug, server, deploy, API trước khi sang từ nâng cao.

Dân IT có cần giỏi tiếng Anh giao tiếp hay chỉ cần đọc hiểu tài liệu?

Đọc hiểu là kỹ năng nền tảng, nhưng khi làm việc với team quốc tế bạn còn cần nói và viết trong standup, code review, email. Nhiều công ty cũng phỏng vấn bằng tiếng Anh ở vị trí Junior trở lên.

Có từ điển thuật ngữ IT Anh Việt miễn phí nào đáng dùng?

Bạn có thể dùng Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s cho phiên âm, kết hợp Wikipedia hoặc MDN để hiểu nghĩa kỹ thuật. Với nghĩa tiếng Việt, hãy đối chiếu thêm Wikipedia tiếng Việt vì nhiều thuật ngữ IT thường được giữ nguyên tiếng Anh.

Vì sao dân IT Việt Nam thường giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh thay vì dịch?

Nhiều khái niệm như framework, deploy, commit không có bản dịch ngắn gọn, thống nhất. Giữ nguyên thuật ngữ giúp tra cứu tài liệu và trao đổi với đồng nghiệp chính xác hơn.

Học thuật ngữ IT nên học qua code hay qua danh sách từ?

Nên kết hợp cả hai: học từ theo nhóm chủ đề rồi gặp lại chúng trong code, docs và error message thật. Cách này giúp nhớ nghĩa và biết dùng đúng ngữ cảnh.