Game /ɡeɪm/ là danh từ đếm được trong tiếng Anh, nghĩa phổ biến nhất là trò chơi — một hoạt động có luật hoặc mục tiêu để giải trí, thi đấu. Tùy ngữ cảnh, game còn nghĩa là ván chơi, trận đấu, trò chơi điện tử (video game) hoặc thú săn. Ví dụ: Let’s play a game. — Chúng ta chơi một trò nhé.
Game tiếng Anh là gì? Từ game thường có nghĩa là trò chơi, ván chơi hoặc trận đấu, tùy ngữ cảnh. Từ này phát âm là /ɡeɪm/, có một âm tiết và chủ yếu là danh từ đếm được: a game, two games. Ví dụ: Let’s play a game. — Chúng ta chơi một trò nhé.
Một game có thể là trò chơi trên bàn, một ván cờ hoặc trò chơi điện tử. Từ này không phải lúc nào cũng chỉ là game trên điện thoại hay máy tính.
Game nghĩa là gì trong tiếng Anh: nghĩa, phiên âm và loại từ
Nghĩa và loại từ của “game”
Khi tra từ điển Anh Việt, bạn sẽ gặp nghĩa chính của game là trò chơi: một hoạt động có luật hoặc mục tiêu để người tham gia giải trí hay thi đấu. Nhiều trò có thắng thua, nhưng không phải trò chơi nào cũng cần có người thắng.
Ở nghĩa này, game là danh từ đếm được. Bạn có thể nói a game — một trò chơi hoặc một ván — và games — nhiều trò chơi hoặc nhiều ván. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào câu: a game of chess thường là một ván cờ, còn chess is a game là cờ vua là một trò chơi.
Game cũng có thể là động từ, nhất là khi nói về chơi trò chơi điện tử: She games with her friends. — Cô ấy chơi game cùng bạn bè. Với người mới học, cấu trúc play games phổ biến và dễ dùng hơn.

Cách phát âm “game” chuẩn IPA
Game được phát âm là /ɡeɪm/ trong cả tiếng Anh–Anh và Anh–Mỹ:
- Bắt đầu bằng /ɡ/, âm “g” như trong go.
- Chuyển sang nguyên âm đôi /eɪ/, gần giống âm trong say; âm này có sự chuyển động, không giữ nguyên như một âm “ê”.
- Kết thúc bằng /m/: khép hai môi và để âm rung nhẹ qua mũi.
Bạn có thể tạm hình dung cách đọc là “gâym”, nhưng cách ghi bằng tiếng Việt chỉ mang tính gợi ý. Hãy nghe phát âm trong từ điển và bắt chước nguyên âm /eɪ/ thay vì chỉ đọc “gêm” hoặc “gam”.
Các nghĩa theo ngữ cảnh kèm ví dụ
- Trò chơi: This is a fun game for children. — Đây là một trò chơi vui cho trẻ em.
- Trò chơi điện tử: My favorite game is a puzzle game. — Game tôi thích nhất là một trò giải đố xếp hình. Khi đang nói về thiết bị điện tử, game thường được hiểu là video game.
- Ván hoặc trận đấu: We played a game of chess after lunch. — Chúng tôi chơi một ván cờ sau bữa trưa. Our team won the game. — Đội chúng tôi thắng trận.
- Thú săn hoặc thịt thú rừng: The restaurant serves wild game. — Nhà hàng phục vụ thịt thú rừng. Ở nghĩa này, game thường không đếm được.
- Ý đồ hoặc mưu tính: What’s your game? — Anh đang có ý đồ gì? Cách nói này có thể mang sắc thái nghi ngờ.
- Tính từ, thân mật: I’m game for a challenge. — Tôi sẵn sàng thử thách. I’m game! cũng có thể hiểu là “Tôi tham gia!” hoặc “Tôi chơi!”.

Chơi game tiếng Anh là gì? “Play a game” khác “play games” thế nào
Chơi game thường được dịch là play games; nếu muốn chỉ rõ trò chơi điện tử, hãy dùng play video games. Cụm play a game nhấn mạnh một trò hoặc một ván, còn play games thường nói về hoạt động nói chung hoặc nhiều trò chơi.
- I play games after school. — Tôi chơi game sau giờ học. Câu này nói về thói quen, không chỉ một ván cụ thể.
- Let’s play a game. — Chúng ta chơi một trò nhé. Người nói đề nghị chơi một trò hoặc một ván.
- I played a game of chess yesterday. — Hôm qua tôi đã chơi một ván cờ.
- Did you enjoy the game? — Bạn có thích trò chơi hoặc trận đấu đó không? The game chỉ trò hoặc trận mà người nghe có thể xác định từ ngữ cảnh.
- She plays games on her phone. — Cô ấy chơi game trên điện thoại.

Không dùng I play game khi muốn nói “Tôi chơi game” theo nghĩa thông thường: danh từ đếm được số ít cần từ đi kèm như a, the hoặc my. Hãy dùng I play games hoặc I play a game. Dạng số ít không có mạo từ vẫn có thể xuất hiện trong cách dùng khác, chẳng hạn khi game đứng trước danh từ khác như trong game design — thiết kế trò chơi.
Bạn cũng có thể nói I’m into gaming — Tôi thích chơi game. Gaming chỉ hoạt động chơi game, đặc biệt là game điện tử; gamer chỉ người chơi.
Dịch các cụm “game” người Việt hay tra: game thủ, nạp game, nghiện game, thua game, phá game
Bảng dịch cụm game phổ biến
Không phải cụm tiếng Việt nào cũng có một bản dịch cố định. Hãy chọn cách dịch theo điều bạn muốn diễn đạt.
| Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh tương đương | Ngữ cảnh hoặc sắc thái | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|
| Chơi game | play games; play a game | Nói chung; chơi một trò hoặc ván | I play games on weekends. — Tôi chơi game vào cuối tuần. |
| Game thủ | gamer | Người chơi game; a pro gamer là game thủ chuyên nghiệp | My sister is a gamer. — Chị tôi là một game thủ. |
| Nạp game | top up an account; buy in-game currency | Nạp vào tài khoản; mua tiền tệ trong game | I bought in-game currency. — Tôi đã mua tiền trong game. |
| Mua vật phẩm trong ứng dụng | make an in-app purchase | Giao dịch mua trong ứng dụng, không nhất thiết là nạp số dư | She made an in-app purchase. — Cô ấy mua một vật phẩm trong ứng dụng. |
| Nghiện game | be addicted to games; gaming addiction | Cụm đầu mô tả người; cụm sau là danh từ | He says he is addicted to video games. — Cậu ấy nói mình nghiện game điện tử. |
| Thua game | lose a game; lose a match | Thua một ván hoặc trận | We lost the match. — Chúng tôi thua trận. |
| Phá hỏng trải nghiệm chơi | ruin the game; spoil the game | Làm trò chơi mất vui | Cheating ruins the game for everyone. — Gian lận làm mọi người mất vui khi chơi. |
| Làm game bị lỗi | break the game | Khi hành động hoặc lỗi khiến game không hoạt động như dự kiến | The bug broke the game. — Lỗi đó khiến game không hoạt động bình thường. |
| Tiết lộ nội dung game | spoil the story | Tiết lộ tình tiết quan trọng trước khi người khác trải nghiệm | Don’t spoil the story for me. — Đừng tiết lộ cốt truyện cho tôi nhé. |
| Trò chơi trên bàn | board game | Trò chơi dùng bảng hoặc bàn cờ, thường có quân cờ | Chess is a board game. — Cờ vua là một trò chơi bàn cờ. |

Đừng mặc định mọi trường hợp đều là “break the game”. Muốn nói ai đó làm mất vui, hãy dùng “ruin the game”; muốn nói tiết lộ cốt truyện, hãy dùng “spoil the story”.
Video game là cách viết tách từ phổ biến; videogame viết liền cũng xuất hiện. Bạn nên chọn một cách và dùng thống nhất. Gameplay là lối chơi, tức cách người chơi tương tác và thực hiện hoạt động trong trò chơi. Khi một bản cập nhật làm nhân vật hoặc vũ khí yếu đi, người chơi gọi đó là nerf trong game.
Cụm be addicted to games có thể được dùng trong lời nói thường ngày, nhưng chỉ chơi nhiều chưa đủ để kết luận một người mắc rối loạn liên quan đến chơi game.

Các loại game bằng tiếng Anh: RPG, FPS, MOBA, puzzle, board game và hơn thế
Các tên sau có thể phân loại theo cách chơi, còn mobile game hay PC game chủ yếu cho biết nền tảng. Một trò chơi có thể thuộc nhiều nhóm cùng lúc.
| Thể loại | Tên đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ game | Câu ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| RPG | role-playing game | Trò chơi nhập vai | Genshin Impact | She enjoys RPGs. — Cô ấy thích game nhập vai. |
| FPS | first-person shooter | Game bắn súng góc nhìn thứ nhất | Counter-Strike 2 | He plays an FPS. — Cậu ấy chơi một game bắn súng góc nhìn thứ nhất. |
| MOBA | multiplayer online battle arena | Game đấu trường trực tuyến nhiều người | League of Legends | They play a MOBA together. — Họ cùng chơi một game MOBA. |
| Battle royale | battle royale game | Game sinh tồn cạnh tranh | PUBG | We played a battle royale. — Chúng tôi chơi một game sinh tồn. |
| Puzzle | puzzle game | Trò chơi giải đố, xếp hình | Tetris | Tetris is a puzzle game. — Tetris là một game xếp hình. |
| Strategy | strategy game | Game chiến thuật | Age of Empires | I like strategy games. — Tôi thích game chiến thuật. |
| Simulation | simulation game | Game mô phỏng | The Sims | The Sims is a simulation game. — The Sims là một game mô phỏng. |
| Sports | sports game | Game mô phỏng thể thao | EA Sports FC | He plays sports games. — Cậu ấy chơi game thể thao. |
| Racing | racing game | Game đua xe | Mario Kart | We played a racing game. — Chúng tôi chơi một game đua xe. |
| Card game | card game | Trò chơi bài | UNO | UNO is a card game. — UNO là một trò chơi bài. |
| Board game | board game | Trò chơi bàn cờ | Monopoly | Monopoly is a board game. — Monopoly là một trò chơi bàn cờ. |
| Party game | party game | Trò chơi tập thể, thường dành cho nhóm | charades | Charades is a party game. — Đoán chữ qua hành động là một trò chơi tập thể. |
Về nền tảng, video game là trò chơi điện tử nói chung; mobile game chơi trên thiết bị di động; PC game chơi trên máy tính; console game chơi trên máy chơi game chuyên dụng. Tabletop game là nhóm trò chơi trên bàn, bao gồm board game và nhiều trò chơi bài; một số trò cũng có phiên bản điện tử.
Những từ tiếng Anh cơ bản thường gặp trong trò chơi gồm player — người chơi, team — đội, level — cấp độ hoặc màn chơi, score — điểm số và rules — luật chơi; ngoài ra còn các thuật ngữ riêng như gank trong game, tức đột kích hay tấn công bất ngờ đối thủ.

Game, play, sport và match khác nhau thế nào? Lỗi sai người Việt hay mắc
Bảng so sánh game – play – sport – match
Bốn từ này liên quan đến nhau nhưng không thể thay thế cho nhau: game là trò chơi hoặc ván; play thường là hành động chơi; sport là môn thể thao; match là trận đấu. Trong nhiều ngữ cảnh, một trận thể thao cũng có thể được gọi là game.
| Từ | Loại từ | Nghĩa chính | Động từ đi kèm | Lỗi hay gặp và cách sửa |
|---|---|---|---|---|
| game | Danh từ, thường đếm được | Trò chơi, ván hoặc trận | play a game; win a game | play game → play games khi nói chung |
| play | Động từ; cũng là danh từ | Chơi; danh từ có thể nghĩa là vở kịch | play chess; watch a play | Không dùng a play để nói một ván chơi thông thường |
| sport | Danh từ | Môn thể thao hoặc thể thao nói chung | play a sport; play football | Muốn nói bóng đá là môn thể thao yêu thích, dùng favorite sport |
| match | Danh từ đếm được | Trận đấu giữa các đối thủ hoặc đội | play, watch hoặc win a match | Đừng dùng match khi chỉ muốn nói “trò chơi” nói chung |

Trong tiếng Anh–Anh, a football match thường được dùng cho một trận bóng đá; trong tiếng Anh–Mỹ, a soccer game là cách nói quen thuộc. Với tennis, match chỉ trận đấu, còn game cũng có thể chỉ một đơn vị tính điểm bên trong một set. Cách dùng thay đổi theo môn thể thao và vùng ngôn ngữ, nên không cần coi mọi lần dùng game thay cho match là sai.
5 lỗi sai thường gặp và cách sửa
- Thiếu mạo từ hoặc số nhiều: I play game → I play games hoặc I play a game. Chọn số nhiều khi nói chung; dùng a cho một trò hay một ván.
- Nhầm tên môn với hành động: I game football → I play football. Động từ thông thường đi với football là play.
- Dùng sai động từ với trò chơi: Let’s do a game → Let’s play a game. Play là lựa chọn tự nhiên khi đề nghị chơi một trò.
- Dùng nhầm danh từ chỉ vở kịch: We watched a play between the two teams → We watched a match between the two teams. A play thường là một vở kịch; từ này còn có những nghĩa khác tùy ngữ cảnh.
- Dịch máy móc “game thể thao”: a sport game → a sports game khi nói về thể loại game mô phỏng thể thao. Nếu nói về môn học hoặc môn chơi, dùng a sport.
Với hoạt động thể chất, hãy học theo cụm: play football, go swimming, do yoga. Không có một động từ duy nhất áp dụng cho mọi môn.
Collocations và idioms chứa “game” dùng trong giao tiếp và IELTS
Collocation là các từ thường đi cùng nhau; idiom là thành ngữ mà nghĩa không phải lúc nào cũng đoán được từ từng từ riêng lẻ. Hãy bắt đầu với các cụm đơn giản, sau đó chọn thành ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
Bảng collocations và idioms với “game”
| Cụm từ | Nghĩa và sắc thái | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|
| play a game | Chơi một trò hoặc một ván; trung tính | Let’s play a game. — Chúng ta chơi một trò nhé. |
| win/lose a game | Thắng/thua một ván hoặc trận; trung tính | They won the game. — Họ thắng trận. |
| game plan | Kế hoạch hành động; thường dùng trong giao tiếp | We need a game plan. — Chúng ta cần một kế hoạch. |
| game changer | Điều làm thay đổi cuộc chơi; thường mang sắc thái tích cực | The new tool was a game changer for our team. — Công cụ mới tạo ra thay đổi lớn cho đội chúng tôi. |
| game over | Trò chơi kết thúc; cũng dùng bóng để nói đã hết cơ hội | The screen said “Game over”. — Màn hình hiện “Trò chơi kết thúc”. |
| game show | Chương trình trò chơi trên truyền hình | We watched a game show. — Chúng tôi xem một chương trình trò chơi. |
| game console | Máy chơi game chuyên dụng | He bought a game console. — Cậu ấy mua một máy chơi game. |
| gaming industry | Ngành công nghiệp game; phù hợp văn cảnh trung tính | She works in the gaming industry. — Cô ấy làm việc trong ngành game. |
| ahead of the game | Đi trước đối thủ hoặc chuẩn bị trước; thân mật | By preparing early, we stayed ahead of the game. — Nhờ chuẩn bị sớm, chúng tôi giữ được lợi thế. |
| fun and games | Cuộc vui, trò đùa; thường xuất hiện trong câu phủ định để nhấn mạnh việc gì đó không hoàn toàn dễ chịu | The job isn’t all fun and games. — Công việc không phải lúc nào cũng vui vẻ, nhẹ nhàng. |
| play the game | Tuân theo luật hoặc quy tắc được chấp nhận; cũng có nghĩa đen là chơi trò chơi | If you want to join the team, you have to play the game. — Nếu muốn gia nhập đội, bạn phải tuân theo luật chơi. |
| give the game away | Vô tình tiết lộ bí mật hoặc kế hoạch | His smile gave the game away. — Nụ cười của anh ấy làm lộ bí mật. |
| the only game in town | Lựa chọn khả dụng duy nhất hoặc quan trọng nhất trong một tình huống | For years, that shop was the only game in town. — Trong nhiều năm, cửa hàng đó là lựa chọn duy nhất ở khu vực này. |
| beat someone at their own game | Đánh bại ai bằng chính phương pháp hoặc thế mạnh của họ | They beat the champions at their own game. — Họ đánh bại nhà vô địch bằng chính lối chơi sở trường của đối thủ. |
| on top of your game | Đang ở phong độ tốt nhất | She is on top of her game this season. — Mùa này cô ấy đang ở phong độ đỉnh cao. |
| game on | Bắt đầu thôi; cũng dùng khi chấp nhận một thử thách | You want a rematch? Game on! — Bạn muốn đấu lại à? Chơi luôn! |

Trong IELTS Speaking về sở thích, một câu tự nhiên là: I play video games with my friends on weekends. — Tôi chơi game điện tử với bạn vào cuối tuần. Với Writing Task 2, cách diễn đạt trung tính như the gaming industry hoặc children who play video games thường dễ đặt đúng ngữ cảnh hơn thành ngữ thân mật.
Hãy ghi “lose a game” cùng một câu ví dụ, rồi đọc thành tiếng. Khi luyện IELTS, ưu tiên cụm bạn hiểu rõ và dùng đúng hơn là cố đưa nhiều thành ngữ vào một câu.
Nguồn gốc từ “game”: từ trò chơi dân gian đến video game và esports
Từ game có liên hệ với từ tiếng Anh cổ gamen, mang nghĩa niềm vui, sự giải trí hoặc trò chơi. Từ này có họ hàng trong nhóm ngôn ngữ German. Qua thời gian, tiếng Anh dùng game trong nhiều ngữ cảnh, từ trò tiêu khiển, cuộc thi đến thú săn và những nghĩa bóng như ý đồ hoặc chiến lược.
Video game chỉ trò chơi điện tử; mobile game chỉ game trên thiết bị di động. Trong esports — thể thao điện tử — người chơi hoặc đội thi đấu bằng các trò chơi điện tử như tựa game Liên Quân. Đây là những cách dùng mở rộng của một từ đã có trước công nghệ hiện đại, chứ không có nghĩa mọi trò chơi đều là esports.
Trong tiếng Việt, “game” được mượn trực tiếp và kết hợp với từ Việt trong những cách nói như “game thủ”, “nạp game”, “nghiện game”. Hiểu ngữ cảnh giúp bạn dịch cả cụm tự nhiên hơn thay vì dịch từng chữ.

Học tiếng Anh bằng game: cách chọn game và app theo trình độ, không phóng đại hiệu quả
Game học tiếng Anh có thể giúp bạn gặp lại từ vựng và nhận phản hồi khi làm bài. British Council cũng giới thiệu chơi game như một cách thú vị để thực hành ngôn ngữ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào xác nhận khẳng định game hóa giúp ghi nhớ tốt hơn 40%; không nên xem con số đó là hiệu quả đã được chứng minh.
| Lựa chọn | Phù hợp với ai | Nền tảng và chi phí | Kết nối |
|---|---|---|---|
| Trò chơi từ vựng British Council | Trẻ em, người mới bắt đầu | Trang web; có nội dung miễn phí | Chủ yếu trực tuyến |
| Duolingo | Người mới muốn luyện từ và câu cơ bản | Web và ứng dụng; có bản miễn phí, tùy chọn trả phí | Kiểm tra tính năng ngoại tuyến theo gói và thiết bị |
| Quizlet | Người học muốn ôn bộ từ theo chủ đề hoặc luyện thi | Web và ứng dụng; có bản miễn phí, tùy chọn trả phí | Kiểm tra khả năng ngoại tuyến theo gói và thiết bị |
| Wordwall | Phụ huynh hoặc giáo viên chọn trò chơi theo bài học | Chủ yếu qua web; có nội dung miễn phí và gói trả phí | Thường cần kết nối để chơi trực tuyến |
| Kahoot! | Nhóm học sinh ôn tập bằng câu hỏi tương tác | Web và ứng dụng; có tùy chọn miễn phí và trả phí | Thường cần kết nối khi tham gia trò chơi trực tuyến |
Giá, giới hạn miễn phí và tính năng ngoại tuyến có thể thay đổi; hãy kiểm tra thông tin của từng dịch vụ trước khi đăng ký. Người mới có thể bắt đầu với một phiên ngắn, sau đó đọc to từ mới và tự đặt câu. Trẻ em nên chơi nội dung phù hợp lứa tuổi dưới sự hướng dẫn của phụ huynh; người luyện thi nên kết hợp trò chơi với bài đọc, nghe và viết.
Checklist sử dụng đúng từ “game” và bước luyện tập tiếp theo
Trước khi dùng từ này, hãy tự kiểm tra:
- ☐ Tôi đọc game là /ɡeɪm/, một âm tiết, có âm /m/ ở cuối.
- ☐ Tôi nhận ra game thường là danh từ đếm được: a game, the game, two games.
- ☐ Tôi dùng play games khi nói chung và play a game khi nói một trò hoặc một ván.
- ☐ Tôi biết play thường là động từ, còn game thường là danh từ.
- ☐ Tôi phân biệt được sport là môn thể thao và match là trận đấu.
- ☐ Tôi nhớ các cụm play a game, win a game và lose a game.
- ☐ Tôi chọn cách dịch “nạp game” hoặc “phá game” theo hành động thực tế.

Thử dịch năm câu sau trước khi xem đáp án:
- Tôi chơi game mỗi tối.
- Em trai tôi là một game thủ.
- Cậu ấy nói mình nghiện game.
- Tôi đã mua tiền tệ trong game.
- Đội mình thua trận hôm qua.
Đáp án gợi ý:
- I play games every evening.
- My younger brother is a gamer.
- He says he is addicted to games.
- I bought in-game currency.
- Our team lost the match yesterday.
Tiếp theo, hãy viết ba câu về trò chơi bạn thích, một ván bạn từng chơi và người bạn thường chơi cùng. Đọc to từng câu, chú ý âm /ɡeɪm/ và kiểm tra xem danh từ số ít đã có a, the hoặc từ xác định phù hợp chưa.
1Trong câu "We watched a match between the two teams", tại sao việc thay thế từ "match" bằng từ "play" thành "We watched a play between the two teams" lại bị xem là dùng sai từ trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, danh từ "play" khi đi với mạo từ "a" thường được hiểu là một vở kịch trình diễn trên sân khấu, vì vậy không dùng để thay thế cho trận đấu giữa hai đội thể thao.
2Theo phiên âm IPA chuẩn /ɡeɪm/, âm nguyên âm nằm ở giữa từ "game" được phát âm như thế nào?
Phiên âm /eɪ/ là nguyên âm đôi có sự chuyển động âm thanh từ /e/ sang /ɪ/, khác với âm "ê" giữ nguyên khẩu hình trong tiếng Việt.
3Trong câu "His smile gave the game away", thành ngữ "give the game away" mang ý nghĩa gì?
Thành ngữ "give the game away" được dùng để chỉ việc vô tình hay sơ suất làm lộ ý đồ, kế hoạch bí mật cho người khác biết.
4Những câu tiếng Anh nào dưới đây sử dụng đúng ngữ pháp và tự nhiên khi nói về việc chơi game? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Sử dụng danh từ số nhiều "games" để diễn đạt thói quen hoặc hoạt động chơi game nói chung là hoàn toàn chính xác.
5Thông tin nào sau đây phản ánh đúng quan điểm trong bài viết về hiệu quả của việc học tiếng Anh qua game?
Bài viết nhấn mạnh không nên phóng đại hiệu quả và lưu ý rằng con số 40% ghi nhớ tốt hơn chưa được nghiên cứu nào khẳng định.
6Khi diễn tả một trận thi đấu bóng đá, sự khác biệt quen thuộc giữa tiếng Anh–Anh (British English) và tiếng Anh–Mỹ (American English) là gì?
Bài viết chỉ rõ sự khác biệt địa lý và từ vựng: Anh–Anh ưu tiên "football match", còn Anh–Mỹ thường gọi bóng đá là "soccer" và trận đấu là "game".
7Những cụm từ hoặc thành ngữ nào dưới đây chứa từ "game" được sử dụng đúng ngữ nghĩa trong giao tiếp tiếng Anh? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Cụm "game changer" mang sắc thái tích cực, chỉ một yếu tố mới tạo ra bước ngoặt lớn.

| Cụm từ tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh | Giải thích / Ngữ cảnh | Ví dụ Anh - Việt |
|---|---|---|---|
| Chơi game | play games; play a game | Nói chung; chơi một trò hoặc ván | I play games on weekends. — Tôi chơi game vào cuối tuần. |
| Chơi một trò/ván | play a game | Chơi một trò hoặc một ván; trung tính | Let's play a game. — Chúng ta chơi một trò nhé. |
| Thắng/thua một ván/trận | win/lose a game | Thắng/thua một ván hoặc trận; trung tính | They won the game. — Họ thắng trận. |
| Thua game | lose a game; lose a match | Thua một ván hoặc trận | We lost the match. — Chúng tôi thua trận. |
| Game thủ | gamer | Người chơi game; a pro gamer là game thủ chuyên nghiệp | My sister is a gamer. — Chị tôi là một game thủ. |
| Nạp game | top up an account; buy in-game currency | Nạp vào tài khoản; mua tiền tệ trong game | I bought in-game currency. — Tôi đã mua tiền trong game. |
| Mua vật phẩm trong ứng dụng | make an in-app purchase | Giao dịch mua trong ứng dụng, không nhất thiết là nạp số dư | She made an in-app purchase. — Cô ấy mua một vật phẩm trong ứng dụng. |
| Nghiện game | be addicted to games; gaming addiction | Cụm đầu mô tả người; cụm sau là danh từ | He says he is addicted to video games. — Cậu ấy nói mình nghiện game điện tử. |
| Phá hỏng trải nghiệm chơi | ruin the game; spoil the game | Làm trò chơi mất vui | Cheating ruins the game for everyone. — Gian lận làm mọi người mất vui khi chơi. |
| Làm game bị lỗi | break the game | Khi hành động hoặc lỗi khiến game không hoạt động như dự kiến | The bug broke the game. — Lỗi đó khiến game không hoạt động bình thường. |
| Tiết lộ nội dung game | spoil the story | Tiết lộ tình tiết quan trọng trước khi người khác trải nghiệm | Don't spoil the story for me. — Đừng tiết lộ cốt truyện cho tôi nhé. |
| Trò chơi nhập vai | RPG (role-playing game) | Thể loại game nhập vai (Ví dụ game: Genshin Impact) | She enjoys RPGs. — Cô ấy thích game nhập vai. |
| Game bắn súng góc nhìn thứ nhất | FPS (first-person shooter) | Thể loại game bắn súng góc nhìn thứ nhất (Ví dụ game: Counter-Strike 2) | He plays an FPS. — Cậu ấy chơi một game bắn súng góc nhìn thứ nhất. |
| Game đấu trường trực tuyến nhiều người | MOBA (multiplayer online battle arena) | Thể loại game đấu trường trực tuyến nhiều người (Ví dụ game: League of Legends) | They play a MOBA together. — Họ cùng chơi một game MOBA. |
| Game sinh tồn cạnh tranh | Battle royale (battle royale game) | Thể loại game sinh tồn cạnh tranh (Ví dụ game: PUBG) | We played a battle royale. — Chúng tôi chơi một game sinh tồn. |
| Trò chơi giải đố, xếp hình | Puzzle (puzzle game) | Thể loại trò chơi giải đố, xếp hình (Ví dụ game: Tetris) | Tetris is a puzzle game. — Tetris là một game xếp hình. |
| Game chiến thuật | Strategy (strategy game) | Thể loại game chiến thuật (Ví dụ game: Age of Empires) | I like strategy games. — Tôi thích game chiến thuật. |
| Game mô phỏng | Simulation (simulation game) | Thể loại game mô phỏng (Ví dụ game: The Sims) | The Sims is a simulation game. — The Sims là một game mô phỏng. |
| Game mô phỏng thể thao | Sports (sports game) | Thể loại game mô phỏng thể thao (Ví dụ game: EA Sports FC) | He plays sports games. — Cậu ấy chơi game thể thao. |
| Game đua xe | Racing (racing game) | Thể loại game đua xe (Ví dụ game: Mario Kart) | We played a racing game. — Chúng tôi chơi một game đua xe. |
| Trò chơi bài | Card game | Thể loại trò chơi bài (Ví dụ game: UNO) | UNO is a card game. — UNO là một trò chơi bài. |
| Trò chơi trên bàn | board game | Trò chơi dùng bảng hoặc bàn cờ, thường có quân cờ | Chess is a board game. — Cờ vua là một trò chơi bàn cờ. |
| Trò chơi bàn cờ | Board game | Thể loại trò chơi bàn cờ (Ví dụ game: Monopoly) | Monopoly is a board game. — Monopoly là một trò chơi bàn cờ. |
| Trò chơi tập thể | Party game | Thể loại trò chơi tập thể, thường dành cho nhóm (Ví dụ game: charades) | Charades is a party game. — Đoán chữ qua hành động là một trò chơi tập thể. |
| Kế hoạch hành động | game plan | Kế hoạch hành động; thường dùng trong giao tiếp | We need a game plan. — Chúng ta cần một kế hoạch. |
| Yếu tố thay đổi cuộc chơi | game changer | Điều làm thay đổi cuộc chơi; thường mang sắc thái tích cực | The new tool was a game changer for our team. — Công cụ mới tạo ra thay đổi lớn cho đội chúng tôi. |
| Trò chơi kết thúc | game over | Trò chơi kết thúc; cũng dùng bóng để nói đã hết cơ hội | The screen said “Game over”. — Màn hình hiện “Trò chơi kết thúc”. |
| Chương trình trò chơi truyền hình | game show | Chương trình trò chơi trên truyền hình | We watched a game show. — Chúng tôi xem một chương trình trò chơi. |
| Máy chơi game | game console | Máy chơi game chuyên dụng | He bought a game console. — Cậu ấy mua một máy chơi game. |
| Ngành công nghiệp game | gaming industry | Ngành công nghiệp game; phù hợp văn cảnh trung tính | She works in the gaming industry. — Cô ấy làm việc trong ngành game. |
| Đi trước đối thủ / Giữ lợi thế | ahead of the game | Đi trước đối thủ hoặc chuẩn bị trước; thân mật | By preparing early, we stayed ahead of the game. — Nhờ chuẩn bị sớm, chúng tôi giữ được lợi thế. |
| Cuộc vui, trò đùa | fun and games | Cuộc vui, trò đùa; thường xuất hiện trong câu phủ định để nhấn mạnh việc gì đó không hoàn toàn dễ chịu | The job isn't all fun and games. — Công việc không phải lúc nào cũng vui vẻ, nhẹ nhàng. |
| Tuân theo luật chơi | play the game | Tuân theo luật hoặc quy tắc được chấp nhận; cũng có nghĩa đen là chơi trò chơi | If you want to join the team, you have to play the game. — Nếu muốn gia nhập đội, bạn phải tuân theo luật chơi. |
| Làm lộ bí mật | give the game away | Vô tình tiết lộ bí mật hoặc kế hoạch | His smile gave the game away. — Nụ cười của anh ấy làm lộ bí mật. |
| Lựa chọn duy nhất | the only game in town | Lựa chọn khả dụng duy nhất hoặc quan trọng nhất trong một tình huống | For years, that shop was the only game in town. — Trong nhiều năm, cửa hàng đó là lựa chọn duy nhất ở khu vực này. |
| Đánh bại ai bằng chính thế mạnh của họ | beat someone at their own game | Đánh bại ai bằng chính phương pháp hoặc thế mạnh của họ | They beat the champions at their own game. — Họ đánh bại nhà vô địch bằng chính lối chơi sở trường của đối thủ. |
| Ở phong độ đỉnh cao | on top of your game | Đang ở phong độ tốt nhất | She is on top of her game this season. — Mùa này cô ấy đang ở phong độ đỉnh cao. |
| Bắt đầu thôi / Chơi luôn | game on | Bắt đầu thôi; cũng dùng khi chấp nhận một thử thách | You want a rematch? Game on! — Bạn muốn đấu lại à? Chơi luôn! |
Câu hỏi thường gặp
Video game viết liền hay tách rời mới đúng?
Cách viết phổ biến nhất là tách rời: ‘video game’. ‘Videogame’ vẫn gặp ở một số từ điển và văn bản nhưng ít dùng hơn; quan trọng là thống nhất trong cùng một bài viết.
Game thủ tiếng Anh là gì?
Game thủ là ‘gamer’, chỉ người thường xuyên chơi game. Nếu muốn nhấn mạnh game điện tử, có thể nói ‘video gamer’; người thi đấu chuyên nghiệp gọi là ‘pro gamer’ hoặc ‘esports player’.
Board game tiếng Anh là gì và khác video game ra sao?
Board game là trò chơi chơi trên bàn hoặc bảng như cờ vua, cờ tỉ phú (Monopoly). Khác với video game chơi trên thiết bị điện tử, board game dùng quân cờ, thẻ bài, xúc xắc và thường chơi trực tiếp với người khác.
‘Game’ có dùng được trong IELTS không và nên dùng thế nào?
Có, ‘game’ rất hợp các chủ đề hobbies, technology, children và education. Nên dùng collocation tự nhiên như ‘play video games’, ‘gaming addiction’, ‘a game changer’ thay vì lạm dụng idiom.
Game có phải là sport không?
Không hoàn toàn. ‘Game’ là trò chơi hoặc một ván có luật, còn ‘sport’ là môn thể thao đòi hỏi vận động thể chất; một số môn vừa là sport vừa có các ‘game’ trong thi đấu, ví dụ một ván tennis.