“Nghe điện thoại” theo nghĩa bắt máy trong tiếng Anh là answer the phone /ˈænsər ðə foʊn/ hoặc pick up the phone /pɪk ʌp ðə foʊn/. Nếu ý là đang trong cuộc gọi, dùng be on the phone; “nói chuyện điện thoại” là talk on the phone, còn “gọi điện” là make a phone call.
Nghe điện thoại tiếng Anh là answer the phone hoặc pick up the phone
Nếu bạn đang tìm “nghe điện thoại tiếng Anh là gì”, theo nghĩa bắt máy, câu trả lời là answer the phone /ˈænsər ðə foʊn/ hoặc pick up the phone /pɪk ʌp ðə foʊn/. Ví dụ: “Can you answer the phone?” — “Bạn nghe điện thoại giúp mình nhé?”; “She picked up the phone right away.” — “Cô ấy nhấc máy ngay.”
Đừng nhầm bắt máy với nghe nội dung qua điện thoại (hear something over the phone) hay tai nghe (headphones). Còn “nói chuyện điện thoại” là talk on the phone, “gọi điện thoại” là make a phone call.
Answer the phone nghĩa là gì và dùng khi nào?
Cụm answer the phone nghĩa là trả lời cuộc gọi hoặc bắt máy. Cụm này trung tính, dùng được ở nhà, trong lớp học lẫn ở công ty. Nếu chưa chắc nên chọn cách nói nào cho “bắt máy”, bạn có thể dùng cụm này.
- “Dad, could you answer the phone?” — “Bố ơi, bố nghe điện thoại giúp con được không?”
- “I answered the phone while my colleague was away.” — “Tôi nghe điện thoại khi đồng nghiệp vắng mặt.”

Cách phát âm và nối âm answer the phone
Phiên âm trong bài theo giọng Anh-Mỹ; cách đọc thực tế có thể thay đổi theo giọng và tốc độ nói. Với answer the phone /ˈænsər ðə foʊn/, âm /w/ trong chữ answer không được phát âm. Hãy nhấn vào âm đầu của answer và đọc nhẹ từ the.
Với pick up /pɪk ʌp/, âm /k/ cuối pick thường nối với nguyên âm đầu up. Bạn hãy đọc chậm từng từ trước, rồi ghép lại thành một cụm tự nhiên; không cần cố thêm nguyên âm vào giữa hai từ.

Các cấu trúc đi kèm: answer a call, answer the door
- Answer a call: trả lời một cuộc gọi. “I can’t answer your call right now.” — “Bây giờ tôi không thể nghe cuộc gọi của bạn.”
- Answer the door: ra mở cửa khi có người gõ cửa hoặc bấm chuông. “Can you answer the door?” — “Bạn ra mở cửa giúp mình nhé?”
Cả hai cụm đều dùng answer, nhưng một cụm nói về cuộc gọi, còn cụm kia nói về hành động ra mở cửa.
Pick up, get the phone, take a call: khác nhau thế nào so với answer the phone?
Bảng so sánh các cụm “nghe điện thoại”
| Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và sắc thái | Mức trang trọng | Ngữ cảnh dùng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| answer the phone | /ˈænsər ðə foʊn/ | Bắt máy, trả lời cuộc gọi | Trung lập | Đời thường và công việc | “Can you answer the phone?” — “Bạn nghe điện thoại giúp mình nhé?” |
| pick up the phone | /pɪk ʌp ðə foʊn/ | Nhấc máy, nhận cuộc gọi; nhấn vào việc bắt máy | Thường gặp trong văn nói | Bạn bè, gia đình; cũng dùng được trong công việc | “She picked up the phone right away.” — “Cô ấy nhấc máy ngay.” |
| get the phone | /ɡet ðə foʊn/ | Ra nghe máy khi điện thoại reo | Khẩu ngữ, thân mật | Thường dùng ở nhà hoặc với người quen | “I’ll get the phone!” — “Để tôi ra nghe máy!” |
| take a call | /teɪk ə kɔːl/ | Nhận và xử lý một cuộc gọi | Trung lập, lịch sự | Khi cần nhận cuộc gọi trong lúc làm việc hoặc đang bận | “I have to take this call.” — “Tôi phải nghe cuộc gọi này.” |
Cụm pick up không chỉ dùng khi điện thoại đang reo. Trong “Pick up the phone and call him”, cụm này gợi ý hãy cầm điện thoại lên và chủ động gọi cho anh ấy. Dựa vào ngữ cảnh, bạn sẽ biết người nói nhắc đến cuộc gọi đến hay cuộc gọi đi.

Nếu muốn nói đơn giản là “bắt máy”, hãy dùng answer the phone. Khi xin phép tạm dừng cuộc họp để nhận cuộc gọi, take a call là một lựa chọn tự nhiên.
Pick up, answer và join a call trong Zoom, Teams, Google Meet
Với cuộc gọi thoại hoặc video qua Internet, bạn vẫn có thể dùng answer a call hoặc pick up để nói về việc nhận cuộc gọi đến, dù thao tác là bấm nút chứ không nhấc ống nghe. Ví dụ: “I couldn’t pick up your call on Teams.” — “Tôi không nhận được cuộc gọi của bạn trên Teams.”
Với cuộc họp đã có lịch hoặc đường dẫn, cách nói phù hợp là join a meeting: “I’m joining the meeting now.” — “Tôi đang vào cuộc họp đây.” Nếu không nghe thấy người khác nói, bạn có thể hỏi: “Could you unmute yourself?” — “Bạn có thể bật mic được không?”

Đang nghe điện thoại, không nghe điện thoại và lỗi “listen to the phone”
Để diễn tả đang trong cuộc gọi, dùng be on the phone hoặc be on a call:
- “She’s on the phone with a client.” — “Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với khách hàng.”
- “I’m on a call. Can I call you back?” — “Tôi đang nghe một cuộc gọi. Tôi gọi lại cho bạn nhé?”
Câu “The line is busy” nghĩa là đường dây đang bận. Câu này mô tả tình trạng đường dây, không hoàn toàn giống với cách nói một người đang gọi điện.
Với ý “không nghe máy”, hãy chọn cụm từ theo lý do:
- Not answer the phone: không bắt máy, chưa nói rõ lý do. “He didn’t answer the phone.” — “Anh ấy không nghe máy.”
- Miss a call: lỡ cuộc gọi, chẳng hạn vì không nghe thấy chuông. “I missed your call this morning.” — “Sáng nay tôi lỡ cuộc gọi của bạn.”
- Ignore a call: cố ý bỏ qua cuộc gọi. “She ignored the call.” — “Cô ấy cố tình không nghe cuộc gọi.”
- Let it go to voicemail: để cuộc gọi chuyển đến hộp thư thoại, nếu dịch vụ đó được bật.

Listen to the phone sai ở đâu?
Cụm listen to the phone không phải cách nói tự nhiên để diễn tả hành động bắt máy. Động từ listen to nói về việc chú ý lắng nghe, còn answer nói về việc trả lời cuộc gọi.
Tuy vậy, listen to the phone không sai trong mọi ngữ cảnh. Chẳng hạn, ai đó có thể dùng cụm này để bảo bạn lắng nghe âm thanh phát ra từ chiếc điện thoại. Nếu muốn nói cụ thể là nghe nhạc bằng điện thoại, câu tự nhiên hơn là “I’m listening to music on my phone.” — “Tôi đang nghe nhạc trên điện thoại.”
Hear on the phone khác answer the phone
Động từ hear có thể nói về điều bạn nghe được, còn answer nói về việc nhận cuộc gọi. Câu “I heard the phone when it rang” đúng ngữ pháp và nghĩa là “Tôi nghe thấy điện thoại reo”. Câu này không cho biết bạn có bắt máy hay không.
| Ý muốn nói | Câu dễ dùng nhầm | Câu phù hợp | Giải thích | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Bắt máy | “I listened to the phone.” | “I answered the phone.” | Answer diễn tả việc trả lời cuộc gọi. | “I answered the phone when it rang.” — “Tôi bắt máy khi điện thoại reo.” |
| Nghe thấy tiếng chuông | “I answered the phone” khi chỉ muốn nói đã nghe tiếng reo | “I heard the phone ring.” | Nghe tiếng chuông không đồng nghĩa với bắt máy. | “I heard the phone ring, but I couldn’t answer it.” — “Tôi nghe điện thoại reo nhưng không thể bắt máy.” |
| Nghe tin qua điện thoại | “I answered the news on the phone.” | “I heard the news over the phone.” | Hear the news là nghe được tin; over the phone chỉ phương tiện. | “I heard the news over the phone.” — “Tôi nghe tin đó qua điện thoại.” |
| Nói về tai nghe | “I bought an answer the phone.” | “I bought headphones.” | Headphones là danh từ chỉ thiết bị. | “I bought new headphones.” — “Tôi mua tai nghe mới.” |
Headphones không phải “nghe điện thoại”
Từ headphones thường chỉ tai nghe; earphones thường chỉ tai nghe nhỏ đeo trong tai. Cả hai là tên thiết bị, còn answer the phone là hành động bắt máy. Khi tra từ, hãy xác định bạn đang tìm vật dụng hay việc làm.

“Nghe điện thoại” có thể là bắt máy, đang nói chuyện hoặc nghe được một nội dung. Hãy chọn cụm tiếng Anh theo ý định, không chỉ theo từ “nghe”.
Câu đầu tiên khi bắt máy: thân mật, trung lập và công sở lịch sự
Khi mới học, bạn chỉ cần chào rõ ràng rồi dành thời gian cho người gọi đáp lại. Nếu cần hỏi danh tính người lạ qua điện thoại, “May I ask who’s calling?” lịch sự hơn “Who are you?”.
Bảng câu bắt máy theo mức trang trọng
| Mức độ | Câu bắt máy | Dịch nghĩa | Khi nào dùng | Lưu ý ngữ điệu |
|---|---|---|---|---|
| Thân mật | “Hello?” hoặc “Hi, what’s up?” | “A lô?” hoặc “Chào, có chuyện gì thế?” | Bạn bè, người thân | Giọng thoải mái; câu thứ hai phù hợp khi biết người gọi. |
| Trung lập | “Hello, this is Lan.” | “A lô, tôi là Lan.” | Cuộc gọi cá nhân hoặc công việc | Đọc rõ tên, không cần nói quá nhanh. |
| Trung lập | “Hello, who’s calling?” | “A lô, ai đang gọi vậy ạ?” | Khi chưa biết người gọi | Giữ giọng thân thiện để câu hỏi không nghe cộc lốc. |
| Công sở | “Good morning, ABC Company, Lan speaking. How can I help you?” | “Chào buổi sáng, công ty ABC, tôi là Lan. Tôi có thể giúp gì ạ?” | Tiếp nhận cuộc gọi tại công ty | Nói rõ tên công ty và tên mình; ngắt nhẹ trước câu hỏi. |

Câu “Hey, it’s me” — “Này, mình đây” — thường phù hợp khi người gọi tự giới thiệu với người quen, hơn là dùng làm câu chào mặc định của người vừa bắt máy.
Hội thoại điện thoại mẫu hai chiều có phân tích từng lượt nói
Hội thoại 1: gọi đến công ty
Tình huống: Tuấn gọi cho công ty ABC để gặp bộ phận phụ trách đơn hàng. Mai tiếp nhận cuộc gọi.
- Mai — chào và giới thiệu: “Good morning, ABC Company, Mai speaking. How can I help you?” — “Chào buổi sáng, công ty ABC, tôi là Mai. Tôi có thể giúp gì ạ?”
- Tuấn — xưng danh và nêu yêu cầu: “Hi, this is Tuan. Could I speak to someone about my order?” — “Chào bạn, tôi là Tuấn. Tôi có thể nói chuyện với người phụ trách đơn hàng không?”
- Mai — xin chờ để chuyển máy: “Of course. Could you hold for a moment? I’ll put you through.” — “Vâng. Anh vui lòng chờ một lát nhé? Tôi sẽ chuyển máy.”
- Tuấn — đồng ý: “Yes, thank you.” — “Vâng, cảm ơn bạn.”
- Mai — quay lại và thông báo: “Thanks for holding. I’m sorry, no one is available right now. Can I take a message?” — “Cảm ơn anh đã chờ. Xin lỗi, hiện không có ai rảnh. Tôi có thể ghi lại lời nhắn không ạ?”
- Tuấn — để lại lời nhắn: “Yes, please. Could someone call me back about order 4521?” — “Vâng. Nhờ ai đó gọi lại cho tôi về đơn hàng số 4521 được không?”
- Mai — xác nhận thông tin: “Certainly. Could I have your phone number, please?” — “Được ạ. Anh cho tôi xin số điện thoại nhé?”
- Tuấn — cung cấp thông tin: “It’s 0912 345 678.” — “Số của tôi là 0912 345 678.”
- Mai — đọc lại để kiểm tra: “That’s 0912 345 678. Is that right?” — “Số là 0912 345 678, đúng không ạ?”
- Tuấn — xác nhận và kết thúc: “Yes, that’s right. Thank you for your help. Goodbye.” — “Vâng, đúng rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Tạm biệt.”
- Mai — chào kết: “You’re welcome. Goodbye.” — “Không có gì ạ. Tạm biệt anh.”

Trong đoạn này, put you through là chuyển cuộc gọi; take a message là ghi lại lời nhắn. Ở lượt 9, Mai đọc lại số để hai bên kiểm tra trước khi kết thúc; còn với bạn bè, một lời tạm biệt thân mật như “bye bye” cũng đủ tự nhiên.
Hội thoại 2: bạn bè rủ đi chơi
- Lan: “Hi, what’s up?” — “Chào, có chuyện gì thế?”
- Minh: “Are you free for coffee this afternoon?” — “Chiều nay bạn rảnh đi cà phê không?”
- Lan: “Yes! Hold on a sec, let me check the time.” — “Có chứ! Chờ mình chút để mình xem giờ nhé.”
- Minh: “Sure.” — “Ừ, được.”
- Lan: “How about three?” — “Ba giờ nhé?”
- Minh: “Sounds good. See you then!” — “Được đấy. Gặp bạn lúc đó nhé!”

Cách đọc và luyện shadowing
Kỹ thuật shadowing là nghe một câu mẫu rồi nói theo sát nhịp và ngữ điệu. Bạn có thể tra cách đọc từng cụm trong từ điển có âm thanh, nghe một lượt ngắn rồi nhắc lại. Với hội thoại trên, hãy lần lượt luyện vai Mai và Tuấn; chú ý nối âm trong hold on /hoʊld ɑːn/ và call back /kɔːl bæk/.
Xử lý tình huống khó: nghe không rõ, nói nhanh, mất tín hiệu, giữ máy và lời nhắn
Câu xử lý theo nhóm: không nghe rõ, mất sóng, giữ máy, lời nhắn
Bạn không cần hiểu ngay mọi từ. Hãy lịch sự nhờ người gọi nhắc lại hoặc xác nhận phần thông tin quan trọng.
- Không nghe rõ: “Sorry, I didn’t catch that. Could you repeat that, please?” — “Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn nhắc lại được không?”
- Người nói quá nhanh: “Could you speak more slowly, please?” — “Bạn nói chậm hơn một chút được không?”
- Tên hoặc địa chỉ khó nghe: “Could you spell that for me?” — “Bạn đánh vần giúp tôi được không?” Câu này hữu ích khi nghe tên, email và địa chỉ.
- Tiếng ngắt quãng: “Sorry, you’re breaking up. I’ll call you back.” — “Xin lỗi, tiếng của bạn đang bị ngắt quãng. Tôi sẽ gọi lại nhé.”
- Đường truyền kém: “The line is bad. Can you hear me?” — “Đường truyền không tốt. Bạn có nghe thấy tôi không?”
- Nhờ giữ máy: “Could you hold, please?” — “Bạn vui lòng giữ máy được không?” Khi quay lại, nói “Thanks for holding.” — “Cảm ơn bạn đã chờ.”
- Xin ghi lời nhắn: “Can I take a message?” hoặc “Would you like to leave a message?” — “Tôi có thể ghi lại lời nhắn không?” hoặc “Bạn có muốn để lại lời nhắn không?”
- Gọi nhầm số: “I think you have the wrong number.” — “Tôi nghĩ bạn đã gọi nhầm số.”
- Xin gọi lại: “Can I call you back in 10 minutes?” — “Tôi gọi lại cho bạn sau 10 phút được không?”

Từ voicemail chỉ hộp thư thoại, nơi người gọi có thể ghi âm lời nhắn nếu dịch vụ được thiết lập. Câu “Please leave a message after the tone” nghĩa là “Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp”.
Cuộc gọi khiếu nại: 3 bước và câu mẫu
Khi tiếp nhận khiếu nại, bạn có thể giữ cuộc trao đổi rõ ràng bằng cách xin lỗi về bất tiện, xác nhận vấn đề rồi nói bước tiếp theo mà mình thực sự làm được.
-
Ghi nhận
“I’m sorry to hear that.” — “Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.”
-
Xác nhận
“Just to confirm, your order hasn’t arrived. Is that right?” — “Để tôi xác nhận: đơn hàng của bạn chưa đến, đúng không ạ?”
-
Nêu bước tiếp theo
“I’ll check the order status and call you back.” — “Tôi sẽ kiểm tra tình trạng đơn hàng và gọi lại cho bạn.”
Chỉ hứa gọi lại hoặc xử lý khi bạn làm được. Nếu cần chuyển cho người phụ trách, hãy nói rõ điều đó với khách hàng.
Các cụm động từ điện thoại thường dùng, nhóm theo tình huống
Nhóm bắt đầu cuộc gọi
- Call up /kɔːl ʌp/: gọi điện cho ai, thường mang sắc thái thân mật. “I’ll call her up tonight.” — “Tối nay tôi sẽ gọi cho cô ấy.”
- Get through /ɡet θruː/: liên lạc được qua điện thoại. “I couldn’t get through to the office.” — “Tôi không liên lạc được với văn phòng.”
- Put someone through /pʊt ˈsʌmwʌn θruː/: chuyển cuộc gọi cho ai. “I’ll put you through to sales.” — “Tôi sẽ chuyển máy cho bộ phận kinh doanh.”
Nhóm trong khi gọi
- Hold on /hoʊld ɑːn/: chờ một lát, tiếp tục giữ máy. “Hold on a moment, please.” — “Vui lòng chờ một lát.”
- Put someone on hold /pʊt ˈsʌmwʌn ɑːn hoʊld/: cho người gọi chờ máy. “I’ll put you on hold while I check.” — “Tôi xin phép để bạn chờ máy trong khi kiểm tra.”
- Speak up /spiːk ʌp/: nói to hơn. “Could you speak up, please?” — “Bạn có thể nói to hơn được không?”
- Break up /breɪk ʌp/: tiếng bị ngắt quãng do kết nối. “You’re breaking up.” — “Tiếng của bạn đang bị ngắt quãng.”
Nhóm kết thúc cuộc gọi
- Hang up /hæŋ ʌp/: cúp máy, kết thúc cuộc gọi. “Don’t hang up yet.” — “Đừng cúp máy vội.” Hang up on someone có thể chỉ việc cúp máy khi người kia còn đang nói.
- Call back /kɔːl bæk/: gọi lại. “I’ll call you back later.” — “Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.”
- Be cut off /biː kʌt ɔːf/: bị ngắt cuộc gọi. “Sorry, we got cut off.” — “Xin lỗi, cuộc gọi của chúng ta bị ngắt.”
- Ring off /rɪŋ ɔːf/: kết thúc cuộc gọi, thường gặp trong tiếng Anh-Anh. “She rang off before I could reply.” — “Cô ấy cúp máy trước khi tôi kịp trả lời.”

Hold on là chờ và vẫn giữ máy; hang up là cúp máy. Hai hành động trái nhau, vì vậy hãy nghe kỹ trước khi làm theo.
Checklist chọn đúng cụm và luyện nói trong 5 phút mỗi ngày
Trước khi nói, hãy tự hỏi bạn muốn diễn tả hành động nào:
- Bắt máy: answer the phone hoặc pick up the phone.
- Đang trong cuộc gọi: be on the phone hoặc be on a call.
- Lỡ cuộc gọi: miss a call; nếu chỉ muốn nói người đó không bắt máy mà chưa rõ lý do, dùng not answer the phone.
- Nghe được nội dung qua điện thoại: hear something over the phone.
- Chủ động gọi: make a phone call hoặc call someone.

Trong 5 phút, hãy thực hành theo thứ tự này:
- Dành một phút đọc to năm câu: “Hello, this is Lan”; “May I ask who’s calling?”; “Could you hold, please?”; “Could you repeat that, please?”; “I’ll call you back.”
- Dành hai phút đọc hội thoại công sở, đổi vai sau mỗi lượt luyện. Ghi âm rồi nghe lại những chỗ còn ngập ngừng.
- Dành một phút tra cách phát âm answer, pick up và hold on trong từ điển có âm thanh; đối chiếu với phần IPA trong bài.
- Dành một phút tập tình huống họp trực tuyến: “I’m joining the meeting now” và “Sorry, you’re breaking up.”
1Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ nào dưới đây diễn tả chính xác nhất hành động bắt máy khi điện thoại reo?
Cụm từ này mang nghĩa trung tính, miêu tả hành động bắt máy hoặc trả lời cuộc gọi đến trong mọi ngữ cảnh từ đời thường đến công việc.
2Khi đọc cụm từ "answer the phone" (/ˈænsər ðə foʊn/), âm nào trong từ "answer" là âm câm và KHÔNG được phát âm?
Trong từ 'answer', chữ 'w' không được phát âm, người nói nhấn vào âm đầu và đọc nối liền các âm còn lại.
3Với các ứng dụng giao tiếp trực tuyến như Zoom, Teams hay Google Meet, những cách nói nào dưới đây phù hợp để diễn tả việc nhận hoặc tham gia cuộc gọi?
Dù thao tác là bấm nút trên màn hình thay vì nhấc ống nghe, hai cụm này vẫn được dùng tự nhiên cho cuộc gọi đến qua Internet.
4Trong tình huống thấy điện thoại reo nhưng một người chủ ý bỏ qua và không bắt máy, cách diễn tả nào sau đây là chính xác nhất?
Động từ 'ignore' thể hiện rõ chủ đích cố tình không nghe hoặc cố ý bỏ qua cuộc gọi.
5Những câu chào hoặc mở đầu nào dưới đây phù hợp để sử dụng khi nghe điện thoại trong ngữ cảnh công sở lịch sự?
Đây là mẫu câu chuẩn trong công sở, bao gồm lời chào, xưng tên công ty, tên bản thân và lời đề nghị hỗ trợ.
6Khi lễ tân công ty nói với người gọi: "Hold on a moment, I'll put you through", cụm "put someone through" mang ý nghĩa gì?
'Put someone through' là cụm động từ chuyên dùng chỉ việc nối máy hoặc chuyển cuộc gọi sang cho người khác.
7Cụm từ "answer the door" khác biệt như thế nào so với "answer the phone" dù cả hai đều sử dụng động từ "answer"?
Động từ 'answer' khi đi với danh từ chỉ đối tượng nào thì diễn tả hành động phản hồi tương ứng với tín hiệu từ đối tượng đó (tiếng chuông cửa hoặc tiếng chuông điện thoại).
| Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa và sắc thái | Mức trang trọng | Ngữ cảnh dùng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| answer the phone | /ˈænsər ðə foʊn/ | Bắt máy, trả lời cuộc gọi | Trung lập | Đời thường và công việc | “Can you answer the phone?” — “Bạn nghe điện thoại giúp mình nhé?” |
| pick up the phone | /pɪk ʌp ðə foʊn/ | Nhấc máy, nhận cuộc gọi; nhấn mạnh vào hành động bắt máy | Thân mật | Bạn bè, gia đình; cũng dùng được trong công việc | “She picked up the phone right away.” — “Cô ấy nhấc máy ngay.” |
| get the phone | /ɡet ðə foʊn/ | Ra nghe máy khi điện thoại reo | Thân mật | Thường dùng ở nhà hoặc với người quen | “I'll get the phone!” — “Để tôi ra nghe máy!” |
| take a call | /teɪk ə kɔːl/ | Nhận và xử lý một cuộc gọi | Trung lập | Khi cần nhận cuộc gọi trong lúc làm việc hoặc đang bận | “I have to take this call.” — “Tôi phải nghe cuộc gọi này.” |
Câu hỏi thường gặp
Nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh là gì?
Bạn có thể dùng ‘talk on the phone’ hoặc ‘speak on the phone’. Khi nói về cuộc trò chuyện cụ thể, dùng ‘have a phone conversation’ hoặc ‘chat on the phone’ cho ngữ cảnh thân mật.
Gọi điện thoại tiếng Anh là gì?
Gọi điện thoại là ‘make a phone call’ hoặc ‘call someone’. Gọi lại là ‘call back’, còn gọi nhanh cho ai đó là ‘give someone a call’.
Tai nghe điện thoại khác gì với nghe điện thoại?
Tai nghe điện thoại là ‘headphones’ hoặc ‘earphones’, chỉ thiết bị. Nghe điện thoại là ‘answer the phone’, chỉ hành động bắt máy, nên không dịch lẫn hai khái niệm.
Hang up và hold on khác nhau thế nào?
Hang up nghĩa là cúp máy, kết thúc cuộc gọi. Hold on nghĩa là chờ một chút, vẫn giữ máy để người kia quay lại.
Voicemail là gì và để lại lời nhắn nói thế nào?
Voicemail là hộp thư thoại, nơi người gọi ghi âm khi bạn không nghe máy. Bạn có thể nói ‘Please leave a message after the tone’ hoặc hỏi ‘Would you like to leave a message?’.