“Nhất định” dịch khác nhau tùy ngữ cảnh:
| Ngữ cảnh | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chắc chắn sẽ xảy ra | definitely, certainly |
| Một điều nào đó / đã được ấn định | certain, set, fixed |
| Quyết tâm, lời hứa | be determined to, will |
| Bắt buộc, cần thiết | must, have to |
| Không hẳn / phủ định mạnh | not necessarily, definitely not |
Nhất định tiếng Anh là gì? Bốn nghĩa theo ngữ cảnh
“Nhất định” có thể dịch là definitely hoặc certainly khi mang nghĩa “chắc chắn”; certain, set khi nói về một điều nào đó hoặc một điều đã được ấn định; be determined to khi thể hiện quyết tâm; và must khi nhấn mạnh sự bắt buộc. Không có bản dịch nào phù hợp với mọi câu. Bạn cần chọn từ theo ý người nói và ngữ cảnh.
Chẳng hạn, “Tôi nhất định sẽ đến” có thể dịch là I will definitely come; “một khoảng thời gian nhất định” là a certain amount of time. Nếu “không nhất định” mang nghĩa “không hẳn”, hãy dùng not necessarily. Để tra nhanh, bạn có thể ghi nhớ cách đọc Anh-Anh của ba từ: certain /ˈsɜː.tən/, certainly /ˈsɜː.tən.li/ và definitely /ˈdef.ɪ.nət.li/.
- Chắc chắn: I will certainly help. — Tôi nhất định sẽ giúp.
- Một điều nào đó: We need a certain amount of time. — Chúng ta cần một khoảng thời gian nhất định.
- Quyết tâm: She is determined to finish. — Cô ấy quyết tâm hoàn thành.
- Bắt buộc: You must wear a helmet. — Bạn nhất định phải đội mũ bảo hiểm.

Sơ đồ chọn từ: 4 câu hỏi giúp dịch “nhất định” đúng trong 30 giây
Trước khi chọn từ, hãy xác định ý của cả câu. Các sắc thái có thể chồng lấn: một lời hứa vừa thể hiện quyết tâm, vừa thể hiện sự chắc chắn. Với câu phủ định, hãy kiểm tra nhánh 4 trước để tránh dịch sai nghĩa.

Nhánh 1: Chắc chắn → definitely, certainly, surely
Khi muốn khẳng định một việc sẽ xảy ra hoặc một nhận định là đúng, bạn có thể dùng definitely hoặc certainly. Hai từ này thường đứng sau will và trước động từ chính:
- I will definitely call you. — Tôi nhất định sẽ gọi cho bạn.
- She will certainly be pleased. — Cô ấy chắc chắn sẽ vui.
Phó từ surely cũng diễn tả niềm tin hoặc suy đoán: He will surely understand — Anh ấy chắc hẳn sẽ hiểu. Trong câu hỏi, từ này có thể bộc lộ sự ngạc nhiên hoặc mong người nghe đồng ý: Surely you know her? — Chẳng lẽ bạn không biết cô ấy sao?
Nhánh 2: Cố định, xác định → certain, set, particular
Nếu “nhất định” nói về một người, khoảng thời gian hay điều kiện nào đó, hãy chọn tính từ đặt trước danh từ:
- Từ certain chỉ một điều nào đó, không nêu rõ — a certain reason.
- Từ set hoặc fixed chỉ điều đã được ấn định hoặc cố định — a fixed schedule.
- Từ particular hoặc specific nhấn mạnh đối tượng riêng biệt — a particular field.
Một khoảng thời gian chưa được nói rõ không có nghĩa là nó đã được ấn định trước. Vì vậy, a certain period và a set period không phải lúc nào cũng thay thế được nhau.

Nhánh 3: Quyết tâm, hứa hẹn, bắt buộc → be determined to, will, must
Để nhấn mạnh ý chí, dùng be determined to + động từ. Khi hứa, bạn có thể dùng will và thêm definitely để nhấn mạnh. Nếu muốn nói một việc bắt buộc hoặc cần thiết, hãy dùng must hoặc have to.
- I am determined to finish. — Tôi quyết tâm hoàn thành.
- I will definitely finish it. — Tôi nhất định sẽ hoàn thành việc đó.
- I must finish it today. — Tôi nhất định phải hoàn thành việc đó hôm nay.

Nhánh 4: Phủ định → not necessarily, never
“Không nhất định” và “nhất định không” mang nghĩa khác nhau. Dùng not necessarily cho “không hẳn”; definitely not để khẳng định một điều không xảy ra hoặc không đúng; be sure not to để dặn đừng làm; và never cho ý “không bao giờ”.
- It is not necessarily true. — Điều đó không nhất định là đúng.
- Be sure not to forget. — Nhất định đừng quên nhé.


Bảng đối chiếu: ngữ cảnh tiếng Việt → từ tiếng Anh đúng → ví dụ song ngữ
| Ngữ cảnh tiếng Việt | Từ/cụm tiếng Anh | Loại từ | Ví dụ Anh – Việt | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|---|---|
| Chắc chắn sẽ đến | definitely | Phó từ | I will definitely come. — Tôi nhất định sẽ đến. | Thường đứng sau will; không dùng như tính từ trước danh từ. |
| Chắc chắn sẽ giúp | certainly | Phó từ | I will certainly help. — Tôi nhất định sẽ giúp. | Có thể mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn definitely. |
| Chắc hẳn sẽ hiểu | surely | Phó từ | She will surely understand. — Cô ấy chắc hẳn sẽ hiểu. | Diễn tả niềm tin; trong câu hỏi có thể hàm ý ngạc nhiên. |
| Nhất định rồi! | Absolutely! | Phó từ dùng độc lập | “Can you help?” “Absolutely!” — “Bạn giúp được không?” “Nhất định rồi!” | Là lời đồng ý mạnh; không máy móc thay definitely trong câu hứa. |
| Một số điều kiện nhất định | certain | Tính từ | It works under certain conditions. — Cách này hiệu quả trong một số điều kiện nhất định. | Bổ nghĩa cho danh từ, không đứng như phó từ trước động từ. |
| Một khoảng thời gian đã định | set | Tính từ | You have a set period of time to respond. — Bạn có một khoảng thời gian ấn định để trả lời. | Dùng khi thời hạn đã được quy định, không chỉ là chưa nói rõ. |
| Quyết tâm hoàn thành | be determined to | Cụm tính từ | I am determined to finish. — Tôi quyết tâm hoàn thành. | Nói về ý chí, không tự động diễn tả nghĩa vụ. |
| Nhất định phải nộp | must | Động từ khuyết thiếu | You must submit the form today. — Bạn nhất định phải nộp mẫu đơn hôm nay. | Chỉ dùng khi có sự cần thiết hoặc bắt buộc. |
| Hứa sẽ gọi | will | Động từ khuyết thiếu | I will call you tonight. — Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay. | Ngữ cảnh có thể biến câu thành lời hứa; thêm definitely để nhấn mạnh. |
| Không hẳn đúng | not necessarily | Cụm phó từ | That is not necessarily true. — Điều đó không nhất định đúng. | Không có nghĩa là điều đó chắc chắn sai. |
| Nhất định sẽ không đi | definitely not | Cụm phó từ | I will definitely not go. — Tôi nhất định sẽ không đi. | Phủ định mạnh; khác với not necessarily. |
Trong hội thoại, Definitely!, Certainly! và Of course! đều có thể dùng để đáp lại lời đề nghị, với nghĩa “Nhất định rồi!” hoặc “Tất nhiên rồi!”. Cách đáp Certainly! thường tạo cảm giác lịch sự hơn. Hãy chọn cách đáp phù hợp với quan hệ giữa những người nói. Nếu cần một lời đồng ý mạnh kiểu Absolutely!, hãy xem cách nói tuyệt đối trong tiếng Anh để giữ đúng sắc thái.

Certain, sure, definite, definitely, certainly: khác nhau thế nào?
“Certain” khác gì “sure” và “definite”?
Ba từ certain, sure và definite đều là tính từ, nhưng không diễn đạt cùng một ý trong mọi cấu trúc. Trong đó sure thường gặp trong hội thoại, còn certain có thể trang trọng hơn. Cả hai đều có thể nói về mức độ chắc chắn của một người; đừng mặc định một từ luôn khách quan còn từ kia luôn chủ quan.
| Từ | Loại từ | Sắc thái | Cấu trúc thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| certain | Tính từ | Chắc chắn; hoặc một người, vật, điều kiện nào đó | be certain that; be certain to; a certain + danh từ | I’m certain that he is right. — Tôi chắc chắn anh ấy đúng. |
| sure | Tính từ | Chắc chắn; phổ biến trong hội thoại | be sure of/about; be sure that | Are you sure about the date? — Bạn có chắc về ngày đó không? |
| definite | Tính từ | Rõ ràng, dứt khoát hoặc đã được xác định | a definite answer/plan/date | We need a definite answer. — Chúng tôi cần một câu trả lời dứt khoát. |
| certainly | Phó từ | Chắc chắn; cũng dùng để đáp lời lịch sự | will certainly + động từ; Certainly! | I will certainly help. — Tôi nhất định sẽ giúp. |
| definitely | Phó từ | Chắc chắn, quả quyết | will definitely + động từ; definitely not | He definitely won’t come. — Anh ấy chắc chắn sẽ không đến. |

Tính từ definite nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng hoặc đã được xác định, chứ không có nghĩa là kế hoạch ấy sẽ không bao giờ thay đổi. Còn a certain person nói đến một người nào đó mà câu không nêu tên. Vì là phó từ, certainly không thể đứng ở vị trí này. Khi nói ai đó “đúng”, cũng đừng trộn nghĩa này với cách dùng right trong tiếng Anh.
Các cấu trúc hữu ích khác:
- Cấu trúc be certain that: I’m certain that the address is correct. — Tôi chắc chắn địa chỉ đúng.
- Cấu trúc be sure of/about: She is sure of her answer. — Cô ấy chắc về câu trả lời của mình.
- Cấu trúc it is certain that: It is certain that prices will change. — Chắc chắn giá sẽ thay đổi.
- Cụm for certain: I don’t know for certain. — Tôi không biết chắc.
“Nhất định” tiếng Anh là definitely hay certainly?
Cả hai đều có thể diễn tả “chắc chắn” hoặc “nhất định”: I will definitely come và I will certainly come đều đúng. Definitely thường nghe trực tiếp, quả quyết; certainly có thể lịch sự hoặc trang trọng hơn. Đây là khác biệt về sắc thái, không phải quy tắc buộc một từ chỉ được dùng trong văn nói hay văn viết.

Khi cần bổ nghĩa cho danh từ, hãy cân nhắc certain hoặc definite. Khi muốn nói hành động chắc chắn xảy ra, hãy cân nhắc definitely hoặc certainly.
“Nhất định” khi diễn tả quyết tâm, lời hứa và sự bắt buộc
“Tôi nhất định sẽ làm điều đó” có thể dịch là I will definitely do it khi người nói quả quyết hoặc hứa sẽ làm. Còn I am determined to do it nhấn mạnh quyết tâm; bản thân câu này không bảo đảm người nói sẽ thành công.
Nhất định phải làm gì: must, have to hay be determined to?
- Dùng must + động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh điều cần thiết hoặc bắt buộc. You must wear a seat belt. — Bạn nhất định phải thắt dây an toàn.
- Dùng have to + động từ nguyên mẫu để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, thường do hoàn cảnh hay quy định. I have to submit the report today. — Tôi phải nộp báo cáo hôm nay.
- Dùng be determined to + động từ nguyên mẫu để diễn tả ý chí. I am determined to finish the report today. — Tôi quyết tâm hoàn thành báo cáo hôm nay.

Cả must và have to đều có thể phù hợp trong nhiều tình huống bắt buộc. Nhưng be determined to không tự động thay thế được hai cách nói đó: một người có thể quyết tâm làm việc gì dù không ai bắt buộc.
Nhất định không / nhất định đừng: dịch thế nào?
- Dùng be sure not to như một lời dặn nhấn mạnh. Be sure not to miss the deadline. — Nhất định đừng lỡ hạn nộp nhé.
- Dùng must not hoặc mustn’t khi một việc bị cấm hoặc không được làm. You must not share your password. — Bạn nhất định không được chia sẻ mật khẩu.
- Dùng definitely not để khẳng định một điều không xảy ra hoặc không đúng. I will definitely not tell anyone. — Tôi nhất định sẽ không nói với ai.
- Dùng never cho ý không bao giờ. Never share your password. — Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu.
Cụm must not diễn tả điều bị cấm, còn don’t have to nghĩa là không cần thiết. Câu you don’t have to attend nghĩa là bạn không bắt buộc tham dự, không phải bạn bị cấm tham dự.
Lỗi sai thường gặp khi dịch “nhất định”
Các cặp câu sau giúp bạn kiểm tra vị trí từ và cấu trúc trước khi viết:
- Sai: I certain will come tomorrow. → Đúng: I will certainly come tomorrow. — Certain là tính từ; ở đây cần phó từ certainly.
- Sai: I very certain about this. → Đúng: I am very certain about this. — Tính từ certain cần động từ be trong câu này.
- Sai: I’m certainly to win the game. → Đúng: I’m certain to win the game hoặc I will certainly win the game. — Dùng be certain to + động từ, không dùng be certainly to.
- Sai: Rich is not certain happy. → Đúng: Being rich doesn’t necessarily mean being happy. — “Không nhất định” ở đây là “không hẳn”, không dịch từng chữ.
- Sai: I am determined finish it. → Đúng: I am determined to finish it. — Cấu trúc cần to trước động từ.

Câu You must certainly finish the report không sai ngữ pháp, nhưng có thể không cần thiết nếu bạn chỉ muốn nêu nghĩa vụ. Cách nói đơn giản hơn là You must finish the report — Bạn phải hoàn thành báo cáo.
“Không nhất định” và các nghĩa phủ định trong tiếng Anh
Hãy chọn bản dịch theo điều đang bị phủ định: mối liên hệ, sự chắc chắn, tính cố định hay nghĩa vụ.
- Cụm not necessarily nghĩa là không hẳn: Being rich doesn’t necessarily mean being happy. — Giàu không nhất định là hạnh phúc. Người giàu vẫn có thể hạnh phúc; câu chỉ nói giàu không tự động dẫn đến hạnh phúc.
- Cặp not certain hoặc not sure diễn tả ý chưa chắc: I’m not sure whether he will come. — Tôi chưa chắc anh ấy có đến hay không. Cách nói này thể hiện người nói chưa chắc chắn.
- Cặp not fixed hoặc not set nghĩa là không cố định, chưa được ấn định: Our schedule is not fixed yet. — Lịch của chúng tôi chưa cố định.
- Dùng optional hoặc don’t have to cho ý không bắt buộc: Attendance is optional. — Việc tham dự không bắt buộc.
- Dùng may or may not cho ý có thể có hoặc không: She may or may not agree. — Cô ấy có thể đồng ý hoặc không.
Cụm not necessarily true nghĩa là “không hẳn đúng”, còn I’m not certain it is true nghĩa là “tôi không chắc điều đó đúng”. Hai câu có thể xuất hiện trong những tình huống gần nhau, nhưng trọng tâm khác nhau: câu đầu bác bỏ sự tất yếu, câu sau nói về mức độ chắc chắn của người nói.
Các cụm “nhất định + danh từ” phổ biến đã dịch sẵn sang tiếng Anh
Một khoảng thời gian nhất định: a certain hay a set amount of time?
Dùng a certain amount of time khi nói đến một lượng thời gian nào đó mà không nêu rõ bao lâu. Dùng a set amount of time hoặc a set period of time khi khoảng thời gian đã được ấn định. A fixed time thường chỉ một thời điểm cố định, chẳng hạn 8 giờ sáng, chứ không nhất thiết là khoảng thời gian kéo dài.
Mức độ, phạm vi, số lượng nhất định
Bảng sau tập hợp những cụm thường gặp. Danh từ đếm được số nhiều thường đi với a certain number of; danh từ không đếm được thường đi với a certain amount of.
| Cụm tiếng Việt | Cụm tiếng Anh | Khi nào dùng | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Một khoảng thời gian nhất định | a certain amount of time | Không nêu rõ bao lâu | Learning takes a certain amount of time. — Việc học cần một khoảng thời gian nhất định. |
| Một khoảng thời gian đã ấn định | a set period of time | Thời hạn đã được quy định | You can use the room for a set period of time. — Bạn có thể dùng phòng trong một khoảng thời gian đã định. |
| Một thời điểm cố định | a fixed time | Nói về thời điểm cụ thể | The meeting starts at a fixed time. — Cuộc họp bắt đầu vào một giờ cố định. |
| Một mức độ nhất định | a certain degree of | Đứng trước danh từ chỉ mức độ | The job requires a certain degree of patience. — Công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn ở mức độ nhất định. |
| Ở mức độ nhất định | to a certain extent | Giới hạn một nhận định | I agree to a certain extent. — Tôi đồng ý ở mức độ nhất định. |
| Một lĩnh vực nhất định | a particular field | Nhấn mạnh lĩnh vực riêng biệt | She wants to work in a particular field. — Cô ấy muốn làm việc trong một lĩnh vực nhất định. |
| Một phạm vi cụ thể | a specific area | Nhấn mạnh phạm vi được xác định | The study focuses on a specific area. — Nghiên cứu tập trung vào một phạm vi cụ thể. |
| Một số lượng nhất định | a certain number of | Dùng với danh từ đếm được số nhiều | A certain number of seats are reserved. — Một số lượng ghế nhất định được giữ chỗ. |
| Một lượng nhất định | a certain amount of | Dùng với danh từ không đếm được | The recipe needs a certain amount of water. — Công thức cần một lượng nước nhất định. |
| Một người nào đó | a certain person | Người nói không nêu tên | A certain person called you today. — Có một người nào đó đã gọi cho bạn hôm nay. |
| Một người cụ thể | a specific person | Nhấn mạnh đúng một người | I’m looking for a specific person. — Tôi đang tìm một người cụ thể. |
| Một số lý do nhất định | certain reasons | Không nêu rõ các lý do | He left for certain reasons. — Anh ấy rời đi vì một số lý do nhất định. |
| Một số điều kiện nhất định | under certain conditions | Chỉ các điều kiện áp dụng | The offer is valid under certain conditions. — Ưu đãi có hiệu lực trong một số điều kiện nhất định. |
| Một số trường hợp nhất định | in certain cases | Chỉ một nhóm trường hợp | In certain cases, the rule does not apply. — Trong một số trường hợp nhất định, quy tắc không áp dụng. |
| Một độ tuổi nhất định | a certain age | Không nêu chính xác tuổi | Children must reach a certain age to enter. — Trẻ phải đạt một độ tuổi nhất định mới được vào. |
| Mức lương cố định | a fixed salary | Khoản lương được ấn định | Employees receive a fixed salary. — Nhân viên nhận mức lương cố định. |
| Lịch trình cố định | a fixed schedule | Lịch được xác định sẵn | We work on a fixed schedule. — Chúng tôi làm việc theo lịch cố định. |
| Tại một thời điểm nào đó | at a certain point | Không xác định rõ thời điểm | At a certain point, we stopped to rest. — Tại một thời điểm nào đó, chúng tôi dừng lại nghỉ. |

Cụm a certain person có thể gợi ý rằng người nói biết người đó là ai nhưng không nêu tên. Còn a specific person nhấn mạnh một đối tượng cụ thể; cả hai cụm đều không nhất thiết cho biết người nghe đã biết danh tính hay chưa.
Dùng “a certain degree of” và “to a certain extent” trong IELTS/TOEIC Writing
Hai cụm này giúp bạn giới hạn nhận định thay vì khẳng định quá rộng. Chúng hữu ích trong bài luận hoặc email công việc khi bạn cần nói rõ ý kiến chỉ đúng một phần. Hãy giải thích tiếp phần nào đúng và vì sao, thay vì chỉ thêm cụm từ để câu có vẻ học thuật.
Với một đề bài hỏi liệu học trực tuyến có thay thế hoàn toàn lớp học truyền thống hay không, bạn có thể viết:
To a certain extent, I agree that online learning will reshape education, but it cannot fully replace face-to-face interaction.
Ở một mức độ nhất định, tôi đồng ý rằng học trực tuyến sẽ thay đổi giáo dục, nhưng nó không thể thay thế hoàn toàn việc tương tác trực tiếp.
Ở đây, to a certain extent bổ nghĩa cho nhận định “tôi đồng ý”. Bạn có thể thay bằng to some extent hoặc viết lại với partly nếu phù hợp. Giới từ thông dụng trong cụm là to, không phải in: to a certain extent.
Để nói về mức độ của một phẩm chất hoặc rủi ro, dùng a certain degree of + danh từ; danh từ theo sau thường không đếm được:
Online platforms offer a certain degree of flexibility. — Các nền tảng trực tuyến mang lại mức độ linh hoạt nhất định.
Trong thư công việc, bạn cũng có thể viết: The project involves a certain degree of risk. — Dự án có một mức độ rủi ro nhất định. Nếu biết rõ loại hoặc mức rủi ro, hãy nêu cụ thể ở câu tiếp theo. Không có cụm từ nào tự bảo đảm điểm cao; hiệu quả phụ thuộc vào độ chính xác và cách bạn phát triển lập luận.

Cách đọc, phát âm và checklist ghi nhớ để dùng “nhất định” đúng
“Nhất định” đọc và phát âm tiếng Anh thế nào?
Cách đọc phụ thuộc vào từ bạn chọn vì “nhất định” không có một bản dịch duy nhất. Bảng sau ghi phiên âm Anh-Anh; dấu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn mạnh.
| Từ | Loại từ | Phiên âm Anh-Anh | Trọng âm |
|---|---|---|---|
| certain | Tính từ | /ˈsɜː.tən/ | Âm tiết đầu |
| certainly | Phó từ | /ˈsɜː.tən.li/ | Âm tiết đầu |
| definitely | Phó từ | /ˈdef.ɪ.nət.li/ | Âm tiết đầu |
| determined | Tính từ | /dɪˈtɜː.mɪnd/ | Âm tiết thứ hai |
Với definitely, hãy chú ý cách viết có -ite-, không phải definately. Khi đọc determined, đặt trọng âm ở âm tiết thứ hai; đừng nhấn âm đầu theo thói quen đọc tiếng Việt. Phiên âm và nguyên âm có thể khác đôi chút giữa giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Trước khi nộp bài hoặc gửi tin nhắn, bạn hãy tự kiểm tra theo bốn bước:
- Xác định loại ý: “nhất định” bổ nghĩa cho hành động hay mô tả một danh từ?
- Chọn sắc thái: bạn đang nói chắc chắn, quyết tâm, hứa hay bắt buộc?
- Kiểm tra phủ định: “không nhất định” là không hẳn, còn “nhất định không” là phủ định mạnh.
- Kiểm tra cấu trúc: đặt definitely sau will; dùng be determined to + động từ; đặt certain trước danh từ hoặc sau be khi cấu trúc yêu cầu.

Hãy thử tự dịch ba câu sau trước khi xem đáp án:
- Tôi nhất định sẽ gửi email tối nay.
- Cuộc họp bắt đầu vào một giờ cố định.
- Đắt không nhất định có nghĩa là tốt.
Đáp án tham khảo: 1. I will definitely send the email tonight. 2. The meeting starts at a fixed time. 3. Expensive doesn’t necessarily mean good. Khi gặp câu mới, bạn hãy quay lại bảng đối chiếu và chọn từ theo ý định thực sự của người nói.
1Khi muốn diễn tả ý chí và quyết tâm cá nhân hoàn thành một công việc (mà không hàm ý có sự bắt buộc hay nghĩa vụ từ bên ngoài), cấu trúc nào sau đây là phù hợp nhất?
Cấu trúc 'be determined to' nhấn mạnh vào ý chí và sự quyết tâm cá nhân, khác với các động từ khuyết thiếu thể hiện nghĩa vụ hay sự bắt buộc từ hoàn cảnh.
2Xét về mặt ngữ pháp và loại từ, câu nào dưới đây chứa lỗi sai khi sử dụng từ 'certain' hoặc 'certainly'?
'Certain' là tính từ nên không thể đứng bổ nghĩa trực tiếp cho động từ 'will come'; ở vị trí này bắt buộc phải dùng phó từ 'certainly'.
3Những cụm từ nào sau đây được sử dụng đúng khi muốn mô tả một khoảng thời gian, thời điểm hoặc lịch trình đã được quy định hoặc ấn định sẵn?
Tính từ 'set' được dùng chính xác để chỉ khoảng thời gian đã được ấn định trước theo quy định.
4Trong các từ dưới đây, từ nào có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai?
Từ 'determined' được phiên âm là /dɪˈtɜː.mɪnd/, có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
5Trong hội thoại tiếng Anh, những từ/cụm từ nào sau đây có thể đứng độc lập để đáp lại một lời đề nghị với nghĩa 'Nhất định rồi!' hoặc 'Tất nhiên rồi!'?
Đây là phản hồi bộc lộ sự đồng ý quả quyết và thân mật trong giao tiếp.
6Để diễn tả 'một mức độ nhất định' của một phẩm chất hoặc rủi ro đi với danh từ không đếm được trong bài viết học thuật, cụm từ nào sau đây là chuẩn xác nhất?
Cụm 'a certain degree of' đứng trước danh từ không đếm được để chỉ một mức độ nhất định của phẩm chất hoặc rủi ro.
| Ngữ cảnh tiếng Việt | Từ hoặc cụm từ tiếng Anh | Loại từ | Ví dụ Anh - Việt | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|---|---|
| Chắc chắn sẽ đến | definitely | Phó từ | I will definitely come. — Tôi nhất định sẽ đến. | Thường đứng sau will; không dùng như tính từ trước danh từ. |
| Chắc chắn sẽ giúp | certainly | Phó từ | I will certainly help. — Tôi nhất định sẽ giúp. | Có thể mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn definitely. |
| Chắc hẳn sẽ hiểu | surely | Phó từ | She will surely understand. — Cô ấy chắc hẳn sẽ hiểu. | Diễn tả niềm tin; trong câu hỏi có thể hàm ý ngạc nhiên. |
| Nhất định rồi! | Absolutely! | Phó từ dùng độc lập | “Can you help?” “Absolutely!” — “Bạn giúp được không?” “Nhất định rồi!” | Là lời đồng ý mạnh; không máy móc thay definitely trong câu hứa. |
| Một số điều kiện nhất định | certain | Tính từ | It works under certain conditions. — Cách này hiệu quả trong một số điều kiện nhất định. | Bổ nghĩa cho danh từ, không đứng như phó từ trước động từ. |
| Một khoảng thời gian đã định | set | Tính từ | You have a set period of time to respond. — Bạn có một khoảng thời gian ấn định để trả lời. | Dùng khi thời hạn đã được quy định, không chỉ là chưa nói rõ. |
| Quyết tâm hoàn thành | be determined to | Cụm tính từ | I am determined to finish. — Tôi quyết tâm hoàn thành. | Nói về ý chí, không tự động diễn tả nghĩa vụ. |
| Nhất định phải nộp | must | Động từ khuyết thiếu | You must submit the form today. — Bạn nhất định phải nộp mẫu đơn hôm nay. | Chỉ dùng khi có sự cần thiết hoặc bắt buộc. |
| Hứa sẽ gọi | will | Động từ khuyết thiếu | I will call you tonight. — Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay. | Ngữ cảnh có thể biến câu thành lời hứa; thêm definitely để nhấn mạnh. |
| Không hẳn đúng | not necessarily | Cụm phó từ | That is not necessarily true. — Điều đó không nhất định đúng. | Không có nghĩa là điều đó chắc chắn sai. |
| Nhất định sẽ không đi | definitely not | Cụm phó từ | I will definitely not go. — Tôi nhất định sẽ không đi. | Phủ định mạnh; khác với not necessarily. |
Câu hỏi thường gặp
Nhất định có thể dịch là ‘surely’ không?
Có, ‘surely’ dùng được khi bạn nhấn mạnh niềm tin hoặc suy đoán của mình, ví dụ ‘He will surely come’. Tuy nhiên nó ít mạnh hơn ‘definitely’ khi nói về cam kết.
‘Absolutely’ có phải là ‘nhất định’ không?
‘Absolutely’ nghĩa là ‘hoàn toàn, tuyệt đối’, thường dùng để đồng ý mạnh mẽ như ‘Absolutely!’. Không nên dùng nó thay cho ‘nhất định sẽ’ trong câu hứa hẹn.
‘Certain’ là tính từ hay phó từ?
‘Certain’ là tính từ, còn phó từ tương ứng là ‘certainly’. Vì vậy câu ‘I certain will go’ sai, cần viết ‘I will certainly go’ hoặc ‘I am certain to go’.
Trả lời ‘nhất định rồi’ bằng tiếng Anh thế nào?
Bạn có thể nói ‘Definitely!’, ‘Certainly!’ hoặc ‘Of course!’. ‘Certainly’ lịch sự hơn, ‘definitely’ thân mật và nhấn mạnh hơn.
Nhất định có tương đương ‘must’ trong mọi trường hợp không?
Không. ‘Must’ chỉ phù hợp khi ‘nhất định’ mang nghĩa bắt buộc hoặc cần thiết; nếu là quyết tâm cá nhân nên dùng ‘be determined to’, còn nếu là chắc chắn thì dùng ‘definitely’.