Nhà thờ tiếng Anh là church /tʃɜːtʃ/ (Anh-Anh), /tʃɝːtʃ/ (Anh-Mỹ) — từ chung chỉ nhà thờ Kitô giáo. Đây là danh từ đếm được (a church, two churches); khi nói về hoạt động đi lễ nói chung thì bỏ mạo từ: go to church.
Nhà thờ tiếng Anh là church: phiên âm Anh-Anh /tʃɜːtʃ/, Anh-Mỹ /tʃɝːtʃ/. Từ này thường chỉ nhà thờ Kitô giáo; tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ cộng đồng tín hữu hoặc giáo hội.
Church: cách dùng từ “nhà thờ” trong tiếng Anh
Khi chỉ một công trình, church là danh từ đếm được: a church là một nhà thờ, two churches là hai nhà thờ.
- The church is on the corner. — Nhà thờ nằm ở góc đường.
- We visited an old church. — Chúng tôi đã tham quan một nhà thờ cổ.
Nếu muốn nói “đi nhà thờ” theo nghĩa tham dự sinh hoạt tôn giáo, bạn dùng go to church /ɡəʊ tə tʃɜːtʃ/, không có mạo từ. Ví dụ: I go to church every Sunday. — Tôi đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
Còn I go to the church to fix the roof nghĩa là “Tôi đến nhà thờ đó để sửa mái”: người nói đang nhấn mạnh một tòa nhà cụ thể. Câu I go to the church every Sunday không sai ngữ pháp, nhưng tự nó không cho biết bạn đến đó để đi lễ hay làm việc khác. Phần ngữ pháp bên dưới sẽ giải thích thêm sự khác biệt này.
Khi cần gọi chính xác hơn, nhà thờ chính tòa là cathedral /kəˈθiːdrəl/; nhà nguyện thường là chapel /ˈtʃæpəl/. Đừng chỉ dựa vào kích thước để chọn từ: một nhà thờ lớn chưa chắc là nhà thờ chính tòa.

Cách đọc từ church: phiên âm IPA và mẹo phát âm
Phát âm church Anh-Anh và Anh-Mỹ khác nhau thế nào?
Cả hai giọng đều bắt đầu và kết thúc bằng âm /tʃ/, gần với âm “ch” tiếng Việt nhưng không hoàn toàn giống. Hãy phát âm rõ âm cuối, thay vì dừng lại ngay sau nguyên âm.
- Anh-Anh /tʃɜːtʃ/: kéo nhẹ nguyên âm giữa, không phát âm /r/ rõ. Bạn có thể mượn cách viết “chơ-ch” để hình dung nhịp đọc, nhưng đây không phải phiên âm chuẩn.
- Anh-Mỹ /tʃɝːtʃ/: nguyên âm giữa có màu âm /r/; cong nhẹ lưỡi hoặc kéo lưỡi về sau khi phát âm. Không tách thành một âm “rờ” riêng.
Để luyện âm cuối, hãy đọc chậm church /tʃɜːtʃ/, search /sɜːtʃ/ và lurch /lɜːtʃ/. Ba từ này có cùng phần vần trong giọng Anh-Anh nhưng khác âm đầu. Sau đó, nghe phát âm trong từ điển có âm thanh và đọc lại với tốc độ tự nhiên.

Đọc chậm phần đầu và nguyên âm trước, rồi khép âm /tʃ/ ở cuối. Cách viết gần tiếng Việt chỉ giúp bắt đầu; hãy đối chiếu với âm thanh trong từ điển để chỉnh phát âm.
Phát âm các thuật ngữ liên quan đến nhà thờ
Bảng sau dùng IPA Anh-Anh; dấu /ˈ/ đứng trước âm tiết được nhấn.
| Từ | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ chính tòa |
| chapel | /ˈtʃæpəl/ | nhà nguyện |
| basilica | /bəˈzɪlɪkə/ | vương cung thánh đường |
| shrine | /ʃraɪn/ | nơi thờ tự, đền thờ |
| temple | /ˈtempəl/ | đền, chùa, miếu tùy ngữ cảnh |
| parish | /ˈpærɪʃ/ | giáo xứ |
| altar | /ˈɔːltə/ | bàn thờ |
| steeple | /ˈstiːpəl/ | tháp nhọn nhà thờ |
Phân biệt church, cathedral, chapel, basilica, shrine và temple
Các từ này không hoàn toàn đồng nghĩa. Một công trình có thể mang hơn một tên gọi, tùy theo chức năng, danh hiệu hoặc vị trí của nó.
| Từ tiếng Anh | IPA Anh-Anh | Nghĩa | Quy mô | Chức năng chính | Thuộc về hoặc gắn với | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| church | /tʃɜːtʃ/ | nhà thờ | nhỏ đến lớn | nơi thờ phụng của người Kitô giáo | một cộng đồng hoặc hệ phái | We visited a church. — Chúng tôi tham quan một nhà thờ. |
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ chính tòa | thường lớn, nhưng không bắt buộc | nhà thờ đặt ngai tòa giám mục | giám mục và giáo phận | The cathedral is open. — Nhà thờ chính tòa đang mở cửa. |
| chapel | /ˈtʃæpəl/ | nhà nguyện | thường nhỏ | nơi cầu nguyện hoặc thờ phụng | có thể thuộc bệnh viện, trường học hoặc nhà thờ lớn | The hospital has a chapel. — Bệnh viện có một nhà nguyện. |
| basilica | /bəˈzɪlɪkə/ | vương cung thánh đường | đa dạng | nhà thờ mang danh hiệu đặc biệt | trong Công giáo, danh hiệu do Giáo hoàng ban | We visited the basilica. — Chúng tôi tham quan vương cung thánh đường. |
| shrine | /ʃraɪn/ | đền thờ, nơi hành hương | nhỏ đến lớn | nơi gắn với việc tưởng nhớ hoặc thờ kính | tùy cộng đồng và truyền thống | People visit the shrine. — Mọi người đến viếng nơi thờ tự. |
| temple | /ˈtempəl/ | đền, chùa, miếu | đa dạng | nơi thờ phụng trong nhiều truyền thống tôn giáo | tùy tôn giáo và cộng đồng | They visited a Buddhist temple. — Họ đến thăm một ngôi chùa. |

Một cathedral được xác định bởi ngai tòa giám mục, chứ không phải chỉ vì tòa nhà lớn. Ở đây basilica được hiểu theo cách dùng Công giáo: đó là danh hiệu đặc biệt do Giáo hoàng ban; danh hiệu này không tự động có nghĩa công trình là nhà thờ chính tòa.
Hai từ shrine và temple không dành riêng cho một kích thước hay một cộng đồng duy nhất. Một số cộng đồng Kitô giáo cũng dùng temple trong tên nơi thờ phụng, vì vậy hãy tôn trọng tên gọi thực tế thay vì áp đặt một quy tắc tuyệt đối.
Nhà thờ lớn hay nhà thờ chính tòa tiếng Anh là gì?
Dùng cathedral khi biết đó là nhà thờ chính tòa của một giám mục. Nếu “nhà thờ lớn” chỉ mô tả kích thước, hãy nói a large church /ə lɑːdʒ tʃɜːtʃ/.
Chẳng hạn, Notre-Dame Cathedral of Saigon là một tên tiếng Anh của Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn. Tên riêng được viết hoa; còn một nhà thờ lớn bất kỳ không mặc nhiên được gọi là cathedral.

Nhà thờ nhỏ, nhà nguyện và nhà thờ đá nên gọi thế nào?
Cụm small church /smɔːl tʃɜːtʃ/ mô tả một nhà thờ nhỏ. Từ chapel thường chỉ nhà nguyện: đó có thể là một phần của trường học, bệnh viện hoặc công trình lớn hơn, cũng có thể là một công trình độc lập.
Cụm stone church /stəʊn tʃɜːtʃ/ nghĩa là nhà thờ bằng đá. Cụm từ này nói về vật liệu, không cho biết đó có phải nhà thờ chính tòa hay không.


Bảng tra nhanh: nhà thờ họ, nhà thờ đá, cha nhà thờ, lễ nhà thờ
| Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA Anh-Anh | Lưu ý dùng từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| nhà thờ | church | /tʃɜːtʃ/ | cách gọi chung cho nhà thờ Kitô giáo | There is a church nearby. — Có một nhà thờ ở gần đây. |
| nhà thờ chính tòa | cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | gắn với ngai tòa giám mục | The cathedral is old. — Nhà thờ chính tòa đã cũ. |
| nhà thờ đá | stone church | /stəʊn tʃɜːtʃ/ | mô tả vật liệu | They built a stone church. — Họ xây một nhà thờ đá. |
| nhà thờ họ | ancestral hall | /ænˈsestrəl hɔːl/ | nơi thờ tổ tiên của gia đình hoặc dòng họ | The family has an ancestral hall. — Gia đình có một nhà thờ họ. |
| nhà thờ tổ tiên | ancestral temple | /ænˈsestrəl ˈtempəl/ | một cách dịch khác, tùy công trình | We visited the ancestral temple. — Chúng tôi thăm nhà thờ tổ tiên. |
| cha nhà thờ | priest, pastor, vicar | /priːst/, /ˈpɑːstə/, /ˈvɪkə/ | chọn theo chức vụ và hệ phái | The priest spoke to us. — Vị linh mục nói chuyện với chúng tôi. |
| sơ, nữ tu | nun, sister | /nʌn/, /ˈsɪstə/ | sister cũng là cách xưng hô với một nữ tu | A sister teaches here. — Một sơ dạy học ở đây. |
| lễ nhà thờ | church service | /tʃɜːtʃ ˈsɜːvɪs/ | cách gọi chung cho buổi lễ | The service starts soon. — Buổi lễ sắp bắt đầu. |
| thánh lễ Công giáo | Mass | /mæs/ | cách gọi thánh lễ Công giáo | We attend Mass on Sundays. — Chúng tôi đi lễ vào Chủ nhật. |
| giáo xứ | parish | /ˈpærɪʃ/ | cộng đoàn hoặc đơn vị giáo xứ, không phải riêng tòa nhà | Our parish is welcoming. — Giáo xứ của chúng tôi rất thân thiện. |
“Nhà thờ họ” có nhiều cách dịch, trong đó có ancestral hall và ancestral temple; chưa có đủ cơ sở để khẳng định một cách luôn phổ biến nhất. Khi giới thiệu với người chưa quen văn hóa Việt Nam, bạn có thể giải thích thêm rằng đó là nơi một gia đình hoặc dòng họ thờ tổ tiên. Không dùng church nếu muốn nói đến nhà thờ họ theo nghĩa này.

Cha nhà thờ là priest, pastor hay vicar?
- Từ priest /priːst/ thường dịch là linh mục, trong đó có linh mục Công giáo; từ này cũng được dùng trong một số truyền thống Kitô giáo khác.
- Từ pastor /ˈpɑːstə/ thường dịch là mục sư trong nhiều cộng đồng Tin Lành. Tuy vậy, từ này cũng có nghĩa rộng liên quan đến người chăm sóc mục vụ, nên không nên xem đó là tên gọi dành riêng cho một hệ phái.
- Từ vicar /ˈvɪkə/ thường gặp khi nói về chức vụ giáo sĩ trong Anh giáo, đặc biệt tại Anh. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào hệ phái và chức vụ.
Nếu biết tên hoặc chức danh chính thức của người được nhắc đến, hãy ưu tiên cách gọi đó. Tương tự, với người tu nữ, bạn có thể tìm hiểu thêm cách gọi bà sơ bằng tiếng Anh để xưng hô phù hợp.
Giáo xứ khác nhà thờ thế nào?
Từ parish /ˈpærɪʃ/ là giáo xứ: một cộng đoàn và đơn vị tổ chức gắn với khu vực hoặc nhóm tín hữu; church có thể là tòa nhà nơi cộng đoàn ấy thờ phụng. Cụm parish church /ˈpærɪʃ tʃɜːtʃ/ nghĩa là nhà thờ giáo xứ.
Đi nhà thờ tiếng Anh: go to church hay go to the church?
Quy tắc mạo từ với go to church
Dùng go to church /ɡəʊ tə tʃɜːtʃ/ khi nói về hoạt động đi lễ hoặc tham dự sinh hoạt thờ phụng. Dùng go to the church /ɡəʊ tə ðə tʃɜːtʃ/ khi muốn chỉ một nhà thờ cụ thể, nhất là khi nhấn mạnh địa điểm.
- I go to church every Sunday. — Tôi đi lễ mỗi Chủ nhật.
- I went to the church to repair the roof. — Tôi đến nhà thờ đó để sửa mái.
- I went to the church for a service. — Tôi đến nhà thờ cụ thể đó để dự lễ.
Câu cuối cho thấy dùng the church không có nghĩa bắt buộc là người nói đến vì việc thế tục: họ vẫn có thể dự lễ. Khác biệt chính nằm ở chỗ cách diễn đạt hướng người nghe đến hoạt động nói chung hay một địa điểm xác định.
Tương tự, go to school /ɡəʊ tə skuːl/ thường nói về việc đi học; go to the school /ɡəʊ tə ðə skuːl/ nhấn mạnh ngôi trường cụ thể. Khi mang nghĩa công trình và dùng ở số ít, church vẫn cần từ xác định: nói We visited a church, không nói We visited church nếu muốn nói “Chúng tôi tham quan một nhà thờ”.

“I go to the church every Sunday” đúng ngữ pháp. Nếu chỉ muốn nói về thói quen đi lễ nói chung, “I go to church every Sunday” thường diễn đạt trực tiếp hơn.
Church viết hoa và viết thường
Viết thường church khi nói chung về một công trình hoặc cộng đồng: The church on the hill is old. — Nhà thờ trên đồi đã cũ.
Viết hoa trong tên riêng và tên chính thức của tổ chức, chẳng hạn the Catholic Church /ðə ˌkæθəlɪk ˈtʃɜːtʃ/ — Giáo hội Công giáo; the Church of England /ðə ˌtʃɜːtʃ əv ˈɪŋɡlənd/ — Giáo hội Anh. Khi nói về giáo hội hoặc cộng đồng tín hữu theo nghĩa chung, cách viết hoa hay thường còn tùy ngữ cảnh và quy ước biên tập; không phải mọi trường hợp chỉ tổ chức đều bắt buộc viết hoa.
Các cụm thường gặp với church
| Cụm từ | IPA Anh-Anh | Nghĩa và ví dụ |
|---|---|---|
| attend church | /əˈtend tʃɜːtʃ/ | đi nhà thờ: They attend church regularly. — Họ thường xuyên đi nhà thờ. |
| church service | /tʃɜːtʃ ˈsɜːvɪs/ | buổi lễ: The church service starts at nine. — Buổi lễ bắt đầu lúc chín giờ. |
| church wedding | /tʃɜːtʃ ˈwedɪŋ/ | lễ cưới ở nhà thờ: They had a church wedding. — Họ tổ chức lễ cưới ở nhà thờ. |
| church tower | /tʃɜːtʃ ˈtaʊə/ | tháp nhà thờ: The church tower is visible from here. — Có thể nhìn thấy tháp nhà thờ từ đây. |
| church bell | /tʃɜːtʃ bel/ | chuông nhà thờ: I heard the church bell. — Tôi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ. |
| church choir | /tʃɜːtʃ ˈkwaɪə/ | ca đoàn nhà thờ: She sings in the church choir. — Cô ấy hát trong ca đoàn nhà thờ. |

Hai cụm place of worship /ˌpleɪs əv ˈwɜːʃɪp/ và house of worship /ˌhaʊs əv ˈwɜːʃɪp/ là những cách nói trung tính về nơi thờ phụng của nhiều tôn giáo, không chỉ nhà thờ Kitô giáo.
Từ vựng bên trong nhà thờ và thuật ngữ Công giáo – Tin Lành
Các bộ phận trong và ngoài nhà thờ
| Từ tiếng Anh | IPA Anh-Anh | Nghĩa | Nhóm | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| pew | /pjuː/ | ghế dài cho người dự lễ | kiến trúc | They sat in a pew. — Họ ngồi trên một hàng ghế dài. |
| nave | /neɪv/ | gian giữa nhà thờ | kiến trúc | We walked through the nave. — Chúng tôi đi qua gian giữa. |
| aisle | /aɪl/ | lối đi giữa hoặc bên các hàng ghế | kiến trúc | She walked down the aisle. — Cô ấy đi dọc lối đi. |
| altar | /ˈɔːltə/ | bàn thờ | kiến trúc | There are flowers near the altar. — Có hoa gần bàn thờ. |
| pulpit | /ˈpʊlpɪt/ | bục giảng | kiến trúc | He spoke from the pulpit. — Ông ấy phát biểu từ bục giảng. |
| steeple | /ˈstiːpəl/ | tháp nhọn nhà thờ | kiến trúc | We could see the steeple. — Chúng tôi có thể thấy tháp nhọn. |
| bell tower | /ˈbel ˌtaʊə/ | tháp chuông | kiến trúc | The bell tower is tall. — Tháp chuông cao. |
| stained-glass window | /ˌsteɪnd ɡlɑːs ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ kính màu | kiến trúc | The window has stained glass. — Cửa sổ có kính màu. |
| bishop | /ˈbɪʃəp/ | giám mục | chức vụ | The bishop visited the parish. — Giám mục đến thăm giáo xứ. |
| confession | /kənˈfeʃən/ | sự xưng tội | từ vựng tôn giáo | She went to confession. — Cô ấy đi xưng tội. |

Từ steeple nhấn mạnh dạng tháp nhọn; từ bell tower nhấn mạnh chức năng là tháp chuông. Hai từ có thể cùng chỉ một bộ phận trong một số công trình, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được nhau. Nhiều công trình còn đặt cây thánh giá trên bàn thờ hoặc đỉnh tháp.
Từ vựng nhà thờ Tin Lành
Cụm protestant church /ˈprɒtɪstənt tʃɜːtʃ/ nghĩa là nhà thờ hoặc cộng đồng Tin Lành. Những từ sau hữu ích khi nói về sinh hoạt của nhiều cộng đồng Tin Lành, dù một số từ cũng được dùng ở các hệ phái khác.
| Từ tiếng Anh | IPA Anh-Anh | Nghĩa | Nhóm | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| pastor | /ˈpɑːstə/ | mục sư | chức vụ | The pastor welcomed us. — Mục sư chào đón chúng tôi. |
| sermon | /ˈsɜːmən/ | bài giảng | buổi lễ | The sermon was short. — Bài giảng ngắn. |
| congregation | /ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃən/ | cộng đoàn, những người tham dự | cộng đồng | The congregation sang. — Cộng đoàn cùng hát. |
| fellowship | /ˈfeləʊʃɪp/ | sự thông công, tình gắn kết cộng đồng | cộng đồng | They enjoyed fellowship after the service. — Họ trò chuyện và gắn kết sau buổi lễ. |
| Sunday service | /ˌsʌndeɪ ˈsɜːvɪs/ | buổi lễ Chủ nhật | buổi lễ | We attended the Sunday service. — Chúng tôi dự lễ Chủ nhật. |
| Bible study | /ˈbaɪbəl ˌstʌdi/ | buổi học hoặc tìm hiểu Kinh Thánh | sinh hoạt | They have Bible study on Fridays. — Họ học Kinh Thánh vào thứ Sáu. |

Khi dịch “thánh đường”, hãy xem công trình thuộc truyền thống nào: cathedral là nhà thờ chính tòa; mosque /mɒsk/ là thánh đường Hồi giáo. Từ sanctuary /ˈsæŋktʃuəri/ có thể chỉ khu vực linh thánh hoặc nơi thờ phụng trong những ngữ cảnh nhất định, chứ không phải bản dịch thay thế được cho mọi loại thánh đường.
Mẫu câu giới thiệu và chỉ đường đến nhà thờ bằng tiếng Anh
Những mẫu câu sau giúp bạn dùng từ trong tình huống thực tế:
Hỏi đường
- Excuse me, is there a church near here? — Xin lỗi, gần đây có nhà thờ nào không?
- How do I get to the cathedral? — Tôi đi đến nhà thờ chính tòa bằng cách nào? Ở đây the chỉ địa điểm cụ thể mà hai bên đang nói đến.
Chỉ đường
- Turn left at the church. — Rẽ trái ở chỗ nhà thờ.
- The cathedral is opposite the market. — Nhà thờ chính tòa nằm đối diện chợ.

Giới thiệu và nói về thói quen
- This is an old church in my hometown. — Đây là một nhà thờ cổ ở quê tôi.
- It is a famous stone church. — Đó là một nhà thờ đá nổi tiếng.
- I go to church every Sunday. — Tôi đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
- Would you like to attend Mass with us this Sunday? — Bạn có muốn đi lễ cùng chúng tôi Chủ nhật này không?
Quiz tự kiểm tra và cách chọn đúng từ
Hãy thử trả lời trước khi xem đáp án. Phiên âm của các từ lựa chọn đã có trong những bảng phía trên.
- Một nhà thờ có ngai tòa giám mục được gọi là gì: church hay cathedral? Đáp án: cathedral — tiêu chí là chức năng chính tòa, không chỉ là kích thước.
- Điền từ: I go to ___ every Sunday. Đáp án: church — câu nói về thói quen đi lễ.
- Một nhà nguyện trong bệnh viện thường được gọi là gì? Đáp án: chapel — từ phù hợp cho nhà nguyện.
- Điền mạo từ: The workers are repairing ___ church. Đáp án: the — câu nói đến tòa nhà cụ thể đang được sửa.
- Chọn từ thông dụng cho “linh mục Công giáo”: priest hay pastor? Đáp án: priest — đây là lựa chọn trực tiếp cho chức danh linh mục.
- Dịch “nhà thờ họ” theo nghĩa nơi dòng họ thờ tổ tiên. Đáp án: ancestral hall — không dùng church cho nghĩa này.
- Viết tên “Giáo hội Công giáo” thế nào? Đáp án: the Catholic Church — viết hoa các thành phần chính của tên tổ chức.
- Một nhà thờ rất lớn có chắc là cathedral không? Đáp án: không — cần biết đó có phải nhà thờ đặt ngai tòa giám mục hay không.
1Trong câu "I went to the church to fix the roof", tại sao mạo từ "the" lại được sử dụng trước từ "church"?
Mạo từ 'the' được dùng khi hướng người nghe đến một địa điểm nhà thờ xác định cụ thể thay vì nói về hoạt động thờ phụng chung.
2Dựa trên các tiêu chí phân biệt công trình tôn giáo trong tiếng Anh, những phát biểu nào sau đây là ĐÚNG? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Tiêu chí để xác định nhà thờ chính tòa nằm ở chức năng gắn với ngai tòa giám mục chứ không phụ thuộc vào quy mô tòa nhà.
3Sự khác biệt rõ nhất về cách đọc từ "church" giữa giọng Anh-Anh (/tʃɜːtʃ/) và Anh-Mỹ (/tʃɝːtʃ/) nằm ở điểm nào?
Sự xuất hiện màu âm /r/ ở nguyên âm trung tâm là đặc trưng khác biệt chính giữa IPA Anh-Mỹ và Anh-Anh đối với từ này.
4Trong danh mục từ vựng về bộ phận kiến trúc bên trong nhà thờ, từ "pew" /pjuː/ dùng để chỉ chi tiết nào?
Thuật ngữ 'pew' được định nghĩa chính xác là hàng ghế dài phục vụ tín hữu ngồi trong buổi lễ.
5Những từ vựng nào sau đây thường xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh sinh hoạt của các cộng đồng Tin Lành (Protestant)? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
'Sermon' là thuật ngữ cơ bản chỉ bài giảng trong các buổi lễ Tin Lành.
6Từ "parish" /ˈpærɪʃ/ khác với từ "church" /tʃɜːtʃ/ ở điểm căn bản nào?
Từ 'parish' mang tính tổ chức hành chính tôn giáo và cộng đoàn, trong khi 'church' nhấn mạnh vào công trình vật lý hoặc giáo hội chung.
Trong lần tra cứu tiếp theo, bạn có thể kiểm tra lần lượt để chọn từ:
- Bạn đang nói về tòa nhà, hoạt động đi lễ hay tổ chức?
- Nếu là nhà thờ Kitô giáo, có biết đó là chính tòa không? Nếu không, dùng church làm từ chung.
- Nếu là nhà nguyện, hãy cân nhắc chapel; nếu chỉ mô tả kích thước hoặc vật liệu, dùng small church hoặc stone church.
- Nếu là nơi thờ tổ tiên hay nơi thờ phụng của tôn giáo khác, ví dụ chùa trong Phật giáo, chọn từ theo đúng ngữ cảnh thay vì mặc định dùng church.
Sau đó, đọc to ba từ church, cathedral, chapel theo bảng IPA, nghe lại trong từ điển có âm thanh và tự đặt ba câu liên quan đến địa điểm hoặc thói quen của bạn.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA (Anh-Anh) | Nghĩa tiếng Việt | Quy mô / Phân loại | Chức năng chính / Lưu ý sử dụng | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|---|
| church | /tʃɜːtʃ/ | nhà thờ | nhỏ đến lớn / kiến trúc | Nơi thờ phụng của người Kitô giáo; thuộc về hoặc gắn với một cộng đồng hoặc hệ phái; danh từ đếm được; bỏ mạo từ khi nói về hoạt động đi lễ nói chung (go to church). | We visited a church. — Chúng tôi tham quan một nhà thờ. |
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ chính tòa | thường lớn, nhưng không bắt buộc / kiến trúc | Nhà thờ đặt ngai tòa giám mục; gắn với giám mục và giáo phận. | The cathedral is open. — Nhà thờ chính tòa đang mở cửa. |
| chapel | /ˈtʃæpəl/ | nhà nguyện | thường nhỏ / kiến trúc | Nơi cầu nguyện hoặc thờ phụng; có thể thuộc bệnh viện, trường học hoặc nhà thờ lớn. | The hospital has a chapel. — Bệnh viện có một nhà nguyện. |
| basilica | /bəˈzɪlɪkə/ | vương cung thánh đường | đa dạng / kiến trúc | Nhà thờ mang danh hiệu đặc biệt; trong Công giáo, danh hiệu do Giáo hoàng ban. | We visited the basilica. — Chúng tôi tham quan vương cung thánh đường. |
| shrine | /ʃraɪn/ | đền thờ, nơi hành hương / nơi thờ tự | nhỏ đến lớn / địa điểm tôn giáo | Nơi gắn với việc tưởng nhớ hoặc thờ kính; tùy cộng đồng và truyền thống. | People visit the shrine. — Mọi người đến viếng nơi thờ tự. |
| temple | /ˈtempəl/ | đền, chùa, miếu | đa dạng / địa điểm tôn giáo | Nơi thờ phụng trong nhiều truyền thống tôn giáo; tùy tôn giáo và cộng đồng. | They visited a Buddhist temple. — Họ đến thăm một ngôi chùa. |
| pew | /pjuː/ | ghế dài cho người dự lễ | kiến trúc | Ghế ngồi / hàng ghế ngồi bên trong gian nhà thờ. | They sat in a pew. — Họ ngồi trên một hàng ghế dài. |
| nave | /neɪv/ | gian giữa nhà thờ | kiến trúc | Khu vực gian chính giữa của công trình nhà thờ. | We walked through the nave. — Chúng tôi đi qua gian giữa. |
| aisle | /aɪl/ | lối đi giữa hoặc bên các hàng ghế | kiến trúc | Lối đi lại trong nhà thờ. | She walked down the aisle. — Cô ấy đi dọc lối đi. |
| altar | /ˈɔːltə/ | bàn thờ | kiến trúc | Bàn thờ trung tâm cử hành nghi lễ. | There are flowers near the altar. — Có hoa gần bàn thờ. |
| pulpit | /ˈpʊlpɪt/ | bục giảng | kiến trúc | Bục dành cho giáo sĩ / vị thuyết giảng đứng giảng bài. | He spoke from the pulpit. — Ông ấy phát biểu từ bục giảng. |
| steeple | /ˈstiːpəl/ | tháp nhọn nhà thờ | kiến trúc | Tháp dạng nhọn đỉnh; nhấn mạnh cấu trúc tháp nhọn trên mái nhà thờ. | We could see the steeple. — Chúng tôi có thể thấy tháp nhọn. |
| bell tower | /ˈbel ˌtaʊə/ | tháp chuông | kiến trúc | Tháp chứa chuông nhà thờ; nhấn mạnh chức năng là tháp treo chuông. | The bell tower is tall. — Tháp chuông cao. |
| stained-glass window | /ˌsteɪnd ɡlɑːs ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ kính màu | kiến trúc | Loại cửa sổ trang trí bằng kính nghệ thuật nhiều màu. | The window has stained glass. — Cửa sổ có kính màu. |
| bishop | /ˈbɪʃəp/ | giám mục | chức vụ tôn giáo | Chức danh phẩm trật cao cấp cai quản giáo phận. | The bishop visited the parish. — Giám mục đến thăm giáo xứ. |
| priest | /priːst/ | linh mục | chức vụ tôn giáo | Dùng trong Công giáo và một số truyền thống Kitô giáo khác. | The priest spoke to us. — Vị linh mục nói chuyện với chúng tôi. |
| pastor | /ˈpɑːstə/ | mục sư | chức vụ tôn giáo | Thường dùng trong nhiều cộng đồng Tin Lành hoặc người chăm sóc mục vụ nói chung. | The pastor welcomed us. — Mục sư chào đón chúng tôi. |
| vicar | /ˈvɪkə/ | giáo sĩ, linh mục phó/quản xứ | chức vụ tôn giáo | Thường gặp khi nói về chức vụ giáo sĩ trong Anh giáo (đặc biệt tại Anh). | The priest spoke to us. — Vị linh mục nói chuyện với chúng tôi. |
| sermon | /ˈsɜːmən/ | bài giảng | buổi lễ | Bài diễn thuyết đạo đức / thuyết giảng tôn giáo trong buổi lễ. | The sermon was short. — Bài giảng ngắn. |
| congregation | /ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃən/ | cộng đoàn, những người tham dự | cộng đồng | Nhóm tín hữu hoặc những người tham dự buổi lễ. | The congregation sang. — Cộng đoàn cùng hát. |
| fellowship | /ˈfeləʊʃɪp/ | sự thông công, tình gắn kết cộng đồng | cộng đồng | Sinh hoạt giao lưu, gắn kết giữa các thành viên trong cộng đoàn. | They enjoyed fellowship after the service. — Họ trò chuyện và gắn kết sau buổi lễ. |
| Sunday service | /ˌsʌndeɪ ˈsɜːvɪs/ | buổi lễ Chủ nhật | buổi lễ | Buổi sinh hoạt thờ phụng diễn ra vào ngày Chủ nhật. | We attended the Sunday service. — Chúng tôi dự lễ Chủ nhật. |
| Bible study | /ˈbaɪbəl ˌstʌdi/ | buổi học hoặc tìm hiểu Kinh Thánh | sinh hoạt tôn giáo | Buổi nhóm họp để học, đọc và thảo luận Kinh Thánh. | They have Bible study on Fridays. — Họ học Kinh Thánh vào thứ Sáu. |
| stone church | /stəʊn tʃɜːtʃ/ | nhà thờ đá | mô tả vật liệu / kiến trúc | Dùng để mô tả nhà thờ làm bằng vật liệu đá. | They built a stone church. — Họ xây một nhà thờ đá. |
| ancestral hall | /ænˈsestrəl hɔːl/ | nhà thờ họ | nơi thờ phụng gia đình / dòng họ | Nơi thờ tổ tiên của gia đình hoặc dòng họ (không dùng church cho nghĩa này). | The family has an ancestral hall. — Gia đình có một nhà thờ họ. |
| ancestral temple | /ænˈsestrəl ˈtempəl/ | nhà thờ tổ tiên | nơi thờ phụng gia đình / dòng họ | Cách dịch khác của nhà thờ họ/thờ tổ tiên tùy công trình. | We visited the ancestral temple. — Chúng tôi thăm nhà thờ tổ tiên. |
| sister | /ˈsɪstə/ | sơ, nữ tu | chức vụ tôn giáo | Cũng là từ dùng để xưng hô với một nữ tu. | A sister teaches here. — Một sơ dạy học ở đây. |
| church service | /tʃɜːtʃ ˈsɜːvɪs/ | lễ nhà thờ, buổi lễ | buổi lễ | Cách gọi chung cho buổi lễ tại nhà thờ. | The service starts soon. — Buổi lễ sắp bắt đầu. |
| Mass | /mæs/ | thánh lễ Công giáo | buổi lễ | Dùng riêng để chỉ thánh lễ trong Công giáo. | We attend Mass on Sundays. — Chúng tôi đi lễ vào Chủ nhật. |
| parish | /ˈpærɪʃ/ | giáo xứ | cộng đồng / đơn vị tổ chức | Cộng đoàn hoặc đơn vị giáo xứ, không phải riêng một tòa nhà. | Our parish is welcoming. — Giáo xứ của chúng tôi rất thân thiện. |
| confession | /kənˈfeʃən/ | sự xưng tội | từ vựng tôn giáo | Bí tích hoặc nghi thức xưng tội trong tôn giáo. | She went to confession. — Cô ấy đi xưng tội. |
| nun | /nʌn/ | sơ, nữ tu | chức vụ tôn giáo | Từ chỉ nữ tu sĩ trong tôn giáo. | Chưa có nguồn |
Câu hỏi thường gặp
Church là danh từ đếm được hay không đếm được?
Church là danh từ đếm được: a church, two churches. Khi nói về hoạt động đi lễ nói chung thì bỏ mạo từ, ví dụ go to church.
Nhà thờ trong tiếng Anh có thể gọi là house of worship không?
Có. House of worship hoặc place of worship là cách nói trung tính cho mọi nơi thờ phụng (nhà thờ, đền, chùa, thánh đường Hồi giáo), thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi không muốn chỉ rõ tôn giáo.
Thánh đường tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh: với Kitô giáo có thể dịch là cathedral hoặc sanctuary, còn với Hồi giáo là mosque. Từ trung tính nhất là place of worship.
Nhà thờ Đức Bà tiếng Anh gọi là gì?
Thường gọi là Notre-Dame Cathedral, ví dụ Notre-Dame Cathedral of Saigon (Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn). Tên riêng giữ nguyên và viết hoa.
Đi lễ nhà thờ vào Chủ nhật nói thế nào bằng tiếng Anh?
Bạn có thể nói I go to church on Sundays, hoặc I attend Sunday Mass nếu là người Công giáo, hay I attend Sunday service nếu thuộc Tin Lành.