Hải sản nói chung là seafood /ˈsiːfuːd/; các tên hay gặp:
- Tôm: shrimp /ʃrɪmp/ hoặc prawn /prɔːn/
- Cua: crab /kræb/; ghẹ xanh: blue swimming crab
- Mực: squid /skwɪd/; mực nang: cuttlefish; bạch tuộc: octopus
- Nghêu: clam; hàu: oyster; sò điệp: scallop
- Cá: fish; cá hồi: salmon /ˈsæmən/; cá ngừ: tuna
Hải sản trong tiếng Anh là seafood /ˈsiːfuːd/. Một số tên quen thuộc là shrimp hoặc prawn (tôm), crab (cua), squid (mực), octopus (bạch tuộc), clam (nghêu) và oyster (hàu). Ví dụ: We ordered some seafood. — Chúng tôi đã gọi một ít hải sản.
Các bảng dưới đây giúp bạn tra tên hải sản bằng tiếng Anh và tiếng Việt, luyện phát âm và dùng từ khi gọi món. Cá nước ngọt và ốc vùng cửa sông quen thuộc ở Việt Nam cũng được ghi riêng để tiện tra cứu, không mặc định là hải sản biển.
Hải sản tiếng Anh là gì? Cách dùng “seafood”, “shellfish” và “fish” đúng ngữ pháp
Seafood có đếm được không?
Khi nói chung về hải sản như một nhóm thực phẩm, seafood thường là danh từ không đếm được. Bạn có thể dùng từ này như sau:
- Đúng: I’d like some seafood. — Tôi muốn gọi một ít hải sản.
- Đúng: This restaurant serves a lot of seafood. — Nhà hàng này phục vụ nhiều hải sản.
- Không tự nhiên trong cách dùng thông thường: I’d like a seafood hoặc I’d like some seafoods.
Để nhấn mạnh nhiều loại hoặc nhiều món, hãy dùng types of seafood hoặc seafood dishes: They offer several seafood dishes. — Họ phục vụ nhiều món hải sản.
Seafood, shellfish và fish khác nhau thế nào?
- Seafood: hải sản dùng làm thực phẩm, bao gồm cá và nhiều động vật không xương sống như tôm, cua, mực và nghêu.
- Shellfish /ˈʃelfɪʃ/: thường chỉ các động vật thủy sinh không xương sống được dùng làm thực phẩm, đặc biệt là giáp xác và nhuyễn thể. Tôm, cua, nghêu và hàu đều có thể thuộc nhóm này; shellfish không đồng nghĩa với toàn bộ seafood.
- Fish /fɪʃ/: cá; từ này có thể chỉ con cá hoặc thịt cá dùng làm thực phẩm.

Rong biển thường được gọi là seaweed hoặc sea vegetables, thay vì dùng seafood để chỉ riêng chúng. Trong thương mại, aquatic products và fishery products là những cách gọi rộng hơn về thủy sản, có thể bao gồm cả sản phẩm nước ngọt.
Dị ứng cá và dị ứng động vật có vỏ không nhất thiết giống nhau. Nếu dị ứng cả hai, hãy nói rõ “I’m allergic to fish and shellfish” và nêu cụ thể những thực phẩm bạn cần tránh.
Fish hay fishes: khi nào dùng số nhiều?
Khi chỉ nhiều con cá, người ta thường giữ nguyên dạng fish: We saw three fish. — Chúng tôi thấy ba con cá. Dạng fishes có thể được dùng để nhấn mạnh nhiều loài cá, nhất là trong văn cảnh khoa học: The river is home to many fishes. — Con sông là nơi sinh sống của nhiều loài cá. Trong giao tiếp thông thường, many species of fish cũng là một cách nói rõ nghĩa.
Từ vựng các loại cá biển bằng tiếng Anh kèm phiên âm IPA và câu ví dụ
Cá biển phổ biến trên thực đơn
Bảng dùng phiên âm IPA theo cách phát âm Anh-Anh thông dụng. Dấu /ˈ/ đặt trước âm tiết được nhấn; cách phát âm thực tế có thể khác nhau theo vùng. Tên Việt và tên Anh đôi khi bao phủ nhiều loài — kể cả tên cá mú bằng tiếng Anh — vì vậy bạn cần xác định tên khoa học khi dùng trong hồ sơ hàng hóa.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| Cá hồi | salmon | /ˈsæmən/ | I’d like the grilled salmon. — Tôi muốn gọi cá hồi nướng. |
| Cá ngừ | tuna | /ˈtʃuːnə/ | Is the tuna fresh? — Cá ngừ có tươi không? |
| Cá thu | mackerel | /ˈmækrəl/ | We ordered grilled mackerel. — Chúng tôi gọi cá thu nướng. |
| Cá tuyết | cod | /kɒd/ | The cod comes with potatoes. — Cá tuyết được phục vụ cùng khoai tây. |
| Cá mú | grouper | /ˈɡruːpə/ | The grouper is steamed. — Cá mú được hấp. |
| Cá chim | pomfret | /ˈpɒmfrɪt/ | Do you have pomfret today? — Hôm nay nhà hàng có cá chim không? |
| Cá cơm | anchovy | /ˈæntʃəvi/ | This sauce contains anchovies. — Nước sốt này có cá cơm. |
| Cá trích | herring | /ˈherɪŋ/ | The menu has smoked herring. — Thực đơn có cá trích xông khói. |
| Cá bơn | sole | /səʊl/ | She ordered the sole. — Cô ấy gọi món cá bơn. |
| Cá bơn | flounder | /ˈflaʊndə/ | Is the flounder grilled? — Cá bơn được nướng phải không? |
| Cá nhồng | barracuda | /ˌbærəˈkuːdə/ | They serve barracuda here. — Ở đây có phục vụ cá nhồng. |
| Cá đuối | ray | /reɪ/ | I’d like to try the ray. — Tôi muốn thử món cá đuối. |

Cả sole và flounder đều có thể dịch là cá bơn, nhưng không phải là tên thay thế chính xác cho mọi loài. Cá chim cũng là tên gọi rộng: khi mua hàng hoặc dịch thực đơn cụ thể, hãy kiểm tra tên cá chim bằng tiếng Anh và loại cá thực tế.
Cá tra và cá basa là cá nước ngọt, không phải cá biển. Trong thương mại, tên nhóm pangasius thường xuất hiện với các sản phẩm này. Nếu cần phân biệt tra và basa, hãy đối chiếu tên khoa học trên hồ sơ sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên nhóm.
Trong salmon /ˈsæmən/, chữ “l” không được phát âm. Với mackerel /ˈmækrəl/ và anchovy /ˈæntʃəvi/, hãy nhấn âm tiết đầu. Bạn có thể tra từ điển có âm thanh để nghe rồi đọc theo.
Bộ phận của con cá khi gọi món
- Fillet /ˈfɪlɪt/: miếng phi lê, thường đã được tách khỏi xương chính. Is the fish served as a fillet? — Cá được phục vụ dạng phi lê phải không?
- Steak /steɪk/: khoanh hoặc lát cá cắt ngang thân. I’d like a tuna steak. — Tôi muốn một lát cá ngừ.
- Head /hed/: đầu cá. Does the dish include the fish head? — Món này có cả đầu cá không?
- Belly /ˈbeli/: phần bụng cá. I’d like the salmon belly, please. — Cho tôi phần bụng cá hồi.

Tôm, cua, ghẹ, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, hàu: tên tiếng Anh và cách phân biệt
Shrimp, prawn, lobster, crab, crayfish khác nhau thế nào?
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| Tôm | shrimp | /ʃrɪmp/ | Does the soup contain shrimp? — Món súp có tôm không? |
| Tôm | prawn | /prɔːn/ | We’ll have the grilled prawns. — Chúng tôi gọi tôm nướng. |
| Tôm hùm | lobster | /ˈlɒbstə/ | How is the lobster cooked? — Tôm hùm được chế biến thế nào? |
| Cua | crab | /kræb/ | I’d like some crab, please. — Cho tôi một ít cua. |
| Ghẹ xanh | blue swimming crab | /ˌbluː ˈswɪmɪŋ kræb/ | Is the blue swimming crab available? — Có ghẹ xanh không? |
| Tôm hùm đất, tôm càng nước ngọt | crayfish | /ˈkreɪfɪʃ/ | The crayfish are served hot. — Tôm hùm đất được phục vụ nóng. |
| Tôm tích, tôm tít | mantis shrimp | /ˈmæntɪs ʃrɪmp/ | We ordered mantis shrimp. — Chúng tôi gọi tôm tích. |

Cả shrimp và prawn đều được dùng để gọi tôm trên thực đơn. Cách chọn từ thay đổi theo vùng, và không nên coi kích thước là quy tắc tuyệt đối. Crayfish thường chỉ tôm càng nước ngọt; đừng mặc định mọi loại tôm càng, kể cả tôm càng xanh, đều là crayfish. Với ghẹ, swimming crab là tên nhóm; thêm blue khi đã xác định đúng loại và có thể tra tên con ghẹ bằng tiếng Anh khi cần.
Squid, calamari, cuttlefish, octopus trên thực đơn
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| Mực, thường là mực ống | squid | /skwɪd/ | Is the squid grilled? — Mực được nướng phải không? |
| Mực, cách gọi thường gặp trên thực đơn | calamari | /ˌkæləˈmɑːri/ | I’d like the fried calamari. — Tôi muốn gọi mực chiên. |
| Mực nang | cuttlefish | /ˈkʌtəl.fɪʃ/ | The cuttlefish is served with rice. — Mực nang được phục vụ với cơm. |
| Bạch tuộc | octopus | /ˈɒktəpəs/ | We ordered grilled octopus. — Chúng tôi gọi bạch tuộc nướng. |

Trên thực đơn, squid là tên thông dụng của mực, còn calamari thường xuất hiện trong tên món; từ này cũng có thể chỉ bản thân con mực. Cụm calamari rings chỉ các khoanh mực, còn fried calamari là món mực chiên. Trong khi đó, cuttlefish là mực nang và octopus là bạch tuộc có tám tay.
Nghêu, sò, hàu, vẹm: đừng nhầm các loại nhuyễn thể hai mảnh vỏ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| Nghêu, ngao | clam | /klæm/ | I’d like the steamed clams. — Cho tôi món nghêu hấp. |
| Sò điệp | scallop | /ˈskɒləp/ | The scallops are grilled. — Sò điệp được nướng. |
| Sò huyết | blood cockle | /ˈblʌd ˌkɒkəl/ | Do you serve blood cockles? — Nhà hàng có sò huyết không? |
| Hàu | oyster | /ˈɔɪstə/ | Are the oysters cooked? — Hàu đã được nấu chín chưa? |
| Vẹm | mussel | /ˈmʌsəl/ | We ordered mussels. — Chúng tôi đã gọi vẹm. |
Tên Việt “sò” bao gồm nhiều loại — xem thêm cách gọi con sò tiếng Anh — nên không phải lúc nào cũng dịch là scallop. Hãy chọn từ theo loại cụ thể: scallop là sò điệp, còn blood cockle thường dùng cho sò huyết. Nghêu hoặc ngao thường được gọi là clam, không nên tự động dịch thành tên của một loài sò khác.

Hải sản đặc sản Việt Nam bằng tiếng Anh: bảng đối chiếu cá đồng, ốc biển và tên khoa học
Tên địa phương có thể thay đổi theo vùng và không phải lúc nào cũng tương ứng một-một với tên tiếng Anh. Các gợi ý dưới đây dùng cho giao tiếp và đọc thực đơn. Với hàng hóa, cần xác nhận mẫu vật, tên khoa học và tên thương mại được chấp nhận tại thị trường nhập khẩu. Dấu “—” nghĩa là không nên chốt loài chỉ từ tên địa phương.
Cá nước ngọt và cá đồng đặc trưng miền Tây
| Tên Việt Nam | Tên tiếng Anh và IPA | Tên khoa học hoặc phạm vi | Cách dùng và ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| Cá linh | mud carp /ˈmʌd kɑːp/ | Có nhiều loài được gọi là cá linh; Henicorhynchus siamensis là một ví dụ cần xác nhận. | Tên nhóm mang tính gợi ý: Ca linh is a small freshwater fish. — Cá linh là một loại cá nước ngọt nhỏ. |
| Cá thác lác | featherback /ˈfeðəbæk/; knifefish /ˈnaɪffɪʃ/ | Tên gọi có thể chỉ nhiều loài; cần xác định loài trước khi ghi tên Latin. | Dùng tên nhóm kèm tên Việt: This dish is made with ca thac lac, a freshwater featherback. — Món này làm từ cá thác lác, một loại cá nước ngọt. |
| Cá ngát | catfish /ˈkætfɪʃ/ | — | Tên nhóm, không đủ xác định loài: Ca ngat is a type of catfish. — Cá ngát là một loại cá da trơn. |

Cá ngát không phải climbing perch: climbing perch thường chỉ cá rô đồng. Với cá thác lác, đừng tự gán clown knifefish cho mọi sản phẩm mang tên này; chỉ dùng tên loài cụ thể khi đã xác định đúng con cá.
Ốc biển đặc thù: hương, mỡ, móng tay, len, tỏi
| Tên Việt Nam | Tên tiếng Anh và IPA | Tên khoa học hoặc phạm vi | Cách dùng và ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|
| Ốc hương | spotted Babylon /ˌspɒtɪd ˈbæbɪlən/ | Babylonia areolata, nếu đúng loài được xác định. | Tên thường gặp trong thương mại: Oc huong is a spotted Babylon sea snail. — Ốc hương là một loại ốc biển. |
| Ốc mỡ | sea snail /ˈsiː sneɪl/ | — | Tên mô tả rộng, chưa xác định loài: We serve oc mo, a type of sea snail. — Chúng tôi phục vụ ốc mỡ, một loại ốc biển. |
| Ốc móng tay | razor clam /ˈreɪzə klæm/ | Nhiều loài; cần kiểm tra cụ thể. | Tên thông dụng: I’d like the razor clams. — Tôi muốn gọi ốc móng tay. |
| Ốc len | mud creeper /ˈmʌd ˌkriːpə/ | — | Tên nhóm mang tính mô tả; thường gặp ở vùng bùn ngập mặn: Oc len is a type of mud creeper. — Ốc len là một loại ốc sống ở vùng bùn. |
| Ốc tỏi | sea snail /ˈsiː sneɪl/ | — | Nên giữ tên Việt và bổ sung mô tả: This dish contains oc toi, a sea snail. — Món này có ốc tỏi, một loại ốc biển. |

Dù có hình dáng gợi liên tưởng đến lưỡi dao, razor clam là nhuyễn thể hai mảnh vỏ, không phải ốc chân bụng. Những tên như sea snail hay mud creeper giúp khách hình dung, nhưng chưa đủ để xác nhận loài. Không nên dịch sát chữ thành finger snail hoặc fat snail rồi coi đó là tên thương mại chuẩn.
Khi đọc thực đơn, bạn có thể đối chiếu ngược: razor clam là ốc móng tay; spotted Babylon là ốc hương khi đúng loài; mud creeper là tên nhóm có thể dùng để mô tả ốc len; featherback là tên nhóm có thể dùng cho cá thác lác. Với catfish hoặc sea snail, cần thêm thông tin mới xác định được tên địa phương.
Tên món kiểu Việt: ốc xào me, ghẹ rang muối, lẩu hải sản dịch sao cho tự nhiên
- Ốc xào me: stir-fried sea snails with tamarind sauce. Nếu biết loại ốc, thay sea snails bằng tên cụ thể.
- Ghẹ rang muối: salt-roasted swimming crab. Có thể dùng blue swimming crab nếu đã xác định đúng loại ghẹ.
- Lẩu hải sản: seafood hot pot. Khi phục vụ khách dị ứng, nên liệt kê thành phần thay vì chỉ dùng tên món chung.

Ví dụ giới thiệu: This is oc huong, a Vietnamese sea snail served with garlic. — Đây là ốc hương, một loại ốc biển Việt Nam được phục vụ với tỏi.
Những lỗi dịch hải sản sai đang lan truyền trên mạng và đáp án đúng
Một số nguồn tiếng Việt đưa ra các cách dịch mâu thuẫn cho codfish và barracuda. Bảng sau giúp bạn nhận diện những cặp từ cần kiểm tra trước khi dùng trên thực đơn.
| Sai hoặc dễ gây hiểu nhầm | Đúng | Vì sao cần phân biệt |
|---|---|---|
| Codfish là cá thu | Cod/codfish là cá tuyết; cá thu là mackerel. | Đây là các nhóm cá khác nhau. |
| Barracuda là cá đuối | Barracuda là cá nhồng; cá đuối thường được gọi là ray, hoặc stingray với một số loại. | Cá nhồng và cá đuối không phải cùng nhóm. |
| Dolphin fish là cá heo, động vật có vú | Dolphinfish hoặc mahi-mahi là tên một loại cá; dolphin là cá heo, động vật có vú. | Tên gần giống không làm hai con vật trở thành một. |
| Squid và cuttlefish luôn là một | Squid là mực; cuttlefish là mực nang. | Dùng đúng tên giúp khách biết loại đang gọi. |
| Mọi loại sò đều là scallop | Scallop là sò điệp; blood cockle thường chỉ sò huyết. | “Sò” là tên rộng, cần xác định loại. |
| Cá ngát là climbing perch | Climbing perch thường là cá rô đồng; cá ngát thuộc nhóm cá da trơn, có thể mô tả là catfish. | Không nên suy ra tên loài từ hình thức hoặc tên địa phương. |

Khi gặp tên địa phương khó xác định, hãy đối chiếu tên khoa học với tài liệu danh pháp phù hợp, chẳng hạn FishBase cho cá hoặc danh sách ASFIS của FAO cho các loài thủy sản thương mại. Sau đó, kiểm tra tên thương mại tại thị trường cần bán; một tên thông dụng có thể chỉ nhiều loài.
Anh-Anh và Anh-Mỹ: hải sản gọi khác nhau thế nào và nên dùng từ nào
Bảng so sánh Anh-Anh và Anh-Mỹ
Các cách gọi sau phản ánh xu hướng sử dụng, không phải ranh giới tuyệt đối. Thực đơn, vùng miền và loài cụ thể đều có thể ảnh hưởng đến cách chọn từ.
| Nội dung | Anh-Anh | Anh-Mỹ | Nên dùng thế nào? |
|---|---|---|---|
| Tôm | Prawn thường gặp; shrimp cũng tồn tại. | Shrimp thường gặp; prawn cũng được dùng. | Theo thực đơn địa phương; khi cần nói rõ kích cỡ, dùng large shrimp hoặc large prawns. |
| Tôm hùm đất | Crayfish thường gặp. | Crawfish phổ biến ở một số vùng, nhất là miền Nam; crayfish cũng dùng. | Dùng crayfish trong mô tả quốc tế, thêm tên khoa học nếu giao dịch hàng hóa. |
| Khoai tây chiên ăn với cá | Chips | Fries; chips thường chỉ khoai tây lát giòn. | Gọi fish and chips ở Anh; ở Mỹ có thể nói fish with fries. Tên món fish and chips cũng xuất hiện tại Mỹ. |
| Thanh cá tẩm bột | Fish fingers | Fish sticks | Chọn theo bao bì hoặc thị trường đang phục vụ. |

Ở cả hai biến thể, squid và calamari đều có thể xuất hiện trên thực đơn; không nên coi một từ là độc quyền của Anh hay Mỹ. Tương tự, sea bass là tên thương mại rộng, còn Chilean sea bass chỉ một nhóm cá khác với cá vược châu Âu. Khi đặt hàng, hãy yêu cầu tên khoa học thay vì suy đoán từ chữ bass.
Thuật ngữ độ tươi và bảo quản: live, chilled, frozen, sashimi-grade
Bảng thuật ngữ độ tươi và bảo quản
Những từ dưới đây hữu ích khi đọc nhãn, hỏi nhân viên hoặc trao đổi về đơn hàng. Chúng mô tả các thuộc tính khác nhau: chẳng hạn, farmed nói về nguồn nuôi, còn frozen nói về trạng thái bảo quản.
| Thuật ngữ | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|
| live | Còn sống tại thời điểm được mô tả. | The lobsters are live. — Tôm hùm còn sống. |
| fresh | Tươi; cần hỏi người bán dùng từ này theo nghĩa nào. | Is this fish fresh or previously frozen? — Cá này là cá tươi hay đã từng đông lạnh? |
| chilled | Được bảo quản lạnh, không đồng nghĩa với đông lạnh. | We sell chilled salmon. — Chúng tôi bán cá hồi bảo quản lạnh. |
| frozen | Đã được đông lạnh. | The shrimp is sold frozen. — Tôm được bán ở dạng đông lạnh. |
| previously frozen | Đã từng đông lạnh, hiện có thể đã được rã đông. | Was this fish previously frozen? — Cá này trước đó có được đông lạnh không? |
| flash-frozen | Được cấp đông nhanh. | The fish was flash-frozen after processing. — Cá được cấp đông nhanh sau khi sơ chế. |
| wild-caught | Đánh bắt tự nhiên. | Is the tuna wild-caught? — Cá ngừ có được đánh bắt tự nhiên không? |
| farmed | Được nuôi. | The salmon is farmed. — Cá hồi này là cá nuôi. |
| whole | Nguyên con. | Do you sell the fish whole? — Bạn có bán cá nguyên con không? |
| headless | Đã bỏ đầu. | The shrimp is headless. — Tôm đã được bỏ đầu. |
| peeled and deveined | Đã bóc vỏ và rút chỉ lưng. | Is the shrimp peeled and deveined? — Tôm đã được bóc vỏ và rút chỉ lưng chưa? |
| catch | Mẻ đánh bắt; cũng có thể là động từ “đánh bắt”. | Ask about today’s catch. — Hãy hỏi về mẻ đánh bắt hôm nay. |
| aquaculture | Nuôi trồng thủy sản. | The company works in aquaculture. — Công ty hoạt động trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. |

Trong tài liệu hàng hóa, PD có thể là viết tắt của peeled and deveined. Nên ghi đầy đủ ở lần xuất hiện đầu và thống nhất quy cách với đối tác, thay vì chỉ dựa vào chữ viết tắt. Tương tự, fillet mô tả dạng cắt, không tự cho biết sản phẩm còn tươi hay đã đông lạnh.
Sashimi-grade có ý nghĩa pháp lý không?
Cụm sashimi-grade thường được người bán dùng để tiếp thị cá dự định ăn sống. Không nên hiểu cụm này tự nó là một chứng nhận an toàn hoặc một tiêu chuẩn pháp lý thống nhất ở mọi thị trường. Yêu cầu pháp lý và cách ghi nhãn có thể khác theo nơi bán, loài và sản phẩm.
Hãy hỏi thêm về nguồn gốc, cách bảo quản và xử lý cho mục đích ăn sống. Ví dụ: Is this fish intended to be eaten raw, and how has it been handled? — Loại cá này có được chuẩn bị để ăn sống không và đã được xử lý như thế nào? Nếu người bán không thể xác nhận thông tin cần thiết, đừng chỉ dựa vào nhãn sashimi-grade để quyết định ăn sống.

Các từ fresh, wild-caught và sashimi-grade mô tả hoặc được dùng để quảng bá những đặc tính khác nhau. Không từ nào trong số đó, khi đứng riêng, cho biết đầy đủ lịch sử bảo quản và mức độ phù hợp để ăn sống.
Mẫu câu và hội thoại tại nhà hàng hải sản: đặt bàn, gọi món, dị ứng, khiếu nại, thanh toán
Đặt bàn và gọi món
Bạn có thể dùng hội thoại sau khi đã đặt bàn trước. Grilled là nướng, steamed là hấp và fried là chiên.
- Khách: Hi, we have a reservation for two under the name Minh. — Chào bạn, chúng tôi đã đặt bàn hai người dưới tên Minh.
- Nhân viên: Welcome. Right this way, please. — Chào mừng quý khách. Mời đi lối này.
- Nhân viên: Are you ready to order? — Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa?
- Khách: Yes. We’ll have the grilled squid and the steamed clams. — Rồi. Cho chúng tôi mực nướng và nghêu hấp.
- Nhân viên: Would you like anything else? — Quý khách có muốn gọi thêm gì không?
- Khách: Yes, the lobster, please. How can it be cooked? — Có, cho thêm tôm hùm. Món này có thể chế biến thế nào?
- Nhân viên: We can grill or steam it. Which would you prefer? — Chúng tôi có thể nướng hoặc hấp. Quý khách thích cách nào?
- Khách: Steamed, please. And could we have some water? — Cho hấp nhé. Chúng tôi xin thêm nước được không?
- Nhân viên: Of course. I’ll bring it right away. — Được ạ. Tôi sẽ mang nước ra ngay.
- Khách: Thank you. — Cảm ơn bạn.

Để đặt bàn qua điện thoại, bạn có thể nói: I’d like to book a table for two at seven, please. — Tôi muốn đặt bàn cho hai người lúc bảy giờ. Nếu chưa chắc cách đọc tên món, hãy chỉ vào thực đơn và nói: Could I have this, please? — Cho tôi món này được không?
Báo dị ứng hải sản
Hãy điều chỉnh câu theo đúng thực phẩm bạn phải tránh; đừng chỉ nói “không thích” nếu đó là dị ứng. Báo trước khi gọi món và hỏi cả về thành phần lẫn nguy cơ nhiễm chéo.
- Khách: Before I order, I’m allergic to shellfish, including shrimp and crab. — Trước khi gọi món, tôi bị dị ứng động vật có vỏ, bao gồm tôm và cua.
- Nhân viên: Thank you for telling me. Which dish are you considering? — Cảm ơn đã cho biết. Quý khách đang định gọi món nào?
- Khách: The grilled fish. Does it contain any shellfish or shellfish sauce? — Món cá nướng. Món này có động vật có vỏ hoặc nước sốt từ chúng không?
- Nhân viên: I’ll check the ingredients with the kitchen. — Tôi sẽ kiểm tra thành phần với bếp.
- Khách: Could you also check whether it shares a grill, oil or utensils with shellfish? — Bạn cũng có thể kiểm tra xem món có dùng chung vỉ, dầu hoặc dụng cụ với động vật có vỏ không?
- Nhân viên: I’ll ask the kitchen whether they can prepare it safely. — Tôi sẽ hỏi bếp xem có thể chuẩn bị món an toàn không.
- Nhân viên: I’m sorry, we can’t guarantee there won’t be cross-contact. — Rất tiếc, chúng tôi không thể bảo đảm sẽ không xảy ra tiếp xúc chéo.
- Khách: Thank you for checking. I won’t order it. — Cảm ơn bạn đã kiểm tra. Tôi sẽ không gọi món đó.
Nếu còn dị ứng cá, hãy nói thêm: I’m also allergic to fish. — Tôi cũng bị dị ứng cá. Khi nhà hàng không xác nhận được món phù hợp với tình trạng dị ứng của bạn, đừng đoán từ tên món hoặc chỉ dựa vào việc loại bỏ nguyên liệu nhìn thấy được.
Món không tươi và tính sai bill
Bạn có thể phản ánh lịch sự mà vẫn nêu rõ yêu cầu:
- Excuse me, I’m afraid this fish doesn’t smell fresh. Could you check it, please? — Xin lỗi, tôi e rằng cá này có mùi không tươi. Bạn kiểm tra giúp được không?
- Could I have it replaced, please? — Bạn có thể đổi món giúp tôi không?
- I think the squid is undercooked. Could you ask the kitchen to cook it a little longer? — Tôi nghĩ mực chưa chín. Bạn có thể nhờ bếp nấu thêm một chút không?
- Could we have the bill, please? — Cho chúng tôi xin hóa đơn. Ở Mỹ, check cũng rất thông dụng.
Một đoạn trao đổi khi hóa đơn có vẻ bị tính sai:
- Khách: Excuse me, I think there’s a mistake on the bill. We ordered one portion of oysters, not two. — Xin lỗi, tôi nghĩ hóa đơn có nhầm lẫn. Chúng tôi gọi một phần hàu, không phải hai.
- Nhân viên: I’m sorry. Let me check that for you. — Tôi xin lỗi. Để tôi kiểm tra giúp quý khách.
- Nhân viên: You’re right. Here’s the corrected bill. — Quý khách nói đúng. Đây là hóa đơn đã sửa.
- Khách: Thank you. Could we split the bill? I’ll pay by card, and he’ll pay cash. — Cảm ơn. Chúng tôi chia hóa đơn được không? Tôi trả bằng thẻ, còn anh ấy trả tiền mặt.
Khi luyện đọc tên hải sản bằng tiếng Anh để gọi món, hãy bắt đầu với salmon /ˈsæmən/, scallop /ˈskɒləp/ và oyster /ˈɔɪstə/. Nếu nhân viên chưa hiểu, hãy chỉ vào tên món hoặc hỏi lại thay vì cố đoán.
Cách ghi nhớ từ vựng hải sản và checklist để dùng ngay
Để học tên hải sản bằng tiếng Anh mà không phải nhớ từng từ rời rạc, hãy thử ba cách:
- Chia theo nhóm: học shrimp, crab, lobster cùng nhau; tiếp theo học clam, oyster, scallop; rồi chuyển sang squid, cuttlefish, octopus.
- Gắn với món quen thuộc: nhớ seafood hot pot qua món lẩu hải sản, hoặc steamed clams qua món nghêu hấp. Tự nói một câu gọi món với từng cụm.
- Nghe và đọc lại: dùng từ điển có âm thanh để nghe giọng Anh-Anh, nhìn IPA, rồi đọc thành tiếng cả câu. Có thể tạo thẻ trên Anki hoặc Quizlet với một mặt là tên Việt và mặt kia là tên Anh cùng ví dụ.

Mini quiz tự kiểm tra
Chọn một đáp án phù hợp nhất cho mỗi câu trước khi xem đáp án.
- Từ chỉ nhóm gồm tôm, cua và nghêu là gì? a) fish; b) shellfish; c) salmon.
- Cá tuyết là: a) mackerel; b) cod; c) barracuda.
- Barracuda là: a) cá đuối; b) cá nhồng; c) cá heo.
- Tên thường gặp cho món mực chiên trên thực đơn là: a) fried calamari; b) bắt buộc phải gọi là fried cuttlefish; c) fried oyster.
- Ở Mỹ, khoai tây chiên dạng que thường được gọi là: a) fries; b) crisps; c) scallops.
- Câu nào tự nhiên khi nói chung về hải sản? a) I ordered a seafood.; b) I ordered some seafood.; c) I ordered a fishs.
- Nhãn sashimi-grade tự nó có bảo đảm an toàn để ăn sống không? a) Có, ở mọi thị trường; b) Không, cần hỏi thêm về nguồn gốc và xử lý; c) Có, nếu cá còn nguyên con.
- Ốc móng tay thường được gọi là: a) razor clam; b) finger snail; c) oyster.
Đáp án: 1-b; 2-b; 3-b; 4-a; 5-a; 6-b; 7-b; 8-a. Nếu nhầm câu nào, hãy quay lại bảng tương ứng và đọc thành tiếng ví dụ trong bảng.
1Một nhà nghiên cứu sinh học biển muốn viết bài báo khoa học miêu tả sự đa dạng về các loài cá khác nhau sinh sống trong một hệ sinh thái rạn san hô. Cách dùng từ nào sau đây trong tiếng Anh là phù hợp nhất trong văn cảnh khoa học này?
Dạng từ 'fishes' được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để nhấn mạnh sự đa dạng của nhiều loài cá khác nhau.
2Trên thực đơn của một nhà hàng, một số tên tiếng Anh bị dịch sai nghĩa so với tên loại hải sản tiếng Việt tương ứng. Những cặp từ nào dưới đây thể hiện sự dịch SAI hoặc nhầm lẫn cần tránh?
Cod/codfish là cá tuyết, trong khi cá thu trong tiếng Anh là mackerel.
3Một thực khách bị dị ứng với tôm và cua (động vật giáp xác) nhưng vẫn ăn được các loại cá biển. Khi trao đổi với phục vụ nhà hàng bằng tiếng Anh, câu nào dưới đây diễn đạt chính xác và an toàn nhất tình trạng dị ứng của thực khách?
Thuật ngữ 'shellfish' chỉ đích danh nhóm giáp xác và nhuyễn thể, giúp nhà hàng hiểu rõ thực khách cần tránh các nguyên liệu này mà không loại bỏ cá biển.
4Khi giao tiếp hoặc đọc thực đơn hải sản tại Anh (UK) và Mỹ (US), sự khác biệt về cách dùng từ ngữ giữa hai vùng địa lý này được thể hiện qua những cặp từ nào sau đây?
Anh-Anh có xu hướng ưu tiên dùng từ 'prawn' cho các món tôm, trong khi Anh-Mỹ thường dùng từ 'shrimp'.
5Thực khách muốn gọi một phần cá ngừ được cắt thành khoanh hoặc lát dày cắt ngang thân con cá. Từ vựng tiếng Anh nào mô tả đúng dạng cắt này trên thực đơn?
Từ 'steak' miêu tả lát cá hoặc khoanh cá được cắt ngang thân, phù hợp với yêu cầu của thực khách.
6Trong giao dịch mua bán hải sản, các thuật ngữ mô tả trạng thái bảo quản và nguồn gốc có ý nghĩa rõ ràng. Những phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về các thuật ngữ này?
Thuật ngữ 'chilled' dùng cho sản phẩm được giữ lạnh ở nhiệt độ mát, khác với 'frozen' là sản phẩm đã đóng đông hoàn toàn.
7Xét về mặt ngữ pháp tiếng Anh thông thường khi nói về hải sản như một nhóm thực phẩm, câu nào sau đây được viết ĐÚNG ngữ pháp?
Trong tiếng Anh thông thường, 'seafood' là danh từ không đếm được dùng để chỉ chung nhóm thực phẩm hải sản.
Checklist theo nhu cầu
- Đi du lịch: học seafood, shellfish, fish, tên những món bạn định gọi và câu hỏi về thành phần; lưu lại mẫu báo dị ứng nếu cần.
- Làm việc tại nhà hàng: luyện hội thoại hai chiều, xác nhận thành phần và nguy cơ tiếp xúc chéo với bếp; dùng tên Việt kèm mô tả khi giới thiệu đặc sản chưa xác định được loài.
- Làm xuất nhập khẩu thủy sản: ưu tiên các thuật ngữ live, chilled, frozen, previously frozen và quy cách sản phẩm; xác nhận tên khoa học, tên thương mại và yêu cầu nhãn của thị trường đích.
- Học từ vựng: chọn một nhóm trong bảng, tạo thẻ hai chiều Việt–Anh, nghe IPA và tự đặt một câu ngắn cho mỗi từ.
| Tên Tiếng Việt | Tên Tiếng Anh | Phiên Âm IPA | Tên Khoa Học Hoặc Phạm Vi | Ví Dụ Anh - Việt |
|---|---|---|---|---|
| Cá hồi | salmon | /ˈsæmən/ | Không có trong nguồn | I'd like the grilled salmon. — Tôi muốn gọi cá hồi nướng. |
| Cá ngừ | tuna | /ˈtʃuːnə/ | Không có trong nguồn | Is the tuna fresh? — Cá ngừ có tươi không? |
| Cá thu | mackerel | /ˈmækrəl/ | Không có trong nguồn | We ordered grilled mackerel. — Chúng tôi gọi cá thu nướng. |
| Cá tuyết | cod | /kɒd/ | Không có trong nguồn | The cod comes with potatoes. — Cá tuyết được phục vụ cùng khoai tây. |
| Cá mú | grouper | /ˈɡruːpə/ | Không có trong nguồn | The grouper is steamed. — Cá mú được hấp. |
| Cá chim | pomfret | /ˈpɒmfrɪt/ | Không có trong nguồn | Do you have pomfret today? — Hôm nay nhà hàng có cá chim không? |
| Cá cơm | anchovy | /ˈæntʃəvi/ | Không có trong nguồn | This sauce contains anchovies. — Nước sốt này có cá cơm. |
| Cá trích | herring | /ˈherɪŋ/ | Không có trong nguồn | The menu has smoked herring. — Thực đơn có cá trích xông khói. |
| Cá bơn | sole | /səʊl/ | Không có trong nguồn | She ordered the sole. — Cô ấy gọi món cá bơn. |
| Cá bơn | flounder | /ˈflaʊndə/ | Không có trong nguồn | Is the flounder grilled? — Cá bơn được nướng phải không? |
| Cá nhồng | barracuda | /ˌbærəˈkuːdə/ | Không có trong nguồn | They serve barracuda here. — Ở đây có phục vụ cá nhồng. |
| Cá đuối | ray | /reɪ/ | Không có trong nguồn | I'd like to try the ray. — Tôi muốn thử món cá đuối. |
| Tôm | shrimp | /ʃrɪmp/ | Không có trong nguồn | Does the soup contain shrimp? — Món súp có tôm không? |
| Tôm | prawn | /prɔːn/ | Không có trong nguồn | We'll have the grilled prawns. — Chúng tôi gọi tôm nướng. |
| Tôm hùm | lobster | /ˈlɒbstə/ | Không có trong nguồn | How is the lobster cooked? — Tôm hùm được chế biến thế nào? |
| Cua | crab | /kræb/ | Không có trong nguồn | I'd like some crab, please. — Cho tôi một ít cua. |
| Ghẹ xanh | blue swimming crab | /ˌbluː ˈswɪmɪŋ kræb/ | Không có trong nguồn | Is the blue swimming crab available? — Có ghẹ xanh không? |
| Tôm hùm đất, tôm càng nước ngọt | crayfish | /ˈkreɪfɪʃ/ | Không có trong nguồn | The crayfish are served hot. — Tôm hùm đất được phục vụ nóng. |
| Tôm tích, tôm tít | mantis shrimp | /ˈmæntɪs ʃrɪmp/ | Không có trong nguồn | We ordered mantis shrimp. — Chúng tôi gọi tôm tích. |
| Mực, thường là mực ống | squid | /skwɪd/ | Không có trong nguồn | Is the squid grilled? — Mực được nướng phải không? |
| Mực, cách gọi thường gặp trên thực đơn | calamari | /ˌkæləˈmɑːri/ | Không có trong nguồn | I'd like the fried calamari. — Tôi muốn gọi mực chiên. |
| Mực nang | cuttlefish | /ˈkʌtəl.fɪʃ/ | Không có trong nguồn | The cuttlefish is served with rice. — Mực nang được phục vụ với cơm. |
| Bạch tuộc | octopus | /ˈɒktəpəs/ | Không có trong nguồn | We ordered grilled octopus. — Chúng tôi gọi bạch tuộc nướng. |
| Nghêu, ngao | clam | /klæm/ | Không có trong nguồn | I'd like the steamed clams. — Cho tôi món nghêu hấp. |
| Sò điệp | scallop | /ˈskɒləp/ | Không có trong nguồn | The scallops are grilled. — Sò điệp được nướng. |
| Sò huyết | blood cockle | /ˈblʌd ˌkɒkəl/ | Không có trong nguồn | Do you serve blood cockles? — Nhà hàng có sò huyết không? |
| Hàu | oyster | /ˈɔɪstə/ | Không có trong nguồn | Are the oysters cooked? — Hàu đã được nấu chín chưa? |
| Vẹm | mussel | /ˈmʌsəl/ | Không có trong nguồn | We ordered mussels. — Chúng tôi đã gọi vẹm. |
| Cá linh | mud carp | /ˈmʌd kɑːp/ | Có nhiều loài được gọi là cá linh; Henicorhynchus siamensis là một ví dụ cần xác nhận. | Ca linh is a small freshwater fish. — Cá linh là một loại cá nước ngọt nhỏ. |
| Cá thác lác | featherback / knifefish | /ˈfeðəbæk/ / /ˈnaɪffɪʃ/ | Tên gọi có thể chỉ nhiều loài; cần xác định loài trước khi ghi tên Latin. | This dish is made with ca thac lac, a freshwater featherback. — Món này làm từ cá thác lác, một loại cá nước ngọt. |
| Cá ngát | catfish | /ˈkætfɪʃ/ | Không có trong nguồn | Ca ngat is a type of catfish. — Cá ngát là một loại cá da trơn. |
| Ốc hương | spotted Babylon | /ˌspɒtɪd ˈbæbɪlən/ | Babylonia areolata, nếu đúng loài được xác định. | Oc huong is a spotted Babylon sea snail. — Ốc hương là một loại ốc biển. |
| Ốc mỡ | sea snail | /ˈsiː sneɪl/ | Không có trong nguồn | We serve oc mo, a type of sea snail. — Chúng tôi phục vụ ốc mỡ, một loại ốc biển. |
| Ốc móng tay | razor clam | /ˈreɪzə klæm/ | Nhiều loài; cần kiểm tra cụ thể. | I'd like the razor clams. — Tôi muốn gọi ốc móng tay. |
| Ốc len | mud creeper | /ˈmʌd ˌkriːpə/ | Không có trong nguồn | Oc len is a type of mud creeper. — Ốc len là một loại ốc sống ở vùng bùn. |
| Ốc tỏi | sea snail | /ˈsiː sneɪl/ | Không có trong nguồn | This dish contains oc toi, a sea snail. — Món này có ốc tỏi, một loại ốc biển. |
Câu hỏi thường gặp
Seafood có thêm ‘s’ khi nói nhiều loại hải sản không?
Thường là không, vì seafood là danh từ không đếm được; bạn nói ‘a lot of seafood’. Muốn nói nhiều món, dùng ‘seafood dishes’ hoặc ‘types of seafood’.
Hải sản và đồ biển có phải đều là seafood không?
Trong tiếng Anh, seafood chỉ cá và động vật biển ăn được như tôm, cua, mực, sò. Rong biển thường gọi là seaweed hoặc sea vegetables.
Ghẹ tiếng Anh là gì và khác cua thế nào?
Ghẹ thường gọi là swimming crab hoặc blue swimming crab, còn cua nói chung là crab. Ghẹ có chân sau dẹt dùng để bơi.
Có cần phân biệt shellfish allergy và seafood allergy khi nói với nhân viên không?
Có. ‘Shellfish allergy’ chỉ dị ứng giáp xác và nhuyễn thể, còn ‘fish allergy’ là dị ứng cá; nếu dị ứng cả hai, hãy nói rõ ‘I’m allergic to fish and shellfish’.
Làm thế nào để đọc tên hải sản khi gọi món mà không bị nhầm?
Học IPA của các từ khó như salmon /ˈsæmən/ và scallop /ˈskɒləp/ hoặc /ˈskæləp/, rồi nghe phát âm mẫu. Khi chưa chắc, chỉ vào menu và nói tên món kèm ‘please’.