Râu quai nón trong tiếng Anh là chinstrap beard /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/ nếu chỉ dải râu chạy dọc quai hàm và quanh cằm; nếu chỉ phần râu tóc mai hai bên mặt thì gọi là sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/. Còn beard là từ chung chỉ râu, không nói rõ kiểu.
Râu quai nón trong tiếng Anh có thể gọi là chinstrap beard nếu đó là dải râu chạy dọc quai hàm và cằm, hoặc sideburns nếu chỉ phần râu tóc mai ở hai bên mặt. Chọn từ nào phụ thuộc vào vị trí và hình dạng thực tế. Còn beard là từ chỉ râu nói chung, không cho biết kiểu cụ thể.
Râu quai nón tiếng Anh là gì? Đáp án và phiên âm
Phiên âm IPA UK/US và cách đọc
Ba danh từ cần nắm trước là:
- Chinstrap beard: UK /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/; US /ˈtʃɪn.stræp bɪrd/. Trọng âm nằm ở chin; đọc rõ cụm phụ âm cuối /stræp/.
- Sideburns: UK /ˈsaɪd.bɜːnz/; US /ˈsaɪd.bɝːnz/. Trọng âm nằm ở side; đừng bỏ âm /z/ cuối. Từ này thường dùng ở dạng số nhiều.
- Beard: UK /bɪəd/; US /bɪrd/. Đây là danh từ chỉ râu nói chung, không riêng râu quai nón.
Ví dụ: He has a chinstrap beard. — Anh ấy để râu quai nón chạy dọc quai hàm.
Râu quai nón là kiểu râu gì? Hai cách hiểu cần phân biệt
Trong cách gọi thông thường, râu quai nón có thể gợi hình ảnh râu chạy từ gần tai xuống hai bên hàm và quanh cằm, giống đường quai nón. Nhưng nếu chỉ muốn nói đến phần râu ở hai bên tóc mai, bạn cần dùng một từ tiếng Anh khác.
Phần râu tóc mai: sideburns
Sideburns là phần tóc hoặc râu ở hai bên mặt, kéo từ tóc mai xuống phía trước tai. Từ này mô tả vị trí hai bên, chứ không cho biết râu có chạy xuống cằm hay nối liền quanh hàm hay không.
He has long sideburns. — Anh ấy để tóc mai dài xuống hai bên mặt.

Dải râu viền quai hàm: chinstrap beard
Chinstrap beard là kiểu râu tạo thành dải dọc theo đường hàm và quanh cằm, gợi hình quai nón. Bạn cũng có thể gặp cách viết chin-strap beard. Kiểu râu này thường được mô tả là một dải khá hẹp và có thể không kèm ria mép.
Nếu chỉ thấy phần tóc mai trước tai, hãy dùng sideburns. Nếu râu tạo thành đường viền dọc hàm và cằm, chinstrap beard mô tả rõ hơn.
Tên gọi tiếng Việt không phải lúc nào cũng đủ để nhận diện một kiểu râu cụ thể. Nếu chưa nhìn thấy râu hoặc chưa được mô tả vị trí, bạn nên hỏi thêm, thay vì mặc định hai thuật ngữ tiếng Anh này thay thế được cho nhau.

Phân biệt beard, sideburns và chinstrap beard: dùng từ nào cho đúng?
Bảng so sánh beard, sideburns và chinstrap beard
| Thuật ngữ tiếng Anh | IPA UK / US | Vị trí | Nghĩa tương ứng | Khi nào dùng | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| beard | /bɪəd/ / /bɪrd/ | Râu ở cằm, hàm hoặc má | Râu nói chung | Không cần nói rõ kiểu | He has a long beard. — Anh ấy có bộ râu dài. |
| sideburns | /ˈsaɪd.bɜːnz/ / /ˈsaɪd.bɝːnz/ | Hai bên mặt, trước tai | Tóc mai, râu tóc mai | Muốn chỉ phần râu ở hai bên | His sideburns extend below his ears. — Tóc mai anh ấy kéo dài xuống dưới tai. |
| chinstrap beard | /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/ / /ˈtʃɪn.stræp bɪrd/ | Dọc quai hàm, quanh cằm | Râu quai nón dạng viền hàm | Muốn nói rõ dải râu theo đường hàm | She likes his chinstrap beard. — Cô ấy thích kiểu râu viền hàm của anh ấy. |

Khi nào nên dùng từ nào?
Nói He has a beard không sai khi người đó có râu quai nón dạng viền hàm, vì chinstrap beard là một kiểu beard. Nhưng câu này chưa cho người nghe biết bộ râu có hình dạng thế nào. Hãy thêm chinstrap khi bạn cần làm rõ đặc điểm viền hàm.
Ngược lại, đừng dùng chinstrap beard chỉ vì một người có sideburns: tóc mai có thể chỉ nằm trước tai và không tạo thành dải râu quanh cằm.
Whiskers và mutton chops liên quan thế nào?
Whiskers có thể chỉ râu hoặc những sợi râu trên mặt người; từ này cũng dùng cho ria của động vật. Nghĩa của nó rộng, không chỉ riêng kiểu quai nón.
Mutton chops là kiểu tóc mai hoặc râu hai bên dài, rộng và phủ xuống vùng má. Bạn có thể hình dung đây là một dạng sideburns nổi bật. Tên gọi này không mặc nhiên có nghĩa là râu nối liền qua cằm.
Râu mép, râu dê, râu lún phún tiếng Anh là gì?
Râu mép và râu dê khác râu quai nón thế nào?
Râu mép, hay ria mép, là moustache: lông mọc ở phía trên môi trên. Mustache là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; moustache thường gặp trong tiếng Anh Anh. Vị trí này khác với dải râu dọc quai hàm của chinstrap beard.
Râu dê là goatee, thường chỉ phần râu ở cằm. Trong thực tế, một số người cũng gọi kiểu râu quanh miệng có kèm ria mép là goatee. Nếu cần nói chính xác, hãy mô tả thêm phần ria mép có nối với râu cằm hay không.
Bảng đối chiếu các kiểu râu và lông mặt
Cột phiên âm ghi lần lượt giọng Anh và giọng Mỹ; nếu khác biệt không đáng kể ở mức giới thiệu, bảng ghi chung một phiên âm. Các mô tả dưới đây giúp bạn nhận diện kiểu râu, không phải quy định cứng về hình dáng.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA UK / US | Đặc điểm nhận diện | Vùng nên quan sát |
|---|---|---|---|---|
| Tóc mai, râu tóc mai | sideburns | /ˈsaɪd.bɜːnz/ / /ˈsaɪd.bɝːnz/ | Phần tóc kéo xuống hai bên mặt | Trước tai |
| Râu quai nón viền hàm | chinstrap beard | /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/ / /ˈtʃɪn.stræp bɪrd/ | Dải râu dọc hàm, quanh cằm | Đường hàm và cằm |
| Râu nói chung | beard | /bɪəd/ / /bɪrd/ | Từ chung, không chỉ một kiểu | Cằm, hàm, má |
| Râu mép, ria mép | moustache / mustache | /məˈstɑːʃ/ / /ˈmʌs.tæʃ/ | Lông phía trên môi trên | Môi trên |
| Râu dê | goatee | /ɡəʊˈtiː/ / /ɡoʊˈtiː/ | Râu ở cằm, đôi khi được hiểu rộng hơn | Cằm và quanh miệng |
| Râu lún phún | stubble | /ˈstʌb.əl/ | Các sợi râu ngắn mới mọc | Cằm và má |
| Bóng râu mới mọc | five o’clock shadow | /ˌfaɪv əˈklɒk ˈʃæd.əʊ/ / /ˌfaɪv əˈklɑːk ˈʃæd.oʊ/ | Vùng râu ngắn trông như một lớp bóng | Hàm và cằm |
| Bộ râu rậm | full beard | /fʊl bɪəd/ / /fʊl bɪrd/ | Bộ râu mọc rộng ở má và cằm, thường kèm ria mép | Toàn bộ vùng râu |
| Râu má kiểu mutton chops | mutton chops | /ˈmʌt.ən tʃɒps/ / /ˈmʌt.ən tʃɑːps/ | Tóc mai dài và rộng xuống má | Hai bên má |
| Râu hoặc ria | whiskers | /ˈwɪs.kəz/ / /ˈwɪs.kɚz/ | Từ rộng chỉ râu; cũng chỉ ria động vật | Mặt người hoặc mõm vật |
| Râu Van Dyke | Van Dyke beard | /væn ˈdaɪk bɪəd/ / /væn ˈdaɪk bɪrd/ | Râu cằm kết hợp ria mép, thường tách rời | Cằm và môi trên |
| Mặt cạo nhẵn | clean-shaven | /ˌkliːnˈʃeɪ.vən/ | Tính từ mô tả mặt đã cạo sạch râu | Toàn mặt |

Các kiểu râu hiện đại và tên gọi
Một số tên gọi xuất hiện nhiều trong nội dung về kiểu râu nam, nhưng cách mô tả và phát âm chưa hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn. Các phiên âm dưới đây là cách đọc tham khảo, không phải khẳng định chỉ có một cách đọc chuẩn:
- Balbo, khoảng UK /ˈbæl.bəʊ/, US /ˈbæl.boʊ/: thường gồm râu cằm và dọc hàm, kết hợp ria mép tách rời; phần râu thường không nối lên tóc mai.
- Hollywoodian, khoảng UK /ˌhɒl.iˈwʊd.i.ən/, US /ˌhɑː.liˈwʊd.i.ən/: thường chỉ bộ râu tập trung ở cằm và hàm, với phần má trên được để thoáng.
- Beardstache, khoảng UK /ˈbɪəd.stæʃ/, US /ˈbɪrd.stæʃ/: thường chỉ ria mép nổi bật kết hợp với râu mặt ngắn hơn, chẳng hạn râu lún phún.

Khi tra ảnh hoặc trao đổi với barber — thợ cắt tóc nam — bạn nên mô tả thêm vị trí và độ dài, thay vì chỉ dựa vào tên kiểu râu.
Phát âm các từ chỉ râu người Việt hay đọc sai
Nhìn IPA và xác định trọng âm
Dấu /ˈ/ trong phiên âm cho biết âm tiết được nhấn. Với goatee /ɡəʊˈtiː/ hoặc /ɡoʊˈtiː/, trọng âm rơi vào âm thứ hai. Ngược lại, sideburns nhấn âm đầu /ˈsaɪd/.
Với moustache, cách đọc Anh /məˈstɑːʃ/ thường nhấn âm sau; cách đọc Mỹ /ˈmʌs.tæʃ/ thường nhấn âm đầu. Chính tả và phát âm có thể thay đổi theo người nói, vì vậy đừng suy ra giọng chỉ từ cách viết.
Mẹo đọc cho người Việt
- Chinstrap: tách thành /tʃɪn/ + /stræp/, rồi nối nhanh; giữ âm /p/ cuối trước khi chuyển sang beard.
- Sideburns: bắt đầu bằng âm như trong side, sau đó đọc phần burns và giữ âm /z/ cuối.
- Goatee: đọc hai âm tiết, nhấn mạnh âm /tiː/ ở cuối; không đọc trọng âm dàn đều.
- Van Dyke: đọc gần như hai phần Van và Dyke, nhấn vào phần sau /daɪk/.
- Balbo, Hollywoodian, beardstache: chia theo các âm tiết trong bảng tham khảo; với beardstache, chú ý âm cuối /ʃ/ giống âm cuối của moustache.
Những gợi ý này chỉ giúp bạn bắt đầu, không thay thế việc nghe phát âm thực tế. Khi luyện nói, hãy đối chiếu bản ghi âm trong từ điển Anh–Anh hoặc Anh–Mỹ và nghe cả cụm từ.
Động từ và collocation đi với râu
Nhóm động từ đi với râu
Học theo cụm giúp bạn diễn đạt hành động và trạng thái tự nhiên hơn, thay vì chỉ ghi nhớ tên các kiểu râu bằng tiếng Anh.
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|
| grow a beard | để cho râu mọc, nuôi râu | He is growing a beard. — Anh ấy đang để râu. |
| wear a chinstrap beard | để râu kiểu viền hàm | He wears a chinstrap beard. — Anh ấy để râu quai nón viền hàm. |
| trim a beard | tỉa râu | I trim my beard every week. — Tôi tỉa râu mỗi tuần. |
| shave off a beard | cạo bỏ bộ râu | He shaved off his beard. — Anh ấy đã cạo bỏ bộ râu. |
| keep a goatee | để, giữ kiểu râu dê | He keeps a goatee. — Anh ấy để râu dê. |
| be clean-shaven | có khuôn mặt được cạo nhẵn | He is clean-shaven today. — Hôm nay anh ấy cạo sạch râu. |
| have stubble | có râu lún phún | He has some stubble on his chin. — Cằm anh ấy có râu lún phún. |

Stubble nhấn mạnh các sợi râu ngắn; five o’clock shadow nhấn mạnh lớp bóng râu ngắn hiện trên mặt sau khi cạo. Tên gọi sau gợi thời điểm cuối ngày, nhưng không có nghĩa người nói phải nhìn thấy râu đúng lúc năm giờ.
Bearded là tính từ nghĩa là có râu: A bearded man sat next to me. — Một người đàn ông có râu ngồi cạnh tôi.
Beard ngoài nghĩa danh từ
Beard còn có thể là động từ mang nghĩa đối đầu hoặc thách thức trực diện, thường gặp trong lối dùng trang trọng hay văn chương. Thành ngữ beard the lion in his den gợi hình ảnh đối đầu một người quyền lực ngay tại địa bàn của người đó; ở đây beard không nói về việc để râu.
Để mở rộng vốn từ tiếng Anh về râu và tóc, bạn có thể nhớ thêm hair là tóc, hairline là đường chân tóc, barber là thợ cắt tóc nam và barbershop là tiệm cắt tóc nam.
Câu mẫu giao tiếp: mô tả người để râu quai nón
Câu mô tả ngoại hình
Bạn có thể thay chủ ngữ hoặc tính từ trong các mẫu sau để luyện nói khi mô tả khuôn mặt bằng tiếng Anh:
- He wears a chinstrap beard. — Anh ấy để râu quai nón viền hàm.
- Her brother has thick sideburns. — Anh trai cô ấy để tóc mai rậm.
- He has a chinstrap beard and a thick moustache. — Anh ấy để râu quai nón viền hàm và ria mép rậm.
- She has seen him with a full beard. — Cô ấy đã từng thấy anh ấy để một bộ râu rậm.
- He shaved off his goatee and is clean-shaven now. — Anh ấy đã cạo râu dê và giờ mặt nhẵn.
He has a beard là câu đúng, nhưng chỉ nói rằng anh ấy có râu. Muốn người nghe hình dung đường viền quai hàm, hãy nói He has a chinstrap beard.
Hội thoại ở tiệm cắt tóc nam
Barber: What would you like today?
Thợ cắt tóc: Hôm nay anh muốn làm gì?
Customer: Could you trim my sideburns but leave my beard as it is?
Khách: Anh tỉa tóc mai giúp tôi nhưng giữ nguyên bộ râu được không?
Barber: Sure. Do you want to keep the chinstrap shape?
Thợ cắt tóc: Được chứ. Anh muốn giữ dáng râu viền hàm phải không?
Customer: Yes, please.
Khách: Vâng, nhờ anh nhé.

Checklist ghi nhớ và chọn từ chỉ râu trong 5 bước
- Xác định vị trí: Nhìn trước tai, môi trên, cằm và đường hàm; đừng chọn từ chỉ dựa vào tên tiếng Việt.
- Chọn từ cụ thể: Trước tai là sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/ hoặc /ˈsaɪd.bɝːnz/; viền hàm là chinstrap beard /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/ hoặc /ˈtʃɪn.stræp bɪrd/.
- Kiểm tra các vùng khác: Ria mép là moustache /məˈstɑːʃ/ hoặc /ˈmʌs.tæʃ/; râu dê là goatee /ɡəʊˈtiː/ hoặc /ɡoʊˈtiː/; râu lún phún là stubble /ˈstʌb.əl/.
- Chọn mức độ khái quát: Dùng beard /bɪəd/ hoặc /bɪrd/ khi chỉ cần nói có râu; thêm tên kiểu khi hình dạng quan trọng.
- Luyện bằng ngữ cảnh: Nhìn ảnh và gọi tên vùng râu, rồi tự đặt ba câu mô tả người quen bằng has, wears hoặc is growing. Nếu tên kiểu chưa rõ, hãy mô tả vị trí và đối chiếu thêm từ điển.

1Khi muốn mô tả cụ thể dải râu mọc dọc theo đường khung hàm và bao quanh cằm (gợi hình ảnh đường quai nón), từ tiếng Anh nào dưới đây là chính xác nhất?
Thuật ngữ này mô tả chính xác kiểu râu mọc thành dải dọc theo đường hàm và quanh cằm, gợi hình quai nón.
2Theo quy tắc phiên âm IPA được đề cập trong bài, trọng âm của từ chỉ râu dê "goatee" (/ɡəʊˈtiː/ hoặc /ɡoʊˈtiː/) rơi vào âm tiết nào?
Ký hiệu trọng âm /ˈ/ đặt ngay trước âm tiết thứ hai (-tee), cho thấy đây là âm tiết được nhấn mạnh.
3Động từ "beard" trong thành ngữ trang trọng "beard the lion in his den" mang ý nghĩa gì?
Khi làm động từ trong văn cảnh trang trọng, "beard" mang nghĩa đối đầu hoặc thách thức trực tiếp, hoàn toàn không liên quan đến việc nuôi râu.
4Điểm khác biệt chính giữa hai cách viết "moustache" và "mustache" khi nói về ria mép trong tiếng Anh là gì?
Sự chênh lệch trong chính tả này phản ánh chuẩn mực viết theo từng biến thể địa lý của tiếng Anh.
5Những từ hoặc cụm từ nào dưới đây được dùng để chỉ phần râu mọc ở hai bên mặt hoặc kéo dài từ tóc mai xuống vùng má?
Thuật ngữ này miêu tả phần tóc hoặc râu ở hai bên mặt kéo từ tóc mai xuống phía trước tai.
6Trong tiếng Anh, những cụm từ (collocations) nào dưới đây diễn đạt đúng các hành động chăm sóc hoặc thay đổi kiểu râu?
Cụm động từ này có nghĩa là nuôi râu hoặc để cho râu mọc tự nhiên.
7Tại một tiệm cắt tóc nam (barbershop), nếu bạn muốn thợ cắt tỉa phần tóc mai ở hai bên nhưng vẫn giữ nguyên bộ râu viền quai hàm, câu hội thoại nào sau đây thể hiện chính xác nhất yêu cầu của bạn?
Câu này sử dụng đúng "sideburns" cho phần tóc mai hai bên và "chinstrap beard" cho dáng râu viền quai hàm.

| Tên Tiếng Việt | Tên Tiếng Anh | Phiên Âm IPA | Đặc Điểm Nhận Diện | Vùng Quan Sát | Ví Dụ Hoặc Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Tóc mai, râu tóc mai | sideburns | UK /ˈsaɪd.bɜːnz/ ; US /ˈsaɪd.bɝːnz/ | Phần tóc kéo xuống hai bên mặt | Trước tai | Thường dùng ở dạng số nhiều. Ví dụ: His sideburns extend below his ears. — Tóc mai anh ấy kéo dài xuống dưới tai. |
| Râu quai nón viền hàm | chinstrap beard | UK /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/ ; US /ˈtʃɪn.stræp bɪrd/ | Dải râu dọc hàm, quanh cằm | Đường hàm và cằm | Tạo đường viền dọc theo hàm. Ví dụ: She likes his chinstrap beard. — Cô ấy thích kiểu râu viền hàm của anh ấy. |
| Râu nói chung | beard | UK /bɪəd/ ; US /bɪrd/ | Từ chung, không chỉ một kiểu | Cằm, hàm, má | Không cần nói rõ kiểu cụ thể. Ví dụ: He has a long beard. — Anh ấy có bộ râu dài. |
| Râu dê | goatee | UK /ɡəʊˈtiː/ ; US /ɡoʊˈtiː/ | Râu ở cằm, đôi khi được hiểu rộng hơn (kèm ria mép quanh miệng) | Cằm và quanh miệng | Trọng âm rơi vào âm thứ hai. Ví dụ: He keeps a goatee. — Anh ấy để râu dê. |
| Râu lún phún | stubble | /ˈstʌb.əl/ | Các sợi râu ngắn mới mọc | Cằm và má | Nhấn mạnh các sợi râu ngắn chưa thành kiểu hoàn chỉnh. Ví dụ: He has some stubble on his chin. — Cằm anh ấy có râu lún phún. |
| Bộ râu rậm | full beard | UK /fʊl bɪəd/ ; US /fʊl bɪrd/ | Bộ râu mọc rộng ở má và cằm, thường kèm ria mép | Toàn bộ vùng râu | Ví dụ: She has seen him with a full beard. — Cô ấy đã từng thấy anh ấy để một bộ râu rậm. |
| Mặt cạo nhẵn | clean-shaven | /ˌkliːnˈʃeɪ.vən/ | Tính từ mô tả mặt đã cạo sạch râu | Toàn mặt | Ví dụ: He is clean-shaven today. — Hôm nay anh ấy cạo sạch râu. |
| Râu mép, ria mép | moustache / mustache | UK /məˈstɑːʃ/ ; US /ˈmʌs.tæʃ/ | Lông phía trên môi trên | Môi trên | Mustache dùng phổ biến trong Anh-Mỹ; Moustache phổ biến trong Anh-Anh. |
| Bóng râu mới mọc | five o'clock shadow | UK /ˌfaɪv əˈklɒk ˈʃæd.əʊ/ ; US /ˌfaɪv əˈklɑːk ˈʃæd.oʊ/ | Vùng râu ngắn trông như một lớp bóng | Hàm và cằm | Gợi thời điểm cuối ngày nhưng không nhất thiết phải đúng 5 giờ. |
| Râu má kiểu mutton chops | mutton chops | UK /ˈmʌt.ən tʃɒps/ ; US /ˈmʌt.ən tʃɑːps/ | Tóc mai dài và rộng xuống má | Hai bên má | Một dạng sideburns nổi bật, không mặc nhiên nối qua cằm. |
| Râu hoặc ria | whiskers | UK /ˈwɪs.kəz/ ; US /ˈwɪs.kɚz/ | Từ rộng chỉ râu; cũng chỉ ria động vật | Mặt người hoặc mõm vật | Nghĩa rộng, không chỉ riêng kiểu râu quai nón. |
| Râu Van Dyke | Van Dyke beard | UK /væn ˈdaɪk bɪəd/ ; US /væn ˈdaɪk bɪrd/ | Râu cằm kết hợp ria mép, thường tách rời | Cằm và môi trên | Nhấn vào phần sau /daɪk/. |
| Kiểu râu Balbo | Balbo | UK /ˈbæl.bəʊ/ ; US /ˈbæl.boʊ/ | Râu cằm và dọc hàm kết hợp ria mép tách rời; không nối lên tóc mai | Cằm, dọc hàm và môi trên | Tên kiểu râu hiện đại. |
| Kiểu râu Hollywoodian | Hollywoodian | UK /ˌhɒl.iˈwʊd.i.ən/ ; US /ˌhɑː.liˈwʊd.i.ən/ | Râu tập trung ở cằm và hàm, phần má trên để thoáng | Cằm và hàm | Tên kiểu râu hiện đại. |
| Kiểu râu Beardstache | Beardstache | UK /ˈbɪəd.stæʃ/ ; US /ˈbɪrd.stæʃ/ | Ria mép nổi bật kết hợp với râu mặt ngắn hơn (như râu lún phún) | Môi trên và toàn mặt | Âm cuối /ʃ/ giống với moustache. |
Câu hỏi thường gặp
Chinstrap beard đọc là gì?
Chinstrap beard phiên âm khoảng /ˈtʃɪn.stræp bɪəd/ (giọng Anh) và /ˈtʃɪn.stræp bɪrd/ (giọng Mỹ). Trọng âm rơi vào âm tiết ‘chin’.
Râu quai nón có phải là beard không?
Beard là từ chung chỉ râu trên mặt, nên dịch râu quai nón là ‘beard’ chỉ đúng một phần. Để chính xác hơn, dùng sideburns hoặc chinstrap beard tùy phần râu bạn muốn nói.
Moustache và mustache khác nhau thế nào?
Cả hai đều chỉ râu mép. Moustache là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn mustache thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Râu lún phún tiếng Anh là gì?
Râu lún phún là stubble; lớp râu ngắn mới mọc trông như bóng trên mặt còn gọi là five o’clock shadow. Cả hai đều chỉ râu ngắn, chưa thành một kiểu râu hoàn chỉnh.
Cạo sạch râu tiếng Anh nói thế nào?
Người có khuôn mặt cạo nhẵn được mô tả bằng tính từ clean-shaven. Hành động cạo râu là shave, ví dụ ‘He shaves every morning’.