Quần áo trong tiếng Anh là clothes /kloʊðz/ (danh từ số nhiều, dùng hằng ngày) hoặc clothing /ˈkloʊðɪŋ/ (danh từ không đếm được, trang trọng hơn). Nói my clothes are clean, không nói a clothes hay two clothes; muốn đếm thì dùng two shirts hoặc two items of clothing.
Nếu bạn đang tra “quần áo trong tiếng anh là gì”, hai từ cần nhớ là clothes /kloʊðz/ và clothing /ˈkloʊðɪŋ/. Từ clothes thông dụng trong giao tiếp; còn clothing chỉ quần áo nói chung và thường gặp trong văn viết, thương mại.
Quần áo trong tiếng Anh là clothes hay clothing? Đáp án và cách đọc
Đáp án nhanh và phát âm chuẩn
Từ clothes là danh từ số nhiều: nói my clothes are clean, không nói my clothes is clean. Còn clothing là danh từ không đếm được: nói some clothing, không nói a clothing.
Các bảng từ vựng trong bài dùng IPA Anh–Mỹ. Riêng hai từ chính có cách đọc như sau:
- Từ clothes: Anh–Mỹ /kloʊðz/; Anh–Anh /kləʊðz/.
- Từ clothing: Anh–Mỹ /ˈkloʊðɪŋ/; Anh–Anh /ˈkləʊðɪŋ/.
Để phát âm /ð/, đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng và phát âm có rung cổ họng. Với clothes, nối âm này với /z/ ở cuối; khi nói nhanh, bạn cũng có thể nghe cách đọc gần /kloʊz/. Hãy nghe nhiều lần và tránh thêm một âm tiết vào cuối: clothes chỉ có một âm tiết.
Hai ví dụ câu dùng được ngay
- I need to buy some new clothes. — Tôi cần mua vài bộ quần áo mới.
- Winter clothing is expensive. — Quần áo mùa đông đắt.
Khi mua sắm, bạn sẽ gặp clothing store với nghĩa là cửa hàng quần áo. Clothes shop cũng thường được dùng, đặc biệt trong tiếng Anh–Anh. Trên biển hiệu, menswear, womenswear, kids’ clothing và baby clothes lần lượt chỉ quần áo nam, nữ, trẻ em và trẻ sơ sinh.

Clothes, clothing, garment, outfit, attire, costume: phân biệt đúng sai bằng ví dụ
Vì sao “two clothes” là sai
Từ clothes chỉ quần áo nói chung và đi với động từ số nhiều, nhưng không kết hợp trực tiếp với số đếm: two clothes và a clothes đều sai. Muốn đếm, hãy gọi tên món đồ hoặc dùng đơn vị đếm: two shirts — hai chiếc áo sơ mi; two items of clothing — hai món quần áo.
Tương tự, clothing cũng không đếm trực tiếp: nói three items of clothing, không nói three clothings. Đừng nhầm từ này với clothe, một động từ có nghĩa là cung cấp quần áo cho ai đó.
Bảng so sánh sáu từ kèm ví dụ đúng và sai
| Từ | Loại từ và cách đếm | Nghĩa, ngữ cảnh | Ví dụ đúng | Lỗi và cách sửa |
|---|---|---|---|---|
| clothes /kloʊðz/ | Danh từ số nhiều | Quần áo nói chung, dùng hằng ngày | My clothes are wet. — Quần áo tôi ướt. | Two clothes → two shirts |
| clothing /ˈkloʊðɪŋ/ | Không đếm được | Quần áo nói chung; thường gặp trong thương mại, văn viết | Warm clothing is essential. — Quần áo ấm là cần thiết. | Three clothings → three items of clothing |
| garment /ˈɡɑːrmənt/ | Đếm được | Một món quần áo; thường gặp trên nhãn hoặc trong ngành may | This garment is made of silk. — Món đồ này làm bằng lụa. | Two garment → two garments |
| outfit /ˈaʊtfɪt/ | Đếm được | Một bộ trang phục được mặc cùng nhau | I like your outfit. — Tôi thích bộ đồ của bạn. | An outfit are → an outfit is |
| attire /əˈtaɪər/ | Không đếm được | Trang phục phù hợp một dịp hoặc quy định, thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng | Formal attire is required. — Cần mặc trang phục trang trọng. | Two attires → two outfits |
| costume /ˈkɑːstuːm/ | Đếm được | Trang phục hóa trang, biểu diễn hoặc truyền thống | She wore a witch costume. — Cô ấy mặc đồ hóa trang phù thủy. | Two costume → two costumes |

Từ costume không phải lúc nào cũng sai khi nói về công sở: diễn viên hoặc nhân viên hóa trang có thể mặc costume khi làm việc. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến âu phục công sở thông thường, hãy chọn a suit hoặc business attire.
Mẹo chọn từ trong 10 giây
Nói chung về quần áo hằng ngày, chọn clothes; nói về ngành hàng, chọn clothing. Một món là garment, một bộ phối cùng nhau là outfit. Với quy định trang phục, bạn có thể dùng attire; đồ hóa trang hoặc biểu diễn là costume.
Từ vựng tiếng Anh về quần áo theo chủ đề: bảng IPA, nghĩa và câu mẫu
Các bảng sau dùng IPA Anh–Mỹ; n. là danh từ, adj. là tính từ. Ký hiệu ★ đánh dấu 30 từ nên học trước. Mỗi ví dụ đều ngắn để bạn tiện sao chép vào ghi chú hoặc thẻ học.
Áo: shirt, T-shirt, blouse, sweater, hoodie
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| ★ shirt | /ʃɝːt/ | n. | áo sơ mi | His shirt is white. — Áo sơ mi của anh ấy màu trắng. |
| ★ T-shirt | /ˈtiː ʃɝːt/ | n. | áo phông | I like this T-shirt. — Tôi thích áo phông này. |
| ★ blouse | /blaʊs/ | n. | áo kiểu, áo cánh | Her blouse is blue. — Áo kiểu của cô ấy màu xanh. |
| ★ sweater | /ˈswet̬ɚ/ | n. | áo len | Wear a sweater. — Hãy mặc áo len. |
| ★ hoodie | /ˈhʊd.i/ | n. | áo nỉ có mũ | My hoodie is warm. — Áo có mũ của tôi ấm. |
| ★ tank top | /ˈtæŋk tɑːp/ | n. | áo ba lỗ | He wears a tank top. — Anh ấy mặc áo ba lỗ. |
| ★ polo shirt | /ˈpoʊ.loʊ ʃɝːt/ | n. | áo thun có cổ | This polo shirt fits. — Áo polo này vừa. |
| ★ sweatshirt | /ˈswet.ʃɝːt/ | n. | áo nỉ | I washed my sweatshirt. — Tôi đã giặt áo nỉ. |
| ★ cardigan | /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ | n. | áo len cài trước | She wears a cardigan. — Cô ấy mặc áo cardigan. |
| ★ top | /tɑːp/ | n. | áo, thường là áo mặc bên ngoài | This top is soft. — Chiếc áo này mềm. |
| crop top | /ˈkrɑːp tɑːp/ | n. | áo lửng | Her crop top is black. — Áo lửng của cô ấy màu đen. |
| turtleneck | /ˈtɝː.t̬əl.nek/ | n. | áo cổ lọ | I bought a turtleneck. — Tôi đã mua áo cổ lọ. |
| jersey | /ˈdʒɝː.zi/ | n. | áo thi đấu | His jersey is red. — Áo thi đấu của anh ấy màu đỏ. |
| tunic | /ˈtuː.nɪk/ | n. | áo dáng dài | She chose a tunic. — Cô ấy chọn một chiếc áo dáng dài. |
| camisole | /ˈkæm.ə.soʊl/ | n. | áo hai dây mỏng | The camisole is pink. — Áo hai dây màu hồng. |

Quần và váy: jeans, trousers, shorts, skirt, dress
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| ★ jeans | /dʒiːnz/ | n. số nhiều | quần jean | My jeans are new. — Quần jean của tôi mới. |
| ★ pants | /pænts/ | n. số nhiều | quần dài trong tiếng Anh–Mỹ | These pants are long. — Chiếc quần này dài. |
| ★ trousers | /ˈtraʊ.zɚz/ | n. số nhiều | quần dài | His trousers are gray. — Quần dài của anh ấy màu xám. |
| ★ shorts | /ʃɔːrts/ | n. số nhiều | quần đùi | I wear shorts at home. — Tôi mặc quần đùi ở nhà. |
| ★ skirt | /skɝːt/ | n. | chân váy | Her skirt is red. — Chân váy của cô ấy màu đỏ. |
| ★ dress | /dres/ | n. | váy liền | This dress is lovely. — Váy liền này đẹp. |
| ★ leggings | /ˈleɡ.ɪŋz/ | n. số nhiều | quần ôm co giãn | These leggings are comfortable. — Quần legging này thoải mái. |
| ★ suit | /suːt/ | n. | bộ âu phục | He wore a suit. — Anh ấy mặc một bộ âu phục. |
| overalls | /ˈoʊ.vɚ.ɔːlz/ | n. số nhiều | quần yếm | Her overalls are blue. — Quần yếm của cô ấy màu xanh. |
| sweatpants | /ˈswet.pænts/ | n. số nhiều | quần nỉ thể thao | I bought new sweatpants. — Tôi đã mua quần nỉ mới. |
| miniskirt | /ˈmɪn.i.skɝːt/ | n. | chân váy ngắn | She chose a miniskirt. — Cô ấy chọn chân váy ngắn. |
| gown | /ɡaʊn/ | n. | váy dài trang trọng | The gown is elegant. — Chiếc váy dài thanh lịch. |
| jumpsuit | /ˈdʒʌmp.suːt/ | n. | đồ liền thân | Her jumpsuit is green. — Bộ đồ liền thân của cô ấy màu xanh lá. |
| tuxedo | /tʌkˈsiː.doʊ/ | n. | bộ lễ phục tuxedo | He rented a tuxedo. — Anh ấy thuê một bộ lễ phục. |
| uniform | /ˈjuː.nə.fɔːrm/ | n. | đồng phục | Our uniform is blue. — Đồng phục của chúng tôi màu xanh. |

Các từ jeans, pants, trousers, shorts, glasses và pajamas thường dùng ở dạng số nhiều. Muốn nói một chiếc quần jean, dùng a pair of jeans; hai chiếc là two pairs of jeans.
Áo khoác và đồ ngoài trời: jacket, coat, raincoat, vest
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| ★ jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | n. | áo khoác ngắn | Take your jacket. — Hãy mang áo khoác của bạn. |
| ★ coat | /koʊt/ | n. | áo khoác, thường dài hoặc dày | Her coat is warm. — Áo khoác của cô ấy ấm. |
| ★ raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | n. | áo mưa | Bring a raincoat. — Hãy mang áo mưa. |
| ★ blazer | /ˈbleɪ.zɚ/ | n. | áo khoác blazer | His blazer is black. — Áo blazer của anh ấy màu đen. |
| vest | /vest/ | n. | áo gile trong tiếng Anh–Mỹ | He wore a vest. — Anh ấy mặc áo gile. |
| windbreaker | /ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/ | n. | áo khoác chắn gió | My windbreaker is light. — Áo chắn gió của tôi nhẹ. |
| parka | /ˈpɑːr.kə/ | n. | áo khoác dày có mũ | She bought a parka. — Cô ấy mua áo parka. |
| cape | /keɪp/ | n. | áo choàng | The cape is long. — Áo choàng dài. |
| poncho | /ˈpɑːn.tʃoʊ/ | n. | áo choàng trùm đầu | Wear a rain poncho. — Hãy mặc áo mưa trùm đầu. |
| robe | /roʊb/ | n. | áo choàng dài | Her robe is soft. — Áo choàng của cô ấy mềm. |

Đồ lót và đồ ngủ: underwear, socks, pajamas
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| ★ underwear | /ˈʌn.dɚ.wer/ | n. không đếm được | đồ lót | Pack clean underwear. — Hãy mang đồ lót sạch. |
| ★ socks | /sɑːks/ | n. số nhiều | tất, vớ | My socks are dry. — Tất của tôi đã khô. |
| ★ pajamas | /pəˈdʒɑː.məz/ | n. số nhiều | đồ ngủ | His pajamas are clean. — Đồ ngủ của anh ấy sạch. |
| bra | /brɑː/ | n. | áo ngực | This bra is comfortable. — Áo ngực này thoải mái. |
| briefs | /briːfs/ | n. số nhiều | quần lót dáng ngắn | He packed clean briefs. — Anh ấy mang quần lót sạch. |
| boxers | /ˈbɑːk.sɚz/ | n. số nhiều | quần lót đùi | These boxers are cotton. — Quần lót đùi này bằng cotton. |
| tights | /taɪts/ | n. số nhiều | quần tất | Her tights are black. — Quần tất của cô ấy màu đen. |
| stockings | /ˈstɑː.kɪŋz/ | n. số nhiều | tất dài | The stockings are thin. — Đôi tất dài mỏng. |
| nightgown | /ˈnaɪt.ɡaʊn/ | n. | váy ngủ | Her nightgown is white. — Váy ngủ của cô ấy màu trắng. |
| bathrobe | /ˈbæθ.roʊb/ | n. | áo choàng tắm | I need a bathrobe. — Tôi cần áo choàng tắm. |
Giày dép: shoes, sneakers, boots, sandals, high heels
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| ★ shoes | /ʃuːz/ | n. số nhiều | giày | My shoes are wet. — Giày của tôi bị ướt. |
| ★ sneakers | /ˈsniː.kɚz/ | n. số nhiều | giày thể thao | Her sneakers are white. — Giày thể thao của cô ấy màu trắng. |
| ★ boots | /buːts/ | n. số nhiều | giày bốt | These boots are heavy. — Đôi bốt này nặng. |
| ★ sandals | /ˈsæn.dəlz/ | n. số nhiều | dép quai hậu, xăng đan | I wear sandals outside. — Tôi mang xăng đan ra ngoài. |
| ★ slippers | /ˈslɪp.ɚz/ | n. số nhiều | dép đi trong nhà | His slippers are soft. — Dép đi trong nhà của anh ấy mềm. |
| high heels | /ˌhaɪ ˈhiːlz/ | n. số nhiều | giày cao gót | She wore high heels. — Cô ấy mang giày cao gót. |
| flip-flops | /ˈflɪp.flɑːps/ | n. số nhiều | dép xỏ ngón | Pack your flip-flops. — Hãy mang dép xỏ ngón. |
| loafers | /ˈloʊ.fɚz/ | n. số nhiều | giày lười | His loafers are brown. — Giày lười của anh ấy màu nâu. |
| flats | /flæts/ | n. số nhiều | giày đế bằng | These flats fit well. — Đôi giày đế bằng này rất vừa. |
| shoelace | /ˈʃuː.leɪs/ | n. | dây giày | Tie your shoelace. — Hãy buộc dây giày. |
Phụ kiện: hat, scarf, belt, gloves, tie, bag
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| hat | /hæt/ | n. | mũ | Her hat is red. — Mũ của cô ấy màu đỏ. |
| cap | /kæp/ | n. | mũ lưỡi trai | He wears a cap. — Anh ấy đội mũ lưỡi trai. |
| scarf | /skɑːrf/ | n. | khăn quàng cổ | This scarf is warm. — Khăn quàng này ấm. |
| belt | /belt/ | n. | thắt lưng | I need a belt. — Tôi cần thắt lưng. |
| gloves | /ɡlʌvz/ | n. số nhiều | găng tay | My gloves are wet. — Găng tay của tôi ướt. |
| tie | /taɪ/ | n. | cà vạt | His tie is blue. — Cà vạt của anh ấy màu xanh. |
| bow tie | /ˌboʊ ˈtaɪ/ | n. | nơ đeo cổ | He wears a bow tie. — Anh ấy đeo nơ cổ. |
| bag | /bæɡ/ | n. | túi | Her bag is small. — Túi của cô ấy nhỏ. |
| handbag | /ˈhænd.bæɡ/ | n. | túi xách tay | This handbag is brown. — Túi xách này màu nâu. |
| backpack | /ˈbæk.pæk/ | n. | ba lô | My backpack is heavy. — Ba lô của tôi nặng. |
| glasses | /ˈɡlæs.ɪz/ | n. số nhiều | kính mắt | Her glasses are new. — Kính mắt của cô ấy mới. |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ | n. số nhiều | kính râm | I need sunglasses. — Tôi cần kính râm. |
| watch | /wɑːtʃ/ | n. | đồng hồ đeo tay | His watch is old. — Đồng hồ của anh ấy đã cũ. |
| necklace | /ˈnek.ləs/ | n. | dây chuyền | The necklace is silver. — Dây chuyền màu bạc. |
| bracelet | /ˈbreɪ.slət/ | n. | vòng tay | I like your bracelet. — Tôi thích vòng tay của bạn. |
| ring | /rɪŋ/ | n. | nhẫn | Her ring is gold. — Nhẫn của cô ấy bằng vàng. |
| earring | /ˈɪr.ɪŋ/ | n. | bông tai | She lost an earring. — Cô ấy làm mất một chiếc bông tai. |
| umbrella | /ʌmˈbrel.ə/ | n. | ô, dù | Take an umbrella. — Hãy mang ô. |

Đồng phục, đồ thể thao và chi tiết trang phục
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| swimsuit | /ˈswɪm.suːt/ | n. | đồ bơi | My swimsuit is blue. — Đồ bơi của tôi màu xanh. |
| bikini | /bɪˈkiː.ni/ | n. | đồ bơi hai mảnh | She bought a bikini. — Cô ấy mua bộ bikini. |
| tracksuit | /ˈtræk.suːt/ | n. | bộ đồ thể thao | He wears a tracksuit. — Anh ấy mặc bộ đồ thể thao. |
| sports bra | /ˈspɔːrts brɑː/ | n. | áo ngực thể thao | This sports bra fits. — Áo ngực thể thao này vừa. |
| apron | /ˈeɪ.prən/ | n. | tạp dề | Put on an apron. — Hãy mặc tạp dề vào. |
| helmet | /ˈhel.mət/ | n. | mũ bảo hiểm | Wear your helmet. — Hãy đội mũ bảo hiểm. |
| /ˈpɑː.kɪt/ | n. | túi áo, túi quần | My key is in the pocket. — Chìa khóa của tôi ở trong túi áo. | |
| sleeve | /sliːv/ | n. | tay áo | The sleeve is short. — Tay áo ngắn. |
| collar | /ˈkɑː.lɚ/ | n. | cổ áo | His collar is clean. — Cổ áo của anh ấy sạch. |
| button | /ˈbʌt̬.ən/ | n. | cúc áo | A button is missing. — Một chiếc cúc bị mất. |
| zipper | /ˈzɪp.ɚ/ | n. | khóa kéo | The zipper is broken. — Khóa kéo bị hỏng. |
| hood | /hʊd/ | n. | mũ liền áo | Put up your hood. — Hãy trùm mũ áo lên. |
| cuff | /kʌf/ | n. | cổ tay áo | The cuff is tight. — Cổ tay áo chật. |
Chất liệu vải và từ vựng thời trang mới
| Từ tiếng Anh | IPA | Loại từ | Nghĩa | Câu ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|---|---|
| cotton | /ˈkɑː.t̬ən/ | n. | vải bông | This shirt is cotton. — Áo này bằng vải bông. |
| silk | /sɪlk/ | n. | lụa | The dress is silk. — Váy làm bằng lụa. |
| denim | /ˈden.ɪm/ | n. | vải denim | I like denim jackets. — Tôi thích áo khoác denim. |
| linen | /ˈlɪn.ən/ | n. | vải lanh | Her trousers are linen. — Quần của cô ấy bằng vải lanh. |
| polyester | /ˌpɑː.liˈes.tɚ/ | n. | sợi, vải polyester | The jacket contains polyester. — Áo khoác có polyester. |
| wool | /wʊl/ | n. | len, lông cừu | This sweater is wool. — Áo len này làm bằng lông cừu. |
| leather | /ˈleð.ɚ/ | n. | da thuộc | His belt is leather. — Thắt lưng của anh ấy bằng da. |
| velvet | /ˈvel.vɪt/ | n. | vải nhung | The dress is velvet. — Váy làm bằng nhung. |
| oversized | /ˈoʊ.vɚ.saɪzd/ | adj. | dáng rộng có chủ ý | I like oversized shirts. — Tôi thích áo sơ mi dáng rộng. |
| streetwear | /ˈstriːt.wer/ | n. không đếm được | thời trang đường phố | He likes streetwear. — Anh ấy thích thời trang đường phố. |
| athleisure | /æθˈliː.ʒɚ/ | n. không đếm được | trang phục thể thao mặc thường ngày | She likes athleisure. — Cô ấy thích đồ thể thao mặc thường ngày. |

Mặc, cởi, thay, giặt, phơi, gấp, ủi quần áo: cụm động từ dùng trong gia đình
Mặc, cởi, thay: wear, put on, take off, change
Động từ wear diễn tả trạng thái đang mặc, còn put on diễn tả hành động mặc vào. Khi đang mặc áo khoác, bạn có thể nói I’m putting on my coat; khi đã mặc xong, nói I’m wearing my coat. Các cụm put on, take off, try on và get dressed đều thông dụng khi nói về quần áo.
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|
| put on | mặc vào | Put on your jacket. — Hãy mặc áo khoác vào. |
| wear | mặc, đang mặc | She is wearing a red dress. — Cô ấy đang mặc váy đỏ. |
| take off | cởi ra | Take off your shoes. — Hãy cởi giày ra. |
| get dressed | mặc quần áo | Get dressed for school. — Hãy mặc đồ để đi học. |
| dress someone | mặc quần áo cho ai | He dresses the baby. — Anh ấy mặc quần áo cho em bé. |
| undress | cởi quần áo | The child can undress alone. — Đứa trẻ có thể tự cởi đồ. |
| change clothes | thay quần áo | I change clothes after work. — Tôi thay đồ sau giờ làm. |
| get changed | thay đồ | Go and get changed. — Hãy đi thay đồ. |
| try on | mặc thử | Can I try on this shirt? — Tôi thử chiếc áo này được không? |

Khi thay tên món đồ bằng đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: try it on, take them off.
Giặt, phơi, gấp, ủi, cất quần áo
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
|---|---|---|
| do the laundry | giặt giũ | I do the laundry on Sunday. — Tôi giặt đồ vào Chủ nhật. |
| wash clothes | giặt quần áo | We wash clothes every week. — Chúng tôi giặt quần áo hằng tuần. |
| hang out the clothes | phơi quần áo ngoài trời | She hangs out the clothes. — Cô ấy phơi quần áo. |
| dry the clothes | làm khô quần áo | Dry the clothes indoors. — Hãy làm khô quần áo trong nhà. |
| fold the clothes | gấp quần áo | Please fold the clothes. — Hãy gấp quần áo. |
| iron the clothes | là, ủi quần áo | He irons his shirts. — Anh ấy ủi áo sơ mi. |
| put away the clothes | cất quần áo | Put away the clean clothes. — Hãy cất quần áo sạch. |

Cụm iron clothes nghĩa là “là” hoặc “ủi quần áo”; iron cũng là danh từ chỉ bàn ủi. Quần áo sạch là clean clothes, quần áo bẩn là dirty clothes. Cụm second-hand clothes chỉ đồ đã qua sử dụng, còn old clothes có thể chỉ đồ cũ của chính bạn.
Tủ quần áo và bộ quần áo gọi là gì
Từ wardrobe thường chỉ tủ đứng; closet thường chỉ tủ hoặc khoang âm tường, nhất là trong tiếng Anh–Mỹ. Những vật dụng liên quan gồm drawer — ngăn kéo, hanger — móc treo, laundry basket — giỏ đựng đồ giặt và washing machine — máy giặt.
Một bộ đồ phối để mặc là an outfit; một bộ âu phục là a suit. A set of clothes nhấn mạnh một bộ quần áo được chuẩn bị hoặc bán cùng nhau. Chọn cách gọi nào phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Hội thoại mẫu trong gia đình
- A: Are the clothes clean? — Quần áo sạch chưa?
- B: Yes, I did the laundry this morning. — Rồi, sáng nay tôi đã giặt đồ.
- A: Can you hang them out? — Bạn phơi chúng được không?
- B: Sure. Can you fold them when they’re dry? — Được. Khi khô bạn gấp giúp nhé?
- A: Of course. I’ll put them away too. — Được chứ. Tôi cũng sẽ cất chúng đi.
Anh–Mỹ và Anh–Anh: pants, trousers, sweater, jumper, sneakers, trainers
Bảng đối chiếu các cặp từ phổ biến
| Nghĩa tiếng Việt | Anh–Mỹ | Anh–Anh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quần dài | pants | trousers | Ở Anh, pants thường chỉ quần lót. |
| Áo len | sweater | jumper | Jumper ở Mỹ cũng có thể chỉ váy yếm. |
| Giày thể thao | sneakers | trainers | Nên nhận biết cả hai từ. |
| Đồ ngủ | pajamas | pyjamas | Khác chính tả; cách phát âm có thể khác theo giọng. |
| Áo gile của bộ âu phục | vest | waistcoat | Vest ở Anh thường là áo lót không tay. |
| Áo ba lỗ | tank top | vest | Nghĩa thay đổi theo vùng và kiểu áo. |
| Tủ quần áo | closet | wardrobe | Closet thường là khoang tủ; wardrobe thường là tủ đứng. |

Những cặp từ dễ gây hiểu nhầm nhất
Khi mua quần dài ở Anh, dùng từ trousers sẽ giúp tránh nhầm với pants. Một số danh sách dịch pants đơn giản là “quần dài”, nhưng cách dịch này không bao quát nghĩa phổ biến ở Anh.
Bạn có thể chọn một hệ thống để học và viết nhất quán, đồng thời làm quen với biến thể còn lại để nhận ra khi xem phim hoặc đi du lịch.
Mua sắm quần áo bằng tiếng Anh: bảng size S/M/L/XL, hỏi size và đổi trả
Bảng quy đổi size S/M/L/XL
Các chữ XS, S, M, L, XL, XXL lần lượt là extra small, small, medium, large, extra large và extra extra large. Nhiều hãng tại Việt Nam cũng dùng những ký hiệu này, nhưng không có một phép quy đổi cố định cho mọi hãng, giới tính và loại đồ.
Bảng sau chỉ minh họa cách đối chiếu thường gặp cho áo nữ người lớn; không áp dụng mặc định cho áo nam hoặc quần. Với quần, bạn cần kiểm tra thêm vòng eo, vòng hông và chiều dài ống. Các số trong bảng không thay thế bảng đo của nhãn hàng.
| Size quốc tế | Size VN tham khảo | Size US nữ | Size UK nữ | Size EU nữ |
|---|---|---|---|---|
| XS | XS | 0–2 | 4–6 | 32–34 |
| S | S | 4–6 | 8–10 | 36–38 |
| M | M | 8–10 | 12–14 | 40–42 |
| L | L | 12–14 | 16–18 | 44–46 |
| XL | XL | 16–18 | 20–22 | 48–50 |
| XXL | XXL | 20–22 | 24–26 | 52–54 |

Bảng chỉ mang tính tham khảo, không phải chuẩn chung. Hãy đo cơ thể bằng cm và đối chiếu bảng riêng của đúng nhãn hàng, mẫu áo hoặc quần; size và độ vừa có thể khác nhau giữa các thị trường.
Ký hiệu one size là một cỡ do nhà sản xuất cung cấp, không bảo đảm vừa với mọi người. Petite chỉ dòng thiết kế cho người có vóc dáng thấp bé; plus size chỉ dòng cỡ lớn. Fit là độ vừa; too tight, too loose, too long, too short lần lượt là quá chật, rộng, dài, ngắn. True to size nghĩa là vừa đúng với cỡ dự kiến của nhãn.
Mẫu câu hỏi size và thử đồ
- Do you have this in a medium? — Bạn có mẫu này cỡ M không?
- Can I try this on? — Tôi có thể thử món này không?
- Where is the fitting room? — Phòng thử đồ ở đâu?
- Do you have this in another color? — Bạn có mẫu này màu khác không?
- It’s too tight. Do you have a larger size? — Nó chật quá. Bạn có cỡ lớn hơn không?
- Is this true to size? — Mẫu này có vừa đúng cỡ thông thường không?

Mẫu câu đổi trả và thanh toán
- How much is it? — Món này bao nhiêu tiền?
- Is this on sale? — Món này có đang giảm giá không?
- I’d like to exchange this for a larger size. — Tôi muốn đổi món này sang cỡ lớn hơn.
- Can I get a refund? — Tôi có thể được hoàn tiền không?
- Do I need the receipt? — Tôi có cần hóa đơn không?
- Can I pay by card? — Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

Đổi hàng hoặc hoàn tiền phụ thuộc vào chính sách của cửa hàng, tình trạng hàng và hóa đơn. Nếu chưa chắc về kích cỡ, bạn nên hỏi trước khi mua.
Hội thoại mua sắm mẫu
- Khách: Do you have this shirt in a medium? — Bạn có áo này cỡ M không?
- Nhân viên: Yes. Would you like to try it on? — Có. Bạn muốn thử không?
- Khách: Yes, please. Where is the fitting room? — Có. Phòng thử đồ ở đâu?
- Nhân viên: It’s over there. — Ở đằng kia.
- Khách: It’s a little tight. Do you have a large? — Hơi chật. Bạn có cỡ L không?
- Nhân viên: Here you are. — Đây ạ.
- Khách: This fits. Can I exchange it if necessary? — Cái này vừa. Tôi có thể đổi nếu cần không?
- Nhân viên: Please keep your receipt and check our exchange policy. — Vui lòng giữ hóa đơn và xem chính sách đổi hàng của cửa hàng.
Quiz 15 câu và cách luyện phát âm, ghi nhớ từ vựng quần áo
Quiz điền từ và sửa lỗi
Hãy chọn đáp án, dịch từ hoặc sửa câu trước khi xem phần giải thích.
- Điền từ: My ___ are in the washing machine. (clothes / clothing)
- Điền từ: The ___ industry makes garments. (clothes / clothing)
- Sửa câu: I bought two clothes.
- Điền từ: She wore a beautiful ___ to the wedding. (garment / outfit)
- Điền từ: The museum displays traditional ___. (costumes / attires)
- Sửa câu: I bought a pants.
- Điền từ: Formal ___ is required. (outfit / attire)
- Điền từ: This ___ is made of silk. (garment / clothing)
- Sửa câu: My clothe is dirty.
- Điền từ: Can I ___ this shirt on? (wear / try)
- Dịch skirt sang tiếng Việt.
- Dịch hang out the clothes sang tiếng Việt.
- Trong tiếng Anh–Anh, từ thường dùng cho quần dài là pants hay trousers?
- Điền động từ: Please ___ the dry clothes neatly. — Hãy gấp quần áo khô gọn gàng.
- Chọn từ mô tả trạng thái đang mặc: She is ___ a jacket. (wearing / putting on)
Đáp án và giải thích
- Chọn clothes — đi với động từ số nhiều are.
- Chọn clothing — clothing industry là ngành may mặc.
- Sửa thành I bought two shirts hoặc two items of clothing — không đếm trực tiếp clothes.
- Chọn outfit — một bộ trang phục mặc cùng nhau.
- Chọn costumes — trang phục truyền thống; attire không có dạng số nhiều trong cách dùng này.
- Sửa thành I bought a pair of pants — dùng a pair of để đếm một chiếc quần.
- Chọn attire — formal attire là trang phục trang trọng.
- Chọn garment — một món quần áo cụ thể, dùng được sau this.
- Sửa thành My clothes are dirty — clothes đi với are.
- Chọn try — try on là mặc thử.
- Nghĩa là chân váy — khác dress, váy liền.
- Nghĩa là phơi quần áo, thường là phơi ngoài trời.
- Chọn trousers — pants ở Anh thường là quần lót.
- Điền fold — gấp.
- Chọn wearing — trạng thái đang mặc; putting on nhấn mạnh hành động mặc vào.
Quy trình luyện phát âm và học từ trong 7 ngày
Tra từng từ trong Cambridge Dictionary, chọn nút nghe giọng Mỹ hoặc Anh, rồi đọc theo và ghi âm để so sánh. Với clothes, kiểm tra âm cuối /ðz/; với clothing, chú ý âm /ð/ ở giữa và trọng âm đầu. IPA trong bài giúp bạn định hướng, còn bản ghi âm cho bạn nghe nhịp và ngữ điệu thực tế.
Sao chép cột từ và nghĩa trong bảng vào thẻ học, rồi thêm câu ví dụ ở mặt sau. Học theo cụm như wear a jacket thay vì chỉ học jacket, sau đó ôn lại vào những ngày tiếp theo. Bạn không cần phát âm hoàn hảo ngay; hãy so sánh bản ghi âm sau mỗi lần ôn.

1Trong tiếng Anh, cho câu sau: "All of my winter ___ stored in the wardrobe." Từ nào đúng nhất để điền vào chỗ trống và đi kèm với động từ số nhiều?
'Clothes' là danh từ số nhiều chỉ quần áo nói chung và luôn đi với động từ chia ở số nhiều như 'are'.
2Một người đang đứng trước cửa chuẩn bị đi ra ngoài và thực hiện hành động mặc chiếc áo khoác vào người. Câu nào sau đây diễn tả chính xác hành động đó?
Cụm động từ 'put on' diễn tả chính xác hành động đang mặc/khoác trang phục vào người.
3Những cặp từ nào dưới đây biểu thị cùng một loại trang phục hoặc vật dụng nhưng đúng với sự khác biệt giữa tiếng Anh–Mỹ và tiếng Anh–Anh tương ứng?
Người Mỹ dùng 'pants' để chỉ quần dài, trong khi người Anh dùng 'trousers' (ở Anh, 'pants' thường mang nghĩa quần lót).
4Khi tham gia một sự kiện hóa trang hoặc biểu diễn nghệ thuật, bộ trang phục nhân vật mà bạn mặc được gọi bằng từ tiếng Anh nào là chính xác nhất?
'Costume' được dùng để chỉ trang phục hóa trang, biểu diễn hoặc trang phục truyền thống.
5Sau khi quần áo đã được giặt và phơi khô, hành động nào sau đây dùng để làm cho quần áo phẳng phiu trước khi cất vào tủ?
'Iron the clothes' nghĩa là là hoặc ủi quần áo để loại bỏ nếp nhăn.
6Danh từ nào sau đây về trang phục và phụ kiện luôn ở dạng số nhiều (plural noun) và đi với động từ số nhiều trong tiếng Anh?
'Jeans' (quần jean) là danh từ luôn ở dạng số nhiều vì bao gồm hai ống quần.
7Bạn đi mua sắm quần áo và muốn hỏi nhân viên xem kích cỡ của chiếc áo có đúng với bảng quy đổi cỡ tiêu chuẩn thông thường hay không. Cụm từ tiếng Anh nào diễn tả đặc điểm "vừa đúng với cỡ dự kiến" này?
'True to size' dùng để chỉ sản phẩm có kích thước chuẩn xác đúng như kích cỡ thông thường của thương hiệu.
8Loại áo khoác nào sau đây thường có dáng ngắn, nhẹ nhàng và dùng để khoác ngoài hàng ngày (khác với áo khoác dài/dày mùa đông hoặc áo mưa)?
'Jacket' là từ chỉ loại áo khoác ngắn, mỏng nhẹ hơn so với coat.
Lộ trình 7 ngày áp dụng từ vựng quần áo vào giao tiếp
Checklist 7 ngày
- Ngày 1: Phân biệt clothes và clothing; đọc lại hai ví dụ mở đầu.
- Ngày 2: Học 30 mục có dấu ★; chỉ vào đồ thật và gọi tên.
- Ngày 3: Luyện put on, wear, take off, change và try on.
- Ngày 4: Đặt 5 câu về việc giặt, phơi, gấp, ủi và cất đồ trong nhà.
- Ngày 5: Ôn các cặp Anh–Mỹ/Anh–Anh; chọn 5 chất liệu như cotton và denim.
- Ngày 6: Đóng vai khách và nhân viên, hỏi size, thử đồ và điều kiện đổi trả.
- Ngày 7: Làm lại quiz, nghe từ điển và mô tả trang phục của bạn bằng 5 câu.

Tự mô tả trang phục hôm nay bằng tiếng Anh
Bạn có thể thay tên món đồ và màu trong mẫu: I’m wearing a white T-shirt. My jeans are blue. I have black shoes. My jacket is comfortable. I like my outfit. — Hôm nay tôi mặc áo phông trắng. Quần jean của tôi màu xanh. Tôi mang giày đen. Áo khoác của tôi thoải mái. Tôi thích bộ đồ của mình.
Trước khi chuyển sang chủ đề khác, hãy tự kiểm tra xem bạn đã nói được tên quần áo nói chung, đếm hai món đồ, phân biệt wear với put on, kể ba việc giặt giũ, nhận ra pants/trousers và hỏi đổi size bằng tiếng Anh chưa. Với mục còn lúng túng, hãy quay lại bảng tương ứng và đặt thêm một câu với đồ thật của bạn.

| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ (Anh - Việt) |
|---|---|---|---|---|
| clothes | /kloʊðz/ | Danh từ | Quần áo nói chung, dùng hằng ngày | My clothes are wet. — Quần áo tôi ướt. |
| clothing | /ˈkloʊðɪŋ/ | Danh từ | Quần áo nói chung; thường gặp trong thương mại, văn viết | Warm clothing is essential. — Quần áo ấm là cần thiết. |
| garment | /ˈɡɑːrmənt/ | Danh từ | Một món quần áo; thường gặp trên nhãn hoặc trong ngành may | This garment is made of silk. — Món đồ này làm bằng lụa. |
| outfit | /ˈaʊtfɪt/ | Danh từ | Một bộ trang phục được mặc cùng nhau | I like your outfit. — Tôi thích bộ đồ của bạn. |
| attire | /əˈtaɪər/ | Danh từ | Trang phục phù hợp một dịp hoặc quy định, thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng | Formal attire is required. — Cần mặc trang phục trang trọng. |
| costume | /ˈkɑːstuːm/ | Danh từ | Trang phục hóa trang, biểu diễn hoặc truyền thống | She wore a witch costume. — Cô ấy mặc đồ hóa trang phù thủy. |
| shirt | /ʃɝːt/ | Danh từ | Áo sơ mi | His shirt is white. — Áo sơ mi của anh ấy màu trắng. |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɝːt/ | Danh từ | Áo phông | I like this T-shirt. — Tôi thích áo phông này. |
| blouse | /blaʊs/ | Danh từ | Áo kiểu, áo cánh | Her blouse is blue. — Áo kiểu của cô ấy màu xanh. |
| sweater | /ˈswet̬ɚ/ | Danh từ | Áo len | Wear a sweater. — Hãy mặc áo len. |
| hoodie | /ˈhʊd.i/ | Danh từ | Áo nỉ có mũ | My hoodie is warm. — Áo có mũ của tôi ấm. |
| tank top | /ˈtæŋk tɑːp/ | Danh từ | Áo ba lỗ | He wears a tank top. — Anh ấy mặc áo ba lỗ. |
| polo shirt | /ˈpoʊ.loʊ ʃɝːt/ | Danh từ | Áo thun có cổ | This polo shirt fits. — Áo polo này vừa. |
| sweatshirt | /ˈswet.ʃɝːt/ | Danh từ | Áo nỉ | I washed my sweatshirt. — Tôi đã giặt áo nỉ. |
| cardigan | /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ | Danh từ | Áo len cài trước | She wears a cardigan. — Cô ấy mặc áo cardigan. |
| top | /tɑːp/ | Danh từ | Áo, thường là áo mặc bên ngoài | This top is soft. — Chiếc áo này mềm. |
| crop top | /ˈkrɑːp tɑːp/ | Danh từ | Áo lửng | Her crop top is black. — Áo lửng của cô ấy màu đen. |
| turtleneck | /ˈtɝː.t̬əl.nek/ | Danh từ | Áo cổ lọ | I bought a turtleneck. — Tôi đã mua áo cổ lọ. |
| jersey | /ˈdʒɝː.zi/ | Danh từ | Áo thi đấu | His jersey is red. — Áo thi đấu của anh ấy màu đỏ. |
| tunic | /ˈtuː.nɪk/ | Danh từ | Áo dáng dài | She chose a tunic. — Cô ấy chọn một chiếc áo dáng dài. |
| camisole | /ˈkæm.ə.soʊl/ | Danh từ | Áo hai dây mỏng | The camisole is pink. — Áo hai dây màu hồng. |
| jeans | /dʒiːnz/ | Danh từ | Quần jean | My jeans are new. — Quần jean của tôi mới. |
| pants | /pænts/ | Danh từ | Quần dài trong tiếng Anh–Mỹ | These pants are long. — Chiếc quần này dài. |
| trousers | /ˈtraʊ.zɚz/ | Danh từ | Quần dài | His trousers are gray. — Quần dài của anh ấy màu xám. |
| shorts | /ʃɔːrts/ | Danh từ | Quần đùi | I wear shorts at home. — Tôi mặc quần đùi ở nhà. |
| skirt | /skɝːt/ | Danh từ | Chân váy | Her skirt is red. — Chân váy của cô ấy màu đỏ. |
| dress | /dres/ | Danh từ | Váy liền | This dress is lovely. — Váy liền này đẹp. |
| leggings | /ˈleɡ.ɪŋz/ | Danh từ | Quần ôm co giãn | These leggings are comfortable. — Quần legging này thoải mái. |
| suit | /suːt/ | Danh từ | Bộ âu phục | He wore a suit. — Anh ấy mặc một bộ âu phục. |
| overalls | /ˈoʊ.vɚ.ɔːlz/ | Danh từ | Quần yếm | Her overalls are blue. — Quần yếm của cô ấy màu xanh. |
| sweatpants | /ˈswet.pænts/ | Danh từ | Quần nỉ thể thao | I bought new sweatpants. — Tôi đã mua quần nỉ mới. |
| miniskirt | /ˈmɪn.i.skɝːt/ | Danh từ | Chân váy ngắn | She chose a miniskirt. — Cô ấy chọn chân váy ngắn. |
| gown | /ɡaʊn/ | Danh từ | Váy dài trang trọng | The gown is elegant. — Chiếc váy dài thanh lịch. |
| jumpsuit | /ˈdʒʌmp.suːt/ | Danh từ | Đồ liền thân | Her jumpsuit is green. — Bộ đồ liền thân của cô ấy màu xanh lá. |
| tuxedo | /tʌkˈsiː.doʊ/ | Danh từ | Bộ lễ phục tuxedo | He rented a tuxedo. — Anh ấy thuê một bộ lễ phục. |
| uniform | /ˈjuː.nə.fɔːrm/ | Danh từ | Đồng phục | Our uniform is blue. — Đồng phục của chúng tôi màu xanh. |
| jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | Danh từ | Áo khoác ngắn | Take your jacket. — Hãy mang áo khoác của bạn. |
| coat | /koʊt/ | Danh từ | Áo khoác, thường dài hoặc dày | Her coat is warm. — Áo khoác của cô ấy ấm. |
| raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | Danh từ | Áo mưa | Bring a raincoat. — Hãy mang áo mưa. |
| blazer | /ˈbleɪ.zɚ/ | Danh từ | Áo khoác blazer | His blazer is black. — Áo blazer của anh ấy màu đen. |
| vest | /vest/ | Danh từ | Áo gile trong tiếng Anh–Mỹ | He wore a vest. — Anh ấy mặc áo gile. |
| windbreaker | /ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/ | Danh từ | Áo khoác chắn gió | My windbreaker is light. — Áo chắn gió của tôi nhẹ. |
| parka | /ˈpɑːr.kə/ | Danh từ | Áo khoác dày có mũ | She bought a parka. — Cô ấy mua áo parka. |
| cape | /keɪp/ | Danh từ | Áo choàng | The cape is long. — Áo choàng dài. |
| poncho | /ˈpɑːn.tʃoʊ/ | Danh từ | Áo choàng trùm đầu | Wear a rain poncho. — Hãy mặc áo mưa trùm đầu. |
| robe | /roʊb/ | Danh từ | Áo choàng dài | Her robe is soft. — Áo choàng của cô ấy mềm. |
| underwear | /ˈʌn.dɚ.wer/ | Danh từ | Đồ lót | Pack clean underwear. — Hãy mang đồ lót sạch. |
| socks | /sɑːks/ | Danh từ | Tất, vớ | My socks are dry. — Tất của tôi đã khô. |
| pajamas | /pəˈdʒɑː.məz/ | Danh từ | Đồ ngủ | His pajamas are clean. — Đồ ngủ của anh ấy sạch. |
| bra | /brɑː/ | Danh từ | Áo ngực | This bra is comfortable. — Áo ngực này thoải mái. |
Câu hỏi thường gặp
Clothes đọc như thế nào cho đúng?
Clothes được phiên âm là /kloʊðz/ (Mỹ) hoặc /kləʊðz/ (Anh). Trong giao tiếp nhanh, nhiều người đọc gần như /kloʊz/ vì âm /ð/ được đọc rất nhẹ.
Quần áo nam và quần áo nữ trong tiếng Anh gọi là gì?
Quần áo nam là men’s clothes hoặc menswear, quần áo nữ là women’s clothes hoặc womenswear. Trong cửa hàng, bạn thường thấy các bảng chỉ dẫn ‘Menswear’ và ‘Womenswear’.
Cửa hàng quần áo trong tiếng Anh là gì?
Cửa hàng quần áo là clothes shop hoặc clothing store (Mỹ), hay boutique nếu là cửa hàng thời trang nhỏ. Clothing store là cách gọi phổ biến và trung tính nhất.
Quần áo cũ, quần áo mới, quần áo sạch, quần áo bẩn nói thế nào?
Bạn nói second-hand clothes hoặc old clothes cho đồ cũ, new clothes cho đồ mới, clean clothes cho đồ sạch và dirty clothes hoặc laundry cho đồ bẩn cần giặt. Với đồ cũ đã qua sử dụng để bán lại, second-hand nghe lịch sự hơn.
Quần áo trẻ em tiếng Anh là gì?
Quần áo trẻ em là children’s clothes hoặc kids’ clothing, còn quần áo trẻ sơ sinh là baby clothes. Trong cửa hàng, bạn sẽ thấy các khu vực ‘Kids’ hoặc ‘Baby’.