Từ vựng tiếng Anh về cưới hỏi gồm các nhóm chính: cầu hôn và đính hôn (propose, engagement, fiancé/fiancée), chuẩn bị đám cưới (venue, wedding invitation, dress code), lễ cưới và tiệc cưới (bride, groom, wedding vows, reception) cùng sau đám cưới (newlyweds, honeymoon, marriage).
Từ vựng tiếng Anh về cưới hỏi trải dài từ propose (cầu hôn), wedding ceremony (lễ cưới) đến honeymoon (tuần trăng mật). Bạn có thể tra hơn 80 từ và cụm từ theo từng giai đoạn, luyện phát âm, tìm cách giải thích nghi lễ Việt và giao tiếp bằng tiếng Anh trong đám cưới.
Bảng từ vựng tiếng Anh về cưới hỏi theo từng giai đoạn: từ cầu hôn đến tuần trăng mật
Các bảng dùng phiên âm IPA theo giọng Anh–Mỹ phổ biến. Ký hiệu / đánh dấu phiên âm, còn ˈ đứng trước âm tiết được nhấn mạnh nhất. Loại từ được ghi bằng tiếng Việt; phần sau dấu gạch ngang là bản dịch tự nhiên của câu ví dụ.
Giai đoạn cầu hôn và đính hôn
| Từ vựng | IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| date | /deɪt/ | động từ | hẹn hò | They dated for two years. — Họ hẹn hò hai năm. |
| relationship | /rɪˈleɪʃənʃɪp/ | danh từ | mối quan hệ tình cảm | Their relationship began at university. — Họ bắt đầu yêu nhau khi học đại học. |
| couple | /ˈkʌpəl/ | danh từ | cặp đôi | The couple met through friends. — Cặp đôi gặp nhau qua bạn bè. |
| propose | /prəˈpoʊz/ | động từ | cầu hôn | He proposed to her last week. — Anh ấy cầu hôn cô ấy tuần trước. |
| proposal | /prəˈpoʊzəl/ | danh từ | lời cầu hôn | Her proposal surprised him. — Lời cầu hôn của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ. |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | danh từ | sự đính hôn | They announced their engagement. — Họ thông báo đã đính hôn. |
| engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | tính từ | đã đính hôn | They got engaged in June. — Họ đính hôn vào tháng Sáu. |
| engagement ring | /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/ | danh từ | nhẫn đính hôn | She showed us her engagement ring. — Cô ấy cho chúng tôi xem nhẫn đính hôn. |
| fiancé | /fiˈɑːnseɪ/ | danh từ | hôn phu | My fiancé is from Huế. — Chồng chưa cưới của tôi đến từ Huế. |
| fiancée | /fiˈɑːnseɪ/ | danh từ | hôn thê | His fiancée is a teacher. — Vợ chưa cưới của anh ấy là giáo viên. |
| engagement party | /ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈpɑːrti/ | danh từ | tiệc mừng đính hôn | We attended their engagement party. — Chúng tôi dự tiệc mừng đính hôn của họ. |

Fiancé và fiancée có cách phát âm giống nhau như trên; khi viết, hai từ phân biệt ở chữ e cuối. Để nói lời cầu hôn với ai, dùng propose to someone, không dùng propose someone.
Giai đoạn chuẩn bị đám cưới
| Từ vựng | IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| wedding planner | /ˈwedɪŋ ˌplænər/ | danh từ | người lập kế hoạch đám cưới | Their wedding planner suggested a venue. — Người lập kế hoạch cưới gợi ý một địa điểm. |
| venue | /ˈvenjuː/ | danh từ | địa điểm tổ chức | The venue is near the river. — Địa điểm tổ chức ở gần sông. |
| guest list | /ˈɡest lɪst/ | danh từ | danh sách khách mời | We are checking the guest list. — Chúng tôi đang kiểm tra danh sách khách mời. |
| save-the-date | /ˌseɪv ðə ˈdeɪt/ | danh từ | thông báo giữ ngày dự cưới | We sent a save-the-date to our friends. — Chúng tôi gửi thông báo giữ ngày dự cưới cho bạn bè. |
| wedding invitation | /ˈwedɪŋ ˌɪnvɪˈteɪʃən/ | danh từ | thiệp mời cưới | Your wedding invitation arrived today. — Thiệp mời cưới của bạn đến hôm nay. |
| RSVP | /ˌɑːr es viː ˈpiː/ | danh từ | yêu cầu phản hồi có dự hay không | Please reply to the RSVP by Friday. — Vui lòng phản hồi việc tham dự trước thứ Sáu. |
| plus-one | /ˌplʌs ˈwʌn/ | danh từ | người đi cùng khách mời | May I bring a plus-one? — Tôi có thể đưa một người đi cùng không? |
| dress code | /ˈdres koʊd/ | danh từ | quy định trang phục | The dress code is formal. — Quy định trang phục là lịch sự, trang trọng. |
| wedding dress | /ˈwedɪŋ dres/ | danh từ | váy cưới | She chose a simple wedding dress. — Cô ấy chọn một chiếc váy cưới giản dị. |
| veil | /veɪl/ | danh từ | khăn voan cô dâu | Her veil is very light. — Khăn voan của cô ấy rất nhẹ. |
| bouquet | /buˈkeɪ/ | danh từ | bó hoa | The bouquet has white roses. — Bó hoa có những bông hồng trắng. |
| suit | /suːt/ | danh từ | bộ com lê | He bought a new suit. — Anh ấy mua một bộ com lê mới. |
| bridal shower | /ˈbraɪdəl ˌʃaʊər/ | danh từ | tiệc tặng quà trước cưới cho cô dâu | Her friends planned a bridal shower. — Bạn bè tổ chức tiệc tặng quà trước cưới cho cô ấy. |
| bachelor party | /ˈbætʃələr ˌpɑːrti/ | danh từ | tiệc độc thân cho chú rể | His friends hosted a bachelor party. — Bạn bè tổ chức tiệc độc thân cho anh ấy. |
| bachelorette party | /ˌbætʃələˈret ˌpɑːrti/ | danh từ | tiệc độc thân cho cô dâu | They went out for her bachelorette party. — Họ ra ngoài dự tiệc độc thân của cô ấy. |

Ngày cưới: lễ cưới và tiệc cưới
| Từ vựng | IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| wedding ceremony | /ˈwedɪŋ ˈserəmoʊni/ | danh từ | lễ cưới | The wedding ceremony begins at ten. — Lễ cưới bắt đầu lúc mười giờ. |
| bride | /braɪd/ | danh từ | cô dâu | The bride thanked her parents. — Cô dâu cảm ơn bố mẹ. |
| groom | /ɡruːm/ | danh từ | chú rể | The groom greeted the guests. — Chú rể chào đón khách. |
| wedding guest | /ˈwedɪŋ ɡest/ | danh từ | khách dự đám cưới | Each wedding guest received a card. — Mỗi khách dự cưới nhận được một tấm thiệp. |
| officiant | /əˈfɪʃiənt/ | danh từ | người chủ trì nghi thức kết hôn | The officiant welcomed everyone. — Người chủ trì nghi thức chào đón mọi người. |
| aisle | /aɪl/ | danh từ | lối đi giữa các hàng ghế | Flowers lined the aisle. — Hoa được đặt dọc lối đi. |
| processional | /prəˈseʃənəl/ | danh từ | đoàn hoặc nghi thức tiến vào lễ đường | The processional began with music. — Nghi thức tiến vào lễ đường bắt đầu cùng tiếng nhạc. |
| wedding vows | /ˈwedɪŋ vaʊz/ | danh từ số nhiều | lời thề trong lễ cưới | They wrote their own wedding vows. — Họ tự viết lời thề trong lễ cưới. |
| exchange vows | /ɪksˈtʃeɪndʒ vaʊz/ | cụm động từ | trao lời thề | They exchanged vows in the garden. — Họ trao lời thề trong khu vườn. |
| wedding ring | /ˈwedɪŋ rɪŋ/ | danh từ | nhẫn cưới | His wedding ring is gold. — Nhẫn cưới của anh ấy bằng vàng. |
| exchange rings | /ɪksˈtʃeɪndʒ rɪŋz/ | cụm động từ | trao nhẫn cho nhau | The couple exchanged rings. — Cặp đôi trao nhẫn cho nhau. |
| pronounce | /prəˈnaʊns/ | động từ | tuyên bố chính thức | The officiant pronounced them married. — Người chủ trì tuyên bố họ đã kết hôn. |
| wedding reception | /ˈwedɪŋ rɪˈsepʃən/ | danh từ | tiệc cưới | The wedding reception is at a hotel. — Tiệc cưới được tổ chức tại khách sạn. |
| emcee | /ˌem ˈsiː/ | danh từ | người dẫn chương trình, MC | The emcee introduced the couple. — MC giới thiệu cặp đôi. |
| toast | /toʊst/ | danh từ | lời nâng ly chúc mừng | Her father gave a toast. — Bố cô ấy đọc lời nâng ly chúc mừng. |
| wedding cake | /ˈwedɪŋ keɪk/ | danh từ | bánh cưới | They cut the wedding cake together. — Họ cùng cắt bánh cưới. |
| first dance | /ˌfɜːrst ˈdæns/ | danh từ | điệu nhảy đầu tiên của đôi mới cưới | Their first dance was beautiful. — Điệu nhảy đầu tiên của họ thật đẹp. |

Wedding ceremony là phần nghi thức kết hôn, còn wedding reception là buổi tiệc chiêu đãi khách. Hai phần có thể diễn ra cùng địa điểm hoặc ở những nơi khác nhau.
Sau đám cưới: tuần trăng mật và hôn nhân
| Từ vựng | IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| newlyweds | /ˈnuːliwedz/ | danh từ số nhiều | đôi vợ chồng mới cưới | The newlyweds thanked their guests. — Đôi mới cưới cảm ơn khách mời. |
| honeymoon | /ˈhʌnimuːn/ | danh từ | tuần trăng mật | They went to Đà Lạt for their honeymoon. — Họ đến Đà Lạt hưởng tuần trăng mật. |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | Her husband loves cooking. — Chồng cô ấy thích nấu ăn. |
| wife | /waɪf/ | danh từ | vợ | His wife works in Hà Nội. — Vợ anh ấy làm việc ở Hà Nội. |
| spouse | /spaʊs/ | danh từ | vợ hoặc chồng | You can bring your spouse. — Bạn có thể đưa vợ hoặc chồng đi cùng. |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | danh từ | hôn nhân | They talked about marriage. — Họ trò chuyện về hôn nhân. |
| wedding anniversary | /ˈwedɪŋ ˌænəˈvɜːrsəri/ | danh từ | ngày kỷ niệm kết hôn | Today is our fifth wedding anniversary. — Hôm nay là kỷ niệm năm năm ngày cưới của chúng tôi. |

Vai trò trong đám cưới: best man, groomsman, maid of honor, bridesmaid khác nhau thế nào?
Trong một số đám cưới kiểu phương Tây, best man và maid of honor là người hỗ trợ chính; các groomsmen và bridesmaids là thành viên trong nhóm phù rể, phù dâu. Vai trò cụ thể và vị trí đứng tùy thuộc vào từng cặp đôi. Không phải đám cưới nào cũng có đủ các vị trí này.
| Vai trò | IPA | Phân biệt và nhiệm vụ thường gặp | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|
| best man | /ˌbest ˈmæn/ | Phù rể chính, hỗ trợ chú rể; có thể giữ nhẫn hoặc phát biểu. | Minh is my best man. — Minh là phù rể chính của tôi. |
| groomsman | /ˈɡruːmzmən/ | Một thành viên nhóm phù rể; số nhiều là groomsmen. | Nam is a groomsman. — Nam là một phù rể. |
| maid of honor | /ˌmeɪd əv ˈɑːnər/ | Phù dâu chính, theo cách phân biệt truyền thống là người chưa kết hôn. | Lan is the maid of honor. — Lan là phù dâu chính. |
| matron of honor | /ˌmeɪtrən əv ˈɑːnər/ | Phù dâu chính đã kết hôn, theo cách gọi truyền thống. | Her sister is the matron of honor. — Chị gái cô ấy là phù dâu chính. |
| bridesmaid | /ˈbraɪdzmeɪd/ | Một thành viên nhóm phù dâu, hỗ trợ cô dâu. | I am one of the bridesmaids. — Tôi là một trong những phù dâu. |
| flower girl | /ˈflaʊər ɡɜːrl/ | Bé gái tham gia đoàn lễ, đôi khi rải hoa. | The flower girl carried petals. — Bé gái trong đoàn lễ mang theo những cánh hoa. |
| ring bearer | /ˈrɪŋ ˌberər/ | Người mang nhẫn trong lễ, thường là trẻ em. | The ring bearer walked down the aisle. — Người mang nhẫn đi dọc lối đi. |
| usher | /ˈʌʃər/ | Người hướng dẫn khách vào chỗ ngồi. | An usher showed us to our seats. — Một người hướng dẫn đưa chúng tôi đến chỗ ngồi. |

Nếu nghi thức có đội hình, phù dâu chính thường đứng gần cô dâu, còn phù rể chính đứng gần chú rể. Bridesmaid chỉ người; bridal là tính từ chỉ những gì thuộc về cô dâu hoặc việc cưới. Khi viết, chú ý chữ s trong bridesmaid và cách đổi man → men ở dạng số nhiều của groomsman.
Dạm ngõ, ăn hỏi, rước dâu, sính lễ: cách nói bằng tiếng Anh cho người nước ngoài hiểu
Bảng đối chiếu nghi lễ cưới hỏi Việt Nam – tiếng Anh
Những cụm dưới đây là cách diễn đạt gợi ý, không phải tên dịch chính thức hay thuật ngữ cố định. Phong tục, thứ tự và cách gọi có thể khác nhau theo vùng và gia đình; khi giới thiệu, hãy mô tả đúng nghi thức thực tế của bạn.
| Thuật ngữ Việt | Tiếng Anh gợi ý | IPA Anh–Mỹ | Cách diễn giải cho người nước ngoài | Ví dụ câu Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| Lễ dạm ngõ | family introduction visit | /ˈfæməli ˌɪntrəˈdʌkʃən ˈvɪzɪt/ | Buổi hai gia đình gặp gỡ để thưa chuyện cưới hỏi. | Our family introduction visit is on Sunday. — Buổi dạm ngõ của hai gia đình chúng tôi diễn ra vào Chủ nhật. |
| Lễ ăn hỏi | engagement ceremony | /ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈserəmoʊni/ | Nghi lễ hai gia đình gặp mặt, thường có trao lễ vật và xác nhận việc đính hôn. | We held an engagement ceremony at her parents’ home. — Chúng tôi tổ chức lễ ăn hỏi tại nhà bố mẹ cô ấy. |
| Sính lễ, lễ vật cưới hỏi | betrothal gifts | /bɪˈtroʊðəl ɡɪfts/ | Lễ vật nhà trai mang đến nhà gái trong nghi lễ; thành phần tùy gia đình. | The betrothal gifts included tea and fruit. — Sính lễ gồm trà và trái cây. |
| Tráp cưới | ceremonial gift trays | /ˌserəˈmoʊniəl ɡɪft treɪz/ | Các tráp hoặc khay đựng lễ vật, thường được trang trí. | Our friends carried the ceremonial gift trays. — Bạn bè chúng tôi bưng các tráp lễ. |
| Lễ xin dâu | ceremony to ask permission to receive the bride | /ˈserəmoʊni tə æsk pərˈmɪʃən tə rɪˈsiːv ðə braɪd/ | Nghi thức nhà trai xin phép nhà gái đón cô dâu. | The ceremony to ask permission to receive the bride was brief. — Lễ xin dâu diễn ra ngắn gọn. |
| Lễ rước dâu | groom’s procession to bring the bride home | /ɡruːmz prəˈseʃən tə brɪŋ ðə braɪd hoʊm/ | Đoàn nhà trai đến đón cô dâu và đưa cô về nhà trai. | The groom’s procession came to bring the bride home. — Đoàn nhà trai đến rước cô dâu về nhà trai. |
| Lễ gia tiên | ancestral altar ceremony | /ænˈsestrəl ˈɔːltər ˈserəmoʊni/ | Nghi thức trước bàn thờ tổ tiên để trình báo và tưởng nhớ. | They held an ancestral altar ceremony at home. — Họ làm lễ gia tiên tại nhà. |
| Lễ lại mặt | post-wedding visit to the bride’s family | /ˌpoʊst ˈwedɪŋ ˈvɪzɪt tə ðə braɪdz ˈfæməli/ | Chuyến thăm nhà gái của đôi mới cưới sau đám cưới. | Their post-wedding visit to the bride’s family was on Monday. — Họ về nhà gái làm lễ lại mặt vào thứ Hai. |

Cách diễn giải ngắn gọn cho khách nước ngoài
Để giữ sắc thái văn hóa, hãy dùng tên Việt rồi giải thích bằng một câu đơn giản. Chẳng hạn: The lễ ăn hỏi is our engagement ceremony. The two families meet, and the groom’s family brings traditional gifts. — Lễ ăn hỏi là nghi thức đính hôn của chúng tôi. Hai gia đình gặp nhau và nhà trai mang lễ vật truyền thống đến.
Với lễ gia tiên, bạn có thể nói: We honor our ancestors at the family altar. — Chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên trước bàn thờ gia đình. Cách giải thích này không giả định mọi gia đình đều làm cùng một nghi thức.
Một số từ bổ trợ khi kể về nghi lễ:
| Từ vựng | IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| matchmaker | /ˈmætʃmeɪkər/ | danh từ | người mai mối | A matchmaker introduced their grandparents. — Một người mai mối đã giới thiệu ông bà của họ với nhau. |
| auspicious date | /ɔːˈspɪʃəs deɪt/ | danh từ | ngày được xem là tốt lành | The families chose an auspicious date. — Hai gia đình chọn một ngày được xem là tốt lành. |
| family elders | /ˈfæməli ˈeldərz/ | danh từ số nhiều | các bậc lớn tuổi trong gia đình | The family elders welcomed the guests. — Các bậc lớn tuổi trong gia đình chào đón khách. |
| red envelope | /red ˈenvəloʊp/ | danh từ | phong bao đỏ | She gave the couple a red envelope. — Cô ấy tặng đôi uyên ương một phong bao đỏ. |

Lỗi dịch thường gặp
Không dịch lễ ăn hỏi thành “eat and ask”. Với sính lễ, betrothal gifts là cách mô tả phù hợp khi nói về lễ vật; dowry thường chỉ của hồi môn do phía cô dâu hoặc gia đình cô dâu mang vào hôn nhân. Bride price chỉ một hình thức trao giá trị từ phía chú rể cho phía cô dâu trong một số bối cảnh, không nên mặc định là tên gọi của mọi sính lễ Việt.
Phát âm từ vựng đám cưới: IPA và những lỗi người Việt hay mắc
Bảng trên dùng một chuẩn Anh–Mỹ để bạn dễ luyện nhất quán. Khi từ điển có nhiều cách đọc, bạn có thể nghe một giọng mẫu rồi bắt chước cả câu, thay vì ghép từng âm riêng lẻ.
- Ceremony: nhấn âm đầu trong /ˈserəmoʊni/, không nhấn vào âm cuối. Trong Anh–Anh, một cách đọc phổ biến là /ˈserəməni/.
- Reception: nhấn âm thứ hai /rɪˈsepʃən/; đọc rõ âm /p/ trước /ʃ/.
- Bouquet: nhấn âm cuối /buˈkeɪ/; chữ t cuối không được phát âm.
- Bridesmaid: giữ cụm âm /dz/ trong /ˈbraɪdzmeɪd/ và âm /d/ cuối.
- Honeymoon: nhấn âm đầu /ˈhʌnimuːn/; phần cuối có nguyên âm dài /uː/.
- Fiancé và fiancée: cùng có trọng âm ở âm cuối trong cách đọc đã ghi; khác chính tả và nghĩa, không khác cách phát âm đó.

Chọn một câu ví dụ, nghe cách đọc trong từ điển có âm thanh, đọc đuổi theo rồi ghi âm. Nghe lại để đối chiếu trọng âm và âm cuối; không cần cố bắt chước tốc độ quá nhanh.
Idiom và cụm từ về cưới hỏi: tie the knot, pop the question, cold feet nghĩa là gì?
Những thành ngữ dưới đây thường hợp với hội thoại hoặc lời chúc thân mật hơn là giấy tờ hành chính. Trong chủ đề cưới hỏi, bạn sẽ gặp các cách nói về cầu hôn, kết hôn như pop the question, tie the knot và walk down the aisle.
| Cụm từ | IPA | Nghĩa và sắc thái | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|
| tie the knot | /taɪ ðə nɑːt/ | kết hôn; thân mật | They tied the knot in May. — Họ kết hôn vào tháng Năm. |
| pop the question | /pɑːp ðə ˈkwestʃən/ | ngỏ lời cầu hôn; thân mật | He popped the question on holiday. — Anh ấy ngỏ lời cầu hôn trong kỳ nghỉ. |
| get cold feet | /ɡet koʊld fiːt/ | chùn bước vì lo lắng trước việc lớn; thân mật | She got cold feet before the wedding. — Cô ấy thấy chùn bước trước đám cưới. |
| get hitched | /ɡet hɪtʃt/ | kết hôn; rất thân mật | They got hitched last weekend. — Họ kết hôn cuối tuần trước. |
| walk down the aisle | /wɔːk daʊn ði aɪl/ | tiến vào lễ đường; cũng có thể hàm ý kết hôn | Her father walked down the aisle with her. — Bố cùng cô ấy tiến vào lễ đường. |
| take the plunge | /teɪk ðə plʌndʒ/ | quyết định làm việc lớn; tùy ngữ cảnh có thể là kết hôn | They decided to take the plunge and get married. — Họ quyết định tiến tới hôn nhân. |
| wedding bells | /ˈwedɪŋ belz/ | dấu hiệu hoặc tin vui sắp có đám cưới; thân mật | I hear wedding bells for those two. — Tôi đoán hai người ấy sắp có tin vui đám cưới. |
| a match made in heaven | /ə mætʃ meɪd ɪn ˈhevən/ | cặp đôi rất hòa hợp; giàu cảm xúc | They are a match made in heaven. — Họ là một cặp đôi rất đẹp. |
| the other half | /ði ˈʌðər hæf/ | người bạn đời hoặc người yêu; thân mật | My other half is waiting outside. — Người ấy của tôi đang đợi bên ngoài. |

Cold feet không chỉ nỗi lo trước đám cưới: cụm này cũng dùng khi ai đó chùn bước trước một quyết định quan trọng khác. Với take the plunge, người nghe cũng cần dựa vào ngữ cảnh để biết bạn đang nói về hôn nhân.
Bộ dùng ngay khi dự đám cưới: lời chúc, thiệp mời song ngữ và toast ngắn
Câu chúc mừng đám cưới bằng tiếng Anh
Bạn có thể chọn lời chúc theo mức độ thân thiết, rồi thêm tên cặp đôi và ký tên. Những câu dưới đây đều dùng được trong thiệp hoặc khi gặp trực tiếp:
- Congratulations on your wedding! — Chúc mừng đám cưới hai bạn!
- Wishing you a lifetime of love and happiness. — Chúc hai bạn yêu thương và hạnh phúc trọn đời.
- May your life together be full of joy. — Mong cuộc sống chung của hai bạn luôn tràn đầy niềm vui.
- Warmest congratulations to you both. — Xin gửi lời chúc mừng nồng nhiệt nhất đến hai bạn.
- Wishing you a wonderful journey together. — Chúc hai bạn có một hành trình bên nhau thật tuyệt vời.
- May your love grow stronger every day. — Mong tình yêu của hai bạn thêm bền chặt mỗi ngày.
- So happy to celebrate this day with you! — Rất vui được chung vui cùng hai bạn trong ngày này!
- Here’s to love, laughter and your future together! — Nâng ly chúc cho tình yêu, tiếng cười và tương lai chung của hai bạn!
Với đồng nghiệp hoặc người ít thân, câu 1, 2 và 4 lịch sự, dễ dùng. Nếu viết cho bạn thân, bạn có thể thêm một kỷ niệm riêng sau câu chúc để lời nhắn tự nhiên hơn.
Mẫu thiệp mời cưới song ngữ
Tiếng Anh
Lan and Minh request the pleasure of your company at their wedding.
Saturday, 12 December 2026, at 6:00 p.m.
Lotus Hall, 10 Lê Lợi Street, District 1, Hồ Chí Minh City
Dinner to follow. Please RSVP by 1 December.
Dress code: formal.
Tiếng Việt
Lan và Minh trân trọng kính mời bạn đến dự lễ cưới của chúng tôi.
18 giờ, thứ Bảy, ngày 12 tháng 12 năm 2026
Sảnh Lotus, số 10 đường Lê Lợi, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Tiệc tối diễn ra sau lễ. Vui lòng xác nhận tham dự trước ngày 1 tháng 12.
Trang phục: trang trọng.
Đây là mẫu minh họa; hãy thay tên, giờ và địa điểm theo thiệp thật. Request the pleasure of your company là cách mời trang trọng, còn RSVP yêu cầu người nhận phản hồi. Nếu thiệp ghi black tie, đó là quy định trang phục dự tiệc trang trọng, thường là tuxedo hoặc trang phục dạ hội phù hợp.

Toast cho đại diện hai gia đình
Mẫu dưới đây dành cho người được hai gia đình thống nhất cử đại diện. Khi đọc, hãy nói chậm và thay tên cho phù hợp.
Tiếng Anh
Good evening, everyone. On behalf of both families, thank you for joining us on this special day.
To Lan and Minh: may you always support one another, share many joyful moments and find strength together through difficult times. We are delighted to celebrate your marriage with the people who love you.
Please raise your glasses to the happy couple. Cheers!
Tiếng Việt
Xin chào quý vị. Thay mặt hai gia đình, tôi cảm ơn mọi người đã đến chung vui trong ngày đặc biệt này.
Gửi Lan và Minh: mong hai con luôn ủng hộ nhau, cùng chia sẻ nhiều khoảnh khắc vui vẻ và tìm thấy sức mạnh bên nhau khi gặp khó khăn. Chúng tôi rất vui được cùng những người yêu quý hai con chúc mừng cuộc hôn nhân này.
Xin mời quý vị nâng ly chúc mừng đôi uyên ương. Cạn ly!
On behalf of nghĩa là thay mặt; raise your glasses là nâng ly. Nếu là bạn thân, bạn có thể mở đầu bằng I’m so happy to celebrate with you today — Tôi rất vui được chung vui cùng hai bạn hôm nay. Nếu là cô dâu hoặc chú rể, bạn có thể nói Thank you for sharing this day with us — Cảm ơn mọi người đã chia sẻ ngày vui cùng chúng tôi.

Hội thoại mẫu tại tiệc cưới
Guest: Hi, I’m Mai. Is this the table for the bride’s friends?
Khách: Chào bạn, tôi là Mai. Đây có phải bàn dành cho bạn của cô dâu không?
Usher: Yes, it is. Let me show you to your seat.
Người hướng dẫn: Đúng rồi. Để tôi đưa bạn đến chỗ ngồi.
Guest: Thank you. What time does the reception start?
Khách: Cảm ơn bạn. Tiệc cưới bắt đầu lúc mấy giờ?
Usher: At six. Make yourself at home!
Người hướng dẫn: Lúc sáu giờ. Bạn cứ tự nhiên nhé!
Guest: Thanks! I’m looking forward to celebrating with everyone.
Khách: Cảm ơn! Tôi rất mong được chung vui cùng mọi người.
Make yourself at home là cách thân mật để mời khách cứ thoải mái; không cần hiểu theo nghĩa đen là biến nơi đó thành nhà mình. Nếu cần hỏi MC, bạn có thể nói: When should I give my toast? — Tôi nên đọc lời chúc nâng ly khi nào?
Khác biệt Anh–Anh và Anh–Mỹ, phong tục cưới Tây–Việt và thuật ngữ đăng ký kết hôn
Anh–Anh và Anh–Mỹ trong thuật ngữ cưới
Các cặp sau là những lựa chọn thường gặp. Điều đó không có nghĩa một từ hoàn toàn không được hiểu ở biến thể còn lại.
| Khái niệm | Anh–Anh | Anh–Mỹ | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|
| Tiệc độc thân của chú rể | stag do | bachelor party | Stag do thân mật; khi viết, nên giữ biến thể nhất quán. |
| Tiệc độc thân của cô dâu | hen do / hen party | bachelorette party | Đều nói về tiệc trước cưới; không đồng nghĩa hoàn toàn với tiệc tặng quà cho cô dâu. |
| Bữa ăn sau lễ cưới | wedding breakfast | wedding reception / wedding meal | Wedding breakfast chỉ bữa ăn cưới theo cách gọi truyền thống của Anh, không nhất thiết diễn ra buổi sáng. |
| Lễ cưới dân sự tại cơ quan nhà nước | registry office wedding | courthouse wedding / city hall wedding | Các địa điểm và thủ tục không hoàn toàn tương đương; chọn theo nơi tổ chức thực tế. |
| Phù dâu chính | maid of honour | maid of honor | Khác chính tả honour/honor; vai trò cơ bản tương ứng. |
| Giấy chứng nhận kết hôn | marriage certificate | marriage certificate | Ở Mỹ, marriage license là giấy phép kết hôn và không đồng nghĩa với giấy chứng nhận. |

Phong tục cưới Tây và Việt: dùng từ sao cho đúng
Không có một khuôn mẫu chung cho mọi đám cưới phương Tây hay Việt Nam. Khi so sánh, hãy nêu hành động thay vì tìm một từ tương đương tuyệt đối: betrothal gifts mô tả lễ vật, còn engagement ring là một chiếc nhẫn; hai thứ không thuộc cùng một nghi thức. Tương tự, đoàn rước dâu có thể đến nhà gái rồi đưa cô dâu về nhà trai, trong khi processional mô tả đoàn tiến vào nơi cử hành lễ. Hãy dựa vào bối cảnh để chọn cách dịch.
Thuật ngữ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài
| Từ vựng | IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Anh–Việt |
|---|---|---|---|---|
| marriage registration | /ˈmærɪdʒ ˌredʒɪˈstreɪʃən/ | danh từ | việc đăng ký kết hôn | They asked about marriage registration. — Họ hỏi về việc đăng ký kết hôn. |
| marriage certificate | /ˈmærɪdʒ sərˈtɪfɪkət/ | danh từ | giấy chứng nhận kết hôn | They received their marriage certificate. — Họ nhận được giấy chứng nhận kết hôn. |
| marriage license | /ˈmærɪdʒ ˈlaɪsəns/ | danh từ | giấy phép kết hôn | They applied for a marriage license. — Họ nộp đơn xin giấy phép kết hôn. |
| consular procedures | /ˈkɑːnsələr prəˈsiːdʒərz/ | danh từ số nhiều | thủ tục lãnh sự | She asked about consular procedures. — Cô ấy hỏi về thủ tục lãnh sự. |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | danh từ | người làm chứng | A witness signed the document. — Một người làm chứng ký vào giấy tờ. |
| affidavit of single status | /ˌæfɪˈdeɪvɪt əv ˈsɪŋɡəl ˈsteɪtəs/ | danh từ | bản tuyên thệ về tình trạng độc thân | He asked whether an affidavit of single status was needed. — Anh ấy hỏi có cần bản tuyên thệ về tình trạng độc thân không. |
| prenuptial agreement | /priːˈnʌptʃəl əˈɡriːmənt/ | danh từ | thỏa thuận tiền hôn nhân | They discussed a prenuptial agreement. — Họ bàn về một thỏa thuận tiền hôn nhân. |

Các thuật ngữ trên chỉ giúp bạn đọc và trao đổi bằng tiếng Anh, không phải hướng dẫn pháp lý. Tên giấy tờ, yêu cầu và cơ quan tiếp nhận phụ thuộc quốc gia và trường hợp cụ thể; hãy xác nhận với cơ quan đăng ký hoặc cơ quan lãnh sự có thẩm quyền.
Tự kiểm tra và ôn nhanh: quiz, điền từ, flashcard và cheat sheet trước ngày đám cưới
Quiz chọn nghĩa và điền từ
Chọn đáp án đúng cho câu 1–8, sau đó điền từ vào hội thoại ở câu 9–10. Hãy thử làm trước khi xem đáp án.
- Engagement ring là: A. nhẫn đính hôn; B. nhẫn cưới; C. vòng hoa.
- Reception trong ngữ cảnh cưới hỏi là: A. lời thề; B. tiệc cưới; C. tuần trăng mật.
- Best man thường là: A. phù rể chính; B. người dẫn chương trình; C. khách mời.
- Bridesmaid là: A. phù dâu; B. cô dâu; C. người làm chứng.
- Pop the question nghĩa là: A. đặt câu hỏi trong bài thi; B. ngỏ lời cầu hôn; C. gửi thiệp.
- Get cold feet nghĩa là: A. bị lạnh chân theo nghĩa đen; B. chùn bước vì lo lắng; C. đi hưởng tuần trăng mật.
- Cách diễn đạt gợi ý cho lễ ăn hỏi là: A. engagement ceremony; B. wedding cake; C. honeymoon.
- Dowry thường nói đến: A. của hồi môn từ phía cô dâu; B. mọi tráp lễ của nhà trai; C. người bưng tráp.
- Khách: When does the wedding _____ start? — Tiệc cưới bắt đầu lúc nào?
Người hướng dẫn: At six. — Lúc sáu giờ. - Khách: Congratulations! Please give my best wishes to the _____. — Chúc mừng! Hãy gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến đôi mới cưới.
Người hướng dẫn: I will. — Tôi sẽ chuyển lời.
Đáp án: 1A, 2B, 3A, 4A, 5B, 6B, 7A, 8A, 9. reception, 10. newlyweds.
1Khi viết bằng tiếng Anh, từ chỉ "hôn phu" (chồng chưa cưới) và "hôn thê" (vợ chưa cưới) có cách phát âm giống nhau nhưng phân biệt về chính tả như thế nào?
Cả hai từ có cách phát âm IPA giống nhau (/fiˈɑːnseɪ/), nhưng khi viết, danh từ chỉ nữ giới (hôn thê) có thêm một chữ 'e' ở cuối thành "fiancée".
2Trong các giai đoạn của một đám cưới, điểm khác biệt cơ bản giữa "wedding ceremony" và "wedding reception" là gì?
Lễ cưới (ceremony) là nơi tiến hành nghi thức trao lời thề và nhẫn, trong khi tiệc cưới (reception) là sự kiện ăn uống, ăn mừng cùng khách mời.
3Trong một đám cưới phương Tây truyền thống, những danh từ nào dưới đây được dùng để chỉ hai người hỗ trợ chính (phù rể chính và phù dâu chính) cho chú rể và cô dâu?
Best man là từ dùng để chỉ phù rể chính, người đứng gần chú rể và hỗ trợ chú rể trong các nhiệm vụ quan trọng.
4Khi giải thích nghi lễ cưới hỏi Việt Nam bằng tiếng Anh, cụm từ "betrothal gifts" được gợi ý sử dụng để miêu tả khái niệm nào?
"Betrothal gifts" miêu tả phù hợp các lễ vật đính hôn mà nhà trai chuẩn bị để trao cho nhà gái.
5Thành ngữ "get cold feet" trong ngữ cảnh chuẩn bị đám cưới (hoặc trước một quyết định lớn) dùng để diễn tả điều gì?
"Get cold feet" miêu tả tâm lý e ngại, lo âu đột ngột khiến một người do dự hoặc muốn rút lui trước việc lớn.
6Những cặp từ/cụm từ nào dưới đây thể hiện đúng sự khác biệt từ vựng giữa Anh–Anh và Anh–Mỹ trong chủ đề cưới hỏi?
"Stag do" là thuật ngữ thân mật phổ biến ở Anh, trong khi "bachelor party" là cách gọi phổ biến ở Mỹ.
7Khi phát âm từ "bouquet" (bó hoa cưới) theo chuẩn IPA Anh–Mỹ /buˈkeɪ/, người luyện phát âm cần lưu ý điều gì?
Từ "bouquet" có trọng âm ở âm tiết cuối /keɪ/, đồng thời chữ 't' cuối không được phát âm.
8Trong thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, thuật ngữ "affidavit of single status" mang nghĩa tiếng Việt là gì?
"Affidavit of single status" là văn bản pháp lý tuyên thệ/chứng nhận một người hiện đang độc thân để làm thủ tục kết hôn.
9Những cụm từ hoặc thành ngữ nào dưới đây trong tiếng Anh thường dùng để ngỏ lời cầu hôn hoặc báo hiệu tin vui sắp có đám cưới?
"Pop the question" là thành ngữ thân mật có nghĩa là ngỏ lời cầu hôn.
Flashcard và cheat sheet ôn nhanh
Tạo 20 thẻ bằng giấy hoặc ứng dụng: mặt trước ghi từ và IPA, mặt sau ghi nghĩa cùng câu ví dụ. Những câu dưới đây là gợi ý; bạn có thể che phần sau dấu gạch ngang để tự kiểm tra.
| Thẻ | Từ và IPA | Nghĩa, câu gợi nhớ |
|---|---|---|
| 1 | propose /prəˈpoʊz/ | cầu hôn — He proposed to her. |
| 2 | engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | sự đính hôn — They announced their engagement. |
| 3 | fiancé /fiˈɑːnseɪ/ | hôn phu — My fiancé is here. |
| 4 | fiancée /fiˈɑːnseɪ/ | hôn thê — His fiancée is here. |
| 5 | venue /ˈvenjuː/ | địa điểm — The venue is near the river. |
| 6 | bouquet /buˈkeɪ/ | bó hoa — Her bouquet is white. |
| 7 | bride /braɪd/ | cô dâu — The bride smiled. |
| 8 | groom /ɡruːm/ | chú rể — The groom greeted us. |
| 9 | bridesmaid /ˈbraɪdzmeɪd/ | phù dâu — Lan is a bridesmaid. |
| 10 | best man /ˌbest ˈmæn/ | phù rể chính — Minh is the best man. |
| 11 | aisle /aɪl/ | lối đi giữa các hàng ghế — Flowers lined the aisle. |
| 12 | wedding vows /ˈwedɪŋ vaʊz/ | lời thề cưới — They wrote their wedding vows. |
| 13 | wedding ring /ˈwedɪŋ rɪŋ/ | nhẫn cưới — This is my wedding ring. |
| 14 | reception /rɪˈsepʃən/ | tiệc cưới trong ngữ cảnh này — The reception starts at six. |
| 15 | toast /toʊst/ | lời nâng ly — Her father gave a toast. |
| 16 | honeymoon /ˈhʌnimuːn/ | tuần trăng mật — They went on their honeymoon. |
| 17 | betrothal gifts /bɪˈtroʊðəl ɡɪfts/ | lễ vật đính hôn — The betrothal gifts included tea. |
| 18 | ceremonial gift trays /ˌserəˈmoʊniəl ɡɪft treɪz/ | tráp lễ — Our friends carried the ceremonial gift trays. |
| 19 | tie the knot /taɪ ðə nɑːt/ | kết hôn — They tied the knot in May. |
| 20 | get cold feet /ɡet koʊld fiːt/ | chùn bước — He got cold feet. |

Hãy ôn cách quãng: thử nhớ lại vào ngày hôm sau, rồi giãn khoảng cách giữa các lần ôn nếu trả lời đúng. Với thẻ trả lời sai, hãy đưa trở lại lượt ôn gần hơn. Để có bản ôn nhanh mang theo, bạn có thể sao chép bảng flashcard và checklist vào tài liệu cá nhân rồi in hoặc lưu PDF. Bài này không đính kèm tệp tải xuống.
Checklist theo vai trò của bạn
Nếu bạn là khách mời
- ☐ Đọc được giờ, địa điểm, yêu cầu trang phục và hạn phản hồi trên thiệp.
- ☐ Chọn hai lời chúc phù hợp với mức độ thân thiết.
- ☐ Luyện hỏi đường đến bàn và giờ bắt đầu tiệc bằng tiếng Anh.
Nếu bạn là phù dâu hoặc phù rể
- ☐ Phân biệt vai trò chính và thành viên trong nhóm phù dâu, phù rể.
- ☐ Tự giới thiệu vai trò và hỏi cặp đôi nhiệm vụ cụ thể của mình.
- ☐ Luyện nói các từ về bó hoa, nhẫn, lời thề và lối đi trong lễ.
Nếu bạn giải thích nghi lễ Việt
- ☐ Chọn tên tiếng Anh gợi ý phù hợp với nghi thức thực tế của gia đình.
- ☐ Giữ tên Việt nếu cần, rồi chuẩn bị một câu giải thích ngắn cho khách.
- ☐ Kiểm tra lại cách dùng betrothal gifts, dowry và bride price theo đúng bối cảnh.
Nếu bạn viết thiệp hoặc đọc toast
- ☐ Điền đúng tên, thời gian, địa điểm và hạn phản hồi vào mẫu thiệp.
- ☐ Chọn lời chúc hoặc bài phát biểu phù hợp với vai trò của bạn.
- ☐ Đọc thử thành tiếng, ghi âm và sửa những từ còn nhấn sai.


| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Giai đoạn hoặc Chủ đề | Ví dụ Anh - Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| date | /deɪt/ | động từ | hẹn hò | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | They dated for two years. — Họ hẹn hò hai năm. |
| relationship | /rɪˈleɪʃənʃɪp/ | danh từ | mối quan hệ tình cảm | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | Their relationship began at university. — Họ bắt đầu yêu nhau khi học đại học. |
| couple | /ˈkʌpəl/ | danh từ | cặp đôi | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | The couple met through friends. — Cặp đôi gặp nhau qua bạn bè. |
| propose | /prəˈpoʊz/ | động từ | cầu hôn | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | He proposed to her last week. — Anh ấy cầu hôn cô ấy tuần trước. |
| proposal | /prəˈpoʊzəl/ | danh từ | lời cầu hôn | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | Her proposal surprised him. — Lời cầu hôn của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ. |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | danh từ | sự đính hôn | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | They announced their engagement. — Họ thông báo đã đính hôn. |
| engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | tính từ | đã đính hôn | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | They got engaged in June. — Họ đính hôn vào tháng Sáu. |
| engagement ring | /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/ | danh từ | nhẫn đính hôn | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | She showed us her engagement ring. — Cô ấy cho chúng tôi xem nhẫn đính hôn. |
| fiancé | /fiˈɑːnseɪ/ | danh từ | hôn phu | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | My fiancé is from Huế. — Chồng chưa cưới của tôi đến từ Huế. |
| fiancée | /fiˈɑːnseɪ/ | danh từ | hôn thê | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | His fiancée is a teacher. — Vợ chưa cưới của anh ấy là giáo viên. |
| engagement party | /ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈpɑːrti/ | danh từ | tiệc mừng đính hôn | Giai đoạn cầu hôn và đính hôn | We attended their engagement party. — Chúng tôi dự tiệc mừng đính hôn của họ. |
| wedding planner | /ˈwedɪŋ ˌplænər/ | danh từ | người lập kế hoạch đám cưới | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | Their wedding planner suggested a venue. — Người lập kế hoạch cưới gợi ý một địa điểm. |
| venue | /ˈvenjuː/ | danh từ | địa điểm tổ chức | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | The venue is near the river. — Địa điểm tổ chức ở gần sông. |
| guest list | /ˈɡest lɪst/ | danh từ | danh sách khách mời | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | We are checking the guest list. — Chúng tôi đang kiểm tra danh sách khách mời. |
| save-the-date | /ˌseɪv ðə ˈdeɪt/ | danh từ | thông báo giữ ngày dự cưới | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | We sent a save-the-date to our friends. — Chúng tôi gửi thông báo giữ ngày dự cưới cho bạn bè. |
| wedding invitation | /ˈwedɪŋ ˌɪnvɪˈteɪʃən/ | danh từ | thiệp mời cưới | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | Your wedding invitation arrived today. — Thiệp mời cưới của bạn đến hôm nay. |
| RSVP | /ˌɑːr es viː ˈpiː/ | danh từ | yêu cầu phản hồi có dự hay không | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | Please reply to the RSVP by Friday. — Vui lòng phản hồi việc tham dự trước thứ Sáu. |
| plus-one | /ˌplʌs ˈwʌn/ | danh từ | người đi cùng khách mời | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | May I bring a plus-one? — Tôi có thể đưa một người đi cùng không? |
| dress code | /ˈdres koʊd/ | danh từ | quy định trang phục | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | The dress code is formal. — Quy định trang phục là lịch sự, trang trọng. |
| wedding dress | /ˈwedɪŋ dres/ | danh từ | váy cưới | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | She chose a simple wedding dress. — Cô ấy chọn một chiếc váy cưới giản dị. |
| veil | /veɪl/ | danh từ | khăn voan cô dâu | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | Her veil is very light. — Khăn voan của cô ấy rất nhẹ. |
| bouquet | /buˈkeɪ/ | danh từ | bó hoa | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | The bouquet has white roses. — Bó hoa có những bông hồng trắng. |
| suit | /suːt/ | danh từ | bộ com lê | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | He bought a new suit. — Anh ấy mua một bộ com lê mới. |
| bridal shower | /ˈbraɪdəl ˌʃaʊər/ | danh từ | tiệc tặng quà trước cưới cho cô dâu | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | Her friends planned a bridal shower. — Bạn bè tổ chức tiệc tặng quà trước cưới cho cô ấy. |
| bachelor party | /ˈbætʃələr ˌpɑːrti/ | danh từ | tiệc độc thân cho chú rể | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | His friends hosted a bachelor party. — Bạn bè tổ chức tiệc độc thân cho anh ấy. |
| bachelorette party | /ˌbætʃələˈret ˌpɑːrti/ | danh từ | tiệc độc thân cho cô dâu | Giai đoạn chuẩn bị đám cưới | They went out for her bachelorette party. — Họ ra ngoài dự tiệc độc thân của cô ấy. |
| wedding ceremony | /ˈwedɪŋ ˈserəmoʊni/ | danh từ | lễ cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | The wedding ceremony begins at ten. — Lễ cưới bắt đầu lúc mười giờ. |
| bride | /braɪd/ | danh từ | cô dâu | Lễ cưới và tiệc cưới | The bride thanked her parents. — Cô dâu cảm ơn bố mẹ. |
| groom | /ɡruːm/ | danh từ | chú rể | Lễ cưới và tiệc cưới | The groom greeted the guests. — Chú rể chào đón khách. |
| wedding guest | /ˈwedɪŋ ɡest/ | danh từ | khách dự đám cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | Each wedding guest received a card. — Mỗi khách dự cưới nhận được một tấm thiệp. |
| officiant | /əˈfɪʃiənt/ | danh từ | người chủ trì nghi thức kết hôn | Lễ cưới và tiệc cưới | The officiant welcomed everyone. — Người chủ trì nghi thức chào đón mọi người. |
| aisle | /aɪl/ | danh từ | lối đi giữa các hàng ghế | Lễ cưới và tiệc cưới | Flowers lined the aisle. — Hoa được đặt dọc lối đi. |
| processional | /prəˈseʃənəl/ | danh từ | đoàn hoặc nghi thức tiến vào lễ đường | Lễ cưới và tiệc cưới | The processional began with music. — Nghi thức tiến vào lễ đường bắt đầu cùng tiếng nhạc. |
| wedding vows | /ˈwedɪŋ vaʊz/ | danh từ số nhiều | lời thề trong lễ cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | They wrote their own wedding vows. — Họ tự viết lời thề trong lễ cưới. |
| exchange vows | /ɪksˈtʃeɪndʒ vaʊz/ | cụm động từ | trao lời thề | Lễ cưới và tiệc cưới | They exchanged vows in the garden. — Họ trao lời thề trong khu vườn. |
| wedding ring | /ˈwedɪŋ rɪŋ/ | danh từ | nhẫn cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | His wedding ring is gold. — Nhẫn cưới của anh ấy bằng vàng. |
| exchange rings | /ɪksˈtʃeɪndʒ rɪŋz/ | cụm động từ | trao nhẫn cho nhau | Lễ cưới và tiệc cưới | The couple exchanged rings. — Cặp đôi trao nhẫn cho nhau. |
| pronounce | /prəˈnaʊns/ | động từ | tuyên bố chính thức | Lễ cưới và tiệc cưới | The officiant pronounced them married. — Người chủ trì tuyên bố họ đã kết hôn. |
| wedding reception | /ˈwedɪŋ rɪˈsepʃən/ | danh từ | tiệc cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | The wedding reception is at a hotel. — Tiệc cưới được tổ chức tại khách sạn. |
| emcee | /ˌem ˈsiː/ | danh từ | người dẫn chương trình, MC | Lễ cưới và tiệc cưới | The emcee introduced the couple. — MC giới thiệu cặp đôi. |
| toast | /toʊst/ | danh từ | lời nâng ly chúc mừng | Lễ cưới và tiệc cưới | Her father gave a toast. — Bố cô ấy đọc lời nâng ly chúc mừng. |
| wedding cake | /ˈwedɪŋ keɪk/ | danh từ | bánh cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | They cut the wedding cake together. — Họ cùng cắt bánh cưới. |
| first dance | /ˌfɜːrst ˈdæns/ | danh từ | điệu nhảy đầu tiên của đôi mới cưới | Lễ cưới và tiệc cưới | Their first dance was beautiful. — Điệu nhảy đầu tiên của họ thật đẹp. |
| newlyweds | /ˈnuːliwedz/ | danh từ số nhiều | đôi vợ chồng mới cưới | Sau đám cưới | The newlyweds thanked their guests. — Đôi mới cưới cảm ơn khách mời. |
| honeymoon | /ˈhʌnimuːn/ | danh từ | tuần trăng mật | Sau đám cưới | They went to Đà Lạt for their honeymoon. — Họ đến Đà Lạt hưởng tuần trăng mật. |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | Sau đám cưới | Her husband loves cooking. — Chồng cô ấy thích nấu ăn. |
| wife | /waɪf/ | danh từ | vợ | Sau đám cưới | His wife works in Hà Nội. — Vợ anh ấy làm việc ở Hà Nội. |
| spouse | /spaʊs/ | danh từ | vợ hoặc chồng | Sau đám cưới | You can bring your spouse. — Bạn có thể đưa vợ hoặc chồng đi cùng. |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | danh từ | hôn nhân | Sau đám cưới | They talked about marriage. — Họ trò chuyện về hôn nhân. |
| wedding anniversary | /ˈwedɪŋ ˌænəˈvɜːrsəri/ | danh từ | ngày kỷ niệm kết hôn | Sau đám cưới | Today is our fifth wedding anniversary. — Hôm nay là kỷ niệm năm năm ngày cưới của chúng tôi. |
Câu hỏi thường gặp
Fiancé và fiancée khác nhau thế nào?
Fiancé chỉ hôn phu (chồng chưa cưới, nam), fiancée chỉ hôn thê (vợ chưa cưới, nữ). Hai từ đọc gần giống nhau nhưng viết khác chữ e cuối.
Honeymoon có nghĩa là gì và vì sao gọi là tháng mật ong?
Honeymoon là kỳ nghỉ của cặp vợ chồng mới cưới, thường dịch là tuần trăng mật hoặc tháng mật ong. Nghĩa đen ghép từ honey (mật) và moon (trăng), ám chỉ giai đoạn ngọt ngào đầu hôn nhân.
Wedding reception khác wedding ceremony ở điểm nào?
Wedding ceremony là lễ cưới, nơi hai người trao lời thề và nhẫn. Wedding reception là tiệc cưới diễn ra sau đó để chiêu đãi khách.
Anniversary dùng thế nào khi nói về kỷ niệm ngày cưới?
Dùng wedding anniversary, ví dụ ‘Our 5th wedding anniversary’. Các mốc lớn có tên riêng như silver (25 năm), golden (50 năm).
Nên viết gì trong thiệp chúc mừng đám cưới ngắn bằng tiếng Anh?
Có thể viết ‘Congratulations on your wedding! Wishing you a lifetime of love and happiness.’ Câu này lịch sự, phù hợp với hầu hết mối quan hệ.