Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc: 7 nhóm theo trình độ A1–C1

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc chia thành 7 nhóm chính: vui (happy, excited, delighted), buồn (sad, miserable, heartbroken), giận (angry, annoyed, furious), sợ và lo (scared, worried, anxious), ngạc nhiên (surprised, shocked, astonished), trung tính (calm, bored, curious) và cảm xúc phức hợp (jealous, nostalgic, overwhelmed).

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc không chỉ có happy, sad hay angry. Các bảng dưới đây chia từ thành bảy nhóm, từ vui, buồn đến những cảm xúc phức hợp như ghen tị và hoài niệm. Mỗi từ đều có phiên âm IPA, nghĩa và câu ví dụ để bạn tra cứu, học cách dùng.

Nếu cần giao tiếp hằng ngày, bạn hãy bắt đầu với các mục A1–B1, rồi mở rộng sang B2–C1 để diễn đạt sắc thái chính xác hơn. Nhãn trình độ trong bài là ước lượng để định hướng học, không phải kết luận chính thức của English Vocabulary Profile cho mọi nghĩa và ngữ cảnh. Phần phiên âm IPA chủ yếu theo giọng Anh-Anh; cách phát âm có thể khác giữa các từ điển và vùng nói.

Bảng tra nhanh từ vựng cảm xúc tiếng Anh theo 7 nhóm và trình độ A1–C1

Các bảng tập trung vào tính từ chỉ cảm xúc. Mỗi câu ví dụ cho thấy cách dùng từ trong ngữ cảnh; bạn có thể thay chủ ngữ hoặc tình huống bằng trải nghiệm của mình.

Nhiều biểu cảm khuôn mặt khác nhau tương ứng với các nhóm từ vựng cảm xúc tiếng Anh
Bảy nhóm cảm xúc chính giúp bạn tra cứu từ vựng nhanh hơn. (Nguồn: salekit)

Nhóm vui và tích cực: happy, excited, content, elated

Nhóm cảm xúc Trình độ Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ
Vui A1–A2 happy /ˈhæpi/ vui, hạnh phúc I’m happy to see you.
Vui A1–A2 excited /ɪkˈsaɪtɪd/ hào hứng She’s excited about the trip.
Vui A1–A2 glad /ɡlæd/ vui, mừng I’m glad you’re feeling better.
Vui B1 pleased /pliːzd/ hài lòng, vui He was pleased with his results.
Vui B1 proud /praʊd/ tự hào We’re proud of our team.
Vui B2 content /kənˈtent/ mãn nguyện She feels content with her life.
Vui B2 delighted /dɪˈlaɪtɪd/ rất vui, hân hoan I was delighted to hear your news.
Vui C1 elated /ɪˈleɪtɪd/ vô cùng phấn chấn The players were elated after the victory.
Vui C1 ecstatic /ɪkˈstætɪk/ cực kỳ sung sướng She was ecstatic when she got the job.

Content nghiêng về cảm giác mãn nguyện, yên ổn; excited thường gợi sự háo hức trước hoặc trong một sự kiện. Chú ý viết ecstatic, không phải estatic — đây cũng là một trong những cách nói sung sướng tiếng Anh đậm sắc thái nhất.

Người trẻ cười tươi, minh họa nhóm từ vui như happy, excited, delighted
Nhóm từ chỉ niềm vui có nhiều mức độ, từ happy đến ecstatic. (Nguồn: ynghia.net)

Nhóm buồn: sad, depressed, miserable, heartbroken

Người ngồi buồn bên cửa sổ ngày mưa, minh họa nhóm từ chỉ nỗi buồn
Nhóm từ chỉ nỗi buồn trải dài từ sad đến devastated. (Nguồn: ynghia.net)
Nhóm cảm xúc Trình độ Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ
Buồn A1–A2 sad /sæd/ buồn I felt sad when she moved away.
Buồn A1–A2 unhappy /ʌnˈhæpi/ không vui, buồn He’s unhappy at his new school.
Buồn B1 disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng I was disappointed with my score.
Buồn B1 lonely /ˈləʊnli/ cô đơn She felt lonely in a new city.
Buồn B2 miserable /ˈmɪzrəbəl/ khổ sở, rất buồn I felt miserable sitting alone in the rain.
Buồn B2 depressed /dɪˈprest/ rất buồn; trầm cảm He felt depressed after losing his job.
Buồn B2 heartbroken /ˈhɑːtbrəʊkən/ đau lòng, tan nát cõi lòng She was heartbroken when her dog died.
Buồn C1 devastated /ˈdevəsteɪtɪd/ đau đớn, suy sụp They were devastated by the news.
Dùng depressed có cân nhắc

Trong giao tiếp, depressed có thể diễn tả cảm giác rất buồn; trong ngữ cảnh sức khỏe, từ này cũng có thể liên quan đến trầm cảm. Đừng tự suy ra chẩn đoán chỉ từ một câu nói hoặc dùng từ tùy tiện cho một thất vọng nhỏ.

Nhóm giận: angry, annoyed, irritated, furious

Nhóm cảm xúc Trình độ Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ
Giận A1–A2 angry /ˈæŋɡri/ tức giận He was angry about the delay.
Giận B1 annoyed /əˈnɔɪd/ bực, khó chịu I was annoyed by the noise.
Giận B1 upset /ʌpˈset/ buồn bực, khó chịu She was upset by his comment.
Giận B2 irritated /ˈɪrɪteɪtɪd/ bực bội, khó chịu He gets irritated when people interrupt him.
Giận B2 frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ bực bội vì bị cản trở I felt frustrated because the app kept crashing.
Giận B2 furious /ˈfjʊəriəs/ rất giận, giận dữ My brother was furious about the broken phone.
Giận C1 indignant /ɪnˈdɪɡnənt/ phẫn nộ vì điều bất công Residents were indignant about the unfair decision.

Chú ý cách viết irritated: hai chữ r sau chữ i đầu và hai chữ t trong phần irritate trước hậu tố -ed. Tùy tình huống, upset có thể nghiêng về buồn hoặc giận, chứ không phải lúc nào cũng có nghĩa là tức giận.

Người nhíu mày bực bội, minh họa nhóm từ chỉ sự tức giận
Từ annoyed đến furious, mức độ giận dữ tăng dần. (Nguồn: edu)

Nhóm sợ và lo lắng: scared, anxious, terrified, apprehensive

Nhóm cảm xúc Trình độ Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ
Sợ, lo A1–A2 scared /skeəd/ sợ The child was scared of the dark.
Sợ, lo A1–A2 afraid /əˈfreɪd/ sợ, e ngại I’m afraid of spiders.
Sợ, lo A1–A2 worried /ˈwʌrid/ lo lắng She’s worried about her exam.
Sợ, lo B1 nervous /ˈnɜːvəs/ hồi hộp, lo lắng I get nervous before presentations.
Sợ, lo B1 frightened /ˈfraɪtənd/ sợ hãi The little boy was frightened by the dog.
Sợ, lo B1 anxious /ˈæŋkʃəs/ lo âu He felt anxious about the results.
Sợ, lo B2 terrified /ˈterɪfaɪd/ khiếp sợ She was terrified of flying.
Sợ, lo B2 uneasy /ʌnˈiːzi/ bất an The silence made me feel uneasy.
Sợ, lo C1 apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/ e ngại điều sắp xảy ra I was apprehensive about starting a new job.
Sợ, lo C1 petrified /ˈpetrɪfaɪd/ khiếp sợ, sợ đến sững người He was petrified when he saw the snake.
Học viên lo lắng hồi hộp trước kỳ thi, minh họa nhóm từ chỉ sự sợ hãi và lo âu
Scared, worried, anxious hay terrified phản ánh các mức sợ và lo khác nhau. (Nguồn: pexels/anh-l)

Nhóm ngạc nhiên và nhóm trung tính

Nhóm cảm xúc Trình độ Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ
Ngạc nhiên A1–A2 surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên I was surprised by her answer.
Ngạc nhiên B1 shocked /ʃɒkt/ sốc, sửng sốt We were shocked by the accident.
Ngạc nhiên B2 astonished /əˈstɒnɪʃt/ vô cùng ngạc nhiên She was astonished at the result.
Ngạc nhiên C1 stunned /stʌnd/ sững sờ The audience was stunned by the announcement.
Trung tính A1–A2 tired /ˈtaɪəd/ mệt I’m tired after the journey.
Trung tính B1 calm /kɑːm/ bình tĩnh Try to stay calm during the interview.
Trung tính B1 curious /ˈkjʊəriəs/ tò mò I’m curious about your new project.
Trung tính B1 bored /bɔːd/ chán The children were bored during the wait.
Trung tính B2 indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ thờ ơ He seemed indifferent to the result.
Trung tính C1 ambivalent /æmˈbɪvələnt/ có cảm xúc trái chiều She felt ambivalent about leaving home.

Không phải cách phân loại nào cũng xem các trạng thái trung tính là cảm xúc: tired, chẳng hạn, thường chỉ trạng thái thể chất. Dù vậy, những từ này vẫn hữu ích khi bạn trả lời câu hỏi về cảm giác hoặc tâm trạng.

Nhóm cảm xúc phức hợp: bối rối, hoài niệm, ghen tị, xấu hổ, mơ hồ

Nhóm cảm xúc Trình độ Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ
Phức hợp B1 confused /kənˈfjuːzd/ bối rối, không hiểu I’m confused by these instructions.
Phức hợp B1 embarrassed /ɪmˈbærəst/ ngượng, xấu hổ He felt embarrassed when he forgot her name.
Phức hợp B1 jealous /ˈdʒeləs/ ghen tuông; ghen tị He was jealous of his friend’s success.
Phức hợp B2 envious /ˈenviəs/ ghen tị, thèm muốn điều người khác có I’m envious of her ability to stay calm.
Phức hợp B2 ashamed /əˈʃeɪmd/ xấu hổ vì việc đã làm hoặc điều gì đó She was ashamed of lying to her friend.
Phức hợp B2 nostalgic /nɒˈstældʒɪk/ hoài niệm This song makes me feel nostalgic.
Phức hợp B2 overwhelmed /ˌəʊvəˈwelmd/ choáng ngợp He felt overwhelmed by all the support.
Phức hợp C1 nonplussed /ˌnɒnˈplʌst/ bối rối, sững sờ không biết phản ứng She was nonplussed by the unexpected question.

Overwhelmed có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực, như sự ủng hộ dồn dập hoặc quá nhiều công việc. Ambivalent ở bảng trước cũng diễn tả cảm xúc phức hợp; bài xếp từ này vào nhóm trung tính để bạn dễ tìm khi muốn nói mình chưa nghiêng hẳn về một phía. Nếu muốn mở rộng nhóm này, bạn có thể tìm hiểu thêm các cách nói bối rối trong tiếng Anh qua những ví dụ cụ thể.

Người trầm ngâm suy tư, minh họa nhóm cảm xúc phức hợp như nostalgic, jealous, ashamed
Nhóm cảm xúc phức hợp cần ngữ cảnh để diễn đạt chính xác. (Nguồn: ynghia.net)

Emotion, feeling và mood: khác nhau thế nào và khi nào dùng từ nào

Emotion thường chỉ một cảm xúc như vui, giận hoặc thất vọng. Feeling nhấn vào trải nghiệm chủ quan và còn có thể chỉ cảm giác cơ thể hay linh cảm; mood là tâm trạng nền thường kéo dài hơn. Cách phân biệt này hữu ích khi học ngôn ngữ, nhưng không phải ranh giới tuyệt đối: thời lượng và nguyên nhân thay đổi tùy ngữ cảnh.

Giả sử bạn vừa rời một buổi phỏng vấn mà mình làm chưa tốt:

Từ Điểm nhấn Ví dụ Nghĩa trong ngữ cảnh
emotion Cảm xúc như thất vọng, lo lắng I couldn’t hide my emotions after the interview. Tôi không giấu được cảm xúc sau buổi phỏng vấn.
feeling Cảm nhận hoặc linh cảm cá nhân I have a feeling I won’t get the job. Tôi có cảm giác mình sẽ không được nhận.
mood Tâm trạng bao trùm một khoảng thời gian I’ve been in a bad mood since the interview. Tôi có tâm trạng không tốt từ sau buổi phỏng vấn.

Khi muốn nói “Tâm trạng tôi không tốt”, I’m in a bad mood tự nhiên hơn My emotion is not good. Với cảm giác thể chất, bạn có thể nói I feel cold hoặc a feeling of hunger. Tính từ moody thường chỉ người hay thay đổi tâm trạng hoặc dễ cáu, không đơn giản là “đa cảm”.

Ứng viên bước ra khỏi buổi phỏng vấn với tâm trạng nặng trĩu
Emotion, feeling và mood khác nhau về trọng tâm và thời lượng. (Nguồn: elsaspeak)

Phân biệt tính từ đuôi -ed và -ing: bored vs boring và cách tự kiểm tra

Quy tắc và mẹo kiểm tra 5 giây

Với các cặp tính từ cảm xúc phổ biến, đuôi -ed thường mô tả cảm giác của chủ thể; đuôi -ing thường mô tả người, vật hoặc tình huống gây ra cảm giác ấy. Để kiểm tra, hãy hỏi: “Chủ ngữ đang cảm thấy thế nào, hay đang gây cảm giác gì?”

  • I’m bored. — Tôi đang thấy chán.
  • I’m boring. — Tôi là người gây nhàm chán.
  • The lesson is boring. — Bài học gây nhàm chán.
  • Her students are bored. — Học sinh của cô ấy thấy chán.
Học viên ngồi chán trong lớp, minh họa sự khác biệt giữa bored và boring
Người trải nghiệm cảm giác dùng đuôi -ed, điều gây cảm giác dùng đuôi -ing. (Nguồn: pexels/anh-l)

Người cũng có thể là nguồn gây cảm xúc: He is interesting nghĩa là anh ấy thú vị, không phải anh ấy đang thấy hứng thú. Quy tắc này áp dụng cho các cặp đang xét, không phải mọi tính từ có đuôi -ed hoặc -ing trong tiếng Anh.

Các cặp -ed/-ing hay dùng

Cặp từ Người trải nghiệm Điều gây cảm xúc
bored / boring I’m bored with this game. This game is boring.
excited / exciting We’re excited about the match. The match looks exciting.
interested / interesting She’s interested in art. The exhibition is interesting.
annoyed / annoying He’s annoyed by the noise. The noise is annoying.
confused / confusing I’m confused by the question. The question is confusing.
tired / tiring They’re tired after the trip. The long journey was tiring.

Bài tập mini có đáp án

Chọn dạng phù hợp trong ngoặc:

  1. The instructions are so ___ that I don’t know what to do. (confused / confusing)
  2. I’m ___ in learning about other cultures. (interested / interesting)
  3. The children were ___ during the long wait. (bored / boring)
  4. This hike is ___; I need a rest. (tired / tiring)
  5. We’re ___ about the concert tomorrow. (excited / exciting)

Đáp án: 1. confusing — chỉ dẫn gây bối rối; 2. interested — người nói cảm thấy hứng thú; 3. bored — trẻ em cảm thấy chán; 4. tiring — chuyến đi bộ gây mệt; 5. excited — người nói cảm thấy háo hức.

Từ đồng nghĩa chỉ cảm xúc: khác nhau về mức độ, sắc thái và văn phong

Thang cường độ buồn – giận – sợ

Mức 1–5 dưới đây là gợi ý tương đối, không phải thang đo chuẩn. Những từ cùng hàng cảm xúc không phải lúc nào cũng thay thế được nhau: worried là lo, còn scared thường là sợ; indignant nhấn vào cảm giác bị đối xử bất công.

Nhóm Từ Mức độ (1–5) Văn phong Sắc thái và lưu ý Ví dụ
Buồn sad 2 Trung tính Buồn nói chung I felt sad when she left.
Buồn unhappy 2–3 Trung tính Không vui, có thể vì một hoàn cảnh kéo dài He’s unhappy at work.
Buồn miserable 4 Trung tính Khổ sở, rất không vui She felt miserable in the rain.
Buồn depressed 4 Cần xét ngữ cảnh Rất buồn; cũng có thể nói về tình trạng trầm cảm He felt depressed after losing his job.
Buồn heartbroken 5 Trung tính Đau lòng sâu sắc vì mất mát She was heartbroken by the news.
Buồn devastated 5 Trung tính Suy sụp, đau đớn vì biến cố They were devastated by the loss.
Giận annoyed 2 Trung tính Khó chịu, bực I was annoyed by the noise.
Giận irritated 2–3 Trung tính Bực, thường do điều gây khó chịu She gets irritated by interruptions.
Giận angry 3 Trung tính Tức giận nói chung He was angry about the delay.
Giận furious 5 Trung tính Cực kỳ tức giận She was furious with him.
Giận enraged 5 Trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết Giận dữ mạnh The decision enraged residents.
Sợ, lo worried 2 Trung tính Lo về điều có thể xảy ra I’m worried about the result.
Sợ, lo scared 3 Trung tính, thông dụng Sợ một điều cụ thể hoặc tình huống I was scared of the dark.
Sợ, lo frightened 3–4 Trung tính Sợ hãi; không nhất thiết mạnh hơn scared The child was frightened by the dog.
Sợ, lo terrified 5 Trung tính Khiếp sợ She was terrified of flying.
Sợ, lo petrified 5 Sinh động Khiếp sợ; đôi khi hàm ý sững người He stood petrified by the door.
Chọn trạng từ theo tính từ

Với các tính từ cực độ như furious, terrified và devastated, hãy ưu tiên absolutely hoặc utterly: absolutely furious, utterly devastated. Với angry hay worried, very và really thường phù hợp hơn. Con số trong bảng chỉ giúp hình dung; không phải mọi từ ở mức 4 đều kết hợp giống nhau.

Trong email công việc, I’m concerned about the delay hoặc I’m disappointed with the outcome thường phù hợp hơn những cách nói quá mạnh khi vấn đề chưa nghiêm trọng. Với bạn bè, hãy chọn từ phản ánh đúng mức độ cảm xúc của bạn, thay vì mặc định dùng từ mạnh.

Thang màu thể hiện mức độ cảm xúc từ nhẹ đến mạnh
Thang 1–5 chỉ là gợi ý tương đối về cường độ cảm xúc. (Nguồn: ynghia.net)

Từ dễ hiểu nhầm: nonplussed và các bẫy tương tự

Nonplussed thường có nghĩa ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức không biết nói hay làm gì. Một số người, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cũng dùng từ này theo nghĩa gần như ngược lại: bình thản, không bối rối. Vì từ này dễ gây hiểu nhầm, bạn nên dùng confused, puzzled hoặc unfazed nếu muốn nói rõ ý. Các nguồn học từ vựng cũng xếp nonplussed vào nhóm tích cực hay tiêu cực khác nhau, chứ không cố định.

Jealous có thể chỉ ghen tuông vì sợ mất một mối quan hệ hoặc ghen tị với điều người khác có. Envious tập trung vào ý mong có điều người khác có: I’m envious of her confidence. Hai từ có phần giao nhau, không nên coi chúng hoàn toàn tách biệt.

Word formation của từ vựng cảm xúc: từ tính từ sang danh từ, động từ, trạng từ

Bảng danh từ – tính từ – trạng từ

Học các từ cùng họ giúp bạn thay đổi cấu trúc câu. Dấu “—” nghĩa là bảng không đưa ra một dạng thông dụng tương ứng; không phải mọi hàng đều có đủ bốn từ cùng nghĩa.

Tính từ Danh từ Trạng từ Động từ liên quan Ví dụ
happy happiness happily — Her happiness was obvious.
sad sadness sadly sadden The news saddened us all.
angry anger angrily anger The decision angered residents.
anxious anxiety anxiously — She waited anxiously for the results.
excited excitement excitedly excite The announcement excited the fans.
fearful fear fearfully fear Many people fear public speaking.
bored boredom — bore The long lecture bored the students.
confused confusion confusedly confuse The instructions confused me.
embarrassed embarrassment embarrassedly embarrass He embarrassed me in front of the class.
depressed depression — depress The grey weather depresses me.
jealous jealousy jealously — Jealousy damaged their friendship.
envious envy enviously envy I envy her confidence.

Một số danh từ có hậu tố -ness như sadness, -ment như excitement, -ion như confusion hoặc -ity như anxiety. Bạn không thể chỉ thêm hậu tố một cách máy móc: happy đổi thành happiness, còn angry thường đi với danh từ anger. Cặp anxious /ˈæŋkʃəs/ và anxiety /æŋˈzaɪəti/ còn đổi vị trí trọng âm.

Depressingly là một trạng từ có thật, nhưng thường mang nghĩa “một cách đáng buồn/đáng nản”, không phải trạng từ trực tiếp tương ứng với người đang cảm thấy depressed. Tương tự, hãy tra ví dụ trước khi dùng một dạng hiếm như embarrassedly.

Động từ và phrasal verbs hay gặp

Các động từ chỉ cảm xúc hoặc thái độ thường gặp gồm love, hate, fear, enjoy, adore, resent và dread:

  • I love spending time with my family. — Tôi thích dành thời gian với gia đình.
  • She hates being late. — Cô ấy ghét đến muộn.
  • He fears losing his job. — Anh ấy sợ mất việc.
  • We enjoyed the concert. — Chúng tôi đã thưởng thức buổi hòa nhạc.
  • She adores her little nephew. — Cô ấy rất yêu quý cháu trai nhỏ.
  • He resents being treated unfairly. — Anh ấy phẫn uất vì bị đối xử bất công.
  • I dread speaking in public. — Tôi rất sợ, không mong phải nói trước đám đông.
Phrasal verb Nghĩa Câu ví dụ
cheer up vui lên; làm ai vui lên I brought her flowers to cheer her up.
calm down bình tĩnh lại Take a breath and calm down.
break down suy sụp, bật khóc He broke down when he heard the news.
freak out hoảng hốt; cách nói thân mật Don’t freak out; we have time to fix it.
get over vượt qua, nguôi ngoai It took her time to get over the disappointment.
bottle up kìm nén, không bộc lộ He tends to bottle up his feelings.
Người hít thở sâu để bình tĩnh lại, minh họa phrasal verb calm down
Các phrasal verb như cheer up, calm down rất hay gặp trong hội thoại. (Nguồn: edu)

Cách hỏi, trả lời về cảm xúc và idioms diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày

Mẫu hỏi và trả lời theo tình huống

  • Hỏi thăm: How are you feeling today? — Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? Trả lời: I’m a bit tired, but I’m okay.
  • Khi thấy ai có vẻ buồn: You look upset. Are you okay? — Trông bạn có vẻ buồn, bạn ổn không? Trả lời: I’m disappointed about my exam, but I’ll be fine.
  • Hỏi chuyện gì xảy ra: What’s wrong? — Có chuyện gì vậy? Trả lời: I’m a bit down because I miss my family.
  • Chia sẻ tin vui: How do you feel about your new job? — Bạn thấy thế nào về công việc mới? Trả lời: I’m excited, although I’m a little nervous.
Hai người bạn trò chuyện, một người hỏi thăm cảm xúc của người kia
Các mẫu câu hỏi thăm giúp hội thoại về cảm xúc tự nhiên hơn. (Nguồn: pexels/ph-m-anh)

What’s wrong? hữu ích khi người kia có vẻ không ổn, nhưng có thể quá trực diện trong một số tình huống. Muốn hỏi nhẹ nhàng hơn, bạn hãy dùng Would you like to talk about it? và tôn trọng nếu họ không muốn chia sẻ.

Idioms diễn tả cảm xúc phổ biến

Các idioms về cảm xúc sau chủ yếu phù hợp với hội thoại thân mật. Hãy chọn cách nói hợp với tình huống để câu nghe tự nhiên.

Idiom Nghĩa và mức độ thân mật Câu ví dụ
over the moon cực kỳ vui; thân mật She was over the moon about her new job.
on cloud nine sung sướng tột độ; thân mật He’s been on cloud nine since he passed.
down in the dumps buồn rầu; thân mật I’ve been down in the dumps lately.
blow off steam giải tỏa căng thẳng, bực bội; thân mật I went for a run to blow off steam.
have butterflies in one’s stomach hồi hộp, cồn cào; thân mật I had butterflies in my stomach before the speech.
see red nổi giận đùng đùng; thân mật He saw red when he discovered the lie.
on edge căng thẳng, dễ cáu hoặc lo lắng; thông dụng She’s been on edge before the interview.
Người nhảy lên vui sướng, minh họa idiom over the moon
Over the moon và on cloud nine diễn tả niềm vui tột độ. (Nguồn: ynghia.net)

Anh-Anh, Anh-Mỹ và slang cảm xúc

Một số từ đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh thân mật: chuffed là rất vui hoặc tự hào (I’m chuffed with the result); gutted là cực kỳ thất vọng (I’m gutted we lost); cheesed off là bực mình (She’s cheesed off about the delay). Người nói ở nơi khác có thể hiểu hoặc dùng chúng, nhưng mức độ quen thuộc khác nhau.

Trên mạng xã hội, bạn có thể gặp shook — sững sờ (I was shook by the ending); salty — bực bội, cay cú (He’s salty about losing); vibing — đang tận hưởng không khí (We’re just vibing to the music); hoặc cringe — ngượng thay, khó xử (That joke was cringe). Đây là slang rất thân mật, nghĩa và sắc thái thay đổi theo cộng đồng. Bạn nên tránh dùng trong văn viết trang trọng và thận trọng trong bài thi.

Những lỗi người Việt hay mắc

  • I’m boring khác I’m bored: câu đầu nói người nói gây nhàm chán; câu sau nói người nói đang chán.
  • Không nói I’m fear để diễn đạt “Tôi sợ”. Hãy nói I’m afraid, I’m scared hoặc I fear failure.
  • Với feel mang nghĩa “cảm thấy”, dùng tính từ: I feel sad, không phải I feel sadly. Tuy nhiên, trạng từ vẫn có thể xuất hiện khi feel mang nghĩa khác; chẳng hạn feel carefully nói về cách sờ.
  • Nói I’m in a bad mood, không nói I’m bad mood.
  • Chọn absolutely furious hoặc really angry thay vì very furious trong cách dùng thông thường.

Dùng từ vựng cảm xúc trong IELTS Speaking và Writing để nâng band điểm

Trong IELTS, vốn từ được đánh giá qua độ đa dạng, khả năng chọn từ, kết hợp từ và diễn đạt phù hợp. Một cụm ít gặp nhưng dùng sai không tự động tốt hơn một câu đơn giản, chính xác. Từ vựng cảm xúc có thể hỗ trợ tiêu chí Lexical Resource, nhưng không có từ hay cụm nào bảo đảm một mức điểm cụ thể.

Mẫu trả lời Speaking Part 2 có phân tích

Đề luyện tập: Describe a time when you felt very nervous. You should say when it was, where you were, why you felt nervous and explain how you felt afterwards.

Bạn có thể triển khai theo năm bước: giới thiệu sự kiện; đặt bối cảnh; diễn tả cảm xúc tăng dần; kể điều xảy ra ở thời điểm quan trọng; kết thúc bằng cảm nhận và bài học.

I’d like to talk about my first university presentation, when I felt absolutely terrified. It happened in my first year, in a classroom full of students I barely knew. Public speaking had always made me nervous, and I was worried that I might forget everything.

At first, I was only a bit anxious, but as my turn approached, my heart started pounding. I had practised at home, yet standing in front of everyone felt completely different. Once I began speaking, I focused on one friendly face in the audience and gradually became calmer.

When I finished, I felt a wave of relief. I was also proud that I had managed to explain my ideas clearly. Looking back, the experience taught me that preparation helps, but feeling nervous doesn’t mean I can’t do something well.

Trong đoạn này, a bit anxious diễn tả mức lo nhẹ, absolutely terrified diễn tả mức mạnh, còn a wave of relief cho thấy cảm giác nhẹ nhõm khi sự việc kết thúc. My heart started pounding mô tả một biểu hiện cụ thể thay vì lặp lại I was nervous.

Hãy điều chỉnh tốc độ và ngữ điệu cho dễ nghe, kể theo ý thay vì cố đọc thuộc. Cử chỉ tự nhiên có thể giúp bạn giao tiếp thoải mái, nhưng đừng xem ngôn ngữ cơ thể là một tiêu chí chấm điểm từ vựng riêng.

Thí sinh luyện nói trước giám khảo, minh họa phần IELTS Speaking
Mẫu trả lời Part 2 cho thấy cách diễn tả cảm xúc tăng dần. (Nguồn: edu)

Collocation cảm xúc cho Speaking Part 3 và Writing

Collocation Nghĩa Câu ví dụ
alleviate anxiety làm giảm lo âu Clear information can help alleviate anxiety before an exam.
evoke strong emotions gợi lên cảm xúc mạnh Films can evoke strong emotions in viewers.
a sense of isolation cảm giác bị cô lập Working remotely may increase a sense of isolation for some people.
cope with stress đối phó với căng thẳng Students need time to learn how to cope with stress.
express emotions bày tỏ cảm xúc Some people find it difficult to express emotions openly.
a sense of accomplishment cảm giác thành tựu Completing a difficult project can create a sense of accomplishment.

Với câu hỏi Part 3 như Why do some people find it difficult to express their emotions?, bạn có thể trả lời: Some people worry about being judged, so they keep their feelings to themselves. For example, a student might avoid discussing anxiety because they do not want to appear unprepared. Câu trả lời nêu lý do rồi đưa ví dụ minh họa, thay vì chỉ xếp nhiều tính từ cạnh nhau.

Trong Writing Task 2, hãy chọn cụm từ phù hợp với luận điểm và mức độ chắc chắn. Cách nói may increase a sense of isolation thận trọng hơn lời khẳng định rằng làm việc từ xa luôn khiến mọi người cô lập. Tránh đưa slang như shook hoặc salty vào bài luận trang trọng.

Học và ghi nhớ từ vựng cảm xúc lâu: phương pháp, bài tập phân tầng và tài nguyên tải về

Phương pháp ghi nhớ hiệu quả

Hãy học theo cụm nhỏ thay vì cố thuộc cả danh sách trong một lần. Với mỗi từ, ghi nghĩa, một cụm thường đi kèm và câu gắn với bản thân: anxious about an interview → I felt anxious about my interview. Ôn lại theo khoảng cách thời gian tăng dần là cách áp dụng spaced repetition, hay lặp lại ngắt quãng.

Bộ flashcard từ vựng tiếng Anh trên bàn học, minh họa phương pháp lặp lại ngắt quãng
Ôn tập theo khoảng cách thời gian tăng dần giúp ghi nhớ lâu. (Nguồn: ynghia.net)
  1. Chọn một nhóm

    Chọn 5–8 từ cùng nhóm, trong đó có từ cơ bản và một hoặc hai từ bạn muốn dùng chính xác hơn.


  2. Tạo câu của bạn

    Viết một câu thật ngắn cho mỗi từ; ghi luôn giới từ trong cụm như proud of hoặc worried about.


  3. Nghe và nói lại

    Tra âm thanh từ một từ điển có phát âm, nghe rồi nói theo cả câu để luyện trọng âm và ngữ điệu.


  4. Ôn cách quãng

    Tự kiểm tra vào ngày hôm sau, rồi ôn lại sau vài ngày và một tuần; đưa các từ còn quên vào lượt ôn tiếp theo.

Bạn cũng có thể viết nhật ký hai câu: I felt frustrated when my bus was late. I felt relieved when I arrived on time. Khi nghe và nói theo, hay shadowing, hãy ưu tiên phát âm rõ cụm từ thay vì cố bắt chước tốc độ quá nhanh.

Bài tập phân tầng có đáp án

Cấp 1 — Chọn từ thích hợp. Dùng mỗi từ một lần: proud, worried, surprised.

  1. I’m ___ about the storm because my family is still on the road.
  2. Her parents are ___ of her for finishing the project.
  3. I didn’t expect a gift, so I was ___ when he gave me one.

Cấp 2 — Chọn sắc thái và cấu trúc.

  1. Chọn từ diễn tả sự tức giận rất mạnh: annoyed / furious.
  2. Chọn câu tự nhiên: I’m in a bad mood / I’m a bad mood.
  3. Chọn từ phù hợp: The instructions were confusing, so I felt confused / confusing.

Cấp 3 — Viết lại theo từ gợi ý, giữ nghĩa gần nhất.

  1. The result made me very happy. Dùng delighted: The result ___ me.
  2. I was extremely frightened during the storm. Dùng terrified: I was ___ during the storm.
  3. I felt relieved when the interview ended. Dùng sense: I felt ___ when the interview ended.

Đáp án và giải thích:

  1. worried — lo về sự an toàn của gia đình.
  2. proud — cấu trúc proud of someone.
  3. surprised — cảm thấy ngạc nhiên vì điều bất ngờ.
  4. furious — mạnh hơn annoyed.
  5. I’m in a bad mood — cần giới từ in và mạo từ a.
  6. confused — chủ ngữ I trải nghiệm cảm giác; confusing mô tả chỉ dẫn gây bối rối.
  7. delighted: The result delighted me. Ở đây delight là động từ.
  8. absolutely terrified: I was absolutely terrified during the storm. Cũng có thể dùng terrified mà không cần trạng từ.
  9. a sense of relief: I felt a sense of relief when the interview ended.
Tự kiểm tra nhanh

1Bạn muốn diễn đạt ý "Tôi có tâm trạng không tốt kể từ sau buổi phỏng vấn" để chỉ một trạng thái cảm xúc bao trùm kéo dài suốt một khoảng thời gian. Câu nào sau đây tự nhiên và chính xác nhất?

2Xét câu: "The presentation was so long and _ that all the audience members felt _." Từ thích hợp nhất điền vào hai vị trí trống lần lượt là gì?

3Theo quy tắc kết hợp từ (collocations), những cụm từ nào dưới đây sử dụng trạng từ nhấn mạnh phù hợp với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh (extreme adjectives)? (Chọn tất cả đáp án đúng)

4Từ "nonplussed" ở trình độ C1 thường mang nghĩa là gì trong tiếng Anh chuẩn, và tại sao người học cần cẩn trọng khi sử dụng?

5Những phrasal verb nào dưới đây được giải thích đúng với ý nghĩa diễn tả phản ứng hoặc cách xử lý cảm xúc trong tiếng Anh? (Chọn tất cả đáp án đúng)

6Trong các câu diễn đạt cảm xúc sau đây, câu nào vi phạm quy tắc ngữ pháp khi sử dụng động từ "feel" để chỉ cảm giác cá nhân?

7Trong bài thi IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2, những cụm từ (collocations) nào sau đây thể hiện văn phong trang trọng và phù hợp để diễn đạt các khía cạnh tâm lý / cảm xúc? (Chọn tất cả đáp án đúng)

8Trong giao tiếp thân mật kiểu Anh-Anh (British English), tính từ nào sau đây được sử dụng phổ biến với nghĩa "rất vui hoặc tự hào"?

Checklist tự sửa lỗi và tài nguyên tải về

Trước hoặc sau một cuộc hội thoại, hãy kiểm tra tám điểm sau:

  • ☐ Tôi muốn nói mình cảm thấy chán hay mình gây nhàm chán: bored hay boring?
  • ☐ Tôi đã chọn trạng từ tự nhiên chưa: absolutely terrified thay vì very terrified?
  • ☐ Tôi có nhầm danh từ với tính từ không: I’m afraid, không phải I’m fear?
  • ☐ Sau feel với nghĩa “cảm thấy”, tôi đã dùng tính từ: I feel sad?
  • ☐ Tôi muốn nói ghen tuông hay ghen tị; ngữ cảnh của jealous hoặc envious đã rõ chưa?
  • ☐ Tôi có đang dùng depressed quá mạnh cho một nỗi buồn nhẹ không?
  • ☐ Tôi đã nói in a bad mood, proud of và worried about đúng cấu trúc chưa?
  • ☐ Tôi có phát âm rõ đuôi trong excited /ɪkˈsaɪtɪd/, bored /bɔːd/ và embarrassed /ɪmˈbærəst/ không?

Để có bản PDF, bạn có thể dùng chức năng in của trình duyệt và chọn lưu bài thành PDF. Bài viết không đính kèm tệp PDF, bộ flashcard hay audio riêng. Bạn có thể tự tạo flashcard từ các bảng: mặt trước ghi worried about; mặt sau ghi “lo về” cùng câu I’m worried about the results. Về phát âm, hãy tra từng từ trong từ điển có audio và so sánh biến thể Anh-Anh, Anh-Mỹ.

Một sơ đồ tư duy đơn giản có thể bắt đầu bằng feelings ở giữa, tỏa ra bảy nhánh theo các nhóm trong bài. Trên mỗi nhánh, nối từ cơ bản với một từ mạnh hơn và ghi tình huống: angry → furious → angry about the delay.

Kế hoạch học 7 ngày

  1. Ngày 1 — Vui: học happy, excited, proud và thêm các từ phù hợp trình độ; viết về một tin vui.
  2. Ngày 2 — Buồn: học sad, disappointed, lonely; phân biệt nỗi buồn với thất vọng và cô đơn.
  3. Ngày 3 — Giận: học angry, annoyed, frustrated; đặt câu với angry about.
  4. Ngày 4 — Sợ và lo: học scared, worried, nervous, anxious; kể một tình huống trước kỳ thi.
  5. Ngày 5 — Ngạc nhiên: học surprised, shocked, astonished; ôn thêm sự khác biệt -ed/-ing.
  6. Ngày 6 — Trung tính: học calm, curious, tired, bored; viết hai câu về tâm trạng trong ngày.
  7. Ngày 7 — Phức hợp: học embarrassed, jealous, nostalgic; ôn lại các thẻ còn khó và tự ghi âm một câu trả lời dài khoảng một phút.
Sổ tay và lịch trên bàn, minh họa kế hoạch học từ vựng cảm xúc trong 7 ngày
Kế hoạch 7 ngày giúp bạn phủ sóng đủ bảy nhóm cảm xúc. (Nguồn: ynghia.net)

Hôm nay, hãy bắt đầu với nhóm bạn dùng nhiều nhất: chọn vài từ, đặt câu thật và kiểm tra lại vào ngày mai.

Nhìn nhanhTừ vựng tiếng Anh về cảm xúc: 7 nhóm theo trình độ A1–C1
(Nguồn: ynghia.net)
Dữ liệu chính
Nhóm cảm xúcTrình độTừ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ
VuiA1–A2happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúcI'm happy to see you.
VuiA1–A2excited/ɪkˈsaɪtɪd/hào hứngShe's excited about the trip.
VuiA1–A2glad/ɡlæd/vui, mừngI'm glad you're feeling better.
VuiB1pleased/pliːzd/hài lòng, vuiHe was pleased with his results.
VuiB1proud/praʊd/tự hàoWe're proud of our team.
VuiB2content/kənˈtent/mãn nguyệnShe feels content with her life.
VuiB2delighted/dɪˈlaɪtɪd/rất vui, hân hoanI was delighted to hear your news.
VuiC1elated/ɪˈleɪtɪd/vô cùng phấn chấnThe players were elated after the victory.
VuiC1ecstatic/ɪkˈstætɪk/cực kỳ sung sướngShe was ecstatic when she got the job.
BuồnA1–A2sad/sæd/buồnI felt sad when she moved away.
BuồnA1–A2unhappy/ʌnˈhæpi/không vui, buồnHe's unhappy at his new school.
BuồnB1disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/thất vọngI was disappointed with my score.
BuồnB1lonely/ˈləʊnli/cô đơnShe felt lonely in a new city.
BuồnB2miserable/ˈmɪzrəbəl/khổ sở, rất buồnI felt miserable sitting alone in the rain.
BuồnB2depressed/dɪˈprest/rất buồn; trầm cảmHe felt depressed after losing his job.
BuồnB2heartbroken/ˈhɑːtbrəʊkən/đau lòng, tan nát cõi lòngShe was heartbroken when her dog died.
BuồnC1devastated/ˈdevəsteɪtɪd/đau đớn, suy sụpThey were devastated by the news.
GiậnA1–A2angry/ˈæŋɡri/tức giậnHe was angry about the delay.
GiậnB1annoyed/əˈnɔɪd/bực, khó chịuI was annoyed by the noise.
GiậnB1upset/ʌpˈset/buồn bực, khó chịuShe was upset by his comment.
GiậnB2irritated/ˈɪrɪteɪtɪd/bực bội, khó chịuHe gets irritated when people interrupt him.
GiậnB2frustrated/frʌˈstreɪtɪd/bực bội vì bị cản trởI felt frustrated because the app kept crashing.
GiậnB2furious/ˈfjʊəriəs/rất giận, giận dữMy brother was furious about the broken phone.
GiậnC1indignant/ɪnˈdɪɡnənt/phẫn nộ vì điều bất côngResidents were indignant about the unfair decision.
Sợ, loA1–A2scared/skeəd/sợThe child was scared of the dark.
Sợ, loA1–A2afraid/əˈfreɪd/sợ, e ngạiI'm afraid of spiders.
Sợ, loA1–A2worried/ˈwʌrid/lo lắngShe's worried about her exam.
Sợ, loB1nervous/ˈnɜːvəs/hồi hộp, lo lắngI get nervous before presentations.
Sợ, loB1frightened/ˈfraɪtənd/sợ hãiThe little boy was frightened by the dog.
Sợ, loB1anxious/ˈæŋkʃəs/lo âuHe felt anxious about the results.
Sợ, loB2terrified/ˈterɪfaɪd/khiếp sợShe was terrified of flying.
Sợ, loB2uneasy/ʌnˈiːzi/bất anThe silence made me feel uneasy.
Sợ, loC1apprehensive/ˌæprɪˈhensɪv/e ngại điều sắp xảy raI was apprehensive about starting a new job.
Sợ, loC1petrified/ˈpetrɪfaɪd/khiếp sợ, sợ đến sững ngườiHe was petrified when he saw the snake.
Ngạc nhiênA1–A2surprised/səˈpraɪzd/ngạc nhiênI was surprised by her answer.
Ngạc nhiênB1shocked/ʃɒkt/sốc, sửng sốtWe were shocked by the accident.
Ngạc nhiênB2astonished/əˈstɒnɪʃt/vô cùng ngạc nhiênShe was astonished at the result.
Ngạc nhiênC1stunned/stʌnd/sững sờThe audience was stunned by the announcement.
Trung tínhA1–A2tired/ˈtaɪəd/mệtI'm tired after the journey.
Trung tínhB1calm/kɑːm/bình tĩnhTry to stay calm during the interview.
Trung tínhB1curious/ˈkjʊəriəs/tò mòI'm curious about your new project.
Trung tínhB1bored/bɔːd/chánThe children were bored during the wait.
Trung tínhB2indifferent/ɪnˈdɪfrənt/thờ ơHe seemed indifferent to the result.
Trung tínhC1ambivalent/æmˈbɪvələnt/có cảm xúc trái chiềuShe felt ambivalent about leaving home.
Phức hợpB1confused/kənˈfjuːzd/bối rối, không hiểuI'm confused by these instructions.
Phức hợpB1embarrassed/ɪmˈbærəst/ngượng, xấu hổHe felt embarrassed when he forgot her name.
Phức hợpB1jealous/ˈdʒeləs/ghen tuông; ghen tịHe was jealous of his friend's success.
Phức hợpB2envious/ˈenviəs/ghen tị, thèm muốn điều người khác cóI'm envious of her ability to stay calm.
Phức hợpB2ashamed/əˈʃeɪmd/xấu hổ vì việc đã làm hoặc điều gì đóShe was ashamed of lying to her friend.
Phức hợpB2nostalgic/nɒˈstældʒɪk/hoài niệmThis song makes me feel nostalgic.

Câu hỏi thường gặp

Cần học bao nhiêu từ vựng cảm xúc tiếng Anh để giao tiếp cơ bản?

Khoảng 30–50 từ ở trình độ A1–B1 (happy, sad, angry, scared, worried, excited, tired, surprised…) là đủ cho giao tiếp hằng ngày. Sau đó mở rộng dần sang nhóm B2–C1 để diễn đạt chính xác hơn.

Cảm xúc tiếng Anh là gì: emotion hay feeling?

Cả hai đều dịch là “cảm xúc”. Emotion là phản ứng cảm xúc rõ ràng như joy hay anger, còn feeling rộng hơn, gồm cả cảm giác chủ quan và thể chất.

Nên dùng “very angry” hay “furious”?

Furious đã mang nghĩa cực kỳ giận nên không dùng “very furious”. Có thể dùng “absolutely furious” hoặc “really angry” tùy mức độ.

Có thể dùng slang cảm xúc trong bài thi IELTS không?

Nên hạn chế slang trong Writing và dùng rất ít trong Speaking. Idioms tự nhiên như over the moon hay on edge được chấp nhận nếu dùng đúng ngữ cảnh.

Có file PDF hoặc flashcard từ vựng cảm xúc để tải về không?

Bài viết không đính kèm sẵn tệp PDF hay flashcard. Bạn có thể in trang thành PDF bằng trình duyệt, hoặc tự tạo flashcard từ các bảng: mặt trước ghi cụm như worried about, mặt sau ghi nghĩa và câu ví dụ.