Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe được chia thành các nhóm theo tình huống sử dụng:
- Triệu chứng: fever, cough, headache, sore throat, nausea, rash
- Bệnh thường gặp: cold, flu, infection, allergy, asthma, diabetes
- Cơ thể và chấn thương: head, chest, stomach, bruise, fracture, wound
- Đi khám: doctor, appointment, prescription, side effect, pharmacy
- Lối sống và sức khỏe tinh thần: balanced diet, exercise, stress, anxiety, therapy
Bộ từ vựng tiếng Anh về sức khỏe dưới đây gồm hơn 160 từ và cụm từ, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ theo tình huống. Bạn có thể tra cứu từ triệu chứng, bệnh thường gặp đến khám bệnh, thuốc, sức khỏe tinh thần và IELTS; sau đó luyện hội thoại, làm quiz và ôn theo lịch 14 ngày.
160+ từ vựng sức khỏe theo hành trình: từ triệu chứng đến khi hồi phục
Các nhóm từ được sắp xếp theo hành trình sử dụng: gặp triệu chứng → đi khám → hiểu chẩn đoán → hồi phục → sống khỏe. Nếu mới bắt đầu hoặc còn đi học, bạn nên học các nhóm triệu chứng, bệnh phổ biến và cơ thể trước. Nếu chuẩn bị ra nước ngoài, bạn có thể chuyển thẳng đến phần khám bệnh và hội thoại; còn nếu luyện IELTS, hãy ưu tiên phần lối sống, collocations và bài mẫu. Nhân viên y tế có thể tham khảo thêm nhóm thuật ngữ lâm sàng.
Trong các bảng, [Đời sống] là từ hữu ích khi trò chuyện thông thường; [Y khoa] là từ hay gặp trong hồ sơ hoặc môi trường chuyên môn. Với nhóm thứ hai, người học phổ thông có thể ưu tiên nhận diện trước. Phiên âm chủ yếu theo Anh-Anh; một số từ có biến thể Anh-Mỹ được ghi thêm. Ký hiệu /ˈ/ đứng trước âm tiết nhận trọng âm chính.
Các ví dụ phục vụ mục đích học ngôn ngữ, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn y tế. Nếu gặp tình huống khẩn cấp thực tế, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu tại nơi bạn đang ở.
Bảng sau giúp bạn chọn cách diễn đạt phù hợp. Lưu ý rằng các từ ở hai cột không phải lúc nào cũng đồng nghĩa tuyệt đối:
| Tình huống | Cách nói đời sống | Thuật ngữ thường gặp trong y khoa | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Cảm cúm | flu | influenza | Hai cách gọi bệnh cúm; flu gần gũi hơn. |
| Huyết áp cao | high blood pressure | hypertension | Có thể gặp hypertension trong hồ sơ. |
| Nhồi máu cơ tim | heart attack | myocardial infarction | Khi cần giúp đỡ, cách nói thông dụng heart attack dễ dùng hơn. |
| Gãy xương | broken bone | fracture | Có thể nói I broke my arm khi bị gãy tay. |
| Vết bầm | bruise | contusion | Contusion trang trọng hơn. |
| Sưng | swelling | edema | Edema là phù; không phải mọi dạng sưng đều là phù. |
| Phát ban | rash | dermatitis | Rash là biểu hiện phát ban; dermatitis là viêm da, không phải từ đồng nghĩa. |
| Chóng mặt | dizziness | vertigo | Vertigo thường chỉ cảm giác quay cuồng; dizziness rộng nghĩa hơn. |
| Rối loạn tiêu hóa | food poisoning | gastroenteritis | Ngộ độc thực phẩm có thể gây viêm dạ dày ruột, nhưng hai khái niệm không đồng nhất. |

Từ vựng triệu chứng và bệnh thường gặp kèm phiên âm IPA và ví dụ
Về nghĩa, symptom là triệu chứng người bệnh cảm nhận hoặc mô tả; disease thường chỉ một bệnh lý cụ thể. Nhóm từ vựng tiếng Anh về cơ thể và sức khỏe này là điểm khởi đầu phù hợp vì bạn có thể dùng ngay trong những câu ngắn.
Triệu chứng thường gặp
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | danh từ | triệu chứng | What are your symptoms? — Bạn có triệu chứng gì? | Đời sống |
| fever | /ˈfiːvə/ | danh từ | sốt | I have a fever. — Tôi bị sốt. | Đời sống |
| cough | /kɒf/ | danh từ, động từ | ho | I have a cough. — Tôi bị ho. | Đời sống |
| headache | /ˈhedeɪk/ | danh từ | đau đầu | I have a headache. — Tôi bị đau đầu. | Đời sống |
| sore throat | /ˌsɔː ˈθrəʊt/ | cụm danh từ | đau họng | My sore throat started yesterday. — Tôi bắt đầu đau họng hôm qua. | Đời sống |
| nausea | /ˈnɔːziə/ | danh từ | cảm giác buồn nôn | I feel nausea after eating. — Tôi thấy buồn nôn sau khi ăn. | Đời sống |
| dizziness | /ˈdɪzɪnəs/ | danh từ | cảm giác chóng mặt | I sometimes experience dizziness. — Đôi khi tôi thấy chóng mặt. | Đời sống |
| rash | /ræʃ/ | danh từ | phát ban | I have a rash on my arm. — Tôi bị phát ban ở tay. | Đời sống |
| fatigue | /fəˈtiːɡ/ | danh từ | sự mệt mỏi, kiệt sức | Fatigue is one of my symptoms. — Mệt mỏi là một trong các triệu chứng của tôi. | Đời sống |
| shortness of breath | /ˌʃɔːtnəs əv ˈbreθ/ | cụm danh từ | tình trạng khó thở | I have shortness of breath. — Tôi bị khó thở. | Đời sống |
| runny nose | /ˌrʌni ˈnəʊz/ | cụm danh từ | chảy nước mũi | I have a runny nose. — Tôi bị chảy nước mũi. | Đời sống |
| sneeze | /sniːz/ | động từ | hắt hơi | I keep sneezing. — Tôi cứ hắt hơi liên tục. | Đời sống |
| vomiting | /ˈvɒmɪtɪŋ/ | danh từ | tình trạng nôn | The vomiting began this morning. — Tôi bắt đầu nôn sáng nay. | Đời sống |
| diarrhoea | /ˌdaɪəˈrɪə/ | danh từ | tiêu chảy | I have diarrhoea. — Tôi bị tiêu chảy. | Đời sống |
| swelling | /ˈswelɪŋ/ | danh từ | tình trạng sưng | There is swelling around my ankle. — Quanh mắt cá chân tôi bị sưng. | Đời sống |
| chills | /tʃɪlz/ | danh từ số nhiều | cơn ớn lạnh | I have chills. — Tôi bị ớn lạnh. | Đời sống |
| appetite | /ˈæpɪtaɪt/ | danh từ | cảm giác muốn ăn | I’ve lost my appetite. — Tôi không muốn ăn nữa. | Đời sống |
| pale | /peɪl/ | tính từ | tái nhợt | You look pale. — Trông bạn tái quá. | Đời sống |

Trong tiếng Anh Mỹ, diarrhoea thường viết là diarrhea. Với tính từ, bạn nói I feel nauseous hoặc I feel dizzy; với danh từ, có thể nói I have a fever. Không phải tên triệu chứng nào cũng đi với mạo từ a: hãy nói I have nausea, không nói a nausea. Với tình trạng nôn, bạn có thể phân biệt thêm cách dùng vomit và throw up qua bài về ói và nôn trong tiếng Anh.
Bệnh phổ biến và bệnh mãn tính
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| disease | /dɪˈziːz/ | danh từ | bệnh, bệnh lý | Heart disease affects the heart. — Bệnh tim ảnh hưởng đến tim. | Y khoa |
| illness | /ˈɪlnəs/ | danh từ | bệnh; tình trạng ốm | She missed school because of illness. — Cô ấy nghỉ học vì bị ốm. | Đời sống |
| cold | /kəʊld/ | danh từ | cảm lạnh | I have a cold. — Tôi bị cảm lạnh. | Đời sống |
| flu | /fluː/ | danh từ | bệnh cúm | He has the flu. — Anh ấy bị cúm. | Đời sống |
| infection | /ɪnˈfekʃən/ | danh từ | sự nhiễm trùng | The doctor mentioned an infection. — Bác sĩ nói đến tình trạng nhiễm trùng. | Đời sống |
| allergy | /ˈælədʒi/ | danh từ | dị ứng | I have an allergy to peanuts. — Tôi bị dị ứng đậu phộng. | Đời sống |
| asthma | /ˈæsmə/ | danh từ | hen suyễn | My brother has asthma. — Anh trai tôi bị hen suyễn. | Đời sống |
| diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | danh từ | bệnh tiểu đường | Her mother has diabetes. — Mẹ cô ấy bị tiểu đường. | Đời sống |
| high blood pressure | /ˌhaɪ blʌd ˈpreʃə/ | cụm danh từ | huyết áp cao | He has high blood pressure. — Ông ấy bị huyết áp cao. | Đời sống |
| food poisoning | /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/ | cụm danh từ | ngộ độc thực phẩm | She thinks she has food poisoning. — Cô ấy nghĩ mình bị ngộ độc thực phẩm. | Đời sống |
| heart disease | /ˈhɑːt dɪˌziːz/ | cụm danh từ | bệnh tim | His father has heart disease. — Bố anh ấy mắc bệnh tim. | Đời sống |
| influenza | /ˌɪnfluˈenzə/ | danh từ | bệnh cúm | Influenza is another word for flu. — Influenza là một cách gọi khác của bệnh cúm. | Y khoa |
| hypertension | /ˌhaɪpəˈtenʃən/ | danh từ | tăng huyết áp | The record mentions hypertension. — Hồ sơ nhắc đến tình trạng tăng huyết áp. | Y khoa |
| pneumonia | /njuːˈməʊniə/ | danh từ | viêm phổi | The diagnosis was pneumonia. — Chẩn đoán là viêm phổi. | Y khoa |
| chronic | /ˈkrɒnɪk/ | tính từ | mạn tính, kéo dài | She lives with a chronic illness. — Cô ấy sống chung với một bệnh mạn tính. | Y khoa |
Chấn thương và tai nạn thường gặp
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| injury | /ˈɪndʒəri/ | danh từ | chấn thương | He has a knee injury. — Anh ấy bị chấn thương đầu gối. | Đời sống |
| bruise | /bruːz/ | danh từ | vết bầm | I have a bruise on my leg. — Tôi có vết bầm ở chân. | Đời sống |
| cut | /kʌt/ | danh từ | vết cắt | She has a cut on her finger. — Cô ấy bị đứt tay. | Đời sống |
| burn | /bɜːn/ | danh từ | vết bỏng | He has a burn on his hand. — Anh ấy bị bỏng ở bàn tay. | Đời sống |
| sprain | /spreɪn/ | danh từ | bong gân | The doctor said it was a sprain. — Bác sĩ nói đó là bong gân. | Đời sống |
| fracture | /ˈfræktʃə/ | danh từ | gãy xương | The X-ray showed a fracture. — Phim X-quang cho thấy xương bị gãy. | Y khoa |
| bleeding | /ˈbliːdɪŋ/ | danh từ | tình trạng chảy máu | The bleeding has stopped. — Máu đã ngừng chảy. | Đời sống |
| unconscious | /ʌnˈkɒnʃəs/ | tính từ | bất tỉnh | My friend is unconscious. — Bạn tôi đang bất tỉnh. | Đời sống |
| collapse | /kəˈlæps/ | động từ | ngã quỵ | She collapsed in the street. — Cô ấy ngã quỵ trên đường. | Đời sống |
| wound | /wuːnd/ | danh từ | vết thương | The nurse checked the wound. — Y tá kiểm tra vết thương. | Đời sống |
Cơ thể và các bộ phận hay bị đau
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| head | /hed/ | danh từ | đầu | My head hurts. — Tôi đau đầu. | Đời sống |
| throat | /θrəʊt/ | danh từ | họng | My throat is sore. — Tôi đau họng. | Đời sống |
| chest | /tʃest/ | danh từ | ngực | I have pain in my chest. — Tôi bị đau ngực. | Đời sống |
| stomach | /ˈstʌmək/ | danh từ | bụng, dạ dày | My stomach hurts. — Tôi đau bụng. | Đời sống |
| back | /bæk/ | danh từ | lưng | My back hurts. — Tôi đau lưng. | Đời sống |
| lower back | /ˌləʊə ˈbæk/ | cụm danh từ | vùng thắt lưng | I have pain in my lower back. — Tôi đau vùng thắt lưng. | Đời sống |
| shoulder | /ˈʃəʊldə/ | danh từ | vai | My shoulder hurts. — Tôi đau vai. | Đời sống |
| arm | /ɑːm/ | danh từ | cánh tay | I injured my arm. — Tôi bị thương ở tay. | Đời sống |
| wrist | /rɪst/ | danh từ | cổ tay | My wrist is swollen. — Cổ tay tôi bị sưng. | Đời sống |
| knee | /niː/ | danh từ | đầu gối | My knee hurts when I walk. — Tôi đau đầu gối khi đi bộ. | Đời sống |
| ankle | /ˈæŋkəl/ | danh từ | mắt cá chân | I hurt my ankle. — Tôi bị đau mắt cá chân. | Đời sống |
| heart | /hɑːt/ | danh từ | tim | The heart pumps blood. — Tim bơm máu. | Đời sống |
| lung | /lʌŋ/ | danh từ | phổi | The doctor listened to my lungs. — Bác sĩ nghe phổi của tôi. | Đời sống |
| skin | /skɪn/ | danh từ | da | My skin is itchy. — Da tôi bị ngứa. | Đời sống |

Phân biệt từ dễ nhầm: sick vs ill, pain/ache/sore/hurt, disease vs illness, prescription vs diagnosis
Sick hay ill: chọn từ theo ngữ cảnh
Sick và ill đều có thể nghĩa là bị ốm. Trong giao tiếp Mỹ, sick rất thông dụng. Trong tiếng Anh Anh, ill cũng phổ biến, còn sick có thể chỉ cảm giác buồn nôn hoặc việc nôn. Từ poorly mang sắc thái thân mật trong tiếng Anh Anh: I’m feeling poorly nghĩa là tôi thấy không khỏe.
Pain, ache, sore, hurt: cách mô tả đau chính xác
Hãy ghi nhớ các cấu trúc: a pain in my chest, a headache, a sore throat, my back hurts. Ache thường gợi cảm giác đau âm ỉ, nhưng bản thân từ này không xác định chắc chắn mức độ nghiêm trọng. Nếu muốn ôn kỹ hơn, bạn có thể xem cách diễn đạt đau trong tiếng Anh.
Disease, illness, sickness và các cặp còn lại
| Cặp hoặc nhóm từ | Nghĩa và sắc thái | Văn phong hoặc vùng dùng | Ví dụ đúng | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| sick / ill | Đều có thể là ốm; sick còn có thể liên quan đến nôn. | Sick thông dụng ở Mỹ; ill phổ biến trong tiếng Anh Anh. | A sick child; she has been ill for a week. | An ill child ít tự nhiên hơn a sick child trong cách nói thông thường; tuy nhiên ill vẫn có thể đứng trước danh từ trong một số cụm. |
| pain / ache / sore / hurt | Pain là danh từ chỉ cơn đau; ache thường là đau âm ỉ; sore là tính từ; hurt thường là động từ. | Đều dùng trong đời sống. | I have a sharp pain. My throat is sore. My back hurts. | Không nói my throat is hurt để diễn đạt đau họng thông thường; hãy nói my throat hurts hoặc is sore. |
| disease / illness / sickness | Disease nhấn mạnh bệnh lý; illness nhấn mạnh tình trạng hoặc trải nghiệm ốm; sickness có thể là tình trạng ốm hoặc buồn nôn. | Disease thường gặp trong y khoa; hai từ còn lại dùng rộng hơn. | Heart disease; a long illness; motion sickness. | Không cần gọi cảm lạnh thông thường là a disease khi kể chuyện; a cold tự nhiên hơn. |
| prescription / diagnosis / treatment | Lần lượt là đơn thuốc, chẩn đoán và điều trị. | Trung tính, trong bối cảnh khám bệnh. | The diagnosis was asthma; the doctor gave her a prescription. | Không dùng diagnosis để chỉ đơn thuốc. |
| medicine / medication | Đều có thể chỉ thuốc; medication thường gặp khi hỏi về thuốc đang dùng. | Medicine thông dụng; medication thường mang sắc thái y tế hơn. | Are you taking any medication? | Cả medicines và medications đều có thể dùng khi nói về các loại thuốc khác nhau. |
| patient / client | Patient là bệnh nhân; client là thân chủ hoặc khách hàng của một dịch vụ. | Tùy quan hệ chuyên môn. | The doctor examined the patient. | Không mặc định mọi người nhận dịch vụ y tế đều được gọi là client. |

Đi khám: từ vựng bệnh viện, dụng cụ y tế, thuốc và mẫu câu mô tả triệu chứng với bác sĩ
Bệnh viện và nhân sự y tế
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| hospital | /ˈhɒspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | The hospital is nearby. — Bệnh viện ở gần đây. | Đời sống |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | danh từ | phòng khám | I have an appointment at the clinic. — Tôi có lịch hẹn ở phòng khám. | Đời sống |
| doctor | /ˈdɒktə/ | danh từ | bác sĩ | I need to see a doctor. — Tôi cần gặp bác sĩ. | Đời sống |
| nurse | /nɜːs/ | danh từ | y tá, điều dưỡng | The nurse asked me to wait. — Điều dưỡng bảo tôi đợi. | Đời sống |
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | danh từ | bác sĩ phẫu thuật | The surgeon explained the procedure. — Bác sĩ phẫu thuật giải thích thủ thuật. | Y khoa |
| anaesthetist | /əˈniːsθətɪst/ | danh từ | bác sĩ gây mê | The anaesthetist spoke to the patient. — Bác sĩ gây mê nói chuyện với bệnh nhân. | Y khoa |
| GP | /ˌdʒiː ˈpiː/ | danh từ | bác sĩ đa khoa | I made an appointment with my GP. — Tôi đặt lịch với bác sĩ đa khoa. | Đời sống |
| pharmacist | /ˈfɑːməsɪst/ | danh từ | dược sĩ | Ask the pharmacist about the label. — Hãy hỏi dược sĩ về nhãn thuốc. | Đời sống |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | danh từ | bệnh nhân | The patient is waiting. — Bệnh nhân đang chờ. | Đời sống |
| receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | danh từ | nhân viên tiếp nhận | The receptionist checked my details. — Nhân viên tiếp nhận kiểm tra thông tin của tôi. | Đời sống |
| emergency room | /ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/ | cụm danh từ | phòng cấp cứu | They went to the emergency room. — Họ đến phòng cấp cứu. | Đời sống |
| outpatient | /ˈaʊtpeɪʃənt/ | danh từ | bệnh nhân ngoại trú | She was treated as an outpatient. — Cô ấy được điều trị ngoại trú. | Y khoa |
| ambulance | /ˈæmbjələns/ | danh từ | xe cấp cứu | Please call an ambulance. — Hãy gọi xe cấp cứu. | Đời sống |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | danh từ | cuộc hẹn | I have an appointment at ten. — Tôi có lịch hẹn lúc mười giờ. | Đời sống |

Từ emergency room hay ER thường gặp ở Mỹ; tại Anh, bạn có thể nghe A&E, viết tắt của accident and emergency.
Dụng cụ, xét nghiệm và khám sức khỏe
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| thermometer | /θəˈmɒmɪtə/ | danh từ | nhiệt kế | The nurse used a thermometer. — Điều dưỡng dùng nhiệt kế. | Đời sống |
| stethoscope | /ˈsteθəskəʊp/ | danh từ | ống nghe | The doctor used a stethoscope. — Bác sĩ dùng ống nghe. | Y khoa |
| syringe | /sɪˈrɪndʒ/ | danh từ | ống tiêm | The nurse prepared a syringe. — Điều dưỡng chuẩn bị ống tiêm. | Y khoa |
| needle | /ˈniːdəl/ | danh từ | kim tiêm | I’m afraid of needles. — Tôi sợ kim tiêm. | Đời sống |
| bandage | /ˈbændɪdʒ/ | danh từ | băng y tế | She put on a bandage. — Cô ấy băng vết thương. | Đời sống |
| X-ray | /ˈeks reɪ/ | danh từ | ảnh hoặc kỹ thuật chụp X-quang | I need an X-ray. — Tôi cần chụp X-quang. | Đời sống |
| blood test | /ˈblʌd test/ | cụm danh từ | xét nghiệm máu | The doctor ordered a blood test. — Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu. | Đời sống |
| check-up | /ˈtʃek ʌp/ | danh từ | buổi khám sức khỏe | I have a check-up next week. — Tôi có lịch khám sức khỏe tuần sau. | Đời sống |
| scan | /skæn/ | danh từ | lần chụp chiếu | The scan is tomorrow. — Buổi chụp chiếu diễn ra ngày mai. | Đời sống |
| blood pressure | /ˈblʌd ˌpreʃə/ | cụm danh từ | huyết áp | The nurse checked my blood pressure. — Điều dưỡng đo huyết áp cho tôi. | Đời sống |
| pulse | /pʌls/ | danh từ | mạch | The nurse checked his pulse. — Điều dưỡng kiểm tra mạch của ông ấy. | Y khoa |
| test result | /ˈtest rɪˌzʌlt/ | cụm danh từ | kết quả xét nghiệm | When will I get the test results? — Khi nào tôi nhận được kết quả xét nghiệm? | Đời sống |
Thuốc và đơn thuốc
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| medicine | /ˈmedsən/ | danh từ | thuốc | I take this medicine daily. — Tôi dùng thuốc này hằng ngày. | Đời sống |
| medication | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | danh từ | thuốc; việc dùng thuốc | Are you taking any medication? — Bạn có đang dùng thuốc nào không? | Đời sống |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | danh từ | đơn thuốc | I have a prescription. — Tôi có đơn thuốc. | Đời sống |
| painkiller | /ˈpeɪnˌkɪlə/ | danh từ | thuốc giảm đau | I took a painkiller. — Tôi đã uống thuốc giảm đau. | Đời sống |
| antibiotic | /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ | danh từ | thuốc kháng sinh | The doctor prescribed an antibiotic. — Bác sĩ kê một loại kháng sinh. | Đời sống |
| dosage | /ˈdəʊsɪdʒ/ | danh từ | liều lượng, cách dùng theo liều | Please explain the dosage. — Xin giải thích liều dùng. | Y khoa |
| dose | /dəʊs/ | danh từ | một liều thuốc | I missed a dose. — Tôi đã quên một liều. | Đời sống |
| side effect | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | cụm danh từ | tác dụng phụ | What are the possible side effects? — Những tác dụng phụ có thể gặp là gì? | Đời sống |
| over-the-counter | /ˌəʊvə ðə ˈkaʊntə/ | tính từ | không cần đơn | Is this available over the counter? — Thuốc này có bán không cần đơn không? | Đời sống |
| tablet | /ˈtæblət/ | danh từ | viên thuốc | How many tablets should I take? — Tôi nên uống bao nhiêu viên? | Đời sống |
| vaccine | /ˈvæksiːn/ | danh từ | vắc xin | The nurse discussed the vaccine. — Điều dưỡng trao đổi về vắc xin. | Đời sống |
| pharmacy | /ˈfɑːməsi/ | danh từ | nhà thuốc | Where is the nearest pharmacy? — Nhà thuốc gần nhất ở đâu? | Đời sống |

Khung mô tả triệu chứng và hỏi thăm sức khỏe
Để bác sĩ dễ nắm thông tin, bạn hãy nói theo thứ tự: vị trí → tính chất → mức độ → thời gian → điều làm nặng hoặc dịu đi. Chỉ mô tả những gì bạn thực sự cảm nhận; ví dụ, nếu chưa biết cách nói đau bụng trong tiếng Anh, bạn có thể bắt đầu từ cấu trúc my stomach hurts.
- I have a dull pain in my lower back. It’s been going on for two weeks. It’s about a four out of ten. — Tôi đau âm ỉ ở thắt lưng đã hai tuần, khoảng 4/10.
- I have a sharp pain in my chest. It started this morning and comes and goes. — Tôi đau nhói ở ngực từ sáng nay, cơn đau lúc có lúc không.
- I’ve had a throbbing headache for three days. — Tôi đau đầu giật theo nhịp đã ba ngày.
- It gets worse when I bend over. — Cơn đau nặng hơn khi tôi cúi xuống.
- Nothing seems to relieve it. — Dường như không có gì làm dịu cơn đau.
- I’m allergic to penicillin. — Tôi dị ứng với penicillin.
Một số tính từ hữu ích: sharp — nhói; dull — âm ỉ; throbbing — giật theo nhịp; burning — bỏng rát; stabbing — như bị đâm; cramping — quặn; constant — liên tục; mild, moderate, severe — nhẹ, vừa, dữ dội.
Khi hỏi thăm người khác, bạn có thể nói How are you feeling? — Bạn thấy thế nào?; Are you feeling better? — Bạn thấy đỡ hơn chưa? Người được hỏi có thể đáp I’m feeling better, thanks — Tôi thấy đỡ hơn rồi, cảm ơn; hoặc Not very well, actually — Thật ra tôi không khỏe lắm.
Hội thoại khám bệnh trọn vẹn và kịch bản cấp cứu ở nước ngoài
Tình huống 1: khám tại phòng khám
Bối cảnh: Một người đi du học đã đặt lịch khám vì đau họng và sốt. Hội thoại giả định này giúp bạn luyện tiếng Anh giao tiếp về sức khỏe; chẩn đoán và hướng dẫn thực tế tùy từng trường hợp.
- Receptionist: Hello. Do you have an appointment? — Xin chào. Bạn có lịch hẹn không?
- Patient: Yes, at ten. My name is Lan Nguyen. — Có, lúc mười giờ. Tôi tên là Lan Nguyen.
- Receptionist: Could I see your ID and insurance card? — Cho tôi xem giấy tờ tùy thân và thẻ bảo hiểm được không?
- Patient: Of course. Does my insurance cover this visit? — Vâng. Bảo hiểm của tôi có chi trả lần khám này không?
- Receptionist: We’ll check the details. Please take a seat. — Chúng tôi sẽ kiểm tra thông tin. Mời bạn ngồi chờ.
- Doctor: What brings you in today? — Hôm nay bạn đến khám vì vấn đề gì?
- Patient: I have a sore throat and a fever. They started two days ago. — Tôi đau họng và sốt. Các triệu chứng bắt đầu cách đây hai ngày.
- Doctor: Are you taking any medication? Do you have any allergies? — Bạn đang dùng thuốc nào không? Bạn có dị ứng gì không?
- Patient: I’m not taking any medication. I’m allergic to penicillin. — Tôi không dùng thuốc nào. Tôi dị ứng với penicillin.
- Doctor: I’ll examine your throat. — Tôi sẽ khám họng cho bạn.
- Patient: Could you explain what you find? — Bác sĩ có thể giải thích kết quả khám không?
- Doctor: Your symptoms are consistent with a viral infection. I’ll give you written advice and a prescription for symptom relief. — Các triệu chứng phù hợp với tình trạng nhiễm vi-rút. Tôi sẽ đưa bạn hướng dẫn bằng văn bản và đơn thuốc để giảm triệu chứng.
- Patient: Could you explain how to take it and when I should come back? — Bác sĩ có thể giải thích cách dùng thuốc và khi nào tôi nên quay lại không?
- Doctor: The instructions are on the prescription. Please ask if anything is unclear, and arrange a follow-up if advised. — Hướng dẫn có trong đơn. Hãy hỏi nếu điều gì chưa rõ và đặt lịch tái khám nếu được hướng dẫn.

Tình huống 2: cấp cứu ở nước ngoài
Bối cảnh giả định: Bạn đang ở London và người đồng hành ngã quỵ; nếu chưa biết cách diễn đạt ngất xỉu trong tiếng Anh, bạn có thể ôn trước khi đọc hội thoại. Tại Anh có thể gọi 999 hoặc 112; tại Mỹ gọi 911; 112 là số khẩn cấp được sử dụng tại các nước EU. Hãy tìm số khẩn cấp của điểm đến trước chuyến đi và làm theo hướng dẫn của nhân viên điều phối.
- Operator: Emergency. Which service do you need? — Tổng đài khẩn cấp. Bạn cần dịch vụ nào?
- You: I need an ambulance. My friend has collapsed and she’s unconscious. — Tôi cần xe cấp cứu. Bạn tôi ngã quỵ và bất tỉnh.
- Operator: Where are you? — Bạn đang ở đâu?
- You: We’re on Oxford Street, outside the station. — Chúng tôi đang ở phố Oxford, trước nhà ga.
- Operator: Is she breathing? — Cô ấy có thở không?
- You: Yes, but her breathing seems shallow. — Có, nhưng cô ấy có vẻ thở nông.
- Operator: Do you know if she has any medical conditions or allergies? — Bạn có biết cô ấy có bệnh lý hay dị ứng gì không?
- You: She’s allergic to penicillin and takes medication for asthma. — Cô ấy dị ứng penicillin và đang dùng thuốc điều trị hen.
- Operator: Stay on the line and follow my instructions. — Hãy giữ máy và làm theo hướng dẫn của tôi.

Nếu không biết thông tin, hãy nói I don’t know. Những cụm khác cần nhận diện gồm is not breathing — không thở; is bleeding heavily — đang chảy máu nhiều; chest pain — đau ngực; can’t move her arm — không thể cử động cánh tay.
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ trước khi rời phòng khám
- What does the diagnosis mean? — Chẩn đoán đó có nghĩa là gì?
- How and when should I take this medicine? — Tôi nên dùng thuốc này thế nào và khi nào?
- What side effects should I look out for? — Tôi cần chú ý những tác dụng phụ nào?
- When should I seek help or come back? — Khi nào tôi nên tìm trợ giúp hoặc quay lại khám?
- Could you say that more slowly or write it down? — Bác sĩ có thể nói chậm hơn hoặc viết ra không?
Sống khỏe và lớp từ vựng hiện đại: dinh dưỡng, tập luyện, sức khỏe tinh thần, telemedicine
Dinh dưỡng, tập luyện và lối sống lành mạnh
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| healthy lifestyle | /ˌhelθi ˈlaɪfstaɪl/ | cụm danh từ | lối sống lành mạnh | She wants a healthy lifestyle. — Cô ấy muốn có lối sống lành mạnh. | Đời sống |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | danh từ, động từ | sự tập thể dục; tập thể dục | I exercise after work. — Tôi tập thể dục sau giờ làm. | Đời sống |
| workout | /ˈwɜːkaʊt/ | danh từ | buổi tập | I finished my workout. — Tôi đã tập xong. | Đời sống |
| nutrition | /njuːˈtrɪʃən/ | danh từ | dinh dưỡng | We learned about nutrition. — Chúng tôi học về dinh dưỡng. | Đời sống |
| balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | cụm danh từ | chế độ ăn cân bằng | A balanced diet includes varied foods. — Chế độ ăn cân bằng bao gồm nhiều loại thực phẩm. | Đời sống |
| nutrient | /ˈnjuːtriənt/ | danh từ | chất dinh dưỡng | The label lists the nutrients. — Nhãn liệt kê các chất dinh dưỡng. | Đời sống |
| protein | /ˈprəʊtiːn/ | danh từ | chất đạm | Beans contain protein. — Đậu chứa chất đạm. | Đời sống |
| fibre | /ˈfaɪbə/ | danh từ | chất xơ | This food contains fibre. — Thực phẩm này chứa chất xơ. | Đời sống |
| vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | danh từ | vitamin | The label lists vitamins. — Nhãn liệt kê các vitamin. | Đời sống |
| calorie | /ˈkæləri/ | danh từ | calo, đơn vị năng lượng | The label shows calories per serving. — Nhãn cho biết lượng calo mỗi khẩu phần. | Đời sống |
| hydration | /haɪˈdreɪʃən/ | danh từ | tình trạng đủ nước; việc bổ sung nước | Hydration matters during exercise. — Bổ sung nước rất quan trọng khi tập luyện. | Đời sống |
| immune system | /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ | cụm danh từ | hệ miễn dịch | The immune system helps defend the body. — Hệ miễn dịch giúp bảo vệ cơ thể. | Đời sống |
| sleep | /sliːp/ | danh từ, động từ | giấc ngủ; ngủ | I need more sleep. — Tôi cần ngủ thêm. | Đời sống |
| sedentary | /ˈsedəntəri/ | tính từ | ít vận động | He has a sedentary job. — Anh ấy làm công việc ít vận động. | Đời sống |

Sức khỏe tinh thần
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| mental health | /ˌmentəl ˈhelθ/ | cụm danh từ | sức khỏe tinh thần | We talked about mental health. — Chúng tôi nói về sức khỏe tinh thần. | Đời sống |
| stress | /stres/ | danh từ | căng thẳng | Work can be a source of stress. — Công việc có thể là nguồn gây căng thẳng. | Đời sống |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | danh từ | sự lo âu | She talked about her anxiety. — Cô ấy nói về sự lo âu của mình. | Đời sống |
| depression | /dɪˈpreʃən/ | danh từ | trầm cảm | He sought help for depression. — Anh ấy tìm kiếm sự hỗ trợ vì trầm cảm. | Đời sống |
| burnout | /ˈbɜːnaʊt/ | danh từ | tình trạng kiệt sức | She discussed work-related burnout. — Cô ấy nói về tình trạng kiệt sức liên quan đến công việc. | Đời sống |
| therapy | /ˈθerəpi/ | danh từ | liệu pháp; trị liệu | He is attending therapy. — Anh ấy đang tham gia trị liệu. | Đời sống |
| therapist | /ˈθerəpɪst/ | danh từ | nhà trị liệu | She spoke to a therapist. — Cô ấy trò chuyện với nhà trị liệu. | Đời sống |
| mindfulness | /ˈmaɪndfəlnəs/ | danh từ | chánh niệm | He practises mindfulness. — Anh ấy thực hành chánh niệm. | Đời sống |
| mental well-being | /ˌmentəl ˌwel ˈbiːɪŋ/ | cụm danh từ | trạng thái khỏe mạnh về tinh thần | Sleep can affect mental well-being. — Giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần. | Đời sống |
| eating disorder | /ˈiːtɪŋ dɪsˌɔːdə/ | cụm danh từ | rối loạn ăn uống | She sought support for an eating disorder. — Cô ấy tìm hỗ trợ cho chứng rối loạn ăn uống. | Y khoa |

Từ anxiety có thể chỉ cảm giác lo âu; không phải lần lo lắng nào cũng là chẩn đoán rối loạn lo âu. Tương tự, không nên dùng depression một cách tùy tiện để chỉ cảm giác buồn nhất thời.
Telemedicine và digital health
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| telemedicine | /ˌtelɪˈmedsən/ | danh từ | khám chữa bệnh từ xa | The clinic offers telemedicine. — Phòng khám cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh từ xa. | Y khoa |
| digital health | /ˌdɪdʒɪtəl ˈhelθ/ | cụm danh từ | y tế số | Digital health includes online services. — Y tế số bao gồm các dịch vụ trực tuyến. | Y khoa |
| virtual appointment | /ˌvɜːtʃuəl əˈpɔɪntmənt/ | cụm danh từ | lịch hẹn trực tuyến | I booked a virtual appointment. — Tôi đặt lịch khám trực tuyến. | Đời sống |
| remote consultation | /rɪˌməʊt ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ | cụm danh từ | buổi tư vấn từ xa | The remote consultation is tomorrow. — Buổi tư vấn từ xa diễn ra ngày mai. | Y khoa |
| wearable | /ˈweərəbəl/ | danh từ | thiết bị đeo thông minh | Her wearable records her steps. — Thiết bị đeo ghi lại số bước của cô ấy. | Đời sống |
| health app | /ˈhelθ æp/ | cụm danh từ | ứng dụng sức khỏe | He uses a health app. — Anh ấy dùng ứng dụng sức khỏe. | Đời sống |
| electronic health record | /ɪˌlekˌtrɒnɪk ˈhelθ ˌrekɔːd/ | cụm danh từ | hồ sơ sức khỏe điện tử | The clinician reviewed the electronic health record. — Nhân viên lâm sàng xem hồ sơ sức khỏe điện tử. | Y khoa |
| artificial intelligence | /ˌɑːtɪfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ | cụm danh từ | trí tuệ nhân tạo | The article discusses artificial intelligence in healthcare. — Bài viết bàn về trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe. | Y khoa |

Người cao tuổi và sức khỏe sinh sản
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| older adult | /ˌəʊldə ˈædʌlt/ | cụm danh từ | người lớn tuổi | The programme supports older adults. — Chương trình hỗ trợ người lớn tuổi. | Đời sống |
| elderly care | /ˈeldəli keə/ | cụm danh từ | chăm sóc người cao tuổi | She works in elderly care. — Cô ấy làm việc trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi. | Đời sống |
| caregiver | /ˈkeəɡɪvə/ | danh từ | người chăm sóc | The caregiver helps her at home. — Người chăm sóc hỗ trợ bà ấy tại nhà. | Đời sống |
| mobility | /məʊˈbɪləti/ | danh từ | khả năng vận động | The injury affected his mobility. — Chấn thương ảnh hưởng đến khả năng vận động của ông ấy. | Đời sống |
| arthritis | /ɑːˈθraɪtɪs/ | danh từ | viêm khớp | Her grandfather has arthritis. — Ông của cô ấy bị viêm khớp. | Y khoa |
| dementia | /dɪˈmenʃə/ | danh từ | sa sút trí tuệ | The family learned about dementia. — Gia đình tìm hiểu về chứng sa sút trí tuệ. | Y khoa |
| pregnancy | /ˈpreɡnənsi/ | danh từ | thai kỳ | She had a check-up during pregnancy. — Cô ấy đi khám trong thai kỳ. | Đời sống |
| contraception | /ˌkɒntrəˈsepʃən/ | danh từ | biện pháp tránh thai | They asked about contraception. — Họ hỏi về các biện pháp tránh thai. | Y khoa |
| antenatal | /ˌæntiˈneɪtəl/ | tính từ | trước sinh | She attended an antenatal appointment. — Cô ấy đến một buổi khám trước sinh. | Y khoa |
| fertility | /fəˈtɪləti/ | danh từ | khả năng sinh sản | They asked a doctor about fertility. — Họ hỏi bác sĩ về khả năng sinh sản. | Y khoa |
Thuật ngữ cơ bản cho nhân viên y tế
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| vital signs | /ˈvaɪtəl saɪnz/ | cụm danh từ | các dấu hiệu sinh tồn | Please record the patient’s vital signs. — Hãy ghi lại các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân. | Y khoa |
| onset | /ˈɒnset/ | danh từ | thời điểm khởi phát | When was the onset of pain? — Cơn đau khởi phát khi nào? | Y khoa |
| acute | /əˈkjuːt/ | tính từ | cấp tính | The notes describe acute pain. — Hồ sơ mô tả cơn đau cấp tính. | Y khoa |
| referral | /rɪˈfɜːrəl/ | danh từ | giấy hoặc việc chuyển khám | The patient received a referral. — Bệnh nhân nhận giấy chuyển khám. | Y khoa |
| discharge | /ˈdɪstʃɑːdʒ/ | danh từ | việc xuất viện | Discharge is planned for tomorrow. — Dự kiến bệnh nhân xuất viện ngày mai. | Y khoa |
| diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | danh từ | chẩn đoán | The doctor explained the diagnosis. — Bác sĩ giải thích chẩn đoán. | Y khoa |
| treatment | /ˈtriːtmənt/ | danh từ | điều trị; phương pháp điều trị | The doctor discussed treatment options. — Bác sĩ trao đổi về các lựa chọn điều trị. | Y khoa |
| follow-up | /ˈfɒləʊ ʌp/ | danh từ | lần theo dõi, tái khám | Please book a follow-up. — Hãy đặt lịch tái khám. | Y khoa |
| quarantine | /ˈkwɒrəntiːn/ | danh từ, động từ | cách ly người có thể đã phơi nhiễm | The guidance explained quarantine. — Hướng dẫn giải thích về việc cách ly sau phơi nhiễm. | Y khoa |
| fully vaccinated | /ˌfʊli ˈvæksɪneɪtɪd/ | cụm tính từ | đã tiêm đủ theo định nghĩa áp dụng | The form asks whether she is fully vaccinated. — Biểu mẫu hỏi cô ấy đã tiêm đủ theo quy định áp dụng hay chưa. | Y khoa |
Cần hiểu fully vaccinated theo loại vắc xin và hướng dẫn áp dụng trong từng bối cảnh; đừng tự suy ra rằng mọi yêu cầu tiêm nhắc lại đều đã được đáp ứng.
Từ vựng sức khỏe cho IELTS: collocations, idioms và câu trả lời mẫu Speaking/Writing
Trong tiếng Anh, collocation là những từ thường đi cùng nhau, chẳng hạn a balanced diet thay vì tự ghép từ tùy ý. Dùng cụm từ chính xác, phù hợp ngữ cảnh có thể hỗ trợ tiêu chí Lexical Resource; không có cụm từ nào tự bảo đảm một mức điểm cụ thể.
Collocations dễ ghi điểm
| Cụm từ | Ngữ cảnh | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|
| maintain good health | Speaking, Writing | Regular activity can help people maintain good health. — Vận động thường xuyên có thể giúp duy trì sức khỏe tốt. |
| suffer from an illness | Speaking, Writing | Some people suffer from a chronic illness. — Một số người mắc bệnh mạn tính. |
| take up exercise | Speaking | I took up exercise last year. — Tôi bắt đầu tập thể dục năm ngoái. |
| eat a balanced diet | Speaking, Writing | I try to eat a balanced diet. — Tôi cố gắng ăn uống cân bằng. |
| get enough sleep | Speaking, Writing | Students need to get enough sleep. — Học sinh cần ngủ đủ giấc. |
| lead a sedentary lifestyle | Writing, Speaking | Office workers may lead a sedentary lifestyle. — Nhân viên văn phòng có thể có lối sống ít vận động. |
| improve mental well-being | Writing | Green spaces may improve mental well-being. — Không gian xanh có thể cải thiện trạng thái tinh thần. |
| prevent chronic diseases | Writing | Public health programmes aim to prevent chronic diseases. — Các chương trình y tế cộng đồng nhằm phòng ngừa bệnh mạn tính. |
| access healthcare | Writing | Rural residents may find it difficult to access healthcare. — Người dân nông thôn có thể gặp khó khăn khi tiếp cận dịch vụ y tế. |
| public health | Writing | Clean water is a public health issue. — Nước sạch là vấn đề y tế cộng đồng. |
| healthcare system | Writing | The healthcare system needs trained staff. — Hệ thống chăm sóc sức khỏe cần nhân viên được đào tạo. |
| preventive healthcare | Writing | Preventive healthcare includes regular check-ups. — Chăm sóc sức khỏe dự phòng bao gồm khám định kỳ. |

Idioms về sức khỏe
| Thành ngữ | Ngữ cảnh | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|
| under the weather | Speaking thân mật: hơi mệt, không khỏe | I’m feeling under the weather today. — Hôm nay tôi thấy hơi mệt. |
| a clean bill of health | Speaking: kết quả kiểm tra sức khỏe tốt | She got a clean bill of health after her check-up. — Cô ấy được báo kết quả kiểm tra sức khỏe tốt sau buổi khám. |
| as fit as a fiddle | Speaking thân mật: rất khỏe mạnh | My grandfather is as fit as a fiddle. — Ông tôi rất khỏe mạnh. |
| back on one’s feet | Speaking: hồi phục sau khi ốm hoặc gặp khó khăn | She’s back on her feet after her illness. — Cô ấy đã hồi phục sau trận ốm. |
Các thành ngữ phù hợp với câu trả lời nói tự nhiên hơn là bài luận học thuật. Trong Writing Task 2, hãy ưu tiên những cụm chính xác như preventive healthcare, obesity — béo phì, và mental well-being, thay vì cố đưa thành ngữ vào mọi đoạn.
Mẫu trả lời Speaking Part 1/2/3
Part 1 — What do you do to stay healthy?
I try to get enough sleep and walk after work. I also try to eat a balanced diet, although I’m not always consistent. — Tôi cố ngủ đủ và đi bộ sau giờ làm. Tôi cũng cố ăn uống cân bằng, dù không phải lúc nào cũng duy trì đều đặn.
Part 2 — Describe a healthy habit you have developed.
I took up exercise by walking in the park near my home. At first, I went with a friend, which made it easier to keep going. Now I use that time to relax after a busy day. — Tôi bắt đầu tập thể dục bằng cách đi bộ ở công viên gần nhà. Ban đầu tôi đi cùng một người bạn nên dễ duy trì hơn. Giờ đây tôi dùng khoảng thời gian ấy để thư giãn sau một ngày bận rộn.
Part 3 — How can communities encourage healthier lifestyles?
Communities can provide safe places to walk and exercise. They can also share clear information about nutrition and make it easier for residents to access healthcare. — Cộng đồng có thể cung cấp nơi đi bộ và tập luyện an toàn. Họ cũng có thể chia sẻ thông tin dinh dưỡng rõ ràng và giúp cư dân tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe dễ hơn.
Không có số lượng từ bắt buộc riêng cho chủ đề Health trong IELTS. Hãy ưu tiên dùng đúng từ quen thuộc trong câu hoàn chỉnh trước khi học thuật ngữ hiếm.
Luyện phát âm từ y khoa khó và cách ghi nhớ lâu bằng quiz, flashcard, spaced repetition 14 ngày
Hướng dẫn phát âm các từ y khoa khó
Cách chia âm dưới đây chỉ là gợi ý theo âm tiết. Bạn hãy đối chiếu IPA và nghe phát âm Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ trong từ điển có âm thanh; bài này không có tệp audio phát âm từng từ. Nghe mẫu, tạm dừng, nhại lại rồi tự ghi âm để so sánh trọng âm.
- anaesthetist /əˈniːsθətɪst/: nhấn âm thứ hai /ˈniː/; chú ý /θ/ như trong think. Cách viết Mỹ thường là anesthetist.
- prescription /prɪˈskrɪpʃən/: nhấn /ˈskrɪp/; phần cuối /ʃən/ nhẹ.
- chronic /ˈkrɒnɪk/: nhấn âm đầu; ch đọc /k/, không đọc như trong chair.
- pharmacy /ˈfɑːməsi/: nhấn âm đầu; ph đọc /f/.
- diarrhoea /ˌdaɪəˈrɪə/: nhấn phần /ˈrɪə/; cách viết Mỹ là diarrhea.
- fever /ˈfiːvə/: nhấn âm đầu, kéo dài /iː/; âm cuối /və/ nhẹ, không đọc là /ver/.
- asthma /ˈæsmə/: chữ th không được phát âm thành /θ/ trong từ này.

Chọn năm từ cùng một nhóm, nghe từng từ trong từ điển có âm thanh, nhại lại ba lần rồi đọc cả câu ví dụ. Nghe lại bản ghi của mình để kiểm tra trọng âm và âm cuối.
Bài tập củng cố có đáp án
Điền từ hoặc chọn đáp án phù hợp:
- I have a ___ throat. (sore / hurt)
- My back ___. (hurts / sore)
- I have a sharp ___ in my chest. (pain / sore)
- The doctor gave me a ___ for the medicine. (prescription / diagnosis)
- The doctor’s ___ was asthma. (diagnosis / prescription)
- My nose is running. I have a ___ nose.
- What is the English word for “phát ban”?
- What does side effect mean?
- I’m allergic ___ penicillin. (to / with)
- She feels slightly ill today. She is under the ___.
- “Khám bệnh từ xa” là telemedicine hay therapy?
- Dịch câu: Could you say that more slowly?
Đáp án: 1. sore; 2. hurts; 3. pain; 4. prescription; 5. diagnosis; 6. runny; 7. rash; 8. tác dụng phụ; 9. to; 10. weather; 11. telemedicine; 12. Bác sĩ có thể nói chậm hơn được không?
1Một người học tiếng Anh muốn diễn đạt tình trạng đau họng thông thường khi bị cảm lạnh. Cách nói nào sau đây bị xem là KHÔNG tự nhiên hoặc không chính xác trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày?
Từ 'hurt' thường đóng vai trò là động từ chỉ cảm giác đau (như 'My throat hurts') hoặc hành động gây chấn thương, không dùng tính từ 'hurt' đứng sau 'is' để tả cơn đau họng thông thường.
2Bác sĩ sau khi thăm khám đã xác định bệnh nhân bị viêm phổi và đưa cho bệnh nhân một tờ giấy liệt kê các loại thuốc cần uống. Hai khái niệm 'kết quả chẩn đoán bệnh' và 'đơn thuốc' lần lượt tương ứng với cặp từ tiếng Anh nào?
'Diagnosis' dùng để chỉ chẩn đoán y khoa về tình trạng bệnh, còn 'prescription' dùng để chỉ đơn thuốc do bác sĩ kê.
3Khi gặp tình huống cấp cứu y tế tại Thủ đô London (Vương quốc Anh), ngoài số tổng đài khẩn cấp quốc tế 112, bạn nên gọi số điện thoại nào và sử dụng thuật ngữ nào để chỉ 'phòng cấp cứu' tại các bệnh viện ở Anh?
Tại Anh, số cấp cứu truyền thống là 999 và khoa/phòng cấp cứu thường được gọi là A&E (Accident & Emergency).
4Trong tiếng Anh Anh (British English), từ 'sick' ngoài nghĩa chung là 'ốm/bệnh' thì trong giao tiếp hàng ngày còn hay được dùng để mô tả cụ thể triệu chứng nào?
Trong tiếng Anh Anh, 'sick' thường đi kèm cảm giác nôn nao hoặc mắc nôn (ví dụ: 'feeling sick' nghĩa là buồn nôn).
5Trong bài thi IELTS Writing Task 2 về chủ đề Sức khỏe, để đạt điểm cao ở tiêu chí Từ vựng (Lexical Resource), thí sinh nên ưu tiên các cụm từ academic/collocations chính xác. Những cụm từ nào sau đây phù hợp để đưa vào bài luận học thuật?
Cụm từ 'preventive healthcare' (chăm sóc sức khỏe dự phòng) là thuật ngữ học thuật chuẩn xác, rất thích hợp cho bài luận Task 2.
6Những từ vựng hoặc cụm từ nào sau đây đại diện cho nhóm chủ đề Khám chữa bệnh từ xa (Telemedicine) và Y tế số (Digital Health)?
'Virtual appointment' chỉ cuộc hẹn khám bệnh trực tuyến thông qua thiết bị công nghệ.
7Trong môi trường hồ sơ y khoa chuyên môn, thuật ngữ 'hypertension' được bác sĩ dùng để chỉ tình trạng bệnh lý đời sống nào?
'Hypertension' là thuật ngữ y khoa chuẩn xác tương ứng với cách gọi thông thường 'high blood pressure'.
8Khi bệnh nhân kết thúc quá trình điều trị nội trú tại bệnh viện và được bác sĩ làm thủ tục cho về nhà, thuật ngữ y khoa lâm sàng nào sau đây mô tả việc 'xuất viện' này?
Thuật ngữ 'discharge' trong bối cảnh y tế lâm sàng được dùng để chỉ thủ tục và việc xuất viện của bệnh nhân.
Lộ trình ôn tập 14 ngày
Lặp lại ngắt quãng kết hợp flashcard giúp người học xây dựng trí nhớ dài hạn. Để học hơn 160 mục trong bài, hãy chọn 12 nhóm A–L, mỗi nhóm 14 mục từ các bảng; như vậy bạn có 168 thẻ. Chia theo nhu cầu, không cần coi một cặp từ hay một câu hoàn chỉnh là nhiều mục riêng. Lịch sau dùng các khoảng ôn sau khoảng 1, 3 và 7 ngày; mốc ngày 14 cho từng nhóm sẽ tiếp tục sau hai tuần đầu.
| Ngày | Nhóm từ học mới | Nhóm từ ôn lại | Hoạt động | Thời lượng gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | A: triệu chứng | — | Tạo thẻ, nói câu mô tả. | 25 phút |
| 2 | B: bệnh | A | Tự nhớ từ trước khi lật thẻ. | 30 phút |
| 3 | C: cơ thể và chấn thương | B | Ôn thẻ, đặt hai câu. | 30 phút |
| 4 | D: từ dễ nhầm | A, C | So sánh pain và sore; làm thẻ. | 35 phút |
| 5 | E: bệnh viện và nhân sự | B, D | Nói tên người và địa điểm. | 35 phút |
| 6 | F: dụng cụ và xét nghiệm | C, E | Hỏi và trả lời về xét nghiệm. | 35 phút |
| 7 | G: thuốc | D, F | Luyện hỏi về đơn thuốc. | 35 phút |
| 8 | H: dinh dưỡng | A, E, G | Ôn thẻ và đặt câu. | 40 phút |
| 9 | I: sức khỏe tinh thần | B, F, H | Ôn thẻ theo ngữ cảnh. | 40 phút |
| 10 | J: y tế số | C, G, I | Đọc to và giải thích từ. | 40 phút |
| 11 | K: người cao tuổi, sinh sản | D, H, J | Ghép từ với nghĩa và ví dụ. | 40 phút |
| 12 | L: thuật ngữ lâm sàng | E, I, K | Luyện hội thoại ngắn. | 40 phút |
| 13 | — | F, J, L | Làm quiz và kiểm tra thẻ sai. | 30 phút |
| 14 | — | G, K và các thẻ yếu | Kiểm tra tổng hợp, nói mô tả triệu chứng. | 35 phút |

Từ ngày 15, tiếp tục ôn nhóm H sau 7 ngày và ôn nhóm A ở mốc 14 ngày; áp dụng tương tự cho các nhóm tiếp theo. Nếu quên một thẻ, hãy xem đáp án, đặt câu rồi đưa thẻ trở lại lượt ôn ngày hôm sau. Thời lượng chỉ là gợi ý; bạn có thể tăng thời gian nếu cần nghe phát âm nhiều hơn.
Tải PDF, flashcard và mindmap
Bài viết không đính kèm tệp PDF, bộ flashcard hay mindmap tải sẵn. Để có tài liệu dùng ngoại tuyến, bạn có thể tự tạo từ các bảng:
- PDF: dùng chức năng in của trình duyệt và chọn lưu dưới dạng PDF; kiểm tra bản xem trước để bảng không bị cắt.
- Flashcard: mặt trước ghi “phát ban, danh từ”; mặt sau ghi rash /ræʃ/ và câu I have a rash on my arm. Tạo tương tự cho 168 mục đã chọn.
- Mindmap: đặt Health ở giữa, vẽ các nhánh triệu chứng → khám bệnh → chẩn đoán → hồi phục → lối sống; thêm nhánh sức khỏe tinh thần và y tế số.

Checklist hành động: chọn nhóm từ cần học trước theo mục tiêu của bạn
- Người mới bắt đầu và học sinh: chọn 40 từ đầu tiên từ các nhóm triệu chứng, bệnh và cơ thể; tập nói I have a fever và My back hurts.
- Người đi nước ngoài: ưu tiên allergy, medication, ambulance, phần mô tả triệu chứng và hội thoại khám bệnh; tìm số khẩn cấp của điểm đến trước chuyến đi.
- Thí sinh IELTS: chọn các cụm về dinh dưỡng, vận động, sức khỏe tinh thần và y tế cộng đồng; tự trả lời một câu Part 1, một câu Part 2 và một câu Part 3.
- Nhân viên y tế và sinh viên y: luyện nhận diện vital signs, onset, referral, discharge và các thuật ngữ khám từ xa trong bối cảnh công việc.
- Tự kiểm tra: bạn đã nhớ được bao nhiêu trong 168 thẻ đã chọn? Bạn có phân biệt được pain/sore/hurt và prescription/diagnosis không? Bạn có thể mô tả vị trí, tính chất, mức độ và thời gian của một triệu chứng bằng tiếng Anh không? Hãy ghi lại những mục còn vướng để ôn vào ngày mai.

| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ song ngữ | Phân loại nhãn |
|---|---|---|---|---|---|
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | danh từ | triệu chứng | What are your symptoms? — Bạn có triệu chứng gì? | [Đời sống] |
| fever | /ˈfiːvə/ | danh từ | sốt | I have a fever. — Tôi bị sốt. | [Đời sống] |
| cough | /kɒf/ | danh từ, động từ | ho | I have a cough. — Tôi bị ho. | [Đời sống] |
| headache | /ˈhedeɪk/ | danh từ | đau đầu | I have a headache. — Tôi bị đau đầu. | [Đời sống] |
| sore throat | /ˌsɔː ˈθrəʊt/ | cụm danh từ | đau họng | My sore throat started yesterday. — Tôi bắt đầu đau họng hôm qua. | [Đời sống] |
| nausea | /ˈnɔːziə/ | danh từ | cảm giác buồn nôn | I feel nausea after eating. — Tôi thấy buồn nôn sau khi ăn. | [Đời sống] |
| dizziness | /ˈdɪzɪnəs/ | danh từ | cảm giác chóng mặt | I sometimes experience dizziness. — Đôi khi tôi thấy chóng mặt. | [Đời sống] |
| rash | /ræʃ/ | danh từ | phát ban | I have a rash on my arm. — Tôi bị phát ban ở tay. | [Đời sống] |
| fatigue | /fəˈtiːɡ/ | danh từ | sự mệt mỏi, kiệt sức | Fatigue is one of my symptoms. — Mệt mỏi là một trong các triệu chứng của tôi. | [Đời sống] |
| shortness of breath | /ˌʃɔːtnəs əv ˈbreθ/ | cụm danh từ | tình trạng khó thở | I have shortness of breath. — Tôi bị khó thở. | [Đời sống] |
| runny nose | /ˌrʌni ˈnəʊz/ | cụm danh từ | chảy nước mũi | I have a runny nose. — Tôi bị chảy nước mũi. | [Đời sống] |
| sneeze | /sniːz/ | động từ | hắt hơi | I keep sneezing. — Tôi cứ hắt hơi liên tục. | [Đời sống] |
| vomiting | /ˈvɒmɪtɪŋ/ | danh từ | tình trạng nôn | The vomiting began this morning. — Tôi bắt đầu nôn sáng nay. | [Đời sống] |
| diarrhoea | /ˌdaɪəˈrɪə/ | danh từ | tiêu chảy | I have diarrhoea. — Tôi bị tiêu chảy. | [Đời sống] |
| swelling | /ˈswelɪŋ/ | danh từ | tình trạng sưng | There is swelling around my ankle. — Quanh mắt cá chân tôi bị sưng. | [Đời sống] |
| chills | /tʃɪlz/ | danh từ số nhiều | cơn ớn lạnh | I have chills. — Tôi bị ớn lạnh. | [Đời sống] |
| appetite | /ˈæpɪtaɪt/ | danh từ | cảm giác muốn ăn | I've lost my appetite. — Tôi không muốn ăn nữa. | [Đời sống] |
| pale | /peɪl/ | tính từ | tái nhợt | You look pale. — Trông bạn tái quá. | [Đời sống] |
| illness | /ˈɪlnəs/ | danh từ | bệnh; tình trạng ốm | She missed school because of illness. — Cô ấy nghỉ học vì bị ốm. | [Đời sống] |
| cold | /kəʊld/ | danh từ | cảm lạnh | I have a cold. — Tôi bị cảm lạnh. | [Đời sống] |
| flu | /fluː/ | danh từ | bệnh cúm | He has the flu. — Anh ấy bị cúm. | [Đời sống] |
| infection | /ɪnˈfekʃən/ | danh từ | sự nhiễm trùng | The doctor mentioned an infection. — Bác sĩ nói đến tình trạng nhiễm trùng. | [Đời sống] |
| allergy | /ˈælədʒi/ | danh từ | dị ứng | I have an allergy to peanuts. — Tôi bị dị ứng đậu phộng. | [Đời sống] |
| asthma | /ˈæsmə/ | danh từ | hen suyễn | My brother has asthma. — Anh trai tôi bị hen suyễn. | [Đời sống] |
| diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | danh từ | bệnh tiểu đường | Her mother has diabetes. — Mẹ cô ấy bị tiểu đường. | [Đời sống] |
| high blood pressure | /ˌhaɪ blʌd ˈpreʃə/ | cụm danh từ | huyết áp cao | He has high blood pressure. — Ông ấy bị huyết áp cao. | [Đời sống] |
| food poisoning | /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/ | cụm danh từ | ngộ độc thực phẩm | She thinks she has food poisoning. — Cô ấy nghĩ mình bị ngộ độc thực phẩm. | [Đời sống] |
| heart disease | /ˈhɑːt dɪˌziːz/ | cụm danh từ | bệnh tim | His father has heart disease. — Bố anh ấy mắc bệnh tim. | [Đời sống] |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | danh từ | chấn thương | He has a knee injury. — Anh ấy bị chấn thương đầu gối. | [Đời sống] |
| bruise | /bruːz/ | danh từ | vết bầm | I have a bruise on my leg. — Tôi có vết bầm ở chân. | [Đời sống] |
| cut | /kʌt/ | danh từ | vết cắt | She has a cut on her finger. — Cô ấy bị đứt tay. | [Đời sống] |
| burn | /bɜːn/ | danh từ | vết bỏng | He has a burn on his hand. — Anh ấy bị bỏng ở bàn tay. | [Đời sống] |
| sprain | /spreɪn/ | danh từ | bong gân | The doctor said it was a sprain. — Bác sĩ nói đó là bong gân. | [Đời sống] |
| bleeding | /ˈbliːdɪŋ/ | danh từ | tình trạng chảy máu | The bleeding has stopped. — Máu đã ngừng chảy. | [Đời sống] |
| unconscious | /ʌnˈkɒnʃəs/ | tính từ | bất tỉnh | My friend is unconscious. — Bạn tôi đang bất tỉnh. | [Đời sống] |
| collapse | /kəˈlæps/ | động từ | ngã quỵ | She collapsed in the street. — Cô ấy ngã quỵ trên đường. | [Đời sống] |
| wound | /wuːnd/ | danh từ | vết thương | The nurse checked the wound. — Y tá kiểm tra vết thương. | [Đời sống] |
| head | /hed/ | danh từ | đầu | My head hurts. — Tôi đau đầu. | [Đời sống] |
| throat | /θrəʊt/ | danh từ | họng | My throat is sore. — Tôi đau họng. | [Đời sống] |
| chest | /tʃest/ | danh từ | ngực | I have pain in my chest. — Tôi bị đau ngực. | [Đời sống] |
| stomach | /ˈstʌmək/ | danh từ | bụng, dạ dày | My stomach hurts. — Tôi đau bụng. | [Đời sống] |
| back | /bæk/ | danh từ | lưng | My back hurts. — Tôi đau lưng. | [Đời sống] |
| lower back | /ˌləʊə ˈbæk/ | cụm danh từ | vùng thắt lưng | I have pain in my lower back. — Tôi đau vùng thắt lưng. | [Đời sống] |
| shoulder | /ˈʃəʊldə/ | danh từ | vai | My shoulder hurts. — Tôi đau vai. | [Đời sống] |
| arm | /ɑːm/ | danh từ | cánh tay | I injured my arm. — Tôi bị thương ở tay. | [Đời sống] |
| wrist | /rɪst/ | danh từ | cổ tay | My wrist is swollen. — Cổ tay tôi bị sưng. | [Đời sống] |
| knee | /niː/ | danh từ | đầu gối | My knee hurts when I walk. — Tôi đau đầu gối khi đi bộ. | [Đời sống] |
| ankle | /ˈæŋkəl/ | danh từ | mắt cá chân | I hurt my ankle. — Tôi bị đau mắt cá chân. | [Đời sống] |
| heart | /hɑːt/ | danh từ | tim | The heart pumps blood. — Tim bơm máu. | [Đời sống] |
| lung | /lʌŋ/ | danh từ | phổi | The doctor listened to my lungs. — Bác sĩ nghe phổi của tôi. | [Đời sống] |
Câu hỏi thường gặp
Nên học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe theo thứ tự nào?
Nên học theo tình huống sử dụng: triệu chứng và bộ phận cơ thể trước, rồi đến từ vựng khi đi khám, thuốc và chẩn đoán, cuối cùng là lối sống và thuật ngữ chuyên sâu. Cách này giúp từ vựng gắn với ngữ cảnh nên dễ nhớ hơn.
Từ vựng sức khỏe cho người mới bắt đầu gồm những gì?
Người mới nên bắt đầu với khoảng 40 từ cơ bản: các bộ phận cơ thể, triệu chứng phổ biến (fever, cough, headache), bệnh thường gặp (cold, flu) và các từ như doctor, hospital, medicine. Sau đó học thêm mẫu câu ‘I have a…’ và ‘My … hurts’.
Cần biết bao nhiêu từ vựng sức khỏe để thi IELTS?
Không cần học hết thuật ngữ y khoa; khoảng 60–80 từ và cụm từ về lối sống, bệnh phổ biến, dinh dưỡng, sức khỏe tinh thần cùng các collocations là đủ cho Speaking và Writing. Quan trọng là dùng chính xác trong câu hoàn chỉnh thay vì nhớ nhiều từ hiếm.
Nên dùng ‘I am sick’ hay ‘I am ill’ khi nói chuyện hằng ngày?
Trong giao tiếp thân mật, ‘I’m sick’ phổ biến hơn, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. ‘Ill’ trang trọng hơn và hay gặp trong tiếng Anh Anh; ở Anh, ‘sick’ còn có thể mang nghĩa buồn nôn.
Học từ vựng y khoa có cần học qua audio không?
Có, vì nhiều từ y khoa có trọng âm và âm câm khó đoán chỉ từ phiên âm IPA. Nghe mẫu rồi nhại lại (shadowing) vài lần mỗi từ giúp phát âm chuẩn và nhớ lâu hơn.