“Có” trong tiếng Anh không có một bản dịch duy nhất: dùng have/has khi nói về sở hữu, there is/there are khi nói về sự tồn tại, yes khi trả lời khẳng định, do/did khi nhấn mạnh, và can/might khi nói về khả năng. Một số trường hợp “có” chỉ là từ đệm và không cần dịch thành từ riêng.
Nếu đang tra “có tiếng anh là gì”, bạn cần xem nghĩa của cả câu: “có” không có một bản dịch tiếng Anh duy nhất. Khi nói về sở hữu, bạn thường dùng have hoặc has; khi nói một thứ tồn tại hay hiện diện, bạn thường dùng there is hoặc there are. Tùy ngữ cảnh, “có” còn được diễn đạt bằng yes, do/did, can/might hoặc không cần dịch thành một từ riêng.
Bảng tra nhanh: “có” tiếng Anh là gì theo từng ngữ cảnh
Hãy đọc cả câu tiếng Việt, xác định vai trò của “có” rồi chọn cách diễn đạt tương ứng. Phiên âm dưới đây chủ yếu theo Anh–Anh; cách phát âm có thể khác đôi chút tùy giọng nói.
| Vai trò của “có” | Phương án tiếng Anh | IPA | Sắc thái/văn phong | Ví dụ Việt–Anh |
|---|---|---|---|---|
| Sở hữu, có mối quan hệ | have / has | /hæv/; /hæz/ | Trung tính | Tôi có một chiếc xe. → I have a car. |
| Tồn tại, hiện diện | there is / there are | /ðeər ɪz/; /ðeər ɑː/ | Trung tính | Có hai con mèo ở đây. → There are two cats here. |
| Trả lời khẳng định | yes | /jes/ | Trung tính | Bạn có đói không? Có. → Are you hungry? Yes, I am. |
| Nhấn mạnh khẳng định | do / does / did | /duː/; /dʌz/; /dɪd/ | Nhấn giọng, thường để phản bác | Tôi có nói mà! → I did say it! |
| Hỏi “có… không?” | do / does / did, be hoặc trợ động từ khác | /duː/; /dʌz/; /dɪd/; /biː/ | Chọn theo động từ và thì | Bạn có thích trà không? → Do you like tea? |
| Khả năng, năng lực | can / could | /kæn/; /kʊd/ | Trung tính; could cũng dùng lịch sự | Tôi có thể bơi. → I can swim. |
| Khả năng xảy ra | may / might | /meɪ/; /maɪt/ | May có thể trang trọng hơn | Trời có thể mưa. → It might rain. |
| Từ đệm, nhấn nhẹ | Không cần từ riêng | — | Tùy ngữ cảnh | Tôi có biết chuyện đó. → I know about that. |

Về từ loại, “có” có thể là động từ trong “tôi có xe”, hoặc là từ bổ sung sắc thái như trong “tôi có nói mà”. Các tài liệu ngữ pháp có thể gọi chi tiết khác nhau; khi dịch ra tiếng Anh, bạn cần nhận ra vai trò của “có” trong câu.
Đừng chọn have ngay khi nhìn thấy chữ “có”. Hãy xác định câu nói về sở hữu, sự hiện diện, câu hỏi hay sự nhấn mạnh trước.

Dịch “có” = sở hữu: have, has và have got
Khi nói một người hoặc một vật sở hữu thứ gì, có mối quan hệ hay có đặc điểm nào đó, have thường là lựa chọn phù hợp. Ở hiện tại, dạng động từ thay đổi theo chủ ngữ; ở quá khứ, mọi chủ ngữ đều dùng had.
Bảng chia have/has/had theo ngôi
| Ngôi/chủ ngữ | Hiện tại | Quá khứ | Have got ở hiện tại | Phủ định/nghi vấn ở hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| I / you / we / they | have | had | have got, thường rút gọn thành ’ve got | I/you/we/they don’t have; Do you have…? |
| He / she / it | has | had | has got, thường rút gọn thành ’s got | He/she/it doesn’t have; Does she have…? |
| Danh từ số nhiều: my parents | have | had | have got | My parents don’t have; Do they have…? |
| Danh từ số ít: my brother | has | had | has got | My brother doesn’t have; Does he have…? |

Bạn có thể nhớ: He, she, it và danh từ số ít dùng has; I, you, we, they và danh từ số nhiều dùng have. Quá khứ dùng had. Lưu ý you đi với have ngay cả khi chỉ một người.
- Tôi có một chiếc xe. → I have a car.
- Cô ấy có hai con mèo. → She has two cats.
- Hồi đó chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ. → We had a small house back then.
- Cô ấy có xe không? → Does she have a car?
- Cô ấy không có xe. → She doesn’t have a car.
Sau does hoặc doesn’t, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu have, không dùng has. Với câu hỏi và câu phủ định ở quá khứ, dùng did/didn’t + have: Did you have a bike? nghĩa là “Trước đây bạn có xe đạp không?”.
Have got khác have thế nào trong Anh–Anh và Anh–Mỹ
Khi nói về sở hữu ở hiện tại, have got và have thường diễn đạt cùng một ý:
- Tôi có một chiếc xe. → I have a car. / I’ve got a car.
- Cô ấy có hai con mèo. → She has two cats. / She’s got two cats.
Cách nói have got /hæv ɡɒt/ phổ biến trong văn nói Anh–Anh; tiếng Anh–Mỹ cũng dùng cách này, dù have thường là lựa chọn đơn giản và trung tính. Với have got, câu hỏi và câu phủ định lần lượt là Have you got a car? và I haven’t got a car.
Trong lời nói tự nhiên, I’ve thường được đọc /aɪv/, còn she’s got là /ʃiːz ɡɒt/. Chữ ’s ở đây là dạng rút gọn của has. Muốn nói về sở hữu trong quá khứ thông thường, người mới học nên dùng had: I had a car, không thay máy móc bằng I had got a car. Dạng had got vẫn có thể xuất hiện trong cấu trúc quá khứ hoàn thành với nghĩa khác.

“Có” = tồn tại: khi nào dùng there is/there are thay vì have
Dùng there is trước danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được; dùng there are trước danh từ số nhiều. Cấu trúc này giới thiệu người hoặc vật hiện diện, thường ở một địa điểm.
- Có một quyển sách trên bàn. → There is a book on the table.
- Có nước trong chai. → There is water in the bottle.
- Có ba phòng ngủ trong nhà. → There are three bedrooms in the house.

Hãy so sánh hai cách nhìn cùng một sự việc:
- Nhà tôi có ba phòng ngủ. → My house has three bedrooms.
- Trong nhà có ba phòng ngủ. → There are three bedrooms in the house.
Câu đầu lấy ngôi nhà làm chủ ngữ và nói về đặc điểm của nó. Câu sau giới thiệu các phòng hiện diện trong nhà. Cả hai có thể mô tả cùng một thực tế, nhưng điểm xuất phát của câu khác nhau.
Để đặt câu hỏi, đảo is/are lên trước there: “Có cửa hàng nào gần đây không?” → Is there a shop nearby? Với câu phủ định: “Không có cửa hàng nào gần đây.” → There aren’t any shops nearby.
“Có người” không phải lúc nào cũng cần there is someone. Hãy chọn theo cấu trúc của cả câu:
- Có ai đó ở cửa. → There is someone at the door.
- Có ai đó đang gõ cửa. → Someone is knocking at the door.
Ở câu thứ hai, someone /ˈsʌmwʌn/ là chủ ngữ của hành động gõ cửa; không cần thêm there is trước câu đó.
“Có thể”, “có lẽ”, “có khi”: chọn can, could, may hay might
“Có thể” đôi khi nói về năng lực, đôi khi nói một việc có khả năng xảy ra. Vì vậy, đừng tự động dịch mọi trường hợp thành can.
Bảng chọn can/could/may/might theo sắc thái
| Cách nói | Khi dùng | Ví dụ Việt–Anh |
|---|---|---|
| can /kæn/ | Năng lực hiện tại; cũng có thể dùng để xin phép thân mật | Tôi có thể bơi. → I can swim. |
| could /kʊd/ | Năng lực trong quá khứ, khả năng xảy ra hoặc lời đề nghị lịch sự | Hồi nhỏ tôi có thể chạy rất nhanh. → I could run very fast as a child. |
| may /meɪ/ | Khả năng xảy ra; cũng dùng để xin phép theo cách trang trọng | Trời có thể mưa chiều nay. → It may rain this afternoon. |
| might /maɪt/ | Khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn | Anh ấy có thể không đến. → He might not come. |
| be able to /biː ˈeɪbəl tə/ | Diễn đạt khả năng trong những cấu trúc như tương lai | Tuần sau tôi sẽ có thể đi làm lại. → I’ll be able to go back to work next week. |

Trong một số ngữ cảnh, might gợi cảm giác ít chắc chắn hơn may, nhưng khác biệt này không cố định và bạn không nên gán tỷ lệ phần trăm cho từng từ. Từ can cũng diễn tả khả năng nói chung: It can rain a lot here in summer nghĩa là “Ở đây mùa hè có thể mưa nhiều”. Khi dự đoán một sự việc cụ thể, may/might thường phù hợp hơn: It might rain tonight.
Với có lẽ, bạn có thể dùng maybe /ˈmeɪbi/, perhaps /pəˈhæps/ hoặc probably /ˈprɒbəbli/, tùy mức độ tin tưởng: “Có lẽ anh ấy quên rồi.” → Maybe he forgot. So với maybe, probably thường cho thấy người nói tin điều đó dễ xảy ra hơn.
“Có khi” cũng phụ thuộc vào ý của câu: “Có khi trời sẽ mưa.” → It might rain.; “Có khi tôi tự nấu ăn.” → Sometimes I cook for myself.
Đừng nhầm với có nghĩa là: cụm này thường dùng mean /miːn/ hoặc means /miːnz/. Ví dụ: “Từ này có nghĩa là gì?” → What does this word mean?
“Có” nhấn mạnh và phản bác: tôi có nói đâu → I didn’t say that
Trong câu nhấn mạnh, chữ “có” không tự động mang nghĩa sở hữu. Trước hết, hãy xác định người nói đang khẳng định hay phủ định.
Nhấn mạnh khẳng định với do/did
Để phản bác hoặc nhấn mạnh rằng một hành động thực sự xảy ra, dùng do, does hoặc did trước động từ nguyên mẫu. Khi nói, người nói thường nhấn giọng ở trợ động từ.
- Tôi có nói với bạn mà! → I did tell you!
- Tôi có làm bài tập mà! → I did do my homework!
- Cô ấy có thích cà phê mà. → She does like coffee.
Ví dụ hội thoại:
- A: Bạn không đọc cuốn sách đó. → You didn’t read that book.
- B: Tôi có đọc mà! → I did read it!
Trong did do, did là trợ động từ nhấn mạnh, còn do là động từ chính. Với động từ be, người nói thường nhấn trực tiếp vào am/is/are/was/were: “Tôi có ở đó mà!” → I was there!

Phủ định phản bác “có… đâu”
Trong mẫu “có… đâu”, cả câu thường mang ý phủ định, dù có chữ “có”:
- Tôi có nói điều đó đâu! → I didn’t say that!
- Tôi có ở đó đâu! → I wasn’t there!
- Tôi có bao giờ nói thế đâu! → I never said that!
Vì thế, không thể mặc định dịch cả “Tôi có nói mà” lẫn “Tôi có nói đâu” thành I did say. Câu đầu khẳng định; câu sau phủ định. Khi cụm chứa động từ nói, bạn có thể đối chiếu thêm say trong tiếng Anh để chọn đúng sắc thái. Tùy mốc thời gian và ngữ cảnh, I haven’t said that cũng có thể phù hợp, nhưng cách này nhấn vào khoảng thời gian đến hiện tại.
Khi “có” chỉ bổ sung sắc thái nhẹ, tiếng Anh không nhất thiết cần một từ riêng: “Tôi có biết chuyện đó.” → I know about that. Tương tự, “Anh có đi không?” có thể là Are you going? nếu hỏi về kế hoạch đang nói tới.
“Có… mà” thường khẳng định để phản bác; “có… đâu” thường phủ định. Đừng chỉ nhìn chữ “có” rồi chọn động từ.
Câu hỏi “có… không” và chữ “có” khi trả lời: yes hay không phải lúc nào cũng yes
Trong câu nghi vấn tiếng Anh, “có… không” thường được thể hiện qua trật tự câu và trợ động từ, chứ không phải bằng một từ tương ứng riêng:
- Bạn có thích cà phê không? → Do you like coffee? — Có. → Yes, I do.
- Cô ấy có xe không? → Does she have a car? — Có. → Yes, she does.
- Bạn có ở nhà hôm qua không? → Were you at home yesterday? — Có. → Yes, I was.
- Bạn có thể bơi không? → Can you swim? — Có. → Yes, I can.
- Bạn có xe không? → Have you got a car? — Có. → Yes, I have.

Câu trả lời ngắn thường lặp lại trợ động từ hoặc động từ be của câu hỏi. Vì vậy, Yes, I have không phù hợp khi đáp câu Do you like coffee?; câu tự nhiên là Yes, I do.
“Có, tôi biết” có thể nói Yes, I know. Khi đáp lời gọi, “Có, tôi đây” có thể là Yes, I’m here. Nhưng nếu “có” dùng để phản bác, không nhất thiết thêm yes: “Tôi có thích mà!” → I do like it!
Với câu hỏi phủ định, hãy chú ý nội dung thực tế thay vì dịch máy “có/không”: Don’t you like coffee? — Yes, I do nghĩa là “Có chứ, tôi thích”; No, I don’t nghĩa là “Không, tôi không thích”.
Thành ngữ và cụm cố định chứa “có” kèm bản dịch tự nhiên
Các phương án dưới đây được chọn theo nghĩa và tình huống, không dịch từng chữ. IPA là của phương án tiếng Anh đầu tiên trong mỗi dòng.
| Cụm tiếng Việt | Cách nói tự nhiên và IPA | Ví dụ Việt–Anh |
|---|---|---|
| Có qua có lại | You scratch my back, I’ll scratch yours /juː skrætʃ maɪ bæk, aɪl skrætʃ jɔːz/ | Có qua có lại nhé. → You scratch my back, I’ll scratch yours. |
| Có công mài sắt, có ngày nên kim | Perseverance pays off /ˌpɜːsɪˈvɪərəns peɪz ɒf/ | Cứ tiếp tục luyện tập; có công mài sắt, có ngày nên kim. → Keep practising; perseverance pays off. |
| Có bầu | Be pregnant /biː ˈpreɡnənt/ | Cô ấy có bầu. → She is pregnant. |
| Có sẵn | Available /əˈveɪləbəl/ | Phòng này còn có sẵn không? → Is this room available? |
| Có ích | Useful /ˈjuːsfəl/ | Cuốn sách này rất có ích. → This book is very useful. |
| Có lỗi | Be at fault /biː ət fɔːlt/ | Tôi có lỗi trong chuyện này. → I am at fault in this matter. |
| Có tiếng | Well-known /ˌwel ˈnəʊn/ | Cô ấy là một đầu bếp có tiếng. → She is a well-known chef. |
| Có mặt | Be present /biː ˈprezənt/ | Tất cả học sinh đều có mặt. → All the students are present. |
| Có tiếng nói | Have a say /hæv ə seɪ/ | Nhân viên có tiếng nói trong quyết định này. → Employees have a say in this decision. |

Thành ngữ You scratch my back, I’ll scratch yours là cách nói thân mật, nói về hai bên giúp nhau. Cụm perseverance pays off truyền đạt ý kiên trì rồi sẽ có kết quả, không dịch sát hình ảnh trong câu tục ngữ. Với “có sẵn”, available phù hợp khi nói còn phòng hoặc sản phẩm; ready-made có thể phù hợp khi nói đồ đã được làm sẵn.
Lỗi dịch “có” phổ biến của người Việt và dịch máy
Một bản dịch từng chữ có thể đúng ngữ pháp nhưng sai ý ban đầu. Một số câu dưới đây chỉ sai trong ngữ cảnh được nêu, chứ không phải lúc nào cũng sai tiếng Anh.
Bảng lỗi sai → câu đúng → giải thích
| Câu sai hoặc không đúng ý | Câu phù hợp hơn | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| There has a book on the table. | There is a book on the table. | “Có một quyển sách trên bàn” nói về sự hiện diện: dùng there is. |
| I have a cat in the garden. | There is a cat in the garden. | Nếu chỉ nói “Có một con mèo trong vườn”, câu đầu tự thêm ý tôi sở hữu mèo; bản thân câu đầu vẫn đúng ngữ pháp. |
| She have two cats. | She has two cats. | Chủ ngữ she đi với has ở hiện tại. |
| Does she has a car? | Does she have a car? | Sau does, dùng động từ nguyên mẫu have. |
| I have know. | I know. | “Tôi có biết” không cần dịch “có” thành have. |
| Have you want some tea? | Do you want some tea? | Với động từ want, câu hỏi thông thường dùng do. |
| Yes, I have. — đáp câu Do you like coffee? | Yes, I do. | Câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ do của câu hỏi. |
| It can rain tonight. — khi chỉ dự đoán tối nay có thể mưa | It might rain tonight. | Might diễn đạt tự nhiên khả năng xảy ra trong dự đoán cụ thể; can có những cách dùng khả năng khác. |

Hai trường hợp dễ bị đánh giá quá mức là You have a car? và I have said it. Câu đầu có thể xuất hiện trong hội thoại thân mật, dù Do you have a car? là mẫu đầy đủ, phù hợp cho người mới học. Câu sau đúng ngữ pháp ở thì hiện tại hoàn thành; tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh “Tôi có nói mà!” về một lần nói trong quá khứ, I did say it! thể hiện sắc thái rõ hơn.
Khi kiểm tra kết quả của Google Translate hoặc công cụ khác, hãy xem bản dịch có thêm chủ sở hữu, đổi câu phủ định thành khẳng định hay bỏ mất sắc thái phản bác hay không. Sau đó, tra cách dùng và ví dụ trong từ điển Anh–Việt hoặc từ điển như Cambridge Dictionary, Oxford Dictionary.

Tự kiểm tra và checklist chọn đúng bản dịch cho “có”
Hãy chọn phương án phù hợp nhất với ngữ cảnh, rồi đối chiếu với phần đáp án.
- “Có một cây cầu cũ gần nhà tôi.” A. I have an old bridge near my house. B. There is an old bridge near my house.
- “Anh ấy có ba người con.” A. He have three children. B. He has three children.
- “Có hai cửa hàng trên con phố này.” A. There are two shops on this street. B. There is two shops on this street.
- “Tôi có nói chuyện với cô ấy đâu!” A. I did talk to her! B. I didn’t talk to her!
- “Trời có thể mưa tối nay.” A. It might rain tonight. B. It has rain tonight.
- “Bạn có muốn uống trà không?” A. Have you want some tea? B. Do you want some tea?
- “Tôi có đọc cuốn sách đó mà!” — nhấn mạnh để phản bác. A. I did read that book! B. I didn’t read that book!
- Câu hỏi Are you ready? — “Có, tôi sẵn sàng.” A. Yes, I do. B. Yes, I am.

Đáp án: 1B — giới thiệu sự hiện diện của cây cầu; 2B — he đi với has; 3A — two shops là số nhiều; 4B — “có… đâu” phủ định hành động; 5A — might diễn đạt khả năng xảy ra; 6B — câu hỏi với want dùng do; 7A — did nhấn mạnh hành động đã xảy ra; 8B — câu hỏi dùng are, câu trả lời tương ứng dùng am.
1Trong câu tiếng Việt "Trong phòng khách có một bộ sofa mới", từ "có" dùng để giới thiệu sự hiện diện của một vật ở một địa điểm. Từ/cụm từ tiếng Anh nào là lựa chọn phù hợp nhất để dịch chữ "có" trong câu này?
Cấu trúc 'there is' được dùng để diễn đạt sự tồn tại hoặc hiện diện của một danh từ số ít ('a new sofa') tại một vị trí.
2Trong giao tiếp, mẫu câu "có... đâu" (ví dụ: "Tôi có nói thế đâu!") mang sắc thái phản bác. Bản dịch tiếng Anh nào sau đây truyền đạt đúng nhất ý nghĩa của câu này?
Cụm 'có... đâu' mang ý phủ định hoàn toàn hành động trong quá khứ, vì vậy sử dụng dạng phủ định 'didn't say' là chính xác.
3Những từ hoặc cụm từ nào sau đây có thể được sử dụng để diễn đạt mức độ "khả năng xảy ra" hoặc dự đoán ("có thể", "có lẽ") trong tiếng Anh?
Từ 'might' được sử dụng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn.
4Thành ngữ tiếng Việt "Có công mài sắt, có ngày nên kim" thể hiện sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công. Cụm từ tiếng Anh tương đương nào diễn đạt đúng ý nghĩa này thay vì dịch từng chữ?
Cụm 'perseverance pays off' truyền đạt chính xác ý nghĩa kiên trì, nỗ lực rồi sẽ có kết quả xứng đáng.
5Khi muốn đưa ra một dự đoán cụ thể về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai gần như "Trời có thể mưa tối nay", từ nào sau đây là lựa chọn tự nhiên và phù hợp nhất?
'Might' được ưu tiên sử dụng khi dự đoán một sự việc cụ thể có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn.
6Những câu tiếng Anh nào dưới đây chứa lỗi dịch từng chữ (word-by-word) không chính xác hoặc không phù hợp ngữ pháp đối với từ "có"?
Đây là lỗi nhầm lẫn giữa cấu trúc hiện diện 'there is' và động từ sở hữu 'has'.
Trước khi dịch câu tiếp theo, hãy kiểm tra lần lượt bốn câu hỏi sau. Một câu có thể kết hợp nhiều vai trò — chẳng hạn vừa hỏi vừa nói về sở hữu — nên hãy chọn cấu trúc cho toàn câu, không chỉ cho một chữ.
-
Có nói về sở hữu hoặc đặc điểm không?
Chọn have hoặc has theo chủ ngữ; dùng had nếu câu nói về quá khứ.
-
Có giới thiệu sự hiện diện không?
Chọn there is cho danh từ số ít hoặc không đếm được, there are cho danh từ số nhiều.
-
Có nhấn mạnh hoặc phản bác không?
Xác định câu khẳng định hay phủ định, rồi cân nhắc do/does/did hoặc cấu trúc phủ định phù hợp.
-
Có nói về khả năng không?
Chọn can, could, may hoặc might theo ý năng lực, khả năng xảy ra và ngữ cảnh.
Nếu không thuộc các nhánh trên, hãy kiểm tra xem đó có phải câu hỏi “có… không”, câu trả lời “có” hay một cụm cố định. Đôi khi “có” chỉ nhấn nhẹ và không cần từ riêng trong bản dịch. Bạn hãy thử tự dịch năm câu tiếng Việt chứa “có” mỗi ngày, sau đó tra ví dụ trong từ điển để kiểm tra ngữ cảnh và cách kết hợp từ.
| Vai trò của từ Có | Phương án tiếng Anh | Phiên âm IPA | Sắc thái và Văn phong | Ví dụ Việt - Anh |
|---|---|---|---|---|
| Sở hữu, có mối quan hệ | have / has | /hæv/; /hæz/ | Trung tính | Tôi có một chiếc xe. → I have a car. |
| Tồn tại, hiện diện | there is / there are | /ðeər ɪz/; /ðeər ɑː/ | Trung tính | Có hai con mèo ở đây. → There are two cats here. |
| Trả lời khẳng định | yes | /jes/ | Trung tính | Bạn có đói không? Có. → Are you hungry? Yes, I am. |
| Nhấn mạnh khẳng định | do / does / did | /duː/; /dʌz/; /dɪd/ | Nhấn giọng, thường dùng để phản bác | Tôi có nói mà! → I did say it! |
| Hỏi “có… không?” | do / does / did, be hoặc trợ động từ khác | /duː/; /dʌz/; /dɪd/; /biː/ | Chọn theo động từ và thì của câu hỏi | Bạn có thích trà không? → Do you like tea? |
| Khả năng, năng lực | can / could | /kæn/; /kʊd/ | Trung tính; "could" mang sắc thái lịch sự hơn | Tôi có thể bơi. → I can swim. |
| Khả năng xảy ra | may / might | /meɪ/; /maɪt/ | Trung tính; "may" có thể trang trọng hơn "might" | Trời có thể mưa. → It might rain. |
| Từ đệm, nhấn nhẹ | Không cần từ riêng | Không có nguồn | Tùy ngữ cảnh | Tôi có biết chuyện đó. → I know about that. |
Câu hỏi thường gặp
‘Có nghĩa là’ tiếng Anh nói thế nào?
‘Có nghĩa là’ thường dịch là ‘means’ hoặc ‘it means that…’. Ví dụ: Từ này có nghĩa là gì? → What does this word mean?
Have và has khác nhau như thế nào?
Has dùng với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it), còn have dùng với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều. Ở quá khứ, cả hai đều thành had.
Có trong tiếng Anh là have hay has?
Tùy chủ ngữ: I/you/we/they dùng have, he/she/it dùng has. Nếu ‘có’ mang nghĩa tồn tại thì dùng there is/there are thay vì have/has.
Have got có giống have không?
Về nghĩa ‘sở hữu’ thì giống nhau, nhưng have got thân mật hơn và phổ biến trong văn nói Anh–Anh. Tiếng Anh–Mỹ thường dùng have hơn.
Khi nào ‘có’ không cần dịch sang tiếng Anh?
Khi ‘có’ chỉ là từ đệm hoặc nhấn nhẹ, ví dụ ‘Tôi có biết’ thường dịch đơn giản là ‘I know’. Chỉ thêm do/did khi cần nhấn mạnh thật sự.