Tên 8 hành tinh bằng tiếng Anh, theo thứ tự từ gần đến xa Mặt Trời, là: Mercury (Sao Thủy), Venus (Sao Kim), Earth (Trái Đất), Mars (Sao Hỏa), Jupiter (Sao Mộc), Saturn (Sao Thổ), Uranus (Sao Thiên Vương) và Neptune (Sao Hải Vương). Pluto kể từ năm 2006 được xếp là dwarf planet — hành tinh lùn.
Tên 8 hành tinh bằng tiếng Anh, theo thứ tự từ gần đến xa Mặt Trời, là Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus và Neptune. Bảng dưới đây giúp bạn tra tên tiếng Việt, phiên âm và đặc điểm nhận biết trước khi luyện ghi nhớ và đặt câu.
Bảng tra cứu 8 hành tinh theo thứ tự từ Mặt Trời: tên tiếng Anh, IPA, tên tiếng Việt
Hệ Mặt Trời trong tiếng Anh là the Solar System; planet nghĩa là hành tinh. Tám hành tinh trong bảng được xếp theo thứ tự từ gần đến xa Mặt Trời. Phiên âm IPA theo cách phát âm Anh-Mỹ; dấu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn mạnh.
| Tên tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tên tiếng Việt | Đặc điểm ngắn |
|---|---|---|---|
| 1. Mercury | /ˈmɝː.kjə.ri/ | Sao Thủy | Nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất. |
| 2. Venus | /ˈviː.nəs/ | Sao Kim | Hành tinh nóng nhất. |
| 3. Earth | /ɝːθ/ | Trái Đất | Hành tinh duy nhất đã được xác nhận có sự sống. |
| 4. Mars | /mɑːrz/ | Sao Hỏa | Được gọi là hành tinh đỏ. |
| 5. Jupiter | /ˈdʒuː.pɪ.t̬ɚ/ | Sao Mộc | Hành tinh lớn nhất. |
| 6. Saturn | /ˈsæt̬.ɚn/ | Sao Thổ | Nổi tiếng với hệ thống vành đai. |
| 7. Uranus | /ˈjʊr.ə.nəs/ | Sao Thiên Vương | Trục quay nghiêng gần như nằm ngang. |
| 8. Neptune | /ˈnep.tuːn/ | Sao Hải Vương | Hành tinh xa Mặt Trời nhất. |

Ở nhóm gần Mặt Trời, Sao Thủy là Mercury, còn sao Kim là Venus. Mercury cũng là đáp án cho câu hỏi hành tinh nào gần Mặt Trời nhất. Các tên Việt sao Thủy, Kim, Hỏa, Mộc và Thổ gắn với tên gọi ngũ hành; dù có chữ “sao”, chúng là hành tinh chứ không phải ngôi sao như Mặt Trời.
Cách đọc tên các hành tinh bằng tiếng Anh: những âm người Việt hay phát âm sai
Hệ thống ký hiệu IPA thể hiện âm đọc của từ. Phiên âm có thể khác đôi chút giữa các từ điển và giữa giọng Anh-Anh, Anh-Mỹ, vì vậy bạn hãy chọn một giọng làm mẫu khi luyện. Chẳng hạn, Sao Hải Vương là Neptune và từ này còn có cách đọc Anh-Anh /ˈnep.tʃuːn/.

Mercury, Venus, Mars: nhóm tên dễ đọc nhưng hay sai trọng âm
- Mercury /ˈmɝː.kjə.ri/: nhấn âm đầu; nối liền cụm /kj/ ở giữa, không thêm một âm tiết “cu” rõ và nặng.
- Venus /ˈviː.nəs/: kéo nhẹ âm /iː/ ở âm đầu và đọc âm sau nhẹ hơn.
- Mars /mɑːrz/: chỉ có một âm tiết; giữ âm /z/ cuối thay vì thêm âm “dờ”.
- Jupiter /ˈdʒuː.pɪ.t̬ɚ/: nhấn âm đầu, bắt đầu bằng /dʒ/ như trong job. Ký hiệu /t̬/ thể hiện âm /t/ được đọc nhẹ trong nhiều giọng Mỹ.
Uranus, Neptune, Saturn: nhóm âm khó
Uranus có cách đọc /ˈjʊr.ə.nəs/, nhấn âm đầu; từ này cũng có biến thể nhấn âm thứ hai. Neptune theo giọng Mỹ trong bảng nhấn âm đầu, không nhấn vào -tune. Với Saturn, hãy giữ âm /n/ cuối và không đọc thêm một âm tiết sau nó.
Earth và âm /θ/: lỗi phổ biến nhất
Khi học cách gọi Trái Đất bằng tiếng Anh, Earth /ɝːθ/ kết thúc bằng /θ/: đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi, không thêm âm “tờ” sau đó. Bạn hãy nghe từng tên trong từ điển có audio như Cambridge hoặc Oxford, lặp lại, ghi âm rồi so sánh với mẫu. Khi đã quen từng từ, đọc chậm cả chuỗi tám tên.

Mẹo nhớ thứ tự 8 hành tinh bằng tiếng Anh: câu thần chú và bản Việt hóa
Câu thần chú tiếng Anh
Một câu ghi nhớ phổ biến là:
My Very Excellent Mother Just Served Us Noodles.
Có thể hiểu câu này là: “Người mẹ tuyệt vời của tôi vừa dọn mì cho chúng tôi.” Chữ đầu của mỗi từ lần lượt ứng với Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus và Neptune. Bạn hãy đọc câu một lần, sau đó thử thay từng từ bằng tên hành tinh tương ứng.

Phiên bản Việt hóa và cách tự đặt câu
Nếu học cùng trẻ, bạn có thể dùng câu tự đặt: Mây Vờn Em, Mơ Gặp Sao, Uống Nước.
Các chữ M – V – E – M – G – S – U – N gợi chuỗi tên tiếng Anh. Riêng Gặp đại diện cho Jupiter: đây là phép thay thế có chủ ý vì tiếng Việt ít từ bắt đầu bằng J, không phải chữ cái trùng khớp. Bạn cũng có thể tự tạo câu từ khung M – V – E – M – J – S – U – N, với những hình ảnh quen thuộc với mình.
Một số câu ghi nhớ cũ có thêm từ bắt đầu bằng P cho Pluto. Từ năm 2006, Pluto được xếp là hành tinh lùn nên không nằm trong danh sách tám hành tinh.
Cách luyện nhớ cho học sinh tiểu học
Hãy viết tám tên lên tám thẻ, mặt sau ghi tên tiếng Việt. Cho trẻ xếp thẻ theo thứ tự, lật thẻ kiểm tra rồi đọc lại câu ghi nhớ. Bạn có thể chia thành hai nhóm bốn: Mercury đến Mars và Jupiter đến Neptune. Một sơ đồ tự vẽ có nhãn hoặc bài hát về hệ Mặt Trời cũng giúp buổi ôn tập sinh động hơn.

Viết hoa và dùng “the” với tên hành tinh: quy tắc kèm câu ví dụ
Quy tắc viết hoa
Tên riêng của các hành tinh được viết hoa chữ đầu: Mercury, Mars, Jupiter. Thông thường, không đặt the trước các tên này: viết Mars, không viết the Mars. Danh từ chung planet viết thường, trừ khi đứng đầu câu hoặc thuộc một tên riêng.
Earth, the Earth và earth khác nhau thế nào
| Trường hợp | Quy tắc | Câu ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tên hành tinh | Viết hoa, thường không dùng the | Mars is smaller than Jupiter. | Không viết the Mars. |
| Earth | Dùng như tên riêng | Earth is smaller than Jupiter. | Thường gặp trong ngữ cảnh thiên văn. |
| the Earth | Dùng với mạo từ the | We must protect the Earth. | Earth và the Earth đều có thể dùng khi nói về hành tinh. |
| earth | Viết thường khi chỉ đất | Seeds grow in moist earth. | Không phải tên riêng của hành tinh. |
| the Sun, the Moon | Thường dùng the | The Moon orbits the Earth. | Lần lượt là Mặt Trời và Mặt Trăng của chúng ta. |
| the Solar System | Thường dùng the | Neptune is in the Solar System. | Chỉ hệ Mặt Trời của chúng ta. |
Không cần coi Earth và the Earth là hai nghĩa hoàn toàn tách biệt: cả hai đều có thể chỉ Trái Đất. Khi so sánh tên các hành tinh, cách dùng không có the đặc biệt tự nhiên; khi nói về môi trường sống, bạn cũng thường gặp the Earth.

Câu ví dụ cho 8 hành tinh
- Mercury is the closest planet to the Sun. — Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất.
- Venus is the hottest planet in the Solar System. — Sao Kim là hành tinh nóng nhất trong Hệ Mặt Trời.
- Earth is the only planet known to support life. — Trái Đất là hành tinh duy nhất được biết là có sự sống.
- Mars is known as the Red Planet. — Sao Hỏa được gọi là hành tinh đỏ.
- Jupiter is the largest planet in the Solar System. — Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời.
- Saturn is famous for its rings. — Sao Thổ nổi tiếng với các vành đai.
- Uranus spins on its side. — Sao Thiên Vương tự quay với trục nghiêng gần như nằm ngang.
- Neptune is the farthest planet from the Sun. — Sao Hải Vương là hành tinh xa Mặt Trời nhất.
Bạn cũng có thể gặp Martian, nghĩa là thuộc về sao Hỏa hoặc chỉ người sao Hỏa trong truyện giả tưởng; Venusian có nghĩa tương tự với sao Kim. Jovian, Saturnian và Mercurian lần lượt có nghĩa thuộc về sao Mộc, sao Thổ và sao Thủy. Không nên mặc định những từ này khẳng định có cư dân trên các hành tinh đó.
Nguồn gốc tên gọi: vì sao Earth khác các tên thần thoại
Phần lớn tên tiếng Anh của các hành tinh gắn với thần thoại La Mã, nhưng Uranus là ngoại lệ Hy Lạp. Năm hành tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường đã được biết đến từ thời cổ đại; Uranus và Neptune được phát hiện về sau nhờ quan sát bằng kính thiên văn.
Tên thần thoại của bảy hành tinh
- Mercury: thần đưa tin của các vị thần La Mã.
- Venus: nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã.
- Mars: thần chiến tranh La Mã.
- Jupiter: vị thần tối cao trong thần thoại La Mã — và là tên tiếng Anh của Sao Mộc.
- Saturn: vị thần La Mã gắn với nông nghiệp.
- Uranus: tên vị thần bầu trời trong thần thoại Hy Lạp, không phải tên La Mã.
- Neptune: thần biển La Mã.

Tên tiếng Việt Thiên Vương và Hải Vương cũng gợi hình ảnh vị thần bầu trời và vị thần biển. Liên hệ tên hành tinh với một nhân vật hoặc hình ảnh cụ thể có thể giúp bạn nhớ từ lâu hơn.
Earth: từ gốc Anglo-Saxon
Earth bắt nguồn từ tiếng Anh cổ eorðe, thuộc họ ngôn ngữ Germanic, với nghĩa liên quan đến đất hoặc mặt đất. Từ này đã tồn tại trước khi con người hiểu Trái Đất là một hành tinh. Vì vậy, tên tiếng Anh của nó phát triển từ từ chỉ mặt đất, thay vì được đặt theo tên một vị thần như nhiều hành tinh khác. Đây là lịch sử của từ tiếng Anh, không có nghĩa mọi ngôn ngữ đều gọi Trái Đất bằng từ cùng nguồn gốc.
Terrestrial planet, gas giant và ice giant: phân loại 8 hành tinh để đọc hiểu IELTS
Ba nhóm sau mô tả thành phần hoặc đặc điểm vật lý. Dwarf planet là một loại phân loại riêng, không phải nhóm thứ tư trong tám hành tinh.
| Nhóm | Định nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Thành viên |
|---|---|---|---|
| Terrestrial planet | A rocky planet with a solid surface | Hành tinh đá có bề mặt rắn | Mercury, Venus, Earth, Mars |
| Gas giant | A giant planet made mainly of hydrogen and helium | Hành tinh khí khổng lồ | Jupiter, Saturn |
| Ice giant | A giant planet rich in water, ammonia and methane compounds | Hành tinh băng khổng lồ | Uranus, Neptune |
| Dwarf planet | A nearly round body orbiting the Sun that has not cleared its orbital neighborhood and is not a moon | Hành tinh lùn | Pluto, Ceres, Eris |
Trong tên ice giant, “băng” là cách gọi theo thành phần như nước, amoniac và methane; không nên hình dung toàn bộ hành tinh là một khối băng rắn. Bốn hành tinh đá còn được gọi là inner planets — các hành tinh trong. Bốn hành tinh khổng lồ là outer planets — các hành tinh ngoài. Vành đai tiểu hành tinh, hay asteroid belt, nằm giữa quỹ đạo Mars và Jupiter.

Bạn có thể dùng hai câu ngắn sau để luyện đọc hoặc viết:
- The four terrestrial planets are inside the asteroid belt. — Bốn hành tinh đá nằm phía trong vành đai tiểu hành tinh.
- Jupiter and Saturn are gas giants, while Uranus and Neptune are ice giants. — Sao Mộc và sao Thổ là hành tinh khí khổng lồ, còn sao Thiên Vương và sao Hải Vương là hành tinh băng khổng lồ.
Pluto có còn là hành tinh không? Dwarf planet nghĩa là gì
Sao Diêm Vương trong tiếng Anh là Pluto /ˈpluː.toʊ/. Năm 2006, Liên đoàn Thiên văn Quốc tế — IAU — thông qua định nghĩa và xếp Pluto vào nhóm dwarf planet, tức hành tinh lùn. Theo phân loại này, Pluto không thuộc tám hành tinh của Hệ Mặt Trời.

Theo định nghĩa IAU áp dụng cho Hệ Mặt Trời, một hành tinh phải quay quanh Mặt Trời, có đủ khối lượng để lực hấp dẫn khiến nó gần hình cầu và đã dọn sạch vùng lân cận quỹ đạo. Tiêu chí cuối không có nghĩa quỹ đạo phải hoàn toàn không còn vật thể nào; nó nói đến việc hành tinh chiếm ưu thế hấp dẫn trong vùng quỹ đạo của mình. Pluto không đáp ứng tiêu chí này, chứ không chỉ đơn giản là “quá nhỏ”.
Một hành tinh lùn cũng quay quanh Mặt Trời và gần hình cầu, nhưng chưa dọn sạch vùng lân cận quỹ đạo và không phải vệ tinh. Ngoài Pluto, Ceres và Eris cũng thuộc nhóm hành tinh lùn. Bạn có thể giải thích ngắn bằng tiếng Anh: **Pluto is a dwarf planet because it has not cleared its orbital neighborhood.
Dwarf planet là “hành tinh lùn”; planet là “hành tinh”. Trong phân loại IAU của Hệ Mặt Trời, hành tinh lùn không thuộc nhóm tám hành tinh.
Mở rộng có chọn lọc: vệ tinh lớn và từ vựng vũ trụ cần thiết
Mặt Trời trong tiếng Anh là the Sun, còn Mặt Trăng là the Moon — vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Một số vệ tinh khác có tên riêng đáng biết: Titan quay quanh Saturn; Europa và Ganymede* quay quanh Jupiter. Từ moon* viết thường cũng có thể chỉ vệ tinh tự nhiên nói chung.
Các từ gần chủ đề hành tinh gồm:
- Star: ngôi sao; Mặt Trời là một ngôi sao tự phát sáng nhờ năng lượng sinh ra trong lòng nó.
- Planet: hành tinh; Earth là một hành tinh và ánh sáng ta nhìn thấy từ nó chủ yếu là ánh sáng phản xạ từ Mặt Trời.
- Orbit: quỹ đạo; cũng có thể là động từ “quay quanh”.
- Satellite: vệ tinh, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.
- Asteroid: tiểu hành tinh; comet: sao chổi; galaxy: thiên hà.

Trong IELTS Speaking hoặc Writing, hãy dùng từ đúng với điều bạn muốn diễn đạt thay vì cố đưa thuật ngữ khó vào câu. Chẳng hạn: The Moon is Earth’s natural satellite. — Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Hoặc: Mars orbits the Sun. — Sao Hỏa quay quanh Mặt Trời.
Kế hoạch ghi nhớ 7 ngày và checklist tự kiểm tra
Mỗi ngày, bạn chỉ cần chọn một việc cụ thể và nói thành tiếng thay vì chỉ nhìn bảng:
- Ngày 1: Học bốn tên đầu, đối chiếu tên tiếng Việt và nghe cách đọc.
- Ngày 2: Học bốn tên còn lại; ghi âm cả tám tên để so sánh với từ điển.
- Ngày 3: Đọc câu ghi nhớ, sau đó xếp tám thẻ từ gần đến xa Mặt Trời.
- Ngày 4: Viết câu với Earth, the Earth và hai tên hành tinh khác.
- Ngày 5: Ghép tên hành tinh với nhân vật thần thoại hoặc nguồn gốc từ Earth.
- Ngày 6: Chia tám thẻ vào nhóm hành tinh đá, khí khổng lồ và băng khổng lồ.
- Ngày 7: Làm bài kiểm tra sau, rồi quay lại bảng đầu bài để sửa những chỗ còn nhầm.
Nếu học cùng trẻ, bạn có thể biến ngày ôn tập thành trò chơi: tráo thẻ, yêu cầu trẻ xếp lại rồi cùng vẽ sơ đồ Hệ Mặt Trời có nhãn. Trước khi kết thúc, hãy thử đọc đủ tám tên, nói đúng thứ tự, viết hoa đúng và giải thích Pluto bằng một câu tiếng Anh.
Bài tập tự kiểm tra
- Điền tên: “___ is the second planet from the Sun.”
- Xếp theo thứ tự từ gần đến xa Mặt Trời: Saturn – Earth – Mercury – Mars.
- Theo phiên âm Anh-Mỹ trong bảng, Neptune có trọng âm ở âm tiết thứ nhất hay thứ hai?
- Chọn câu đúng: a) The Mars is the Red Planet. b) Mars is the Red Planet.
- Sao Thổ tiếng Anh là gì?
- Viết lại đúng chữ hoa và dấu câu: i live on planet earth.
- Đúng hay sai: “Pluto is classified as a planet under the IAU definition.”
- Xếp Mars, Jupiter và Uranus vào ba nhóm: terrestrial planet, gas giant, ice giant.
- Dịch: “Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời.”
- Điền chữ còn thiếu: M – V – E – – – – – N.
Đáp án
- Venus.
- Mercury – Earth – Mars – Saturn.
- Âm tiết thứ nhất: /ˈnep.tuːn/.
- b); tên riêng Mars thông thường không đi với the.
- Saturn.
- I live on planet Earth.
- Sai; Pluto là dwarf planet theo phân loại IAU.
- Mars: terrestrial planet; Jupiter: gas giant; Uranus: ice giant.
- Earth is the third planet from the Sun.
- M – J – S – U: Mars, Jupiter, Saturn, Uranus.
1Trong một bài luận tiếng Anh về nông nghiệp, người viết muốn diễn đạt ý "hạt giống nảy mầm trong đất ẩm". Cách viết từ "earth" nào sau đây tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp và chính tả được đề cập trong tài liệu?
Danh từ "earth" viết thường khi được sử dụng với nghĩa chỉ đất hoặc mặt đất thay vì tên riêng của hành tinh.
2Những phát biểu nào sau đây phản ánh đúng về nguồn gốc tên gọi tiếng Anh của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời?
Khác với các hành tinh khác được đặt tên theo thần thoại, tên tiếng Anh của Trái Đất phát triển từ một từ gốc Anglo-Saxon chỉ mặt đất.
3Dựa trên hướng dẫn phát âm Anh-Mỹ trong tài liệu, đặc điểm phát âm nào sau đây là chính xác đối với tên gọi tiếng Anh của các hành tinh?
Phiên âm IPA Anh-Mỹ của Neptune là /ˈnep.tuːn/ với dấu trọng âm đặt ở âm tiết đầu tiên.
4Khi muốn chuyển đổi tên các hành tinh sang dạng tính từ tiếng Anh để miêu tả các thuộc tính liên quan (ví dụ trong tác phẩm viễn tưởng), những tính từ nào đại diện cho Sao Mộc và Sao Thủy?
Jovian là tính từ thuộc về Sao Mộc (Jupiter) và Mercurian là tính từ thuộc về Sao Thủy (Mercury).
5Dựa vào phân loại vật lý của 8 hành tinh trong Hệ Mặt Trời, những nhóm ghép cặp hành tinh nào dưới đây là đúng?
Hai hành tinh này giàu các hợp chất nước, amoniac và methane nên được xếp vào nhóm hành tinh băng khổng lồ.
6Trong phiên bản câu ghi nhớ tiếng Việt "Mây Vờn Em, Mơ Gặp Sao, Uống Nước", nguyên nhân chủ yếu khiến từ "Gặp" (bắt đầu bằng chữ G) được lựa chọn để đại diện cho Jupiter là gì?
Do đặc điểm từ vựng tiếng Việt ít từ bắt đầu bằng chữ J, tác giả chủ động dùng chữ G để tạo câu gợi nhớ tự nhiên.

| Thứ Tự Từ Mặt Trời | Tên Tiếng Anh | Phiên Âm IPA | Tên Tiếng Việt | Phân Loại Hành Tinh | Nguồn Gốc Tên Gọi | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mercury | /ˈmɝː.kjə.ri/ | Sao Thủy | Hành tinh đá | Thần đưa tin của các vị thần La Mã | Nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất. |
| 2 | Venus | /ˈviː.nəs/ | Sao Kim | Hành tinh đá | Nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã | Hành tinh nóng nhất. |
| 3 | Earth | /ɝːθ/ | Trái Đất | Hành tinh đá | Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ eorðe (họ ngôn ngữ Germanic), nghĩa liên quan đến đất hoặc mặt đất | Hành tinh duy nhất đã được xác nhận có sự sống. |
| 4 | Mars | /mɑːrz/ | Sao Hỏa | Hành tinh đá | Thần chiến tranh La Mã | Được gọi là hành tinh đỏ. |
| 5 | Jupiter | /ˈdʒuː.pɪ.t̬ɚ/ | Sao Mộc | Hành tinh khí khổng lồ | Vị thần tối cao trong thần thoại La Mã | Hành tinh lớn nhất. |
| 6 | Saturn | /ˈsæt̬.ɚn/ | Sao Thổ | Hành tinh khí khổng lồ | Vị thần La Mã gắn với nông nghiệp | Nổi tiếng với hệ thống vành đai. |
| 7 | Uranus | /ˈjʊr.ə.nəs/ | Sao Thiên Vương | Hành tinh băng khổng lồ | Vị thần bầu trời trong thần thoại Hy Lạp | Trục quay nghiêng gần như nằm ngang. |
| 8 | Neptune | /ˈnep.tuːn/ | Sao Hải Vương | Hành tinh băng khổng lồ | Thần biển La Mã | Hành tinh xa Mặt Trời nhất. |
Câu hỏi thường gặp
Hệ Mặt Trời trong tiếng Anh viết thế nào cho đúng?
Hệ Mặt Trời là ‘the Solar System’, viết hoa cả hai từ khi chỉ hệ của chúng ta. Khi nói chung về hệ hành tinh khác, dùng ‘a planetary system’.
Planet và star khác nhau thế nào trong tiếng Anh?
Star là ngôi sao tự phát sáng như the Sun, còn planet là thiên thể quay quanh một ngôi sao và không tự phát sáng. Vì vậy Mặt Trời là star, còn Earth là planet.
Có bao nhiêu hành tinh trong hệ Mặt Trời tiếng Anh nói thế nào?
Nói ‘There are eight planets in the Solar System.’ Từ năm 2006, Pluto được xếp vào nhóm dwarf planet nên không còn tính là hành tinh.
Mặt Trăng và Mặt Trời tiếng Anh là gì?
Mặt Trời là ‘the Sun’ và Mặt Trăng là ‘the Moon’, cả hai thường đi với ‘the’. Moon (viết thường) cũng chỉ vệ tinh tự nhiên của hành tinh khác.
Hành tinh lớn nhất và nhỏ nhất tiếng Anh gọi là gì?
Hành tinh lớn nhất là Jupiter (sao Mộc) và nhỏ nhất là Mercury (sao Thủy). Có thể nói ‘Jupiter is the largest planet in the Solar System.’