Let the cat out of the bag là thành ngữ tiếng Anh nghĩa là vô tình hoặc bất cẩn tiết lộ một bí mật — lỡ miệng làm lộ chuyện được giữ kín. Phiên âm: /let ðə ˈkæt ˈaʊt əv ðə ˈbæɡ/. Ví dụ: “I let the cat out of the bag about the surprise party.” — Tôi lỡ làm lộ chuyện bữa tiệc bất ngờ.
Let the cat out of the bag nghĩa là gì? Định nghĩa và bản dịch tiếng Việt
Cụm let the cat out of the bag nghĩa là vô tình hoặc bất cẩn tiết lộ một bí mật — một thành ngữ tiếng Anh dùng khi ai đó lỡ miệng làm lộ chuyện được giữ kín.
Định nghĩa theo từ điển và sắc thái khẩu ngữ
Tùy ngữ cảnh, bạn có thể dịch cụm này là “lỡ miệng”, “hớ miệng”, “để lộ bí mật” hoặc “vô tình làm lộ chuyện”. Theo Cambridge Dictionary, bí mật thường bị tiết lộ ngoài ý muốn; còn Oxford Learner’s Dictionaries nhấn mạnh việc tiết lộ do bất cẩn hoặc nhầm lẫn.
Đây là một idiom hay thành ngữ tiếng Anh mang sắc thái khẩu ngữ, không phải slang tiếng Anh. Cụm này đặc biệt hữu ích khi nói về một bất ngờ bị phá hỏng hoặc thông tin đáng lẽ phải giữ kín.
Đôi khi người nói cũng dùng cụm này cho việc tiết lộ có chủ ý, tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu muốn nói rõ ai đó cố tình công bố thông tin, hãy chọn reveal a secret hoặc announce the news. Bản thân thành ngữ thường gợi sự vô tình.
Nghĩa đen và nghĩa bóng: vì sao không dịch từng từ?
Nghĩa đen là “thả con mèo ra khỏi túi”. Trong giao tiếp, hình ảnh đó thường mang nghĩa bóng: một bí mật đã thoát ra ngoài. Nếu bí mật bị lộ qua hành động chứ không phải lời nói, “để lộ bí mật” tự nhiên hơn “lỡ miệng”.
Phát âm let the cat out of the bag: phiên âm IPA và cách nối âm
Bảng phiên âm theo từng cụm nhịp
Một cách đọc phổ biến, với các từ chức năng được đọc nhẹ, là: /let ðə ˈkæt ˈaʊt əv ðə ˈbæɡ/. Dấu nhấn ở đây chỉ nhịp nhấn thông thường trong cả cụm; trọng âm câu có thể thay đổi tùy điều người nói muốn nhấn mạnh.
| Cụm nhịp | Phiên âm gần đúng | Cách đọc |
|---|---|---|
| let the | /let ðə/ | Đưa lưỡi từ âm cuối /t/ sang âm /ð/ của the. |
| cat out | /kæt aʊt/ | Nối âm cuối /t/ với nguyên âm đầu của out; /t/ có thể nghe nhẹ hơn khi nói nhanh. |
| out of | /aʊt əv/ | Nối hai từ; trong giọng Mỹ, /t/ giữa các nguyên âm có thể nghe như âm vỗ /ɾ/: /aʊɾəv/. |
| the bag | /ðə bæɡ/ | Đọc nhẹ the, nhấn bag và giữ âm cuối /ɡ/. |

Phiên âm trên là hướng dẫn cho cả cụm, không phải cách đọc duy nhất. Khi luyện chậm, đừng bỏ hẳn âm cuối của cat và bag. Với the, đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng để tạo âm /ð/, thay vì đọc thành /d/ hoặc /z/.
Mẹo luyện nói thành ngữ này trong tiếng Anh giao tiếp
Đọc theo ba nhịp: let the CAT / OUT of the / BAG. Sau đó luyện cả câu: “She let the cat out of the bag.” Bạn có thể nghe một bản đọc từ từ điển trực tuyến rồi tập shadowing: nghe một lượt, nói đuổi theo và so sánh nhịp của mình với bản đọc.

Không cần cố nuốt mọi âm để nghe tự nhiên. Hãy đọc rõ từng từ trước, sau đó nối các từ và giảm nhẹ the, of khi tốc độ tăng lên.
Nguồn gốc thành ngữ let the cat out of the bag: các giả thuyết và mức độ tin cậy
Nguồn gốc thành ngữ chưa được chứng minh chắc chắn. Hai câu chuyện thường được nhắc đến rất gợi hình, nhưng không nên coi chúng là sự thật lịch sử đã được xác nhận.
Giả thuyết 1: mẹo bán mèo thay lợn ở chợ
Theo một cách giải thích, người bán gian lận bỏ mèo vào túi thay cho lợn con; khi mở túi, người mua phát hiện bí mật. Câu chuyện thường được liên hệ với buy a pig in a poke — mua thứ gì mà không kiểm tra trước. Cụm pig in a poke được ghi nhận từ năm 1530, nhưng điều đó không chứng minh nó là nguồn gốc của let the cat out of the bag.
Hình ảnh trong giả thuyết này liên hệ khá trực tiếp với chuyện phát hiện sự lừa dối. Tuy vậy, bằng chứng hiện có trong hồ sơ nghiên cứu chưa xác nhận mối liên hệ lịch sử giữa hai thành ngữ.

Giả thuyết 2: roi “cat” trên tàu hải quân
Một cách giải thích khác liên hệ cat với cat o’ nine tails, loại roi có chín sợi dây thắt nút từng được dùng để xử phạt thủy thủ hải quân Anh. Theo câu chuyện này, roi được lấy ra khỏi túi khi cần thi hành hình phạt.
Đây chủ yếu là một giai thoại: chuyện lấy roi ra khỏi túi không giải thích rõ vì sao cụm từ mang nghĩa “tiết lộ bí mật”. Một số nguồn đánh giá giả thuyết chợ hợp lý hơn về mặt hình ảnh, trong khi nguồn khác chỉ nêu cả hai mà không chọn phương án nào. Chưa có đủ bằng chứng ở đây để khẳng định câu chuyện nào đúng hoặc xác định lần xuất hiện sớm nhất của chính thành ngữ.

Mẹo hình ảnh để nhớ lâu
Hãy hình dung bí mật như một con mèo nhảy ra khỏi túi: một khi nó đã ra ngoài, bạn khó giấu lại như trước. Đây là mẹo ghi nhớ, không phải bằng chứng về nguồn gốc.
Cách dùng let the cat out of the bag trong câu: ví dụ song ngữ theo ngữ cảnh
Cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + let the cat out of the bag. Bạn có thể thêm about + chủ đề để nói bí mật liên quan đến chuyện gì, hoặc thêm by accident, without meaning to để làm rõ sự vô ý.
Ví dụ câu mẫu kèm dịch
- Tiệc bất ngờ: “I accidentally let the cat out of the bag about Dad’s surprise party.” — Tôi lỡ miệng làm lộ chuyện bữa tiệc bất ngờ dành cho bố.
- Sản phẩm mới: “A developer let the cat out of the bag about the new app before the launch.” — Một lập trình viên đã vô tình làm lộ thông tin về ứng dụng mới trước ngày ra mắt.
- Chuyện ở công ty: “Linh let the cat out of the bag about the team’s move to a new office.” — Linh đã lỡ tiết lộ chuyện nhóm sẽ chuyển sang văn phòng mới.
- Phim ảnh: “Please don’t let the cat out of the bag about the ending; I haven’t seen the film yet.” — Đừng làm lộ đoạn kết nhé; tôi vẫn chưa xem phim.
- Chuyện tình cảm: “He let the cat out of the bag about their engagement without meaning to.” — Anh ấy vô tình làm lộ chuyện đính hôn của họ.
- Quà tặng: “The photo of the gift nearly let the cat out of the bag.” — Bức ảnh món quà suýt làm lộ điều bất ngờ.
Ví dụ cuối cho thấy bí mật không nhất thiết phải bị nói ra thành lời: một bức ảnh hoặc hành động cũng có thể làm lộ chuyện.

Mini hội thoại đời thường
Mai: “Does Nam know about the party?” — Nam biết chuyện bữa tiệc chưa?
An: “I think I let the cat out of the bag when I mentioned the cake.” — Tớ nghĩ mình lỡ làm lộ chuyện khi nhắc đến chiếc bánh.
Mai: “Oh no! What did he say?” — Ôi không! Cậu ấy nói gì?
An: “He smiled, but he promised not to ask questions.” — Cậu ấy mỉm cười nhưng hứa sẽ không hỏi thêm.

Let the cat out of the bag khác gì với tell the truth?
Cụm tell the truth là nói sự thật, không nhất thiết liên quan đến bí mật. Ngược lại, let the cat out of the bag nhấn mạnh chuyện làm lộ thông tin vốn được giữ kín, thường do sơ ý.
Nếu muốn khuyên ai đó đừng nói dối, hãy nói “Tell the truth”, không dùng thành ngữ về con mèo. Một người có thể nói thật mà không làm lộ bí mật, hoặc vô tình làm lộ bí mật khi đang nói thật.
Chia thì, câu hỏi, phủ định và câu bị động với let the cat out of the bag
Động từ let có ba dạng let – let – let; ngôi thứ ba số ít ở hiện tại là lets, còn dạng V-ing là letting. Khi dùng thành ngữ theo cách thông thường, hãy giữ nguyên phần the cat out of the bag và chia động từ theo câu.
Bảng chia thành ngữ theo thì và loại câu
| Thì / Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + let/lets… | She often lets the cat out of the bag too early. | Cô ấy thường lỡ làm lộ bí mật quá sớm. |
| Quá khứ đơn | S + let… | Tom let the cat out of the bag about the merger yesterday. | Hôm qua Tom đã lỡ làm lộ chuyện sáp nhập. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has let… | Someone has let the cat out of the bag already. | Ai đó đã làm lộ bí mật rồi. |
| Tương lai | S + might + let… | He might get nervous and let the cat out of the bag. | Anh ấy có thể lo lắng rồi lỡ làm lộ bí mật. |
| Tương lai với will | S + will let… | I’m afraid she’ll let the cat out of the bag. | Tôi e rằng cô ấy sẽ lỡ làm lộ bí mật. |
| Tiếp diễn | S + be letting… | You’re letting the cat out of the bag! | Bạn đang làm lộ bí mật đấy! |
| Câu hỏi | Who + let…? / Did + S + let…? | Who let the cat out of the bag about the gift? | Ai đã làm lộ chuyện món quà vậy? |
| Phủ định | S + never lets / does not let… | She never lets the cat out of the bag. | Cô ấy không bao giờ làm lộ bí mật. |
| Mệnh lệnh | Don’t + let… | Don’t let the cat out of the bag before Friday. | Đừng để lộ bí mật trước thứ Sáu. |
| Động từ khuyết thiếu | S + could/may + let… | He could let the cat out of the bag without realizing it. | Anh ấy có thể lỡ làm lộ bí mật mà không hay biết. |
| Bị động đầy đủ | The cat + be + let out of the bag | The cat was let out of the bag before the party. | Bí mật đã bị làm lộ trước bữa tiệc. |
| Diễn tả trạng thái | The cat + be + out of the bag | The cat is out of the bag now. | Giờ thì bí mật đã lộ rồi. |

Trong câu hỏi về chủ ngữ “Who let…?”, không cần thêm did. Với câu hỏi “Did she let…?”, động từ sau did vẫn là let.
“The cat is out of the bag” dùng khác gì?
Câu “Someone let the cat out of the bag” nói về hành động làm lộ bí mật. Câu “The cat is out of the bag” nói về trạng thái: bí mật đã lộ; câu này không nhất thiết khẳng định tất cả mọi người đều biết.
Câu “The cat was let out of the bag” là câu bị động về ngữ pháp nhưng khá gượng và ít hữu ích trong giao tiếp thông thường. Để nói tự nhiên về kết quả, hãy dùng “The cat is out of the bag” hoặc “The secret has been revealed”. Dù cùng nói về kết quả, “The cat is out of the bag” không phải dạng bị động đầy đủ của động từ let.
Trong câu The cat is out of the bag, cụm out of the bag mô tả trạng thái. Câu bị động với let cần có dạng be + let, chẳng hạn The cat was let out of the bag.
Let the cat out of the bag và các thành ngữ đồng nghĩa: spill the beans, give the game away, blow one’s cover
Bảng so sánh sắc thái 5 cụm
| Cụm | Nghĩa chính | Vô tình / Cố ý | Mức trang trọng | Ngữ cảnh điển hình |
|---|---|---|---|---|
| let the cat out of the bag | Làm lộ bí mật | Thường vô tình hoặc bất cẩn | Khẩu ngữ | Lỡ làm lộ một bữa tiệc bất ngờ |
| spill the beans | Tiết lộ thông tin hoặc bí mật | Có thể vô tình hoặc cố ý | Khẩu ngữ | Thúc bạn bè kể chuyện vừa xảy ra |
| give the game away | Làm lộ kế hoạch, ý đồ hoặc sự thật đang giấu | Thường do sơ ý; cũng tùy ngữ cảnh | Thân mật | Một nụ cười khiến người khác đoán ra kế hoạch |
| blow one’s cover | Làm lộ thân phận hoặc vai trò đang che giấu | Có thể vô tình hoặc cố ý | Tương đối trung tính, tùy ngữ cảnh | Làm lộ thân phận người đang hoạt động bí mật |
| reveal a secret | Tiết lộ bí mật | Có thể cố ý hoặc vô tình | Trung tính | Mô tả việc tiết lộ mà không dùng thành ngữ |
Cụm reveal a secret không phải thành ngữ đồng nghĩa hoàn toàn: đây là cách nói trực tiếp, không tự nó cho biết việc tiết lộ có chủ ý hay không. Còn blow one’s cover chỉ phù hợp khi có một thân phận hoặc vai trò cần che giấu.
Ví dụ: “His nervous smile gave the game away.” — Nụ cười căng thẳng của anh ấy đã làm lộ kế hoạch. “One careless photo could blow her cover.” — Một bức ảnh bất cẩn có thể làm lộ thân phận của cô ấy.

Let the cat out of the bag khác gì với spill the beans?
Hai cụm rất gần nghĩa và thường thay thế được khi nói về việc tiết lộ bí mật. Tuy nhiên, spill the beans cũng rất tự nhiên trong lời thúc giục kể chuyện, chẳng hạn: “Come on, spill the beans!” — “Nào, kể đi!” Câu này có thể yêu cầu người nghe chủ động kể; nó không bắt buộc có nghĩa là kể toàn bộ chi tiết.
Nếu muốn nhấn mạnh chuyện ai đó lỡ làm hỏng một bất ngờ, let the cat out of the bag là lựa chọn rõ sắc thái hơn. Khác biệt này không phải quy tắc tuyệt đối: hãy dựa vào cả câu và tình huống.
Từ trái nghĩa: các cách nói giữ bí mật
Cụm keep a secret là “giữ bí mật”, cách nói trung tính và dễ dùng nhất. Cụm keep it under your hat mang sắc thái thân mật: “giữ kín chuyện này nhé”. Còn keep mum cũng thân mật, nhấn mạnh chuyện im lặng, không nói ra; cụm này không phải lúc nào cũng chỉ riêng việc giữ bí mật.
Khi nào nên dùng, khi nào đổi sang reveal a secret: hướng dẫn văn phong IELTS và công sở
Ma trận chọn văn phong theo kênh
| Kênh | Dùng thành ngữ được không? | Cách diễn đạt khuyến nghị | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chat với bạn bè | Phù hợp trong tình huống thân mật | let the cat out of the bag | “You let the cat out of the bag about the party!” — Cậu làm lộ chuyện bữa tiệc rồi! |
| IELTS Speaking | Có thể dùng nếu tự nhiên và đúng ngữ cảnh | Thành ngữ hoặc cách nói trực tiếp | “I let the cat out of the bag about my sister’s engagement.” — Tôi lỡ làm lộ chuyện đính hôn của chị gái. |
| IELTS Writing Task 2 | Nên ưu tiên cách diễn đạt trung tính hơn | reveal, disclose; tùy nội dung | “The employee disclosed confidential information.” — Nhân viên đã tiết lộ thông tin mật. |
| Email công sở | Tùy người nhận và văn hóa công ty; thận trọng trong email chính thức | reveal, disclose, share, announce | “Please do not share this information before the announcement.” — Vui lòng không chia sẻ thông tin này trước thông báo. |
| Báo cáo, văn bản học thuật | Nên tránh thành ngữ khẩu ngữ | reveal hoặc disclose, tùy ngữ cảnh | “The report disclosed the source of the error.” — Báo cáo đã tiết lộ nguồn gốc của lỗi. |
Trong IELTS Speaking, thành ngữ có thể giúp bạn thể hiện vốn từ nếu dùng đúng và tự nhiên; nó không tự động bảo đảm điểm cao. Với Writing Task 2, chọn từ phù hợp với giọng văn và ý định của câu thường an toàn hơn cố đưa một thành ngữ vào bài. Đây là khuyến nghị về văn phong, không phải quy định cấm dùng thành ngữ.

Trong công việc, disclose confidential information phù hợp khi nói đến chuyện tiết lộ thông tin mật; announce phù hợp hơn khi chủ động thông báo tin. Hãy chọn từ theo ý nghĩa, không chỉ theo độ trang trọng.
Viết lại câu: từ thành ngữ sang văn phong học thuật
- Thân mật: “An employee accidentally let the cat out of the bag about the company’s plans.” — Một nhân viên đã vô tình làm lộ kế hoạch của công ty.
- Trung tính hơn: “An employee accidentally disclosed the company’s plans.” — Một nhân viên đã vô tình tiết lộ kế hoạch của công ty.
Từ accidentally giữ lại sắc thái vô ý mà disclosed không tự diễn đạt. Khi ghi chép từ vựng IELTS, hãy lưu cả thành ngữ lẫn cách viết trực tiếp để chọn theo kênh giao tiếp.
Checklist lỗi sai khi dùng let the cat out of the bag và bước tiếp theo để ghi nhớ
Checklist tự kiểm tra 6 điểm
Trước khi dùng, hãy tự hỏi:
- Thông tin đó có thực sự là một bí mật hoặc điều đang được giấu không?
- Ngữ cảnh có gợi việc vô tình, bất cẩn hoặc lỡ làm lộ không?
- Nếu việc tiết lộ hoàn toàn có chủ đích, reveal hoặc announce có rõ hơn không?
- Tôi đã giữ đúng cụm the cat out of the bag và chia đúng let chưa?
- Tôi đang nói về hành động làm lộ hay trạng thái bí mật đã lộ?
- Văn phong có phù hợp với người nghe, email hoặc bài viết không?
Các cặp sai–đúng sau giúp bạn kiểm tra nhanh cách dùng:
- Sai giới từ: “let the cat out from the bag” → “let the cat out of the bag”. Cụm cố định dùng out of.
- Sai quá khứ: “She letted the cat out of the bag” → “She let the cat out of the bag”. Quá khứ của let vẫn là let.
- Sai trật tự: “let out the cat of the bag” → “let the cat out of the bag”.
- Sai mạo từ trong thành ngữ: “let a cat out of a bag” → “let the cat out of the bag” khi muốn dùng nghĩa bóng thông thường.
- Sai ngữ cảnh công bố: “The CEO let the cat out of the bag at the press conference” khi CEO chủ động công bố → “The CEO announced the news at the press conference.” Câu đầu có thể gợi ý CEO lỡ làm lộ tin.
- Nhầm với nói thật: “Let the cat out of the bag” khi muốn bảo ai đừng nói dối → “Tell the truth.” Nói thật không đồng nghĩa với làm lộ bí mật.
- Dịch cứng nghĩa đen: “thả mèo ra khỏi túi” trong một câu đang nói về bí mật → “lỡ làm lộ bí mật” hoặc “hớ miệng”, tùy tình huống.

Cũng đừng nhầm với let off steam — xả căng thẳng — hay let sleeping dogs lie — đừng khơi lại chuyện dễ gây rắc rối. Cả hai đều bắt đầu bằng let nhưng không thay thế được thành ngữ đang học.
Bài tập tự luyện nhanh: sửa câu sai và đặt câu của riêng bạn
Hãy thử làm trước khi xem đáp án:
- Điền dạng đúng: “She accidentally ___ the cat out of the bag about my promotion yesterday.”
- Sửa câu: “Don’t let the cat out from the bag about the gift.”
- Chọn câu phù hợp hơn trong báo cáo trang trọng: a) “We let the cat out of the bag about the strategy.” b) “We disclosed the strategy to stakeholders.”
- Điền từ: “One careless photo could ___ his cover.”
- “The cat is out of the bag” nói về a) nguy cơ sắp lộ bí mật hay b) trạng thái bí mật đã lộ?
Đáp án: 1. let — dạng quá khứ không đổi. 2. Thay from bằng of. 3. Câu b phù hợp văn phong báo cáo hơn; lưu ý câu này không tự nói việc tiết lộ là vô tình. 4. blow — cụm blow his cover nói về làm lộ thân phận. 5. Câu b.
Tiếp theo, hãy đặt ba câu về ba tình huống quen thuộc: một bí mật đã lộ, một lời nhắc đừng lỡ miệng và một bí mật bạn từng giữ được. Ghi thành ngữ vào danh sách từ vựng theo chủ đề cùng reveal a secret, rồi dành một phút kể lại một tình huống bằng tiếng Anh.
1Câu nào dưới đây mắc lỗi sai về mặt cấu trúc hoặc giới từ khi sử dụng thành ngữ "let the cat out of the bag"?
Thành ngữ này là một cụm cố định sử dụng giới từ "out of", do đó dùng "out from" là sai cấu trúc.
2Sự khác biệt cơ bản về mặt ý nghĩa giữa thành ngữ "let the cat out of the bag" và cụm từ "tell the truth" là gì?
"Tell the truth" là nói sự thật không nhất thiết liên quan đến bí mật, trong khi "let the cat out of the bag" tập trung vào việc làm lộ điều được giữ kín do sơ ý.
3Theo nội dung bài viết, những nhận định nào sau đây là ĐÚNG về nguồn gốc của thành ngữ "let the cat out of the bag"?
Nguồn gốc của thành ngữ chưa được chứng minh chắc chắn và các câu chuyện chỉ mang tính giai thoại gợi hình.
4Khi chuyển câu thân mật "An employee accidentally let the cat out of the bag about the company's plans" sang văn phong báo cáo trang trọng hoặc IELTS Writing Task 2, cách diễn đạt nào dưới đây là phù hợp nhất?
Động từ "disclose" mang tính trang trọng/trung tính phù hợp với báo cáo, và "accidentally" giúp giữ nguyên sắc thái vô ý của thành ngữ gốc.
5Sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa và cú pháp giữa câu "Someone let the cat out of the bag" và câu "The cat is out of the bag" là gì?
"Someone let..." tập trung vào hành vi thực hiện việc tiết lộ, còn "The cat is out..." mô tả kết quả/trạng thái bí mật không còn giấu được nữa.
6Phân biệt sắc thái giữa "let the cat out of the bag" và các thành ngữ đồng nghĩa khác, những phát biểu nào sau đây là CHÍNH XÁC?
"Spill the beans" thường được dùng khi yêu cầu hay thúc giục người nghe chủ động chia sẻ thông tin.
7Trong tình huống nào dưới đây, việc sử dụng thành ngữ "let the cat out of the bag" là KHÔNG phù hợp về ngữ cảnh?
Thành ngữ nhấn mạnh việc sơ ý/vô tình làm lộ bí mật. Khi công bố có chủ đích công khai, nên dùng "announce" hoặc "reveal".
8Khi luyện phát âm cụm thành ngữ "let the cat out of the bag" theo chuẩn IPA (/let ðə ˈkæt ˈaʊt əv ðə ˈbæɡ/), hiện tượng nối âm nào thường xảy ra trong giọng Anh-Mỹ ở cụm "out of"?
Trong giọng Mỹ, âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm thường biến đổi thành âm vỗ (flap T) /ɾ/.
| Cụm từ / Thành ngữ | Nghĩa chính | Tính chất (Vô tình / Cố ý) | Mức độ trang trọng | Ngữ cảnh điển hình | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|---|
| let the cat out of the bag | Làm lộ bí mật | Thường vô tình hoặc bất cẩn | Khẩu ngữ | Lỡ làm lộ một bữa tiệc bất ngờ | "I accidentally let the cat out of the bag about Dad's surprise party." — Tôi lỡ miệng làm lộ chuyện bữa tiệc bất ngờ dành cho bố. |
| spill the beans | Tiết lộ thông tin hoặc bí mật | Có thể vô tình hoặc cố ý | Khẩu ngữ | Thúc bạn bè kể chuyện vừa xảy ra | "Come on, spill the beans!" — Nào, kể đi! |
| give the game away | Làm lộ kế hoạch, ý đồ hoặc sự thật đang giấu | Thường do sơ ý; cũng tùy ngữ cảnh | Thân mật | Một nụ cười khiến người khác đoán ra kế hoạch | "His nervous smile gave the game away." — Nụ cười căng thẳng của anh ấy đã làm lộ kế hoạch. |
| blow one's cover | Làm lộ thân phận hoặc vai trò đang che giấu | Có thể vô tình hoặc cố ý | Tương đối trung tính | Làm lộ thân phận người đang hoạt động bí mật | "One careless photo could blow her cover." — Một bức ảnh bất cẩn có thể làm lộ thân phận của cô ấy. |
| reveal a secret | Tiết lộ bí mật | Có thể cố ý hoặc vô tình | Trung tính | Mô tả việc tiết lộ mà không dùng thành ngữ | "An employee accidentally disclosed the company’s plans." — Một nhân viên đã vô tình tiết lộ kế hoạch của công ty. (hoặc dùng reveal a secret trong ngữ cảnh trung tính) |

Câu hỏi thường gặp
Let the cat out of the bag là thành ngữ hay slang?
Đây là thành ngữ (idiom) mang tính khẩu ngữ, không phải slang. Nó phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày và dễ hiểu với mọi người bản ngữ.
Let the cat out of the bag có dùng được khi cố ý tiết lộ không?
Thông thường không, vì thành ngữ nhấn mạnh việc vô tình hoặc lỡ làm lộ bí mật. Nếu tiết lộ có chủ đích, hãy dùng reveal a secret hoặc disclose.
Câu ‘The cat is out of the bag’ nghĩa là gì?
Câu này nghĩa là bí mật đã bị lộ, không còn giấu được nữa. Nó mô tả trạng thái sau khi sự việc xảy ra, khác với ‘let the cat out of the bag’ là hành động làm lộ.
Let the cat out of the bag tiếng Việt nói thế nào cho tự nhiên?
Bạn có thể dịch là ‘lỡ miệng’, ‘hớ miệng’ hoặc ‘để lộ bí mật’ tùy ngữ cảnh. Tránh dịch sát chữ thành ‘thả mèo ra khỏi túi’ vì không mang nghĩa bóng.
Có nên dùng thành ngữ này trong IELTS Speaking không?
Có, nếu dùng đúng ngữ cảnh và tự nhiên, nó giúp thể hiện vốn từ idiomatic. Đừng nhồi quá nhiều thành ngữ vì có thể làm câu trả lời gượng gạo.